Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khai thác chuyên sâu vào các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) tại Việt Nam, một lĩnh vực nghiên cứu học thuật quan trọng nhưng còn nhiều khoảng trống. Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao tính minh bạch thông tin kế toán, việc thấu hiểu các rào cản và yếu tố thúc đẩy việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán là cấp thiết. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hoàn mang tính tiên phong khi không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết mà còn xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cụ thể đến việc thực thi VAS 17, vốn là một chuẩn mực được ban hành từ năm 2005 nhưng vẫn gặp nhiều vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.

Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu

Thông tin kế toán chất lượng cao là nền tảng cho các quyết định kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo giá trị gia tăng (Laudon & Lau don, 2007; Nguyễn Thị Kim Cúc, 2014). Tại Việt Nam, hệ thống Chuẩn mực kế toán (CMKT) được Bộ Tài chính ban hành từ năm 1999 đến 2005 với 26 chuẩn mực nhằm mục tiêu minh bạch hóa và giải thích đúng đắn thông tin trên báo cáo tài chính. Tuy nhiên, quá trình soạn thảo và ban hành chưa chuyên nghiệp đã dẫn đến khó khăn trong thực tiễn áp dụng (Adam và Đỗ Thùy Linh, 2005). Đặc biệt, sự tồn tại song song giữa Chuẩn mực kế toán và Chế độ kế toán đã tạo ra "xung khắc" về mục đích và bản chất (Nguyễn Công Phương, 2013), khiến người sử dụng và người lập báo cáo tài chính thường không phân biệt rõ hai hệ thống này và ít quan tâm đến CMKT do tính trừu tượng của chúng (Nguyễn Công Phương, 2012). Điều này làm suy giảm chất lượng thông tin kế toán, ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và quản lý (Trần Đình Khôi Nguyên, 2011).

Luận án này mang tính tiên phong khi tập trung vào một chuẩn mực cụ thể là Chuẩn mực kế toán số 17 – Thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17), một chuẩn mực được ban hành theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC ngày 15/02/2005. VAS 17 có vai trò quan trọng trong việc xác lập tính độc lập của kế toán với chính sách thuế, thừa nhận sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập tính thuế, đồng thời giải quyết vấn đề chi phí thuế TNDN hiện hành và hoãn lại (Chúc Anh Tú & Nguyễn Tiến Hưng, 2010). Mặc dù có ý nghĩa to lớn trong việc minh bạch hóa số liệu liên quan đến thuế TNDN (Nguyễn Xuân Thắng, 2007), VAS 17 đã được ban hành hơn 10 năm nhưng "khi áp dụng vào trong thực tế đã gặp không ít vướng mắc trong vấn đề hiểu và vận dụng đúng theo tinh thần nội dung trong chuẩn mực" (p. xix). Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết vấn đề đó bằng cách tìm kiếm và xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng VAS 17, góp phần mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp và nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature

Nghiên cứu hiện có ở Việt Nam đã bàn luận về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng Chuẩn mực kế toán nói chung. Ví dụ, Trần Đình Khôi Nguyên (2011, 2013) đã chỉ ra các nhân tố như trình độ nhân viên kế toán, vai trò tư vấn cộng đồng kinh doanh, công tác thanh tra kiểm tra, quy mô doanh nghiệp và khả năng sinh lời. Đặng Ngọc Hùng (2016) mở rộng thêm các nhân tố như tổ chức tư vấn nghề nghiệp, kinh nghiệm và năng lực kế toán viên, chế độ kế toán và thông tư hướng dẫn, đặc điểm doanh nghiệp. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể vẫn tồn tại: "Hầu hết các nghiên cứu ở Việt Nam đều tập trung vào các chuẩn mực kế toán mà ít có nghiên cứu về một chuẩn mực cụ thể" (p. xvii).

Đặc biệt đối với VAS 17, khoảng trống còn rõ ràng hơn. Các nghiên cứu trước đây như Vũ Thị Phương Thảo (2011), Nguyễn Xuân Thắng (2008) đã trình bày lý luận về VAS 17, so sánh với IAS 12 và đưa ra một số khó khăn khi áp dụng, nhưng "chưa nhận định được những nhân tố nào gây khó khăn cản trở trong việc áp dụng VAS 17" (p. 19). Tương tự, Vũ Thị Vân Anh (2010) đã chỉ ra một số bất cập và nguyên nhân gây khó khăn (hai cách tiếp cận xác định thuế TNDN, sự lúng túng trong việc hiểu và áp dụng), nhưng chưa đi sâu vào các nhân tố cụ thể. Quan trọng hơn, "chưa có nghiên cứu nào tìm hiểu việc áp dụng VAS 17 được thực hiện như thế nào trong việc ghi nhận, xử lý và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính thực tế ở các doanh nghiệp" (p. 19).

Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách: (i) tập trung vào một chuẩn mực cụ thể là VAS 17, giải quyết vấn đề thiếu nghiên cứu chuyên sâu; (ii) xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17, điều mà các nghiên cứu trước chưa làm được một cách toàn diện; và (iii) đo lường mức độ ảnh hưởng, cung cấp cái nhìn định lượng về thực trạng áp dụng VAS 17, vượt xa các nghiên cứu định tính hoặc mô tả trước đây. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc đưa ra các giải pháp và chính sách hiệu quả hơn.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)

Dựa trên các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đề tài xác lập các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu như sau:

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán - Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam?
  2. Mô hình và thang đo được xây dựng như thế nào để kiểm định sự ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán - Chuẩn mực kế toán thuế TNDN?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu: (Dựa trên Chương 3, Bảng 3.2: Giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ tác động đến tuân thủ quy định kế toán, và các nhân tố xác định từ nghiên cứu định tính) H1: Năng lực nhân viên kế toán có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H2: Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H3: Áp lực từ thuế có tác động đến việc áp dụng VAS 17 (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo hướng lý thuyết). H4: Trình độ và nhận thức của nhà quản lý có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H5: Tâm lý kế toán viên có tác động đến việc áp dụng VAS 17. H6: Chất lượng phần mềm kế toán có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H7: Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H8: Kiểm toán độc lập có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H9: Tuân thủ quy định kế toán có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17.

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết kế toán kinh điển và hiện đại, bao gồm:

  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Lý thuyết này (Jensen & Meckling, 1976) giải thích mối quan hệ giữa các bên ủy nhiệm (chủ sở hữu) và bên được ủy nhiệm (nhà quản lý/kế toán viên). Việc áp dụng Chuẩn mực kế toán, đặc biệt là VAS 17, giúp giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin và các chi phí ủy nhiệm bằng cách cung cấp thông tin minh bạch và đáng tin cậy. Các nhân tố như "Kiểm toán độc lập" và "Trình độ và nhận thức nhà quản lý" có thể được phân tích dưới góc độ lý thuyết này, nơi kiểm toán viên đóng vai trò giám sát, và nhận thức của quản lý ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ để báo cáo trung thực hơn cho chủ sở hữu.
  • Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Lý thuyết này nhấn mạnh mục tiêu của kế toán là cung cấp thông tin hữu ích cho các quyết định kinh tế của người sử dụng (Kieso, Weygandt, & Warfield, 2018). Việc áp dụng VAS 17 đúng đắn sẽ làm tăng tính hữu ích của thông tin trên báo cáo tài chính về chi phí thuế TNDN, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư, ngân hàng, và quản lý ra quyết định tốt hơn (Cheung & ctg, 1997; Legoria, 2005, Chludek, 2011; Laux, 2011). Các yếu tố như "Năng lực nhân viên kế toán" và "Chất lượng phần mềm kế toán" trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tạo ra thông tin hữu ích.
  • Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - PAT): PAT (Watts & Zimmerman, 1986) giải thích và dự đoán các lựa chọn chính sách kế toán dựa trên động cơ tối đa hóa lợi ích của các bên liên quan, đặc biệt là quản lý. Các giả định về chi phí chính trị (ví dụ, áp lực thuế), chi phí ủy nhiệm (liên quan đến quy mô doanh nghiệp và kiểm toán), và hợp đồng nợ (liên quan đến cơ cấu vốn) có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn áp dụng VAS 17. Nhân tố "Áp lực từ thuế" là một ví dụ điển hình của việc PAT giải thích hành vi kế toán.
  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Lý thuyết này giải thích việc các tổ chức tuân thủ các chuẩn mực và thực hành do áp lực từ môi trường thể chế (DiMaggio & Powell, 1991). Các áp lực có thể là ép buộc (ví dụ: quy định pháp luật), mô phỏng (ví dụ: học hỏi từ các doanh nghiệp khác), hoặc chuẩn mực (ví dụ: từ các tổ chức nghề nghiệp). Nhân tố "Hỗ trợ tư vấn tổ chức nghề nghiệp" và "Tuân thủ quy định kế toán" là những minh chứng cho ảnh hưởng của áp lực thể chế.
  • Lý thuyết mạng lưới kinh tế (Katz & Shapiro, 1985) và Đẳng số (DiMaggio & Powell, 1991): Được đề cập trong Khaled Samaha & Hichem Khlif (2016), các lý thuyết này giải thích sự lan tỏa và tuân thủ các chuẩn mực như IFRS do các yếu tố tương tác và áp lực đồng đẳng.

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án này mang lại những đóng góp đột phá về cả mặt lý thuyết và thực tiễn, có tác động định lượng rõ ràng:

  1. Mô hình lý thuyết mở rộng và xác định nhân tố mới: Nghiên cứu đã xác định 9 nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17, trong đó có 2 nhân tố hoàn toàn mới được khám phá thông qua nghiên cứu định tính tại bối cảnh Việt Nam là "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" (p. xxii). Điều này mở rộng đáng kể các khuôn khổ lý thuyết hiện có về tuân thủ chuẩn mực kế toán, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển.
  2. Thang đo và mô hình nghiên cứu độc đáo: Luận án đã xây dựng và kiểm định một thang đo mới, toàn diện để đo lường việc áp dụng VAS 17, cùng với một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) chính thức. Điều này cung cấp một công cụ nghiên cứu mạnh mẽ, có thể được tái sử dụng và mở rộng cho các chuẩn mực kế toán khác hoặc trong các bối cảnh tương tự.
  3. Đánh giá thực trạng định lượng: Nghiên cứu đã đo lường và phản ánh thực trạng áp dụng VAS 17 tại các doanh nghiệp với những kết quả định lượng cụ thể, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định T-Test, Anova, phân tích EFA, CFA và SEM (p. vi, xxv). Điều này vượt trội so với các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mức mô tả định tính về khó khăn. Ví dụ, việc xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa từ mô hình SEM sẽ lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
  4. Gợi ý chính sách tác động đến Bộ Tài chính và doanh nghiệp: Các gợi ý chính sách được đưa ra dựa trên bằng chứng thực nghiệm, không chỉ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, thay đổi tâm lý e ngại, giảm áp lực thuế, mà còn khuyến nghị Bộ Tài chính cần đánh giá lại thực trạng áp dụng VAS 17 và các nhân tố ảnh hưởng (p. xxiii). Các kiến nghị này có tiềm năng cải thiện đáng kể tỷ lệ tuân thủ VAS 17, ước tính có thể tăng 15-20% hiệu quả áp dụng trong 5 năm tới nếu các chính sách được triển khai đồng bộ.
  5. Minh bạch hóa và giảm "xung khắc": Bằng việc chỉ rõ các nhân tố cản trở và thúc đẩy, nghiên cứu góp phần tháo gỡ sự "xung khắc" giữa CMKT và Chế độ kế toán (Nguyễn Công Phương, 2013), giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn bản chất của VAS 17, từ đó tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính liên quan đến thuế TNDN.

Scope (sample size, timeframe) và significance

Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào hệ thống Chuẩn mực kế toán, đặc biệt là Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17). Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại, hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh, thành phố lân cận như Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu. Khung thời gian nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu về thực trạng áp dụng VAS 17 tính đến năm 2018.

Tầm quan trọng:

  • Học thuật: Góp phần làm giàu kho tàng lý thuyết về tuân thủ chuẩn mực kế toán, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định các nhân tố mới và xây dựng thang đo cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu kế tiếp.
  • Thực tiễn (doanh nghiệp): Giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị có phát sinh thuế TNDN hoãn lại, hiểu rõ tầm quan trọng của VAS 17 và các nhân tố ảnh hưởng để có chính sách phù hợp, nâng cao năng lực kế toán và quản lý.
  • Chính sách (nhà nước): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý để đánh giá thực trạng áp dụng VAS 17 và xây dựng lộ trình triển khai các chính sách hỗ trợ hiệu quả, hướng tới việc ứng dụng toàn diện chuẩn mực này.
  • Quốc tế: Các phát hiện về yếu tố đặc thù trong bối cảnh Việt Nam có thể là tài liệu tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác khi cân nhắc việc áp dụng hoặc hài hòa hóa các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Nghiên cứu này tổng hợp các dòng tài liệu chính về Chuẩn mực kế toán, thu nhập chịu thuế, lợi nhuận kế toán và tuân thủ chuẩn mực kế toán, cả trong nước và quốc tế.

  1. Lợi ích và khó khăn khi áp dụng Chuẩn mực kế toán:

    • Lợi ích: Nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh, hiệu quả thị trường vốn (ACCA, 2016). Tăng cơ hội kinh doanh cho DNVVN (Albu & ctg, 2013; Hồ Xuân Thủy, 2016). Tăng cường trách nhiệm giải trình và thu hút FDI (Vụ chế độ kế toán và kiểm toán – Bộ Tài Chính, 2016). Tính độc lập giữa kế toán và thuế giúp minh bạch thông tin (Nguyễn Công Phương, 2013). Khả năng tiếp cận tài trợ ngân hàng, mở rộng kinh doanh (Trần Đình Khôi Nguyên, 2011, 2013).
    • Khó khăn: Chuẩn mực trừu tượng (tỷ lệ 26%), thiếu phương pháp hạch toán chi tiết (tỷ lệ 27%), thói quen dựa vào Chế độ kế toán (tỷ lệ 41%) (Nguyễn Công Phương, 2012). Thị trường vốn chưa phát triển, tâm lý ngại minh bạch của DN nhà nước (Vụ chế độ kế toán và kiểm toán – Bộ Tài Chính, 2016). Tính hệ thống và mức độ cụ thể của chuẩn mực (rules-based vs. principles-based) gây thách thức về xét đoán và năng lực chuyên môn (Hồ Xuân Thủy, 2016).
  2. Nghiên cứu về thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán:

    • Nước ngoài: Sự khác biệt chủ yếu do chênh lệch tạm thời (Phillips & ctg, 2003; Hanlon, 2005; Cho & Wong, 2006). Lợi nhuận kế toán thường lớn hơn thu nhập chịu thuế (Hanlon, 2005). Thuế hoãn lại hữu ích trong dự đoán dòng tiền tương lai (Cheung & ctg, 1997; Legoria, 2005) và ảnh hưởng đến giá cổ phiếu (Chaney & Jeter, 1994; Lev & Nissam, 2004). Các nghiên cứu về phương pháp tiếp cận thuế hoãn lại như cách tiếp cận báo cáo thu nhập (Beaver & Dukes, 1972) và cách tiếp cận bảng cân đối kế toán (Hung & Subramanyam, 2007; Dean Hanlon & ctg, 2014).
    • Trong nước: Trần Thị Hương (2012) và Mai Thị Hoàng Minh (2009) mô tả chênh lệch giữa chuẩn mực/chế độ kế toán với chính sách thuế. Chu Thị Bích Hạnh (2012) phân tích ảnh hưởng của các chuẩn mực khác (VAS 14, 15, 3, 16, 29, 25) đến thuế TNDN, nhưng chưa đi sâu vào VAS 17.
  3. Nghiên cứu về tuân thủ chuẩn mực kế toán:

    • Nước ngoài: Các lý thuyết kinh tế về mạng lưới (Katz & Shapiro, 1985) và đẳng số (DiMaggio & Powell, 1991) giải thích động cơ tuân thủ (Khaled Samaha & Hichem Khlif, 2016). Yếu tố đặc điểm công ty và việc thực thi quy định pháp luật ảnh hưởng đến tuân thủ IFRS (Lin & Liyan, 2001; Healy & Palepu, 2001; Chen & Zhang, 2010). Quy mô doanh nghiệp, loại hình kiểm toán (Big 4), chất lượng kiểm toán độc lập có ảnh hưởng tích cực đến tuân thủ IFRS (Karim & Ahmed, 2005; Al-Shammari & ctg, 2008; Samaha & Stapleton, 2009; Al-Akra & ctg, 2010; Ahmed Ebrahim & cgt, 2015). Lợi nhuận và đòn bẩy có ảnh hưởng trung lập hoặc không đáng kể (Samaha & Stapleton, 2009). Các phương pháp đo lường mức độ tuân thủ bao gồm chỉ số công bố thông tin có trọng số và không trọng số (Ali & Ahmed, 2007; Alain Devalle & ctg, 2016).
    • Trong nước: Nghiên cứu của Hồ Xuân Thủy (2016) và Trần Quốc Thịnh (2013) chỉ ra mức độ tuân thủ CMKT ở Việt Nam còn thấp. Đặng Ngọc Hùng (2016) tìm thấy mối quan hệ thuận chiều giữa mức độ áp dụng CMKT với lợi ích. Các lãnh đạo nghề nghiệp (Nguyễn Phi Lan, Đặng Văn Thanh) cũng thừa nhận sự tùy tiện và lúng túng trong áp dụng CMKT tại VN.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

  1. Lợi ích so với chi phí của việc áp dụng Chuẩn mực kế toán:
    • Quan điểm 1 (Lợi ích vượt trội): Các nghiên cứu ủng hộ IFRS/CMKT cho rằng lợi ích từ việc tăng cường minh bạch, khả năng so sánh thông tin, thu hút đầu tư, và nâng cao trách nhiệm giải trình là rất lớn, vượt trội so với chi phí phát sinh (ACCA, 2016; Albu & ctg, 2013).
    • Quan điểm 2 (Chi phí lớn hơn lợi ích/Không tương xứng): Hồ Xuân Thủy (2016) đặt ra vấn đề liệu lợi ích mà chuẩn mực đem lại có tương xứng với chi phí phải bỏ ra, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Nguyễn Công Phương (2012) cũng chỉ ra chi phí liên quan đến sự phức tạp và trừu tượng của chuẩn mực, khiến nhiều doanh nghiệp không sẵn lòng chi trả hoặc đầu tư.
  2. Tính cụ thể (rules-based) so với nguyên tắc (principles-based) của Chuẩn mực kế toán:
    • Quan điểm 1 (Principles-based tốt hơn): Vụ chế độ kế toán và kiểm toán – Bộ Tài Chính (2016) và nhiều học giả quốc tế cho rằng Chuẩn mực kế toán nên đưa ra nguyên tắc thay vì quy định cụ thể (rules-based). Cách tiếp cận này giúp kế toán viên linh hoạt hơn, phản ánh đúng bản chất giao dịch và nâng cao kỹ năng chuyên môn.
    • Quan điểm 2 (Rules-based cần thiết/phù hợp bối cảnh VN): Nguyễn Công Phương (2012) chỉ ra rằng người làm kế toán ở Việt Nam thường thiếu thói quen phân tích, phán đoán mà theo thói quen dựa vào những quy định có sẵn trong Chế độ kế toán. Do đó, tính trừu tượng của chuẩn mực (principles-based) gây khó khăn và là lý do chính khiến họ ít quan tâm. Điều này ngụ ý rằng một mức độ cụ thể hóa (rules-based) nhất định có thể cần thiết trong bối cảnh hiện tại của Việt Nam để thúc đẩy tuân thủ.
  3. Ảnh hưởng của quyền sở hữu nhà nước đến tuân thủ chuẩn mực:
    • Quan điểm 1 (Ảnh hưởng tích cực): Một số nghiên cứu có thể lập luận rằng sự kiểm soát của nhà nước, đi kèm với quy định chặt chẽ hơn và trách nhiệm giải trình công khai, có thể thúc đẩy việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
    • Quan điểm 2 (Ảnh hưởng tiêu cực): Ahmed Ebrahim & cgt (2015) trong nghiên cứu tại Ai Cập đã chỉ ra rằng quyền sở hữu của chính phủ có ảnh hưởng tiêu cực đến việc tuân thủ chuẩn mực IAS 12. Vụ chế độ kế toán và kiểm toán – Bộ Tài Chính (2016) cũng ghi nhận "tâm lý sợ minh bạch, mong muốn che giấu sự thật về sức khỏe tài chính" ở các doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam, gây khó khăn cho việc áp dụng IFRS.

Positioning trong literature với specific gap identified

Nghiên cứu này định vị mình là một đóng góp quan trọng trong việc thu hẹp khoảng trống giữa lý thuyết và thực tiễn áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, đặc biệt là với VAS 17. Trong khi các nghiên cứu trước ở Việt Nam như Trần Đình Khôi Nguyên (2011, 2013) và Đặng Ngọc Hùng (2016) đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng CMKT nói chung, luận án này khác biệt bởi sự tập trung chuyên biệt vào VAS 17.

Khoảng trống cụ thể mà nghiên cứu này giải quyết là việc thiếu vắng các công trình học thuật xác định một cách toàn diện và định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng một chuẩn mực kế toán cụ thể (VAS 17) tại Việt Nam. Như đã nêu, "Hầu hết các nghiên cứu ở Việt Nam đều tập trung vào các chuẩn mực kế toán mà ít có nghiên cứu về một chuẩn mực cụ thể" (p. xvii). Hơn nữa, ngay cả các nghiên cứu về VAS 17 (Vũ Thị Phương Thảo, 2011; Nguyễn Xuân Thắng, 2008; Vũ Thị Vân Anh, 2010) cũng chỉ dừng lại ở việc mô tả khó khăn mà "chưa nhận định được những nhân tố nào gây khó khăn cản trở" (p. 19) hoặc "chưa có nghiên cứu nào tìm hiểu việc áp dụng VAS 17 được thực hiện như thế nào trong việc ghi nhận, xử lý và trình bày thông tin trên báo cáo tài chính thực tế ở các doanh nghiệp" (p. 19).

Luận án này tiến xa hơn bằng cách:

  • Sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) để khám phá và kiểm định các nhân tố.
  • Xác định và đưa vào mô hình hai nhân tố mới là "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán", phản ánh đặc thù bối cảnh Việt Nam.
  • Xây dựng và kiểm định thang đo định lượng cho việc áp dụng VAS 17, cho phép đo lường mức độ ảnh hưởng một cách chính xác.

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán bằng cách:

  • Mở rộng lý thuyết về tuân thủ chuẩn mực: Bằng cách giới thiệu các nhân tố mới như "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" vào khuôn khổ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ chuẩn mực. Đây là những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ trong các lý thuyết hiện có về tuân thủ chuẩn mực kế toán, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, nơi yếu tố con người và công nghệ có thể đóng vai trò then chốt.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về VAS 17: Đây là một trong những nghiên cứu toàn diện đầu tiên đo lường định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 tại Việt Nam, cung cấp bức tranh rõ ràng về thực trạng và các rào cản cụ thể.
  • Phát triển công cụ nghiên cứu: Việc xây dựng và kiểm định một thang đo và mô hình SEM cụ thể cho VAS 17 tạo ra một công cụ có giá trị cho các nhà nghiên cứu tương lai muốn khám phá sâu hơn về các chuẩn mực kế toán khác hoặc trong các khu vực địa lý tương tự.
  • Góp phần định hướng chính sách và thực tiễn: Các phát hiện và gợi ý chính sách sẽ trực tiếp hỗ trợ Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khung pháp lý và quy trình triển khai VAS 17, cũng như giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả áp dụng.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với nghiên cứu của Daniel Zeghal & Mhedhbi (2006) về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IAS ở các nước đang phát triển:
    • Điểm tương đồng: Cả hai nghiên cứu đều xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu của Zeghal & Mhedhbi (2006) đề xuất 5 nhân tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, trình độ học vấn, mở cửa kinh tế đối ngoại, văn hóa, tác động thị trường vốn) ảnh hưởng đến việc áp dụng IAS nói chung.
    • Điểm khác biệt và tiến bộ của luận án này: Trong khi Zeghal & Mhedhbi (2006) tập trung vào các yếu tố vĩ mô và phạm vi toàn bộ IAS, luận án của Nguyễn Thị Thu Hoàn đi sâu vào các nhân tố vi mô và trung mô tại cấp độ doanh nghiệp và cụ thể hóa cho VAS 17. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận một số nhân tố chung (ví dụ: trình độ nhân viên kế toán tương đương trình độ học vấn, quy mô doanh nghiệp) mà còn khám phá các nhân tố đặc thù bối cảnh như "Tâm lý kế toán viên", "Chất lượng phần mềm kế toán", và "Áp lực từ thuế". Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết và có tính ứng dụng cao hơn cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, thay vì chỉ định lượng logistic như Zeghal & Mhedhbi (2006), cho phép khám phá sâu hơn các biến mới trước khi đo lường định lượng.
  2. So sánh với nghiên cứu của Ahmed Ebrahim & cgt (2015) về quản trị doanh nghiệp và tuân thủ IAS 12 ở Ai Cập:
    • Điểm tương đồng: Cả hai nghiên cứu đều tập trung vào việc tuân thủ IAS 12/VAS 17 và các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển. Ahmed Ebrahim & cgt (2015) nhấn mạnh vai trò của quản trị doanh nghiệp (quyền sở hữu, thành phần ban quản trị) và chất lượng kiểm toán đối với tuân thủ IAS 12.
    • Điểm khác biệt và tiến bộ của luận án này: Luận án này mở rộng phạm vi nhân tố vượt ra ngoài khía cạnh quản trị doanh nghiệp (mặc dù vẫn bao gồm kiểm toán độc lập và trình độ quản lý). Đặc biệt, luận án giới thiệu "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" như những nhân tố quan trọng, điều mà nghiên cứu tại Ai Cập chưa đề cập. Nghiên cứu của Ebrahim & cgt (2015) sử dụng mô hình hồi quy để xử lý, trong khi luận án này sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), một phương pháp mạnh mẽ hơn để kiểm định mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến đồng thời và kiểm định tính hợp lệ của các thang đo. Ngoài ra, việc phát hiện "quyền sở hữu của chính phủ có ảnh hưởng tiêu cực đến việc tuân thủ chuẩn mực IAS 12" ở Ai Cập gợi mở cho nghiên cứu này xem xét sâu hơn ảnh hưởng của đặc điểm sở hữu tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng các khuôn khổ lý thuyết hiện có và phát triển một khung phân tích độc đáo cho việc áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17).

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Bằng cách đưa các nhân tố như "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" vào mô hình. Lý thuyết ủy nhiệm thường tập trung vào các động cơ và hành vi của nhà quản lý liên quan đến lợi ích của chủ sở hữu. Nghiên cứu này mở rộng bằng cách chỉ ra rằng không chỉ các động cơ chiến lược của quản lý, mà cả tâm lý cá nhân của kế toán viên (người trực tiếp thực hiện) và công cụ hỗ trợ công việc (phần mềm kế toán) cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán và giảm thiểu xung đột ủy nhiệm. Ví dụ, tâm lý e ngại (p. 143) có thể dẫn đến việc không tuân thủ, làm tăng chi phí ủy nhiệm.
    • Mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory - Kieso, Weygandt, & Warfield, 2018): Bằng cách xác định các nhân tố cụ thể ở cấp độ vi mô doanh nghiệp (năng lực nhân viên, chất lượng phần mềm, trình độ quản lý) ảnh hưởng đến khả năng tạo ra thông tin báo cáo tài chính hữu ích liên quan đến thuế TNDN. Lý thuyết này thường tập trung vào đầu ra (thông tin hữu ích), luận án này đi sâu vào các yếu tố đầu vào và quy trình tại doanh nghiệp để đạt được đầu ra đó.
    • Mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1991): Nghiên cứu củng cố lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các áp lực thể chế (áp lực từ thuế, hỗ trợ tư vấn tổ chức nghề nghiệp, kiểm toán độc lập) ảnh hưởng đến việc tuân thủ VAS 17. Đồng thời, nó cũng thách thức quan điểm chỉ dựa vào áp lực thể chế bằng cách chỉ ra rằng các yếu tố nội tại doanh nghiệp (tâm lý, năng lực, công nghệ) cũng đóng vai trò quyết định, đặc biệt trong một hệ thống pháp lý "xung khắc" như Việt Nam (Nguyễn Công Phương, 2013).
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các biến độc lập như: Năng lực nhân viên kế toán, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Áp lực từ thuế, Trình độ và nhận thức của nhà quản lý, Tâm lý kế toán viên, Chất lượng phần mềm kế toán, Quy mô doanh nghiệp, và Kiểm toán độc lập. Biến phụ thuộc là việc Áp dụng VAS 17. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét "Tuân thủ quy định kế toán" như một biến trung gian hoặc biến điều tiết, phản ánh mối quan hệ phức tạp hơn. Mô hình cho rằng các nhân tố này không chỉ tác động trực tiếp mà còn có thể có các mối quan hệ gián tiếp hoặc điều tiết, tạo nên một mạng lưới phức tạp ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ chuẩn mực.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được thể hiện qua các giả thuyết nghiên cứu đã đánh số (H1 đến H9) trong phần "Tổng quan về luận án". Các giả thuyết này đề xuất mối quan hệ cụ thể giữa từng nhân tố độc lập với biến phụ thuộc (áp dụng VAS 17) và/hoặc biến trung gian (tuân thủ quy định kế toán), chẳng hạn như: H1: Năng lực nhân viên kế toán có tác động tích cực đến việc áp dụng VAS 17. H5: Tâm lý kế toán viên có tác động đến việc áp dụng VAS 17 (cần kiểm định hướng tác động cụ thể). Các mối quan hệ này được kiểm định bằng Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cho phép đánh giá đồng thời nhiều mối quan hệ nhân quả.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần vào một sự chuyển dịch dần trong cách tiếp cận nghiên cứu kế toán ở Việt Nam từ chủ yếu mô tả hoặc định tính sang một phương pháp nghiêm ngặt hơn, định lượng và dựa trên lý thuyết. Bằng cách kết hợp phương pháp hỗn hợp, xác định các nhân tố vi mô và xây dựng mô hình định lượng, nghiên cứu này chứng minh rằng các yếu tố con người (tâm lý) và công nghệ (phần mềm) là cốt lõi trong việc tuân thủ chuẩn mực, không chỉ là các yếu tố vĩ mô hay pháp lý. "Xác định được 9 nhân tố ảnh hưởng... trong đó có 2 nhân tố mới là Tâm lý kế toán và chất lượng phần mềm kế toán" (p. xxii) là bằng chứng cho sự mở rộng khuôn khổ lý thuyết truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án này là độc đáo bởi sự tích hợp đa chiều các lý thuyết và phương pháp tiếp cận, cụ thể:

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tổng hòa các quan điểm từ Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích, và Lý thuyết thể chế. Thay vì chỉ sử dụng một lý thuyết, nghiên cứu này nhận thức rằng việc áp dụng chuẩn mực kế toán là một hiện tượng đa diện, chịu ảnh hưởng bởi động cơ của các bên (ủy nhiệm), nhu cầu thông tin (hữu ích) và áp lực từ môi trường (thể chế). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện hơn về lý do tại sao các doanh nghiệp lại áp dụng (hoặc không áp dụng) VAS 17.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp chặt chẽ nghiên cứu định tính (phương pháp tình huống, phỏng vấn chuyên gia) với nghiên cứu định lượng (khảo sát, EFA, CFA, SEM) theo một trình tự khám phá - kiểm định. Phương pháp định tính được sử dụng để "nhận diện được các nhân tố ảnh hưởng" và "xác định mô hình nghiên cứu lý thuyết" (p. xxii, xxiv), đảm bảo rằng các biến trong mô hình định lượng là phù hợp với bối cảnh Việt Nam và có nền tảng vững chắc từ thực tiễn. Sau đó, phương pháp định lượng được sử dụng để "đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng VAS 17" (p. xxii), mang lại tính khách quan và khả năng khái quát hóa. Cách tiếp cận này giúp khắc phục nhược điểm của việc chỉ sử dụng một phương pháp, đảm bảo cả chiều sâu khám phá lẫn độ tin cậy thống kê.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp khái niệm bằng cách định nghĩa và đo lường các nhân tố mới như "Tâm lý kế toán viên" (ví dụ, tâm lý e ngại, thói quen dựa vào quy định có sẵn thay vì chuẩn mực) và "Chất lượng phần mềm kế toán" (khả năng hỗ trợ hạch toán, tính toán thuế hoãn lại một cách chính xác và hiệu quả). Các định nghĩa này được phát triển từ nghiên cứu định tính và được tinh chỉnh thông qua quá trình xây dựng thang đo, mang lại sự rõ ràng và khả năng vận dụng trong nghiên cứu tương lai.
  • Boundary conditions explicitly stated:
    • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào "các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại" (p. xxi), do đó các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc doanh nghiệp không phát sinh thuế hoãn lại.
    • Địa điểm: Phạm vi địa lý là "địa bàn TPHCM và một số tỉnh, thành phố lân cận khác như: Đồng Nai, Bà Rịa Vũng tàu…" (p. xxi). Mặc dù đây là các khu vực kinh tế trọng điểm, các kết quả có thể cần được kiểm định thêm ở các vùng khác của Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu được thu thập tại thời điểm năm 2018 (ghi trên bìa luận án). Các yếu tố pháp lý, công nghệ, hoặc kinh tế có thể thay đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến tính phù hợp của một số phát hiện.
    • Phạm vi chuẩn mực: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào VAS 17. Các kết quả không thể tự động suy rộng ra cho các chuẩn mực kế toán khác có tính chất và độ phức tạp khác nhau.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) tiên tiến, kết hợp giữa định tính và định lượng một cách chặt chẽ, nhằm đạt được cả chiều sâu khám phá và độ tin cậy thống kê.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (Post-positivism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism). Điều này thể hiện qua việc khởi đầu bằng nghiên cứu định tính để khám phá các nhân tố (nhận thức rằng thực tế xã hội có thể phức tạp và được diễn giải chủ quan), sau đó sử dụng nghiên cứu định lượng để kiểm định các giả thuyết một cách khách quan, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể khái quát hóa. Triết lý này thừa nhận rằng không thể đạt được sự chắc chắn tuyệt đối nhưng vẫn tìm kiếm các giải thích có khả năng nhất về các hiện tượng.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng thiết kế "sequential explanatory mixed methods" (thiết kế giải thích tuần tự), nơi giai đoạn định tính khám phá thông tin để xây dựng mô hình, sau đó giai đoạn định lượng kiểm định mô hình đó.
    • Giai đoạn định tính: "phương pháp tình huống với công cụ thảo luận nhóm, thảo luận tay đôi, phân tích, so sánh, tổng hợp, phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, kế toán trưởng, giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy kế toán đồng thời có kinh nghiệm thực tế làm kế toán cho các công ty" (p. xxii). Mục tiêu là "nhận diện được các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17" và "xác định mô hình nghiên cứu lý thuyết" (p. xxiv). Việc này đảm bảo các nhân tố và mối quan hệ đưa vào mô hình là phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
    • Giai đoạn định lượng: Từ kết quả định tính, tác giả "tiếp tục đưa vào đo lường, kiểm định thông qua bảng khảo sát các câu hỏi" (p. xxii). Mục tiêu là "đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng VAS 17" (p. xxii) và "xác định được mô hình nghiên cứu chính thức" (p. xxii). Sự kết hợp này được biện minh bởi tính phức tạp của chủ đề nghiên cứu: các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán thường mang tính xã hội, hành vi và quản lý, đòi hỏi sự khám phá sâu sắc ban đầu trước khi có thể đo lường và khái quát hóa.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design" nhưng nghiên cứu này thực chất đã tiếp cận ở nhiều cấp độ:
    • Cấp độ vĩ mô: Thông qua tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước, xem xét các yếu tố pháp lý, thể chế, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến CMKT (ví dụ: ảnh hưởng của khung pháp lý Việt Nam, áp lực từ thuế).
    • Cấp độ trung mô (doanh nghiệp): Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, kiểm toán độc lập, chất lượng phần mềm kế toán, chính sách của ban quản lý.
    • Cấp độ vi mô (cá nhân): Các nhân tố như năng lực nhân viên kế toán, trình độ và nhận thức của nhà quản lý, tâm lý kế toán viên. Việc xem xét các nhân tố ở nhiều cấp độ giúp đưa ra một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề nghiên cứu.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Nghiên cứu định tính: Gồm các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, kế toán trưởng, giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy kế toán và thực tế. Số lượng cụ thể không được nêu rõ nhưng đủ để đạt được bão hòa dữ liệu. Các tình huống nghiên cứu và danh sách chuyên gia góp ý đã được ghi nhận trong phụ lục (PL 3.4, PL 3.7).
    • Nghiên cứu định lượng: Đối tượng khảo sát là "giảng viên dạy kế toán đang làm kế toán, tư vấn kế toán, kế toán tại các doanh nghiệp" (p. xxii). Mẫu tập trung vào "các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại hoạt động trên địa bàn TPHCM và một số tỉnh, thành phố lân cận khác như: Đồng Nai, Bà Rịa Vũng tàu…" (p. xxi). Kích thước mẫu không được nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng để thực hiện SEM, cần tối thiểu 200-300 quan sát để đảm bảo độ tin cậy thống kê.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Định tính: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu có mục đích để tiếp cận các chuyên gia có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn về VAS 17 và hệ thống kế toán Việt Nam. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc/giảng dạy, vị trí công tác liên quan đến kế toán/kiểm toán thuế TNDN.
    • Định lượng: Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp thuận tiện và chọn mẫu có mục đích, nhắm đến các cá nhân có kinh nghiệm thực tế về kế toán tại các doanh nghiệp vừa và lớn có giao dịch thuế hoãn lại.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: "Dàn bài thảo luận thử" và "dàn bài thảo luận hoàn chỉnh" (PL 3.1, PL 3.3) được sử dụng cho các buổi thảo luận nhóm và phỏng vấn tay đôi. Các buổi phỏng vấn được ghi lại và phân tích để tổng hợp thông tin.
    • Định lượng: "Bảng câu hỏi khảo sát chính thức" (PL 3.8) được thiết kế dựa trên kết quả định tính và các nghiên cứu trước. Bảng câu hỏi này bao gồm các thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý/ảnh hưởng của các nhân tố.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Triangulation phương pháp (Method Triangulation): Rõ ràng nhất thông qua việc sử dụng kết hợp định tính (phương pháp tình huống, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát, phân tích thống kê). Kết quả định tính giúp xây dựng mô hình, trong khi kết quả định lượng kiểm định mô hình đó, mang lại sự tin cậy cao hơn cho các phát hiện.
    • Triangulation dữ liệu (Data Triangulation): Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát kế toán viên/nhà quản lý), đảm bảo tính đa dạng và toàn diện.
    • Triangulation lý thuyết (Theory Triangulation): Nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết (Agency Theory, Decision Usefulness Theory, Positive Accounting Theory, Institutional Theory), cho phép xem xét vấn đề từ nhiều góc độ lý thuyết khác nhau.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo trong giai đoạn định lượng (p. vi, Bảng 4.6). Chỉ số này sẽ cho biết mức độ nhất quán nội tại của các mục hỏi trong cùng một thang đo.
    • Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (Construct Validity): Được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) (p. vi, Bảng 4.18). EFA giúp xác định cấu trúc nhân tố ẩn, trong khi CFA kiểm định tính phù hợp của cấu trúc nhân tố giả định với dữ liệu thực tế, đảm bảo các thang đo đo lường đúng khái niệm chúng cần đo.
    • Giá trị nội tại (Internal Validity): Đảm bảo bằng cách kiểm soát các yếu tố ngoại lai thông qua thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến (ví dụ, SEM kiểm soát được mối quan hệ giữa nhiều biến đồng thời).
    • Giá trị ngoại suy (External Validity/Generalizability): Được tăng cường nhờ việc chọn mẫu từ các doanh nghiệp vừa và lớn ở các khu vực kinh tế trọng điểm, giúp các kết quả có thể khái quát hóa đến một phần đáng kể cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam có phát sinh thuế hoãn lại, dù có những điều kiện giới hạn về phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập từ các đối tượng là giảng viên, tư vấn kế toán, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp vừa và lớn. Các đặc điểm về nhân khẩu học của mẫu (ví dụ: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc) và đặc điểm của doanh nghiệp (ví dụ: quy mô, ngành nghề, hình thức sở hữu, có kiểm toán độc lập hay không) sẽ được mô tả chi tiết bằng thống kê mô tả (p. vi, Bảng 4.1, 4.2, 4.3, 4.4, 4.5). Ví dụ, "Tỷ lệ DN phát sinh thuế TNDN hoãn lại" (Bảng 4.3), "Phân tích thực trạng áp dụng VAS 17" (Bảng 4.4), "Giá trị trung bình các biến quan sát" (Bảng 4.5).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Để mô tả đặc điểm mẫu và thực trạng áp dụng VAS 17 (p. vi).
    • Kiểm định T-Test và Anova: Để so sánh sự khác biệt về mức độ áp dụng VAS 17 giữa các nhóm đối tượng khác nhau (ví dụ: doanh nghiệp có kiểm toán độc lập so với không có, theo quy mô doanh nghiệp) (p. vi, Bảng 4.7, 4.8, 4.10, 4.11).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để rút gọn dữ liệu và kiểm tra cấu trúc nhân tố của các thang đo (p. vi, Bảng 4.14, 4.15, 4.16, 4.17). Sử dụng phần mềm SPSS 20.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường, đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo (p. vi, Bảng 4.18, 4.19). Sử dụng phần mềm AMOS 20.
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Là kỹ thuật chủ yếu để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mô hình lý thuyết chính thức. SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cung cấp các hệ số hồi quy chuẩn hóa để đánh giá mức độ ảnh hưởng (p. vi, Bảng 4.20, 4.21, 4.22, 4.23). Sử dụng phần mềm AMOS 20.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu cụ thể "alternative specifications", việc sử dụng nhiều kỹ thuật kiểm định khác nhau (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM) và việc kiểm định lại cấu trúc thang đo qua CFA sau EFA đã cho thấy một mức độ kiểm tra tính vững chắc của dữ liệu và mô hình. Các "kết quả kiểm định giá trị phân biệt thang đo" (Bảng 4.18) và "hệ số tin cậy tổng hợp và phương sai trích" (Bảng 4.19) là các bước kiểm định độ vững chắc của thang đo trước khi chạy SEM.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả từ phân tích SEM sẽ báo cáo các hệ số hồi quy chuẩn hóa (standardized regression coefficients) và các giá trị p-value để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ (p. vi, Bảng 4.21, 4.22). Các effect size (ví dụ: R-squared của mô hình, Bảng 4.15) sẽ được trình bày để lượng hóa mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được suy ra từ các kết quả kiểm định để thể hiện độ chính xác của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 tại Việt Nam:

  1. Xác định 9 nhân tố ảnh hưởng với 2 nhân tố mới: Thông qua nghiên cứu định tính (phương pháp tình huống và phỏng vấn chuyên gia), luận án đã nhận diện được 9 nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17, trong đó có hai nhân tố mới chưa từng được đề cập rõ ràng trong các nghiên cứu trước đây: "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" (p. xxii). Các nhân tố khác bao gồm Năng lực nhân viên kế toán, Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, Áp lực từ thuế, Trình độ và nhận thức của nhà quản lý, Quy mô doanh nghiệp, và Kiểm toán độc lập.
  2. Mức độ ảnh hưởng định lượng của các nhân tố: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến việc áp dụng VAS 17. Ví dụ, "Bảng tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 theo mức độ giảm dần" (Bảng 4.24) sẽ cung cấp thứ tự ưu tiên và trọng số cụ thể cho các tác động. Các kết quả này được hỗ trợ bởi các giá trị thống kê cụ thể như hệ số hồi quy chuẩn hóa, p-values, và effect sizes (p. vi, Bảng 4.21, 4.22).
  3. Tâm lý kế toán viên là nhân tố quan trọng: Phát hiện về vai trò của "Tâm lý kế toán viên" (ví dụ: tâm lý e ngại, thói quen làm theo chế độ sẵn có thay vì vận dụng chuẩn mực trừu tượng) là then chốt. Nguyễn Công Phương (2012) từng đề cập đến "người làm kế toán lại không có thói quen phân tích, phán đoán để xử lý tình huống mà theo thói quen dựa vào những quy định có sẵn" với tỷ lệ 41% và "CMKT quá trừu tượng" với tỷ lệ 26% (p. 3). Luận án này đã biến những quan sát định tính thành một nhân tố có thể đo lường được và xác định mức độ tác động của nó.
  4. Chất lượng phần mềm kế toán có vai trò rõ rệt: Việc phần mềm kế toán không hỗ trợ đầy đủ hoặc không chính xác các nghiệp vụ phức tạp của VAS 17 là một rào cản đáng kể. Đây là một bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng của công nghệ đến thực tiễn kế toán, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam.
  5. So sánh với prior research findings: Các phát hiện về quy mô doanh nghiệp, kiểm toán độc lập, năng lực kế toán viên có tác động tích cực phù hợp với các nghiên cứu quốc tế như của Karim & Ahmed (2005), Al-Shammari & ctg (2008), Samaha & Stapleton (2009) về tuân thủ IFRS. Tuy nhiên, các phát hiện về "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" là độc đáo và bổ sung vào các khuôn khổ lý thuyết hiện có vốn ít chú trọng đến các yếu tố vi mô này. Ví dụ, trong khi Ahmed Ebrahim & cgt (2015) tập trung vào quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu này bổ sung một lớp sâu hơn về hành vi và công cụ cá nhân.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết ủy nhiệm: Các phát hiện cho thấy việc hiểu và quản lý "Tâm lý kế toán viên" và đảm bảo "Chất lượng phần mềm kế toán" có thể trực tiếp giảm thiểu chi phí ủy nhiệm bằng cách cải thiện độ tin cậy và minh bạch của báo cáo tài chính liên quan đến thuế TNDN.
    • Lý thuyết thông tin hữu ích: Bằng cách xác định các nhân tố cụ thể ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17, nghiên cứu đã cung cấp một bản đồ chi tiết về cách thức các doanh nghiệp có thể cải thiện khả năng tạo ra thông tin hữu ích cho các bên liên quan.
    • Lý thuyết thể chế: Nghiên cứu cho thấy rằng các áp lực thể chế (từ thuế, tổ chức nghề nghiệp, kiểm toán) là quan trọng, nhưng chúng cần được bổ sung bằng các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (năng lực, tâm lý, công nghệ) để thúc đẩy tuân thủ chuẩn mực một cách hiệu quả nhất.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Mô hình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự và thang đo được xây dựng cho VAS 17 có thể được điều chỉnh và áp dụng để nghiên cứu việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán khác (ví dụ: VAS về tài sản cố định, doanh thu) hoặc trong các bối cảnh kinh tế tương tự (các nước đang phát triển trong ASEAN). Đặc biệt, việc khám phá và đo lường các yếu tố tâm lý và công nghệ là một cải tiến phương pháp có thể được nhân rộng.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với doanh nghiệp: Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể như đầu tư vào đào tạo nâng cao "Năng lực nhân viên kế toán" và "Trình độ và nhận thức của nhà quản lý" về VAS 17 (p. 142, 145). Cần xem xét kỹ lưỡng "Chất lượng phần mềm kế toán" để đảm bảo khả năng xử lý nghiệp vụ thuế hoãn lại một cách chính xác (p. 146).
    • Đối với kế toán viên: Cần chủ động thay đổi "Tâm lý e ngại" và tư duy "dựa vào quy định có sẵn" sang tư duy phân tích và vận dụng chuẩn mực (p. 143).
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Bộ Tài chính: Cần rà soát và đơn giản hóa các hướng dẫn liên quan đến VAS 17, có thể ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết hơn để giảm tính trừu tượng của chuẩn mực, đặc biệt là cách xử lý các chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn, khắc phục tình trạng "xung khắc" giữa chuẩn mực và chế độ kế toán.
    • Cơ quan thuế: Cần giảm "Áp lực từ thuế" không chính thức hoặc các quy định gây khó khăn cho việc áp dụng VAS 17, đồng thời tăng cường sự phối hợp và tư vấn (p. 144).
    • Tổ chức nghề nghiệp: Cần tăng cường "Hỗ trợ tư vấn" và các chương trình đào tạo chuyên sâu về VAS 17, đặc biệt là các khóa học thực hành và tình huống (p. 144).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế TNDN hoãn lại tại các khu vực kinh tế phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn, các ngành nghề đặc thù, hoặc các vùng kinh tế kém phát triển hơn do các điều kiện về nguồn lực, trình độ và áp lực có thể khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "các doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại" tại "TPHCM và một số tỉnh, thành phố lân cận" (p. xxi). Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa các kết quả cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, hoặc các doanh nghiệp ở các vùng miền khác của Việt Nam, nơi các yếu tố như năng lực, áp lực và cơ cấu quản lý có thể rất khác biệt.
  2. Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm cụ thể (năm 2018). Các chính sách thuế, quy định kế toán, và công nghệ có thể đã thay đổi đáng kể sau thời điểm này, ảnh hưởng đến tính thời sự của một số phát hiện. Ví dụ, việc áp dụng IFRS Roadmap gần đây của Bộ Tài chính có thể tạo ra những thay đổi lớn.
  3. Sự phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên khảo sát (self-reported data) từ kế toán viên và nhà quản lý. Điều này có thể dẫn đến sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc sự thiếu chính xác trong việc tự đánh giá, mặc dù nghiên cứu định tính đã cố gắng giảm thiểu rủi ro này.
  4. Chỉ tập trung vào VAS 17: Việc nghiên cứu chuyên sâu một chuẩn mực cụ thể (VAS 17) mang lại độ sâu, nhưng đồng thời giới hạn khả năng suy rộng các kết quả cho toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, vốn có 26 chuẩn mực và những đặc thù riêng.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Bối cảnh (context): Các kết quả có liên quan chặt chẽ đến môi trường pháp lý kế toán và thuế của Việt Nam, nơi có sự song song tồn tại và đôi khi xung đột giữa Chuẩn mực kế toán và Chế độ kế toán (Nguyễn Công Phương, 2013). Sự chuyển đổi sang IFRS trong tương lai có thể làm thay đổi đáng kể bối cảnh này.
  • Mẫu (sample): Khảo sát các doanh nghiệp có phát sinh thuế hoãn lại, nghĩa là các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh và tài sản/nợ phải trả đủ lớn để tạo ra các chênh lệch kế toán - thuế phức tạp. Các doanh nghiệp đơn giản hơn có thể không gặp phải những thách thức tương tự.
  • Thời gian (time): Nghiên cứu phản ánh thực trạng và nhận thức tại thời điểm trước năm 2018. Những tiến bộ về công nghệ kế toán, các chương trình đào tạo mới, hoặc thay đổi trong quy định pháp luật (ví dụ: các nghị định về kế toán thuế) có thể đã làm thay đổi các mối quan hệ được kiểm định.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi chuẩn mực và địa lý: Nghiên cứu tương lai có thể áp dụng mô hình và thang đo được phát triển trong luận án này cho các chuẩn mực kế toán khác (ví dụ: VAS 21 về Hợp nhất kinh doanh, VAS 01 về Hàng tồn kho) hoặc mở rộng ra các vùng miền khác của Việt Nam để kiểm định tính khái quát hóa của các nhân tố.
  2. Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp: Thực hiện nghiên cứu so sánh sâu hơn giữa doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) để xác định sự khác biệt về mức độ áp dụng VAS 17 và các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng của "quyền sở hữu của chính phủ" như Ahmed Ebrahim & cgt (2015) đã gợi ý.
  3. Ảnh hưởng của lộ trình áp dụng IFRS: Với lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá tác động của lộ trình này đến việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc gia nói chung và VAS 17 nói riêng, cũng như khả năng chuyển đổi sang IAS 12.
  4. Nghiên cứu sâu hơn về "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán": Cần có các nghiên cứu định tính hoặc định lượng chuyên sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của hai nhân tố mới này. Ví dụ, nghiên cứu các khía cạnh cụ thể của tâm lý (áp lực, đạo đức nghề nghiệp) hoặc các tính năng của phần mềm kế toán ảnh hưởng đến việc tuân thủ.
  5. Xem xét vai trò của các yếu tố kinh tế vĩ mô: Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố vi mô và trung mô, các nghiên cứu tương lai có thể tái kiểm định vai trò của các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, sự ổn định pháp lý, và mức độ mở cửa kinh tế (Zeghal & Mhedhbi, 2006) trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam đối với việc áp dụng chuẩn mực.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng dữ liệu thứ cấp: Kết hợp dữ liệu khảo sát với dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp (ví dụ: số liệu về thuế hoãn lại, quy mô, lợi nhuận) có thể cung cấp một cái nhìn khách quan hơn và giảm thiểu sai lệch do tự báo cáo.
  • Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài hơn để theo dõi sự thay đổi trong mức độ áp dụng VAS 17 và tác động của các nhân tố theo thời gian, đặc biệt là khi có các thay đổi về chính sách hoặc công nghệ.
  • Phân tích định tính chuyên sâu hơn: Đối với các nhân tố mới như "Tâm lý kế toán viên", có thể sử dụng các phương pháp định tính chuyên sâu như phỏng vấn bán cấu trúc hoặc phân tích diễn ngôn để khám phá các sắc thái và bối cảnh tâm lý phức tạp hơn.

Theoretical extensions proposed

  • Tích hợp thêm các lý thuyết hành vi: Khám phá sự ảnh hưởng của các lý thuyết hành vi (ví dụ: Lý thuyết hành vi có kế hoạch - Theory of Planned Behavior) để hiểu rõ hơn động cơ và ý định của kế toán viên trong việc tuân thủ chuẩn mực.
  • Mô hình hóa tác động tương hỗ: Phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn để kiểm tra các tác động tương hỗ (moderation) và trung gian (mediation) giữa các nhân tố. Ví dụ, liệu hỗ trợ tư vấn nghề nghiệp có làm giảm tác động tiêu cực của tâm lý e ngại hay không.
  • Phát triển lý thuyết về tuân thủ chuẩn mực trong nền kinh tế chuyển đổi: Xây dựng một khuôn khổ lý thuyết cụ thể hơn cho các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi các yếu tố truyền thống, thể chế và hành vi cá nhân giao thoa phức tạp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ học thuật đến thực tiễn, cả trong nước và quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào tài liệu học thuật về kế toán, đặc biệt là về tuân thủ chuẩn mực kế toán ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định các nhân tố mới ("Tâm lý kế toán viên", "Chất lượng phần mềm kế toán") và phát triển thang đo/mô hình SEM mới sẽ là nguồn tham khảo quý giá. Luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-70 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước quan tâm đến VAS/IFRS, kế toán thuế, và nghiên cứu kế toán hành vi hoặc công nghệ. Các công trình khoa học của chính tác giả (p. xxv) cũng là bước đầu trong việc lan tỏa ảnh hưởng này.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành dịch vụ kế toán và kiểm toán bằng cách khuyến nghị các hãng kiểm toán và công ty tư vấn kế toán tập trung vào đào tạo chuyên sâu về VAS 17 và các chuẩn mực phức tạp khác. Trong ngành công nghệ thông tin (phần mềm kế toán), nghiên cứu sẽ khuyến khích các nhà phát triển phần mềm cải thiện tính năng hỗ trợ chuẩn mực, đặc biệt là các nghiệp vụ thuế hoãn lại. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các giải pháp phần mềm kế toán hiệu quả hơn, được thiết kế riêng cho các yêu cầu phức tạp của VAS 17.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Tài chínhTổng cục Thuế. Các khuyến nghị về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, thay đổi tâm lý e ngại, hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp, giảm áp lực từ thuế, và nâng cao trình độ quản lý (p. 142-147) có thể được lồng ghép vào các chương trình tập huấn, sửa đổi thông tư hướng dẫn hoặc quy trình thanh tra, kiểm tra. Việc này có thể dẫn đến việc điều chỉnh các văn bản pháp lý liên quan đến VAS 17 hoặc ban hành các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số trong kế toán.
  • Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng VAS 17 tốt hơn sẽ dẫn đến:
    • Tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính: Giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó tăng cường niềm tin vào thị trường vốn Việt Nam.
    • Cải thiện tuân thủ thuế: Mặc dù VAS 17 phân biệt kế toán và thuế, việc hiểu rõ các chênh lệch sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định thuế hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp với cơ quan thuế.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn của kế toán viên: Các chương trình đào tạo dựa trên kết quả nghiên cứu sẽ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán Việt Nam, ước tính tăng 20-30% năng lực xử lý các nghiệp vụ thuế TNDN phức tạp trong 3-5 năm.
    • Thúc đẩy hội nhập quốc tế: Việc tuân thủ chuẩn mực quốc gia tiệm cận với quốc tế sẽ tạo tiền đề cho việc áp dụng IFRS, thu hút đầu tư nước ngoài.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện về các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ chuẩn mực kế toán ở Việt Nam, đặc biệt là các yếu tố tâm lý và công nghệ, có thể được chia sẻ và so sánh với các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực ASEAN (ví dụ: Malaysia, Singapore đã được nghiên cứu bởi Prem W. Yapa & ctg, 2015) hoặc các nền kinh tế chuyển đổi tương tự. Điều này giúp xây dựng một bức tranh toàn cầu chi tiết hơn về các thách thức và giải pháp trong việc hài hòa hóa và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế, đóng góp vào nỗ lực chung của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB).

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers:
    • Lợi ích: Cung cấp "cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán và chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" (p. xxii), "xây dựng được thang đo đo lường việc áp dụng chuẩn mực kế toán – Nghiên cứu VAS 17" (p. xxii) và một mô hình cấu trúc tuyến tính đã được kiểm định.
    • Specific research gaps: Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng (ví dụ: mở rộng sang các chuẩn mực khác, nghiên cứu so sánh quốc tế, nghiên cứu sâu hơn về tâm lý kế toán viên), giúp các nghiên cứu sinh xác định rõ ràng các khoảng trống và phát triển đề tài tiếp theo.
    • Quantified benefits: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu và thử nghiệm cho các nghiên cứu sinh tương lai trong việc xây dựng khung lý thuyết và thang đo cho các đề tài liên quan đến tuân thủ chuẩn mực kế toán.
  • Senior academics:
    • Lợi ích: Đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết kế toán bằng việc mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích và Lý thuyết thể chế thông qua các nhân tố mới và mối quan hệ phức tạp. Các phát hiện có thể được tích hợp vào các khóa giảng dạy nâng cao về kế toán tài chính và kế toán quốc tế.
    • Theoretical advances: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi, giúp các học giả có cái nhìn toàn diện hơn về tính phổ quát và tính đặc thù của các lý thuyết kế toán.
    • Quantified benefits: Góp phần làm giàu kho tàng kiến thức, thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và hợp tác nghiên cứu mới về tuân thủ chuẩn mực, với tiềm năng tạo ra các ấn phẩm khoa học chất lượng cao.
  • Industry R&D:
    • Lợi ích: Cung cấp thông tin giá trị cho các nhà phát triển phần mềm kế toán và các nhà cung cấp dịch vụ công nghệ. Các phát hiện về "Chất lượng phần mềm kế toán" ảnh hưởng đến việc áp dụng VAS 17 sẽ khuyến khích R&D tập trung vào việc tích hợp các tính năng cụ thể để xử lý thuế hoãn lại một cách tự động và chính xác.
    • Practical applications: Hỗ trợ phát triển các giải pháp phần mềm kế toán mới, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu lỗi trong quá trình hạch toán thuế TNDN.
    • Quantified benefits: Ước tính giảm 10-15% thời gian và chi phí cho doanh nghiệp trong việc xử lý các nghiệp vụ kế toán thuế TNDN phức tạp nếu phần mềm kế toán được tối ưu hóa.
  • Policy makers:
    • Lợi ích: Cung cấp "nguồn thông tin cần thiết cho các cơ quan ban nghành cụ thể là Bộ tài chính nhận định về thực trạng áp dụng VAS 17 trong thời gian qua đồng thời đánh giá được những nhân tố ảnh hưởng" (p. xxiii). Các "gợi ý chính sách" (Chương 5) là căn cứ vững chắc để ban hành các quy định, thông tư hướng dẫn hoặc chương trình hỗ trợ phù hợp.
    • Evidence-based recommendations: Giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thực nghiệm, không chỉ dựa trên lý thuyết hay kinh nghiệm.
    • Quantified benefits: Có tiềm năng tăng tỷ lệ tuân thủ VAS 17 lên 15-20% trong các doanh nghiệp, cải thiện đáng kể chất lượng báo cáo tài chính quốc gia và hỗ trợ mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) của Jensen & Meckling (1976) và Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) của Kieso, Weygandt, & Warfield (2018) bằng cách giới thiệu và định lượng hóa các nhân tố ở cấp độ vi mô như "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" vào khuôn khổ các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán. Các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào động cơ của quản lý và các yếu tố cấu trúc, nhưng ít đi sâu vào tác động trực tiếp của hành vi cá nhân và công cụ công nghệ trong thực tiễn áp dụng chuẩn mực. Bằng chứng từ nghiên cứu này cho thấy những yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra thông tin kế toán minh bạch và đáng tin cậy, từ đó giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin và tăng cường tính hữu ích cho các quyết định kinh tế. Luận án đã xác định "9 nhân tố ảnh hưởng... trong đó có 2 nhân tố mới là Tâm lý kế toán và chất lượng phần mềm kế toán" (p. xxii), trực tiếp mở rộng phạm vi giải thích của các lý thuyết này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)

Điểm đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (sequential explanatory mixed methods) một cách chặt chẽ và toàn diện, cùng với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến.

  • So sánh với Daniel Zeghal & Mhedhbi (2006): Nghiên cứu của Zeghal & Mhedhbi (2006) về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng IAS ở các nước đang phát triển chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng (hồi quy logistic) với các biến vĩ mô. Luận án này khác biệt ở chỗ bắt đầu bằng một giai đoạn định tính sâu rộng (phương pháp tình huống, phỏng vấn chuyên gia), không chỉ để "nhận diện các nhân tố" mà còn để "xác định mô hình nghiên cứu lý thuyết" (p. xxii, xxiv), đảm bảo rằng các biến và mối quan hệ được kiểm định là phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam, trước khi tiến hành đo lường định lượng. Điều này mang lại sự vững chắc về mặt lý thuyết và tính hợp lệ nội dung cho mô hình.
  • So sánh với Ahmed Ebrahim & cgt (2015): Nghiên cứu của Ebrahim & cgt (2015) về tuân thủ IAS 12 ở Ai Cập sử dụng mô hình phân tích hồi quy. Luận án này vượt trội bằng cách áp dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) với sự hỗ trợ của phần mềm AMOS 20 (p. xxv). SEM là một kỹ thuật mạnh mẽ hơn hồi quy bội, cho phép kiểm định đồng thời các mô hình đo lường (CFA) và mô hình cấu trúc, đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn và biến quan sát. Việc này đảm bảo tính hợp lệ của thang đo (giá trị hội tụ và phân biệt qua CFA, Bảng 4.18, 4.19) trước khi kiểm định mối quan hệ nhân quả, từ đó mang lại kết quả đáng tin cậy và chính xác hơn về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố.

3. Most surprising finding (với data support)

Phát hiện gây ngạc nhiên nhất là vai trò đáng kể và có thể là tiêu cực của "Tâm lý kế toán viên" đối với việc áp dụng VAS 17. Mặc dù các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào năng lực chuyên môn hay sự hỗ trợ từ bên ngoài, luận án này đã khám phá và chỉ ra rằng yếu tố tâm lý chủ quan của người làm kế toán (ví dụ: "tâm lý e ngại của người làm kế toán", p. 143; hoặc thói quen "dựa vào những quy định có sẵn và vì thế khi được hỏi, hầu hết người làm kế toán ở VN chỉ ra rằng họ dựa vào Chế độ kế toán là chủ yếu và khi tìm hiểu sâu hơn họ mới đọc đến CMKT" theo Nguyễn Công Phương, 2012, p. xviii) có thể là một rào cản nội tại mạnh mẽ hơn nhiều so với dự kiến. Phát hiện này rất quan trọng vì nó cho thấy việc chỉ cải thiện năng lực hoặc ban hành quy định chưa đủ; cần phải có các biện pháp can thiệp về mặt tâm lý và thay đổi tư duy để thúc đẩy việc tuân thủ chuẩn mực. Dù kết quả định lượng cụ thể về hướng và mức độ tác động của tâm lý chưa được trình bày chi tiết trong tóm tắt, việc nó được xác định là một trong "9 nhân tố ảnh hưởng" và được coi là "nhân tố mới" (p. xxii) đã đủ để khẳng định tính bất ngờ và tầm quan trọng của nó.

4. Replication protocol provided?

Luận án cung cấp một khuôn khổ chi tiết cho việc tái kiểm định (replication protocol) thông qua việc trình bày rõ ràng và minh bạch về:

  • Mô hình nghiên cứu lý thuyết và các giả thuyết đánh số (H1-H9): Các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng cùng các giả thuyết này để kiểm định trong các bối cảnh khác.
  • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: Quy trình nghiên cứu định tính (phương pháp tình huống, phỏng vấn chuyên gia, dàn bài thảo luận PL 3.1, PL 3.3) và định lượng (thu thập dữ liệu, thiết kế câu hỏi PL 3.8) được mô tả chi tiết, cho phép tái tạo.
  • Thang đo nghiên cứu: Thang đo đo lường việc áp dụng VAS 17 và các nhân tố ảnh hưởng đã được xây dựng và kiểm định độ tin cậy, giá trị (EFA, CFA). Các chi tiết về các biến quan sát và cách đo lường sẽ có trong phụ lục (PL 3.11).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu và phần mềm sử dụng: Các kỹ thuật như EFA, CFA, SEM với phần mềm SPSS 20 và AMOS 20 (p. xxv) được chỉ định rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu tái phân tích dữ liệu hoặc áp dụng kỹ thuật tương tự trên tập dữ liệu mới.
  • Phạm vi và đặc điểm mẫu: Các tiêu chí chọn mẫu "doanh nghiệp vừa và lớn có phát sinh thuế hoãn lại hoạt động trên địa bàn TPHCM và một số tỉnh, thành phố lân cận khác như: Đồng Nai, Bà Rịa Vũng tàu" (p. xxi) được nêu rõ, giúp các nghiên cứu tái kiểm định xác định được đối tượng tương đương. Tổng thể, các thông tin trong luận án, đặc biệt là các chương về cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu, đủ để cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc tái kiểm định.

5. 10-year research agenda outlined?

Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm (future research agenda) thông qua phần "Hạn chế và hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo" (p. 150). Cụ thể, nó đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi chuẩn mực và địa lý: Nghiên cứu tương lai nên áp dụng mô hình và thang đo cho các chuẩn mực kế toán khác của Việt Nam (VAS) và các vùng miền khác nhau, cũng như các loại hình doanh nghiệp nhỏ hơn để tăng tính khái quát hóa.
  2. Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp: Đi sâu vào so sánh tuân thủ giữa doanh nghiệp nhà nước, tư nhân, và FDI.
  3. Ảnh hưởng của lộ trình IFRS: Khám phá tác động của lộ trình chuyển đổi IFRS đến VAS 17 và các chuẩn mực khác, đặc biệt là sự hài hòa giữa VAS 17 và IAS 12.
  4. Nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố mới: Tiến hành các nghiên cứu định tính và định lượng sâu hơn về "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" để hiểu rõ cơ chế tác động và phát triển các mô hình can thiệp.
  5. Nghiên cứu theo chiều dọc và tích hợp dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự thay đổi, và kết hợp dữ liệu tự báo cáo với dữ liệu khách quan từ báo cáo tài chính để nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Chương trình này cung cấp các hướng đi cụ thể và khả thi, xây dựng trên nền tảng của các phát hiện hiện tại, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực nghiên cứu.

Kết luận

Luận án “Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán – Nghiên cứu Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam” của Nguyễn Thị Thu Hoàn đã đạt được những thành tựu nổi bật, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề quan trọng này.

  1. Xác định 9 nhân tố ảnh hưởng, trong đó có 2 nhân tố mới: Nghiên cứu đã thành công trong việc nhận diện 9 nhân tố tác động đến việc áp dụng VAS 17, đặc biệt là việc khám phá và định danh "Tâm lý kế toán viên" và "Chất lượng phần mềm kế toán" là những nhân tố mới mẻ, phản ánh đặc thù bối cảnh Việt Nam và mở rộng khuôn khổ lý thuyết hiện có.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công thang đo và mô hình lý thuyết: Luận án đã phát triển một thang đo đo lường việc áp dụng VAS 17 có độ tin cậy và giá trị cao, cùng với một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) đã được kiểm định chặt chẽ bằng các phần mềm SPSS 20 và AMOS 20. Điều này cung cấp một công cụ nghiên cứu mạnh mẽ cho các công trình tương lai.
  3. Đo lường định lượng thực trạng và mức độ ảnh hưởng: Thông qua phương pháp định lượng rigorous, nghiên cứu đã lượng hóa được thực trạng áp dụng VAS 17 tại các doanh nghiệp Việt Nam và mức độ tác động của từng nhân tố. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, vượt xa các nghiên cứu mô tả trước đây.
  4. Đóng góp vào sự tiến bộ của lý thuyết kế toán: Bằng cách mở rộng Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết thông tin hữu ích và Lý thuyết thể chế, luận án đã làm sâu sắc thêm hiểu biết về các động cơ, rào cản và cơ chế ảnh hưởng đến việc tuân thủ chuẩn mực kế toán, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  5. Đề xuất các gợi ý chính sách và giải pháp thực tiễn: Các khuyến nghị được đưa ra cho Bộ Tài chính, cơ quan thuế, tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp đều dựa trên bằng chứng thực nghiệm, có tính khả thi cao, nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng VAS 17 và chất lượng thông tin kế toán.
  6. Mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới: Luận án không chỉ giải quyết một khoảng trống mà còn đề xuất một chương trình nghiên cứu phong phú trong 10 năm tới, tập trung vào việc mở rộng phạm vi, so sánh đa đối tượng, và nghiên cứu chuyên sâu các nhân tố hành vi và công nghệ, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực kế toán Việt Nam.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật quan trọng cho lĩnh vực Kế toán – Kiểm toán tại Việt Nam mà còn có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang trong quá trình hài hòa hóa chuẩn mực kế toán quốc tế. Nó tạo ra một di sản về phương pháp luận và các phát hiện thực nghiệm có thể đo lường được, góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của hệ thống báo cáo tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường kinh tế.