Luận án: Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC DNNY trên TTCK Việt Nam (Ngô Thị Kiều Trang)
Luận án tiến sĩ đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu ở DNNY
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán - Kiểm toán
- Tác giả:
- Ngô Thị Kiều Trang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu ở DNNY
Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Doanh nghiệp niêm yết giữ vai trò trung tâm trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư công chúng. Thông tin trên báo cáo tài chính là căn cứ quan trọng để nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh tế. Do đó, tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính quyết định sự ổn định của thị trường. Kiểm toán độc lập là công cụ hữu hiệu nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông. Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY là nhiệm vụ trọng tâm của kiểm toán viên trong mỗi cuộc kiểm toán. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các sai lệch trọng yếu do nhầm lẫn hoặc gian lận có chủ đích. Kiểm toán viên cần xác định đúng trọng tâm để phân bổ thời gian và nhân lực hợp lý. Quy trình đánh giá rủi ro chuẩn xác nâng cao chất lượng ý kiến kiểm toán. Nhờ vậy, thị trường tài chính vận hành minh bạch và hiệu quả hơn.
1.1. Bối cảnh thông tin tài chính của doanh nghiệp niêm yết
Doanh nghiệp niêm yết chịu áp lực lớn về kết quả kinh doanh từ các cổ đông và thị trường. Kỳ vọng tăng trưởng giá cổ phiếu tạo áp lực duy trì lợi nhuận liên tục. Tình trạng quản trị lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết vì thế có chiều hướng gia tăng. Doanh nghiệp thường sử dụng các chính sách kế toán linh hoạt để làm đẹp báo cáo tài chính. Các giao dịch với bên liên quan và hợp đồng kinh tế phức tạp xuất hiện thường xuyên. Cấu trúc doanh nghiệp mở rộng với nhiều công ty con và chi nhánh gây khó khăn cho việc quản lý tập trung. Báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết có quy mô lớn và mức độ phân tán thông tin cao. Cơ quan quản lý nhà nước đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực công bố thông tin. Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức luôn yêu cầu số liệu kiểm toán độc lập có độ tin cậy tuyệt đối.
1.2. Mục tiêu kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết
Mục tiêu tối thượng của cuộc kiểm toán là đưa ra ý kiến nhận xét độc lập và khách quan. Ý kiến này khẳng định báo cáo tài chính có phản ánh trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu hay không. Để đạt mục tiêu trên, kiểm toán viên phải nhận diện chính xác rủi ro có sai sót trọng yếu romm. Việc thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp là yêu cầu bắt buộc. Bằng chứng kiểm toán giúp giảm rủi ro kiểm toán xuống mức thấp có thể chấp nhận được. Kiểm toán viên không cung cấp sự bảo đảm tuyệt đối mà đưa ra sự bảo đảm hợp lý. Phát hiện các sai sót mang tính hệ thống giúp ban quản trị hoàn thiện công tác quản lý tài chính. Ý kiến kiểm toán chất lượng cao củng cố niềm tin của toàn bộ thị trường chứng khoán.
II. Khung lý luận đánh giá rủi ro sai sót kiểm toán DNNY
Khung lý luận kiểm toán hiện đại xây dựng trên nền tảng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro. Phương pháp này định hướng kiểm toán viên tập trung nguồn lực vào những vùng rủi ro cao nhất. Mô hình rủi ro kiểm toán là kim chỉ nam cho việc thiết kế chiến lược kiểm toán tổng thể. Kiểm toán viên xác định bản chất, thời gian và phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo. Việc tiếp cận dựa trên rủi ro giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian kiểm toán. Đồng thời, phương pháp này hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót các sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính. Kiểm toán viên cần hiểu rõ mối quan hệ tương tác giữa các loại rủi ro cấu thành. Nhận thức đúng đắn về lý thuyết là nền tảng cho việc thực hành kiểm toán hiệu quả.
2.1. Phân biệt rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát
Rủi ro kiểm toán tổng thể bao gồm rủi ro có sai sót trọng yếu và rủi ro phát hiện. Trong đó, rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát là hai thành phần cốt lõi của rủi ro sai sót trọng yếu. Rủi ro tiềm tàng phát sinh từ tính chất tự nhiên của ngành nghề, thị trường và các giao dịch kinh tế phức tạp. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực biến động lớn luôn có rủi ro tiềm tàng cao. Ngược lại, rủi ro kiểm soát bắt nguồn từ sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ coso. Nếu các chốt kiểm soát không ngăn chặn hoặc phát hiện kịp thời sai lệch, rủi ro kiểm soát sẽ tăng cao. Kiểm toán viên không thể kiểm soát hay thay đổi hai loại rủi ro này của doanh nghiệp. Kiểm toán viên chỉ có thể thu thập dữ liệu để đánh giá chính xác mức độ rủi ro hiện hữu.
2.2. Nhận diện rủi ro theo cơ sở dẫn liệu báo cáo tài chính
Đánh giá rủi ro cần thực hiện chi tiết ở hai cấp độ cụ thể. Cấp độ thứ nhất là toàn bộ báo cáo tài chính tổng thể. Cấp độ thứ hai là từng nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh. Cơ sở dẫn liệu báo cáo tài chính là căn cứ nền tảng để kiểm toán viên nhận diện sai sót. Các cơ sở dẫn liệu chính bao gồm tính hiện hữu, quyền và nghĩa vụ, tính đầy đủ, tính chính xác và đánh giá. Sai sót trọng yếu có thể xuất hiện khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu chưa thực hiện. Doanh nghiệp cũng có thể bỏ sót các khoản nợ phải trả lớn. Kiểm toán viên liên kết từng rủi ro đã xác định với cơ sở dẫn liệu tương ứng. Việc này giúp nhóm kiểm toán thiết kế thủ tục kiểm toán cơ bản chính xác và tập trung.
III. Thủ tục đánh giá rủi ro sai sót kiểm toán theo VSA
Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) thiết lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ cho hoạt động kiểm toán độc lập. Các chuẩn mực yêu cầu kiểm toán viên thực hiện đầy đủ các thủ tục đánh giá rủi ro kiểm toán trước khi tiến hành thử nghiệm chi tiết. Nhóm kiểm toán phải ghi chép toàn bộ quá trình tìm hiểu và đánh giá rủi ro vào hồ sơ kiểm toán. Việc tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống VSA bảo đảm tính nhất quán và chất lượng dịch vụ. Các thủ tục đánh giá rủi ro cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp. Kiểm toán viên cần vận dụng linh hoạt các quy định chuẩn mực vào từng bối cảnh doanh nghiệp cụ thể.
3.1. Áp dụng chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315
Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 hướng dẫn chi tiết việc nhận diện và đánh giá rủi ro thông qua hiểu biết đơn vị. Kiểm toán viên thu thập thông tin về ngành nghề kinh doanh, khuôn khổ pháp lý và chiến lược của doanh nghiệp. Nhóm kiểm toán thực hiện các thủ tục phỏng vấn ban giám đốc, nhân viên vận hành và kiểm toán nội bộ. Kiểm toán viên áp dụng thủ tục phân tích sơ bộ để phát hiện các biến động tài chính bất thường. Đồng thời, việc quan sát thực tế quy trình và kiểm tra chứng từ giúp đánh giá thiết kế của hệ thống kiểm soát. Kiểm toán viên xác định các rủi ro đáng kể cần lưu ý đặc biệt. Kết quả đánh giá theo VSA 315 quyết định kế hoạch kiểm toán chi tiết.
