Luận án mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam: Phân tích xu hướng, thách thức và cơ hội. Hiểu rõ bức tranh M&A ngành ngân hàng.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về M&A ngân hàng thương mại: Đặc điểm và tác động
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Vương Thị Minh Đức
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về M A ngân hàng thương mại Đặc điểm và tác động
Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) ngân hàng thương mại là quá trình chuyển giao quyền kiểm soát giữa các tổ chức tín dụng. Mục tiêu chính là tăng quy mô, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. M&A đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính, pháp lý và nhân sự. Sự thành công của một thương vụ M&A phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chiến lược rõ ràng, định giá chính xác và khả năng tích hợp hậu sáp nhập.
M&A giúp ngân hàng mở rộng thị phần, tiếp cận công nghệ mới và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Hoạt động này cũng góp phần củng cố năng lực tài chính, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Tuy nhiên, M&A cũng tiềm ẩn nhiều thách thức như xung đột văn hóa, khó khăn trong việc hợp nhất hệ thống và nguy cơ mất khách hàng. Việc quản lý chặt chẽ từng giai đoạn M&A là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu đề ra.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của M A ngân hàng
M&A ngân hàng là việc một ngân hàng mua lại hoặc sáp nhập với một ngân hàng khác. Mục tiêu là đạt được lợi ích kinh tế, củng cố vị thế thị trường. Hoạt động này thường diễn ra để tăng quy mô tài sản, mở rộng mạng lưới hoặc nâng cao hiệu quả hoạt động. Đặc điểm nổi bật là sự phức tạp về pháp lý và yêu cầu sự chấp thuận từ các cơ quan quản lý. Giá trị thương vụ thường rất lớn, ảnh hưởng đến ổn định hệ thống tài chính. Việc định giá chính xác tài sản, nợ xấu và tiềm năng tăng trưởng là vô cùng quan trọng.
1.2. Các phương thức và trình tự thực hiện sáp nhập
M&A ngân hàng có nhiều phương thức như mua lại cổ phần, sáp nhập ngang hàng hoặc sáp nhập vì mục đích tái cơ cấu. Mỗi phương thức có trình tự thực hiện riêng, nhưng đều tuân thủ các quy định pháp luật. Trình tự chung bao gồm nghiên cứu khả thi, định giá, đàm phán, ký kết thỏa thuận và tích hợp hậu sáp nhập. Giai đoạn tích hợp là thách thức lớn nhất, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Sự thành công phụ thuộc vào khả năng quản lý thay đổi và duy trì ổn định hoạt động.
1.3. Tác động đa chiều của M A đến hệ thống ngân hàng
M&A tác động tích cực đến hệ thống ngân hàng thông qua việc tinh gọn số lượng, tăng cường năng lực tài chính. Nó giúp loại bỏ các ngân hàng yếu kém, giảm nợ xấu và nâng cao năng lực quản trị. Tuy nhiên, M&A cũng có thể dẫn đến sự tập trung quyền lực, rủi ro hệ thống tăng nếu tích hợp không thành công. Khả năng giám sát của Ngân hàng Nhà nước trở nên quan trọng để đảm bảo sự ổn định và cạnh tranh lành mạnh. Các tác động cần được đánh giá kỹ lưỡng để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
II. Kinh nghiệm quốc tế về M A ngân hàng Bài học quý giá
Nhiều quốc gia trên thế giới đã trải qua các làn sóng M&A ngân hàng. Những kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích và thách thức. Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan là những ví dụ điển hình về việc sử dụng M&A để tái cấu trúc và củng cố hệ thống tài chính. Mỗi quốc gia có bối cảnh và phương pháp tiếp cận riêng, nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là tạo ra một hệ thống ngân hàng mạnh mẽ hơn. Việc học hỏi từ các trường hợp thành công và thất bại quốc tế giúp Việt Nam xây dựng chiến lược M&A phù hợp. Các bài học tập trung vào vai trò của chính phủ, khung pháp lý và khả năng quản lý hậu sáp nhập.
Phân tích kinh nghiệm quốc tế cho thấy M&A không chỉ là một giao dịch tài chính đơn thuần. Đây là một quá trình chiến lược ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc và hoạt động của ngân hàng. Sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương và các cơ quan quản lý đóng vai trò quyết định trong việc định hình các thương vụ M&A. Việc áp dụng các bài học này vào thực tiễn Việt Nam cần có sự điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với đặc thù kinh tế và pháp luật trong nước. Nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng cơ chế phòng ngừa là yếu tố then chốt.
2.1. Thực tiễn M A ngân hàng tại Mỹ Trung Quốc và Thái Lan
Tại Mỹ, M&A thường diễn ra theo hướng tự nguyện, được thúc đẩy bởi thị trường và các yếu tố kinh tế. Khung pháp lý rõ ràng hỗ trợ quá trình này. Trung Quốc lại chứng kiến sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ trong việc tái cấu trúc các ngân hàng nhà nước thông qua M&A. Thái Lan cũng sử dụng M&A để giải quyết vấn đề nợ xấu và tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống sau khủng hoảng. Mỗi quốc gia đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro và đảm bảo sự ổn định tài chính. Các chiến lược M&A đa dạng tùy thuộc vào mục tiêu quốc gia và điều kiện thị trường.
2.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Thứ nhất, cần có khung pháp lý đồng bộ, minh bạch hỗ trợ M&A ngân hàng. Thứ hai, vai trò giám sát của Ngân hàng Nhà nước cần được tăng cường để đảm bảo các thương vụ M&A diễn ra hiệu quả. Thứ ba, việc xử lý nợ xấu trước khi sáp nhập là yếu tố then chốt. Cuối cùng, cần chú trọng đến quá trình tích hợp hậu M&A để tránh xung đột và tối đa hóa giá trị. Các bài học này giúp Việt Nam phát triển một hệ thống ngân hàng vững mạnh và bền vững.
III. Thực trạng M A ngân hàng thương mại Việt Nam 2011 2016
Giai đoạn 2011-2016 chứng kiến nhiều thương vụ mua bán và sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đây là kết quả của chủ trương tái cơ cấu hệ thống, nhằm giải quyết các vấn đề tồn đọng như nợ xấu, năng lực tài chính yếu kém và quản trị lỏng lẻo. Ngân hàng Nhà nước đã đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng và thúc đẩy các hoạt động M&A này. Nhiều ngân hàng nhỏ, yếu kém đã phải sáp nhập vào các ngân hàng lớn hơn, tạo ra một cấu trúc hệ thống ngân hàng tinh gọn và vững chắc hơn. Các thương vụ M&A đã thay đổi đáng kể bức tranh hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc đánh giá chính xác giá trị các ngân hàng yếu kém, xử lý nợ xấu phức tạp và tích hợp hệ thống là những vấn đề lớn. Hiệu quả của các thương vụ M&A cần được đo lường cẩn thận để rút ra bài học kinh nghiệm. Sự minh bạch trong thông tin và sự đồng thuận của các bên liên quan là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công. Các số liệu về quy mô vốn, tài sản và tỷ lệ nợ xấu cho thấy sự cần thiết của M&A trong việc cải thiện sức khỏe hệ thống tài chính.
3.1. Bối cảnh hệ thống ngân hàng trước và trong M A
Trước khi có làn sóng M&A, hệ thống ngân hàng Việt Nam tồn tại nhiều ngân hàng nhỏ với quy mô vốn thấp. Năng lực quản trị còn hạn chế, tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản và nợ xấu. Chính phủ đã nhận thấy sự cần thiết phải tái cơ cấu để nâng cao sức cạnh tranh. Bối cảnh này thúc đẩy Ngân hàng Nhà nước đưa ra các chính sách khuyến khích và bắt buộc M&A. Mục tiêu là giảm số lượng ngân hàng, tăng cường vốn điều lệ và cải thiện chất lượng tài sản. Các yếu tố này tạo động lực mạnh mẽ cho các thương vụ sáp nhập diễn ra.
3.2. Động lực chính và các thương vụ sáp nhập nổi bật
Động lực chính của M&A là yêu cầu tái cơ cấu của Ngân hàng Nhà nước, xử lý nợ xấu và tăng cường năng lực tài chính. Các ngân hàng lớn tìm cách mở rộng thị phần, trong khi ngân hàng yếu hơn cần sáp nhập để tồn tại. Nhiều thương vụ nổi bật đã diễn ra như sáp nhập SCB, Ficombank và TinNghiaBank; sáp nhập PGBank vào VietinBank (dù sau đó không thành công); sáp nhập MHB vào BIDV. Các thương vụ này đã góp phần đáng kể vào việc tinh gọn hệ thống và củng cố vị thế của các ngân hàng lớn.
3.3. Đo lường hiệu quả các thương vụ M A đã thực hiện
Hiệu quả các thương vụ M&A được đo lường dựa trên nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm tăng trưởng vốn điều lệ, tổng tài sản, giảm tỷ lệ nợ xấu và cải thiện khả năng sinh lời. Một số thương vụ cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả hoạt động sau sáp nhập. Tuy nhiên, cũng có những thương vụ không đạt được kỳ vọng, do khó khăn trong tích hợp hoặc vấn đề nợ xấu chưa được giải quyết triệt để. Việc phân tích định lượng và định tính giúp đánh giá toàn diện tác động của M&A.
IV. Khung pháp lý M A ngân hàng Việt Nam Ưu nhược điểm
Khung pháp lý đóng vai trò cốt yếu trong việc định hình và quản lý các hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trong giai đoạn 2011-2016 và tiếp theo, Ngân hàng Nhà nước cùng Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật nhằm tạo hành lang pháp lý cho M&A. Các quy định này tập trung vào việc đảm bảo sự minh bạch, công bằng và hiệu quả của các thương vụ, đồng thời bảo vệ lợi ích của các bên liên quan và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc hoàn thiện khung pháp lý là một quá trình liên tục, nhằm thích ứng với sự phát triển của thị trường và các chuẩn mực quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, khung pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định chưa thực sự rõ ràng hoặc còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc triển khai thực tế. Tốc độ thay đổi của thị trường đôi khi nhanh hơn khả năng cập nhật của luật pháp, tạo ra những khoảng trống pháp lý. Việc giải quyết các vướng mắc pháp lý này là cần thiết để hoạt động M&A ngân hàng có thể diễn ra thuận lợi và đạt được hiệu quả tối ưu, góp phần vào công cuộc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam.
4.1. Tổng quan văn bản pháp luật hiện hành về M A ngân hàng
Các văn bản pháp luật quan trọng bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng, Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Ngân hàng Nhà nước. Các quy định này điều chỉnh trình tự, thủ tục thực hiện M&A, các điều kiện đối với bên mua/sáp nhập và xử lý tài sản, nợ xấu sau M&A. Đặc biệt, các chính sách liên quan đến tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng yếu kém cũng tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các thương vụ M&A bắt buộc. Hệ thống văn bản pháp luật này tạo nền tảng cho việc giám sát và điều hành M&A ngân hàng.
4.2. Ưu điểm và hạn chế của khung pháp lý M A
Ưu điểm của khung pháp lý là đã tạo ra hành lang pháp lý cần thiết để thực hiện tái cơ cấu ngân hàng. Nó giúp giải quyết nhiều ngân hàng yếu kém, bảo vệ người gửi tiền và ổn định hệ thống. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế như thiếu các quy định chi tiết về định giá ngân hàng yếu kém, xử lý tài sản công khai sau M&A. Một số quy định chưa theo kịp thực tiễn thị trường, gây ra sự chậm trễ trong việc triển khai. Cần có sự điều chỉnh linh hoạt và cập nhật liên tục để nâng cao hiệu quả của khung pháp lý này.
V. Thách thức và giải pháp M A ngân hàng thương mại Việt Nam
Hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kể, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề tồn tại chủ yếu liên quan đến nợ xấu phức tạp, khả năng tích hợp hậu sáp nhập và sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp. Để M&A thực sự phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và bản thân các ngân hàng thương mại. Định hướng phát triển hệ thống ngân hàng đến năm 2025 đặt ra nhiều cơ hội và yêu cầu mới cho hoạt động M&A, hướng tới một hệ thống tài chính lành mạnh và bền vững. Việc nhận diện rõ các thách thức và đưa ra các giải pháp phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công trong tương lai.
Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện môi trường pháp lý, tăng cường năng lực giám sát và khuyến khích các ngân hàng chủ động tái cơ cấu. Đặc biệt, việc quản lý rủi ro và xử lý nợ xấu cần được ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược M&A hiệu quả không chỉ giúp giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành ngân hàng, đáp ứng các yêu cầu hội nhập và cạnh tranh quốc tế.
5.1. Những tồn tại và nguyên nhân của hoạt động M A
Hoạt động M&A ngân hàng vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Nợ xấu của các ngân hàng bị sáp nhập thường rất lớn, gây áp lực tài chính cho ngân hàng nhận sáp nhập. Khó khăn trong việc tích hợp công nghệ, hệ thống quản lý và văn hóa doanh nghiệp là nguyên nhân phổ biến. Định giá các ngân hàng yếu kém còn gặp nhiều vướng mắc. Nguyên nhân chủ yếu do khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, thiếu cơ chế hỗ trợ xử lý nợ xấu hiệu quả và năng lực quản trị rủi ro của một số ngân hàng còn hạn chế.
5.2. Định hướng và cơ hội phát triển M A ngân hàng đến 2025
Đến năm 2025, Việt Nam định hướng phát triển hệ thống ngân hàng vững mạnh, hiện đại. M&A tiếp tục là công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này. Cơ hội đến từ nhu cầu tăng cường vốn, mở rộng quy mô để đáp ứng chuẩn mực Basel II/III. Sự hội nhập quốc tế cũng tạo áp lực cạnh tranh và khuyến khích các ngân hàng tìm kiếm đối tác M&A. Các thương vụ M&A trong tương lai sẽ tập trung vào việc tạo ra các ngân hàng có năng lực cạnh tranh khu vực, giảm thiểu rủi ro hệ thống và nâng cao chất lượng dịch vụ.
5.3. Các kiến nghị và giải pháp thúc đẩy M A hiệu quả
Để thúc đẩy M&A hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt về xử lý nợ xấu và định giá. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho các thương vụ M&A bắt buộc. Các ngân hàng thương mại cần chủ động xây dựng kế hoạch M&A chặt chẽ, đa dạng hóa phương thức sáp nhập. Nâng cao năng lực quản trị hậu sáp nhập và chú trọng tích hợp văn hóa là yếu tố then chốt. Tiếp tục xử lý nợ xấu một cách triệt để sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các thương vụ M&A thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỌ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM HỌC VIỆN NGÂN HÀNG --------- oOo---------- VƯƠNG THỊ MINH ĐỨC HOẠT • ĐỘNG • MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP • NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN Sĩ KINH TÉ Nguôi hướng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa 2.TS Nguyễn Thị Bất HỌC VIÊN NGÀN HÀNG TRUNG TÀM THÒNG TIN -THƯ VIÊN Số:. HÀ NỘI-2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án có nguôn gôc rõ ràng. Các giải pháp va kien nghị đưa ra là xuất phát từ thực tế nghiên cứu và kinh nghiệm cá nhân.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Vương Thị Minh Đức LỜI CẢM ƠN Với tình cảm và lòng biết ơn chân thành nhất, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến: - Đảng ủy, Ban giám đốc, Khoa sau đại học Học viện Ngân hàng, Ban lãnh đạo Phân viện Bắc Ninh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm luận án. - Quý Thầy/cô Khoa sau đại học đã cung cấp cho tôi kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiên cứu, tạo điều kiện về các thủ tục hành chính trong quá trình học và bảo vệ luận án. - Quý Thầy/cô trong hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình viết và hoàn thành luận án.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa và PGS.TS Nguyễn Thị Bất đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. - Các cán bộ làm việc trong các NHTM, các khách hàng của các NHTM đã tham gia khảo sát để tôi có những thông tin thực tế về vấn đề nghiên cứu.
- Gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ giúp tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Mặc dù đã cố gắng rất nhiều trong quá trình nghiên cứu nhưng luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết, tôi kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của quý thầy/cô, đồng nghiệp để bản luận án được hoàn thiện hơn. Trân trọng cảm ơn! - Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Vuong Thị Minh Đức MỤC LỤC DANH MỤC CHỦ VIÉT TẮT DANH MỤC BẢNG SÓ LIỆU DANH MỤC SO ĐÒ BIÉU ĐÒ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CO SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
HOẠT ĐỘNG MƯA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Đặc điểm hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. Các phương thức mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. Trình tự thực hiện mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại.
Tác động của hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại. KINH NGHIỆM MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TỪ MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI.
Kinh nghiệm của Mỹ. Kinh nghiệm của Trung Quôc. Kinh nghiệm của Thái Lan. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.
75 KÉT LUẬN CHƯƠNG 1. 82 CHƯƠNG 2: THỤC TRẠNG HOẠT ĐỌNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGẦN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. BỐI CẢNH HỆ THỐNG NGẢN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH MƯA BÁN VÀ SÁP NHẬP. Số lượng ngân hàng.
về quy mô vốn. về quy mô tài sản. về năng lực quản trị. Khả năng sinh lời.
về tình hình thanh khoản. về tình hình nợ xấu. ĐỘNG Lực THỰC HIỆN MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. KHUNG PHÁP LÝ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.
Các văn bản pháp lý liên quan đến hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thưong mại. Những ưu điểm và bất cập của hệ thống các văn bản pháp luật liên quan hoạt động mua bán - sáp nhập các NHTM ở Việt Nam. CÁC PHƯƠNG THỨC THựC HIỆN MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.Các thương vụ mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại từ 2011 đên 2016107 2. Các phương thức mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Naml 11 2.
Đo lường hiệu quả các thương vụ mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại nổi bật tại Việt Nam. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HẢNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những tồn tại.
Nguyên nhân của những tồn tại. 136 KÉT LUẬN CHƯƠNG 2.148 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VỀ HOẠT ĐỘNG MƯA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG VỀ HOẠT DỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGẦN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. Định hướng phát triển hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đến năm 2025.
Những cơ hội và thách thức đối với các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong thời gian tới. Định hướng về hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại. GIẢI PHÁP VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM. Các ngân hàng thương mại tiếp tục thúc đẩy quá trình mua bán và sáp nhập 157 3.
Ngân hàng thương mại đẩy mạnh việc tự cơ cấu lại, nâng cao năng lực hoạt động. Xây dựng kế hoạch các thương vụ một cách chặt chẽ, cụ thể. Đa dạng hóa phương thức mua bán sáp nhập. Tiếp tục xử lý nợ xấu.
Quản lý tốt hậu mua bán và sáp nhập. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước. 180 KÉT LUẬN CHƯƠNG 3.
186 DANH MỤC CHỮ CÁI VIÉT TÁT Từ viết tắt Tên đầy đủ bằng Tiếng Việt Tên đầy đủ bằng Tiếng Anh ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam A Association of Southeast Asian Nations CN Chi nhánh Branch BHTG Bảo hiểm tiền gửi Deposit insurance DN Doanh nghiệp Enterprises FED Cục dự trữ liên bang Mỹ Federal Reserve System GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product IMF Quỳ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund KH Khách hàng Customers NH Ngân hàng Banks NHNN Ngân hàng nhà nước The State bank of Vietnam NHTM Ngân hàng thương mại Commercial banks NHTM Ngân hàng thương mại nhà nước State owned commercial banks NHTM CP Ngân hàng thương mại cố phẩn Joint stock commercial banks NHTW Ngân hàng trung ương Central Bank ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Return On Assets ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở Return On Equity VAMC Công ty quản lý tài sản Vietnam Asset Management Company VNĐ Việt Nam đồng Vietnamese dong UBGSTCQG ủy ban giám sát tài chính quốc gia National financial supervision commission USD Đôla Mỹ United State dollar TD Tín dụng Credit TCTD Tổ chức tín dụng Credit institutions WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Bank DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các chủ thể tham gia quá trình mua bán và sáp nhập.2: Phân biệt hoạt động M&A doanh nghiệp và M&A NHTM.3: Những thưong vụ sáp nhập NH điển hình tại Mỹ giai đoạn 2008-2016.4: Một số thuơng vụ M&A NH điển hình tại Thái Lan.1: số lượng các NH thương mại tại Việt Nam từ 2008 đến 2016.2: Sở hữu của tập đoàn, tổng công ty tại một số NHTM năm 2014.3: Những thương vụ sáp nhập của các NHTM trong nước.4: Các thương vụ mua bán cổ phần của các NHTM Việt Nam.5: Một số thương vụ mua bán và sáp nhập NHTM tự nguyện.6: Khối lượng giao dịch nổi bật của cổ phiếu Sacombank.7: Kết quả kinh doanh của Eximbank và Sacombank.8: Thông tin mã hóa các NHTM thực hiện M&A.9: Tổng hợp thay đổi hiệu quả kỹ thuật cố định (crste), hiệu quả kỹ thuật biến đổi (vrste) hiệu quả quy mô (scale) của các NHTM thực hiện M&A giai đoạn 2010 - 2016. 125 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Thu nhập ròng của các NHTM tại Mỹ.2: Tỷ lệ ROA, ROE của các NHTM tại Mỹ.3: sổ lượng NH thương mại tại Mỹ.4: Hệ thống các NHTM ở Trung Quốc.5: ROA của các NH Thái Lan.1: Qui mô vốn tự có của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016.2: Hệ số an toàn vốn tối thiểu của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2011- 2016.3: Qui mô tổng tài sản của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016.4: Tỷ lệ ROA, ROE của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2011-2016.5: Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016.6: Diễn biến giá cổ phiếu EIB và STB tại thời điểm cuối 2011.7: Đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ của NH sau M&A.8: Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi tại một số quốc gia trên thế giới.1: Nhận định về sự phát triển hoạt động M&A NHTM ở Việt Nam.2: Nhận'định xu hướng phát triển hoạt động M&A NHTM ở Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động mua bán và sáp nhập (Mergers and Acquisitions - M&A) được bắt đầu vào cuối thể kỷ 19, đầu thế kỷ 20, M&A là thuật ngữ để chỉ sự kết hợp giữa hai hay nhiều doanh nghiệp với nhau thông qua hình thức sáp nhập, hợp nhât hay mua lại. M&A mang lại lợi ích to lớn cho tất cả các bên tham gia.
Nó giúp các doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư, tập trung các nguồn lực và tận dụng mọi thê mạnh của các bên tham gia đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trên thế giới, hoạt động mua bán, sáp nhập được coi là một trong những giải pháp tổ chức lại các doanh nghiệp, đồng thời cũng tạo ra xu thê tập trung lại đê thống nhất, tập hợp các nguồn lực về tài chính, công nghệ, nhân lực, thương hiệu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. 1 rong lĩnh vực tài chính ngân hang, hoạt động mua bán và sáp nhập NHTM là xu hướng phô biên nhăm cải tô hệ thông NHTM. tăng cường tính cạnh tranh và khai thác các lợi thể kinh tế.
Lịch sử hoạt động M&A NHTM trên thế giới cho thấy hoạt động này, ngoài việc đem lại lợi ích giúp các NHTM nâng cao năng lực tài chính còn mang đến những kết quả khả quan khác như gia tăng lọi nhuận, tinh giảm bộ máy hoạt động, tiết kiệm chi phí xâm nhập thị trường hay giải cứu các NHTM bên bờ vực phá sản. / Tại Việt Nam, hoạt động M&A xuất hiện từ năm 1997 và thị trường cho hoạt động này phát triển kể từ năm 2006. khi mà Luật doanh nghiệp 2005 có hiệu lực và đi vào đời sổng. Trong quá trình tái cơ cấu hệ thống NH, hoạt động M&A đóng vai trò hết sức quan trọng, vấn đề tái cấu trúc nền kinh tê nói chung và hệ thông NH nói riêng đã trở thành điểm nóng ở Việt Nam trong thời gian qua.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Thị Minh Đức (2018). Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hoat-dong-mua-ban-va-sap-nhap-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoạt động mua bán và sáp nhập ngân hàng thương mại tại Việt Nam: Phân tích xu hướng, thách thức và cơ hội. Hiểu rõ bức tranh M&A ngành ngân hàng.
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.