Luận án: Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam - Trần Trung Dũng
Luận án TS: Quản lý rủi ro đạo đức trong ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về rủi ro đạo đức ngân hàng thương mại
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Trung Dũng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về rủi ro đạo đức ngân hàng thương mại
Rủi ro đạo đức ngân hàng là thách thức lớn trong hệ thống tài chính. Hiện tượng này xuất hiện khi một bên thay đổi hành vi sau khi ký kết hợp đồng. Bên đó hành động vì lợi ích cá nhân và gây thiệt hại cho bên còn lại. Ngân hàng thương mại vận hành dựa trên nguồn vốn huy động từ công chúng. Quy mô vốn tự có thường chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng tài sản. Đặc điểm đòn bẩy tài chính cao làm gia tăng mức độ tổn thương của tổ chức tín dụng. Khi rủi ro xảy ra, hậu quả lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Quản lý rủi ro đạo đức đòi hỏi quy trình giám sát chặt chẽ. Hệ thống cần phát hiện sớm các hành vi sai lệch trong hoạt động kinh doanh. Quá trình này bảo vệ nguồn vốn và duy trì tính lành mạnh tài chính.
1.1. Bản chất moral hazard trong ngân hàng và nguyên nhân
Bản chất moral hazard trong ngân hàng bắt nguồn từ sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Người quản lý hoặc nhân viên có xu hướng theo đuổi lợi ích ngắn hạn. Họ chấp nhận rủi ro vượt mức vì không trực tiếp gánh chịu toàn bộ tổn thất tài chính. Cơ chế bảo hiểm tiền gửi và cứu trợ ngầm từ chính phủ làm trầm trọng thêm vấn đề này. Khi nhận thấy tổ chức quá lớn để sụp đổ, các ngân hàng dễ nới lỏng tiêu chuẩn an toàn vốn. Khách hàng vay vốn cũng có xu hướng che giấu thông tin bất lợi sau khi giải ngân. Họ chuyển hướng dòng tiền sang các dự án đầu cơ rủi ro cao. Nếu dự án thành công, bên vay hưởng trọn lợi nhuận vượt trội. Nếu dự án thất bại, ngân hàng phải gánh chịu nợ xấu và tổn thất vốn.
1.2. Biểu hiện rủi ro hành vi nhân viên ngân hàng hiện nay
Biểu hiện rủi ro hành vi nhân viên ngân hàng diễn ra rất đa dạng và tinh vi. Cán bộ tín dụng có thể cố tình làm sai quy trình thẩm định để đạt chỉ tiêu doanh số. Họ bắt tay với khách hàng để lập hồ sơ vay khống hoặc nâng khống giá trị tài sản bảo đảm. Một số nhân viên lạm dụng vị trí công tác để chiếm đoạt tiền gửi của khách hàng. Hành vi cấu kết giải ngân sai mục đích gây thất thoát nghiêm trọng cho ngân hàng. Áp lực tăng trưởng tín dụng nóng khiến nhiều chi nhánh bỏ qua các bước kiểm tra thực địa. Sự thiếu hụt văn hóa tuân thủ tạo điều kiện cho các hành vi trục lợi cá nhân phát triển. Những sai phạm hành vi này trực tiếp đe dọa đến uy tín và sự an toàn của tổ chức.
II. Khung lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng thương mại
Khung lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng thương mại cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Hệ thống này giúp nhận diện, đo lường và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn. Việc quản trị rủi ro đạo đức đòi hỏi việc kết hợp nhiều công cụ kinh tế học hiện đại. Các ngân hàng thương mại thiết lập cơ chế giám sát từ cấp hội đồng quản trị đến từng giao dịch viên. Mô hình ba tuyến phòng thủ được áp dụng rộng rãi để ngăn chặn sai phạm. Tuyến đầu thực hiện kinh doanh và kiểm soát tại chỗ. Tuyến hai giám sát tuân thủ và quản lý rủi ro độc lập. Tuyến ba thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ. Khung quản trị hoàn chỉnh giúp cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và mục tiêu an toàn hoạt động.
2.1. Lý thuyết người đại diện trong ngân hàng thương mại
Lý thuyết người đại diện trong ngân hàng giải thích mâu thuẫn giữa cổ đông và ban điều hành. Cổ đông ủy thác quyền quản trị tài sản cho giám đốc và nhân viên ngân hàng. Mục tiêu của cổ đông là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp dài hạn. Tuy nhiên, ban điều hành thường ưu tiên tiền thưởng và danh tiếng cá nhân trong ngắn hạn. Sự phân kỳ lợi ích này thúc đẩy người đại diện đưa ra các quyết định liều lĩnh. Họ cấp tín dụng dưới chuẩn để ghi nhận doanh thu và lợi nhuận ảo. Khi hợp đồng kết thúc, người điều hành nhận thù lao, còn rủi ro tồn đọng thuộc về ngân hàng. Việc thiết kế cơ chế đãi ngộ gắn liền với trách nhiệm dài hạn là giải pháp then chốt để giảm thiểu xung đột.
2.2. Bất đối xứng thông tin trong tín dụng và rủi ro chọn lựa
Bất đối xứng thông tin trong tín dụng là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tổn thất ngân hàng. Người vay luôn nắm rõ năng lực tài chính và mức độ rủi ro của dự án hơn ngân hàng. Tình trạng thiếu minh bạch tạo ra hiện tượng lựa chọn đối nghịch trước khi cho vay. Khách hàng rủi ro cao thường sẵn sàng chấp nhận lãi suất cao để tiếp cận vốn. Sau khi nhận tiền giải ngân, rủi ro đạo đức bắt đầu xuất hiện. Người vay thay đổi mục đích sử dụng vốn sang các kênh đầu tư mạo hiểm mà không thông báo cho ngân hàng. Ngân hàng gặp khó khăn trong việc giám sát hoạt động sau vay do chi phí theo dõi quá lớn. Khoảng trống thông tin này làm tăng nguy cơ vỡ nợ của các khoản vay.
III. Thực trạng rủi ro đạo đức ngân hàng tại Việt Nam
Thực trạng rủi ro đạo đức ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn vừa qua diễn biến phức tạp. Quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hoạt động sở hữu chéo và cho vay sân sau từng diễn ra tại nhiều ngân hàng cổ phần. Một số cổ đông lớn thao túng chính sách cấp tín dụng để phục vụ hệ sinh thái doanh nghiệp riêng. Tình trạng này dẫn đến sự suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng nợ xấu tiềm ẩn. Các vụ đại án kinh tế trong ngành ngân hàng cho thấy lỗ hổng lớn về quản trị. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng rủi ro đạo đức làm xói mòn an toàn vốn và bóp méo thị trường tài chính.
3.1. Thực trạng gia tăng nợ xấu do rủi ro đạo đức tại NHTM
Nợ xấu do rủi ro đạo đức là gánh nặng lớn đối với nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn 2011 - 2017 chứng kiến tỷ lệ nợ xấu thực tế vượt xa con số báo cáo chính thức. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc phê duyệt hồ sơ vay vốn thiếu khách quan. Cán bộ thẩm định bỏ qua các tiêu chuẩn an toàn để giải ngân cho các dự án không khả thi. Tài sản bảo đảm bị định giá cao hơn nhiều lần so với giá trị thực tế trên thị trường. Khi thị trường bất động sản đóng băng, khách hàng mất khả năng thanh toán. Ngân hàng không thể xử lý tài sản để thu hồi nợ do vướng mắc pháp lý và giá trị ảo. Hàng loạt khoản nợ khó đòi tích tụ, làm tắc nghẽn dòng vốn lưu thông trong nền kinh tế.
3.2. Xung đột lợi ích trong hoạt động ngân hàng Việt Nam
Xung đột lợi ích trong hoạt động ngân hàng thể hiện rõ qua hành vi của nhóm cổ đông chi phối. Người có thẩm quyền quyết định thường ưu tiên giải ngân cho các công ty liên kết. Quy trình thẩm định bị vô hiệu hóa trước sức ép từ cấp lãnh đạo cấp cao. Lợi ích của người gửi tiền bị đe dọa trực tiếp khi nguồn vốn tập trung vào các dự án rủi ro. Ngoài ra, việc gắn thu nhập của nhân viên với chỉ tiêu doanh số tạo ra xung đột lợi ích nội bộ. Cán bộ ngân hàng có xu hướng thỏa hiệp với sai phạm để hoàn thành kế hoạch kinh doanh. Cơ chế bảo vệ người tố giác sai phạm chưa đủ mạnh khiến các hành vi trục lợi không bị phát hiện kịp thời.
IV. Kiểm soát nội bộ NHTM và ngăn ngừa nợ xấu phát sinh
Hệ thống kiểm soát nội bộ NHTM đóng vai trò là lá chắn bảo vệ an toàn cho tổ chức tín dụng. Cơ chế này bao gồm các quy định, quy trình, cơ cấu tổ chức và nhân sự giám sát. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ pháp luật và định hướng an toàn. Một hệ thống kiểm soát vững mạnh giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận và sai lệch. Các ngân hàng thương mại đang từng bước nâng cấp chuẩn mực quản trị theo Basel II. Việc chuẩn hóa quy trình phân quyền giúp hạn chế sự lạm quyền trong phê duyệt tín dụng. Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát phụ thuộc lớn vào tính độc lập của bộ phận giám sát và ý thức chấp hành của nhân viên.
4.1. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ NHTM hiện nay
Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ NHTM tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến nhưng vẫn còn hạn chế. Nhiều ngân hàng đã xây dựng quy chế quản lý rủi ro bài bản theo thông lệ quốc tế. Bộ phận kiểm toán nội bộ được thành lập và hoạt động tương đối độc lập. Dù vậy, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giám sát giao dịch thời gian thực chưa đồng bộ. Nhiều quy trình vẫn phụ thuộc vào kiểm tra thủ công, dễ bỏ sót sai phạm. Tính độc lập của cán bộ kiểm soát tại các chi nhánh cơ sở đôi khi bị chi phối bởi ban giám đốc chi nhánh. Các cảnh báo rủi ro sớm chưa được xử lý triệt để và kịp thời. Sự phối hợp thông tin giữa các phòng ban chức năng còn rời rạc và thiếu tính liên kết.
4.2. Vai trò đạo đức nghề nghiệp cán bộ tín dụng ngân hàng
Đạo đức nghề nghiệp cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định chất lượng của từng khoản vay. Cán bộ tín dụng là người trực tiếp tiếp xúc và đánh giá tính trung thực của khách hàng. Nếu cán bộ giữ vững chuẩn mực liêm chính, các hồ sơ vay kém chất lượng sẽ bị ngăn chặn ngay từ đầu. Ngược lại, sự suy thoái đạo đức dẫn đến hành vi thông đồng, vòi vĩnh và nhận hoa hồng bất chính. Ngân hàng cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử rõ ràng và có chế tài xử phạt nghiêm minh. Công tác đào tạo đạo đức nghề nghiệp phải được tiến hành thường xuyên song song với đào tạo chuyên môn. Xây dựng môi trường làm việc minh bạch giúp củng cố văn hóa tuân thủ trong toàn hệ thống.
V. Giải pháp quản lý rủi ro đạo đức ngân hàng hiệu quả
Giải pháp quản lý rủi ro đạo đức ngân hàng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa vĩ mô và vi mô. Ở cấp độ vĩ mô, cơ quan quản lý cần hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế giám sát an toàn. Ở cấp độ vi mô, từng ngân hàng thương mại phải chủ động nâng cấp năng lực quản trị nội bộ. Việc kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ số, cơ chế khuyến khích và văn hóa doanh nghiệp mang lại hiệu quả bền vững. Quản lý tốt rủi ro đạo đức giúp giảm thiểu tổn thất tài chính, nâng cao hệ số an toàn vốn CAR. Đây là điều kiện tiên quyết để hệ thống ngân hàng thương mại phát triển ổn định và hội nhập quốc tế sâu rộng.
5.1. Nhóm giải pháp vĩ mô từ phía Ngân hàng Nhà nước
Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu chéo và quản trị ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường thanh tra, giám sát chuyên đề đối với các khoản cấp tín dụng lớn. Việc minh bạch hóa thông tin thị trường thông qua Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) là rất cấp thiết. Cần khuyến khích thành lập các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và trung tâm thông tin tín dụng tư nhân độc lập. Cơ quan tư pháp cần xử lý nghiêm minh các hành vi gian lận tài chính để tạo tính răn đe. Lộ trình tái cơ cấu cần đi đôi với việc nâng cao năng lực giám sát theo rủi ro. Các chính sách vĩ mô đồng bộ sẽ tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.
5.2. Nhóm giải pháp vi mô quản trị rủi ro tại ngân hàng
Tại các ngân hàng thương mại, cần tái cấu trúc cơ chế đánh giá hiệu quả công việc KPI. Thu nhập và tiền thưởng của nhân viên không nên chỉ dựa trên tăng trưởng doanh số ngắn hạn. Cần áp dụng cơ chế giữ lại một phần tiền thưởng để trừ vào các khoản nợ xấu phát sinh sau này. Ngân hàng cần đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phát hiện giao dịch bất thường. Quy trình cấp tín dụng phải phân định rõ quyền hạn giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận phê duyệt rủi ro. Thường xuyên luân chuyển cán bộ tại các vị trí nhạy cảm để ngăn ngừa việc cấu kết tiêu cực. Văn hóa đề cao tính liêm chính cần được lan tỏa từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng nhân viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ TRẦN TRUNG DŨNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ TRẦN TRUNG DŨNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TS ĐỖ THỊ PHI HOÀI 2. NGUYỄN CHÍ TRANG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các tài liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Trần Trung Dũng ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các sơ đồ.
vii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại.
Rủi ro trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại. Rủi ro đạo đức trong hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại. QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm quản lý rủi ro đạo đức.
Chủ thể quản lý rủi ro đạo đức. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý rủi ro đạo đức. Quy trình và nội dung quản lý rủi ro đạo đức. Công cụ quản lý rủi ro đạo đức.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG - BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm quốc tế. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng thương mại Việt Nam. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
75 iii Chương 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Hệ thống tổ chức Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Thực trạng hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Thực trạng rủi ro đạo đức trong hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng quản lý rủi ro đạo đức trong hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TRONG RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
133 Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong quản lý rủi ro đạo đức. Định hướng phát triển hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam đến 2030.
Định hướng tăng cường quản lý rủi ro đạo đức trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại Việt Nam đến 2030. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO ĐẠO ĐỨC TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM. Nhóm giải pháp vĩ mô đối với cơ quan quản lý. Nhóm giải pháp vi mô tại các Ngân hàng thương mại.
MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Nhà nước cần xây dựng đồng bộ khuôn khổ pháp lý, tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Lựa chọn lộ trình tự do hóa tài chính thích hợp. Nhà nước nên có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các Ngân hàng thương mại trong quá trình hiện đại hóa công nghệ.
Tạo điều kiện xây dựng trung tâm thông tin tín dụng tư nhân. 186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 188 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
200 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải nghĩa AMA Phương pháp đo lường hiện đại CRO Bộ phận quản lý rủi ro EAR Thu nhập chịu rủi ro FTP Định giá điều chuyển vốn nội bộ GAP Khe hở IRB Hệ thống đánh giá xếp hạng nội bộ MCO Báo cáo dòng tiền ra tối đa MIS Hệ thống thông tin quản lý NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NII Thu nhập lãi ròng NIM Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NLP Trạng thái thanh khoản ròng QLRR Quản lý rủi ro ROA Tỷ suất sinh lời tài sản ROE Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu RRLS Rủi ro lãi suất RRTD Rủi ro tín dụng RRTK Rủi ro thanh khoản TPS Hệ thống thông tin xử lý giao dịch VAR Giá trị chịu rủi ro vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Số lượng các NHTM Việt Nam từ năm 1997 đến năm 2017.2: Số lượng chi nhánh, phòng giao dịch của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017.3: Vốn chủ sở hữu của một số NHTM giai đoạn 2011 - 2017.4: Hệ số CAR của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 .5: Quy mô và tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của một số NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 .6: Nguồn vốn tiền gửi của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017.7: Thị phần huy động vốn của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017 .8: Cơ cấu dư nợ tín dụng / tài sản có của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017.9: Thị phần cho vay của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017 .10: Tỷ lệ nợ xấu của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017 .11: Tỷ lệ dư nợ cho vay / huy động vốn của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017.12: Tỷ lệ ROA của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017 .13: Tỷ lệ ROE của một số NHTM Việt Nam 2011 - 2017 .14: Danh sách 10 đại án liên quan rủi ro đạo đức được chỉ đạo .15: Tổng số vụ án theo nghiệp vụ ngân hàng xét xử 2011 - 2017.16: Thiệt hại từ rủi ro đạo đức 2011 - 2017 theo thành phần kinh tế.17: Thủ đoạn vi phạm rủi ro đạo đức 2011 - 2017 của các bị cáo.18: Tổng hợp tội danh tòa tuyên án 2011 - 2017.19: Vụ án theo địa phương 2011 - 2017. 95 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam .2: Mô hình tổ chức điển hình của các NHTM cổ phần Việt Nam .3: Mô hình tổ chức quản lý rủi ro thị trường và đạo đức .4: Cơ cấu tổ chức QLRR tại một số NHTM. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính cung cấp vốn chủ yếu và đa dạng các dịch vụ tài chính cho phát triển kinh tế - xã hội. Với những đặc tính riêng có trong hoạt động, Ngân hàng thương mại thường gặp phải nhiều rủi ro nhất trong hệ thống các tổ chức tài chính.
