Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên Báo cáo Tài chính Công ty Niêm yết Việt Nam

Luận án tiến sĩ kế toán: Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán, Kiểm toán và Phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC niêm yết

Chất lượng BCTC đóng vai trò then chốt đối với sự minh bạch và ổn định của thị trường chứng khoán. Nghiên cứu này phân tích sâu các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà đầu tư và các bên liên quan. Mục tiêu chính là xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng, đánh giá mức độ tác động và đề xuất các giải pháp thiết thực. Việc hiểu rõ các động lực này giúp nâng cao lòng tin, thúc đẩy đầu tư hiệu quả. Đồng thời, nó hỗ trợ cải thiện khung pháp lý và thực tiễn kế toán tại Việt Nam. Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cao cho cả doanh nghiệp, cơ quan quản lý và giới học thuật, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu chất lượng BCTC

Việc nghiên cứu chất lượng BCTC là cực kỳ cấp thiết. Thông tin tài chính chính xác, đầy đủ là nền tảng cho mọi quyết định đầu tư. Các công ty niêm yết có trách nhiệm cung cấp BCTC chất lượng cao. Điều này đảm bảo tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Một BCTC kém chất lượng có thể dẫn đến sai lệch trong định giá, gây tổn thất cho nhà đầu tư. Nó cũng ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín doanh nghiệp và niềm tin vào hệ thống tài chính quốc gia. Nhu cầu về một cái nhìn toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin tài chính ngày càng tăng.

1.2. Mục tiêu chính luận án về chất lượng BCTC

Luận án tập trung vào ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng BCTC và các nhân tố ảnh hưởng. Thứ hai, đánh giá thực trạng chất lượng thông tin trên BCTC của các công ty niêm yết. Thứ ba, xác định cụ thể các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC và mức độ tác động của chúng. Cuối cùng, đề xuất các khuyến nghị nhằm cải thiện chất lượng BCTC tại Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng đến việc nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.

II. Cơ sở lý luận chất lượng BCTC và các lý thuyết liên quan

Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc đánh giá chất lượng BCTC. Nó đi sâu vào định nghĩa BCTC và các thuộc tính cấu thành chất lượng thông tin tài chính. Các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các yêu cầu này. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các lý thuyết kinh tế liên quan như Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết dự phòng. Những lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để hiểu các động cơ, áp lực và tương tác ảnh hưởng đến quá trình lập và công bố BCTC. Việc nắm vững các khái niệm và lý thuyết này là cần thiết để phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC.

2.1. Định nghĩa báo cáo tài chính và chất lượng thông tin

Báo cáo tài chính (BCTC) là sản phẩm đầu ra của hệ thống kế toán. BCTC cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp. Chất lượng thông tin trên BCTC được đánh giá dựa trên các đặc tính định tính. Các đặc tính nâng cao bao gồm khả năng so sánh, kiểm chứng, kịp thời và dễ hiểu. Các đặc tính cơ bản là tính phù hợp và trình bày trung thực. Thông tin chất lượng cao giúp người sử dụng đưa ra quyết định kinh tế hợp lý. Nó phản ánh đúng bản chất giao dịch, sự kiện, không bị bóp méo hoặc bỏ sót.

2.2. Các lý thuyết nền tảng về chất lượng BCTC

Nghiên cứu sử dụng ba lý thuyết chính. Lý thuyết đại diện giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu và nhà quản lý. Nhà quản lý có thể sử dụng thông tin để tối đa hóa lợi ích cá nhân, ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh trách nhiệm của công ty đối với nhiều đối tượng khác nhau. Bao gồm cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Lý thuyết dự phòng cho rằng hiệu quả của hệ thống kế toán phụ thuộc vào các yếu tố môi trường. Các yếu tố như quy mô công ty, công nghệ, hoặc sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh đều ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng chất lượng BCTC

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, một quy trình nghiên cứu khoa học đã được thiết lập. Nghiên cứu này kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia giúp hiểu sâu về các vấn đề. Phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu khảo sát để kiểm định các giả thuyết. Quá trình này bao gồm xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi, khảo sát thử và khảo sát chính thức. Các phương pháp thống kê như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về chất lượng BCTC công ty niêm yết.

3.1. Quy trình nghiên cứu chất lượng BCTC chi tiết

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan tài liệu và xây dựng khung lý thuyết. Tiếp theo là phát triển mô hình nghiên cứu dự kiến và các giả thuyết. Sau đó, nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu thông qua khảo sát. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê. Các bước kiểm định độ tin cậy của thang đo và kiểm tra mối quan hệ giữa các biến được thực hiện. Cuối cùng, kết quả phân tích được thảo luận và các khuyến nghị được đề xuất. Quy trình đảm bảo tính khoa học và toàn diện cho việc đánh giá chất lượng báo cáo tài chính.

3.2. Xây dựng thang đo và khảo sát thực tế BCTC

Thang đo cho các biến độc lập và biến phụ thuộc được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước. Các biến này bao gồm chất lượng thông tin trên BCTC, năng lực kế toán, kiểm soát nội bộ, chất lượng kiểm toán độc lập, và quản trị lợi nhuận. Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận để thu thập thông tin từ các đối tượng liên quan. Sau khảo sát thử để tinh chỉnh bảng hỏi, khảo sát chính thức được triển khai. Dữ liệu thu thập từ các công ty niêm yết Việt Nam được sử dụng để phân tích định lượng. Phương pháp phân tích nhân tố và hồi quy đa biến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và chất lượng BCTC.

IV. Thực trạng và kết quả chất lượng BCTC tại Việt Nam

Phần này trình bày bức tranh tổng thể về chất lượng BCTC của các công ty niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Nó bắt đầu với cái nhìn chung về sự phát triển của thị trường. Sau đó, đi sâu vào thực trạng chất lượng thông tin tài chính dựa trên dữ liệu khảo sát và phân tích. Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng được trình bày chi tiết. Các chỉ số về độ tin cậy của thang đo và kết quả phân tích hồi quy tuyến tính được báo cáo. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng BCTC. Phát hiện này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về bối cảnh thực tiễn.

4.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển mạnh mẽ. Nó trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Sự phát triển này đi kèm với nhu cầu ngày càng cao về tính minh bạch và chất lượng thông tin. Các công ty niêm yết đóng vai trò trung tâm trên thị trường. Họ là đối tượng chính của các quy định về công bố thông tin. Việc đảm bảo chất lượng BCTC của các công ty này là yếu tố sống còn. Nó ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường chung.

4.2. Đánh giá chất lượng BCTC công ty niêm yết

Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng chất lượng BCTC của các công ty niêm yết còn nhiều điểm cần cải thiện. Mặc dù có những nỗ lực trong việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán, vẫn tồn tại những hạn chế. Đặc biệt là về tính phù hợp, kịp thời và trình bày trung thực. Các phân tích định lượng xác định mức độ hội tụ của các biến. Đồng thời, nó kiểm định độ tin cậy của các thang đo được sử dụng. Điều này giúp xác nhận giá trị của dữ liệu thu thập. Nó tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC trong phần tiếp theo.

V. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC

Nghiên cứu này đã xác định và phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng BCTC. Các nhân tố này được phân thành nhóm nội bộ và bên ngoài doanh nghiệp. Nhóm nội bộ bao gồm năng lực của nhân viên kế toán, hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và hành vi quản trị lợi nhuận. Nhóm bên ngoài liên quan đến chất lượng kiểm toán độc lập, mức độ vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Kết quả phân tích định tính và định lượng chỉ ra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả chất lượng thông tin tài chính.

5.1. Các nhân tố nội bộ ảnh hưởng chất lượng BCTC

Năng lực và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kế toán có tác động đáng kể. Đội ngũ kế toán chuyên nghiệp, có kinh nghiệm giúp đảm bảo tính chính xác. Kiểm soát nội bộ hữu hiệu cũng là yếu tố quan trọng. Hệ thống kiểm soát tốt giúp phát hiện và ngăn chặn sai sót, gian lận. Ngược lại, hành vi quản trị lợi nhuận có ảnh hưởng tiêu cực. Các nhà quản lý có thể thao túng thông tin để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc doanh nghiệp. Điều này làm giảm đáng kể tính trung thực và độ tin cậy của báo cáo tài chính.

5.2. Các nhân tố bên ngoài và cơ chế quản trị BCTC

Chất lượng kiểm toán độc lập đóng vai trò giám sát quan trọng. Các kiểm toán viên uy tín giúp tăng cường độ tin cậy của BCTC. Việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) cũng góp phần nâng cao chất lượng thông tin. IFRS mang lại tính minh bạch và khả năng so sánh cao hơn. Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng không thể thiếu. Cơ quan này thiết lập các quy định, giám sát việc tuân thủ, xử lý các vi phạm. Một khung pháp lý mạnh mẽ và thực thi nghiêm túc giúp duy trì trật tự và đảm bảo chất lượng thông tin tài chính.

VI. Khuyến nghị nâng cao chất lượng BCTC công ty niêm yết

Từ những kết quả và thảo luận, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Mục tiêu là cải thiện chất lượng BCTC của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào cả yếu tố nội bộ doanh nghiệp và cơ chế quản lý từ bên ngoài. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức của đội ngũ kế toán là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ giúp ngăn ngừa rủi ro. Việc áp dụng IFRS sẽ đồng bộ hóa BCTC với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập và vai trò của cơ quan quản lý nhà nước. Những khuyến nghị này hứa hẹn mang lại sự cải thiện đáng kể cho chất lượng thông tin tài chính trên thị trường.

6.1. Giải pháp nâng cao năng lực và kiểm soát nội bộ BCTC

Các công ty cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên kế toán. Nâng cao trình độ chuyên môn và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp là cần thiết. Tổ chức các khóa học về chuẩn mực kế toán, kỹ năng phân tích và công nghệ thông tin. Cần rà soát, củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ. Đảm bảo các quy trình kế toán được thực hiện một cách chặt chẽ, hiệu quả. Xây dựng môi trường làm việc đề cao tính trung thực và trách nhiệm. Điều này giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận trong quá trình lập BCTC, góp phần vào chất lượng BCTC.

6.2. Tăng cường chuẩn mực kiểm toán và vai trò quản lý BCTC

Việt Nam cần đẩy mạnh lộ trình áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Điều này tạo sự nhất quán và minh bạch với thông lệ toàn cầu. Các công ty kiểm toán độc lập cần không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đảm bảo tính độc lập, khách quan và năng lực chuyên môn của kiểm toán viên. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường vai trò điều tiết. Rà soát, bổ sung các quy định pháp lý. Nâng cao hiệu quả giám sát việc tuân thủ và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Một khung pháp lý vững chắc là bảo đảm cho chất lượng thông tin tài chính.

6.3. Hạn chế quản trị lợi nhuận để cải thiện BCTC

Để hạn chế tác động tiêu cực của hành vi quản trị lợi nhuận, cần có các biện pháp đồng bộ. Tăng cường minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Đảm bảo sự độc lập của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Thiết lập các cơ chế thưởng phạt rõ ràng, khuyến khích báo cáo trung thực. Các cơ quan quản lý cần nâng cao khả năng phát hiện và xử lý các hành vi quản trị lợi nhuận. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp, kiểm toán và cơ quan quản lý sẽ tạo môi trường lành mạnh. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy và chất lượng báo cáo tài chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kế toán nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC QUANG HÀ NỘI - NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Mai ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ .ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giới thiệu phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của đề tài. Kết cấu của đề tài. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN TRÊN BÁO CÁO TÀI CHÍNH. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu về đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Khoảng trống nghiên cứu. Báo cáo tài chính và chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Báo cáo tài chính. Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Các lý thuyết liên quan. Lý thuyết dự phòng (Contingency theory).

Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết. Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết.

Giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết .44 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .46 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu .47 Quy trình nghiên cứu của luận án đươc khái quát theo sơ đồ sau:. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Xây dựng thang đo các biến. Thiết kế bảng hỏi và khảo sát thử. Khảo sát chính thức .68 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về công ty niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam. Sự hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Thực trạng chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định lượng. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kiểm tra sự hội tụ của biến phục thuộc chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính.

Kiểm tra sự hội tụ của các biến quan sát của biến độc lập bằng phân tích nhân tố khám phá EFA. Kiểm định hệ số tương quan. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính và các nhân tố ảnh hưởng của nhóm lập báo cáo và nhóm sử dụng báo cáo .108 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .111 iv CHƯƠNG 5.

THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Thảo luận thực trạng chất lượng thông tin Báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thảo luận thực trạng nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên Báo cáo tài chính công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Các khuyến nghị đề xuất nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán. Nâng cao tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Tăng cường vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.

Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập. Tăng cường vai trò điều tiết của Ủy ban chứng khoán Nhà nước. Hạn chế tác động tiêu cực của Hành vi quản trị lợi nhuận.134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 1 AAA Hiệp hội kế toán Hoa kỳ American Association of Accountants 2 AIA Viện kế toán Hoa Kỳ American Institute of Accountants 3 AICPA Viện kế toán công chứng Hoa Kỳ American Institute of Certified Public Accountants 4 ANOVA Phân tích phương sai Analysis of Var 5 BCTC Báo cáo tài chính 6 CL Chất lượng 7 CLTT Chất lượng thông tin 8 CTCP Công ty cổ phần 9 CTNY Công ty niêm yết 10 FASB Hội đồng chuẩn mực kế toán tài The Financial Accounting chính Hoa Kỳ Standards Board 11 IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán The International quốc tế Accounting Standard Board 12 IASC Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế The International Accounting Standards Committee 13 IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants 14 IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính International Financial quốc tế Reporting Standards 15 HĐQT Hội đồng quản trị 16 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hồ Chí Minh vi STT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh 17 HNX Sở giao dịch chứng khoán Thành Phố Hà Nội 18 KSNB Kiểm soát nội bộ 19 KT Kế toán 20 KTNB Kiểm toán nội bộ 21 KTV Kiểm toán viên 22 MLR Hồi quy tuyến tính nhiều biến Multiple linear regression 23 NY Niêm yết 24 SĐ Sơ đồ 25 TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt Nam 26 QTLN Quản trị lợi nhuận 27 QTCT Quản trị công ty 28 VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam 29 UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà Nước vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tổng quan về phương pháp đo lường CLTT trên BCTC.

Thời hạn công bố thông tin BCTC. Các giả thuyết nghiên cứu từ cơ sở lý thuyết. Thành phần tham gia thảo luận nhóm. Các biến quan sát của nhân tố năng lực nhân viên kế toán.

Các biến quan sát nhân tố đạo đức nhân viên kế toán .4: Biến quan sát nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Biến quan sát nhân tố Vận dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Biến quan sát nhân tố Hành vi quản trị lợi nhuận. Biến quan sát nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập.

Biến quan sát nhân tố Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Số lượng doanh nghiệp niêm yết, đăng ký giao dịch (Tính đến tháng 10/2018). Vốn hóa thị trường chứng khoán (Tính đến tháng 10/2018). Phân loại sàn chứng khoán, điều kiện và trạng thái.

Top 20 CTNY giảm lãi sau kiểm toán năm 2018. Tỷ lệ tán thành các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC. Mẫu nghiên cứu. Mục đích sử dụng BCTC.

Mô tả giá trị các biến quan sát của biến phụ thuộc .84 Kết quả mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập được trình bày trong Bảng 4. Mô tả giá trị các biến quan sát của các biến độc lập. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường khái niệm CLTT trên BCTC các CTNY trên TTCKVN. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha đo lường .90 khái niệm các biến độc lập.

Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích (Total Variance Explained). Ma trận các thành phần (Component Matrixa). Hệ số KMO và Bartlett.

Tổng phương sai trích của thang đo các nhân tố. Ma trận nhân tố. Hệ số KMO and Bartlett's Test. Tổng phương sai trích các biến quan sát cua biến độc.

Phân tích nhân tố sau khi loại bỏ KS4, KS5. Sơ đồ hệ số tương quan của các nhân tố. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Bảng tóm tắt mô hình Model Summary.

Trọng số hồi quy (Coefficientsa). Sắp xếp mức độ tác động các nhân tố đến CLTT trên BCTC. Kết quả phân tích ANOVA Independent Samples Test .109 ix DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Mô hình nghiên cứu của Afiah và Rahmatuka (2014).

Mô hình nghiên cứu của Rapina (2014). Mô hình nghiên cứu dự kiến từ cơ sở lý thuyết. Quy trình nghiên cứu của luận án. Mô hình nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính.

Các bước nghiên cứu định lượng. Các thành phần đo lường CLTT trên BCTC của CTNY trên TTCKVN. Quy mô vốn hóa trên thị trường cổ phiếu. Số lượng tài khoản đầu tư đến tháng 5/2018.

Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết quả đo lường CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN. Kết quả đo lường thành phần Thích hợp. Kết quả đo lường thành phần Trình bày trung thực.

Kết quả đo lường thành phần Dễ hiểu. Kết quả đo lường thành phần Khả năng so sánh. Kết quả đo lường thành phần Kiểm chứng. Kết quả đo lường thành phần Kịp thời.

Kết quả đo lường nhân tố Nhân viên kế toán. Kết quả đo lường của nhân tố Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ. Kết quả thống kê nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập. Tần số phần dư chuẩn hóa Histogram.

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường thế giới với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam đã đóng góp một vai trò không nhỏ đối với sự phát triển của nền kinh tế nói chung và tạo ra dòng chảy vốn không biên giới. Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam là một trong những TTCK non trẻ, chính thức đi vào hoạt động ngày 20/7/2000 cho đến nay với hoạt động của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Sự phát triển của thị trường trong suốt thời kỳ từ 2000 - 2005 còn khá nhỏ bé với mức vốn hóa thị trường mới chỉ đạt trên dưới 1% GDP, đến năm 2006 quy mô thị trường đã phát triển nhảy vọt đạt 22,7% GDP và năm 2007 đạt trên 43% GDP đến nay thì con số này đã là 78% GDP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kế toán: Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin BCTC công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng BCTC Công ty Niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter