Định hướng áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam - Luận án tiến sĩ tại Đại học Kinh tế TP.HCM

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam, phân tích khung pháp lý, thách thức thực tiễn và đề xuất giải pháp cải tiến.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

357

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu giá trị hợp lý

Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu về giá trị hợp lý (GTHL) trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Nó phân tích các khía cạnh về tính thích hợp, độ tin cậy của GTHL trong báo cáo tài chính. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn và mức độ áp dụng GTHL cũng được xem xét. Mục tiêu là xác định rõ khoảng trống kiến thức, từ đó định hình vấn đề nghiên cứu cho luận án. Hiểu biết sâu sắc về các nghiên cứu trước đây là nền tảng quan trọng. Điều này giúp định vị đóng góp mới của công trình trong bối cảnh kế toán hiện đại.

1.1. Các nghiên cứu quốc tế về GTHL

Các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào nhiều khía cạnh của giá trị hợp lý. Một số nghiên cứu đánh giá tính thích hợp của GTHL. Chúng xem xét khả năng phản ánh thông tin hữu ích cho quyết định của nhà đầu tư. Các công trình khác lại đi sâu vào tính đáng tin cậy của GTHL. Chúng phân tích thách thức trong đo lường, đặc biệt đối với tài sản không có thị trường hoạt động. Nhiều nghiên cứu cũng khảo sát sự ủng hộ GTHL từ các bên liên quan. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng GTHL cũng được xác định. Việc đo lường mức độ áp dụng GTHL là một chủ đề phổ biến. Những nghiên cứu này tạo cơ sở so sánh cho thực tiễn tại Việt Nam.

1.2. Tình hình nghiên cứu GTHL tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về giá trị hợp lý còn hạn chế. Hầu hết các công trình tập trung vào việc giới thiệu khái niệm GTHL. Chúng phân tích các quy định hiện hành của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Một số nghiên cứu cũng đánh giá sự khác biệt giữa VAS và IFRS về GTHL. Việc đo lường mức độ áp dụng GTHL ở Việt Nam ít được thực hiện. Các công trình thường mang tính lý thuyết hoặc khảo sát sơ bộ. Chúng chưa đi sâu vào tác động thực tế của GTHL đến sự hòa hợp với chuẩn mực quốc tế. Điều này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy.

1.3. Xác định khoảng trống nghiên cứu

Phân tích tổng quan cho thấy khoảng trống nghiên cứu rõ rệt. Các công trình tại Việt Nam chưa có nghiên cứu định lượng toàn diện. Nghiên cứu về tác động của GTHL đến mức độ hòa hợp giữa quy định kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế còn thiếu. Đặc biệt, khía cạnh đo lường của GTHL chưa được khai thác sâu. Luận án này hướng đến việc giải quyết khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực nghiệm về vai trò của GTHL. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình hòa hợp chuẩn mực kế toán Việt Nam với quốc tế. Đây là đóng góp mới của công trình.

II.Cơ sở lý thuyết giá trị hợp lý kế toán

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán. Nó trình bày khái niệm về đo lường và các cơ sở đo lường khác nhau. Lịch sử hình thành, phát triển của GTHL được phác thảo rõ ràng. Các quy định về GTHL trong chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và kinh nghiệm áp dụng từ các quốc gia được phân tích. Luận án cũng đưa ra các lý thuyết kế toán liên quan. Những lý thuyết này giải thích cho việc áp dụng GTHL. Chúng bao gồm lý thuyết thông tin hữu ích, lý thuyết ủy nhiệm và lý thuyết lập quy. Việc này giúp hiểu rõ bản chất và vai trò của GTHL trong báo cáo tài chính.

2.1. Khái niệm và sự hình thành GTHL

Đo lường là một khái niệm cốt lõi trong kế toán. Có nhiều cơ sở đo lường được sử dụng. Giá trị lịch sử là cơ sở truyền thống. Tuy nhiên, giá trị hợp lý (GTHL) đã nổi lên như một phương pháp đo lường quan trọng. GTHL được định nghĩa là giá mà một tài sản có thể được bán hoặc một khoản nợ được chuyển giao. Giao dịch này diễn ra giữa các bên có hiểu biết, sẵn sàng trong điều kiện thị trường. Sự hình thành và phát triển của GTHL gắn liền với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. GTHL phản ánh giá trị thị trường, mang lại thông tin kịp thời hơn. Quá trình này đã trải qua nhiều tranh luận và sửa đổi.

2.2. Kinh nghiệm áp dụng GTHL quốc tế

Giá trị hợp lý được áp dụng rộng rãi trong các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). IFRS 13 cung cấp hướng dẫn chi tiết về đo lường GTHL. Phạm vi áp dụng GTHL trải rộng trên nhiều loại tài sản và nợ phải trả. Nhiều quốc gia đã áp dụng GTHL trong chuẩn mực kế toán của mình. Kinh nghiệm từ các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Úc cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc áp dụng GTHL giúp tăng tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về độ tin cậy và sự phức tạp trong đo lường. Nghiên cứu phân tích các phương pháp và kết quả từ những quốc gia này.

2.3. Các lý thuyết liên quan GTHL

Nhiều lý thuyết kế toán hỗ trợ việc áp dụng giá trị hợp lý. Lý thuyết lập quy giải thích sự cần thiết của các chuẩn mực. Chúng nhằm đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong báo cáo. Lý thuyết thông tin hữu ích nhấn mạnh vai trò của GTHL. GTHL cung cấp thông tin phù hợp cho quyết định của người sử dụng. Bên cạnh đó, các lý thuyết liên quan đến sự lựa chọn của nhà quản lý cũng quan trọng. Lý thuyết ủy nhiệm xem xét mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý. Lý thuyết các đối tượng có liên quan mở rộng phạm vi ảnh hưởng của báo cáo tài chính. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích về động cơ và hệ quả của việc áp dụng GTHL.

III.Tác động GTHL tới hòa hợp kế toán VN

Phần này trình bày phương pháp nghiên cứu và các phát hiện chính của luận án. Nó đánh giá mức độ hòa hợp giữa quy định kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế về đo lường. Nghiên cứu xác định đặc điểm của giá trị hợp lý (GTHL) trong bối cảnh Việt Nam. Sau đó, nó phân tích mức độ tác động của GTHL đến sự hòa hợp tổng thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng làm rõ vai trò của GTHL trong quá trình hội nhập kế toán quốc tế của Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết để đưa ra các định hướng phù hợp.

3.1. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Chúng bao gồm khảo sát định lượng và phân tích định tính. Câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết được xây dựng rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu là các chuyên gia kế toán, kiểm toán và giảng viên. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu. Các biến nghiên cứu được định lượng hóa để phân tích. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích nhân tố, và hồi quy đa biến. Điều này giúp đánh giá một cách khách quan mức độ tác động và hòa hợp. Nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Đặc điểm GTHL trong kế toán Việt Nam

Kết quả nghiên cứu làm rõ các đặc điểm của giá trị hợp lý (GTHL) tại Việt Nam. Nó chỉ ra mức độ nhận thức và áp dụng GTHL trong các doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng GTHL cũng được xác định. Thực tế áp dụng GTHL còn nhiều hạn chế. Việc thiếu dữ liệu thị trường và nguồn nhân lực là rào cản lớn. Quy định hiện hành của kế toán Việt Nam chưa hoàn toàn tương thích với chuẩn mực quốc tế. Điều này tạo ra những khác biệt đáng kể trong việc đo lường và trình bày GTHL. Nhận diện các đặc điểm này giúp đề xuất giải pháp phù hợp.

3.3. Đánh giá mức độ hòa hợp về đo lường

Nghiên cứu đánh giá mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế. Trọng tâm là các quy định về đo lường giá trị. Kết quả cho thấy mức độ hòa hợp tổng thể còn chưa cao. Có những điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại nhiều khác biệt cơ bản. GTHL đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách này. Phân tích cụ thể từng biến nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng của GTHL. Việc áp dụng GTHL góp phần tăng cường tính minh bạch và so sánh của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, lộ trình hòa hợp cần có những điều chỉnh phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

IV.Định hướng áp dụng giá trị hợp lý VN

Dựa trên các kết quả phân tích, phần này đề xuất những định hướng chiến lược. Chúng nhằm thúc đẩy việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) trong kế toán Việt Nam. Luận án phân tích thực trạng và những thách thức đang tồn tại. Các đề xuất được đưa ra cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực triển khai GTHL. Điều này góp phần đẩy nhanh quá trình hội nhập kế toán quốc tế của Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào khung pháp lý, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng thị trường. Việc áp dụng GTHL hiệu quả sẽ tăng cường chất lượng thông tin tài chính.

4.1. Thực trạng áp dụng và thách thức

Việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù các chuẩn mực quốc tế đã phát triển, Việt Nam vẫn trong giai đoạn đầu. Cơ sở pháp lý cho GTHL còn hạn chế. Thị trường tài chính chưa đủ phát triển để cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán chưa có đủ kiến thức và kinh nghiệm về GTHL. Chi phí triển khai GTHL cũng là một rào cản đáng kể. Thực trạng này đòi hỏi một lộ trình áp dụng thận trọng. Các giải pháp cần tính đến đặc thù của môi trường kinh doanh và pháp lý Việt Nam.

4.2. Đề xuất định hướng áp dụng GTHL

Luận án đề xuất một số định hướng chính cho việc áp dụng giá trị hợp lý (GTHL). Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán. Các quy định cần được ban hành rõ ràng, phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, cần có lộ trình áp dụng GTHL cụ thể. Việc này nên thực hiện theo từng giai đoạn, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Thứ ba, cần phát triển thị trường tài chính và thông tin. Chúng giúp cung cấp dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho việc đo lường GTHL. Cuối cùng, cần tăng cường vai trò của các tổ chức nghề nghiệp. Chúng góp phần hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi.

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực triển khai

Để áp dụng giá trị hợp lý (GTHL) thành công, cần nâng cao năng lực triển khai. Các giải pháp bao gồm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Cần tổ chức các khóa học chuyên sâu về GTHL cho kế toán viên, kiểm toán viên. Các trường đại học cũng cần cập nhật chương trình giảng dạy. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Chúng hỗ trợ việc thu thập, xử lý và báo cáo GTHL. Việc xây dựng cơ chế quản trị rủi ro liên quan đến GTHL cũng rất quan trọng. Các giải pháp này đảm bảo GTHL được áp dụng một cách chính xác, hiệu quả và đáng tin cậy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Định hướng về việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (357 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐỊNH HƯỚNG VỀ VIỆC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG KẾ TOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐỊNH HƯỚNG VỀ VIỆC ÁP DỤNG GIÁ TRỊ HỢP LÝ TRONG KẾ TOÁN VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TP.

HỒ CHÍ MINH NĂM 2017 Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Định hướng về việc áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô Khoa Kế toán của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, đã tận tình giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Qua đó đã giúp tôi có được những kiến thức, những kinh nghiệm cần thiết để thực hiện luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học Kinh tế Tp.HCM, Thầy Cô trong Ban Lãnh đạo Khoa Kế toán, các Thầy Cô trong Khoa Kế toán và đặc biệt là Thầy Cô trong bộ môn Kiểm toán đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Cô Trần Thị Giang Tân, Cô Nguyễn Thị Thu Hiền, Cô Phạm Thị Ngọc Bích, Thầy Nguyễn Khánh Duy, Thầy Nguyễn Trí Tri và Thầy Hoàng Trọng Hiệp đã có những đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy Cô, các anh, chị, bạn bè, các học trò và các doanh nghiệp đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu khảo sát. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS-TS Vũ Hữu Đức và PGS.TS Huỳnh Đức Lộng. Trong nhiều năm qua, Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn tôi thực hiện luận án.

Những nhận xét, đánh giá của Thầy, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ cho việc thực hiện luận án này mà cả trong công việc và cuộc sống hiện tại của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn GIA ĐÌNH đã động viên tôi hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, ngày 20/7/2017 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN GIỚI THIỆU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu – Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 8i CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ GIÁ TRỊ HỢP LÝ. Tổng quan các nghiên cứu về GTHL trên thế giới.

Nghiên cứu về tính thích hợp của GTHL. Nghiên cứu về tính đáng tin cậy của GTHL. Nghiên cứu về sự ủng hộ GTHL. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn áp dụng GTHL.

Nghiên cứu về đo lường mức độ áp dụng GTHL. Các nghiên cứu trước đây tại VN.1 Các nghiên cứu về GTHL ở VN. Các nghiên cứu về đo lường mức độ áp dụng GTHL ở VN. Xác định vấn đề nghiên cứu của luận án.

Xác định khe hổng nghiên cứu. Xác định vấn đề nghiên cứu của luận án. 28 Tóm tắt chương 1. 32 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GTHL VÀ ÁP DỤNG GTHL.

Khái niệm về đo lường và các cơ sở đo lường trong kế toán. Khái niệm về đo lường. Các cơ sở đo lường trong kế toán. Sự hình thành và phát triển của GTHL.

Khái niệm GTHL .2 Lịch sử hình thành và phát triển của GTHL .3 Áp dụng GTHL trong chuẩn mực kế toán quốc tế và ở các quốc gia trên thế giới .1 GTHL trong chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Phạm vi áp dụng GTHL trong chuẩn mực kế toán quốc tế .2 Đo lường GTHL theo IFRS 13. Phạm vi áp dụng GTHL ở các quốc gia trên thế giới. Các quốc gia áp dụng GTHL. Kinh nghiệm áp dụng GTHL ở một số quốc gia tiêu biểu.

Cơ sở lý thuyết của GTHL. Mục đích của BCTC. Các đặc điểm chất lượng. Khái niệm vốn và bảo toàn vốn.

Lý thuyết về áp dụng GTHL. Lý thuyết lập quy (regulation theory) .2 Lý thuyết thông tin hữu ích (decision usefulness theory). Các lý thuyết liên quan đến sự lựa chọn của nhà quản lý. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory).

Lý thuyết các đối tượng có liên quan (stakeholder theory) .59 Tóm tắt chương 2 .62 CHƯƠNG 3 – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ TÁC ĐỘNG CỦA GTHL ĐẾN SỰ HÒA HỢP GIỮA QUY ĐỊNH VỀ ĐO LƯỜNG CỦA KẾ TOÁN VN VÀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ.1 Phương pháp nghiên cứu .1 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu. Các biến nghiên cứu .3 Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý dữ liệu nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu.1 Đặc điểm của GTHL trong kế toán VN .2 Mức độ hòa hợp giữa các quy định của kế toán VN và chuẩn mực kế toán quốc tế về mặt đo lường. Mức độ hòa hợp tổng thể về mặt đo lường. Mức độ hòa hợp về đo lường của từng biến nghiên cứu. Mức độ ảnh hưởng của GTHL đến sự hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán VN và chuẩn mực kế toán quốc tế về mặt đo lường.79 Tóm tắt chương 3 .81 CHƯƠNG 4 – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .82 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN ÁP DỤNG GTHL TẠI VIỆT NAM.

Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu. Các biến trong mô hình nghiên cứu và dự báo.

Giả thuyết nghiên cứu .4 Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu và thang đo .1 Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu. Trình tự thực hiện nghiên cứu .2 Kết quả nghiên cứu định tính – xây dựng thang đo .1 Cơ sở xây dựng thang đo .1 Thang đo “Sự lựa chọn áp dụng GTHL” .2 Thang đo tính “Thích hợp”. Thang đo tính “đáng tin cậy” .4 Thang đo “Chi phí đo lường GTHL” .5 Thang đo “tiết lộ nhiều thông tin”. Thang đo các biến kiểm soát.

Kiểm định thang đo .1 Phỏng vấn chuyên gia về thang đo .2 Thực hiện khảo sát sơ bộ ban đầu về thang đo.3 Giải pháp khắc phục các vấn đề không mong muốn. Kết quả kiểm định thang đo sau điều chỉnh .3 Kết quả nghiên cứu định lượng – Các nhân tố tác động đến việc lựa chọn áp dụng GTHL tại VN. Công cụ xử lý dữ liệu tương ứng với từng vấn đề nghiên cứu .2 Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Mẫu nghiên cứu.2 Tính thích hợp của GTHL .3 Tính đáng tin cậy của GTHL. Mức độ ủng hộ áp dụng GTHL.

Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng GTHL. 120 Tóm tắt chương 4. 126 CHƯƠNG 5 - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .1 Kết luận về vai trò, sự cần thiết và khả năng áp dụng GTHL ở VN .1 Kết luận về vai trò của GTHL .2 Kết luận về sự cần thiết phải áp dụng GTHL ở VN. Kết luận về khả năng áp dụng GTHL ở VN.2 Định hướng áp dụng GTHL ở VN .1 Về phương diện kế toán .2 Về phương diện kiểm toán .3 Về lộ trình áp dụng.

Về các biện pháp hỗ trợ: .3 Đóng góp của luận án.1 Đóng góp của luận án liên quan đến các lý thuyết nền.2 Đóng góp liên quan đến sự cần thiết và khả năng áp dụng GTHL.3 Đóng góp liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng GTHL .4 Đóng góp liên quan đến phương pháp nghiên cứu. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo .143 PHẦN KẾT LUẬN .144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1ii DANH MỤC PHỤ LỤC. 11ii Phụ lục 1 - Các hệ thống định giá kế toán và ví dụ.

11ii Phụ lục 2 - Các văn bản pháp luật cơ bản có liên quan đến kế toán trong thời gian từ năm 2001 đến nay. 17ii Phụ lục 3 - Phạm vi áp dụng GTHL trong chuẩn mực kế toán quốc tế và chuẩn mực kế toán VN. 21ii Phụ lục 4 – Liệt kê các nghiên cứu về tính thích hợp và đáng tin cậy của GTHL. 23ii Phụ lục 5 – Các mô hình nghiên cứu giá trị thích hợp.

31ii Phụ lục 6 - Danh sách các nghiên cứu liên quan đến GTHL tại VN. 36ii Phụ lục 7 – Thí dụ các trường hợp tăng giá và giảm giá. 44ii Phụ lục 8 – Thí dụ làm rõ sự khác nhau giữa các quan điểm bảo toàn vốn. 47ii Phụ lục 9 – Trích IFRS 13 – Đo lường GTHL.

48ii Phụ lục 10 - Bảng trả lời khảo sát của Trung Quốc. 52ii Phụ lục 11 – Danh sách các chuẩn mực kế toán được sử dụng để đo lường hòa hợp hình thức. 56ii Phụ lục 12 – Bảng thu thập dữ liệu nghiên cứu về mức độ hòa hợp giữa quy định về đo lường của Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế cho chỉ tiêu hàng tồn kho. 57ii Phụ lục 13 – Kết quả quá trình phân tích nội dung các trường hợp áp dụng GTHL.

71ii Phụ lục 14 – Các định nghĩa và cách xác định GTHL trong các văn bản tại VN. 77ii Phụ lục 15 - So sánh định nghĩa và cách xác định GTHL của VN và IASB. 82ii Phục lục 16 – Kết quả đo lường mức độ hòa hợp hình thức giữa các quy định về đo lường trong kế toán VN và chuẩn mực kế toán quốc tế. 84ii Phụ lục 17 – Kết quả đo lường mức độ hòa hợp của các biến không trình bày.

86ii Phụ lục 18 - Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự khác nhau. 87ii Phụ lục 19 – Kết quả đo lường mức độ ảnh hưởng của GTHL .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam, phân tích khung pháp lý, thách thức thực tiễn và đề xuất giải pháp cải tiến.

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" có 357 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án áp dụng giá trị hợp lý trong kế toán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter