Luận án tiến sĩ ĐHKT TP.HCM: Yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng TM

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại tại nền kinh tế phát triển và mới nổi.

Chuyên ngành

Kinh tế, Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại

Xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại phản ánh khả năng tài chính của tổ chức. Đây là đánh giá độc lập về mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng. Một mức xếp hạng cao chỉ ra khả năng thanh toán nợ đúng hạn. Ngược lại, xếp hạng thấp cảnh báo rủi ro vỡ nợ. Các mức xếp hạng tín nhiệm ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động vốn của ngân hàng. Chúng cũng tác động đến niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng phụ thuộc lớn vào đánh giá tín nhiệm. Các tổ chức tài chính quốc tế sử dụng xếp hạng này làm căn cứ cho quyết định đầu tư. Chính phủ và cơ quan quản lý cũng dùng để giám sát, đánh giá sức khỏe ngành ngân hàng. Việc hiểu rõ xếp hạng tín nhiệm giúp tăng cường quản trị rủi ro. Điều này duy trì sự ổn định tài chính cho từng ngân hàng và toàn hệ thống. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại, đặc biệt tại các nền kinh tế khác nhau.

1.1. Khái niệm và vai trò mức xếp hạng tín nhiệm

Mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại là chỉ số đánh giá khả năng ngân hàng thực hiện nghĩa vụ tài chính. Nó do các tổ chức độc lập đưa ra. Vai trò của xếp hạng tín nhiệm rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho thị trường. Các nhà đầu tư dùng để ra quyết định. Chi phí vốn của ngân hàng được xác định bởi xếp hạng này. Một xếp hạng tốt giảm chi phí huy động. Nó tăng khả năng tiếp cận vốn trên thị trường quốc tế. Mức xếp hạng tín nhiệm cũng là thước đo sức khỏe tài chính của ngân hàng. Nó thể hiện chất lượng quản lý, rủi ro hoạt động và vị thế thị trường. Điều này góp phần vào sự minh bạch. Nó củng cố lòng tin của công chúng. Xếp hạng tín nhiệm đóng góp vào sự ổn định tài chính. Nó là công cụ quản lý rủi ro hữu hiệu cho cả ngân hàng và cơ quan quản lý.

1.2. Phương pháp đánh giá tín nhiệm ngân hàng

Việc đánh giá xếp hạng tín nhiệm ngân hàng được thực hiện theo nhiều phương pháp. Một hệ thống phổ biến là UFIRS (Uniform Financial Institutions Rating System). Hệ thống này còn được gọi là CAMELS. CAMELS đánh giá ngân hàng qua sáu khía cạnh: Vốn (Capital), Chất lượng tài sản (Asset quality), Quản lý (Management), Thu nhập (Earnings), Thanh khoản (Liquidity) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to market risk). Mỗi yếu tố được chấm điểm từ 1 đến 5. Điểm thấp nhất thể hiện mức độ tốt nhất. Ngoài ra, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's, S&P, Fitch Ratings sử dụng phương pháp riêng. Họ kết hợp phân tích định lượng và định tính. Các yếu tố bao gồm tình hình tài chính nội tại của ngân hàng, môi trường hoạt động, và khả năng hỗ trợ từ chính phủ. Việc phân tích chuyên sâu đảm bảo độ chính xác của mức xếp hạng tín nhiệm.

II. Yếu tố vĩ mô ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng

Các yếu tố vĩ mô có tác động đáng kể đến mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại. Môi trường kinh tế quốc gia, chính sách tiền tệ, và sự ổn định chính trị đều tạo ra bối cảnh hoạt động cho ngân hàng. Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định thường hỗ trợ chất lượng tài sản ngân hàng. Ngược lại, suy thoái kinh tế có thể làm tăng nợ xấu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng thanh toán. Các chính sách của chính phủ, đặc biệt là sự hỗ trợ trong khủng hoảng, cũng là yếu tố then chốt. Sự can thiệp kịp thời có thể ngăn chặn đổ vỡ hệ thống. Điều này củng cố lòng tin của thị trường. Yếu tố vĩ mô không thể kiểm soát bởi ngân hàng. Tuy nhiên, chúng tạo ra nền tảng cho sự thành công hoặc rủi ro. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm luôn xem xét kỹ lưỡng bối cảnh vĩ mô. Chúng đánh giá tác động tiềm tàng lên sức khỏe ngân hàng.

2.1. Tác động của môi trường kinh tế quốc gia

Môi trường kinh tế quốc gia có ảnh hưởng sâu rộng đến mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng. Tăng trưởng GDP mạnh mẽ thường dẫn đến cải thiện thu nhập doanh nghiệp và hộ gia đình. Điều này giảm tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Lạm phát ổn định giúp duy trì sức mua và ổn định kinh tế. Ngược lại, lạm phát cao hoặc giảm phát có thể gây bất ổn. Lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến biên lãi ròng của ngân hàng. Nó cũng tác động đến chi phí vốn. Sự ổn định chính trị và khung pháp lý rõ ràng tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Chúng giảm thiểu rủi ro cho các hoạt động tài chính. Các yếu tố như rủi ro địa chính trị, thiên tai, dịch bệnh cũng có thể gây ra cú sốc. Chúng ảnh hưởng đến hiệu suất và xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại.

2.2. Hỗ trợ từ chính phủ và tập đoàn mẹ

Khả năng nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc tập đoàn mẹ là yếu tố quan trọng đối với mức xếp hạng tín nhiệm. Đối với các ngân hàng lớn hoặc có tầm quan trọng hệ thống, chính phủ thường có xu hướng hỗ trợ trong trường hợp khó khăn. Điều này được gọi là 'quá lớn để sụp đổ'. Sự hỗ trợ có thể dưới dạng bơm vốn, bảo lãnh nợ, hoặc các biện pháp thanh khoản khẩn cấp. Đối với các ngân hàng con, sự hỗ trợ từ tập đoàn mẹ (đặc biệt nếu là một tập đoàn tài chính vững mạnh) cũng cải thiện đáng kể xếp hạng. Sự hỗ trợ này cung cấp một 'lớp đệm' an toàn. Nó giảm thiểu rủi ro vỡ nợ cho ngân hàng. Đây là yếu tố được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt là tại các nền kinh tế mới nổi. Nơi hệ thống pháp lý và bảo hiểm tiền gửi có thể chưa hoàn thiện.

III. Đặc thù ngân hàng ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm

Các yếu tố đặc thù của ngân hàng đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định mức xếp hạng tín nhiệm. Những yếu tố này phản ánh sức khỏe tài chính nội tại và hiệu quả hoạt động của từng tổ chức. Bao gồm cấu trúc vốn, chất lượng tài sản, hiệu quả quản lý, và khả năng sinh lời. Một ngân hàng với nền tảng vốn vững chắc có khả năng hấp thụ cú sốc tài chính tốt hơn. Chất lượng tài sản tốt, với tỷ lệ nợ xấu thấp, cho thấy danh mục tín dụng lành mạnh. Hiệu quả quản lý thể hiện qua khả năng điều hành, kiểm soát rủi ro và thích ứng với thị trường. Khả năng sinh lời bền vững đảm bảo sự tăng trưởng và khả năng tạo vốn nội bộ. Ngoài ra, quy mô và cấu trúc sở hữu cũng là yếu tố quan trọng. Chúng tác động đến mức độ rủi ro và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu sâu về các đặc thù này giúp đánh giá chính xác mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại.

3.1. Các chỉ số tài chính chủ chốt của ngân hàng

Nhiều chỉ số tài chính là yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là chỉ số quan trọng nhất. Nó đo lường khả năng chống chịu rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) phản ánh chất lượng danh mục cho vay. Tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Khả năng sinh lời, thể hiện qua ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), chỉ ra hiệu suất hoạt động. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) đánh giá hiệu quả hoạt động. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính đo mức độ sử dụng nợ. Các chỉ số về thanh khoản, như tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), đảm bảo ngân hàng có đủ tiền mặt đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn. Tất cả các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình tài chính của ngân hàng. Chúng là cơ sở để các tổ chức đánh giá tín dụng đưa ra quyết định.

3.2. Quy mô và cấu trúc sở hữu ngân hàng

Quy mô của ngân hàng thường liên quan đến mức xếp hạng tín nhiệm. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và thị trường. Họ cũng có khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn hơn và chi phí vốn thấp hơn. Điều này giúp họ ổn định hơn trong các giai đoạn khó khăn. Cấu trúc sở hữu cũng là yếu tố quan trọng. Ngân hàng nhà nước có thể hưởng lợi từ sự hỗ trợ ngầm của chính phủ. Ngân hàng tư nhân có thể linh hoạt hơn trong hoạt động kinh doanh. Ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, họ cũng chịu rủi ro từ sự thay đổi chính sách của quốc gia mẹ. Sự phân bổ cổ đông, mức độ tập trung sở hữu cũng tác động đến quản trị doanh nghiệp và rủi ro. Đây đều là những yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại.

IV. Sự khác biệt xếp hạng tín nhiệm tại các nền kinh tế

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại giữa các nền kinh tế. Đặc biệt là giữa các nền kinh tế phát triển và nền kinh tế mới nổi. Các nền kinh tế phát triển thường có hệ thống tài chính trưởng thành. Họ có khung pháp lý vững chắc và mức độ minh bạch cao. Điều này làm cho các yếu tố tài chính nội tại của ngân hàng có trọng số lớn hơn. Ngược lại, các nền kinh tế mới nổi thường đối mặt với sự biến động kinh tế vĩ mô. Họ có khung pháp lý còn hạn chế và mức độ bất cân xứng thông tin cao hơn. Do đó, các yếu tố như sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc tập đoàn mẹ, cùng với các rủi ro vĩ mô, có thể đóng vai trò quan trọng hơn trong việc xác định mức xếp hạng tín nhiệm. Hiểu được những khác biệt này rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình đánh giá tín nhiệm phù hợp. Điều này nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro ở từng khu vực.

4.1. Khác biệt giữa nền kinh tế phát triển và mới nổi

Tác động của các yếu tố đến mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại khác nhau giữa hai nhóm nền kinh tế. Tại các nền kinh tế phát triển, các yếu tố đặc thù ngân hàng như vốn, chất lượng tài sản, và khả năng sinh lời thường có ảnh hưởng mạnh mẽ. Hệ thống tài chính ở đây đã phát triển. Thị trường minh bạch, quy định chặt chẽ. Điều này giảm bớt sự cần thiết của các yếu tố vĩ mô và hỗ trợ bên ngoài. Ngược lại, ở các nền kinh tế mới nổi, yếu tố vĩ mô, sự hỗ trợ từ chính phủ và yếu tố sở hữu có thể đóng vai trò nổi bật hơn. Các thị trường này thường biến động. Họ có rủi ro chính trị cao hơn. Hệ thống quản lý chưa hoàn thiện. Sự can thiệp của chính phủ hoặc sự ổn định của tập đoàn mẹ cung cấp một lớp bảo vệ. Nó củng cố niềm tin cho các tổ chức đánh giá tín dụng.

4.2. Vai trò của bất cân xứng thông tin

Bất cân xứng thông tin đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự khác biệt về tác động của các yếu tố. Đặc biệt là giữa các nền kinh tế phát triển và mới nổi. Ở các nền kinh tế mới nổi, thông tin về tình hình tài chính của ngân hàng có thể không đầy đủ hoặc thiếu tin cậy. Điều này khiến các tổ chức xếp hạng tín nhiệm gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác rủi ro nội tại. Do đó, họ có xu hướng dựa nhiều hơn vào các yếu tố dễ quan sát. Chúng bao gồm sự hỗ trợ của chính phủ, yếu tố quy mô hoặc các chỉ số vĩ mô. Trong khi đó, ở các nền kinh tế phát triển, mức độ minh bạch thông tin cao hơn. Điều này cho phép các tổ chức đánh giá đi sâu vào các yếu tố chi tiết về hoạt động và tài chính của ngân hàng. Bất cân xứng thông tin làm tăng rủi ro. Nó ảnh hưởng đến độ tin cậy của việc đánh giá. Điều này tạo ra một vòng lặp thách thức cho việc cải thiện mức xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại tại các thị trường mới nổi.

V. Mô hình nghiên cứu và kết quả xếp hạng tín nhiệm

Nghiên cứu đã phát triển một mô hình để phân tích các yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại. Mục tiêu là định lượng tác động của từng yếu tố. Mô hình này được áp dụng cho cả ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển và mới nổi. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Chúng bao gồm các báo cáo tài chính của ngân hàng, dữ liệu kinh tế vĩ mô và thông tin từ các tổ chức xếp hạng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố chính. Điều này giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn những gì cần cải thiện. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này. Họ xây dựng chính sách hiệu quả hơn nhằm củng cố hệ thống tài chính. Phân tích cũng giúp làm rõ sự khác biệt trong tác động giữa các loại hình nền kinh tế.

5.1. Phương pháp luận và mô hình dự báo tín nhiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại. Mô hình hồi quy Ordered Logit được đề xuất và áp dụng. Đây là mô hình phù hợp để phân tích biến phụ thuộc có tính chất thứ tự, như các mức xếp hạng tín nhiệm. Mô hình này giúp xác định xác suất một ngân hàng đạt được một mức xếp hạng cụ thể. Các biến giải thích được chọn lọc cẩn thận. Chúng bao gồm các chỉ số tài chính của ngân hàng (vốn, chất lượng tài sản, lợi nhuận, thanh khoản), các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát) và các yếu tố cấu trúc (quy mô, sở hữu, hỗ trợ chính phủ). Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn các ngân hàng trên toàn cầu, chia thành hai nhóm: nền kinh tế phát triển và mới nổi. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả.

5.2. Kết quả phân tích và khuyến nghị quản trị rủi ro

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại. Tại các nền kinh tế phát triển, các yếu tố tài chính nội tại của ngân hàng như tỷ lệ vốn, chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động có tác động mạnh. Trong khi đó, ở các nền kinh tế mới nổi, sự hỗ trợ từ chính phủ và các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, ổn định chính trị đóng vai trò nổi bật hơn. Nghiên cứu cũng khẳng định sự tồn tại của bất cân xứng thông tin. Nó là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong tác động. Dựa trên kết quả, các khuyến nghị được đưa ra. Các ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro. Họ phải cải thiện các chỉ số tài chính nội tại. Các nhà quản lý chính sách cần thiết lập khung pháp lý vững chắc. Họ cần cung cấp mạng lưới an toàn cho hệ thống ngân hàng, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi. Điều này giúp nâng cao mức xếp hạng tín nhiệm và đảm bảo ổn định tài chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến mức xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng thương mại nghiên cứu tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -------------------- LÂM THANH PHI QUỲNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC XẾP HẠNG TÍN NHIỆM CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NỀN KINH TẾ PHÁT TRIỂN VÀ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN ----&&&---- Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu thu thập và kết quả phân tích trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. ii MỤC LỤC ----&&&---- Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Bối cảnh nghiên cứu .2 Vấn đề nghiên cứu.3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Đối tượng, phạm vi, dữ liệu và phương pháp nghiên cứu .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .7 Những đóng góp của luận án .8 Kết cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 2: XẾP HẠNG TÍN NHIỆM NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI CÁC NỀN KINH TẾ PHÁT TRIỂN VÀ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI 2.1 Tổng quan về MXHTN của NHTM.1 Khái niệm về MXHTN của NHTM.2 Phương pháp đánh giá MXHTN của NHTM .1 Hệ thống thống nhất đánh giá các tổ chức tài chính (The Uniform Financial Institutions Rating System - UFIRS).2 Phương pháp đánh giá MXHTN NHTM của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế .2 Đặc điểm kinh tế và đặc điểm của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi .1 Một số đặc điểm kinh tế của các nền kinh tế phát triển .2 Một số đặc điểm của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển .3 Một số đặc điểm kinh tế của các nền kinh tế mới nổi.4 Một số đặc điểm của các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.3 Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM .1 Sự tác động của các yếu tố vĩ mô đến MXHTN của NHTM .2 Sự tác động của yếu tố hỗ trợ từ chính phủ hay tập đoàn mẹ đến MXHTN của các NHTM .3 Sự tác động của các yếu tố đặc thù của NHTM đến MXHTN .4 Cơ sở lý thuyết về sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi so với các nền kinh tế phát triển .1 Khái niệm về bất cân xứng thông tin.2 Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi so với các nền kinh tế phát triển .3 Bất cân xứng thông tin tạo ra sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi so với các nền kinh tế phát triển .5 Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan .1 Mức độ tin cậy và tính thống nhất trong các đánh giá MXHTN của NHTM .2 Xây dựng mô hình dự báo MXHTN .1 Các nghiên cứu sử dụng phương pháp phân loại bằng các mô hình hồi quy thống kê .2 Các nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân loại trí tuệ nhân tạo .6 Khe hổng nghiên cứu và khung phân tích của luận án .1 Khe hổng nghiên cứu .2 Khung phân tích của luận án. 44 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Mô hình hồi quy Ordered Logit .2 Xác định và đo lường biến phụ thuộc.3 Xác định và đo lường các biến giải thích .2 Dữ liệu nghiên cứu .3 Các giả thuyết nghiên cứu.4 Phương pháp phân tích dữ liệu. 66 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 4.1 Phân tích phương sai một yếu tố các chỉ tiêu tài chính NHTM theo từng MXHTN .2 Kết quả phương pháp lựa chọn biến giải thích và đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy Ordered logit .1 Kết quả phương pháp lựa chọn biến giải thích trong mô hình hồi quy Ordered logit .2 Kết quả đánh giá mức độ phù hợp của mô hình .3 Kiểm định các giả định trong mô hình Ordered logit .1 Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình (Multicollinearity) .2 Kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình (heteroskedasticity) .3 Kiểm tra việc thiếu biến giải thích cần thiết trong mô hình .4 Đánh giá tác động biên của một số biến giải thích trong mô hình.5 Xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi .6 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận các kết quả nghiên cứu từ mô hình dự đoán MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.1 Tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.2 Tác động của yếu tố sở hữu đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.3 Tác động của yếu tố quy mô đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.4 Tác động của các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi.2 Thảo luận các kết quả nghiên cứu từ mô hình dự đoán MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển.1 Tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển.2 Tác động của yếu tố sở hữu đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển.3 Tác động của yếu tố quy mô đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển.4 Tác động của các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển.3 Thảo luận kết quả xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi .1 Sự khác biệt trong tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi.2 Sự khác biệt trong tác động của yếu tố sở hữu đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi.3 Sự khác biệt trong tác động của yếu tố quy mô và các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi.

128 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH 5.2 Gợi ý chính sách .1 Các gợi ý chính sách cho các cơ quan quản lý hoạt động ngân hàng .2 Các gợi ý chính sách cho các NHTM .3 Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1a. ii Phụ lục 2. iii Phụ lục 3.

v vi Phụ lục 4. vii Phụ lục 5. xvii Phụ lục 6a. xix Phụ lục 6b.

xx Phụ lục 7. xxi Phụ lục 8. xxii Phụ lục 9. xxiii Phụ lục 10.

xxiv vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ----&&&---- Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai FFIEC Federal Financial Instutions Hội đồng Giám sát các tổ Examination Council chức tài chính liên bang GNP Gross National Products Tổng sản phẩm quốc gia HSHQ Hệ số hồi quy IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế MDA Multiple discriminant analysis Phân tích đa biệt thức MXHTN Mức xếp hạng tín nhiệm NIM Net Interest Margin Tỷ lệ lãi cận biên NHNN Ngân hàng nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương OBS Observations Các quan sát OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Co-operation and Development Phát triển kinh tế OLS Ordinary Least Squares Bình phương nhỏ nhất ROAA Return on average assets Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân ROAE Return on average equity Tỷ số lợi nhuận trên tổng vốn chủ sở hữu bình quân VIF Variance inflation factor Hệ số khuếch đại phương sai WB World Bank Ngân hàng thế giới viii DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ SƠ ĐỒ ----&&&---- Đồ thị 2.1: Mức độ tập trung trong lĩnh vực ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi giai đoạn 1999 – 2008 .1: ROAA của các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi và các nền kinh tế phát triển giai đoạn 1999-2008 .1: Minh họa xác suất trong mô hình Ordered Logit .1: Tác động của biến Coutry_Rating đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi.2: Tác động của biến Bicra đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi .3: Tác động của biến LnAss đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi.4: Tác động của biến AssGrow đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi.5: Tác động của biến LoanLoss_Ln đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi.6: Tác động của biến OthIn_Ass đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế mới nổi.7: Tác động của biến LnAss đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế phát triển .8: Tác động của biến LoanLoss_Ln đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế phát triển .9: Tác động của biến NIM đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế phát triển .10: Tác động của biến ROAE đến xác suất phân loại NHTM vào các MXHTN khác nhau tại các nền kinh tế phát triển .1: Khung phân tích MXHTN NHTM của Fitch .2: Các yếu tố tác động đến MXHTN của NHTM .3: Khung phân tích của luận án .1: Trình tự thực hiện các bước phân tích của luận án .2: Xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi so với các nền kinh tế phát triển. 70 x DANH MỤC BẢNG BIỂU ----&&&---- Bảng 3.1: Định nghĩa các biến giải thích trong mô hình nghiên cứu .2: Mức xếp hạng tín nhiệm NHTM tại các nền kinh tế phát triển trong mẫu dữ liệu nghiên cứu giai đoạn 2013 - 2015 .2: Mức xếp hạng tín nhiệm NHTM tại các nền kinh tế mới nổi trong mẫu dữ liệu nghiên cứu giai đoạn 2013 - 2015 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích yếu tố ảnh hưởng xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại tại nền kinh tế phát triển và mới nổi.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" thuộc chuyên ngành Kinh tế, Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng xếp hạn tín nhiệm ngân hàng thương mại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter