Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thương mại tại việt nam
Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thư nhằm tối ưu quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả báo cáo tài chính.
Kế toán
Luan An
Luận án
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng
Kế toán công cụ tài chính là nền tảng hoạt động của các ngân hàng thương mại. Sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính toàn cầu kéo theo sự ra đời của nhiều công cụ tài chính phức tạp. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS 9 công cụ tài chính) trở nên cấp thiết. Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về bản chất, lịch sử phát triển, và các quy định kế toán quốc tế về công cụ tài chính. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong việc chuẩn hóa kế toán công cụ tài chính. Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản giúp định hình lộ trình hoàn thiện. Nội dung bao gồm định nghĩa công cụ tài chính, đặc điểm, và quy định ghi nhận, đo lường, trình bày theo chuẩn mực quốc tế. Đặc điểm hoạt động ngân hàng ảnh hưởng trực tiếp đến kế toán các công cụ này, đặc biệt là chứng khoán đầu tư ngân hàng, cho vay và phải thu. Mối quan hệ giữa kế toán và quản trị rủi ro tài chính cũng được làm rõ. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đang phát triển cung cấp cơ sở cho việc xây dựng khung kế toán phù hợp tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc điểm công cụ tài chính
Công cụ tài chính là hợp đồng tạo ra tài sản tài chính cho một bên và nợ tài chính hoặc công cụ vốn chủ sở hữu cho bên kia. Bản chất của công cụ tài chính nằm ở quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Định nghĩa này giúp phân biệt rõ ràng các khoản mục trên bảng cân đối kế toán. Các công cụ tài chính có thể là các khoản cho vay và phải thu, chứng khoán đầu tư ngân hàng, hoặc các công cụ tài chính phái sinh phức tạp. Đặc điểm nổi bật của chúng là tính thanh khoản, khả năng chuyển nhượng, và mức độ rủi ro khác nhau. Sự đa dạng này đòi hỏi phương pháp kế toán linh hoạt và chính xác, đặc biệt trong môi trường ngân hàng.
1.2. Chuẩn mực quốc tế về kế toán công cụ tài chính
Lịch sử chuẩn mực quốc tế về kế toán công cụ tài chính trải qua nhiều giai đoạn. Từ IAS 39 đến IFRS 9 công cụ tài chính, các nguyên tắc đã được hoàn thiện. IFRS 9 mang đến thay đổi đáng kể về phân loại, đo lường, và kế toán tổn thất. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích hơn cho người sử dụng. Chuẩn mực này yêu cầu áp dụng mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL, thay thế mô hình tổn thất đã phát sinh trước đây. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các ngân hàng. Các quy định về kế toán phòng ngừa rủi ro cũng được cập nhật. Sự thay đổi này yêu cầu các ngân hàng phải nâng cấp hệ thống và quy trình kế toán.
1.3. Kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng
Kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại có nhiều đặc thù. Hoạt động ngân hàng liên quan đến một lượng lớn tài sản tài chính và nợ tài chính. Các công cụ này thường có giá trị lớn và vòng đời dài. Đặc điểm này bao gồm cho vay và phải thu, chứng khoán đầu tư ngân hàng, và các công cụ phái sinh. Việc phân loại chính xác, ghi nhận ban đầu, và đo lường sau ghi nhận là yếu tố then chốt. Kế toán công cụ tài chính cũng gắn liền với quản trị rủi ro. Các vấn đề liên quan đến đo lường giá trị hợp lý, dự phòng tổn thất, và công bố thông tin cần được giải quyết một cách toàn diện.
II.Thực trạng kế toán công cụ tài chính ngân hàng Việt Nam
Thực trạng kế toán công cụ tài chính tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù hệ thống ngân hàng đã có nhiều tiến bộ, việc áp dụng chuẩn mực quốc tế vẫn còn hạn chế. Các công cụ tài chính ngày càng đa dạng, đòi hỏi quy định kế toán phải theo kịp. Đánh giá cơ cấu và xu hướng tài sản tài chính cho thấy sự tăng trưởng của cho vay và phải thu, cũng như các loại hình chứng khoán đầu tư ngân hàng. Nợ tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu cũng biến động. Cơ sở khảo sát thực tế cho thấy các ngân hàng đã đạt được một số thành tựu. Tuy nhiên, nhiều tồn tại và hạn chế vẫn còn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khung pháp lý, năng lực nhân sự, và hệ thống công nghệ thông tin. Việc chuyển đổi sang IFRS 9 công cụ tài chính cần lộ trình rõ ràng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nâng cao năng lực đo lường giá trị hợp lý và áp dụng mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL là những ưu tiên hàng đầu.
2.1. Tình hình phát triển công cụ tài chính tại Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể. Lược sử hình thành các công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam cho thấy sự gia tăng về số lượng và chủng loại. Các khoản cho vay và phải thu vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, các công cụ tài chính phái sinh và chứng khoán đầu tư ngân hàng cũng ngày càng phổ biến. Điều này phản ánh sự hội nhập của thị trường tài chính Việt Nam. Đánh giá cơ cấu và xu hướng tài sản tài chính chỉ ra sự thay đổi trong danh mục tài sản và nợ của các ngân hàng. Nợ tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu cũng phát triển đa dạng hơn, tạo ra yêu cầu mới cho kế toán và quản trị rủi ro.
2.2. Thực trạng phân loại và đo lường công cụ tài chính
Kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam còn nhiều điểm cần hoàn thiện. Việc phân loại công cụ tài chính chưa hoàn toàn theo chuẩn mực quốc tế IFRS 9 công cụ tài chính. Ghi nhận và xóa bỏ công cụ tài chính cũng có những khác biệt. Đặc biệt, đo lường công cụ tài chính theo giá trị hợp lý còn gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp định giá chưa đồng bộ. Mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL chưa được áp dụng rộng rãi. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin tài chính. Trình bày và công bố công cụ tài chính cũng cần cải thiện để đảm bảo minh bạch.
2.3. Hạn chế và nguyên nhân của kế toán công cụ tài chính
Kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại Việt Nam tồn tại nhiều hạn chế. Một số nguyên nhân chính bao gồm: khung pháp lý chưa đồng bộ với chuẩn mực quốc tế, thiếu hướng dẫn chi tiết cho các công cụ tài chính phái sinh, và năng lực cán bộ kế toán còn hạn chế. Hệ thống thông tin kế toán chưa đáp ứng yêu cầu đo lường giá trị hợp lý phức tạp. Việc áp dụng mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL đòi hỏi dữ liệu lịch sử và mô hình thống kê chuyên sâu, nhưng các ngân hàng chưa chuẩn bị đầy đủ. Những yếu tố này cản trở quá trình hoàn thiện kế toán công cụ tài chính.
III.Giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính IFRS 9
Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thương mại tại Việt Nam theo IFRS 9 là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được triển khai theo lộ trình cụ thể. Quan điểm hoàn thiện phải đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng thông tin tài chính và năng lực quản trị rủi ro. Việc điều chỉnh các chính sách kế toán liên quan đến phân loại, ghi nhận, đo lường và trình bày công cụ tài chính là cần thiết. Đặc biệt chú trọng đến việc áp dụng mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL. Khung pháp lý cần được sửa đổi để tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ kế toán và đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần tăng cường công bố thông tin công cụ tài chính để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho các bên liên quan. Các giải pháp này sẽ giúp ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn với thị trường tài chính quốc tế.
3.1. Quan điểm và định hướng hoàn thiện kế toán
Quan điểm hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải dựa trên nguyên tắc hội nhập quốc tế. Việc áp dụng IFRS 9 công cụ tài chính là định hướng chiến lược. Cần xây dựng lộ trình chi tiết cho việc chuyển đổi. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin tài chính, tăng cường khả năng quản trị rủi ro tài chính. Đồng thời, cải thiện độ tin cậy và minh bạch của báo cáo tài chính. Định hướng này cũng nhấn mạnh việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
3.2. Hoàn thiện phân loại và ghi nhận công cụ tài chính
Việc hoàn thiện phân loại và trình bày công cụ tài chính cần tuân thủ IFRS 9. Các ngân hàng phải áp dụng tiêu chí mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng (SPPI test). Điều này ảnh hưởng đến việc phân loại cho vay và phải thu, chứng khoán đầu tư ngân hàng. Ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính cần thống nhất. Các khoản mục được phân loại theo khấu hao giá trị (amortized cost), giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL), hoặc giá trị hợp lý qua vốn chủ sở hữu (FVTOCI). Cần có hướng dẫn chi tiết cho từng loại công cụ, bao gồm cả công cụ tài chính phái sinh. Việc xóa bỏ ghi nhận cũng cần quy định rõ ràng.
3.3. Tăng cường công bố thông tin công cụ tài chính
Công bố thông tin về công cụ tài chính là yếu tố quan trọng trong việc hoàn thiện kế toán. Các ngân hàng cần tuân thủ các yêu cầu công bố theo IFRS 7. Thông tin cần bao gồm chi tiết về các loại công cụ tài chính, chính sách kế toán áp dụng, rủi ro liên quan, và phương pháp đo lường giá trị hợp lý. Việc công bố minh bạch giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ hơn về tình hình tài chính và rủi ro của ngân hàng. Đặc biệt là thông tin về mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL và các giả định sử dụng. Sự minh bạch này nâng cao niềm tin của thị trường.
IV.Đo lường phân loại công cụ tài chính và giá trị hợp lý
IFRS 9 công cụ tài chính đã cách mạng hóa cách các ngân hàng phân loại và đo lường công cụ tài chính. Nguyên tắc cốt lõi là phân loại dựa trên mô hình kinh doanh của đơn vị và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng. Điều này định hướng việc sử dụng các phương pháp đo lường như khấu hao giá trị (amortized cost), giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL) và giá trị hợp lý qua vốn chủ sở hữu (FVTOCI). Đo lường giá trị hợp lý, đặc biệt cho chứng khoán đầu tư ngân hàng và công cụ tài chính phái sinh, đòi hỏi quy trình và hệ thống phức tạp. Sự thay đổi này yêu cầu các ngân hàng không chỉ thay đổi quy trình kế toán mà còn phải nâng cao năng lực định giá và quản trị dữ liệu. Việc xác định giá trị hợp lý một cách chính xác là cực kỳ quan trọng đối với tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính, đồng thời là cơ sở cho các quyết định quản lý rủi ro.
4.1. Nguyên tắc phân loại công cụ tài chính theo IFRS 9
IFRS 9 thiết lập khuôn khổ phân loại công cụ tài chính dựa trên hai tiêu chí: mô hình kinh doanh của đơn vị trong việc quản lý tài sản tài chính và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng của tài sản tài chính (SPPI test). Các khoản cho vay và phải thu, nếu đáp ứng tiêu chí này và được giữ để thu dòng tiền theo hợp đồng, sẽ được đo lường theo khấu hao giá trị (amortized cost). Chứng khoán đầu tư ngân hàng cũng chịu sự phân loại tương tự. Các công cụ không đáp ứng một trong hai tiêu chí sẽ được phân loại là giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL) hoặc giá trị hợp lý qua vốn chủ sở hữu (FVTOCI). Việc phân loại chính xác ngay từ ban đầu là nền tảng cho việc ghi nhận và đo lường tiếp theo.
4.2. Kế toán giá trị hợp lý qua lãi lỗ FVTPL và OCI FVTOCI
Các công cụ tài chính được phân loại là giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVTPL) sẽ được ghi nhận lại theo giá trị hợp lý tại mỗi kỳ báo cáo, với các khoản lãi hoặc lỗ thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận trực tiếp vào báo cáo kết quả kinh doanh. Điều này áp dụng cho công cụ tài chính phái sinh và các tài sản giữ để kinh doanh. Đối với giá trị hợp lý qua vốn chủ sở hữu (FVTOCI), các thay đổi giá trị hợp lý sẽ được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu (OCI), sau đó được tái phân loại vào lãi lỗ khi tài sản được thoái vốn (đối với nợ) hoặc không tái phân loại (đối với vốn). Sự lựa chọn giữa FVTPL và FVTOCI ảnh hưởng lớn đến biến động kết quả kinh doanh của ngân hàng.
4.3. Xác định giá trị hợp lý cho chứng khoán đầu tư
Việc đo lường giá trị hợp lý cho chứng khoán đầu tư ngân hàng, đặc biệt là các chứng khoán không có thị trường hoạt động, là một thách thức lớn. Giá trị hợp lý thường được xác định bằng cách sử dụng các kỹ thuật định giá. Các kỹ thuật này bao gồm sử dụng giá thị trường của các tài sản tương tự, mô hình dòng tiền chiết khấu (DCF) hoặc các mô hình định giá tùy chọn. Yêu cầu về công bố thông tin đòi hỏi các ngân hàng phải cung cấp thông tin chi tiết về các giả định và đầu vào được sử dụng trong việc xác định giá trị hợp lý. Sự phức tạp trong đo lường giá trị hợp lý đòi hỏi sự am hiểu sâu rộng về thị trường và kỹ thuật định giá.
V.Kế toán công cụ phái sinh và dự phòng tổn thất ECL
Kế toán công cụ tài chính phái sinh và mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL là hai trong số những khía cạnh phức tạp nhất của IFRS 9 công cụ tài chính. Công cụ phái sinh đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro của ngân hàng, nhưng cũng đòi hỏi quy định kế toán phòng ngừa rủi ro chặt chẽ. Mô hình ECL thay đổi cơ bản cách các ngân hàng ước tính và ghi nhận tổn thất tín dụng cho các khoản cho vay và phải thu. Thay vì chờ đợi tổn thất xảy ra, ECL yêu cầu các ngân hàng phải dự báo tổn thất trong tương lai dựa trên thông tin có sẵn và hợp lý. Điều này đòi hỏi dữ liệu phong phú, mô hình thống kê phức tạp và sự đánh giá chủ quan cao. Việc áp dụng thành công hai khía cạnh này sẽ nâng cao đáng kể tính minh bạch và khả năng dự báo của báo cáo tài chính ngân hàng, đồng thời cải thiện khả năng quản trị rủi ro tín dụng.
5.1. Kế toán công cụ tài chính phái sinh và phòng ngừa rủi ro
Công cụ tài chính phái sinh được các ngân hàng sử dụng rộng rãi để quản lý rủi ro. Các công cụ này bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi, và quyền chọn. IFRS 9 cung cấp hướng dẫn chi tiết về kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting). Điều này cho phép các ngân hàng giảm thiểu biến động trong báo cáo kết quả kinh doanh. Có ba loại kế toán phòng ngừa rủi ro: phòng ngừa rủi ro giá trị hợp lý, phòng ngừa rủi ro dòng tiền, và phòng ngừa rủi ro đầu tư ròng nước ngoài. Việc áp dụng đúng các tiêu chí kế toán phòng ngừa rủi ro là rất quan trọng để phản ánh chính xác tác động của các giao dịch phái sinh.
5.2. Áp dụng mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL
Mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL là một trong những thay đổi lớn nhất của IFRS 9 công cụ tài chính. Mô hình này yêu cầu các ngân hàng ước tính tổn thất tín dụng dự kiến trong suốt thời gian tồn tại của tài sản tài chính. Nó áp dụng cho cho vay và phải thu, chứng khoán nợ được phân loại theo khấu hao giá trị hoặc FVTOCI. ECL chia tổn thất thành ba giai đoạn dựa trên mức độ rủi ro tín dụng. Việc tính toán ECL đòi hỏi sử dụng dữ liệu lịch sử, thông tin hiện tại, và thông tin dự báo về các yếu tố kinh tế vĩ mô. Điều này mang lại tính kịp thời và chủ động hơn trong việc ghi nhận tổn thất so với mô hình tổn thất đã phát sinh.
5.3. Kế toán cho vay và phải thu theo khấu hao giá trị
Các khoản cho vay và phải thu thường được phân loại và đo lường theo khấu hao giá trị (amortized cost) nếu chúng đáp ứng hai tiêu chí: mô hình kinh doanh giữ để thu dòng tiền theo hợp đồng và đặc điểm dòng tiền chỉ bao gồm thanh toán gốc và lãi. Việc kế toán theo amortized cost bao gồm việc ghi nhận lãi suất hiệu quả. Lãi suất hiệu quả là tỷ lệ chiết khấu chính xác các khoản thanh toán tiền mặt ước tính trong tương lai hoặc các khoản thu để xác định giá trị ghi sổ của công cụ tài chính. Mối liên hệ giữa khấu hao giá trị và mô hình dự phòng tổn thất dự kiến ECL rất chặt chẽ, vì ECL được áp dụng trực tiếp lên giá trị ghi sổ của các khoản mục này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM NGUYỄN THỊ THU HIỀN HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CÔNG CỤ TÀI CHÍNH TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN THỊ GIANG TÂN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ NGUYỄN THỊ THU HIỀN LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới Tập thể người hướng dẫn khoa học – TS.
Nguyễn Văn Lương và PGS, TS. Trần Thị Giang Tân đã nhiệt tình hướng dẫn Tác giả hoàn thành Luận án Tác giả xin trân trọng cảm ơn Hội đồng đánh già luận án ở Bộ môn, PGS,TS Nguyễn Thị Nhung, TS. Vũ Hữu Đức, TS. Lâm Thị Hồng Hoa, Ths.
Võ Anh Dũng, các Phản biện độc lập đã góp ý cho Tác giả sửa chữa Luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn ThS. Nguyễn Hồ Hoàng Vũ – Kế toán trưởng Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam đã hỗ trợ Tác giả thu thập dữ liệu thực tế về các ngân hàng thương mại Tác giả xin cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kế toán – Kiểm toán, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và Bộ môn Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh cùng gia đình và người thân đã động viên, giúp đỡ Tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Nguyễn Thị Thu Hiền Mục lục: Lời mở đầu……………………………………………………………………… 1 Chương 1: Tổng quan về kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại…………………………………………………………………. Công cụ tài chính…………………………………………………………. Lịch sử phát triển công cụ tài chính ………………………………… 8 1.
Bản chất công cụ tài chính …………………………………………… 11 1. Định nghĩa công cụ tài chính………………………………. Đặc điểm công cụ tài chính………………………………. Kế toán công cụ tài chính………………………………………………….
Lịch sử hình thành và phát triển chuẩn mực quốc tế về kế toán công cụ tài chính. Nội dung kế toán công cụ tài chính theo chuẩn mực quốc tế về kế toán hiện hành………………………………………………………………. Phân loại công cụ tài chính………………………………. Ghi nhận và xóa bỏ ghi nhận công cụ tài chính………….
Đo lường công cụ tài chính………………………………. Kế toán tổn thất tài sản tài chính………………………. Kế toán phòng ngừa rủi ro……………………………. Trình bày và công bố công cụ tài chính 25 1.
Đối chiếu kế toán công cụ tài chính theo hệ thống kế toán của một số các quốc gia với chuẩn mực quốc tế về kế toán……………………. Đối chiếu kế toán công cụ tài chính theo hệ thống kế toán Hoa Kỳ với chuẩn mực quốc tế về kế toán………………. Đối chiếu kế toán công cụ tài chính toán Trung Quốc với chuẩn mực quốc tế về kế toán……………………………. Đặc điểm kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại….
Đặc điểm hoạt động ngân hàng…………………………. Đặc điểm công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại. Những vấn đề kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại…………………………………………………. Mối quan hệ giữa kế toán công cụ tài chính với quản trị rủi ro tài chính tại các NHTM.
Bài học kinh nghiệm xây dựng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại các quốc gia đang phát triển…………………. 55 Chương 2: Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam………………………………………………………… 63 2. Thực trạng công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam …………………………………………………………………….1 Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam…………………….2 Lược sử hình thành các công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam…………………………………………………….3 Đánh giá thực trạng các công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam…………………………………………… 74 2.1 Đánh giá cơ cấu và xu hướng tài sản tài chính….2 Đánh giá nợ tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu………… 78 2.2 Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam…… …………………………………………………………….1 Cơ sở khảo sát và đánh giá thực trạng……………………………….2 Cơ sở khảo sát thực tế ……………………………………… 89 2.2 Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Phân loại công cụ tài chính………………………………….
Ghi nhận và xoá bỏ công cụ tài chính………………………. Đo lường công cụ tài chính………………………………. Trình bày và công bố công cụ tài chính …………………… 105 2. Thành tựu và tồn tại của kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam………………………………………………….
Nguyên nhân của những tồn tại……………………………………. 115 Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng 124 thương mại tại Việt Nam 3. Quan điểm hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam………………………………………………………………… 124 3. Các giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2009-2011……………………… 131 3.
Phân loại và trình bày công cụ tài chính ……………………………. Ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính…………………………. Kế toán phòng ngừa rủi ro……………………………………………. Công bố thông tin về công cụ tài chính ……………………………… 156 3.
Phương hướng hoàn thiện kế toán công cụ tài chính cho giai đoạn 2012- 2015…………………………………………………………………. Điều kiện thực hiện các kiến nghị. 172 Danh mục công trình của tác giả…………………………………………. 174 Danh mục tài liệu tham khảo……………………………………………… 175 Phụ lục DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt Viết đầy đủ tiếng Anh Auditing and Accounting Financial Công ty TNHH Dịch vụ tư vấn tài chính Consultancy Service Company AASC kế toán Limited AC Nguyên giá phân bổ Amortised cost ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu Asia Commercial Bank Công ty TNHH Kiểm toán và dịch vụ tin Auditing & Informatics Services AISC học TP Hồ Chí Minh Company Hệ thống chuẩn mực kế toán doanh Accounting Standards For Business ASBE nghiệp Entreprises ASU Cập nhật chuẩn mực kế toán Accounting Standards Updates Bank for Investment and BIDV Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam Development of Viet Nam CAS Chuẩn mực kế toán Trung Quốc Chinese accounting standards CCS Hoán đổi lãi suất giữa hai đồng tiền Cross curency swap CHINA.
Các nguyên tắc kế toán thừa nhận chung Genarally accepted accounting GAAP của Trung Quốc principles of China Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Vietnam Joint Stock Commercial CTG thương Việt Nam Bank for Industry and Trade ED Dự thảo chuẩn mực kế toán quốc tế Exposure draft Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Vietnam Export Import EIB nhập khẩu Việt Nam Commercial Joint Stock Bank Financial Accounting Standards FASB Hộ đồng chuẩn mực kế toán tài chính Board FSB Hội đồng ổn định tài chính Financial Stability Board FV Giá trị hợp lý Fair value FVA Kế toán giá trị hợp lý Fair value accounting Ghi theo giá trị hợp lý với thay đổi giá trị Fair value through other FVOCI hợp lý ghi nhận vào thu nhập hoãn lại comprehensive income Ghi theo giá trị hợp lý với thay đổi giá trị FVPL hợp lý ghi nhận vào kết quả kinh doanh Fair value through profit or GDB loss GiaDinh Comercial Joint Ngân hàng thương mại cổ phần Gia Định Stock Bank GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross domestic product Ngân hàng Thương mại cổ phần Nhà Hà Hanoi Building Commercial HBB Nội Joint Stock Bank HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển Housing Development nhà thành phố Hồ Chí Minh Commercial Joint Stock Bank HSBC Ngân hàng Thương mại TNHH một thành The Hong Kong and Sanghai viên HSBC Việt Nam Banking Corporation IAS Chuẩn mực kế toán Quốc tế International Accounting Standards IASB Hội đồng Chuẩn mực kế toán Quốc tế International Accounting Standards Board IASC Uỷ ban Chuẩn mực kế toán Quốc tế International Accounting Standards Committee IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế International fiannacial reporting Standards IOSCO Tổ chức quốc tế các Uỷ ban Chứng khoán International organization of securities commissions IRS Hoán đổi lãi suất một đồng tiền Interset rate swap Indovina IVB Ngân hàng Liên doanh Indovina Bank Bank Ltd MB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội Military Commercial Joint Stock Bank MMDA Tài khoản tiền gửi trên thị trường tiền tệ Money market deposit account NAB Nam A Commercial Joint Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á Stock Bank NCD Chứng chỉ tiền gửi có tể chuyển nhượng Negotiable certificate of NOW Tài khoản giao dịch hưởng lãi deposit Negoatible order of OCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương withdrawal Orient Commercial Đông Joint Stock Bank OTC Phi tập trung Over the couter PNB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương SouthernCommercial Joint Stock Nam Bank ROE Tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Return on Equity SCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sai Gòn Saigon Commercial Joint Stock Bank SEAB Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Southeast Asia Commercial Nam Á Joint Stock Bank SFAS Chuẩn mực kế toán Hoa Kỳ Statements of financial accounting standards SGB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Saigon Bank for Industry Công thương and Trade SHB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Saigon Hanoi Commercial Hà Nội Joint Stock Bank STB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Saigon Thuong Tin Thương Tín Commercial Joint Stock Bank Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ Technological and Commercial TCB Thương Joint Stock Bank Thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty UPCOM đại chung chưa niêm yết Unlisted Public Company USD Đồng Đô la Mỹ Market United States dollar US. Các nguyên tắc kế toán thừa nhận chung Genarally accepted accounting GAAP của Hoa Kỳ principles of America VAB Viet A Commercial Joint Stock Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á Bank VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese Accounting Standards Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Vietnam bank for Agriculture and VBARD nông thôn Việt Nam Rural Development Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại VCB thương Việt Nam Bank for Foreign Trade of Vietnam VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoài Vietnam Joint Stock Commercial Quốc doanh Bank for Private Enterprises WTO Tổ chức Thương mại Quốc tế World Trade Organization NHTM Ngân hàng thương mại NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTW Ngân hàng Trung ương TCTD Tổ chức tín dụng VND Đồng Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ: Bảng 1.1: Các loại công cụ tài chính trên Bảng cân đối kế toán……………. Các chuẩn mực về công cụ tài chính theo China.GAAP và IAS/IFRS……………………………………………………….3: Các công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại ……………….4: So sánh công bố rủi ro theo IFRS và Basel II………………………. Dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế (giai đoạn 2000-2008)……………….2: Cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam (giai đoạn 1990-2008)… 66 Bảng 2.3: Cơ cấu vốn điều lệ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đến tháng 6/2010……………………………………………….4: Vốn chủ sở hữu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam (giai đoạn 2005-2009) ………………………………………………….5: Khái quát tài sản tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam (giai đoạn 2005-2009) …………………….6: Cơ cấu tài sản tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam (giai đoạn 2005-2009)…………………………………………… 77 Bảng 2.7: Khái quát nợ tài chính và vốn chủ sở hữu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam (giai đoạn 2005-2009)………………………… 79 Bảng 2.8: Cơ cấu nợ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2005-2009………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thư nhằm tối ưu quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả báo cáo tài chính.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế tp.hcm.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.