3.2. Quy định xác định mức trọng yếu VSA 320
Xác định mức trọng yếu VSA 320 là bước then chốt trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán. Trọng yếu là thuật ngữ chỉ độ lớn hoặc tính chất của sai sót ảnh hưởng đến quyết định của người đọc báo cáo. Kiểm toán viên lựa chọn tiêu chí chuẩn phù hợp như lợi nhuận trước thuế, tổng doanh thu hoặc tổng tài sản. Tỷ lệ phần trăm được áp dụng dựa trên phán đoán chuyên môn cẩn trọng. Kiểm toán viên thiết lập mức trọng yếu tổng thể cho toàn bộ báo cáo tài chính. Sau đó, mức trọng yếu thực hiện được tính toán để giảm thiểu rủi ro tích tụ các sai sót nhỏ. Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua giúp kiểm toán viên lọc các sai lệch không đáng kể. Việc xác định mức trọng yếu đúng đắn định hướng quy mô mẫu kiểm toán.
3.3. Đánh giá rủi ro gian lận BCTC VSA 240 và ước tính kế toán
Kiểm toán viên luôn duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp trong suốt cuộc kiểm toán. Rủi ro gian lận BCTC VSA 240 đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đối với hành vi ghi nhận doanh thu khống hoặc che giấu chi phí. Ban giám đốc có thể vượt qua các quy trình kiểm soát nội bộ để thao túng kết quả tài chính. Do đó, kiểm toán viên phải kiểm tra các bút toán điều chỉnh cuối kỳ và các ước tính chủ quan. Bên cạnh đó, việc kiểm tra ước tính kế toán và giá trị hợp lý VSA 540 là khu vực rủi ro phức tạp. Các khoản trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho hay tổn thất tài sản phụ thuộc vào giả định chủ quan. Kiểm toán viên đánh giá tính hợp lý của mô hình định giá và phương pháp ước tính.
IV. Thực trạng đánh giá rủi ro sai sót kiểm toán ở DNNY
Thực tiễn đánh giá rủi ro tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bộc lộ nhiều điểm đáng chú ý. Ngành kiểm toán độc lập đã có sự chuyển mình mạnh mẽ trong việc áp dụng chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, mức độ áp dụng thực tế vẫn có sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm công ty kiểm toán. Sự chênh lệch về nguồn lực công nghệ và trình độ nhân sự tạo ra khoảng cách chất lượng dịch vụ. Nhiều hạn chế trong thu thập dữ liệu và phân tích rủi ro vẫn chưa được khắc phục triệt để. Việc đánh giá rủi ro đôi khi còn mang tính hình thức để hoàn thiện hồ sơ. Cần có cái nhìn khách quan về thực trạng để tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả.
4.1. Kết quả khảo sát thực tế tại các công ty kiểm toán
Kết quả khảo sát từ các kiểm toán viên hành nghề chỉ ra sự khác biệt rõ nét giữa các công ty Big 4 và phi Big 4. Nhóm công ty Big 4 sở hữu quy trình đánh giá rủi ro chuẩn hóa toàn cầu và công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến. Kiểm toán viên Big 4 đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY có tính chiều sâu và hệ thống cao. Trong khi đó, các công ty kiểm toán vừa và nhỏ gặp khó khăn về thời gian và chi phí kiểm toán. Nhóm này thường phụ thuộc vào các bảng câu hỏi kiểm soát mẫu mà thiếu sự tùy biến linh hoạt. Việc đánh giá rủi ro tại giai đoạn kết thúc kiểm toán thường bị xem nhẹ so với giai đoạn lập kế hoạch. Sự thiếu hụt kinh nghiệm chuyên ngành của trợ lý kiểm toán cũng ảnh hưởng đến độ chuẩn xác.
4.2. Khó khăn khi kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ COSO
Nhiều doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chưa xây dựng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ COSO. Môi trường kiểm soát tại một số đơn vị còn lỏng lẻo và thiếu tính độc lập. Hiện tượng người quản trị can thiệp sâu vào quy trình kế toán xảy ra khá thường xuyên. Hoạt động kiểm soát đối với hệ thống công nghệ thông tin chưa được đầu tư đúng mức. Kiểm toán viên gặp nhiều thách thức khi kiểm tra các chốt kiểm soát tự động trên phần mềm ERP. Dữ liệu nhật ký hệ thống thường không được lưu trữ đầy đủ để phục vụ đối chiếu kiểm toán. Doanh nghiệp cũng chưa chú trọng tự đánh giá rủi ro nội bộ định kỳ. Điều này khiến kiểm toán viên buộc phải tăng cường các thử nghiệm cơ bản tốn kém.
V. Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro kiểm toán DNNY
Nâng cao chất lượng đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu là yêu cầu cấp bách trong bối cảnh thị trường chứng khoán ngày càng minh bạch. Hoàn thiện công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các công ty kiểm toán và chính bản thân doanh nghiệp niêm yết. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và quản lý giúp giảm thiểu rủi ro kiểm toán. Đây là chìa khóa nâng cao tính hữu ích của báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Thị trường tài chính chỉ có thể phát triển bền vững khi thông tin công bố đạt chuẩn mực trung thực cao nhất. Các giải pháp cần mang tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện quy trình lập kế hoạch và thử nghiệm kiểm soát
Các công ty kiểm toán cần cập nhật liên tục cẩm nang kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế mới nhất. Quy trình lập kế hoạch kiểm toán cần tích hợp công cụ phân tích dữ liệu lớn để rà soát toàn bộ giao dịch. Kiểm toán viên phải đánh giá sâu sắc hơn về mô hình kinh doanh và chuỗi cung ứng của khách hàng. Thử nghiệm kiểm soát cần thực hiện thực chất trên cả hệ thống kiểm soát thủ công và kiểm soát tự động. Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY phải được rà soát và cập nhật liên tục khi phát sinh bằng chứng mới. Nhóm kiểm toán cần tổ chức các buổi thảo luận định kỳ về rủi ro gian lận trong suốt cuộc kiểm toán. Việc ghi chép hồ sơ kiểm toán phải phản ánh rõ mối liên hệ giữa rủi ro và thủ tục ứng phó.
5.2. Nâng cao năng lực kiểm toán viên và công nghệ kiểm toán
Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kiểm toán viên là giải pháp mang tính bền vững lâu dài. Các công ty kiểm toán cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về gian lận tài chính và định giá giá trị hợp lý. Kiểm toán viên phải trau dồi kỹ năng hoài nghi nghề nghiệp và năng lực phân tích dữ liệu số. Việc đầu tư phần mềm kiểm toán hiện đại giúp tự động hóa việc nhận diện rủi ro bất thường. Bên cạnh đó, kiểm toán viên cần duy trì kênh trao đổi thường xuyên với ủy ban kiểm toán của doanh nghiệp niêm yết. Sự phối hợp này giúp phát hiện kịp thời các rủi ro quản trị tiềm ẩn từ sớm. Các giải pháp công nghệ kết hợp với năng lực con người sẽ tạo nên bước đột phá về chất lượng kiểm toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTẠO TRƯỜNG.KIỀU TRANG NGHIÊN.SÓT TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA.TRƯỜNG CHỨNG.toán (Kế toán.TẾ Người.PHƯƠNG HOA HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Luận án Ngô Thị Kiều Trang ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ Tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Luận án. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô giáo hướng dẫn PGS.
Nguyễn Thị Phương Hoa, đã luôn luôn nhiệt tình chỉ bảo, động viên và hướng dẫn cho NCS trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin được chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho Tác giả trong suốt quá trình hoàn thành Luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và hữu ích trong việc cho ý kiến đánh giá vào bản khảo sát cũng như trong suốt quá trình thu thập dữ liệu khảo sát, phỏng vấn đối tượng. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Luận án Ngô Thị Kiều Trang iii MỤC LỤC Comment [TT1]: CẬP NHẬT LẠI MỤC LỤC GIÚP CHỊ LỜI CAM KẾT.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.
viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI .1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu .2 Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Nội dung, đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Những đóng góp mới của luận án .7 Kết cấu của luận án. 11 Kết luận Chương 1. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐÁNH GIÁ RỦI RO CÓ SAI SÓT TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT .1 Đặc điểm báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết và yêu cầu về độ tin cậy của thông tin.1 Đặc điểm báo cáo tài chính của doanh nghiệp niêm yết .2 Yêu cầu về độ tin cậy của thông tin .2 Sai sót và sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính .1 Sai sót trong báo cáo tài chính.
Sai sót trọng yếu trong Báo cáo tài chính .3 Rủi ro có sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính .4 Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán báo cáo tài chính của DNNY. Mối quan hệ của các loại rủi ro kiểm toán.2 Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán28 2.3 Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn thực hiện kiểm toán. Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn kết thúc kiểm toán. 36 Kết luận Chương 2.
38 iv CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ RỦI RO CÓ SAI SÓT TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát chung về qui trình nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu nghiên cứu .3 Nghiên cứu định tính .4 Nghiên cứu định lượng .5 Phương pháp khảo sát .1 Xây dựng phiếu khảo sát và thang đo .2 Mẫu nghiên cứu và qui trình khảo sát .6 Phương pháp phân tích dữ liệu. Thu thập số liệu từ Phiếu khảo sát .2 Phân tích thống kê mô tả .3 Phân tích sự tin cậy thang đo .4 Phân tích khám phá nhân tố .5 Phương pháp Phân tích hồi quy tương quan .6 Phân tích sự khác biệt giữa các nhóm kiểm toán viên. 63 Kết luận chương 3.
65 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ RỦI RO CÓ SAI SÓT TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN BCTC CỦA DNNY TRÊN THỊ TRƯỜNG. 66 CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Kiểm toán báo cáo tài chính doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.1 Điều kiện niêm yết của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đặc điểm công ty kiểm toán độc lập được chấp thuận kiểm toán BCTC của DNNY.3 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam về đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán Báo cáo tài chính.2 Kết quả khảo sát đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC của DNNY trên TTCK Việt Nam.1 Mô tả đối tượng khảo sát .2 Kiểm định sự tin cậy thang đo .3 Phân tích khám phá nhân tố EFA .1 Phân tích cho nhóm nhân tố giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán .2 Phân tích cho nhóm nhân tố giai đoạn thực hiện .3 Phân tích cho nhóm nhân tố giai đoạn kết thúc kiểm toán .4 Phân tích cho biến phụ thuộc .4 Phân tích tương quan .5 Phân tích hồi quy .6 Đánh giá sự khác biệt giữa đặc điểm đối tượng khảo sát với đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu. 111 Kết luận chương 4.
113 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN ĐÁNH GIÁ RỦI RO CÓ SAI SÓT TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA DNNY TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Sự cần thiết và yêu cầu hoàn thiện đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC của DNNY trên TTCK Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC trong DNNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giải pháp trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán.
Giải pháp hoàn thiện đánh giá KSNB của DNNY. Hoàn thiện đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong giai đoạn thực hiện kiểm toán. Hoàn thiện thủ tục đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC trong giai đoạn kết thúc kiểm toán. Một số kiến nghị nhằm thực hiện các giải pháp.
136 Kết luận chương 5. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 Comment [TT2]: Comment [TT3]: Comment [TT4]: vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Viết đầy đủ BCKQKD Báo cáo kết quả kinh doanh BCKT Báo cáo kiểm toán BCTC Báo cáo tài chính BLĐ Ban lãnh đạo CMKiT Chuẩn mực kiểm toán CMKT Chuẩn mực kế toán CTKT Công ty kiểm toán DNNY Doanh nghiệp niêm yết GDCK Giao dịch chứng khoán ISA Chuẩn mực kiểm toán quốc tế KTV Kiểm toán viên SAS Chuẩn mực Kiểm toán Hoa Kỳ SGDCK Sở giao dịch chứng khoán SPSS Phần mềm thống kê kinh tế SSTY Sai sót trọng yếu TMCP Thương mại cổ phần TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTCK Thị trường chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước VACPA Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam VCSH Vốn chủ sở hữu VSA Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Thang đo giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán. Thang đo giai đoạn thực hiện kiểm toán. Thang đo giai đoạn kết thúc kiểm toán và biến phụ thuộc. Điều kiện niêm yết của doanh nghiệp.
Số lượng DNNY qua các năm. Một số chỉ tiêu tổng hợp của các công ty kiểm toán độc lập qua các năm. Những tiêu chí của CTKT được chấp thuận kiểm toán DNNY theo Quyết định Số 89/2007/QĐ -BTC. Kiểm định tin cậy cho môi trường kiểm soát.
Kiểm định tin cậy cho đánh giá rủi ro của doanh nghiệp. Kiểm định tin cậy cho hoạt động kiểm soát. Kiểm định tin cậy cho hoạt động kiểm soát. Kiểm định tin cậy cho giám sát các kiểm soát MO.
Kiểm định tin cậy cho hệ thống thông tin. Kiểm định tin cậy cho thương hiệu. Kiểm định tin cậy cho đặc điểm ngành. Kiểm định tin cậy cho môi trường kinh tế.
Kiểm định tin cậy cho áp lực bên thứ 3. Kiểm định tin cậy cho HD. Kiểm định tin cậy cho NL. Kiểm định tin cậy cho KQ.
Kiểm định tin cậy cho PR. Kiểm định tin cậy cho TH. Kiểm định tin cậy cho RSTT. Kiểm định tin cậy cho R.
Phân tích nhân tố cho các biến độc lập. Phân tích nhân tố cho các biến độc lập giai đoạn thực hiện. Phân tích nhân tố cho các biến độc lập giai đoạn kết thúc kiểm toán. Phân tích nhân tố cho các biến phụ thuộc.
Ma trận tương quan. Kết quả hồi quy. Những tồn tại trong qui trình đánh giá rủi ro. Kết quả kiểm định phương sai thay đổi theo spearman.
Phân tích khác biệt về quy mô doanh nghiệp được kiểm toán. Phân tích khác biệt về lĩnh vực doanh nghiệp được kiểm toán. 112 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tam giác gian lận của Cressey (1953).
Đề xuất quy trình nghiên cứu. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia. Mô hình nghiên cứu giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán. Mô hình nghiên cứu giai đoạn thực hiện.5 Mô hình nghiên cứu giai đoạn kết thúc kiểm toán.
Mức độ tác động của các nhân tố. Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histgram. Quy tắc kiểm định d của Durbin - Watson. Qui trình đánh giá RR có SSTY.
Qui trình đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu .3: Mô hình tổ chức của doanh nghiệp theo cơ cấu chức năng .4: Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp sản xuất theo cơ cấu chức năng.5: Mô hình tổ chức của doanh nghiệp theo cơ cấu sản phẩm. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, kiểm toán là một vấn đề được cả xã hội quan tâm và đặt niềm tin, do vậy yêu cầu của xã hội đối với kiểm toán ngày càng cao đòi hỏi KTV, công ty kiểm toán cần hoàn thiện cả về năng lực chuyên môn cũng như dịch vụ kiểm toán. Báo cáo kiểm toán là căn cứ để bên thứ ba tìm kiếm thông tin, đưa ra quyết định đầu tư của mình. Theo qui định tại điều 37 luật kiểm toán độc lập ngày 29/3/2017 và điều 15 của nghị định số 17/2012/NĐ-CP ngày 13/2/2012 hướng dẫn luật kiểm toán độc lập thì công ty đại chúng, tổ chức phát hành và tổ chức kinh doanh chứng khoán là một trong những đối tượng bắt buộc phải kiểm toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Kiều Trang (2018). Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/danh-gia-rui-ro-sai-sot-trong-yeu-kiem-toan-dnny-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu trong kiểm toán BCTC doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu kiểm toán DNNY Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.