Bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và đầu tư của doanh nghiệp tại nền kinh tế mới nổi

Nghiên cứu sâu về bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và ảnh hưởng của chúng lên quyết định đầu tư doanh nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu Bất hoàn hảo tài chính đầu tư doanh nghiệp

Luận án này tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi, nơi thị trường tài chính thường kém phát triển hơn. Môi trường kinh doanh tại đây cũng đầy biến động. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống trong tài liệu học thuật về tác động tương tác của các yếu tố này. Luận án đặt ra các câu hỏi cốt lõi về cách thức doanh nghiệp ứng phó với hạn chế tài chính và sự không chắc chắn khi đưa ra quyết định đầu tư dài hạn. Một cách tiếp cận mới được áp dụng để khảo sát các hiện tượng này một cách toàn diện. Công trình nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc hiểu biết về tài chính doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển. Việc thấu hiểu các mối quan hệ này giúp các bên liên quan đưa ra quyết định hiệu quả hơn.

1.1. Động cơ và Mục tiêu nghiên cứu chính

Động cơ chính của luận án xuất phát từ sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về bất hoàn hảo tài chính và tính bất định đối với đầu tư doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi. Những thị trường này đối mặt với các thách thức riêng biệt. Khung khổ thể chế còn hạn chế và biến động kinh tế vĩ mô thường xuyên xảy ra. Doanh nghiệp tại đây gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Đồng thời, họ phải đối mặt với mức độ bất định cao hơn. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích tác động của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định lên quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng khảo sát tác động tương tác giữa hai yếu tố này. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định mức độ phụ thuộc đầu tư theo dòng tiền, đánh giá ảnh hưởng của bất định, và phân tích cách bất định làm trầm trọng thêm ảnh hưởng của bất hoàn hảo tài chính. Luận án đặt ra những câu hỏi quan trọng về chiến lược tài chính doanh nghiệp.

1.2. Phạm vi và Đóng góp của nghiên cứu luận án

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết tại các nền kinh tế mới nổi. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2020. Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động kinh tế quan trọng. Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và đầu tư. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Đóng góp về học thuật của luận án rất đáng kể. Luận án mở rộng lý thuyết về đầu tư doanh nghiệp trong bối cảnh hạn chế tài chính và bất định. Nó cung cấp bằng chứng mới từ các thị trường đặc thù. Công trình nghiên cứu cũng phát triển các thang đo bất định phù hợp. Về mặt thực tiễn, luận án đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Các hàm ý này dành cho doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp quản lý tốt hơn rủi ro tài chính và tối ưu hóa quyết định đầu tư trong môi trường không chắc chắn.

II.Lý thuyết Nền tảng bất hoàn hảo bất định đầu tư

Nền tảng lý thuyết của luận án được xây dựng trên các trụ cột chính. Đầu tư của doanh nghiệp là một khái niệm trung tâm. Luận án khảo sát các lý thuyết đầu tư đã được thiết lập. Bao gồm lý thuyết đầu tư tân cổ điển và lý thuyết tăng tốc. Các lý thuyết này cung cấp một khung nhìn về động lực đầu tư. Tuy nhiên, chúng thường bỏ qua các yếu tố phi lý tưởng. Bất hoàn hảo tài chính là một trong những yếu tố đó. Nó thể hiện qua các rào cản trong việc tiếp cận nguồn vốn. Tính bất định là yếu tố còn lại. Sự không chắc chắn có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Các khái niệm này được định nghĩa rõ ràng. Luận án cũng trình bày các phương pháp đo lường chúng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở để phân tích sâu hơn. Mối liên hệ giữa các khái niệm được thiết lập thông qua các giả thuyết nghiên cứu. Luận án khẳng định tầm quan trọng của bối cảnh kinh tế. Đặc biệt là tại các thị trường mới nổi.

2.1. Các lý thuyết về đầu tư của doanh nghiệp

Đầu tư của doanh nghiệp là quá trình doanh nghiệp sử dụng nguồn lực để mua sắm tài sản cố định. Mục đích là tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Lý thuyết đầu tư tân cổ điển nhấn mạnh vai trò của chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận cận biên. Theo đó, doanh nghiệp đầu tư khi lợi nhuận dự kiến vượt chi phí. Tuy nhiên, lý thuyết này giả định thị trường vốn hoàn hảo. Lý thuyết tăng tốc tập trung vào mối quan hệ giữa đầu tư và thay đổi trong sản lượng hoặc doanh số. Khi nhu cầu tăng, doanh nghiệp cần mở rộng năng lực sản xuất. Điều này thúc đẩy đầu tư. Cả hai lý thuyết đều có những hạn chế nhất định. Chúng không hoàn toàn giải thích hành vi đầu tư trong điều kiện thực tế. Đặc biệt khi có sự hiện diện của bất hoàn hảo tài chính. Luận án đặt các lý thuyết này vào bối cảnh cụ thể hơn. Mục đích là để xem xét các yếu tố phi lý tưởng tác động ra sao. Các mô hình đầu tư doanh nghiệp thực tế cần tính đến nhiều biến số.

2.2. Khái niệm và thang đo tính bất định

Tính bất định đề cập đến tình trạng thiếu thông tin hoặc không thể dự đoán được tương lai. Trong kinh tế, nó có thể xuất phát từ chính sách, thị trường hoặc công nghệ. Tính bất định có nhiều thang đo khác nhau. Một số thang đo dựa trên sự bất đồng trong kỳ vọng của các nhà phân tích. Khi có nhiều ý kiến trái chiều, bất định tăng lên. Các thang đo khác dựa trên phương sai của sai số dự báo. Điều này phản ánh mức độ biến động không lường trước được. Luận án cũng xem xét các thang đo dựa trên tin tức về tính bất định. Các sự kiện lớn, như khủng hoảng tài chính hay chính sách mới, có thể tạo ra bất định. Thang đo dựa trên biến động trong thị trường tài chính cũng được sử dụng. Ví dụ, chỉ số biến động thị trường chứng khoán. Việc lựa chọn thang đo phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp phản ánh chính xác mức độ bất định mà doanh nghiệp đang đối mặt. Đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi đầy biến động.

2.3. Bất hoàn hảo tài chính và dòng tiền doanh nghiệp

Bất hoàn hảo tài chính tồn tại khi thị trường vốn không hoạt động hiệu quả hoàn toàn. Điều này dẫn đến chi phí giao dịch, thông tin bất cân xứng hoặc hạn chế tiếp cận tín dụng. Khi có bất hoàn hảo tài chính, dòng tiền nội bộ của doanh nghiệp trở nên quan trọng hơn. Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào dòng tiền để tài trợ cho các dự án đầu tư. Điều này khác với giả định của lý thuyết Modigliani-Miller, nơi nguồn vốn nội bộ và bên ngoài là hoàn hảo thay thế. Sự phụ thuộc của đầu tư theo dòng tiền là một chỉ báo về bất hoàn hảo tài chính. Các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính thường có sự phụ thuộc này cao hơn. Họ khó huy động vốn từ bên ngoài. Do đó, dòng tiền hoạt động trở thành nguồn tài trợ chính. Luận án đặc biệt chú trọng khía cạnh này. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của dòng tiền lên quyết định đầu tư. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài chính bên ngoài.

III.Kết quả Bất hoàn hảo tài chính ảnh hưởng đầu tư

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa bất hoàn hảo tài chính và đầu tư của doanh nghiệp. Luận án đã sử dụng dữ liệu từ các nền kinh tế mới nổi để kiểm định các giả thuyết. Phát hiện chính là sự phụ thuộc đáng kể của đầu tư vào dòng tiền nội bộ. Điều này khẳng định sự tồn tại của bất hoàn hảo tài chính. Đặc biệt, các doanh nghiệp gặp hạn chế tài chính thể hiện rõ ràng hơn sự phụ thuộc này. Kết quả này nhất quán với các lý thuyết tài chính hiện đại. Chúng cũng phù hợp với đặc điểm của các thị trường mới nổi. Tại đây, thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ. Doanh nghiệp khó khăn trong việc huy động vốn từ các kênh bên ngoài. Do đó, dòng tiền tự có trở thành yếu tố quyết định. Các kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi đầu tư doanh nghiệp. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh tế năng động và đầy thách thức.

3.1. Sự phụ thuộc đầu tư vào dòng tiền doanh nghiệp

Luận án chứng minh rằng đầu tư của doanh nghiệp có sự phụ thuộc đáng astounding vào dòng tiền hoạt động. Dòng tiền nội bộ cung cấp nguồn tài chính trực tiếp cho các dự án đầu tư. Khi dòng tiền dồi dào, doanh nghiệp có xu hướng đầu tư nhiều hơn. Ngược lại, khi dòng tiền khan hiếm, hoạt động đầu tư bị hạn chế. Hiện tượng này đặc biệt rõ ràng. Nó phản ánh sự hiện diện của các bất hoàn hảo trên thị trường vốn. Chi phí huy động vốn từ bên ngoài, như vay ngân hàng hoặc phát hành cổ phiếu, có thể rất cao. Hoặc các kênh này có thể không khả dụng. Do đó, dòng tiền tự có trở thành nguồn tài chính thiết yếu. Mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý tài chính doanh nghiệp. Nó khuyến khích doanh nghiệp tối ưu hóa quản lý dòng tiền. Mục tiêu là để đảm bảo đủ nguồn lực cho các cơ hội đầu tư tiềm năng. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực đầu tư.

3.2. Hạn chế tài chính gia tăng tác động dòng tiền

Kết quả nghiên cứu làm rõ thêm rằng sự phụ thuộc của đầu tư vào dòng tiền nội bộ tăng lên đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Các doanh nghiệp này thường là những công ty nhỏ hơn, mới thành lập, hoặc những công ty có rủi ro cao. Họ gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận các nguồn tài chính bên ngoài. Ngân hàng có thể từ chối cho vay. Các nhà đầu tư có thể ngần ngại góp vốn. Điều này làm cho dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trở thành nguồn sống chính. Khi nguồn lực bên ngoài bị hạn chế, mỗi đơn vị dòng tiền nội bộ có tác động lớn hơn đến quyết định đầu tư. Các doanh nghiệp buộc phải dựa vào khả năng tự cấp vốn. Phát hiện này đặc biệt quan trọng đối với các nền kinh tế mới nổi. Tại đây, thị trường tài chính thường chưa trưởng thành. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng hạn chế tài chính. Các chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tài chính có thể giúp giảm bớt sự phụ thuộc này.

IV.Phân tích Bất định và tương tác với bất hoàn hảo tài chính

Luận án đã đi sâu phân tích tác động của tính bất định. Đồng thời, nó xem xét sự tương tác giữa bất định và bất hoàn hảo tài chính đối với đầu tư doanh nghiệp. Kết quả cho thấy tính bất định tác động tiêu cực đến các quyết định đầu tư. Khi môi trường kinh tế không chắc chắn, doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn hoặc giảm bớt đầu tư. Điều này xuất phát từ cơ chế quyền chọn thực (real options). Việc chờ đợi có thể mang lại thông tin tốt hơn. Tuy nhiên, tác động này không đồng nhất. Các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính phải đối mặt với áp lực lớn hơn. Họ khó khăn hơn trong việc quản lý rủi ro từ bất định. Luận án khẳng định vai trò của cả bất định nội tại doanh nghiệp và bất định thị trường. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hành vi đầu tư trong môi trường kinh tế biến động.

4.1. Ảnh hưởng tiêu cực của tính bất định đến đầu tư

Tính bất định trong nền kinh tế gây ra một ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến đầu tư của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp đối mặt với sự không chắc chắn về tương lai, họ có xu hướng thận trọng hơn. Các dự án đầu tư thường có tính chất không thể đảo ngược. Chi phí đầu tư ban đầu lớn. Do đó, việc trì hoãn đầu tư trở thành một chiến lược hợp lý. Điều này được giải thích bởi lý thuyết quyền chọn thực. Khi có giá trị quyền chọn để chờ đợi, doanh nghiệp sẽ không đầu tư ngay lập tức. Sự bất định có thể đến từ nhiều nguồn. Ví dụ: chính sách kinh tế thay đổi, biến động thị trường, hoặc sự không ổn định chính trị. Mức độ bất định càng cao, mức độ đầu tư càng giảm. Điều này gây ra những hệ lụy tiêu cực cho tăng trưởng kinh tế. Các kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ổn định môi trường kinh tế. Mục tiêu là để khuyến khích hoạt động đầu tư.

4.2. Tính bất định làm tăng sự phụ thuộc dòng tiền

Một phát hiện quan trọng khác là tính bất định làm gia tăng sự phụ thuộc của đầu tư theo dòng tiền nội bộ. Khi môi trường kinh tế trở nên không chắc chắn, các nguồn tài chính bên ngoài có thể trở nên khó tiếp cận hơn. Các tổ chức tài chính thận trọng hơn trong việc cho vay. Các nhà đầu tư cũng rút vốn hoặc yêu cầu tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Điều này khiến doanh nghiệp phải dựa nhiều hơn vào dòng tiền tự có để tài trợ cho các dự án. Ngay cả khi có cơ hội đầu tư tốt, doanh nghiệp vẫn có thể bị hạn chế nếu dòng tiền nội bộ không đủ. Tính bất định tạo ra một vòng luẩn quẩn. Nó làm tăng nhu cầu vốn nội bộ trong khi khả năng tiếp cận vốn bên ngoài bị suy giảm. Kết quả này đặc biệt có ý nghĩa đối với quản lý tài chính trong giai đoạn khủng hoảng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì một cấu trúc tài chính vững chắc. Doanh nghiệp cần chủ động quản lý rủi ro để ứng phó với bất định.

4.3. Doanh nghiệp hạn chế tài chính chịu tác động mạnh hơn

Ảnh hưởng tiêu cực của tính bất định đối với đầu tư là mạnh hơn tại các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Các công ty này vốn đã gặp khó khăn trong việc huy động vốn. Khi bất định gia tăng, tình trạng này càng trầm trọng hơn. Chi phí vay vốn tăng lên đáng kể. Khả năng tiếp cận tín dụng giảm mạnh. Điều này khiến họ trở nên dễ tổn thương hơn trước các cú sốc. Ngược lại, các doanh nghiệp có khả năng tài chính vững mạnh có thể linh hoạt hơn. Họ có thể vượt qua giai đoạn bất định tốt hơn. Họ có đủ nguồn lực để chờ đợi hoặc thậm chí nắm bắt cơ hội. Doanh nghiệp hạn chế tài chính không có đặc quyền này. Họ thường phải cắt giảm đầu tư mạnh mẽ hơn. Phát hiện này có hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Việc cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là cần thiết. Điều này giúp họ chống chịu tốt hơn trước tính bất định.

V.Hàm ý chính sách Doanh nghiệp và nhà quản lý cần làm gì

Luận án cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng. Các hàm ý này dành cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Mục đích là để cải thiện hiệu quả đầu tư trong bối cảnh bất hoàn hảo tài chính và tính bất định. Đối với doanh nghiệp, trọng tâm là tăng cường khả năng tự chủ và quản lý rủi ro. Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và hỗ trợ hơn. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường minh bạch thông tin và cải thiện khả năng tiếp cận tài chính. Đồng thời, cần thiết lập các chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Việc phối hợp giữa các bên liên quan là chìa khóa. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của bất định và bất hoàn hảo tài chính. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển bền vững cho các nền kinh tế mới nổi.

5.1. Kiến nghị chính sách cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động cải thiện tình hình tài chính của mình. Một trong những khuyến nghị là tăng cường tính minh bạch. Việc công bố thông tin tài chính rõ ràng giúp giảm bất cân xứng thông tin. Điều này hạn chế bất hoàn hảo tài chính. Minh bạch giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với nhà đầu tư và ngân hàng. Từ đó, khả năng tiếp cận vốn bên ngoài được cải thiện. Khuyến nghị thứ hai là tăng cường linh hoạt tài chính. Doanh nghiệp nên duy trì tỷ lệ nợ hợp lý và có quỹ dự phòng. Điều này giúp ứng phó tốt hơn với các cú sốc bất định. Một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả cũng rất cần thiết. Doanh nghiệp cần xác định và đánh giá rủi ro. Sau đó, họ xây dựng các kế hoạch ứng phó phù hợp. Các công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng tương lai hoặc bảo hiểm có thể được sử dụng. Mục tiêu là để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động thị trường.

5.2. Đề xuất chính sách cho cơ quan quản lý

Các cơ quan quản lý có vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Đầu tiên, cần minh bạch hóa quy trình ban hành chính sách. Sự rõ ràng và nhất quán giúp giảm tính bất định chính sách. Điều này khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Chính sách kinh tế vĩ mô cần được sử dụng một cách khôn ngoan. Các chính sách nghịch chu kỳ có thể giúp ổn định nền kinh tế. Ví dụ, cắt giảm lãi suất hoặc kích thích tài khóa trong thời kỳ suy thoái. Mục đích là để giảm bớt sự biến động. Cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp cũng là một ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các biện pháp như bảo lãnh tín dụng, quỹ hỗ trợ, hoặc đơn giản hóa thủ tục vay vốn có thể hiệu quả. Điều này giúp giảm tác động tiêu cực của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định. Chính phủ cần tạo điều kiện cho thị trường vốn phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bất hoàn hảo tài chính tính bất định và đầu tư của doanh nghiệp bằng chứng từ các nền kinh tế mới nổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC THỤY VY BẤT HOÀN HẢO TÀI CHÍNH, TÍNH BẤT ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP – BẰNG CHỨNG TỪ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NGỌC THỤY VY BẤT HOÀN HẢO TÀI CHÍNH, TÍNH BẤT ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP – BẰNG CHỨNG TỪ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng (Tài chính) Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ LIÊN HOA TP. Hồ Chí Minh - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ “Bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và đầu tư của doanh nghiệp – Bằng chứng từ các nền kinh tế mới nổi” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và khách quan.

Ngoài ra, kết quả của đề tài chưa từng để bảo vệ bởi bất kỳ học vị nào khác. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC .x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.

ĐỘNG CƠ NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Đóng góp về học thuật. Đóng góp về thực tiễn.

NỘI DUNG TÓM TẮT CÁC CHƯƠNG TRONG LUẬN ÁN .14 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY. LÝ THUYẾT NỀN TẢNG. Đầu tư của doanh nghiệp. Lý thuyết đầu tư tân cổ điển.

Lý thuyết tăng tốc. Bất hoàn hảo tài chính. Sự phụ thuộc của đầu tư theo dòng tiền. Tính bất định.

Thang đo dựa trên sự bất đồng trong kỳ vọng. Thang đo dựa trên phương sai của sai số dự báo. Thang đo dựa trên phương sai của dự báo về mật độ. Thang đo dựa trên tin tức về tính bất định.

Thang đo dựa trên biến động trong thị trường tài chính. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về tác động của bất hoàn hảo tài chính đến đầu tư. Các nghiên cứu về tác động của tính bất định đến đầu tư.

Nghiên cứu lý thuyết về tác động của tính bất định đến đầu tư. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tính bất định đến đầu tư. Các nghiên cứu về tác động tương tác của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định đến đầu tư. 55 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT. Giả thuyết về ảnh hưởng của bất hoàn hảo tài chính đến đầu tư.

Giả thuyết về ảnh hưởng của tính bất định đến đầu tư. Giả thuyết về ảnh hưởng tương tác của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định đến đầu tư. PHƯƠNG PHÁP HỒI QUY. Phương pháp System GMM.

Phương pháp hồi quy chuyển đổi nội sinh. Các biến trong mô hình đầu tư. Tính bất định. MẪU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.

Mẫu nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. CÁCH THỨC KHẮC PHỤC HIỆN TƯỢNG NỘI SINH. KIỂM ĐỊNH TÍNH VỮNG .87 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ. Đầu tư của doanh nghiệp tại các quốc gia mới nổi trong giai đoạn 2000 – 2020. Dòng tiền của doanh nghiệp tại các quốc gia mới nổi trong giai đoạn 2000 - 2020. Tính bất định của doanh nghiệp tại các quốc gia mới nổi trong giai đoạn 2000 - 2020.

Các biến kiểm soát trong mô hình đầu tư. Các biến trong mô hình chuyển đổi. KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG VÀ KIỂM ĐỊNH. Ảnh hưởng của bất hoàn hảo tài chính đến đầu tư của doanh nghiệp.

Đầu tư phụ thuộc vào dòng tiền của doanh nghiệp. Sự phụ thuộc của đầu tư theo dòng tiền cao hơn tại các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Ảnh hưởng của tính bất định đến đầu tư của doanh nghiệp. Tính bất định làm giảm đầu tư của doanh nghiệp.

So sánh tác động của tính bất định nội tại doanh nghiệp và tính bất định thị trường. Ảnh hưởng tương tác của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định đến đầu tư của doanh nghiệp. Ảnh hưởng tiêu cực của tính bất định đến đầu tư mạnh hơn tại các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính. Tính bất định làm tăng sự phụ thuộc của đầu tư theo dòng tiền.

KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH TÍNH VỮNG. So sánh Q trung bình và q biên. Kết quả kiểm định giả thuyết với mô hình đầu tư bao gồm Q trung bình. 129 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách đối với doanh nghiệp. Cải thiện tính minh bạch của doanh nghiệp nhằm hạn chế bất hoàn hảo tài chính xuất phát từ tình trạng bất cân xứng thông tin. Cải thiện mức độ linh hoạt tài chính của doanh nghiệp nhằm tăng cường khả năng ứng phó với bất hoàn hảo tài chính và tính bất định.

Xây dựng chính sách quản lý rủi ro trong doanh nghiệp để tăng cường khả năng ứng phó với các sự kiện bất định. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý. Minh bạch hóa quy trình ban hành chính sách để hạn chế tính bất định trong nền kinh tế. Sử dụng các chính sách kinh tế nghịch chu kỳ để giảm bớt tính bất định trong nền kinh tế.

Cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp để hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của tính bất định và bất hoàn hảo tài chính. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI .145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 vi PHỤ LỤC. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐẦU TƯ. KẾT QUẢ HỒI QUY SỬ DỤNG Q TRUNG BÌNH.

Kết quả ước lượng và kiểm định sự nhạy cảm của đầu tư theo dòng tiền. Kết quả ước lượng và kiểm định mối quan hệ giữa tính bất định và đầu tư. Kết quả ước lượng và kiểm định mối quan hệ giữa tính bất định và đầu tư tại các doanh nghiệp bị hạn chế và không bị hạn chế tài chính. Kết quả ước lượng và kiểm định ảnh hưởng của tính bất định đến sự nhạy cảm của đầu tư theo dòng tiền.

MINH CHỨNG TRONG PHẦN MỀM STATA. Kết quả hồi quy Bảng 4. Kết quả hồi quy Bảng 4. Kết quả hồi quy bảng 4.

Kết quả hồi quy bảng 4. Kết quả hồi quy bảng 4. 187 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Stt Tên bảng Bảng 3.1 Bảng định nghĩa biến và nguồn dữ liệu Bảng 4.1 Kết quả thống kê mô tả Kết quả ước lượng và kiểm định sự nhạy cảm của đầu tư theo dòng Bảng 4.2 tiền theo phương pháp System GMM Kết quả ước lượng và kiểm định sự nhạy cảm của đầu tư theo dòng Bảng 4.3 tiền theo mô hình chuyển đổi nội sinh Kết quả ước lượng và kiểm định mối quan hệ giữa tính bất định và Bảng 4.4 đầu tư Kết quả ước lượng và kiểm định mối quan hệ giữa tính bất định và Bảng 4.5 đầu tư tại các doanh nghiệp bị hạn chế và không bị hạn chế tài chính Kết quả ước lượng và kiểm định ảnh hưởng của tính bất định đến sự Bảng 4.6 nhạy cảm của đầu tư theo dòng tiền Bảng 4.7 Kiểm định Wald cho sự khác biệt giữa Q và q Bảng 4.8 Q trung bình và q biên theo trữ lượng vốn và tỷ lệ đầu tư viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ Stt Tên đồ thị Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu Hình 3.2 Giả thuyết nghiên cứu Tỷ lệ đầu tư của doanh nghiệp tại các quốc gia thuộc mẫu nghiên cứu Hình 4.1 trong giai đoạn 2000 - 2020 Tỷ lệ dòng tiền của doanh nghiệp tại các quốc gia thuộc mẫu nghiên Hình 4.2 cứu trong giai đoạn 2000 - 2020 Tương quan giữa dòng tiền và đầu tư của doanh nghiệp tại các quốc Hình 4.3 gia thuộc mẫu nghiên cứu trong giai đoạn 2000 - 2020 Tính bất định tại các quốc gia mới nổi thuộc mẫu nghiên cứu trong Hình 4.4 giai đoạn 2000 - 2020 ix DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Stt Tên phụ lục A1 Xây dựng mô hình đầu tư A2 Kết quả hồi quy sử dụng Q trung bình A3 Minh chứng trong phần mềm Stata x TÓM TẮT BẤT HOÀN HẢO TÀI CHÍNH, TÍNH BẤT ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP – BẰNG CHỨNG TỪ CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI Tóm tắt: Luận án được thực hiện nhằm xem xét ảnh hưởng của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định đến đầu tư của doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi. Trong đó luận án lần lượt phân tích tác động riêng biệt của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định cũng như tác động tương tác của hai yếu tố này đến hành vi đầu tư.

Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng một phiên bản mở rộng của mô hình đầu tư theo q đề xuất bởi Baum và cộng sự (2006), Baum và cộng sự (2010) và Khan và cộng sự (2020). Mô hình này được xây dựng dựa trên bài toán tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp trong điều kiện có tồn tại bất hoàn hảo tài chính và tính bất định. Để kiểm soát sai số đo lường trong q, luận án thay thế Q trung bình bằng q biên theo Gala và cộng sự (2022). Mô hình sau đó được ước lượng và kiểm định bằng phương pháp GMM hệ thống với dữ liệu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại 13 nền kinh tế mới nổi bậc thấp.

Đầu tiên, kết quả nghiên cứu cho thấy đầu tư của doanh nghiệp tại các quốc gia mới nổi, đặc biệt là các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính, có sự phụ thuộc đáng kể vào dòng tiền. Kết quả này là bằng chứng về ảnh hưởng tiêu cực của bất hoàn hảo tài chính đến đầu tư. Thứ hai, kết quả nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp tại các quốc gia mới nổi sẽ cắt giảm đầu tư khi tính bất định gia tăng. Về ảnh hưởng tương tác của bất hoàn hảo tài chính và tính bất định, đầu tiên luận án cho thấy ảnh hưởng tiêu cực của tính bất định đến đầu tư nghiêm trọng hơn tại các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu về bất hoàn hảo tài chính, tính bất định và ảnh hưởng của chúng lên quyết định đầu tư doanh nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi.

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bất hoàn hảo tài chính, bất định & đầu tư doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter