Luận án Tiến sĩ Thanapat Reungsri: Đầu tư hạ tầng công & tăng trưởng kinh tế Thái Lan

Khám phá luận án tiến sỹ về kiểm toán của Thanapat Reungsri, tác giả nước ngoài. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp giá trị cho ngành.

Trường ĐH

victoria university

Chuyên ngành
Economics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

295

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động đầu tư hạ tầng công Thái Lan lên tăng trưởng kinh tế

Hạ tầng chiếm vị trí trung tâm trong quy hoạch kinh tế các quốc gia. Hạ tầng mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Nó mở rộng thương mại quốc tế và nội địa. Hạ tầng cũng góp phần giảm nghèo đáng kể. Đồng thời, việc phát triển hạ tầng cải thiện môi trường sống. Tầm quan trọng toàn cầu của hạ tầng khơi gợi tranh luận sâu rộng. Tranh luận về ảnh hưởng của đầu tư hạ tầng công lên phát triển kinh tế. Đây là một vấn đề cốt lõi trong chính sách kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, đầu tư hạ tầng thường bị cắt giảm. Khủng hoảng kinh tế châu Á 1997 là một ví dụ rõ nét. Nhiều dự án hạ tầng Thái Lan đã bị đình chỉ hoặc chấm dứt. Việc không duy trì được mức chi tiêu phù hợp đã gây hậu quả nghiêm trọng. Nó dẫn đến chất lượng giao thông và tiện ích công cộng dưới mức tiêu chuẩn. Tình trạng này cản trở đáng kể tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Khủng hoảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính bền vững. Sau cuộc khủng hoảng, chính phủ Thái Lan đã thiết lập một khuôn khổ bền vững tài khóa. Khung này nhằm đảm bảo mức doanh thu và chi tiêu đầu tư đầy đủ. Đồng thời duy trì ngân sách cân bằng. Nghiên cứu này điều tra các tác động của đầu tư hạ tầng công. Phân tích được thực hiện dưới khuôn khổ bền vững tài khóa của Thái Lan. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho hoạch định chính sách.

1.1. Vai trò thiết yếu của hạ tầng công

Hạ tầng là trung tâm quy hoạch kinh tế quốc gia. Hạ tầng mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó mở rộng thương mại và giảm nghèo. Hạ tầng cũng cải thiện môi trường sống. Tầm quan trọng của hạ tầng khơi gợi tranh luận về tác động của đầu tư công. Việc này ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.

1.2. Khủng hoảng kinh tế và đầu tư công Thái Lan

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 đã đình chỉ nhiều dự án hạ tầng Thái Lan. Việc cắt giảm chi tiêu khiến chất lượng giao thông và tiện ích kém đi. Điều này cản trở tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Chính phủ Thái Lan sau đó lập khuôn khổ bền vững tài khóa.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và khuôn khổ tài khóa

Nghiên cứu này đánh giá tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Phân tích thực hiện trong khuôn khổ bền vững tài khóa của chính phủ. Khung này đảm bảo mức doanh thu và chi tiêu đầu tư phù hợp. Nó duy trì ngân sách quốc gia cân bằng.

II.Phương pháp nghiên cứu tác động phát triển hạ tầng Thái Lan

Nghiên cứu áp dụng mô hình cung ứng đệ quy. Mô hình này dựa trên khung chuẩn Neoclassical truyền thống. Dữ liệu quốc gia Thái Lan được sử dụng để ước tính đầu tư hạ tầng. Dữ liệu bao gồm các nguồn doanh thu công chính. Đó là thuế, doanh thu phi thuế và nợ công. Các biến số này cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính hạ tầng. Việc lựa chọn mô hình và dữ liệu đảm bảo tính chính xác khoa học. Nó phản ánh thực trạng kinh tế vĩ mô Thái Lan. Một hàm sản xuất tổng hợp được sử dụng trong phân tích. Dữ liệu chuỗi thời gian hàng quý từ 1993 đến 2006 được tập hợp. Giai đoạn này bao gồm các bối cảnh kinh tế đa dạng của Thái Lan. Nó bao gồm cả giai đoạn suy thoái và phục hồi mạnh mẽ. Các biến số được kiểm định gốc đơn vị để xác định trạng thái dừng. Nếu tất cả biến dừng, phương pháp OLS được sử dụng. Nếu không dừng và bậc I(1), kiểm định đồng liên kết xác định mối quan hệ dài hạn. Sau đó, Mô hình Điều chỉnh Lỗi (ECM) hoặc Mô hình Tự hồi quy Phân phối Trễ (ARDL) được ước tính. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Sau ước tính mô hình, một quá trình mô phỏng được thực hiện. Mô hình được gọi là Mô hình Tài chính Hạ tầng cho các Nền kinh tế Mới nổi. Mô phỏng được thực hiện với các kịch bản ex-ante và ex-post. Mục đích là để chứng minh tính nhất quán của mô hình. Đồng thời cung cấp dự đoán cho các quyết định chính sách. Năm kịch bản mô phỏng được thiết lập. Các kịch bản bao gồm các mức vay tối đa khác nhau. Từ 20% ngân sách đến không vay (0% ngân sách). Điều này đánh giá tác động của các mức tài trợ khác nhau.

2.1. Mô hình kinh tế và dữ liệu sử dụng

Nghiên cứu sử dụng mô hình cung ứng đệ quy chuẩn Neoclassical. Dữ liệu quốc gia Thái Lan được thu thập. Các yếu tố gồm doanh thu công (thuế, phi thuế, nợ) được phân tích. Mô hình này giúp ước tính đầu tư hạ tầng. Nó cung cấp cái nhìn về kinh tế vĩ mô Thái Lan.

2.2. Phương pháp phân tích chuỗi thời gian

Hàm sản xuất tổng hợp dùng dữ liệu hàng quý từ 1993-2006. Giai đoạn bao gồm suy thoái và phục hồi kinh tế Thái Lan. Các biến trải qua kiểm định gốc đơn vị. OLS, kiểm định đồng liên kết, ECM hoặc ARDL được dùng để ước tính.

2.3. Quy trình mô phỏng chính sách

Một quá trình mô phỏng dựa trên 'Mô hình Tài chính Hạ tầng cho các Nền kinh tế Mới nổi' được tiến hành. Năm kịch bản mô phỏng được thiết lập. Các kịch bản bao gồm mức vay ngân sách từ 0% đến 20%. Điều này giúp dự đoán cho các quyết định chính sách.

III.Kết quả phân tích đầu tư công và tăng trưởng GDP Thái Lan

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động hỗn hợp của đầu tư hạ tầng công. Đầu tư công bị trễ dưới dạng tỷ lệ phần trăm GDP quý thứ ba có tác động tích cực. Điều này khẳng định vốn hạ tầng có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Sự tích lũy vốn hạ tầng theo thời gian thúc đẩy năng suất. Nó cải thiện hiệu quả sản xuất và dịch vụ. Đầu tư vào hạ tầng giao thông Thái Lan, chẳng hạn, giúp giảm chi phí vận chuyển. Điều này hỗ trợ luân chuyển hàng hóa, thúc đẩy thương mại. Việc này góp phần trực tiếp vào tăng trưởng GDP Thái Lan. Tuy nhiên, đầu tư chính phủ thực bị trễ ở quý thứ hai lại có tác động tiêu cực. Khi đầu tư công tăng lên, nhu cầu về tài nguyên cũng tăng. Trong điều kiện nền kinh tế hoạt động hết công suất, điều này gây áp lực. Nó có thể dẫn đến tăng chi phí đầu tư tư nhân. Kết quả là giảm đầu tư tư nhân, làm chậm tăng trưởng kinh tế. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng lấn át (crowding-out effect). Điều này cho thấy sự cần thiết của quản lý cẩn thận. Việc này tránh việc đầu tư công gây cản trở khu vực tư nhân. Trong điều kiện nền kinh tế đạt toàn dụng, tăng đầu tư công có thể mang lại tác động tiêu cực. Mô hình Tài chính Hạ tầng cung cấp một chỉ báo hữu ích. Nó phản ánh ý định chi tiêu tài nguyên của khu vực tư nhân. Mô hình này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Việc này hỗ trợ dự đoán phản ứng của thị trường. Nó đặc biệt quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách kinh tế vĩ mô Thái Lan. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ đầu tư. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tiêu cực đối với tăng trưởng.

3.1. Tác động tích cực của đầu tư hạ tầng công

Đầu tư hạ tầng công có tác động hỗn hợp. Đầu tư công bị trễ (quý thứ ba) có tác động tích cực. Điều này khẳng định vốn hạ tầng có ảnh hưởng đáng kể. Nó thúc đẩy tăng trưởng GDP Thái Lan. Phát triển hạ tầng Thái Lan cải thiện năng suất.

3.2. Tác động tiêu cực và hiệu ứng lấn át

Đầu tư chính phủ thực bị trễ (quý thứ hai) lại có tác động tiêu cực. Đầu tư công tăng kéo theo nhu cầu tài nguyên tăng. Trong điều kiện toàn dụng, điều này làm tăng chi phí đầu tư tư nhân. Nó dẫn đến giảm đầu tư tư nhân, làm chậm tăng trưởng kinh tế (hiệu ứng lấn át).

3.3. Tầm quan trọng của mô hình tài chính hạ tầng

Trong điều kiện toàn dụng, tăng đầu tư công có thể gây tác động tiêu cực. Mô hình Tài chính Hạ tầng là chỉ báo hữu ích. Nó phản ánh ý định chi tiêu tài nguyên của khu vực tư nhân. Mô hình hỗ trợ hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô Thái Lan.

IV.Hàm ý chính sách kinh tế vĩ mô cho phát triển hạ tầng Thái Lan

Các nhà hoạch định chính sách cần đặc biệt chú ý đến hiệu ứng lấn át. Đầu tư công quá mức trong giai đoạn kinh tế toàn dụng có thể phản tác dụng. Nó có thể làm giảm đầu tư tư nhân. Chính phủ cần đánh giá kỹ lưỡng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Điều này giúp xác định thời điểm và quy mô đầu tư tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của đầu tư công Thái Lan. Đồng thời, cần tránh gây áp lực lên nguồn lực và chi phí cho khu vực tư nhân. Khung bền vững tài khóa của Thái Lan đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo duy trì mức chi tiêu đầu tư phù hợp. Khung này giúp ngăn chặn tình trạng cắt giảm đầu tư như đã xảy ra năm 1997. Chính phủ cần tiếp tục củng cố và tuân thủ chặt chẽ khuôn khổ này. Điều này đảm bảo ổn định tài chính và khả năng đầu tư dài hạn. Nó là nền tảng cho sự phát triển hạ tầng Thái Lan bền vững. Khung này hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Việc lựa chọn các dự án hạ tầng cần có tầm nhìn chiến lược. Các dự án lớn như hạ tầng giao thông Thái Lan cần được ưu tiên. Ví dụ, dự án đường sắt cao tốc Thái Lan. Hoặc việc phát triển cảng biển nước sâu Thái Lan. Những dự án này có thể tạo động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số Thái Lan cũng vô cùng quan trọng. Hạ tầng số thúc đẩy đổi mới, cải thiện năng suất lao động Thái Lan. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên số.

4.1. Cân nhắc hiệu ứng lấn át

Chính phủ cần cẩn trọng với hiệu ứng lấn át. Đầu tư công quá mức trong giai đoạn toàn dụng có thể làm giảm đầu tư tư nhân. Đánh giá năng lực sản xuất nền kinh tế là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của đầu tư công Thái Lan.

4.2. Khung bền vững tài khóa hiệu quả

Khung bền vững tài khóa của Thái Lan quan trọng. Nó duy trì mức chi tiêu đầu tư phù hợp. Khung này ngăn chặn tình trạng cắt giảm đầu tư như 1997. Chính phủ cần củng cố khung này để đảm bảo ổn định tài chính. Nó hỗ trợ phát triển hạ tầng Thái Lan.

4.3. Định hướng đầu tư hạ tầng chiến lược

Ưu tiên các dự án hạ tầng chiến lược là cần thiết. Ví dụ, hạ tầng giao thông Thái Lan, dự án đường sắt cao tốc Thái Lan, cảng biển nước sâu Thái Lan. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số Thái Lan cũng quan trọng. Nó cải thiện năng suất lao động Thái Lan và cạnh tranh kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thanapat reungsri luận án tiến sỹ của tác giã nước ngoài liên quan đến đề tài về kiểm toán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (295 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE IMPACT OF PUBLIC INFRASTRUCTURE INVESTMENT ON ECONOMIC GROWTH IN THAILAND Thanapat Reungsri Bachelor of Arts in Economics (Thammasat University, Thailand) Master of Management in International Business (Monash University, Australia) Thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy School of Economics and Finance Faculty of Business and Law Victoria University Australia January 2010 Abstract Infrastructure traditionally holds centre place in nations‟ economic planning. New infrastructure promotes economic growth, expands trade, reduces poverty and improves the environment. Its importance worldwide invites significant informed debate over the effects of public infrastructure investment on economic development. In economic downturns, the weighting of infrastructure investment in national budgets makes it a frequent contender for substantial cuts.

During the Asian economic crisis in 1997, many infrastructure projects in Thailand were suspended or terminated. The inability to maintain an appropriate level of expenditure led to substandard transport and utilities for the country, impeding its growth. Because of the crisis, a fiscal sustainability framework was established by the Thai government to ensure adequate levels of revenue and investment expenditure within a balanced budget. This study investigates the effects of public infrastructure investment on economic growth under Thailand‟s fiscal sustainability framework.

A recursive supply-side model based on the Standard Neoclassical Model framework is used using Thai national data on public revenue (taxes, non-tax revenue and debt) to estimate infrastructure investment. An aggregate production function is used based on quarterly time series data from 1993 to 2006. This period comprises economic circumstances in Thailand including recession and recovery. Variables were subjected to unit root test to justify stationary status.

If all variables were stationary, the Ordinary Least Square (OLS) method was used in estimation. If all variables were non-stationary and of an order I(1), then the cointegration test was conducted for long- run equilibrium. If the variables confirm cointegration, then the Error Correction Model was estimated using OLS, as the error correction term is constructed to estimate for coefficients. If the variables were found to have a mix of stationary and non-stationary variables, then the Autoregressive Distributed Lag model was used in the estimation.

Finally, a simulation process was conducted, based on the estimated model, termed Infrastructure Finance Model for Emerging Economies. Simulation was carried out with ex-ante and ex-post scenarios: to generate a time-path within the data time period to prove model consistency; and for time- path values beyond the time period to provide prediction for policy decisions. The simulation consists of five scenarios: maximum borrowing or 20 per cent of budget; 15 per cent of budget; 10 per cent of budget; 5 per cent of budget; and no borrowing, or no effect on budget. i The results indicate that public infrastructure investment has a mixed effect on domestic growth.

A positive result is found in lagged public investment as a proportion of GDP at the third quarter, confirming that infrastructure capital has a positive significant effect on economic growth. However, a negative impact is found in lagged real government investment at the second quarter. As public investment increases, the demand for resources also increases and, given full capacity for the economy, this may lead to increased costs of private investment, resulting in a fall in private investment and thus reduce economic growth (crowding-out effect). Hence, under conditions of full capacity, an increase in public investment could result in negative impact on growth.

The Infrastructure Finance model is therefore a useful indicator of private sector intentions for resource expenditure. ii Declaration “I, Thanapat Reungsri, declare that the PhD thesis entitled The Impact of Public Infrastructure Investment on Economic Growth in Thailand is no more than 100,000 words in length including quotes and exclusive of tables, figures, appendices, bibliography, references and footnotes. This thesis contains no material that has been submitted previously, in whole or in part, for the award of any other academic degree or diploma. Except where otherwise indicated, this thesis is my own work”.

Signature Date iii Acknowledgements My sincere gratitude is extended to those who contributed to the fulfilment of this study. Deep appreciation is offered to Dr Kandiah Jegasothy, my principal supervisor from the School of Applied Economics, Victoria University, for his generous guidance and encouragement throughout. As well as academic assistance, Dr Jegasothy assisted me in gaining a new perspective on life overcoming difficulties that arose during the years of studying. My appreciation is also extended to Dr Segu Zuhair, my co-supervisor from the School of Applied Economics, Victoria University, for his constructive comments and suggestions in writing this thesis.

The financial support extended by the Thai Bureau of the Budget was the foundation for this undertaking and I thank them sincerely for the opportunity to contribute this thesis for the benefit of my country. I owe a great debt to my father, parents-in-law, sister, brother, colleagues and friends for their understanding and encouragement during a difficult time. The honour of this success is dedicated to my mother, who passed away in a car accident in October 2007. She gave me the confidence to pursue my dream so that I could set out to make this doctoral degree a reality.

Of great importance is the person who made this honour possible; my wife Patama Suchikul Reungsri has always stood by my side, supporting and encouraging me. I also thank my daughter, Napaskul Suchikul Reungsri (Melbourne) for being my inspiration and making me laugh during hardship. iv Dedication Dedicated to the three ladies of my life Mother, Sutusanee Reungsri Wife, Patama Suchikul Reungsri Daughter, Napaskul Suchikul Reungsri v Table of Contents Abstract. v List of Abbreviations.

ix List of Tables. xi Chapter 1 Introduction to Study .2 Statement of Purpose .4 Research Scope and Significance. 10 Chapter 2 Context of the Research .1 Economic Growth Theory .2 Determinants of Economic Growth.5 Studies on Development.2 Studies on Financing. 35 Chapter 3 Methodology Review .2 Single Equation Models .1 Full Market Models .2 Partial Market Models.

60 Chapter 4 Study Context: Thailand .1 National Economic and Social Development Plans .10 Summary of Plans and Infrastructure Investment .3 Sources of Infrastructure Finance. 106 Chapter 5: Methodology and Analytic Model .2 Defined Revenue Streams .3 Direct Tax Equations .4 Indirect Tax Equations .5 Raw Data and Sources of Data .1 Stationary and Non-stationary.2 Testing for Unit Roots .3 Error Correction Model .5 Autoregressive Distributed Lag. 141 Chapter 6: Model Estimation and Simulation .1 Public Revenue Estimation .3 Estimation Petroleum Tax .4 Estimation Indirect Taxes.5 Estimation Foreign Borrowing .6 Estimation Debt Management .2 Public Infrastructure: Factor of Production .3 Model Estimation Results .4 Aggregate Production Function .5 Infrastructure Finance Model for Emerging Economies .1 Ex ante Scenario Simulation .2 Ex post Simulation. 184 Chapter 7 Policy Discussions, Recommendations and Conclusions.6 Recommendations for Further Research.

196 viii List of Abbreviations ADF Augmented Dickey-Fuller AEC Asian Economic Crisis ARDL Autoregressive Distributed Lag BIBF Bangkok International Bank Facility BOB Bureau of the Budget BOT Bank of Thailand C-D Cobb-Douglas CGE Computable General Equilibrium CIT Corporate Income Tax CPI Consumer Price Index CRTS Constant Returns to Scale DB Domestic Borrowing DF Dickey-Fuller DW Durbin-Watson ECM Error Correction Model ETR Effective Tax Rate FB Foreign Borrowing FPO Fiscal Policy Office FTA Free Trade Agreement FY Fiscal Year1 GDP Gross Domestic Product GNP Gross National Product HD Harrod-Domar ICOR Incremental Capital Output Ratio IFMEE Infrastructure Finance Model for Emerging Economies IMD Institute for Management Development IMF International Monetary Fund IMGPI Import Goods Price Index IPPI Private Investment Price Index JJ Johansen and Juselius LM Lagrange Multiplier L-R Long-Run MOF Ministry of Finance NBER National Bureau of Economic Research NEDB National Economic Development Board NESDB National Economic and Social Development Board 1 Fiscal Year in Thailand starts from October to September ix Abbreviations (cont.) NIEs Newly Industrialising Economies OECD Organisation for Economic Co-operation and Development OLS Ordinary Least Squares PDMO Public Debt Management Office PIT Personal Income Tax PPP Public-Private Partnership PT Petroleum Income Tax R&D Research and Development RI Retained Income RTG Royal Thai Government SALs Structural Adjustment Loans SBT Specific Business Tax SEC Stock Exchange Commission SNM Standard Neoclassical Model SOEs State Own Enterprises S-R Short-Run TFP Total Factor Productivity THB Thai Baht TL Transcendental Logarithmic UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization VAR Vector Autoregression VAT Value Added Tax x List of Tables Page 1.1 Fiscal sustainability framework 4 1.2 Retained Income from Non-financial SOEs and GDP, 1993-2006 5 4.1 First Plan GDP 1961-1966 61 4.2 Second Plan GDP 1967-1971 65 4.3 Third Plan GDP 1972-1976 66 4.4 Fourth Plan GDP 1977-1981 67 4.5 Fifth Plan GDP 1982-1986 68 4.6 Sixth Plan GDP 1987-1991 70 4.7 Seventh Plan GDP 1992-1996 71 4.8 Critical Infrastructure Response Plan 1990-2001 72 4.9 Eighth Plan GDP 1997-2001 73 4.10 Ninth Plan GDP2002-2006 75 4.11 Summary of GDP During the Nine Plans 1962-2006 75 4.12 Summary of Nine Plans Infrastructure Program 1962-2006 76 4.13 Selected Countries Ranked for Competitiveness, 2000-2004 79 4.14 World Infrastructure Stocks, per Capita Income, 2000 79 4.15 Public Revenue Sources 1993-2006 83 4.16 Direct and Indirect Tax Trends, 1993-2006 85 4.17 Direct Tax Revenue Components, 1993-2006 86 4.18 Personal Income Tax Rates, 2006 87 4.19 Personal Income Tax Components, 1993-2006 87 4.20 Withholding Tax Rates, 2006 88 4.21 Personal Income Tax: Deductions and Allowances 2006 90 4.22 Corporate Income Tax, 2006 91 4.23 Corporate Income Tax 1993-2006 92 4.24 Withholding CIT Tax Rates, 2006 93 4.26 Specific Business Tax 2006 97 4.27 Excise Tax Components, 1993-2006 98 4.28 Non-tax Revenue & Retained Income Components, 1993-2006 99 xi 4.30 Capital Expenditure Proportionate to Budget Expenditure 1993-2006 103 4.31 Holders of Government Domestic Debt 1993-2006 105 4.32 Net External Debt to Total Public Debt 1993-2006 106 5.1 Budget Expenditure Categories 1998-2006 112 5.2 Categories of Domestic Public Debt 2002-2006 114 5.3 State Owned Enterprises: Retained Income & Capital Expenditure 1993-2006 115 5.4 Rebate Trends for VAT and PIT/CIT 1993 to 2006 117 5.5 Sources of Data 130 5.1 Withholding PIT/GDP Variables: Unit Root Test Results 144 6.2 PIT on Interest: Unit Root Test Results 146 6.3 Other PIT: Unit Root Test Results 148 6.4 Annual CIT: Unit Root Test Results 151 6.5 CIT Service Sector and Repatriated Foreign Profits: Unit Root Test Results 153 6.6 Withholding CIT: Unit Root Test Results 155 6.7 Other CIT: Unit Root Test Results 157 6.8 Petroleum Tax: Unit Root Test Results 159 6.9 Domestic VAT: Unit Root Test Results 161 6.10 Import VAT: Unit Root Test Results 163 6.11 SBT: Unit Root Test Results 165 6.12 SBT: Long Run Variable Relationships 166 6.13 Public Infrastructure: Unit Root Test Results 169 xii List of Figures Page 2.1 Transition Mechanism of Public Investment 21 3.1 Structure of Reviewed Approaches 38 4.1 North and Central Thailand: Water Infrastructure, 2006 64 4.2 Public Expenditure to GDP, 1976-2006 77 4.3 Sources of Infrastructure Investment 2006-2011 81 4.4 Withholding Tax: Monthly Patterns FY2005–2006 88 4.5 Personal Income Tax (Interest): Monthly Patterns FY2005–2006 89 4.6 CIT on Repatriated Profits Out: Monthly Patterns FY2005–2006 93 4.7 Customs Department Revenue, 1993 – 2006 96 4.8 Non-tax Revenue and Retained Income as Percentages of GDP, 1993-2006 100 4.9 Debt Servicing as a Percentage of Annual Budget 1996-2006 101 4.10 Domestic and External Debt 1997-2006 104 5.1 Public Revenue Sources for Infrastructure Investment 110 5.2 Budget Expenditure Categories 1998-2006 113 6.1 Real GDP Growth, Estimated and Actual:1994 - Q3 to 2006-Q2 174 6.2 Real GDP Estimated and Actual: 1994-Q2 to 2006-Q2 175 6.3 Ex ante Scenario Simulation: Real GDP 176 6.4 Infrastructure Finance Model for Emerging Economies 178 Appendixes Appendix A: Plot of Variables A1 Appendix B: Table F A24 Appendix C: Unit Root Tests A25 Appendix D: Cointegration Tests A56 Appendix E: OLS Results A69 Appendix F: Diagnostic Tests A72 Appendix G: Long Run Cointegration Test A73 xiii Chapter 1 Introduction to Study Infrastructure is a profound determinant of nationhood, a measure of a country‟s success on the world stage.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá luận án tiến sỹ về kiểm toán của Thanapat Reungsri, tác giả nước ngoài. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp giá trị cho ngành.

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại victoria university. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter