Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát và hoạt động can thiệp trung hòa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối lên lạm phát và cơ chế can thiệp trung hòa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam. Việc tích lũy dự trữ ngoại hối Việt Nam tăng mạnh có thể gây ra thách thức. Một thách thức lớn là nguy cơ gia tăng lạm phát. Luận án đánh giá tác động của lượng dự trữ tăng lên. Mức độ tác động qua các kênh truyền dẫn khác nhau được xem xét. Tăng dự trữ ngoại hối có thể dẫn đến mở rộng cung tiền. Điều này xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ. Tiền đồng được bơm vào nền kinh tế. Sự gia tăng cung tiền này tiềm ẩn nguy cơ lạm phát. Kiểm soát lạm phát là mục tiêu then chốt của chính sách tiền tệ Việt Nam. Việc quản lý dự trữ cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Tác động của dự trữ ngoại hối đến cung tiền cần được theo dõi sát sao. Mục tiêu là duy trì giá trị đồng tiền và kiểm soát giá cả. Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ ảnh hưởng của dự trữ ngoại hối. Nó diễn ra trên lạm phát tại Việt Nam. Luận án xác định các cơ chế truyền dẫn chính. Các cơ chế này chuyển tác động của dự trữ ngoại hối sang lạm phát. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa. Các hoạt động này được thực hiện bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hiểu rõ các cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Đặc biệt trong bối cảnh tích lũy dự trữ ngoại hối liên tục. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu tối thượng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các bằng chứng này hỗ trợ quyết định chính sách.

1.1. Tổng quan mối quan hệ dự trữ ngoại hối và lạm phát

Dự trữ ngoại hối Việt Nam tăng mạnh. Sự gia tăng này phản ánh cán cân thanh toán quốc tế tích cực. Tuy nhiên, việc tích lũy lớn đặt ra thách thức. Một thách thức lớn là nguy cơ gia tăng lạm phát tại Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát. Nó đánh giá tác động của lượng dự trữ tăng lên. Mức độ tác động qua các kênh truyền dẫn khác nhau được xem xét. Tăng dự trữ ngoại hối có thể dẫn đến mở rộng cung tiền. Điều này xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ. Tiền đồng được bơm vào nền kinh tế. Sự gia tăng cung tiền này tiềm ẩn nguy cơ lạm phát. Kiểm soát lạm phát là mục tiêu then chốt của chính sách tiền tệ Việt Nam. Việc quản lý dự trữ cần cân nhắc kỹ lưỡng. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Tác động của dự trữ ngoại hối đến cung tiền cần được theo dõi sát sao. Mục tiêu là duy trì giá trị đồng tiền và kiểm soát giá cả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về dự trữ ngoại hối và lạm phát

Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ ảnh hưởng của dự trữ ngoại hối. Ảnh hưởng này diễn ra trên lạm phát tại Việt Nam. Luận án xác định các cơ chế truyền dẫn chính. Các cơ chế này chuyển tác động của dự trữ ngoại hối sang lạm phát. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa. Các hoạt động này được thực hiện bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hiểu rõ các cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Đặc biệt trong bối cảnh tích lũy dự trữ ngoại hối liên tục. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu tối thượng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các bằng chứng này hỗ trợ quyết định chính sách.

II.Cơ chế tác động dự trữ ngoại hối lên lạm phát Việt Nam

Tích lũy dự trữ ngoại hối thường xuất phát từ thặng dư cán cân thanh toán quốc tế. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ, lượng tiền đồng trong lưu thông tăng lên. Đây là kênh tiền tệ chính. Sự gia tăng cung tiền này có thể gây áp lực lạm phát. Đặc biệt khi nền kinh tế hoạt động gần mức công suất tối đa. Việc mở rộng cung tiền làm tăng tổng cầu. Nếu tổng cung không đáp ứng kịp, giá cả sẽ tăng. Điều này thúc đẩy lạm phát tại Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc cẩn thận. Mục tiêu là quản lý cung tiền để tránh lạm phát. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước vẫn phải duy trì đủ dự trữ. Dự trữ cần thiết cho ổn định kinh tế vĩ mô. Dự trữ ngoại hối cũng có mối quan hệ phức tạp với tỷ giá hối đoái. Khi dự trữ ngoại hối tăng, áp lực tăng giá đồng tiền nội tệ cũng tăng. Để duy trì sự cạnh tranh xuất khẩu, Ngân hàng Nhà nước có thể can thiệp. Can thiệp này bao gồm mua ngoại tệ, giữ tỷ giá ổn định. Hoạt động này lại tiếp tục bơm tiền vào nền kinh tế. Thặng dư thương mại là nguồn chính của dòng ngoại tệ. Dòng tiền này góp phần vào việc tích lũy dự trữ. Thặng dư thương mại cho thấy năng lực xuất khẩu mạnh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức quản lý tiền tệ. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát và giữ ổn định giá cả. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và lạm phát cần được giám sát chặt chẽ. Ngoài kênh tiền tệ trực tiếp, tích lũy dự trữ ngoại hối có thể ảnh hưởng lạm phát qua các cơ chế truyền dẫn lạm phát khác. Một cơ chế là kỳ vọng lạm phát. Khi công chúng và doanh nghiệp dự đoán lạm phát tăng, họ có thể điều chỉnh hành vi. Điều này tự nó có thể đẩy giá cả lên. Chi phí cơ hội của việc giữ dự trữ lớn cũng đáng kể. Tiền có thể được đầu tư vào các dự án sản xuất. Việc phân bổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDRs) từ IMF cũng là một cơ chế. Cơ chế này có thể ảnh hưởng đến cung tiền. Tuy nhiên, tác động này thường nhỏ hơn. Nghiên cứu xem xét toàn diện các kênh truyền dẫn này. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về tác động.

2.1. Kênh tiền tệ và tác động của dự trữ ngoại hối đến cung tiền

Tích lũy dự trữ ngoại hối thường xuất phát từ thặng dư cán cân thanh toán quốc tế. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ, lượng tiền đồng trong lưu thông tăng lên. Đây là kênh tiền tệ chính. Sự gia tăng cung tiền này có thể gây áp lực lạm phát. Đặc biệt khi nền kinh tế hoạt động gần mức công suất tối đa. Việc mở rộng cung tiền làm tăng tổng cầu. Nếu tổng cung không đáp ứng kịp, giá cả sẽ tăng. Điều này thúc đẩy lạm phát tại Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc cẩn thận. Mục tiêu là quản lý cung tiền để tránh lạm phát. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước vẫn phải duy trì đủ dự trữ. Dự trữ cần thiết cho ổn định kinh tế vĩ mô.

2.2. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái và thặng dư thương mại

Dự trữ ngoại hối cũng có mối quan hệ phức tạp với tỷ giá hối đoái. Khi dự trữ ngoại hối tăng, áp lực tăng giá đồng tiền nội tệ cũng tăng. Để duy trì sự cạnh tranh xuất khẩu, Ngân hàng Nhà nước có thể can thiệp. Can thiệp này bao gồm mua ngoại tệ, giữ tỷ giá ổn định. Hoạt động này lại tiếp tục bơm tiền vào nền kinh tế. Thặng dư thương mại là nguồn chính của dòng ngoại tệ. Dòng tiền này góp phần vào việc tích lũy dự trữ. Thặng dư thương mại cho thấy năng lực xuất khẩu mạnh. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức quản lý tiền tệ. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát và giữ ổn định giá cả. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và lạm phát cần được giám sát chặt chẽ.

2.3. Cơ chế truyền dẫn lạm phát khác từ dự trữ ngoại hối

Ngoài kênh tiền tệ trực tiếp, tích lũy dự trữ ngoại hối có thể ảnh hưởng lạm phát qua các cơ chế truyền dẫn lạm phát khác. Một cơ chế là kỳ vọng lạm phát. Khi công chúng và doanh nghiệp dự đoán lạm phát tăng, họ có thể điều chỉnh hành vi. Điều này tự nó có thể đẩy giá cả lên. Chi phí cơ hội của việc giữ dự trữ lớn cũng đáng kể. Tiền có thể được đầu tư vào các dự án sản xuất. Việc phân bổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDRs) từ IMF cũng là một cơ chế. Cơ chế này có thể ảnh hưởng đến cung tiền. Tuy nhiên, tác động này thường nhỏ hơn. Nghiên cứu xem xét toàn diện các kênh truyền dẫn này. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về tác động.

III.Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Can thiệp và chính sách tiền tệ

Để đối phó với áp lực lạm phát từ tích lũy dự trữ ngoại hối, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện can thiệp trung hòa. Can thiệp trung hòa nhằm rút bớt lượng tiền đồng đã bơm vào nền kinh tế. Mục tiêu là giữ vững mục tiêu lạm phát. Đồng thời, nó giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Các công cụ chính bao gồm phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước. Các công cụ khác là nghiệp vụ thị trường mở và điều chỉnh lãi suất. Hiệu quả của các biện pháp này rất quan trọng. Nó quyết định khả năng kiểm soát lạm phát tại Việt Nam. Chi phí của hoạt động trung hòa cũng cần được đánh giá. Chi phí này bao gồm chi phí lãi suất và chi phí cơ hội. Quản lý chi phí này là một phần của chính sách tiền tệ Việt Nam. Hoạt động can thiệp trung hòa có thể giúp kiểm soát cung tiền trong ngắn hạn. Tuy nhiên, hiệu quả bền vững còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm quy mô và tính liên tục của dòng vốn. Ngoài ra, khả năng hấp thụ của thị trường tài chính cũng quan trọng. Áp lực từ thặng dư cán cân thanh toán quốc tế liên tục là một thách thức. Thách thức lớn là duy trì cân bằng. Ngân hàng Nhà nước phải vừa tích lũy dự trữ đủ mạnh. Dự trữ này cần thiết cho ổn định tài chính. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước phải kiểm soát lạm phát. Nó cũng cần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ Việt Nam đối mặt với sự phức tạp này.

3.1. Hoạt động can thiệp trung hòa của Ngân hàng Nhà nước

Để đối phó với áp lực lạm phát từ tích lũy dự trữ ngoại hối, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện can thiệp trung hòa. Can thiệp trung hòa nhằm rút bớt lượng tiền đồng đã bơm vào nền kinh tế. Mục tiêu là giữ vững mục tiêu lạm phát. Đồng thời, nó giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Các công cụ chính bao gồm phát hành tín phiếu Ngân hàng Nhà nước. Các công cụ khác là nghiệp vụ thị trường mở và điều chỉnh lãi suất. Hiệu quả của các biện pháp này rất quan trọng. Nó quyết định khả năng kiểm soát lạm phát tại Việt Nam. Chi phí của hoạt động trung hòa cũng cần được đánh giá. Chi phí này bao gồm chi phí lãi suất và chi phí cơ hội. Quản lý chi phí này là một phần của chính sách tiền tệ Việt Nam.

3.2. Hiệu quả và thách thức của chính sách tiền tệ trung hòa

Hoạt động can thiệp trung hòa có thể giúp kiểm soát cung tiền trong ngắn hạn. Tuy nhiên, hiệu quả bền vững còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm quy mô và tính liên tục của dòng vốn. Ngoài ra, khả năng hấp thụ của thị trường tài chính cũng quan trọng. Áp lực từ thặng dư cán cân thanh toán quốc tế liên tục là một thách thức. Thách thức lớn là duy trì cân bằng. Ngân hàng Nhà nước phải vừa tích lũy dự trữ đủ mạnh. Dự trữ này cần thiết cho ổn định tài chính. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước phải kiểm soát lạm phát. Nó cũng cần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ Việt Nam đối mặt với sự phức tạp này.

IV.Bối cảnh kinh tế vĩ mô và dự trữ ngoại hối tại Việt Nam

Dự trữ ngoại hối đóng vai trò thiết yếu trong ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Dự trữ mạnh giúp tăng cường niềm tin nhà đầu tư. Nó cũng củng cố khả năng chống chịu các cú sốc bên ngoài. Ví dụ như biến động tỷ giá hoặc khủng hoảng tài chính. Nó đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế và hỗ trợ thương mại. Quy mô dự trữ ngoại hối cần đủ lớn. Nó phải đáp ứng nhu cầu nhập khẩu và nghĩa vụ nợ nước ngoài. Tuy nhiên, dự trữ quá lớn cũng có chi phí. Chi phí này có thể bao gồm chi phí cơ hội và rủi ro lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tìm điểm cân bằng tối ưu. Việt Nam đã duy trì thặng dư cán cân thanh toán quốc tế trong nhiều năm. Điều này được thúc đẩy bởi tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng là yếu tố quan trọng. Kiều hối đóng góp đáng kể. Những yếu tố này dẫn đến việc tích lũy dự trữ ngoại hối Việt Nam. Đây là một dấu hiệu của sự phát triển kinh tế. Quản lý các dòng vốn này là thách thức. Nó đòi hỏi sự điều hành khéo léo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc tích lũy dự trữ hỗ trợ tăng trưởng. Đồng thời, nó phải tránh những tác động tiêu cực đến lạm phát tại Việt Nam.

4.1. Vai trò của dự trữ ngoại hối trong ổn định kinh tế vĩ mô

Dự trữ ngoại hối đóng vai trò thiết yếu trong ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Dự trữ mạnh giúp tăng cường niềm tin nhà đầu tư. Nó cũng củng cố khả năng chống chịu các cú sốc bên ngoài. Ví dụ như biến động tỷ giá hoặc khủng hoảng tài chính. Nó đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế và hỗ trợ thương mại. Quy mô dự trữ ngoại hối cần đủ lớn. Nó phải đáp ứng nhu cầu nhập khẩu và nghĩa vụ nợ nước ngoài. Tuy nhiên, dự trữ quá lớn cũng có chi phí. Chi phí này có thể bao gồm chi phí cơ hội và rủi ro lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tìm điểm cân bằng tối ưu.

4.2. Các yếu tố thúc đẩy tích lũy dự trữ và cán cân thanh toán

Việt Nam đã duy trì thặng dư cán cân thanh toán quốc tế trong nhiều năm. Điều này được thúc đẩy bởi tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng là yếu tố quan trọng. Kiều hối đóng góp đáng kể. Những yếu tố này dẫn đến việc tích lũy dự trữ ngoại hối Việt Nam. Đây là một dấu hiệu của sự phát triển kinh tế. Quản lý các dòng vốn này là thách thức. Nó đòi hỏi sự điều hành khéo léo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc tích lũy dự trữ hỗ trợ tăng trưởng. Đồng thời, nó phải tránh những tác động tiêu cực đến lạm phát tại Việt Nam.

V.Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị chính sách lạm phát

Nghiên cứu cho thấy tích lũy dự trữ ngoại hối có tác động đáng kể đến lạm phát tại Việt Nam. Đặc biệt thông qua kênh tiền tệ. Việc mua ngoại tệ để tăng dự trữ làm tăng cung tiền. Điều này tạo áp lực lên giá cả. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào quy mô và tốc độ tích lũy dự trữ. Nó cũng phụ thuộc vào hiệu quả của các biện pháp trung hòa. Các phân tích định lượng xác nhận mối quan hệ này. Lạm phát thường tăng sau các giai đoạn tăng mạnh dự trữ. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý tiền tệ thận trọng. Dữ liệu thực nghiệm củng cố quan điểm này. Để kiểm soát lạm phát hiệu quả, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tăng cường hiệu quả các biện pháp trung hòa. Sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ. Ví dụ như nghiệp vụ thị trường mở và phát hành tín phiếu. Đồng thời, cần nâng cao khả năng dự báo và quản lý dòng vốn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Điều này tạo ra sự ổn định kinh tế vĩ mô bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ dự trữ ngoại hối. Đồng thời, hạn chế rủi ro lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc các giải pháp dài hạn. Những giải pháp này nhằm tăng cường cấu trúc kinh tế.

5.1. Phát hiện chính về ảnh hưởng của dự trữ ngoại hối và lạm phát

Nghiên cứu cho thấy tích lũy dự trữ ngoại hối có tác động đáng kể đến lạm phát tại Việt Nam. Đặc biệt thông qua kênh tiền tệ. Việc mua ngoại tệ để tăng dự trữ làm tăng cung tiền. Điều này tạo áp lực lên giá cả. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào quy mô và tốc độ tích lũy dự trữ. Nó cũng phụ thuộc vào hiệu quả của các biện pháp trung hòa. Các phân tích định lượng xác nhận mối quan hệ này. Lạm phát thường tăng sau các giai đoạn tăng mạnh dự trữ. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý tiền tệ thận trọng. Dữ liệu thực nghiệm củng cố quan điểm này.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm ổn định kinh tế vĩ mô

Để kiểm soát lạm phát hiệu quả, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tăng cường hiệu quả các biện pháp trung hòa. Sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ. Ví dụ như nghiệp vụ thị trường mở và phát hành tín phiếu. Đồng thời, cần nâng cao khả năng dự báo và quản lý dòng vốn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Điều này tạo ra sự ổn định kinh tế vĩ mô bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ dự trữ ngoại hối. Đồng thời, hạn chế rủi ro lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc các giải pháp dài hạn. Những giải pháp này nhằm tăng cường cấu trúc kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát và hoạt động can thiệp trung hòa của ngân hàng nhà nước việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG ẢNH HƯỞNG TÍCH LŨY DỰ TRỮ NGOẠI HỐI ĐẾN LẠM PHÁT VÀ HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP TRUNG HÒA CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành : TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã ngành : 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Thị Thanh Hằng 2. Võ Xuân Vinh TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 ii CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC ----- LỜI CAM ĐOAN  Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào.

Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Thành Phố Hồ Chí Minh, ngày … tháng… năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Kim Phụng iii LỜI CẢM ƠN  Trước hết tôi xin chân thành cám ơn PGS. Hoàng Thị Thanh Hằng và PGS. Võ Xuân Vinh đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Kế đến, tôi xin chân thành cám ơn quý thầy cô Phòng Đào tạo Sau đại học, Quý thầy cô Khoa Kinh Tế Quốc Tế trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã hỗ trợ tôi về thủ tục và góp ý chuyên môn trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cám ơn gia đình, những người thân yêu đã động viên, giúp đỡ tôi về tinh thần, chia sẽ công việc để tôi có điều kiện tốt nhất nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Phụng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.xi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

xiii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH VẼ. xv TÓM TẮT LUẬN ÁN. xvii CHƯƠNG 1 : GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN. BỐI CẢNH THỰC TIỄN VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN .Những đóng góp về lý luận của luận án.Những đóng góp về thực tiễn của luận án. KẾT CẤU LUẬN ÁN.

14 v CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TÍCH LŨY DỰ TRỮ NGOẠI HỐI ĐẾN LẠM PHÁT VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUNG HÒA CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG .MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN. Khái niệm lạm phát. Các quan điểm về lạm phát .Các phép đo lường lạm phát. Nguyên nhân gây ra lạm phát.

Ảnh hưởng của lạm phát đến nền kinh tế. Các biện pháp kiềm chế và kiểm soát lạm phát của NHTW. Tích lũy dự trữ ngoại hối. Khái niệm tích lũy dự trữ ngoại hối.

Vai trò của dự trữ ngoại hối. Rủi ro trong nước và chi phí tích lũy dự trữ ngoại hối. Nguyên tắc quản lý dự trữ ngoại hối. Tiêu chí đánh giá quy mô dự trữ ngoại hối.

Khái niệm đô la hóa. Các phương pháp đo lường mức độ đô la hóa. Nguyên nhân gây ra tình trạng đô la hóa nền kinh tế. Đô la hóa và thách thức đối với việc xây dựng và điều hành chính sách tiền tệ của NHTW.

Các chính sách chống đô la hóa nền kinh tế. Mối quan hệ giữa đô la hóa với lạm phát và tích lũy dự trữ ngoại hối. Can thiệp trung hòa của NHTW. Khái niệm hoạt động can thiệp trung hòa.Các công cụ can thiệp trung hòa của NHTW.

Hiệu quả, tính bền vững và chi phí hoạt động can thiệp trung hòa. Cơ chế tác động của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát. Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh tiền tệ .2 Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh nhận phân bổ SDRs từ IMF. Cơ chế can thiệp trung hòa .TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.

Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát .Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh tiền tệ. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh nhận phân bổ SDRs từ IMF. Các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHTW. Nhóm tiếp cận thứ nhất.

Nhóm tiếp cận thứ hai. KHE HỞ NGHIÊN CỨU. Khe hở nghiên cứu về tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát. Khe hở nghiên cứu về hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHTW.

76 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC DỮ LIỆU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT. Mô hình nghiên cứu tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát.

Mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp trung hòa của NHNN Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Phương pháp phân tích dữ liệu mô hình tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát 86 3. Phương pháp ước lượng mô hình tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát.

Trình tự phân tích dữ liệu mô hình ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam. Phương pháp phân tích dữ liệu mô hình đánh giá hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHNN Việt Nam. Phương pháp ước lượng mô hình đánh giá hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHNN Việt Nam. Trình tự phân tích dữ liệu mô hình hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHNN Việt Nam.

BIẾN SỐ VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Biến số và dữ liệu nghiên cứu mô hình tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát. Biến số và dữ liệu nghiên cứu mô hình hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa của NHNN Việt Nam. 95 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

THỰC TRẠNG TÍCH LŨY DỰ TRỮ NGOẠI HỐI, ĐÔ LA HÓA VÀ CAN THIỆP TRUNG HÒA TẠI VIỆT NAM. Thực trạng dự trữ ngoại hối tại Việt Nam. Diễn biến dự trữ ngoại hối tại Việt Nam. Quy mô dự trữ ngoại hối so với các ngưỡng an toàn.

Thực trạng đô la hóa tại Việt Nam. Thực trạng hoạt động can thiệp trung hòa tại Việt Nam. Dấu hiệu nhận biết hoạt động can thiệp trung hòa. Các công cụ can thiệp trung hòa tại Việt Nam.

KINH NGHIỆM CAN THIỆP TRUNG HÒA CỦA NHTW MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm can thiệp trung hòa của NHTW một số nước. Kinh nghiệm can thiệp trung hòa tại Trung Quốc. Kinh nghiệm can thiệp trung hòa tại Ấn Độ.

Kinh nghiệm can thiệp trung hòa tại Hàn Quốc. Kinh nghiệm can thiệp trung hòa tại Thái Lan. Kinh nghiệm can thiệp trung hòa tại Slovenia. Nhận xét chung về hoạt động can thiệp trung hòa của NHTW một số nước trên thế giới.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG TÍCH LŨY DỰ TRỮ NGOẠI HỐI ĐẾN LẠM PHÁT VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUNG HÒA CỦA NHNN VIỆT NAM. Kết quả nghiên cứu về tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát. Kiểm định tính dừng của dữ liệu nghiên cứu.

Kết quả kiểm định đồng liên kết. Kiểm nghiệm tính ổn định của kết quả ước lượng. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả hoạt động can thiệp trung hòa .Kiểm định tính dừng của dữ liệu nghiên cứu.

Kết quả ước lượng và thảo luận. 159 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Kiến nghị đối với Chính Phủ .Tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối và chống đô la hóa nền kinh tế.

Kiểm soát tốt dòng vốn vào và ra quốc gia. Kiến nghị đối với NHNN. Tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối và chống đô la hóa nền kinh tế. Sử dụng linh hoạt, phát huy hiệu quả tối đa các công cụ can thiệp trung hòa, đặc biệt là nghiệp vụ thị trường mở.

Giảm chi phí can thiệp trung hòa, nâng cao tính bền vững của hoạt động can thiệp trung hòa. Tăng cường dự báo, phân tích thị trường tiền tệ trong nước và quốc tế, đề phòng xử lý khi khủng hoảng xảy ra. Kiểm soát dòng vốn vào và ra quốc gia trong quá trình hội nhập. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

187 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối lên lạm phát và cơ chế can thiệp trung hòa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong luận án tiến sĩ.

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter