Luận án tiến sĩ: Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam - Nguyễn Thu Hương
Luận án TS: Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp khả thi, tối ưu hóa quy trình.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận phát triển thị trường mua bán nợ xấu
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hương
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận phát triển thị trường mua bán nợ xấu
Thị trường mua bán nợ xấu giữ vai trò huyết mạch trong hệ thống tài chính quốc gia. Cơ chế vận hành lành mạnh giúp khơi thông dòng vốn tín dụng bị tắc nghẽn. Hoạt động này tạo lập không gian chuyển nhượng rủi ro tín dụng giữa các chủ thể kinh tế. Thị trường hoàn chỉnh bao gồm các thành phần: bên bán, bên mua, trung gian môi giới và đơn vị định giá. Các tổ chức tín dụng đóng vai trò là bên cung nợ xấu chủ yếu. Các nhà đầu tư và quỹ chuyên trách là bên cầu tiềm năng. Hoạt động trao đổi diễn ra thông qua hợp đồng mua bán nợ hoặc chứng khoán hóa tài sản. Thị trường phát triển làm tăng tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Doanh nghiệp vay vốn cũng có cơ hội tái cấu trúc tài chính và phục hồi sản xuất kinh doanh. Nền tảng pháp lý rõ ràng bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mọi bên tham gia. Sự minh bạch thông tin quyết định trực tiếp đến niềm tin của thị trường. Việc xây dựng thị trường mua bán nợ xấu chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết khách quan.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc hoạt động của thị trường nợ
Thị trường mua bán nợ là nơi giao dịch các khoản nợ giữa người mua và người bán. Hàng hóa trên thị trường là các khoản nợ xấu hoặc nợ có khả năng thu hồi. Giao dịch mua bán nợ tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc thị trường tự do. Nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng được đặt lên hàng đầu. Mọi bên tham gia đều có quyền thương lượng giá cả sòng phẳng. Nguyên tắc công khai và minh bạch thông tin giữ vai trò cốt lõi. Hồ sơ pháp lý của khoản nợ phải được rà soát đầy đủ và chính xác. Trách nhiệm trả nợ của bên vay không thay đổi sau khi chuyển giao quyền đòi nợ. Bên mua nợ tiếp nhận toàn bộ quyền và nghĩa vụ đối với tài sản bảo đảm. Hoạt động này loại bỏ rủi ro đạo đức trong hệ thống tín dụng. Cơ chế thị trường điều tiết cung cầu và xác lập giá trị thực tế của các khoản nợ.
1.2. Điều kiện và tiêu chí phát triển thị trường mua bán nợ
Thị trường mua bán nợ muốn phát triển cần đáp ứng nhiều điều kiện tiên quyết. Khung khổ pháp lý đồng bộ là nền tảng quan trọng nhất. Quy định về quyền sở hữu tài sản bảo đảm phải rõ ràng và thực thi nghiêm minh. Nguồn hàng giao dịch phải đa dạng về quy mô và loại hình nợ. Lực lượng nhà đầu tư tham gia cần đông đảo với tiềm lực tài chính vững mạnh. Hệ thống tổ chức trung gian và định giá khoản nợ chuyên nghiệp phải hiện diện đầy đủ. Tiêu chí đo lường sự phát triển dựa trên quy mô doanh số giao dịch hàng năm. Tỷ lệ nợ xấu được giải quyết dứt điểm qua thị trường phản ánh hiệu quả vận hành. Tính thanh khoản cao cùng biên độ chênh lệch giá mua bán hợp lý là thước đo uy tín. Thị trường mở rộng theo cả chiều rộng quy mô và chiều sâu chất lượng dịch vụ.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về xử lý nợ xấu và bài học áp dụng
Nhiều quốc gia đã xây dựng thành công thị trường xử lý nợ xấu chuyên biệt. Hàn Quốc và Trung Quốc thành lập các công ty quản lý tài sản quốc gia có thẩm quyền đặc biệt. Họ trao quyền thu giữ và xử lý nhanh chóng tài sản bảo đảm của các khoản nợ. Mỹ và các nước châu Âu ưu tiên phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp sâu rộng. Họ áp dụng mạnh mẽ công cụ chứng khoán hóa nợ xấu để phân tán rủi ro. Bài học cho Việt Nam là phải kết hợp can thiệp nhà nước và cơ chế thị trường. Vai trò của tổ chức mua bán nợ quốc gia cần gắn với việc bảo vệ quyền chủ nợ. Đồng thời, thủ tục tư pháp trong thu hồi nợ phải được tinh gọn tối đa. Nguồn lực xã hội hóa là yếu tố quyết định sự phục hồi tài chính bền vững.
II. Thực trạng hoạt động mua bán nợ xấu tại Việt Nam
Nợ xấu từng là điểm nghẽn nghiêm trọng đe dọa sự an toàn của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Khối lượng nợ xấu gia tăng nhanh chóng trong giai đoạn tái cấu trúc nền kinh tế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ suy giảm tăng trưởng kinh tế và đóng băng bất động sản. Khả năng trả nợ của các doanh nghiệp vay vốn suy giảm rõ rệt. Các tổ chức tín dụng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Nguồn lực ngân hàng bị bào mòn, làm giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng phục vụ sản xuất. Hoạt động mua bán nợ ban đầu mang tính tự phát và cục bộ. Thị trường thiếu vắng các định chế trung gian chuyên nghiệp và các công cụ thanh toán linh hoạt. Tiến độ xử lý nợ xấu gặp nhiều trở ngại do cơ chế pháp lý chưa đồng bộ. Thực tế này đòi hỏi giải pháp mang tính đột phá và bền vững hơn.
2.1. Diễn biến nợ xấu của các tổ chức tín dụng giai đoạn qua
Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến tỷ lệ nợ xấu ngân hàng gia tăng ở mức báo động. Số liệu thống kê ghi nhận nhiều ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thực tế vượt mức an toàn. Nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ. Phần lớn các khoản nợ có vấn đề đều gắn liền với bất động sản và dự án đầu tư dở dang. Giá trị tài sản bảo đảm suy giảm mạnh gây khó khăn cho việc xử lý nợ xấu. Khả năng thanh toán của bên vay bị đình trệ kéo dài. Các ngân hàng thương mại buộc phải siết chặt quy trình cho vay mới. Áp lực xử lý nợ đè nặng lên bảng cân đối kế toán của toàn hệ thống. Nguy cơ mất thanh khoản cục bộ đã buộc các cơ quan quản lý phải nhanh chóng can thiệp.
2.2. Đánh giá sự phát triển theo chiều rộng và chiều sâu
Thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam đã có những bước phát triển bước đầu theo chiều rộng. Số lượng các chủ thể tham gia ngày càng tăng lên. Hoạt động chuyển nhượng nợ xuất hiện ở nhiều lĩnh vực kinh tế khác nhau. Tuy nhiên, chiều sâu của thị trường vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể. Các công cụ tài chính phái sinh và chứng khoán hóa nợ chưa được áp dụng phổ biến. Hoạt động định giá khoản nợ còn thiếu các tiêu chuẩn khoa học và thống nhất. Tính thanh khoản trên thị trường thứ cấp còn rất thấp. Hầu hết các giao dịch diễn ra khép kín giữa một vài định chế nhà nước và ngân hàng. Nguồn vốn tư nhân và dòng vốn quốc tế tham gia vào thị trường vẫn còn dè dặt.
III. Vai trò của các tổ chức mua bán nợ xấu tại Việt Nam
Các tổ chức chuyên trách đóng vai trò nòng cốt trong công tác xử lý nợ xấu tại Việt Nam. Sự ra đời của các định chế chuyên biệt giúp giảm tải áp lực nợ xấu cho ngân hàng. Hoạt động của công ty quản lý tài sản đã cô lập một khối lượng nợ xấu khổng lồ. Nhờ đó, hệ thống tài chính duy trì được sự ổn định và an toàn hoạt động. Các tổ chức này làm trung gian chuyển giao tài sản và xúc tiến tái cơ cấu nợ. Họ phối hợp cùng chủ nợ và bên vay để tìm kiếm phương án phục hồi doanh nghiệp. Quá trình xử lý tài sản bảo đảm diễn ra minh bạch và đúng quy định pháp luật. Mối liên kết giữa các đơn vị mua bán nợ tạo tiền đề hình thành thị trường mua bán nợ xấu quy chuẩn. Hiệu quả hoạt động của các định chế này quyết định tốc độ làm sạch bảng cân đối tài chính quốc gia.
3.1. Hoạt động mua bán và xử lý nợ xấu của VAMC và DATC
Công ty Mua bán nợ Việt Nam DATC giữ vai trò tiên phong trong xử lý nợ gắn với tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. DATC chuyển đổi nợ thành vốn góp, giúp nhiều doanh nghiệp thoát khỏi nguy cơ phá sản. Trong khi đó, Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam VAMC giữ vai trò đặc biệt. VAMC thực hiện mua nợ xấu của các ngân hàng thương mại bằng trái phiếu đặc biệt. Cơ chế này giúp các tổ chức tín dụng tạm thời làm sạch bảng cân đối tài sản và tiếp cận nguồn vốn tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước. VAMC cùng các ngân hàng đẩy mạnh thu hồi nợ và bán tài sản bảo đảm. Hai định chế này đã giải tỏa khối lượng lớn nợ xấu tồn đọng trong nền kinh tế.
3.2. Vai trò của công ty quản lý tài sản và các ngân hàng
Các ngân hàng thương mại chủ động thành lập các công ty quản lý tài sản trực thuộc (AMC). Các AMC nội bộ tập trung quản lý tài sản thế chấp và đốc thúc thu hồi nợ vay. Họ trực tiếp tham gia tìm kiếm khách hàng mua lại tài sản và nợ tồn đọng. Sự phối hợp giữa AMC nội bộ và các định chế mua bán nợ chuyên nghiệp tạo chuỗi xử lý khép kín. Các tổ chức tín dụng chủ động trích lập dự phòng để xử lý dứt điểm rủi ro. Họ áp dụng các biện pháp cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng khả thi. Năng lực xử lý nợ của các ngân hàng thương mại ngày càng được nâng cao rõ rệt. Đây là yếu tố quan trọng hỗ trợ thị trường nợ vận hành chuyên nghiệp.
IV. Giải pháp đẩy mạnh thị trường mua bán nợ xấu đến 2025
Mục tiêu phát triển thị trường mua bán nợ xấu đến năm 2025 đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đột phá. Nền kinh tế cần một thị trường nợ vận hành minh bạch theo nguyên tắc thị trường hoàn chỉnh. Cần giải phóng các nguồn lực bị đóng băng trong các tài sản thế chấp tồn đọng. Các giải pháp phải tập trung thúc đẩy cả phía cung và phía cầu. Bên cung cần chủ động phân loại nợ và công khai hồ sơ pháp lý. Bên cầu cần được mở rộng với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Các công cụ hỗ trợ thị trường như định giá và môi giới phải được chuẩn hóa. Lộ trình triển khai cần phân kỳ rõ ràng qua từng giai đoạn cụ thể. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành bảo đảm tính khả thi cho các giải pháp đề ra.
4.1. Nhóm giải pháp cân bằng cung cầu và định giá khoản nợ
Thúc đẩy nguồn cung nợ xấu bằng việc bắt buộc các tổ chức tín dụng minh bạch hóa nợ xấu. Các khoản nợ xấu cần được đưa ra giao dịch công khai theo giá trị thị trường. Về phía cầu, nhà nước cần khuyến khích các quỹ đầu tư tư nhân và nhà đầu tư ngoại mua nợ. Việc định giá khoản nợ phải dựa trên các phương pháp thẩm định giá hiện đại và độc lập. Các tổ chức định giá chuyên nghiệp cần chuẩn hóa quy trình thẩm định tài sản bảo đảm. Bỏ cơ chế hành chính trong việc ấn định giá bán nợ. Chấp nhận bán nợ theo nguyên tắc thị trường có lãi hoặc lỗ. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển tài sản và thanh lọc hệ thống tài chính.
4.2. Thành lập sàn giao dịch nợ và thu hút dòng vốn đầu tư
Việc xây dựng sàn giao dịch nợ chuyên nghiệp là bước đi tất yếu để nâng tầm thị trường. Sàn giao dịch nợ tập trung hóa thông tin, kết nối trực tiếp bên mua và bên bán. Nền tảng giao dịch trực tuyến giúp giảm thiểu chi phí tìm kiếm và thời gian thương lượng. Các thủ tục đấu giá và khớp lệnh được thực hiện công khai, minh bạch. Để thu hút dòng vốn ngoại, cơ chế chuyển nhượng tài sản cho nhà đầu tư nước ngoài cần được nới lỏng. Các chính sách ưu đãi thuế và thủ tục đăng ký quyền tài sản cần được tinh gọn. Dòng vốn đầu tư tư nhân sẽ tạo nên động lực cạnh tranh mạnh mẽ. Thị trường nợ nhờ đó nâng cao tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động vượt bậc.
V. Hoàn thiện hành lang pháp lý mua bán nợ xấu toàn diện
Hành lang pháp lý hoàn chỉnh là điều kiện then chốt để phát triển thị trường mua bán nợ xấu. Một môi trường pháp lý thông thoáng sẽ bảo vệ quyền chủ nợ và thúc đẩy giao dịch an toàn. Các quy định pháp luật cần đồng bộ giữa luật chuyên ngành và luật dân sự. Tranh chấp thương mại liên quan đến mua bán nợ cần cơ chế phán quyết nhanh chóng. Khung khổ pháp lý phải thừa nhận quyền sở hữu và chuyển nhượng nợ của các nhà đầu tư tư nhân. Thủ tục chuyển giao quyền sở hữu tài sản bảo đảm phải được chuẩn hóa đơn giản. Cơ chế giám sát tài chính cần minh bạch, hạn chế trục lợi chính sách. Hoàn thiện thể chế tạo lập niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư tham gia thị trường nợ Việt Nam.
5.1. Triển khai Nghị quyết 42 xử lý nợ xấu và luật liên quan
Việc luật hóa các chính sách thí điểm từ Nghị quyết 42 xử lý nợ xấu có ý nghĩa sống còn. Các nội dung trọng tâm cần được tích hợp chặt chẽ vào Luật Các tổ chức tín dụng. Khung pháp lý mới cần tháo gỡ các nút thắt về phân bổ lãi dự thu và trích lập dự phòng. Quy định rõ địa vị pháp lý và quyền năng đặc thù của các định chế mua bán nợ. Đơn giản hóa thủ tục hành chính tại cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm và thi hành án. Hoàn thiện quy định về mua bán nợ theo giá thị trường. Quy định rõ ràng trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước liên quan. Sự đồng bộ của hệ thống luật pháp tạo động lực mạnh mẽ cho thị trường mua bán nợ vận hành trơn tru.
5.2. Quyền xử lý tài sản bảo đảm và cơ chế thu hồi nợ xấu
Quyền thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm của chủ nợ phải được pháp luật bảo vệ tuyệt đối. Tôn trọng thỏa thuận hợp pháp giữa bên vay và bên cho vay trong hợp đồng tín dụng. Cơ chế thu hồi nợ cần cho phép chủ nợ chủ động bán tài sản bảo đảm theo giá thị trường. Thủ tục rút gọn trong giải quyết tranh chấp tại Tòa án cần được áp dụng rộng rãi. Các cơ quan chức năng địa phương có trách nhiệm phối hợp hỗ trợ bàn giao tài sản xử lý nợ xấu. Chấm dứt tình trạng bên vay chây ỳ hoặc cản trở quá trình thu hồi tài sản hợp pháp. Cơ chế thu hồi nợ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và tăng sức hấp dẫn cho các khoản nợ xấu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN THU HƯƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN THU HƯƠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG TRẦN HẬU 2. NGUYỄN NGỌC SỰ HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả luận án Nguyễn Thu Hương MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU. THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU. Nợ và nợ xấu.
Thị trường mua bán nợ xấu. PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU. Khái niệm phát triển thị trường mua bán nợ xấu. Điều kiện cần thiết để phát triển thị trường mua bán nợ xấu.
Nguyên tắc hoạt động để phát triển thị trường mua bán nợ xấu. Nhân tố ảnh hưởng đến phát triển thị trường mua bán nợ xấu. Tiêu chí đo lường sự phát triển của thị trường mua bán nợ xấu. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU Ở MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM.
Kinh nghiệm phát triển thị trường mua bán nợ xấu ở một số nước. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam về phát triển thị trường mua bán nợ xấu. 51 Kết luận Chương 1. 57 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM.
THỰC TRẠNG NỢ XẤU VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY MUA BÁN NỢ TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011 - 2015. Bối cảnh kinh tế gắn với phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Thực trạng nợ xấu của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015. Hoạt động của các công ty mua bán nợ.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM. Thực trạng phát triển thị trường mua bán nợ xấu theo chiều rộng. Thực trạng phát triển thị trường mua bán nợ xấu theo chiều sâu. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM.
Những kết quả đạt được. Những vấn đề tồn tại. Nguyên nhân tồn tại. 106 Kết luận Chương 2.
115 Chương 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Quan điểm phát triển thị trường mua bán nợ xấu. Mục tiêu phát triển thị trường mua bán nợ xấu.
Định hướng phát triển thị trường mua bán nợ xấu đến năm 2025. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Nhóm giải pháp chung. Nhóm giải pháp phía “cung” của thị trường mua bán nợ xấu.
Nhóm giải pháp khuyến khích “cầu” của thị trường mua bán nợ xấu. XÂY DỰNG LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MUA BÁN NỢ XẤU TẠI VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025. Giai đoạn sau năm 2018. Đối với Quốc hội.
Đối với Chính phủ. Đối với các Bộ, Ngành. 153 Kết luận Chương 3. 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AMC : Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản BĐS : Bất động sản CPH : Cổ phần hóa CRA : Tổ chức định mức tín nhiệm DATC : Công ty Mua bán nợ Việt Nam DNNN : Doanh nghiệp nhà nước GDP : Tổng sản phẩm trong nước IIP : Chỉ số sản xuất công nghiệp M&A : Mua bán và sáp nhập NCS : Nghiên cứu sinh NHNN : Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM : Ngân hàng thương mại NSNN : Ngân sách nhà nước SXKD : Sản xuất kinh doanh TCTD : Tổ chức tín dụng TĐKT : Tập đoàn kinh tế TTCK : Thị trường chứng khoán VAMC : Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam XH : Xã hội XNK : Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Nội dung Trang Bảng 1.1: Đặc thù và thời hạn các khoản vay .1: Một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản giai đoạn 2011-2015 .2: FDI giai đoạn 2011-2015.3: Các chỉ tiêu chính sách tiền tệ giai đoạn 2011-2015 .4: Nợ xấu của hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011-2015 .5: Tình hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của các TCTD giai đoạn 2011-2015 .6: Kết quả kinh doanh của DATC giai đoạn từ 2011-2015 .7: Kết quả hoạt động của một vài công ty sau khi mua bán nợ thành công .8: Tình hình mua nợ xấu và thu hồi nợ của VAMC giai đoạn 2013-2015.9: Kết quả hoạt động của VAMC giai đoạn 2013-2015 .10: Số lượng doanh nghiệp được DATC mua nợ, hỗ trợ xử lý nợ giai đoạn 2011-2015 .11: Tỷ lệ nợ xấu TCTD đã bán cho DATC, VAMC giai đoạn 2011-2015 .12: Tình hình mua nợ xấu và thu hồi nợ của DATC, VAMC giai đoạn 2011-2015 .13: Doanh thu của DATC giai đoạn 2011-2015 .14: Doanh thu, chi phí của VAMC giai đoạn 2013-2015. 97 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Nội dung Trang Biểu đồ 1.1: Nguyên nhân của nợ xấu .1: Đánh giá của một số tổ chức tài chính quốc tế về tỷ lệ nợ xấu của Việt Nam .2: Cơ cấu nợ xấu của các TCTD tại một số thời điểm.3: Tỷ lệ nợ xấu của 8 ngân hàng niêm yết đến 30/9/2015 .4: Tổng nợ xấu theo nhóm của 8 ngân hàng niêm yết đến 30/9/2015 .5: Quy mô vốn của một số AMC thuộc NHTM .6: Cơ cấu tổ chức của DATC .7: Cơ cấu tổ chức của VAMC .8: Số lượng khách hàng được DATC, VAMC mua nợ và hỗ trợ xử lý nợ xấu giai đoạn 2011-2015 .9: Nợ xấu của hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011-2015 .10: Tình hình mua nợ xấu và thu hồi nợ của DATC giai đoạn 2011-2015.11: Tình hình mua nợ xấu và thu hồi nợ của VAMC giai đoạn 2013-2015. Tính cấp thiết của luận án Cùng với sự phát triển kinh tế xã hội và mở rộng hợp tác giao lưu hàng hóa, nhu cầu vốn của các chủ thể kinh tế ngày càng tăng, việc sử dụng có hiệu quả nguồn vốn để mở rộng và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh ngày càng trở nên cấp bách.
Theo đó việc mua bán nợ, đặc biệt là các khoản nợ xấu nhằm huy động và sử dụng tối đa nguồn lực phục vụ kinh doanh đang là một trong các vấn đề quan tâm hàng đầu của các tổ chức tín dụng. Thực tế cho thấy, trên thế giới, việc mua bán nợ xấu đã ra đời từ thập niên 1980-1990 và ngày càng phát triển do tác động của các cuộc khủng hoảng nợ ở Mỹ và Hy Lạp. Ở Việt Nam, mua bán nợ xấu mới bắt đầu hình thành từ năm 1999 theo Quyết định số 140/1999/QĐ-NHNN14 ngày 19/4/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc ban hành Quy chế mua bán nợ của các tổ chức tín dụng. Qua quá trình phát triển, cơ chế mua bán nợ xấu ngày càng được hoàn thiện, mua bán nợ xấu ngày càng thể hiện rõ vai trò của mình trong quá trình hoạt động kinh doanh của các tổ chức tín dụng, tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng cơ cấu lại nợ, sử dụng vốn an toàn, hiệu quả, góp phần khơi thông dòng vốn tín dụng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, vì nhiều lý do, thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam chưa phát triển, các tổ chức tín dụng chưa có nhiều lựa chọn trong việc mua bán nợ xấu, tính chất thị trường trong hoạt động mua bán nợ xấu chưa thể hiện rõ nét, lợi ích đem lại từ việc mua bán nợ xấu còn nhiều hạn chế, chưa theo thông lệ quốc tế. Vì vậy, phát triển thị trường mua bán nợ xấu là đòi hỏi tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế thị trường trên thế giới cũng như nền kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Thực tế cho thấy, khi thị trường này phát triển sẽ giúp cho tình hình tài chính của các doanh nghiệp và cả các ngân hàng thương mại được lành mạnh, minh bạch, giảm rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Về lý thuyết cũng như thực tiễn cho thấy, hoạt động mua bán nợ xấu đang được xem là một lối thoát cho các doanh nghiệp đang gặp phải nhiều khó khăn về tài chính trong sản xuất kinh doanh hiện nay.
2 Xuất phát từ thực trạng trên, việc triển khai nghiên cứu đề tài “Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam” là cần thiết cả về lý luận và thực tế, đáp ứng được yêu cầu phát triển của thị trường tài chính nói chung và của ngành Ngân hàng nói riêng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là nhằm đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi, có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam, từ đó thúc đẩy để thị trường này phát triển. Để thực hiện được mục đích nghiên cứu đã đề ra, đề tài tập trung vào thực hiện những mục tiêu cụ thể sau đây: - Hệ thống hóa và xây dựng khung lý luận cơ bản về thị trường mua bán nợ xấu và phát triển thị trường mua bán nợ xấu; đưa ra những luận cứ về kinh nghiệm của các nước trong phát triển thị trường mua bán nợ xấu, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm để phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam. - Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam trong thời gian qua, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài: Nợ xấu của các TCTD, hoạt động của công ty mua bán nợ, thị trường mua bán nợ xấu và phát triển thị trường mua bán nợ xấu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hương (2016). Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/phat-trien-thi-truong-mua-ban-no-xau-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp khả thi, tối ưu hóa quy trình.
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường mua bán nợ xấu tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.