Hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam - Luận án Tiến sĩ ĐH TM

Luận án tiến sỹ nghiên cứu sâu hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, rủi ro và đề xuất giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu đầu tư trái phiếu NHTM Việt Nam

Hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giữ vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học trước đó. Các nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa đầu tư trái phiếu và hoạt động ngân hàng truyền thống. Nhiều công trình phân tích ảnh hưởng của đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Cách thức tổ chức hoạt động đầu tư tại NHTM cũng được xem xét. Những nghiên cứu đã công bố mang lại giá trị khoa học và thực tiễn nhất định. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường tài chính và vai trò của các định chế tài chính. Tuy nhiên, một số giới hạn vẫn tồn tại. Các nghiên cứu thường chưa phân tích chuyên sâu về đặc thù thị trường Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu rõ ràng cần được lấp đầy. Nghiên cứu hiện tại cần hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng chi tiết hơn. Cần xây dựng mô hình định lượng phù hợp để đo lường tác động. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước khoa học. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đảm bảo tính khách quan. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện, chính xác hơn về hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức tài chính.

1.1. Các công trình nghiên cứu về đầu tư trái phiếu

Phân tích các nghiên cứu liên quan giúp định hình nền tảng. Các nhà khoa học đã khám phá mối liên hệ giữa đầu tư trái phiếu và hoạt động cho vay truyền thống. Nhiều nghiên cứu chỉ ra đầu tư trái phiếu có thể tối ưu hóa danh mục tài sản ngân hàng. Một số công trình tập trung vào tác động của đầu tư trái phiếu đến lợi nhuận. Các chỉ số như ROA, ROE thường được dùng để đánh giá. Những nghiên cứu cũng đề cập đến cấu trúc tổ chức đầu tư. Chính sách quản lý rủi ro trong hoạt động này cũng là trọng tâm. Các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường phát triển. Dữ liệu từ các quốc gia phương Tây thường được sử dụng. Điều này tạo ra một góc nhìn hạn chế đối với bối cảnh Việt Nam. Sự đa dạng về quy mô và loại hình NHTM cũng cần được xem xét kỹ lưỡng hơn.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại về trái phiếu ngân hàng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn còn khoảng trống lớn. Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào đặc thù của thị trường trái phiếu Việt Nam. Khung pháp lý, cơ chế hoạt động có sự khác biệt rõ rệt. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến quyết định đầu tư trái phiếu cũng cần được phân tích kỹ hơn. Sự biến động của thị trường trái phiếu trong nước là một yếu tố quan trọng. Mô hình định lượng cụ thể cho các NHTM Việt Nam còn hạn chế. Các công trình thường thiếu dữ liệu đủ lớn hoặc phương pháp phù hợp. Việc đánh giá rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất trong đầu tư trái phiếu cần được chi tiết hóa. Nghiên cứu này tìm cách cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn. Mục tiêu là phân tích toàn diện các khía cạnh chưa được làm rõ.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu đầu tư trái phiếu

Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học chặt chẽ. Bước đầu tiên là tổng quan lý thuyết, tổng hợp các công trình liên quan. Tiếp theo, xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Dữ liệu tài chính của các NHTM Việt Nam được thu thập. Dữ liệu bao gồm các chỉ số về tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, và danh mục đầu tư trái phiếu. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng chính. Hồi quy đa biến là công cụ phân tích chủ yếu. Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Phương pháp này hỗ trợ đánh giá tác động của hoạt động đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh. Phương pháp phân tích thống kê mô tả cũng được áp dụng. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Nghiên cứu đảm bảo tính tin cậy và khách quan trong kết quả.

II.Cơ sở lý luận đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại

Hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Nắm vững các khái niệm cơ bản về trái phiếu là cần thiết. Trái phiếu là một công cụ nợ, xác nhận nghĩa vụ của tổ chức phát hành. Thị trường trái phiếu là nơi giao dịch các loại trái phiếu. Thị trường này có vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế. Ngân hàng thương mại tham gia thị trường với nhiều mục đích. Mục đích chính bao gồm quản lý thanh khoản, tạo ra lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Các hình thức đầu tư trái phiếu đa dạng. Có thể là trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, hoặc trái phiếu kho bạc. Mỗi loại trái phiếu mang đặc điểm rủi ro và lợi nhuận khác nhau. NHTM cần có chiến lược đầu tư rõ ràng. Quản lý danh mục đầu tư hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó cũng kiểm soát được rủi ro tiềm ẩn. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của thị trường trái phiếu là cốt lõi. Điều này hỗ trợ các quyết định đầu tư sáng suốt. Nó cũng góp phần vào sự ổn định tài chính của ngân hàng.

2.1. Khái niệm và đặc điểm trái phiếu thị trường trái phiếu

Trái phiếu là bằng chứng ghi nhận khoản nợ của tổ chức phát hành. Nó cam kết trả lãi định kỳ và hoàn trả vốn gốc khi đáo hạn. Trái phiếu có các đặc điểm như mệnh giá, lãi suất, kỳ hạn. Các loại trái phiếu phổ biến bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp. Thị trường trái phiếu là nơi các nhà đầu tư mua bán trái phiếu. Thị trường này bao gồm thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp phát hành trái phiếu mới. Thị trường thứ cấp giao dịch các trái phiếu đã phát hành. Thị trường trái phiếu giúp doanh nghiệp và chính phủ huy động vốn. Nó cũng tạo kênh đầu tư cho các tổ chức tài chính. Sự phát triển của thị trường trái phiếu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của NHTM. Khả năng thanh khoản và định giá trái phiếu là yếu tố then chốt.

2.2. Mục đích hình thức đầu tư trái phiếu của ngân hàng

Ngân hàng thương mại đầu tư trái phiếu với nhiều mục đích. Một là quản lý thanh khoản, đảm bảo khả năng chi trả. Trái phiếu có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Hai là tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất và giá trái phiếu. Ba là đa dạng hóa danh mục tài sản, giảm rủi ro. Đầu tư trái phiếu giúp phân bổ rủi ro so với hoạt động tín dụng. Các hình thức đầu tư bao gồm mua trực tiếp trên thị trường sơ cấp. Ngân hàng cũng có thể giao dịch trên thị trường thứ cấp. Việc nắm giữ trái phiếu đến đáo hạn hoặc giao dịch ngắn hạn phụ thuộc vào chiến lược. Tùy thuộc vào loại trái phiếu, mục đích và kỳ vọng lợi nhuận sẽ khác nhau. Các chính sách nội bộ ngân hàng quy định rõ các hình thức đầu tư này.

2.3. Rủi ro và quản lý đầu tư trái phiếu hiệu quả

Đầu tư trái phiếu không tránh khỏi rủi ro. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro lãi suất. Rủi ro này phát sinh khi lãi suất thị trường thay đổi, ảnh hưởng đến giá trái phiếu. Rủi ro tín dụng là khả năng tổ chức phát hành vỡ nợ. Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi khó bán trái phiếu nhanh chóng. Rủi ro tái đầu tư là khi lãi suất giảm, lợi nhuận từ việc tái đầu tư thấp hơn. Quản lý rủi ro đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Bao gồm việc thiết lập giới hạn đầu tư, phân tích tín dụng tổ chức phát hành. Các ngân hàng sử dụng mô hình định giá, phân tích độ nhạy. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư là chiến lược cốt lõi. Giám sát thường xuyên và cập nhật chính sách nội bộ là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tổn thất và bảo vệ tài sản ngân hàng.

III.Thực trạng đầu tư trái phiếu NHTM Việt Nam hiện nay

Thị trường trái phiếu Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển. Hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò chủ đạo. Các NHTM là những nhà đầu tư lớn trên thị trường trái phiếu. Việc hiểu rõ thực trạng này là rất quan trọng. Cơ sở pháp lý cho hoạt động đầu tư trái phiếu đã được hình thành. Các quy định của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính chi phối. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc thực thi. Thực trạng tổ chức và quản lý hoạt động đầu tư trái phiếu còn nhiều điểm cần cải thiện. Quy trình ra quyết định, hệ thống kiểm soát nội bộ cần được nâng cấp. Kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam có nhiều điểm sáng. Lợi nhuận từ đầu tư trái phiếu đóng góp vào tổng thu nhập. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế. Đó là sự phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ. Khả năng đánh giá rủi ro của trái phiếu doanh nghiệp còn yếu. Năng lực phân tích thị trường cần được tăng cường. Nghiên cứu sâu hơn về một số NHTM cụ thể giúp cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Từ đó, đưa ra các nhận định chính xác về điểm mạnh và điểm yếu.

3.1. Tổng quan thị trường trái phiếu hệ thống ngân hàng Việt Nam

Thị trường trái phiếu Việt Nam phát triển nhanh chóng những năm gần đây. Quy mô thị trường tăng trưởng đều đặn. Trái phiếu chính phủ chiếm tỷ trọng lớn nhất. Trái phiếu doanh nghiệp có tiềm năng nhưng còn non trẻ. Các NHTM là người chơi chính trên thị trường này. Hệ thống NHTM Việt Nam đa dạng về quy mô. Có các ngân hàng quốc doanh, cổ phần, và ngân hàng nước ngoài. Các ngân hàng này đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế. Hoạt động đầu tư trái phiếu là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ quản lý thanh khoản và cân đối nguồn vốn. Đồng thời, nó là kênh tạo thu nhập quan trọng cho ngân hàng.

3.2. Cơ sở pháp lý tổ chức hoạt động đầu tư trái phiếu NHTM

Cơ sở pháp lý cho hoạt động đầu tư trái phiếu đã được hoàn thiện từng bước. Các văn bản luật, nghị định, thông tư điều chỉnh hoạt động này. Ngân hàng Nhà nước ban hành các quy định về giới hạn đầu tư. Quy định về an toàn vốn và quản lý rủi ro cũng được chú trọng. Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc. Về tổ chức, các NHTM thường có bộ phận chuyên trách. Bộ phận này chịu trách nhiệm nghiên cứu, phân tích và thực hiện đầu tư. Quy trình phê duyệt đầu tư thường qua nhiều cấp. Hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết lập để giám sát. Tuy nhiên, năng lực phân tích và quản lý rủi ro còn khác biệt giữa các ngân hàng. Một số ngân hàng lớn có hệ thống quản lý hiện đại hơn.

3.3. Kết quả và hạn chế đầu tư trái phiếu của các ngân hàng

Kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam khá tích cực. Danh mục đầu tư trái phiếu tăng trưởng đều đặn. Thu nhập từ lãi trái phiếu và chênh lệch giá góp phần vào lợi nhuận. Hoạt động này cũng giúp đa dạng hóa nguồn thu. Nó giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng. Tuy nhiên, các hạn chế vẫn tồn tại. Một là sự tập trung quá mức vào trái phiếu chính phủ. Điều này làm giảm khả năng sinh lời. Hai là năng lực đánh giá rủi ro trái phiếu doanh nghiệp còn yếu. Ba là sự thiếu hụt các sản phẩm phái sinh để phòng ngừa rủi ro. Bốn là biến động của thị trường có thể ảnh hưởng lớn. Việc nâng cao chất lượng nhân sự và công nghệ là cần thiết để khắc phục.

IV.Tác động đầu tư trái phiếu đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Hoạt động đầu tư trái phiếu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu này phân tích cụ thể mối quan hệ này. Mô hình và phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Dữ liệu từ nhiều ngân hàng được thu thập và xử lý. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về tác động. Đầu tư trái phiếu có thể tăng thu nhập lãi ròng của ngân hàng. Nó cũng góp phần vào việc cải thiện chỉ số lợi nhuận như ROA và ROE. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý tốt. Các yếu tố nội tại của ngân hàng tác động đến quyết định đầu tư. Quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, chính sách quản lý rủi ro là những yếu tố quan trọng. Các yếu tố bên ngoài cũng có ảnh hưởng lớn. Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, và sự biến động của thị trường tài chính là các yếu tố chính. Việc hiểu rõ những tác động này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo hoạt động đầu tư trái phiếu mang lại hiệu quả bền vững.

4.1. Phân tích mô hình phương pháp đánh giá tác động

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy để đánh giá tác động. Mô hình này kết nối hoạt động đầu tư trái phiếu với các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh. Các biến độc lập bao gồm tỷ lệ đầu tư trái phiếu trên tổng tài sản. Nó cũng bao gồm tỷ trọng trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp. Các biến phụ thuộc là ROA, ROE, NIM. Dữ liệu bảng (panel data) của các NHTM Việt Nam được sử dụng. Phương pháp ước lượng FEM (Fixed Effects Model) hoặc REM (Random Effects Model) được áp dụng. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Các kiểm định về đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi được thực hiện. Điều này đảm bảo tính vững chắc của mô hình.

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ rõ ràng. Đầu tư trái phiếu có tác động tích cực đến lợi nhuận của NHTM. Đặc biệt, đầu tư vào trái phiếu chính phủ thường mang lại sự ổn định. Nó giúp đảm bảo thanh khoản và tạo thu nhập an toàn. Tuy nhiên, tỷ trọng quá cao có thể làm giảm tiềm năng sinh lời. Đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp có thể mang lại lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, nó đi kèm với rủi ro tín dụng lớn hơn. Kết quả cho thấy, quản lý danh mục đầu tư trái phiếu linh hoạt là chìa khóa. Nó giúp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận. Các ngân hàng có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả đạt hiệu suất tốt hơn.

4.3. Các yếu tố chính tác động đến hoạt động đầu tư trái phiếu

Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động đầu tư trái phiếu. Yếu tố nội tại bao gồm quy mô vốn của ngân hàng. Chính sách quản lý tài sản nợ - tài sản có cũng rất quan trọng. Năng lực phân tích và quản lý rủi ro của đội ngũ nhân sự ảnh hưởng lớn. Khung pháp lý nội bộ và văn hóa rủi ro của ngân hàng cũng đóng vai trò. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Lãi suất thị trường và lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến giá trái phiếu. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định thúc đẩy đầu tư. Sự phát triển của thị trường trái phiếu cũng tạo cơ hội. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể khi ra quyết định đầu tư.

V.Giải pháp định hướng phát triển đầu tư trái phiếu NHTM

Để nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư trái phiếu, cần có các giải pháp đồng bộ. Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Việt Nam là yếu tố tiên quyết. Một thị trường minh bạch và sâu rộng sẽ tạo điều kiện thuận lợi. Các NHTM cần xây dựng chiến lược đầu tư linh hoạt, phù hợp. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa danh mục đầu tư. Cần đầu tư vào các loại trái phiếu khác nhau. Nâng cao năng lực phân tích và quản lý rủi ro là cần thiết. Áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý danh mục. Phát triển các sản phẩm phái sinh giúp phòng ngừa rủi ro. Các khuyến nghị chính sách cũng đóng vai trò quan trọng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Tăng cường giám sát thị trường, đảm bảo tính minh bạch. Việc phối hợp giữa các bên liên quan là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động đầu tư trái phiếu. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.

5.1. Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Việt Nam

Thị trường trái phiếu Việt Nam cần tiếp tục phát triển theo chiều sâu. Cần tăng cường quy mô và thanh khoản của thị trường. Mục tiêu là trở thành kênh huy động vốn hiệu quả. Phát triển đa dạng hóa các sản phẩm trái phiếu. Bao gồm trái phiếu xanh, trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu có tài sản đảm bảo. Khung pháp lý cần được hoàn thiện. Nó phải đồng bộ với các chuẩn mực quốc tế. Nâng cao năng lực của các tổ chức tham gia thị trường. Cần khuyến khích các nhà đầu tư tổ chức tham gia nhiều hơn. Phát triển hệ thống thông tin, công bố minh bạch. Điều này giúp tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Hướng đến mục tiêu thị trường trái phiếu chuyên nghiệp và hiện đại.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư trái phiếu của ngân hàng

Các NHTM cần chủ động nâng cao hiệu quả đầu tư. Một là xây dựng chiến lược đầu tư rõ ràng. Nó phải phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu kinh doanh. Hai là đa dạng hóa danh mục đầu tư trái phiếu. Không chỉ tập trung vào trái phiếu chính phủ. Cần mở rộng sang trái phiếu doanh nghiệp có chất lượng cao. Ba là tăng cường năng lực phân tích và đánh giá rủi ro tín dụng. Áp dụng các công cụ định giá và quản lý rủi ro tiên tiến. Bốn là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo chuyên sâu về tài chính, thị trường trái phiếu. Năm là ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý danh mục đầu tư. Việc này giúp tự động hóa và tối ưu hóa quy trình. Nó cũng nâng cao khả năng phản ứng với biến động thị trường.

5.3. Khuyến nghị chính sách cho hoạt động đầu tư trái phiếu

Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các chính sách hỗ trợ. Một là hoàn thiện khung pháp lý về phát hành và giao dịch trái phiếu. Đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp. Hai là tăng cường vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy. Ba là phát triển các sản phẩm phái sinh trên thị trường trái phiếu. Nó giúp các NHTM phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn. Bốn là có chính sách khuyến khích các NHTM tham gia sâu rộng hơn. Đồng thời, kiểm soát rủi ro hệ thống. Năm là tăng cường công tác giám sát. Nó đảm bảo thị trường hoạt động công bằng và hiệu quả. Các chính sách này tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động đầu tư trái phiếu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- ĐINH THỊ PHƯƠNG ANH HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn 1: PGS,TS. Nguyễn Đức Trung Người hướng dẫn 2: GS,TS. Herve Boismery Hà Nội, Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng, luận án tiến sĩ “Hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam” do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đinh Thị Phương Anh i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn PGS,TS. Nguyễn Đức Trung và GS,TS. Herve Boismery đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn để tôi có thể hoàn thành Luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của các Thầy, Cô giáo trong Trường Đại học Thương mại trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án Tiến sĩ. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ.

viii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa hoạt động đầu tư/đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại với hoạt động ngân hàng truyền thống. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt động đầu tư/đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Các nghiên cứu về tổ chức hoạt động đầu tư/đầu tư trái phiếu tại ngân hàng thương mại. MỘT SỐ KẾT LUẬN RÚT RA TỪ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Giá trị khoa học và thực tiễn của các nghiên cứu đã công bố. Giới hạn của các nghiên cứu đã công bố. Khoảng trống nghiên cứu. QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 28 iii CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TRÁI PHIẾU VÀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU.

Tổng quan về trái phiếu. Thị trường trái phiếu. HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại.

Khái niệm và các hình thức đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại. Mục đích và đặc điểm hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại. Thu nhập và rủi ro trong đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại. Tính hai mặt trong hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại.

TỔ CHỨC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Mục tiêu tổ chức, quản lý hoạt động đầu tư trái phiếu. Ban hành chính sách/quy định nội bộ về đầu tư trái phiếu. Tổ chức bộ máy triển khai hoạt động đầu tư trái phiếu.

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Các chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu. Mô hình nghiên cứu tác động của hoạt động đầu tư trái phiếu đến kết quả kinh doanh của ngân hàng thương mại. Các yếu tố tác động tới hoạt động đầu tư trái phiếu của ngân hàng thương mại .60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.66 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.

VÀI NÉT KHÁI QUÁT VỀ THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU VÀ HỆ THỐNG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Vài nét khái quát về thị trường trái phiếu Việt Nam. Tổng quan về hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.

Cơ sở pháp lý đối với hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng tổ chức, quản lý hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của một số ngân hàng thương mại Việt Nam.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU ĐẾN KẾT QUẢ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Mô hình và phương pháp nghiên cứu. Kết quả và phân tích dữ liệu. Bình luận về kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động đầu tư trái phiếu đến kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam.

ĐÁNH GIÁ CHUNG THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Những kết quả đã đạt được. Hạn chế và nguyên nhân. 126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

132 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU VÀ NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2025, TẦM NHÌN 2030. Định hướng phát triển thị trường trái phiếu Việt Nam. Định hướng phát triển ngành ngân hàng Việt Nam.

ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TRÁI PHIẾU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2021-2025, TẦM NHÌN 2030144 4. Dự báo những thuận lợi và khó khăn trong hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Quan điểm và định hướng đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. GIẢI PHÁP ĐỐI VỚI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM.

Hoàn thiện các văn bản nội bộ về đầu tư trái phiếu. Tăng cường đầu tư trang thiết bị và tuân thủ nghiêm ngặt quy định về quản trị rủi ro trong đầu tư trái phiếu. Phát triển và nâng cao chất lượng nhân lực cho hoạt động đầu tư trái phiếu. Các giải pháp khác.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỚI CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC. Với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Với Chính phủ và các bộ ngành liên quan đến quản lý nhà nước về thị trường trái phiếu. 154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.

160 DANH MỤC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BHXH Bảo hiểm xã hội 2 CSTT Chính sách tiền tệ 3 CTCK Công ty chứng khoán 4 KBNN Kho bạc Nhà nước 5 NHTƯ Ngân hàng Trung ương 6 NHTM Ngân hàng thương mại 7 NHNN Ngân hàng Nhà nước 8 OTC Thị trường phi tập trung 9 SGDCK Sở giao dịch chứng khoán 10 TCTD Tổ chức tín dụng 11 TTCK Thị trường chứng khoán 12 TPCP Trái phiếu chính phủ 13 TPCQĐP Trái phiếu chính quyền địa phương 14 TPDN Trái phiếu doanh nghiệp 15 UBCKNN Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ BẢNG Bảng 2.1: Chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM .2: Mô tả tóm tắt các biến được sử dụng trong mô hình nghiên cứu.1: Tỉ trọng nhà đầu tư nắm giữ TPCP giai đoạn 2015-2019.2: Các loại hình giao dịch TPCP trên thị trường thứ cấp.3: Kết quả phát hành trái phiếu năm 2019 của các NHTM Việt Nam .4: Số lượng NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2015-2019 (Số liệu ngày 31/12 hàng năm).5: Tình hình tài sản của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .6: Vốn điều lệ của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .7: Vốn tự có của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .8: ROA của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .9: ROE của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .10: Tổng đầu tư trái phiếu của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .11: Tỉ lệ tổng đầu tư/tổng tài sản của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2015-201989 Bảng 3.12: Cơ cấu đầu tư trái phiếu của các NHTM Việt Nam theo sản phẩm giai đoạn 2015-2019.13: Tỉ lệ đầu tư vào tín phiếu NHNN và TPCP/Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .14: Kết quả đầu tư TPCP của các NHTM Việt Nam trên thị trường sơ cấp giai đoạn 2015-2019.15: Kết quả đầu tư trái phiếu chính phủ của các NHTM Việt Nam trên thị trường thứ cấp (Giai đoạn 2015-2019) .16: Cơ cấu đầu tư trái phiếu chính phủ của các NHTM Việt Nam.17: Tỉ lệ đầu tư trái phiếu doanh nghiệp trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015-2019 .18: Tỉ lệ đầu tư vào trái phiếu của các TCTD khác/Tổng tài sản giai đoạn 2015-2019.19: Lãi suất bình quân NHTM thu được từ đầu tư trái phiếu chính phủ giai đoạn 2015-2019 .20: Kết quả hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTMCP Công Thương Việt Nam .21: Kết quả đầu tư trái phiếu và TPDN của NHTMCP Quân đội giai đoạn 2015- 2019.22: Kết quả đầu tư trái phiếu của Ngân hàng TMCP Đại Chúng giai đoạn 2015-2019.23 : Mô tả tóm tắt các biến được sử dụng trong mô hình nghiên cứu .24: Danh sách các NHTM trong mẫu dữ liệu nghiên cứu .25: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .26: Ma trận tương quan các biến trong mô hình nghiên cứu .27: Kết quả hồi quy cho ROE theo tiếp cận thu nhập .28: Kết quả hồi quy cho ROA theo tiếp cận thu nhập. kết quả phân tích cho ZSCORE theo tiếp cận thu nhập .30: Kết quả phân tích cho ROE theo tiếp cận quy mô tài sản.31: Kết quả phân tích cho ROA theo tiếp cận quy mô tài sản .32: Kết quả phân tích cho Z-Score theo tiếp cận quy mô tài sản.

122 HÌNH VẼ Hình 3.1: Quy mô thị trường trái phiếu Việt Nam.2: Quy mô các thị trường vốn tại Việt Nam so với GDP giai đoạn 2015-2019 .3: Quy mô thị trường trái phiếu các nước khu vực Châu Á cuối quý 3/2019 .4: Kết quả đầu thấu trái phiếu Chính phủ.5: Cơ cấu phát hành trái phiếu doanh nghiệp theo ngành kinh tế.6: Lãi suất trái phiếu doanh nghiệp phát hành năm 2019.7: Cơ cấu các nhà đầu tư TPDN trên thị trường sơ cấp. 74 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sỹ nghiên cứu sâu hoạt động đầu tư trái phiếu của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, rủi ro và đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt động đầu tư trái phiếu của NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter