Luận án tiến sĩ về chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ - Chi Hữu Lũ

Luận án nghiên cứu chiến lược kinh doanh trong hoạt động ngân hàng và vai trò phát triển vốn trí tuệ, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chiến lược kinh doanh Nâng tầm cạnh tranh với vốn trí tuệ

Thị trường kinh doanh hiện nay chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp cần một chiến lược hiệu quả để duy trì lợi thế. Nguồn lực trí tuệ được công nhận là yếu tố then chốt. Việc tận dụng vốn trí tuệ giúp doanh nghiệp vượt lên đối thủ. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi đầu tư vào tài sản vô hình. Năng lực đổi mới và khả năng thích ứng thị trường phụ thuộc vào vốn trí tuệ. Điều này đặc biệt đúng trong ngành dịch vụ tài chính. Phát triển vốn trí tuệ là định hướng chiến lược. Nó đảm bảo sự bền vững và khả năng sinh lời dài hạn.

1.1. Tầm quan trọng của vốn trí tuệ trong kinh doanh

Vốn trí tuệ là yếu tố khác biệt hóa chính. Nó giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị độc đáo. Trong môi trường kinh doanh phức tạp, việc khai thác tài sản vô hình là cần thiết. Vốn trí tuệ hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Nó thúc đẩy tăng trưởng thông qua sự đổi mới. Doanh nghiệp nào biết cách tối ưu hóa vốn trí tuệ sẽ có lợi thế. Điều này dẫn đến hiệu suất cao hơn, khả năng phục hồi tốt hơn trước biến động.

1.2. Vốn trí tuệ Nền tảng cho đổi mới và phát triển

Vốn trí tuệ bao gồm vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ. Các yếu tố này tạo nên năng lực cốt lõi của tổ chức. Chúng thúc đẩy quá trình đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Doanh nghiệp đạt được hiệu quả hoạt động cao hơn. Vốn trí tuệ là tài sản vô hình có giá trị lớn. Nó góp phần xây dựng thương hiệu, tăng cường lòng tin khách hàng. Phát triển vốn trí tuệ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh độc đáo. Đó là nền tảng cho sự tăng trưởng dài hạn. Việc quản lý và khai thác vốn trí tuệ hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.

II. Vai trò vốn trí tuệ Thúc đẩy hiệu quả hoạt động ngân hàng

Ngành ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Vốn trí tuệ trở thành động lực quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động cốt lõi của ngân hàng. Từ dịch vụ trung gian tài chính đến cung cấp sản phẩm mới. Vốn trí tuệ giúp ngân hàng cải thiện quy trình nội bộ. Đồng thời tối ưu hóa nguồn lực hiện có. Năng lực của nhân viên, hệ thống công nghệ, và mối quan hệ khách hàng đều là các thành phần của vốn trí tuệ. Việc đầu tư vào các yếu tố này mang lại lợi ích rõ rệt. Vốn trí tuệ giúp tạo ra giá trị gia tăng và củng cố vị thế cạnh tranh.

2.1. Vốn trí tuệ và hoạt động ngân hàng

Vốn trí tuệ có mối liên hệ mật thiết với hoạt động ngân hàng. Nó tác động đến hiệu suất tín dụng, quản lý rủi ro và dịch vụ khách hàng. Ngân hàng sử dụng vốn con người để cung cấp tư vấn chuyên sâu. Vốn cấu trúc hỗ trợ vận hành trơn tru các giao dịch. Vốn quan hệ củng cố lòng trung thành của khách hàng. Sự kết hợp các yếu tố này giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn. Nó tăng cường khả năng phản ứng với các thay đổi thị trường. Điều này rất quan trọng để duy trì sự ổn định.

2.2. Ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính ngân hàng

Nhiều nghiên cứu khám phá mối liên hệ. Vốn trí tuệ có tác động tích cực đến hiệu suất tài chính ngân hàng. Đặc biệt là lợi nhuận và khả năng sinh lời. Ngân hàng có vốn trí tuệ mạnh mẽ thường có năng lực cạnh tranh tốt hơn. Họ có thể phát triển sản phẩm, dịch vụ đổi mới. Điều này giúp thu hút khách hàng, tăng trưởng doanh thu. Vốn trí tuệ còn giúp giảm chi phí hoạt động. Tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Từ đó cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng, đóng góp vào sự phát triển bền vững.

III. Phân tích hiệu quả vốn trí tuệ VAIC trong ngân hàng Việt Nam

Một nghiên cứu đã được tiến hành để khám phá mối quan hệ này. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam. Sử dụng mô hình VAIC, một công cụ phổ biến để đo lường vốn trí tuệ. Dữ liệu từ 26 ngân hàng trong giai đoạn 2006-2020 đã được phân tích. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng rõ ràng. Có mối liên hệ tích cực giữa hiệu quả vốn trí tuệ và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Các phát hiện này đã được kiểm định độ vững. Điều đó củng cố độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của vốn trí tuệ.

3.1. Phương pháp đo lường hiệu quả vốn trí tuệ VAIC

Mô hình VAIC (Value Added Intellectual Coefficient) được sử dụng. Đây là công cụ phổ biến để đánh giá hiệu quả vốn trí tuệ. VAIC phân tích ba thành phần chính: hiệu quả vốn con người (HCE), hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) và hiệu quả vốn sử dụng (CEE). Mỗi thành phần phản ánh khía cạnh khác nhau. HCE đo lường đóng góp của nhân viên. SCE đánh giá hiệu quả của quy trình, hệ thống. CEE xem xét cách sử dụng vốn vật chất. Mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp định lượng giá trị của tài sản vô hình một cách có hệ thống.

3.2. Dữ liệu nghiên cứu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu lớn. Dữ liệu bao gồm 26 ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2006 đến 2020. Khoảng thời gian này cung cấp bức tranh rộng. Nó phản ánh sự phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam. Việc lựa chọn mẫu đại diện giúp tăng tính tổng quát. Dữ liệu tài chính được thu thập cẩn thận. Bao gồm các chỉ số hoạt động và cấu trúc vốn. Nguồn dữ liệu đảm bảo độ tin cậy. Đây là cơ sở vững chắc cho phân tích hồi quy chuyên sâu.

3.3. Kết quả hồi quy Mối liên hệ chính yếu

Phân tích hồi quy đã được thực hiện. Kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng. Có sự liên kết tích cực giữa hiệu quả vốn trí tuệ. Và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Điều này xác nhận giả thuyết ban đầu. Vốn trí tuệ không chỉ là tài sản. Nó là động lực thực sự cho hiệu suất. Các phát hiện này được kiểm định mạnh mẽ. Qua một loạt các thử nghiệm kiểm định độ vững. Mối quan hệ này tồn tại ổn định. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

IV. Tác động vốn trí tuệ Trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi

Nghiên cứu đã đi sâu hơn vào tác động cụ thể của các thành phần vốn trí tuệ. Hiệu quả vốn trí tuệ tổng thể có mối liên hệ tích cực với hoạt động trung gian tài chính. Tuy nhiên, khi phân tích từng thành phần, các vai trò khác nhau được làm rõ. Hiệu quả vốn sử dụng đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính. Trong khi đó, hiệu quả vốn cấu trúc lại là yếu tố then chốt để đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi. Sự phân hóa này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp ngân hàng tập trung nguồn lực hiệu quả hơn.

4.1. Vốn trí tuệ tổng thể và hoạt động trung gian tài chính

Hiệu quả vốn trí tuệ tổng thể (VAIC) có tác động tích cực. Nó liên quan đến các hoạt động trung gian tài chính. Ngân hàng sử dụng vốn trí tuệ để quản lý rủi ro tốt hơn. Cải thiện quy trình cho vay và huy động vốn. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Vốn trí tuệ giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư. Từ đó tăng cường khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi. Sự phát triển vốn trí tuệ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng của ngân hàng. Đây là một nền tảng vững chắc.

4.2. Vốn sử dụng và vốn cấu trúc Động lực thu nhập ngân hàng

Khi phân tích riêng các thành phần VAIC, kết quả khác biệt. Hiệu quả vốn sử dụng (CEE) là thành phần quan trọng nhất. Nó thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Điều này cho thấy vai trò của tài sản vật chất và cách chúng được khai thác. Trong khi đó, hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) đóng vai trò then chốt. Nó đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. SCE liên quan đến quy trình, hệ thống, văn hóa tổ chức. Sự tối ưu hóa các yếu tố này tạo ra nguồn thu đa dạng. Ngân hàng có thể giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.

V. Khác biệt hiệu quả vốn trí tuệ giữa ngân hàng lớn và nhỏ

Nghiên cứu cũng khám phá sự khác biệt trong việc tận dụng vốn trí tuệ giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau. Các ngân hàng nhỏ có vẻ khai thác hiệu quả hơn trong việc thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính. Ngược lại, các ngân hàng lớn lại tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để tăng cường thu nhập ngoài lãi. Sự khác biệt này cho thấy các chiến lược tối ưu hóa vốn trí tuệ cần được điều chỉnh theo quy mô. Mức độ tác động của vốn cấu trúc cũng cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa hai nhóm ngân hàng.

5.1. Ngân hàng nhỏ Tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt thú vị. Ngân hàng nhỏ có vẻ khai thác vốn trí tuệ hiệu quả hơn. Đặc biệt trong việc thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính. Có thể do cấu trúc linh hoạt hơn. Ngân hàng nhỏ dễ dàng áp dụng các sáng kiến mới. Họ tập trung vào mối quan hệ khách hàng cá nhân. Vốn trí tuệ giúp họ cạnh tranh với các đối thủ lớn. Điều này nhấn mạnh vai trò của vốn trí tuệ. Nó là yếu tố cân bằng trong thị trường ngân hàng. Ngân hàng nhỏ có thể tạo lợi thế riêng.

5.2. Ngân hàng lớn Đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi từ vốn trí tuệ

Ngược lại, các ngân hàng lớn có xu hướng. Họ tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn. Mục đích là đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi. Điều này có thể do lợi thế về quy mô. Ngân hàng lớn có nguồn lực để đầu tư vào công nghệ. Phát triển các dịch vụ tài chính phức tạp. Các sản phẩm bảo hiểm, quản lý tài sản, tư vấn đầu tư. Vốn trí tuệ giúp họ đa dạng hóa nguồn thu. Giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Điều này góp phần vào sự ổn định doanh thu.

5.3. Mức độ tác động vốn cấu trúc Chênh lệch rõ rệt

Hiệu quả vốn cấu trúc (SCE) có mối liên hệ tích cực. Đặc biệt với thu nhập ngoài lãi của cả hai nhóm ngân hàng. Tuy nhiên, mức độ tác động cao hơn ở nhóm ngân hàng nhỏ. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Ngân hàng nhỏ có thể gặt hái lợi ích lớn hơn. Từ việc cải thiện quy trình nội bộ, hệ thống quản lý. Phát triển vốn cấu trúc có thể là chiến lược hiệu quả. Nó giúp ngân hàng nhỏ tối đa hóa lợi nhuận. Tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Điều này đáng được các nhà quản lý cân nhắc.

VI. Phát triển vốn trí tuệ Chìa khóa cho tăng trưởng bền vững

Các phát hiện của nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở cho việc xây dựng chiến lược phát triển vốn trí tuệ. Đặc biệt là trong ngành ngân hàng Việt Nam. Các nhà quản lý cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào các thành phần vốn trí tuệ. Việc tối ưu hóa vốn con người, vốn cấu trúc và vốn sử dụng sẽ mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cải thiện hiệu suất hoạt động. Mà còn củng cố khả năng cạnh tranh và hướng tới tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Đây là con đường chiến lược cho mọi tổ chức.

6.1. Khuyến nghị chính sách phát triển vốn trí tuệ ngân hàng

Các nhà quản lý cần chú trọng. Đầu tư vào vốn trí tuệ là ưu tiên chiến lược. Chính sách cần tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước có thể hỗ trợ. Tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Khuyến khích ngân hàng đầu tư vào tài sản vô hình. Các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa hiệu quả vốn trí tuệ. Điều này sẽ mang lại lợi ích cho toàn ngành.

6.2. Hướng tới tăng trưởng bền vững và khả năng cạnh tranh

Phát triển vốn trí tuệ là con đường dài hạn. Nó không chỉ mang lại lợi ích tài chính ngắn hạn. Mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Ngân hàng có vốn trí tuệ mạnh mẽ. Họ có khả năng thích ứng tốt hơn với biến động thị trường. Giảm thiểu rủi ro, tăng cường uy tín. Từ đó duy trì vị thế cạnh tranh. Vốn trí tuệ là chìa khóa để đạt được tăng trưởng bền vững. Nó tạo ra giá trị lâu dài cho cổ đông và xã hội. Đây là yếu tố quyết định sự thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Business strategy bank operation and the role of intellectual capital development luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION MAJOR: FINANCE AND BANKING Ho Chi Minh City, 5/2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM HO CHI MINH UNIVERSITY OF BANKING CHI HUU LU BUSINESS STRATEGY, BANK OPERATION, AND THE ROLE OF INTELLECTUAL CAPITAL DEVELOPMENT DOCTORAL DISSERTATION Major: Finance and Banking Code: 9.01 ACADEMIC SUPERVISOR Dr. THICH VAN NGUYEN Ho Chi Minh City, 5/2024 i DECLARATION I declare that the dissertation entitled “Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development” is being written by myself under the orientations and navigations of the academic supervisor – Dr. Thich Van Nguyen, and is my own work, which is not being submitted to every application for a specific degree before. Any citation in the dissertation has always been stated enough in the whole work and the references section.

Ho Chi Minh City, May 2024 Signature ii ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank the Ho Chi Minh University of Banking (HUB) in general and the Faculty of Postgraduate Education in particular due to the valuable knowledge that I gain from participating in the doctorate program. In fact, such knowledge has played a crucial role in assisting me to complete required thesis in the effective ways. At the same time, I would like to thank my academic supervisor - Dr. Thich Van Nguyen - who has given the insightful recommendations, considerations, and navigations that contribute to the significant improvement in the quality of my completed dissertation.

It is not exaggeration to say that the precious chance to cooperate with him has become one of the most useful times to assist me in further achieving new academic skills and horizons on my own research path. What is more, I would like to thank other colleagues who always support me even if in the toughest circumstances. It can be said that becoming a minor member of the second family - the Institute of Scientific Research and Banking Technology, Ho Chi Minh University of Banking – provides a window of opportunity for me to not only be buried the academic environment but also reach more accomplishments on the career avenue. Last but not least, I would like to thank all members of my own family for their considerable sacrifices.

In fact, it seems that without their endeavors, I do have not enough time to learn and pursue my dreams on the academic path. Thanks to their motivations and incentives, I could confront and overcome the challenging situations in daily life and reap rich harvest of knowledge. To end up, it is hoped that all the best would come to my own lecturers, colleagues, friends, and family. God will always be here to bless all of you.

iii ABSTRACT Leaning especially on and taking advantage of intellectual resources has been recognized as the effectual strategy to stay ahead of the curve in the business market nowadays, which has witnessed a surge in increasingly fierce competitiveness. Unsurprisingly, many academicians have been enchanted to delve deep into the role of intellectual capital in business operations of not only the firm industry, but also the banking sector. With that in mind, the current study conducted is to explore the relationship between intellectual capital and financial intermediation activities as well as non-interest incomes of banks. Based on the data set of 26 commercial banks in Vietnam during the 2006-2020 period, the regression results can be summarized as follows.

First, there is a positive association between intellectual capital efficiency (measured by VAIC model) and these business activities of banks. Second, when performing the VAIC-separated model, the evidence indicates that while capital employed efficiency becomes the most important component to foster financial intermediation activities, structural capital efficiency plays a crucial role in propelling non- interest incomes. It should be noted that the aforementioned findings still withstand a battery of the robustness tests applied. At the same time, the current analysis finds that smaller banks seemingly harness these resources in fueling financial intermediation activities more effectively than their counterparts, by contrast, larger banks tend to take advantage of intellectual capital more effectually to propel their non-interest incomes.

Furthermore, structural capital efficiency has a positive association with non-interest incomes of both large and small banks, however, the magnitude is quite higher in the latter group compared to the former one. A similar finding is also found when examining the relationship between capital employed efficiency and financial intermediation of banks. In addition, the current study finds that human capital efficiency has a negative impact on financial intermediation in the case of large banks. Besides, other bank-specific characteristics and country-specific conditions such as the capital ratio, total assets, earnings, and GDP growth also play a certain role in the main concerns of the research.

It is believed that the empirical findings may have significant contributions to shed new light on the existing theories such as the resources-based, the knowledge-led, and the IC-rooted views, and, to some extent, provide some helpful implications for not only managers, decision-makers of banks, but also national authorities as iv well as policy-makers in Vietnam. Eventually, it is hoped that the research may become an important catalyst for stimulating more works carried out in this field in the coming years. Keywords: Intellectual capital, Business strategy, Banking operation, Financial intermediation, non-interest incomes. v TÓM TẮT Đặc biệt dựa vào và tận dụng nguồn lực trí tuệ (intellectual resources) được xem là chiến lược hiệu quả để đón đầu xu hướng trên thị trường kinh doanh hiện nay, nơi chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Theo đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi nhiều học giả say mê nghiên cứu sâu về vai trò của vốn trí tuệ (intellectual capital) trong hoạt động kinh doanh không chỉ của ngành công nghiệp (firm industry) mà còn ở cả khu vực ngân hàng. Với ý nghĩa đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động trung gian tài chính cũng như thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Dựa trên bộ dữ liệu của 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2020, kết quả hồi quy có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, tồn tại mối liên quan tích cực giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ (được đo bằng mô hình VAIC) và các hoạt động kinh doanh này của ngân hàng.

Thứ hai, khi thực hiện mô hình phân tách VAIC, bằng chứng chỉ ra rằng trong khi hiệu quả sử dụng vốn (capital employed efficiency) trở thành thành phần quan trọng nhất để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính thì hiệu quả vốn cấu trúc (structural capital efficiency) lại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Cần lưu ý rằng những phát hiện nói trên vẫn chịu được nhiều thử nghiệm về độ bền được áp dụng. Đồng thời, phân tích hiện tại cho thấy các ngân hàng nhỏ hơn dường như khai thác các nguồn lực này để thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn so với các ngân hàng lớn, ngược lại, các ngân hàng lớn hơn có xu hướng tận dụng vốn trí tuệ hiệu quả hơn để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi. Hơn nữa, hiệu quả vốn cấu trúc có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi của cả ngân hàng lớn và nhỏ, tuy nhiên, mức độ ở nhóm sau cao hơn khá nhiều so với nhóm trước.

Một phát hiện tương tự cũng được tìm thấy khi điều tra mối quan hệ giữa hiệu quả sử dụng vốn và trung gian tài chính của ngân hàng. Ngoài ra, nghiên cứu còn cho thấy hiệu quả vốn nhân lực (human capital efficiency) có tác động tiêu cực đến trung gian tài chính trong trường hợp các ngân hàng lớn. Ngoài ra, các đặc điểm riêng biệt của ngân hàng và điều kiện vĩ mô như tỷ lệ vốn, tổng tài sản, thu nhập và tăng trưởng GDP cũng đóng một vai trò nhất định trong các mối quan tâm chính của nghiên cứu. Hy vọng rằng những phát hiện thực nghiệm có thể có những đóng góp nhất định nhằm làm sáng tỏ các lý thuyết hiện có như quan điểm dựa trên nguồn lực (resources-based view), quan điểm dựa trên tri thức (knowledge-led view) và quan điểm bắt nguồn từ IC (IC-rooted view), và ở một mức độ nào đó, cung cấp một số hàm ý hữu ích cho vi không chỉ các nhà quản lý, người ra quyết định của các ngân hàng mà còn cả các cơ quan quản lý nhà nước cũng như các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam.

Cuối cùng, thật sự mong đợi rằng nghiên cứu này có thể trở thành chất xúc tác quan trọng để khuyến khích nhiều nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực này trong những thời gian tới. Từ khóa: Vốn trí tuệ, Chiến lược kinh doanh, Hoạt động ngân hàng, Trung gian tài chính, thu nhập ngoài lãi. vii LIST OF ABBREVIATIONS Serial Abbreviations Definitions No. 1 CEE Capital employed efficiency 2 EPS Earnings per share 3 GDP Gross domestic product 4 GMM Generalized method of moments 5 HCE Human capital efficiency 6 IC Intellectual capital 7 OLS Ordinary least squares 8 ROA Return on assets 9 ROAA Return on average assets 10 ROAE Return on average equity 11 ROE Return on equity 12 R&D Research and Development 13 SCE Structure capital efficiency 14 VA Value added 15 VAIC Value-added intellectual coefficient model 16 WB World Bank viii TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

iii LIST OF ABBREVIATIONS. vii TABLE OF CONTENTS. viii LIST OF TABLES. xi LIST OF FIGURES.

Research motivation and context. Main purposes of the dissertation. Research objectives and scope of the dissertation. Methodology of the dissertation.

Key contributions of the dissertation. Structure of the dissertation. THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. Concepts of intellectual capital.

Determination of the role of intellectual capital in business strategy development. Measure methods of intellectual capital efficiency. Theoretical background of intellectual capital. Related empirical studies in the banking industry.

VAIC measurement methodology. Calculation of VAIC model. Merits and demerits of VAIC model. Data and Variables.

Empirical Regression Models. Descriptive statistics and correlations analysis. Context of the Vietnamese banking system during the research period. Descriptive statistics and correlations.

EMPIRICAL FINDINGS AND DISCUSSIONS. Financial intermediation of banks and the role of intellectual capital. Effect of bank size. Discussion of the findings.

Non-interest incomes of banks and the role of intellectual capital. Effect of bank size. Discussion of the findings. CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS.

Limitations and directions for further research. LIST OF RELATED PUBLICATIONS. xxvi xi LIST OF TABLES Table 2. Some definitions of IC and its components.

Some measure methods of intellectual capital efficiency. The summary of related studies on the role of IC in the existing literature. Variables descriptive statistics. Baseline multivariate analysis.

The role of bank size. Baseline multivariate analysis. The role of bank size. Summary of hypothesis testing results.

141 xii LIST OF FIGURES Figure 2. The illustration of the value-added creation springing from the three main ingredients of IC. The role of IC in business strategy map. The illustration of the ways IC fuels financial intermediation activities and non- interest incomes of banks.

The major resources in promoting value-added creation. The ways to construct the VAIC calculation. The economic backdrop of Vietnam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chiến lược kinh doanh trong hoạt động ngân hàng và vai trò phát triển vốn trí tuệ, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh university of banking. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chiến lược kinh doanh và phát triển vốn trí tuệ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter