Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nh

Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái niệm và vai trò hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp
Số trang:
224 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái niệm và vai trò hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Luận án tập trung vào hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBH PNT) ở Việt Nam. Khái niệm HTKSNB được làm rõ. Nó bao gồm các chính sách, quy trình, thủ tục. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động hiệu quả, đáng tin cậy. HTKSNB bảo vệ tài sản, ngăn ngừa gian lận. Nó đảm bảo tuân thủ pháp luật. Vai trò của HTKSNB rất quan trọng. Nó giúp quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM). Nó củng cố cấu trúc quản trị. HTKSNB là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đặc biệt trong ngành bảo hiểm, tính đặc thù cao. Rủi ro luôn hiện hữu. Một HTKSNB mạnh mẽ là cần thiết. Nó giúp DNBH PNT đạt được mục tiêu kinh doanh. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của người tham gia bảo hiểm.

1.1. Sự cần thiết của kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đóng vai trò then chốt. Đặc biệt, trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBH PNT), HTKSNB giúp quản lý rủi ro. Hoạt động kinh doanh bảo hiểm phức tạp. Nó đòi hỏi quy trình chặt chẽ. HTKSNB bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Nó đảm bảo thông tin tài chính đáng tin cậy. Hệ thống cũng thúc đẩy tuân thủ pháp luật. Môi trường kinh doanh bảo hiểm đầy biến động. Rủi ro luôn hiện hữu. Các doanh nghiệp cần một bộ khung vững chắc. Khung này giúp giảm thiểu sai sót, gian lận. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động. HTKSNB là công cụ quản lý quan trọng. Nó giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định đúng đắn. Một HTKSNB hiệu quả tạo niềm tin cho các bên liên quan. Nó còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò kiểm soát nội bộ trong quản trị doanh nghiệp

HTKSNB có nhiều vai trò chiến lược. Nó góp phần vào quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) toàn diện. HTKSNB giúp nhận diện, đánh giá và ứng phó rủi ro. Các rủi ro bao gồm rủi ro hoạt động, tài chính, tuân thủ. HTKSNB củng cố cấu trúc quản trị. Nó phân công trách nhiệm rõ ràng. Điều này giúp ngăn ngừa xung đột lợi ích. HTKSNB thúc đẩy văn hóa liêm chính. Nó khuyến khích đạo đức kinh doanh. Kiểm soát nội bộ đảm bảo hoạt động tuân thủ quy định. Các quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ. Đặc biệt trong ngành bảo hiểm. HTKSNB hỗ trợ đạt mục tiêu chiến lược. Nó tối ưu hóa sử dụng nguồn lực. Hệ thống tăng cường hiệu quả vận hành. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo. Từ đó, cải thiện quá trình ra quyết định. HTKSNB còn là cơ sở cho kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ đánh giá độc lập về hiệu quả hệ thống.

II.Các thành phần cốt lõi của kiểm soát nội bộ COSO

Tài liệu phân tích sâu sắc các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung kiểm soát nội bộ COSO. Đây là một mô hình được công nhận rộng rãi. COSO đề xuất năm thành phần chính. Chúng bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Các thành phần này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên một hệ thống đồng bộ. Mỗi thành phần có chức năng riêng. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể phụ thuộc vào sự phối hợp. Khung COSO cung cấp một cấu trúc toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp thiết lập, vận hành và đánh giá HTKSNB. Việc áp dụng khung COSO giúp các DNBH PNT chuẩn hóa quy trình. Nó nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Từ đó, hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

2.1. Môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro doanh nghiệp

Khung kiểm soát nội bộ COSO xác định năm thành phần. Môi trường kiểm soát là nền tảng. Nó thiết lập văn hóa tổ chức. Môi trường kiểm soát bao gồm sự liêm chính, đạo đức. Nó phản ánh năng lực của đội ngũ. Cấu trúc tổ chức rõ ràng là cần thiết. Sự phân công quyền hạn, trách nhiệm cũng vậy. Chính sách nhân sự công bằng góp phần xây dựng môi trường tích cực. Vai trò của Hội đồng quản trị (HĐQT) rất quan trọng. HĐQT giám sát hoạt động. HĐQT đảm bảo sự độc lập của kiểm toán nội bộ. Thành phần tiếp theo là đánh giá rủi ro. Doanh nghiệp phải nhận diện rủi ro. Các rủi ro ảnh hưởng đến mục tiêu. Rủi ro gồm rủi ro chiến lược, tài chính, hoạt động. Quá trình này bao gồm phân tích rủi ro tiềm ẩn. Nó ước lượng khả năng xảy ra. Nó đánh giá tác động của rủi ro. Sau đó, xây dựng biện pháp ứng phó phù hợp. Đánh giá rủi ro là một quá trình liên tục. Nó điều chỉnh theo sự thay đổi môi trường kinh doanh.

2.2. Hoạt động kiểm soát thông tin và truyền thông

Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro đã được đánh giá. Các hoạt động này đa dạng. Chúng có thể là phê duyệt, ủy quyền. Nó bao gồm đối chiếu, kiểm tra độc lập. Nó còn là bảo vệ tài sản, phân công phân nhiệm. Hoạt động kiểm soát được tích hợp vào quy trình kinh doanh. Chúng diễn ra ở mọi cấp độ của doanh nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo mục tiêu đạt được. Thông tin và truyền thông là thành phần quan trọng. Hệ thống thông tin thu thập dữ liệu. Nó xử lý, báo cáo thông tin cần thiết. Thông tin phải kịp thời, chính xác, đầy đủ. Nó hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định. Kênh truyền thông hiệu quả là cần thiết. Nó đảm bảo thông tin đến đúng người. Nội bộ doanh nghiệp cần trao đổi thông suốt. Thông tin từ bên ngoài cũng cần được tiếp nhận. Sự minh bạch trong truyền thông củng cố niềm tin. Nó giúp mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình.

2.3. Hoạt động giám sát và kiểm toán nội bộ hiệu quả

Hoạt động giám sát là quá trình liên tục. Nó đánh giá chất lượng HTKSNB theo thời gian. Giám sát bao gồm các hoạt động thường xuyên. Ví dụ như kiểm tra của người quản lý. Nó cũng có các đánh giá định kỳ. Đánh giá độc lập của kiểm toán nội bộ là một phần quan trọng. Mục tiêu là xác định HTKSNB có hoạt động hiệu quả không. Nó phát hiện những điểm yếu, thiếu sót. Từ đó, đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập. Kiểm toán viên nội bộ đánh giá tính tuân thủ. Họ xem xét hiệu quả hoạt động kiểm soát. Họ cũng đánh giá hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM). Các báo cáo của kiểm toán nội bộ cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp HĐQT và ban điều hành cải thiện hệ thống. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò then chốt. Nó duy trì sự tin cậy vào HTKSNB.

III.Thực trạng kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp Việt Nam

Luận án khảo sát thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBH PNT) tại Việt Nam. Nó đánh giá những kết quả đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những tồn tại, hạn chế. Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đang phát triển. Tuy nhiên, nhiều DNBH vẫn chưa xây dựng HTKSNB hoàn thiện. Việc đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ còn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm thiếu hụt nguồn lực, nhận thức chưa đầy đủ. Hạn chế về công nghệ cũng là một yếu tố. Tài liệu phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Từ đó, nâng cao chất lượng HTKSNB.

3.1. Tổng quan thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ (BHPNT) Việt Nam phát triển nhanh chóng. Sự ra đời của các doanh nghiệp mới đã tăng tính cạnh tranh. Quy mô thị trường tăng trưởng liên tục qua các năm. Điều này đòi hỏi HTKSNB phải mạnh mẽ. Đặc điểm thị trường bao gồm nhiều sản phẩm đa dạng. Sản phẩm phục vụ nhu cầu của cá nhân, doanh nghiệp. Phí bảo hiểm và bồi thường tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, rủi ro trong ngành cũng cao. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, thiên tai ảnh hưởng lớn. Mức độ cạnh tranh giữa các DNBH PNT rất gay gắt. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới. Nó cũng tạo áp lực về quản lý chi phí. Các cơ quan quản lý nhà nước tăng cường giám sát. Quy định pháp luật ngày càng hoàn thiện. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cao cho HTKSNB.

3.2. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ hiện nay

Các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam đã nỗ lực. Họ xây dựng và triển khai HTKSNB. Nhiều doanh nghiệp đạt được những kết quả đáng kể. HTKSNB đã giúp tăng cường tính minh bạch. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động. Các quy trình nghiệp vụ được chuẩn hóa hơn. Một số DNBH đã áp dụng khung kiểm soát nội bộ COSO. Điều này nâng cao chất lượng quản trị. Kiểm toán nội bộ cũng dần được chú trọng. Bộ phận này cung cấp các đánh giá độc lập. Nó giúp HĐQT nắm bắt tình hình. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ còn gặp khó khăn. Tiêu chí đánh giá chưa đồng bộ. Năng lực của đội ngũ kiểm soát còn hạn chế. Mức độ tự động hóa trong kiểm soát chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến tính khách quan, kịp thời.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân của hệ thống kiểm soát nội bộ

Mặc dù có những tiến bộ, HTKSNB tại DNBH PNT vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Môi trường kiểm soát đôi khi chưa đủ mạnh. Văn hóa tuân thủ chưa sâu rộng. Sự độc lập của kiểm toán nội bộ chưa được đảm bảo tuyệt đối. Quy trình đánh giá rủi ro chưa toàn diện. Nhiều rủi ro mới chưa được nhận diện kịp thời. Hoạt động kiểm soát còn mang tính hình thức ở một số khâu. Công nghệ thông tin chưa được tận dụng hiệu quả. Hệ thống thông tin và truyền thông chưa thật sự thông suốt. Thông tin chưa được chia sẻ đầy đủ giữa các phòng ban. Hoạt động giám sát chưa được thực hiện thường xuyên. Nguyên nhân bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về HTKSNB. Nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế. Khung pháp lý chưa đồng bộ. Đặc biệt, sự thiếu hụt chuyên gia về quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) và kiểm toán nội bộ.

IV.Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả

Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Chúng nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBH PNT) Việt Nam. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng. Nó cân nhắc cơ hội và thách thức. Quan điểm hoàn thiện hướng tới quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) toàn diện. Nó nhấn mạnh sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Việc tổ chức kiểm toán nội bộ theo thông lệ quốc tế cũng được đề cập. Các giải pháp cụ thể cho từng thành phần của HTKSNB. Chúng bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát. Nó cũng bao gồm thông tin và truyền thông, hoạt động giám sát. Mục tiêu là xây dựng một HTKSNB mạnh mẽ. HTKSNB phải linh hoạt, thích ứng với môi trường kinh doanh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành bảo hiểm.

4.1. Quan điểm phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

Hoàn thiện HTKSNB phải hướng tới quản lý rủi ro toàn diện. Điều này phù hợp với nguyên tắc quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM). DNBH PNT cần tích hợp kiểm soát nội bộ vào chiến lược kinh doanh. HTKSNB không chỉ là công cụ tuân thủ. Nó còn là lợi thế cạnh tranh. Sự vận hành của hệ thống phải chịu sự giám sát. Các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng. Họ đảm bảo tính hiệu lực của các quy định. Tổ chức kiểm toán nội bộ cần độc lập. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế. Quy mô và cấu trúc của từng DNBH cần được xem xét. Quan điểm này nhấn mạnh tính linh hoạt. Nó đề cao khả năng thích ứng của HTKSNB. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ lợi ích doanh nghiệp. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi của người tham gia bảo hiểm.

4.2. Giải pháp tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ

Để hoàn thiện HTKSNB, nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Đối với môi trường kiểm soát, cần tăng cường vai trò của HĐQT. HĐQT phải giám sát chặt chẽ hơn. Cần xây dựng văn hóa đạo đức mạnh mẽ. Nâng cao năng lực cho đội ngũ. Đối với đánh giá rủi ro, cần áp dụng phương pháp tiên tiến. Sử dụng công cụ phân tích dữ liệu. Rủi ro phải được nhận diện từ sớm. Nó phải được đánh giá định kỳ. Đối với hoạt động kiểm soát, cần tự động hóa các quy trình. Tăng cường kiểm tra, đối chiếu. Phân công phân nhiệm rõ ràng. Đối với thông tin và truyền thông, cần xây dựng hệ thống báo cáo hiệu quả. Đảm bảo thông tin minh bạch, kịp thời. Sử dụng công nghệ để cải thiện luồng thông tin. Đối với hoạt động giám sát, cần thực hiện thường xuyên. Đánh giá độc lập của kiểm toán nội bộ phải được coi trọng. Các kiến nghị cần được triển khai kịp thời.

V.Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho kiểm toán nội bộ

Tài liệu nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) ở các quốc gia khác. Các thị trường bảo hiểm phát triển như Trung Quốc, Nhật Bản, Châu Âu được phân tích. Mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng. Tuy nhiên, họ đều có chung điểm nhấn. Đó là tầm quan trọng của HTKSNB. Họ cũng nhấn mạnh vai trò của kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ độc lập là yếu tố then chốt. Những bài học kinh nghiệm này rất giá trị. Chúng cung cấp cơ sở để vận dụng vào Việt Nam. Việc học hỏi các mô hình thành công giúp DNBH PNT Việt Nam nâng cao năng lực. Nó giúp họ thích ứng với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, nó củng cố hiệu quả của quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM).

5.1. Mô hình kiểm soát nội bộ từ các quốc gia

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quý báu. Trung Quốc và Nhật Bản là ví dụ. Các thị trường này đã phát triển HTKSNB mạnh mẽ. Doanh nghiệp bảo hiểm tại Trung Quốc tập trung vào quản trị rủi ro. Họ xây dựng hệ thống dựa trên nguyên tắc COSO. Nhật Bản chú trọng vào văn hóa tuân thủ. Họ coi trọng sự minh bạch. Thị trường bảo hiểm Châu Âu cũng có khung kiểm soát nghiêm ngặt. Đặc biệt là quy định Solvency II. Khung này yêu cầu các DNBH có HTKSNB vững chắc. Nó bao gồm hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) toàn diện. Các quốc gia này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ hoạt động độc lập. Nó cung cấp đánh giá khách quan về HTKSNB. Họ xem xét hiệu quả các hoạt động kiểm soát. Việc học hỏi từ các mô hình này là cần thiết.

5.2. Vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam

Bài học từ các quốc gia phát triển rất giá trị. Việt Nam có thể học hỏi nhiều điều. Cần đẩy mạnh áp dụng khung kiểm soát nội bộ COSO. Điều này giúp chuẩn hóa HTKSNB. Cần tăng cường vai trò và tính độc lập của kiểm toán nội bộ. Đầu tư vào đào tạo nhân sự chất lượng cao. Phát triển chuyên gia về quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM). Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của HTKSNB. Ban lãnh đạo phải tiên phong trong việc tuân thủ. Cần xây dựng môi trường kiểm soát vững chắc. Môi trường này thúc đẩy văn hóa liêm chính. Tăng cường hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các DNBH. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý. Mục tiêu là xây dựng HTKSNB chuyên nghiệp. HTKSNB phải phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ THU HÀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIÉN SĨ KINH TÉ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIÉN SĨ KINH TÉ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN XUÂN TIÊN 2. HOÀNG MẠNH CỪ HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin xam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THỊ THU HÀ MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN Á N. 1 Chương 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN TH Ọ. Sự cần thiết và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân th ọ.

Đặc điểm hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trong nền kinh tế thị trường. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội b ộ. Sự cần thiết của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Vai trò của hệ thống kiểm soát nột b ộ.

Các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Môi trường kiểm soát (Control Environment). Đánh giá rủi ro (Risk Assesment). Hoạt động kiểm soát (Control Activities).

Hệ thống thông tin và truyền thông (Information & Communication). Hoạt động giám sát (Monitoring Activities). Kiểm soát nội bộ các hoạt động kinh doanh chủ yếu của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Giới thiệu về các hoạt động cần kiểm soát.

Thủ tục kiểm soát các hoạt động. Kinh nghiệm về xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ trong kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trên thế giới. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Nhật Bản.

Kinh nghiệm của thị trường bảo hiểm Châu Âu. Bài học kinh nghiệm có thể vận dụng vào Việt Nam.57 Kết luận chương 1 .59 Chương 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 60 2. Tổng quan thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Sự ra đời và phát triển của thị trường bảo hiểm Việt Nam.

Đặc điểm của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Khảo sát các thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát.

Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt N am. Những kết quả đạt được trong quá trình xây dựng và triển khai hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam hiện nay. Những tồn tại của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân những tồn tại của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam hiện nay.123 Kết luận chương 2 .127 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ Ở VIỆT NAM.

Những cơ hội và thách thức đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Những thách thức. Quan điểm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân th ọ. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ phải hướng tới quản lý rủi ro.

Sự vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ phải chịu sự chi phối bởi hoạt động kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Tổ chức và vận hành bộ phận kiểm toán nội bộ theo thông lệ quốc tế, phù hợp với qui mô, tổ chức của từng doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. Đối với môi trường kiểm soát.

Đối với đánh giá rủi r o. Đối với hoạt động kiểm soát. Đối với thông tin và truyền thông. Đối với hoạt động giám sát.

Một số kiến ngh ị. 163 Kết luận chương 3 .172 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BHPNT Bảo hiểm phi nhân thọ BT Bồi thường BTC Bộ Tài chính DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm DPNV Dự phòng nghiệp vụ GĐ Giám định GĐBT Giám định bồi thường HĐKDBH Hoạt động kinh doanh bảo hiểm HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên HH Hàng hải HTKSNB Hệ thống kiểm soát nội bộ KTNB &QLRR Kiểm tra nội bộ và quản lý rủi ro NTB Người thứ ba QLDN Quản lý doanh nghiệp TBH Tái bảo hiểm DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1.3: Lợi nhuận kinh doanh bảo hiểm của PICC từ 2009 - 2 0 1 3 .1: Tình hình phát triển thị trường bảo hiểm phi nhân thọ từ 2009 - 2014.2: Phí nhượng tái bảo hiểm ra nước ngoài.3: Doanh thu phí bảo hiểm và bồi thường bảo hiểm của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam từ 2009- 2 0 1 4 .4: Doanh thu phí bảo hiểm gốc và tỷ lệ bồi thường của BHBV từ 2009- 2014.5: Doanh thu phí bảo hiểm gốc và tỷ lệ bồi thường của MIC từ 2009­ 2014.6: Tỷ lệ bồi thường một số nghiệp vụ bảo hiểm trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam từ 2011 - 2014.7: Tỷ lệ bồi thường một số nghiệp vụ bảo hiểm tại BHBV từ 2011­ 2014.8: Một số chỉ tiêu cơ bản đánh giá kết quả kinh doanh của MIC và BIC từ 2011- 2014 122 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG TRONG LUẬN ÁN Sơ đồ 2.1: Qui trình khai thác của BHBV(Áp dụng tại các công ty thành viên) 90 Sơ đồ 2.2: Khai thác trên phân cấp tại BHBV.3: Qui trình giám định và các cá nhân, bộ phận liên quan đến công tác giám định tại BHBV.4: Qui trình bồi thường và các cá nhân, bộ phận liên quan đến. công tác bồi thường tại BHBV.5: Phối hợp giám sát giữa Tập đoàn và BHBV. Tính câp thiêt của đê tài nghiên cứu r r \r I A. r_ _ _ Thị trường bảo hiểm Việt Nam hiện nay đã có 57 DNBH, trong đó số lượng các DNBH phi nhân thọ là 30.

Qui mô thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ngày càng mở rộng, tăng trưởng không chỉ về số lượng doanh nghiệp mà cả về tốc độ phát triển, số lượng sản phẩm, năng lực tài chính cũng như mức độ đầu tư vào nền kinh tế quốc dân. Bên cạnh sự phát triển và những đóng góp không thể phủ nhận thì đối với các DNBH phi nhân thọ, trong hoạt động kinh doanh, vẫn tồn tại những vấn đề nổi cộm như khai thác bỏ qua hoặc không chú trọng đánh giá rủi ro, tuyển dụng đại lý không đảm bảo qui định của cơ quan quản lý nhà nước, định phí không tương ứng với mức độ rủi ro của khách hàng, trích lập dự phòng không đầy đủ,. đã ảnh hưởng không nhỏ tới mục tiêu hoạt động của các DNBH là phát triển bền vững, an toàn và hiệu quả. Để giảm thiểu những rủi ro đó, xây dựng HTKSNB là rất cần thiết đối với các DNBH phi nhân thọ.

Cho đến thời điểm này, kiểm soát nội bộ không phải là vấn đề mới đối với các DNBH. Theo NĐ 45/2007/NĐ-CP, để được cấp giấy phép thành lập và hoạt động trên thị trường bảo hiểm Việt Nam, một trong các điều kiện mà doanh nghiệp phải đáp ứng là phải xây dựng qui trình kiểm soát nội bộ trong phương án hoạt động 5 năm đầu. Trên cơ sở qui định đó, BTC cũng đã ban hành các hướng dẫn cụ thể hơn về kiểm soát nội bộ. Nhiều DNBH phi nhân thọ đã nhận thức được tầm quan trọng của HTKSNB đối với sự phát triển bền vững của chính doanh nghiệp.

Tuy nhiên những tồn tại trong hoạt động của các DNBH phi nhân thọ đã cho thấy HTKSNB hoạt động chưa hiệu quả. Trong điều kiện cạnh tranh gay gắt như hiện nay, hoạt động không hiệu quả của HTKSNB rất nguy hiểm đối với các DNBH phi nhân thọ. Chính vì vậy việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về HTKSNB trong các DNBH phi nhân thọ nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện HTKSNB là một yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả đã chọn đề tài: “Hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam hiện nay” 2 2.

Mục đích nghiên cứu Xây dựng luận cứ lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn cho việc hoạch định các giải pháp nhằm hoàn thiện HTKSNB trong các DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam trong thời gian tới. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu về HTKSNB trong các DNBH phi nhân thọ, bao gồm: - Lý luận cơ bản về HTKSNB áp dụng cho các DNBH phi nhân thọ. - Nghiên cứu, khảo sát thực trạng HTKSNB tại 15/30 DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam, bao gồm: 11 DNBH trong nước, 04 DNBH có vốn nước ngoài.

- Các giải pháp hoàn thiện HTKSNB để hệ thống này thực sự là công cụ quản lý hữu hiệu đối với các DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: - Nghiên cứu thực trạng HTKSNB trong các DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam giai đoạn 2010- 2014. - Nghiên cứu, đánh giá về kiểm soát nội bộ các qui trình, hoạt động liên quan tới hoạt động cốt lõi - kinh doanh bảo hiểm, bao gồm: Hoạt động khai thác, giám định - bồi thường, TBH, trích lập DPNV; Đây là các qui trình, hoạt động tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao ở thị trường bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam. - Để có những đánh giá cụ thể hơn về HTKSNB trong các DNBH phi nhân thọ ở Việt Nam, 02 DNBH phi nhân thọ là Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt (BHBV) và Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) được tác giả lựa chọn để phục vụ mục đích nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hà (2016). Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-he-thong-kiem-soat-noi-bo-trong-cac-doanh-nghiep-bao-hiem-phi-nhan-tho-o-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ở việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh ng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter