Luận án: An ninh tài chính cho thị trường tài chính Việt Nam trong điều kiện hội nhập
An ninh tài chính Việt Nam: Đảm bảo ổn định thị trường trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đối mặt thách thức và cơ hội mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận An ninh tài chính: Hội nhập kinh tế, Rủi ro
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đào Quốc Tính
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận An ninh tài chính Hội nhập kinh tế Rủi ro
Phần này thiết lập khuôn khổ lý thuyết. Nó định nghĩa an ninh tài chính trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các phân loại khác nhau của an ninh tài chính được thảo luận. Phần này cũng bao gồm thị trường tài chính, khái niệm, phân loại và các thành phần. Mối quan hệ giữa các phân đoạn thị trường được nhấn mạnh. Các công cụ của thị trường tài chính cũng được trình bày chi tiết. Tầm quan trọng của an ninh tài chính cho từng cấu phần thị trường được nhấn mạnh. Hội nhập kinh tế mang lại cơ hội và rủi ro. Hiểu rõ nền tảng này rất quan trọng để xây dựng chính sách. Bảo vệ ổn định tài chính đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Tài liệu cung cấp góc nhìn sâu sắc về những thách thức này.
1.1. Khái niệm phân loại an ninh tài chính
An ninh tài chính là trạng thái ổn định. Hệ thống tài chính vận hành thông suốt. Nền kinh tế chống chịu tốt với cú sốc bên ngoài. An ninh tài chính bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Có nhiều cách phân loại an ninh tài chính. Phân loại theo cấp độ quốc gia, khu vực, toàn cầu. Phân loại theo cấu phần thị trường. Phân loại theo mục tiêu bảo vệ. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp đánh giá chính xác. Nó định hình chiến lược bảo vệ. Việc này hỗ trợ cho việc duy trì Ổn định tài chính Việt Nam trong dài hạn.
1.2. Thị trường tài chính Cấu trúc và công cụ
Thị trường tài chính là nơi trao đổi vốn. Nó bao gồm thị trường tiền tệ, chứng khoán, bảo hiểm. Các thành phần này liên kết chặt chẽ. Thị trường tiền tệ cung cấp vốn ngắn hạn. Thị trường chứng khoán huy động vốn dài hạn. Thị trường bảo hiểm phân tán Rủi ro tài chính hội nhập. Công cụ tài chính đa dạng. Chúng bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng phái sinh. Mối quan hệ giữa các bộ phận rất quan trọng. Sự đổ vỡ một phần có thể ảnh hưởng toàn hệ thống. Cần Giám sát tài chính xuyên biên giới chặt chẽ. Hệ thống ngân hàng và hội nhập cần vững mạnh để hỗ trợ thị trường.
1.3. An ninh tài chính theo từng thị trường
An ninh tài chính cần được xem xét riêng cho từng thị trường. Thị trường tiền tệ và ngân hàng yêu cầu ổn định lãi suất. Nó cần quản lý thanh khoản hiệu quả. Thị trường chứng khoán cần minh bạch thông tin. Nó cần chống thao túng giá. Thị trường bảo hiểm cần khả năng thanh toán. Nó cần quản lý rủi ro chính xác. Mỗi thị trường đối mặt rủi ro đặc thù. Giải pháp an ninh phải tùy biến. Sự liên kết giữa các thị trường đòi hỏi phối hợp chính sách. Phòng chống khủng hoảng tài chính cần sự đồng bộ.
II. Thực trạng An ninh tài chính thị trường Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng an ninh tài chính Việt Nam. Nó phân tích các thành phần chính của thị trường. Hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán và bảo hiểm được xem xét kỹ lưỡng. Những thành tựu đạt được được ghi nhận. Đồng thời, các thách thức và Rủi ro tài chính hội nhập cũng được chỉ ra. Nguyên nhân của những hạn chế được làm rõ. Kinh nghiệm quốc tế cũng được rút ra. Thực trạng cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Việt Nam cần tiếp tục củng cố an ninh tài chính. Tác động của kinh tế toàn cầu luôn là một yếu tố cần tính đến.
2.1. An ninh tài chính hệ thống ngân hàng Việt Nam
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có nhiều cải cách. Năng lực tài chính các ngân hàng được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn rủi ro tiềm ẩn. Nợ xấu là một thách thức lớn. Rủi ro về quản trị điều hành vẫn tồn tại. Áp lực cạnh tranh từ ngân hàng nước ngoài gia tăng. Giám sát Hệ thống ngân hàng và hội nhập cần được tăng cường. Chính sách tiền tệ trong bối cảnh hội nhập cần linh hoạt hơn. Điều này nhằm duy trì Ổn định tài chính Việt Nam.
2.2. An ninh thị trường chứng khoán trong hội nhập
Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng. Quy mô và thanh khoản tăng lên. Tuy nhiên, tính ổn định chưa vững chắc. Biến động thị trường còn lớn. Rủi ro từ Dòng vốn quốc tế Việt Nam cần quản lý chặt chẽ. Hệ thống pháp lý, cơ sở hạ tầng cần hoàn thiện hơn. Khả năng chống chịu trước cú sốc bên ngoài còn hạn chế. Giám sát Thị trường chứng khoán trong hội nhập cần hiệu quả hơn. Bảo vệ nhà đầu tư là ưu tiên hàng đầu.
2.3. Thực trạng an ninh thị trường bảo hiểm Việt Nam
Thị trường bảo hiểm Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, quy mô còn nhỏ. Mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các sản phẩm bảo hiểm chưa đa dạng. Rủi ro từ thiên tai và dịch bệnh cần được đánh giá kỹ. Khả năng thanh toán của các công ty bảo hiểm là quan trọng. Giám sát hoạt động bảo hiểm cần được củng cố. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro cho thị trường này. Nó góp phần vào an ninh tài chính chung, đảm bảo sự ổn định.
III. Định hướng An ninh tài chính Việt Nam hội nhập
Phần này trình bày các định hướng chiến lược. Mục tiêu là đảm bảo an ninh tài chính thị trường Việt Nam. Nó diễn ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng phát triển thị trường tài chính được xác định. Các quan điểm cơ bản về an ninh tài chính được nêu rõ. Những quan điểm này là kim chỉ nam cho các chính sách. Việc chuẩn bị đối phó với Tác động của kinh tế toàn cầu là trọng tâm. Nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế là cần thiết. Dòng vốn quốc tế Việt Nam cần được quản lý hiệu quả.
3.1. Chiến lược phát triển thị trường tài chính Việt Nam
Chiến lược phát triển thị trường tài chính cần toàn diện. Nó bao gồm cả thị trường tiền tệ, chứng khoán, bảo hiểm. Mục tiêu là phát triển bền vững và cân đối. Tăng cường quy mô, đa dạng hóa sản phẩm. Nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính. Đảm bảo tính minh bạch, công khai. Phát triển thị trường vốn dài hạn. Thu hút Dòng vốn quốc tế Việt Nam có chọn lọc. Hướng tới một thị trường tài chính hiện đại. Thị trường chứng khoán trong hội nhập cần được ưu tiên phát triển.
3.2. Quan điểm đảm bảo an ninh tài chính quốc gia
An ninh tài chính là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo độc lập, chủ quyền kinh tế. Bảo vệ an toàn tài sản quốc gia, nhân dân. Duy trì Ổn định tài chính Việt Nam. Phát triển bền vững, công bằng xã hội. An ninh tài chính không chỉ là chống đỡ khủng hoảng. Nó còn là xây dựng nền tảng vững chắc. Chủ động hội nhập, kiểm soát rủi ro. Các chính sách cần đồng bộ, hiệu quả. Phòng chống khủng hoảng tài chính cần được ưu tiên trong mọi quan điểm.
3.3. Đối phó tác động kinh tế toàn cầu
Kinh tế toàn cầu ngày càng biến động. Việt Nam cần chủ động đối phó. Nâng cao khả năng dự báo Rủi ro tài chính hội nhập. Xây dựng các kịch bản ứng phó khủng hoảng. Tăng cường hợp tác quốc tế. Tham gia tích cực vào các diễn đàn tài chính toàn cầu. Học hỏi kinh nghiệm quản lý rủi ro. Chuẩn bị sẵn sàng các công cụ chính sách. Giúp giảm thiểu Tác động của kinh tế toàn cầu. Bảo vệ an ninh tài chính quốc gia là một nhiệm vụ cấp thiết.
IV. Giải pháp An ninh tài chính hệ thống ngân hàng Việt Nam
Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là củng cố an ninh cho Hệ thống ngân hàng và hội nhập. Các biện pháp được đề xuất nhằm nâng cao năng lực hoạt động. Nó giúp quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Chính sách tiền tệ trong bối cảnh hội nhập được xem xét kỹ. Giám sát tài chính xuyên biên giới là một yếu tố then chốt. Việc này đảm bảo hệ thống ngân hàng vững vàng. Nó góp phần vào ổn định tài chính tổng thể. Các giải pháp phải toàn diện và đồng bộ.
4.1. Nâng cao an ninh thị trường tiền tệ ngân hàng
Cần tiếp tục tái cấu trúc Hệ thống ngân hàng và hội nhập. Xử lý dứt điểm nợ xấu. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro các ngân hàng. Tăng cường vốn điều lệ, khả năng chống chịu. Phát triển đa dạng các sản phẩm tiền tệ. Đảm bảo thanh khoản thị trường liên ngân hàng. Tăng cường vai trò Ngân hàng Nhà nước. Nó là cơ quan quản lý vĩ mô. Duy trì Ổn định tài chính Việt Nam. Phòng chống khủng hoảng tài chính cần được thực hiện thường xuyên.
4.2. Chính sách tiền tệ linh hoạt trong hội nhập
Chính sách tiền tệ cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với diễn biến kinh tế. Điều hành lãi suất, tỷ giá hợp lý. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền. Sử dụng hiệu quả các công cụ chính sách. Giúp quản lý Dòng vốn quốc tế Việt Nam. Phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách tiền tệ trong bối cảnh hội nhập là một công cụ mạnh mẽ.
4.3. Giám sát tài chính xuyên biên giới hiệu quả
Giám sát tài chính xuyên biên giới là yêu cầu cấp thiết. Nó giúp kiểm soát Rủi ro tài chính hội nhập từ hoạt động quốc tế. Tăng cường hợp tác với cơ quan giám sát nước ngoài. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm. Xây dựng khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Nó bao gồm Basel III, IFRS. Đảm bảo an toàn, lành mạnh hệ thống. Ngăn chặn các hoạt động tài chính bất hợp pháp. Việc này rất quan trọng để duy trì an ninh.
V. Đảm bảo An ninh tài chính thị trường chứng khoán Việt Nam
Các giải pháp cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là củng cố an ninh Thị trường chứng khoán trong hội nhập. Việc này diễn ra trong bối cảnh hội nhập. Tăng cường minh bạch và ổn định là ưu tiên hàng đầu. Quản lý Rủi ro tài chính hội nhập từ Dòng vốn quốc tế Việt Nam được chú trọng. Nâng cao năng lực Giám sát tài chính xuyên biên giới. Những biện pháp này giúp bảo vệ nhà đầu tư. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Một thị trường vững mạnh góp phần vào Ổn định tài chính Việt Nam.
5.1. Tăng cường minh bạch ổn định thị trường cổ phiếu
Cần nâng cao tính minh bạch thông tin. Điều này áp dụng cho các doanh nghiệp niêm yết. Tăng cường công bố thông tin kịp thời, đầy đủ. Phòng ngừa các hành vi thao túng thị trường. Nâng cao chất lượng hàng hóa trên Thị trường chứng khoán trong hội nhập. Phát triển các sản phẩm mới. Ổn định tâm lý nhà đầu tư. Xây dựng thị trường chứng khoán công bằng. Giúp thu hút đầu tư bền vững. Điều này góp phần vào Ổn định tài chính Việt Nam nói chung.
5.2. Quản lý rủi ro từ dòng vốn quốc tế hiệu quả
Dòng vốn quốc tế Việt Nam mang lại cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn Rủi ro tài chính hội nhập lớn. Cần có cơ chế quản lý chặt chẽ. Giám sát biến động dòng vốn. Kiểm soát các giao dịch xuyên biên giới. Xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Bảo vệ thị trường khỏi các cú sốc. Giúp duy trì ổn định vĩ mô. Đảm bảo sự phát triển lành mạnh của thị trường. Việc này là cần thiết để bảo vệ an ninh tài chính.
5.3. Nâng cao năng lực giám sát chứng khoán
Cơ quan quản lý cần được tăng cường năng lực. Nâng cao trình độ chuyên môn cán bộ Giám sát tài chính xuyên biên giới. Áp dụng công nghệ hiện đại vào giám sát. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Phối hợp với các cơ quan liên quan. Nâng cao chế tài xử phạt vi phạm. Điều này giúp Thị trường chứng khoán trong hội nhập hoạt động trật tự. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Nó cũng giúp Phòng chống khủng hoảng tài chính.
VI. Quản lý rủi ro phòng chống khủng hoảng tài chính Việt Nam
Phần cuối cùng đề xuất các giải pháp tổng thể. Mục tiêu là Quản lý nợ công toàn diện. Đồng thời, tăng cường khả năng Phòng chống khủng hoảng tài chính. Các biện pháp bao gồm quản lý nợ công. Nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền là cần thiết. Cuối cùng, các kiến nghị chính sách vĩ mô được đưa ra. Điều này nhằm tạo môi trường tài chính vững mạnh. Nó giúp Việt Nam hội nhập thành công. Các giải pháp này cũng giúp kiểm soát Rủi ro tài chính hội nhập.
6.1. Giải pháp đảm bảo an ninh nợ công quốc gia
Nợ công là một vấn đề quan trọng. Cần Quản lý nợ công chặt chẽ mức độ nợ công. Đảm bảo trong giới hạn an toàn. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Đa dạng hóa nguồn vay, kỳ hạn. Giảm phụ thuộc vào một nguồn vốn. Tăng cường Giám sát tài chính xuyên biên giới rủi ro nợ công. Xây dựng kế hoạch trả nợ rõ ràng. Đảm bảo khả năng thanh toán. Bảo vệ uy tín quốc gia. Điều này góp phần vào Ổn định tài chính Việt Nam.
6.2. Nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền
Phòng chống rửa tiền là nhiệm vụ cấp thiết. Nó bảo vệ tính toàn vẹn hệ thống tài chính. Cần hoàn thiện khung pháp lý AML/CFT. Tăng cường năng lực cho các cơ quan chức năng. Áp dụng công nghệ nhận diện, giám sát giao dịch. Tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin về các hoạt động khả nghi. Ngăn chặn Dòng vốn quốc tế Việt Nam bất hợp pháp. Góp phần vào an ninh tài chính quốc gia. Việc này cũng giúp Phòng chống khủng hoảng tài chính hiệu quả.
6.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô toàn diện
Chính phủ cần có tầm nhìn chiến lược. Hoàn thiện hệ thống pháp luật tài chính. Nâng cao năng lực thể chế, Giám sát tài chính xuyên biên giới. Tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành. Xây dựng cơ chế điều phối linh hoạt. Tạo điều kiện cho thị trường phát triển lành mạnh. Chủ động hội nhập, kiểm soát Rủi ro tài chính hội nhập. Đảm bảo Ổn định tài chính Việt Nam bền vững. Giúp Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển. Tác động của kinh tế toàn cầu cần được đánh giá thường xuyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o ng©n hµng nhµ n-íc viÖt nam häc viÖn ng©n hµng ------------ ®µo quèc tÝnh AN NINH TµI CHÝNH CHO THÞ TR¦êNG tµi chÝnh VIÖT NAM TRONG §IÒU KIÖN HéI NHËP KINH TÕ QUèC TÕ Chuyªn ngµnh : tµi chÝnh, ng©n hµng M· sè : 62.01 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: 1. NguyÔn Ngäc B¶o Hµ Néi - 2013 I BẢN CAM ĐOAN Tên tôi là: Đào Quốc Tính Hiện là Nghiên cứu sinh tại Học viện Ngân hàng. Tôi cam đoan các công trình nghiên cứu là của bản thân tự nghiên cứu chưa được công bố bởi bất cứ công trình nào khác, các thông tin số liệu là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tôi chịu hoàn toàn trách nhiệm về công tình nghiên cứu và tính trung thực của đề tài.
Hà Nội, ngày tháng năm 2013 Nghiên cứu sinh Đào Quốc Tính II MỤC LỤC BẢN CAM ĐOAN. II BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
VII MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tình hình nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu. Kết cấu của đề tài. 10 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN NINH TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.
Tổng quan về an ninh tài chính trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Khái niệm về an ninh tài chính. Phân loại an ninh tài chính. Tổng quan về thị trƣờng tài chính.
Khái niệm về thị trường tài chính. Phân loại thị trường tài chính. Mối quan hệ giữa các bộ phận cấu thành thị trường tài chính. Công cụ của thị trường tài chính.
An ninh tài chính đối với hoạt động của thị trƣờng tài chính. An ninh tài chính cho hoạt động của thị trường tiền tệ và ngân hàng. An ninh tài chính cho thị trường chứng khoán. An ninh tài chính cho thị trường bảo hiểm.
62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 71 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ AN NINH TÀI CHÍNH CỦA THỊ TRƢỜNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM, ĐÁNH GIÁ, NHẬN ĐỊNH, NGUYÊN NHÂN VÀ BÀI HỌC. Tổng quan về thị trƣờng tài chính Việt Nam. Thực trạng về an ninh tài chính của thị trƣờng tài chính Việt Nam, đánh giá, nhận định, nguyên nhân và bài học.
Thực trạng an ninh tài chính của thị trường tiền tệ và ngân hàng Việt Nam, đánh giá, nhận định, nguyên nhân và bài học. Thực trạng an ninh tài chính cho hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam, đánh giá, nhận định, nguyên nhân và bài học. Thực trạng về an ninh tài chính cho thị trường bảo hiểm Việt Nam. 112 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
117 CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH TÀI CHÍNH CHO THỊ TRƢỜNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Định hƣớng an ninh tài chính thị trƣờng tài chính Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng chiến lược phát triển thị trường tài chính. Định hướng an ninh tài chính thị trường tài chính Việt Nam.
Quan điểm về an ninh tài chính cho thị trường tài chính Việt Nam. Giải pháp đảm bảo an ninh tài chính cho hoạt động của thị trƣờng tài chính Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Đảm bảo an ninh tài chính cho thị trường tiền tệ và ngân hàng Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Một số giải pháp chủ yếu đảm bảo an ninh tài chính cho hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
An ninh tài chính cho thị trường bảo hiểm Việt Nam. Một số giải pháp đảm bảo an ninh tài chính cho các khoản vay nợ quốc gia ở Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động phòng, chống rửa tiền nhằm đảm bảo an ninh tài chính của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Các kiến nghị với Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các bộ, ngành.
164 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 168 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌ NH NGHIÊN CƢ́U CỦA TÁC GIẢ IV BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á (Asian Development Bank) Chống rửa tiền, chống tài trợ cho khủng bố (Anti – Money Laundering AML/CFT and Combating the Financing of Terorism) Tổ chức Châu Á Thái Bình Dương về chống rửa tiền (Asia/Pacific APG Group on Money Laundering) CDD Cập nhật thông tin khách hàng (Customer Due Dilligence) CIC Trung tâm thông tin tín dụng (Credit Information Center) CTCTTT Công ty cho thuê tài chính CTCK Công ty chứng khoán CTTC Công ty tài chính CTQLQ Công ty quản lý quỹ Egmont Tổ chức các cơ quan tình báo tài chính toàn cầu (Egmont Group of Group Financial Intelligence Unit) EUR Ký hiệu đồng tiền chung Châu Âu FATF Lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền toàn cầu (Financial Action Task Force) FIU Cơ quan tình báo tài chính (Financial Intelligence Unit) FII Quỹ đầu tư gián tiếp (Fund Indirection Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GNI Tổng thu nhập quốc gia (Gross National Income) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) ICRG Tổ chức hợp tác quốc tế của lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền (International Cooperation Review group MOU Bản thoả thuận ghi nhớ (Memoradum of Understanding) V NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Co – operation and Development) PEP Nhân vật chính trị có ảnh hưởng (Politically - Exposed Person) KYC Nhận biết khách hàng (Know your Customer) RRG Tổ chức đánh giá khu vực của lực lượng đặc nhiệm tài chính về chống rửa tiền toàn cầu (Regional Review Group) TCTC Tổ chức tài chính TCTD Tổ chức tín dụng TTLNH Thị trường liên ngân hàng TTLKCK Trung tâm lưu ký chứng khoán TTTT Thị trường tiền tệ và ngân hàng SDR Đồng tiền của quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) STR Báo cáo giao dịch đáng ngờ (Suspicious Transaction Report) UNODC Cơ quan phòng, chống ma tuý và tội phạm của Liên Hiệp Quốc (United Nations Office on Drugs and Crime) WB Ngân hàng thế giới (World Bank) WTO Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) VI DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Cơ cấu hệ thống tài chính Việt Nam từ 2007 đến 2012. Tổng tài sản của hệ thống TCTD Việt Nam từ năm 2007 đến tháng 4/2013.
Dư nợ hệ thống tổ chức tín dụng từ năm 2007 đến tháng 4 năm 2013. Dư nợ bằng ngoại tệ từ năm 2007 đến tháng 4 năm 2013. Vốn huy động từ nền kinh tế từ năm 2007 đến tháng 4 năm 2013. Vốn huy động bằng ngoại tệ từ năm 2007 đến tháng 4/2013.
Nợ xấu từ năm 2007 đến tháng 4/2013. Tỷ lệ nợ xấu (%) từ năm 2007 đến tháng 4/2013. Chênh lệch thu chi của các tổ chức tín dụng từ 2007 đến tháng 4/2013. Dự phòng rủi ro tín dụng còn lại.
Vốn tự có của các tổ chức tín dụng từ năm 2008 đến tháng 4/2012. Chỉ số ROA của hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam từ năm 2007 đến tháng 9 năm 2013. Chỉ số ROE của hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam từ năm 2007 đến tháng 9 năm 2013. Tăng trưởng tín dụng và lạm phát từ năm 2007 - 2012.
Giá trị vốn hóa của thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 2007 đến 2012. Thống kê chỉ số VN-Index từ năm 2000 đến năm 2011. Thống kê các công ty bảo hiểm giai đoạn 2007 – 2012. 113 VII DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu 2.1: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2007 .2: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2008 .3: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2009 .4: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2010 .5: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2011 .6: Cơ cấu tài sản các tổ chức tài chính (TCTC) 2012.
Tính cấp thiết của đề tài Đảm bảo an ninh tài chính ngày càng trở thành vấn đề sống còn đối với mỗi quốc gia và toàn cầu trong xu thế ngày càng tự do thương mại, tự do lưu chuyển các dòng vốn. An ninh thị trường tài chính là một phần đặc biệt quan trọng của an ninh tài chính, thể hiện qua hoạt động của thị trường Tài chính ổn định, an toàn, phát triển và chống được các tác động của các cuộc khủng hoảng từ bên ngoài và từ nội tại nền kinh tế. Những năm gần đây, từ cuộc khủng hoảng nợ cho vay bất động sản dưới chuẩn của các Ngân hàng Mỹ đã kéo theo cuộc khủng hoảng tài chính, kinh tế toàn cầu gây ra hậu quả nặng nề cho các quốc gia và vùng lãnh thổ mà đến nay vẫn chưa giải quyết xong hậu quả để lại. Hiện nay Châu Âu đang trải qua thời kỳ khó khăn của khủng hoảng nợ công của chính phủ, bùng nổ từ Iceland đến Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý và một số quốc gia khác.
Ngay cả đến các quốc gia hùng mạnh về kinh tế như: Mỹ, Nhật, Trung quốc cũng phải xem xét lại chính sách nợ công của chính phủ để tìm cách khắc phụ như kiểm soát chặt chẽ chi ngân sách, xem xét lại các chính sách đầu tư công… Việt Nam, một nước đang trong quá trình phát triển và hội nhập, từ quốc gia có thu nhập thấp đến nay trở thành quốc gia ở ngưỡng đầu có thu nhập trung bình. Thị trường tài chính phát triển qua các năm đã góp phần tích cực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, Việt Nam có hệ thống tài chính, kinh tế còn nhỏ bé nên dễ bị tổn thương khi có các tác động của khủng hoảng tài chính, kinh tế của thế giới và những khó khăn từ nội tại nền kinh tế. Thị trường tài chính hoạt động chưa thật ổn định, nguy cơ mất an toàn hệ thống luôn hiện hữu, sức chịu đựng của thị trường tài chính trước tác động của cuộc khủng hoảng còn yếu.
2 Đảm bảo an ninh tài chính, đặc biệt đảm bảo an ninh tài chính cho thị trường tài chính là một vấn đề quan trọng hàng đầu của Việt Nam trong quá trình phát triển và hội nhập kinh tế toàn cầu. Chính vì vậy, Nghiên cứu sinh chọn đề tài nghiên cứu: “An ninh tài chính cho thị trường tài chính Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” cho luận án tiến sỹ kinh tế của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Quốc Tính (2013). An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/an-ninh-tai-chinh-thi-truong-viet-nam-trong-hoi-nhap-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
An ninh tài chính Việt Nam: Đảm bảo ổn định thị trường trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đối mặt thách thức và cơ hội mới.
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "An ninh tài chính thị trường Việt Nam trong hội nhập kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.