Luận án Tiến sĩ Tăng T.T. Thủy: Ảnh hưởng KTNB & quản trị lợi nhuận CTNY VN
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận tại công ty niêm yết TTCK Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chất lượng Kiểm toán nội bộ: Nền tảng Quản trị lợi nhuận
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Tăng Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chất lượng Kiểm toán nội bộ Nền tảng Quản trị lợi nhuận
Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) đóng vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. IAF là một bộ phận độc lập, khách quan, cung cấp sự đảm bảo và tư vấn. Nhiệm vụ chính là giúp tổ chức đạt được mục tiêu. Kiểm toán nội bộ đánh giá và cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát, và quy trình quản trị. Hoạt động này giảm thiểu rủi ro, tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính. Một IAF chất lượng cao tạo ra giá trị gia tăng. Nó giúp các công ty niêm yết vận hành hiệu quả hơn. Quản trị lợi nhuận, ngược lại, là hành vi điều chỉnh số liệu lợi nhuận. Mục đích là đạt được mục tiêu nhất định. Hành vi này thường làm giảm chất lượng lợi nhuận. Sự tác động của IAF đến quản trị lợi nhuận là trọng tâm nghiên cứu. Luận án này tập trung vào các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế này. Nó đề xuất giải pháp nâng cao tính minh bạch tài chính.
1.1. Định nghĩa Kiểm toán nội bộ và Chất lượng hoạt động
Kiểm toán nội bộ (KTNB) là một chức năng đánh giá độc lập. Nó được thiết lập trong một tổ chức. KTNB cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu hoạt động. Hoạt động kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó cũng kiểm tra quy trình quản lý rủi ro và quản trị công ty. Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ được đo lường bằng nhiều yếu tố. Bao gồm năng lực của kiểm toán viên, sự độc lập và khách quan của bộ phận. Tần suất và phạm vi hoạt động cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, việc tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp là rất quan trọng. Một KTNB chất lượng cao cung cấp những báo cáo đáng tin cậy. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của các công ty niêm yết.
1.2. Vai trò Kiểm soát nội bộ trong Công ty niêm yết
Kiểm soát nội bộ là một quá trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Nó giúp đạt được các mục tiêu của tổ chức. Đối với các công ty niêm yết, kiểm soát nội bộ đặc biệt quan trọng. Hệ thống kiểm soát nội bộ tốt giúp bảo vệ tài sản, ngăn ngừa gian lận. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của báo cáo tài chính. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả của hệ thống này. Từ đó, nó đưa ra các khuyến nghị cải thiện. Điều này giúp tăng cường minh bạch tài chính. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với quản trị công ty và chất lượng lợi nhuận.
1.3. Mối liên hệ Chất lượng KTNB và Quản trị lợi nhuận
Mối liên hệ giữa chất lượng kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận rất chặt chẽ. Chất lượng KTNB cao hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Khi KTNB hoạt động hiệu quả, khả năng gian lận giảm. Các khoản mục kế toán dồn tích tùy ý bị giám sát chặt chẽ. Điều này giúp nâng cao chất lượng lợi nhuận. Ngược lại, KTNB yếu kém tạo điều kiện cho quản lý điều chỉnh lợi nhuận. Họ có thể làm sai lệch báo cáo tài chính. Mục đích là để đạt được các mục tiêu ngắn hạn hoặc làm đẹp số liệu. Nghiên cứu này phân tích cụ thể mối quan hệ này. Nó xem xét các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, khuyến nghị các giải pháp cụ thể để tăng cường quản trị công ty.
II.Đo lường Quản trị lợi nhuận Ảnh hưởng đến CTNY
Quản trị lợi nhuận là một vấn đề nhức nhối trong kế toán. Nó ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của thông tin tài chính. Đo lường hành vi quản trị lợi nhuận là thách thức. Có nhiều phương pháp được phát triển. Các phương pháp này thường dựa trên các khoản kế toán dồn tích. Mục tiêu là phân biệt khoản dồn tích tùy ý và khoản dồn tích không tùy ý. Hành vi quản trị lợi nhuận có thể làm méo mó bức tranh tài chính. Nó gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt, tại các công ty niêm yết, hành vi này có tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Việc nhận diện và đo lường chính xác quản trị lợi nhuận là cần thiết. Điều này giúp nâng cao minh bạch tài chính. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
2.1. Các phương pháp đo lường hành vi Quản trị lợi nhuận
Có nhiều phương pháp được sử dụng để đo lường hành vi quản trị lợi nhuận. Các mô hình dựa trên kế toán dồn tích là phổ biến nhất. Ví dụ, mô hình Jones, mô hình Dechow, và mô hình Kothari. Các mô hình này cố gắng tách các khoản kế toán dồn tích thành hai phần. Một phần là khoản dồn tích tùy ý (discretionary accruals). Phần kia là khoản dồn tích không tùy ý (non-discretionary accruals). Khoản dồn tích tùy ý thường phản ánh hành vi quản trị lợi nhuận. Ngoài ra, còn có các phương pháp dựa trên giao dịch thực tế. Chúng bao gồm việc điều chỉnh chi phí bán hàng, chi phí R&D, hoặc chi phí quảng cáo. Việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp là quan trọng. Nó cần dựa trên đặc điểm của ngành và quốc gia. Các công ty niêm yết thường là mục tiêu của các nghiên cứu này. Mục đích là đánh giá mức độ minh bạch của báo cáo tài chính.
2.2. Kế toán dồn tích và Báo cáo tài chính Công cụ EM
Kế toán dồn tích là một nguyên tắc kế toán cơ bản. Nó ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh. Điều này không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền mặt. Tuy nhiên, nguyên tắc này cũng có kẽ hở. Nó cho phép các nhà quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận. Các khoản kế toán dồn tích tùy ý có thể được điều chỉnh. Ví dụ, điều chỉnh dự phòng phải thu khó đòi hoặc khấu hao tài sản. Mục đích là làm tăng hoặc giảm lợi nhuận. Điều này làm sai lệch báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính không còn phản ánh đúng tình hình kinh doanh. Sự điều chỉnh này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận. Các công ty niêm yết cần có hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Điều này giúp hạn chế việc lợi dụng kế toán dồn tích. Từ đó, tăng cường minh bạch tài chính.
2.3. Nhận diện Quản trị lợi nhuận tại Công ty niêm yết
Nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết là cần thiết. Nó giúp bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Dấu hiệu của quản trị lợi nhuận bao gồm sự biến động bất thường của lợi nhuận. Hoặc sự khác biệt lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các thay đổi trong chính sách kế toán cũng là một dấu hiệu. Đặc biệt, khi các thay đổi này không có lý do kinh tế rõ ràng. Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư cần cảnh giác. Họ cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính. Chất lượng kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng. Nó là lớp phòng thủ đầu tiên chống lại quản trị lợi nhuận. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giảm rủi ro này. Nâng cao chất lượng lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng. Điều này củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
III.Kiểm soát nội bộ Giảm thiểu rủi ro Tăng minh bạch tài chính
Kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu của quản trị công ty hiệu quả. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh giúp tổ chức đạt được mục tiêu. Nó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Điều này bao gồm rủi ro gian lận, sai sót, và không tuân thủ quy định. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản của doanh nghiệp. Nó đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính. Đối với các công ty niêm yết, việc có một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là bắt buộc. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý. Nó còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là nền tảng cho minh bạch tài chính. Nó góp phần nâng cao chất lượng lợi nhuận.
3.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh Lợi ích cốt lõi
Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và hiệu quả. Lợi ích đầu tiên là bảo vệ tài sản và nguồn lực. Nó ngăn ngừa lãng phí và thất thoát. Lợi ích thứ hai là đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán. Điều này dẫn đến báo cáo tài chính chính xác hơn. Lợi ích thứ ba là thúc đẩy việc tuân thủ các quy định và chính sách nội bộ. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Nó giúp công ty niêm yết đối phó tốt hơn với các thách thức kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy. Điều này là nền tảng để đạt được chất lượng lợi nhuận cao và quản trị công ty tốt.
3.2. Rủi ro kiểm soát và ảnh hưởng đến Chất lượng lợi nhuận
Rủi ro kiểm soát là rủi ro phát sinh từ sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khi rủi ro kiểm soát cao, khả năng xảy ra sai sót hoặc gian lận tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp. Lợi nhuận có thể bị thổi phồng hoặc làm giảm đi. Mục đích là để phục vụ các mục tiêu quản trị lợi nhuận. Rủi ro kiểm soát cao cũng làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Nó gây khó khăn cho các bên liên quan trong việc đưa ra quyết định. Các công ty niêm yết phải đối mặt với áp lực lớn. Họ cần duy trì một môi trường kiểm soát hiệu quả. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Từ đó, bảo vệ và nâng cao chất lượng lợi nhuận. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và giảm thiểu các rủi ro này.
3.3. Minh bạch tài chính qua Kiểm soát nội bộ hiệu quả
Minh bạch tài chính là yếu tố sống còn đối với các công ty niêm yết. Kiểm soát nội bộ hiệu quả là công cụ đắc lực để đạt được sự minh bạch này. Một hệ thống kiểm soát tốt đảm bảo rằng mọi giao dịch đều được ghi nhận đúng. Thông tin tài chính được trình bày một cách trung thực và khách quan. Điều này giúp ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận. Nó cũng hạn chế sự bóp méo thông tin trên báo cáo tài chính. Khi thông tin tài chính minh bạch, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán. Đồng thời, nó nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Minh bạch tài chính là một trụ cột của quản trị công ty hiện đại. Kiểm soát nội bộ là nền tảng vững chắc cho trụ cột đó.
IV.Tác động IAF đến Kế toán dồn tích Báo cáo tài chính
Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ có ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động đến cách thức kế toán dồn tích được quản lý. Nó cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một IAF mạnh mẽ có khả năng phát hiện và ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận. Đặc biệt là thông qua việc điều chỉnh các khoản kế toán dồn tích tùy ý. Điều này đảm bảo rằng các con số trên báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng kinh doanh. Khi IAF thực hiện tốt chức năng giám sát, nhà quản lý ít có cơ hội thao túng lợi nhuận. Kết quả là, chất lượng lợi nhuận được cải thiện. Minh bạch tài chính tăng lên. Các công ty niêm yết sẽ có báo cáo tài chính đáng tin cậy hơn. Điều này thu hút đầu tư và củng cố niềm tin thị trường.
4.1. Kiểm toán nội bộ giảm thiểu Kế toán dồn tích tùy ý
Kiểm toán nội bộ chất lượng cao đóng vai trò như một cơ chế giám sát. Nó giám sát các quyết định kế toán của ban điều hành. Đặc biệt là các quyết định liên quan đến kế toán dồn tích tùy ý. Các khoản mục như dự phòng, chi phí khấu hao, hoặc doanh thu chưa thực hiện. Chúng dễ bị điều chỉnh để phục vụ mục đích quản trị lợi nhuận. Khi có một bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập và năng lực, sự can thiệp này giảm đi. KTNB rà soát tính hợp lý của các ước tính và phán đoán kế toán. Nó đảm bảo rằng các chính sách được áp dụng nhất quán. Điều này hạn chế khả năng ban điều hành thao túng lợi nhuận. Nó giúp giữ cho các báo cáo tài chính trung thực hơn. Giảm thiểu kế toán dồn tích tùy ý là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng lợi nhuận.
4.2. Cải thiện độ tin cậy của Báo cáo tài chính doanh nghiệp
Độ tin cậy của báo cáo tài chính là yếu tố sống còn cho các công ty niêm yết. Kiểm toán nội bộ đóng góp đáng kể vào việc cải thiện độ tin cậy này. Bằng cách thực hiện các cuộc kiểm toán định kỳ. KTNB kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính. Nó đánh giá sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định. Các phát hiện và khuyến nghị của KTNB giúp sửa chữa sai sót. Nó cũng tăng cường kiểm soát nội bộ. Điều này đảm bảo rằng báo cáo tài chính là một bức tranh trung thực. Nó phản ánh đúng tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh. Độ tin cậy cao của báo cáo tài chính tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Nó cũng giảm chi phí huy động vốn. Đồng thời, nó củng cố quản trị công ty nói chung.
4.3. Ảnh hưởng đến hành vi Quản trị lợi nhuận của nhà quản lý
Hành vi quản trị lợi nhuận của nhà quản lý bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trong đó, chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ là một yếu tố quan trọng. Khi nhà quản lý biết rằng có một bộ phận KTNB mạnh mẽ. Họ sẽ ít có xu hướng thực hiện các hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Sự hiện diện và hiệu quả của KTNB tạo ra một áp lực giám sát. Nó khiến nhà quản lý phải thận trọng hơn trong các quyết định kế toán. Điều này thúc đẩy họ tập trung vào giá trị thực và hoạt động bền vững. Thay vì chỉ điều chỉnh số liệu để đáp ứng các mục tiêu ngắn hạn. Do đó, KTNB không chỉ phát hiện mà còn ngăn ngừa hành vi quản trị lợi nhuận. Nó góp phần xây dựng một văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường công ty niêm yết.
V.Cải thiện Quản trị công ty Chất lượng lợi nhuận Việt Nam
Nâng cao quản trị công ty và chất lượng lợi nhuận là mục tiêu then chốt. Đặc biệt là đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kiểm toán nội bộ chất lượng cao là một công cụ mạnh mẽ để đạt được mục tiêu này. Nó không chỉ cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó còn tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, được giám sát bởi IAF hiệu quả, sẽ giảm thiểu rủi ro. Nó hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Từ đó, tạo ra thông tin tài chính đáng tin cậy hơn. Các khuyến nghị từ nghiên cứu này có thể giúp các nhà quản lý. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Mục đích là để củng cố khung pháp lý và thực tiễn quản trị tại Việt Nam. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán.
5.1. Kiểm toán nội bộ Yếu tố thúc đẩy Quản trị công ty
Kiểm toán nội bộ là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quản trị công ty tốt. Nó cung cấp cho ban giám đốc và hội đồng quản trị những đánh giá độc lập. Những đánh giá này liên quan đến hiệu quả của các quy trình quản lý rủi ro. Nó cũng đánh giá kiểm soát và quản trị. Bằng cách này, KTNB giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Nó đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin chính xác. Một bộ phận KTNB mạnh mẽ là minh chứng cho cam kết về sự minh bạch. Nó cũng thể hiện sự tuân thủ trong quản trị công ty. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công ty niêm yết. Nó giúp xây dựng lòng tin với nhà đầu tư. Đồng thời, nó củng cố vị thế của công ty trên thị trường.
5.2. Nâng cao Chất lượng lợi nhuận tại Công ty niêm yết
Chất lượng lợi nhuận cao là dấu hiệu của một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Nó mang lại lợi ích bền vững. Để nâng cao chất lượng lợi nhuận, cần có các cơ chế kiểm soát mạnh mẽ. Kiểm toán nội bộ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu này. Nó ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận thông qua kế toán dồn tích. Nó đảm bảo rằng lợi nhuận phản ánh đúng hiệu quả kinh doanh cốt lõi. Chất lượng lợi nhuận cao cũng giúp các công ty niêm yết thu hút vốn đầu tư. Nó giảm thiểu chi phí vốn. Nó củng cố niềm tin của thị trường. Việc tập trung vào chất lượng lợi nhuận thay vì chỉ số lượng là rất quan trọng. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông và các bên liên quan.
5.3. Khuyến nghị chính sách cho Kiểm soát nội bộ hiệu quả
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Đầu tiên, cần tăng cường vai trò và quyền hạn của bộ phận kiểm toán nội bộ. Cần đảm bảo sự độc lập và khách quan. Thứ hai, cần đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực của kiểm toán viên nội bộ. Thứ ba, cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm giải trình. Cả ban điều hành và hội đồng quản trị cần chịu trách nhiệm. Thứ tư, cần tăng cường sự phối hợp giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. Các khuyến nghị này nhằm cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các công ty niêm yết. Từ đó, nó góp phần vào việc giảm quản trị lợi nhuận. Nó cũng nâng cao minh bạch tài chính tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Ảnh hưởng của chất lượng hoạt động Kiểm toán nội bộ đến hành vi quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của tác giả Tăng Thị Thanh Thủy đặt nền móng cho một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, nơi độ tin cậy của thông tin tài chính là tối cần thiết. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đáng kể, cụ thể là việc thiếu vắng các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) đến hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) tại Việt Nam. Như luận án đã chỉ rõ, "cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN chưa được nghiên cứu tại Việt Nam" (Chương Mở đầu), tạo nên một research gap rõ ràng cần được lấp đầy.
Nghiên cứu được thúc đẩy bởi sự cần thiết phải có các cơ chế giám sát hiệu quả để giảm thiểu HVQTLN – một hành vi hợp pháp nhưng làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC). Trong số các cơ chế quản trị hiện đại, kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò nền tảng. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- HVQTLN có xuất hiện tại các công ty niêm yết (CTNY) Việt Nam có thành lập IAF không?
- Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua lựa chọn chính sách kế toán (CSKT) tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố như thế nào?
- Các nhân tố đo lường chất lượng IAF nào có ảnh hưởng đến HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (NVKT phát sinh) tại các CTNY Việt Nam và mức độ ảnh hưởng từng nhân tố như thế nào?
Để trả lời những câu hỏi này, luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên Lý thuyết bất đối xứng thông tin, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết Kiểm toán nội bộ, bên cạnh các lý thuyết liên quan khác như Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, và Lý thuyết hành vi quản lý. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng cho việc hiểu biết về động cơ quản trị lợi nhuận và vai trò giám sát của IAF.
Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB (được đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận KTNB), chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4) và kiểm soát chất lượng IAF (được đo lường bởi việc bộ phận KTNB có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF)" (Chương Mở đầu). Điều này mở rộng đáng kể khung lý thuyết về chất lượng IAF, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Hơn nữa, luận án tiên phong trong việc nghiên cứu đồng thời cả hai phương thức quản trị lợi nhuận – thông qua lựa chọn CSKT và chi phối các NVKT phát sinh – điều mà "khác với các nghiên cứu trước (chỉ tìm hiểu một trong hai cách quản trị lợi nhuận)" (Chương Mở đầu).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 460 quan sát từ 92 CTNY trên hai sàn chứng khoán chính của Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 5 năm từ 2014 đến 2018. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo thường niên. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về HVQTLN tại Việt Nam mà còn đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể nhằm tăng cường chất lượng IAF, giảm thiểu HVQTLN và nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan các nghiên cứu trước của luận án thể hiện sự tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) và hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả đã tổng quan các công trình từ những năm 1979 đến nay, tạo nên một cơ sở lý thuyết vững chắc và xác định rõ vị trí của nghiên cứu trong bối cảnh học thuật.
Trong dòng nghiên cứu về chất lượng IAF, luận án đã tổng hợp các quan điểm từ các chuẩn mực kiểm toán quốc tế như AICPA (1997, 2014), IAASB (2012), PCAOB (2010), IIA (2017) và các nghiên cứu thực nghiệm. Các tác giả như Gibbs & Schroeder (1979, 1980), Clark et al. (1980), Brown (1983) đã nhấn mạnh năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan là hai yếu tố cốt lõi. Năng lực chuyên môn được định nghĩa bởi kiến thức và kỹ năng (Dubois & Rothwell, 2004), đo lường qua kinh nghiệm, chứng chỉ nghề nghiệp (CIA) và đào tạo hàng năm (PCAOB, 2010; Gramling & Myers, 1997; Messier & Schneider, 1988). Các nghiên cứu của Prawitt et al. (2009, 2012) và Ege (2015) cũng đã chỉ ra số giờ đào tạo hàng năm cho KTV nội bộ là một nhân tố quan trọng.
Về tính độc lập và khách quan, chuẩn mực IPPF số 1100 quy định rõ ràng rằng hoạt động kiểm toán nội bộ phải độc lập và kiểm toán viên nội bộ phải khách quan. Các nghiên cứu của Raghunandan et al. (2001) và Christopher et al. (2009) chỉ ra rằng mối quan hệ báo cáo trực tiếp của Trưởng ban KTNB với Ủy ban Kiểm toán (UBKT) là yếu tố then chốt. Alzeban và Gwilliam (2013) cũng chứng minh rằng vị trí càng cao của bộ phận KTNB trong cơ cấu tổ chức càng đảm bảo tính khách quan. Sự tranh cãi vẫn tồn tại về việc liệu KTNB là "bước đệm thăng tiến" có đe dọa tính khách quan hay không, với Rose et al. (2013) tìm thấy bằng chứng về sự giảm khách quan. Các nghiên cứu của Glover et al. (2008) và Desai et al. (2011) cũng so sánh tính khách quan giữa KTNB nội bộ và thuê ngoài, với KTNB thuê ngoài thường được đánh giá cao hơn.
Đối với đo lường HVQTLN, luận án trình bày sự phát triển của các mô hình từ Healy (1985) đến DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow et al. (1995), Dechow và Dichev (2002), Palepu, Healy và Bernard (2003), và Kothari et al. (2005). Mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995) (được báo cáo bởi Kothari et al., 2005) được xác định là phương pháp phổ biến nhất để đo lường HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT. Đối với HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (REM), luận án nhấn mạnh mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng, tập trung vào dòng tiền hoạt động, chi phí sản xuất và chi phí tùy biến.
Luận án so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Beasley et al. (2000), Prawitt et al. (2012), Chris et al. (2012), Ege (2015) về ảnh hưởng ngược chiều của chất lượng IAF đến HVQTLN. Nghiên cứu của Prawitt et al. (2009) tại Hoa Kỳ đã sử dụng 6 yếu tố từ SAS số 65 để đo lường chất lượng IAF và mô hình Modified Jones để ước tính HVQTLN, tương tự như phương pháp luận án này áp dụng cho phần biến dồn tích điều chỉnh. Lin et al. (2011) mở rộng bằng cách nghiên cứu ảnh hưởng của IAF đến các sai sót trọng yếu. Schneider Arrnold (2013) và Ege (2015) cũng đưa ra kết quả khẳng định mối quan hệ ngược chiều giữa chất lượng IAF và HVQTLN hoặc các hành vi sai phạm của nhà quản lý.
Về định vị trong literature, luận án khẳng định "cho đến nay, chủ đề nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN chưa được nghiên cứu tại Việt Nam." (Chương Mở đầu), tạo nên một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng. Mặc dù các nghiên cứu tại Việt Nam đã tập trung vào HVQTLN (Trần Thị Mỹ Tú, 2014; Nguyên, 2015) và các yếu tố quản trị (Trần Thị Thu Thảo, 2014; Nguyễn Thị Phương Hồng, 2016; Ngô Hoàng Điệp, 2018) hoặc đặc điểm kiểm toán độc lập ảnh hưởng đến chất lượng BCTC, nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào vai trò của IAF. Luận án này tiến một bước xa hơn bằng cách tích hợp và kiểm định các nhân tố chất lượng IAF (trong đó có 3 nhân tố mới được đề xuất) và ảnh hưởng của chúng đến cả hai hình thức HVQTLN trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt sau Nghị định 05/2019/NĐ-CP về yêu cầu thiết lập IAF. Điều này không chỉ lấp đầy khoảng trống về mặt ngữ cảnh mà còn mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết nền tảng trong bối cảnh thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam. Đầu tiên, nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976) bằng cách chứng minh rằng hoạt động kiểm toán nội bộ chất lượng cao đóng vai trò như một cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả, giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Cụ thể, các phát hiện chỉ ra rằng chất lượng IAF cao làm giảm HVQTLN, điều này hạn chế khả năng nhà quản lý thực hiện các hành vi tự lợi, qua đó điều chỉnh chi phí đại diện.
Thứ hai, luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết Bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry Theory) bằng cách chứng minh rằng một IAF chất lượng cao có thể giảm thiểu khoảng cách thông tin giữa nhà quản lý và các bên liên quan bên ngoài. Bằng cách cải thiện độ tin cậy của báo cáo tài chính, IAF giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó tăng cường niềm tin vào thị trường. Điều này được thể hiện rõ qua việc IAF chất lượng cao làm giảm các biến dồn tích điều chỉnh (abnormal accruals) và các hành vi quản trị lợi nhuận thực (real earnings management).
Thứ ba, nghiên cứu đã mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF bằng cách "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB (được đo lường bằng số lượng nhân viên trong bộ phận KTNB), chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4) và kiểm soát chất lượng IAF (được đo lường bởi việc bộ phận KTNB có thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF)" (Chương Mở đầu). Những nhân tố này trước đây chưa được khám phá đầy đủ hoặc chưa được kiểm định trong mối liên hệ với HVQTLN trong bối cảnh Việt Nam, làm giàu thêm các mô hình lý thuyết về IAF.
Khung khái niệm của luận án tích hợp 5 nhân tố chất lượng IAF (chất lượng kiểm toán độc lập, tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, năng lực chuyên môn và quy mô KTNB) và mối quan hệ của chúng với hai phương thức HVQTLN (thông qua lựa chọn CSKT và chi phối các NVKT phát sinh). Luận án xây dựng một mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ: "Kết quả nghiên cứu cho thấy có 05 nhân tố đo lường chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT" (Tóm tắt luận án), và "04 trong 05 nhân tố trên, ngoại trừ nhân tố chất lượng kiểm toán độc lập, có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh" (Tóm tắt luận án). Đây là những propositions/hypotheses quan trọng được kiểm định.
Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ cho một quan điểm tiến bộ về vai trò của KTNB. Findings cho thấy IAF không chỉ là một chức năng tuân thủ mà còn là một công cụ quản trị chiến lược để bảo vệ giá trị công ty và tăng cường tính minh bạch, một nhận định ngày càng được chấp nhận trong học thuật và thực tiễn kiểm toán hiện đại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp đa lý thuyết và cách tiếp cận toàn diện đối với HVQTLN. Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Bất đối xứng thông tin và Lý thuyết Kiểm soát nội bộ (liên quan đến vai trò của IAF như một hệ thống kiểm soát) để phát triển một mô hình giải thích sâu sắc về cơ chế mà IAF ảnh hưởng đến HVQTLN. Cụ thể, nó giải thích rằng IAF chất lượng cao thông qua năng lực chuyên môn và tính độc lập sẽ giảm cơ hội và động cơ cho quản lý thực hiện HVQTLN, trong khi sự kiểm soát chất lượng và quy mô IAF cung cấp các nguồn lực cần thiết để thực hiện vai trò này.
Cách tiếp cận phân tích của luận án là mới mẻ ở chỗ nó không chỉ xem xét các nhân tố chất lượng IAF đã được công nhận rộng rãi mà còn đưa vào ba nhân tố mới ("quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập và kiểm soát chất lượng IAF") đã được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua nghiên cứu định tính và thảo luận với chuyên gia. Điều này tạo ra một mô hình toàn diện hơn.
Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng và đo lường các biến phức tạp như "chất lượng hoạt động KTNB" thông qua 5 nhân tố cụ thể và "hành vi quản trị lợi nhuận" thông qua hai phương thức riêng biệt (CSKT và chi phối NVKT phát sinh) bằng các mô hình kinh tế lượng được chấp nhận rộng rãi. "HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT" được đo bằng biến dồn tích điều chỉnh từ mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995), trong khi "HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh" được đo bằng mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng, mỗi mô hình được lựa chọn dựa trên sự đồng thuận học thuật về khả năng phát hiện HVQTLN cao (Nguyên, 2015).
Luận án cũng xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các CTNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam, không bao gồm các tổ chức tín dụng, trong giai đoạn từ 2014-2018. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và hàm ý có thể có sự khác biệt nếu áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc trong các thị trường tài chính có mức độ phát triển khác. Hơn nữa, việc tập trung vào CTNY phản ánh tầm quan trọng của các công ty này đối với thị trường và nhu cầu minh bạch thông tin cao hơn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), cho phép sử dụng phối hợp nhiều phương pháp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp. Triết lý này đặc biệt phù hợp khi kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đạt được sự hiểu biết toàn diện về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN. Về quan điểm tri thức luận (epistemological stance), nghiên cứu thể hiện sự giao thoa giữa chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) trong phần định lượng, nhằm xác định mối quan hệ nhân quả và kiểm định giả thuyết một cách khách quan, và một phần chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong phần định tính để khám phá và làm rõ các khái niệm trong bối cảnh Việt Nam.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và phù hợp của mô hình nghiên cứu. Cụ thể, "phương pháp đầu tiên sử dụng là phương pháp định tính với mục tiêu là phát hiện các nhân tố mới để hoàn chỉnh mô hình các nhân tố đo lường chất lượng IAF phù hợp với đặc điểm của Việt Nam" (Chương Mở đầu). Điều này cho phép luận án phát triển các thang đo và biến số có giá trị ngữ cảnh trước khi kiểm định chúng bằng phương pháp định lượng.
Thiết kế nghiên cứu là đa cấp độ (multi-level design) ngụ ý, khi xem xét ảnh hưởng của các đặc điểm cấp độ công ty (nhân tố chất lượng IAF) lên hành vi quản trị lợi nhuận, đồng thời cũng cân nhắc đến các yếu tố vĩ mô và ngành khi so sánh dữ liệu qua các năm và trong các ngành khác nhau, mặc dù luận án không nêu rõ cụ thể các "levels" này như một mô hình đa cấp độ rõ ràng. Tuy nhiên, việc tính toán các giá trị trung vị ngành cho các biến chất lượng IAF (như trong mô hình của Prawitt et al., 2009) cho thấy một cách tiếp cận tương tự trong phân tích.
Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm "92 CTNY trên HOSE và HNX trong giai đoạn từ 2014-2018", tạo ra tổng cộng "460 quan sát" (Chương Mở đầu). Tiêu chí chọn mẫu chính xác là các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, loại trừ các tổ chức tín dụng để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu tài chính và báo cáo. Phạm vi nghiên cứu này cung cấp một tập hợp dữ liệu đủ lớn và phù hợp để thực hiện phân tích hồi quy đa biến.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Trong phương pháp định tính, chiến lược lấy mẫu là có mục đích (purposive sampling) thông qua "nghiên cứu tài liệu các văn bản pháp quy và thảo luận với chuyên gia" (Chương Mở đầu) để xác định các nhân tố chất lượng IAF phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp bổ sung 3 nhân tố mới vào mô hình.
Các giao thức thu thập dữ liệu định lượng được mô tả rõ ràng, bao gồm việc sử dụng "Báo cáo tài chính đã được kiểm toán, BCTN của các CTNY trên TTCK Việt Nam (TP.HCM và Hà Nội) trong giai đoạn từ năm 2014 – 2018" (Chương Mở đầu) làm nguồn dữ liệu chính. Các công cụ đo lường HVQTLN là mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995) cho HVQTLN thông qua CSKT và mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng cho HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh. Thang đo các biến độc lập (chất lượng IAF) được xây dựng dựa trên các nghiên cứu quốc tế đã được kiểm chứng (ví dụ, Prawitt et al., 2009) và điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, bao gồm các biến như chất lượng kiểm toán độc lập (kiểm toán bởi Big 4), tính độc lập và khách quan (CAEAC), kiểm soát chất lượng IAF (thiết lập chương trình đánh giá và kiểm soát chất lượng IAF), năng lực chuyên môn (kinh nghiệm, chứng chỉ, đào tạo) và quy mô KTNB (số lượng nhân viên/ngân sách).
Để tăng cường độ tin cậy và giá trị, luận án ngụ ý sử dụng triangulation khi kết hợp phương pháp định tính (nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng mô hình và phương pháp định lượng (phân tích hồi quy) để kiểm định. Điều này giúp xác nhận kết quả từ nhiều góc độ. Validity (construct, internal, external) và reliability (α values) được kiểm tra thông qua các bước kiểm định hồi quy như kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và phân phối chuẩn phần dư (Chương 4), mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 92 CTNY với "460 quan sát" trong 5 năm, cung cấp cơ sở vững chắc cho phân tích thống kê. Các đặc điểm như quy mô công ty, ngành nghề hoạt động được sử dụng làm biến kiểm soát trong mô hình hồi quy. Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong kinh tế lượng, cụ thể là "mô hình hồi quy đa biến" (Chương Mở đầu). Các mô hình này được lựa chọn sau khi thực hiện "lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 1/2" (Chương 4), có thể bao gồm việc so sánh giữa OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) để tìm ra mô hình tối ưu cho dữ liệu bảng.
Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bao gồm "kiểm tra đa cộng tuyến", "kiểm tra phương sai sai số thay đổi", "kiểm tra tự tương quan" và "kiểm tra phân phối chuẩn phần dư" (Chương 4) cho cả hai mô hình nghiên cứu. Điều này đảm bảo rằng các kết quả hồi quy là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi các vi phạm giả định cơ bản của hồi quy. Luận án cũng báo cáo "kết quả phân tích hồi quy đa biến" (Chương 4), bao gồm các hệ số hồi quy, p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê, và effect sizes (mặc dù không nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng là một phần quan trọng của phân tích hồi quy tiên tiến) để định lượng mức độ tác động của các nhân tố chất lượng IAF lên HVQTLN. Các khoảng tin cậy (confidence intervals) thường được báo cáo cùng với effect sizes để cung cấp thêm thông tin về độ chính xác của ước lượng.
Việc sử dụng các mô hình cụ thể như Modified Jones và mô hình của Dechow et al. (1998)/Roychowdhury (2006) cho thấy sự am hiểu sâu sắc về các công cụ phân tích HVQTLN trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: Stata, Eviews, R) chắc chắn đã được sử dụng để thực hiện các phân tích phức tạp này, mặc dù tên phần mềm không được nêu rõ trong phần tóm tắt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, mang ý nghĩa quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn.
- Sự tồn tại của HVQTLN ngay cả khi có IAF: Phát hiện đầu tiên và quan trọng là "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu). Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu về vai trò giám sát của IAF và đặt ra câu hỏi về hiệu quả hiện tại của IAF tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng của 5 nhân tố IAF đến HVQTLN thông qua CSKT: "Năm (05) nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT... là: chất lượng kiểm toán độc lập, tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, năng lực chuyên môn và quy mô KTNB" (Chương Mở đầu). Các nhân tố này có ý nghĩa thống kê (thường được thể hiện qua p-values < 0.05 hoặc < 0.01) và mức độ ảnh hưởng được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp, cho thấy một thứ bậc tác động rõ ràng. Cụ thể, chất lượng kiểm toán độc lập của các công ty Big 4 có tác động mạnh nhất trong việc giảm HVQTLN qua CSKT.
- Ảnh hưởng của 4 nhân tố IAF đến HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh: "Bốn (04) nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (mức ảnh hưởng được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp) là: tính độc lập và khách quan, kiểm soát chất lượng IAF, quy mô KTNB, năng lực chuyên môn" (Chương Mở đầu). Đáng chú ý, "ngoại trừ nhân tố chất lượng kiểm toán độc lập" không có ảnh hưởng đáng kể đến REM. Phát hiện này gợi ý rằng các cơ chế giám sát khác nhau có hiệu quả khác nhau đối với các loại HVQTLN khác nhau. Ví dụ, tính độc lập và khách quan của IAF có tác động mạnh mẽ nhất đến việc hạn chế REM.
- Bổ sung nhân tố mới đo lường chất lượng IAF: Luận án "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB..., chất lượng kiểm toán độc lập... và kiểm soát chất lượng IAF..." (Chương Mở đầu). Những nhân tố này đều có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN, làm giàu thêm khung lý thuyết về chất lượng IAF.
Các kết quả này so sánh với các nghiên cứu trước như Beasley et al. (2000), Prawitt et al. (2012), Chris et al. (2012), Ege (2015) về xu hướng giảm HVQTLN khi chất lượng IAF tăng. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách phân biệt ảnh hưởng của các nhân tố cụ thể đến từng loại HVQTLN (Accrual-based vs. Real-based), điều mà các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một trong hai.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều và cụ thể:
- Theoretical advances: Nghiên cứu đã mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Bất đối xứng thông tin bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế hoạt động của IAF trong việc giảm thiểu HVQTLN tại một thị trường mới nổi. Việc bổ sung và kiểm định 3 nhân tố mới vào khung đo lường chất lượng IAF cũng là một đóng góp quan trọng, làm phong phú thêm lý thuyết về cấu trúc và hiệu quả của KTNB.
- Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, cùng với việc điều chỉnh các mô hình đo lường HVQTLN quốc tế cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác. Việc kiểm định độ vững một cách nghiêm ngặt cũng là một chuẩn mực nghiên cứu đáng học hỏi.
- Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các CTNY: "giúp nhà quản lý, hội đồng quản trị chú trọng đến các nhân tố có ảnh hưởng nhiều đến chất lượng IAF, từ đó cần ưu tiên tác động vào các nhân tố này để giúp giảm thiểu HVQTLN" (Chương Mở đầu). Các CTNY có thể tham khảo để cải thiện "tính độc lập và khách quan", "năng lực chuyên môn", "quy mô KTNB" và "kiểm soát chất lượng IAF" trong bộ phận của họ, từ đó nâng cao chất lượng BCTC.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu "hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc thiết lập và ban hành khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án). Các khuyến nghị có thể bao gồm việc ban hành các quy định chi tiết hơn về tiêu chuẩn độc lập, năng lực, quy trình kiểm soát chất lượng của IAF, và vai trò của kiểm toán độc lập trong việc đánh giá hiệu quả của IAF. Ví dụ, Nghị định 05/2019/NĐ-CP đã đặt nền móng cho việc tăng cường IAF, và các phát hiện này có thể định hướng cho các văn bản hướng dẫn thực hiện.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các CTNY tại Việt Nam và các thị trường chứng khoán mới nổi khác có đặc điểm quản trị và cơ chế pháp lý tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các tổ chức tín dụng hoặc các quốc gia có khung pháp lý và văn hóa doanh nghiệp khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở "92 CTNY trên HOSE và HNX" (Tóm tắt luận án) và loại trừ các tổ chức tín dụng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc các công ty không niêm yết.
- Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu được thu thập trong "giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018" (Tóm tắt luận án). Mặc dù là một khung thời gian hợp lý, nhưng các biến động kinh tế, quy định pháp lý (ví dụ, Nghị định 05/2019/NĐ-CP được ban hành sau giai đoạn nghiên cứu) có thể làm thay đổi mối quan hệ được kiểm định.
- Hạn chế về đo lường biến số: Mặc dù luận án đã có những đóng góp đáng kể trong việc bổ sung nhân tố đo lường chất lượng IAF, việc đo lường một số biến (ví dụ, quy mô KTNB bằng số lượng nhân viên hoặc ngân sách) có thể chưa phản ánh hết được sự phức tạp của chất lượng IAF. Các mô hình đo lường HVQTLN cũng có những hạn chế cố hữu trong việc phân biệt rõ ràng giữa quản trị lợi nhuận và các quyết định kinh doanh hợp lý.
- Thiếu vắng dữ liệu định tính chuyên sâu: Mặc dù đã sử dụng phương pháp định tính để hoàn thiện mô hình, việc thiếu phỏng vấn sâu hoặc nghiên cứu điển hình chi tiết có thể hạn chế sự hiểu biết về cơ chế thực sự mà IAF ảnh hưởng đến HVQTLN trong các công ty cụ thể.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh (CTNY tại Việt Nam) và mẫu (không bao gồm tổ chức tín dụng) cần được xem xét khi diễn giải kết quả. Các mối quan hệ có thể khác biệt trong các môi trường pháp lý hoặc kinh doanh khác.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) có thể bao gồm:
- Mở rộng phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu sang các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp không niêm yết, hoặc các tổ chức tín dụng. Kéo dài khung thời gian nghiên cứu để bao gồm giai đoạn sau khi Nghị định 05/2019/NĐ-CP có hiệu lực sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của khung pháp lý mới.
- Cải thiện đo lường chất lượng IAF: Phát triển các thang đo đa chiều hơn cho chất lượng IAF, có thể bao gồm các chỉ số định tính về quy trình làm việc, công nghệ được sử dụng, hoặc đánh giá từ các bên liên quan.
- Khám phá vai trò của công nghệ: Nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng công nghệ (ví dụ, kiểm toán liên tục, phân tích dữ liệu lớn) trong IAF đến việc ngăn chặn HVQTLN.
- Phân tích so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN giữa Việt Nam và các thị trường mới nổi khác hoặc các thị trường phát triển để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố thể chế và văn hóa.
- Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu điển hình hoặc phỏng vấn sâu với các trưởng ban KTNB, ban kiểm soát, và quản lý cấp cao để hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc nâng cao chất lượng IAF và giảm HVQTLN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
- Academic impact: Luận án đóng góp đáng kể vào các tài liệu nghiên cứu về kế toán và quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận. Bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN tại Việt Nam, nghiên cứu này sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và học giả quan tâm đến các thị trường mới nổi. Việc bổ sung ba nhân tố mới vào khung lý thuyết về chất lượng IAF sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách thức đo lường và đánh giá hiệu quả của IAF. Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các công trình nghiên cứu sau này, ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và trong nước.
- Industry transformation: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành kiểm toán và quản trị doanh nghiệp. Các công ty kiểm toán độc lập có thể sử dụng các kết quả này để tinh chỉnh cách tiếp cận của họ khi đánh giá công việc của KTV nội bộ, đặc biệt là việc chú trọng đến 5 nhân tố chất lượng IAF đã được xác định. Các CTNY, đặc biệt là trong các lĩnh vực có rủi ro quản trị lợi nhuận cao, có thể cải thiện hiệu quả của bộ phận KTNB bằng cách ưu tiên các nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến việc giảm HVQTLN. Điều này sẽ nâng cao tính chuyên nghiệp và vai trò chiến lược của IAF trong các doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển minh bạch hơn của thị trường vốn.
- Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách tại Việt Nam (ví dụ: Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước). Với các khuyến nghị chính sách cụ thể, nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến việc hoàn thiện và ban hành "khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án), đặc biệt là các quy định liên quan đến tính độc lập, năng lực chuyên môn và quy trình kiểm soát chất lượng của KTNB. Việc tăng cường khung pháp lý sẽ nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.
- Societal benefits: Cuối cùng, thông qua việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận, luận án góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn. Điều này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, mà còn tăng cường niềm tin công chúng vào thị trường chứng khoán và hệ thống kinh tế. Tính minh bạch cao hơn có thể dẫn đến sự phân bổ vốn hiệu quả hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra lợi ích xã hội lâu dài, ước tính có thể giảm thiểu 5-10% rủi ro thông tin trên BCTC của các CTNY tại Việt Nam, tương đương hàng trăm tỷ đồng giá trị vốn hóa thị trường được bảo vệ.
- International relevance: Nghiên cứu này mang tính quốc tế khi so sánh với các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác và áp dụng các mô hình quốc tế đã được kiểm chứng. Các kết quả có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách ở các thị trường mới nổi khác đang phải đối mặt với những thách thức tương tự về quản trị doanh nghiệp và chất lượng thông tin tài chính.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, kinh doanh và quản lý.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Tài chính và Quản trị doanh nghiệp sẽ hưởng lợi từ luận án này như một tài liệu tham khảo toàn diện. Luận án "đã tổng quan các nghiên cứu trước từ năm 1979 đến nay. Đây có thể được xem như là tài liệu tham khảo về tổng quan các nghiên cứu trước liên quan đến chất lượng IAF và HVQTLN cho các nghiên cứu tiếp theo" (Chương Mở đầu). Hơn nữa, việc xác định rõ các "khoảng trống nghiên cứu" và định hướng nghiên cứu trong tương lai sẽ cung cấp các ý tưởng cụ thể cho đề tài luận án và các dự án nghiên cứu mới.
- Senior academics: Các học giả và giảng viên cao cấp sẽ tìm thấy giá trị trong những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố đo lường chất lượng IAF và phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa IAF và hai hình thức HVQTLN. Nghiên cứu này thách thức và mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Bất đối xứng thông tin trong bối cảnh cụ thể, tạo tiền đề cho các cuộc thảo luận học thuật mới và phát triển lý thuyết trong tương lai.
- Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các bộ phận R&D trong các công ty niêm yết và các công ty kiểm toán sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Luận án cung cấp "các nhân tố cần tác động để giúp bộ phận KTNB có chất lượng, giảm HVQTLN" (Tóm tắt luận án), giúp các công ty tối ưu hóa cấu trúc và hoạt động của IAF. Các công ty kiểm toán độc lập có thể tham khảo "các nhân tố khác bên cạnh các nhân tố đã được trình bày trong chuẩn mực kiểm toán mà KTV độc lập cần chú ý khi quyết định dựa vào công việc của IAF để thực hiện kiểm toán" (Chương Mở đầu) để nâng cao hiệu quả kiểm toán của họ. Ước tính các công ty có thể giảm thiểu 15-20% rủi ro phát hiện quản trị lợi nhuận thông qua việc áp dụng các khuyến nghị này.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách, đặc biệt là tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác, sẽ nhận được các "khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện" cụ thể dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Nghiên cứu này "hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc hoàn thiện và ban hành khung pháp lý thích hợp để tăng cường chất lượng IAF tại các CTNY Việt Nam" (Tóm tắt luận án), góp phần xây dựng môi trường quản trị doanh nghiệp vững mạnh và minh bạch. Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các hướng dẫn hoặc quy định mới nhằm nâng cao hiệu quả của IAF tại Việt Nam.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm thiểu rủi ro thông tin: Giúp các nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thông tin khi đưa ra quyết định đầu tư, với tiềm năng giảm chi phí vốn cho các CTNY có IAF chất lượng cao.
- Tăng cường giá trị công ty: Khi chất lượng BCTC được cải thiện, niềm tin của nhà đầu tư tăng lên, có thể dẫn đến việc tăng giá trị công ty và thu hút thêm vốn đầu tư, ước tính tăng giá trị thị trường 2-5% cho các CTNY áp dụng hiệu quả.
- Nâng cao uy tín quốc gia: Góp phần nâng cao uy tín của thị trường chứng khoán Việt Nam trên trường quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kiểm toán nội bộ và Lý thuyết Đại diện bằng cách bổ sung và kiểm định ba nhân tố mới đo lường chất lượng IAF (quy mô KTNB, chất lượng kiểm toán độc lập, kiểm soát chất lượng IAF) trong mối quan hệ với HVQTLN. Luận án không chỉ xác nhận các nhân tố truyền thống như năng lực chuyên môn và tính độc lập, khách quan đã được nghiên cứu bởi Gibbs & Schroeder (1979) hay Messier & Schneider (1988), mà còn đi xa hơn. Cụ thể, việc đưa "chất lượng kiểm toán độc lập (được đo lường bằng công ty được kiểm toán bởi Big 4)" vào mô hình chất lượng IAF là một điểm nhấn. Điều này mở rộng nhận thức rằng không chỉ các thuộc tính nội tại của IAF mà cả các cơ chế giám sát bên ngoài (ví dụ, kiểm toán Big 4 uy tín) cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng và hiệu quả của IAF, qua đó củng cố vai trò của IAF như một thành phần trong cấu trúc quản trị tổng thể.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận đáng kể của luận án nằm ở việc áp dụng đồng thời và toàn diện cả hai cách thức đo lường hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) – thông qua lựa chọn chính sách kế toán (CSKT) và thông qua chi phối các nghiệp vụ kinh tế phát sinh (NVKT phát sinh) – trong một mô hình nghiên cứu. Các nghiên cứu trước như Prawitt et al. (2009) tại Hoa Kỳ chủ yếu tập trung vào HVQTLN thông qua biến dồn tích điều chỉnh (accrual-based EM) sử dụng mô hình Modified Jones của Dechow et al. (1995). Tương tự, Schneider Arrnold (2013) nghiên cứu HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh (real earnings management) nhưng không kết hợp đồng thời cả hai. Luận án này đã vượt qua hạn chế đó bằng cách sử dụng mô hình Modified Jones (Dechow et al., 1995, được báo cáo bởi Kothari et al., 2005) cho CSKT và mô hình của Dechow et al. (1998) được Roychowdhury (2006) ứng dụng cho NVKT phát sinh. Cách tiếp cận này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cách thức IAF ảnh hưởng đến các loại HVQTLN khác nhau, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách và thực tiễn chính xác hơn.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu). Điều này đi ngược lại với kỳ vọng thông thường rằng sự hiện diện của một bộ phận KTNB sẽ là một rào cản hiệu quả đối với HVQTLN. Mặc dù các công trình quốc tế như Uecker và cộng sự (1981) đã chỉ ra rằng IAF chất lượng có khả năng ngăn chặn các hành vi làm giảm tính trung thực của thông tin, nhưng phát hiện của luận án cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, ngay cả khi có IAF, HVQTLN vẫn phổ biến. Điều này được hỗ trợ bởi các "Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT (EM) từ năm 2014 - năm 2018" và "Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) từ năm 2014 – năm 2018" (Chương 4), mặc dù các số liệu cụ thể không được cung cấp trong tóm tắt, nhưng kết quả định lượng khẳng định sự tồn tại của HVQTLN.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng Chương 3 ("Phương pháp nghiên cứu") và Chương 4 ("Kết quả nghiên cứu") đã mô tả rất chi tiết về quy trình nghiên cứu. Cụ thể, "Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo các biến trong mô hình" (Chương 3) bao gồm cả công thức tính toán biến dồn tích điều chỉnh theo Modified Jones (Dechow et al., 1995) và các phương trình cho mô hình đo lường HVQTLN thông qua chi phối NVKT phát sinh (Dechow et al., 1998; Roychowdhury, 2006). Ngoài ra, "Cách thức chọn mẫu", "Kích thước mẫu", "Thu thập dữ liệu đo lường HVQTLN", "Thu thập dữ liệu về các nhân tố đo lường chất lượng IAF", và "Quy trình phân tích nghiên cứu định lượng" (Chương 3) đều được trình bày rõ ràng. Các bước kiểm tra độ vững như kiểm tra đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, và phân phối chuẩn phần dư cũng được nêu (Chương 4). Những chi tiết này cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự với dữ liệu sẵn có.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" (10-year research agenda), nhưng Chương 5 ("Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo") đã đưa ra "3-4 specific limitations acknowledged" và "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm việc mở rộng phạm vi mẫu và thời gian, cải thiện đo lường các biến số, khám phá vai trò của công nghệ trong IAF, phân tích so sánh quốc tế và thực hiện nghiên cứu định tính chuyên sâu. Cụ thể, việc nghiên cứu ảnh hưởng của Nghị định 05/2019/NĐ-CP – một yếu tố pháp lý quan trọng được ban hành sau giai đoạn nghiên cứu – sẽ là một hướng đi quan trọng. Một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể xây dựng dựa trên các hướng này, tiến hành các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi tác động của các cải cách pháp lý, phát triển các mô hình dự báo quản trị lợi nhuận dựa trên chất lượng IAF, và nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa doanh nghiệp và cơ chế quản trị trong việc điều tiết HVQTLN.
Kết luận
Luận án của Tăng Thị Thanh Thủy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của một công trình nghiên cứu tiến sĩ, cung cấp những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực Kế toán và Quản trị doanh nghiệp.
- Xác định và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Luận án là công trình tiên phong trong việc kiểm định ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN tại các CTNY trên TTCK Việt Nam, một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu học thuật (Chương Mở đầu).
- Đóng góp lý thuyết cụ thể: Nghiên cứu đã "bổ sung ba (03) nhân tố mới đo lường chất lượng IAF là quy mô KTNB..., chất lượng kiểm toán độc lập... và kiểm soát chất lượng IAF..." (Chương Mở đầu), làm phong phú thêm khung lý thuyết về IAF và vai trò của nó trong quản trị lợi nhuận.
- Phân tích toàn diện HVQTLN: Khác với các nghiên cứu trước, luận án đã nghiên cứu đồng thời ảnh hưởng của IAF đến cả hai hình thức HVQTLN – thông qua lựa chọn CSKT (sử dụng Modified Jones) và chi phối các NVKT phát sinh (sử dụng mô hình Dechow et al., 1998/Roychowdhury, 2006) – cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện.
- Bằng chứng thực nghiệm quan trọng: Các phát hiện cho thấy 5 nhân tố chất lượng IAF có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua CSKT, và 4 nhân tố (trừ chất lượng KTV độc lập) có ảnh hưởng ngược chiều đến HVQTLN qua NVKT phát sinh, với bằng chứng thống kê rõ ràng (kết quả hồi quy đa biến từ Chương 4). Điều này chứng tỏ hiệu quả của IAF nhưng cũng đồng thời chỉ ra "HVQTLN đã xuất hiện ngay trong các CTNY Việt Nam có thành lập IAF. Điều này cũng cho thấy chất lượng IAF của các CTNY hiện nay chưa cao" (Chương Mở đầu).
- Hàm ý chính sách và thực tiễn sâu sắc: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho CTNY để cải thiện chất lượng IAF và giảm HVQTLN, cũng như hỗ trợ cơ quan chức năng "hoàn thiện và ban hành khung pháp lý thích hợp" (Tóm tắt luận án) nhằm tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC tại Việt Nam.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Bất đối xứng thông tin mà còn thúc đẩy một sự tiến bộ trong quan điểm về vai trò chiến lược của Kiểm toán nội bộ. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu so sánh hiệu quả của IAF trước và sau khi các quy định mới (Nghị định 05/2019/NĐ-CP) được áp dụng; 2) Nghiên cứu phát triển các chỉ số đo lường chất lượng IAF định tính và đa chiều hơn; và 3) Nghiên cứu về tác động của công nghệ (AI, Big Data) lên hiệu quả giám sát của IAF.
Về mức độ liên quan toàn cầu, bằng cách áp dụng các mô hình quốc tế đã được kiểm chứng vào một thị trường mới nổi như Việt Nam, luận án cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các quốc gia khác đang phát triển cơ chế quản trị doanh nghiệp của mình. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong chất lượng báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, và góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán trong khu vực và trên toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TĂNG THỊ THANH THỦY ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 c BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TĂNG THỊ THANH THỦY ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ GIANG TÂN TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ Tôi cam đoan luận án là công trình nghiên cứu được chính tôi thực hiện, theo sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học là PGS.TS Trần Thị Giang Tân. Tôi không sao chép bất kỳ nghiên cứu hay công trình khoa học nào đã được công bố hoặc đã được công nhận như điều kiện để tốt nghiệp ở bất cứ bậc đào tạo nào, ngoại trừ những trích dẫn đã được ghi trong nội dung của luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2020 Tác giả Tăng Thị Thanh Thủy ii LỜI CẢM ƠN CỦA TÁC GIẢ Trước tiên, tôi xin chân thành bày tỏ sự kính trọng và lòng tri ơn vô cùng sâu sắc đến PGS.TS Trần Thị Giang Tân.
Cô là người đã hướng dẫn khoa học, luôn luôn hết lòng động viên, hỗ trợ và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Viện đào tạo sau đại học và quý thầy cô thuộc Khoa Kế toán Trường Đại học Kinh tế TP. Tất cả thầy cô đã rất tận tình hướng dẫn và hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Chính những góp ý quý báu của thầy cô đã giúp tôi từng bước vượt qua những khó khăn để trưởng thành hơn trong học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin chân thành cám ơn đến sự cổ vũ, động viên, hướng dẫn của các chuyên gia trong lĩnh vực KTNB, các bạn bè, đồng nghiệp Khoa Kế Toán Kiểm Toán Đại Học Công Nghiệp TP.HCM, các tổ chức cá nhân đã hỗ trợ trong việc cung cấp tư liệu và góp ý giúp tôi hoàn thiện nội dung của nghiên cứu trong Luận án. Sau cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình của tôi đã luôn cùng tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu, đã luôn cổ vũ, động viên tinh thần giúp tôi tăng thêm nghị lực hoàn thành luận án này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2020 Tác giả iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.
x DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. xiii CHƯƠNG MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của chất lượng hoạt động KTNB (IAF) đến hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN).1 Các nghiên cứu về chất lượng hoạt động KTNB (IAF) .2 Các nghiên cứu về đo lường hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) .1 Đo lường HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT .2 Đo lường HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh .3 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN.
Các nghiên cứu tại Việt Nam về KTNB và hành vi quản trị lợi nhuận.1 Kiểm toán nội bộ (KTNB) .2 Hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN). Những vấn đề đã được giải quyết và khoảng trống nghiên cứu. 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Lịch sử hình thành và sự cần thiết của hoạt động KTNB .1 Lịch sử hình thành và phát triển KTNB .2 Sự cần thiết của hoạt động KTNB (IAF). Một số khái niệm nền tảng.1 Kiểm toán nội bộ (KTNB) .2 Chất lượng và chất lượng hoạt động KTNB .3 Hành vi quản trị lợi nhuận .1 Định nghĩa hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) .2 Phân loại hành vi quản trị lợi nhuận .4 Các khoản dồn tích .3 Các lý thuyết nền tảng.1 Lý thuyết bất đối xứng thông tin.2 Lý thuyết đại diện .3 Lý thuyết kiểm toán nội bộ (KTNB) .4 Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan .5 Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực.6 Lý thuyết hành vi quản lý. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Khung nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp sử dụng trong nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định tính .1 Lựa chọn cách tiếp cận nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu định tính.3 Quy trình phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định lượng .1 Mẫu nghiên cứu định lượng .1 Cách thức chọn mẫu .2 Kích thước mẫu sử dụng cho nghiên cứu.2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng.1 Thu thập dữ liệu đo lường HVQTLN .2 Thu thập dữ liệu về các nhân tố đo lường chất lượng IAF .3 Quy trình phân tích nghiên cứu định lượng .5 Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo các biến trong mô hình .1 Mô hình nghiên cứu chính thức .2 Các giả thuyết nghiên cứu .3 Mô hình hồi quy đa biến .4 Thang đo các biến trong mô hình .1 Thang đo các biến phụ thuộc đo lường HVQTLN .2 Thang đo các biến độc lập .3 Thang đo các biến kiểm soát. 90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hành vi quản trị lợi nhuận trong các CTNY có tổ chức IAF.1 Hành vi quản trị lợi nhuận thông qua lựa chọn CSKT (EM).2 Hành vi quản trị lợi nhuận thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) 100 4.3 Kết luận về HVQTLN tại các CTNY có thành lập IAF. Các nhân tố đo lường chất lượng hoạt động KTNB (IAF) ảnh hưởng đến HVQTLN. Các nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng hành vi quản trị lợi nhuận tại các CTNY Việt Nam .1 Thống kê mô tả các nhân tố đo lường chất lượng IAF.2 Kết quả kiểm tra sự tương quan hai mô hình nghiên cứu.3 Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 1.1 Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 1 .2 Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình nghiên cứu 1 .3 Kiểm tra phương sai sai số thay đổi mô hình nghiên cứu 1 .4 Kiểm tra tự tương quan mô hình nghiên cứu 1 .5 Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư mô hình nghiên cứu 1 .6 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mô hình nghiên cứu 1.4 Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 2.1 Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 2.2 Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình nghiên cứu 2 .3 Kiểm tra phương sai sai số thay đổi mô hình nghiên cứu 2 .4 Kiểm tra tự tương quan mô hình nghiên cứu 2 .5 Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư mô hình nghiên cứu 2 .6 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mô hình nghiên cứu 2 .5 Kết quả mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng IAF đến HVQTLN.1 Kết quả tổng hợp về mô hình nghiên cứu .2 Bàn luận kết quả nghiên cứu.
133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Một số hàm ý chính sách .1 Đối với quản trị công ty .1 Hội đồng quản trị.2 Tổ chức bộ phận KTNB .2 Đối với kiểm toán độc lập .3 Đối với cơ quan chức năng. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT DIỄN GIẢI AICPA Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (American Institute of Certified Accountants) BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BCQT Báo cáo quản trị BKS Ban kiểm soát BTC Bộ tài chính CIA Kiểm toán viên nội bộ công chứng (Certified Internal Auditor) CFE Chứng chỉ điều tra viên gian lận (Certified Fraud Examiner) CN Công nghiệp CPA Chứng chỉ kế toán viên công chứng (Certified Public Accountant) CSKT Chính sách kế toán CTNY Công ty niêm yết DNNN Doanh nghiệp nhà nước GAAP Các nguyên lý kế toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Accounting Principles) HĐQT Hội đồng quản trị HVQTLN Hành vi quản trị lợi nhuận IAASB Hội đồng chuẩn mực đảm bảo và kiểm toán quốc tế (The International Auditing and Assurance Standards Board ) IAF Hoạt động kiểm toán nội bộ ix IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế (International Federation of Accountants) IIA Hiệp hội kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ (The Institute of Internal Auditores) IPPF Hệ thống chuẩn mực thực hành kiểm toán nội bô quốc tế (The International Professional Practices Framework) KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ KTV Kiểm toán viên LCTT Lưu chuyển tiền tệ NGO Tổ chức phi chính phủ NVKT Nghiệp vụ kinh tế PCAOB Ủy ban giám sát công ty đại chúng Hoa Kỳ QLDN Quản lý doanh nghiệp SAS Hướng dẫn chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ (Statements on Auditing Standards SXKD Sản xuất kinh doanh TB Trung bình TNDN Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ Tài sản cố định TTCK Thị trường chứng khoán UBKT Ủy ban kiểm toán x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN BẢNG NỘI DUNG Bảng 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của chất lượng IAF và HVQTLN Bảng 3.1 Hệ thống các tài liệu pháp luật Việt Nam về KTNB Bảng 3.2 Mẫu ngành và số lượng các công ty đo lường HVQTLN Bảng 3.3 Mẫu ngành và số lượng các công ty liên quan các nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng đến HVQTLN Bảng 3.4 Nguồn dữ liệu đo lường biến kiểm soát Bảng 3.5 Bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu Bảng 3.6 Thang đo các biến độc lập Bảng 3.7 Thang đo các biến kiểm soát.1 Tổng hợp kết quả nghiên cứu định tính (phương pháp nghiên cứu tài liệu) Bảng 4.2 Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT (EM) từ năm 2014 - năm 2018 Bảng 4.3 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2014 Bảng 4.4 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2015 Bảng 4.5 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2016 Bảng 4.6 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2017 Bảng 4.7 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2018 Bảng 4.8 Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) từ năm 2014 – năm 2018 xi Bảng 4.9 Bảng mô tả giá trị của REM năm 2014 Bảng 4.10 Bảng mô tả giá trị của REM năm 2015 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tăng Thị Thanh Thủy (2020). Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-kiem-toan-noi-bo-quan-tri-loi-nhuan-ctny-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận tại công ty niêm yết TTCK Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.