Luận án Tiến sĩ Tăng T.T. Thủy: Ảnh hưởng KTNB & quản trị lợi nhuận CTNY VN
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận tại công ty niêm yết TTCK Việt Nam.
Kế toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chất lượng Kiểm toán nội bộ Nền tảng Quản trị lợi nhuận
Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ (IAF) đóng vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. IAF là một bộ phận độc lập, khách quan, cung cấp sự đảm bảo và tư vấn. Nhiệm vụ chính là giúp tổ chức đạt được mục tiêu. Kiểm toán nội bộ đánh giá và cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát, và quy trình quản trị. Hoạt động này giảm thiểu rủi ro, tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính. Một IAF chất lượng cao tạo ra giá trị gia tăng. Nó giúp các công ty niêm yết vận hành hiệu quả hơn. Quản trị lợi nhuận, ngược lại, là hành vi điều chỉnh số liệu lợi nhuận. Mục đích là đạt được mục tiêu nhất định. Hành vi này thường làm giảm chất lượng lợi nhuận. Sự tác động của IAF đến quản trị lợi nhuận là trọng tâm nghiên cứu. Luận án này tập trung vào các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế này. Nó đề xuất giải pháp nâng cao tính minh bạch tài chính.
1.1. Định nghĩa Kiểm toán nội bộ và Chất lượng hoạt động
Kiểm toán nội bộ (KTNB) là một chức năng đánh giá độc lập. Nó được thiết lập trong một tổ chức. KTNB cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu hoạt động. Hoạt động kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó cũng kiểm tra quy trình quản lý rủi ro và quản trị công ty. Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ được đo lường bằng nhiều yếu tố. Bao gồm năng lực của kiểm toán viên, sự độc lập và khách quan của bộ phận. Tần suất và phạm vi hoạt động cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, việc tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp là rất quan trọng. Một KTNB chất lượng cao cung cấp những báo cáo đáng tin cậy. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của các công ty niêm yết.
1.2. Vai trò Kiểm soát nội bộ trong Công ty niêm yết
Kiểm soát nội bộ là một quá trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Nó giúp đạt được các mục tiêu của tổ chức. Đối với các công ty niêm yết, kiểm soát nội bộ đặc biệt quan trọng. Hệ thống kiểm soát nội bộ tốt giúp bảo vệ tài sản, ngăn ngừa gian lận. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của báo cáo tài chính. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Nó giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Kiểm toán nội bộ đánh giá hiệu quả của hệ thống này. Từ đó, nó đưa ra các khuyến nghị cải thiện. Điều này giúp tăng cường minh bạch tài chính. Nó cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với quản trị công ty và chất lượng lợi nhuận.
1.3. Mối liên hệ Chất lượng KTNB và Quản trị lợi nhuận
Mối liên hệ giữa chất lượng kiểm toán nội bộ và quản trị lợi nhuận rất chặt chẽ. Chất lượng KTNB cao hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Khi KTNB hoạt động hiệu quả, khả năng gian lận giảm. Các khoản mục kế toán dồn tích tùy ý bị giám sát chặt chẽ. Điều này giúp nâng cao chất lượng lợi nhuận. Ngược lại, KTNB yếu kém tạo điều kiện cho quản lý điều chỉnh lợi nhuận. Họ có thể làm sai lệch báo cáo tài chính. Mục đích là để đạt được các mục tiêu ngắn hạn hoặc làm đẹp số liệu. Nghiên cứu này phân tích cụ thể mối quan hệ này. Nó xem xét các công ty niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, khuyến nghị các giải pháp cụ thể để tăng cường quản trị công ty.
II.Đo lường Quản trị lợi nhuận Ảnh hưởng đến CTNY
Quản trị lợi nhuận là một vấn đề nhức nhối trong kế toán. Nó ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của thông tin tài chính. Đo lường hành vi quản trị lợi nhuận là thách thức. Có nhiều phương pháp được phát triển. Các phương pháp này thường dựa trên các khoản kế toán dồn tích. Mục tiêu là phân biệt khoản dồn tích tùy ý và khoản dồn tích không tùy ý. Hành vi quản trị lợi nhuận có thể làm méo mó bức tranh tài chính. Nó gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt, tại các công ty niêm yết, hành vi này có tác động lớn. Nó ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan. Việc nhận diện và đo lường chính xác quản trị lợi nhuận là cần thiết. Điều này giúp nâng cao minh bạch tài chính. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
2.1. Các phương pháp đo lường hành vi Quản trị lợi nhuận
Có nhiều phương pháp được sử dụng để đo lường hành vi quản trị lợi nhuận. Các mô hình dựa trên kế toán dồn tích là phổ biến nhất. Ví dụ, mô hình Jones, mô hình Dechow, và mô hình Kothari. Các mô hình này cố gắng tách các khoản kế toán dồn tích thành hai phần. Một phần là khoản dồn tích tùy ý (discretionary accruals). Phần kia là khoản dồn tích không tùy ý (non-discretionary accruals). Khoản dồn tích tùy ý thường phản ánh hành vi quản trị lợi nhuận. Ngoài ra, còn có các phương pháp dựa trên giao dịch thực tế. Chúng bao gồm việc điều chỉnh chi phí bán hàng, chi phí R&D, hoặc chi phí quảng cáo. Việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp là quan trọng. Nó cần dựa trên đặc điểm của ngành và quốc gia. Các công ty niêm yết thường là mục tiêu của các nghiên cứu này. Mục đích là đánh giá mức độ minh bạch của báo cáo tài chính.
2.2. Kế toán dồn tích và Báo cáo tài chính Công cụ EM
Kế toán dồn tích là một nguyên tắc kế toán cơ bản. Nó ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh. Điều này không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền mặt. Tuy nhiên, nguyên tắc này cũng có kẽ hở. Nó cho phép các nhà quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận. Các khoản kế toán dồn tích tùy ý có thể được điều chỉnh. Ví dụ, điều chỉnh dự phòng phải thu khó đòi hoặc khấu hao tài sản. Mục đích là làm tăng hoặc giảm lợi nhuận. Điều này làm sai lệch báo cáo tài chính. Báo cáo tài chính không còn phản ánh đúng tình hình kinh doanh. Sự điều chỉnh này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận. Các công ty niêm yết cần có hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Điều này giúp hạn chế việc lợi dụng kế toán dồn tích. Từ đó, tăng cường minh bạch tài chính.
2.3. Nhận diện Quản trị lợi nhuận tại Công ty niêm yết
Nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận tại các công ty niêm yết là cần thiết. Nó giúp bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Dấu hiệu của quản trị lợi nhuận bao gồm sự biến động bất thường của lợi nhuận. Hoặc sự khác biệt lớn giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các thay đổi trong chính sách kế toán cũng là một dấu hiệu. Đặc biệt, khi các thay đổi này không có lý do kinh tế rõ ràng. Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư cần cảnh giác. Họ cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính. Chất lượng kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng. Nó là lớp phòng thủ đầu tiên chống lại quản trị lợi nhuận. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp giảm rủi ro này. Nâng cao chất lượng lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng. Điều này củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
III.Kiểm soát nội bộ Giảm thiểu rủi ro Tăng minh bạch tài chính
Kiểm soát nội bộ là một phần không thể thiếu của quản trị công ty hiệu quả. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh giúp tổ chức đạt được mục tiêu. Nó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Điều này bao gồm rủi ro gian lận, sai sót, và không tuân thủ quy định. Kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản của doanh nghiệp. Nó đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính. Đối với các công ty niêm yết, việc có một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là bắt buộc. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý. Nó còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là nền tảng cho minh bạch tài chính. Nó góp phần nâng cao chất lượng lợi nhuận.
3.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh Lợi ích cốt lõi
Hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và hiệu quả. Lợi ích đầu tiên là bảo vệ tài sản và nguồn lực. Nó ngăn ngừa lãng phí và thất thoát. Lợi ích thứ hai là đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán. Điều này dẫn đến báo cáo tài chính chính xác hơn. Lợi ích thứ ba là thúc đẩy việc tuân thủ các quy định và chính sách nội bộ. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Nó giúp công ty niêm yết đối phó tốt hơn với các thách thức kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy. Điều này là nền tảng để đạt được chất lượng lợi nhuận cao và quản trị công ty tốt.
3.2. Rủi ro kiểm soát và ảnh hưởng đến Chất lượng lợi nhuận
Rủi ro kiểm soát là rủi ro phát sinh từ sự yếu kém của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khi rủi ro kiểm soát cao, khả năng xảy ra sai sót hoặc gian lận tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận của doanh nghiệp. Lợi nhuận có thể bị thổi phồng hoặc làm giảm đi. Mục đích là để phục vụ các mục tiêu quản trị lợi nhuận. Rủi ro kiểm soát cao cũng làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Nó gây khó khăn cho các bên liên quan trong việc đưa ra quyết định. Các công ty niêm yết phải đối mặt với áp lực lớn. Họ cần duy trì một môi trường kiểm soát hiệu quả. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro kiểm soát. Từ đó, bảo vệ và nâng cao chất lượng lợi nhuận. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và giảm thiểu các rủi ro này.
3.3. Minh bạch tài chính qua Kiểm soát nội bộ hiệu quả
Minh bạch tài chính là yếu tố sống còn đối với các công ty niêm yết. Kiểm soát nội bộ hiệu quả là công cụ đắc lực để đạt được sự minh bạch này. Một hệ thống kiểm soát tốt đảm bảo rằng mọi giao dịch đều được ghi nhận đúng. Thông tin tài chính được trình bày một cách trung thực và khách quan. Điều này giúp ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận. Nó cũng hạn chế sự bóp méo thông tin trên báo cáo tài chính. Khi thông tin tài chính minh bạch, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Nó củng cố niềm tin vào thị trường chứng khoán. Đồng thời, nó nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Minh bạch tài chính là một trụ cột của quản trị công ty hiện đại. Kiểm soát nội bộ là nền tảng vững chắc cho trụ cột đó.
IV.Tác động IAF đến Kế toán dồn tích Báo cáo tài chính
Chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ có ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động đến cách thức kế toán dồn tích được quản lý. Nó cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một IAF mạnh mẽ có khả năng phát hiện và ngăn chặn các hành vi quản trị lợi nhuận. Đặc biệt là thông qua việc điều chỉnh các khoản kế toán dồn tích tùy ý. Điều này đảm bảo rằng các con số trên báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng kinh doanh. Khi IAF thực hiện tốt chức năng giám sát, nhà quản lý ít có cơ hội thao túng lợi nhuận. Kết quả là, chất lượng lợi nhuận được cải thiện. Minh bạch tài chính tăng lên. Các công ty niêm yết sẽ có báo cáo tài chính đáng tin cậy hơn. Điều này thu hút đầu tư và củng cố niềm tin thị trường.
4.1. Kiểm toán nội bộ giảm thiểu Kế toán dồn tích tùy ý
Kiểm toán nội bộ chất lượng cao đóng vai trò như một cơ chế giám sát. Nó giám sát các quyết định kế toán của ban điều hành. Đặc biệt là các quyết định liên quan đến kế toán dồn tích tùy ý. Các khoản mục như dự phòng, chi phí khấu hao, hoặc doanh thu chưa thực hiện. Chúng dễ bị điều chỉnh để phục vụ mục đích quản trị lợi nhuận. Khi có một bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập và năng lực, sự can thiệp này giảm đi. KTNB rà soát tính hợp lý của các ước tính và phán đoán kế toán. Nó đảm bảo rằng các chính sách được áp dụng nhất quán. Điều này hạn chế khả năng ban điều hành thao túng lợi nhuận. Nó giúp giữ cho các báo cáo tài chính trung thực hơn. Giảm thiểu kế toán dồn tích tùy ý là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng lợi nhuận.
4.2. Cải thiện độ tin cậy của Báo cáo tài chính doanh nghiệp
Độ tin cậy của báo cáo tài chính là yếu tố sống còn cho các công ty niêm yết. Kiểm toán nội bộ đóng góp đáng kể vào việc cải thiện độ tin cậy này. Bằng cách thực hiện các cuộc kiểm toán định kỳ. KTNB kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của thông tin tài chính. Nó đánh giá sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán và quy định. Các phát hiện và khuyến nghị của KTNB giúp sửa chữa sai sót. Nó cũng tăng cường kiểm soát nội bộ. Điều này đảm bảo rằng báo cáo tài chính là một bức tranh trung thực. Nó phản ánh đúng tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh. Độ tin cậy cao của báo cáo tài chính tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Nó cũng giảm chi phí huy động vốn. Đồng thời, nó củng cố quản trị công ty nói chung.
4.3. Ảnh hưởng đến hành vi Quản trị lợi nhuận của nhà quản lý
Hành vi quản trị lợi nhuận của nhà quản lý bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Trong đó, chất lượng hoạt động kiểm toán nội bộ là một yếu tố quan trọng. Khi nhà quản lý biết rằng có một bộ phận KTNB mạnh mẽ. Họ sẽ ít có xu hướng thực hiện các hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Sự hiện diện và hiệu quả của KTNB tạo ra một áp lực giám sát. Nó khiến nhà quản lý phải thận trọng hơn trong các quyết định kế toán. Điều này thúc đẩy họ tập trung vào giá trị thực và hoạt động bền vững. Thay vì chỉ điều chỉnh số liệu để đáp ứng các mục tiêu ngắn hạn. Do đó, KTNB không chỉ phát hiện mà còn ngăn ngừa hành vi quản trị lợi nhuận. Nó góp phần xây dựng một văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường công ty niêm yết.
V.Cải thiện Quản trị công ty Chất lượng lợi nhuận Việt Nam
Nâng cao quản trị công ty và chất lượng lợi nhuận là mục tiêu then chốt. Đặc biệt là đối với các công ty niêm yết tại Việt Nam. Kiểm toán nội bộ chất lượng cao là một công cụ mạnh mẽ để đạt được mục tiêu này. Nó không chỉ cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó còn tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, được giám sát bởi IAF hiệu quả, sẽ giảm thiểu rủi ro. Nó hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận. Từ đó, tạo ra thông tin tài chính đáng tin cậy hơn. Các khuyến nghị từ nghiên cứu này có thể giúp các nhà quản lý. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Mục đích là để củng cố khung pháp lý và thực tiễn quản trị tại Việt Nam. Điều này góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán.
5.1. Kiểm toán nội bộ Yếu tố thúc đẩy Quản trị công ty
Kiểm toán nội bộ là một yếu tố quan trọng thúc đẩy quản trị công ty tốt. Nó cung cấp cho ban giám đốc và hội đồng quản trị những đánh giá độc lập. Những đánh giá này liên quan đến hiệu quả của các quy trình quản lý rủi ro. Nó cũng đánh giá kiểm soát và quản trị. Bằng cách này, KTNB giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Nó đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin chính xác. Một bộ phận KTNB mạnh mẽ là minh chứng cho cam kết về sự minh bạch. Nó cũng thể hiện sự tuân thủ trong quản trị công ty. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công ty niêm yết. Nó giúp xây dựng lòng tin với nhà đầu tư. Đồng thời, nó củng cố vị thế của công ty trên thị trường.
5.2. Nâng cao Chất lượng lợi nhuận tại Công ty niêm yết
Chất lượng lợi nhuận cao là dấu hiệu của một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Nó mang lại lợi ích bền vững. Để nâng cao chất lượng lợi nhuận, cần có các cơ chế kiểm soát mạnh mẽ. Kiểm toán nội bộ đóng góp trực tiếp vào mục tiêu này. Nó ngăn chặn hành vi quản trị lợi nhuận thông qua kế toán dồn tích. Nó đảm bảo rằng lợi nhuận phản ánh đúng hiệu quả kinh doanh cốt lõi. Chất lượng lợi nhuận cao cũng giúp các công ty niêm yết thu hút vốn đầu tư. Nó giảm thiểu chi phí vốn. Nó củng cố niềm tin của thị trường. Việc tập trung vào chất lượng lợi nhuận thay vì chỉ số lượng là rất quan trọng. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông và các bên liên quan.
5.3. Khuyến nghị chính sách cho Kiểm soát nội bộ hiệu quả
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Đầu tiên, cần tăng cường vai trò và quyền hạn của bộ phận kiểm toán nội bộ. Cần đảm bảo sự độc lập và khách quan. Thứ hai, cần đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực của kiểm toán viên nội bộ. Thứ ba, cần có các quy định rõ ràng về trách nhiệm giải trình. Cả ban điều hành và hội đồng quản trị cần chịu trách nhiệm. Thứ tư, cần tăng cường sự phối hợp giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. Các khuyến nghị này nhằm cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các công ty niêm yết. Từ đó, nó góp phần vào việc giảm quản trị lợi nhuận. Nó cũng nâng cao minh bạch tài chính tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TĂNG THỊ THANH THỦY ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 c BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TĂNG THỊ THANH THỦY ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ ĐẾN HÀNH VI QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ GIANG TÂN TP.HỒ CHÍ MINH, NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ Tôi cam đoan luận án là công trình nghiên cứu được chính tôi thực hiện, theo sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học là PGS.TS Trần Thị Giang Tân. Tôi không sao chép bất kỳ nghiên cứu hay công trình khoa học nào đã được công bố hoặc đã được công nhận như điều kiện để tốt nghiệp ở bất cứ bậc đào tạo nào, ngoại trừ những trích dẫn đã được ghi trong nội dung của luận án. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2020 Tác giả Tăng Thị Thanh Thủy ii LỜI CẢM ƠN CỦA TÁC GIẢ Trước tiên, tôi xin chân thành bày tỏ sự kính trọng và lòng tri ơn vô cùng sâu sắc đến PGS.TS Trần Thị Giang Tân.
Cô là người đã hướng dẫn khoa học, luôn luôn hết lòng động viên, hỗ trợ và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Viện đào tạo sau đại học và quý thầy cô thuộc Khoa Kế toán Trường Đại học Kinh tế TP. Tất cả thầy cô đã rất tận tình hướng dẫn và hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Chính những góp ý quý báu của thầy cô đã giúp tôi từng bước vượt qua những khó khăn để trưởng thành hơn trong học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin chân thành cám ơn đến sự cổ vũ, động viên, hướng dẫn của các chuyên gia trong lĩnh vực KTNB, các bạn bè, đồng nghiệp Khoa Kế Toán Kiểm Toán Đại Học Công Nghiệp TP.HCM, các tổ chức cá nhân đã hỗ trợ trong việc cung cấp tư liệu và góp ý giúp tôi hoàn thiện nội dung của nghiên cứu trong Luận án. Sau cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình của tôi đã luôn cùng tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu, đã luôn cổ vũ, động viên tinh thần giúp tôi tăng thêm nghị lực hoàn thành luận án này. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng năm 2020 Tác giả iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.
x DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. xiii CHƯƠNG MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của chất lượng hoạt động KTNB (IAF) đến hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN).1 Các nghiên cứu về chất lượng hoạt động KTNB (IAF) .2 Các nghiên cứu về đo lường hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) .1 Đo lường HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT .2 Đo lường HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh .3 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng IAF đến HVQTLN.
Các nghiên cứu tại Việt Nam về KTNB và hành vi quản trị lợi nhuận.1 Kiểm toán nội bộ (KTNB) .2 Hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN). Những vấn đề đã được giải quyết và khoảng trống nghiên cứu. 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Lịch sử hình thành và sự cần thiết của hoạt động KTNB .1 Lịch sử hình thành và phát triển KTNB .2 Sự cần thiết của hoạt động KTNB (IAF). Một số khái niệm nền tảng.1 Kiểm toán nội bộ (KTNB) .2 Chất lượng và chất lượng hoạt động KTNB .3 Hành vi quản trị lợi nhuận .1 Định nghĩa hành vi quản trị lợi nhuận (HVQTLN) .2 Phân loại hành vi quản trị lợi nhuận .4 Các khoản dồn tích .3 Các lý thuyết nền tảng.1 Lý thuyết bất đối xứng thông tin.2 Lý thuyết đại diện .3 Lý thuyết kiểm toán nội bộ (KTNB) .4 Lý thuyết các bên có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan .5 Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực.6 Lý thuyết hành vi quản lý. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Khung nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp sử dụng trong nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định tính .1 Lựa chọn cách tiếp cận nghiên cứu .2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu định tính.3 Quy trình phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định lượng .1 Mẫu nghiên cứu định lượng .1 Cách thức chọn mẫu .2 Kích thước mẫu sử dụng cho nghiên cứu.2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng.1 Thu thập dữ liệu đo lường HVQTLN .2 Thu thập dữ liệu về các nhân tố đo lường chất lượng IAF .3 Quy trình phân tích nghiên cứu định lượng .5 Mô hình nghiên cứu chính thức và thang đo các biến trong mô hình .1 Mô hình nghiên cứu chính thức .2 Các giả thuyết nghiên cứu .3 Mô hình hồi quy đa biến .4 Thang đo các biến trong mô hình .1 Thang đo các biến phụ thuộc đo lường HVQTLN .2 Thang đo các biến độc lập .3 Thang đo các biến kiểm soát. 90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Hành vi quản trị lợi nhuận trong các CTNY có tổ chức IAF.1 Hành vi quản trị lợi nhuận thông qua lựa chọn CSKT (EM).2 Hành vi quản trị lợi nhuận thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) 100 4.3 Kết luận về HVQTLN tại các CTNY có thành lập IAF. Các nhân tố đo lường chất lượng hoạt động KTNB (IAF) ảnh hưởng đến HVQTLN. Các nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng hành vi quản trị lợi nhuận tại các CTNY Việt Nam .1 Thống kê mô tả các nhân tố đo lường chất lượng IAF.2 Kết quả kiểm tra sự tương quan hai mô hình nghiên cứu.3 Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 1.1 Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 1 .2 Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình nghiên cứu 1 .3 Kiểm tra phương sai sai số thay đổi mô hình nghiên cứu 1 .4 Kiểm tra tự tương quan mô hình nghiên cứu 1 .5 Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư mô hình nghiên cứu 1 .6 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mô hình nghiên cứu 1.4 Kết quả phân tích hồi quy mô hình nghiên cứu 2.1 Lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp cho mô hình nghiên cứu 2.2 Kiểm tra đa cộng tuyến mô hình nghiên cứu 2 .3 Kiểm tra phương sai sai số thay đổi mô hình nghiên cứu 2 .4 Kiểm tra tự tương quan mô hình nghiên cứu 2 .5 Kiểm tra phân phối chuẩn phần dư mô hình nghiên cứu 2 .6 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mô hình nghiên cứu 2 .5 Kết quả mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đo lường chất lượng IAF đến HVQTLN.1 Kết quả tổng hợp về mô hình nghiên cứu .2 Bàn luận kết quả nghiên cứu.
133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Một số hàm ý chính sách .1 Đối với quản trị công ty .1 Hội đồng quản trị.2 Tổ chức bộ phận KTNB .2 Đối với kiểm toán độc lập .3 Đối với cơ quan chức năng. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT DIỄN GIẢI AICPA Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (American Institute of Certified Accountants) BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BCQT Báo cáo quản trị BKS Ban kiểm soát BTC Bộ tài chính CIA Kiểm toán viên nội bộ công chứng (Certified Internal Auditor) CFE Chứng chỉ điều tra viên gian lận (Certified Fraud Examiner) CN Công nghiệp CPA Chứng chỉ kế toán viên công chứng (Certified Public Accountant) CSKT Chính sách kế toán CTNY Công ty niêm yết DNNN Doanh nghiệp nhà nước GAAP Các nguyên lý kế toán được chấp nhận chung (Generally Accepted Accounting Principles) HĐQT Hội đồng quản trị HVQTLN Hành vi quản trị lợi nhuận IAASB Hội đồng chuẩn mực đảm bảo và kiểm toán quốc tế (The International Auditing and Assurance Standards Board ) IAF Hoạt động kiểm toán nội bộ ix IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế (International Federation of Accountants) IIA Hiệp hội kiểm toán nội bộ Hoa Kỳ (The Institute of Internal Auditores) IPPF Hệ thống chuẩn mực thực hành kiểm toán nội bô quốc tế (The International Professional Practices Framework) KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ KTV Kiểm toán viên LCTT Lưu chuyển tiền tệ NGO Tổ chức phi chính phủ NVKT Nghiệp vụ kinh tế PCAOB Ủy ban giám sát công ty đại chúng Hoa Kỳ QLDN Quản lý doanh nghiệp SAS Hướng dẫn chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ (Statements on Auditing Standards SXKD Sản xuất kinh doanh TB Trung bình TNDN Thu nhập doanh nghiệp TSCĐ Tài sản cố định TTCK Thị trường chứng khoán UBKT Ủy ban kiểm toán x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN BẢNG NỘI DUNG Bảng 1.1 Các nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của chất lượng IAF và HVQTLN Bảng 3.1 Hệ thống các tài liệu pháp luật Việt Nam về KTNB Bảng 3.2 Mẫu ngành và số lượng các công ty đo lường HVQTLN Bảng 3.3 Mẫu ngành và số lượng các công ty liên quan các nhân tố đo lường chất lượng IAF ảnh hưởng đến HVQTLN Bảng 3.4 Nguồn dữ liệu đo lường biến kiểm soát Bảng 3.5 Bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu Bảng 3.6 Thang đo các biến độc lập Bảng 3.7 Thang đo các biến kiểm soát.1 Tổng hợp kết quả nghiên cứu định tính (phương pháp nghiên cứu tài liệu) Bảng 4.2 Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua lựa chọn CSKT (EM) từ năm 2014 - năm 2018 Bảng 4.3 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2014 Bảng 4.4 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2015 Bảng 4.5 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2016 Bảng 4.6 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2017 Bảng 4.7 Bảng mô tả giá trị của EM năm 2018 Bảng 4.8 Bảng mô tả giá trị của HVQTLN thông qua chi phối các NVKT phát sinh (REM) từ năm 2014 – năm 2018 xi Bảng 4.9 Bảng mô tả giá trị của REM năm 2014 Bảng 4.10 Bảng mô tả giá trị của REM năm 2015 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng chất lượng kiểm toán nội bộ đến quản trị lợi nhuận tại công ty niêm yết TTCK Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng KTNB đến quản trị lợi nhuận CTNY Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.