Luận văn thạc sĩ: Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Đinh Thị Hà Giang

"Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam"

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về quản lý danh mục tín dụng ngân hàng
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về quản lý danh mục tín dụng ngân hàng

Hoạt động tín dụng là nguồn sinh lời chủ yếu của ngân hàng thương mại. Quản lý danh mục tín dụng giúp cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn vốn. Quy trình này phân bổ nguồn vốn vào các ngành kinh tế khác nhau. Quản trị tốt giúp ngân hàng phát hiện sớm rủi ro tiềm ẩn. Việc quản trị không chỉ dừng lại ở từng khoản vay đơn lẻ. Ngân hàng cần đánh giá rủi ro trên toàn bộ danh mục tài sản sinh lời. Phương pháp quản trị danh mục hiện đại hỗ trợ tối ưu hóa dòng tiền. Ngân hàng bảo toàn nguồn vốn trước các biến động tiêu cực của thị trường. Quản trị rủi ro tín dụng Vietcombank được xây dựng trên nền tảng lý luận khoa học và thực tiễn vững chắc. Mô hình quản lý danh mục giúp ngân hàng kiểm soát tổn thất kỳ vọng hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò quản lý danh mục cho vay

Danh mục tín dụng tập hợp tất cả các khoản cấp tín dụng của ngân hàng. Quản lý danh mục là quá trình hoạch định, theo dõi và giám sát danh mục liên tục. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trên từng đồng vốn. Đồng thời, ngân hàng phải duy trì mức độ rủi ro trong giới hạn cho phép. Quản lý danh mục giúp ngân hàng tránh phụ thuộc vào một nhóm khách hàng cụ thể. Hoạt động này tạo cơ chế bảo vệ vốn tự có bền vững. Ngân hàng điều chỉnh tỷ trọng cho vay linh hoạt theo từng chu kỳ kinh tế. Quản trị hiệu quả giúp ổn định nguồn thu từ lãi vay. Các tiêu chuẩn quản trị rủi ro tín dụng Vietcombank luôn hướng đến sự an toàn tối đa.

1.2. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả tín dụng thương mại

Hiệu quả quản lý danh mục được đo lường qua nhiều tiêu chí tài chính then chốt. Tiêu chí định lượng bao gồm quy mô tăng trưởng dư nợ và biên sinh lời kỳ vọng. Tiêu chí an toàn xem xét tỷ lệ nợ quá hạn và khả năng bảo toàn vốn. Ngân hàng cũng đánh giá mức độ đa dạng hóa danh mục tín dụng giữa các phân khúc. Phân tán rủi ro giữa các ngành nghề kinh tế là nguyên tắc bắt buộc. Hệ thống chỉ tiêu định tính tập trung vào quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng. Năng lực kiểm soát của cán bộ tín dụng giữ vai trò quyết định. Sự kết hợp giữa các tiêu chí giúp ngân hàng kiểm soát danh mục toàn diện và chính xác.

II. Thực trạng cơ cấu danh mục cho vay tại Vietcombank

Giai đoạn 2017-2021 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tín dụng của Vietcombank. Ngân hàng dịch chuyển mạnh mẽ cơ cấu tài sản sinh lời sang các phân khúc hiệu quả. Chiến lược chuyển đổi số thúc đẩy hoạt động cấp tín dụng bán lẻ phát triển vượt bậc. Tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân gia tăng liên tục qua từng năm. Tín dụng doanh nghiệp vẫn giữ vai trò nền tảng tạo nguồn thu ổn định. Cơ cấu danh mục cho vay phản ánh rõ định hướng tăng trưởng an toàn. Vietcombank chủ động sàng lọc khách hàng có năng lực tài chính minh bạch. Dư nợ tập trung vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên. Ngân hàng hạn chế tối đa dòng vốn vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao.

2.1. Phân bổ dư nợ theo ngành và quy mô khách hàng

Cơ cấu danh mục cho vay phân bổ linh hoạt giữa các nhóm đối tượng khách hàng. Tỷ trọng cho vay bán lẻ tăng trưởng nhanh chóng và bền vững qua các năm. Phân khúc khách hàng cá nhân mang lại biên lợi nhuận cao và giảm thiểu rủi ro tập trung. Khách hàng doanh nghiệp lớn duy trì vị thế vững chắc trong danh mục tài sản. Dư nợ tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, thương mại và năng lượng tái tạo. Ngân hàng từng bước giảm tỷ trọng cho vay bất động sản và các dự án dài hạn. Việc phân bổ hợp lý giúp ngân hàng hạn chế tổn thất tín dụng bất ngờ. Doanh thu từ hoạt động tín dụng duy trì đà tăng trưởng ổn định.

2.2. Kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng theo khu vực

Dư nợ tín dụng phân bổ chủ yếu tại các vùng kinh tế trọng điểm của cả nước. Khu vực miền Bắc và miền Nam chiếm tỷ trọng cho vay lớn nhất toàn hệ thống. Đây là những địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế nhanh và nhu cầu vốn dồi dào. Ngân hàng áp dụng chính sách kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng rất nghiêm ngặt. Hạn mức tín dụng được thiết lập chi tiết theo từng chi nhánh và địa phương. Cơ chế này ngăn chặn việc dồn vốn quá mức vào một thị trường hẹp. Ban lãnh đạo theo dõi sát sao biến động kinh tế vùng để điều chỉnh dòng vốn kịp thời. Danh mục cho vay luôn giữ được tính cân bằng và an toàn.

III. Đánh giá chất lượng và tỷ lệ nợ xấu NPL Vietcombank

Chất lượng tín dụng của Vietcombank luôn nằm trong nhóm dẫn đầu toàn ngành ngân hàng Việt Nam. Tỷ lệ nợ xấu NPL Vietcombank được kiểm soát ở mức rất thấp trong nhiều năm liên tiếp. Ngân hàng chủ động nhận diện sớm các khoản vay có dấu hiệu suy giảm chất lượng trả nợ. Công tác thẩm định và giám sát sau giải ngân được thực hiện chặt chẽ tại từng chi nhánh. Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng được thực hiện đầy đủ, thận trọng và kịp thời. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt mức kỷ lục trên toàn hệ thống tổ chức tín dụng. Điều này tạo bộ đệm tài chính vững chắc trước mọi biến động của nền kinh tế. Ngân hàng bảo vệ an toàn nguồn vốn của cổ đông.

3.1. Diễn biến nợ xấu và khả năng thu hồi công nợ

Tỷ lệ nợ xấu NPL Vietcombank giai đoạn 2017-2021 luôn duy trì ổn định dưới mức 1%. Đây là kết quả ấn tượng so với mặt bằng bình quân toàn ngành ngân hàng. Các nhóm nợ có vấn đề được phân loại chính xác theo đúng chuẩn mực kế toán. Ngân hàng quyết liệt xử lý nợ quá hạn và thu hồi nợ xấu tồn đọng từ các năm trước. Hoạt động bán nợ và xử lý tài sản bảo đảm diễn ra minh bạch, đúng trình tự pháp luật. Đội ngũ chuyên trách quản trị rủi ro phối hợp chặt chẽ với mạng lưới chi nhánh. Khả năng thu hồi nợ gốc và lãi vay được cải thiện rõ rệt. Uy tín của ngân hàng ngày càng được khẳng định.

3.2. Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và biên lãi thuần NIM

Ngân hàng thực hiện chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng vô cùng thận trọng. Tỷ lệ bao nợ xấu liên tục lập đỉnh mới qua từng giai đoạn tài chính. Chi phí dự phòng được quản lý khoa học, không làm xáo trộn lợi nhuận kinh doanh ròng. Biên lãi thuần NIM duy trì mức tăng trưởng ổn định và tích cực qua các năm. Lợi thế nguồn vốn huy động không kỳ hạn chi phí thấp hỗ trợ cải thiện biên độ lợi nhuận. Sự kết hợp giữa chi phí vốn thấp và chất lượng tài sản tốt tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Ngân hàng chủ động gia tăng năng lực tài chính tự chủ trước mọi rủi ro thị trường phát sinh.

IV. Khung chuẩn mực Basel II Basel III và an toàn vốn CAR

Vietcombank là ngân hàng tiên phong áp dụng các chuẩn mực quốc tế hiện đại tại Việt Nam. Khung chuẩn mực Basel II Basel III được tích hợp sâu vào toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro. Ngân hàng chuyển đổi thành công mô hình tính toán tài sản có trọng số rủi ro tín dụng. Hệ số an toàn vốn CAR luôn duy trì ở mức cao hơn nhiều so với quy định pháp lý. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đóng vai trò là công cụ định lượng nòng cốt trong mọi quyết định cấp tín dụng. Các mô hình chấm điểm tín dụng được kiểm định định kỳ để đảm bảo độ chính xác. Ngân hàng nâng cao tính minh bạch trong quản trị dữ liệu.

4.1. Ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuẩn hóa

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được nâng cấp đồng bộ theo thông lệ quốc tế tiên tiến. Mô hình định lượng xác suất vỡ nợ PD và tổn thất khi vỡ nợ LGD được đưa vào vận hành thực tế. Kết quả xếp hạng phục vụ trực tiếp công tác phê duyệt tín dụng và định giá khoản vay phù hợp. Toàn bộ dữ liệu khách hàng được lưu trữ và phân tích tập trung trên nền tảng số. Ngân hàng kiểm soát sai lệch thông tin và giảm thiểu yếu tố cảm tính của cán bộ tín dụng. Các chi nhánh thực hiện rà soát định kỳ hồ sơ tín dụng của từng đối tượng vay. Quy trình này nâng cao năng lực cảnh báo sớm rủi ro.

4.2. Duy trì hệ số an toàn vốn CAR vượt mức quy định

Hệ số an toàn vốn CAR của Vietcombank luôn vượt xa mức chuẩn 8% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng chủ động tăng vốn điều lệ từ nguồn lợi nhuận giữ lại qua các năm. Vốn tự có vững mạnh giúp mở rộng hạn mức cấp tín dụng một cách bền vững. Khung chuẩn mực Basel II Basel III định hướng ngân hàng phân bổ vốn tối ưu vào các nhóm tài sản có rủi ro thấp. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính luôn được giữ trong tầm kiểm soát an toàn tuyệt đối. Nền tảng vốn vững chắc giúp Vietcombank đứng vững trước các cú sốc tài chính toàn cầu. Vị thế ngân hàng hàng đầu tiếp tục được củng cố vững vàng.

V. Giải pháp đa dạng hóa danh mục tín dụng Vietcombank

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, Vietcombank tiếp tục triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược dài hạn. Đa dạng hóa danh mục tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong giai đoạn mới. Ngân hàng tập trung mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chiến lược này giúp phân tán rủi ro và tăng cường nguồn thu nhập bền vững. Bên cạnh đó, ngân hàng hoàn thiện chính sách kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng trên toàn mạng lưới. Công nghệ số được ứng dụng mạnh mẽ vào quy trình thẩm định và phê duyệt tự động. Quản trị rủi ro tín dụng Vietcombank tiếp tục hướng đến mục tiêu đạt chuẩn mực quốc tế cao nhất.

5.1. Tối ưu hóa cơ cấu danh mục và mở rộng bán lẻ

Vietcombank đẩy mạnh tái cơ cấu danh mục cho vay theo định hướng bán lẻ hóa toàn diện. Các sản phẩm cho vay mua nhà, cho vay tiêu dùng và sản xuất nhỏ được phát triển đa dạng. Ngân hàng áp dụng nền tảng số hiện đại để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay vốn. Việc gia tăng tỷ trọng khách hàng cá nhân giúp cải thiện đáng kể biên lãi thuần NIM của ngân hàng. Đồng thời, ngân hàng chủ động giảm dần tỷ lệ dư nợ tập trung vào một số tập đoàn lớn. Danh mục cho vay phân tán rộng rãi trên nhiều lĩnh vực kinh tế thiết yếu. Cơ chế này bảo vệ ngân hàng trước các biến động cục bộ của từng ngành nghề.

5.2. Hoàn thiện công cụ đo lường rủi ro danh mục hiện đại

Ngân hàng đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống cơ sở dữ liệu lớn. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được tinh chỉnh bằng các thuật toán học máy hiện đại. Các công cụ đo lường rủi ro danh mục như kiểm tra sức chịu tải Stress Testing được áp dụng định kỳ. Ngân hàng chủ động xây dựng kịch bản ứng phó trước những biến động tiêu cực của thị trường tài chính. Năng lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng được tự động hóa chính xác và kịp thời. Đội ngũ cán bộ được đào tạo chuyên sâu về chuẩn mực Basel III. Hiệu quả quản trị danh mục tín dụng được nâng cao rõ rệt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới và ý nghĩa của nghiên cứu
Cấu trúc của luận văn
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. Hoạt động tín dụng và danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại
1.1.1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại
1.1.2. Danh mục tín dụng của Ngân hàng thương mại
1.2. Quản lý danh mục tín dụng tại các ngân hàng thương mại
1.2.1. Khái niệm, vai trò, ứng dụng của quản lý danh mục tín dụng
1.2.2. Quy trình quản lý danh mục tín dụng trong ngân hàng thương mại
1.2.3. Phương pháp quản lý danh mục tín dụng
1.3. Hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại
1.3.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng
1.3.2. Các tiêu chí để đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng
1.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý danh mục tín dụng
1.4. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản lý danh mục tín dụng và bài học cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
1.4.1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản lý danh mục tín dụng
1.4.2. Bài học cho Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
2.1. Tổng quan về tình hình hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.1.1. Lịch sử thành lập và phát triển của Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.1.2. Mô hình tổ chức hoạt động
2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng giai đoạn 2017-2021
2.2. Thực trạng hiệu quả quản lý danh mục tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương giai đoạn 2017-2021
2.2.1. Thực trạng danh mục tín dụng VCB giai đoạn 2017-2021
2.2.2. Thực trạng hiệu quả quản lý danh mục tín dụng tại Vietcombank
2.2.3. Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Vietcombank
2.3. Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
2.3.1. Những kết quả đạt được
2.3.2. Những hạn chế
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
3.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2030
3.1.1. Định hướng phát triển và nhiệm vụ trọng tâm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030
3.1.2. Định hướng hoàn thiện quản lý danh mục tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
3.2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
3.2.1. Nhóm giải pháp có tính chiến lược
3.2.2. Nhóm giải pháp về tổ chức hoạt động quản lý danh mục tín dụng
3.2.3. Nhóm giải pháp xây dựng và ứng dụng các kỹ thuật quản lý danh mục tín dụng hiện đại
3.2.4. Một số khuyến nghị khác cho Ngân hàng Vietcombank
3.3. Một số kiến nghị với Ngân hàng nhà nước và bộ ban ngành liên quan
3.3.1. Kiến nghị với ngân hàng nhà nước
3.3.2. Một số kiến nghị với Chính phủ và bộ ban ngành liên quan
3.4. Một số hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN VĂN THẠC SĨ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM Ngành: Tài chính ngân hàng ĐINH THỊ HÀ GIANG Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN VĂN THẠC SĨ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM Ngành: Tài chính ngân hàng Mã số: 8340201 Họ và tên học viên: Đinh Thị Hà Giang Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Thu Thủy Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình của riêng tôi. Mọi số liệu sử dụng trong luận văn và kết quả nghiên cứu là do tôi tự tìm hiểu, tham khảo, tổng hợp, phân tích một cách khách quan, trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ. Các đánh giá, kết luận chưa từng được công bố tại các công trình nghiên cứu khác.

Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có sự không trung thực trong thông tin sử dụng trong công trình nghiên cứu này. Hà Nội, tháng năm 2023 Học viên thực hiện Đinh Thị Hà Giang LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện luận văn thạc sỹ này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và hỗ trợ của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS. Nguyễn Thu Thủy, người đã chỉ bảo, hướng dẫn và đồng hành cùng tôi trong quá trình hoàn thành luận văn thạc sỹ của mình.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô giảng viên trường Đại học Ngoại thương đã trực tiếp giảng dạy lớp cao học Tài chính Ngân hàng Khóa 27B và các bạn học viên lớp cao học Tài chính Ngân hàng Khóa 27B đã có những sự hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp trong suốt quá trình tôi theo học chương trình thạc sỹ của trường. Đồng thời xin cảm ơn đến các anh chị là cán bộ, nhân viên, quản lý của các doanh nghiệp ngân hàng đã giúp tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận văn này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Công ty TNHH KPMG đã tạo điều kiện thuận lợi và các đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình tôi theo học chương trình thạc sỹ tại trường Đại học Ngoại thương và hoàn thành luận văn. Lời cuối cùng tôi dành cho gia đình đã động viên, hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt quá trình tôi học tập và làm luận văn.

Gia đình là động lực, tiếp thêm sức mạnh để tôi có thể vượt qua những khó khăn, vất vả trong cuộc sống và tiếp tục theo đuổi con đường học tập. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH.

iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU (tiếp theo). v TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. vi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới và ý nghĩa của nghiên cứu. Cấu trúc của luận văn .6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Hoạt động tín dụng và danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại.

Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại. Danh mục tín dụng của Ngân hàng thương mại. Quản lý danh mục tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Khái niệm, vai trò, ứng dụng của quản lý danh mục tín dụng.

Quy trình quản lý danh mục tín dụng trong ngân hàng thương mại. Phương pháp quản lý danh mục tín dụng. Hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng của ngân hàng thương mại. Khái niệm hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng.

Các tiêu chí để đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng 19 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý danh mục tín dụng. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản lý danh mục tín dụng và bài học cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại trên thế giới về quản lý danh mục tín dụng.

Bài học cho Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam .26 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM. Tổng quan về tình hình hoạt động của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt nam. Lịch sử thành lập và phát triển của Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoài thương Việt Nam. Mô hình tổ chức hoạt động.

Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng giai đoạn 2017-2021. Thực trạng hiệu quả quản lý danh mục tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương giai đoạn 2017-2021. Thực trạng danh mục tín dụng VCB giai đoạn 2017-2021. Thực trạng hiệu quả quản lý danh mục tín dụng tại Vietcombank.

Các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Vietcombank. Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Những kết quả đạt được. Những hạn chế .85 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ DANH MỤC TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM.

Định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025 tầm nhìn 2030. Định hướng phát triển và nhiệm vụ trọng tâm của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Định hướng hoàn thiện quản lý danh mục tín dụngs của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.

Nhóm giải pháp có tính chiến lược. Nhóm giải pháp về tổ chức hoạt động quản lý danh mục tín dụng. Nhóm giải pháp xây dựng và ứng dụng các kỹ thuật quản lý danh mục tín dụng hiện đại. Một số khuyến nghị khác cho Ngân hàng Vietcombank.

Một số kiến nghị với Ngân hàng nhà nước và bộ ban ngành liên quan. Kiến nghị với ngân hàng nhà nước. Một số kiến nghị với Chính phủ và bộ ban ngành liên quan. Một số hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo.

103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính Chi nhánh : CN CNTT : Công nghệ thông tin CR : Hệ thống xếp hạng tín dụng CSSPBB : Chính sách sản phẩm bán buôn CSSPBL : Chính sách sản phẩm bán lẻ CSTCKT : Chính sách tài chính kế toán DMTD : Danh mục tín dụng EAD : Exposure at Default – Tổng dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ EL : Expected Loss – Tổn thất kỳ vọng EP : Economic Profit – lợi nhuận kinh tế EWS : Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng (Early Warning System) GA : Granularity Adjustment – Điều chỉnh ở mức độ chi tiết HĐQT : Hội đồng quản trị VCB HHI : Herfindahl-Hirschman Index KHDN : Khách hàng doanh nghiệp LGD : Loss Given Default – Tỉ trọng tổn thất ước tính NHNNVN : Ngân hàng Nhà nước Việt Nam PD : Probability of Default – Xác suất vỡ nợ PDTD : Phê duyệt tín dụng QLDACN : Quản lý Đề án công nghệ QLDMTD : Quản lý danh mục tín dụng QLRR : Quản lý rủi ro RAROC : Risk adjusted return on capital – Tỷ suất lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế RR : Recovery rate – Tỷ lệ thu hồi RRTD : Rủi ro tín dụng ii RRTK : Rủi ro thanh khoản RRTT : Rủi ro tập trung RWA : Risk-weighted asset – Tài sản tính theo rủi ro TMCP : Thương mại Cổ phần TSBĐ : Tài sản bảo đảm TSC : Trụ sở chính UBRR : Ủy ban Rủi ro UL : Unexpected Loss – Tổn thất ngoài dự kiến VAR : Value at Risk – Giá trị chịu rủi ro VCB/Vietcombank : Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam WACC : Weighted Average Cost of Capital – Chi phí sử dụng vốn bình quân XHTDNB : Xếp hạng tín dụng nội bộ iii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cơ cấu các loại rủi ro trong hoạt động tín dụng của ngân hàng .2: Sơ đồ quy trình phân tích danh mục tín dụng .3: Quy trình quản lý danh mục tín dụng áp dụng mô hình Trí tuệ nhân tạo/ Học máy .4: Quá trình phát triển phương pháp quản trị danh mục tín dụng .1: Sơ đồ tổ chức Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương 2021 .2: Các bước quản lý danh mục tín dụng theo phương pháp hiện đại.3: Các bước triển khai giám sát danh mục tín dụng của Vietcombank .72 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Xếp hạng tín nhiệm quốc tế của VCB năm 2021 .2: Một số chỉ tiêu hoạt động của Vietcombank .3: Các chỉ tiêu về hiệu quả sinh lời trong 5 năm gần nhất .4: Cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu tại ngày 31 tháng 12 .5: Mức tăng trưởng về nguồn vốn huy động giai đoạn 2018 - 2021 .6: Kết quả phân loại nợ qua các năm 2017 - 2021 .7: Tỷ lệ nợ xấu tại các thời điểm và số liệu xử lý các khoản cho vay khó thu hồi bằng nguồn dự phòng qua các năm .8: Tỷ lệ dự phòng cụ thể/dư nợ qua các năm.9: So sánh chỉ tiêu với các ngân hàng khác tại Việt Nam .10: Phân tích danh mục tín dụng theo ngành nghề kinh tế .11: Phân tích tỷ lệ nợ xấu theo ngành nghề kinh tế .12: Phân tích tỷ lệ dự phòng cụ thể trên dư nợ theo ngành nghề kinh tế .13: Cơ cấu danh mục tín dụng theo khu vực địa lý .14: Phân tích danh mục tín dụng theo tình trạng tài sản bảo đảm .15: Tỷ lệ nợ xấu theo tình trạng tài sản bảo đảm.16: 10 khách hàng có dư nợ lớn nhất tại ngày 31 tháng 12 năm 2021 .17: Lãi suất cho vay trung bình 2019-2021 .18: HHI danh mục cho vay phân theo nhóm ngành kinh tế (2017-2021) .1: Các chỉ tiêu cơ bản đến năm 2025 của ngân hàng VCB .87 v DANH MỤC BẢNG BIỂU (tiếp theo) Biểu đồ 2.1: Cơ cấu cổ đông VCB 2022 .2: Tăng trưởng lợi nhuận của một số ngân hàng có cùng quy mô .3: Cơ cấu thu nhập từ năm 2018 đến 2021 .4: So sánh chỉ tiêu về hiệu quả hoạt động của một số ngân hàng (%) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Hà Giang (2023). Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/danh-gia-hieu-qua-hoat-dong-quan-ly-danh-muc-tin-dung-tai-ngan-hang-tmcp-ngoai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam"

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý danh mục tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter