Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng

Luận án: Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại
Số trang:
237 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng quản lý nợ xấu ngân hàng thương mại

Quản lý nợ xấu là hoạt động trọng tâm đối với mọi ngân hàng thương mại. Hệ thống ngân hàng quốc gia đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế. Hoạt động lành mạnh của ngân hàng thúc đẩy luân chuyển tài chính. Nguồn lực được phân bổ hiệu quả, kích thích tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, rủi ro trong hoạt động ngân hàng có thể tạo phản ứng dây chuyền. Sự sụp đổ của một ngân hàng có thể kéo theo cả hệ thống. Lịch sử đã chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Khủng hoảng tài chính 1929-1933, khủng hoảng Đông Á 1997, khủng hoảng toàn cầu 2008 là những ví dụ. Rủi ro tín dụng là nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng. Việc quản trị rủi ro chủ động là cần thiết. Nợ xấu tồn tại tất yếu trong hoạt động tín dụng. Duy trì nợ xấu ở mức an toàn là mục tiêu quan trọng. Nợ xấu gây mất an toàn, gia tăng trích lập dự phòng rủi ro. Nợ xấu tăng chi phí đòi nợ, sụt giảm lợi nhuận ngân hàng. Nợ xấu ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển kinh tế xã hội. Nó còn tác động đến uy tín ngân hàng và cả hệ thống.

1.1. Rủi ro tín dụng và nguy cơ khủng hoảng tài chính

Rủi ro tín dụng là tâm điểm của hoạt động ngân hàng. Nợ xấu gây ra những tổn thất nghiêm trọng. Các cuộc khủng hoảng tài chính thế giới đều liên quan rủi ro này. Ngân hàng cần chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả. Nợ khó đòi làm suy yếu hệ thống tài chính ngân hàng. Tăng cường khả năng ứng phó với rủi ro là tối quan trọng. Điều này đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Phòng ngừa khủng hoảng là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Ảnh hưởng nợ xấu đến hoạt động kinh doanh ngân hàng

Nợ xấu làm suy giảm lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng. Chi phí đòi nợ gia tăng đáng kể. Nợ xấu buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro. Điều này làm giảm vốn tự có, ảnh hưởng năng lực cho vay mới. Uy tín của ngân hàng cũng bị giảm sút nghiêm trọng. Tác động lan tỏa đến niềm tin của khách hàng. Nợ xấu kéo theo sự kém hiệu quả trong vận hành. Gây đình trệ hoạt động tín dụng tổng thể.

1.3. Vai trò quản lý nợ xấu trong phát triển kinh tế

Quản lý nợ xấu giúp ngân hàng xác định nguyên nhân. Nó dự đoán tổn thất, đề xuất biện pháp giảm thiểu thiệt hại. Các giải pháp dự phòng tránh nợ xấu lặp lại. Hoạt động quản lý nợ xấu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững. Một hệ thống tài chính ngân hàng vững mạnh hỗ trợ phát triển kinh tế. Quản lý hiệu quả rủi ro tín dụng góp phần vào sự thịnh vượng.

II. Phân tích nguyên nhân nợ xấu trong hoạt động tín dụng

Việc hiểu rõ nguyên nhân phát sinh nợ xấu là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xây dựng các giải pháp quản lý nợ xấu hiệu quả. Nợ xấu không chỉ do một yếu tố duy nhất. Nó là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Các nguyên nhân này có thể đến từ môi trường kinh tế. Chúng cũng có thể xuất phát từ chính sách nội bộ ngân hàng. Yếu tố khách hàng vay cũng đóng vai trò quan trọng. Phân tích kỹ lưỡng từng nguyên nhân giúp xác định trọng tâm xử lý. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng ngừa nợ xấu phù hợp. Điều này nâng cao chất lượng tín dụng toàn hệ thống. Ngân hàng thương mại cần liên tục đánh giá các yếu tố rủi ro. Điều chỉnh chính sách kịp thời là cần thiết. Đảm bảo sức khỏe tài chính và hoạt động bền vững.

2.1. Yếu tố kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh

Tình hình kinh tế vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến nợ xấu. Suy thoái kinh tế làm giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp, cá nhân. Lạm phát cao hoặc biến động tỷ giá cũng gây áp lực. Thay đổi chính sách tiền tệ, tài khóa có thể tác động. Sự bất ổn của thị trường ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Điều này khiến nhiều khoản vay trở thành nợ khó đòi. Ngân hàng cần đánh giá rủi ro vĩ mô một cách toàn diện.

2.2. Hạn chế nội tại từ chính sách tín dụng ngân hàng

Chính sách tín dụng yếu kém là nguyên nhân nội bộ. Quy trình thẩm định tín dụng chưa chặt chẽ. Đánh giá rủi ro khách hàng không đầy đủ. Hệ thống kiểm soát nội bộ còn lỏng lẻo. Thiếu giám sát khoản vay sau giải ngân. Cán bộ tín dụng thiếu kinh nghiệm hoặc đạo đức nghề nghiệp. Những hạn chế này làm tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu. Nâng cao chất lượng tín dụng đòi hỏi cải thiện nội bộ.

2.3. Nguyên nhân từ phía khách hàng vay và tài sản bảo đảm

Khách hàng gặp khó khăn tài chính khách quan. Doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ, mất khả năng thanh toán. Khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc cố tình lừa đảo. Giá trị tài sản bảo đảm giảm sút hoặc khó khăn trong thu hồi. Thông tin về khách hàng không minh bạch. Thiếu sự hợp tác của khách hàng trong quá trình xử lý nợ. Đây là những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nợ khó đòi.

III. Các giải pháp xử lý nợ xấu hiệu quả cho ngân hàng

Xử lý nợ xấu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Các ngân hàng thương mại phải linh hoạt áp dụng. Mục tiêu là thu hồi nợ tối đa, giảm thiểu tổn thất. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng tín dụng và bảng cân đối kế toán. Việc xử lý nợ xấu hiệu quả góp phần ổn định hệ thống tài chính ngân hàng. Nó còn tạo điều kiện cho ngân hàng tập trung vào hoạt động kinh doanh chính. Các giải pháp có thể bao gồm tái cấu trúc, bán nợ, hoặc trích lập dự phòng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Ngân hàng cần lựa chọn phù hợp với từng khoản nợ. Điều này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng. Phối hợp các giải pháp mang lại hiệu quả cao nhất. Xử lý nợ xấu là nhiệm vụ liên tục của mọi tổ chức tín dụng.

3.1. Tái cấu trúc nợ và thu hồi nợ trực tiếp

Tái cấu trúc nợ là biện pháp phổ biến. Nó bao gồm gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ. Ngân hàng có thể hạ lãi suất, cơ cấu lại khoản vay. Mục tiêu là giúp khách hàng phục hồi khả năng trả nợ. Thu hồi nợ trực tiếp qua bộ phận chuyên trách. Áp dụng các biện pháp pháp lý cần thiết. Đàm phán với khách hàng để tìm giải pháp chung. Sử dụng các công cụ thu hồi nợ chuyên nghiệp.

3.2. Bán nợ xấu cho các công ty quản lý tài sản VAMC AMC

Bán nợ xấu là giải pháp giúp ngân hàng. Nó nhanh chóng làm sạch bảng cân đối kế toán. Các công ty quản lý tài sản (VAMC/AMC) chuyên mua bán nợ. Họ có kinh nghiệm và nguồn lực để xử lý nợ khó đòi. Ngân hàng nhận được một phần giá trị khoản nợ. Giảm áp lực trích lập dự phòng rủi ro. Tập trung nguồn lực vào hoạt động tín dụng cốt lõi. Đây là giải pháp hữu hiệu để xử lý nợ tồn đọng.

3.3. Tăng cường dự phòng rủi ro tín dụng trích lập dự phòng

Trích lập dự phòng rủi ro là yêu cầu bắt buộc. Nó tạo ra một lớp đệm tài chính. Giúp ngân hàng hấp thụ các tổn thất từ nợ xấu. Việc này đảm bảo an toàn vốn và duy trì ổn định. Ngân hàng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trích lập. Dự phòng đầy đủ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao khả năng ứng phó với rủi ro tín dụng. Đảm bảo sự bền vững của hoạt động tài chính ngân hàng.

IV. Chiến lược phòng ngừa nợ xấu nâng cao chất lượng tín dụng

Phòng ngừa nợ xấu là chiến lược dài hạn và bền vững. Nó quan trọng hơn việc xử lý khi nợ đã phát sinh. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Mục tiêu là hạn chế tối đa các khoản nợ khó đòi ngay từ đầu. Nâng cao chất lượng tín dụng là yếu tố cốt lõi. Điều này đòi hỏi sự cải tiến liên tục trong quy trình. Nó bao gồm cả công nghệ và yếu tố con người. Ngân hàng thương mại cần đầu tư vào hệ thống thông tin. Phát triển năng lực thẩm định và giám sát khoản vay. Một chiến lược phòng ngừa tốt giúp giảm chi phí. Nó bảo vệ lợi nhuận và uy tín của ngân hàng. Đảm bảo sự phát triển lành mạnh của toàn hệ thống tài chính ngân hàng.

4.1. Cải thiện quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng

Thẩm định tín dụng là bước đầu tiên quan trọng. Quy trình cần chặt chẽ, khách quan và minh bạch. Đánh giá toàn diện khả năng tài chính của khách hàng. Phân tích kỹ lưỡng phương án kinh doanh, tài sản bảo đảm. Áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại. Phê duyệt tín dụng phải dựa trên nguyên tắc thận trọng. Tránh những quyết định mang tính chủ quan. Nâng cao chất lượng tín dụng từ khâu khởi đầu.

4.2. Tăng cường giám sát khoản vay và kiểm soát nội bộ

Giám sát khoản vay cần thực hiện thường xuyên. Theo dõi sát sao tình hình sử dụng vốn của khách hàng. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải hoạt động hiệu quả. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định, quy trình nội bộ. Ngăn chặn các hành vi sai phạm, thiếu sót. Kịp thời đưa ra các cảnh báo, biện pháp khắc phục. Hạn chế nợ khó đòi phát sinh và tích tụ.

4.3. Phát triển hệ thống thông tin tín dụng quốc gia CIC

Hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) là công cụ hữu ích. Nó cung cấp dữ liệu tín dụng của khách hàng. Giúp ngân hàng có cái nhìn tổng thể về lịch sử vay. Hạn chế tình trạng vay nợ quá mức tại nhiều tổ chức. Giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Nâng cao khả năng đánh giá tín dụng chính xác. Hỗ trợ hiệu quả chiến lược phòng ngừa nợ xấu. Đảm bảo sự minh bạch và lành mạnh của thị trường tài chính.

V. Đề xuất cải thiện quản lý nợ xấu tại ngân hàng Lào

Ngân hàng thương mại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đối mặt nhiều thách thức. Nợ xấu là một trong số đó. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là cải thiện công tác quản lý nợ xấu. Các giải pháp cần phù hợp với bối cảnh kinh tế Lào. Nó cũng cần tính đến hệ thống pháp luật và năng lực hiện có. Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế cần chọn lọc. Phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước và các NHTM là cần thiết. Điều này nhằm tạo ra một môi trường tài chính ổn định. Nâng cao chất lượng tín dụng cho các ngân hàng Lào. Giảm thiểu rủi ro tín dụng, thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đề xuất tập trung vào cả khung pháp lý và năng lực vận hành.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý chính sách quản lý nợ xấu

Khung pháp lý là nền tảng cho quản lý nợ xấu. Cần xây dựng và hoàn thiện luật pháp liên quan. Bao gồm quy định về thu hồi nợ, xử lý tài sản bảo đảm. Tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động của VAMC/AMC. Điều này giúp các ngân hàng có cơ sở pháp lý vững chắc. Thực hiện các biện pháp xử lý nợ khó đòi. Nâng cao hiệu quả của quá trình xử lý nợ xấu.

5.2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tại ngân hàng Lào

Nâng cao năng lực quản trị rủi ro là trọng tâm. Ngân hàng cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Phát triển kỹ năng thẩm định, giám sát tín dụng. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý rủi ro. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm nợ xấu. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro. Điều này giúp các ngân hàng chủ động phòng ngừa. Giảm thiểu tác động tiêu cực từ rủi ro tín dụng.

5.3. Phát triển thị trường mua bán nợ và tài sản thế chấp

Phát triển thị trường mua bán nợ là giải pháp chiến lược. Nó tạo điều kiện cho ngân hàng thoái vốn nhanh chóng. Giúp giải phóng nguồn lực bị mắc kẹt trong nợ xấu. Thu hút các nhà đầu tư chuyên nghiệp tham gia. Nâng cao tính thanh khoản của tài sản thế chấp. Tạo động lực cho hoạt động xử lý nợ xấu. Thúc đẩy sự phát triển của hệ thống tài chính ngân hàng tại Lào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH KHAMKIEW PHANDAVONG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH KHAMKIEW PHANDAVONG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Ngọc Ánh 2. Vũ Quốc Dũng HÀ NỘI – 2021 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ “Quản lýnợ xâu ́ taị ngân hang ̀ thương maị Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Laò ” đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo qui định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.

Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2021 TÁC GIẢ KHAMKIEW PHANDAVONG KÝ HIỆU VIẾT TẮT ­ AMC: Công ty quản lý tài sản. ­ BCTC: Báo cáo tài chính ­ BIDV: Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển ­ CASA: Current Account Savings Account (Tài khoản tiết kiệm hiện tại) ­ CN: Chi nhánh ­ CHDCND: Cộng hòa Dân chủ nhân dân ­ CIC: Trung tâm thông tin tin dụng (Credit Information Center) ­ CNTT: Công nghệ thông tin ­ CKNB: Cam kết ngoại bảng ­ CSTD: Chính sách tín dụng ­ CSTT: Chính sách tiền tệ ­ DN: Doanh nghiệp ­ CSTD: Chính sánh tín dụng ­ DNTD: Dư nợ tín dụng ­ DPRR: Dự phòng rủi ro ­ DPRRTD: Dự phòng rủi ro tín dụng ­ DATC: Công ty mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp. ­ ĐGXH: Định giá xếp hạng ­ ĐHĐCĐ: Đại hội đồng cổ đông ­ GSNH: Giám sát ngân hàng ­ HĐQT: Hội đồng quản trị ­ KV: Khu vực ­ KTKSNB: Kiểm tra kiểm soát nội bộ ­ NH: Ngân hàng ­ NSNN: Ngân sách Nhà nước ­ NCS: Nghiên cứu sinh ­ NHTM: Ngân hàng thương mại ­ NHTMCP: Ngân hàng thương mại cổ phần ­ NHNN: Ngân hàng Nhà nước ­ NHTW: Ngân hàng trung ương ­ NPL: (Non performing loan) Nợ xấu ngân hàng ­ NQH: Nợ quá hạn ­ PDGHTD: Phê duyệt giới hạn tín dụng ­ QĐ: Quyết định ­ QLTD: Quản lý tín dụng ­ QLNX: Quản lý nợ xấu ­ QLRRTD: Quản lý rủi ro tín dụng ­ TCTD: Tổ chức tín dụng ­ TĐ và PDTD: Thẩm định và phê duyệt tín dụng ­ TSC: Trụ sở chính ­ TSBĐ: Tài sản bảo đảm ­ RRTD: Rủi ro tín dụng ­ XLNX: Xử lý nợ xấu ­ XLRR: Xử lý rủi ro ­ XHTDNB: Xếp hạng tín dụng nội bộ ­ VAMC: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt nam ­ VCB: Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam ­ VHTD: Vận hành tín dụng ­ WTO: Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC DANH MỤC SỞ ĐỒ, HÌNH DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại được ví như huyết mạch của cả nền kinh tế.

Hệ thống ngân hàng quốc gia hoạt động một cách thông suốt, lành mạnh là tiền đề để các nguồn lực tài chính được luân chuyển, phân bổ và sử dụng có hiệu quả, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Tuy nhiên, bên cạnh vai trò to lớn đó, người ta không thể không nói tới những “tổn thất” và “hậu quả” nặng nề mà hệ thống ngân hàng thương mại có thể gây ra nếu như các hoạt động của chúng trở nên “trục trặc”. Những rủi ro trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại có thể tạo ra phản ứng dây chuyền, kéo theo đó là sự sụp đổ của cả hệ thống. Lịch sử thế giới đã từng chứng kiến những vụ sụp đổ ngân hàng với quy mô lan rộng toàn cầu cũng như hậu quả nặng nề mà nó đem lại: 1929­1933 với cuộc Đại khủng hoảng trong hệ thống tư bản; năm 1997 với cuộc khủng hoảng tài chính Đông Á và vừa qua năm 2008, cả thế giới đã phải đối mặt với cơn bão khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Nhắc tới nguyên nhân của khủng hoảng tài chính, phải nhắc tới những rủi ro trong hoạt động ngân hàng, mà tâm điểm của nó là những rủi ro phát sinh trong hoạt động tín dụng. Bài học về các cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra trên các thị trường tài chính ­ tiền tệ lớn trên thế giới như Mỹ, Anh, Pháp, Nhật, Canada…cho thấy việc các ngân hàng thương mại chủ động ứng phó với các rủi ro và xây dựng cho mình những chiến lược quản trị rủi ro là thực sự cần thiết. Hoạt động tín dụng là một trong những hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Nợ xấu tồn tại tất yếu trong hoạt động tín dụng, và duy trì nợ xấu ở mức độ an toàn là một trong các mục tiêu quan trọng của NHTM.

Nợ xấu không chỉ là nguyên nhân cơ bản gây mất an toàn, làm gia tăng trích lập dự phòng rủi ro, gia tăng chi phí đòi nợ từ đó gây sụt giảm lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng thương mại mà còn ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển kinh tế ­ 11 xã hội. Bên cạnh những tác động tiêu cực về tài chính, nợ xấu còn ảnh hưởng đến uy tín của bản thân ngân hàng và gây ảnh hưởng không nhỏ đến hệ thống ngân hàng. Việc quản lý nợ xấu được coi là hoạt động quan trọng để các ngân hàng xác định nguyên nhân, dự đoán tổn thất, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu thiệt hại do nợ xấu cũng như đưa ra các giải pháp dự phòng tránh nợ xấu lặp lại trong tương lai. Với xu thế hội nhập quốc tế các NHTM CHDCND Lào (NHTM Lào) đang từng bước bước vào vòng xoáy của chuyển động hội nhập và toàn cầu hoá.

Xu hướng tự do hoá thương mại và tự do hoá tài chính ngày càng rộng khắp, mạnh mẽ đã và đang chi phối khuynh hướng, cấu trúc vận động của hệ thống tài chính, NHTM Lào. Điều này đồng nghĩa với việc các NHTM Lào sẽ phải đối mặt với cuộc cạnh tranh gay gắt không chỉ riêng ở thị trường trong nước mà còn ở nước ngoài. Bởi vậy, các NHTM Lào cần phải có những hoạch định riêng cho mình nhằm đứng vững và khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế. Hiện nay cùng với xu hướng phát triển chung trong lĩnh vực ngân hàng, hệ thống NHTM Lào đã mở rộng phạm vi hoạt động theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ phi tín dụng.

Tuy nhiên, chúng ta vẫn không thể phủ nhận rằng hiện tại và trong tương lai tín dụng vẫn đem lại nguồn thu chính cho các ngân hàng này. Do vậy, kiểm soát chất lượng tín dụng là yêu cầu cần thiết trong quản trị ngân hàng, với mục tiêu đảm bảo cho hoạt động tín dụng an toàn, hiệu quả. Các quốc gia trên thế giới và các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng thế giới (WB), Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) hay Ủy ban Basel đã quan tâm rất nhiều đến việc quản lý nợ xấu khi xây dựng chiến lược kiểm soát rủi ro tín dụng. Việc phát sinh nhiều khoản thiệt hại đáng kể do thực hiện những khoản tín dụng kém hiệu quả đã khiến các ngân hàng ngày càng chú trọng hơn đến quản lý nợ xấu.

Quản lý nợ xấu một cách có hệ thống sẽ giúp nhận biết các khoản nợ xấu, từ đó có thể phòng ngừa hay xử lý nó hiệu quả hơn. Ở CHDCNH Lào, nợ xấu chỉ thực sự bắt đầu được quan tâm đúng mức trong vài năm gần đây. 12 Các kết quả nghiên cứu đã gây ra mối lo ngại lớn về rủi ro tín dụng đối với các nhà quản trị ngân hàng cũng như các nhà hoạch định chính sách. Năm 2015, nợ xấu đã lên tới 10% tổng dư nợ của các ngân hàng, gây tác động xấu đến hoạt động của nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng.

Nợ xấu hiện nay như cục máu đông trong mạch máu, nên có bơm đến mấy, máu tín dụng vẫn không thể chảy được. Nợ xấu ở mức cao trở thành gánh nặng của các NHTM, làm chậm quá trình đổi mới và phát triển kinh tế ở CHDCND Lào. Nếu không được quản lý nghiêm túc nó sẽ tiếp tục gây ra nhiều thiệt hại lớn cho hệ thống NHTM Lào, giảm lợi thế cạnh tranh trong điều kiện CHDCND Lào đang trong quá trình hội nhập quốc tế. Chính vì vậy, việc quản lý nợ xấu đang được Ngân hàng nhà nước và các NHTM Lào ráo riết thực hiện nhằm lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng, giải tỏa tắc nghẽn cho hệ thống tín dụng.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là quản lý nợ xấu sẽ được thực hiện bằng cách nào để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả? Với mong muốn tìm hiểu, phân tích một cách toàn diện thực trạng quản lý nợ xấu trong hoạt động tín dụng của NHTM Lào, góp thêm những luận cứ khoa học và thực tiễn để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý nợ xấu đối với hệ thống NHTM Lào, NCS đã chọn đề tài: “Quản lýnợ xâu ́ taị ngân hang ̀ thương maị Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lao” ̀ làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sỹ. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 2.Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài luận án 2. Các nghiên cứu về quản lý rủi ro tín dụng Larry D. Wall (Determinants of the Loan Loss Allowance: Some Cross­ country Comparisons, 2004) cho rằng yếu tố quyết định rủi ro tín dụng ảnh hưởng mạnh đến nợ xấu.

Nghiên cứu phân tích các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng cho các ngân hàng Mỹ (gồm 21 quốc gia, ngoài ra có Canada và Nhật Bản). 13 Mô hình bao gồm các yếu tố cơ bản của rủi ro tín dụng và dự phòng rủi ro. Kết quả cho thấy rủi ro tín dụng và dự phòng rủi ro có quan hệ với nhau trong tất cả các mẫu. [92] Asokan Anandarajan, Iftekhar Hasan, Ana Lozano­Vivas (Loan loss provision decisions: An empirical analysis of the Spanish depository institutions, 2005) cho rằng khi rủi ro tín dụng xảy ra sẽ có nhiều luồng ý kiến đánh giá.

Nghiên cứu này xác định mô hình biến ngẫu nhiên để kiểm tra tính hiệu quả của rủi ro tín dụng và giải thích mối quan hệ giữa hiệu quả của rủi ro tín dụng và các yếu tố có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khamkiew Phandavong (2021). Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-tai-chinh-ngan-hang-quan-ly-no-xau-tai-ngan-hang-thuong-mai-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân hàng thương mại cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tài chính ngân hàng quản lý nợ xấu tại ngân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter