Lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình ảnh hưởng đến rủi ro công ty niêm yết Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết Việt Nam qua dữ liệu thị trường chứng khoán.
Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Lãnh Đạo Nữ Và Rủi Ro Công Ty Việt Nam
Nghiên cứu về ảnh hưởng lãnh đạo nữ đến rủi ro công ty đang thu hút sự chú ý lớn tại thị trường Việt Nam. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hồ Phương Thảo tập trung phân tích mối quan hệ phức tạp giữa CEO nữ và mức độ chấp nhận rủi ro tại các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng quản trị công ty Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ xem xét vai trò của lãnh đạo nữ doanh nghiệp mà còn phân tích sâu về sở hữu gia đình và quyền lực kiêm nhiệm. Các phát hiện góp phần làm rõ hành vi chấp nhận rủi ro kinh doanh trong bối cảnh đặc thù của thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong việc hoạch định chính sách về bình đẳng giới trong lãnh đạo doanh nghiệp.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Tại Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng dần của tỷ lệ nữ giới lãnh đạo. Tuy nhiên, con số này vẫn còn khiêm tốn so với các nước phát triển. Các công ty niêm yết tại Việt Nam thường mang đặc điểm doanh nghiệp gia đình mạnh mẽ. Cấu trúc sở hữu tập trung tạo nên những động lực và thách thức riêng biệt. Nghiên cứu này lấy mẫu từ các công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn nhiều năm. Dữ liệu phản ánh đầy đủ sự đa dạng của nền kinh tế Việt Nam với nhiều ngành nghề khác nhau.
1.2. Tính Cấp Thiết Của Đề Tài
Vấn đề bình đẳng giới trong lãnh đạo doanh nghiệp đang được quan tâm toàn cầu. Việt Nam cần những nghiên cứu thực nghiệm để hiểu rõ vai trò của CEO nữ. Rủi ro công ty là yếu tố quyết định đến giá trị và sự bền vững của doanh nghiệp. Hiểu được mối liên hệ giữa giới tính lãnh đạo và rủi ro tài chính giúp cải thiện quản trị công ty. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách. Kết quả hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lựa chọn và bổ nhiệm lãnh đạo phù hợp.
1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu
Mục tiêu tổng quát là xác định ảnh hưởng của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty. Nghiên cứu phân tích vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu CEO trong mối quan hệ này. Đối tượng nghiên cứu là các công ty niêm yết tại Việt Nam với dữ liệu đáng tin cậy. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chấp nhận rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính. Luận án sử dụng phương pháp định lượng với các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Kết quả được kiểm tra tính vững qua nhiều phương pháp khác nhau.
II. Sở Hữu Gia Đình Và Hành Vi Rủi Ro Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp gia đình chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam. Cấu trúc sở hữu này ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thức công ty chấp nhận và quản lý rủi ro. Nghiên cứu phân tích sâu về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình của CEO và quyết định rủi ro. Các lý thuyết đại diện và quản trị công ty được áp dụng để giải thích hiện tượng. Khi CEO sở hữu cổ phần gia đình, động lực và hành vi của họ có sự khác biệt rõ rệt. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết của sở hữu gia đình. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm quản trị công ty Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi.
2.1. Đặc Điểm Doanh Nghiệp Gia Đình Việt Nam
Doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam thường có cấu trúc sở hữu tập trung cao. Các thành viên gia đình nắm giữ vị trí then chốt trong hội đồng quản trị và ban điều hành. Mối quan hệ huyết thống tạo nên sự gắn kết đặc biệt trong quản lý. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về tính minh bạch và quản trị. Sở hữu gia đình ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư và chấp nhận rủi ro của công ty. Các quyết định thường mang tính dài hạn hơn so với doanh nghiệp phi gia đình.
2.2. Vai Trò Điều Tiết Của Sở Hữu CEO
Tỷ lệ sở hữu của CEO đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi rủi ro. Khi CEO sở hữu nhiều cổ phần, lợi ích cá nhân gắn chặt với hiệu quả công ty. Điều này có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa giới tính CEO và chấp nhận rủi ro. Nghiên cứu sử dụng biến tương tác để kiểm định vai trò điều tiết này. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mức độ sở hữu khác nhau. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế cơ chế quản trị.
2.3. Sở Hữu Gia Đình CEO Và Rủi Ro
Khi CEO đồng thời là thành viên gia đình sở hữu, động lực hành động có sự khác biệt. Mối quan tâm về danh tiếng gia đình và kế thừa thế hệ ảnh hưởng đến quyết định. Nghiên cứu phân tích vai trò điều tiết của sở hữu gia đình CEO trong mối quan hệ giới tính-rủi ro. Các CEO nữ trong doanh nghiệp gia đình có thể có hành vi rủi ro khác biệt. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiện tượng này. Phát hiện góp phần làm rõ sự phức tạp của quản trị doanh nghiệp gia đình.
III. CEO Nữ Và Chấp Nhận Rủi Ro Công Ty
Mối quan hệ giữa giới tính CEO và chấp nhận rủi ro là chủ đề tranh luận trong nghiên cứu quản trị. Các lý thuyết khác nhau đưa ra những dự đoán không đồng nhất về hành vi của CEO nữ. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thực nghiệm từ thị trường Việt Nam để kiểm định các giả thuyết. Phân tích so sánh hành vi rủi ro giữa công ty do nam CEO và nữ CEO điều hành. Các biến đo lường rủi ro bao gồm độ biến động lợi nhuận và các chỉ số tài chính khác. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố điều tiết như quyền lực và sở hữu của CEO.
3.1. Lý Thuyết Về Giới Tính Và Rủi Ro
Các lý thuyết tâm lý cho rằng nam giới thường chấp nhận rủi ro cao hơn nữ giới. Lý thuyết xã hội hóa giới giải thích sự khác biệt này qua quá trình giáo dục và văn hóa. Tuy nhiên, lý thuyết vai trò cho rằng vị trí lãnh đạo có thể làm giảm sự khác biệt. Trong bối cảnh doanh nghiệp, CEO nữ có thể có hành vi rủi ro tương tự nam CEO. Nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới cho kết quả không đồng nhất. Luận án này đóng góp bằng chứng từ thị trường mới nổi Việt Nam.
3.2. Đo Lường Chấp Nhận Rủi Ro
Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số để đo lường chấp nhận rủi ro của công ty. Độ biến động lợi nhuận là thước đo phổ biến phản ánh rủi ro kinh doanh. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đo lường rủi ro tài chính. Các chỉ số khác bao gồm biến động doanh thu và ROA. Phương pháp đo lường đa dạng giúp tăng tính vững của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán đảm bảo độ tin cậy.
3.3. Kết Quả Phân Tích Thực Nghiệm
Thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ nữ CEO còn thấp tại các công ty niêm yết Việt Nam. Phân tích hồi quy đa biến kiểm soát nhiều yếu tố ảnh hưởng khác. Kết quả cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa giữa giới tính CEO và rủi ro công ty. Các kiểm định tính vững được thực hiện qua nhiều phương pháp khác nhau. Vấn đề nội sinh được xử lý bằng phương pháp biến công cụ và PSM. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào văn hóa nghiên cứu về lãnh đạo nữ doanh nghiệp.
IV. Quyền Lực CEO Và Vai Trò Kiêm Nhiệm
Quyền lực của CEO đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định rủi ro. Sự kiêm nhiệm giữa vị trí CEO và Chủ tịch hội đồng quản trị tăng quyền lực đáng kể. Nghiên cứu phân tích cách thức quyền lực này tương tác với giới tính CEO. CEO kiêm nhiệm có nhiều quyền tự chủ hơn trong việc đưa ra quyết định chiến lược. Điều này có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa giới tính và chấp nhận rủi ro. Phân tích so sánh giữa các công ty có và không có CEO kiêm nhiệm. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế quản trị công ty Việt Nam.
4.1. Kiêm Nhiệm Trong Quản Trị Công Ty
Hiện tượng CEO kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT khá phổ biến tại Việt Nam. Cấu trúc này tập trung quyền lực vào một cá nhân, tạo cả lợi thế và rủi ro. Về mặt tích cực, quyết định được đưa ra nhanh chóng và nhất quán. Tuy nhiên, việc thiếu kiểm soát và cân bằng quyền lực là mối lo ngại. Các nghiên cứu quốc tế cho kết quả khác nhau về tác động của kiêm nhiệm. Bối cảnh Việt Nam với đặc điểm văn hóa riêng cần được nghiên cứu cụ thể.
4.2. Tương Tác Giới Tính Và Quyền Lực
Nghiên cứu xem xét cách thức quyền lực từ kiêm nhiệm ảnh hưởng đến hành vi của CEO nữ. Giả thuyết cho rằng quyền lực cao có thể làm thay đổi hành vi rủi ro của CEO nữ. Phương pháp phân tích sử dụng biến tương tác giữa giới tính và kiêm nhiệm. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa CEO nữ kiêm nhiệm và không kiêm nhiệm. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế cấu trúc quản trị. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ về phân bổ quyền lực trong lãnh đạo.
4.3. Chuyển Đổi Từ Nam CEO Sang Nữ CEO
Nghiên cứu phân tích riêng các trường hợp công ty chuyển đổi từ nam CEO sang nữ CEO. Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù của công ty không thay đổi. So sánh hành vi rủi ro trước và sau khi thay đổi CEO cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Kết quả cho thấy sự thay đổi có ý nghĩa trong chấp nhận rủi ro sau chuyển đổi. Phân tích này tăng cường tính nhân quả của kết luận nghiên cứu. Phát hiện hỗ trợ cho các giả thuyết về ảnh hưởng của giới tính CEO.
V. Phương Pháp Nghiên Cứu Và Dữ Liệu Thực Nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng từ các công ty niêm yết. Mẫu nghiên cứu bao gồm hàng trăm công ty trong nhiều năm quan sát. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn đáng tin cậy. Các biến nghiên cứu được đo lường theo chuẩn mực quốc tế và phù hợp bối cảnh Việt Nam. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với các ước lượng FEM, REM được sử dụng. Vấn đề nội sinh được xử lý nghiêm túc qua nhiều kỹ thuật khác nhau. Kiểm tra tính vững đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
5.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Thông tin về CEO và cấu trúc sở hữu được lấy từ báo cáo thường niên. Dữ liệu tài chính được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Quá trình làm sạch dữ liệu loại bỏ các quan sát bất thường và thiếu thông tin. Mẫu cuối cùng đảm bảo tính đại diện cho thị trường Việt Nam. Dữ liệu được tổ chức dưới dạng bảng cân bằng hoặc không cân bằng.
5.2. Mô Hình Kinh Tế Lượng
Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. Biến phụ thuộc là các chỉ số đo lường chấp nhận rủi ro của công ty. Biến độc lập chính bao gồm giới tính CEO, tỷ lệ sở hữu và kiêm nhiệm. Các biến kiểm soát như quy mô công ty, tỷ suất sinh lợi được đưa vào mô hình. Phương pháp ước lượng bao gồm OLS, FEM, REM và GMM. Các kiểm định thống kê được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất.
5.3. Xử Lý Vấn Đề Nội Sinh
Vấn đề nội sinh là thách thức lớn trong nghiên cứu quản trị công ty. Nghiên cứu sử dụng phương pháp biến công cụ để xử lý nội sinh. Phương pháp Propensity Score Matching giúp giảm thiên lệch lựa chọn. Phân tích sự kiện chuyển đổi CEO cung cấp bằng chứng nhân quả mạnh mẽ. Các kiểm định Hausman và Sargan được thực hiện để đánh giá tính hợp lệ. Kết quả vững qua nhiều phương pháp khác nhau tăng độ tin cậy của kết luận.
VI. Khuyến Nghị Chính Sách Và Ý Nghĩa Thực Tiễn
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho chính sách và thực tiễn. Nhà hoạch định chính sách cần có các biện pháp khuyến khích tăng tỷ lệ nữ giới lãnh đạo. Doanh nghiệp nên xem xét giới tính trong chiến lược bổ nhiệm lãnh đạo cao cấp. Nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin về cấu trúc lãnh đạo để đánh giá rủi ro. Cơ chế quản trị cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm sở hữu gia đình. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng nhóm đối tượng. Việc áp dụng các khuyến nghị sẽ góp phần cải thiện quản trị công ty Việt Nam.
6.1. Khuyến Nghị Cho Nhà Hoạch Định Chính Sách
Chính phủ nên xây dựng chính sách khuyến khích bình đẳng giới trong lãnh đạo doanh nghiệp. Quy định về tỷ lệ tối thiểu nữ giới trong hội đồng quản trị có thể được xem xét. Các chương trình đào tạo và phát triển lãnh đạo nữ cần được đầu tư. Chính sách thuế và ưu đãi có thể hướng đến doanh nghiệp có lãnh đạo nữ. Tăng cường minh bạch thông tin về cấu trúc quản trị và sở hữu. Giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách được ban hành.
6.2. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp
Doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược phát triển nhân tài nữ trong tổ chức. Tạo môi trường làm việc công bằng, không phân biệt giới tính trong thăng tiến. Xem xét cẩn thận về cấu trúc quyền lực và sự kiêm nhiệm của CEO. Thiết kế cơ chế sở hữu và đãi ngộ phù hợp để gắn kết lợi ích CEO với công ty. Đánh giá tác động của cấu trúc lãnh đạo đến chiến lược rủi ro và hiệu quả. Tăng cường công bố thông tin về quản trị công ty để thu hút nhà đầu tư.
6.3. Hàm Ý Cho Nhà Đầu Tư
Nhà đầu tư nên chú ý đến thông tin về giới tính và đặc điểm của CEO khi phân tích. Cấu trúc sở hữu và quyền lực của CEO là yếu tố quan trọng đánh giá rủi ro. Sự chuyển đổi lãnh đạo có thể tạo ra cơ hội hoặc rủi ro đầu tư. Doanh nghiệp gia đình có đặc điểm rủi ro và lợi nhuận khác biệt cần lưu ý. Đa dạng hóa danh mục đầu tư theo các nhóm công ty khác nhau về quản trị. Theo dõi các nghiên cứu và xu hướng về quản trị công ty để ra quyết định tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------&------ NGUYỄN HỒ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------&------ NGUYỄN HỒ PHƯƠNG THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ THỊ THUÝ ANH Đà Nẵng - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến sự chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các dữ liệu cũng như kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và tin cậy. Các tài liệu được trích dẫn trong luận án đều xuất hiện trong danh mục tài liệu tham khảo.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được cá nhân nào công bố trong bất kỳ các công trình khác. Đà Nẵng, ngày 10 tháng 10 năm 2024 TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận.
Phương pháp nghiên cứu. Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN. Về mặt khoa học. Về mặt thực tiễn.
KẾT CẤU LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÔNG TY. Những vấn đề chung về lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo nữ.
Sở hữu gia đình. Chấp nhận rủi ro. Lý thuyết về mối quan hệ giữa lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Các lý thuyết về mối quan hệ giữa lãnh đạo nữ, tỷ lệ sở hữu của CEO, sự kiêm nhiệm CEO và chấp nhận rủi ro.
Các lý thuyết về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của sở hữu CEO, sở hữu gia đình CEO, CEO kiêm nhiệm và chấp nhận rủi ro của công ty.
Khoảng trống nghiên cứu. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Các giả thuyết về tác động của lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình đến chấp nhận rủi ro của các công ty. Giả thuyết về tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của công ty.
Vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro công ty. Vai trò điều tiết của sở hữu gia đình của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của công ty. Giới tính của CEO, quyền lực từ sự kiêm nhiệm và chấp nhận rủi ro công ty. Đo lường các biến nghiên cứu.
Biến phụ thuộc. Biến độc lập chính. Biến độc lập khác. Mô hình nghiên cứu.
Mô hình phân tích tác động của của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO. Mô hình phân tích vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của công ty. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Tình hình về lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Lãnh đạo nữ trong các công ty tại Việt Nam. Sở hữu gia đình của CEO trong các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Chấp nhận rủi ro của các công ty tại Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu. Thống kê mô tả chung dữ liệu của các công ty niêm yết. Thống kê mô tả dữ liệu 2 nhóm công ty có nam CEO và nữ CEO .3 Ma trận hệ số tương quan của các biến nghiên cứu.
Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam và vai trò điều tiết của sở hữu CEO, sở hữu gia đình CEO. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Ảnh hưởng của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp CEO kiêm nhiệm.
Ảnh hưởng của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp có chuyển đổi từ nam CEO sang nữ CEO. Kiểm tra tính vững của mô hình nghiên cứu. Kiểm tra tính bền vững của các kết quả nghiên cứu. Kiểm tra nội sinh trong các mô hình nghiên cứu.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ 136 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của công ty và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO, tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Tác động của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp CEO kiêm nhiệm.
Khuyến nghị đối với các bên liên quan. Đối với các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với các công ty. Đối với nhà đầu tư.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 PHỤ LỤC LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực hết mình và không ngừng nghỉ của bản thân thì tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người xung quanh. Tất cả những sự giúp đỡ đó đều có giá trị rất lớn đối với luận án của tôi. Đầu tiên, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Võ Thị Thuý Anh, cô giáo hướng dẫn của tôi trong suốt những năm làm Nghiên cứu sinh.
Cô là người đã dẫn dắt tôi từ những ngày đầu khi chính bản thân tôi còn chưa hiểu rõ phải bắt đầu từ đâu. Cô đã chỉ cho tôi cách thức để bắt đầu một nghiên cứu đảm bảo về mặt chất lượng, hình thức và đặc biệt là tính liêm chính về mặt khoa học. Trong quá trình làm chuyên đề nghiên cứu và luận án, tôi được cô hỗ trợ từ kiến thức, cách xử lý dữ liệu thô và dữ liệu nghiên cứu theo một cách logic và chính xác. Những vấn đề tôi vướng mắc luôn được cô giải đáp thấu đáo.
Nhờ sự hướng dẫn tận tình của cô mà tôi mới có đủ khả năng để hoàn thành luận án này. Tôi luôn ngưỡng mộ và biết ơn cô rất nhiều! Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy PGS.TS Đặng Tùng Lâm, PGS.TS Đặng Hữu Mẫn, PGS.TS Lâm Chí Dũng, PGS.TS Lê Văn Huy, những người đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng trong chương trình Nghiên cứu sinh, đặc biệt là những kiến thức về phương pháp nghiên cứu khoa học. Nhờ đó mà tôi có thể rút ngắn thời gian đọc hiểu những nghiên cứu học thuật cho dù rất khó. Những kiến thức đó cũng hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình viết luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thành viên trong hội đồng chấm chuyên đề Tiến sĩ đã cho tôi những nhận xét chính xác nhất cũng như những chỉ dẫn hữu ích nhất để tôi có thể rút kinh nghiệm khi viết luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Thầy TS. Nguyễn Ngọc Anh, trưởng Khoa Ngân hàng đã hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian học tập, Thầy cũng luôn động viên tinh thần cho tôi trong những buổi bảo vệ căng thẳng. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến gia đình, cơ quan và đồng nghiệp đã hỗ trợ tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Đà Nẵng, ngày 10 tháng 10 năm 2024 TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành 2 FEM Fixed effect method Hồi quy ảnh hưởng cố định 3 GMM Generalized Method of Hồi quy moment tổng quát Moment 4 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 5 HĐQT Hội đồng quản trị 6 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh 7 ICB Industry Classification Hệ thống phân ngành chuẩn Benchmark quốc tế 8 MLR Multiple Logistic Hồi quy logistic đa thức Regression 9 OLS Ordinary least squares Hồi quy bình phương bé nhất 10 PCSE Panel Corrected Standard Hồi quy sai số chuẩn hiệu Error chỉnh dữ liệu bảng 11 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 12 REM Random effect method Hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên 13 SEW Socioemotional Wealth Tài sản tình cảm xã hội 14 TMT Top Management Teams Đội ngũ quản lý cao nhất 15 UET Upper echelons theory Lý thuyết lãnh đạo cấp cao DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Tỷ lệ nữ CEO qua các năm ở các công ty. Tỷ lệ nữ CEO theo ngành ở các công ty.
Tỷ lệ nữ CEO theo từng ngành qua các năm ở các công ty. Tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO theo ngành. Tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO theo năm. So sánh chấp nhận rủi ro giữa hai nhóm công ty có sở hữu gia đình CEO và công ty không có sở hữu gia đình của CEO.
Tình hình chấp nhận rủi ro theo năm của các công ty. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết Việt Nam qua dữ liệu thị trường chứng khoán.
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.