Luận án tiến sĩ: Dự báo RRTD đầu tư phát triển đội tàu container Việt Nam
Nghiên cứu tiến sỹ dự báo rủi ro tín dụng khi đầu tư phát triển đội tàu container Việt Nam. Đề xuất mô hình, giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phát triển đội tàu container Việt Nam Cơ hội và thách thức
Ngành vận tải biển giữ vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế Việt Nam. Lợi thế vị trí địa lý cùng điều kiện tự nhiên thuận lợi thúc đẩy ngành. Nghị quyết Trung ương Đảng khóa XII nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế biển. Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế biển của 28 tỉnh thành ven biển ước đạt 65-70% GDP cả nước. Để đạt mục tiêu này, đầu tư phát triển năng lực vận tải biển là cần thiết. Trong đó, đội tàu container đóng vai trò chủ chốt. Xu thế container hóa diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Quyết định 1037/QĐ-TTg dự báo sản lượng hàng hóa container thông qua cảng tăng mạnh. Ước đạt 630-715 triệu tấn vào năm 2020. Nhu cầu vận chuyển container tăng liên tục. Tuy nhiên, thị phần đội tàu container Việt Nam chỉ chiếm 3.6%. Con số này thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung thế giới. Nhu cầu đầu tư phát triển đội tàu container Việt Nam là cấp thiết. Việc này đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian đầu tư dài.
1.1. Tiềm năng và vai trò của kinh tế biển Việt Nam
Kinh tế biển Việt Nam có tiềm năng lớn. Vị trí địa lý chiến lược và điều kiện tự nhiên thuận lợi hỗ trợ phát triển. Ngành vận tải biển trở thành động lực chính trong hội nhập kinh tế. Mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển đến 2030, tầm nhìn 2045 được đặt ra. Kinh tế biển đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Các thành phố ven biển đóng góp phần lớn vào tổng GDP. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của ngành.
1.2. Nhu cầu cấp thiết đầu tư đội tàu container
Sản lượng hàng hóa container thông qua cảng Việt Nam tiếp tục tăng. Dự báo cho thấy mức tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng container ngày càng lớn. Tuy nhiên, thị phần đội tàu container Việt Nam còn hạn chế. So với quy mô đội tàu container thế giới, thị phần Việt Nam rất nhỏ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đầu tư. Cần phát triển năng lực vận tải đội tàu container Việt Nam. Việc đầu tư này cần quy mô vốn lớn và thời gian thực hiện dài.
1.3. Xu hướng container hóa toàn cầu và thị phần Việt Nam
Xu hướng container hóa là tất yếu trong vận tải biển hiện đại. Phương thức vận tải container mang lại hiệu quả cao. Trên thế giới, container hóa ngày càng phổ biến. Việt Nam không nằm ngoài xu thế này. Tuy nhiên, thị phần đội tàu container Việt Nam còn khiêm tốn. Chỉ chiếm 3.6% tổng đội tàu container toàn cầu. Con số này thấp đáng kể so với tiềm năng và nhu cầu. Việc nâng cao thị phần là mục tiêu quan trọng. Đầu tư là chìa khóa để đạt được điều này.
II.Thực trạng rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam
Đầu tư vào đội tàu container đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Thời gian thu hồi vốn thường kéo dài. Những đặc thù này tạo ra rủi ro tín dụng cao. Hiện tại, rủi ro tín dụng (RRTD) trong lĩnh vực này đáng báo động. Tỷ lệ nợ xấu trong cho vay đầu tư tàu container lên tới 1.39%. Con số này làm giảm niềm tin của các tổ chức tín dụng (TCTD). Họ trở nên thận trọng hơn trong việc cấp tín dụng. Việc hạn chế cấp tín dụng ảnh hưởng đến sự phát triển của đội tàu. Các TCTD cần công cụ đáng tin cậy để đánh giá RRTD. Công tác nhận định và kiểm soát RRTD cần độ chính xác cao. Khoa học dự báo đóng vai trò tiên phong trong việc này. Dự báo RRTD với sai số thấp giúp TCTD đưa ra quyết định hiệu quả. Điều này giảm thiểu RRTD, thúc đẩy đầu tư bền vững.
2.1. Vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi dài
Đầu tư phát triển đội tàu container yêu cầu quy mô vốn rất lớn. Các dự án đóng tàu, mua sắm tàu mới tiêu tốn hàng triệu đô la. Thời gian hoạt động của tàu kéo dài, thường là hàng chục năm. Điều này dẫn đến thời gian thu hồi vốn cũng rất dài. Đặc thù này làm tăng rủi ro cho các khoản vay tín dụng. Tổ chức tín dụng cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng hoàn vốn. Rủi ro thị trường và biến động giá cũng ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn.
2.2. Tỷ lệ nợ xấu cao trong cho vay tàu container
Thực trạng rủi ro tín dụng hiện nay rất đáng lo ngại. Tỷ lệ nợ xấu trong cho vay đầu tư tàu container cao. Con số cụ thể lên đến 1.39%. Tỷ lệ này phản ánh mức độ rủi ro đáng kể. Nó khiến các tổ chức tín dụng phải xem xét lại chính sách cho vay. Nợ xấu gây áp lực lớn lên hệ thống tài chính. Cần có giải pháp hiệu quả để kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu này. Điều này giúp ổn định thị trường tài chính.
2.3. Hạn chế cấp tín dụng từ tổ chức tài chính
Rủi ro tín dụng cao dẫn đến sự thận trọng của TCTD. Các ngân hàng và tổ chức tài chính khác giảm niềm tin. Họ hạn chế cấp tín dụng cho đầu tư tàu nói chung. Việc này đặc biệt đúng với đầu tư tàu container. Thiếu hụt nguồn vốn tín dụng là rào cản lớn. Nó cản trở sự phát triển của đội tàu container Việt Nam. Cần có giải pháp để khuyến khích TCTD tham gia. Giảm thiểu rủi ro là yếu tố then chốt để thu hút vốn.
III.Mục tiêu nghiên cứu Dự báo rủi ro tín dụng đội tàu container
Mục tiêu chính của nghiên cứu là dự báo rủi ro tín dụng (RRTD). Việc dự báo RRTD trong cho vay đầu tư đội tàu container Việt Nam. Công cụ lượng hóa sẽ được xây dựng để hỗ trợ. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các tổ chức tín dụng. Trước khi ra quyết định cấp tín dụng, cần có thông tin đầy đủ. Nghiên cứu này đóng góp vào khoa học dự báo. Nó cũng bổ sung kiến thức cho ngành kinh tế biển. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm tổng quan các công trình khoa học. Đánh giá đóng góp và hạn chế của nghiên cứu trước đây. Phát hiện khoảng trống cần bổ sung, làm rõ. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự báo và RRTD. Tập trung vào RRTD trong cho vay đầu tư đội tàu container. Đánh giá thực trạng công tác dự báo hiện hành. Làm sáng tỏ ưu điểm và hạn chế của các phương pháp. Đề xuất công cụ dự báo mới để khắc phục tồn tại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình dự báo RRTD hiệu quả.
3.1. Lượng hóa rủi ro tín dụng trước khi cấp vốn
Mục đích cốt lõi là lượng hóa rủi ro tín dụng. Điều này cung cấp một cái nhìn khách quan. Các tổ chức tín dụng có thêm cơ sở dữ liệu. Họ sẽ ra quyết định cấp tín dụng dựa trên bằng chứng khoa học. Việc lượng hóa giúp đánh giá chính xác mức độ rủi ro. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. Nó giảm thiểu yếu tố cảm tính trong quyết định. Quyết định cấp tín dụng trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.
3.2. Đóng góp vào khoa học dự báo và kinh tế biển
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực khoa học dự báo. Nó bổ sung kiến thức chuyên sâu về RRTD. Đặc biệt, RRTD trong một ngành kinh tế đặc thù. Ngành kinh tế biển là một lĩnh vực quan trọng. Việc nghiên cứu gắn kết giữa dự báo, RRTD và vận tải biển là cần thiết. Nó làm phong phú thêm lý luận về dự báo. Đồng thời, cung cấp công cụ thực tiễn cho ngành biển. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới cho khoa học dự báo.
3.3. Phát hiện khoảng trống nghiên cứu cần bổ sung
Luận án tiến hành tổng quan các công trình khoa học. Mục đích là đánh giá những đóng góp đã có. Đồng thời, tìm ra những điểm hạn chế của các nghiên cứu trước. Việc này giúp xác định khoảng trống trong lý luận và thực tiễn. Khoảng trống cần được bổ sung và làm rõ. Từ đó, nghiên cứu có thể tập trung giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Nó đảm bảo tính mới và giá trị khoa học của đề tài. Khoảng trống này là cơ sở để phát triển công cụ dự báo mới.
IV.Phương pháp xây dựng mô hình dự báo rủi ro tín dụng
Việc xây dựng mô hình dự báo RRTD cần phương pháp luận chặt chẽ. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận. Cơ sở lý luận về dự báo, rủi ro và RRTD được phân tích. Các phương pháp và mô hình dự báo rủi ro hiện có được nghiên cứu. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào rủi ro tín dụng trong cho vay đầu tư đội tàu container. Tiếp theo, nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác dự báo RRTD. Việc này làm rõ ưu điểm và hạn chế của các phương pháp hiện hành. Từ đó, có thể kế thừa những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, đề xuất công cụ dự báo mới để bổ khuyết. Bước quan trọng là xây dựng mô hình dự báo RRTD. Mô hình này được thiết kế để lượng hóa rủi ro. Nó cung cấp cơ sở khách quan cho các TCTD. Mô hình dự báo RRTD sẽ giúp TCTD đưa ra quyết định cấp tín dụng cho các dự án đầu tư tàu container mới. Quá trình này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.
4.1. Tổng quan cơ sở lý luận về dự báo và RRTD
Nghiên cứu tiến hành hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc. Các lý thuyết về dự báo nói chung được xem xét. Lý luận về rủi ro và rủi ro tín dụng cũng được phân tích. Đặc biệt chú trọng đến RRTD trong cho vay đầu tư đội tàu container. Các phương pháp và mô hình dự báo rủi ro đã được công bố được tổng hợp. Việc này tạo nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng mô hình mới. Cơ sở lý luận vững chắc đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.
4.2. Đánh giá thực trạng công tác dự báo hiện tại
Nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác dự báo RRTD. Việc này diễn ra tại các tổ chức tín dụng Việt Nam. Tập trung vào cho vay đầu tư đội tàu container. Ưu điểm của các phương pháp hiện hành được ghi nhận. Những hạn chế và vấn đề tồn tại cũng được chỉ rõ. Việc đánh giá khách quan giúp xác định nhu cầu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện và đổi mới. Thực trạng này là điểm khởi đầu quan trọng cho phát triển mô hình mới.
4.3. Đề xuất mô hình dự báo RRTD lượng hóa mới
Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, nghiên cứu đề xuất mô hình. Mô hình dự báo RRTD mới được xây dựng. Đây là công cụ lượng hóa rủi ro một cách khách quan. Mô hình này sẽ giúp các TCTD đánh giá rủi ro. Việc đánh giá diễn ra trước khi quyết định cấp tín dụng. Nó bổ khuyết cho những vấn đề còn tồn tại. Mô hình mới hướng tới tăng cường độ chính xác. Đồng thời, giảm thiểu sai số trong dự báo RRTD. Mô hình này là đóng góp quan trọng của luận án.
V.Lợi ích dự báo rủi ro tín dụng cho tổ chức tín dụng
Công tác dự báo rủi ro tín dụng (RRTD) chính xác mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt đối với các tổ chức tín dụng (TCTD). Một trong những lợi ích quan trọng nhất là giảm thiểu RRTD. Dự báo RRTD với ít sai số giúp TCTD đưa ra quyết định hiệu quả. Điều này góp phần giảm tỷ lệ nợ xấu trong cho vay đầu tư tàu container. Khi rủi ro được kiểm soát tốt hơn, niềm tin của TCTD tăng lên. Họ sẽ tự tin hơn trong việc cấp tín dụng cho lĩnh vực này. Điều này thúc đẩy đầu tư bền vững vào đội tàu container Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển quốc gia. Đồng thời, tối ưu hóa nguồn vốn tín dụng. TCTD có thể phân bổ vốn một cách hiệu quả hơn. Công cụ dự báo RRTD giúp cải thiện quy trình quản lý rủi ro tổng thể. Nó tạo ra một môi trường tài chính an toàn hơn cho các dự án lớn. Lợi ích này không chỉ giúp TCTD mà còn hỗ trợ sự phát triển kinh tế biển.
5.1. Nâng cao độ chính xác quyết định cấp tín dụng
Mô hình dự báo RRTD cung cấp dữ liệu khách quan. Các TCTD có thêm cơ sở thông tin khoa học. Điều này giúp họ đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác hơn. Việc đánh giá rủi ro được thực hiện kỹ lưỡng. Hạn chế các quyết định dựa trên cảm tính hoặc thông tin thiếu. Độ chính xác cao giúp TCTD lựa chọn các dự án khả thi. Nó giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu. Đồng thời, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn.
5.2. Giảm thiểu rủi ro tín dụng và nợ xấu
Một trong những lợi ích trực tiếp là giảm thiểu RRTD. Dự báo chính xác giúp TCTD nhận diện sớm rủi ro. Họ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Việc này góp phần hạ thấp tỷ lệ nợ xấu. Đặc biệt trong lĩnh vực cho vay đầu tư tàu container. Giảm nợ xấu cải thiện sức khỏe tài chính của TCTD. Nó cũng giúp ổn định hệ thống ngân hàng. Giảm RRTD tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.
5.3. Thúc đẩy đầu tư bền vững vào đội tàu container
Khi RRTD được kiểm soát hiệu quả, TCTD an tâm hơn. Họ sẽ tăng cường cấp tín dụng cho đầu tư đội tàu container. Điều này mở ra cơ hội phát triển cho ngành vận tải biển. Nguồn vốn dồi dào giúp đội tàu container tăng trưởng. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Đầu tư bền vững giúp đạt được mục tiêu kinh tế biển. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là động lực quan trọng cho ngành kinh tế biển.
VI.Đối tượng phạm vi nghiên cứu Dự báo rủi ro tín dụng
Nghiên cứu tập trung vào công tác dự báo rủi ro tín dụng (RRTD). Việc này diễn ra tại các tổ chức tín dụng (TCTD) Việt Nam. Đối tượng cụ thể bao gồm cơ sở lý luận về dự báo, RRTD. Các mô hình và phương pháp dự báo RRTD cũng là trọng tâm. Nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác dự báo RRTD hiện nay. Đặc biệt trong lĩnh vực cho vay đầu tư phát triển đội tàu container. Một đối tượng quan trọng khác là mô hình lượng hóa dự báo RRTD. Phạm vi nội dung nghiên cứu bao gồm toàn bộ công tác dự báo RRTD. Nó tập trung vào cho vay đầu tư phát triển đội tàu container Việt Nam. Về không gian, nghiên cứu bao trùm các TCTD tại Việt Nam. Điều này bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Các tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân cũng nằm trong phạm vi. Cả các tổ chức tín dụng nước ngoài hiện diện thương mại tại Việt Nam cũng được xem xét. Phạm vi này đảm bảo tính toàn diện và ứng dụng thực tiễn.
6.1. Đối tượng trọng tâm Công tác dự báo RRTD
Đối tượng chính của luận án là công tác dự báo RRTD. Việc này diễn ra trong hoạt động cho vay đầu tư đội tàu container. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD. Bao gồm cả cơ sở lý luận và các mô hình dự báo hiện có. Thực trạng dự báo RRTD tại các TCTD cũng là một phần. Việc này giúp xác định những vấn đề cần cải thiện. Đối tượng này là nền tảng cho việc xây dựng mô hình mới.
6.2. Phạm vi nội dung Dự báo rủi ro cho vay đội tàu
Phạm vi nội dung của nghiên cứu rất cụ thể. Nó tập trung hoàn toàn vào công tác dự báo RRTD. Đặc biệt trong lĩnh vực cho vay đầu tư phát triển đội tàu container. Các khía cạnh khác của RRTD không phải trọng tâm chính. Việc tập trung này đảm bảo tính chuyên sâu của đề tài. Nó giúp tạo ra giải pháp cụ thể cho một vấn đề nhất định. Phạm vi hẹp này mang lại hiệu quả ứng dụng cao.
6.3. Phạm vi không gian Các tổ chức tín dụng tại Việt Nam
Về không gian, nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam. Các tổ chức tín dụng trên toàn quốc được xem xét. Bao gồm các ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô cũng thuộc phạm vi. Kể cả các tổ chức tín dụng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện và khả năng áp dụng rộng rãi. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng cho toàn bộ hệ thống TCTD Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài luận án Sự phù hợp về lợi thế vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên đã giúp vận tải biển trở thành ngành kinh tế quan trọng trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế của đất nước. Nghị quyết hội nghị lần thứ tám ban chấp hành trung ương đảng khóa XII về chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2045 đã khẳng định vai trò to lớn của kinh tế biển với mục tiêu đến năm 2030 kinh tế biển của 28 thành phố ven biển ước đạt 65-70% GDP của cả nước[51]. Để góp phần thực hiện mục tiêu này mỗi lĩnh vực kinh tế biển cần có sự đầu tư phát triển, một trong số đó là phát triển năng lực vận tải của đội tàu Việt Nam đặc biệt là đội tàu container khi xu thế container hóa đang diễn ra trên toàn thế giới. Quyết định 1037/QĐ-TTg ngày 24/06/2014 của Thủ Tướng Chính phủ về điều chỉnh quy hoạch hệ thống Cảng Biển Việt Nam đến năm 2020, định hướng tới năm 2030 có dự báo sản lượng hàng hóa conatiner thông qua cảng tiếp tục tăng mạnh với ước đạt từ 630-715 triệu tấn[53], kéo theo nhu cầu vận chuyển theo phương thức vận tải container không ngừng tăng trong khi đó thị phần đội tàu container Việt Nam mới chiếm 3.6% trong đội tàu thấp hơn nhiều so với thị phần tàu container trên thế giới, điều này đặt ra yêu cầu rất thiết yếu trong việc đầu tư để phát triển đội tàu Container của Việt Nam.
Do đặc thù về đầu tư tàu container cần quy mô vốn đầu tư lớn và thời gian đầu tư dài nên nguồn vốn tín dụng có vai trò rất quan trọng trong đầu tư phát triển đội tàu Container của nước ta song thực trạng về rủi ro tín dụng (RRTD) đối với lĩnh vực này hiện nay đang ở mức cao (tỷ lệ nợ xấu trong cho vay đầu tư tàu container lên đến 1 39%) làm cho các tổ chức tín dụng (TCTD) giảm niềm tin và hạn chế cấp tín dụng đầu tư tàu nói chung và tàu container nói riêng. Để giảm thiểu rủi ro tín dụng trong cho vay đầu tư tàu container, công tác nhận định và kiểm soát RRTD trong đầu tư tàu container tại các tổ chức tín dụng cần đảm bảo độ chính xác cao hơn. Muốn vậy khoa học dự báo phải đi trước một bước, công tác dự báo RRTD có ít sai số sẽ giúp các tổ chức tín dụng đưa ra quyết định cấp tín dụng hiệu quả nhờ đó giảm thiểu RRTD. Do đó tác giả thấy rằng việc nghiên cứu đề tài chuyên sâu gắn kết giữa khoa học dự báo, RRTD và những đặc thù của lĩnh vực đầu tư tàu Container sẽ đáp ứng yêu cầu đặt ra đồng thời phù hợp với chuyên ngành tổ chức và quản lý vận tải.
Từ thực tiễn trên, để hoàn thiện nghiên cứu và đóng góp vào sự phát triển đa dạng, chuyên biệt của khoa học dự báo nói chung và của ngành kinh tế biển nói riêng tác giả lựa chọn đề tài “Dự báo RRTD trong đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là dự báo RRTD trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu container của Việt Nam thông qua công cụ lượng hóa để các tổ chức tín dụng có thêm một cơ sở trước khi ra quyết định cấp tín dụng. Trong quá trình giải quyết mục đích này, tác giả thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau: Nghiên cứu tổng quan các công trình khoa học đã công bố liên quan tới đề tài của luận án, đánh giá những đóng góp cũng như tìm ra điểm hạn chế từ đó phát hiện khoảng trống cần bổ sung làm rõ trong quá trình thực hiện luận án của tác giả; Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự báo, cơ sở lý luận về rủi ro, RRTD, cơ sở lý luận về các phương pháp và mô hình dự báo rủi ro, 2 đặc biệt là rủi ro tín dụng trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam; Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác dự báo RRTD trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam để làm sáng tỏ những ưu điểm, hạn chế từ đó kế thừa những thành tựu đã đạt được và đưa ra công cụ dự báo mới bổ khuyết cho những vấn đề còn tồn tại; Nghiên cứu xây dựng mô hình dự báo RRTD trong đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam làm công cụ thực hiện công tác dự báo RRTD trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu Container Việt Nam giúp cho các TCTD có thêm một cơ sở khách quan, lượng hóa rủi ro trước khi ra quyết định cấp tín dụng cho các dự án đầu tư tàu container mới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là công tác dự báo RRTD tại các tổ chức tín dụng trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam, cụ thể là: Cơ sở lý luận về dự báo, rủi ro tín dụng, các mô hình, phương pháp dự báo RRTD; Thực trạng công tác dự báo RRTD trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu container của Việt Nam tại các tổ chức tín dụng; Mô hình lượng hóa dự báo rủi ro tín dụng. Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Nghiên cứu về công tác dự báo RRTD trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu container của Việt Nam. Về không gian: Công tác dự báo RRTD tại các tổ chức tín dụng (bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tín dụng nước ngoài được hiện diện thương 3 mại tại Việt Nam theo các hình thức có đủ tư cách pháp nhân được quy định tại luật các TCTD của Việt Nam[74]) trong cho vay đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam. Về thời gian: Nghiên cứu các dự án đầu tư phát triển đội tàu container của Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2019; Dự báo kiểm định: Năm 2019, kết quả dự báo rủi ro các mẫu được so sánh với thực tế rủi ro của các dự án tại năm 2019; Dự báo tiên nghiệm: Đưa ra dự báo RRTD đối với các tàu đang khai thác tới năm 2025, dự báo rủi ro tín dụng trước khi cấp tín dụng cho các dự án đầu tư tàu container mới.
Phương pháp nghiên cứu của luận án Để đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án, tác giả đã sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau: Phương pháp điều tra, thống kê: Để thu thập số liệu về thực trạng đầu tư đội tàu Container tác giả sử dụng phương pháp thống kê tổng hợp số liệu thu thập từ Tổng cục thống kê, Cục Hàng hải Việt Nam, Cục đăng kiểm Việt Nam, các hệ thống tra cứu trực tuyến …; Để có cơ sở đánh giá công tác dự báo tại các ngân hàng tác giả sử dụng phương pháp điều tra hỏi ý kiến các tổ chức tín dụng với mẫu xin ý kiến là toàn bộ 41 các tổ chức tín dụng hoạt động tại Việt Nam ở thời điểm năm 2019 tương ứng với 41 mẫu; Ngoài ra tác giả còn sử dụng phiếu hỏi thông tin tới Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia (CIC) [68] để thu thập thông tin về tình trạng nợ vay của các doanh nghiệp đầu tư tàu container. Phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu: để đánh giá, lựa chọn và đưa ra những nhận xét; 4 Phương pháp tư duy logic, biện chứng, ngoại suy: để xác định những nhân tố chính ảnh hưởng tới RRTD cũng như đưa ra những nhận định của tác giả; Phương pháp sử dụng các công cụ kiểm định trong thống kê: Để kiểm định các biến và mô hình dự báo; Phương pháp toán học: Trong luận văn sử dụng mô hình hàm hồi quy Binary Logistic để xây dựng mô hình hàm dự báo và sử dụng phần mềm SPSS.20 làm công cụ hỗ trợ tính toán kết quả chạy mô hình. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Về mặt khoa học: Luận án đã góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về dự báo, rủi ro tín dụng và đặc biệt điểm mới tác giả đóng góp về mặt lý luận là đã đưa ra khái niệm chuyên sâu về “rủi ro tín dụng trong đầu tư tàu container” và khái niệm về “dự báo RRTD” liên quan đến một hoạt động đặc trưng của ngành kinh tế biển đó là đầu tư tàu Container; Kết quả của luận án đã đóng góp vào thành tựu nghiên cứu khoa học dự báo khi lần đầu tiên tác giả đề xuất mô hình dự báo RRTD chuyên biệt cho lĩnh vực đầu tư tàu Container của Việt Nam. Về mặt thực tiễn Luận án đã trình bày hệ thống và toàn diện về quá trình hình thành, phát triển và thực trạng đầu tư đội tàu Container của Việt Nam, thông qua các số liệu thu thập luận án giúp cho việc tìm hiểu, truy cứu thông tin về đội tàu container của Việt Nam thuận tiện hơn; Lần đầu tiên tại Việt Nam qua nghiên cứu của tác giả, thực trạng công tác dự báo RRTD trong đầu tư phát triển đội tàu Container của Việt Nam được làm rõ từ đó luận án nêu ra những hạn chế, tồn tại trong công tác dự báo RRTD trong đầu tư phát triển đội tàu container của Việt Nam 5 tại các tổ chức tín dụng trong thời gian qua.
Không dừng lại ở đó, luận án đã tìm ra nguyên nhân và đưa ra phương hướng giải quyết đó là xây dựng một công cụ dự báo mới chuyên biệt để giải quyết mục tiêu của luận án; Ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của luận án là thông qua mô hình được xây dựng tác giả đã đưa ra dự báo tiên nghiệm cho các dự án đầu tư tàu container ngay từ thời điểm nghiên cứu khả thi theo góc độ quản lý rủi ro của các tổ chức tín dụng. Từ đó các tổ chức tín dụng có thêm một cơ sở để ra quyết định cấp tín dụng hay không cấp ngay từ khâu nghiên cứu khả thi. Điều này có ý nghĩa quan trọng theo nguyên tắc dự báo phải đi trước thực tiễn. Kết quả đạt được và những điểm mới của luận án 6.
Kết quả đạt được Trong luận án của tác giả đã đạt được một số kết quả sau: Tổng hợp, hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về dự báo, rủi ro tín dụng và dự báo rủi ro tín dụng; Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng trong đầu tư tàu container tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sỹ dự báo rủi ro tín dụng khi đầu tư phát triển đội tàu container Việt Nam. Đề xuất mô hình, giải pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
Luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự báo rủi ro tín dụng đầu tư đội tàu container Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.