Bởi vậy mà, Ngân hàng thương mại cũng là tổ chức tài chính được các cơ quan chức năng nhà nước quản lý, giám sát chặt chẽ nhất trong hệ thống các tổ chức tài chính. Rủi ro đạo đức là một trong những rủi ro cần được quan tâm đặc biệt trong điều kiện ngày nay. Hoạt động của Ngân hàng thương mại mang lại lợi nhuận luôn đi cùng rủi ro.Trong hoạt động kinh doanh, Ngân hàng thương mại không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro và thay vào đó là kiểm soát, quản lý và hạn chế rủi ro. Vì vậy Ngân hàng thương mại cần chấp nhận rủi ro trong một mức độ nhất định cho mục tiêu lợi nhuận.
Rủi ro đạo đức là một trong rất nhiều rủi ro mà Ngân hàng thương mại có thể gặp phải. Rủi ro đạo đức xảy ra trong mọi hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại, tác động đến khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp, từ đó tác động tiêu cực đến tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế. Trong những năm qua, đóng góp của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam vào quá trình đổi mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đẩy nhanh quá trình công nghiệp hoá - hiện đại hoá là rất lớn. Các Ngân hàng thương mại không chỉ tiếp tục khẳng định là một kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế, mà còn góp phần ổn định sức mua đồng tiền.
Cùng với quá trình cải cách và đổi mới, số lượng các Ngân hàng thương mại Việt Nam đã tăng nhanh, đã và đang từng bước chuyển dần hướng tới một hệ thống tương thích của các nền kinh tế đang nổi và mới phát triển. Ngân hàng là ngành kinh doanh đặc biệt, nhạy cảm, gắn chặt với tiền, và luôn đối mặt với nhiều rủi ro. Trong các vấn đề rủi ro, dường như rủi ro đạo đức đang là nguy cơ ngày càng lớn đối với ngân hàng. Trong hoạt động của mình, các ngân hàng đều gặp vấn đề về quản trị và vấn đề quan trọng nhất và khó kiểm soát nhất là chuyên môn và đạo đức của người làm 2 ngân hàng.
Tại Việt Nam, đến thời điểm này có chuyên gia đã nhận định rằng: “Sự an toàn của hệ thống hiện nay nằm ở phạm trù đạo đức nhiều hơn là chuyên môn”. Một chuyên gia từ Uỷ ban Giám sát tài chính quốc gia cũng đã nói: “Vấn đề rủi ro đạo đức của khối ngân hàng đã đến mức cảnh báo”. Ngân hàng hoạt động kinh doanh bằng đồng tiền của người khác, hoạt động của ngân hàng liên quan trực tiếp đến tiền cho nên đạo đức của người làm ngân hàng là phải có trách nhiệm bảo vệ đồng tiền của người dân gửi tại ngân hàng và coi sự an toàn của đồng tiền đó trên cả mục tiêu lợi nhuận, tuyệt đối không được sử dụng tiền đó một cách vô trách nhiệm. Mặc dù, rủi ro đạo đức “dễ hiểu” hơn là rủi ro chuyên môn, nhưng các nhà quản trị ngân hàng đều nhận định trong các loại rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt thì rủi ro đạo đức là khó quản trị nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trung Dũng (2018). Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-quan-ly-rui-ro-dao-duc-trong-hoat-dong-kinh-doanh-cua-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Quản lý rủi ro đạo đức trong ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rủi ro đạo đức trong NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.