Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh: Nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hải Phòng" được thực hiện bởi Đan Tuấn Anh dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Xuân Bá vào năm 2018, trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam đang hội nhập quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào vai trò của chính sách kinh tế cấp địa phương trong việc thúc đẩy năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp, một lĩnh vực còn ít được khai thác một cách hệ thống trong bối cảnh học thuật Việt Nam.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm quy mô luận án tiến sĩ về chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT ở cấp độ địa phương (tỉnh, thành phố). Trong khi các nghiên cứu trước đây "phần lớn tập trung ở chính sách quốc gia, cấp ngành và có sự khác biệt về đặc điểm và điều kiện nghiên cứu cũng như chưa có nghiên cứu nào về các nhân tố tác động, mối quan hệ giữa CSKT với NLCT của DN theo hướng tiếp cận từ tác động bởi chính sách kinh tế của Nhà nước" (tr. 7). Đặc biệt, tại Việt Nam, "chưa có nghiên cứu nào về các nhân tố tác động đến NLCT của DN theo hướng tiếp cận từ tác động bởi chính sách kinh tế của Nhà nước" (tr. 13), và ở cấp địa phương, các nghiên cứu "cũng mới dừng ở chính sách chung hoặc hỗ trợ cho việc thu hút đầu tư, xây dựng các cụm CN, KCN, KKT… mà chưa nghiên cứu chính sách cụ thể hỗ trợ DN nâng cao NLCT" (tr. 12). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xem xét mối quan hệ biện chứng giữa các chính sách kinh tế cụ thể của chính quyền địa phương và NLCT của doanh nghiệp.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án hướng tới bao gồm:

  1. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là gì? Nội hàm và ngoại diên của NLCT? Các tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động đến NLCT của doanh nghiệp?
  2. Chính sách kinh tế Nhà nước là gì? Vai trò của chính sách kinh tế Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT?
  3. Sự khác biệt về quy trình xây dựng, thẩm quyền ban hành, triển khai thực hiện các chính sách kinh tế hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT của trung ương và địa phương?
  4. Những loại chính sách kinh tế nào ở cấp địa phương tác động đến nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
  5. Thực trạng của chính sách kinh tế hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên địa bàn Hải Phòng?
  6. Thành phố Hải Phòng cần triển khai các giải pháp nào vừa cơ bản vừa cấp thiết, vừa đồng bộ vừa có tính trọng tâm, trọng điểm; vừa mang tính dài hạn vừa khả thi và có hiệu suất cao hơn trong ngắn hạn để hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp đến 2025?

Khung lý thuyết nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết học thuật kinh điển và hiện đại. Cụ thể, luận án tích hợp các lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế, bao gồm trường phái Keynes về điều tiết vĩ mô và quan điểm kinh tế hỗn hợp của Paul Samuelson [35], cùng với lý thuyết về sự phân quyền, phân cấp trong quản lý Nhà nước giữa trung ương và địa phương. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng lý thuyết về cạnh tranh của Michael Porter [92] làm nền tảng để phân tích NLCT của doanh nghiệp, đồng thời mở rộng để đánh giá mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và NLCT của doanh nghiệp. Luận án khẳng định rằng chính sách kinh tế được coi là một nhân tố quan trọng tác động đến NLCT của doanh nghiệp, làm cơ sở để phân tích, đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách.

Luận án đóng góp đột phá bằng cách xác lập một quy trình xây dựng và ban hành chính sách kinh tế hỗ trợ doanh nghiệp ở cấp địa phương, chuyển từ quan điểm quản lý hành chính sang quan điểm "nhà nước kiến tạo, vì sự phát triển và thành công của doanh nghiệp" (tr. 4). Hơn nữa, nghiên cứu đề xuất một bộ giải pháp hoàn thiện chính sách cụ thể, trọng tâm vào 5 nhóm chính sách trực tiếp tác động: hỗ trợ vốn, tiếp cận đất đai, hỗ trợ khoa học công nghệ (KHCN), đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ thị trường. Tác động định lượng được kỳ vọng sẽ giúp Hải Phòng đạt mục tiêu có "trên 50.000 doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp đăng ký đi vào hoạt động phải đạt 70%" vào năm 2025, và nhiều doanh nghiệp mạnh với NLCT cao (tr. 2).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng do UBND thành phố quản lý, với dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2005-2017. Các giải pháp đề xuất hướng tới giai đoạn 2020-2025 và tầm nhìn 2030, có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho Hải Phòng mà còn cho các địa phương có quy mô và điều kiện tương đồng trong việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế-xã hội.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan các nghiên cứu đã công bố cho thấy một sự tổng hợp sâu sắc các luồng nghiên cứu chính về chính sách kinh tế của Nhà nước và năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp, cả trong và ngoài nước.

Nghiên cứu quốc tế về chính sách kinh tế và cạnh tranh

Luận án tổng hợp các công trình của các nhà kinh tế học lỗi lạc như Adam Smith với thuyết "bàn tay vô hình" và nguyên lý không can thiệp của Nhà nước [83], và J.M. Keynes với lý thuyết về sự cần thiết của Nhà nước trong điều tiết kinh tế thị trường để khắc phục khủng hoảng. Quan điểm cân bằng giữa thị trường và chính phủ của Paul Samuelson [35] cũng được trích dẫn, nhấn mạnh rằng "điều hành một nền kinh tế không có cả chính phủ lẫn thị trường cũng như định vỗ tay bằng một bàn tay". Về khái niệm chính sách công, luận án tham khảo định nghĩa của James Anderson, William Jenkin (2003) rằng "Chính sách là một quá trình hành động có mục đích mà một cá nhân hoặc một nhóm theo đuổi một cách kiên định trong việc giải quyết vấn đề" [98], cũng như của Charle L. Cochran and Eloise F. Malone (1995) và William N. Dunn (1992) [97], [97] nhấn mạnh tính quyết định chính trị và hành động của Nhà nước. Các tiêu chí đánh giá chính sách công của Milan Zeleny [93] và MacRae and Widle [91] cũng được đề cập, cung cấp nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả chính sách.

Về NLCT, luận án tổng hợp các quan điểm từ K. Mark về sự ganh đua giữa các nhà tư bản để giành lợi nhuận siêu ngạch [34], đến M. Porter (1987) coi NLCT đồng nghĩa với năng suất lao động (NSLĐ) và biểu hiện qua chiến lược phân biệt hóa sản phẩm và chi phí thấp [92], [100]. Các nghiên cứu của Marcel Fafchamps (2009), Buckley (1991) và Phillip Lasser (2009) cũng được trình bày, mở rộng định nghĩa NLCT từ khả năng sản xuất chi phí thấp, duy trì thị phần, đến khả năng huy động thế mạnh để cạnh tranh thắng lợi.

Nghiên cứu trong nước và khoảng trống

Trong nước, luận án viện dẫn các quan điểm của Đảng về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và vai trò quản lý của Nhà nước [82]. Các định nghĩa về chính sách và chính sách công của GS TS Nguyễn Minh Thuyết (2011), GS TS Nguyễn Duy Gia (1998) [37], và Nghị định 34/2016/NĐ-CP [59] được sử dụng để làm rõ phạm trù chính sách. Đặc biệt, luận án đề cập đến nghiên cứu cấp nhà nước của CIEM do PGS TS Lê Xuân Bá chủ nhiệm về nâng cao NLCT của nền kinh tế Việt Nam, nhấn mạnh nội dung chính sách phải hướng đến đảm bảo quyền tự chủ, dịch chuyển nguồn lực, thúc đẩy đổi mới và phù hợp với cam kết quốc tế.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước về chính sách thường tập trung ở cấp quốc gia hoặc ngành, chưa đi sâu vào quá trình thực thi và tác động của chính sách ở cấp địa phương. Kenichi Ohno (2012) từng đánh giá "Hệ thống chính sách của Việt Nam đến nay chưa thực sự đóng vai trò quan trọng vào thành tựu phát triển của đất nước" và quy trình lập chính sách còn "phụ thuộc quá nhiều vào ý muốn của các nhà lãnh đạo và cơ quan quản lý" [48]. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu chính là sự thiếu vắng các công trình học thuật quy mô tiến sĩ tập trung vào mối quan hệ trực tiếp giữa chính sách kinh tế của Nhà nước địa phương và việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT.

Positioning trong Literature

Luận án này được định vị như một công trình tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về chính sách kinh tế cấp địa phương hỗ trợ NLCT doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó mở rộng cơ sở lý luận về vai trò "nhà nước kiến tạo" ở cấp tỉnh, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu, đặc biệt trong bối cảnh phân cấp quản lý Nhà nước ngày càng rõ rệt giữa trung ương và địa phương. Luận án không chỉ tổng hợp mà còn phê bình, chỉ ra rằng dù có nhiều nghiên cứu về NLCT doanh nghiệp, nhưng "chưa có nghiên cứu nào về các nhân tố tác động đến NLCT của DN theo hướng tiếp cận từ tác động bởi chính sách kinh tế của Nhà nước" (tr. 13) ở Việt Nam.

Nghiên cứu này advances field bằng cách cung cấp một khung phân tích và các giải pháp thực tiễn, cụ thể cho chính quyền địa phương, thoát khỏi cách tiếp cận chính sách chung chung. So với các nghiên cứu quốc tế của Kenichi Ohno về quy trình xây dựng chính sách ở Việt Nam [48], luận án đi sâu hơn vào việc đề xuất các cải tiến cụ thể cho chính quyền địa phương, không chỉ dừng lại ở đánh giá mà còn đưa ra lộ trình hành động. So với khung NLCT của M. Porter [92] tập trung vào cấp độ doanh nghiệp và quốc gia, luận án bổ sung một cấp độ phân tích trung gian - chính sách cấp địa phương - làm cầu nối quan trọng giữa chính sách vĩ mô và hiệu quả vi mô của doanh nghiệp. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều và thực tế hơn về cách chính sách có thể được thiết kế và thực thi hiệu quả tại một địa phương cụ thể như Hải Phòng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết kinh điển trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường của J.M. KeynesPaul Samuelson [35] bằng cách đưa ra một mô hình chi tiết hơn về sự can thiệp của Nhà nước ở cấp độ địa phương. Thay vì chỉ là điều tiết vĩ mô hay bổ sung cho thị trường, luận án đề xuất một vai trò "nhà nước kiến tạo" ở cấp tỉnh, tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi và các chính sách hỗ trợ trực tiếp để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT). Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ xem xét chính sách ở cấp quốc gia hoặc ngành, và làm phong phú thêm lý thuyết phân cấp quản lý Nhà nước bằng cách chỉ ra cách các chính sách kinh tế địa phương có thể được thiết kế để tạo ra tác động cụ thể.

Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp biện chứng của các lý thuyết khác nhau để xây dựng một mô hình toàn diện về mối quan hệ giữa chính sách kinh tế địa phương và NLCT của doanh nghiệp. Cụ thể, luận án tích hợp:

  1. Lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế (J.M. Keynes, Paul Samuelson) để làm rõ vai trò của chính phủ.
  2. Lý thuyết về sự phân quyền, phân cấp trong quản lý Nhà nước để phân tích sự khác biệt giữa chính sách trung ương và địa phương.
  3. Lý thuyết về cạnh tranh của Michael Porter [92] làm nền tảng để đánh giá NLCT của doanh nghiệp và các yếu tố cấu thành.

Sự tích hợp này tạo ra một khung lý thuyết nghiên cứu và khung phân tích độc đáo, thể hiện mối liên hệ biện chứng giữa các vấn đề lý thuyết và khảo sát đánh giá thực tiễn về NLCT, chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp trên địa bàn Hải Phòng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án (Sơ đồ 1 trong văn bản gốc) không chỉ là sự tổng hợp mà còn là một cách tiếp cận phân tích mới, tập trung vào các chính sách kinh tế địa phương cụ thể hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT. Khung này nhấn mạnh việc đánh giá thực trạng NLCT của doanh nghiệp và chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp tại Hải Phòng dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT), từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng về "chính sách kinh tế của Nhà nước địa phương" và "NLCT của doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế", đặc biệt nhấn mạnh "sự hài lòng, thỏa mãn của khách hàng là tài sản hay lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất của doanh nghiệp và mang lại lợi nhuận cao cho các doanh nghiệp" (tr. 28). Luận án cũng đưa ra các tiêu chí đánh giá NLCT của doanh nghiệp không chỉ bao gồm thị phần, thương hiệu, lợi nhuận mà còn mở rộng sang môi trường đầu tư kinh doanh, chỉ số PCI, tổng kim ngạch xuất khẩu và hiệu quả tài chính của tổng thể doanh nghiệp trên địa bàn.

Các điều kiện biên được nêu rõ, luận án tập trung vào "việc xây dựng, ban hành và triển khai (thực hiện) chính sách kinh tế của Nhà nước địa phương (cấp tỉnh và nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hải Phòng)" và "một số chính sách kinh tế của Nhà nước hiện nay có tác động trực tiếp đến việc nâng cao NLCT của doanh nghiệp (chính sách hỗ trợ vốn, tiếp cận đất đai, hỗ trợ KHCN, đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ thị trường)" (tr. 18). Điều này giới hạn phạm vi nghiên cứu nhưng đồng thời tăng cường chiều sâu phân tích và tính ứng dụng của các giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và đa dạng, kết hợp nhiều cách tiếp cận để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu của luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các lý thuyết kinh tế về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường và phân cấp quản lý giữa Trung ương và địa phương. Điều này cho thấy một lập trường triết học linh hoạt, gần với chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) hoặc chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), thừa nhận sự tồn tại của các cấu trúc xã hội khách quan trong khi vẫn xem xét bối cảnh lịch sử và sự diễn giải chủ quan của các bên liên quan.

Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu trường hợp (case study) tại thành phố Hải Phòng, được thực hiện với cách tiếp cận đa phương pháp (mixed methods). Mặc dù không nêu cụ thể là "mixed methods" nhưng sự kết hợp giữa phân tích định lượng (thống kê, chỉ số) và định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích chính sách) phản ánh rõ nét phương pháp này. Luận án phân tích thực trạng chính sách và NLCT trong giai đoạn 2005-2017 và đề xuất giải pháp cho 2020-2025, thể hiện tính liên tục và thích ứng với thời gian. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng gián tiếp thông qua việc phân tích mối quan hệ giữa chính sách cấp Trung ương, chính sách cấp địa phương (Hải Phòng), và tác động đến NLCT của doanh nghiệp (cấp độ vi mô).

Đối tượng nghiên cứu là các chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp tại Hải Phòng, tập trung vào các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và giảm chi phí (vốn, đất đai, KHCN, đào tạo nhân lực, thị trường). Khách thể nghiên cứu là các doanh nghiệp và NLCT của doanh nghiệp Hải Phòng, cụ thể là "các doanh nghiệp trên địa bàn do UBND thành phố quản lý" (tr. 20). Mặc dù luận án không cung cấp số lượng mẫu cụ thể cho cuộc khảo sát doanh nghiệp tổng thể, nhưng nó cho biết "đã xin ý kiến 20 chuyên gia là các nhà quản lý, các lãnh đạo doanh nghiệp" (tr. 22) thông qua hội thảo, phiếu xin ý kiến hoặc phỏng vấn.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu chính là các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn Hải Phòng. Mặc dù tiêu chí lựa chọn mẫu doanh nghiệp không được mô tả chi tiết, nhưng việc tập trung vào các chính sách có tác động trực tiếp cho thấy sự lựa chọn chiến lược để nắm bắt các biến số quan trọng.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Niên giám thống kê, tài liệu điều tra doanh nghiệp hàng năm của Cục Thống kê, các đề án quy hoạch, chương trình phát triển của thành phố, báo cáo của Trung ương về môi trường đầu tư, kinh doanh, chỉ số PCI của Hải Phòng (tr. 22).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp chuyên gia (phỏng vấn, hội thảo, phiếu xin ý kiến) với 20 chuyên gia.

Luận án sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh, đối chứng để phân tích dữ liệu, có thể hiểu là một hình thức tam giác hóa (triangulation) phương pháp (kết hợp định lượng từ thống kê và định tính từ ý kiến chuyên gia) để nâng cao tính xác thực của các phát hiện. Mặc dù không trực tiếp đề cập đến các loại hình tam giác hóa (dữ liệu/phương pháp/nhà nghiên cứu/lý thuyết) hay giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy, sự kết hợp đa dạng các nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích nhằm mục đích tăng cường tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu. Tính hợp lệ được đảm bảo bằng cách phân tích dữ liệu trên cơ sở lý thuyết vững chắc và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng từ nhiều góc độ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tại Hải Phòng. Thực trạng phát triển doanh nghiệp tại Hải Phòng giai đoạn 2005-2017 cho thấy: "trên 35.000 doanh nghiệp ra đời và trên 12.000 doanh nghiệp đang hoạt động" đến hết năm 2017 [63]. Tuy nhiên, "89,13% doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 50 tỷ, 99% doanh nghiệp có số lao động dưới 300 người), năng lực sinh lợi thấp (30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ)" (tr. 2), cho thấy một bối cảnh doanh nghiệp chủ yếu là nhỏ và gặp nhiều thách thức về hiệu quả hoạt động.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp, mô hình toán, so sánh, đối chứng và logic: Để xử lý số liệu đầu vào, phân tích thực trạng và lựa chọn tiêu chí cơ bản (tr. 21).
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Được xây dựng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong việc phát triển và nâng cao NLCT của doanh nghiệp Hải Phòng (tr. 21).
  • Phương pháp phân tích các chỉ số: Để đánh giá hiệu quả của chính sách kinh tế Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp thông qua khảo sát, đánh giá chung của các cơ quan chuyên môn bằng các tiêu chí bình quân/doanh nghiệp (tr. 21).
  • Phương pháp chuyên gia: Để thu thập và xử lý đánh giá hệ thống về NLCT và CSKT từ 20 chuyên gia (tr. 22).
  • Các phương pháp khác như dự báo, tổng kết và phân tích kinh nghiệm (tr. 22).

Mặc dù luận án không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata) được sử dụng cho các mô hình toán hay phân tích thống kê, việc đề cập đến các phương pháp này cho thấy sự kỳ vọng vào một phân tích định lượng chặt chẽ. Các kiểm tra độ vững (robustness checks) có thể được ngụ ý thông qua việc sử dụng đa dạng các phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu để xác nhận các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ thực trạng và cơ hội cho chính sách kinh tế địa phương:

  1. Thực trạng năng lực cạnh tranh thấp của doanh nghiệp Hải Phòng: Dữ liệu cho thấy đến năm 2017, mặc dù Hải Phòng có "trên 35.000 doanh nghiệp ra đời", nhưng "89,13% doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 50 tỷ, 99% doanh nghiệp có số lao động dưới 300 người", và đáng chú ý là "30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ" (tr. 2). Điều này chỉ ra một năng lực sinh lợi thấp và quy mô chủ yếu là nhỏ, phản ánh NLCT yếu kém của các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt so với mục tiêu "phải có nhiều doanh nghiệp mạnh, năng lực cạnh tranh cao" (tr. 2).
  2. Chính sách địa phương còn chậm, thiếu chủ động: Phân tích thực trạng chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp tại Hải Phòng giai đoạn 2005-2017 chỉ ra rằng: "việc triển khai các chính sách của Trung ương vẫn còn thiếu chủ động, chưa kịp thời, các chính sách kinh tế của thành phố hỗ trợ doanh nghiệp còn chậm, chưa đủ mạnh, chưa thật phù hợp, thiếu nguồn lực thực hiện, chưa thực sự có tác động mạnh để doanh nghiệp Hải Phòng nâng cao NLCT" (tr. 2). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó chỉ ra một điểm yếu trong cơ chế phối hợp và thích ứng chính sách ở cấp địa phương.
  3. Mối quan hệ trực tiếp giữa chính sách cụ thể và NLCT: Luận án khẳng định chính sách kinh tế của Nhà nước là một trong những nhân tố tổng hợp, quan trọng, trọng tâm tác động tới NLCT của doanh nghiệp thông qua hai góc độ: tác động chung (môi trường đầu tư kinh doanh) và tác động trực tiếp đến các yếu tố đầu vào (vốn, tín dụng, đất đai, thị trường, KHCN, đào tạo nhân lực) (tr. 31). Điều này cung cấp bằng chứng cho thấy cần có các chính sách mục tiêu và chi tiết hơn, thay vì chỉ các chính sách vĩ mô.
  4. Sự thiếu hụt tham gia của doanh nghiệp vào quy trình hoạch định chính sách: Trích dẫn từ TS. Đặng Ngọc Dinh [12], luận án thừa nhận "quá trình xây dựng chính sách còn mang nặng tính “công lập”, tính “Nhà nước”, mà thiếu sự tham gia thực chất của các thành phần xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người dân" (tr. 10-11). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với kỳ vọng về một chính quyền kiến tạo, giải thích một phần lý do các chính sách địa phương chưa thực sự hiệu quả.
  5. Nhu cầu cấp thiết về các giải pháp đồng bộ, trọng tâm: Dựa trên bối cảnh phát triển của Hải Phòng đến năm 2025, với mục tiêu có trên 50.000 doanh nghiệp và 70% đi vào hoạt động (tr. 2), luận án phát hiện ra rằng cần có các giải pháp hoàn thiện chính sách vừa cơ bản, vừa cấp thiết, vừa đồng bộ, vừa có tính trọng tâm, trọng điểm, vừa mang tính dài hạn vừa khả thi và có hiệu suất cao hơn trong ngắn hạn. Điều này tạo ra một "hiện tượng mới" về yêu cầu đối với quản trị địa phương trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trên các khía cạnh khác nhau:

  • Phát triển lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc làm giàu cơ sở lý luận về chính sách kinh tế của Nhà nước địa phương (cấp tỉnh) hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT, chuyển dịch quan điểm từ "chính sách chung" sang "chính sách kiến tạo" [82] ở cấp sub-national. Nó mở rộng lý thuyết về vai trò của Nhà nước của KeynesSamuelson [35] bằng cách nhấn mạnh tính cụ thể của các can thiệp chính sách ở cấp địa phương.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận tích hợp (kết hợp định tính và định lượng, phân tích SWOT, phương pháp chuyên gia) của luận án có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các địa phương khác hoặc các bối cảnh chính sách khác. Nó cung cấp một mô hình cho việc đánh giá hiệu quả chính sách địa phương một cách toàn diện.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các kiến nghị cụ thể, bao gồm hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp về vốn, tín dụng, thuế, tiếp cận đất đai, KHCN, đào tạo nhân lực và xúc tiến thị trường (tr. 124-148). Các khuyến nghị này có thể giúp các doanh nghiệp Hải Phòng cải thiện tình hình "30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ" (tr. 2).
  • Kiến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền địa phương Hải Phòng về việc tạo dựng môi trường thuận lợi, cải cách hành chính, hoàn thiện kết cấu hạ tầng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp (tr. 148). Các đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng để chính quyền thành phố đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội đã đề ra.
  • Khả năng khái quát hóa: Mặc dù là nghiên cứu trường hợp tại Hải Phòng, luận án chỉ rõ rằng các giải pháp đề xuất "có thể được sử dụng là cơ sở khoa học, là những tài liệu để tham khảo trong việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế-xã hội của Thành phố Hải Phòng và các địa phương có quy mô và điều kiện tương đồng" (tr. 4), cho thấy khả năng áp dụng rộng rãi cho các địa phương khác của Việt Nam.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khách quan và khoa học của công trình:

  1. Phạm vi chính sách hẹp: Do điều kiện thời gian và năng lực, luận án chỉ tập trung vào "một số chính sách kinh tế của Nhà nước hiện nay có tác động trực tiếp đến việc nâng cao NLCT của doanh nghiệp (chính sách hỗ trợ vốn, tiếp cận đất đai, hỗ trợ KHCN, đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ thị trường)" (tr. 18), bỏ qua các chính sách khác có thể ảnh hưởng gián tiếp hoặc trong dài hạn.
  2. Giới hạn về không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào địa bàn thành phố Hải Phòng và dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2005-2017. Điều này đặt ra các điều kiện biên về khả năng khái quát hóa kết quả cho các vùng kinh tế khác có đặc điểm khác biệt về cơ cấu kinh tế, trình độ phát triển hoặc bối cảnh chính trị - xã hội.
  3. Độ sâu phân tích về định lượng: Mặc dù luận án đề cập đến "mô hình toán" và "phân tích các chỉ số", nhưng mức độ chi tiết về các kỹ thuật định lượng nâng cao (ví dụ: SEM, multilevel analysis) và các kiểm định độ vững (robustness checks) không được mô tả rõ ràng trong tóm tắt, có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá đầy đủ tác động thống kê của các chính sách.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào chính sách kinh tế cấp địa phương tại một thành phố cảng đang phát triển nhanh (Hải Phòng), với các doanh nghiệp chủ yếu là nhỏ và vừa.

Agenda nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi chính sách: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nhóm chính sách khác của Nhà nước địa phương (ví dụ: chính sách môi trường, chính sách phát triển ngành nghề, chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo) đến NLCT của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Hải Phòng với ít nhất 2 địa phương khác trong và ngoài nước có điều kiện tương đồng để đánh giá tính hiệu quả và khả năng khái quát hóa của các mô hình chính sách.
  3. Phân tích định lượng chuyên sâu hơn: Xây dựng và kiểm định các mô hình kinh tế lượng phức tạp (ví dụ: sử dụng dữ liệu panel, mô hình cân bằng tổng quát tính toán CGE) để định lượng chính xác hơn tác động của từng chính sách đến các chỉ số NLCT của doanh nghiệp.
  4. Đánh giá tác động theo thời gian: Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi và đánh giá tác động dài hạn của các chính sách được đề xuất trong luận án sau khi chúng được thực thi.
  5. Phát triển công cụ đo lường NLCT địa phương: Xây dựng một bộ chỉ số NLCT cấp địa phương toàn diện hơn, có thể áp dụng rộng rãi, tích hợp các yếu tố đặc thù của chính sách địa phương.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu khảo sát quy mô lớn hơn từ các doanh nghiệp, áp dụng các kỹ thuật phân tích nhân tố, hồi quy đa biến với kiểm soát các biến nhiễu phức tạp, và sử dụng phần mềm chuyên dụng như Stata, R, hoặc SPSS để xử lý và phân tích dữ liệu một cách chặt chẽ. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể hướng đến việc phát triển một lý thuyết về "nhà nước kiến tạo địa phương" (sub-national developmental state) trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật: Với việc làm giàu cơ sở lý luận về chính sách kinh tế cấp địa phương hỗ trợ NLCT doanh nghiệp, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt nhiều trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về quản lý kinh tế, chính sách công và phát triển doanh nghiệp ở cấp độ địa phương. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò của chính quyền cấp tỉnh trong việc thúc đẩy NLCT.
  • Chuyển đổi ngành: Các giải pháp cụ thể được đề xuất (chính sách hỗ trợ vốn, đất đai, KHCN, đào tạo nhân lực, thị trường) có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp tại Hải Phòng. Chẳng hạn, chính sách hỗ trợ KHCN có thể khuyến khích đổi mới, giúp các doanh nghiệp cải thiện "năng suất lao động không cao" và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng sức cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách có căn cứ khoa học rõ ràng cho chính quyền thành phố Hải Phòng và các cơ quan Nhà nước trung ương (tr. 149). Việc Hải Phòng cần "ban hành những cơ chế, chính sách kinh tế đủ mạnh, thiết thực hỗ trợ doanh nghiệp" (tr. 2) sẽ được định hướng bởi các giải pháp này. Đặc biệt, việc tạo dựng môi trường thuận lợi, cải cách hành chính và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp sẽ tác động trực tiếp đến mức độ tin cậy và sự phát triển của khu vực tư nhân.
  • Lợi ích xã hội: Khi các doanh nghiệp nâng cao NLCT, họ sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần vào tăng trưởng GDP của thành phố và cả nước. Mặc dù không định lượng trực tiếp, nhưng việc giải quyết tình trạng "30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ" (tr. 2) và đạt mục tiêu "trên 50.000 doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp đăng ký đi vào hoạt động phải đạt 70%" vào năm 2025 (tr. 2) sẽ mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.
  • Liên quan quốc tế: Luận án có giá trị tham khảo cho các quốc gia hoặc khu vực đang phát triển có mô hình kinh tế tương tự Việt Nam, nơi chính quyền địa phương đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh. Sự so sánh với kinh nghiệm quốc tế (ví dụ: các nghiên cứu về chính sách kinh tế của OECD hay các quốc gia khác) giúp tăng cường tính toàn cầu của các phát hiện.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án này cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định research gap cụ thể trong một lĩnh vực đã có nhiều nghiên cứu, đồng thời phát triển một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện để giải quyết vấn đề ở cấp độ địa phương. Nó đặc biệt hữu ích cho những nghiên cứu sinh quan tâm đến chính sách công, quản lý kinh tế và phát triển doanh nghiệp, giúp họ nhận diện các hướng đi mới trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi.
  • Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về vai trò của Nhà nước kiến tạo ở cấp địa phương và sự tích hợp giữa lý thuyết về cạnh tranh (Michael Porter [92]), lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước (J.M. Keynes, Paul Samuelson [35]) và lý thuyết về phân cấp quản lý. Các học giả có thể sử dụng khung phân tích của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn hoặc kiểm định chúng trong các ngữ cảnh khác.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị chính sách cụ thể về hỗ trợ vốn, đất đai, KHCN, đào tạo nhân lực và tiếp cận thị trường (tr. 124-148) rất có giá trị cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong việc xây dựng chiến lược phát triển và cải thiện NLCT. Việc giảm bớt "30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ" (tr. 2) là một lợi ích định lượng rõ ràng mà các khuyến nghị có thể mang lại.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ để các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh (Hải Phòng) và cấp trung ương thiết kế và thực thi các chính sách hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về cải cách hành chính, hoàn thiện kết cấu hạ tầng, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp (tr. 148) là những giải pháp cụ thể giúp họ đạt được mục tiêu phát triển doanh nghiệp và kinh tế-xã hội đã đề ra. Việc chuyển đổi sang "nhà nước kiến tạo" (tr. 4) là một lợi ích chiến lược cho các nhà quản lý công.
  • Các tổ chức xã hội và hiệp hội doanh nghiệp: Luận án khuyến nghị cụ thể với hiệp hội doanh nghiệp và hội ngành nghề (tr. 149), khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào quy trình xây dựng chính sách, từ đó đại diện hiệu quả hơn cho lợi ích của các thành viên.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và chi tiết hóa lý thuyết về vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước của J.M. Keynes và quan điểm kinh tế hỗn hợp của Paul Samuelson [35], để xây dựng mô hình "nhà nước kiến tạo địa phương" trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Luận án không chỉ dừng lại ở vai trò điều tiết vĩ mô mà đi sâu vào việc xác lập một quy trình và các nhóm chính sách kinh tế cụ thể ở cấp tỉnh (Hải Phòng) nhằm hỗ trợ trực tiếp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết phân cấp quản lý Nhà nước bằng cách chứng minh cách chính quyền địa phương có thể chủ động và hiệu quả trong việc tạo ra môi trường thuận lợi và các công cụ hỗ trợ cho doanh nghiệp, từ đó thay đổi mục tiêu tăng trưởng chính sang mục tiêu tăng trưởng gắn với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp (tr. 4).

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp đa phương pháp (mixed methods) một cách chặt chẽ và có hệ thống, đặc biệt là việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các lý thuyết kinh tế hiện đại, phân tích SWOT và phương pháp chuyên gia.

    • So với nhiều nghiên cứu trước đây về chính sách kinh tế chỉ tập trung vào phân tích lý thuyết hoặc định lượng vĩ mô (ví dụ, các nghiên cứu của CIEM về chính sách kinh tế của nhà nước như "Chính sách huy động các nguồn vốn đầu tư đổi mới công nghệ của doanh nghiệp" của PGS. Lê Xuân Bá), luận án này thực hiện một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó kết hợp phân tích thực trạng chính sách và NLCT của doanh nghiệp thông qua dữ liệu thứ cấp (Niên giám thống kê, báo cáo PCI) và dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn 20 chuyên gia - tr. 22), cho phép một cái nhìn đa chiều về vấn đề.
    • Trong khi nhiều công trình nghiên cứu về NLCT chỉ sử dụng các chỉ số định lượng hoặc khảo sát doanh nghiệp đơn thuần (ví dụ, Đề tài "Xác định chỉ tiêu đánh giá NLCT, khảo sát đánh giá NLCT của công ty kinh doanh mạng viễn thông" của Lã Thị Thanh Thủy), luận án bổ sung yếu tố định tính sâu sắc từ ý kiến chuyên gia, cùng với việc áp dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (tr. 21) cho các doanh nghiệp Hải Phòng. Điều này cung cấp một phân tích bối cảnh chi tiết và giải thích cho các kết quả định lượng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù chính quyền Hải Phòng đã "tích cực triển khai các chính sách của chính phủ Trung ương cũng như ban hành khá nhiều cơ chế, chính sách của địa phương hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao NLCT" trong giai đoạn 2005-2017, nhưng "việc triển khai các chính sách của Trung ương vẫn còn thiếu chủ động, chưa kịp thời, các chính sách kinh tế của thành phố hỗ trợ doanh nghiệp còn chậm, chưa đủ mạnh, chưa thật phù hợp, thiếu nguồn lực thực hiện, chưa thực sự có tác động mạnh để doanh nghiệp Hải Phòng nâng cao NLCT" (tr. 2). Đây là điều đáng ngạc nhiên vì với vai trò là thành phố cảng, cực tăng trưởng phía Bắc, Hải Phòng được kỳ vọng có khả năng thực thi chính sách hiệu quả. Phát hiện này nhấn mạnh khoảng cách giữa ý định chính sách và hiệu quả thực tế, đồng thời chỉ ra vấn đề về năng lực thực thi và phù hợp hóa chính sách ở cấp địa phương.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án không cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết theo nghĩa đen như trong các nghiên cứu khoa học thực nghiệm. Tuy nhiên, các phương pháp nghiên cứu được mô tả rõ ràng, bao gồm phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp, mô hình toán, ma trận SWOT, phương pháp phân tích chỉ số và phương pháp chuyên gia (tr. 21-22). Thông tin về phạm vi nghiên cứu (Hải Phòng, 2005-2017), đối tượng nghiên cứu (chính sách kinh tế, doanh nghiệp Hải Phòng) và nguồn dữ liệu (Niên giám thống kê, Cục Thống kê, khảo sát 20 chuyên gia) cũng được trình bày. Một nhà nghiên cứu khác với các nguồn dữ liệu tương tự và áp dụng các phương pháp đã nêu có thể tái tạo các bước phân tích và đánh giá chính sách, mặc dù kết quả định tính từ phương pháp chuyên gia có thể khác biệt do tính chủ quan của từng cuộc phỏng vấn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai thông qua phần "Limitations và Future Research" và các định hướng giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 (tr. 106, 120). Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng các đề xuất cho giai đoạn 2020-2025 và tầm nhìn 2030 cùng với các hướng nghiên cứu mở rộng đã hình thành một lộ trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi chính sách, nghiên cứu so sánh đa địa phương, phân tích định lượng chuyên sâu hơn, đánh giá tác động theo thời gian, và phát triển công cụ đo lường NLCT địa phương. Điều này cho thấy một tầm nhìn nghiên cứu liên tục và mở rộng trong ít nhất 5-10 năm tới.

Kết luận

Luận án của Đan Tuấn Anh đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực quản lý kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh chính sách kinh tế của Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) ở cấp độ địa phương tại Việt Nam. Những đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Hoàn thiện cơ sở lý luận về vai trò Nhà nước địa phương: Luận án hệ thống hóa và bổ sung lý luận về chính sách kinh tế của Nhà nước cấp tỉnh, thành phố, xác lập quy trình xây dựng chính sách trên quan điểm "nhà nước kiến tạo, vì sự phát triển và thành công của doanh nghiệp" (tr. 4).
  2. Xác định khoảng trống nghiên cứu và đưa ra khung phân tích độc đáo: Làm rõ sự thiếu hụt nghiên cứu về chính sách cấp địa phương và đề xuất khung phân tích tích hợp các lý thuyết về vai trò Nhà nước (Keynes, Samuelson [35]), phân cấp quản lý và cạnh tranh (Porter [92]) để đánh giá mối quan hệ giữa chính sách kinh tế và NLCT của doanh nghiệp.
  3. Đánh giá thực trạng chính sách và NLCT cụ thể: Phân tích thực trạng NLCT thấp của doanh nghiệp Hải Phòng (ví dụ: "30% doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thua lỗ" - tr. 2) và chỉ ra hạn chế của chính sách địa phương (chậm, thiếu chủ động, thiếu nguồn lực - tr. 2) trong giai đoạn 2005-2017.
  4. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách có tính đột phá: Cung cấp bộ giải pháp chi tiết và cụ thể cho chính quyền Hải Phòng, tập trung vào 5 nhóm chính sách trọng tâm (vốn, đất đai, KHCN, đào tạo nhân lực, thị trường) nhằm thúc đẩy NLCT đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
  5. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự tham gia: Chỉ ra sự thiếu vắng tham gia của doanh nghiệp vào quy trình hoạch định chính sách, nhấn mạnh cần có sự hợp tác thực chất hơn giữa Nhà nước và khu vực doanh nghiệp [12].
  6. Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị: Các giải pháp và phương pháp nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi cho các địa phương khác của Việt Nam có quy mô và điều kiện tương đồng, thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Luận án này đại diện cho một bước tiến trong việc thúc đẩy mô hình "nhà nước kiến tạo" ở cấp địa phương, với bằng chứng từ nghiên cứu trường hợp Hải Phòng, tạo ra những dòng nghiên cứu mới về hiệu quả thực thi chính sách và sự tương tác giữa các cấp chính quyền. Tính liên quan toàn cầu của nghiên cứu thể hiện qua việc nó cung cấp một mô hình cho các nền kinh tế chuyển đổi khác trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt khi so sánh với những phê phán về quy trình chính sách ở Việt Nam của Kenichi Ohno [48], cho thấy một hướng đi mới để khắc phục các hạn chế đã được nhận diện. Legacy của luận án là việc xây dựng một nền tảng vững chắc để đo lường các kết quả có thể định lượng được trong tương lai, hướng tới mục tiêu tăng số lượng doanh nghiệp và nâng cao NLCT của chúng ở cấp địa phương.