Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán - Nghiên cứu tại Việt Nam
"Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, tập trung vào chuẩn mực thuế thu nhập doanh nghiệp."
Kế toán – Kiểm toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan chuẩn mực kế toán thuế TNDN Thực trạng áp dụng
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Giới thiệu khái niệm, mục đích cốt lõi của các chuẩn mực. Phân tích sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 17) và quốc tế (IAS 12). Đồng thời, trình bày bối cảnh thực tế và những đặc thù khi áp dụng các chuẩn mực này tại Việt Nam. Thông tin tài chính minh bạch là mục tiêu hàng đầu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ để tuân thủ quy định kế toán và pháp luật thuế hiện hành.
1.1. Khái niệm mục đích chuẩn mực kế toán thuế
Chuẩn mực kế toán thuế TNDN là bộ quy tắc, hướng dẫn ghi nhận, đo lường, trình bày thông tin về thuế TNDN trên báo cáo tài chính. Mục đích chính là đảm bảo tính minh bạch, nhất quán của thông tin tài chính. Chuẩn mực giúp người sử dụng báo cáo hiểu rõ hơn về nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Chuẩn mực cũng tạo cơ sở so sánh thông tin giữa các kỳ, giữa các đơn vị. Việc áp dụng chuẩn mực góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh.
1.2. So sánh VAS 17 và IAS 12 về thuế TNDN
Việt Nam áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 17 (VAS 17) về Thuế TNDN. Trên thế giới, Chuẩn mực kế toán quốc tế số 12 (IAS 12) là chuẩn mực phổ biến. VAS 17 có nhiều điểm tương đồng với IAS 12. Tuy nhiên, một số khác biệt tồn tại, chủ yếu trong cách xử lý các khoản chênh lệch tạm thời. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại. Doanh nghiệp cần nắm vững các điểm khác biệt để áp dụng đúng. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ cả quy định kế toán quốc tế (nếu có) và pháp luật Việt Nam.
1.3. Bối cảnh áp dụng chuẩn mực tại Việt Nam
Bối cảnh Việt Nam có những đặc thù riêng khi áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Hệ thống pháp luật thuế thay đổi liên tục. Mức độ hiểu biết, năng lực của kế toán viên còn hạn chế. Quy mô doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến khả năng áp dụng. Doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp lớn có xu hướng tuân thủ tốt hơn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp nhiều khó khăn. Các cơ quan quản lý nhà nước đang nỗ lực hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để chuẩn mực được áp dụng hiệu quả. Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế là một vấn đề phức tạp. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để đối phó.
II. Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng việc áp dụng chuẩn mực
Phần này đi sâu vào phân tích các nhân tố cốt lõi tác động đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Các yếu tố được chia thành ba nhóm chính: đặc điểm nội tại của doanh nghiệp, khuôn khổ pháp lý bên ngoài, và năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán. Mỗi nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tuân thủ và hiệu quả của việc kế toán thuế. Doanh nghiệp cần nhận diện rõ những yếu tố này để xây dựng chiến lược phù hợp, đảm bảo tuân thủ chuẩn mực và tối ưu hóa quản trị thuế.
2.1. Nhóm nhân tố thuộc về đặc điểm doanh nghiệp
Đặc điểm doanh nghiệp tác động mạnh mẽ đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Quy mô doanh nghiệp là một nhân tố quan trọng. Doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực tài chính, nhân sự tốt hơn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đối mặt nhiều hạn chế. Lĩnh vực hoạt động cũng ảnh hưởng. Các ngành nghề phức tạp về thuế yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn. Cấu trúc sở hữu, loại hình doanh nghiệp cũng có tác động. Doanh nghiệp niêm yết thường có yêu cầu minh bạch cao hơn. Trình độ công nghệ thông tin của doanh nghiệp hỗ trợ việc xử lý dữ liệu kế toán. Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh định hình mức độ tuân thủ.
2.2. Nhóm nhân tố thuộc về khuôn khổ pháp lý thể chế
Khuôn khổ pháp lý, thể chế có vai trò quyết định trong việc áp dụng chuẩn mực. Hệ thống pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp cần rõ ràng, minh bạch. Sự thay đổi thường xuyên của các quy định pháp luật tạo ra thách thức. Cơ chế thực thi, giám sát của cơ quan thuế cũng quan trọng. Năng lực của các cơ quan quản lý thuế cần được nâng cao. Mức độ hoàn thiện của hệ thống chuẩn mực kế toán thuế ảnh hưởng đến khả năng áp dụng. Việc ban hành các hướng dẫn chi tiết giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn. Môi trường kinh tế vĩ mô cũng là một yếu tố. Các yếu tố này tạo áp lực hoặc động lực cho doanh nghiệp.
2.3. Nhóm nhân tố về năng lực kế toán viên kiểm toán viên
Năng lực của đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên là nhân tố then chốt. Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo thuế. Kiến thức về chuẩn mực kế toán, luật thuế cần được cập nhật thường xuyên. Thái độ làm việc, đạo đức nghề nghiệp cũng rất quan trọng. Khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp về thuế đòi hỏi kinh nghiệm. Vai trò của kiểm toán viên là xác nhận tính trung thực, hợp lý của thông tin. Kiểm toán độc lập cung cấp sự đảm bảo cho báo cáo tài chính. Việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cần được chú trọng. Đầu tư vào nguồn nhân lực kế toán giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn.
III. Thách thức lợi ích khi áp dụng chuẩn mực kế toán thuế
Phần này khám phá những khó khăn và lợi ích mà doanh nghiệp phải đối mặt khi áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Việc tuân thủ chuẩn mực không chỉ đặt ra các thách thức về chi phí, nhân lực và sự phức tạp của quy định, mà còn mang lại những lợi ích đáng kể về minh bạch thông tin và hiệu quả quản trị. Nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính là một trong những giá trị cốt lõi. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và lợi ích để đưa ra quyết định phù hợp.
3.1. Những khó khăn doanh nghiệp gặp phải
Doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn khi áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Sự phức tạp của các quy định thuế là một rào cản lớn. Các khoản chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế thường gây nhầm lẫn. Chi phí tuân thủ, bao gồm chi phí đào tạo và phần mềm, có thể cao. Thiếu nhân lực có chuyên môn sâu về kế toán thuế cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp SMEs đặc biệt khó khăn trong việc duy trì đội ngũ này. Sự thiếu nhất quán trong việc giải thích quy định từ các cơ quan quản lý cũng tạo ra rủi ro. Việc cập nhật thường xuyên các thông tư, nghị định mới đòi hỏi nỗ lực lớn.
3.2. Lợi ích chuẩn mực kế toán thuế mang lại
Mặc dù có thách thức, việc áp dụng chuẩn mực kế toán thuế mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thông tin tài chính minh bạch, đáng tin cậy hơn. Điều này giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Chuẩn mực cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định kinh doanh. Nhà đầu tư, đối tác dễ dàng đánh giá tình hình tài chính. Việc tuân thủ chuẩn mực giảm thiểu rủi ro bị phạt do vi phạm thuế. Kế hoạch tài chính và quản trị thuế trở nên hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong khuôn khổ pháp luật. Nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp tổng thể.
3.3. Tác động đến độ tin cậy thông tin tài chính
Áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN cải thiện đáng kể độ tin cậy của thông tin tài chính. Các báo cáo tài chính phản ánh chính xác hơn tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động. Thông tin về thuế thu nhập hoãn lại, tài sản thuế thu nhập hoãn lại được trình bày rõ ràng. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp. Các nhà phân tích tài chính có dữ liệu đáng tin cậy hơn để đánh giá. Nâng cao chất lượng thông tin là yếu tố quan trọng thu hút đầu tư. Mức độ tuân thủ chuẩn mực cao góp phần củng cố niềm tin thị trường.
IV. Vai trò quản trị doanh nghiệp tuân thủ VAS 17 hiệu quả
Phần này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của quản trị doanh nghiệp trong việc tuân thủ VAS 17 về thuế TNDN. Cơ cấu quản trị mạnh mẽ, năng lực của lãnh đạo cấp cao và hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả là những yếu tố then chốt. Chúng định hình mức độ tuân thủ của doanh nghiệp, đảm bảo tính minh bạch và tránh các rủi ro pháp lý. Một hệ thống quản trị tốt không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về chuẩn mực kế toán mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tổng thể.
4.1. Tầm quan trọng của cơ cấu quản trị
Cơ cấu quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc tuân thủ VAS 17. Hội đồng quản trị và Ban giám đốc cần có nhận thức đúng đắn về kế toán thuế. Họ thiết lập các chính sách, quy trình nội bộ nhằm đảm bảo tuân thủ. Cơ cấu quản trị mạnh mẽ thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Việc phân công rõ ràng vai trò, nhiệm vụ của các phòng ban liên quan là cần thiết. Đặc biệt là phòng kế toán, tài chính và pháp chế. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là công cụ hỗ trợ quản trị. Nó giúp phát hiện và ngăn chặn sai sót, gian lận. Cơ cấu quản trị tốt tạo nền tảng cho việc đưa ra các quyết định chiến lược liên quan đến thuế.
4.2. Ảnh hưởng của năng lực quản lý cấp cao
Năng lực của quản lý cấp cao ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tuân thủ VAS 17. Các nhà quản lý có kiến thức sâu rộng về kế toán, tài chính và thuế. Họ có khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt. Tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo định hướng việc xây dựng hệ thống kế toán. Văn hóa tuân thủ được xây dựng từ cấp cao nhất. Lãnh đạo cấp cao cần cam kết đầu tư vào đào tạo nhân sự. Họ cũng cần đảm bảo nguồn lực cho hệ thống kế toán. Sự gương mẫu của lãnh đạo tạo động lực cho toàn bộ nhân viên. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng các chuẩn mực một cách nghiêm túc.
4.3. Quản trị rủi ro và tuân thủ thuế
Quản trị rủi ro là yếu tố không thể thiếu trong tuân thủ VAS 17. Doanh nghiệp cần xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro về thuế. Các rủi ro bao gồm rủi ro sai sót trong tính toán, rủi ro vi phạm pháp luật. Việc xây dựng chính sách quản trị rủi ro thuế giúp giảm thiểu thiệt hại. Hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết kế để giảm thiểu rủi ro này. Tuân thủ thuế là một phần quan trọng của quản trị rủi ro toàn diện. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra, đánh giá mức độ tuân thủ. Sự kết hợp giữa quản trị doanh nghiệp mạnh và quản trị rủi ro hiệu quả. Điều này giúp đạt được tuân thủ chuẩn mực kế toán thuế TNDN bền vững.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng chuẩn mực kế toán
Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN. Các giải pháp tập trung vào ba khía cạnh chính: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực nguồn nhân lực và tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tuân thủ, tăng cường minh bạch thông tin tài chính và tối ưu hóa quản trị thuế, góp phần vào sự phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý quy định
Để nâng cao hiệu quả áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN, cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Cơ quan chức năng cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Cần có các hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn cho các trường hợp phức tạp. Việc giảm thiểu sự khác biệt giữa luật thuế và chuẩn mực kế toán là cần thiết. Ban hành kịp thời các thông tư, nghị định mới, tránh sự chậm trễ. Tăng cường tham vấn ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp và chuyên gia. Tạo môi trường pháp lý ổn định, dễ dự đoán hơn. Điều này giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tuân thủ. Chính sách thuế cần được thiết kế khuyến khích tuân thủ tự nguyện.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của nguồn nhân lực
Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán, kiểm toán là giải pháp quan trọng. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về VAS 17 và IAS 12. Nội dung đào tạo cần cập nhật các thay đổi mới nhất của luật thuế. Phát triển kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề cho nhân sự kế toán. Khuyến khích việc học hỏi, trao đổi kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp. Các trường đại học cần tích hợp sâu hơn nội dung về chuẩn mực kế toán thuế vào chương trình giảng dạy. Điều này tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao ngay từ đầu. Đầu tư vào nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề phức tạp.
5.3. Tăng cường kiểm soát nội bộ hệ thống thông tin
Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình kiểm soát chặt chẽ trong khâu kế toán thuế. Quy trình này bao gồm việc ghi nhận, tính toán và báo cáo thuế TNDN. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý kế toán thuế. Phần mềm kế toán hiện đại giúp tự động hóa nhiều công đoạn. Điều này giảm thiểu sai sót thủ công, tăng cường hiệu quả. Hệ thống thông tin cần được tích hợp, cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời. Kiểm soát nội bộ định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cũng đảm bảo việc tuân thủ các chính sách và quy định nội bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU HOÀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN – NGHIÊN CỨU CHUẨN MỰC KẾ TOÁN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU HOÀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN – NGHIÊN CỨU CHUẨN MỰC KẾ TOÁN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán – Kiểm toán Mã số: 934.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Trần Anh Hoa 2.TS Trần Phước TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác, ngoại trừ một số kết quả được công bố trong các công trình khoa học của chính tác giả và người hướng dẫn. Tất cả những nội dung được kế thừa, tham khảo từ nguồn tài liệu khác đều được tác giả trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn cụ thể trong danh mục các tài liệu tham khảo. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoàn ii LỜI CẢM ƠN Viết luận án là một quá trình lâu dài và vất vả nhưng cũng không kém phần thú vị hoặc đang đi tìm lời giải cho một bài toán khó. Có khá nhiều niềm vui, sự đam mê và thích thú đan xen khi bản thân từng bước hoàn thành những nội dung quan trọng của luận án hoặc tích lũy được nhiều kiến thức và ngày càng trưởng thành hơn về kinh nghiệm nghiên cứu; Đặc biệt là sự thú vị mỗi khi khám phá được một vấn đề mới sau một thời gian dài bị mất phương hướng.
Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và động viên của rất nhiều người, từ các Thầy Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin gửi lời tri ân đến Thầy Cô hướng dẫn của tôi, TS. Trần Anh Hoa, PGS. Trần Phước.
Thầy và cô cũng là người giúp tôi chập chững từng bước làm quen với hoạt động nghiên cứu. Với kinh nghiệm dày dạn và tầm cao hiểu biết, Thầy và cô luôn lường trước các khó khăn mà tôi gặp phải để định hướng và động viên kịp thời, giúp tôi từng bước khám phá từng chân trời kiến thức khoa học, đặc biệt những lúc tôi mất phương hướng hay giúp tôi tự tin hơn để có thể hoàn thành luận án trong điều kiện bản thân có nhiều áp lực, tưởng chừng khó thể vượt qua. Tôi cũng xin cảm ơn thầy cô, Trưởng khoa - PGS. Võ Văn Nhị, Trưởng Khoa- TS.
Nguyễn Thị Thu Hiền đã luôn hỗ trợ và khuyến khích tôi trong suốt quá trình làm luận án. Bên cạnh đó tôi xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các đồng nghiệp như TS. Phạm Quốc Thuần, TS. Trần Thứ Ba …đã đóng góp rất nhiều ý kiến bổ ích để tôi có thể hoàn thành luận án nghiên cứu của mình Xin chân thành cảm ơn và gởi lời tri ân đến các quý thầy cô trong khoa kế toán kiểm toán Trường Đại học Công Nghiệp TPHCM đã luôn động viên, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất.
Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hỗ trợ nhiệt tình của Thầy Cô và đồng nghiệp ở các trường khác, các bạn bè, các nghiên cứu sinh trong việc chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm, kiến thức và thông tin; Tôi cũng được nhiều tổ chức, cá nhân iii khác nhiệt tình trong việc cung cấp các nguồn tài liệu có giá trị. Không biết nói gì hơn, tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến tất cả. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân yêu trong gia đình tôi đã tạo điều kiện tối ưu để tôi có đủ nghị lực và sự tập trung để hoàn thành luận án. Xin gởi lời tri ân và kính chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công đến tất cả bạn bè, thầy cô và gia đình.
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoàn iv MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính thiết thực của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. xxii CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Những lợi ích và khó khăn khi áp dụng Chuẩn mực kế toán.2 Các nghiên cứu về thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán .1 Nghiên cứu nước ngoài .2 Nghiên cứu trong nước .3 Các nghiên cứu về tuân thủ chuẩn mực kế toán .1 Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ chuẩn mực kế toán .2 Nghiên cứu về kết quả đo lường mức độ tuân thủ đối với IAS và IFRS.4 Các nghiên cứu về việc áp dụng Chuẩn mực kế toán .5 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán.1 Nghiên cứu nước ngoài .2 Nghiên cứu trong nước .6 Nhận xét về các nghiên cứu trước.1 Đóng góp của các nghiên cứu trước.2 Khoảng trống nghiên cứu .3 Hướng nghiên cứu của tác giả .33 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.1 Một số vấn đề chung về Chuẩn mực kế toán và Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp .1 Chuẩn mực kế toán .2 Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp quốc tế (IAS 12) .3 Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp (VAS 17) .4 Các phương pháp kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp .1 Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) .2 Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness Theory) .3 Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán .1 Quy mô doanh nghiệp .2 Năng lực nhân viên kế toán .3 Kiểm toán độc lập .4 Hỗ trợ tư vấn tổ chức nghề nghiệp .5 Trình độ và nhận thức nhà quản lý .6 Tuân thủ quy định kế toán .7 Áp lực từ thuế.56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Phương pháp tình huống .2 Phương pháp phỏng vấn chuyên gia .3 Mô hình nghiên cứu dự tính và giả thuyết nghiên cứu .4 Xây dựng thang đo .3 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu và chọn mẫu nghiên cứu.3 Thiết kế câu hỏi.4 Kiểm định T-Test, Anova, mô hình hồi quy bội.5 Đánh giá độ tin cậy thang đo .6 Phân tích nhân tố khám phá - EFA .7 Phân tích nhân tố khẳng định - CFA .8 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính -SEM .81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Kết quả nghiên cứu tình huống .2 Kết quả phỏng vấn chuyên gia .3 Xác định mô hình nghiên cứu lý thuyết.2 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Kết quả khảo sát thống kê mô tả .2 Thực trạng về áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng .3 Phân tích nhân tố khám phá - EFA .1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định giá trị thang đo bằng phân tích EFA .4 Phân tích nhân tố khẳng định - CFA .1 Thang đo năng lực nhân viên kế toán .2 Thang đo trình độ và nhận thức của nhà quản lý .3 Thang đo tuân thủ quy định kế toán .4 Thang đo tâm lý kế toán viên .5 Thang đo chất lượng phần mềm kế toán.6 Thang đo áp lực từ thuế .7 Thang đo hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp .8 Tổng hợp kết quả CFA các thang đo ảnh hưởng đến tuân thủ quy định kế toán 115 vii 4.5 Kiểm định mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc - SEM .1 Kết quả mô hình SEM .2 Tổng hợp kết quả kiểm định với các giả thuyết nghiên cứu .6 Bàn luận về kết quả nghiên cứu .1 Bàn luận về kết quả kiểm định mô hình lý thuyết.2 Bàn luận về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến việc áp dụng VAS 17 .132 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.140 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .2 Một số gợi ý chính sách .1 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán.2 Thay đổi tâm lý e ngại của người làm kế toán.3 Hỗ trợ tư vấn của tổ chức nghề nghiệp .4 Giảm áp lực từ thuế.5 Nâng cao trình độ và nhận thức của nhà quản lý .6 Gia tăng chất lượng phần mềm kế toán .7 Nâng cao tính tuân thủ quy định kế toán .8 Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập .3 Hạn chế và hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế của luận án.2 Hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCĐKT: Bảng cân đối kế toán BCKQHĐ: Báo cáo kết quả hoạt động BCTC: Báo cáo tài chính BTC: Bộ Tài chính CMBCTC: Chuẩn mực báo cáo tài chính CMKT: Chuẩn mực kế toán CS: Chính sách DN: Doanh nghiệp DNVVN: Doanh nghiệp vừa và nhỏ FASB: Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ HTTT: Hệ thống thông tin HTTTKT: Hệ thống thông tin kế toán IAS 12: Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp quốc tế IAS: Chuẩn mực kế toán quốc tế IASB: Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế IASC: Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế IFAC: Liên đoàn kế toán quốc tế IFRS: Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế IMF: Quỹ tiền tệ quốc tế KT: Kế toán MLR: Multiple linear regression – Hồi quy bội PMKT: Phần mềm kế toán SMEs: Doanh nghiệp nhỏ và vừa SXKD: Sản xuất kinh doanh TNDN: Thu nhập doanh nghiệp TPHCM: Thành Phố Hồ Chí Minh TTKT: Thông tin kế toán TTNDN: Thuế thu nhập doanh nghiệp ix VAS 17: Chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp VAS: Chuẩn mực kế toán Việt Nam VN: Việt Nam x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Lịch sử phát triển của IAS 12 .2: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán từ cơ sở lý thuyết .1: Quy trình phương pháp tình huống .2: Giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ tác động đến tuân thủ quy định kế toán .3: Thang đo áp dụng Chuẩn mực kế toán thuế TNDN .1: Kết quả nhân tố mới .2: Các nhân tố kế thừa và nhân tố mới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, tập trung vào chuẩn mực thuế thu nhập doanh nghiệp."
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.