Luận án tiến sĩ về hạn chế tài chính và hành vi đầu tư ở châu Á - Hồ Thu Hoài

Luận án tiến sĩ phân tích hạn chế tài chính, ảnh hưởng của nó đến hành vi đầu tư các công ty châu Á. Đánh giá vai trò phát triển tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hạn chế tài chính doanh nghiệp Thách thức đầu tư châu Á

Hạn chế tài chính là rào cản lớn đối với hoạt động đầu tư của doanh nghiệp. Vấn đề này đặc biệt nổi bật tại các thị trường mới nổi châu Á. Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn cần thiết. Điều này bao gồm cả vốn khởi nghiệp và vốn mở rộng kinh doanh. Sự thiếu hụt vốn kìm hãm khả năng đổi mới và tăng trưởng. Nguồn gốc của các hạn chế này thường đến từ sự bất cân xứng thông tin và hệ thống tài chính chưa phát triển. Hiểu rõ bản chất và mức độ của hạn chế tài chính là bước đầu tiên để tìm giải pháp.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc hạn chế tài chính doanh nghiệp

Hạn chế tài chính mô tả tình trạng doanh nghiệp không thể huy động đủ vốn cho các dự án đầu tư có lợi nhuận. Các nguyên nhân bao gồm chi phí giao dịch cao, thông tin bất cân xứng giữa bên cho vay và bên đi vay. Điều này làm tăng rủi ro cho các tổ chức tài chính. Các công ty nhỏ và vừa (SMEs) thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Họ có ít tài sản thế chấp và hồ sơ tín dụng yếu hơn. Sự hạn chế này cản trở tiềm năng phát triển của khu vực.

1.2. Các thước đo nhận diện rào cản tiếp cận vốn

Nhiều phương pháp được sử dụng để nhận diện và đo lường hạn chế tài chính. Các chỉ số như Kaplan & Zingales (KZ) và Whited & Wu (WW) là ví dụ điển hình. Chúng đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào dòng tiền nội bộ. Các chỉ số này giúp định lượng mức độ khó khăn trong việc tiếp cận tài chính bên ngoài. Việc áp dụng các thước đo chính xác là cần thiết để phân tích tác động và đề xuất giải pháp phù hợp.

1.3. Hạn chế tài chính tại thị trường mới nổi châu Á

Các thị trường mới nổi châu Á đặc biệt nhạy cảm với hạn chế tài chính. Hệ thống tài chính ở đây thường kém phát triển hơn. Cơ sở hạ tầng pháp lý và thể chế còn hạn chế. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) thường gặp khó khăn đặc biệt trong việc tiếp cận tín dụng vi mô và các khoản vay. Điều này ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới. Chính sách tài chính cần tập trung vào việc cải thiện môi trường này.

II. Hành vi đầu tư doanh nghiệp Phản ứng với hạn chế tài chính

Hạn chế tài chính gây ra những thay đổi đáng kể trong hành vi đầu tư của doanh nghiệp. Các công ty bị thiếu hụt vốn có xu hướng giảm đầu tư. Họ trở nên thận trọng hơn trong việc phân bổ nguồn lực. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng dưới đầu tư, bỏ lỡ các cơ hội phát triển. Mối quan hệ giữa dòng tiền nội bộ và hoạt động đầu tư trở nên rõ rệt hơn. Nghiên cứu sâu về hành vi này giúp hiểu rõ hơn về tác động của các rào cản tài chính.

2.1. Tác động trực tiếp của hạn chế tài chính đến đầu tư

Khi doanh nghiệp đối mặt với hạn chế tài chính, quyết định đầu tư bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khả năng tài trợ cho các dự án mới bị hạn chế. Doanh nghiệp buộc phải dựa nhiều vào dòng tiền nội bộ. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội đầu tư hấp dẫn. Các khoản đầu tư vào tài sản cố định, nghiên cứu và phát triển bị cắt giảm. Hậu quả là tốc độ tăng trưởng và khả năng cạnh tranh giảm sút. Tâm lý đầu tư trở nên e dè.

2.2. Hiện tượng dưới đầu tư và tâm lý đầu tư của doanh nghiệp

Dưới đầu tư là hệ quả phổ biến của hạn chế tài chính. Doanh nghiệp không thể thực hiện đủ các dự án có giá trị hiện tại ròng dương. Nguyên nhân chính là không tiếp cận được nguồn vốn bên ngoài với chi phí hợp lý. Tâm lý đầu tư của các nhà quản lý cũng trở nên thận trọng hơn. Họ ưu tiên bảo toàn vốn, tránh rủi ro. Điều này có thể dẫn đến sự trì trệ trong đổi mới và phát triển doanh nghiệp.

2.3. Mối quan hệ giữa dòng tiền và đầu tư khi có rào cản

Trong bối cảnh hạn chế tài chính, mối quan hệ đầu tư – dòng tiền trở nên mạnh mẽ. Dòng tiền nội bộ đóng vai trò quyết định đối với các hoạt động đầu tư. Các công ty không bị hạn chế tài chính ít phụ thuộc vào dòng tiền hiện có. Ngược lại, những công ty bị hạn chế phải dựa hoàn toàn vào nó. Điều này nhấn mạnh sự bất toàn của thị trường tài chính. Nó cũng thể hiện tầm quan trọng của việc có đủ nguồn lực nội bộ.

III. Phát triển tài chính Giải pháp cho hạn chế đầu tư châu Á

Phát triển tài chính là yếu tố then chốt để giảm thiểu các hạn chế tài chính. Một hệ thống tài chính phát triển tốt sẽ cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Nó cũng nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Các sáng kiến như tài chính bao trùm và công nghệ tài chính (Fintech) đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra nhiều kênh tài trợ đa dạng hơn. Chính phủ cần có chính sách tài chính phù hợp để thúc đẩy sự phát triển này.

3.1. Vai trò của hệ thống tài chính phát triển trong giảm thiểu rủi ro

Một hệ thống tài chính phát triển đầy đủ giảm bớt gánh nặng hạn chế tài chính. Nó cung cấp nhiều lựa chọn tài trợ hơn cho doanh nghiệp. Bao gồm cả các khoản vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, cổ phiếu. Nâng cao tính minh bạch, giảm thông tin bất cân xứng. Giúp các tổ chức tài chính đánh giá rủi ro chính xác hơn. Điều này khuyến khích đầu tư và tăng trưởng kinh tế bền vững.

3.2. Tài chính bao trùm và Công nghệ tài chính Fintech tiên tiến

Tài chính bao trùm mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho mọi đối tượng. Nó đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Công nghệ tài chính (Fintech) đang cách mạng hóa lĩnh vực này. Các ứng dụng như tín dụng vi mô, nền tảng cho vay trực tuyến giảm chi phí giao dịch. Chúng giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn nhanh chóng hơn. Fintech tạo ra sự cạnh tranh và đổi mới trong ngành tài chính.

3.3. Chính sách tài chính thúc đẩy tăng trưởng đầu tư bền vững

Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường tài chính thuận lợi. Cần xây dựng chính sách tài chính hỗ trợ phát triển thị trường vốn. Khuyến khích cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính. Đồng thời thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực Fintech. Việc cung cấp kiến thức tài chính cho doanh nghiệp cũng rất cần thiết. Những chính sách này giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản. Chúng kích thích đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

IV. Nghiên cứu thực nghiệm Phân tích ảnh hưởng tài chính châu Á

Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về mối quan hệ giữa hạn chế tài chính, hành vi đầu tư và phát triển tài chính. Nó sử dụng dữ liệu từ các công ty tại châu Á để kiểm định các giả thuyết. Kết quả cho thấy hạn chế tài chính thực sự kìm hãm đầu tư. Phát triển tài chính có vai trò điều tiết quan trọng. Các phân tích sử dụng mô hình kinh tế lượng phức tạp để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

4.1. Phương pháp luận và nguồn dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ một tập hợp lớn các công ty châu Á. Dữ liệu được thu thập trong nhiều năm. Các mô hình hồi quy đa biến được áp dụng. Phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để giải quyết vấn đề nội sinh. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các kết quả. Dữ liệu từ các nguồn uy tín quốc tế củng cố độ tin cậy của nghiên cứu.

4.2. Bằng chứng về tác động của hạn chế tài chính tại châu Á

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm khẳng định hạn chế tài chính tác động tiêu cực. Các công ty bị hạn chế tài chính có mức đầu tư thấp hơn. Họ thể hiện sự phụ thuộc cao hơn vào dòng tiền nội bộ. Bằng chứng này nhất quán với các lý thuyết tài chính hiện có. Nó đặc biệt đúng trong bối cảnh các thị trường mới nổi châu Á. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các rào cản vốn.

4.3. Vai trò điều tiết của phát triển tài chính trong đầu tư

Nghiên cứu chỉ ra rằng phát triển tài chính đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó làm giảm bớt tác động tiêu cực của hạn chế tài chính lên đầu tư. Khi hệ thống tài chính phát triển hơn, mối quan hệ giữa đầu tư và dòng tiền trở nên yếu hơn. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận tài chính tốt hơn. Phát triển tài chính giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn bên ngoài. Đây là yếu tố thúc đẩy đầu tư hiệu quả.

V. Hàm ý chính sách Thúc đẩy tiếp cận tài chính bền vững

Các kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Chính phủ và các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc phát triển hệ thống tài chính. Điều này bao gồm việc nâng cao khả năng tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cũng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị tài chính. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường tài chính bền vững. Điều này sẽ thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế dài hạn.

5.1. Kiến nghị cho các nhà hoạch định chính sách tại châu Á

Chính phủ các nước châu Á cần ưu tiên củng cố hệ thống tài chính. Nâng cao minh bạch thị trường, giảm thông tin bất cân xứng. Khuyến khích sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech). Mở rộng tài chính bao trùm, đặc biệt cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Các chính sách hỗ trợ tín dụng vi mô cũng cần được xem xét. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho toàn bộ nền kinh tế.

5.2. Hướng dẫn cho các doanh nghiệp nhằm giảm thiểu rào cản vốn

Doanh nghiệp cần chủ động cải thiện năng lực quản trị tài chính. Nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính. Xây dựng chiến lược tài chính đa dạng hóa nguồn vốn. Tăng cường kiến thức tài chính cho đội ngũ quản lý. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng lòng tin với các tổ chức tài chính. Nó cũng nâng cao khả năng tiếp cận các kênh tài trợ khác nhau. Chủ động giảm thiểu rủi ro tài chính nội bộ.

5.3. Phát triển bền vững thông qua tăng cường tiếp cận tài chính

Tăng cường tiếp cận tài chính là nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững. Nó thúc đẩy hoạt động đầu tư, tạo việc làm và giảm nghèo. Một hệ thống tài chính vững mạnh hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp. Nó cũng khuyến khích đổi mới và cạnh tranh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái tài chính hiệu quả và toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hạn chế tài chính và hành vi đầu tư của các công ty tại châu á vai trò của phát triển tài chính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- HỒ THU HOÀI HẠN CHẾ TÀI CHÍNH VÀ HÀNH VI ĐẦU TƯ CỦA CÁC CÔNG TY TẠI CHÂU Á – VAI TRÒ CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------- HỒ THU HOÀI HẠN CHẾ TÀI CHÍNH VÀ HÀNH VI ĐẦU TƯ CỦA CÁC CÔNG TY TẠI CHÂU Á – VAI TRÒ CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN THỊ HẢI LÝ 2. NGUYỄN THỊ UYÊN UYÊN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LỜI CAM KẾT Tôi xin cam kết, dưới sự hướng dẫn tận tụy của PGS. Trần Thị Hải Lý và TS.

Nguyễn Thị Uyên Uyên, tôi đã độc lập nghiên cứu Luận án này. Dựa trên nguồn dữ liệu rõ ràng, được trích xuất từ nguồn gốc đáng tin cậy, các tài liệu được trích dẫn khách quan, đầy đủ cùng với thái độ nghiên cứu nghiêm túc, trung thực tôi kỳ vọng những kết quả mà Luận án đạt được không những có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao. Những bằng chứng được trưng ra từ Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của những tác giả khác. i MỤC LỤC TỪ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC BẢNG.vi DANH MỤC HÌNH.1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.

Lý do chọn đề tài. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án. Bố cục của Luận án.17 CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT – TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư của doanh nghiệp - Nền tảng lý thuyết.

Các quan điểm về hạn chế tài chính. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế tài chính. Các thước đo nhận diện hạn chế tài chính. Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư của doanh nghiệp - Bằng chứng thực nghiệm.

Vai trò của phát triển tài chính thông qua hạn chế tài chính và phương thức lựa chọn nguồn tài trợ tác động đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp. Khung lý thuyết về phát triển tài chính. Vai trò của phát triển tài chính thông qua hạn chế tài chính tác động đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp – Bằng chứng thực nghiệm. Vai trò của phát triển tài chính thông qua phương thức lựa chọn nguồn tài trợ tác động đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp - Bằng chứng thực nghiệm 74 2.

Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Vai trò của hạn chế tài chính đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp. Vai trò của phát triển tài chính thông qua hạn chế tài chính tác động đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp. Vai trò của phát triển tài chính thông qua phương thức lựa chọn nguồn tài trợ tác động đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp.82 ii CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Mẫu và dữ liệu. Mô hình nghiên cứu. Mô hình kiểm định ảnh hưởng của hạn chế tài chính đến đầu tư của doanh nghiệp. Mô hình kiểm định vai trò của phát triển tài chính đến đầu tư của doanh nghiệp.

Mô tả biến. Biến phụ thuộc. Biến độc lập. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp ước lượng. Trình tự phân tích thực nghiệm.102 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả mô tả thống kê. Kết quả hồi quy.

Tác động của hạn chế tài chính đến hành vi đầu tư của các doanh nghiệp tại Châu Á. Vai trò của PTTC đến hành vi đầu tư của các doanh nghiệp ở Châu Á.120 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách. Đối với doanh nghiệp.

Về phía Chính phủ. Giới hạn và hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo.133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả kiểm định Mô hình (1). Đặc tả mô hình (1):.

Đánh giá mô hình (1). Kết quả kiểm định Mô hình (2). Kết quả minh chứng từ phần mềm.162 iii TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ bằng Tiếng Từ viết đầy đủ bằng Tiếng Việt Anh Mô hình “Tự hồi quy, phân phối ARDL Autoregressive Distributed Lag trễ” FEM Fixed Effect Model Mô hình “Hiệu ứng cố định” Global Industry Classification Tiêu chuẩn phân ngành quốc tế GICS Standard Mô hình “Bình phương nhỏ nhất GLS Generalized Least Squares tổng quát” Generalized Method of Mô hình “Tổng quát hoá thời GMM Moments điểm” HCTC Financial constraints Hạn chế tài chính ICF Investment – Cash flow Đầu tư – dòng tiền IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế KZ Kaplan & Zingales index Chỉ số Kaplan & Zingales Morgan Stanley Capital MSCI International NPV Net Present Value Hiện giá thuần Phương pháp “Bình phương nhỏ OLS Ordinary Least Squares nhất” Panel Smooth Transition Mô hình “Hồi quy chuyển tiếp PSTR Regression trơn dạng bảng” PTR Panel Transition Regression Mô hình “Hồi quy ngưỡng dạng iv bảng” REM Random Effect Model Mô hình “Hiệu ứng ngẫu nhiên” TSCĐ Fixed Assets Tài sản cố định WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới WW Whited & Wu index Chỉ số “Whited & Wu” TTPT Developed Market TT phát triển TTMN Emerging Market TT mới nổi TTCB Frotier Merket TT cận biên DN Coporate Doanh nghiệp LA Thesis Luận án TTBCXTT Market Information Asymmetry TT bất cân xứng thông tin TTV Capital Market TT vốn TCTC Insitution Finance Tổ chức tài chính TTTC Financial Market TT tài chính ĐBTC Leverage Đòn bẩy tài chính HTTC Financial System Hệ thống tài chính VN Việt Nam HĐĐT Investment Activities Hoạt động đầu tư LTTTPH Pecking Order Theory Lý thuyết trật tự phân hạng HĐSXKD Hoạt động sản xuất kinh doanh CPSDV Cost of Capital Chi phí sử dụng vốn v TGTC Financial Intermediation Trung gian tài chính VCP Equity Vốn cổ phần QG Nation Quốc gia NVNB Internal Source Nguồn vốn nội bộ NVBN External Source Nguồn vốn bên ngoài CPHĐ Operating Cost Chi phí hoạt động CHĐT Investment Opportunity Cơ hội đầu tư QĐĐT Investment Decision Quyết định đầu tư NH Bank Ngân hàng QĐTT Financing Decision Quyết định tài trợ TTCK Stock Market Thị trường chứng khoán TSCĐHH Tangible Asset Tài sản cố định hữu hình CPĐD Agency Cost Chi phí đại diện KNTTLV Coverage Ratio Khả năng thanh toán lãi vay CTV Capital Structure Cấu trúc vốn TTKT Economic Growth Tăng trưởng kinh tế DT Revenue Doanh thu MĐPT Mức độ phát triển vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các thước đo hạn chế tài chính.2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của hạn chế tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Các thước đo phát triển tài chính.1: Thống kê mẫu của 18,837 doanh nghiệp theo thời gian.

Thông tin mẫu phân theo nhóm thị trường. Thông tin chi tiết mẫu dữ liệu nghiên cứu. Mô tả biến. Mô tả thống kê.

Kiểm định tính phí tuyến của mô hình. Kết quả mô hình PSTR – Biến chuyển tiếp CF/K. Kết quả mô hình PSTR – Biến chuyển tiếp D/K. Kết quả mô hình PSTR – Biến chuyển tiếp Q.

Kết quả mô hình PSTR – Biến chuyển tiếp FD. Kết quả mô hình PSTR – Biến chuyển tiếp FI/FM.124 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Các chứng năng của hệ thống tài chính 1 HẠN CHẾ TÀI CHÍNH VÀ HÀNH VI ĐẦU TƯ CỦA CÁC CÔNG TY TẠI CHÂU Á – VAI TRÒ CỦA PHÁT TRIỂN TÀI CHÍNH TÓM TẮT Từ mẫu nghiên cứu của các doanh nghiệp (DN) hoạt động tại 14 quốc gia (QG) Châu Á được phân chia theo 03 nhóm thị trường (TT),1 thị trường phát triển (TTPT) gồm Nhật Bản, Singapore, HongKong; TT mới nổi (TTMN) gồm Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, Philippines, Thái Lan và TT cận biên (TTCB) gồm Sri Lanka, Pakistan, Bangladesh và Việt Nam (VN), hoạt động liên tục từ năm 2008 đến năm 2020, Luận án (LA) được thực hiện với mong muốn trưng ra bằng chứng có sự tồn tại của tình trạng hạn chế tài chính (HCTC) và tác động không đồng nhất của HCTC đến hành vi đầu tư (HVĐT) của các DN. LA còn thực hiện kiểm định vai trò của phát triển tài chính (PTTC), thông qua HCTC và phương thức lựa chọn nguồn tài trợ tác động đến HVĐT của các DN thuộc những TT này. Nhằm khắc phục những thiếu sót của các mô hình tuyến tính trong việc phản ánh tính đặc thù theo từng DN và tính biến thiên theo thời gian của tình trạng HCTC, LA sử dụng mô hình “Hồi quy chuyển tiếp trơn dạng bảng – PSTR”.

Kết quả Luận án cho thấy có tồn tại tình trạng HCTC tại các DN thuộc khu vực Châu Á và tình trạng này ở các DN thuộc nhóm TTCB có dòng tiền nội bộ thấp và mức độ đòn bẩy tài chính (ĐBTC) cao thì nghiêm trọng hơn so với các DN hoạt động tại các TTPT và TTMN, được thể hiện thông qua độ nhạy cảm đầu tư – dòng tiền (ĐNCĐTDT) cao. Đồng thời, cũng có sự khác biệt về phương thức tài trợ cho hoạt động đầu tư (HĐĐT) giữa các nhóm TT. Do mức độ phát triển hệ thống ngân hàng (NH) ở nhóm TTPT và TTMN cao, các DN hoạt động tại hai nhóm TT này đa phần sử dụng đồng thời cả nguồn vốn nội bộ (NVNB) và nguồn vốn bên ngoài (NVBN) thông qua nợ vay để tài trợ cho HĐĐT. Trong đó, các DN thuộc nhóm TTPT có xu hướng sử dụng nợ dài hạn nhiều hơn so với các DN thuộc nhóm TTMN để thực hiện các HĐĐT.

Tuy nhiên, do HCTC nghiêm trọng hơn nên các DN 1 Theo phân loại của MSCI - Morgan Stanley Capital International 2 thuộc nhóm TTCB, chủ yếu phụ thuộc vào dòng tiền nội bộ. Thêm vào đó, LA còn phát hiện được PTTC thông qua phát triển tổ chức tài chính (TCTC) và phát triển TT tài chính (TTTC) phát huy vai trò với mức độ khác nhau ở các nhóm TT, giúp làm giảm thiểu HCTC, từ đó tác động tích cực đến HĐĐT của các DN. Cuối cùng, LA phát hiện những bằng chứng cho thấy không chỉ HCTC là nguyên nhân phá vỡ sự tuân thủ lý thuyết trật tự phân hạng (LTTTPH) mà PTTC cũng là yếu tố dẫn đến sự không tuân thủ này trong việc lựa chọn nguồn tài trợ của các DN hoạt động tại khu vực Châu Á. Từ khoá: Hạn chế tài chính, hành vi đầu tư, lý thuyết trật tự phân hạng, phát triển tài chính, Châu Á.

3 FINANCIAL CONSTRAINTS AND INVESTMENT BEHAVIORS OF FIRMS IN ASIA – THE ROLE OF FINANCIAL DEVELOPMENT ABSTRACT The thesis is conducted with the aim of testing the existence of financial constraints and the heterogeneous impact of financial constraints on the investment behavior of firms in 14 Asian countries, grouped into 03 markets based on MSCI classification, includes: developed market (Japan, Singapore, Hong Kong); emerging markets (Korea, China, India, Malaysia, Indonesia, Philippines, Thailand) and frontier markets (Sri Lanka, Pakistan, Bangladesh and Vietnam) operated continuously during the period 2008-2020. In addition, the thesis also examines the moderating role of financial development, through financial constraints and financing sources selection methods, affecting the investment behavior of firms in this area.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích hạn chế tài chính, ảnh hưởng của nó đến hành vi đầu tư các công ty châu Á. Đánh giá vai trò phát triển tài chính.

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hạn chế tài chính và hành vi đầu tư tại châu Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter