Luận án TS Quản lý nhà nước đối với các KCN trên địa bàn Hà Nội - Trần Anh Tuấn
Luận án TS Kinh tế: Quản lý nhà nước KCN Hà Nội. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững thủ đô.
Quản lý hành chính công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Quản lý nhà nước đối với KCN Hà Nội
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp (KCN) trên địa bàn Hà Nội. Nó khám phá các khái niệm cơ bản về KCN, vai trò kinh tế, và sự cần thiết của quản lý nhà nước hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá các công trình liên quan, xác định khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Mục tiêu là làm rõ bức tranh quản lý, từ lý luận đến thực tiễn. Tài liệu đặc biệt chú trọng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước KCN. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng thu thập kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Các bài học rút ra áp dụng trực tiếp cho bối cảnh Thủ đô Hà Nội. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy phát triển bền vững các KCN. Hà Nội là trung tâm kinh tế, vai trò của KCN rất quan trọng. Quản lý tốt KCN góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung. Toàn bộ luận án là cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải cách chính sách. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một lĩnh vực quản lý phức tạp và nhiều thách thức.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu làm rõ lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước đối với KCN. Phạm vi tập trung vào các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội. Tài liệu phân tích toàn diện các khía cạnh quản lý. Các khía cạnh bao gồm cơ cấu tổ chức, hệ thống pháp luật, và các hoạt động cụ thể. Mục đích là nhận diện những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, tài liệu đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý. Phạm vi không chỉ giới hạn ở lý thuyết. Nghiên cứu đi sâu vào các trường hợp thực tế tại Hà Nội. Nó xem xét tác động của chính sách lên sự phát triển của KCN. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả và đề xuất cải tiến. Nghiên cứu cũng bao gồm phân tích các yếu tố khách quan và chủ quan. Những yếu tố này ảnh hưởng đến quá trình quản lý nhà nước.
1.2. Khái niệm và vai trò của Khu công nghiệp
Khu công nghiệp (KCN) là khu vực tập trung các doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ công nghiệp. KCN có ranh giới địa lý rõ ràng, được thành lập theo quy hoạch. KCN đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế. Chúng thu hút đầu tư, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Các KCN cũng là động lực chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Chúng giúp hiện đại hóa ngành công nghiệp. Tài liệu phân biệt rõ KCN với khu kinh tế (KKT), khu chế xuất (KCX) và cụm công nghiệp (CCN). Mỗi loại hình có đặc điểm và mục tiêu riêng. Sự phân biệt này giúp hiểu đúng bản chất KCN. Từ đó, việc quản lý nhà nước được thực hiện hiệu quả hơn. KCN góp phần lớn vào ngân sách nhà nước. Chúng cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Vai trò này càng nổi bật ở một thủ đô lớn như Hà Nội.
1.3. Sự cần thiết quản lý nhà nước đối với KCN
Quản lý nhà nước là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của KCN. Sự cần thiết này xuất phát từ nhiều lý do. Đầu tiên, KCN có tác động lớn đến môi trường và xã hội. Cần có sự quản lý để kiểm soát các tác động này. Thứ hai, quản lý nhà nước giúp điều phối hoạt động của các doanh nghiệp. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy hoạch. Thứ ba, KCN cần hệ thống hạ tầng đồng bộ. Nhà nước đóng vai trò đầu tư và điều tiết. Thứ tư, quản lý nhà nước hỗ trợ thu hút đầu tư. Nó tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Nhà nước cũng giải quyết các tranh chấp, mâu thuẫn phát sinh. Việc quản lý hiệu quả giúp tối đa hóa lợi ích từ KCN. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro và thách thức. Quản lý còn liên quan đến việc xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển KCN.
II.Thực trạng quản lý nhà nước KCN tại Thủ đô Hà Nội
Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng quản lý nhà nước đối với các KCN ở Hà Nội. Thực trạng này được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Đầu tiên là quá trình hình thành và phát triển các KCN. Hà Nội đã có nhiều KCN được quy hoạch và đi vào hoạt động. Sự phát triển này cần được nhìn nhận một cách khách quan. Tình hình phát triển KCN theo các tiêu chí bền vững cũng được xem xét. Bao gồm cả các vấn đề môi trường, xã hội và kinh tế. Tài liệu phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý nhà nước. Nó đánh giá sự phù hợp của cơ cấu này. Phân công, phân cấp quản lý cho Ban Quản lý các KCN & CX Hà Nội cũng được xem xét. Năng lực và hiệu quả hoạt động của Ban quản lý là trọng tâm. Thực trạng hệ thống văn bản pháp luật hiện hành được phân tích. Các quy định liên quan đến hoạt động KCN và quản lý nhà nước. Quy hoạch phát triển KCN trên địa bàn thành phố là một yếu tố quan trọng. Việc thực thi quy hoạch và các chính sách thúc đẩy KCN được đánh giá. Cuối cùng, tài liệu xem xét công tác quản lý hoạt động doanh nghiệp. Công tác thanh tra, kiểm tra cũng được phân tích. Đây là những hoạt động thiết yếu để đảm bảo KCN hoạt động hiệu quả.
2.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với KCN ở Hà Nội khá phức tạp. Bao gồm nhiều cấp và cơ quan khác nhau. Ban Quản lý các KCN & CX Hà Nội đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, còn sự tham gia của các sở, ngành liên quan. Sự phân công, phân cấp chưa thực sự rõ ràng trong một số trường hợp. Điều này dẫn đến chồng chéo chức năng. Hoặc thiếu sự phối hợp hiệu quả. Nguồn nhân lực tại các cơ quan quản lý chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Năng lực cán bộ cần được nâng cao hơn nữa. Việc tinh gọn bộ máy, tăng cường tính chuyên nghiệp là cần thiết. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng cấp, từng cơ quan. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế quản lý đồng bộ. Cơ chế này cần thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của KCN. Việc đánh giá lại cơ cấu tổ chức là một phần quan trọng của nghiên cứu.
2.2. Hệ thống văn bản pháp luật và quy hoạch
Hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến KCN tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Các văn bản có thể chồng chéo hoặc thiếu tính cụ thể. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết còn chậm trễ. Quy hoạch phát triển KCN trên địa bàn Hà Nội đã được phê duyệt. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch đôi khi gặp vướng mắc. Một số KCN chưa lấp đầy diện tích theo kế hoạch. Việc điều chỉnh quy hoạch cần được thực hiện kịp thời. Các chính sách thúc đẩy KCN đôi khi chưa phát huy hết hiệu quả. Cần có sự rà soát và sửa đổi để phù hợp hơn. Đảm bảo tính pháp lý và tính khả thi của các quy định là rất quan trọng. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho KCN. Việc cập nhật và hoàn thiện hệ thống này là một nhiệm vụ liên tục.
2.3. Hoạt động quản lý doanh nghiệp và kiểm tra
Công tác quản lý hoạt động của các doanh nghiệp trong KCN còn nhiều thách thức. Việc giám sát tuân thủ các quy định về môi trường, lao động còn hạn chế. Một số doanh nghiệp chưa thực hiện nghiêm túc các cam kết. Công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất được tiến hành. Tuy nhiên, tần suất và hiệu quả chưa cao. Các chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Việc phát hiện và xử lý vi phạm chưa triệt để. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả giám sát. Sự phối hợp giữa các cơ quan thanh tra, kiểm tra cần được cải thiện. Mục tiêu là xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm tra là rất quan trọng.
III.Đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước KCN Hà Nội
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện hiệu quả của quản lý nhà nước đối với KCN Hà Nội. Phần này tổng kết những thành tựu đạt được và chỉ ra các hạn chế. Kết quả tích cực thể hiện ở sự phát triển về số lượng và quy mô KCN. Các KCN đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư. Chúng tạo ra hàng chục nghìn việc làm cho người lao động. Đóng góp vào tăng trưởng GDP của thành phố là đáng kể. Tuy nhiên, bên cạnh đó, nhiều vấn đề vẫn còn tồn tại. Các vấn đề này cản trở sự phát triển bền vững. Năng lực cạnh tranh của một số KCN chưa cao. Chất lượng môi trường trong và xung quanh KCN vẫn còn là mối lo ngại. Phần này cũng phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ. Các nguyên nhân này dẫn đến những hạn chế. Đó có thể là do cơ chế chính sách, nguồn lực, hay năng lực thực thi. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm để cải thiện. Đây là bước quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Phân tích này cũng xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài.
3.1. Những kết quả đạt được
Quản lý nhà nước đã đạt được một số kết quả đáng khích lệ. Số lượng KCN tăng lên, đáp ứng nhu cầu mặt bằng sản xuất. KCN thu hút được nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Vốn FDI giúp chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Các KCN góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Cơ sở hạ tầng trong KCN ngày càng được hoàn thiện. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp dần được cải thiện. Các chính sách ưu đãi cũng đã phát huy tác dụng. Chúng giúp thu hút các nhà đầu tư lớn. Vai trò của Ban Quản lý các KCN & CX Hà Nội được khẳng định. Ban quản lý là đầu mối quan trọng trong hỗ trợ doanh nghiệp. Những kết quả này là nền tảng cho sự phát triển tiếp theo của các KCN. Đây là minh chứng cho nỗ lực của các cấp chính quyền.
3.2. Các hạn chế còn tồn tại
Mặc dù có những thành tựu, nhiều hạn chế vẫn còn tồn tại. Công tác quy hoạch KCN đôi khi thiếu tầm nhìn dài hạn. Một số KCN chưa phát triển đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Tỷ lệ lấp đầy tại một số KCN chưa đạt kỳ vọng. Vấn đề ô nhiễm môi trường vẫn là thách thức lớn. Việc xử lý nước thải, khí thải chưa triệt để. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ quản lý cần được nâng cao. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý còn hạn chế. Các chính sách ưu đãi đôi khi chưa đủ hấp dẫn. Hoặc chúng chưa phù hợp với tình hình thực tế. Những hạn chế này đòi hỏi phải có giải pháp khắc phục kịp thời. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của KCN.
3.3. Nguyên nhân cơ bản của những hạn chế
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản lý nhà nước KCN. Thứ nhất, hệ thống pháp luật còn chưa hoàn thiện. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn trong thực thi. Thứ hai, năng lực của một số cán bộ quản lý còn yếu. Chưa được đào tạo bài bản về quản lý KCN chuyên sâu. Thứ ba, nguồn lực đầu tư cho hạ tầng và bảo vệ môi trường chưa đủ. Kinh phí dành cho công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế. Thứ tư, cơ chế phối hợp giữa các sở, ngành chưa chặt chẽ. Thiếu sự đồng bộ trong triển khai chính sách. Thứ năm, ý thức tuân thủ pháp luật của một số doanh nghiệp chưa cao. Họ chưa quan tâm đúng mức đến vấn đề môi trường. Các yếu tố khách quan như áp lực phát triển kinh tế cũng ảnh hưởng. Cần giải quyết đồng bộ các nguyên nhân này để cải thiện quản lý KCN.
IV.Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước KCN Hà Nội
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các KCN ở Hà Nội, tài liệu đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào khắc phục những hạn chế đã nêu. Chúng cũng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Đầu tiên, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách. Điều này tạo hành lang pháp lý minh bạch, rõ ràng. Thứ hai, nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy quản lý. Điều chỉnh cơ cấu tổ chức, tăng cường phân cấp, phân quyền. Thứ ba, đẩy mạnh công tác quy hoạch và kiểm soát quy hoạch. Đảm bảo KCN phát triển đồng bộ với đô thị. Thứ tư, tăng cường quản lý môi trường. Áp dụng các công nghệ tiên tiến trong xử lý chất thải. Cuối cùng, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Đảm bảo kỷ cương, kỷ luật trong hoạt động KCN. Các giải pháp được trình bày một cách hệ thống. Chúng có tính khả thi cao khi áp dụng vào thực tiễn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra đột phá. Nó giúp KCN Hà Nội phát triển theo hướng bền vững và hiệu quả hơn.
4.1. Định hướng chiến lược và chính sách
Cần xây dựng định hướng chiến lược phát triển KCN bền vững. Định hướng này phải phù hợp với quy hoạch chung của Hà Nội. Điều chỉnh các chính sách ưu đãi đầu tư. Chúng cần tập trung vào các ngành công nghiệp công nghệ cao. Ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường. Phát triển KCN theo mô hình sinh thái. Nơi các doanh nghiệp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Hoàn thiện chính sách đất đai, cấp phép đầu tư. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Loại bỏ các quy định chồng chéo, không còn phù hợp. Ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng KCN. Đẩy mạnh liên kết giữa KCN với các cơ sở nghiên cứu. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong KCN. Chính sách cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển.
4.2. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý
Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức của Ban Quản lý các KCN & CX Hà Nội. Tăng cường phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn. Tránh tình trạng chồng chéo chức năng. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ. Cán bộ cần có kiến thức sâu về kinh tế, pháp luật, môi trường. Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý. Xây dựng cơ sở dữ liệu KCN tập trung. Điều này giúp theo dõi, giám sát hiệu quả hơn. Cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Đảm bảo sự đồng bộ trong triển khai chính sách. Nâng cao chất lượng công tác tham mưu, hoạch định chính sách. Thu hút nhân tài vào làm việc trong bộ máy quản lý. Xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm. Việc này góp phần tăng cường tính hiệu quả của các quyết sách.
4.3. Hoàn thiện khung pháp lý và quy hoạch
Rà soát, bổ sung và hoàn thiện khung pháp lý về KCN. Đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán với các luật khác. Xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Áp dụng cho các hoạt động sản xuất trong KCN. Đặc biệt là về môi trường và an toàn lao động. Điều chỉnh, cập nhật quy hoạch KCN định kỳ. Quy hoạch phải phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Đảm bảo quy hoạch KCN tích hợp với quy hoạch đô thị. Có cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy hoạch. Tạo điều kiện cho việc thu hút các dự án xanh, công nghệ cao. Khuyến khích đầu tư vào KCN theo hướng bền vững. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Nó mang lại sự ổn định và tin cậy cho các nhà đầu tư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN ANH TUẤN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA TRẦN ANH TUẤN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý hành chính công Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Văn Tiến 2. Lê Hồng Yến HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo ở Học viện Hành chính Quốc gia, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Quản lý nhà nước về Kinh tế, Khoa Đào tạo Sau Đại học đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể giáo viên hướng dẫn: GS.TS Đinh Văn Tiến; TS. Lê Hồng Yến đã hết lòng ủng hộ và hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Vụ Quản lý các khu kinh tế, Cục Quản lý đăng ký kinh doanh. thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội, Ban Quản lý các khu công nghiệp, chế xuất Hà Nội. đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong công tác thu thập thông tin, số liệu và tài liệu phục vụ cho nghiên cứu luận án này. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, chia sẻ khó khăn và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn ! LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của các giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, dữ liệu, số liệu đưa ra trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp của cá nhân đảm bảo tính khách quan và trung thực. Tác giả Trần Anh Tuấn MỤC LỤC Nội dung Trang Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục hình vẽ PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN 11 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan 11 đến QLNN đối với các khu công nghiệp 1. Các công trình nghiên cứu về sự hình thành, phát triển, vai 11 trò và tác động của KCN, KCX, KKT 1. Các công trình nghiên cứu về phát triển bền vững trong 22 KCN 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến QLNN đối với 24 các KCN theo từng chức năng và lĩnh vực quản lý 1.
Đánh giá các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước 35 liên quan đến QLNN đối với các khu công nghiệp 1. Đánh giá các kết quả nghiên cứu đã tổng hợp 35 1. Những hạn chế trong các công trình nghiên cứu đã công bố 35 - điểm khác biệt so với luận án của tác giả 1. Định hướng nghiên cứu chính của luận án 37 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI 38 VỚI KHU CÔNG NGHIỆP 2.
Tổng quan về khu công nghiệp và phát triển bền vững 38 KCN 2. Khái quát quá trình hình thành và phát triển các KCN 38 2. Khái niệm khu công nghiệp 39 2. Phân biệt KCN với KKT, KCX và CCN 40 2.
Đặc điểm của các KCN 43 2. Vai trò của KCN với tăng trưởng và phát triển kinh tế 44 2. Phát triển bền vững các KCN 47 2. Lý luận về QLNN đối với khu công nghiệp 53 2.
Khái niệm QLNN đối với KCN 53 2. Sự cần thiết QLNN đối với KCN 55 2. Đặc trưng QLNN đối với KCN 57 2. Nội dung QLNN đối với KCN 58 2.
Những nhân tố ảnh hưởng đến QLNN đối với KCN 66 2. Kinh nghiệm về QLNN đối với KCN trong nước và trên 71 thế giới và bài học cho Thủ đô Hà Nội 2. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về QLNN đối với KCN 71 2. Bài học kinh nghiệm có thể tham khảo cho QLNN đối với 90 KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội Tiểu kết chương 2 97 Chương 3 THỰC TRẠNG QLNN ĐỐI VỚI KHU CÔNG 98 NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI 3.
Tình hình phát triển các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà 98 Nội 3. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển các KCN 98 trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 3. Tình hình phát triển các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 100 theo các tiêu chí phát triển bền vững 3. Thực trạng QLNN đối với KCN trên địa bàn Thủ đô Hà 112 Nội 3.
Thực trạng về cơ cấu tổ chức và tổ chức bộ máy QLNN đối 112 với các KCN trên địa bàn Thành phố Hà Nội 3. Thực trạng về phân công, phân cấp QLNN cho Ban Quản 116 lý các KCN & CX Hà Nội 3. Thực trạng hệ thống văn bản pháp luật có liên quan hoạt 117 động của các KCN và QLNN đối với các KCN 3. Thực trạng về quy hoạch phát triển các KCN trên địa bàn 122 Thành phố Hà Nội 3.
Thực trạng về ban hành và thực thi hệ thống chính sách 124 thucsd dẩy phát triển các KCN trên địa bàn Thành phố Hà Nội 3. Thực trạng về quản lý hoạt động của các doanh nghiệp 130 trong KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 3. Thực trạng công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động của các 136 doanh nghiệp trong KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 3. Đánh giá thực trạng QLNN đối với KCN trên địa bàn 137 Thành phố Hà Nội 3.
Những kết quả đạt được trong QLNN đối với các KCN trên 137 địa bàn Thủ đô Hà Nội 3. Những hạn chế còn tồn tại trong QLNN đối với các KCN 140 trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 3. Nguyên nhân cơ bản của những hạn chế trong QLNN đôi 146 với các KCN Thành phố Hà Nội Tiểu kết chương 3 151 Chương 4 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 152 QLNN NHẰM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CÁC KHU CÔNG NGHIẸP TRÊN ĐỊA BÀN THỦ ĐÔ HÀ NỘI 4. Bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước và quốc tế tác động 152 đến QLNN đối với các KCN ở Thủ đô Hà Nội 4.
Quan điểm của Nhà nước trong phát triển KCN và định 157 hướng phát triển KCN ở thành phố Hà Nội 4. Định hướng hoàn thiện QLNN đối với KCN trên địa 161 bàn Thủ đô Hà Nội 4. Nhóm giải pháp hoàn thiện QLNN nhằm phát triển bền 163 vững các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 4. Giải pháp về hoàn thiện bộ máy và phân công, phân cấp 163 trong QLNN đối các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 4.
Giải pháp về hoàn thiện văn bản hệ thống pháp luật có liên 164 quan đến KCN 4. Giải pháp về hoàn thiện công tác kế hoạch hóa phát triển 165 KCN trên địa bàn Thành phố Hà Nội 4. Giải pháp hoàn thiện hệ thống chính sách phát triển KCN 168 trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động của các 171 doanh nghiệp trong KCN trên địa bàn Thành phố Hà Nội 4.
Giải pháp sắp xếp lại, nâng cao trình độ và tu dưỡng đạo 177 đức cho đội ngũ CBCC của Ban Quản lý KCN&CX Hà Nội 4. Giải pháp hoàn thiện công tác thanh, kiểm tra, giám sát 178 hoạt động của các KCN trên địa bàn Thủ đô Hà Nội 4. Nhóm giải pháp hỗ trợ 179 4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng bên trong và bên ngoài KCN theo 179 hướng hiện đại, nâng cấp chất lượng dịch vụ công 4.
Hoàn thiện chính sách đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng 180 cao cho KCN 4.3 Tập trung phát triển một số mô hình mới của KCN 181 4. Một số kiến nghị 181 4. Đối với Quốc hội 181 4. Đối với Bộ, ngành Trưng ương 183 4.
Đối với Tổng liên đoàn lao động Việt Nam 183 4. Khảo sát tính cần thiết và tính khả thi của hệ thống giải 184 pháp, kiến nghị trong luận án Tiểu kết chương 4 187 KẾT LUẬN 188 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA 195 TÁC GIẢ PHỤ LỤC 196 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCN Cụm công nghiệp CNH-HĐH Công nghiệp hoá - Hiện đại hoá FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài KCN Khu công nghiệp KCNC Khu công nghệ cao KCX Khu chế xuất KH-CN Khoa học công nghệ KT-XH Kinh tế xã hội KKT Khu kinh tế LATS Luận án tiến sĩ PPP Dự án đầu tư theo hình thức hợp tác công – tư PTBV Phát triển bền vững QLNN Quản lý nhà nước TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTCP Thủ tướng Chính phủ WB Ngân hàng Thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1 Thái Lan ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư vào các KCN 77 Bảng 3.1 Quy mô và tỷ lệ lấp đầy các KCN Hà Nội đến 2015 101 Bảng 3.2 Tổng hợp dự án đầu tư vào các KCN 103 Bảng 3.3 Top 10 quốc gia đầu tư vào các KCN Hà Nội 103 Bảng 3.4 Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp 104 trong KCN Hà Nội Bảng 3.5 Cơ cấu kinh tế ngành ở Hà Nội giai đoạn 2008 – 2015 105 Bảng 3.6 Một số chỉ tiêu về năng suất lao động của doanh 108 nghiệp trong KCN trên địa bàn Hà Nội Bảng 3.7 Tiền lương bình quân của lao động trong các KCN ở 109 Hà Nội (2015) Bảng 3.8 Thực trạng ủy quyền quản lý cho Ban Quản lý KCN, 116 CX Hà Nội Bảng 3.9 Kết quả công tác quản lý đầu tư của Ban Quản lý các KCN, 130 CX Hà Nội Bảng 3.10 Kết quả quản lý xuất nhập khẩu trong các KCN Hà Nội 131 Bảng 3.11 Kết quả quản lý xây dựng của Ban Quản lý KCN, CX Hà 132 Nội Bảng 3.12 Kết quả công tác quản lý môi trường của Ban Quản lý 136 các KCN và CX Hà Nội Bảng 3.13 Nội dung thanh, kiểm tra của Ban Quản lý các KCN 136 và CX đối với các doanh nghiệp KCN trên địa bàn thành phố Hà Nội Bảng 3.14 Kết qủa công tác thanh, kiểm tra các doanh nghiệp 137 KCN Bảng 4.1 Quy hoạch các KCN Hà Nội đến năm 2020, tầm nhìn 159 2030 DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang Hình 2.1 Mô hình phát triển bền vững KCN 52 Hình 3.1 So sánh tỷ lệ lấp đầy KCN đã vận hành ở một số địa 102 phương Hình 3.2 Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở thủ đô Hà Nội 106 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Kinh tế: Quản lý nhà nước KCN Hà Nội. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững thủ đô.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý hành chính công. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với khu công nghiệp ở Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.