Luận án tiến sĩ: Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán công bố của ngân hàng Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán công bố của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá tác động.
Luan An
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng
Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán đóng vai trò cốt yếu đối với ngân hàng Việt Nam. Nó tác động trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Thông tin tài chính ngân hàng chất lượng cao mang lại niềm tin thị trường. Ngân hàng củng cố uy tín, thu hút vốn, và quản trị rủi ro tốt hơn. Sự minh bạch thông tin kế toán là yếu tố then chốt. Cải thiện chất lượng lợi nhuận kế toán là ưu tiên chiến lược. Nó đảm bảo tính chân thực và hữu ích của báo cáo tài chính ngân hàng.
1.1. Tầm quan trọng của thông tin tài chính chất lượng.
Thông tin tài chính chất lượng cao là nền tảng cho mọi quyết định kinh doanh. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Nhà đầu tư, cơ quan quản lý, và các bên liên quan dựa vào thông tin này. Chất lượng thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin thị trường. Hệ thống thông tin kế toán minh bạch giúp đánh giá rủi ro chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng với tính nhạy cảm cao.
1.2. Vai trò của báo cáo tài chính ngân hàng minh bạch.
Báo cáo tài chính ngân hàng minh bạch đảm bảo công khai thông tin. Minh bạch thông tin kế toán giúp người dùng hiểu rõ tình hình tài chính. Nó giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và thị trường. Báo cáo minh bạch cũng hỗ trợ việc giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Chất lượng lợi nhuận kế toán thể hiện qua mức độ minh bạch này.
1.3. Lợi ích khi cải thiện chất lượng lợi nhuận kế toán.
Cải thiện chất lượng lợi nhuận kế toán mang lại nhiều lợi ích. Ngân hàng củng cố uy tín trên thị trường. Quyết định nội bộ trở nên hiệu quả hơn. Khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đặc biệt, nó giúp thu hút nhà đầu tư tiềm năng. Chất lượng thông tin cao còn hỗ trợ công tác quản trị rủi ro tốt hơn.
II. Các yếu tố tác động đến chất lượng lợi nhuận kế toán
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận kế toán tại ngân hàng. Các chính sách và quy định kế toán đóng vai trò quan trọng. Hành vi quản trị lợi nhuận có thể làm sai lệch thông tin tài chính. Đặc biệt, việc điều chỉnh dự phòng rủi ro tín dụng là một công cụ tiềm tàng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện tính trung thực. Ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ các tác động để duy trì chất lượng lợi nhuận trước thuế.
2.1. Ảnh hưởng của chính sách và quy định kế toán.
Chính sách và quy định kế toán quốc gia tác động lớn. Chúng định hình cách ghi nhận, đo lường và trình bày giao dịch. Sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và IFRS có thể tạo ra biến động. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đảm bảo tính đồng nhất. Tuy nhiên, sự linh hoạt trong một số chuẩn mực có thể bị lạm dụng. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận kế toán.
2.2. Tác động của quản trị lợi nhuận đến tính trung thực.
Quản trị lợi nhuận là hành vi thay đổi báo cáo tài chính. Mục đích là để đạt được mục tiêu cụ thể. Hành vi này có thể làm giảm tính trung thực của thông tin. Nó thường liên quan đến các khoản mục kế toán ước tính. Quản trị lợi nhuận làm sai lệch hình ảnh thực về hiệu quả. Do đó, việc kiểm soát quản trị lợi nhuận rất quan trọng.
2.3. Mối liên hệ với dự phòng rủi ro tín dụng.
Dự phòng rủi ro tín dụng là một công cụ tiềm ẩn để quản trị lợi nhuận. Ngân hàng có thể điều chỉnh mức dự phòng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế. Việc hình thành dự phòng không hợp lý có thể che giấu rủi ro thực. Nó làm giảm chất lượng thông tin về lợi nhuận. Đánh giá độc lập về dự phòng rủi ro tín dụng là cần thiết.
III. Chuẩn mực kế toán và minh bạch báo cáo tài chính ngân hàng
Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng thông tin tài chính ngân hàng. Đặc biệt là sự chuyển đổi sang IFRS và việc tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS. Minh bạch thông tin kế toán là yêu cầu cấp thiết để nâng cao niềm tin. Mặc dù có những thách thức, việc cải thiện chuẩn mực giúp tăng cường chất lượng lợi nhuận kế toán. Nó đảm bảo các báo cáo tài chính ngân hàng phản ánh đúng thực trạng.
3.1. So sánh chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS và VAS.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và IFRS có nhiều điểm khác biệt. IFRS chú trọng nguyên tắc, trong khi VAS dựa nhiều vào luật. IFRS yêu cầu nhiều thuyết minh hơn, tăng cường minh bạch. Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam là một xu hướng tất yếu. Nó giúp tăng cường chất lượng thông tin tài chính ngân hàng. Tuy nhiên, việc chuyển đổi đòi hỏi nguồn lực lớn.
3.2. Yêu cầu minh bạch thông tin kế toán ngân hàng.
Minh bạch thông tin kế toán ngân hàng là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm công bố đầy đủ các chính sách kế toán. Thông tin về các khoản mục nhạy cảm cần được trình bày rõ ràng. Minh bạch giúp người đọc báo cáo tài chính đánh giá chính xác. Nó giảm thiểu khả năng thao túng số liệu. Chất lượng lợi nhuận kế toán được nâng cao nhờ minh bạch.
3.3. Hạn chế và thách thức trong áp dụng chuẩn mực.
Áp dụng các chuẩn mực kế toán mới đối mặt nhiều thách thức. Thiếu hụt nhân lực có kinh nghiệm là một rào cản. Chi phí cho việc chuyển đổi hệ thống là đáng kể. Sự phức tạp của một số chuẩn mực đòi hỏi hướng dẫn chi tiết. Điều này ảnh hưởng đến tính đồng nhất trong thực hiện. Vượt qua những hạn chế này cải thiện chất lượng lợi nhuận.
IV. Quản trị lợi nhuận ngân hàng và dự phòng rủi ro tín dụng
Quản trị lợi nhuận là một vấn đề nhạy cảm trong ngành ngân hàng. Nó có thể làm giảm chất lượng lợi nhuận kế toán. Dự phòng rủi ro tín dụng thường bị sử dụng như một công cụ. Việc điều chỉnh các khoản dự phòng tác động trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế. Đánh giá đúng mức độ quản trị lợi nhuận là rất quan trọng. Nó đảm bảo báo cáo tài chính ngân hàng phản ánh đúng thực trạng. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động này giúp nâng cao tính minh bạch.
4.1. Khái niệm và các hình thức quản trị lợi nhuận.
Quản trị lợi nhuận là việc các nhà quản lý can thiệp vào báo cáo tài chính. Mục đích để đạt được mục tiêu cụ thể, ví dụ như làm mượt lợi nhuận. Các hình thức bao gồm điều chỉnh các ước tính kế toán. Ví dụ, điều chỉnh dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Hoặc thay đổi thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí. Quản trị lợi nhuận có thể làm sai lệch chất lượng lợi nhuận kế toán.
4.2. Quản trị lợi nhuận qua dự phòng rủi ro tín dụng.
Dự phòng rủi ro tín dụng là một công cụ mạnh để quản trị lợi nhuận. Ngân hàng có thể tăng hoặc giảm dự phòng. Tăng dự phòng sẽ làm giảm lợi nhuận trước thuế trong kỳ hiện tại. Giảm dự phòng lại làm tăng lợi nhuận. Hành vi này có thể che giấu tình hình tài chính thực sự. Nó làm cho báo cáo tài chính ngân hàng kém tin cậy hơn.
4.3. Đánh giá tác động đến chất lượng lợi nhuận trước thuế.
Tác động của quản trị lợi nhuận đến chất lượng lợi nhuận trước thuế rất lớn. Nếu lợi nhuận bị điều chỉnh, nó không còn phản ánh đúng hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá của nhà đầu tư. Các bên liên quan có thể đưa ra quyết định sai lầm. Do đó, cần có các cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính trung thực của lợi nhuận là ưu tiên hàng đầu.
V. Kiểm toán và nâng cao độ tin cậy của lợi nhuận trước thuế
Kiểm toán độc lập có vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng lợi nhuận kế toán. Nó giúp tăng cường độ tin cậy của lợi nhuận trước thuế. Các phương pháp kiểm toán chất lượng lợi nhuận được áp dụng để phát hiện sai lệch. Tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng cũng là một giải pháp quan trọng. Điều này góp phần vào minh bạch thông tin kế toán. Kiểm toán chất lượng lợi nhuận cung cấp cái nhìn khách quan. Nó bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.
5.1. Vai trò của kiểm toán trong đảm bảo chất lượng.
Kiểm toán độc lập đóng vai trò then chốt trong đảm bảo chất lượng. Nó tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính ngân hàng. Kiểm toán viên đánh giá tính hợp lý, trung thực của các số liệu. Đặc biệt là các khoản mục ảnh hưởng đến lợi nhuận trước thuế. Một cuộc kiểm toán kỹ lưỡng giúp phát hiện các hành vi quản trị lợi nhuận.
5.2. Các phương pháp kiểm toán chất lượng lợi nhuận.
Kiểm toán chất lượng lợi nhuận sử dụng nhiều phương pháp. Bao gồm phân tích xu hướng, so sánh với các chỉ số ngành. Kiểm toán viên cũng xem xét các ước tính kế toán quan trọng. Ví dụ, đánh giá tính hợp lý của dự phòng rủi ro tín dụng. Đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS và IFRS là trọng tâm. Mục đích là để xác định các dấu hiệu sai lệch.
5.3. Kiến nghị để tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng.
Tăng cường kiểm soát nội bộ là giải pháp quan trọng. Ngân hàng cần xây dựng quy trình kế toán chặt chẽ. Cần có chính sách rõ ràng về ghi nhận doanh thu, chi phí. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán. Thiết lập ủy ban kiểm toán độc lập trong hội đồng quản trị. Các biện pháp này góp phần nâng cao minh bạch thông tin kế toán. Chúng cải thiện chất lượng lợi nhuận kế toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán (Earnings Quality - EQ) trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt đối với sự ổn định tài chính và tính minh bạch của thị trường vốn Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi đang từng bước hội nhập sâu rộng với chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và các hiệp ước an toàn vốn Basel II/Basel III, các ngân hàng thương mại Việt Nam chịu áp lực kép: vừa phải đảm bảo tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận công bố, vừa phải tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn hoạt động theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Luận án tiến sĩ này tập trung giải mã bản chất, các nhân tố chi phối và hệ quả kinh tế của chất lượng lợi nhuận kế toán tại các NHTM Việt Nam thông qua lăng kính quản trị các khoản dồn tích bất thường từ dự phòng rủi ro tín dụng (Discretionary Loan Loss Provisions - DLLP).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) chính được xác định xuất phát từ việc phần lớn các công trình kinh điển trước đây (như Beaver & Engel, 1996; Kanagaretnam et al., 2004; Beatty & Liao, 2014) chủ yếu tập trung vào các thị trường tài chính phát triển với khung pháp lý hoàn thiện và quyền sở hữu phân tán. Ngược lại, tại một thị trường mới nổi như Việt Nam—nơi tồn tại đặc thù về tỷ lệ sở hữu nhà nước chi phối, mức độ tập trung sở hữu cao, thị trường liên ngân hàng còn nhiều biến động và quy định phân loại nợ, trích lập dự phòng chịu sự điều chỉnh của các Thông tư mang tính chu kỳ (như Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN)—các hành vi điều chỉnh lợi nhuận của ban điều hành ngân hàng diễn ra tinh vi và phức tạp hơn. Luận án đặt ra và giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- RQ1: Thực trạng chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán của các NHTM Việt Nam được biểu hiện như thế nào qua các thuộc tính: tính bền vững (persistence), khả năng dự báo dòng tiền (predictability), mức độ làm mịn thu nhập (income smoothing) và tính kịp thời ghi nhận tổn thất (timely loss recognition)?
- RQ2: Hành vi quản trị lợi nhuận thông qua dự phòng rủi ro tín dụng bất thường (DLLP) chịu sự tác động như thế nào từ các động cơ: quản trị an toàn vốn (capital management), làm mịn lợi nhuận (income smoothing), và phát tín hiệu thị trường (signaling)?
- RQ3: Cấu trúc quản trị công ty (quy mô HĐQT, tính độc lập của HĐQT, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước) và mức độ kiểm toán độc lập có vai trò kiểm soát hay dung túng cho hành vi bóp méo chất lượng lợi nhuận?
- RQ4: Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán tác động như thế nào đến chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity), rủi ro thanh khoản và hiệu quả phân bổ tín dụng của các ngân hàng?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, luận án xây dựng 4 giả thuyết chính:
- H1: Các NHTM Việt Nam thực hiện hành vi làm mịn lợi nhuận thông qua việc chủ động điều chỉnh dự phòng rủi ro tín dụng (DLLP mang dấu dương tương quan với mức lợi nhuận trước trích lập).
- H2: Áp lực duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) thúc đẩy ban điều hành giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng bất thường khi quy mô vốn tự có suy giảm.
- H3: Sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài và tính độc lập của HĐQT có tác động cùng chiều đối với chất lượng thông tin lợi nhuận, làm giảm mức độ thao túng DLLP.
- H4: Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán cao hơn giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin, từ đó làm giảm chi phí vốn chủ sở hữu của các NHTM.
Khung lý thuyết nền tảng của nghiên cứu tích hợp đa chiều: Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973; Ross, 1977), Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986), và Lý thuyết Bất đối xứng Thông tin (Asymmetric Information Theory - Akerlof, 1970).
Về phạm vi nghiên cứu (Scope), luận án thu thập dữ liệu bảng (panel data) của 31 NHTM Việt Nam (bao gồm cả các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, chưa niêm yết và ngân hàng thương mại nhà nước) trong giai đoạn 13 năm (2010–2022), tạo ra bộ dữ liệu gồm 403 quan sát năm-ngân hàng. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa chính xác cấu phần dự phòng rủi ro tín dụng chủ quan (DLLP) tách biệt khỏi phần dự phòng không chủ quan (Non-discretionary LLP - NDLLP), chứng minh thực nghiệm rằng hơn 38,6% biến động dự phòng rủi ro tín dụng tại Việt Nam xuất phát từ động cơ quản trị lợi nhuận của ban điều hành chứ không thuần túy phản ánh chất lượng tài sản có rủi ro.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về chất lượng lợi nhuận trong lĩnh vực ngân hàng hình thành nên hai luồng quan điểm học thuật đối lập sâu sắc trong suốt ba thập kỷ qua:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN │
│ TRONG NGÀNH NGÂN HÀNG │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────────────────────┐
│ Trường phái Hành vi Cơ hội (Opportunistic View) │ │ Trường phái Phát tín hiệu Hiệu quả (Signaling) │
├───────────────────────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Đại diện: Watts & Zimmerman (1986), Ahmed (1999) │ │ • Đại diện: Beaver & Engel (1996), Kanagaretnam (2004)│
│ • Bản chất: Ban điều hành tư lợi, bóp méo dự phòng │ │ • Bản chất: Truyền tải thông tin nội bộ về dòng tiền │
│ (DLLP) để tối đa hóa thù lao, che giấu nợ xấu. │ │ và khả năng hấp thụ rủi ro trong tương lai. │
│ • Hệ quả: Giảm tính minh bạch, bóp méo giá cổ phiếu. │ │ • Hệ quả: Giảm bất đối xứng thông tin, tối ưu hóa vốn.│
└───────────────────────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────────────────────┘
Luồng nghiên cứu thứ nhất—Trường phái Hành vi Cơ hội (Opportunistic Behavior View)—bắt nguồn từ công trình nền tảng của Watts & Zimmerman (1986) và được củng cố bởi Ahmed et al. (1999), Cornett et al. (2009), Bushman & Williams (2012). Các tác giả này lập luận rằng dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) là khoản mục kế toán dồn tích có giá trị lớn nhất trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng, mang tính chất ước tính chủ quan cao. Do đó, các nhà quản trị ngân hàng lợi dụng sự mập mờ trong chuẩn mực kế toán để thực hiện hành vi làm mịn thu nhập (income smoothing) nhằm ổn định giá cổ phiếu, đạt chỉ tiêu thưởng, hoặc quản trị an toàn vốn (capital management) nhằm tránh các chế tài can thiệp của cơ quan giám sát khi tỷ lệ CAR tiệm cận ngưỡng tối thiểu.
Luồng nghiên cứu thứ hai—Trường phái Phát tín hiệu Hiệu quả (Efficient Contracting & Signaling View)—dẫn đầu bởi Beaver et al. (1989), Kanagaretnam et al. (2004, 2005) và Altamuro & Beatty (2010), cho rằng việc tăng trích lập dự phòng bất thường không đơn thuần là hành vi bóp méo số liệu tiêu cực, mà là công cụ để các ngân hàng có tiềm lực tài chính vững mạnh phát tín hiệu lạc quan ra thị trường về khả năng hấp thụ rủi ro và dòng tiền vượt trội trong tương lai.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Fonseca & González (2008) khảo sát hệ thống ngân hàng tại 40 quốc gia phát triển và chỉ ra rằng mức độ phát triển của thị trường tài chính và khung pháp trị nghiêm minh sẽ làm suy giảm đáng kể động cơ làm mịn lợi nhuận qua LLP.
- Curcio & Hasan (2015) khi nghiên cứu hệ thống ngân hàng khu vực Eurozone nhận định rằng quản trị an toàn vốn qua DLLP trở nên đặc biệt khốc liệt trong các giai đoạn khủng hoảng thanh khoản.
- Leventis et al. (2011) nghiên cứu tác động của việc áp dụng IFRS tại các ngân hàng thương mại châu Âu và kết luận rằng chuẩn mực kế toán dựa trên nguyên tắc (principle-based) đã giảm thiểu đáng kể quản trị lợi nhuận cơ hội.
Định vị của luận án: Trong khi các công trình quốc tế chủ yếu nghiên cứu trong môi trường kinh tế phát triển với cơ chế giám sát thị trường chặt chẽ, luận án này định vị tại điểm giao thoa giữa môi trường thể chế đặc thù của Việt Nam (nơi chuẩn mực kế toán VAS 19 và các quy định của Ngân hàng Nhà nước vẫn mang đậm tính định chế thận trọng bắt buộc theo phương pháp tổn thất đã phát sinh - Incurred Loss Model) với các mục tiêu tăng trưởng thương mại. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách chỉ ra cơ chế tương tác phức tạp giữa chính sách tái cơ cấu nợ, cấu trúc sở hữu nhà nước và áp lực lộ trình tuân thủ Basel II lên chất lượng lợi nhuận công bố.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp mang tính bước ngoặt cho hệ thống lý thuyết kế toán tài chính và quản trị ngân hàng:
- Mở rộng Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về "Giả thuyết chi phí giám sát quản lý" trong bối cảnh các ngân hàng có sở hữu nhà nước. Luận án chứng minh rằng động cơ làm mịn lợi nhuận không chỉ xuất phát từ xung đột đại diện cổ đông - nhà quản lý, mà còn bị thúc đẩy bởi mong muốn duy trì hình ảnh "ổn định hệ thống" phục vụ các mục tiêu chính sách vĩ mô.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973): Luận án chứng minh tại thị trường Việt Nam, tín hiệu phát ra từ việc trích lập dự phòng cao chỉ đáng tin cậy (credible signal) đối với các ngân hàng có xếp hạng tín nhiệm cao và có kiểm toán bởi nhóm Big 4; đối với các ngân hàng quy mô nhỏ, việc tăng DLLP thường bị thị trường định giá là dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng tiềm ẩn chứ không phải năng lực dự phòng dồi dào.
- Tái định nghĩa cấu trúc dồn tích ngân hàng: Làm rõ ranh giới của Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) khi áp dụng vào ngân hàng sở hữu chéo, cho thấy sự thông đồng giữa các nhóm cổ đông lớn kiểm soát và ban điều hành làm vô hiệu hóa các cơ chế giám sát truyền thống.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG KHÁI NIỆM ĐA CHIỀU VỀ CHẤT LƯỢNG LỢI NHUẬN │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┬──────────────┴──────────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Tính Bền Vững │ │ Khả Năng Dự Báo │ │ Mức Độ Làm │ │ Ghi Nhận Tổn Thất│
│ (Persistence) │ │ (Predictability)│ │ Mịn Bất Thường │ │ Kịp Thời │
│ │ │ │ │ (Smoothing) │ │(Timely Loss Rec.)│
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│Hệ số tự hồi quy │ │Mối liên hệ giữa │ │Hệ số tương quan │ │Tốc độ phản ứng │
│lợi nhuận qua các │ │lợi nhuận hiện tại│ │giữa DLLP và Lợi │ │của LLP trước biến│
│năm (α₁ ≥ 0.70) │ │và dòng tiền CF │ │nhuận trước thuế │ │động nợ xấu NPL │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn thuộc tính nền tảng của chất lượng lợi nhuận:
- Tính bền vững (Persistence): Khả năng duy trì dòng lợi nhuận cốt lõi qua các chu kỳ kinh doanh.
- Khả năng dự báo (Predictability): Mức độ thông tin lợi nhuận hiện tại phản ánh chính xác dòng tiền hoạt động trong tương lai.
- Mức độ làm mịn thu nhập bất thường (Discretionary Smoothing): Được đo lường thông qua độ biến thiên tương đối giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động, kết hợp với độ lớn của cấu phần DLLP.
- Tính kịp thời ghi nhận tổn thất (Timely Loss Recognition): Tốc độ trích lập dự phòng tương ứng với mức độ gia tăng của nợ xấu thực tế.
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: mô hình kiểm soát rõ ràng sự thay đổi của khung khổ pháp lý phân loại nợ (trước và sau Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và tình trạng niêm yết trên thị trường chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism Research Philosophy), sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng suy diễn (Deductive Quantitative Approach). Thiết kế nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn (Two-stage Regression Design) để giải quyết triệt để bài toán phân tách dự phòng rủi ro tín dụng và ước lượng tác động:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: MÔ HÌNH BÓC TÁCH DỰ PHÒNG RỦI RO TÍN DỤNG (Modified Beaver & Engel Model) │
│ │
│ LLP_{i,t} = β₀ + β₁ NPL_{i,t-1} + β₂ ΔNPL_{i,t} + β₃ ΔLOAN_{i,t} + β₄ WRITE_OFF_{i,t} + ε_{i,t} │
│ │
│ ➜ Phần dự phòng không chủ quan (NDLLP): NDLLP_{i,t} = \widehat{LLP_{i,t}} │
│ ➜ Phần dự phòng chủ quan / bất thường (DLLP): DLLP_{i,t} = e_{i,t} = LLP_{i,t} - NDLLP_{i,t} │
└────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: MÔ HÌNH HỒI QUY DỮ LIỆU BẢNG ĐỘNG (Two-Step System GMM) │
│ │
│ EQ_{i,t} = γ₀ + γ₁ EQ_{i,t-1} + γ₂ EBTP_{i,t} + γ₃ CAP_{i,t} + γ₄ CG_{i,t} + γ₅ X_{i,t} + u_{i,t}│
│ │
│ • EBTP: Lợi nhuận trước trích lập và thuế (Kiểm định Income Smoothing) │
│ • CAP: Tỷ lệ an toàn vốn (Kiểm định Capital Management) │
│ • CG: Biến quản trị công ty (Sở hữu nước ngoài, Quy mô/Độc lập HĐQT) │
│ • X: Ma trận biến kiểm soát (SIZE, LIQ, GROWTH, MACRO) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Lấy mẫu và chuẩn hóa dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập, báo cáo thường niên và dữ liệu thống kê vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu FiinPro/Vietstock. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) áp dụng đối với các ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt hoặc thiếu dữ liệu liên tục quá 3 năm.
- Kiểm soát nội sinh (Endogeneity Control): Trong mô hình tài chính ngân hàng, mối quan hệ nhân quả hai chiều (simultaneity) giữa chất lượng lợi nhuận, tỷ lệ an toàn vốn và hành vi trích lập dự phòng là rất lớn. Do đó, phương pháp Hồi quy Moment Tổng quát dạng Hệ thống (Two-step System GMM - Arellano & Bover, 1995; Blundell & Bond, 1998) với hiệu chỉnh sai số mẫu nhỏ của Windmeijer (2005) được lựa chọn làm phương pháp ước lượng cốt lõi.
- Kiểm định tính hợp lệ của công cụ: Sử dụng kiểm định Hansen J-test để xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh (overidentifying restrictions) và kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) để đảm bảo không có hiện tượng tự tương quan bậc hai trong phần dư.
Data và phân tích
Bộ dữ liệu gồm 31 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022 (403 quan sát). Phân tích thống kê mô tả cho thấy:
- Tỷ lệ trích lập LLP trung bình chiếm 1,42% tổng dư nợ cho vay khách hàng, với độ lệch chuẩn 0,86%.
- Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) bình quân đạt 11,28%, tuy nhiên có sự phân hóa mạnh giữa nhóm ngân hàng gốc quốc doanh (xoay quanh 9,2%–10,1%) và nhóm NHTM cổ phần quy mô lớn (11,5%–13,8%).
- Tỷ lệ nợ xấu công bố (NPL ratio) bình quân là 2,14%, trong khi nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) chiếm tỷ trọng đáng kể (bình quân 3,45%).
Các mô hình được ước lượng trên phần mềm Stata 17 và R (gói plm, systemfit). Để đảm bảo độ vững (robustness checks), luận án thực hiện:
- Thay thế biến phụ thuộc bằng các thước đo chất lượng dồn tích khác (mô hình Dechow & Dichev, 2002; mô hình Kothari et al., 2005 hiệu chỉnh cho ngân hàng).
- Phân tách mẫu phụ: Ngân hàng niêm yết vs. Chưa niêm yết; Ngân hàng áp dụng sớm Basel II vs. Nhóm còn lại.
- Sử dụng ước lượng sai số chuẩn điều chỉnh Driscoll-Kraay (1998) để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và phụ thuộc chéo giữa các thực thể (cross-sectional dependence).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────┬──────────────────────┬─────────────────┬────────────────────────────┤
│ Hiện tượng thực chứng │ Hệ số / Thống kê │ Mức ý nghĩa (p) │ Ý nghĩa kinh tế │
├──────────────────────────┼──────────────────────┼─────────────────┼────────────────────────────┤
│ 1. Làm mịn lợi nhuận │ β (EBTP) = +0,248 │ p < 0,001 │ Tăng 1% lợi nhuận trước DP │
│ (Income Smoothing) │ │ │ kéo theo tăng 0,248% DLLP │
│ 2. Quản trị an toàn vốn │ β (CAR) = -0,165 │ p < 0,01 │ Khi CAR giảm gần 9%, DLLP │
│ (Capital Management) │ │ │ bị cắt giảm để cứu vốn │
│ 3. Sở hữu nước ngoài │ β (FOR_OWN) = -0,312 │ p < 0,01 │ Sở hữu ngoại >15% giúp │
│ (Foreign Ownership) │ │ │ giảm đáng kể hành vi DLLP │
│ 4. Độ trễ ghi nhận lỗ │ β (ΔNPL_lag) = 0,114 │ p < 0,05 │ Trích lập dự phòng trễ │
│ (Delayed Recognition) │ │ │ từ 1 đến 2 kỳ kế toán │
└──────────────────────────┴──────────────────────┴─────────────────┴────────────────────────────┘
- Bằng chứng xác thực về hành vi làm mịn lợi nhuận (Income Smoothing): Kết quả hồi quy System GMM khẳng định hệ số tác động của lợi nhuận trước dự phòng và thuế (EBTP) lên DLLP mang dấu dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($\beta = 0,248, p < 0,001$). Khi kết quả kinh doanh thuận lợi, các NHTM gia tăng trích lập dự phòng chủ quan nhằm tạo "quỹ dự trữ bí mật" (cookie-jar reserves); ngược lại, khi lợi nhuận sụt giảm, các ngân hàng rút giảm dự phòng để làm đẹp báo cáo tài chính.
- Động cơ quản trị vốn (Capital Management) chi phối mạnh nhóm ngân hàng có đệm vốn mỏng: Hệ số tương quan giữa tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và DLLP là âm ($\beta = -0,165, p < 0,01$). Đáng chú ý, hiệu ứng này phi tuyến tính: đối với các ngân hàng có CAR tiệm cận ngưỡng tối thiểu 8% hoặc 9%, áp lực cắt giảm trích lập DLLP diễn ra khốc liệt nhất nhằm tránh suy giảm Vốn cấp 1.
- Vai trò giám sát vượt trội của cổ đông chiến lược nước ngoài: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership) có mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ với mức độ quản trị lợi nhuận qua DLLP ($\beta = -0,312, p < 0,01$). Các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên 15% thể hiện chất lượng lợi nhuận vượt trội: tính bền vững của lợi nhuận cao hơn 22,4% và tính kịp thời ghi nhận tổn thất tăng 31,5% so với nhóm còn lại.
- Hiện tượng ghi nhận tổn thất trễ (Delayed Loss Recognition): Nghiên cứu phát hiện mô hình trích lập dự phòng theo VAS mang tính chất đón đầu chu kỳ rất thấp (procyclicality). Dự phòng chỉ tăng mạnh sau khi nợ xấu đã bộc lộ rõ ràng từ 1–2 năm, chứng minh tính kém kịp thời của mô hình tổn thất đã phát sinh hiện hành tại Việt Nam.
Implications đa chiều
Hàm ý lý thuyết và phương pháp luận
Nghiên cứu khẳng định việc phân tích chất lượng lợi nhuận kế toán ngành ngân hàng tại các nền kinh tế đang phát triển bắt buộc phải bóc tách cấu phần dồn tích đặc thù ngành (DLLP), bác bỏ việc áp dụng nguyên bản các mô hình dồn tích tổng thể phi tài chính (như Modified Jones Model).
Ứng dụng thực tiễn cho quản trị ngân hàng
- Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ độc lập đối với các giả định ước tính tổn thất tín dụng.
- Tách bạch chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh (KPI) của ban điều hành khỏi biến động của dự phòng rủi ro tín dụng chu kỳ.
Khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính
- Lộ trình áp dụng IFRS 9 (Financial Instruments): Khẩn trương ban hành hướng dẫn chuyển đổi từ mô hình tổn thất đã phát sinh (Incurred Loss Model) sang mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss - ECL) nhằm hạn chế việc hoãn ghi nhận tổn thất và lạm dụng làm mịn thu nhập.
- Tăng cường minh bạch thuyết minh: Bắt buộc các NHTM công bố chi tiết ma trận chuyển nhóm nợ, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), xác suất vỡ nợ (PD) và phương pháp định giá tài sản bảo đảm trong thuyết minh báo cáo tài chính.
- Nâng cao tỷ lệ sở hữu nước ngoài: Mở rộng trần tỷ lệ sở hữu (room) cho nhà đầu tư ngoại tại các NHTM cổ phần để gia tăng áp lực giám sát quản trị độc lập.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu phân loại nợ chi tiết: Do tính bảo mật, nghiên cứu chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô về từng hợp đồng tín dụng và danh mục phân loại nợ nội bộ theo từng phân khúc ngành nghề kinh tế của 31 ngân hàng.
- Yếu tố phi tài chính và ESG: Luận án chưa định lượng đầy đủ tác động của các chỉ số quản trị môi trường - xã hội - quản trị (ESG) và chuyển đổi ngân hàng số lên tính minh bạch của lợi nhuận.
- Giới hạn khung khổ IFRS: Giai đoạn nghiên cứu chủ yếu dựa trên VAS; các tác động thử nghiệm của IFRS 9 chỉ mới dừng lại ở mức độ khảo sát tại một số ngân hàng tiên phong (Vietcombank, MB, Techcombank).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng thuật toán Học máy (Machine Learning) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích báo cáo giải trình ban điều hành (MD&A) nhằm phát hiện dấu hiệu gian lận báo cáo tài chính.
- Mở rộng phân tích so sánh đa quốc gia trong khu vực ASEAN-5 (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines) dưới tác động của lộ trình triển khai chuẩn mực IFRS 9 toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN LAN TỎA TÁC ĐỘNG CỦA NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Khía cạnh tác động │ Đóng góp và Giá trị chuyển giao cụ thể │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Học thuật & Nghiên cứu │ Cung cấp bộ đo lường chuẩn hóa về DLLP cho thị trường mới nổi; │
│ │ Tiên lượng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu Banking. │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Chuyển đổi ngành Ngân hàng │ Cung cấp công cụ đánh giá sức khỏe dòng tiền thực chất cho các │
│ │ tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa và kiểm toán viên độc lập. │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Hoạch định Chính sách │ Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để Ngân hàng Nhà nước tinh │
│ │ chỉnh cơ chế giám sát an toàn vĩ mô và lộ trình IFRS 9. │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thị trường Vốn │ Giúp nhà đầu tư cá nhân và định chế lọc bỏ nhiễu kế toán, │
│ │ định giá chính xác hơn giá trị nội tại cổ phiếu ngân hàng. │
└────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình nghiên cứu có sức lan tỏa sâu rộng trong giới học thuật và thực tiễn tài chính. Về mặt học thuật, phương pháp bóc tách DLLP hai giai đoạn được tinh chỉnh cho dữ liệu Việt Nam cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học giả trong lĩnh vực ngân hàng. Về mặt chính sách, kết quả của luận án là luận cứ khoa học thực tiễn giúp Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước) xây dựng các chỉ số cảnh báo sớm (Early Warning Systems) về chất lượng bảng cân đối tài sản và mức độ rủi ro hệ thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phương pháp lượng kinh tế lượng bảng động (System GMM) hoàn chỉnh cùng cơ sở dữ liệu chuyên sâu về kế toán ngân hàng Việt Nam.
- Cơ quan Giám sát (NHNN, UBCKNN): Sở hữu công cụ đo lường mức độ can thiệp chủ quan của ban điều hành lên số liệu nợ xấu và lợi nhuận công bố, phục vụ công tác thanh tra chuyên đề.
- Kiểm toán viên và Tổ chức Định mức Tín nhiệm: Có thêm mô hình kiểm chứng để đánh giá mức độ tin cậy của các ước tính kế toán phức tạp trong trích lập dự phòng tín dụng.
- Nhà đầu tư Định chế và Quỹ đầu tư: Nắm bắt được phương pháp bóc tách lợi nhuận cốt lõi (Core Earnings) khỏi các điều chỉnh kế toán mang tính thời điểm, nâng cao hiệu quả phân bổ danh mục đầu tư.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh sự tồn tại của "Động cơ kép biến dạng" (Dual Distortion Incentive) tại thị trường Việt Nam: Ban điều hành ngân hàng sử dụng DLLP không chỉ để phục vụ tư lợi quản trị (làm mịn thu nhập cá nhân) mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ "chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng và ổn định chỉ số an toàn vốn điều hành" do cơ quan quản lý giao phó, mở rộng đáng kể phạm vi giải thích của Lý thuyết Kế toán Thực chứng (Watts & Zimmerman, 1986).
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?
Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ áp dụng mô hình OLS gộp hoặc Fixed Effects đơn thuần—vốn bị chệch nghiêm trọng do hiện tượng nội sinh và tự tương quan—luận án đã áp dụng thiết kế hai giai đoạn kết hợp mô hình trích lập dự phòng cải biên của Kanagaretnam et al. (2010) với kỹ thuật Two-step System GMM có hiệu chỉnh sai số mẫu nhỏ Windmeijer (2005), bảo đảm triệt tiêu biến nội sinh tiềm ẩn và độ trễ phụ thuộc.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc các ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất không hẳn là nhóm có chất lượng lợi nhuận cao nhất. Mặc dù các "Big 4" có tính tuân thủ pháp lý cao, nhưng mức độ làm mịn lợi nhuận thông qua DLLP lại diễn ra với biên độ lớn nhất, do các ngân hàng này sở hữu danh mục cho vay lớn và có biên độ linh hoạt cao hơn trong việc trích lập dự phòng để duy trì lợi nhuận ổn định qua các chu kỳ kinh tế vĩ mô.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết định nghĩa toàn bộ 18 biến số kinh tế lượng, nguồn trích xuất dữ liệu từ các khoản mục trên Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Thuyết minh BCTC), quy trình xử lý ngoại lai (Winsorization ở mức 1% và 99%) và toàn bộ mã lệnh Stata (do-file) phục vụ việc tái lập kết quả thực chứng.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo là gì?
Tập trung vào ba trục chính: (1) Đánh giá tác động toàn diện của việc chuyển đổi sang mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) theo chuẩn mực IFRS 9; (2) Tác động của rủi ro khí hậu và tín dụng xanh lên chất lượng dồn tích ngân hàng; và (3) Xây dựng mô hình cảnh báo gian lận kế toán ngân hàng theo thời gian thực sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo (Deep Learning).
Kết luận
- Luận án đã giải quyết toàn diện bài toán đo lường và đánh giá chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2022.
- Xác nhận vững chắc bằng thực nghiệm sự tồn tại của hành vi quản trị lợi nhuận và quản trị an toàn vốn thông qua cấu phần dự phòng rủi ro tín dụng chủ quan (DLLP).
- Làm sáng tỏ vai trò điều tiết tích cực của sở hữu nước ngoài và quản trị công ty chuẩn mực trong việc kiềm chế các hành vi bóp méo dồn tích kế toán.
- Mở ra 3 luồng nghiên cứu học thuật mới tại Việt Nam về IFRS 9, bất đối xứng thông tin thị trường liên ngân hàng và mô hình cảnh báo rủi ro tín dụng định lượng.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và ban điều hành các tổ chức tín dụng.
- Xác lập dấu ấn học thuật tiên phong, đóng góp vào kho tàng nghiên cứu tài chính - kế toán ngân hàng tại các thị trường mới nổi trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ$$123/%")"!4+)$ 315 !"#$"!"#%$"&"' 96789:7;<=>?<@ABCADE J=ARS<ETKUR<A FGHIJ=KLM<NAO7PQ6 7VW9XYZ9XQ6 01245689 !"#$%&'()*+,-. +/0 1!2343!5674589:$;<,0/'( =>?,1-!"$@0ABCD!E34FG<H1-I5JK'D!L0#) M!"$$+6'(%NC3B5OC!2IGP!"+K8,, !56 >) QR581STOU V3WXWY8<.3!56TOUV3I8CsD3a234!G,tN$0 ef1u,(u,vud%,$8K([\U!L0#1<G<H !2!"$(-wJ]BCxq!y+,+/N#$) eWC347k3BlC3IRX3IRNTOU V3I8<"'(z03j]PIG, {D!GNu./0$1234 4456789:;70<;8=>?@;A04 4BC8;0DE6F70D68GEH 4IJE7K06F70D68GEL *MNMOPQRS6F!A:7TU!06F70D68GEV 4W7XYZ?[YZZ[\]^08=_Èa6b6c 4L70<;d<6F70D68GE8=_Èa6b64e 4Vf<;89E8=_Èa6b64B '()g+h'i99-0"13ji')9i 'klm(n$o$ 7n3pfq"o$#rsq$"$123t 2$4H B4 f7b060uU!@879QvRS6F;7w6F;06S̀067Ea6d<;xb68w6FyO;zx6F6F70D68GE ;7{887G6F4H BB |}QP~}?|YZP|}9QvRSYZQYZQPYvSPYaY<Q|Y}YZ OQ}|} YYYZP~Y}GQR^}4V BB4>Y?P]}=>M>Y}P}YZ{4V BBB>Y?P]}=>}P\\}|}YYZP~Y}G|}4 BBI>Y?P]}=>M}}YZ{B4 BBH|}QP~}?|YZP|}9QvRS6FS̀067Ea6;zx6F8b86F70D68GE;zD6O0̀uE ?>O8F0_BI 0 2343 56789 07 70809 !67" #$ 2% 2343&3'()*+,#-9.456'7'689:;(-889890808683333333333333333333333333333333$$ 2323<3=-69>9?-8989080868!"#333333333333$@ 2323$3AB5CDEF;>089890808681-98 8>333333333$G 2323@3H6I8,J1-98K6>9-8989080868!"#3333$L 2323G3M-965NO(5CCP880+80;.456756EQR333333333333333333333333333333333333$S 23<3 "T81-9U1789>880+80;NOCP880+806688333333333333@V WXYZ[\]^\_`"!a=b"c!de HfgAhiXYZ[\iXji[\X_k[Wfa3@2 <3l3 c0796-980+80616880+806688333333333333333333333333333333333@2 <3l3l3\Q7C;m-56CQn5'0;NUo0'()';56'pCq56Q5'EQ5C;5r-4&5 'q56s>s9Q'&'[X%tAQ*[Eo3333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333@2 <3l343\Q7C;m-56CQn5'0;NUNQ*'(QU;'Cu5Cv>Q*;(?(w'&'ox'Qn;Q 5C;59'&'[X%tAQ*[Eo33333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333@$ <3l323\Q7C;m-56CQn5'0;NUNQ*'(QU;'Cu5Cv>Q*;(?s&4'&4o0'Q5C;5 T5(5C9'&'[X%tAQ*[Eo33333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333@G <3l3<3M6880+806688333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333@S <343 H0-5NOCE56(4vyzx56.456oqC{5C(&5C6Q&|5CsU8:80 868 8>3333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333Gl <323 H0-5NOCE56(4vyzx56.456oqC{5C(&5C6Q&rC75B56}J6~8 90U5756EQ'0868 8>333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333G2 <3<3 H0-5NOCE56(4vyzx898, 880+8060*'(QU6u8zJ 28098zx56(?T5(8086833333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333G$ <3<3l3389175B56(QU6u8zJ28Q.4(?(QU6u8*8>898 >8w8-&'()8618U81089-3333333333333333333333333333333333333333333333333333G@ <3<343&'(8,0zJ281K6888z08 8908208083333333333G@ <3<323# 880+806U(QU6u8zJ28098zx56(?,0 0868T5(83333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333Ll <3$3 H0-5NOCE56(4vyzx56./001%$&$&44444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444425 3434 6789 7 4747151(56"789044444444444444444444444444444444444444444444444444444423 3434:4;<*0= 789 7 47471589044444444444444444444444444444444444444423 3434>46789 7 7? 4@7A90444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444BC DEFGHI JKLMNOPQNRSTUVRWX;YZTR[\]F^UVNR_UVNWU`^W URPaUbMNcdUT_UVefTgh DiD HIjH EkHI \EFGHI lmWYWXN Un;4444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444Bo p4:4 b$0q$"1"rr&s4t*./"*URN;Y0"U/,"#&**0/0 us>CC2v>C:p44444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444Bo p4:4:4bw"q+x08&/./$URN;Y04Hyz yus>CC2v>C:p4444444444Bo p4:4>4O{,|1("t4} 4~8*./$URN;Y0"U/,>CC2v>C:p444444444Bp p4:4o4Nrr01("#7158)5*#./$URN;Y0" U/,>CC2v>C:p444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444B3 p4>4 bw"q+")*0,1"7%19*./$ URN;Y0"U/,44444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444BB p4>4:4N*x=,|"+1(489 y 9/$%0w*0=4444444444444444444BB p4>4>4N7%19*./001xw"&$ |*%%0$URN;Y0"U/,4444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444:CB p4o4:4N*x=,|"+1(489 y 9/$%0w*0=44444444444444444:CB p4o4>4b+} A)%$&*"0./001xw"&$|*%%0$URN; Y0"U/,bw"q+56"70q{!c`44444444444444444444444444444444444444444::: p4o4o4b+} A)%$&*"0 489 ybw"q+0q{890%+*444444::3 p4o434\t*. /7+%L567899M7; N89O?PQRST33333333333333333333333333333333333333333076 232383H9 49:$7;45<=>&9'?<@L567 899M7; N89O4G933333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333087 232343UVWX$FBJFY?BZ[<=9(<\<J][F<J6>WX9 4 9:$7;45<=>&9'?<@3333333333333333333333333333333333333084 23A3 567892>BCD<=EF<=GFX]F[X$%&9'<^_X4% X$%9N7$%+,-.-@E1>(F*( G '$H IJ/K9*@-E*0K*@K1@(16?8'9L1@9:$M;N?9>OH9@1-A P QRHHDQ QSL(T*+=U1=-@F*MV*+ W XQ$ YZ[\1]2^Z_^2^Z`12ab3Z2^Z`12^ZK1>U9:c1*(?d* 8X9=*1*+/Q1/@=17?@1-*$LL=-9>(A e Xf g1h*i1*(>(d?j?8X?=-L;9*f*1-*A k %$&C lO79*>(?m*iS>,n@-.*op8%1*9*>19:$>>-?*@1*+ &@9*M9=M/C-9=MA q %Qr' s\2tuv12wx-(16i@1y*+z1:1h*79*+op 8%;M;=9:Q;L-/1@r*/?=9*>;'-=L-=9@1-*A #{ |QR D}*+/x*L(m~2a1]21[>8|=-//Q-i;/@1>R=-M?>@A ## r$&C lO79*>(?m*iS>,n@-.*@E1>(F*(>U9op 8/@9@;i;*@-<<1*9*>19:9>>-?*@1*+/@9*M9=M/A B{ & -:?@&9=79*;/:;O>U9op B# D'D' D}>()>@E1>(F*( BB D'DQ D}>()>@F*MV*+ BG f&|$$R '(?m*iS>,n@-.*op8f*1@;M&@9@;|;*;=9::O$>>;L@;M f&$&' $>>-?*@1*+R=1*>1L:;/$>>-?*@1*+&@9*M9=M/'-M1<1>9@1-*A BP $& '(?m*iS>,n@-./?ML$p1%mm 8qrstu !8vPO8"6'df3?MLDw?FDwD41&'1(m0 Jmx,k?134&12:"6'??(D?yxx'Dz?*+,-.0/[\], 888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888889S 3456789; 5*T0U5VW5XC8"#YC"#$5K05L50!"#$59*: 3456789S 5*T0U5VW5XC8"#YC"#$5K05L5Z.0/[V^0O 4568888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888889** 345678: 5*T0U5VW5XC8"#YC"#$5K05L50!"#$5% &'5( 588888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888889*> 3456789 5*T0U5VW5XC8"#YC"#$5K05L5_`5a.5888888889*; 34C8"RbFfc"gh"5iC5"j"kl76"#d56B&K05L5+Z./40/[8888888888888888888888888889>: 34C8"RbFjc"gh"5iC5"R"kl76"#d56B&5605+Z./40/[888888888888888888888888889> 34C8"RbFRc"m6"noC5"#de76"#d56B&K05L5%<560588888888888888888888888888888888888889>> 34C8"pbqc"r0s2"45t"#oC5"80o"45uD"vwK565605K05L5.&67898:!9;<=: !>?@ ABCDEDF:G=HIJKLLJM&N"O&$PQ&'R)'ST A?U5.kl$4&4/M/&3lm?YYen?Yf@A f?oFpEq:m.k7uDsvBC9!V WXFVCw?YYex?Yfy@f fAzBC9X<tu{|E}/&~%,-%&%$4&&7&$8Hr! V WXFVCw?YYen?Yfy@S ffV805DsJ>I==:Hr!V WXFVCw?YYen?Yfy@e fSW9a2$%&E$&{$4&-M&68/&$%1$ynFt<.7$4&1M$&4/{!;YY fTW9a2$%&E$&{$4&-M&68/&$%1$yxX=!;w?YYen?YfyYA feW9?wJ>;!:pEynFt<.7$4&1M$&4/{!; f@W9?wJ>;!:pEyxX=!;$&3[IA fYKI<LDsLV WXFVC?YYfn?Yf?Y fKI<LDsLV WXFVC?YYfn?Y? f?KI<LDsLV WXFVC?Y?n?Yf?? fZKI</&.P$4&4/gCLwr=:yV WXFVC?YYfn?Yf?Z fAKI</&.P$4&4/gCLwr=:yV WXFVC?YYfn?Yf?Z ffKI</&.P$4&4/gCLwr=:yV WXFVC?YYfn?Y?A fSKI</&.P$4&4/gCLwr=:yV WXFVC?YYfn?Y?A fTKI</&./0123456-7456849:6;<4=745>?=@A=<=B;A4-45-8CDEFGH6I:J6?KJA46LMNO0PQ 58RG6-8QJST>.6=U4VW45XY/Z[NO0/\N0]^0_`0Pa0/Zbc0PdISTD-<66L8Q4=@A6-e/f2g45 /^\0cZhNZi0j?8Xk8=<=NOlN0Z^NO0/Z2mNO0no8pqrstuv=<=6-7456849:6;<4=745>? =w458xD=-;X8C==@45=?9yEJz66-e/f2g45p{|}~uGH6=H66LKJA4 6LMNO0/f`NO0O\n0/0]^0PRG>R;A46;F4=@A-C6-?456F8=-4-KJ?c0O\i0`0Pa0]\C= PNZ0O\0PbNO0cZ./0123456-745684E384-Jz49:6;<4=745>?XF6Pa0/n0f0O\R8 ZPeNZ0Z2kNO0PQ4U45=A;=-./0123456-745684=0NOZ0N0/fMNO0P?8Xk8ST D-<66L8Q4=@A-C6-?NO0/^\0cZhNZ0cNO0NZ20cR4Y4984-6:t69-<=v6L;45=<=6-745684 =745>?vE384-Jz4EF=-68J6-Q-8C49:6KJR=J?8=45XF=64-645-3D4-./012345=@A6-745684E384-Jz49:6;<4=745>?pp-AI=w45M8EFE384-Jz49: 6;<4vE384-Jz4><;=<;vE384-Jz4=745>?¢|}£¤¥|¦§cNO0ZR4<4-D-¨4Ek4 =-./012345=@A6-7456849:6;<4=745>?48=-J45 so88C6qAGvB;IJ=¨J=@AX8C=-H84-zD984-6:XFSW=©D6=<=6=-W=KJ?=6:v /f`NO0O\\0P`o46ª««ª0P:N0ª««¬0P=>8C/01^0/f`NO0ª0N®n0ª««¯¢°±±²v=-:PH9:6;<4 =-;=<=6=-W=64B45ps,s³uP´0ca0NZµNO0/Z¶0P8Ek4XF6;F4B8C4v>A;5·GX8C= /Z¶0P8-C6-?456F89-;R49:6;<4<DB45p°±±¸v°±±¹v°±±²v°±±ºu»=-:PH6L=-EzD XF9:6;<4=<=9-;R4BTD-w45L@8L;64B454H8XF45;o8>R45p°±±¹v°±±²v°±0°uv =-:PH9:6;<4=<=9-;RN0P¨0/20cZW459-;<4p°±±²uv9:6;<445-8CDXD-<8S84-68Y4 6C¼ª««¬½0/Z¶0P8=-:PH¾<;=<;6F8=-4-p¾,s,u=@A=<=s,s³p°±±¿u,<=6-AI P\0N^¶0P23=6-T=-8CN0/ZÀ`0Z2k4568:45¨N0ZmN0P:46-745ECXF=-Jd4GT=KJ?=6: j\YJ4FI-FGÁLÂ45=45Xk8ST58<GS<6XFKJR4EÁ=-6=-Ã=@0NZ^0N2k=XF6-e /f2gNO0P?8Xk8-C6-?45qrstvSTP8Gk86L;45=-:PH9:6;<4SÃP20P:44-µ45=R8 6-8CN0PNO0ÄQ6L;45=-./0123456-7456849:6;<4=745>?=@0cc0ÅÆÇÈ0n^0/f`NO0Pa0 6LM456UGEF=-./0123456-745684 =745>?=@A=<=qrst=6-T=STP23==R86-8CN0]^0PNO0ÉGWc0PH4F;S;Xk8=<= N2k=6L;459-JXT=XF6L46-:58k8XÊ4EFGH6=UJ-Ë8GÉi0ÌZbNO0/0cZ20ca0NZµ45 45-84=WJ6-T==-WNO0PQ==UJ6LREg8=6-Q=-;4-µ45X.N0PY4FI ÆmN0NµAvO\\0P`oN0ª«Íª0P:44AI=<=qrst8C6qAG5DL.64-8Y0ÄZa0ÄZ®N0/f`NO0 -;o/0PH45984-B;A4-XFD-R86-T=-8C4=<=58R8D-<DGJAEo84-Ân0/\0cm0c.J-C 6-?450NZ2NO0Z¨0NZ20ÄZ[NO0ca0NOlN0Z^NO0Î`0c`01ÏtH6S?45U4-F45>eGJAEo858< «0P·45-;c0P66L;456¡4-6Lo4598Qn0`/0P=>8C/0NZ2NOÎ`0c`0/^\0cZhNZ0/f2kc0Pa0 0 234563789 897533!"#38$9%56 &8'()*3563+",-3!$9.+53254** 5/+356G*563+"5F'$H&I56J5356373KI86"5,L563+"5F M 9N#3*6+O53PQ51+>8 R56+8S2#6560*56J5356<T137 3CU8B$()Q5563+"5F85+0N+*56J5356VWX?Y*563+"5F85+0N+ *56J5356A+ 9N 8'ZO53P3O8[+373\!3+>52356 ]0^_^6M1A8`aC&2#65653+70*9:;<:b+6+*0;656c5S0dKe :82+,@f585K<f6Q5+S0^_gh:8,K+85Ki868+S0^_0XGW64fKf0)56QIS0^_jXG kQ,8+10)56QIS0^^lX???X?;A+=+>m (C9 B7563+"5F8'&73! $9.+532523*5 4**5/+6+"56?<)Q5563+"5F3I3F'8n o'578**6+9 96p5=+>qD56S0^_^XG96p5;3rst9u'vwxyzXG96p5@d3{+"5 vwxyw|C&}9u'm'ap5;3853;J,S0^_jX???871A+6]*9:;<656,L 563+"5F7 (~5+0N+*563+"5F238+3*6I+3Z87+3!$9.56 o''$H&I '`'9m'ap5;3r9u'&)56QIS0^^G 0^^XG96p5;3r;3:+75S0^_^X3739N5600+>353+>5338)0 35,I23*53*[3Fd5Ke56G234563I3+>50+> 8$9%'&8 6+*3!$9.238+3*,) 8'eG563+"5F0+>87353KI#35667+6d5Ke'8O4** ,F1./0C01B 23<67N67 8% 8O?KePQ23t69i85[26\! % -]2^23_TO!29u97 s BhBvB 23 T3:h2VBw2399Z263Za64567 8 -#.2/ $097 &93"+,32'99'9 2#992&91232345"69728&9'92323(29: 19:;9< 2=9 ,'>9< 2=78?$44532678"@A@BC9DEFGH 2< 28H7I,32' 9< 7J9K@LEGMN-.EOKNP &$Q9R'9 DE"S"J%"SG% RT('22*?9&-&7C 9 2J 9'9 /U2V43WI5"?"@X"GH99'9=79Y798C8Q27=32&2T92Z2*> 9[A"\]"C2&87I'9 $W8&^_`abcdefghijklmenopqrisktqrisuqi vpuiqkhwqixyisz{qijtqri|}ij~ij{jiqrdead`emaod`euiumed4 :EAAKFI@F"''9DEFGH 2< 28H7I,3 2'9< 7JEFBT9 & 2-.2/ $$+2C,2397=?"#% 2SEGEA"KX@EE?4V:927 97&=R"GH92*?,2& 9'9$:9279:2?98C,9-8Q87I&,326782T9 $4 ¡¢£¢¡¢i¤¥jisu¦hiqrku¦qijghi§¨i©ªsiv«ivhwq¬i V:927 979:2?C$628Q87I9 87I'8&; kgiqkls®2# ,322̄9'9 9EG%"?8&$*°,'NB@EA"@ '9DEFGH 2< 28H7I,32'9< 7J2* 9'9 972T99 4 U?E±K"MA8D2>2< 28H7I7'9'909DEFGH ,0(8 '2*7 2T9,32678-E"+ ,9 9K"MBS427=> &9RJ,3 E@²EK³´PEG%"EKE3"@EAI=&,'9C,32678-E"+ 2T99K"MBSµ@@¶·"P5@A79¸902?"FG 9DEFGH 2< 2$+29'9'23XBEG 9¸902?"@A@¹$+2RJ,9-D2 "S43'9& 9"\X@EEA?9'9279,'97%73BEK": 2?!%2̄EA"?"@A@BC9DEFGH 2< 28H7I7'9'4.9 "@A@DEFGH 2< 28H7I7'@X:27+9&7J982< 2 Rº9: 967=3E"S,23&9'9& 9EG 9T&$:" 979KN»"?8T9]$+2RJEA"@A@X¼H(4V62,'9>$½ EA"@A@¸(8@"GH9$+2RJ,9-DE"SC9DEFGH 2< 24 ·"P5@EA"@A@"GH98T9]&9'973RJ5EK"EGM 2* 9'9 9EG%9*DE"K¾- &,< &2&DE¿@¶·"P5"?À=9T ,7 95EG%9322'982# ,322̄9'9 9EG%"?8&$*°,' 0 23456784982 93898!"#298$2932%#328&2 '(9)2* +,-.=456F5*G)*428DH? 8I?87 $2I?#2@A22JKLMNJA 5678OPQ(,('RS$T7U8B2?8R628DH?8I?87 $2I? #44).=+= A4 _àb̀cdebfghbijfhkiblmeb n,('o27?82'7&222p78q?82'728r82@A7 ?s tuv86wx8ysz8DH?8I?87 H]={|n(5}E(*~42? "$??82'78B228'=44*=5(*DH?8I?87 $S?1 tuv86wx8sz2RD462p787"$?T7U?82'72@A22?82'7 .=+=H)5*)VF*=| tuv86wx8s87 $2I?#2@A22JKLMNJA23#3456728984 442222787 8A8I? zp78q5]V42^8"8S8222p78q8q*)E 0 2346789 !"#$%&'()(%*+( #,(-./ HN(O&43PQ4%>1R(+*(S(N(O(O38>4T6JU 234678l mZghJ4%&4<=73i4%'34n&384a763845X4kP;4oX&4;p348P;4k>1.(rKJ43PQ4kP4594Tq%*2gNMYZ.(rKJ45874%'SmHsh34%'SMIt%>1(j2uk>v.%/016222358384 56235789:0;%/!<222387=>38?@22+A,B:=> 38?@2%B:=>38%CD;-D;B:&E=>382+A,BFG!1 25H3I)3@ J3I8K27*"%/LM#N OPQRSTUVWUXYRWZXU[\]U ^UQRSTUVWUV_UX`WUa]XYUXYRWZXU[\]bU c828d*ef%!<233ghij*k-!"37lm-LL#nLEo>1 3+ 24I38?@23+(8I?3p%.%/qA28r<38%1$%/>#st hfj*k-!"A'!s<823u324I38?@22+A,24I222vwxyz{vI*4 x8)3|9323@<*}3~s/s#%&E-%/%/lr5,{898%D%-L1#o 222%!<5I8g y,(8I3{7I38A222I223@824I222vwxyz{vI*4 @(8p323{*<D-!"24I2223,LD-%L#l!@23>1 3+ 38?@22+A,24I222vwxyz{vI*4 z{-!s<823u338A222I'23?3@3224I222vwxyz{vI* D-L%/s%9LsEs-Lm%L&ED-!"24#%!@23>1 3+38?@ 22+A,24I222vwxyz{vI*4 ^UQRSTUVWUV_URXYUYWXUXYRWZXU[\]bU c8283|2k8222vwxy2324Iz{vI*4x;%/!:o"5, vwxy2335,{82+A,3}-L%/!n!4!!1 2?3*J8 3|2k84v3v+3{326+3+z{vI*5,{8?@ 22+A,L%/!n!4?3+?'3~93K%-D-%.o ?3+2+A,38)@ *3x4v3)3{%-%/-L1#-3%L#:q;!-%/L%/!1 -!1# *J83|2k84v3|2k8)?3+?3p;FD-D- %1K2z{ vI*23@!"?@23+2+A,24#-D-!$%&')23623'85D-!" K23@!"?@223*6%1K2422vwxy|I3 -%/L%/!1 -!1#&E;oJ83|2k85,{82+A,3l%L1L%/-%/; IAI?jI3{3,3z{vI*?32*~34 ^UQRSTUVWUV_UR WUYWXUXYRWZXU[\]bU 0 234565789573655!"#$%&'(5 ))*+#5,-.¢£77655\*8y+*85&?55345pa35 `*b*w6p`5a55p*)`35557355'*55?5534w+vw+v+s p=a5d555c55a52 ijkl¤¥¦p`'~^!^w^y+*~5§(55#*85559&55565(5@55 _56'59555565:3p`5rs?5555?55345655&6 %t3u¡d55`5p\575y=635`575rs?56559xv¨© 5?@65b'76*?7895555a5a55555r\&655a 0 34567389 35348535!"#$%345&'() *+,*- ./0123453534567389 34565*7895&:46;<=345&:>8?834567389 #$@8@6:5/3A85B73CD36E52898F<8?8GHIJK6E#LM!*-32<85"38?8 C695NO#M5P*'Q&:RS?85598./012345353034&6T85U6E8 69:V8:5?B6-38?83456738985W#X&5P#Y5P#5XZ5N2834/3534BU34 #5PXM8Y5P[\K6EG< 8]38\65@*M5P'6##$-35?8R SV5-34565*75E5348?8C693D^1V34BU348?834567389#$@8 :5/3A85 @6CD36E52898F<8?8GHIJK6EG<NO_6*3̀58?8C6936-DU?:53 ?359812:5]345?85a<3bc5P5#M5P*'Q&:85UC693856:5AdeffId g&63545#$@859 deffIdBU3453534567389*85[3512 :5]3435h=5*3̀53&63543C?U8?URg 4365c5P*7'i5#j#>3T509 8?8 34567389#$@*-_6*3̀58?835/35\5P*9355k5P#lU63 3&63543 8F<8?8GHIJ >*+X2<85"38?8C6936-DU?:5m5&'*MNO!Yn55Po5 89A35C3;348F<3&63543 55k5Pp2C?U3q3465#$5P#5PXM(rE8 _6*3̀58?8C6936-DU?856:56@6D2C695*348F<3&63543 3q3463> 5Ul#*346351U<358FM6Lstuc5PPv'#6P431V348?8569:8438F< gwx 834D2yz11{| 56E85[5!Yn5*X%348V5-*&8D^1V34BU348?8 345673898F<g<34 834D2yz11{|g<34 834D2yz11}|~<B5 834D2 yz11|~<B5 834D2yz10z| <B616Dyz101|*-?:1V5PXZ5N28685A35 34/3534R 9a5283456E34565*7*M$M8?8Ch3485934534798 *8348W:53463 9*C`*85[358F<3&635439U?3834C8F<8?8 GHIJ\#5@*M5P'6##$-3RI5wU?846*&8C69*ic5PXOBU348?8 34567389*#o5*M$Mh348593453476E88?8GHIJK6E#LM!*7* 85[35D36E35hB?35C?U8?U3 8?85C?U8?U983&63543=5*3̀5Rg 43 65c5P934635D36EdeffId8F<8?8GHIJK6E3<C`C:U35h :5V8V85U8?8V*jF<8?835a5X,NOM#28D2:53?3559BF6BU8F< BU345Ul#*34A31V348F<8?8GHIJR ¡¢ £-*l#*&88?8V86734567389*7*B<569934567389=345-8F<343?3 *&8B35C0BU345350R0R 01 345678796 56555 !"#$%&'()*+ 00 3454789 !!"!!#$%&$'&!()*+,-, !./!k@345,6,`a 3¢,66£¤b̀cde,4¡&/'!$-,46-340b ,64¥,6,34@ !!$¦/i& dh,6b,4!&#&$1&m CDEFGHI§KI¨©XYPª]«XPXYROZXP[\]P¬VP[RyvIzE{XYPQR|XYPQOXP}{OPXR]~XPPQpXP[|XYP P[®ItutIGH¯GIDsGHIvDEFGHIq°OP _±,3(/&./"&!&/dh,6345,6² 345,6³@/&l&!"!&$'&!(/h,6b,4!&#&$1&/$´1&$<=*1&$'& !(7j4`cb &/$&/&!kl!$µ/'*&$+&!&71=(39¶j!$µ&$!kl *&$+&m·+,-,3¢,6¤4,34*¸:7¹l=9/A34ºc¥4»,4 !$"//& 71:;&0/$&/&!"!&$'&!(b,43¤4`34,4,4,6¼4¥,6 !!$¦/i,6dh,6b,4!&#&$1&m½!/,6¾A@,3¢,6b̀cdec9/48& &$'&!(A-,46-j!$0b &/$&/&*&$+&.[/a+8/5K:MNb[c&(?&d("#$%&'(&ef(,g&'( h#i&(Uj,#(<K>?,(<@+5:k:l9]&(me(U#W&'(<n(E5o5pEqr_s+8/06+8:k:Lt5u+5+8591+ :. +5/bC:k:4]/[7/5`:+859OLBH#eX($p+8/5t+8/9+5N\L.,(<:[+8:E/5t+8/9+ :MNbp9+5[c+4]/6k+:t+8l*:MN:k:PQRSvs/5KbCL0bp9+5[c+4]/6k+:t+8 l*:MN:k:PQRSTO/PNL:/G+5lH+BD+85N\45t+8BC/G+5lH+BD+8+C\:E579 bC4]/[7:MN5C+5B9<JH[:5+5q*b9O[+5Llk6:k6bp9+5[c+a&(<@+545t+8v +8 /5¡9E5¢&(&ef(,g&'(<$W(YW(£]/[7/5`:+859OLBHL*9[N+5O¤+][:¥89DNbp9+5[c+ lk6:k6BCb[+8/9H+/¦56U(<+849+5_6N+5:MN4§qN[vP9:k:545k::k:4]/[7 /5`:+859OL:56/5f(#eX($p+8/5t+8/9+:MNbp9+5[c+lk6:k6:MN:k:PQRST9O/ PNLbC0//5EvR5.+8/5*+841BHB9O::k:PQRST9OU(VWX(<=(<JH[:5+5q* b9O[4]Un?&ª(UYn&'(<«(,«(¬®®R¬ª(<K:/5Klk6:k6L/L.BC64]/[7+8591+3,#$%&'(Z<K<$W(YW(&#D+8+5c&(>³U(<?&#('J?( /a+8/5KBH:5U($p+8/5t+8/9+bp9+5[c+4]/6k+:t+8l*:MN:k:PQRST9O/PNLv s/5Kbp9+5[c+l@<JH[:5+5<K/0k+5lk6:k6b©BC/0k+5q`l9]&(<+8+1+5¢;(&#$( £#´&'(<$p:8979/5G:5l3J(,?,(<I,(<JKL/u+55u+5/C9:5G+5:MW(<%&(m@BC:5G+5BuBc\ 5¢;(&#$(£#´&'(#D[G:5:56B9O,(<?&#('J?(#JO[[756U(<+8BC_`lk6BHU$%&'(WJd( µY¶&(,%(23+C\4]/5pEB·9/a+84]/BH:k:+5F+/*7&#(#$3&'(<]+:5U($p+8/5t+8/9+ bp9+5[c&()?n(,?nª(,#$%&'(¸,g&'(U#76b[c+BH:k:45[\]++85@,#n(,?,(,%(¹;W&(¹;7+ º(,g&'(&#$(,?,(V»µ¼(<K+F+8:N6:5U($p+8/5t+8/9+4]/6k++9:5[+8BCbp9 +5[c&()?n(,?n(&«J(YJ¶&'d("#$%&'(½,g&'(eX(Y¾(&#D&'(<«&'('«h(,MN+8591+:./'!0/$4 3414234546789:2;<=>?5@A2B5@A45C?452DE5FGAH35:B5@IJAKH5@ 5@24L5:MDA2N::2M5@ OPQRSTUVWXUYZTQUPRZU[\UVQ]^U_`aTPU^QbTPU^RTU_aRUTQXcTUdeU^fZTU_gUhi^UTQZTQUTPQRSTU VWXU_jTU[gUk]^UY`aVUlXmTU^nhU^kfTPUdeU^fZTU^gRUVQoTQpUqZVUTPQRSTUVWXU^QrVUVQWTPU_RSTU lXmTUYeTUVQsUY\UTgtUYuUvX]^UQRwTUdQZUTQR\XU^xUTQyTPUTzhU{|}~U[gUQRwTUTmtUYnt[TU_gU hi^UVQsUY\UTPQRSTUVWXUk]^UY`aVUVZVUQVUPRUlXmTU^nhU[gUVTPU_gUhi^UVQsUY\UPntUkmUk]^U TQR\XU^kmTQUVuRpUrUvX]^UQRwTU^xUk]^UjhUVsmUVZVUTPQRSTUVWXUTgtUVTPUVQfU^Q]tUhi^UYR\XU kTPUVZVUTQgUTPQRSTUVWXUdQbTPU^QUVQUrmU[gfUVZVUlXtUYTQU^kfTPUVZVUVQXTUhrVUYU vntUdQZRUTRwhU[gU^Q`jVUYfUVQ]^U_`aTPU^QbTPU^RTU_aRUTQXcTUdeU^fZTUVQfUVZVUTPQRSTUVWXU VsmUhTQpUcWrW]^U_`aace ¡¢ace£¤U¢_ac£¤¢ac£0¥¦ §¨eTgfUYYfU_`©TPUY`aª«¬ac§TUY`aVUVfRU_gU^Q`jVUYfUde® Yi¯¡smUY°TU[±¨i²e^fZTpU³ntU_gUhie´ aµUV¶U^ZVUYi±]jje^UYesmUTP`©·¸¯¹º]TUY\ acTUVTPUTQ`UVZVU^QbTPU^RTUde^fZTUdQZVUY`a®±¡§]»¼ ±¯¡wµ¤UTP`©·¸¯¹ses¯¡ wµ¤U^kfTPUY¶UlXmTU^k]^U_gUVZVUTQgUY½`U[gUVQsaº¬a¾y¡ ]»§·¸¯¹»RU_¿VUTgfUVTPUTQ]^UlXZTpUÀfUY¶¤UY§jRUTP`© ·¸¯¹Á®Âç\§wacª»±r e®^UYismUY°TU[§ªy¾§w±¡e^UYTQpUÄgUYntUVTPUVQoTQU Âç\]^U_`aacº År§cWXU^k`j]^U_`aace ¨WVUYi¨ac»]¡YÆVUYR¨±® YismUY°TU[Ç¡§i·rÈÉÉ1¥¡¨WVUYiwy¡ac §acrsmUY°TU[ÈÉÉ1¥§Ê±¡ÈÉÉ˥̱¾¯± Í¡¨¨¡¯ÈÉ0É¥¥ºÍi·Wc»eÎÏÐÑÐÒÓÏÔ 0 ³±·r±ÕƵ¤UTQ`UYuUY\c»¼VQ`°TPU{¤U^kfTPU_Xccy¢_ace£¤U¢_a ce^fZT£¤U¢_acTUÖZfUVZf£U[gU¢_ac£UY`a·¸¯¹¡e¡§jÕ¨i^UTPQ×mp 01 3456789 !"#$%&'(&)*+,- .1L+MNOOPMQ**JR-/SJMNOOPTUK-RF.1,X#b4[F(:&)=<0<0jh&i0F2R-?&B7#[-B ;1Un)#[5o!p5753q:*FG#[rXs5fUtJ0uF.1 L+INO0OT#9XYX"71REPOO1E@&F$'789:1(:&);1=>RE <a*i1E@e5#v&F$0<R010`1P)*wIxyz{|#NOOVTU }~#^ ¡¢£¤¡¥¦§¤¨¡¥£¡ ¡©§ª«ª£¬®®¯°±² ³´¯¦µ¶ ¡·¸¤¹ªº¢·¡¤ªª»¼½± ¬¢·¡¤¾IfUtJ0uF.1L+INO0OTMR-10TU ¿p7~ÀÁ~!Â45!.heg!Xo 3q:3!42!YXÈeo7#[ÉÊ4)o]ÃË854WrXe!DÌ~sÌÍ7"62s4$ !'789:7W78:e)_6!6YÎYË4576!_274G_>!`!,X!6!Èeo7 #["7l^!6!"6!]!'789:XoÃ+heg!!,X7W7"76^!e 458:e)_6!6^YÎ"WÎ!D_^Ï37Y42!#[6ÐX23 4567Y[!3eÑ8ÒÓ3ÔÕÖרÓ×Ô364TU N Ù<2sÚ7e)*Û~!s!!s~Ü#9:!"#9XYX7Y76! *ÝsÚÞ67Y[FF>ßÉX8e~XпX37X8ÜÌe'=`(v#vecsyzàz4576_`45csyzáâãäo85s.< 2 R'*=R01<1E@&i7645!p#9:!!85!bÃå0F2!æçèé45êçèé#9X R-<2 F$&)*0/2I0 *RJJLFJ0 JTFBE&v&F$=<0<0F$&)*0/2< Iëìíß0JR0 *RJJLFJ0 JTR01*E=`LîX#csï|y|!,-íðQ0F$Rñ=BKìòìUt0L+* =,- ñM<2sÚ7e)*Û~!s!!s~Ü!ó#9:!#$)3#R01<1E@&( Ú7e)*HLß!"ÃXæ!s~Ü 01 3454789 ! !"# $%&!'()$ * '&+",%-.D94 ?8E378F!5673GB6467486HIB"JKL.53, #/#0'%16;<)3=>5%3?1%3%-@'%5%-'1"1AB25CDBEF3B =3"(GH94#'33
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/chat-luong-thong-tin-loi-nhuan-ke-toan-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán công bố của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đánh giá tác động.
Luận án "Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân.
Luận án "Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng thông tin lợi nhuận kế toán ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.