Phát triển Xuất khẩu Dệt May Việt Nam khi Tham gia Hiệp định CPTPP - Luận Án Tiến Sĩ

Luận án TS: Phát triển xuất khẩu dệt may VN khi tham gia TPP. Phân tích tác động, cơ hội, thách thức. Đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh doanh Thương mại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận xuất khẩu dệt may Việt Nam và CPTPP

Luận án nghiên cứu sâu về các yếu tố lý luận. Việc phát triển xuất khẩu dệt may Việt Nam là trọng tâm. Khái niệm phát triển xuất khẩu được làm rõ. Nó bao gồm việc tăng quy mô, mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm. Ngành dệt may Việt Nam có đặc thù riêng. Giá trị gia tăng của sản phẩm cần được nâng cao. CPTPP là một hiệp định thương mại tự do quan trọng. Hiệp định này tạo ra khung khổ pháp lý mới. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may rất đa dạng. Chúng bao gồm môi trường quốc tế và chính sách vĩ mô trong nước. Năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng quyết định. Quy tắc xuất xứ dệt may đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ các tiêu chí này là cần thiết. Đây là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng phân loại hàng dệt may. Các chỉ số như RCA, ES, IIT được sử dụng. Chúng giúp đánh giá lợi thế cạnh tranh của sản phẩm. Phát triển xuất khẩu dệt may mang lại nhiều lợi ích. Nó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Ngành tạo việc làm và thu nhập ngoại tệ.

1.1. Khái niệm và vai trò phát triển xuất khẩu dệt may

Phát triển xuất khẩu dệt may bao gồm ba khía cạnh. Đó là phát triển quy mô xuất khẩu. Thứ hai là phát triển thị trường xuất khẩu. Cuối cùng là phát triển sản phẩm xuất khẩu. Quy mô xuất khẩu thể hiện qua kim ngạch. Thị trường xuất khẩu cần được mở rộng. Các mặt hàng dệt may phải đa dạng và chất lượng. Ngành dệt may Việt Nam có vai trò kinh tế lớn. Nó tạo ra nguồn thu ngoại tệ. Ngành cũng giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Phát triển xuất khẩu dệt may giúp nâng cao năng lực sản xuất. Nó thúc đẩy đổi mới công nghệ. Đồng thời tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là động lực tăng trưởng bền vững.

1.2. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may Việt Nam. Môi trường quốc tế là một yếu tố quan trọng. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP có tác động lớn. Chính sách thương mại của các nước nhập khẩu cũng ảnh hưởng. Yếu tố vĩ mô trong nước cũng rất quan trọng. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước cần được củng cố. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là cần thiết. Năng lực của doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Khả năng cạnh tranh ngành dệt may phụ thuộc vào điều này. Quy tắc xuất xứ dệt may là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng dệt may cũng rất cần thiết.

1.3. Tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu dệt may

Phát triển xuất khẩu dệt may được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Quy mô xuất khẩu là tiêu chí đầu tiên. Kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng được xem xét. Tiếp theo là phát triển thị trường xuất khẩu. Việc đa dạng hóa thị trường là cần thiết. Giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường chính. Phát triển mặt hàng xuất khẩu cũng quan trọng. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Các chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) được sử dụng. Chỉ số lợi thế so sánh thể hiện (RCA) cũng được áp dụng. Chỉ số thương mại nội ngành (IIT) phân tích sâu hơn. Những tiêu chí này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp đánh giá hiệu quả phát triển xuất khẩu.

II.Thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam Đánh giá 2011 2017

Thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2011-2017 được phân tích kỹ lưỡng. Quy mô xuất khẩu tăng trưởng liên tục. Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt mức cao. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có biến động. Thị trường xuất khẩu cũng có sự thay đổi. Các nước CPTPP là thị trường tiềm năng. Cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may sang CPTPP được so sánh. Trước và sau khi có hiệp định. Ngành dệt may Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Các mặt hàng dệt may xuất khẩu ngày càng đa dạng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Năng lực cạnh tranh ngành dệt may chưa cao. Phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Quy tắc xuất xứ dệt may là một thách thức. Việc đánh giá thực trạng cung cấp cái nhìn tổng thể. Đây là cơ sở cho các giải pháp tiếp theo.

2.1. Quy mô và thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam

Quy mô xuất khẩu dệt may Việt Nam đã tăng trưởng ấn tượng. Kim ngạch xuất khẩu liên tục lập kỷ lục mới. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại. Thị trường xuất khẩu cũng có sự chuyển dịch. Hoa Kỳ và EU vẫn là thị trường chính. Các nước thuộc CPTPP dần trở nên quan trọng. Cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam đã thay đổi. Tỷ trọng xuất khẩu sang CPTPP có xu hướng tăng. Thị trường này mang lại nhiều cơ hội. Đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao. Đáp ứng quy tắc xuất xứ dệt may là bắt buộc. Việc duy trì và mở rộng thị trường là chiến lược.

2.2. Phát triển mặt hàng dệt may xuất khẩu

Các mặt hàng dệt may của Việt Nam ngày càng phong phú. Sản phẩm đa dạng từ sợi, vải đến quần áo may sẵn. Tuy nhiên, giá trị gia tăng chưa cao. Sản phẩm chủ yếu vẫn là gia công. Điều này làm giảm lợi nhuận cho ngành dệt may Việt Nam. Lợi thế so sánh thể hiện (RCA) được phân tích. Nó cho thấy năng lực cạnh tranh của từng nhóm hàng. Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) cũng được nghiên cứu. Chỉ số thương mại nội ngành (IIT) thể hiện sự hội nhập. Việc chuyển dịch cơ cấu mặt hàng là cần thiết. Tập trung vào sản phẩm có giá trị cao. Đây là hướng đi để nâng cao vị thế.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế. Sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu rất lớn. Đặc biệt là vải và phụ kiện. Điều này ảnh hưởng đến quy tắc xuất xứ dệt may. Nó cũng làm giảm khả năng chủ động sản xuất. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu. Năng suất lao động chưa cao. Khả năng thiết kế và phát triển mẫu mã còn yếu. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Năng lực cạnh tranh ngành dệt may chưa mạnh. Nguyên nhân chủ yếu do đầu tư chưa đồng bộ. Thiếu liên kết trong chuỗi cung ứng dệt may. Chính sách hỗ trợ chưa thực sự hiệu quả.

III.Cơ hội thách thức ngành dệt may Việt Nam từ CPTPP

Hiệp định CPTPP mang lại cả cơ hội và thách thức. Đối với xuất khẩu dệt may Việt Nam, đây là bước ngoặt. CPTPP là một hiệp định thương mại tự do toàn diện. Nó bao gồm nhiều cam kết về giảm thuế quan. Đồng thời có các quy định chặt chẽ về quy tắc xuất xứ. Tác động kinh tế CPTPP được dự báo tích cực. Mở rộng thị trường cho ngành dệt may Việt Nam. Các nước thành viên CPTPP là thị trường lớn. Cơ hội xuất khẩu dệt may tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh ngành dệt may sẽ gay gắt hơn. Yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn môi trường cao. Việc tận dụng cơ hội đòi hỏi sự chủ động. Cần có chiến lược rõ ràng cho doanh nghiệp. Chuỗi cung ứng dệt may cần được cải thiện.

3.1. Tổng quan CPTPP và tác động kinh tế

CPTPP là hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Hiệp định có hiệu lực từ năm 2019. Nó tạo ra một khu vực thương mại tự do rộng lớn. Gồm 11 nền kinh tế năng động. Tác động kinh tế CPTPP được đánh giá cao. Giảm thuế quan về 0% cho nhiều mặt hàng. Điều này giúp xuất khẩu dệt may Việt Nam có lợi thế. Các nước thành viên CPTPP cam kết mở cửa thị trường. Tuy nhiên, các quy định về quy tắc xuất xứ rất nghiêm ngặt. Đây là một điểm mấu chốt. Việc đáp ứng quy tắc này quyết định sự thành công. Hiệp định cũng thúc đẩy cải cách thể chế. Nó nâng cao môi trường kinh doanh.

3.2. Cơ hội xuất khẩu dệt may từ CPTPP

CPTPP mở ra nhiều cơ hội cho xuất khẩu dệt may Việt Nam. Giảm thuế quan là lợi ích trực tiếp nhất. Sản phẩm dệt may Việt Nam sẽ cạnh tranh hơn về giá. Tiếp cận thị trường tiềm năng như Canada, Mexico, Peru. Các thị trường này có nhu cầu lớn. Cơ hội xuất khẩu dệt may tăng trưởng mạnh mẽ. CPTPP cũng khuyến khích đầu tư nước ngoài. Đặc biệt vào sản xuất nguyên liệu. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện chuỗi cung ứng dệt may. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Nâng cao khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ dệt may. Hiệp định cũng thúc đẩy cải thiện năng lực sản xuất. Nó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

3.3. Thách thức lớn đối với ngành dệt may Việt Nam

Thách thức đối với ngành dệt may Việt Nam không hề nhỏ. Cạnh tranh ngành dệt may ngày càng gay gắt. Các nước thành viên CPTPP cũng có ngành dệt may phát triển. Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với đối thủ mạnh hơn. Quy tắc xuất xứ dệt may là rào cản lớn. Yêu cầu "từ sợi trở đi" rất khó đáp ứng. Chuỗi cung ứng dệt may của Việt Nam còn yếu. Nguồn nguyên liệu trong nước chưa đủ. Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường. Chi phí sản xuất có thể tăng. Doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ. Nâng cao năng lực quản lý. Đầu tư vào đào tạo nhân lực. Đây là những điểm yếu cần khắc phục.

IV.Giải pháp vĩ mô thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam

Để phát triển xuất khẩu dệt may Việt Nam, cần các giải pháp vĩ mô. Chính phủ đóng vai trò định hướng và hỗ trợ. Phát triển và sản xuất nguyên liệu đầu vào là ưu tiên hàng đầu. Giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Hoàn thiện chuỗi cung ứng dệt may trong nước. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng ngành dệt may. Cải thiện công nghệ sản xuất. Phát triển mặt hàng dệt may có giá trị gia tăng cao. Định hướng thị trường xuất khẩu đa dạng hóa. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đặc biệt vào khâu sản xuất nguyên liệu. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao vai trò của hiệp hội dệt may. Chính sách hỗ trợ cần thực chất hơn. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức ngành dệt may.

4.1. Phát triển nguyên liệu và hạ tầng ngành dệt may

Phát triển nguồn nguyên liệu trong nước là cốt lõi. Đặc biệt là sợi và vải. Điều này giúp đáp ứng quy tắc xuất xứ dệt may của CPTPP. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư. Đầu tư vào công nghệ sản xuất nguyên liệu. Giảm chi phí sản xuất. Nâng cao chất lượng nguyên liệu. Đồng thời, đầu tư vào cơ sở hạ tầng ngành dệt may. Cải thiện hệ thống logistics. Giúp giảm chi phí vận chuyển. Tăng tốc độ giao hàng. Hiện đại hóa các khu công nghiệp dệt may. Tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.2. Định hướng thị trường và sản phẩm dệt may

Định hướng phát triển thị trường xuất khẩu cần rõ ràng. Tập trung khai thác hiệu quả thị trường CPTPP. Đồng thời, không bỏ qua các thị trường truyền thống. Đa dạng hóa thị trường là chiến lược. Phát triển mặt hàng dệt may có giá trị gia tăng. Thay vì chỉ gia công. Chuyển sang sản xuất thiết kế gốc (ODM). Hoặc sản xuất thương hiệu gốc (OBM). Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Nâng cao khả năng thiết kế sản phẩm. Phù hợp với thị hiếu từng thị trường. Nâng cao nhận diện thương hiệu dệt may Việt Nam. Đây là cách để nâng cao cạnh tranh ngành dệt may.

4.3. Thu hút đầu tư và nâng cao nhân lực

Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) rất quan trọng. Đặc biệt vào các dự án sản xuất nguyên liệu. FDI giúp chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực sản xuất. Cải thiện chuỗi cung ứng dệt may. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Lao động có kỹ năng thiết kế, quản lý. Nắm vững công nghệ sản xuất hiện đại. Nâng cao trình độ ngoại ngữ. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ đào tạo. Kết nối giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Nâng cao vai trò của hiệp hội dệt may. Hiệp hội cần làm cầu nối. Hỗ trợ doanh nghiệp trong hội nhập.

V.Giải pháp doanh nghiệp nâng cao cạnh tranh dệt may

Doanh nghiệp dệt may cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là yếu tố sống còn khi tham gia CPTPP. Chủ động về nguồn cung nguyên vật liệu là ưu tiên. Giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Chuyển đổi phương thức sản xuất. Từ gia công sang sản xuất trực tiếp. Áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Nâng cao chất lượng và năng suất. Định giá sản phẩm phù hợp. Tăng khả năng cạnh tranh ngành dệt may. Phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu. Đây là chiến lược dài hạn. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo liên tục để bắt kịp xu hướng. Doanh nghiệp cần thích ứng nhanh. Nắm bắt các quy tắc xuất xứ dệt may. Tận dụng tối đa cơ hội từ hiệp định thương mại tự do.

5.1. Chủ động nguyên liệu và chuyển đổi sản xuất

Doanh nghiệp cần chủ động nguồn cung nguyên vật liệu. Tìm kiếm nhà cung cấp trong nước. Đầu tư sản xuất nguyên liệu. Đảm bảo đáp ứng quy tắc xuất xứ dệt may. Điều này giúp tối đa hóa ưu đãi thuế quan CPTPP. Chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang FOB/ODM. Giảm sự phụ thuộc vào đơn hàng gia công. Tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Chủ động trong thiết kế và phát triển. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Xây dựng chuỗi cung ứng dệt may bền vững. Hợp tác với các đối tác trong nước và quốc tế.

5.2. Ứng dụng công nghệ định giá cạnh tranh

Áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến là bắt buộc. Đầu tư vào máy móc hiện đại. Tự động hóa quy trình sản xuất. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất. Áp dụng công nghệ số trong quản lý. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may. Định giá sản phẩm phù hợp với thị trường. Đảm bảo tính cạnh tranh về giá. Đồng thời phản ánh đúng giá trị sản phẩm. Tránh cạnh tranh bằng giá thấp. Tập trung vào giá trị bền vững. Cải thiện quy trình sản xuất xanh. Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

5.3. Xây dựng thương hiệu phát triển nhân lực doanh nghiệp

Xây dựng thương hiệu dệt may Việt Nam rất quan trọng. Đầu tư vào marketing và quảng bá. Tạo dựng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao. Nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Đào tạo kỹ năng thiết kế, R&D. Nâng cao trình độ quản lý và kinh doanh quốc tế. Đảm bảo nhân lực hiểu rõ về CPTPP. Nắm vững quy tắc xuất xứ dệt may. Nâng cao kỹ năng đàm phán thương mại. Doanh nghiệp cần có chiến lược phát triển nhân tài. Giữ chân người lao động giỏi. Đây là yếu tố then chốt để thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển xuất khẩu hàng dệt may việt nam khi tham gia hiệp định đối tác xuyên thái bình dương tpp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG TRẦN THỊ THU HIỀN PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY VIỆT NAM KHI THAM GIA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (TPP) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG TRẦN THỊ THU HIỀN PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY VIỆT NAM KHI THAM GIA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (TPP) Chuyên ngành : Kinh doanh Thương mại Mã số : 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: HD1: PGS. Doãn Kế Bôn HD2: TS. Phạm Thu Giang HÀ NỘI - 2018 i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHỮNG KHOẢNG TRỐNG TRONG CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .17 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY. Khái niệm và vai trò của phát triển xuất khẩu hàng dệt may. Khái niệm phát triển xuất khẩu.

Đặc điểm xuất khẩu hàng dệt may. Phân loại hàng dệt may. Khái niệm phát triển xuất khẩu hàng dệt may. Vai trò của phát triển xuất khẩu hàng dệt may.

Nội dung của phát triển xuất khẩu hàng dệt may. Phát triển quy mô xuất khẩu. Phát triển thị trường xuất khẩu. Phát triển sản phẩm xuất khẩu.

Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển xuất khẩu hàng dệt may. Phát triển quy mô xuất khẩu hàng dệt may. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may. Phát triển mặt hàng dệt may xuất khẩu.

Lợi thế so sánh thể hiện (RCA). Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES). Chỉ số thương mại nội ngành (Intra - Industry trade IIT). Một số yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may.

Các yếu tố thuộc môi trường quốc tế. Yếu tố vĩ mô. Các yếu tố thuộc doanh nghiệp.49 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY CỦA VIỆT NAM. Phát triển xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017.

Phát triển quy mô xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam. Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may. Cơ cấu thị trường các nước CPTPP. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường CPTPP.

So sánh cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang CPTPP trước và hiện nay. Phát triển mặt hàng dệt may. Lợi thế so sánh thể hiện (RCA) hàng dệt may xuất khẩu. Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) hàng dệt may.

Chỉ số thương mại nội ngành (IIT) hàng dệt may xuất khẩu. Thực trạng các yếu tố tác động đến phát triển xuất khẩu dệt may. Các yếu tố thuộc môi trường quốc tế. Yếu tố vĩ mô.

Năng lực của doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam. Đánh giá thực trạng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam. Một số thành công đối với phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam. Những hạn chế của ngành dệt may Việt Nam.

Nguyên nhân của những hạn chế.111 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY VIỆT NAM KHI THAM GIA HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG (CPTPP). Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước.

Một số cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu hàng dệt may khi tham gia CPTPP. Khái quát về Hiệp định CPTPP. Đặc điểm và dự báo xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường CPTPP. Những cơ hội đối với xuất khẩu hàng dệt may.

Những thách thức đối với xuất khẩu hàng dệt may. Quan điểm và định hướng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam 131 3. Quan điểm phát triển xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam. Định hướng phát triển xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam khi tham gia CPTPP.

Các giải pháp vĩ mô. Phát triển và sản xuất nguyên liệu đầu vào. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ ngành dệt may. Phát triển mặt hàng dệt may.

Phát triển thị trường xuất khẩu hàng dệt may. Thu hút vốn đầu tư. Đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao. Nâng cao vai trò của hiệp hội dệt may.

Giải pháp đối với doanh nghiệp. Chủ động về nguồn cung nguyên vật liệu. Chuyển đổi nhanh từ phương thức sản xuất gia công sang sản xuất trực tiếp. Áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến, hiện đại.

Định giá phù hợp cho hàng dệt may xuất khẩu để nâng cao khả năng cạnh tranh. Phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu hàng dệt may. Phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Agreement for Trans-Pacific tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Nations EU European Union Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài VJEPA Vietnam Japan Economic Hiệp định đối tác Kinh tế Việt Partnership Agreement Nam - Nhật Bản EVFTA Vietnam-EU Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Việt Agreement Nam - EU EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á - Âu RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn Economic Partnership diện Khu vực CMT Cut - Make - Trim Cắt, may, hoàn thiện sản phẩm OEM/FOB Original Equipment Phương thức mua nguyên liệu, bán Manufacturing/Free on Board thành phẩm ODM Original design manufacturing Phương thức bao gồm cả sản xuất và thiết kế OBM Original Brand Manufacturing Phương thức sản xuất có thương hiệu riêng ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa Quốc tế Standardization SA8000 Social Accountability 8000 Tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội SAI Social Accountability Tổ chức Quốc tế về trách nhiệm xã International hội v Từ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt BSI Booking Services International Cơ quan tiêu chuẩn Anh RCA Revealed Comparative Advantage Lợi thế so sánh thể hiện ES Export Specialization Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu IIT Intra - Industry trade Chỉ số thương mại nội ngành MFN Most favoured Nation Thuế suất tối huệ quốc GSP Generalized System of Hệ thống thuế quan ưu đãi phổ cập Preferences ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động Quốc tế RVC Regionnal value content Hàm lượng giá trị khu vực ITC International Trade Centre Trung tâm Thương mại Quốc tế VITAS Vietnam Textile and Apparel Hiệp hội dệt may Việt Nam Association WTO Word Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2010-2017 .2: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2010-2017 .3: Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng dệt may của Việt Nam sang các nước giai đoạn 2011 - 2017.4: Tốc độ tăng trưởng thị trường xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang các nước giai đoạn 2011 - 2017 .5: Dịch chuyển cơ cấu thị trường xuất khẩu mặt hàng dệt may Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 .6: Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang CPTPP giai đoạn 2011 - 2017 .7: Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may sang CPTPP giai đoạn 2011-2017 .8: So sánh cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang CPTPP trước và hiện nay .9: Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011-2015 .10: Tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu mặt hàng dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011-2015 .11: RCA mặt hàng dệt và may mặc Việt Nam giai đoạn 2011-2015.12: Tổng kim ngạch nhập khẩu dệt may của một số nước và CPTPP .13: Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) hàng dệt may giữa Việt Nam và một số nước .14: Kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu dệt may của Việt Nam với một số nước .15: Chỉ số thương mại nội ngành dệt may giữa Việt Nam và một số nước .16: Mức độ doanh nghiệp tìm hiểu về một số yếu tố quốc tế tác động đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may .17: Lộ trình cụ thể của các FTA đã ký kết .18: Số lượng các doanh nghiệp dệt và may mặc .19: Nguyên liệu cho sản xuất sợi xơ ngắn .20: Cấu trúc phương thức sản xuất hàng dệt may của Việt Nam .21: Mức độ nhận biết của doanh nghiệp về các chính sách tác động đến phát triển xuất khẩu hàng dệt may.22: Mức độ tự cung về nguyên vật liệu cho hoạt động xuất khẩu dệt may của doanh nghiệp .23: Phương thức sản xuất hàng dệt may của doanh nghiệp.24: Xu hướng và sức cạnh tranh của mặt hàng dệt .25: Xu hướng và sức cạnh tranh của hàng may mặc .26: Mức độ thương hiệu của hàng dệt may xuất khẩu và của doanh nghiệp .27: Phân bố lực lượng lao động dệt may tại các vùng, miền .28: Trình độ tay nghề lao động trong doanh nghiệp .1: Dự báo xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường CPTPP. 126 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Biểu đồ 2.1: Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam giai đoạn 2011- 2017 .2: Tốc độ tăng trưởng KNXK hàng dệt may 2011-2017 .3: Cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may của Việt Nam năm 2017 .4: Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam sang CPTPP .5: Cơ cấu xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang CPTPP trong trường hợp có Hoa Kỳ và không có Hoa .6: Cơ cấu các mặt hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam theo mã HS.7: Dịch chuyển cơ cấu hàng dệt may xuất khẩu của Việt Nam .71 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Phát triển xuất khẩu hàng dệt may luôn là mục tiêu trong chiến lược phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.

Phát triển xuất khẩu hàng dệt may đóng góp vào sự phát triển xuất khẩu nói riêng và phát triển kinh tế đất nước nói chung trong giai đoạn hiện nay và sắp tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phát triển xuất khẩu dệt may VN khi tham gia TPP. Phân tích tác động, cơ hội, thách thức. Đề xuất giải pháp.

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xuất khẩu dệt may Việt Nam với CPTPP: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter