Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại Việt Nam và Đông Nam Á - Luận án TS Kinh tế
Luận án tiến sĩ kinh tế: Phân tích độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam và Đông Nam Á. Đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại Đông Nam Á
Nghiên cứu này tập trung phân tích độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại cấp độ thị trường và cấp độ công ty. Sáu quốc gia Đông Nam Á được đưa vào nghiên cứu: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, và Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2010 đến 2017. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của biến động tỷ giá hối đoái lên các nền kinh tế và doanh nghiệp khu vực. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách kinh tế và chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh tỷ giá thả nổi có quản lý. Hiểu rõ độ nhạy cảm tỷ giá giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp chủ động hơn trước các cú sốc tiền tệ, giảm thiểu rủi ro tiền tệ tiềm ẩn.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Tỷ giá Khu vực
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu kiểm định độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá hối đoái, xem xét tác động ở hai cấp độ: thị trường tổng thể và từng công ty riêng lẻ. Phạm vi địa lý bao gồm sáu nền kinh tế năng động tại Đông Nam Á, phản ánh sự đa dạng trong cơ cấu kinh tế và chính sách tiền tệ. Các quốc gia này bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Giai đoạn dữ liệu từ năm 2010 đến 2017 giúp bao quát một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu và khu vực. Việc nghiên cứu toàn diện này cung cấp một bức tranh tổng thể về rủi ro tỷ giá trong khối ASEAN, tạo nền tảng cho việc phân tích độ nhạy cảm tỷ giá sâu hơn. Nghiên cứu tập trung vào cách các đồng tiền Đông Nam Á phản ứng với các yếu tố bên trong và bên ngoài.
1.2. Phương pháp Luận Xác định Độ Nhạy Cảm Tỷ Giá
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, nhiều phương pháp định lượng đã được áp dụng. Ở cấp độ thị trường, nghiên cứu sử dụng tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực để đo lường biến động tỷ giá hối đoái. Dữ liệu bảng được phân tích bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) nhằm khắc phục vấn đề phương sai thay đổi. Phương pháp Moment tổng quát (GMM) được dùng để kiểm tra tính vững của mô hình, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Ở cấp độ công ty, phương pháp Tự hồi quy phương sai có điều kiện tổng quát (GARCH) được triển khai để kiểm định độ nhạy cảm tỷ giá của 2.166 công ty. Các phương pháp này cho phép phân tích độ nhạy cảm tỷ giá một cách toàn diện, từ đó đưa ra kết luận chính xác về rủi ro tiền tệ trong khu vực.
II.Độ nhạy cảm tỷ giá cấp thị trường và biến động chứng khoán
Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của độ nhạy cảm tỷ giá ở cấp độ thị trường tại các nước Đông Nam Á. Đặc biệt, mối quan hệ này thường mang tính chất bất cân xứng, phản ánh sự phức tạp của thị trường tài chính khu vực. Biến động tỷ giá hối đoái có tác động trực tiếp đến hiệu suất của thị trường chứng khoán, ảnh hưởng đến các nhà đầu tư và toàn bộ nền kinh tế. Mặc dù có sự can thiệp của ngân hàng trung ương, rủi ro tỷ giá vẫn là một yếu tố then chốt cần được quản lý. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết cho quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Tỷ giá thả nổi có quản lý là một đặc điểm chung trong khu vực.
2.1. Tác động Biến động Tỷ giá đến Lợi nhuận Chứng khoán
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về độ nhạy cảm tỷ giá bất cân xứng trên thị trường chứng khoán. Khi tỷ giá tăng (tức là nội tệ giảm giá), tỷ suất sinh lợi chứng khoán trung bình có xu hướng giảm. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy các thị trường chứng khoán trong khu vực Đông Nam Á dễ bị tổn thương khi đồng tiền nội địa yếu đi. Mức độ giảm của tỷ suất sinh lợi chứng khoán có thể thay đổi tùy thuộc vào từng quốc gia và giai đoạn cụ thể. Mặc dù các ngân hàng trung ương thường xuyên can thiệp để ổn định biến động tỷ giá USD/VND và các đồng tiền khác, tác động tiêu cực vẫn tồn tại. Sự suy yếu của đồng tiền nội địa tạo ra rủi ro tiền tệ đáng kể cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
2.2. Tỷ giá Hối Đoái và Vị thế Xuất khẩu Ròng tại ASEAN
Mặc dù tỷ giá tăng có thể làm giảm tỷ suất sinh lợi chứng khoán, nghiên cứu cũng chỉ ra một yếu tố giảm nhẹ tác động này. Mức độ giảm của tỷ suất sinh lợi chứng khoán được hạn chế một phần bởi tác động thuận lợi của việc giảm giá đồng tiền đối với vị thế xuất khẩu ròng. Khi nội tệ giảm giá, hàng hóa xuất khẩu của các quốc gia trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, thúc đẩy xuất khẩu và cải thiện cán cân thương mại. Điều này có thể bù đắp một phần rủi ro tỷ giá hối đoái và hỗ trợ hoạt động kinh doanh của các công ty xuất khẩu. Tuy nhiên, hiệu ứng bù trừ này không loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá, mà chỉ làm chậm tốc độ giảm của lợi nhuận. Phân tích độ nhạy cảm tỷ giá cần xem xét cả hai chiều tác động này.
III.Tỷ giá hối đoái tại VN ASEAN Rủi ro bất cân xứng
Sự bất cân xứng trong rủi ro tỷ giá là một đặc điểm nổi bật được tìm thấy trong nghiên cứu, không chỉ riêng Việt Nam mà còn ở các quốc gia ASEAN khác. Điều này có nghĩa là tác động của việc tăng giá hay giảm giá đồng tiền không đối xứng nhau lên thị trường tài chính và doanh nghiệp. Hiện tượng này đòi hỏi các biện pháp quản trị rủi ro tỷ giá linh hoạt và phù hợp với từng kịch bản biến động. Biến động tỷ giá USD/VND và các đồng tiền Đông Nam Á khác cần được theo dõi sát sao để giảm thiểu rủi ro tiền tệ. Các chính sách của ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mức độ rủi ro này.
3.1. Minh chứng Rủi ro Tỷ giá Bất cân xứng tại Việt Nam
Tại Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực, bằng chứng về rủi ro tỷ giá bất cân xứng đã được xác nhận. Khi nội tệ giảm giá, tác động tiêu cực lên tỷ suất sinh lợi chứng khoán thường rõ rệt hơn so với tác động tích cực khi nội tệ tăng giá. Điều này cho thấy các nhà đầu tư và doanh nghiệp tại Việt Nam có thể dễ bị tổn thương hơn khi đồng Việt Nam suy yếu. Sự bất cân xứng này phản ánh cấu trúc kinh tế, mức độ hội nhập quốc tế và chính sách quản lý tỷ giá thả nổi có quản lý của từng quốc gia. Việc hiểu rõ rủi ro tỷ giá hối đoái này là trọng tâm để xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Phân tích độ nhạy cảm tỷ giá giúp doanh nghiệp tại Việt Nam chuẩn bị tốt hơn.
3.2. Biến động Tỷ giá Danh nghĩa và Tỷ giá Thực khu vực
Nghiên cứu đã sử dụng cả tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực để đo lường biến động tỷ giá. Tỷ giá danh nghĩa phản ánh giá trị trao đổi trực tiếp giữa hai đồng tiền, trong khi tỷ giá thực điều chỉnh theo lạm phát, cho thấy sức mua tương đối của đồng tiền. Việc sử dụng cả hai chỉ số giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về rủi ro tỷ giá hối đoái. Kết quả cho thấy cả hai loại tỷ giá đều có vai trò trong việc xác định độ nhạy cảm tỷ giá của thị trường và doanh nghiệp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích đa chiều khi đánh giá rủi ro tiền tệ trong bối cảnh các đồng tiền Đông Nam Á và sự can thiệp của ngân hàng trung ương.
IV.Yếu tố ảnh hưởng độ nhạy cảm tỷ giá cấp công ty
Không chỉ cấp độ thị trường, độ nhạy cảm tỷ giá còn được phân tích chi tiết ở cấp độ công ty. Nghiên cứu đã xác định rằng các đặc điểm riêng của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mức độ rủi ro tỷ giá mà công ty đó phải đối mặt. Sự tồn tại của độ nhạy cảm tỷ giá ở cấp công ty có ý nghĩa sâu sắc đối với chiến lược kinh doanh và quản trị tài chính. Việc nhận diện các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đánh giá và quản lý rủi ro tiền tệ. Các đặc điểm này bao gồm từ quy mô, cấu trúc vốn đến mức độ hoạt động quốc tế của công ty. Phân tích độ nhạy cảm tỷ giá ở cấp độ vi mô là rất cần thiết.
4.1. Đặc điểm Kinh doanh Quốc tế và Độ Nhạy Cảm Tiền tệ
Một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ nhạy cảm tỷ giá của một công ty là đặc điểm kinh doanh quốc tế của họ. Các công ty có hoạt động xuất nhập khẩu lớn, hoặc có đầu tư trực tiếp nước ngoài, thường đối mặt với rủi ro tỷ giá hối đoái cao hơn. Mức độ phụ thuộc vào thị trường quốc tế, tỷ trọng doanh thu/chi phí bằng ngoại tệ, và loại hình hoạt động kinh doanh quốc tế đều ảnh hưởng đến khả năng chống chịu trước biến động tỷ giá. Doanh nghiệp với hoạt động quốc tế rộng lớn cần chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá chuyên biệt để bảo vệ lợi nhuận và dòng tiền khỏi rủi ro tiền tệ. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp doanh nghiệp có các biện pháp phòng ngừa chủ động hơn.
4.2. Các Chỉ số Tài chính Liên quan đến Rủi ro Tỷ giá
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các chỉ số tài chính và đặc điểm nội tại của công ty có tác động đáng kể đến độ nhạy cảm tỷ giá. Các yếu tố này bao gồm giá trị thị trường công ty (quy mô), tỷ số nợ (đòn bẩy tài chính), tỷ số giá thị trường trên giá trị số sách (định giá), mức độ thanh khoản của cổ phiếu, và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Ví dụ, một công ty có tỷ lệ nợ bằng ngoại tệ cao sẽ nhạy cảm hơn với biến động tỷ giá. Tương tự, các công ty lớn hơn hoặc có mức thanh khoản cao hơn có thể có khả năng quản trị rủi ro tỷ giá tốt hơn. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi đánh giá rủi ro tiền tệ mà một công ty đang đối mặt trong bối cảnh các đồng tiền Đông Nam Á.
V.Quản trị rủi ro tỷ giá Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho cả nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc quản trị rủi ro tỷ giá. Việc nhận thức sâu sắc về độ nhạy cảm tỷ giá ở cả cấp độ thị trường và công ty là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Trong bối cảnh biến động tỷ giá hối đoái khó lường, đặc biệt là với các đồng tiền Đông Nam Á, doanh nghiệp cần có kế hoạch rõ ràng để giảm thiểu rủi ro tiền tệ. Chính phủ và ngân hàng trung ương cũng cần xem xét các phát hiện này để điều chỉnh chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý. Sự chủ động trong quản trị rủi ro tỷ giá sẽ giúp doanh nghiệp duy trì ổn định và phát triển bền vững.
5.1. Chiến lược Giảm thiểu Rủi ro Tỷ giá Cho Các Công ty
Dựa trên các phát hiện, các công ty cần xây dựng chiến lược giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái phù hợp với đặc điểm kinh doanh và tài chính của mình. Các chiến lược này có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn tiền tệ, hoặc hoán đổi tiền tệ. Đa dạng hóa nguồn vốn và thị trường, cũng như tối ưu hóa cấu trúc nợ, cũng là những biện pháp quan trọng. Các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh quốc tế cần liên tục phân tích độ nhạy cảm tỷ giá của mình để kịp thời điều chỉnh chiến lược. Việc quản trị rủi ro tỷ giá không chỉ là trách nhiệm của bộ phận tài chính mà còn là một phần không thể thiếu trong quản trị chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.
5.2. Tầm quan trọng của Phân tích Độ nhạy cảm Tỷ giá
Phân tích độ nhạy cảm tỷ giá định kỳ là một yếu tố then chốt để quản trị rủi ro tiền tệ hiệu quả. Các doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá mức độ tiếp xúc với rủi ro tỷ giá hối đoái và tác động tiềm tàng của nó đến lợi nhuận, dòng tiền, và giá trị công ty. Điều này bao gồm việc mô phỏng các kịch bản biến động tỷ giá khác nhau để hiểu rõ hơn về khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Phân tích này không chỉ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính sáng suốt mà còn hỗ trợ việc xây dựng các chính sách quản lý tỷ giá nội bộ vững chắc. Trong môi trường kinh tế toàn cầu hóa, việc chủ động trong phân tích và quản lý rủi ro tỷ giá là điều bắt buộc đối với các đồng tiền Đông Nam Á.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HÔNG ̀ MINH ĐỘ NHẠY CẢM ĐỐI VỚI RỦI RO TỶ GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HÔNG ̀ MINH ĐỘ NHẠY CẢM ĐỐI VỚI RỦI RO TỶ GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
Nguyễn Thị Ngọc Trang TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 5 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam và các nước Đông Nam Á ” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu được công bố trong Luận án có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng, cụ thể theo đúng quy định, Các kết quả nghiên cứu của Luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Thị Hồng Minh Lê Thị Hồng Minh 6 MỤC LỤC 7 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACE ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế FEM Fixed Effect Model Mô hình hiệu ứng tác động cố định GARCH Generalised Autoregressive Mô hình tự hồi quy phương sai có Conditional Heteroskedasticity điều kiện tổng quát GICS Global Industry Classification Chuẩn phân ngành toàn cầu Standard GMM Generalized method of moments Phương pháp moment tổng quát GLS Generalized Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát REM Random Effect Model Mô hình hiệu ứng tác động ngẫu nhiên RER Real exchange rate Tỷ giá thực song phương OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương nhỏ nhất CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Agreement for TransPacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership 8 DANH MỤC BẢNG 9 DANH MỤC HÌNH 10 TÓM TẮT Nghiên cứu nhằm kiểm định độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá ở cấp độ thị trường và cấp độ công ty tại sáu quốc gia Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam từ năm 2010 đến 2017.
Ở cấp độ thị trường, nghiên cứu sử dụng tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực để đo lường biến động tỷ giá. Nghiên cứu hồi quy dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS để khắc phục phương sai thay đổi và GMM là phương pháp nhằm kiểm tra tính vững của mô hình. Kết quả đã tìm thấy bằng chứng tồn tại của độ nhạy cảm tỷ giá bất cân xứng mặc dù có can thiệp thường xuyên của ngân hàng trung ương các nước trong thời kỳ này, cụ thể là khi tỷ giá tăng (nội tệ giảm giá) thì tỷ suất sinh lợi chứng khoán trung bình có xu hướng giảm. Tuy nhiên mức độ giảm của tỷ suất sinh lợi chứng khoán được hạn chế từ tác động thuận lợi của việc giảm giá đồng tiền đến vị thế xuất khẩu ròng.
Ở cấp độ công ty, nghiên cứu sử dụng phương pháp GARCH để kiểm định độ nhạy cảm tỷ giá của 2.166 công ty tại Đông Nam Á. Kết quả cho thấy tồn tại độ nhạy cảm tỷ giá trong mẫu toàn giai đoạn cũng như từng năm. Đồng thời những nhân tố thuộc về đặc điểm công ty như đặc điểm kinh doanh quốc tế, giá trị thị trường công ty, tỷ số nợ, tỷ số giá thị trường trên giá trị số sách, mức độ thanh khoản và khả năng thanh toán cũng là những nhân tố tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá. Từ khóa: độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá, bất cân xứng, tỷ suất sinh lợi chứng khoán, Đông Nam Á.
11 ABSTRACT The study aims to analyse the marketlevel and firmlevel exchange rate exposure in six countries representative for Southeast Asia, including Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thailand and Vietnam from 2010 to 2017. At market level, both nominal and real exchange rates are taken into account for evaluating exchange rate fluctuations via a panel data. In order to achieve this goal, a panel regressive estimation approach is proposed in which a GLS model is firstly used to treat heteroscedasticity in the panel data and, then, a GMM estimator is employed to ensure the consistency of the estimates. The results point out that the exchange rate exposure of these countries is asymmetric, particularly as a rise in the exchange rate (or local currency depreciates), the average stock returns tend to decrease.
However, due to the favourable impact of currency depreciation on the net export position, the reduction speed of stock returns is faster than the rising speed of the exchange rate. At firm level, the study uses the GARCH method to investigate the exchange sensitivity of 2,166 companies in Southeast Asia. The results show that exchange rate exposure exists in full period sample as well as each year sample. Furthermore, factors deterninate firmlevel exchange rate exposure are company characteristics such as international business characteristics, market value, debttoassets ratio, market to book ratio, stock’s liquidity and firm’s liquidity ratio.
Keywords: exchange rate exposure, asymmetric, stock returns, Southeast Asia. GIỚI THIỆU Lýdo nghiên cưu ́ Rủi ro tỷ giá là một trong những yếu tố quan trọng khi định giá tài sản quốc tế. Nếu giả định rằng giá tài sản được xác định trong một thế giới mà thị trường tài chính là hoàn toàn hợp nhất trên toàn cầu và người dân trên khắp thế giới có cùng mức tiêu dùng và đầu tư, không có rào cản nào đối với đầu tư quốc tế và các sản phẩm có thể được xuất nhập khẩu tự do giữa các nước với nhau thì một tài sản sẽ có cùng mức giá bất kể nó được giao dịch ở đâu. Với một thị trường hoàn toàn hợp nhất như vậy, mô hình định giá tài sản chỉ bao gồm các yếu tố định giá toàn cầu.
Ngược lại, nếu thị trường được giả thiết là hoàn toàn phân khúc, các yếu tố định giá địa phương sẽ là yếu tố xác định giá cả tài sản. Nói cách khác, trong một thị trường hoàn toàn phân khúc, giá cả của một tài sản phụ thuộc vào nơi mà nó được giao dịch. Tuy nhiên, không trường hợp đặc biệt nào ở trên có thể được áp dụng trong thực tế, vì thị trường thực tế đều không phải hợp nhất hay phân khúc hoàn toàn, mà là thị trường phân khúc một phần (Bekaert vàHarvey, 1995). Với điều kiện đó thì giá tài sản sẽ không giống nhau giữa các thị trường khác nhau, do đó ngang giá sức mua (PPP) bị vi phạm, và rủi ro tỷ giá nên được định giá trong trường hợp này (Hekman, 1983; Adler và Dumas, 1984).
Vìvậy, khi so sánh với mô hình định giá toàn cầu hoàn toàn hay mô hình định giá nội địa hoàn toàn, dựa trên giả định hợp nhất hoàn toàn hay phân khúc hoàn toàn, thì mô hình định giá tài sản trong thị trường phân khúc một phần nên có các yếu tố định giá rủi ro tỷ giá. Nhưng ̃ nghiên cưú thực nghiêm ̣ vềđộ nhay ̣ cam ̉ tỷ giáđã được băt́ đâu ̀ thực hiêṇ từthâp ̣ niên 70 sau khi chếđộ Bretton Woods (được điêu ̉ thanh ̀ chinh ̣ ̀ Hiêp ươć Smithsonian năm 1971) sup̣ đổ vaò năm 1973, từ nghiên cứu đầu tiên cuả ̀ loaṭ cać nghiên cưú tiêp Shapiro (1975), hang ́ theo được thực hiên ̣ taị cać nên ̀ kinh tếphat́ triên̉ vànhom ́ cać nươć mơí nôi. ̉ Cung ̀ với xu hương ́ hôị nhâp ̣ kinh tếngày 13 ̀ cao cuả thếgiới vàsự bât́ ôn cang ̉ cuả cać nên ̀ kinh tếlớn (khung ̉ hoang ̉ taì chinh ́ toaǹ câu ̀ taị My,̃ khung ̀ 2008 băt́ nguôn ̉ hoang ̉ nợ công châu Âu, sự suy giam ̉ tăng trưởng kinh tếcuả Trung Quôc), ́ sốkinh tếvĩmô cuả cać nươć chiụ sưć ́ cać biên eṕ biên ̣ rât́ lớn, trong đócótỷ giáhôí đoai. ́ đông ̣ muc̣ tiêu nghiên cứu về ́ Do vây, ̉ hưởng cuả biêń đông anh ̣ tỷ giáđên ̀ kinh tếnoí chung màđăc̣ biêṭ làthị trường ́ nên chưng ́ vàhoaṭ đông ́ khoan, ̣ cuả doanh nghiêp ̣ noí riêng vân ̣ được nhiều sự ̃ nhân chúýcuả cać nhànghiên cứu trên thếgiới.
Mục tiêu của Luân ̣ ań là đánh giá ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái tới tỷ suất sinh lợi chứng khoán ở câṕ độ thị trương ́ độ doanh nghiêp ̀ vàcâp ̣ taị thị trương ̀ các nước Đông Nam Á. Ngoài lý do đây là thị trường phân khúc một phần, tác giả nghiên cứu vấn đề này còn bởi vì những biến động chính sách tại các trung tâm tài chính lớn nhất thế giới như chính sách nới lỏng định lượng được sử dụng bởi Mỹ, Anh và khu vực châu Âu sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã gây ra một dòng tiền mới chảy vào các thị trường mới nổi, dẫn tới những biến động mạnh giá trị tiền tệ. Do các thị trường mới nổi châu Á đã phải trải qua những cú sốc tiền tệ cùng những tác động tiêu cực áp đảo tới nền kinh tế và thị trường chứng khoán, các nhà đầu tư đã nhận thức được tầm quan trọng của rủi ro tỷ giá hối đoái, và kết quả là họ đặt nặng yếu tố rủi ro này hơn trong các mô hình định giá. Mặt khác, các quốc gia châu Á được đặt dưới chế độ tỷ gi á thả nổi có quản lý, theo đó ngân hàng trung ương của những nước này can thiệp vào thị trường ngoại hối để gây ảnh hưởng đến tỷ giá theo hướng tích cực.
Ví dụ như khi đồng tiền của một nước tăng giá vì một vài cú sốc và ngân hàng trung ương tin rằng đây là một sự biến động tạm thời, thì ngân hàng trung ương (NHTW) sẽ can thiệp nhằm giảm giá nội tệ để hạn chế những biến động này. Hơn nữa, một số quốc gia mới nổi châu Á có chính sách chủ động giữ giá trị đồng tiền của mình thấp hơn một chút so với giá trị thực để đẩy mạnh xuất khẩu. Với sự can 14 thiệp của NHTW trong thị trường ngoại hối thì có thể cho rằng rủi ro tỷ giá là không đáng kể. Tuy nhiên, bằng cách xem xét độ nhạy cảm tỷ giá thông qua việc thực hiện phân tích thực nghiệm tác động của rủi ro tỷ giá tới tỷ suất sinh lợi chứng khoán ở các thị trường Đông Nam Á, sẽ thấy được tầm quan trọng của rủi ro đó trong giai đoạn 20102017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Phân tích độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam và Đông Nam Á. Đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Độ nhạy cảm rủi ro tỷ giá tại VN và các nước Đông Nam Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.