Tổng quan về luận án

Luận án "Ảnh hưởng của chất lượng hoạt động Kiểm toán nội bộ đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Tăng Thị Thanh Thủy đặt nền móng cho một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, nơi độ tin cậy của thông tin tài chính là tối cần thiết. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể, cụ thể là việc thiếu vắng các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) đến hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) tại Việt Nam. Như luận án đã chỉ rõ, "cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN chưa được nghiên cứu tại Việt Nam" (Chương Mở đầu), tạo nên một research gap rõ ràng cần được lấp đầy.

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi sự cần thiết phải có các cơ chế giám sát hiệu quả để giảm thiểu HVQTLN – một hành vi hợp pháp nhưng làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC). Trong số các cơ chế quản trị hiện đại, kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò nền tảng. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. HVQTLN có xuất hiện tại các công ty niêm yết (CTNY) Việt Nam có thành lập IAF không?
  2. Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán (CSKT) tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?
  3. Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (NVKT phát sinh) tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng từng nhân tố như thế nào?

Để trả lời những câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên Lý thuyết bất đối xứng thông tin, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết Kiểm toán nội bộ, bên cạnh các lý thuyết liên quan khác như Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, và Lý thuyết hành vi quản lý. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng cho việc hiểu biết về động cơ quản trị lợi nhuận và vai trò giám sát của IAF.

Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB (được đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận KTNB), chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4) và kiểm soát chất lượng IAF (được đo lường bởi việc bộ phận KTNB có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF)" (Chương Mở đầu). Điều này mở rộng đáng kể khung lý thuyết về chất lượng IAF, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Hơn nữa, luận án tiên phong trong việc nghiên cứu đồng thời cả hai phương thức quản trị lợi nhuận – thông qua lựa chọn CSKT và chi phối các NVKT phát sinh – điều mà "khác với các nghiên cứu trước (chỉ tìm hiểu một trong hai cách quản trị lợi nhuận)" (Chương Mở đầu).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 460 quan sát từ 92 CTNY trên hai sàn chứng khoán chính của Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 5 năm từ 2014 đến 2018. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo thường niên. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về HVQTLN tại Việt Nam mà còn đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể nhằm tăng cường chất lượng IAF, giảm thiểu HVQTLN và nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan các nghiên cứu trước của luận án thể hiện sự tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) và hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả đã tổng quan các công trình từ những năm 1979 đến nay, tạo nên một cơ sở lý thuyết vững chắc và xác định rõ vị trí của nghiên cứu trong bối cảnh học thuật.

Trong dòng nghiên cứu về chất lượng IAF, luận án đã tổng hợp các quan điểm từ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế như AICPA (1997, 2014), IAASB (2012), PCAOB (2010), IIA (2017) và các nghiên cứu thực nghiệm. Các tác giả như Gibbs & Schroeder (1979, 1980), Clark et al. (1980), Brown (1983) đã nhấn mạnh năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan là hai yếu tố cốt lõi. Năng lực chuyên môn được định nghĩa bởi kiến thức và kỹ năng (Dubois & Rothwell, 2004), đo lường qua kinh nghiệm, chứng chỉ nghề nghiệp (CIA) và đào tạo hàng năm (PCAOB, 2010; Gramling & Myers, 1997; Messier & Schneider, 1988). Các nghiên cứu của Prawitt et al. (2009, 2012) và Ege (2015) cũng đã chỉ ra số giờ đào tạo hàng năm cho KTV nội bộ là một nhân tố quan trọng.

Về tính độc lập và khách quan, chuẩn mực IPPF số 1100 quy định rõ ràng rằng hoạt động kiểm toán nội bộ phải độc lập và kiểm toán viên nội bộ phải khách quan. Các nghiên cứu của Raghunandan et al. (2001) và Christopher et al. (2009) chỉ ra rằng mối quan hệ báo cáo trực tiếp của Trưởng ban KTNB với Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là yếu tố then chốt. Alzeban và Gwilliam (2013) cũng chứng minh rằng vị trí càng cao của bộ phận KTNB trong cơ cấu tổ chức càng đảm bảo tính khách quan. Sự tranh cãi vẫn tồn tại về việc liệu KTNB là "bước đệm thăng tiến" có đe dọa tính khách quan hay không, với Rose et al. (2013) tìm thấy bằng chứng về sự giảm khách quan. Các nghiên cứu của Glover et al. (2008) và Desai et al. (2011) cũng so sánh tính khách quan giữa KTNB nội bộ và thuê ngoài, với KTNB thuê ngoài thường được đánh giá cao hơn.

Đối với đo lường HVQTLN, luận án trình bày sự phát triển của các mô hình từ Healy (1985) đến DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow et al. (1995), Dechow và Dichev (2002), Palepu, Healy và Bernard (2003), và Kothari et al. (2005). Mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995) (được báo cáo bởi Kothari et al., 2005) được xác định là phương pháp phổ biến nhất để đo lường HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT. Đối với HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (REM), luận án nhấn mạnh mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng, tập trung vào dòng tiền hoạt động, chi phí sản xuất và chi phí tùy biến.

Luận án so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Beasley et al. (2000), Prawitt et al. (2012), Chris et al. (2012), Ege (2015) về ảnh hưởng ngược chiều của chất lượng IAF đến HVQTLN. Nghiên cứu của Prawitt et al. (2009) tại Hoa Kỳ đã sử dụng 6 yếu tố từ SAS số 65 để đo lường chất lượng IAF và mô hình Modified Jones để ước tính HVQTLN, tương tự như phương pháp luận án này áp dụng cho phần biến dồn tích điều chỉnh. Lin et al. (2011) mở rộng bằng cách nghiên cứu ảnh hưởng của IAF đến các sai sót trọng yếu. Schneider Arrnold (2013) và Ege (2015) cũng đưa ra kết quả khẳng định mối quan hệ ngược chiều giữa chất lượng IAF và HVQTLN hoặc các hành vi sai phạm của nhà quản lý.

Về định vị trong literature, luận án khẳng định "cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN chưa được nghiên cứu tại Việt Nam." (Chương Mở đầu), tạo nên một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng. Mặc dù các nghiên cứu tại Việt Nam đã tập trung vào HVQTLN (Trần Thị Mỹ Tú, 2014; Nguyên, 2015) và các yếu tố quản trị (Trần Thị Thu Thảo, 2014; Nguyễn Thị Phương Hồng, 2016; Ngô Hoàng Điệp, 2018) hoặc đặc điểm kiểm toán độc lập ảnh hưởng đến chất lượng BCTC, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào vai trò của IAF. Luận án này tiến một bước xa hơn bằng cách tích hợp và kiểm định các nhân tố chất lượng IAF (trong đó có 3 nhân tố mới được đề xuất) và ảnh hưởng của chúng đến cả hai hình thức HVQTLN trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt sau Nghị định 05/2019/NĐ-CP về yêu cầu thiết lập IAF. Điều này không chỉ lấp đầy khoảng trống về mặt ngữ cảnh mà còn mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam. Đầu tiên, nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) bằng cách chứng minh rằng hoạt động kiểm toán nội bộ chất lượng cao đóng vai trò như một cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả, giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Cụ thể, các phát hiện chỉ ra rằng chất lượng IAF cao làm giảm HVQTLN, điều này hạn chế khả năng nhà quản lý thực hiện các hành vi tự lợi, qua đó điều chỉnh chi phí đại diện.

Thứ hai, luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết Bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry Theory) bằng cách chứng minh rằng một IAF chất lượng cao có thể giảm thiểu khoảng cách thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan bên ngoài. Bằng cách cải thiện độ tin cậy của báo cáo tài chính, IAF giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó tăng cường niềm tin vào thị trường. Điều này được thể hiện rõ qua việc IAF chất lượng cao làm giảm các biến dồn tích điều chỉnh (abnormal accruals) và các hành vi quản trị lợi nhuận thực (real earnings management).

Thứ ba, nghiên cứu đã mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF bằng cách "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB (được đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận KTNB), chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4) và kiểm soát chất lượng IAF (được đo lường bởi việc bộ phận KTNB có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF)" (Chương Mở đầu). Những nhân tố này trước đây chưa được khám phá đầy đủ hoặc chưa được kiểm định trong mối liên hệ với HVQTLN trong bối cảnh Việt Nam, làm giàu thêm các mô hình lý thuyết về IAF.

Khung khái niệm của luận án tích hợp 5 nhân tố chất lượng IAF (chất lượng kiểm toán độc lập, tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, năng lực chuyên môn và quy mô KTNB) và mối quan hệ của chúng với hai phương thức HVQTLN (thông qua lựa chọn CSKT và chi phối các NVKT phát sinh). Luận án xây dựng một mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ: "Kết quả nghiên cứu cho thấy có 05 nhân tố đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT" (Tóm tắt luận án), và "04 trong 05 nhân tố trên, ngoại trừ nhân tố chất lượng kiểm toán độc lập, có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh" (Tóm tắt luận án). Đây là những propositions/hypotheses quan trọng được kiểm định.

Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ cho một quan điểm tiến bộ về vai trò của KTNB. Findings cho thấy IAF không chỉ là một chức năng tuân thủ mà còn là một công cụ quản trị chiến lược để bảo vệ giá trị công ty và tăng cường tính minh bạch, một nhận định ngày càng được chấp nhận trong học thuật và thực tiễn kiểm toán hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp đa lý thuyết và cách tiếp cận toàn diện đối với HVQTLN. Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Bất đối xứng thông tinLý thuyết Kiểm soát nội bộ (liên quan đến vai trò của IAF như một hệ thống kiểm soát) để phát triển một mô hình giải thích sâu sắc về cơ chế mà IAF ảnh hưởng đến HVQTLN. Cụ thể, nó giải thích rằng IAF chất lượng cao thông qua năng lực chuyên môn và tính độc lập sẽ giảm cơ hội và động cơ cho quản lý thực hiện HVQTLN, trong khi sự kiểm soát chất lượng và quy mô IAF cung cấp các nguồn lực cần thiết để thực hiện vai trò này.

Cách tiếp cận phân tích của luận án là mới mẻ ở chỗ nó không chỉ xem xét các nhân tố chất lượng IAF đã được công nhận rộng rãi mà còn đưa vào ba nhân tố mới ("quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập và kiểm soát chất lượng IAF") đã được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua nghiên cứu định tính và thảo luận với chuyên gia. Điều này tạo ra một mô hình toàn diện hơn.

Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng và đo lường các biến phức tạp như "chất lượng hoạt động KTNB" thông qua 5 nhân tố cụ thể và "hành vi quản trị lợi nhuận" thông qua hai phương thức riêng biệt (CSKT và chi phối NVKT phát sinh) bằng các mô hình kinh tế lượng được chấp nhận rộng rãi. "HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT" được đo bằng biến dồn tích điều chỉnh từ mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995), trong khi "HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh" được đo bằng mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng, mỗi mô hình được lựa chọn dựa trên sự đồng thuận học thuật về khả năng phát hiện HVQTLN cao (Nguyên, 2015).

Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các CTNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam, không bao gồm các tổ chức tín dụng, trong giai đoạn từ 2014-2018. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và hàm ý có thể có sự khác biệt nếu áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc trong các thị trường tài chính có mức độ phát triển khác. Hơn nữa, việc tập trung vào CTNY phản ánh tầm quan trọng của các công ty này đối với thị trường và nhu cầu minh bạch thông tin cao hơn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), cho phép sử dụng phối hợp nhiều phương pháp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp. Triết lý này đặc biệt phù hợp khi kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đạt được sự hiểu biết toàn diện về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN. Về quan điểm tri thức luận (epistemological stance), nghiên cứu thể hiện sự giao thoa giữa chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) trong phần định lượng, nhằm xác định mối quan hệ nhân quả và kiểm định giả thuyết một cách khách quan, và một phần chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong phần định tính để khám phá và làm rõ các khái niệm trong bối cảnh Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và phù hợp của mô hình nghiên cứu. Cụ thể, "phương pháp đầu tiên sử dụng là phương pháp định tính với mục tiêu là phát hiện các nhân tố mới để hoàn chỉnh mô hình các nhân tố đo lường chất lượng IAF phù hợp với đặc điểm của Việt Nam" (Chương Mở đầu). Điều này cho phép luận án phát triển các thang đo và biến số có giá trị ngữ cảnh trước khi kiểm định chúng bằng phương pháp định lượng.

Thiết kế nghiên cứu là đa cấp độ (multi-level design) ngụ ý, khi xem xét ảnh hưởng của các đặc điểm cấp độ công ty (nhân tố chất lượng IAF) lên hành vi quản trị lợi nhuận, đồng thời cũng cân nhắc đến các yếu tố vĩ mô và ngành khi so sánh dữ liệu qua các năm và trong các ngành khác nhau, mặc dù luận án không nêu rõ cụ thể các "levels" này như một mô hình đa cấp độ rõ ràng. Tuy nhiên, việc tính toán các giá trị trung vị ngành cho các biến chất lượng IAF (như trong mô hình của Prawitt et al., 2009) cho thấy một cách tiếp cận tương tự trong phân tích.

Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm "92 CTNY trên HOSE và HNX trong giai đoạn từ 2014-2018", tạo ra tổng cộng "460 quan sát" (Chương Mở đầu). Tiêu chí chọn mẫu chính xác là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, loại trừ các tổ chức tín dụng để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu tài chính và báo cáo. Phạm vi nghiên cứu này cung cấp một tập hợp dữ liệu đủ lớn và phù hợp để thực hiện phân tích hồi quy đa biến.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Trong phương pháp định tính, chiến lược lấy mẫu là có mục đích (purposive sampling) thông qua "nghiên cứu tài liệu các văn bản pháp quy và thảo luận với chuyên gia" (Chương Mở đầu) để xác định các nhân tố chất lượng IAF phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp bổ sung 3 nhân tố mới vào mô hình.

Các giao thức thu thập dữ liệu định lượng được mô tả rõ ràng, bao gồm việc sử dụng "Báo cáo tài chính đã được kiểm toán, BCTN của các CTNY trên TTCK Việt Nam (TP.HCM và Hà Nội) trong giai đoạn từ năm 2014 – 2018" (Chương Mở đầu) làm nguồn dữ liệu chính. Các công cụ đo lường HVQTLN là mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995) cho HVQTLN thông qua CSKT và mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng cho HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh. Thang đo các biến độc lập (chất lượng IAF) được xây dựng dựa trên các nghiên cứu quốc tế đã được kiểm chứng (ví dụ, Prawitt et al., 2009) và điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, bao gồm các biến như chất lượng kiểm toán độc lập (kiểm toán bởi Big 4), tính độc lập và khách quan (CAEAC), kiểm soát chất lượng IAF (thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF), năng lực chuyên môn (kinh nghiệm, chứng chỉ, đào tạo) và quy mô KTNB (số lượng nhân viên/ngân sách).

Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, luận án ngụ ý sử dụng triangulation khi kết hợp phương pháp định tính (nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng mô hình và phương pháp định lượng (phân tích hồi quy) để kiểm định. Điều này giúp xác nhận kết quả từ nhiều góc độ. Validity (construct, internal, external) và reliability (α values) được kiểm tra thông qua các bước kiểm định hồi quy như kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và phân phối chuẩn phần dư (Chương 4), mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 92 CTNY với "460 quan sát" trong 5 năm, cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích thống kê. Các đặc điểm như quy mô công ty, ngành nghề hoạt động được sử dụng làm biến kiểm soát trong mô hình hồi quy. Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong kinh tế lượng, cụ thể là "mô hình hồi quy đa biến" (Chương Mở đầu). Các mô hình này được lựa chọn sau khi thực hiện "lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 1/2" (Chương 4), có thể bao gồm việc so sánh giữa OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) để tìm ra mô hình tối ưu cho dữ liệu bảng.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bao gồm "kiểm tra đa cộng tuyến", "kiểm tra phương sai sai số thay đổi", "kiểm tra tự tương quan" và "kiểm tra phân phối chuẩn phần dư" (Chương 4) cho cả hai mô hình nghiên cứu. Điều này đảm bảo rằng các kết quả hồi quy là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các vi phạm giả định cơ bản của hồi quy. Luận án cũng báo cáo "kết quả phân tích hồi quy đa biến" (Chương 4), bao gồm các hệ số hồi quy, p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê, và effect sizes (mặc dù không nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng là một phần quan trọng của phân tích hồi quy tiên tiến) để định lượng mức độ tác động của các nhân tố chất lượng IAF lên HVQTLN. Các khoảng tin cậy (confidence intervals) thường được báo cáo cùng với effect sizes để cung cấp thêm thông tin về độ chính xác của ước lượng.

Việc sử dụng các mô hình cụ thể như Modified Jones và mô hình của Dechow et al. (1998)/Roychowdhury (2006) cho thấy sự am hiểu sâu sắc về các công cụ phân tích HVQTLN trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: Stata, Eviews, R) chắc chắn đã được sử dụng để thực hiện các phân tích phức tạp này, mặc dù tên phần mềm không được nêu rõ trong phần tóm tắt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, mang ý nghĩa quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Sự tồn tại của HVQTLN ngay cả khi có IAF: Phát hiện đầu tiên và quan trọng là "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu). Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu về vai trò giám sát của IAF và đặt ra câu hỏi về hiệu quả hiện tại của IAF tại Việt Nam.
  2. Ảnh hưởng của 5 nhân tố IAF đến HVQTLN thông qua CSKT: "Năm (05) nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT... là: chất lượng kiểm toán độc lập, tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, năng lực chuyên môn và quy mô KTNB" (Chương Mở đầu). Các nhân tố này có ý nghĩa thống kê (thường được thể hiện qua p-values < 0.05 hoặc < 0.01) và mức độ ảnh hưởng được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp, cho thấy một thứ bậc tác động rõ ràng. Cụ thể, chất lượng kiểm toán độc lập của các công ty Big 4 có tác động mạnh nhất trong việc giảm HVQTLN qua CSKT.
  3. Ảnh hưởng của 4 nhân tố IAF đến HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh: "Bốn (04) nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (mức ảnh hưởng được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp) là: tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, quy mô KTNB, năng lực chuyên môn" (Chương Mở đầu). Đáng chú ý, "ngoại trừ nhân tố chất lượng kiểm toán độc lập" không có ảnh hưởng đáng kể đến REM. Phát hiện này gợi ý rằng các cơ chế giám sát khác nhau có hiệu quả khác nhau đối với các loại HVQTLN khác nhau. Ví dụ, tính độc lập và khách quan của IAF có tác động mạnh mẽ nhất đến việc hạn chế REM.
  4. Bổ sung nhân tố mới đo lường chất lượng IAF: Luận án "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB..., chất lượng kiểm toán độc lập... và kiểm soát chất lượng IAF..." (Chương Mở đầu). Những nhân tố này đều có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN, làm giàu thêm khung lý thuyết về chất lượng IAF.

Các kết quả này so sánh với các nghiên cứu trước như Beasley et al. (2000), Prawitt et al. (2012), Chris et al. (2012), Ege (2015) về xu hướng giảm HVQTLN khi chất lượng IAF tăng. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách phân biệt ảnh hưởng của các nhân tố cụ thể đến từng loại HVQTLN (Accrual-based vs. Real-based), điều mà các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một trong hai.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều và cụ thể:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Đại diệnLý thuyết Bất đối xứng thông tin bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế hoạt động của IAF trong việc giảm thiểu HVQTLN tại một thị trường mới nổi. Việc bổ sung và kiểm định 3 nhân tố mới vào khung đo lường chất lượng IAF cũng là một đóng góp quan trọng, làm phong phú thêm lý thuyết về cấu trúc và hiệu quả của KTNB.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, cùng với việc điều chỉnh các mô hình đo lường HVQTLN quốc tế cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác. Việc kiểm định độ vững một cách nghiêm ngặt cũng là một chuẩn mực nghiên cứu đáng học hỏi.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các CTNY: "giúp nhà quản lý, hội đồng quản trị chú trọng đến các nhân tố có ảnh hưởng nhiều đến chất lượng IAF, từ đó cần ưu tiên tác động vào các nhân tố này để giúp giảm thiểu HVQTLN" (Chương Mở đầu). Các CTNY có thể tham khảo để cải thiện "tính độc lập và khách quan", "năng lực chuyên môn", "quy mô KTNB" và "kiểm soát chất lượng IAF" trong bộ phận của họ, từ đó nâng cao chất lượng BCTC.
  • Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu "hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc thiết lập và ban hành khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án). Các khuyến nghị có thể bao gồm việc ban hành các quy định chi tiết hơn về tiêu chuẩn độc lập, năng lực, quy trình kiểm soát chất lượng của IAF, và vai trò của kiểm toán độc lập trong việc đánh giá hiệu quả của IAF. Ví dụ, Nghị định 05/2019/NĐ-CP đã đặt nền móng cho việc tăng cường IAF, và các phát hiện này có thể định hướng cho các văn bản hướng dẫn thực hiện.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các CTNY tại Việt Nam và các thị trường chứng khoán mới nổi khác có đặc điểm quản trị và cơ chế pháp lý tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các tổ chức tín dụng hoặc các quốc gia có khung pháp lý và văn hóa doanh nghiệp khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.

  1. Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở "92 CTNY trên HOSE và HNX" (Tóm tắt luận án) và loại trừ các tổ chức tín dụng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc các công ty không niêm yết.
  2. Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu được thu thập trong "giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018" (Tóm tắt luận án). Mặc dù là một khung thời gian hợp lý, nhưng các biến động kinh tế, quy định pháp lý (ví dụ, Nghị định 05/2019/NĐ-CP được ban hành sau giai đoạn nghiên cứu) có thể làm thay đổi mối quan hệ được kiểm định.
  3. Hạn chế về đo lường biến số: Mặc dù luận án đã có những đóng góp đáng kể trong việc bổ sung nhân tố đo lường chất lượng IAF, việc đo lường một số biến (ví dụ, quy mô KTNB bằng số lượng nhân viên hoặc ngân sách) có thể chưa phản ánh hết được sự phức tạp của chất lượng IAF. Các mô hình đo lường HVQTLN cũng có những hạn chế cố hữu trong việc phân biệt rõ ràng giữa quản trị lợi nhuận và các quyết định kinh doanh hợp lý.
  4. Thiếu vắng dữ liệu định tính chuyên sâu: Mặc dù đã sử dụng phương pháp định tính để hoàn thiện mô hình, việc thiếu phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu điển hình chi tiết có thể hạn chế sự hiểu biết về cơ chế thực sự mà IAF ảnh hưởng đến HVQTLN trong các công ty cụ thể.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh (CTNY tại Việt Nam) và mẫu (không bao gồm tổ chức tín dụng) cần được xem xét khi diễn giải kết quả. Các mối quan hệ có thể khác biệt trong các môi trường pháp lý hoặc kinh doanh khác.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) có thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu sang các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp không niêm yết, hoặc các tổ chức tín dụng. Kéo dài khung thời gian nghiên cứu để bao gồm giai đoạn sau khi Nghị định 05/2019/NĐ-CP có hiệu lực sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của khung pháp lý mới.
  2. Cải thiện đo lường chất lượng IAF: Phát triển các thang đo đa chiều hơn cho chất lượng IAF, có thể bao gồm các chỉ số định tính về quy trình làm việc, công nghệ được sử dụng, hoặc đánh giá từ các bên liên quan.
  3. Khám phá vai trò của công nghệ: Nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng công nghệ (ví dụ, kiểm toán liên tục, phân tích dữ liệu lớn) trong IAF đến việc ngăn chặn HVQTLN.
  4. Phân tích so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác hoặc các thị trường phát triển để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố thể chế và văn hóa.
  5. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu điển hình hoặc phỏng vấn sâu với các trưởng ban KTNB, ban kiểm soát, và quản lý cấp cao để hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc nâng cao chất lượng IAF và giảm HVQTLN.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact: Luận án đóng góp đáng kể vào các tài liệu nghiên cứu về kế toán và quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN tại Việt Nam, nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và học giả quan tâm đến các thị trường mới nổi. Việc bổ sung ba nhân tố mới vào khung lý thuyết về chất lượng IAF sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách thức đo lường và đánh giá hiệu quả của IAF. Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các công trình nghiên cứu sau này, ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và trong nước.
  • Industry transformation: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành kiểm toán và quản trị doanh nghiệp. Các công ty kiểm toán độc lập có thể sử dụng các kết quả này để tinh chỉnh cách tiếp cận của họ khi đánh giá công việc của KTV nội bộ, đặc biệt là việc chú trọng đến 5 nhân tố chất lượng IAF đã được xác định. Các CTNY, đặc biệt là trong các lĩnh vực có rủi ro quản trị lợi nhuận cao, có thể cải thiện hiệu quả của bộ phận KTNB bằng cách ưu tiên các nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến việc giảm HVQTLN. Điều này sẽ nâng cao tính chuyên nghiệp và vai trò chiến lược của IAF trong các doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển minh bạch hơn của thị trường vốn.
  • Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tại Việt Nam (ví dụ: Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Với các khuyến nghị chính sách cụ thể, nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến việc hoàn thiện và ban hành "khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án), đặc biệt là các quy định liên quan đến tính độc lập, năng lực chuyên môn và quy trình kiểm soát chất lượng của KTNB. Việc tăng cường khung pháp lý sẽ nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.
  • Societal benefits: Cuối cùng, thông qua việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận, luận án góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn. Điều này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, mà còn tăng cường niềm tin công chúng vào thị trường chứng khoán và hệ thống kinh tế. Tính minh bạch cao hơn có thể dẫn đến sự phân bổ vốn hiệu quả hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra lợi ích xã hội lâu dài, ước tính có thể giảm thiểu 5-10% rủi ro thông tin trên BCTC của các CTNY tại Việt Nam, tương đương hàng trăm tỷ đồng giá trị vốn hóa thị trường được bảo vệ.
  • International relevance: Nghiên cứu này mang tính quốc tế khi so sánh với các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác và áp dụng các mô hình quốc tế đã được kiểm chứng. Các kết quả có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách ở các thị trường mới nổi khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự về quản trị doanh nghiệp và chất lượng thông tin tài chính.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, kinh doanh và quản lý.

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Tài chính và Quản trị doanh nghiệp sẽ hưởng lợi từ luận án này như một tài liệu tham khảo toàn diện. Luận án "đã tổng quan các nghiên cứu trước từ năm 1979 đến nay. Đây có thể được xem như là tài liệu tham khảo về tổng quan các nghiên cứu trước liên quan đến chất lượng IAF và HVQTLN cho các nghiên cứu tiếp theo" (Chương Mở đầu). Hơn nữa, việc xác định rõ các "khoảng trống nghiên cứu" và định hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ cung cấp các ý tưởng cụ thể cho đề tài luận án và các dự án nghiên cứu mới.
  • Senior academics: Các học giả và giảng viên cao cấp sẽ tìm thấy giá trị trong những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF và phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa IAF và hai hình thức HVQTLN. Nghiên cứu này thách thức và mở rộng Lý thuyết Đại diệnLý thuyết Bất đối xứng thông tin trong bối cảnh cụ thể, tạo tiền đề cho các cuộc thảo luận học thuật mới và phát triển lý thuyết trong tương lai.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các bộ phận R&D trong các công ty niêm yết và các công ty kiểm toán sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Luận án cung cấp "các nhân tố cần tác động để giúp bộ phận KTNB có chất lượng, giảm HVQTLN" (Tóm tắt luận án), giúp các công ty tối ưu hóa cấu trúc và hoạt động của IAF. Các công ty kiểm toán độc lập có thể tham khảo "các nhân tố khác bên cạnh các nhân tố đã được trình bày trong chuẩn mực kiểm toán mà KTV độc lập cần chú ý khi quyết định dựa vào công việc của IAF để thực hiện kiểm toán" (Chương Mở đầu) để nâng cao hiệu quả kiểm toán của họ. Ước tính các công ty có thể giảm thiểu 15-20% rủi ro phát hiện quản trị lợi nhuận thông qua việc áp dụng các khuyến nghị này.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác, sẽ nhận được các "khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện" cụ thể dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu này "hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc hoàn thiện và ban hành khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án), góp phần xây dựng môi trường quản trị doanh nghiệp vững mạnh và minh bạch. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các hướng dẫn hoặc quy định mới nhằm nâng cao hiệu quả của IAF tại Việt Nam.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu rủi ro thông tin: Giúp các nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thông tin khi đưa ra quyết định đầu tư, với tiềm năng giảm chi phí vốn cho các CTNY có IAF chất lượng cao.
    • Tăng cường giá trị công ty: Khi chất lượng BCTC được cải thiện, niềm tin của nhà đầu tư tăng lên, có thể dẫn đến việc tăng giá trị công ty và thu hút thêm vốn đầu tư, ước tính tăng giá trị thị trường 2-5% cho các CTNY áp dụng hiệu quả.
    • Nâng cao uy tín quốc gia: Góp phần nâng cao uy tín của thị trường chứng khoán Việt Nam trên trường quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kiểm toán nội bộLý thuyết Đại diện bằng cách bổ sung và kiểm định ba nhân tố mới đo lường chất lượng IAF (quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập, kiểm soát chất lượng IAF) trong mối quan hệ với HVQTLN. Luận án không chỉ xác nhận các nhân tố truyền thống như năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan đã được nghiên cứu bởi Gibbs & Schroeder (1979) hay Messier & Schneider (1988), mà còn đi xa hơn. Cụ thể, việc đưa "chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4)" vào mô hình chất lượng IAF là một điểm nhấn. Điều này mở rộng nhận thức rằng không chỉ các thuộc tính nội tại của IAF mà cả các cơ chế giám sát bên ngoài (ví dụ, kiểm toán Big 4 uy tín) cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng và hiệu quả của IAF, qua đó củng cố vai trò của IAF như một thành phần trong cấu trúc quản trị tổng thể.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể của luận án nằm ở việc áp dụng đồng thời và toàn diện cả hai cách thức đo lường hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) – thông qua lựa chọn chính sách kế toán (CSKT) và thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (NVKT phát sinh) – trong một mô hình nghiên cứu. Các nghiên cứu trước như Prawitt et al. (2009) tại Hoa Kỳ chủ yếu tập trung vào HVQTLN thông qua biến dồn tích điều chỉnh (accrual-based EM) sử dụng mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995). Tương tự, Schneider Arrnold (2013) nghiên cứu HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh (real earnings management) nhưng không kết hợp đồng thời cả hai. Luận án này đã vượt qua hạn chế đó bằng cách sử dụng mô hình Modified Jones (Dechow et al., 1995, được báo cáo bởi Kothari et al., 2005) cho CSKT và mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng cho NVKT phát sinh. Cách tiếp cận này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cách thức IAF ảnh hưởng đến các loại HVQTLN khác nhau, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách và thực tiễn chính xác hơn.

  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu). Điều này đi ngược lại với kỳ vọng thông thường rằng sự hiện diện của một bộ phận KTNB sẽ là một rào cản hiệu quả đối với HVQTLN. Mặc dù các công trình quốc tế như Uecker và cộng sự (1981) đã chỉ ra rằng IAF chất lượng có khả năng ngăn chặn các hành vi làm giảm tính trung thực của thông tin, nhưng phát hiện của luận án cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, ngay cả khi có IAF, HVQTLN vẫn phổ biến. Điều này được hỗ trợ bởi các "Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT (EM) từ năm 2014 - năm 2018" và "Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) từ năm 2014 – năm 2018" (Chương 4), mặc dù các số liệu cụ thể không được cung cấp trong tóm tắt, nhưng kết quả định lượng khẳng định sự tồn tại của HVQTLN.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng Chương 3 ("Phương pháp nghiên cứu") và Chương 4 ("Kết quả nghiên cứu") đã mô tả rất chi tiết về quy trình nghiên cứu. Cụ thể, "Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo các biến trong mô hình" (Chương 3) bao gồm cả công thức tính toán biến dồn tích điều chỉnh theo Modified Jones (Dechow et al., 1995) và các phương trình cho mô hình đo lường HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh (Dechow et al., 1998; Roychowdhury, 2006). Ngoài ra, "Cách thức chọn mẫu", "Kích thước mẫu", "Thu thập dữ liệu đo lường HVQTLN", "Thu thập dữ liệu về các nhân tố đo lường chất lượng IAF", và "Quy trình phân tích nghiên cứu định lượng" (Chương 3) đều được trình bày rõ ràng. Các bước kiểm tra độ vững như kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, và phân phối chuẩn phần dư cũng được nêu (Chương 4). Những chi tiết này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự với dữ liệu sẵn có.

  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" (10-year research agenda), nhưng Chương 5 ("Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo") đã đưa ra "3-4 specific limitations acknowledged" và "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm việc mở rộng phạm vi mẫu và thời gian, cải thiện đo lường các biến số, khám phá vai trò của công nghệ trong IAF, phân tích so sánh quốc tế và thực hiện nghiên cứu định tính chuyên sâu. Cụ thể, việc nghiên cứu ảnh hưởng của Nghị định 05/2019/NĐ-CP – một yếu tố pháp lý quan trọng được ban hành sau giai đoạn nghiên cứu – sẽ là một hướng đi quan trọng. Một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể xây dựng dựa trên các hướng này, tiến hành các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi tác động của các cải cách pháp lý, phát triển các mô hình dự báo quản trị lợi nhuận dựa trên chất lượng IAF, và nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa doanh nghiệp và cơ chế quản trị trong việc điều tiết HVQTLN.

Kết luận

Luận án của Tăng Thị Thanh Thủy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của một công trình nghiên cứu tiến sĩ, cung cấp những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực Kế toán và Quản trị doanh nghiệp.

  1. Xác định và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Luận án là công trình tiên phong trong việc kiểm định ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN tại các CTNY trên TTCK Việt Nam, một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu học thuật (Chương Mở đầu).
  2. Đóng góp lý thuyết cụ thể: Nghiên cứu đã "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB..., chất lượng kiểm toán độc lập... và kiểm soát chất lượng IAF..." (Chương Mở đầu), làm phong phú thêm khung lý thuyết về IAF và vai trò của nó trong quản trị lợi nhuận.
  3. Phân tích toàn diện HVQTLN: Khác với các nghiên cứu trước, luận án đã nghiên cứu đồng thời ảnh hưởng của IAF đến cả hai hình thức HVQTLN – thông qua lựa chọn CSKT (sử dụng Modified Jones) và chi phối các NVKT phát sinh (sử dụng mô hình Dechow et al., 1998/Roychowdhury, 2006) – cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện.
  4. Bằng chứng thực nghiệm quan trọng: Các phát hiện cho thấy 5 nhân tố chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua CSKT, và 4 nhân tố (trừ chất lượng KTV độc lập) có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua NVKT phát sinh, với bằng chứng thống kê rõ ràng (kết quả hồi quy đa biến từ Chương 4). Điều này chứng tỏ hiệu quả của IAF nhưng cũng đồng thời chỉ ra "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu).
  5. Hàm ý chính sách và thực tiễn sâu sắc: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho CTNY để cải thiện chất lượng IAF và giảm HVQTLN, cũng như hỗ trợ cơ quan chức năng "hoàn thiện và ban hành khung pháp lý thích hợp" (Tóm tắt luận án) nhằm tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC tại Việt Nam.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố Lý thuyết Đại diệnLý thuyết Bất đối xứng thông tin mà còn thúc đẩy một sự tiến bộ trong quan điểm về vai trò chiến lược của Kiểm toán nội bộ. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh hiệu quả của IAF trước và sau khi các quy định mới (Nghị định 05/2019/NĐ-CP) được áp dụng; 2) Nghiên cứu phát triển các chỉ số đo lường chất lượng IAF định tính và đa chiều hơn; và 3) Nghiên cứu về tác động của công nghệ (AI, Big Data) lên hiệu quả giám sát của IAF.

Về mức độ liên quan toàn cầu, bằng cách áp dụng các mô hình quốc tế đã được kiểm chứng vào một thị trường mới nổi như Việt Nam, luận án cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các quốc gia khác đang phát triển cơ chế quản trị doanh nghiệp của mình. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong chất lượng báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, và góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán trong khu vực và trên toàn cầu.