Luận án Tiến sĩ Thanapat Reungsri: Đầu tư hạ tầng công & tăng trưởng kinh tế Thái Lan
Khám phá luận án tiến sỹ về kiểm toán của Thanapat Reungsri, tác giả nước ngoài. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp giá trị cho ngành.
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động đầu tư hạ tầng công Thái Lan lên tăng trưởng kinh tế
- Số trang:
- 295 trang
- Trường:
- victoria university
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Thanapat Reungsri
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động đầu tư hạ tầng công Thái Lan lên tăng trưởng kinh tế
Hạ tầng chiếm vị trí trung tâm trong quy hoạch kinh tế các quốc gia. Hạ tầng mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Nó mở rộng thương mại quốc tế và nội địa. Hạ tầng cũng góp phần giảm nghèo đáng kể. Đồng thời, việc phát triển hạ tầng cải thiện môi trường sống. Tầm quan trọng toàn cầu của hạ tầng khơi gợi tranh luận sâu rộng. Tranh luận về ảnh hưởng của đầu tư hạ tầng công lên phát triển kinh tế. Đây là một vấn đề cốt lõi trong chính sách kinh tế. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, đầu tư hạ tầng thường bị cắt giảm. Khủng hoảng kinh tế châu Á 1997 là một ví dụ rõ nét. Nhiều dự án hạ tầng Thái Lan đã bị đình chỉ hoặc chấm dứt. Việc không duy trì được mức chi tiêu phù hợp đã gây hậu quả nghiêm trọng. Nó dẫn đến chất lượng giao thông và tiện ích công cộng dưới mức tiêu chuẩn. Tình trạng này cản trở đáng kể tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Khủng hoảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính bền vững. Sau cuộc khủng hoảng, chính phủ Thái Lan đã thiết lập một khuôn khổ bền vững tài khóa. Khung này nhằm đảm bảo mức doanh thu và chi tiêu đầu tư đầy đủ. Đồng thời duy trì ngân sách cân bằng. Nghiên cứu này điều tra các tác động của đầu tư hạ tầng công. Phân tích được thực hiện dưới khuôn khổ bền vững tài khóa của Thái Lan. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho hoạch định chính sách.
1.1. Vai trò thiết yếu của hạ tầng công
Hạ tầng là trung tâm quy hoạch kinh tế quốc gia. Hạ tầng mới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó mở rộng thương mại và giảm nghèo. Hạ tầng cũng cải thiện môi trường sống. Tầm quan trọng của hạ tầng khơi gợi tranh luận về tác động của đầu tư công. Việc này ảnh hưởng đến phát triển kinh tế.
1.2. Khủng hoảng kinh tế và đầu tư công Thái Lan
Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 đã đình chỉ nhiều dự án hạ tầng Thái Lan. Việc cắt giảm chi tiêu khiến chất lượng giao thông và tiện ích kém đi. Điều này cản trở tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Chính phủ Thái Lan sau đó lập khuôn khổ bền vững tài khóa.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và khuôn khổ tài khóa
Nghiên cứu này đánh giá tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Phân tích thực hiện trong khuôn khổ bền vững tài khóa của chính phủ. Khung này đảm bảo mức doanh thu và chi tiêu đầu tư phù hợp. Nó duy trì ngân sách quốc gia cân bằng.
II.Phương pháp nghiên cứu tác động phát triển hạ tầng Thái Lan
Nghiên cứu áp dụng mô hình cung ứng đệ quy. Mô hình này dựa trên khung chuẩn Neoclassical truyền thống. Dữ liệu quốc gia Thái Lan được sử dụng để ước tính đầu tư hạ tầng. Dữ liệu bao gồm các nguồn doanh thu công chính. Đó là thuế, doanh thu phi thuế và nợ công. Các biến số này cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính hạ tầng. Việc lựa chọn mô hình và dữ liệu đảm bảo tính chính xác khoa học. Nó phản ánh thực trạng kinh tế vĩ mô Thái Lan. Một hàm sản xuất tổng hợp được sử dụng trong phân tích. Dữ liệu chuỗi thời gian hàng quý từ 1993 đến 2006 được tập hợp. Giai đoạn này bao gồm các bối cảnh kinh tế đa dạng của Thái Lan. Nó bao gồm cả giai đoạn suy thoái và phục hồi mạnh mẽ. Các biến số được kiểm định gốc đơn vị để xác định trạng thái dừng. Nếu tất cả biến dừng, phương pháp OLS được sử dụng. Nếu không dừng và bậc I(1), kiểm định đồng liên kết xác định mối quan hệ dài hạn. Sau đó, Mô hình Điều chỉnh Lỗi (ECM) hoặc Mô hình Tự hồi quy Phân phối Trễ (ARDL) được ước tính. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Sau ước tính mô hình, một quá trình mô phỏng được thực hiện. Mô hình được gọi là Mô hình Tài chính Hạ tầng cho các Nền kinh tế Mới nổi. Mô phỏng được thực hiện với các kịch bản ex-ante và ex-post. Mục đích là để chứng minh tính nhất quán của mô hình. Đồng thời cung cấp dự đoán cho các quyết định chính sách. Năm kịch bản mô phỏng được thiết lập. Các kịch bản bao gồm các mức vay tối đa khác nhau. Từ 20% ngân sách đến không vay (0% ngân sách). Điều này đánh giá tác động của các mức tài trợ khác nhau.
2.1. Mô hình kinh tế và dữ liệu sử dụng
Nghiên cứu sử dụng mô hình cung ứng đệ quy chuẩn Neoclassical. Dữ liệu quốc gia Thái Lan được thu thập. Các yếu tố gồm doanh thu công (thuế, phi thuế, nợ) được phân tích. Mô hình này giúp ước tính đầu tư hạ tầng. Nó cung cấp cái nhìn về kinh tế vĩ mô Thái Lan.
2.2. Phương pháp phân tích chuỗi thời gian
Hàm sản xuất tổng hợp dùng dữ liệu hàng quý từ 1993-2006. Giai đoạn bao gồm suy thoái và phục hồi kinh tế Thái Lan. Các biến trải qua kiểm định gốc đơn vị. OLS, kiểm định đồng liên kết, ECM hoặc ARDL được dùng để ước tính.
2.3. Quy trình mô phỏng chính sách
Một quá trình mô phỏng dựa trên 'Mô hình Tài chính Hạ tầng cho các Nền kinh tế Mới nổi' được tiến hành. Năm kịch bản mô phỏng được thiết lập. Các kịch bản bao gồm mức vay ngân sách từ 0% đến 20%. Điều này giúp dự đoán cho các quyết định chính sách.
III.Kết quả phân tích đầu tư công và tăng trưởng GDP Thái Lan
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động hỗn hợp của đầu tư hạ tầng công. Đầu tư công bị trễ dưới dạng tỷ lệ phần trăm GDP quý thứ ba có tác động tích cực. Điều này khẳng định vốn hạ tầng có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Sự tích lũy vốn hạ tầng theo thời gian thúc đẩy năng suất. Nó cải thiện hiệu quả sản xuất và dịch vụ. Đầu tư vào hạ tầng giao thông Thái Lan, chẳng hạn, giúp giảm chi phí vận chuyển. Điều này hỗ trợ luân chuyển hàng hóa, thúc đẩy thương mại. Việc này góp phần trực tiếp vào tăng trưởng GDP Thái Lan. Tuy nhiên, đầu tư chính phủ thực bị trễ ở quý thứ hai lại có tác động tiêu cực. Khi đầu tư công tăng lên, nhu cầu về tài nguyên cũng tăng. Trong điều kiện nền kinh tế hoạt động hết công suất, điều này gây áp lực. Nó có thể dẫn đến tăng chi phí đầu tư tư nhân. Kết quả là giảm đầu tư tư nhân, làm chậm tăng trưởng kinh tế. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng lấn át (crowding-out effect). Điều này cho thấy sự cần thiết của quản lý cẩn thận. Việc này tránh việc đầu tư công gây cản trở khu vực tư nhân. Trong điều kiện nền kinh tế đạt toàn dụng, tăng đầu tư công có thể mang lại tác động tiêu cực. Mô hình Tài chính Hạ tầng cung cấp một chỉ báo hữu ích. Nó phản ánh ý định chi tiêu tài nguyên của khu vực tư nhân. Mô hình này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Việc này hỗ trợ dự đoán phản ứng của thị trường. Nó đặc biệt quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách kinh tế vĩ mô Thái Lan. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ đầu tư. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tiêu cực đối với tăng trưởng.
3.1. Tác động tích cực của đầu tư hạ tầng công
Đầu tư hạ tầng công có tác động hỗn hợp. Đầu tư công bị trễ (quý thứ ba) có tác động tích cực. Điều này khẳng định vốn hạ tầng có ảnh hưởng đáng kể. Nó thúc đẩy tăng trưởng GDP Thái Lan. Phát triển hạ tầng Thái Lan cải thiện năng suất.
3.2. Tác động tiêu cực và hiệu ứng lấn át
Đầu tư chính phủ thực bị trễ (quý thứ hai) lại có tác động tiêu cực. Đầu tư công tăng kéo theo nhu cầu tài nguyên tăng. Trong điều kiện toàn dụng, điều này làm tăng chi phí đầu tư tư nhân. Nó dẫn đến giảm đầu tư tư nhân, làm chậm tăng trưởng kinh tế (hiệu ứng lấn át).
3.3. Tầm quan trọng của mô hình tài chính hạ tầng
Trong điều kiện toàn dụng, tăng đầu tư công có thể gây tác động tiêu cực. Mô hình Tài chính Hạ tầng là chỉ báo hữu ích. Nó phản ánh ý định chi tiêu tài nguyên của khu vực tư nhân. Mô hình hỗ trợ hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô Thái Lan.
IV.Hàm ý chính sách kinh tế vĩ mô cho phát triển hạ tầng Thái Lan
Các nhà hoạch định chính sách cần đặc biệt chú ý đến hiệu ứng lấn át. Đầu tư công quá mức trong giai đoạn kinh tế toàn dụng có thể phản tác dụng. Nó có thể làm giảm đầu tư tư nhân. Chính phủ cần đánh giá kỹ lưỡng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Điều này giúp xác định thời điểm và quy mô đầu tư tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của đầu tư công Thái Lan. Đồng thời, cần tránh gây áp lực lên nguồn lực và chi phí cho khu vực tư nhân. Khung bền vững tài khóa của Thái Lan đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo duy trì mức chi tiêu đầu tư phù hợp. Khung này giúp ngăn chặn tình trạng cắt giảm đầu tư như đã xảy ra năm 1997. Chính phủ cần tiếp tục củng cố và tuân thủ chặt chẽ khuôn khổ này. Điều này đảm bảo ổn định tài chính và khả năng đầu tư dài hạn. Nó là nền tảng cho sự phát triển hạ tầng Thái Lan bền vững. Khung này hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Thái Lan. Việc lựa chọn các dự án hạ tầng cần có tầm nhìn chiến lược. Các dự án lớn như hạ tầng giao thông Thái Lan cần được ưu tiên. Ví dụ, dự án đường sắt cao tốc Thái Lan. Hoặc việc phát triển cảng biển nước sâu Thái Lan. Những dự án này có thể tạo động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số Thái Lan cũng vô cùng quan trọng. Hạ tầng số thúc đẩy đổi mới, cải thiện năng suất lao động Thái Lan. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên số.
4.1. Cân nhắc hiệu ứng lấn át
Chính phủ cần cẩn trọng với hiệu ứng lấn át. Đầu tư công quá mức trong giai đoạn toàn dụng có thể làm giảm đầu tư tư nhân. Đánh giá năng lực sản xuất nền kinh tế là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của đầu tư công Thái Lan.
4.2. Khung bền vững tài khóa hiệu quả
Khung bền vững tài khóa của Thái Lan quan trọng. Nó duy trì mức chi tiêu đầu tư phù hợp. Khung này ngăn chặn tình trạng cắt giảm đầu tư như 1997. Chính phủ cần củng cố khung này để đảm bảo ổn định tài chính. Nó hỗ trợ phát triển hạ tầng Thái Lan.
4.3. Định hướng đầu tư hạ tầng chiến lược
Ưu tiên các dự án hạ tầng chiến lược là cần thiết. Ví dụ, hạ tầng giao thông Thái Lan, dự án đường sắt cao tốc Thái Lan, cảng biển nước sâu Thái Lan. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số Thái Lan cũng quan trọng. Nó cải thiện năng suất lao động Thái Lan và cạnh tranh kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển luôn gắn liền với quy mô và chất lượng của hệ thống cơ sở hạ tầng công cộng. Tại Thái Lan, cuộc khủng hoảng kinh tế châu Á năm 1997 (Asian Economic Crisis - AEC) đã tạo ra một cú sốc tài khóa nghiêm trọng, buộc Chính phủ Hoàng gia Thái Lan (Royal Thai Government - RTG) phải đình chỉ hoặc hủy bỏ hàng loạt đại dự án kết cấu hạ tầng. Sự sụt giảm chi tiêu công này dẫn đến tình trạng suy thoái chất lượng giao thông và dịch vụ tiện ích, trực tiếp kìm hãm đà phục hồi kinh tế. Nhằm ngăn ngừa rủi ro vỡ nợ và bất ổn kinh tế vĩ mô, Bộ Tài chính Thái Lan (Ministry of Finance - MOF) đã thiết lập Khung bền vững tài khóa (Fiscal Sustainability Framework) với các chỉ tiêu định lượng nghiêm ngặt: tỷ lệ nợ công trên GDP không vượt quá 50%, nghĩa vụ trả nợ không vượt quá 15% tổng ngân sách, duy trì cân bằng ngân sách, và tỷ lệ chi tiêu vốn (capital expenditure) phải đạt tối thiểu 25% ngân sách thường niên.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Fiscal Sustainability Framework (MOF) │
│ • Public Debt / GDP ≤ 50% │
│ • Debt Service / Budget ≤ 15% │
│ • Balanced Budget Target │
│ • Capital Expenditure / Budget ≥ 25% │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│ Fiscal Constraints
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Public Infrastructure Revenue Generation System │
│ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ │
│ │ Taxation Revenue │ │ SOE Retained Earnings │ │ Domestic & External │ │
│ │ (PIT, CIT, VAT, SBT) │ │ (Averaging 2.94% of GDP) │ │ Borrowing (Cap 20%) │ │
│ └───────────┬───────────┘ └─────────────┬─────────────┘ └───────────┬────────────┘ │
└──────────────┼────────────────────────────┼────────────────────────────┼───────────────┘
└────────────────────────────┼────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Infrastructure Finance Model for Emerging │
│ Economies (IFMEE) │
│ [Recursive Supply-Side System Estimation] │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│ Dynamic Lag Structure
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Aggregate Output Growth │
│ • Quarter (t-2): Crowding-out Effect │
│ • Quarter (t-3): Growth-inducing Elasticity │
└──────────────────────────────────────────────┘
Nghiên cứu của Thanapat Reungsri (2010) tại Đại học Victoria giải quyết một khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap): Phần lớn y văn kinh tế học vĩ mô quốc tế (tiêu biểu từ mô hình hàm sản xuất của Aschauer, 1989a) chỉ tập trung đo lường độ co giãn đầu ra của vốn công cộng trong các nền kinh tế phát triển mà bỏ qua ràng buộc tài chính và cấu trúc tạo nguồn thu công tại các thị trường mới nổi. Tại Thái Lan, các phân tích trước đây chủ yếu sử dụng mô hình phương trình thị trường đơn lẻ (market equation models) và chưa phân định rạch ròi giữa chi tiêu tiêu dùng công (public consumption) với chi đầu tư kết cấu hạ tầng (public capital investment). Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu mang tính then chốt:
- Research Question 1 (RQ1): Chính phủ Thái Lan có thể huy động các nguồn vốn cho đầu tư hạ tầng ở mức độ nào dưới các ràng buộc tài khóa nghiêm ngặt? ("To what extent can the Thai government raise funds for infrastructure investment under its fiscal constraints?")
- Research Question 2 (RQ2): Tác động thực chứng của các ràng buộc tài khóa này đối với tăng trưởng kinh tế tổng thể tại Thái Lan là gì? ("What is the impact of fiscal constraints on economic growth in Thailand?")
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Hypothesis 1 (H1): Tích lũy vốn hạ tầng công cộng tạo ra tác động trễ cùng chiều có ý nghĩa thống kê lên tổng sản lượng quốc nội (GDP).
- Hypothesis 2 (H2): Trong điều kiện nền kinh tế vận hành ở mức toàn dụng công suất, sự gia tăng đột ngột của chi tiêu đầu tư công sẽ kích hoạt hiệu ứng lấn át (crowding-out effect), làm tăng chi phí vốn và suy giảm đầu tư của khu vực tư nhân trong ngắn hạn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Tăng trưởng Nội sinh (Endogenous Growth Theory - Barro, 1990; Romer, 1990) và Mô hình Tân cổ điển Chuẩn mực (Standard Neoclassical Model). Phạm vi nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp theo quý từ quý 1 năm 1993 đến quý 4 năm 2006 (56 quan sát theo quý), bao quát toàn bộ chu kỳ suy thoái sâu sắc và phục hồi kinh tế của Thái Lan. Ý nghĩa đột phá của công trình nằm ở việc phát triển Mô hình Tài trợ Cơ sở Hạ tầng cho các Nền kinh tế Mới nổi (Infrastructure Finance Model for Emerging Economies - IFMEE), cho phép lượng hóa tương tác giữa các luồng thu tài khóa (thuế trực thu, thuế gián thu, thu nhập giữ lại từ doanh nghiệp nhà nước và vay nợ công) với tốc độ tăng trưởng GDP thực tế.
Literature Review và Positioning
Y văn về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và tăng trưởng kinh tế phân hóa thành các dòng lý thuyết và trường phái thực chứng đối nghịch sâu sắc:
[DÒNG 1: NEOCLASSICAL & EXOGENOUS GROWTH]
Solow (1956), Swan (1956)
├── Tích lũy tư bản chịu quy luật lợi suất giảm dần (Diminishing returns)
└── Tiến bộ công nghệ (TFP) ngoại sinh quyết định tăng trưởng dài hạn
│
▼
[DÒNG 2: ENDOGENOUS GROWTH THEORY]
Romer (1986, 1990), Barro (1990), Aghion & Howitt (1992)
├── Vốn công cộng được đưa vào hàm sản xuất như một yếu tố độc lập
└── Đầu tư hạ tầng tạo ngoại ứng tích cực, ngăn ngừa sụt giảm năng suất biên
│
▼
[DÒNG 3: TRANH LUẬN THỰC CHỨNG VỀ ĐỘ CO GIÃN HẠ TẦNG]
├── [Ủng hộ: Hệ số co giãn cao]
│ ├── Aschauer (1989a, 1989b, 1989c)
│ ├── Munnell (1990, 1992a), Otto & Voss (1994)
│ └── Canning & Fay (1993): Độ co giãn hạ tầng giao thông = 0.10 ở các nước đang phát triển
└── [Hoài nghi: Hiện tượng sai số thống kê & Không dừng]
├── Hulten & Schwab (1991b, 1992): Tăng vốn công không tạo tăng trưởng dài hạn ở nền kinh tế trưởng thành
├── Tatom (1993): Sai phân bậc 1 loại bỏ tính phi dừng -> Hệ số co giãn triệt tiêu
├── Holtz-Eakin & Schwartz (1995a): Không có tác động năng suất biên
└── Garcia-Mila, McGuire & Porter (1996): Độ co giãn âm hoặc không có ý nghĩa
Tranh luận lý thuyết lớn thứ hai xoay quanh cơ chế lấn át (crowding-out) đối nghịch với cơ chế lôi kéo (crowding-in). Aromdee, Rattananubal và Chai-anant (2005) cùng với Aschauer (1989b) khẳng định đầu tư công quy mô lớn làm tăng mạnh tổng cầu về nguồn lực và vốn vay, đẩy lãi suất thực lên cao, từ đó triệt tiêu đầu tư của khu vực tư nhân. Ngược lại, Agenor và Montiel (1996) cùng Rama (1993) lập luận rằng tại các quốc gia đang phát triển, thâm hụt ngân sách ít tác động trực tiếp lên lãi suất do thị trường tài chính phân đoạn, và đầu tư công chủ yếu đóng vai trò hoàn thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí giao dịch và kích thích khu vực tư nhân mở rộng sản xuất (crowding-in). Hemming, Kell và Mahfouz (2002) chỉ ra rằng hệ số nhân tài khóa tại các nước đang phát triển đạt mức 0.4, thể hiện hiệu ứng lôi kéo rõ rệt so với các nền kinh tế phát triển.
Về phương thức tài trợ, nghiên cứu đối chiếu các trường hợp quốc tế:
- Các nghiên cứu tại Hoa Kỳ (Hulten & Schwab, 1991b; Holtz-Eakin, 1994) cho thấy việc tài trợ hạ tầng bằng thuế thu nhập làm gia tăng gánh nặng tổn thất vô ích (deadweight loss), bóp méo phân bổ lao động và đầu tư (Engen & Skinner, 1999).
- Đối với nợ công, Diamond (1965) chứng minh nợ nội bộ thay thế tư bản vật chất trong danh mục tài sản cá nhân, làm giảm tích lũy vốn dài hạn. Clements, Bhattacharya và Nguyen (2003) xác định ngưỡng nợ nước ngoài nguy hại đối với các quốc gia thu nhập thấp là 50% GDP theo giá trị danh nghĩa (hoặc 20-25% GDP theo giá trị hiện tại thuần).
- Tại châu Phi, Skinner (1988) nhận thấy thuế nhập khẩu và thuế doanh nghiệp gây tổn hại tăng trưởng mạnh hơn thuế tiêu dùng. Ngược lại, Dowrick (1992) nghiên cứu khối OECD ghi nhận thuế thu nhập cá nhân có tác động tiêu cực mạnh nhất.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các nghiên cứu quốc tế giả định nguồn tài trợ hạ tầng thuần túy từ thuế thu nhập hoặc tiền tệ hóa thâm hụt (Aschauer, 1998; Hung, 2005), Thái Lan vận hành một cấu trúc tài chính đặc thù nơi thuế gián thu chiếm tới 65% tổng thu ngân sách (thuế nói chung chiếm 90% tổng thu), và thu nhập giữ lại của các doanh nghiệp nhà nước phi tài chính (SOEs) đóng góp trung bình 2.94% GDP giai đoạn 1993-2006. Luận án vượt lên trên các mô hình truyền thống bằng cách tích hợp toàn diện các kênh tài trợ này vào một hệ thống phương trình đệ quy đồng thời.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và kiểm định giới hạn của ba trụ cột lý thuyết kinh tế:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍCH HỢP BA TRỤ CỘT LÝ THUYẾT │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Mô hình Tăng trưởng │ │ Lý thuyết Vốn Công cộng │ │ Lý thuyết Tài chính │
│ Tân cổ điển Chuẩn mực │ │ Nội sinh │ │ & Bền vững Tài khóa │
│ (Solow-Swan, 1956) │ │ (Barro, 1990; Stern, 1991) │ │ (Diamond, 1965; │
│ │ │ │ │ Batt, 1999; Ulbrich, 2003)│
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ Thiết lập hàm sản xuất tổng │ │ Xem xét hạ tầng công cộng │ │ Phân tích tác động bóp méo │
│ hợp cấp vĩ mô với độ co │ │ là nhân tố sản xuất độc lập │ │ của thuế và ngưỡng giới hạn │
│ giãn thay thế các yếu tố │ │ tạo ngoại ứng tích cực │ │ an toàn của nợ công │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
- Mở rộng lý thuyết vốn công cộng nội sinh của Barro (1990): Thay vì xem vốn hạ tầng có tác động đồng nhất và tuyến tính, luận án chứng minh sự tồn tại của cấu trúc trễ phi đối xứng (lagged structural asymmetry). Vốn công cộng không chỉ đóng vai trò đầu vào trực tiếp mà còn chịu sự chi phối của mức độ sử dụng công suất thực tế của nền kinh tế.
- Thách thức kết luận về độ co giãn đơn nhất của Aschauer (1989a): Bằng chứng thực nghiệm từ dữ liệu Thái Lan bác bỏ giả định rằng đầu tư công luôn mang lại lợi ích ròng tức thì. Tác động của hạ tầng chuyển đổi từ tiêu cực ở độ trễ ngắn hạn (quý $t-2$) sang tích cực có ý nghĩa ở độ trễ trung hạn (quý $t-3$).
- Bổ sung lý thuyết quản lý nợ công của Diamond (1965) trong bối cảnh Đạo luật Quản lý Nợ công Thái Lan 2005 (Public Debt Management Act 2005): Luật quy định mức trần vay nợ bù đắp thâm hụt không vượt quá 20% tổng chi ngân sách cộng 80% ngân sách chi trả nợ gốc. Luận án chính thức hóa các giới hạn pháp lý này thành các tham số mô phỏng tăng trưởng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích IFMEE là một hệ thống cung đệ quy (recursive supply-side system) gồm 2 phân hệ liên hoàn:
[PHÂN HỆ 1: HỆ THỐNG PHƯƠNG TRÌNH NGUỒN THU CÔNG]
├── 1. Thuế trực thu:
│ ├── Thuế TNCN khấu trừ tại nguồn (Withholding PIT)
│ ├── Thuế TNCN từ lãi suất tiền gửi (PIT on Interest)
│ ├── Thuế TNDN thường niên (Annual CIT)
│ ├── Thuế TNDN ngành dịch vụ & chuyển lợi nhuận ra nước ngoài (CIT Repatriated Profits)
│ └── Thuế TNDN khấu trừ tại nguồn (Withholding CIT)
├── 2. Thuế gián thu:
│ ├── Thuế GTGT nội địa (Domestic VAT)
│ ├── Thuế GTGT hàng nhập khẩu (Import VAT)
│ ├── Thuế kinh doanh đặc thù (Specific Business Tax - SBT)
│ ├── Thuế Tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)
│ └── Thuế Dầu khí (Petroleum Income Tax - PT) & Thuế Hải quan (Customs Tariffs)
├── 3. Thu nhập phi thuế & Thu nhập giữ lại từ DNNN (SOE Retained Earnings)
└── 4. Hạn mức Vay nợ Trong nước & Nước ngoài (Domestic & Foreign Borrowing)
│
▼ (Xác định tổng năng lực vốn đầu tư công khả dụng)
[PHÂN HỆ 2: HÀM SẢN XUẤT TỔNG HỢP (AGGREGATE PRODUCTION FUNCTION)]
│
▼
[ƯỚC LƯỢNG ĐỘ CO GIÃN SẢN LƯỢNG & TĂNG TRƯỞNG GDP THỰC TẾ]
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích:
- Nền kinh tế quy mô vừa, định hướng xuất khẩu, chịu sự chi phối của các hiệp định thương mại tự do (FTAs) và các cú sốc dòng vốn quốc tế.
- Khung khổ thể chế tài khóa định trước với các tỷ lệ khống chế cứng từ Bộ Tài chính và Ngân hàng Trung ương Thái Lan (Bank of Thailand - BOT).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivist philosophy), sử dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng chuỗi thời gian vĩ mô. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuỗi thời gian phân rã (disaggregated time series analysis) và mô phỏng chính sách kịch bản (scenario simulation).
Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu kinh tế lượng theo quý của Thái Lan từ 1993:Q1 đến 2006:Q4 ($N = 56$ quý). Đây là giai đoạn duy nhất phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh tế hoàn chỉnh gồm: giai đoạn tăng trưởng nóng trước 1997, sụp đổ tài chính do khủng hoảng tiền tệ Baht Thái (AEC 1997-1998), giai đoạn tái cấu trúc, thảm họa sóng thần 2004 (Boxing Day Tsunami), và cuộc đảo chính quân sự năm 2006.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Dữ liệu được thu thập và đối soát chéo từ các cơ quan quản lý vĩ mô cao nhất của Thái Lan: Bank of Thailand (BOT), National Economic and Social Development Board (NESDB), Ministry of Finance (MOF), Revenue Department, Excise Department, và Customs Department.
Quy trình xử lý tính dừng và liên kết đồng liên kết tuân thủ nghiêm ngặt thuật toán kiểm định chuỗi thời gian:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Kiểm định tính dừng ADF & DF │
│ (Augmented Dickey-Fuller / Dickey-Fuller) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TẤT CẢ I(0) │ │ TẤT CẢ I(1) │ │ HỖN HỢP I(0)/I(1)
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Ước lượng OLS │ │ Kiểm định đồng │ │ Mô hình Tự hồi │
│ cổ điển │ │ liên kết Johansen│ │ quy phân phối trễ│
│ │ │ & Juselius (JJ) │ │ (ARDL) │
└──────────────────┘ └─────────┬────────┘ └──────────────────┘
│
┌──────────────┴──────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CÓ ĐỒNG LIÊN │ │ KHÔNG ĐỒNG LIÊN │
│ KẾT │ │ KẾT │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│ Mô hình hiệu │ │ Ước lượng sai │
│ chỉnh sai số │ │ phân bậc 1 │
│ (ECM) qua OLS │ │ (First Difference│
│ │ │ OLS) │
└──────────────────┘ └──────────────────┘
Độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) của mô hình được đảm bảo thông qua các kiểm định chẩn đoán chuẩn mực: kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey LM, kiểm định phương sai sai số thay đổi White/ARCH, kiểm định phân phối chuẩn sai số Jarque-Bera, và thống kê Durbin-Watson (DW).
Data và phân tích
Các biến số kinh tế vĩ mô được khử mùa vụ và chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên để ước lượng trực tiếp các hệ số co giãn.
- Các phương trình thuế trực thu: Thuế TNCN khấu trừ tại nguồn/GDP, Thuế TNCN đối với lãi suất, Thuế TNDN thường niên, Thuế TNDN khấu trừ tại nguồn.
- Các phương trình thuế gián thu: Thuế GTGT nội địa, Thuế GTGT nhập khẩu, Thuế kinh doanh đặc thù (SBT).
- Bảng 1.2 của luận án chỉ ra rằng thu nhập giữ lại của các doanh nghiệp nhà nước phi tài chính (Non-financial SOEs) đạt 87.97 tỷ Baht vào năm 1993, biến động mạnh qua cuộc khủng hoảng 1997 và duy trì mức đóng góp ổn định trung bình 2.94% GDP.
- Thuật toán mô phỏng IFMEE được lập trình để tạo lập quỹ đạo thời gian (time-path generation):
- Ex-ante simulation: Kiểm định tính nhất quán của mô hình trên dữ liệu lịch sử từ 1994:Q3 đến 2006:Q2 (Hình 6.1 và 6.2).
- Ex-post simulation: Dự báo tăng trưởng kinh tế dưới 5 kịch bản tỷ lệ vay nợ ngân sách: Vay tối đa 20% ngân sách; Vay 15%; Vay 10%; Vay 5%; và Kịch bản cơ sở 0% (cân bằng ngân sách tuyệt đối).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng từ hàm sản xuất tổng hợp và mô hình đệ quy mang lại các phát hiện đột phá:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TRỄ ĐỐI NGHỊCH CỦA ĐẦU TƯ CÔNG │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ Hệ số co giãn │
│ ▲ │
│ │ │
│ +0.15 │ ┌─────────────┐ │
│ │ │ Quý (t-3) │ │
│ +0.10 │ │ Tác động (+)│ │
│ │ │ p < 0.05 │ │
│ +0.05 │ └──────┬──────┘ │
│ │ │ │
│ 0.00 ┼───────────────────────────────────────────────────────┼────────► Độ trễ thời │
│ │ ┌─────────────┐ │ gian (Quý) │
│ -0.05 │ │ Quý (t-2) │ │ │
│ │ │ Tác động (-)│ │ │
│ -0.10 │ │ Lấn át tư │ │ │
│ │ │ nhân │ │ │
│ -0.15 │ └──────┬──────┘ │ │
│ │ │ │ │
│ └──────────────────────────────────────┴────────────────┴────────────────── │
│ t-2 t-3 │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hiệu ứng hỗn hợp và độ trễ cấu trúc của đầu tư hạ tầng: Vốn đầu tư công tích lũy tính theo tỷ lệ phần trăm GDP thể hiện tác động dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đối với tăng trưởng kinh tế tại độ trễ quý thứ ba ($t-3$). Ngược lại, đầu tư thực tế của chính phủ tại độ trễ quý thứ hai ($t-2$) xuất hiện hệ số âm rõ rệt. Trích dẫn nguyên văn cơ chế từ luận án: "As public investment increases, the demand for resources also increases and, given full capacity for the economy, this may lead to increased costs of private investment, resulting in a fall in private investment and thus reduce economic growth (crowding-out effect). Hence, under conditions of full capacity, an increase in public investment could result in negative impact on growth" (trang ii).
- Xác thực hiện tượng lấn át tài chính và nguồn lực: Trong ngắn hạn, sự mở rộng đầu tư công cạnh tranh trực tiếp các yếu tố sản xuất khan hiếm (vốn khả dụng, lao động kỹ thuật, vật tư xây dựng), đẩy chi phí đầu tư tư nhân lên cao và làm chậm đà tăng trưởng trước khi công trình hoàn thành và phát huy tác dụng phụ trợ sản xuất.
- Tính dễ tổn thương của cơ cấu ngân sách dựa trên thuế gián thu: Thuế chiếm tới 90% tổng thu công, trong đó 65% là thuế gián thu (đặc biệt là VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt). Cấu trúc này khiến nguồn vốn chi tiêu hạ tầng cực kỳ nhạy cảm với các chu kỳ tiêu dùng ngắn hạn, hạn chế không gian tài khóa khi khủng hoảng xảy ra.
- Năng lực hấp thụ và hiệu quả mô phỏng kịch bản nợ: Mô phỏng IFMEE cho thấy kịch bản vay nợ ở mức trần 20% ngân sách mang lại mức tăng trưởng GDP cao nhất trong trung hạn nhưng chỉ khi nguồn vốn vay được khóa chặt vào các dự án hạ tầng kinh tế trực tiếp có tỷ lệ hoàn vốn nội bộ cao, duy trì tỷ trọng chi tiêu vốn trên 25%.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Hòa giải thành công mâu thuẫn học thuật kéo dài giữa trường phái Aschauer (1989a) và nhóm Tatom (1993)/Hulten & Schwab (1991b) bằng cách chỉ ra rằng kết luận phụ thuộc vào cấu trúc độ trễ và trạng thái chu kỳ kinh tế (toàn dụng hay khiếm dụng công suất).
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu mực về việc kết hợp kiểm định nghiệm đơn vị (ADF), mô hình ECM và mô phỏng kịch bản đệ quy cho các nghiên cứu tài chính vĩ mô tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Khuyến nghị Cục Ngân sách (Bureau of the Budget - BOB) và Văn phòng Quản lý Nợ công (PDMO) áp dụng mô hình IFMEE để giám sát ý định chi tiêu nguồn lực của khu vực tư nhân, tránh triển khai ồ ạt các dự án công vào thời điểm khu vực tư nhân đang mở rộng đầu tư nhằm triệt tiêu hiệu ứng lấn át.
- Tái cấu trúc cơ cấu thu công bằng cách nâng cao hiệu quả thu thuế trực thu, đa dạng hóa các công cụ nợ trong nước (Government domestic bonds do khu vực hộ gia đình nắm giữ nhằm nội bộ hóa nợ) và thúc đẩy mô hình đối tác công - tư (PPP) theo chuẩn quốc tế (Cohen & Percoco, 2004).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu và loại trừ hạ tầng xã hội: Do hạn chế về số liệu định lượng theo quý tại Thái Lan giai đoạn 1993-2006, nghiên cứu chỉ tập trung vào hạ tầng vật chất kinh tế (giao thông, năng lượng, tiện ích công cộng) và loại trừ các cấu phần hạ tầng xã hội (giáo dục, y tế, vốn xã hội), vốn là các yếu tố có tác động cải thiện chất lượng lao động dài hạn.
- Mức độ tổng hợp của dữ liệu chuỗi thời gian: Dữ liệu cấp quốc gia chưa phân tách được sự khác biệt về hiệu quả đầu tư hạ tầng giữa các vùng kinh tế (như vùng đô thị Bangkok mở rộng so với vùng Đông Bắc nghèo tài nguyên).
- Giả định phi biến động về mặt thể chế: Mô hình chưa lượng hóa trực tiếp các chi phí phi chính thức, rủi ro tham nhũng và biến động chính trị phức tạp (như cuộc đảo chính 2006).
Các định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình IFMEE để tích hợp các hợp đồng PPP phức tạp và đánh giá cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và khu vực tư nhân.
- Ứng dụng phương pháp kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để đo lường hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) của kết cấu hạ tầng liên tỉnh.
- Kết hợp các biến số chất lượng môi trường và cam kết giảm phát thải vào hàm sản xuất vĩ mô.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo lập các giá trị tác động sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Trở thành công trình tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu kinh tế lượng tài khóa tại khu vực Đông Nam Á, mở ra hướng tiếp cận tích hợp giữa lý thuyết tài chính công và hàm sản xuất kinh tế lượng vĩ mô.
- Tác động chính sách quốc gia: Cung cấp cơ sở định lượng trực tiếp cho Bộ Tài chính Thái Lan trong việc cụ thể hóa các điều khoản thi hành của Đạo luật Quản lý Nợ công năm 2005 và hoàn thiện Khung bền vững tài khóa.
- Lợi ích phát triển xã hội: Khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì ổn định dòng vốn công trình tiện ích, giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng thu nhập thông qua kết nối giao thông nông thôn - thành thị (World Bank, 1990; NESDB, 2004).
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng vai trò là cẩm nang chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển tại châu Á, châu Phi và Mỹ La-tinh trong việc thiết lập giới hạn vay nợ an toàn phục vụ phát triển hạ tầng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận phân tích chuỗi thời gian đệ quy, kỹ thuật xử lý đồng liên kết và quy trình xây dựng mô hình mô phỏng chính sách tài chính vĩ mô.
- Chuyên gia hoạch định chính sách tài khóa (MOF, BOT, NESDB): Sở hữu công cụ định lượng IFMEE để tính toán cung - cầu vốn đầu tư, tối ưu hóa danh mục dự án công và kiểm soát lạm phát/lãi suất.
- Các định chế tài chính quốc tế (WB, IMF, ADB): Sử dụng khung phân tích để đánh giá năng lực trả nợ, khả năng hấp thụ vốn vay hỗ trợ phát triển (ODAs, SALs) và tính bền vững tài khóa của các quốc gia nhận tài trợ.
- Các nhà đầu tư hạ tầng và Doanh nghiệp tư nhân: Dự báo chính xác chu kỳ đầu tư công và biến động chi phí vốn để đưa ra quyết định giải ngân tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Mô hình Tăng trưởng Nội sinh của Barro (1990) bằng cách nhúng các ràng buộc tài khóa thể chế thực tế (Khung bền vững tài khóa và Đạo luật Quản lý Nợ công 2005) vào một hệ thống hàm sản xuất cung đệ quy, chứng minh tính chất phi tuyến và tác động trễ đối nghịch của đầu tư vốn công.
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với cách tiếp cận phương trình đơn của Aschauer (1989a) hay phương pháp phân tích nguồn tăng trưởng của Hulten và Schwab (1991b), luận án xây dựng mô hình đa phương trình phân rã toàn bộ các nguồn thu công (thuế trực thu, gián thu, thu nhập SOEs, nợ công), xử lý triệt để tính phi dừng bằng quy trình kết hợp ADF - ECM - ARDL và thực hiện mô phỏng quỹ đạo thời gian ex-ante/ex-post.
-
Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu thực chứng hỗ trợ? Đó là tác động âm của đầu tư công thực tế tại độ trễ quý thứ hai ($t-2$) lên tăng trưởng GDP. Điều này chứng minh sự tồn tại của hiệu ứng lấn át tài nguyên ngắn hạn khi kinh tế vận hành gần mức toàn dụng công suất, trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng đầu tư công ở các nước đang phát triển luôn tạo hiệu ứng lôi kéo tức thì.
-
Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc biến số, nguồn dữ liệu (Bảng 5.5), bảng kết quả kiểm định nghiệm đơn vị cho từng sắc thuế (Bảng 6.1 đến 6.13), ma trận đồng liên kết và phụ lục đồ thị/kết quả OLS/kiểm định chẩn đoán (Phụ lục A đến G), cho phép tái lập hoàn toàn quy trình ước lượng.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Tập trung vào: (1) Tích hợp mô hình tài trợ hỗn hợp công - tư PPP vào hàm sản xuất vĩ mô; (2) Phân tích độ co giãn hạ tầng theo không gian kinh tế địa phương; (3) Định lượng hóa mối liên hệ giữa năng suất vốn hạ tầng và chất lượng thể chế quản trị công.
Kết luận
- Nghiên cứu đã chứng minh thành công rằng đầu tư cơ sở hạ tầng công cộng tại Thái Lan tạo ra tác động kích thích tăng trưởng kinh tế dương có ý nghĩa thống kê ở độ trễ quý thứ ba ($t-3$), khẳng định vai trò nền tảng của vốn công đối với năng suất tổng thể.
- Phát hiện và lượng hóa hiện tượng lấn át (crowding-out) ngắn hạn tại độ trễ quý thứ hai ($t-2$), đặt ra yêu cầu điều tiết nhịp độ giải ngân đầu tư công tương thích với chu kỳ sử dụng công suất của khu vực tư nhân.
- Xây dựng thành công Mô hình IFMEE, hợp nhất 4 kênh huy động vốn vĩ mô (thuế trực thu, thuế gián thu, thu nhập giữ lại SOEs và nợ công) vào một khung cung đệ quy hoàn chỉnh dưới các giới hạn tài khóa ngặt nghèo.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm cho thấy duy trì tỷ trọng chi tiêu vốn tối thiểu 25% ngân sách kết hợp hạn mức vay nợ trong ngưỡng luật định 20% là điều kiện tiên quyết để tối đa hóa tăng trưởng kinh tế mà không phá vỡ tính bền vững tài khóa.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới cho kinh tế học phát triển: Kinh tế lượng tài khóa phân rã tại các thị trường mới nổi, Cơ chế phân bổ rủi ro trong tài trợ hạ tầng PPP, và Mô hình hóa tương tác giữa quy tắc tài khóa thể chế với chu kỳ kinh doanh thực tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE IMPACT OF PUBLIC INFRASTRUCTURE INVESTMENT ON ECONOMIC GROWTH IN THAILAND Thanapat Reungsri Bachelor of Arts in Economics (Thammasat University, Thailand) Master of Management in International Business (Monash University, Australia) Thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy School of Economics and Finance Faculty of Business and Law Victoria University Australia January 2010 Abstract Infrastructure traditionally holds centre place in nations‟ economic planning. New infrastructure promotes economic growth, expands trade, reduces poverty and improves the environment. Its importance worldwide invites significant informed debate over the effects of public infrastructure investment on economic development. In economic downturns, the weighting of infrastructure investment in national budgets makes it a frequent contender for substantial cuts.
During the Asian economic crisis in 1997, many infrastructure projects in Thailand were suspended or terminated. The inability to maintain an appropriate level of expenditure led to substandard transport and utilities for the country, impeding its growth. Because of the crisis, a fiscal sustainability framework was established by the Thai government to ensure adequate levels of revenue and investment expenditure within a balanced budget. This study investigates the effects of public infrastructure investment on economic growth under Thailand‟s fiscal sustainability framework.
A recursive supply-side model based on the Standard Neoclassical Model framework is used using Thai national data on public revenue (taxes, non-tax revenue and debt) to estimate infrastructure investment. An aggregate production function is used based on quarterly time series data from 1993 to 2006. This period comprises economic circumstances in Thailand including recession and recovery. Variables were subjected to unit root test to justify stationary status.
If all variables were stationary, the Ordinary Least Square (OLS) method was used in estimation. If all variables were non-stationary and of an order I(1), then the cointegration test was conducted for long- run equilibrium. If the variables confirm cointegration, then the Error Correction Model was estimated using OLS, as the error correction term is constructed to estimate for coefficients. If the variables were found to have a mix of stationary and non-stationary variables, then the Autoregressive Distributed Lag model was used in the estimation.
Finally, a simulation process was conducted, based on the estimated model, termed Infrastructure Finance Model for Emerging Economies. Simulation was carried out with ex-ante and ex-post scenarios: to generate a time-path within the data time period to prove model consistency; and for time- path values beyond the time period to provide prediction for policy decisions. The simulation consists of five scenarios: maximum borrowing or 20 per cent of budget; 15 per cent of budget; 10 per cent of budget; 5 per cent of budget; and no borrowing, or no effect on budget. i The results indicate that public infrastructure investment has a mixed effect on domestic growth.
A positive result is found in lagged public investment as a proportion of GDP at the third quarter, confirming that infrastructure capital has a positive significant effect on economic growth. However, a negative impact is found in lagged real government investment at the second quarter. As public investment increases, the demand for resources also increases and, given full capacity for the economy, this may lead to increased costs of private investment, resulting in a fall in private investment and thus reduce economic growth (crowding-out effect). Hence, under conditions of full capacity, an increase in public investment could result in negative impact on growth.
The Infrastructure Finance model is therefore a useful indicator of private sector intentions for resource expenditure. ii Declaration “I, Thanapat Reungsri, declare that the PhD thesis entitled The Impact of Public Infrastructure Investment on Economic Growth in Thailand is no more than 100,000 words in length including quotes and exclusive of tables, figures, appendices, bibliography, references and footnotes. This thesis contains no material that has been submitted previously, in whole or in part, for the award of any other academic degree or diploma. Except where otherwise indicated, this thesis is my own work”.
Signature Date iii Acknowledgements My sincere gratitude is extended to those who contributed to the fulfilment of this study. Deep appreciation is offered to Dr Kandiah Jegasothy, my principal supervisor from the School of Applied Economics, Victoria University, for his generous guidance and encouragement throughout. As well as academic assistance, Dr Jegasothy assisted me in gaining a new perspective on life overcoming difficulties that arose during the years of studying. My appreciation is also extended to Dr Segu Zuhair, my co-supervisor from the School of Applied Economics, Victoria University, for his constructive comments and suggestions in writing this thesis.
The financial support extended by the Thai Bureau of the Budget was the foundation for this undertaking and I thank them sincerely for the opportunity to contribute this thesis for the benefit of my country. I owe a great debt to my father, parents-in-law, sister, brother, colleagues and friends for their understanding and encouragement during a difficult time. The honour of this success is dedicated to my mother, who passed away in a car accident in October 2007. She gave me the confidence to pursue my dream so that I could set out to make this doctoral degree a reality.
Of great importance is the person who made this honour possible; my wife Patama Suchikul Reungsri has always stood by my side, supporting and encouraging me. I also thank my daughter, Napaskul Suchikul Reungsri (Melbourne) for being my inspiration and making me laugh during hardship. iv Dedication Dedicated to the three ladies of my life Mother, Sutusanee Reungsri Wife, Patama Suchikul Reungsri Daughter, Napaskul Suchikul Reungsri v Table of Contents Abstract. v List of Abbreviations.
ix List of Tables. xi Chapter 1 Introduction to Study .2 Statement of Purpose .4 Research Scope and Significance. 10 Chapter 2 Context of the Research .1 Economic Growth Theory .2 Determinants of Economic Growth.5 Studies on Development.2 Studies on Financing. 35 Chapter 3 Methodology Review .2 Single Equation Models .1 Full Market Models .2 Partial Market Models.
60 Chapter 4 Study Context: Thailand .1 National Economic and Social Development Plans .10 Summary of Plans and Infrastructure Investment .3 Sources of Infrastructure Finance. 106 Chapter 5: Methodology and Analytic Model .2 Defined Revenue Streams .3 Direct Tax Equations .4 Indirect Tax Equations .5 Raw Data and Sources of Data .1 Stationary and Non-stationary.2 Testing for Unit Roots .3 Error Correction Model .5 Autoregressive Distributed Lag. 141 Chapter 6: Model Estimation and Simulation .1 Public Revenue Estimation .3 Estimation Petroleum Tax .4 Estimation Indirect Taxes.5 Estimation Foreign Borrowing .6 Estimation Debt Management .2 Public Infrastructure: Factor of Production .3 Model Estimation Results .4 Aggregate Production Function .5 Infrastructure Finance Model for Emerging Economies .1 Ex ante Scenario Simulation .2 Ex post Simulation. 184 Chapter 7 Policy Discussions, Recommendations and Conclusions.6 Recommendations for Further Research.
196 viii List of Abbreviations ADF Augmented Dickey-Fuller AEC Asian Economic Crisis ARDL Autoregressive Distributed Lag BIBF Bangkok International Bank Facility BOB Bureau of the Budget BOT Bank of Thailand C-D Cobb-Douglas CGE Computable General Equilibrium CIT Corporate Income Tax CPI Consumer Price Index CRTS Constant Returns to Scale DB Domestic Borrowing DF Dickey-Fuller DW Durbin-Watson ECM Error Correction Model ETR Effective Tax Rate FB Foreign Borrowing FPO Fiscal Policy Office FTA Free Trade Agreement FY Fiscal Year1 GDP Gross Domestic Product GNP Gross National Product HD Harrod-Domar ICOR Incremental Capital Output Ratio IFMEE Infrastructure Finance Model for Emerging Economies IMD Institute for Management Development IMF International Monetary Fund IMGPI Import Goods Price Index IPPI Private Investment Price Index JJ Johansen and Juselius LM Lagrange Multiplier L-R Long-Run MOF Ministry of Finance NBER National Bureau of Economic Research NEDB National Economic Development Board NESDB National Economic and Social Development Board 1 Fiscal Year in Thailand starts from October to September ix Abbreviations (cont.) NIEs Newly Industrialising Economies OECD Organisation for Economic Co-operation and Development OLS Ordinary Least Squares PDMO Public Debt Management Office PIT Personal Income Tax PPP Public-Private Partnership PT Petroleum Income Tax R&D Research and Development RI Retained Income RTG Royal Thai Government SALs Structural Adjustment Loans SBT Specific Business Tax SEC Stock Exchange Commission SNM Standard Neoclassical Model SOEs State Own Enterprises S-R Short-Run TFP Total Factor Productivity THB Thai Baht TL Transcendental Logarithmic UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization VAR Vector Autoregression VAT Value Added Tax x List of Tables Page 1.1 Fiscal sustainability framework 4 1.2 Retained Income from Non-financial SOEs and GDP, 1993-2006 5 4.1 First Plan GDP 1961-1966 61 4.2 Second Plan GDP 1967-1971 65 4.3 Third Plan GDP 1972-1976 66 4.4 Fourth Plan GDP 1977-1981 67 4.5 Fifth Plan GDP 1982-1986 68 4.6 Sixth Plan GDP 1987-1991 70 4.7 Seventh Plan GDP 1992-1996 71 4.8 Critical Infrastructure Response Plan 1990-2001 72 4.9 Eighth Plan GDP 1997-2001 73 4.10 Ninth Plan GDP2002-2006 75 4.11 Summary of GDP During the Nine Plans 1962-2006 75 4.12 Summary of Nine Plans Infrastructure Program 1962-2006 76 4.13 Selected Countries Ranked for Competitiveness, 2000-2004 79 4.14 World Infrastructure Stocks, per Capita Income, 2000 79 4.15 Public Revenue Sources 1993-2006 83 4.16 Direct and Indirect Tax Trends, 1993-2006 85 4.17 Direct Tax Revenue Components, 1993-2006 86 4.18 Personal Income Tax Rates, 2006 87 4.19 Personal Income Tax Components, 1993-2006 87 4.20 Withholding Tax Rates, 2006 88 4.21 Personal Income Tax: Deductions and Allowances 2006 90 4.22 Corporate Income Tax, 2006 91 4.23 Corporate Income Tax 1993-2006 92 4.24 Withholding CIT Tax Rates, 2006 93 4.26 Specific Business Tax 2006 97 4.27 Excise Tax Components, 1993-2006 98 4.28 Non-tax Revenue & Retained Income Components, 1993-2006 99 xi 4.30 Capital Expenditure Proportionate to Budget Expenditure 1993-2006 103 4.31 Holders of Government Domestic Debt 1993-2006 105 4.32 Net External Debt to Total Public Debt 1993-2006 106 5.1 Budget Expenditure Categories 1998-2006 112 5.2 Categories of Domestic Public Debt 2002-2006 114 5.3 State Owned Enterprises: Retained Income & Capital Expenditure 1993-2006 115 5.4 Rebate Trends for VAT and PIT/CIT 1993 to 2006 117 5.5 Sources of Data 130 5.1 Withholding PIT/GDP Variables: Unit Root Test Results 144 6.2 PIT on Interest: Unit Root Test Results 146 6.3 Other PIT: Unit Root Test Results 148 6.4 Annual CIT: Unit Root Test Results 151 6.5 CIT Service Sector and Repatriated Foreign Profits: Unit Root Test Results 153 6.6 Withholding CIT: Unit Root Test Results 155 6.7 Other CIT: Unit Root Test Results 157 6.8 Petroleum Tax: Unit Root Test Results 159 6.9 Domestic VAT: Unit Root Test Results 161 6.10 Import VAT: Unit Root Test Results 163 6.11 SBT: Unit Root Test Results 165 6.12 SBT: Long Run Variable Relationships 166 6.13 Public Infrastructure: Unit Root Test Results 169 xii List of Figures Page 2.1 Transition Mechanism of Public Investment 21 3.1 Structure of Reviewed Approaches 38 4.1 North and Central Thailand: Water Infrastructure, 2006 64 4.2 Public Expenditure to GDP, 1976-2006 77 4.3 Sources of Infrastructure Investment 2006-2011 81 4.4 Withholding Tax: Monthly Patterns FY2005–2006 88 4.5 Personal Income Tax (Interest): Monthly Patterns FY2005–2006 89 4.6 CIT on Repatriated Profits Out: Monthly Patterns FY2005–2006 93 4.7 Customs Department Revenue, 1993 – 2006 96 4.8 Non-tax Revenue and Retained Income as Percentages of GDP, 1993-2006 100 4.9 Debt Servicing as a Percentage of Annual Budget 1996-2006 101 4.10 Domestic and External Debt 1997-2006 104 5.1 Public Revenue Sources for Infrastructure Investment 110 5.2 Budget Expenditure Categories 1998-2006 113 6.1 Real GDP Growth, Estimated and Actual:1994 - Q3 to 2006-Q2 174 6.2 Real GDP Estimated and Actual: 1994-Q2 to 2006-Q2 175 6.3 Ex ante Scenario Simulation: Real GDP 176 6.4 Infrastructure Finance Model for Emerging Economies 178 Appendixes Appendix A: Plot of Variables A1 Appendix B: Table F A24 Appendix C: Unit Root Tests A25 Appendix D: Cointegration Tests A56 Appendix E: OLS Results A69 Appendix F: Diagnostic Tests A72 Appendix G: Long Run Cointegration Test A73 xiii Chapter 1 Introduction to Study Infrastructure is a profound determinant of nationhood, a measure of a country‟s success on the world stage.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thanapat Reungsri (2010). Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan [Luận án tiến sĩ, victoria university]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/dau-tu-ha-tang-cong-tang-truong-kinh-te-thai-lan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sỹ về kiểm toán của Thanapat Reungsri, tác giả nước ngoài. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp giá trị cho ngành.
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại victoria university. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động đầu tư hạ tầng công lên tăng trưởng kinh tế Thái Lan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.