Luận án tiến sĩ kinh tế - Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

283

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nhân tố thúc đẩy kiểm toán liên tục tại Việt Nam

Kiểm toán liên tục (KTLT) đang ngày càng quan trọng tại Việt Nam. Nhiều yếu tố thúc đẩy sự hình thành, phát triển của KTLT. Nhu cầu thông tin tin cậy, theo thời gian thực từ người sử dụng là động lực chính. Doanh nghiệp cần KTLT để nâng cao hiệu quả hoạt động, quản trị rủi ro. Kiểm toán viên (KTV) cũng nhận thấy lợi ích từ KTLT trong việc cải thiện quy trình, giảm chi phí. Hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) vững chắc là điều kiện tiên quyết. Các hệ thống như ERP, Big Data tạo nền tảng cho KTLT phát triển. Sự thay đổi trong môi trường kinh doanh đòi hỏi phương pháp kiểm toán linh hoạt hơn. KTLT đáp ứng được yêu cầu này, mang lại giá trị gia tăng đáng kể.

1.1. Nhu cầu thông tin thời gian thực

Người sử dụng thông tin tài chính yêu cầu dữ liệu kịp thời. Các quyết định kinh doanh dựa trên thông tin chính xác, cập nhật. Kiểm toán liên tục cung cấp khả năng giám sát, đánh giá tức thì. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính. Thị trường chứng khoán, nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến tính thời sự của thông tin. KTLT đáp ứng được yêu cầu này. Nó giảm thiểu độ trễ thông tin. KTLT hỗ trợ các bên liên quan ra quyết định nhanh chóng, hiệu quả hơn.

1.2. Lợi ích cho doanh nghiệp và kiểm toán viên

Doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro hoạt động, phát hiện gian lận sớm. KTLT nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Quy trình kinh doanh được tối ưu hóa. Kiểm toán viên giảm công sức kiểm tra thủ công. KTV tập trung vào các rủi ro trọng yếu. Chất lượng dịch vụ kiểm toán được cải thiện. Chi phí kiểm toán có thể được tối ưu hóa trong dài hạn. KTLT giúp KTV cung cấp dịch vụ có giá trị cao hơn. KTLT cải thiện mối quan hệ giữa doanh nghiệp và KTV, hướng tới hợp tác chiến lược.

1.3. Điều kiện hệ thống thông tin

Hệ thống xử lý trực tuyến (online real-time systems) là yếu tố cần thiết. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ hỗ trợ KTLT. Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp dữ liệu. Khối lượng dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp nguồn thông tin phong phú. Công nghệ phân tích dữ liệu (Data Analytics) xử lý hiệu quả. Ngôn ngữ XBRL giúp chuẩn hóa báo cáo kinh doanh. Hạ tầng CNTT vững chắc là nền tảng không thể thiếu. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập dữ liệu.

II.Trở ngại chính ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại VN

Triển khai kiểm toán liên tục đối mặt nhiều thách thức. Các trở ngại bao gồm vấn đề tổ chức, công nghệ, tài chính và pháp lý. Quản lý cấp cao đôi khi thiếu nhận thức về sự cần thiết của KTLT. Tình trạng quá tải thông tin cũng là một vấn đề. Nguồn lực tài chính hạn chế ảnh hưởng đến việc đầu tư hệ thống. Năng lực của kiểm toán viên cần được nâng cao. Môi trường pháp lý chưa hoàn chỉnh. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Chúng cần được giải quyết để thúc đẩy KTLT phát triển bền vững.

2.1. Thách thức từ tổ chức và hệ thống thông tin

Người quản lý cấp cao có thể không ưu tiên KTLT. Họ có thể cho rằng KTLT không cần thiết. Tình trạng quá tải thông tin (information overload) làm giảm hiệu quả. Dữ liệu quá nhiều, không chọn lọc gây khó khăn. Thiếu chuẩn hóa, tích hợp giữa các quy trình hoạt động doanh nghiệp là trở ngại. Sự toàn vẹn của hệ thống thông tin doanh nghiệp cũng là thách thức. Dữ liệu cần phải đáng tin cậy. Bảo mật thông tin cũng là một mối quan tâm lớn.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và năng lực chuyên môn

Nguồn lực tài chính doanh nghiệp hạn chế. Đầu tư vào công nghệ KTLT đòi hỏi chi phí lớn. Chi phí ban đầu cho hệ thống, phần mềm, đào tạo là đáng kể. Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên chưa đáp ứng yêu cầu. KTV cần kỹ năng phân tích dữ liệu, hiểu biết về CNTT. Đào tạo liên tục là cần thiết. Khả năng sử dụng công cụ kiểm toán tự động còn hạn chế. Nâng cao năng lực KTV là một yêu cầu cấp bách.

2.3. Trở ngại về môi trường pháp lý

Hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về KTLT. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng. Thiếu các hướng dẫn, tiêu chuẩn rõ ràng. Các quy định hiện hành tập trung vào kiểm toán truyền thống. Khung pháp lý cần được cập nhật. Quy định cần thúc đẩy sự chấp nhận, phát triển của KTLT. Thiếu nền tảng pháp lý vững chắc cản trở sự phát triển bền vững. Cần có sự điều chỉnh từ các cơ quan quản lý.

III.Cơ sở lý luận cho sự phát triển kiểm toán liên tục

Kiểm toán liên tục dựa trên nhiều lý thuyết nền tảng. Các lý thuyết này giải thích sự cần thiết và động lực phát triển của KTLT. Lý thuyết cung và cầu giải thích nhu cầu thị trường. Lý thuyết khuếch tán đổi mới giải thích sự chấp nhận công nghệ. Lý thuyết phát tín hiệu và lý thuyết ủy nhiệm cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng tạo nên một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này hỗ trợ nghiên cứu và triển khai KTLT trong thực tiễn. KTLT không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn có cơ sở lý luận sâu rộng.

3.1. Lý thuyết cung cầu và đổi mới

Lý thuyết cung và cầu giải thích nhu cầu KTLT. Thị trường yêu cầu thông tin tài chính kịp thời, đáng tin cậy. Doanh nghiệp cung cấp thông tin chất lượng cao hơn. Kiểm toán viên cung cấp dịch vụ KTLT để đáp ứng. Lý thuyết khuếch tán đổi mới giải thích quá trình áp dụng KTLT. KTLT là một đổi mới công nghệ trong lĩnh vực kiểm toán. Sự chấp nhận KTLT phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm lợi ích nhận thức, sự phức tạp, khả năng tương thích. Sự đổi mới này cần thời gian để được chấp nhận rộng rãi.

3.2. Lý thuyết tín hiệu và ủy nhiệm

Lý thuyết phát tín hiệu chỉ ra KTLT là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp sử dụng KTLT để phát đi tín hiệu minh bạch. Điều này tăng lòng tin của nhà đầu tư, các bên liên quan. Lý thuyết ủy nhiệm giải quyết mâu thuẫn lợi ích. KTLT giúp giảm thiểu rủi ro ủy nhiệm. Nó tăng cường giám sát, đảm bảo trách nhiệm giải trình. KTLT giúp cân bằng lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu. KTLT cải thiện quản trị công ty. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch hơn.

IV.Công nghệ thông tin hỗ trợ kiểm toán liên tục hiệu quả

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò trung tâm trong kiểm toán liên tục (KTLT). Các tiến bộ CNTT là động lực chính cho sự ra đời và phát triển của KTLT. Nó cung cấp nền tảng để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu khổng lồ. KTLT không thể tách rời khỏi các hệ thống CNTT hiện đại. Việc áp dụng hiệu quả CNTT giúp KTLT đạt được mục tiêu. Nó tăng cường khả năng giám sát, phát hiện rủi ro. KTLT khai thác tối đa sức mạnh của công nghệ số hóa. Điều này mang lại hiệu quả vượt trội so với kiểm toán truyền thống.

4.1. Vai trò của hệ thống ERP và Big Data

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp dữ liệu. ERP cung cấp một nguồn dữ liệu tập trung, nhất quán. KTLT khai thác dữ liệu từ ERP để giám sát giao dịch. Dữ liệu lớn (Big Data) cung cấp khối lượng thông tin khổng lồ. KTLT sử dụng Big Data để phát hiện các mẫu bất thường. Big Data Analytics hỗ trợ đưa ra cái nhìn sâu sắc. Các hệ thống này tăng cường khả năng giám sát thời gian thực. Chúng là xương sống của mọi hệ thống KTLT hiện đại.

4.2. Công nghệ phân tích dữ liệu và XBRL

Công nghệ phân tích dữ liệu (Data Analytics) là công cụ thiết yếu. Nó giúp KTV xử lý, diễn giải dữ liệu phức tạp. KTV có thể xác định rủi ro, gian lận tiềm ẩn. Phân tích dữ liệu tăng hiệu quả, độ chính xác của KTLT. Ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (XBRL) chuẩn hóa thông tin. XBRL giúp trao đổi dữ liệu tài chính dễ dàng hơn. KTLT có thể tự động hóa việc thu thập, phân tích báo cáo XBRL. Các công cụ này nâng cao năng suất và chất lượng của quy trình kiểm toán.

V.Nhu cầu doanh nghiệp về kiểm toán liên tục hiện đại

Nhu cầu về kiểm toán liên tục (KTLT) từ phía doanh nghiệp ngày càng tăng. Doanh nghiệp cần công cụ quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các yêu cầu tuân thủ phức tạp hơn đòi hỏi giám sát liên tục. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin cũng thúc đẩy nhu cầu này. KTLT giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, nâng cao minh bạch. KTLT là giải pháp cho các thách thức trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động kinh doanh. KTLT hỗ trợ các quyết định chiến lược.

5.1. Yêu cầu tuân thủ và quản trị rủi ro

Doanh nghiệp phải đối mặt nhiều quy định pháp lý, yêu cầu tuân thủ. KTLT hỗ trợ giám sát liên tục việc tuân thủ các quy tắc. Quản trị rủi ro là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp hiện đại. KTLT cung cấp khả năng phát hiện sớm các rủi ro. Rủi ro gian lận, sai sót được nhận diện nhanh chóng. Điều này giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời. Nó giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn. KTLT trở thành công cụ không thể thiếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ.

5.2. Ứng phó với tiến bộ công nghệ thông tin

Tiến bộ công nghệ thông tin (CNTT) tạo ra nhiều thách thức mới. Dữ liệu khổng lồ, giao dịch phức tạp cần phương pháp kiểm toán mới. KTLT sử dụng CNTT để xử lý các thách thức này. KTLT tích hợp các hệ thống tự động, phân tích dữ liệu. Điều này giúp doanh nghiệp thích nghi với môi trường kinh doanh số hóa. KTLT là câu trả lời cho sự phát triển của nền kinh tế số. Nó đảm bảo tính minh bạch và an toàn của thông tin trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

VI.Khung pháp lý năng lực ảnh hưởng kiểm toán liên tục

Khung pháp lý và năng lực chuyên môn là hai yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng lớn đến sự hình thành, phát triển của kiểm toán liên tục (KTLT). Một môi trường pháp lý rõ ràng, hỗ trợ là cần thiết. Năng lực của kiểm toán viên (KTV) cần được nâng cấp. KTV cần kiến thức về công nghệ, phân tích dữ liệu. Thiếu hụt một trong hai yếu tố này sẽ cản trở KTLT. Cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và các tổ chức đào tạo. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của KTLT.

6.1. Hạn chế về năng lực kiểm toán viên

Kiểm toán viên truyền thống có thể thiếu kỹ năng công nghệ. Kiến thức về phân tích dữ liệu, hệ thống ERP còn hạn chế. Để thực hiện KTLT, KTV cần đào tạo chuyên sâu. KTV cần hiểu về Big Data, trí tuệ nhân tạo. Khả năng sử dụng các công cụ kiểm toán tự động là bắt buộc. Năng lực KTV ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng KTLT. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục. Chúng cần phù hợp với sự phát triển của công nghệ kiểm toán.

6.2. Thiếu hụt khung pháp lý phù hợp

Việt Nam chưa có khuôn khổ pháp lý riêng cho KTLT. Điều này tạo ra sự không chắc chắn pháp lý. Các tiêu chuẩn, hướng dẫn chuyên môn còn thiếu. Sự thiếu hụt này làm chậm quá trình áp dụng KTLT. Cần có quy định khuyến khích đầu tư vào công nghệ kiểm toán. Khung pháp lý cần thúc đẩy sự công nhận KTLT. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của KTLT. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên tham gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (283 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Đặng Đình Tân CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KIỂM TOÁN LIÊN TỤC TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Đặng Đình Tân CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA KIỂM TOÁN LIÊN TỤC TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.

TRẦN THỊ GIANG TÂN Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện theo sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Theo sự hiểu biết và niềm tin của tôi, luận án không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu đã được công bố hoặc đã được công nhận như điều kiện để tốt nghiệp ở bất cứ bậc đào tạo nào, ngoại trừ những trích dẫn đã được ghi rõ trong nội dung và danh mục tài liệu tham khảo của luận án. Đặng Đình Tân LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học, PGS.

Trần Thị Giang Tân, về tất cả những sự kiên nhẫn, hỗ trợ và định hướng mà cô đã dành cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy, cô lãnh đạo và giảng viên Khoa Kế toán, Viện đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Tp. HCM; quý thầy, cô lãnh đạo và giảng viên Trường Đại học Ngân hàng Tp. HCM; quý anh, chị lãnh đạo và kiểm toán viên tại các doanh nghiệp kiểm toán và các đơn vị khác đã tham gia trong nghiên cứu này, về tất cả những sự quan tâm, động viên và hỗ trợ mà thầy, cô và anh, chị đã dành cho tôi trong quá trình vừa qua.

Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu sâu sắc đến mẹ và gia đình nhỏ của tôi, về tất cả những nâng đỡ, khích lệ và chia sẻ mà mẹ và gia đình đã, đang và sẽ dành cho tôi trong cuộc sống. Đặng Đình Tân MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

iv PHẦN MỞ ĐẦU .v 1) Lý do chọn đề tài .v 2) Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. ix 3) Đối tượng nghiên cứu.x 4) Phạm vi nghiên cứu và thời gian nghiên cứu: .x 5) Phương pháp nghiên cứu. xi 6) Những đóng góp của nghiên cứu. xii 7) Kết cấu của luận án.

xiii Chương 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Các nghiên cứu của nước ngoài .1 Các nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy thực hiện KTLT .1 Nhu cầu của NSD trong việc được cung cấp thông tin tin cậy bởi KTLT theo thời gian thực (real-time information) .2 Nhu cầu của doanh nghiệp và KTV về KTLT .5 a) Nhu cầu của doanh nghiệp về KTLT .5 b) Nhu cầu của KTV về KTLT .3 Điều kiện về HTTT của doanh nghiệp để thực hiện KTLT .13 a) Hệ thống xử lý trực tuyến – thời gian thực (online real-time systems) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu .14 b) Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) .15 c) Nguồn dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ phân tích dữ liệu (Data Analytics) .16 d) Ngôn ngữ báo cáo kinh doanh mở rộng (eXtensible Business Reporting Language – XBRL) .2 Các nghiên cứu về trở ngại đối với thực hiện KTLT .1 Trở ngại về tổ chức và HTTT của doanh nghiệp .18 a) Những người quản lý cấp cao của doanh nghiệp cho rằng KTLT không cần thiết .18 b) Tình trạng quá tải thông tin (information overload) .19 c) Thiếu chuẩn hóa, tích hợp giữa các quy trình hoạt động của doanh nghiệp .2 Trở ngại về sự toàn vẹn của HTTT của doanh nghiệp.3 Trở ngại về nguồn lực tài chính của doanh nghiệp .4 Trở ngại về năng lực chuyên môn của KTV .5 Trở ngại về điều kiện pháp lý .2 Các nghiên cứu trong nước .1 Nhu cầu của nghề nghiệp kiểm toán về KTLT nhằm ứng phó với ảnh hưởng của tiến bộ về CNTT .2 Nhu cầu của một số doanh nghiệp về KTLT nhằm đáp ứng các yêu cầu tuân thủ và QTRR .3 Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và khoảng trống lý thuyết .1 Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước.2 Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu của luận án .34 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Một số khái niệm .1 Khái niệm về kiểm toán .2 Khái niệm về KTLT .2 Các lý thuyết nền tảng .1 Lý thuyết về cung và cầu (Theory of supply and demand) .2 Lý thuyết về sự khuếch tán đổi mới (Diffusion of innovation theory) .3 Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling theory) .4 Lý thuyết ủy nhiệm (Agency theory) .3 Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu .1 Khung lý thuyết của nghiên cứu .2 Định nghĩa các khái niệm nghiên cứu .49 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu .1 Phương pháp tiếp cận nghiên cứu của luận án .2 Lựa chọn thiết kế nghiên cứu của luận án .2 Thiết kế nghiên cứu của luận án .1 Nghiên cứu định tính .1 Cách tiếp cận nghiên cứu định tính của luận án .2 Quy trình nghiên cứu định tính .3 Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định tính .55 a) Phương pháp chọn mẫu .55 b) Thủ tục thu thập dữ liệu.56 c) Thủ tục phân tích dữ liệu .2 Nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng .63 a) Phương pháp chọn mẫu .63 b) Thủ tục thu thập dữ liệu.64 c) Thủ tục phân tích dữ liệu .65 Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng về sự hình thành của KTLT tại Việt Nam .1 Nguồn tài liệu sử dụng để nghiên cứu .2 Sự hình thành của KTLT trong lĩnh vực KTNB tại Việt Nam .1 Đối với các CTNY không thuộc lĩnh vực tài chính .2 Đối với các ngân hàng và các CTNY thuộc lĩnh vực tài chính .3 Sự hình thành của KTLT trong lĩnh vực KTĐL tại Việt Nam .1 Kết quả phân tích từ các trang thông tin điện tử .2 Kết quả phân tích dựa trên các báo cáo tổng kết hoạt động của KTĐL của VACPA và Bộ Tài chính .4 Kết luận chung về sự hình thành của KTLT tại Việt Nam .2 Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .1 Quy trình thực hiện .2 Kết quả nghiên cứu định tính và thảo luận .3 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Quy trình thực hiện .2 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Các giả thuyết nghiên cứu .89 a) Các giả thuyết nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố thúc đẩy sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .89 b) Các giả thuyết nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố trở ngại đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .3 Xây dựng thang đo nghiên cứu .1 Cấu trúc của bảng câu hỏi khảo sát .2 Kiểm tra sơ bộ giá trị và độ tin cậy của thang đo .4 Thu thập dữ liệu (khảo sát chính thức) .5 Phân tích kết quả nghiên cứu .1 Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .3 Đánh giá về sự phiến diện bởi phương pháp chung .4 Phân tích nhân tố khám phá (EFA) .101 a) Phân tích nhân tố khám phá khái niệm liên quan đến các yếu tố thúc đẩy và trở ngại đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .101 b) Phân tích nhân tố khám phá khái niệm liên quan đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .104 c) Điều chỉnh giả thuyết nghiên cứu dựa trên kết quả phân tích nhân tố khám phá .5 Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) .6 Kết quả nghiên cứu định lượng và thảo luận .1 Về kết quả phân tích nhân tố khám phá .2 Về kết quả phân tích hồi quy đa biến .117 a) Thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng thúc đẩy đối với sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .117 b) Thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng trở ngại đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam .120 Chương 5 KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý VỀ GIẢI PHÁP .2 Những đóng góp mới của nghiên cứu .3 Một số giải pháp gợi ý.1 Đối với các doanh nghiệp .1 Cơ sở để xác định doanh nghiệp thích hợp với KTLT .2 Triển khai thí điểm KTLT trong hoạt động KTNB của các doanh nghiệp thích hợp .3 Triển khai mở rộng KTLT trong hoạt động KTNB của các doanh nghiệp thích hợp .2 Đối với các DNKiT .1 Chia sẻ thông tin về KTLT và cung ứng dịch vụ tư vấn triển khai thực hiện KTLT cho các doanh nghiệp thích hợp.2 Sử dụng hệ thống KTLT trong hoạt động KTNB của các doanh nghiệp cho các mục đích của KTĐL .3 Đối với các tổ chức nghề nghiệp, tổ chức đào tạo .4 Đối với các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan .4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu: .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo: .139 CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. xiii TÀI LIỆU THAM KHẢO. xiv Tiếng Việt. xiv Tiếng Anh.

xvi PHỤ LỤC. 1/PL Phụ lục 1 – Bảng tóm tắt các nghiên cứu trước. 1/PL Phụ lục 2 – Danh sách các CTNY khảo sát BCTN 2013, 2014, 2015. 20/PL Phụ lục 3 –Danh sách các ngân hàng/CTNY đã hoặc có kế hoạch thực hiện KTLT trong KTNB.

22/PL Phụ lục 4 –Danh sách các DNKiT thuộc 10 công ty có doanh thu và/hoặc số lượng khách hàng lớn nhất năm 2015. 24/PL Phụ lục 5 – Dàn bài thảo luận. 25/PL Phụ lục 6 – Danh sách chuyên gia trả lời phỏng vấn. 29/PL Phụ lục 7 – Bảng phân tích nội dung trả lời phỏng vấn theo các chủ đề về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam 30/PL Phụ lục 8 – Tổng hợp các yếu tố theo chủ đề về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của KTLT tại Việt Nam.

51/PL Phụ lục 9 – Các khái niệm và các yếu tố đo lường (biến quan sát) của thang đo nghiên cứu định lượng. 53/PL Phụ lục 10 – Thư mời trả lời khảo sát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của kiểm toán liên tục tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán liên tục tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter