Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển tác
Tài liệu: Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển tác động của phát triển hội nhập và ổn định tài chính luận án tiến sĩ tài
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động Dòng Vốn Nước Ngoài đến Tăng Trưởng Kinh Tế
Dòng vốn nước ngoài đóng vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Tuy nhiên, tác động kinh tế từ các nguồn vốn này không phải lúc nào cũng đồng nhất. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các kết quả khác nhau, thậm chí trái chiều. Sự khác biệt này thường xuất phát từ năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế tiếp nhận. Phát triển kinh tế bền vững yêu cầu hiểu rõ cơ chế tác động của từng loại dòng vốn. Việc phân tích sâu rộng giúp các quốc gia tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ vai trò của ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính. Các yếu tố này quyết định cách thức các dòng vốn nước ngoài ảnh hưởng tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu tổng quát là đề xuất khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm tăng khả năng hấp thụ tích cực của các dòng vốn nước ngoài. Luận án đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là ước lượng ảnh hưởng của FDI, FPI và nợ nước ngoài. Thứ hai là xác định ảnh hưởng của ổn định tài chính, phát triển tài chính, hội nhập tài chính. Cuối cùng, nghiên cứu xác định mức ngưỡng của các yếu tố tài chính này. Điều này giúp dòng vốn phát huy tác động tích cực.
1.1. Luận điểm khác biệt về tác động dòng vốn.
Các dòng vốn nước ngoài có ảnh hưởng khác nhau đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả từ các nghiên cứu trước đây chưa thống nhất. Một phần lý do là khả năng hấp thụ của nền kinh tế nhận vốn. Các loại vốn như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) và nợ nước ngoài mang đặc tính riêng. Mỗi loại có cơ chế tác động kinh tế khác biệt. Sự phân biệt này rất quan trọng. Nó giúp hoạch định chính sách hiệu quả hơn.
1.2. Vai trò năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Khả năng hấp thụ nguồn vốn là yếu tố quyết định. Nền kinh tế cần có đủ năng lực để chuyển hóa vốn ngoại thành tăng trưởng. Đặc điểm của nền kinh tế, như phát triển tài chính, đóng vai trò then chốt. Nó định hình chiều hướng tác động của dòng vốn. Tại các nước đang phát triển, năng lực hấp thụ thường là thách thức. Cải thiện năng lực này là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tối đa hóa tác động tích cực đến phát triển kinh tế.
1.3. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu.
Nghiên cứu phân tích vai trò của ổn định tài chính, phát triển tài chính, và hội nhập tài chính. Mục tiêu là làm rõ tác động của các dòng vốn nước ngoài. Tác động này lên tăng trưởng kinh tế tại các nền kinh tế đang phát triển. Trên cơ sở đó, đề xuất khuyến nghị chính sách. Mục đích là tăng khả năng hấp thụ tác động tích cực. Điều này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu xác định các ngưỡng quan trọng cho hiệu quả dòng vốn.
II.Vai trò Vốn Đầu Tư Trực Tiếp FDI và Gián Tiếp FPI
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là hai loại hình vốn ngoại quan trọng. Chúng có những đặc điểm và tác động khác nhau đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia. FDI thường mang lại lợi ích dài hạn, trong khi FPI có tính chất biến động hơn. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp các nước đang phát triển xây dựng chính sách thu hút và quản lý vốn hiệu quả, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững. Nâng cao khả năng hấp thụ vốn là yếu tố tiên quyết.
2.1. Tác động tích cực của FDI.
FDI được xác định có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Nó không chỉ cung cấp nguồn vốn bổ sung. FDI còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý. Nó tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động. FDI góp phần cải thiện cán cân thanh toán và tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu khẳng định đây là động lực quan trọng cho phát triển kinh tế tại các nước đang phát triển. Chính phủ cần ưu tiên thu hút FDI chất lượng cao.
2.2. Vai trò hạn chế của FPI.
Ngược lại với FDI, FPI thường không thể hiện rõ vai trò tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu cho thấy tác động của FPI kém ổn định. Nó dễ biến động theo thị trường. Sự biến động này gây rủi ro cho ổn định tài chính. Nó cũng ảnh hưởng đến cán cân thanh toán. Các nước đang phát triển cần có chính sách quản lý FPI thận trọng. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc.
2.3. So sánh FDI và FPI trong tăng trưởng.
Sự khác biệt cơ bản giữa FDI và FPI nằm ở tính chất đầu tư. FDI là đầu tư thực, gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nó mang lại lợi ích dài hạn. FPI là đầu tư tài chính, dễ rút khỏi thị trường. Tác động của nó đến phát triển kinh tế thường không bền vững. Các chính sách cần phân biệt rõ hai loại vốn này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời giảm thiểu rủi ro từ FPI. Đây là yếu tố quan trọng để đạt tăng trưởng kinh tế ổn định.
III.Ảnh hưởng Ổn Định và Phát Triển Tài Chính đến Dòng Vốn
Ổn định tài chính và phát triển tài chính là hai yếu tố then chốt. Chúng quyết định hiệu quả của dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế. Một hệ thống tài chính vững mạnh và phát triển tốt sẽ giúp nền kinh tế hấp thụ vốn ngoại hiệu quả hơn. Nó chuyển hóa các nguồn lực này thành động lực tăng trưởng. Ngược lại, sự bất ổn hoặc kém phát triển của hệ thống tài chính có thể làm giảm tác động tích cực. Nó thậm chí gây ra rủi ro cho nền kinh tế nhận đầu tư. Việc hiểu rõ mối quan hệ tương tác này rất cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách.
3.1. Ổn định tài chính và hiệu quả dòng vốn.
Ổn định tài chính là điều kiện tiên quyết. Nó giúp các dòng vốn nước ngoài phát huy hiệu quả. Khi hệ thống tài chính ổn định, rủi ro cho nhà đầu tư giảm. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) có thể hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng tương tác giữa ổn định tài chính và FDI/FPI đôi khi tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế. Điều này đòi hỏi phân tích sâu hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì ổn định vĩ mô.
3.2. Phát triển tài chính thúc đẩy tăng trưởng.
Phát triển tài chính có vai trò quan trọng. Nó giúp nâng cao khả năng hấp thụ và sử dụng dòng vốn nước ngoài. Chỉ số tín dụng nội địa cấp cho khu vực tư nhân phản ánh mức độ phát triển này. Hệ thống tài chính phát triển tốt sẽ phân bổ vốn hiệu quả hơn. Nó kích thích đầu tư và sản xuất. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách cần tập trung vào củng cố và phát triển hệ thống tài chính. Nó tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn ngoại.
3.3. Hội nhập tài chính và các dòng vốn nước ngoài.
Hội nhập tài chính mở ra cơ hội cho các nước thu hút dòng vốn nước ngoài. Tuy nhiên, nó cũng mang lại những thách thức. Khả năng hấp thụ vốn hiệu quả liên quan chặt chẽ đến mức độ hội nhập. Hội nhập sâu hơn có thể giúp tiếp cận nhiều nguồn vốn hơn. Đồng thời, nó tăng nguy cơ bất ổn tài chính. Cần có sự cân bằng giữa hội nhập và quản lý rủi ro. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ dòng vốn ngoại. Nó góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.
IV.Phân tích Tác động Nợ Nước Ngoài và Cán Cân Thanh Toán
Nợ nước ngoài là một dòng vốn ngoại quan trọng, nhưng tác động của nó rất phức tạp. Không giống như FDI mang lại lợi ích rõ rệt, nợ nước ngoài có thể gây ra gánh nặng cho nền kinh tế. Đặc biệt nếu không được quản lý cẩn trọng. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô. Mối liên hệ với cán cân thanh toán cũng rất chặt chẽ. Hiểu rõ những tác động này là cần thiết để xây dựng chính sách quản lý nợ bền vững. Nó đảm bảo các dòng vốn ngoại hỗ trợ phát triển, không tạo gánh nặng.
4.1. Ảnh hưởng tiêu cực của nợ nước ngoài.
Nghiên cứu chỉ ra rằng nợ nước ngoài (EXDEBT) có tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Việc tích lũy nợ quá mức tạo gánh nặng lớn. Nó đòi hỏi chi trả lãi và gốc thường xuyên. Điều này làm giảm nguồn lực đầu tư trong nước. Nó có thể dẫn đến suy thoái kinh tế hoặc khủng hoảng nợ. Quản lý nợ nước ngoài kém hiệu quả là mối đe dọa lớn. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế bền vững.
4.2. Quản lý nợ công và ổn định vĩ mô.
Quản lý nợ nước ngoài hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần duy trì ổn định vĩ mô. Chính phủ cần có chiến lược vay và sử dụng vốn thận trọng. Mục tiêu là đảm bảo nợ trong giới hạn an toàn. Việc giám sát chặt chẽ các khoản vay và giải ngân rất quan trọng. Điều này ngăn chặn rủi ro vỡ nợ. Nó bảo vệ nền kinh tế khỏi những cú sốc từ bên ngoài. Ổn định tài chính phụ thuộc lớn vào quản lý nợ công.
4.3. Liên hệ với cán cân thanh toán.
Nợ nước ngoài tác động trực tiếp đến cán cân thanh toán. Đặc biệt là cán cân vãng lai. Chi trả nợ tạo áp lực lớn lên dự trữ ngoại hối. Nó có thể dẫn đến thâm hụt cán cân thanh toán. Ngược lại, Viện trợ phát triển chính thức (ODA) và kiều hối có thể hỗ trợ. ODA cung cấp nguồn vốn không hoàn lại hoặc với lãi suất ưu đãi. Kiều hối là nguồn ngoại tệ ổn định. Cả hai đều giúp cải thiện cán cân thanh toán. Chúng giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài.
V.Chuyển giao Công Nghệ và Tạo Việc Làm từ Dòng Vốn
Dòng vốn nước ngoài, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), không chỉ cung cấp nguồn tài chính. Nó còn là kênh quan trọng để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Đây là những yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế bền vững. Việc hấp thụ và tận dụng hiệu quả những lợi ích này giúp các quốc gia nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực cạnh tranh. Các chính sách cần khuyến khích các loại dòng vốn mang lại giá trị gia tăng cao.
5.1. FDI hỗ trợ chuyển giao công nghệ.
FDI đóng vai trò là động lực chính trong chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp nước ngoài mang theo công nghệ tiên tiến. Họ áp dụng quy trình sản xuất hiện đại vào nước nhận đầu tư. Điều này giúp nâng cao trình độ công nghệ của ngành. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Chuyển giao công nghệ là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới. Các nước đang phát triển rất cần yếu tố này.
5.2. Tạo việc làm và phát triển nguồn nhân lực.
Dòng vốn nước ngoài, đặc biệt FDI, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Điều này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nó cải thiện thu nhập cho người lao động. Ngoài ra, người lao động còn được đào tạo kỹ năng. Họ tiếp cận công nghệ và phương pháp làm việc hiện đại. Điều này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tạo việc làm và phát triển con người là mục tiêu kép. Nó góp phần vào phát triển kinh tế và ổn định xã hội.
5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Sự hiện diện của dòng vốn nước ngoài thúc đẩy cạnh tranh. Các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới để tồn tại. Điều này khuyến khích cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình. Từ đó, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động. Năng lực cạnh tranh quốc gia được củng cố. Nó giúp nền kinh tế hội nhập sâu rộng hơn. Đồng thời tăng cường vị thế trên trường quốc tế. Phát triển kinh tế gắn liền với năng lực cạnh tranh toàn cầu.
VI.Khuyến Nghị Chính Sách cho Hấp Thụ Dòng Vốn Hiệu Quả
Để tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn nước ngoài, các quốc gia đang phát triển cần xây dựng chính sách toàn diện. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện môi trường hấp thụ vốn. Điều này bao gồm củng cố ổn định tài chính, thúc đẩy phát triển tài chính và quản lý hiệu quả các loại dòng vốn khác nhau. Mục tiêu là chuyển hóa dòng vốn ngoại thành động lực bền vững cho tăng trưởng kinh tế. Nó tránh các rủi ro tiềm ẩn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển.
6.1. Cải thiện ổn định và phát triển tài chính.
Chính phủ cần ưu tiên cải thiện ổn định tài chính. Xây dựng hệ thống ngân hàng vững mạnh, giám sát thị trường chặt chẽ. Đẩy mạnh phát triển tài chính toàn diện. Tăng cường khả năng tiếp cận tín dụng cho khu vực tư nhân. Ổn định tài chính giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Phát triển tài chính tối ưu hóa phân bổ vốn. Đây là nền tảng để tăng khả năng hấp thụ. Nó giúp các dòng vốn nước ngoài phát huy hiệu quả tối đa.
6.2. Nâng cao năng lực hấp thụ vốn ngoại.
Nâng cao năng lực hấp thụ đòi hỏi đầu tư vào hạ tầng. Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo. Xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Giảm thiểu chi phí giao dịch. Các yếu tố này giúp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng. Nó cũng giúp chuyển hóa FDI thành giá trị thực. Phát triển kinh tế cần năng lực hấp thụ vững chắc.
6.3. Quản lý hiệu quả các loại dòng vốn.
Chính sách cần phân biệt rõ ràng từng loại dòng vốn. Khuyến khích FDI bằng các ưu đãi hợp lý. Quản lý chặt chẽ vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) để hạn chế biến động. Giám sát nợ nước ngoài chặt chẽ, đảm bảo tính bền vững của nợ công. Tận dụng ODA và kiều hối như nguồn vốn bổ sung ổn định. Quản lý dòng vốn toàn diện giúp tối đa hóa lợi ích. Nó giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ HẢI MINH DÒNG VỐN NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN: TÁC ĐỘNG CỦA PHÁT TRIỂN, HỘI NHẬP VÀ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 5 NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào.
Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Người cam đoan Vũ Thị Hải Minh ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của tôi, PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh. Sự động viên, định hướng, hỗ trợ và đồng hành trong suốt thời gian dài trước và trong khi tôi thực hiện luận án tiến sĩ của PGS.
Phạm Thị Tuyết Trinh đã trở thành động lực, truyền cho tôi thêm sự tự tin, vững vàng, giúp tôi có định hướng nghiên cứu rõ ràng hơn, phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp hơn và quyết tâm vượt qua những rào cản để theo đuổi thực hiện nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn các Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm và phương pháp nghiên cứu trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Các Thầy Cô cũng luôn là những tấm gương sáng để tôi noi theo và không ngừng phấn đấu trên hành trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất đến các Thầy Cô Khoa Sau đại học của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
Các Thầy Cô đã luôn đồng hành, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường cũng như hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn, tri ân đến các Thầy Cô đồng nghiệp, bạn bè, đặc biệt là gia đình tôi – những người đã luôn khích lệ, động viên, giúp đỡ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin tri ân! iii TÓM TẮT Các dòng vốn khác nhau sẽ có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế theo các cách khác nhau. Các nghiên cứu trước đây cho thấy ảnh hưởng của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế chưa thống nhất về chiều hướng, một phần có thể là do chưa tính đến khả năng hấp thụ nguồn vốn của nền kinh tế tiếp nhận.
Vấn đề này phần nào đã được minh chứng nhờ vào những nghiên cứu cho thấy vai trò của đặc điểm nền kinh tế, đặc biệt là phát triển tài chính, trong việc quyết định cách thức và chiều hướng mà các dòng vốn nước ngoài ảnh hưởng đến tăng trưởng tại nước nhận đầu tư, đặc biệt tại các nước đang phát triển. Với mục tiêu tổng quát là phân tích vai trò của ổn định tài chính, phát triển tài chính, và hội nhập tài chính đến tác động của các dòng vốn nước ngoài lên tăng trưởng kinh tế tại các nền kinh tế đang phát triển, trên cơ sở đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng khả năng hấp thụ tác động tích cực của các dòng vốn nước ngoài đến nền kinh tế, luận án đã thực hiện ba mục tiêu cụ thể: (1) Ước lượng ảnh hưởng của FDI, FPI và nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển; (2) Xác định ảnh hưởng của ổn định tài chính, phát triển tài chính và hội nhập tài chính đến tác động của các dòng vốn nước ngoài lên tăng trưởng kinh tế; (3) Xác định mức ngưỡng của các khía cạnh ổn định tài chính, phát triển tài chính, và hội nhập tài chính để giúp các dòng vốn nước ngoài có thể được hấp thụ và phát huy tác động tích cực đối với nền kinh tế các nước đang phát triển. Luận án đã vận dụng mô hình tăng trưởng nội sinh cho các nước đang phát triển (giải quyết mục tiêu 1); đưa thêm vào mô hình tăng trưởng nội sinh các biến thể hiện các khía cạnh ổn định, phát triển và hội nhập tài chính, cũng như bổ sung các biến tương tác tương ứng (giải quyết mục tiêu 2); xem xét mô hình tự hồi quy ngưỡng (TAR) cho từng khía cạnh đang nghiên cứu (giải quyết mục tiêu 3). Về kết quả nghiên cứu, luận án đã cơ bản tập trung trả lời được câu hỏi nghiên cứu.
Đối với câu hỏi thứ nhất, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng; FPI không thể hiện được vai trò đối với tăng trưởng; còn EXDEBT có tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Đối với câu hỏi thứ hai, kết quả các mô hình nghiên cứu cũng đã xác định như sau: (1) khi mô hình có biến ổn định tài chính FINSTAB (được đo bằng tỷ lệ vốn ngân hàng trên tổng tài sản), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì tác động iv của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế diễn ra khá đúng kỳ vọng. Tuy vậy, tương tác của biến ổn định tài chính với FDI và FPI gây tác động ngược chiều đến tăng trưởng kinh tế; tương tác với biến nợ nước ngoài không có ý nghĩa thống kê. (2) khi mô hình có biến phát triển tài chính FINDEV (được đo bằng tỷ lệ tín dụng nội địa cấp cho khu vực tư nhân), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì FPI và EXDEBT tác động ngược chiều đến tăng trưởng, các biến tương tác FINDEV*FDI, FINDEV*FPI và FINDEV*EXDEBT đều có vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
(3) khi mô hình có biến hội nhập tài chính FINOPEN (sử dụng chỉ số KAOPEN), đồng thời tương tác với từng biến dòng vốn nước ngoài, thì FINOPEN có tác động rất tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Biến tương tác FINOPEN*FPI cũng hỗ trợ tăng trưởng; còn tương tác với FDI và EXDEBT không thể hiện vai trò đối với tăng trưởng. Đối với câu hỏi thứ ba, nghiên cứu cũng xác định được 01 giá trị ngưỡng của ổn định tài chính là 8,7661. Chỉ khi ổn định tài chính cao hơn mức ngưỡng, thì dòng vốn FDI và FPI mới phát huy tác động tích cực, kích thích tăng trưởng kinh tế các nước đang phát triển trong nghiên cứu.
02 giá trị ngưỡng của phát triển tài chính được xác định là 38,1482 và 53,0984. Khi FINDEV thuộc chế độ thứ 2 (trong khoảng từ 38,1482 đến 53,0984), FDI sẽ phát huy vai trò kích thích tăng trưởng kinh tế mạnh nhất và tương tác giữa phát triển tài chính với EXDEBT phát huy được tác động tích cực đến tăng trưởng. Luận án cũng xác định có 02 giá trị ngưỡng của hội nhập tài chính là 0,5534 và 0,8371. Khi FINOPEN ở chế độ thứ ba (lớn hơn ngưỡng 0,8371) thì tác động của các biến dòng vốn đến tăng trưởng là theo chiều hướng tối ưu nhất.
Tóm lại, luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các dòng vốn nước ngoài (gồm FDI, FPI, nợ nước ngoài) đến tăng trưởng kinh tế, cũng như mức độ ảnh hưởng của phát triển tài chính, hội nhập tài chính và ổn định tài chính đến mối quan hệ này. Hơn nữa, luận án còn xác định được mức ngưỡng cần thiết về phát triển tài chính, hội nhập tài chính và ổn định tài chính để nền kinh tế các nước đang phát triển có thể hấp thụ được tác động tích cực của dòng vốn nước ngoài. Bằng cách sử dụng các mô hình định lượng phù hợp, với nguồn dữ liệu đáng tin cậy của các tổ chức kinh tế - tài chính thế giới, kết quả phân tích thực nghiệm của luận án được đánh giá, sử dụng để đưa ra các khuyến nghị có cơ sở vững chắc hơn, giúp các cơ quan quản lý nhà nước ở các quốc gia đang phát triển có định hướng điều hành chính sách vĩ mô phù hợp. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii MỤC LỤC. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH.
xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu và lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của nghiên cứu. Kết quả đóng góp về lý thuyết.
Kết quả đóng góp về thực tiễn. Kết cấu nghiên cứu. 8 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tăng trưởng kinh tế và tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng. Tăng trưởng kinh tế. Tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. FDI và tăng trưởng.
FPI và tăng trưởng. Nợ nước ngoài và tăng trưởng. Ổn định, phát triển, và hội nhập tài chính với vai trò hấp thụ tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng. Ổn định tài chính.
Vai trò của ổn định tài chính đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Phát triển tài chính. Vai trò của phát triển tài chính đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Hội nhập tài chính.
Vai trò của hội nhập tài chính đối với tác động của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các dòng vốn nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Ảnh hưởng của FDI đến tăng trưởng kinh tế.
Ảnh hưởng của FPI đến tăng trưởng kinh tế. Ảnh hưởng của nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Ảnh hưởng của FDI, FPI và nợ nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu về vai trò của phát triển, ổn định và hội nhập tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu. 66 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 67 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Các biến trong mô hình nghiên cứu và đo lường biến. Khung phân tích và quy trình nghiên cứu. Phương pháp ước lượng và kiểm định mô hình.
Dữ liệu nghiên cứu. 83 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 86 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển tác động của phát triển hội nhập và ổn định tài chính luận án tiến sĩ tài
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học ngân hàng tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dòng vốn nước ngoài đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.