Luận án thạc sĩ khoa học kinh tế: Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại tại doanh nghiệp Việt Nam - Tác giả Nguyễn Thanh Liêm

"Khám phá giải pháp mở rộng tín dụng thương mại, thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích chiến lược và giải pháp hiệu quả."

Chuyên ngành

Khoa học Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Số trang

77

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản chất và lợi ích then chốt của tín dụng thương mại
Số trang:
77 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Khoa học kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản chất và lợi ích then chốt của tín dụng thương mại

Tín dụng thương mại là quan hệ tín dụng trực tiếp giữa các doanh nghiệp. Giao dịch phát sinh thông qua phương thức bán chịu hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trả chậm. Người bán chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho người mua. Người mua cam kết thanh toán toàn bộ giá trị sau một khoảng thời gian thỏa thuận. Hình thức này đóng vai trò cầu nối lưu thông hàng hóa trong nền kinh tế thị trường. Doanh nghiệp không cần phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn vốn vay ngân hàng. Mối quan hệ mua bán gắn liền với quan hệ tín dụng. Công cụ thực hiện bao gồm kỳ phiếu, hối phiếu thương mại và các hợp đồng kinh tế. Việc áp dụng đúng đắn giúp khai thông dòng vốn và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Quan hệ hợp tác giữa các bên trở nên bền chặt hơn.

1.1. Bản chất phương thức bán chịu hàng hóa giữa các doanh nghiệp

Bán chịu hàng hóa phản ánh bản chất cốt lõi của tín dụng thương mại. Hoạt động này cho phép bên mua nhận vật tư hoặc hàng hóa trước khi chi trả tiền mặt. Doanh nghiệp sản xuất duy trì hoạt động liên tục mà không bị nghẽn vốn tức thời. Bên bán giải phóng nhanh chóng lượng hàng tồn kho. Quy trình mua bán gắn kết chặt chẽ với tín nhiệm thương mại. Các bên xác lập nghĩa vụ thanh toán thông qua chứng từ pháp lý rõ ràng. Công cụ lưu thông gồm hối phiếu và lệnh phiếu thương mại. Đây là hình thức hỗ trợ vốn trực tiếp, linh hoạt và ít thủ tục hành chính hơn tín dụng ngân hàng. Hiệu quả kinh doanh phụ thuộc lớn vào sự sòng phẳng của đối tác.

1.2. Động lực gia tăng thanh khoản và thúc đẩy vòng quay vốn

Tín dụng thương mại tạo điều kiện tối ưu hóa vốn lưu động cho cả hai bên giao dịch. Doanh nghiệp mua hàng giải quyết được tình trạng thiếu hụt tiền mặt tạm thời. Nguồn hàng hóa được đưa ngay vào sản xuất để tạo ra sản phẩm mới. Bên bán kích thích nhu cầu tiêu thụ và đẩy nhanh tốc độ quay vòng của tài sản ngắn hạn. Doanh thu tăng trưởng bù đắp cho chi phí vốn bị chiếm dụng. Mức thanh khoản của toàn bộ chuỗi cung ứng được cải thiện đáng kể. Dòng tiền luân chuyển liên tục ngăn ngừa hiện tượng đình trệ sản xuất. Sự linh hoạt trong điều khoản thanh toán tạo đòn bẩy tài chính hữu hiệu. Doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sử dụng vốn trên thị trường.

1.3. Lợi ích mở rộng thị phần trong nền kinh tế thị trường

Chính sách cấp tín dụng ưu đãi giúp doanh nghiệp mở rộng tệp khách hàng nhanh chóng. Khách hàng luôn ưu tiên nhà cung cấp có điều khoản thanh toán thuận lợi. Doanh nghiệp dễ dàng thâm nhập vào các phân khúc thị trường mới. Vị thế cạnh tranh trước các đối thủ cùng ngành được củng cố vững chắc. Mối quan hệ bạn hàng truyền thống dần chuyển thành liên kết chiến lược dài hạn. Sản lượng tiêu thụ tăng mạnh giúp doanh nghiệp đạt được quy mô sản xuất tối ưu. Chi phí cố định trên từng đơn vị sản phẩm giảm dần. Lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng có sự tăng trưởng rõ rệt. Đây là công cụ tiếp thị bán hàng mang lại giá trị thực tế cao.

II. Thực trạng áp dụng tín dụng thương mại tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tín dụng thương mại đã phát triển nhanh theo tiến trình mở cửa kinh tế. Các doanh nghiệp trong nước áp dụng phổ biến hình thức bán chịu và trả chậm. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn mang tính tự phát và thiếu tính chuyên nghiệp. Nhiều đơn vị cấp tín dụng dựa trên cảm tính hoặc lòng tin cá nhân. Khung pháp lý và cơ chế giám sát còn tồn tại nhiều lỗ hổng lớn. Tình trạng nợ đọng dây dưa diễn ra phổ biến ở nhiều ngành nghề trọng điểm. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường chịu áp lực tài chính nặng nề từ các nhà phân phối lớn. Nhu cầu chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.1. Thói quen mua bán trả chậm ngầm định và thiếu ràng buộc

Phương thức mua bán trả chậm ngầm định diễn ra phổ biến trong các giao dịch B2B tại Việt Nam. Hai bên giao hàng trước mà không ký kết hợp đồng tín dụng chi tiết. Thời hạn thanh toán thường bị kéo dài vô thời hạn dựa trên thỏa thuận miệng. Các điều khoản về phạt chậm trả hoặc lãi suất phát sinh không được quy định cụ thể. Khi tranh chấp xảy ra, bên bán gặp nhiều khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự thiếu vắng các chế tài pháp lý nghiêm khắc làm suy yếu tính kỷ luật thị trường. Hoạt động bán hàng thiếu cam kết bằng văn bản tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn cho dòng tiền doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế trong công tác đánh giá tín nhiệm đối tác kinh doanh

Doanh nghiệp Việt Nam thường thiếu hệ thống dữ liệu để đánh giá tín nhiệm đối tác chính xác. Việc thẩm định năng lực tài chính của người mua chủ yếu dựa vào quan hệ quen biết. Báo cáo tài chính của các công ty vừa và nhỏ thiếu tính minh bạch và độ tin cậy. Doanh nghiệp không tiếp cận được các nguồn thông tin tín dụng độc lập từ các tổ chức chuyên nghiệp. Hệ quả là nhiều khoản nợ được cấp vượt quá khả năng chi trả thực tế của khách hàng. Sai sót trong khâu thẩm định ban đầu dẫn đến tổn thất lớn khi khách hàng mất khả năng thanh toán. Sự thiếu hụt công cụ đánh giá rủi ro chuyên nghiệp kìm hãm sự mở rộng an toàn.

2.3. Rủi ro nợ đọng kéo dài làm gián đoạn dòng tiền sản xuất

Nợ khó đòi và nợ quá hạn là thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam. Việc bên mua chậm thanh toán gây ra phản ứng dây chuyền tiêu cực trong nền kinh tế. Bên bán không có đủ vốn lưu động để thanh toán tiền hàng cho nhà cung ứng cấp trên. Áp lực nợ nần buộc doanh nghiệp phải vay vốn ngân hàng với lãi suất cao để bù đắp thâm hụt. Vòng luân chuyển vốn bị đình trệ, đẩy chi phí tài chính lên cao. Tình trạng này làm xói mòn lợi nhuận thực tế và đẩy nhiều doanh nghiệp vào bờ vực phá sản. Quản lý lỏng lẻo các khoản nợ phải thu làm giảm năng lực tái đầu tư mở rộng quy mô.

III. Xây dựng chính sách cấp tín dụng thương mại chuẩn hóa

Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách cấp tín dụng đồng bộ và khoa học. Chính sách này định hướng toàn bộ hoạt động bán chịu và thẩm định người mua. Mục tiêu cốt lõi là cân bằng giữa việc gia tăng doanh số và kiểm soát công nợ. Doanh nghiệp phải phân nhóm khách hàng dựa trên mức độ rủi ro và lịch sử thanh toán. Các tiêu chí cấp tín dụng phải được văn bản hóa cụ thể cho từng ngành hàng. Việc phân quyền phê duyệt hạn mức giúp ngăn chặn rủi ro vượt quyền trong nội bộ. Chính sách rõ ràng tạo niềm tin cho đối tác và nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ bán hàng.

3.1. Thiết lập tiêu chuẩn cấp hạn mức tín dụng B2B khoa học

Doanh nghiệp cần xác định hạn mức tín dụng B2B cụ thể cho từng khách hàng doanh nghiệp. Tiêu chuẩn cấp tín dụng dựa trên mô hình 5C bao gồm tư cách, năng lực, vốn, tài sản thế chấp và điều kiện kinh tế. Bộ phận tài chính tiến hành rà soát báo cáo tài chính và lịch sử trả nợ định kỳ. Mỗi khách hàng được xếp hạng tín nhiệm tương ứng với một trần công nợ tối đa. Khi khách hàng chạm ngưỡng hạn mức, hệ thống tự động khóa lệnh bán hàng mới. Cách làm này hạn chế tối đa việc dồn tích công nợ quá mức vào một đối tác. Doanh nghiệp bảo vệ nguồn vốn lưu động trước nguy cơ vỡ nợ của khách hàng.

3.2. Cơ chế chiết khấu thanh toán sớm nhằm kích thích dòng tiền

Chính sách chiết khấu thanh toán là công cụ đòn bẩy tài chính vô cùng hiệu quả. Doanh nghiệp đưa ra tỷ lệ giảm trừ phần trăm nếu người mua trả tiền trước hạn quy định. Ví dụ áp dụng điều khoản thanh toán 2/10 net 30 để khuyến khích dòng tiền sớm. Khách hàng nhận được lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua việc tiết kiệm chi phí mua hàng. Bên bán thu hồi vốn nhanh hơn để tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí chiết khấu thường thấp hơn nhiều so với chi phí lãi vay ngân hàng hoặc chi phí xử lý nợ xấu. Giải pháp này giúp hai bên cùng có lợi và tối ưu hóa chu kỳ tiền mặt.

3.3. Ứng dụng phân tích cận biên để tối ưu hóa doanh thu bán chịu

Phương pháp phân tích cận biên giúp doanh nghiệp quyết định mở rộng hay thu hẹp mức độ bán chịu. Doanh nghiệp tiến hành so sánh doanh thu cận biên tăng thêm với chi phí cận biên phát sinh. Chi phí cận biên bao gồm chi phí cơ hội của vốn, chi phí quản lý nợ và tỷ lệ tổn thất dự kiến. Nếu lợi nhuận gia tăng lớn hơn chi phí phát sinh, việc nới lỏng chính sách tín dụng là hợp lý. Ngược lại, doanh nghiệp phải lập tức siết chặt thời hạn thanh toán khi rủi ro vượt ngưỡng sinh lời. Áp dụng toán kinh tế vào quản trị giúp việc ra quyết định mang tính định lượng chuẩn xác.

IV. Quản trị rủi ro và thu hồi công nợ tín dụng thương mại

Quản trị rủi ro công nợ là nhiệm vụ sống còn trong hoạt động bán hàng trả chậm. Doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh số mà bỏ quên việc thu hồi tiền. Hệ thống theo dõi công nợ cần được tự động hóa và cập nhật dữ liệu liên tục theo thời gian thực. Doanh nghiệp phải thiết lập quy trình đôn đốc thanh toán rõ ràng cho từng nhóm nợ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kinh doanh và phòng tài chính kế toán là bắt buộc. Doanh nghiệp chủ động sử dụng các công cụ bảo hiểm để phân tán rủi ro ra bên ngoài. Quản trị hiệu quả giúp bảo toàn tài sản và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

4.1. Quy trình kiểm soát và quản trị rủi ro công nợ chặt chẽ

Hệ thống quản trị rủi ro công nợ bắt đầu từ việc lập bảng phân tích tuổi nợ chi tiết. Doanh nghiệp phân loại các khoản phải thu thành các nhóm từ nợ trong hạn đến quá hạn nhiều ngày. Bộ phận kế toán gửi thông báo nhắc nợ tự động trước khi hóa đơn đến hạn thanh toán. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường về tài chính từ đối tác, các biện pháp can thiệp phải được kích hoạt ngay. Doanh nghiệp có thể tạm ngưng giao hàng hoặc yêu cầu bổ sung bảo lãnh ngân hàng. Việc giám sát liên tục giúp ngăn ngừa tình trạng nợ nhóm nhẹ chuyển biến thành nợ khó đòi vĩnh viễn.

4.2. Biện pháp bảo hiểm tín dụng thương mại giảm thiểu tổn thất

Bảo hiểm tín dụng thương mại là lá chắn tài chính quan trọng cho các giao dịch B2B quy mô lớn. Doanh nghiệp chuyển nhượng rủi ro mất khả năng thanh toán của người mua sang công ty bảo hiểm. Khi đối tác bị phá sản hoặc chây ì thanh toán kéo dài, đơn vị bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại. Mức bồi thường thường đạt từ 80% đến 90% giá trị hợp đồng bán chịu. Công cụ này giúp doanh nghiệp tự tin mở rộng xuất khẩu và chinh phục các thị trường mới nổi. Phí bảo hiểm được tính toán hợp lý vào giá thành sản phẩm nhằm duy trì tỷ suất sinh lời an toàn.

4.3. Hoàn thiện quy trình đôn đốc và thu hồi công nợ quá hạn

Quy trình thu hồi nợ quá hạn cần được xây dựng chuẩn mực và tuân thủ pháp luật. Doanh nghiệp áp dụng phương thức nhắc nhở mềm dẻo qua điện thoại và văn bản chính thức ở giai đoạn đầu. Nếu đối tác tiếp tục chậm trễ, các biện pháp đàm phán tái cấu trúc nợ hoặc cấn trừ tài sản sẽ được xem xét. Doanh nghiệp có thể thuê công ty thu hồi nợ chuyên nghiệp hoặc khởi kiện ra tòa án kinh tế khi cần thiết. Mọi thông tin đôn đốc nợ phải được ghi nhận đầy đủ làm bằng chứng pháp lý. Kỷ luật thu nợ quyết đoán giúp giảm tỷ lệ trích lập dự phòng phải thu khó đòi.

V. Giải pháp tài trợ vốn dựa trên tín dụng thương mại

Các công cụ tài chính hiện đại cho phép doanh nghiệp biến các khoản phải thu thành nguồn vốn khả dụng. Tín dụng thương mại kết hợp với thị trường vốn tạo nên giải pháp thanh khoản toàn diện. Doanh nghiệp không cần chờ đợi đến ngày đáo hạn của hợp đồng bán chịu để thu tiền mặt. Ngân hàng và các tổ chức tài chính đóng vai trò trung gian cung cấp vốn lưu động nhanh chóng. Việc chuyển dịch các khoản phải thu giúp làm sạch bảng cân đối kế toán. Doanh nghiệp nâng cao hệ số thanh toán tức thời và hệ số luân chuyển tài sản ngắn hạn. Đây là xu hướng tài chính tất yếu trong nền kinh tế hiện đại.

5.1. Mô hình bao thanh toán factoring chuyển giao khoản phải thu

Bao thanh toán (factoring) là giải pháp tài chính vượt trội giúp giải phóng vốn lưu động bị ứ đọng. Doanh nghiệp bán chuyển nhượng quyền đòi nợ từ các hóa đơn bán chịu cho đơn vị bao thanh toán. Tổ chức bao thanh toán ứng trước ngay từ 70% đến 85% giá trị hóa đơn cho bên bán. Đơn vị này cũng chịu trách nhiệm quản lý sổ sách công nợ và thực hiện thu hồi tiền từ người mua khi đáo hạn. Doanh nghiệp có tiền ngay để mua sắm nguyên vật liệu và tiếp tục chu kỳ sản xuất. Rủi ro chậm trả được giảm thiểu tối đa, giúp ổn định cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

5.2. Giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng SCF tối ưu hóa vốn lưu động

Tài trợ chuỗi cung ứng (SCF) kết nối người mua, nhà cung cấp và ngân hàng trên một nền tảng số hóa. Doanh nghiệp hạt nhân uy tín cao giúp các nhà cung cấp nhỏ tiếp cận nguồn vốn lãi suất ưu đãi. Ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên sự chấp thuận hóa đơn của bên mua. Người mua lớn vẫn duy trì được thời hạn thanh toán dài hạn theo thỏa thuận ban đầu. Toàn bộ chuỗi cung ứng duy trì dòng tiền ổn định và giảm thiểu nguy cơ đứt gãy nguồn cung. Mô hình này nâng cao hiệu quả tổng thể và củng cố liên kết đối tác bền vững.

5.3. Hoàn thiện khung pháp lý và môi trường hỗ trợ tín dụng B2B

Sự phát triển của tín dụng thương mại đòi hỏi môi trường kinh tế vĩ mô và pháp lý đồng bộ. Nhà nước cần hoàn thiện luật pháp liên quan đến công cụ chuyển nhượng và bảo đảm tiền vay. Các trung tâm thông tin tín dụng quốc gia cần mở rộng dữ liệu xếp hạng tín nhiệm cho khối doanh nghiệp tư nhân. Cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế tại tòa án và trọng tài cần nhanh gọn, minh bạch. Hệ thống thông tin minh bạch giúp giảm chi phí tìm kiếm và xác minh năng lực đối tác. Một thị trường tín dụng lành mạnh tạo tiền đề cho sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI - MỘT HÌNH THỨC BÁN HÀNG ĐƯỢC ÁP DỤNG RỘNG RÃI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
1.1. Tín dụng thương mại là một hình thức bán hàng tín dụng
1.1.1. Khái niệm tín dụng thương mại
1.1.2. Lợi ích của hình thức tín dụng thương mại trong hoạt động kinh doanh
1.1.3. Các bất lợi và rủi ro của việc áp dụng tín dụng thương mại
1.1.4. Sự phát triển của các hình thức bán hàng tín dụng
1.2. Cơ sở áp dụng tín dụng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tín dụng thương mại của công ty
1.2.1. Cơ sở áp dụng tín dụng thương mại
1.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách tín dụng
1.2.3. Thực tiễn áp dụng hình thức tín dụng thương mại trong nền kinh tế thị trường
1.3. Cơ chế tài trợ bằng các công cụ của tín dụng thương mại
1.3.1. Vay nợ được bảo đảm bằng khoản phải thu
1.3.2. Chuyển nhượng các khoản phải thu
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG HÌNH THỨC TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA
2.1. Sự phát triển của hình thức tín dụng thương mại trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
2.1.1. Bối cảnh phát triển của hình thức tín dụng thương mại ở Việt Nam
2.1.2. Kết quả của việc áp dụng hình thức tín dụng thương mại
2.2. Các hình thức tín dụng thương mại trong các doanh nghiệp Việt Nam
2.2.1. Hình thức hợp đồng bán vật tư mua nông sản
2.2.2. Hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ thường xuyên
2.2.3. Các hợp đồng đại lý
2.2.4. Hợp đồng bán tín dụng "ngầm định"
2.2.5. Các hợp đồng thỏa thuận về thời hạn thanh toán
2.3. Các tiêu chuẩn chủ yếu và phương pháp đánh giá tín dụng khách hàng
2.3.1. Sự tin tưởng trong cấp tín dụng thương mại chưa có hệ thống
2.3.2. Vật bảo đảm thường được coi như là một cứu cánh
2.4. Công tác thu nợ
2.5. Kiểm soát hoạt động tín dụng và chuẩn bị cơ sở dữ liệu cho việc mở rộng tín dụng
2.6. Cơ chế chuyển dịch khoản phải thu nhằm tìm kiếm nguồn tài trợ
2.7. Kết luận
3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NHẰM MỞ RỘNG HÌNH THỨC TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY
3.1. Những vấn đề cần được nhận thức rõ ràng về tín dụng thương mại trong hoạt động kinh doanh ở Việt Nam
3.1.1. Vấn đề đặt ra cho việc áp dụng tín dụng thương mại
3.1.2. Ảnh hưởng của tín dụng thương mại đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
3.2. Xây dựng chính sách tín dụng thương mại nhằm chỉ đạo thống nhất hoạt động này ở công ty
3.2.1. Nội dung của chính sách tín dụng thương mại
3.2.2. Xây dựng chính sách mở rộng tín dụng và hoàn thiện phương pháp đánh giá tín dụng khách hàng
3.2.3. Xây dựng chính sách thu nợ
3.3. Vận dụng phương pháp phân tích cận biên để đánh giá các phương án tín dụng
3.3.1. Mục tiêu của chính sách tín dụng
3.3.2. Phương pháp phân tích cận biên các chính sách tín dụng
3.4. Tổ chức tốt việc bán hàng tín dụng và kiểm soát chặt chẽ khoản phải thu
3.4.1. Tổ chức công tác bán hàng tín dụng
3.4.2. Đánh giá hoạt động bán hàng tín dụng
3.4.3. Đánh giá việc thu nợ
3.5. Ý kiến kiến nghị cho việc áp dụng hình thức tín dụng ở Việt Nam
3.5.1. Điều kiện căn bản để áp dụng tín dụng thương mại trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay
3.5.2. Các kiến nghị về việc hình thành môi trường vĩ mô thuận lợi cho việc áp dụng tín dụng thương mại
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC NGUỒN SỐ LIỆU VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các giải pháp nhằm mở rộng hình thức tín dụng thương mại trong các doanh nghiệp ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (77 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

o !»rt 8 □ > W ttk 984 LV-rna DHKTOD - -* ‘ -I -i H 1 7> 0 .j T->*W * I t'W ■ J , ' J LUAN AN THAC SI KHOA HOC KINH l£ LOI CAM DOAN Toi xin cam doan diy la cong trinh nghifin cu'u cua rieng toi. Ngudn s6 lifiu va kfit qua nbii trong luan an la trung thuc chu’a tung du'Oc ai cong bo trong bAt ky cong trinh nao khac. Tac gia Luan an Nguyen Thanh Llem LUAN AN THAC SI KHOA HOC KINH Tfi 2 MUC LUC Ldl CAM DOAN 1 PHAN Md DAU 5 CHUONG 1 TIN DUNG THUONG MAI - MOT HINH THU’C BAN HANG DUOC AP DUNG RONG RAI TRONG NfiN KINH Tit THI TRUONG 7 1.1- Tin dung thitdng mai la mot hinh thitc ban hang tin dung. Khai mem tin clung tinting mai.

ich cua hinh thu'c tin dung thiting mai trong hoat dong kinh doanh 8 1. Cdc bdt lui va rui ro cua vide dp dung tin dung thiting mai. Sttphat trie'n cua cac hinh thu'c ban hang tin dung.2 - Cd so ap dung tin dung thitdng mai va cac nhan to anh hitdng den chinh sach tin dung th dong mai cua cong ty. Cdsd dp dung tin dung thiting mai 13 1.

Cdc nhdn to anh hu'dng den chinh sach tin dung 14 1. Thu'c tiSn dp dung hinh thu'c tin dung tinting mai trong ndn kinh id thi tru'dng.3 - Cd chS tai trd bang cac cong cu cua tin dung thitdng mai 21 1. Vay no du'Oc bao dam bdng khoan phai thu. Chuydn nhiting cdc khoan phai thu.

22 CHUONG 2 THU’C TRANG AP DUNG HINH THU’C TIN DUNG THUONG MAI O' VIET NAM TRONG Tlldl GIAN QUA.1- Su' phat trien cua hinh thu'c tin dung thitdng mai trong cac doanh nghiep Viet Nam hien nay. Bdi canh phdt trilm cua hinh thu'c tin clung thu'Ong mai d Viet nam 24 2. Ket qua cua vide dp hinh thilc tin dung tinting mai.2 - Cac hinh thilc tin dung thitdng mai trong cac doanh nghiep Viet nam. Hinh thu'c ltip ddng ban vdl tit mua ndng san.

Hop ddng cung cdp hang hoa, dich vu thu'Ong xuvdn. Cdc hop ddng dai ly. 31 LOAN AN THAC Si KHOA HOC KINH ot 3 2. Hap ddng ban tin dung "ngdm dinh".

Cac hap ddng thoa thufin ve that han thank loan.3 - Cac tifiu chuan chu ynu va pbifdng phap danh gia tin. dung khach hang. S’Utin nt/Ung h'ong cdp tin dimg thuang mat chtia co hh thong. Vdt bao dam thhdnn duac con nhdla mot cdu canh.4 - Cong tac thu nd 35 2 .5 - Kiem soat hoat dong tin dung va chuan bi cd sd du lieu cho viec md rong tin dung.6 - Cd ch! chuyen dich khoan phai thu n.hhm tim ki£m nguon tai trd.7- KKt luun 38 CHUONG 3 CAC GIA! PHAP NhAm m6 RONG HINH THCc TIN DUNG THUONG MAJ 6 VIET NAM TRONG DJEC KIEN HIEN NAY.1- Nhung van de can dudc nMn thcc ro rang ve tin dung thUdng mai trong hoat dong kinh doanh d Viet nam.

Fdn de dPt ra cho viec ap dung tin dung thu'dng mac■ 42 3. Anh hudng cua tin dung thu'ang mai dni vdi hoat dOng kinh doanh cua doanh nghitp.2- Xay drtng chinh sach tin dung thUdng mai nhhm chi dao thong nhat hoat dong nay d cong ty. Noi dung cua chinh sach tin dung thuong mai. Xdy dung chinh sach md rong tin dung va hoan thien phWngphap danh gia tin dung khach hang.

Xdy dung chinh sach thu nd.3 - Van dung phtfdng phan tich cnn. bien de danh gia cac pinking an tin dung. Muc tieu cua chinh sach tin dung 58 3. Phuongphapphfin tick cdn bien cac chinh sach tin dung:.4- To chitc tot vvsc bbn hang t in dung va kiem soat chat che kkoan ppai thu.

T'd chu'c cnng tac ban hang tin dung:. [)dnh gia hoat dOng ban hang tin dung,. Danh gia viec thu nc. vv kien nnhi cEo viec ap dyu^g hinh -hifc t in dyun d Viet nnan 70 LUAN AN THAC Si KHOA HOC KINH T& 4 3.

Dieu kien cdn ban de dp dung tin dung thuong mai trong cac doanh nghiep Viet nam hien nay. Cdc kien nghi vO vidc hinh thank moi trtfdng vi mo thudn lai cho vide dp dung tin dung thiiong mai. 71 phAn KfiT luan 72 DANH MUC NGUON SO LIEU VA TAI LIEU THAM KHAO *33 LUAN AN THAC SI KHOA HOC KINH TE 5 phAn mo dAu 1. Tinh cap thiet cua viec nghien cu’u de tai Hoat dong trong cd chd thi tru'dng cac doanh nghiep Viet nam dang dan chftp nhan canh tranh nhit each thu'c tdn tai cua minh.

Mac du, nhan thiic dude tac dong rAt tich cue cua hinh thiic tin dung thudng mai, cac doanh nghiep nude ta tidp nhan no hdt sue lung lung. Mot phAn kha ldn la doanh nghidp cdn qua de dat khong dam ban tin dung, hoac du'a ra cac rang buoc nang nd lam mat tac dung cua ban tin dung. PhAn khac la cac doanh nghiep khong cd nhiing tieu chuan, nguyen tAc nhAt dinh, dAn ddn that thoat khong thu nd du’de. VAn dd dat ra rAt cap thidt la can cd each nhin nhan nghiem trie vd hoat ddng tin dung thUdng mai d Viet Nam, xac dinh ro nhu'ng die’m tdt, die’m chua tot cac mat ydu kem, cac nguyen nhan ciia tinh trang ydu kern trong viec ap dung tin dung thu’Ong mai.

Vd mat ly luan, can tim ra phu'dng phap luan cho vAn dd ap dung tin dung thitdng mai d Viet nam bao gdm cac tieu chuan danh gia tin dung khach hang, cac hinh thu'c tin dung thitdng mai, va each thu'c kie’m soat hoat dong nay. Tu dd, du'a ra cac kidn nghi tao didu kien ap dung cac hinh thu'c tin dung thudng mai trong mua ban hang cua cac doanh nghiep Viet nam Muc 2. dich nghien cu'u cua luan an Luan an tong kdt hoat dong tin dung thudng mai trong viec mua ban cua cac doanh nghiep nude ta hien nay, du'a ra cac phu'dng phap van dung mot each thich hdp cac hinh tlni'c tin dung thudng mai vao thu'c tien, gop phAn giai quydt mot each he thdng cac vAn dd cd tinh ly luan vd hinh thu'c nay d Viet nam. tu'ong va pluun vi lighten cu'u.

Tritoc hdt, luan an tap trung nghien cu'u doi tu'dng mua hang tin dung la cac khach hang to’ chiic, cac nha kinh doanh (ban buon, ban le, dai ly. Luan an chita de cap ddn viec ap dung rong rai hinh thu'c nay vdi ca nhan, ngu'di tieu dung cudi cung. LUAN AN THAC SI KHOA HOC KINH 'it 6 Pham vi cua luan an cung gidi han nghien cu'u hoat dong tin dung thUdng mai trong mua ban noi dia, chUa nghien cull hoat dong nay tren pham vi kinh doanh ngoai thUdng.Phuong phap nghien cuu. Luan an su' dung phudng phap duy vat bien chung va phiidng phap duy vat lich sii la phUdng phap nghien cu'u cd ban.

Luan an cung se thUc hien cac khao Su dung phudng phap phan tich nh&rn xac dinh cac dSc tritng cua didu kien tin dung. Tren cd sd do si dung phUdng phap tong hdp phac hoa didu chinh khai quat cho cac khach hang yeu cau tin dung thitdng mai. Nhuhg dong gop cua luan an. -Thti nhit, luan an tong kdt hoat dong viec tin dung thu'dng mai thdi gian qua, va chi ra sU can thidt md rdng hinh thu'c nay trong didu kien hien nay.

-Thu' hai, hinh thanh each nhin mot each he thdng vd viec md rOng tin dung thu'dng mai trong cac doanh nghiep. -Thu' ba, du'a ra phudng phap luan va mot s6 chi dan cu the nhSm md rong tin dung thu'dng mai. Ket cau luan an Chu'dng 1. Tin dung thu'dng mai - mot hinh thu'c ban hang ap dung rong rai trong ndn kinh td thi tru'dng Chu'dng 2 Thu'c trang cua viec ap dung hinh thu’c tin dung thu'dng mai d cac doanh nghiep nude ta thdi gian qua.

Chu'dng 3 Cac giai phap nham md rong hinh thu'c tin dung thitdng mai trong cac doanh nghiep Viet nam hien nay LUAN AN THAC SI KHOA HOC K.INH TE 7 CHUCNG 1 TIN DUNG • THITONG MAI • - MOT • HINH THUC BAN HANG DUOC • AP DUNG « RdNG • RAI TRONG n!n KINH T! THI• TRUONG 1.1 - Tin dung thudng mai la mot hinh thiic ban hang tin dung. Khai niem tin dung thu'ong mai. Mot khoan tin dung co the coi nhil mot nghiep vu trong do mot the nhan hay mot phap nhan - goi la ngudi cho vay , cho mot ngu'di khac - goi la ngu'di di vay, su dung tidn vdi cam ket hoan tra va kem theo lai. Theo nguyen nghia "tin dung" nghia la long tin: ngudi cung cap tin vao kha nang va uy tin cua khach hang, hay thudng nhan.

Tin dung thudng mai (Trade credit) hay tin dung ngudi cung cdp (Supplier's credit) chi su' viec ngu'di cung c<4p hang hoa hay dich vu danh cho khach hang cac thdi han chi tra sau khi da giao hang. Hinh thuc ban hang, ma trong do tin dung thudng mai dude ap dung dude coi la mot trong cac hinh thuc ban hang tin dung. Xet tren khia canh phap ly thi su trao do?i, "mua ban hang hoa la hanh vi thudng mai, theo do ngu'di ban co nghia vu giao hang, chuyen quydn sd hu'u hang hoa cho ngudi mua va nhan tidn; ngu'di mua co nghia vu tra tidn cho ngudi ban va nh&n hang theo thoa thuan cua hai bdn". Tuy nhien, khi viec thanh toan khong tidn hanh ngay khi giao hang Va dtfdc ngu'di ban chAp thuan hoan lai sau mot khoang thdi gian nhiit dinh, thi se phat sinh mot nghiep vu tu'dng tu' nhii ben ban da cho ben mua vay mot khoan bang vdi gia tri hang hoa da thoa thuan.

Xet tren phildng dien kinh te, bdn mua da thuc hien mot su ling trudc til phia nha cung cdp mot lu'dng gia tri bSng vdi gia ca da thoa thuan cua khdi lu'dng hang hoa ho mua. tai san co cua ben ban. LUAN AN THAC si KHOA HOC KINH ife 8 - Con ben mua lai ghi nhan sU kien nd ben. ban mOt khoan ma do hanh vi kinh td trong mua ban hang hoa ho da diu tu thUc td vao hang hoa dudc ghi ben tai.

Con nghia vu tra nd phai dudc ghi nhan bang mot khoan phai tra. SU lech pha gida. thdi han giao nhan hang va thdi han thanh loan, da phat sinh mot khoan tin dung cho ngu'di mua hang. Con vdi ngudi cung cip thi coi nhu da trd thanh ngudi cip tin dung.

SU khac can ban so vdi cac hinh thuc tin dung khac d cho: - Tin dung thu’dng mai khong can. cac thu tuc phuc tap, nghi thuc chinh. thuc, de thUc hien khoan tin dung. - Tin dung thudng mai cap tin dung bang gia tri hang hoa.

Do do vdi ngudi nhan khoan. tin dung khOng co mot sU lech pha nao gida thdi diem nhan dudc luong gia. tri tin dung va su dung hay dau tu vao hang hoa. - Ben nhan tin dung la cac khach hang to ' chuc, nhdng ngudi mua de ban lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Liêm (n.d.). Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/giai-phap-mo-rong-tin-dung-thuong-mai-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khám phá giải pháp mở rộng tín dụng thương mại, thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích chiến lược và giải pháp hiệu quả."

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp mở rộng tín dụng thương mại cho doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter