Nghiên cứu hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam - Luận án TS
Nghiên cứu hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN VN
Luận án này nghiên cứu tính cấp thiết của việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải có hệ thống thể chế mạnh mẽ, phù hợp. Nghiên cứu xác định các mục tiêu tổng quát và cụ thể. Mục tiêu tổng quát là phát triển một khung thể chế kinh tế hiệu quả, minh bạch. Các mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp cho thể chế sở hữu, quản lý nhà nước và phân phối nguồn lực. Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào những vấn đề cốt lõi của thể chế hiện tại và cách thức cải cách chúng. Đối tượng nghiên cứu là thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn phát triển gần đây, xem xét các chính sách, luật pháp hiện hành. Phương pháp nghiên cứu kết hợp phương pháp luận khoa học với các phương pháp cụ thể như thống kê, phân tích định tính. Luận án cam kết đóng góp cả về lý luận và thực tiễn, làm rõ thêm khái niệm, vai trò của thể chế và đưa ra các kiến nghị chính sách khả thi.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu thể chế kinh tế Việt Nam có tính cấp thiết cao. Kinh tế Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi, cần thể chế vững mạnh để phát triển bền vững. Mục tiêu tổng quát hướng tới việc xây dựng hệ thống thể chế đồng bộ, hiệu quả. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng thể chế, đề xuất giải pháp hoàn thiện.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu thể chế kinh tế
Phân tích các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về thể chế kinh tế. Các hướng tiếp cận khác nhau được xem xét. Nhiều học giả đã nghiên cứu về thể chế, vai trò của nó trong phát triển. Tổng quan này cung cấp cái nhìn toàn diện về các lý thuyết và ứng dụng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu đóng góp mới
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng khía cạnh cụ thể. Khoảng trống tồn tại trong việc phân tích tổng thể, đồng bộ hóa các thể chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất giải pháp toàn diện. Đóng góp về lý luận là làm sâu sắc thêm hiểu biết về mô hình kinh tế định hướng XHCN. Đóng góp thực tiễn là các khuyến nghị chính sách cụ thể, giúp cải cách thể chế.
II. Cơ sở lý luận thể chế kinh tế thực tiễn Việt Nam
Chương này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về thể chế và thể chế kinh tế. Khung khái niệm được xây dựng rõ ràng. Thể chế kinh tế được phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau, bao gồm thể chế sở hữu, thể chế quản lý nhà nước, và thể chế phân phối. Vai trò của thể chế kinh tế đối với hoạt động kinh tế được nhấn mạnh. Một hệ thống thể chế hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng, giảm thiểu rủi ro. Các lý thuyết về thể chế kinh tế được giới thiệu, bao gồm kinh tế học thể chế mới. Những lý thuyết này được vận dụng linh hoạt vào bối cảnh Việt Nam. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng được phân tích. Đường lối này là kim chỉ nam cho việc xây dựng và hoàn thiện thể chế. Nội dung nghiên cứu hoàn thiện thể chế tập trung vào ba trụ cột chính: thể chế sở hữu, thể chế quản lý nhà nước, và thể chế phân phối nguồn lực phát triển kinh tế. Các nhân tố ảnh hưởng đến thể chế kinh tế, như thể chế chính trị, bộ máy và cơ chế xây dựng luật pháp, cũng được xem xét kỹ lưỡng.
2.1. Khái niệm thể chế kinh tế vai trò phát triển
Thể chế bao gồm các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Thể chế kinh tế là các quy tắc điều chỉnh hoạt động kinh tế. Vai trò của thể chế rất quan trọng trong việc tạo môi trường ổn định, minh bạch. Thể chế tốt khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển bền vững.
2.2. Quan điểm Đảng về kinh tế thị trường định hướng XHCN
Đảng Cộng sản Việt Nam xác định xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập. Mô hình này vận hành theo quy luật thị trường, có sự quản lý của Nhà nước. Mục tiêu là phát triển lực lượng sản xuất, nâng cao đời sống nhân dân, đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng thể chế kinh nghiệm quốc tế
Thể chế chính trị có ảnh hưởng sâu sắc đến thể chế kinh tế. Bộ máy nhà nước, năng lực ban hành và thực thi pháp luật là các yếu tố then chốt. Cơ chế xây dựng pháp luật cần sự tham gia rộng rãi. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản cung cấp nhiều bài học giá trị trong cải cách thể chế.
III. Thực trạng thể chế kinh tế Việt Nam Sở hữu quản lý
Thực trạng thể chế kinh tế tại Việt Nam hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý. Thể chế sở hữu đã có nhiều bước cải thiện. Quyền sở hữu đối với các tài sản, bao gồm đất đai, tư liệu sản xuất, được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần hoàn thiện liên quan đến minh bạch, công bằng trong thực thi quyền sở hữu. Thể chế đối với các thành phần kinh tế cũng có nhiều tiến bộ. Kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ đạo. Kinh tế tư nhân ngày càng phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn vào GDP. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng. Việc đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế là một thách thức lớn. Thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế cũng đang trong quá trình cải cách. Các thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Công tác kiểm tra, giám sát được tăng cường. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự chồng chéo, thiếu nhất quán trong một số quy định. Chất lượng thể chế kinh tế Việt Nam được đánh giá qua các chỉ số quốc tế và nhận định trong nước. Một số chỉ số cho thấy sự cải thiện, nhưng vẫn còn dư địa lớn để nâng cao.
3.1. Thực trạng thể chế sở hữu các thành phần kinh tế
Thể chế sở hữu đa dạng, bao gồm sở hữu toàn dân, tập thể, tư nhân. Quyền tài sản được công nhận và bảo hộ. Các thành phần kinh tế như doanh nghiệp nhà nước, kinh tế tư nhân, khu vực FDI đang cùng tồn tại. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để đảm bảo quyền lợi, trách nhiệm.
3.2. Thực trạng thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế
Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, điều tiết thị trường. Các công cụ quản lý như pháp luật, chính sách, quy hoạch được áp dụng. Tình trạng quan liêu, tham nhũng cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Cải cách hành chính là trọng tâm để nâng cao hiệu quả quản lý.
3.3. Nhận xét tổng quan chất lượng thể chế kinh tế Việt Nam
Chất lượng thể chế kinh tế Việt Nam đã được cải thiện. Các báo cáo quốc tế cho thấy những tiến bộ về môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, tính minh bạch, khả năng dự đoán của chính sách còn hạn chế. Cần nỗ lực hơn nữa để đạt các chuẩn mực quốc tế, hỗ trợ phát triển bền vững.
IV. Hoàn thiện thể chế kinh tế Định hướng giải pháp
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là nhiệm vụ trọng tâm. Cần có định hướng rõ ràng và các giải pháp đồng bộ. Về thể chế sở hữu và các thành phần kinh tế, cần tiếp tục khẳng định và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp. Khuyến khích mọi thành phần kinh tế phát triển bình đẳng. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, không phân biệt đối xử. Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong các lĩnh vực then chốt, đồng thời thúc đẩy cổ phần hóa, nâng cao hiệu quả hoạt động. Về thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế, cần đẩy mạnh cải cách hành chính. Xây dựng một Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hành động. Giảm thiểu các rào cản hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch, công khai thông tin. Kiểm soát quyền lực nhà nước, chống tham nhũng, lãng phí. Về thể chế phân phối nguồn lực phát triển kinh tế, cần hoàn thiện cơ chế thị trường. Đảm bảo phân bổ nguồn lực hiệu quả, công bằng. Minh bạch hóa thị trường đất đai, vốn, lao động. Có các chính sách hỗ trợ phát triển các ngành, vùng kinh tế trọng điểm. Đảm bảo an sinh xã hội, giảm bất bình đẳng thu nhập. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách nhất quán, có lộ trình rõ ràng, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
4.1. Định hướng hoàn thiện thể chế sở hữu các thành phần
Hoàn thiện thể chế sở hữu cần tập trung vào bảo vệ quyền tài sản, thúc đẩy kinh tế tư nhân. Đảm bảo bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Kinh tế nhà nước cần cải cách để nâng cao hiệu quả, thực hiện vai trò dẫn dắt. Khuyến khích các hình thức sở hữu hỗn hợp, đa dạng hóa đầu tư.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước
Cải cách hành chính là chìa khóa. Xây dựng chính phủ điện tử, giảm thủ tục. Tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm tra, giám sát. Nâng cao năng lực cán bộ công chức. Pháp luật cần rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực thi, tránh chồng chéo.
4.3. Nâng cao hiệu quả thể chế phân phối nguồn lực
Hoàn thiện các thị trường yếu tố sản xuất như đất đai, vốn, lao động. Đảm bảo cơ chế giá thị trường hoạt động hiệu quả. Có chính sách phân phối thu nhập công bằng hơn. Giảm thiểu lãng phí tài nguyên, thúc đẩy sử dụng hiệu quả. Tạo điều kiện cho mọi người dân tiếp cận các nguồn lực cơ bản.
V. Bài học quốc tế xây dựng thể chế kinh tế bền vững
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế mang lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Trung Quốc đã thực hiện cải cách thể chế một cách có lộ trình, từng bước. Đặc biệt là việc thí điểm các khu kinh tế đặc biệt, mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy vai trò mạnh mẽ của Nhà nước trong định hướng phát triển công nghiệp, đồng thời xây dựng hệ thống thể chế hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân phát triển. Singapore là một điển hình về xây dựng thể chế quản trị công hiệu quả, minh bạch và chống tham nhũng nghiêm ngặt. Nhật Bản đã thành công trong việc kết hợp giữa văn hóa truyền thống và thể chế kinh tế hiện đại, xây dựng một hệ thống thể chế vững chắc. Những bài học này cung cấp cái nhìn đa chiều về các phương pháp tiếp cận khác nhau. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi cách thức thực hiện cải cách thể chế, từ việc xây dựng khung pháp lý đến việc áp dụng các cơ chế thị trường. Điều quan trọng là phải vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội và văn hóa của Việt Nam, không sao chép máy móc. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tránh được những sai lầm, đẩy nhanh quá trình hoàn thiện thể chế, hướng tới phát triển kinh tế bền vững, hội nhập quốc tế sâu rộng hơn.
5.1. Kinh nghiệm Trung Quốc trong cải cách thể chế
Trung Quốc thực hiện chính sách "mở cửa và cải cách" từng bước. Tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế phát triển. Phát triển các đặc khu kinh tế để thử nghiệm chính sách mới. Vai trò của Đảng Cộng sản vẫn được duy trì trong định hướng kinh tế.
5.2. Bài học từ Hàn Quốc Singapore Nhật Bản
Hàn Quốc nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong định hướng công nghiệp. Singapore xây dựng thể chế minh bạch, chống tham nhũng hiệu quả, thu hút đầu tư. Nhật Bản kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, xây dựng thể chế kinh tế vững mạnh, có khả năng thích ứng cao.
5.3. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi các quốc gia này về cải cách hành chính, xây dựng thể chế sở hữu rõ ràng, phát triển thị trường hiệu quả. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù kinh tế thị trường định hướng XHCN. Không thể áp dụng rập khuôn mà cần có sự chọn lọc, sáng tạo.
VI. Đóng góp luận án kiến nghị chính sách phát triển
Luận án này đưa ra nhiều đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn cho việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Về lý luận, nghiên cứu làm rõ hơn bản chất, đặc điểm của thể chế kinh tế trong mô hình đặc thù của Việt Nam. Nó cung cấp một khung phân tích toàn diện, kết hợp các lý thuyết hiện đại với thực tiễn lịch sử và chính trị. Về thực tiễn, luận án phân tích sâu sắc thực trạng hiện tại, chỉ ra những thành tựu và hạn chế của hệ thống thể chế. Những phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải cách cụ thể. Các khuyến nghị chính sách tập trung vào ba trụ cột chính: thể chế sở hữu, thể chế quản lý nhà nước, và thể chế phân phối nguồn lực. Ví dụ, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu, đặc biệt là quyền sử dụng đất. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, giảm thiểu giấy phép con, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng hơn. Đồng thời, cần có chính sách phân phối thu nhập công bằng, đảm bảo an sinh xã hội. Luận án cũng gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Đó là việc đi sâu vào từng loại thể chế cụ thể, hoặc nghiên cứu các tác động của hội nhập quốc tế lên quá trình hoàn thiện thể chế. Những kiến nghị và định hướng này kỳ vọng sẽ góp phần vào quá trình hoạch định chính sách, thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam.
6.1. Đóng góp lý luận thực tiễn của nghiên cứu
Luận án làm giàu thêm lý luận về thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các thể chế vận hành ở Việt Nam. Thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra những điểm nghẽn, đề xuất các giải pháp khả thi.
6.2. Các khuyến nghị chính sách cụ thể
Kiến nghị hoàn thiện luật pháp về đất đai, tài sản. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các ngành mũi nhọn, đồng thời đảm bảo công bằng xã hội trong phân phối thu nhập.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát định lượng tác động của từng loại thể chế. Đánh giá cụ thể hiệu quả của các chính sách cải cách đã ban hành. So sánh chi tiết hơn với các mô hình kinh tế tương đồng trên thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ- LUẬT NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62310102 Phản biện 1:. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Minh Tuấn Phản biện độc lập 1:. Phản biện độc lập 2:.
Phản biện độc lập 3:. Thành phố Hồ Chí Minh, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khác. Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 01 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu này không thể hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ từ nhiều cá nhân và đơn vị.
Với lòng chân thành sâu sắc, tôi xin: Trân trọng cảm ơn PGS, TS Nguyễn Minh Tuấn người đã trực tiếp hướng dẫn tận tình về mặt phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu; gợi ý và cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị; đọc và chỉnh sửa bản thảo đề cương, các chuyên đề và luận án. Xin gửi lời tri ân TS Hoàng Minh Tuấn người góp phần hướng dẫn đề cương và chuyên đề của nghiên cứu sinh. Trân trọng cảm ơn sự định hướng về chuyên môn, phương pháp luận và tài liệu tham khảo của tập thể thầy, cô giáo khoa Kinh tế, trường đại học Kinh Tế - Luật đặc biệt từ PGS, TS Nguyễn Tiến Dũng, PGS, TS Nguyễn Chí Hải, PGS, TS Nguyễn Hồng Nga, PGS, TS Đỗ Phú Trần Tình. Trân trọng cảm ơn phòng Sau đại học và khoa học công nghệ, trường Đại học Kinh Tế - Luật đã tạo điều kiện giúp đỡ thuận lợi về thủ tục để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình đào tạo.
Trân trọng cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Giao thông vận tải thành phố Hồ Chí Minh - đơn vị nghiên cứu sinh công tác - đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian theo học. Trân trọng! iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể. Phương pháp thu thập số liệu. Kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận án. Đóng góp về mặt lý luận.
Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước .1 Một số hướng tiếp cận nghiên cứu vấn đề thể chế kinh tế.
Một số đánh giá tổng quan về vấn đề thể chế kinh tế ở Việt Nam 17 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Một số hướng tiếp cận nghiên cứu vấn đề thể chế kinh tế. Một số đánh giá tổng quan về thể chế kinh tế Việt Nam.
Giá trị kế thừa và khoảng trống nghiên cứu. Giá trị kế thừa. Khoảng trống nghiên cứu. 35 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
37 iv CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM. Thể chế và thể chế kinh tế. Khung khái niệm thể chế và thể chế kinh tế.
Phân loại thể chế. Vai trò của thể chế kinh tế đối với các hoạt động kinh tế. Các lý thuyết về thể chế kinh tế và sự vận dụng trong nghiên cứu. Các lý thuyết về thể chế kinh tế.
Vận dụng cơ sở lý thuyết vào nghiên cứu của luận án. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Về nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Về thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Nội dung nghiên cứu hoàn thiện thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Hoàn thiện thể chế sở hữu và các thành phần kinh tế. Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế. Hoàn thiện thể chế phân phối nguồn lực phát triển kinh tế.
Các nhân tố ảnh hưởng đến thể chế kinh tế. Thể chế chính trị. Bộ máy xây dựng và tổ chức thi hành thể chế kinh tế. Cơ chế xây dựng và tổ chức thi hành thể chế kinh tế.
Cơ sở thực tiễn về chất lượng thể chế kinh tế Việt Nam. Chất lượng thể chế kinh tế qua đánh giá quốc tế. Chất lượng thể chế kinh tế qua các đánh giá trong nước. Nhận xét tổng quan về chất lượng thể chế kinh tế Việt Nam.
Kinh nghiệm xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế của một số quốc gia. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm Singapore.
Kinh nghiệm Nhật Bản. Bài học đối với Việt Nam. Khung phân tích của luận án. 90 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. Thực trạng thể chế sở hữu và các thành phần kinh tế. Thực trạng thể chế sở hữu. Thực trạng thể chế đối với các thành phần kinh tế.
Thực trạng thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế. Thể chế phân định vai trò trong xây dựng và thực thi quy định pháp luật. Thể chế phân cấp, phân quyền trong quản lý kinh tế của nhà nước. Thể chế hạn chế những can thiệp mệnh lệnh hành chính vào nền kinh tế thị trường.
Thực trạng thể chế phân phối nguồn lực phát triển kinh tế. Đánh giá chung mặt đạt được và hạn chế của thể chế kinh tế Việt Nam. Những mặt đạt được. Một số hạn chế, yếu kém.
Nguyên nhân của những hạn chế, yếu kém của thể chế kinh tế Việt Nam. Nguyên nhân từ môi trường thể chế chính trị. Nguyên nhân từ bộ máy xây dựng và tổ chức thi hành thể chế kinh tế. Nguyên nhân từ cơ chế xây dựng và tổ chức thi hành thể chế kinh tế.
134 vi TÓM TẮT CHƯƠNG 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN THỂ CHẾ KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM. Các xu thế lớn ảnh hưởng đến thể chế kinh tế Việt Nam. Những ảnh hưởng của xu thế cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Những ảnh hưởng của xu thế tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng cơ bản đối với việc hoàn thiện thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Một số giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện thể chế kinh tế ở Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế sở hữu và các thành phần kinh tế.
Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước trong hoạt động kinh tế. Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế phân phối nguồn lực phát triển. 163 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 171 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân loại thể chế chính thức, phi chính thức, thể chế bên trong, thể chế bên ngoài. Hiệu suất quản trị và thứ hạng phần trăm so với các quốc gia trong các chỉ số thành phần WGI của Việt Nam 2021.
Mức điểm trung bình không trọng số cả nước của các chỉ số trong bộ chỉ số PAPI của Việt Nam 2021. Chỉ số thành phần của bộ chỉ số PCI của Việt Nam 2021 (Mức trung vị). Điểm số và xếp hạng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Một số chỉ tiêu thành phần trong chỉ số “gia nhập thị trường” thuộc bộ chỉ số PCI năm 2021 (mức trung vị).
Chỉ tiêu thành phần trong chỉ số “cạnh tranh bình đẳng” thuộc bộ chỉ số PCI năm 2021. So sánh hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp nhà nước qua một số chỉ số (bình quân giai đoạn 2016-2020) .5 Điểm số các chỉ số thành phần trong bộ chỉ số “Thượng tôn pháp luật” và thứ hạng của Việt Nam năm 2022. Một số tiêu chí đo lường trong chỉ số “chi phí không chính thức” của Việt Nam năm 2021 .1 So sánh một số số liệu bình quân cấp tỉnh giữa Việt Nam và một số quốc gia Đông Bắc Á năm 2022 .157 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Xu hướng biến đổi các chỉ số thành phần và mức trung bình của bộ chỉ số “Quản trị toàn cầu” của Việt Nam từ 2011 - 2021 (mức giá trị từ -2.
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Việt Nam từ 2012 - 2021 (Mức trung vị). Chỉ số “Quyền sở hữu” của Việt Nam 2017 - 2022 .4 Số đơn đăng ký và bằng độc quyền sáng chế đã cấp ở Việt Nam 2005 - 2021 .5 Chỉ số “Cạnh tranh bình đẳng” trong bộ chỉ PCI 2016 - 2021 (mức trung vị) .6 Tỷ lệ phần trăm phân bổ ngân sách trung ương và địa phương của các tỉnh, thành phố năm 2022. Ý kiến doanh nghiệp về việc nguồn lực kinh doanh (hợp đồng, đất đai.) chủ yếu rơi vào doanh nghiệp liên kết chặt chẽ với chính quyền năm 2014 - 2021 (mức trung vị). Chỉ số “Thượng tôn pháp luật của Việt Nam từ 2015 - 2022 (mức điểm từ 0 - 1).
Tỷ lệ tiếp thu ý kiến của các đơn vị xây dựng thể chế đối với các kiến nghị của các doanh nghiệp theo từng tiêu chí năm 2021 .138 ix CÁC TỪ VIẾT TẮT CECODES: Trung tâm Nghiên cứu phát triển và Hỗ trợ cộng đồng FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài - Foreign Direct Investment PAPI: Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam. PCI: Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. UNDP: Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc - United Nations Development Programme.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.