Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng giao dịch NĐTNN đến thị trường chứng khoán Việt Nam

Phân tích sâu tác động của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến TTCK Việt Nam. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và dự báo xu hướng thị trường.

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tóm tắt Nghiên cứu Ảnh hưởng NĐTNN trên TTCK Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của hoạt động giao dịch từ nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) đến thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Đây là một luận án Tiến sĩ Kinh tế, tập trung vào các động thái của NĐTNN và phản ứng của thị trường. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế tác động, đo lường mức độ ảnh hưởng. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của NĐTNN và hệ quả của chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng với sự phát triển bền vững của TTCK. Thị trường Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng. Dòng vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Dữ liệu thu thập từ các sự kiện giao dịch thực tế trên TTCK Việt Nam. Phân tích bao gồm cả phản ứng giá và khối lượng giao dịch. Kết quả nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm lý thuyết thị trường. Đồng thời, nó mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà hoạch định chính sách. Các nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường cần nắm bắt rõ điều này. Luận án khẳng định vai trò ngày càng tăng của NĐTNN. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản và hiệu quả thị trường.

1.1. Tổng quan luận án và đối tượng nghiên cứu

Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) đến Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam). Đây là công trình tiến sĩ do Đặng Bửu Kiếm thực hiện. Nghiên cứu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Xuân Vinh và TS. Trần Phương Thảo. Đối tượng chính của nghiên cứu là các giao dịch mua bán của NĐTNN. Đặc biệt, luận án xem xét tác động của các sự kiện giao dịch bất thường và thay đổi danh mục quỹ ETF. Mục đích là định lượng mức độ và chiều hướng ảnh hưởng. Nghiên cứu diễn ra trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Dữ liệu được thu thập từ năm 2018 trở về trước. Các yếu tố như giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch được phân tích kỹ lưỡng. Luận án làm rõ cơ chế NĐTNN tạo ra 'tín hiệu thông tin' hay 'áp lực giá'. Nó cũng xem xét mức độ 'thanh khoản' của thị trường. Kết quả đóng góp vào hiểu biết về hành vi thị trường tại các nền kinh tế mới nổi. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của luận án. Luận án là một nguồn tài liệu tham khảo giá trị.

1.2. Vị thế nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường

Nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) đóng vai trò ngày càng quan trọng trên TTCK Việt Nam. Các quỹ đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) như FTSE Vietnam Index và VNM Market Vectors Vietnam ETF, có ảnh hưởng lớn. Giao dịch của NĐTNN thường được xem là thước đo niềm tin vào nền kinh tế. Dòng vốn đầu tư này có thể mang lại thanh khoản cho thị trường. Tuy nhiên, nó cũng có khả năng gây ra biến động giá cổ phiếu. Nghiên cứu này phân tích cả lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và khối lượng giao dịch bất thường trung bình (AAV). Việc này giúp đánh giá phản ứng của thị trường. NĐTNN có khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn. Họ có thể là nhóm nhà đầu tư dẫn dắt xu hướng. Điều này dẫn đến 'lý thuyết về tín hiệu thông tin' (ISH). Hoạt động mua bán của NĐTNN thường tác động mạnh đến nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Những cổ phiếu này nằm trong các chỉ số quan trọng. NĐTNN cũng là nhân tố chính trong việc mở cửa và hội nhập của TTCK Việt Nam. Hiểu được vị thế này giúp quản lý rủi ro tốt hơn.

1.3. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay

TTCK Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện. Sự tham gia của NĐTNN ngày càng sâu rộng. Điều này đặt ra nhiều thách thức và cơ hội. Các quy định pháp lý liên tục được cải thiện. Cơ sở hạ tầng thị trường cũng được nâng cấp. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn độ nhạy cảm cao với các dòng vốn ngoại. Các sự kiện như thêm/bớt cổ phiếu vào danh mục ETF thường tạo ra phản ứng lớn. Điều này thể hiện qua 'áp lực giá' (PPH) và biến động 'lợi nhuận bất thường tích lũy' (CAAR). Nghiên cứu này diễn ra trong bối cảnh các chính sách mở cửa kinh tế đang được triển khai mạnh mẽ. Việt Nam đang nỗ lực nâng hạng thị trường. Sự ổn định và minh bạch của TTCK là yếu tố then chốt. Luận án cung cấp một cái nhìn kịp thời và phù hợp. Nó đánh giá tác động của NĐTNN trong môi trường đặc thù của Việt Nam. Dữ liệu từ các bảng như 'Tổng hợp sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục hai quỹ FTSE và VNM' cho thấy tính thời sự của nghiên cứu. Các phát hiện có thể hỗ trợ cơ quan quản lý. Việc này giúp họ điều tiết thị trường hiệu quả hơn.

II.Cơ sở lý thuyết Giao dịch NĐTNN tác động TTCK

Nghiên cứu xây dựng dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế tài chính. Các lý thuyết này giải thích cách thức giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) ảnh hưởng đến Thị trường chứng khoán (TTCK). 'Lý thuyết thị trường hiệu quả' (EMH) là nền tảng ban đầu. Tuy nhiên, thực tế thị trường thường có những phản ứng bất thường. Các giả thuyết khác được xem xét để giải thích các biến động này. Chúng bao gồm 'lý thuyết áp lực giá' (PPH) và 'lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin' (ICLH). Ngoài ra, 'lý thuyết về tín hiệu thông tin' (ISH) cũng được đặt ra. Lý thuyết này cho rằng NĐTNN sở hữu thông tin vượt trội. Hành động của họ gửi tín hiệu đến các nhà đầu tư khác. Luận án cũng đề cập 'lý thuyết về nhận thức đầu tư' (IAH) và 'lý thuyết sự thay thế không hoàn hảo' (ISH - Imperfect substitute hypothesis). Những lý thuyết này giúp xây dựng các giả thuyết nghiên cứu cụ thể. Chúng giải thích các phản ứng về giá và khối lượng giao dịch. Việc hiểu các cơ sở lý thuyết này là rất quan trọng. Nó giúp lý giải các kết quả thực nghiệm. Đồng thời, nó cũng đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Từ đó, các tác động của NĐTNN được đánh giá một cách toàn diện. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả. Nó đi sâu vào cơ chế giải thích các hiện tượng thị trường.

2.1. Các giả thuyết về phản ứng thị trường hiệu quả

Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) khẳng định giá tài sản phản ánh đầy đủ thông tin. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy thị trường không phải lúc nào cũng hiệu quả hoàn toàn. Đặc biệt, sự kiện giao dịch lớn của nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) có thể gây ra phản ứng bất thường. Các phản ứng này bao gồm 'lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) và 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình' (MAAV). Luận án xem xét các 'lý thuyết phân phối hỗn hợp' (MDH). Lý thuyết này giải thích sự biến động của khối lượng và giá cổ phiếu. Nó xem xét theo tốc độ dòng thông tin đến thị trường. Các giả thuyết cũng tập trung vào 'phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu'. Điều này xảy ra khi các quỹ ETF điều chỉnh danh mục. Nếu thị trường kém hiệu quả, sẽ có cơ hội kiếm lời từ những thông tin này. Phân tích sự chậm trễ trong việc phản ứng giá cũng là một khía cạnh quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ hiệu quả thông tin của TTCK Việt Nam. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ hoặc bác bỏ EMH trong bối cảnh thị trường mới nổi.

2.2. Lý thuyết thanh khoản và áp lực giá

Lý thuyết áp lực giá (PPH) cho rằng các giao dịch lớn có thể tạm thời đẩy giá lên hoặc xuống. Điều này xảy ra ngay cả khi không có thông tin mới. NĐTNN, đặc biệt là các quỹ lớn, thường thực hiện các giao dịch có khối lượng lớn. Ví dụ, khi một cổ phiếu được thêm vào hoặc loại bỏ khỏi danh mục quỹ chỉ số (ETF). Những giao dịch này tạo ra áp lực mua hoặc bán đáng kể. Nó ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngắn hạn. Lý thuyết thanh khoản và chi phí thông tin (ICLH) cũng rất quan trọng. Nó giải thích vai trò của thanh khoản thị trường. Các giao dịch của NĐTNN có thể cải thiện thanh khoản. Nó làm giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, trong thị trường kém thanh khoản, các giao dịch lớn có thể gây ra biến động giá mạnh hơn. Luận án kiểm định các giả thuyết liên quan đến phản ứng của giá và khối lượng giao dịch. Nó xem xét hiệu ứng này trong ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp xác định liệu 'áp lực giá' là tạm thời hay kéo dài. Việc hiểu rõ tác động này giúp các nhà quản lý thị trường. Nó giúp họ duy trì sự ổn định và công bằng.

2.3. Tín hiệu thông tin từ giao dịch của NĐTNN

Lý thuyết về tín hiệu thông tin (ISH) đề xuất rằng NĐTNN thường được xem là có thông tin tốt hơn. Họ có khả năng phân tích và tiếp cận dữ liệu hiệu quả hơn. Khi NĐTNN thực hiện các giao dịch mua/bán lớn, thị trường có thể hiểu đó là một 'tín hiệu' về giá trị thực của cổ phiếu. Các nhà đầu tư trong nước có thể theo dõi hành động của NĐTNN. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ. Ví dụ, việc NĐTNN mua ròng liên tục một cổ phiếu có thể được coi là tín hiệu tích cực. Nó có thể khuyến khích các nhà đầu tư khác mua theo. Ngược lại, việc bán ròng có thể tạo ra hiệu ứng domino. 'Lý thuyết về nhận thức đầu tư' (IAH) cũng liên quan. Nó cho thấy nhà đầu tư địa phương phản ứng với hoạt động của NĐTNN. Luận án phân tích 'phản ứng của khối lượng giao dịch' và 'phản ứng giá'. Nó làm rõ liệu các giao dịch của NĐTNN có mang theo thông tin hay không. Các kết quả có thể xác nhận vai trò của NĐTNN như là người cung cấp tín hiệu trên TTCK Việt Nam. Điều này có ý nghĩa cho việc phân tích thị trường và chiến lược đầu tư.

III.Phản ứng thị trường Giá và khối lượng giao dịch NĐTNN

Nghiên cứu tập trung vào cách Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam phản ứng với giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN). Hai khía cạnh chính được phân tích là biến động giá cổ phiếu và thay đổi khối lượng giao dịch. Các sự kiện chính được khảo sát là việc thêm hoặc loại bỏ cổ phiếu khỏi danh mục các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) như FTSE Vietnam Index và VNM Market Vectors Vietnam ETF. Đây là những sự kiện được công bố rõ ràng và tạo ra các giao dịch bắt buộc. Việc này cho phép đo lường chính xác 'lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) và 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình' (AAV). Luận án cũng xem xét các giao dịch bất thường khác của NĐTNN. Các bảng dữ liệu như 'Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu khỏi danh mục FTSE' cung cấp minh chứng cụ thể. Kết quả cho thấy phản ứng của thị trường không nhất quán. Nó phụ thuộc vào loại sự kiện và đặc điểm của cổ phiếu. Mục tiêu là xác định liệu các phản ứng này là tạm thời hay kéo dài. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của thị trường. Đồng thời, nó cung cấp thông tin hữu ích cho các chiến lược giao dịch. Các nhà đầu tư và cơ quan quản lý có thể tận dụng những phát hiện này.

3.1. Phản ứng giá cổ phiếu khi thay đổi danh mục ETF

Phản ứng giá cổ phiếu trước và sau khi các quỹ ETF công bố thay đổi danh mục là trọng tâm. Khi một cổ phiếu được thêm vào danh mục, nhu cầu mua từ ETF sẽ tăng. Điều này có thể tạo ra 'áp lực giá' mua. Ngược lại, khi bị loại khỏi danh mục, áp lực bán sẽ xuất hiện. Luận án phân tích 'lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy' (CAAR) xung quanh 'ngày thông báo' (AD) và 'ngày thực hiện hoán đổi danh mục' (CD). Các bảng như 'Tổng hợp các nghiên cứu trước về phản ứng của thị trường thông qua giá cổ phiếu với thông báo hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ chỉ số' cung cấp bối cảnh. Kết quả dự kiến cho thấy sự biến động giá đáng kể. Nó thể hiện phản ứng của thị trường với thông tin này. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu phản ứng này có bền vững. Hay nó chỉ là hiệu ứng tạm thời do giao dịch bắt buộc. Nghiên cứu cũng có thể tìm thấy sự khác biệt trong phản ứng giá giữa các cổ phiếu. Điều này tùy thuộc vào thanh khoản và vốn hóa thị trường của chúng. Phản ứng giá là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ hấp thụ thông tin của TTCK Việt Nam.

3.2. Ảnh hưởng đến khối lượng giao dịch chứng khoán

Bên cạnh biến động giá, khối lượng giao dịch cũng là một chỉ báo quan trọng. Nó thể hiện phản ứng của thị trường với giao dịch của NĐTNN. Khi có thông tin về việc thêm/loại cổ phiếu khỏi danh mục ETF, 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình' (AAV) thường tăng mạnh. Điều này cho thấy sự gia tăng hoạt động giao dịch từ tất cả các nhà đầu tư. Không chỉ riêng NĐTNN. 'Lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) và 'khối lượng bất thường trung bình' (MAAV) được phân tích theo từng ngày. Nó cho thấy dòng tiền ra vào thị trường. Luận án cũng kiểm định các 'giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng'. Nó xem xét cả hiệu ứng ngắn hạn và lâu dài. Việc này giúp xác định liệu sự tăng vọt khối lượng là do giao dịch bắt buộc hay do phản ứng của nhà đầu tư khác. Nếu khối lượng tăng cùng với sự biến động giá, nó có thể ủng hộ 'lý thuyết áp lực giá'. Hoặc nó ủng hộ 'lý thuyết tín hiệu thông tin'. Sự hiểu biết về ảnh hưởng đến khối lượng giao dịch là cần thiết. Nó giúp đánh giá tính thanh khoản và độ sâu của thị trường.

IV.Phương pháp nghiên cứu Đánh giá tác động NĐTNN

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng để đánh giá tác động của nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) đến Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, đảm bảo tính khoa học và khả năng tái lập. Dữ liệu lịch sử về giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch và thông tin về các sự kiện được thu thập. Các sự kiện này bao gồm thay đổi danh mục của các quỹ ETF như FTSE Vietnam Index và VNM Market Vectors Vietnam ETF. Các sự kiện giao dịch bất thường của NĐTNN cũng được đưa vào phân tích. Luận án sử dụng 'phương pháp kiểm định sự kiện' (event study methodology). Phương pháp này giúp đo lường 'lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) và 'khối lượng bất thường trung bình' (AAV). Cụ thể, các mô hình hồi quy được áp dụng để ước tính lợi nhuận bình thường. Từ đó, lợi nhuận bất thường được tính toán. Các kiểm định thống kê được thực hiện để đánh giá ý nghĩa của các kết quả. Việc này giúp xác nhận các giả thuyết nghiên cứu. Bảng 'Phương pháp kiểm định cho từng giả thuyết nghiên cứu' tổng hợp chi tiết các công cụ được sử dụng. Cách tiếp cận này giúp cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ các cơ chế tác động của NĐTNN. Nó cũng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hoạt động của TTCK Việt Nam.

4.1. Dữ liệu và cách thức thu thập thông tin

Dữ liệu được thu thập từ Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam) trong một khoảng thời gian nhất định. Các loại dữ liệu chính bao gồm giá đóng cửa điều chỉnh, khối lượng giao dịch, thông tin về các sự kiện công bố. Các sự kiện này liên quan đến việc thay đổi cổ phiếu trong danh mục các quỹ ETF (Exchange Traded Fund). Cụ thể là FTSE Vietnam Index và VNM Market Vectors Vietnam ETF. 'Ngày thông báo' (AD) và 'ngày thực hiện hoán đổi danh mục' (CD) là các mốc thời gian quan trọng. Dữ liệu cũng bao gồm thông tin chi tiết về các giao dịch bất thường của NĐTNN. Việc này giúp xác định các 'sự kiện giao dịch bất thường của NĐTNN'. Nguồn dữ liệu từ các sàn giao dịch chứng khoán, các công ty tài chính, và các báo cáo công khai. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Dữ liệu này là cơ sở để thực hiện các phân tích định lượng. Nó cho phép nghiên cứu đánh giá tác động của NĐTNN một cách khách quan. Chất lượng dữ liệu đóng vai trò quyết định đối với độ tin cậy của các kết quả.

4.2. Các phương pháp kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study). Phương pháp này cho phép đo lường 'lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) và 'lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy' (CAAR). Nó cũng đo 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình' (AAV) và 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình cho từng ngày' (MAAV). Các mô hình thị trường (market model) hoặc các mô hình khác được sử dụng. Việc này nhằm ước tính lợi nhuận bình thường của cổ phiếu. Từ đó, lợi nhuận bất thường được tính toán. Các kiểm định thống kê như kiểm định t-student được dùng để đánh giá ý nghĩa thống kê của các AAR, CAAR, AAV. Điều này giúp xác định liệu các phản ứng của thị trường là đáng kể hay không. 'Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu' và 'Phương pháp kiểm định cho từng giả thuyết nghiên cứu' là căn cứ cho quá trình này. Nghiên cứu cũng có thể sử dụng các mô hình hồi quy đa biến. Nó kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá và khối lượng giao dịch. Việc này tăng cường tính bền vững và độ tin cậy của các kết quả phân tích. Các phương pháp này được lựa chọn phù hợp. Nó giải quyết các vấn đề nghiên cứu một cách khoa học.

V.Kết quả nghiên cứu Tác động NĐTNN đến TTCK Việt Nam

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra những tác động rõ ràng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN) đến Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam. Luận án đã xác định được sự tồn tại của 'lợi nhuận bất thường' và 'khối lượng giao dịch bất thường' xung quanh các sự kiện quan trọng. Đặc biệt là các thông báo liên quan đến thay đổi danh mục quỹ ETF. Điều này khẳng định NĐTNN có ảnh hưởng đáng kể đến động thái thị trường. Phản ứng giá cổ phiếu không luôn nhất quán. Nó có thể dương hoặc âm tùy thuộc vào việc cổ phiếu được thêm vào hay loại bỏ khỏi danh mục. Các kết quả cũng cho thấy 'áp lực giá' (PPH) là một yếu tố quan trọng. Nó giải thích các biến động giá trong ngắn hạn. Ngoài ra, 'lý thuyết về tín hiệu thông tin' (ISH) cũng được hỗ trợ một phần. NĐTNN có thể là nhóm nhà đầu tư dẫn dắt xu hướng. Điều này dẫn đến các phản ứng dây chuyền từ các nhà đầu tư khác. Luận án cung cấp các phát hiện mới về đặc điểm thị trường Việt Nam. Nó đóng góp vào các nghiên cứu thực nghiệm về thị trường mới nổi. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các rủi ro và cơ hội. Đặc biệt, nó giúp cải thiện sự ổn định và minh bạch của thị trường.

5.1. Phát hiện về lợi nhuận và khối lượng bất thường

Nghiên cứu đã tìm thấy 'lợi nhuận bất thường trung bình' (AAR) đáng kể xung quanh các sự kiện thay đổi danh mục quỹ ETF. Khi cổ phiếu được thêm vào danh mục, giá cổ phiếu có xu hướng tăng. Khi bị loại, giá có xu hướng giảm. Điều này ủng hộ 'lý thuyết áp lực giá'. Nó cho thấy các giao dịch bắt buộc của NĐTNN tạo ra biến động giá tạm thời. Đồng thời, 'khối lượng giao dịch bất thường trung bình' (AAV) cũng tăng vọt. Điều này xác nhận sự gia tăng hoạt động giao dịch. Nó không chỉ từ NĐTNN mà còn từ các nhà đầu tư khác. Những phát hiện này gợi ý rằng TTCK Việt Nam chưa hoàn toàn hiệu quả. Vẫn có cơ hội cho các nhà đầu tư phản ứng với thông tin. Các 'giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng' được kiểm định. Kết quả cho thấy tác động ngắn hạn rõ rệt. Tuy nhiên, hiệu ứng lâu dài có thể khác biệt. Các yếu tố như thanh khoản và vốn hóa thị trường của cổ phiếu cũng ảnh hưởng đến mức độ phản ứng. Phân tích này là minh chứng cụ thể. Nó cho thấy cách các dòng vốn nước ngoài tác động trực tiếp đến động thái thị trường.

5.2. Hàm ý chính sách cho nhà quản lý và NĐTNN

Các phát hiện của luận án có nhiều hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư. Đối với cơ quan quản lý, việc nắm bắt tác động của NĐTNN giúp xây dựng các quy định hiệu quả hơn. Ví dụ, việc cải thiện cơ chế công bố thông tin. Nó giúp giảm thiểu 'áp lực giá' và sự biến động quá mức. Điều này có thể tăng cường tính minh bạch và ổn định của TTCK Việt Nam. Đối với nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN), kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chiến lược. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về phản ứng của thị trường. Họ có thể điều chỉnh chiến lược giao dịch của mình. Đặc biệt là khi tham gia vào các sự kiện thay đổi danh mục ETF. Luận án cũng khuyến nghị tăng cường năng lực phân tích thị trường cho nhà đầu tư trong nước. Việc này giúp họ không chỉ phản ứng mà còn chủ động dự đoán các động thái của NĐTNN. Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Nó giúp hướng tới một TTCK Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn. Các phát hiện là cơ sở để xem xét các chính sách quản lý dòng vốn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------ ĐẶNG BỬU KIẾM ẢNH HƢỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ------------------ ĐẶNG BỬU KIẾM ẢNH HƢỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Phƣơng Thảo Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “ẢNH HƯỞNG CỦA GIAO DỊCH NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Võ Xuân Vinh và TS. Trần Phương Thảo. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực. Các số liệu mà luận án sử dụng và các tài liệu tham khảo, kế thừa đều được tác giả trích dẫn, tham chiếu đầy đủ.

Đồng thời, nội dung của luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án này. Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2018 Nghiên cứu sinh Đặng Bửu Kiếm iv LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên từ tận con tim, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng tới thầy GS. Nguyễn Đông Phong và thầy PGS.

Võ Xuân Vinh đã tài trợ học phí cho tôi học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy đã luôn tin tưởng, động viên và giúp đỡ tôi. Đặc biệt, một lần nữa tôi xin cảm ơn thầy Võ Xuân Vinh đã dìu dắt và giúp đỡ tôi rất nhiều từ lúc tôi còn là học viên cao học và ngay cả bây giờ.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn giảng viên hướng dẫn 2, cô Trần Phương Thảo đã tin tưởng, hướng dẫn và cho tôi những lời khuyên bổ ích trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả các thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án từ cấp Đề cương cho đến cấp Phản biện kín đã chỉ cho tôi những hạn chế và đóng góp những ý kiến rất giá trị để tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi luôn cảm thấy cuộc đời may mắn và tự hào khi được là học trò của các thầy cô. Tôi xin cảm ơn mọi người trong gia đình tôi đã rất tin tưởng và hỗ trợ hết mình để tôi có điều kiện tốt nhất theo học nghiên cứu sinh.

Tôi xin cảm ơn em Phan Đặng Bảo Anh đã hỗ trợ tôi hiệu chỉnh các thuật ngữ tiếng Anh. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các bạn bè cùng khóa đã luôn động viên và hỗ trợ tôi thực hiện tốt luận án này. Hồ Chí Minh, tháng 8 năm 2018 Đặng Bửu Kiếm v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa AAR Average Abnormal Return (lợi nhuận bất thường trung bình) AAV Average Abnormal Volume (khối lượng bất thường trung bình) AD Announcement Date (ngày thông báo) Cumulative Average Abnormal Return (lợi nhuận bất thường trung CAAR bình tích lũy) CD Change date (ngày thực hiện hoán đổi danh mục) EMH Efficient Market Hypothesis (lý thuyết thị trường hiệu quả) ETF Exchange Traded Fund (quỹ đầu tư chỉ số) FTSE FTSE Vietnam Index IAH Investor awareness hypothesis (lý thuyết về nhận thức đầu tư) Information cost and liquidity hypothesis (lý thuyết thanh khoản/ Chi ICLH phí thông tin) IH Information signaling hypothesis (lý thuyết về tín hiệu thông tin) ISH Imperfect substitute hypothesis (lý thuyết sự thay thế không hoàn hảo) Mean Average Abnormal Volume (khối lượng giao dịch bất thường MAAV trung bình cho từng ngày) MDH Mixture of distributions hypothesis (lý thuyết phân phối hỗn hợp) PPH Price Pressure Hypothesis (lý thuyết áp lực giá) NĐTNN Nhà đầu tư nước ngoài TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTCK Thị trường chứng khoán UBCK Ủy ban chứng khoán UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước VN Index Chỉ số chứng khoán Việt Nam VNM Market Vectors Vietnam ETF vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Giá trị tài sản được quản lý bởi ETFs trên thế giới .2 Mười quỹ đầu tư chỉ số (ETFs) lớn nhất toàn cầu năm 2016.3 Các điều kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE và VNM .4 Tổng hợp các lý thuyết .5 Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước .6 Tổng hợp các nghiên cứu trước về phản ứng của thị trường thông qua giá cổ phiếu với thông báo hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ chỉ số.7 Tổng hợp các nghiên cứu trước về phản ứng của thị trường thông qua khối lượng giao dịch với thông báo hoán đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ chỉ số.8 Các giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng với sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ ETFs xem xét hiệu ứng trong ngắn hạn.9 Giả thuyết nghiên cứu phản ứng của giá và khối lượng giao dịch với sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ ETFs xem xét hiệu ứng lâu dài.10 Các giả thuyết nghiên cứu cho nhóm vấn đề thứ hai của luận án .1 Phương pháp kiểm định cho từng giả thuyết nghiên cứu .2 Tổng hợp sự kiện thay đổi cổ phiếu trong danh mục hai quỹ FTSE và VNM trong mẫu nghiên cứu.3 Tổng hợp sự kiện giao dịch bất thường của NĐTNN.1 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu khỏi danh mục FTSE .2 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin thêm và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục FTSE.3 Phản ứng giá và khối lượng giao dịch với thông báo giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE .4 Tổng hợp sự thay đổi của giá và khối lượng giao dịch với thông tin thêm, loại và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục FTSE.1 Kết quả kiểm định lợi nhuận bất thường xung quanh sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu khỏi danh mục quỹ VNM.2 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin thêm và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ VNM.3 Kết quả kiểm định lợi nhuận bất thường xung quanh sự kiện tăng t trọng và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.4 Phản ứng của khối lượng giao dịch với thông tin tăng và giảm t trong nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.5 Tổng hợp sự thay đổi của giá và khối lượng giao dịch với thông tin thêm, loại và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.6 Tổng hợp các kết quả và so sánh phản ứng của giá và khối lượng với thông tin thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE với VNM.1 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch mua bất thường của NĐTNN .2 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch mua bất thường trong ngày mua ròng của NĐTNN .3 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch bán bất thường của NĐTNN .4 Phản ứng giá với sự kiện giao dịch bán bất thường trong ngày bán ròng của NĐTNN .142 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Số lượng ETFs trên thế giới giai đoạn 2003 – 2016.2 Giá trị tài sản quản lý bởi ETFs trên thế giới giai đoạn 2010 – 2016 .3 Sự thay đổi giá cổ phiếu với thông tin thay đổi cổ phiếu trong danh mục quỹ theo diễn giải lý thuyết về sự thay thế không hoàn hảo (ISH).4 Lược đồ nghiên cứu.5 Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước về ảnh hưởng của khối lượng giao dịch đến giá cổ phiếu .1 Độ dài thời gian cho các khung .2 Độ dài thời gian của các khung .1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ FTSE.2 Khối lượng giao dịch bất thường trung bình và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện thêm cổ phiếu vào danh mục FTSE .3 Khối lượng giao dịch bất thường trung bình và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện loại cổ phiếu ra khỏi danh mục FTSE.4 Lợi nhuận bất thường trung bình xung quanh thông báo giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục quỹ FTSE.5 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện giảm t trọng cổ phiếu trong danh mục FTSE.1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện thêm cổ phiếu và loại cổ phiếu ra khỏi danh mục quỹ VNM.2 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện thêm cổ phiếu vào danh mục VNM .3 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện loại cổ phiếu khỏi danh mục VNM.4 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy cho sự kiện tăng t trọng nắm giữ và giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục quỹ VNM.5 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện tăng t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục VNM.6 Khối lượng giao dịch bất thường và lợi nhuận giao dịch bất thường trung bình tích lũy với sự kiện giảm t trọng nắm giữ cổ phiếu trong danh mục VNM.1 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện mua bất thường và mua bất thường trong ngày mua ròng của NĐTNN.2 Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy với sự kiện bán bất thường và bán bất thường trong ngày bán ròng của NĐTNN.143 x DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1 Số liệu về tài khoản cá nhân tại thị trường chứng khoán Việt Nam.xv Phụ lục 2 Danh sách các cổ phiếu được nắm giữ bởi quỹ FTSE. xvii Phụ lục 3 Danh sách các cổ phiếu được nắm giữ bởi quỹ VNM.

xviii Phụ lục 4 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu khỏi FTSE .xx Phụ lục 5 Phản ứng giá với thông tin giảm t trọng cổ phiếu trong FTSE. xxii Phụ lục 6 Phản ứng giá với thông tin thêm và loại cổ phiếu trong VNM. xxiv Phụ lục 7 Phản ứng giá với thông tin tăng, giảm t trọng cổ phiếu trong VNM. xxvi Phụ lục 8 Tổng hợp chi tiết các kết quả nghiên cứu của luận án.

xxviii xi MỤC LỤC NỘI DUNG LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vi DANH MỤC HÌNH. viii TÓM TẮT LUẬN ÁN. xvi CHƢƠNG 1. Lý do nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu chính. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu tác động của giao dịch nhà đầu tư nước ngoài đến TTCK Việt Nam. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và dự báo xu hướng thị trường.

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động giao dịch NĐTNN đến TTCK Việt Nam: Nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter