Luận án tiến sĩ: Các nhân tố tác động đến công bố thông tin kế toán môi trường - Lâm Thị Trúc Linh
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố thông tin kế toán môi trường tại doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản Việt Nam.
Kế toán - kiểm toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nhân tố ảnh hưởng công bố KTMT tại DN NTTS Việt Nam
Việc công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam gặp nhiều thách thức. Sự hiểu biết về các nhân tố tác động là điều cần thiết. Các yếu tố này bao gồm môi trường pháp lý, áp lực từ các bên liên quan và đặc điểm nội tại của doanh nghiệp. Nắm bắt các nhân tố này giúp cải thiện hoạt động công bố thông tin. Mục tiêu là thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Qua đó, ngành thủy sản Việt Nam có thể hướng tới phát triển bền vững hơn. Việc công bố thông tin minh bạch giúp nhà đầu tư và công chúng đánh giá rủi ro môi trường. Nó cũng cho phép các doanh nghiệp nhận diện cơ hội cải thiện quản lý môi trường và hiệu quả kinh doanh.
1.1. Các yếu tố từ môi trường pháp lý và chính sách
Môi trường pháp lý đóng vai trò quyết định đối với việc công bố KTMT. Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, đặc biệt trong ngành thủy sản, tạo ra áp lực tuân thủ. Chính sách khuyến khích hoặc bắt buộc công bố thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi doanh nghiệp. Sự thiếu vắng các chuẩn mực kế toán môi trường rõ ràng có thể gây khó khăn. Khi khung pháp lý mạnh mẽ, doanh nghiệp có xu hướng công bố thông tin đầy đủ hơn. Chính phủ cần ban hành các hướng dẫn cụ thể về nội dung và hình thức công bố KTMT. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng thực hiện, đồng thời tăng cường sự tuân thủ.
1.2. Áp lực từ các bên liên quan và cộng đồng
Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp công bố thông tin KTMT. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến trách nhiệm xã hội và quản lý môi trường của doanh nghiệp. Người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm từ các công ty có đạo đức môi trường tốt. Các tổ chức phi chính phủ (NGO) và cộng đồng địa phương cũng tạo ra áp lực công chúng. Họ yêu cầu sự minh bạch về tác động môi trường. Việc duy trì hình ảnh tích cực và hợp pháp trong mắt các bên liên quan là động lực lớn. Doanh nghiệp cần công bố thông tin để xây dựng lòng tin và tránh rủi ro môi trường liên quan đến uy tín. Điều này góp phần vào việc đạt được các mục tiêu báo cáo bền vững.
1.3. Đặc điểm nội tại của doanh nghiệp NTTS
Đặc điểm nội tại của doanh nghiệp NTTS ảnh hưởng đến khả năng và ý muốn công bố KTMT. Quy mô doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng; các công ty lớn thường có nhiều nguồn lực hơn để thực hiện. Tình hình tài chính tốt cho phép đầu tư vào hệ thống quản lý môi trường và công bố thông tin. Cam kết của ban lãnh đạo cũng là yếu tố then chốt. Sự nhận thức và tầm nhìn về phát triển bền vững thúc đẩy hành động. Hệ thống quản trị doanh nghiệp và năng lực kế toán nội bộ cần đủ mạnh. Điều này đảm bảo việc thu thập và báo cáo dữ liệu môi trường chính xác, góp phần vào hiệu quả kinh doanh bền vững.
II. Tổng quan Kế toán Môi trường Công bố thông tin KTMT
Kế toán môi trường (KTMT) là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững. Nó không chỉ liên quan đến chi phí mà còn cả lợi ích môi trường. Việc công bố thông tin KTMT cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất môi trường của doanh nghiệp. Trong ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS), KTMT giúp quản lý tác động đến hệ sinh thái. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò, hình thức, nội dung và lợi ích của KTMT là nền tảng. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược công bố thông tin hiệu quả. Nâng cao tính minh bạch thông qua báo cáo bền vững là mục tiêu cốt lõi.
2.1. Khái niệm và vai trò của Kế toán Môi trường
Kế toán môi trường (KTMT) là việc nhận diện, đo lường, ghi nhận và báo cáo các hoạt động môi trường của doanh nghiệp. Nó bao gồm cả chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường. Vai trò của KTMT rất đa dạng. Nó hỗ trợ quản lý nội bộ trong việc kiểm soát chi phí môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. KTMT cũng cung cấp thông tin cho các bên ngoài. Các nhà đầu tư, ngân hàng, chính phủ và công chúng sử dụng thông tin này. Nó giúp đánh giá trách nhiệm xã hội và tác động môi trường của doanh nghiệp. KTMT là công cụ quan trọng để hướng tới phát triển bền vững.
2.2. Các hình thức và nội dung công bố thông tin KTMT
Công bố thông tin KTMT có thể thực hiện dưới nhiều hình thức. Nó bao gồm công bố tự nguyện hoặc bắt buộc, tùy thuộc vào quy định pháp luật. Các kênh công bố phổ biến là báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, báo cáo tích hợp, và website doanh nghiệp. Nội dung công bố rất đa dạng. Nó bao gồm chi phí môi trường (xử lý chất thải, năng lượng, tài nguyên), các khoản đầu tư môi trường, và các khoản nợ phải trả về môi trường. Thông tin về hiệu suất môi trường như lượng khí thải, tiêu thụ nước, và tái chế chất thải cũng được công bố. Sự minh bạch về các rủi ro môi trường cũng là một phần quan trọng.
2.3. Lợi ích khi doanh nghiệp NTTS công bố KTMT
Việc công bố KTMT mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp NTTS. Nó giúp nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác. Doanh nghiệp có thể thu hút các nhà đầu tư 'xanh' và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Quản lý môi trường hiệu quả thông qua KTMT giúp tối ưu hóa chi phí và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Việc tuân thủ quy định pháp luật môi trường trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Công bố thông tin cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Đây là một yếu tố cạnh tranh quan trọng trong ngành thủy sản toàn cầu.
III. Thực trạng Công bố KTMT của Doanh nghiệp NTTS Việt Nam
Thực trạng công bố kế toán môi trường (KTMT) tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam còn nhiều hạn chế. Mặc dù có sự quan tâm ngày càng tăng, mức độ và chất lượng thông tin được công bố vẫn chưa đồng đều. Các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thực hiện. Việc phân tích thực trạng giúp xác định các khoảng trống và cơ hội cải thiện. Nắm bắt rõ những yếu tố hạn chế là cần thiết. Điều này sẽ hỗ trợ việc xây dựng các giải pháp phù hợp, thúc đẩy minh bạch hóa thông tin môi trường trong ngành thủy sản, đồng thời hỗ trợ các mục tiêu về báo cáo bền vững và trách nhiệm xã hội.
3.1. Mức độ và chất lượng công bố thông tin hiện tại
Mức độ công bố thông tin KTMT của doanh nghiệp NTTS Việt Nam thường ở mức thấp. Đa số các công bố là tự nguyện và mang tính định tính. Các thông tin định lượng về chi phí môi trường hoặc hiệu suất môi trường còn hạn chế. Doanh nghiệp ít khi cung cấp báo cáo bền vững độc lập. Thông tin môi trường thường chỉ xuất hiện rải rác trong báo cáo thường niên. Chất lượng thông tin chưa cao, thiếu tính nhất quán và so sánh. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán môi trường còn mới mẻ. So với các quốc gia phát triển, Việt Nam cần nỗ lực nhiều hơn để đạt được sự minh bạch. Cần có sự đồng bộ về quản trị doanh nghiệp và quy trình báo cáo.
3.2. Những thách thức khi thực hiện công bố KTMT
Doanh nghiệp NTTS Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức khi công bố KTMT. Một trong số đó là thiếu khung pháp lý và hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan quản lý. Chi phí triển khai hệ thống KTMT và công bố thông tin có thể cao. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thiếu nguồn lực và chuyên môn. Việc thu thập dữ liệu môi trường chính xác và đầy đủ cũng là một khó khăn. Nhận thức của ban lãnh đạo về tầm quan trọng của KTMT còn hạn chế. Những thách thức này làm chậm quá trình minh bạch hóa và áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo bền vững. Nó cũng cản trở việc quản lý rủi ro môi trường một cách hiệu quả.
3.3. Các yếu tố hạn chế việc công bố thông tin đầy đủ
Một số yếu tố khác hạn chế việc công bố thông tin KTMT đầy đủ. Môi trường cạnh tranh gay gắt khiến doanh nghiệp lo ngại tiết lộ thông tin có thể ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh. Áp lực tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn thường ưu tiên các mục tiêu tài chính truyền thống. Sự thiếu vắng các yêu cầu bắt buộc và chế tài rõ ràng làm giảm động lực. Các nhà đầu tư và người tiêu dùng chưa tạo đủ áp lực để yêu cầu sự minh bạch. Ngoài ra, nguồn nhân lực kế toán chưa được đào tạo chuyên sâu về KTMT. Điều này dẫn đến sự không đồng bộ trong quản lý môi trường và báo cáo thông tin.
IV. Cơ sở lý thuyết cho việc công bố KTMT tại DN NTTS
Việc công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) tại doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) được giải thích bởi nhiều lý thuyết. Các lý thuyết này cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích hành vi công bố thông tin. Chúng giúp hiểu rõ động cơ và yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở sự minh bạch. Việc áp dụng các lý thuyết thể chế, các bên liên quan và hợp pháp rất quan trọng. Những lý thuyết này làm sáng tỏ cách doanh nghiệp phản ứng với môi trường bên ngoài. Chúng cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì tính hợp pháp và trách nhiệm xã hội. Hiểu các cơ sở lý thuyết này là chìa khóa để xây dựng các giải pháp hiệu quả.
4.1. Lý thuyết thể chế và sự tuân thủ quy định
Lý thuyết thể chế giải thích rằng các tổ chức có xu hướng tuân thủ các chuẩn mực và quy định xã hội. Doanh nghiệp NTTS công bố KTMT để đạt được tính hợp pháp. Sự phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực và mong đợi của xã hội là cần thiết. Áp lực thể chế có thể đến từ các quy định pháp luật bắt buộc. Nó cũng có thể xuất phát từ việc học hỏi các thực hành tốt từ các doanh nghiệp khác. Hoặc từ áp lực của các hiệp hội ngành nghề. Việc tuân thủ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý và tăng cường uy tín. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của môi trường bên ngoài trong việc định hình hành vi doanh nghiệp. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán và các yêu cầu báo cáo bền vững.
4.2. Lý thuyết các bên liên quan và kỳ vọng xã hội
Lý thuyết các bên liên quan cho rằng doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với cổ đông. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng nhu cầu và mong đợi của nhiều nhóm khác. Các nhóm này bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương, chính phủ và các nhà đầu tư. Trong ngành NTTS, áp lực từ người tiêu dùng về sản phẩm sạch là rất lớn. Các nhà đầu tư tìm kiếm các doanh nghiệp có quản lý môi trường tốt. Để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan, doanh nghiệp cần công bố thông tin KTMT. Việc này giúp xây dựng lòng tin, tránh xung đột. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm xã hội và khả năng cạnh tranh. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro môi trường tốt hơn.
4.3. Lý thuyết hợp pháp và trách nhiệm doanh nghiệp
Lý thuyết hợp pháp khẳng định rằng doanh nghiệp phải hoạt động trong khuôn khổ các giá trị và chuẩn mực xã hội. Xã hội cấp cho doanh nghiệp quyền tồn tại và hoạt động. Đổi lại, doanh nghiệp phải tuân thủ các 'hợp đồng xã hội' ngầm. Khi niềm tin của công chúng suy giảm, tính hợp pháp của doanh nghiệp bị đe dọa. Công bố KTMT là một cách để doanh nghiệp duy trì hoặc khôi phục tính hợp pháp. Đặc biệt là sau các sự cố môi trường. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với trách nhiệm xã hội. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực. Việc này cũng góp phần vào phát triển bền vững. Quản trị doanh nghiệp tốt cần đảm bảo tính hợp pháp này.
V. Giải pháp thúc đẩy công bố thông tin KTMT hiệu quả
Để cải thiện hiệu quả công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải giải quyết từ gốc rễ các thách thức hiện tại. Chúng bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát huy vai trò của các tổ chức hỗ trợ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự minh bạch. Điều này giúp doanh nghiệp NTTS đáp ứng yêu cầu về trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Đồng thời, nó cũng cải thiện quản lý môi trường và hiệu quả kinh doanh của toàn ngành thủy sản.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ
Chính phủ cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về công bố KTMT. Việc ban hành các chuẩn mực kế toán môi trường cụ thể là cần thiết. Cần có các hướng dẫn chi tiết về nội dung và phương pháp báo cáo cho ngành NTTS. Các chính sách khuyến khích như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp xanh nên được áp dụng. Đồng thời, cần có các quy định bắt buộc đối với một số loại hình doanh nghiệp hoặc quy mô nhất định. Việc hài hòa các quy định trong nước với chuẩn mực quốc tế cũng rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường sự tuân thủ và nâng cao chất lượng báo cáo bền vững. Nó cũng góp phần vào việc giảm thiểu rủi ro môi trường.
5.2. Nâng cao nhận thức và năng lực doanh nghiệp NTTS
Doanh nghiệp NTTS cần chủ động nâng cao nhận thức về lợi ích của công bố KTMT. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kế toán môi trường cần được tổ chức. Các khóa học này dành cho các nhà quản lý và kế toán. Việc đầu tư vào hệ thống thông tin kế toán và quản lý môi trường là cần thiết. Doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược quản trị doanh nghiệp bền vững. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo cấp cao. Điều này thúc đẩy việc tích hợp KTMT vào quy trình kinh doanh. Nâng cao năng lực giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu chính xác. Nó cũng đảm bảo việc báo cáo thông tin hiệu quả và minh bạch, hỗ trợ hiệu quả kinh doanh.
5.3. Vai trò của cơ quan quản lý và hiệp hội ngành
Các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và hỗ trợ. Họ cần thường xuyên kiểm tra, đánh giá việc công bố KTMT. Đồng thời, họ cần cung cấp các hướng dẫn và tài liệu chuyên môn. Các hiệp hội ngành thủy sản cũng có thể phát huy vai trò lớn. Họ tổ chức các hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức. Hiệp hội có thể xây dựng bộ quy tắc ứng xử về môi trường cho các thành viên. Họ cũng có thể đại diện cho các doanh nghiệp để đưa ra kiến nghị chính sách. Sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và hiệp hội sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm xã hội trong ngành thủy sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH LÂM THỊ TRÚC LINH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC CÔNG BỐ THÔNG TIN KẾ TOÁN MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán- kiểm toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN KHẮC HÙNG PGS.TS HUỲNH ĐỨC LỘNG TP. Hồ Chí Minh, tháng 04 năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN “Các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin kế toán môi trường tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) Việt Nam” là luận án của chính tác giả. Tất cả các nghiên cứu kế thừa được trích dẫn rõ ràng, số liệu trong luận án là trung thực, ngoại trừ được công bố ở một số bài báo của chính tác giả thì chưa được công bố ở các công trình nghiên cứu khác.
Nghiên cứu sinh LÂM THỊ TRÚC LINH ii LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Lãnh đạo Khoa & Giảng viên Khoa Kế toán - Kiểm toán Trường Đại học Kinh tế TP. HCM đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy PGS.TS Nguyễn Khắc Hùng và PGS.TS Huỳnh Đức Lộng, đã luôn theo dõi và tận tình hướng dẫn trong suốt thời gian từ khi hình thành ý tưởng cho đến khi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Quý Thành viên Hội đồng các cấp, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình hoàn thiện Luận án.
Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Quý Thầy/Cô Trường Đại học Thương Mại, Học Viện Tài chính, TS Phan Văn Dũng, TS Trần Khánh Lâm, Đại diện Ban giám đốc, Kế toán Trưởng các DN NTTS đã giúp đỡ tôi trong việc trả lời phỏng vấn, cung cấp thông tin khảo sát. Chân thành cảm ơn các bạn Đồng nghiệp, Gia đình đã động viên và tạo điều kiện để Luận án được hoàn thành. Nghiên cứu sinh LÂM THỊ TRÚC LINH iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ PHẦN MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài 1 2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu 3 3.
Đối tượng nghiên cứu 4 4. Phạm vi nghiên cứu 4 5. Phương pháp nghiên cứu 5 6. Đóng góp mới của luận án 6 7.
Kết cấu luận án 6 PHẦN NỘI DUNG CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 8 1. Các nghiên cứu nước ngoài 8 1. Kế toán môi trường 8 iv 1.
Công bố thông tin kế toán môi trường 9 1.1 Công bố thông tin tự nguyện và bắt buộc 10 1.2Các nghiên cứu thực hành công bố thông tin KTMT 11 1. Các nhân tố tác động đến công bố thông tin kế toán môi trường 16 1. Các nghiên cứu trong nước 22 1.Các nghiên cứu về kế toán môi trường 22 1.Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTMT 23 1.3 Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin 24 KTMT 1. Nhận xét các công trình nghiên cứu 25 1.
Khe hổng nghiên cứu 27 1.Định hướng nghiên cứu 28 Kết luận chương 1 29 Chương 2. Tổng quan về KTMT và công bố thông tin KTMT 30 2.Tổng quan về KTMT 30 2.Chức năng, vai trò của KTMT 31 2. Công bố thông tin KTMT 33 2.2 Kênh và hình thức công bố thông tin 35 2.3 Nội dung công bố thông tin KTMT 35 2. Lý thuyết nền và các nghiên cứu vận dụng lý thuyết nền vào việc 49 công bố thông tin KTMT 2.Lý thuyết thể chế 49 2.
Lý thuyết hợp pháp 50 2. Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên 50 2. Lý thuyết các bên liên quan 51 2. Việc vận dụng lý thuyết nền vào các nghiên cứu trước có liên quan 52 2.
Vận dụng lý thuyết nền và các nghiên cứu có liên quan vào luận án 54 2. Lý thuyết thể chế 54 2. Lý thuyết hợp pháp 55 2. Lý thuyết về sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên 56 2.
Lý thuyết các bên liên quan 56 2.3 Tổng hợp các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT 57 Kết luận chương 2 59 Chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 60 3.Khái quát về phương pháp nghiên cứu 60 3.1 Phương pháp nghiên cứu 60 vi 3.2 Quy trình nghiên cứu 61 3.Nghiên cứu định tính 64 3. Quy trình nghiên cứu định tính 64 3. Phương pháp nghiên cứu, công cụ và kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính 64 3.
Phương pháp nghiên cứu 64 3. Công cụ và kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính 65 3. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu 65 3. Số lượng mẫu 65 3.
Chọn chuyên gia cho phỏng vấn 66 3. Thiết kế dàn bài thảo luận 66 3. Các bước thảo luận chuyên gia 67 3. Thảo luận nháp 67 3.
Thảo luận chính thức 67 3. Tổng hợp dữ liệu và kết nối các ý kiến tương đồng 68 3. Thang đo các khái niệm nghiên cứu 69 3.6 Giả thuyết nghiên cứu 73 3. Nghiên cứu định lượng 73 3.
Quy trình nghiên cứu định lượng 74 vii 3. Phương pháp nghiên cứu, công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu 74 nghiên cứu 3. Phương pháp khảo sát 74 3. Công cụ sử dụng 75 3.
Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu 75 3.3 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu 76 3. Số lượng mẫu 76 3. Phương pháp chọn mẫu 76 3. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 77 3.
Thiết kế bảng câu hỏi nháp 77 3. Bảng câu hỏi nháp cuối cùng 77 3. Bảng câu hỏi hoàn chỉnh 78 3. Phương pháp phân tích dữ liệu 78 3.
Chuẩn bị dữ liệu 78 3. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach α 78 3. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy bội.
80 Kết luận chương 3 81 Chương 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 82 viii 4.1 Thực trạng công bố thông tin KTMT tại các DN NTTS Việt Nam 82 4.Phương pháp thực hiện 82 4.Kết quả nghiên cứu về công bố thông tin KTMT tại các DN NTTS 82 Việt Nam 4.Nhận xét việc công bố thông tin KTMT tại các DN NTTS Việt Nam 83 4. Kết quả nghiên cứu định tính 84 4.Mô tả đối tượng thảo luận 84 4.Phương pháp và quy trình thực hiện 84 4.1 Phương pháp thực hiện 84 4.2 Quy trình thực hiện 85 4.3 Kết quả nghiên cứu định tính 86 4.4 Kiểm tra kết quả nghiên cứu định tính 91 4.5 Mô hình các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại 91 các DN NTTS Việt Nam 4. Kết quả nghiên cứu định lượng 93 4.Kết quả thống kê mô tả 93 4.
Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach Alpha 94 4.Phân tích EFA 102 4.1 Kiểm định tính thích hợp của EFA 103 4.2 Kiểm định tính tương quan giữa các biến quan sát 103 ix 4.3 Kiểm định phương sai trích 103 4.4 Đặt lại tên các biến 104 4.Phân tích mô hình hồi quy 108 4. Kiểm định hệ số hồi quy 108 4. Kiểm định mức độ giải thích của mô hình hồi quy 109 4.Kiểm định tính phù hợp của mô hình 109 4. Kiểm định phương sai của phần dư không đổi 110 4.5 Kết quả phân tích hồi quy 11- 4.So sánh và bàn luận kết quả nghiên cứu 112 4.1 So sánh với các nghiên cứu trước 112 4.1 Về các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các DN 112 NTTS Việt Nam 4.2 Về các yếu tố đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố 115 thông tin KTMT tại các DN NTTS Việt Nam 4.3 Về thứ tự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố 121 thông tin KTMT tại các DN NTTS Việt Nam 4.2 Bàn luận kết quả nghiên cứu 122 Kết luận chương 4 126 Chương 5.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 127 5.Về công bố thông tin KTMT của các Doanh nghiệp NTTS Việt Nam 127 5.Về kết quả các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại 127 các doanh nghiệp NTTS Việt Nam 5.Hàm ý chính sách 128 5.1 Tăng cường sự giám sát của các cơ quan nhà nước về biện pháp BVMT 128 5.2 Kế toán cần được đào tạo, hướng dẫn thực hiện KTMT 129 5.1 Xác định vấn đề của DN liên quan đến các vấn đề môi trường 129 5.2 Đề xuất các giải pháp thực hiện các vấn đề môi trường 130 5.3 Tổ chức ghi nhận và đo lường các đối tượng kế toán 131 5.4 Thiết lập các báo cáo về KTMT để công bố thông tin cho các đối 134 tượng sử dụng thông tin 5. Nhà quản lý cần chỉ đạo các bộ phận thực hiện KTMT, tuyên truyền 135 nhận thức cho người lao động về BVMT trong NTTS 5.Ban hành các quy định, hướng dẫn thực hiện KTMT 136 5.5 Nhu cầu thông tin về môi trường từ chính phủ, nhà nhập khẩu, nhà đầu 137 tư, cộng đồng tạo nên áp lực buộc DN NTTS phải công bố thông tin KTMT 5.6 Nhận thức đầy đủ lợi ích khi thực hiện KTMT 138 5. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 151 PHỤ LỤC xi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BTC Bộ tài chính BVMT Bảo vệ môi trường CĐKT Cân đối kế toán CPMT Chi phí môi trường CSI Bộ chỉ số doanh nghiệp bền vững DN Doanh nghiệp ĐBSCL Đồng bằng Sông Cửu Long ISO 14001 Tiêu chuẩn quốc gia “Quản lý môi trường- Đánh giá thực hiện về môi trường-Hướng dẫn” KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh KTMT Kế toán môi trường GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu KTMT Kế toán môi trường KTQTMT Kế toán quản trị môi trường xii Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ KTTCMT Kế toán tài chính môi trường NTTS Nuôi trồng thủy sản PAD Tiêu chuẩn đối thoại nuôi cá tra/cá Basa VCCI Phòng Thương mại và công nghiệp Việt Nam Tiếng Anh ASC Aquaculture Stewardship Council BAP Best Aquaculture Practices Global GAP Global of Good Agriculture Practices GAP Good Agricultural Practices IFAC International Federation of Accountants ISO International Standards Organization IAS International Accounting Standards IFRS International Financial Reporting Standards OECD Organization for Economic Cooperation and Development UNEP United Nation Environmental Programme UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development UNDSD United Nations Division for Sustainable Development VietGAP Vietnamese Good Agricultural Practices xiii DANH MỤC BẢNG BIỂU TT Bảng Trang 1.1 Nội dung thông tin về KTMT công bố 15 2.1 Các thông tin môi trường công bố theo IAS/IFRS 35 2.2 Trích bộ tiêu chuẩn đánh giá Doanh nghiệp bền vững- khía cạnh 43 Môi trường 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố thông tin kế toán môi trường tại doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản Việt Nam.
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán - kiểm toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động đến KTMT tại doanh nghiệp NTTS Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.