Luận án tiến sĩ: Đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính
"Luận án nghiên cứu hiệu quả huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh huy động vốn, cải thiện tài chính doanh nghiệp."
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tính cấp thiết của huy động vốn doanh nghiệp
Doanh nghiệp luôn cần vốn để hình thành, tồn tại và phát triển bền vững. Vốn là yếu tố tiên quyết, điều kiện cần và đủ cho mọi hoạt động kinh doanh. Nhu cầu vốn bức thiết đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều phương thức, hình thức huy động vốn khác nhau. Mặc dù vậy, phương thức vay vốn truyền thống vẫn chiếm ưu thế tại Việt Nam. Tuy nhiên, hình thức này bộc lộ nhiều hạn chế. Thuê tài chính xuất hiện như một sự lựa chọn thông minh, tiềm năng cho các giám đốc tài chính.
1.1. Vai trò thiết yếu của vốn
Quyết định huy động vốn là một trong ba quyết định tài chính quan trọng nhất. Vốn giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Nó là nền tảng để doanh nghiệp mở rộng thị trường, tăng cường sức cạnh tranh. Thiếu vốn dẫn đến suy giảm hiệu quả kinh doanh.
1.2. Hạn chế kênh vốn truyền thống
Vay vốn ngân hàng truyền thống gần như là lựa chọn duy nhất của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán gần đây cho thấy sự suy giảm. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Phương thức truyền thống khó đáp ứng đủ nhu cầu vốn lớn của doanh nghiệp.
II. Thách thức tài chính doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn đối mặt nhiều khó khăn về tài chính. Khó khăn lớn nhất là thiếu vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn. Thiếu vốn trực tiếp dẫn đến năng lực tài chính suy yếu. Điều này giảm hiệu quả kinh doanh tổng thể. Thực trạng này cản trở sự phát triển của nhiều doanh nghiệp.
2.1. Thiếu vốn trung dài hạn
Thiếu vốn trung và dài hạn là vấn đề nan giải. Nó khiến doanh nghiệp không thể đầu tư vào dự án lớn. Khả năng mở rộng sản xuất, nâng cấp cơ sở vật chất bị hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến tầm nhìn phát triển dài hạn.
2.2. Hạn chế tiếp cận nguồn lực hiện đại
Thiếu vốn làm doanh nghiệp khó tiếp cận công nghệ hiện đại. Việc thu hút, giữ chân nhân lực chất lượng cao cũng trở nên khó khăn. Doanh nghiệp gặp trở ngại khi muốn vươn ra thị trường lớn hơn. Năng lực cạnh tranh bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
2.3. Đa dạng hóa nguồn vốn kém hiệu quả
Doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt SMEs, chưa đa dạng hóa các hình thức huy động vốn hiệu quả. Vẫn phụ thuộc nhiều vào một số kênh truyền thống. Điều này giới hạn việc gia tăng lợi ích, chia sẻ rủi ro.
III. Thuê tài chính Giải pháp huy động vốn hiện đại
Thuê tài chính đang trở thành lựa chọn thông minh cho các giám đốc tài chính. Hình thức này giúp doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn về vốn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận tài sản. Việc này không yêu cầu doanh nghiệp phải bỏ ra một lượng vốn lớn ban đầu. Hoạt động thuê tài chính đã đóng góp tích cực vào nền kinh tế.
3.1. Lợi ích của thuê tài chính
Thuê tài chính giúp doanh nghiệp giảm áp lực về vốn đầu tư ban đầu. Điều này tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó mở ra kênh dẫn vốn mới, hiệu quả cho các dự án. Doanh nghiệp có thể nhanh chóng sở hữu, sử dụng tài sản cần thiết.
3.2. Tiềm năng phát triển tại Việt Nam
Thuê tài chính vẫn còn ở dạng tiềm năng tại Việt Nam. Quy mô hoạt động và tác động đến nền kinh tế chưa được khai thác tối đa. Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt SMEs, thuê tài chính vẫn là một khái niệm mới mẻ. Cần có định hướng rõ ràng để phát huy tiềm năng này.
IV. Rủi ro và hạn chế thị trường thuê tài chính
Dù mang lại nhiều lợi ích, thuê tài chính cũng tiềm ẩn rủi ro và hạn chế. Thực tế ở Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề phức tạp phát sinh. Các vấn đề này cần được nghiên cứu, giải quyết để thị trường phát triển bền vững. Nhu cầu về một khung pháp lý hoàn thiện hơn là rất cấp thiết.
4.1. Vấn đề phức tạp phát sinh
Thị trường thuê tài chính đối mặt với mất cân đối cung cầu tín dụng. Nợ xấu và các rủi ro khác là những thách thức hiện hữu. Các hoạt động của chủ thể tham gia cũng còn nhiều điểm chưa tối ưu. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý, vận hành.
4.2. Khái niệm còn mới mẻ
Với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thuê tài chính vẫn là một khái niệm khá mới. Sự thiếu hiểu biết dẫn đến việc chưa khai thác hết lợi ích. Tỷ lệ tiếp cận và sử dụng hình thức này còn thấp.
4.3. Hạn chế về pháp lý hoạt động
Khung pháp lý cho thuê tài chính tại Việt Nam còn tồn tại những hạn chế nhất định. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả của các giao dịch. Các chủ thể tham gia thị trường cần có quy định rõ ràng hơn. Để các giải pháp phát huy tính khả thi, cần có sự định hướng và điều kiện cần thiết.
V. Nghiên cứu thị trường thuê tài chính quốc tế
Nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã tập trung vào vấn đề thuê tài chính. Các nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng, xác định nguyên nhân. Đồng thời, họ đề xuất giải pháp giúp ổn định và phát triển thị trường cho thuê tài chính. Điều này góp phần nâng cao khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.
5.1. Phân tích quyết định thuê hay mua
Các tác giả như Brian Coyle và James S. Schallheim đã xây dựng hệ thống toàn diện. Hệ thống này giúp doanh nghiệp ra quyết định thuê hay mua tài sản. Các yếu tố như lợi ích thuế, tác động kế toán, và rủi ro được phân tích kỹ lưỡng. Tính toán tài chính từ cả phía bên đi thuê và bên cho thuê là rất cần thiết.
5.2. Các khía cạnh chuyên sâu về thuê
Tác phẩm "Leasing & Asset Finance" của Chris Boobyer cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm bảo lãnh rủi ro, thuê qua biên giới, tài chính. Các vấn đề như luật cạnh tranh, hỗ trợ nhà nước, mua sắm cũng được đề cập. Phân tích thuế, đánh giá thuê, kế toán (vốn hóa, hạch toán thu nhập) cũng là trọng tâm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Huy động vốn là một trong ba quyết định tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Để có thể ra đời, tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần phải có vốn. Vốn chính là yếu tố tiên quyết, điều kiện cần và đủ đối với doanh nghiệp. Xuất phát từ nhu cầu vốn của doanh nghiệp, các phương thức cung ứng vốn và các hình thức huy động vốn cũng ra đời như một tất yếu khách quan.
Trước những đòi hỏi mạnh mẽ của quá trình hội nhập, thuê tài chính được xem là một trong những sự lựa chọn thông minh của các giám đốc tài chính. Ở Việt Nam thời gian qua, mặc dù đã có nhiều phương thức cung ứng vốn cho doanh nghiệp, song hình thức vay vốn truyền thống gần như vẫn là sự lựa chọn duy nhất. Trong thời gian gần đây, hoạt động của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán có sự suy giảm nhất định, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thực tế khách quan cho thấy, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn gặp rất nhiều khó khăn về tài chính, và có thể nói khó khăn lớn nhất chính là thiếu vốn.
Thiếu vốn, đặc biệt là vốn trung và dài hạn dẫn đến thiếu năng lực tài chính, giảm hiệu quả kinh doanh. Cụ thể hơn, đó là khó tiếp cận với công nghệ hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao và vươn ra những thị trường lớn. Bên cạnh thiếu vốn, đối với các doanh nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc đa dạng hóa các hình thức huy động vốn nhằm gia tăng lợi ích và chia sẻ rủi ro cũng chưa thực sự phát huy tính hiệu quả. Thời gian qua, việc tiếp cận và sử dụng hình thức thuê tài chính đã giúp tháo gỡ những khó khăn về vốn cho các doanh nghiệp và cho cả nền kinh tế.
Tuy nhiên, thuê tài chính cũng như tất cả các hoạt động tài chính khác, đều tiềm ẩn những rủi ro và hạn chế nhất định. Thực tế ở Việt Nam cho thấy, những vấn đề phức tạp nảy sinh như: mất cân đối cung cầu tín dụng, nợ xấu 2 hay rủi ro, những hạn chế về mặt pháp lý hay hoạt động của các chủ thể đã và đang đặt ra những bài toán khó cần có lời giải. Mặt khác, huy động vốn bằng thuê tài chính vẫn còn ở dạng tiềm năng, xét về cả quy mô cũng như tác động của nó tới nền kinh tế. Đối với nhiều doanh nghiệp, thuê tài chính vẫn còn là một khái niệm mới mẻ.
Thời gian qua, bên cạnh những vấn đề thực tế, cũng đã có một số công trình, đề tài, hội thảo khoa học trong nước và quốc tế nghiên cứu về vấn đề này. Các kết luận đưa ra có thể khác nhau, nhưng đều nhằm mục đích đánh giá thực trạng, xác định nguyên nhân và đề ra giải pháp giúp ổn định và phát triển thị trường cho thuê tài chính, nâng cao khả năng huy động vốn của doanh nghiệp bằng thuê tài chính. Tuy nhiên, để các giải pháp có thể phát huy được tính khả thi, cần phải có sự định hướng và những điều kiện cần thiết. Nhận thức được tầm quan trọng và ý nghĩa to lớn trong việc phát triển các kênh dẫn vốn cho doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp Việt Nam có thể giảm áp lực về vốn trong bối cảnh kinh tế hiện nay, tạo điều kiện nâng cao khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp, NCS đã quyết định chọn đề tài: “Đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Nghiên cứu ngoài nước Liên quan đến nội dung của đề tài nghiên cứu, trên thế giới cũng đã có một số tác giả, tác phẩm đề cập đến vấn đề này. Tác giả Brian Coyle với tác phẩm “Leasing”(2001) và James S. Schallheim với tác phẩm “Leas or Buy? Principles for Sound Corporate Decision Making” (Financial Management Association Survey & Synthesis Series) (1994) đã xây dựng một hệ thống toàn diện để nghiên cứu, lựa chọn quyết định thuê hay mua tài sản, với trọng tâm là thuê và cho thuê máy móc thiết bị đối với các doanh nghiệp.
Nội dung 3 tác phẩm bao trùm hầu hết tất cả các vấn đề cơ bản trong việc phân tích lợi ích về thuế, các tác động của kế toán, rủi ro. đến việc ra quyết định thuê hay mua tài sản. Trong bối cảnh các doanh nghiệp lớn hay nhỏ luôn phải đối mặt với những quyết định khó khăn trong việc thuê hay mua tài sản cố định, thì những tính toán tài chính cả từ phía bên đi thuê và bên cho thuê là hết sức cần thiết. Một trong những điểm nhấn của tác phẩm là việc tập trung phân tích các chỉ tiêu NPV hay IRR, so sánh giữa lợi ích và chi phí, dòng tiền thuê hay mua tài sản, từ đó làm căn cứ lựa chọn những yếu tố có sức cạnh tranh cao nhất.
Điều đó đã thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực hành trong lĩnh vực thuê mua tài sản. Ngoài ra, tác phẩm“Leasing” của Brian Coyle còn dành một dung lượng nhất định để giải nghĩa các từ, thuật ngữ phức tạp về cho thuê, thuê tài sản, thuê tài chính và quan điểm của các bên cho thuê, bên đi thuê về vấn đề này. Tác giả Chris Boobyer với tác phẩm “Leasing & Asset Finance, Fourth Edition” (2003) được đánh giá như bản tóm tắt “đầy đủ tất cả mọi thứ” cần phải biết về CTTC và tài sản thuê tài chính trên toàn thế giới. Tác phẩm đề cập một cách toàn diện đến các vấn đề như bảo lãnh rủi ro, thuê qua biên giới, tài chính, luật cạnh tranh, hỗ trợ nhà nước, mua sắm, thuế, đánh giá thuê, kế toán (vốn hóa và hạch toán thu nhập cho thuê), việc xem xét các vấn đề trong mua bán công ty cho thuê và chứng khoán của châu Âu.
Các tác giả đi vào nghiên cứu từng khía cạnh CTTC và thuê tài chính có tính chất toàn cầu, từ khung khổ pháp lý như Luật cạnh tranh trong Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh, khuôn khổ thị trường thuê mua, sự khác biệt và giá trị của các hợp đồng thuê, cho đến kỹ thuật phân tích lợi ích, thuế, ghi chép kế toán và trách nhiệm, sự đánh giá, thỏa thuận giữa các bên trong một giao dịch thuê tài chính. Nội dung của tác phẩm rất rộng, chính vì vậy chưa có sự tập trung nhất định đối với những vấn đề quan trọng nhất trong việc thiết lập một hợp đồng 4 thuê tài chính. Đây là điểm mạnh và cũng có thể là những hạn chế cơ bản của tác phẩm. Khác với “Leasing & Asset Finance, Fourth Edition” của Chris Boobyer, tác phẩm “Equipment Leasing Leveraged Leasing”(2013) của các tác giả Ian Shrank và Arnold G Gough Jr do lại đi sâu vào nghiên cứu, cung cấp cách nhìn trực diện vào nội dung thuê tài chính, cho thuê thiết bị với những hợp đồng lớn.
Đối với các nước phát triển như Anh, Pháp, Mỹ, ngành công nghiệp này tăng trưởng rất mạnh với giá trị các giao dịch lên đến nhiều tỷ USD, luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Các tác giả đã đi sâu vào phân tích những lợi thế, các vấn đề rủi ro thực tế khi ký kết một hợp đồng thuê thiết bị. Đặc biệt, với cách đánh giá, nhìn nhận bên cho thuê từ phía các doanh nghiệp đi thuê đã tạo nên cái nhìn toàn diện về thuê tài sản nói riêng và thuê tài chính nói chung. Nghiên cứu trong nước Trong thời gian qua, đặc biệt là giai đoạn 2008 – 2012, có nhiều doanh nghiệp ở Việt Nam đã chuyển sang lựa chọn hình thức huy động vốn trên thị trường CTTC (đi thuê tài chính), và điều này được xem là một trong những biện pháp có hiệu quả.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cho rằng, thuê tài chính chưa dễ dàng đáp ứng được nhu cầu, mong muốn khi còn vướng một số rào cản nhất định. Xuất phát từ thực tế trên, thời gian qua ở nước ta đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến các nội dung xung quanh vấn đề này. Luận án “Những giải pháp phát triển và hoàn thiện tín dụng thuê mua ở Việt Nam trong quá trình chuyển sang nền kinh tế thị trường” (1997) của tác giả Phạm Huy Hùng đã vận dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu để làm rõ lý luận về tín dụng thuê mua và có sự so sánh, đối chiếu với các hình thức tín dụng khác. Luận án được nghiên cứu chỉ sau khoảng 1 năm khi hình thức thuê tài chính có mặt tại Việt Nam (1995), nên giá trị được thể hiện 5 rõ nét ở tính định hướng cho sự phát triển hình thức này.
Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải sớm phát triển hình thức tài trợ thuê mua ở Việt Nam trong quá trình đổi mới nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích thực trạng của phương thức tài trợ này qua hoạt động của hệ thống NHTM, khẳng định vai trò to lớn của CTTC đến sự phát triển lâu dài của nền kinh tế Việt Nam. Với những bài học kinh nghiệm rút ra từ việc tham khảo thực tế nước ngoài và trên cơ sở thực trạng ở Việt Nam, tác giả luận án đã đưa ra những giải pháp xây dựng thị trường thuê mua đủ sức cạnh tranh với các thị trường khác. Tại thời điểm nghiên cứu, có thể nhận thấy đây là một bản luận án có rất có giá trị bởi nó ra đời khi thị trường CTTC và hình thức thuê tài chính ở Việt Nam còn rất sơ khai.
Tuy nhiên, cũng chính bởi điều đó nên luận án bị giới hạn ở chỗ chưa thể hiện được những vấn đề thực tiễn sinh động của thị trường dịch vụ này. Các giải pháp đưa ra mới chỉ mang tính định hướng cho sự phát triển, chưa đủ cơ sở để hoàn thiện, khi thuê tài chính mới chỉ xuất hiện lần đầu ở Việt Nam. Tác giả Đoàn Thanh Hà với luận án “Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam” (2003) đã đề cập một cách có hệ thống sự hình thành và phát triển của CTTC tại Việt Nam. Qua luận án, có thể nhận biết rõ CTTC là loại hình tín dụng trung và dài hạn thông qua việc cho thuê tài sản.
Nội dung nghiên cứu của luận án cũng khẳng định CTTC là hình thức thu hút vốn đầu tư phát triển kinh tế, đổi mới công nghệ tại doanh nghiệp và các thành phần kinh tế khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu hiệu quả huy động vốn cho doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh huy động vốn, cải thiện tài chính doanh nghiệp."
Luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Huy động vốn qua thuê tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.