Luận án: Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào thị trường EU theo EVFTA
Luận án TS đề xuất giải pháp đột phá đẩy mạnh xuất khẩu da giày, mở rộng thị trường tiềm năng và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU: Cơ hội EVFTA
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Phạm Hồng Nhung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU Cơ hội EVFTA
Hiệp định EVFTA mở ra nhiều cơ hội lớn cho ngành da giày Việt Nam. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tăng cường xuất khẩu mặt hàng da giày. Thuế suất giảm dần, loại bỏ nhiều rào cản thương mại. Điều này giúp sản phẩm da giày Việt Nam cạnh tranh tốt hơn. Thị trường EU rộng lớn, nhiều tiềm năng. Doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội này. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng da giày là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu đóng vai trò quan trọng. Ngành da giày Việt Nam đứng trước một giai đoạn phát triển mới.
1.1. Tác động của EVFTA đến xuất khẩu da giày Việt Nam
EVFTA mang lại lợi thế thuế quan đáng kể. Nhiều dòng sản phẩm da giày được giảm thuế về 0%. Điều này giúp giá thành sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn. Hiệp định thúc đẩy thương mại song phương. Mở rộng thị trường quốc tế cho doanh nghiệp. Giảm các rào cản phi thuế quan. Thủ tục hải quan được đơn giản hóa. Ngành da giày Việt Nam có điều kiện tiếp cận sâu hơn vào EU. EVFTA tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Kích thích tăng trưởng xuất khẩu da giày.
1.2. Thách thức ngành da giày Việt Nam khi hội nhập EU
Việc hội nhập EVFTA đặt ra nhiều thách thức. Quy tắc xuất xứ sản phẩm rất chặt chẽ. Doanh nghiệp cần chứng minh nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng. Tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm EU cao. Yêu cầu về môi trường, lao động cũng nghiêm ngặt. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Chuỗi cung ứng da giày trong nước chưa thực sự vững mạnh. Thiếu nguyên liệu sản xuất trong nước. Công nghệ sản xuất da giày cần được đầu tư nâng cấp.
II.Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành da giày Việt Nam
Nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt. Ngành da giày Việt Nam cần cải thiện nhiều mặt. Đầu tư vào công nghệ sản xuất da giày hiện đại. Phát triển chuỗi cung ứng da giày bền vững. Tăng cường giá trị gia tăng sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp đứng vững trên thị trường quốc tế. Đặc biệt khi đối mặt với các đối thủ mạnh. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần tập trung vào các giải pháp này.
2.1. Đổi mới công nghệ sản xuất da giày
Đầu tư vào công nghệ sản xuất da giày tiên tiến là cấp thiết. Doanh nghiệp cần trang bị máy móc, thiết bị hiện đại. Tự động hóa các khâu sản xuất. Áp dụng công nghệ số vào quản lý. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động. Cải thiện chất lượng sản phẩm đồng đều. Giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh doanh. Đổi mới công nghệ giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường EU.
2.2. Phát triển chuỗi cung ứng da giày bền vững
Phát triển chuỗi cung ứng da giày nội địa là ưu tiên. Giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp sản xuất. Tạo ra nguồn cung ứng ổn định, chất lượng. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm từ khâu thiết kế đến sản xuất. Đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu thân thiện môi trường. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong toàn chuỗi. Chuỗi cung ứng vững chắc giúp ngành da giày Việt Nam chủ động hơn.
2.3. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm da giày
Tập trung nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm là chiến lược dài hạn. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Thiết kế sản phẩm độc đáo, có tính thẩm mỹ cao. Xây dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm Việt Nam. Chú trọng chất lượng, độ bền, tính năng của sản phẩm. Tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp sản phẩm da giày Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá. Sản phẩm có thể thâm nhập phân khúc thị trường cao cấp.
III.Chiến lược xuất khẩu da giày Việt Nam bền vững sang EU
Xây dựng chiến lược xuất khẩu bền vững là cần thiết. Ngành da giày Việt Nam cần có kế hoạch dài hạn. Phân tích thị trường quốc tế kỹ lưỡng. Nắm bắt xu hướng tiêu dùng tại EU. Đa dạng hóa sản phẩm, thị trường ngách. Nâng cao chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Xây dựng thương hiệu mạnh, kênh phân phối hiệu quả. Những chiến lược này giúp tăng trưởng ổn định. Đồng thời giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường.
3.1. Đa dạng hóa thị trường ngách EU
Nghiên cứu sâu về thị trường ngách EU. Tập trung vào các phân khúc khách hàng đặc biệt. Sản xuất sản phẩm có tính năng riêng biệt. Ví dụ: giày dép thân thiện môi trường, giày chuyên dụng. Điều này giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh trực tiếp. Mở rộng thị trường quốc tế hiệu quả. Xây dựng vị thế riêng trong tâm trí người tiêu dùng. Chiến lược này giúp tăng trưởng bền vững.
3.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EU
Việc tuân thủ tiêu chuẩn EU là bắt buộc. Doanh nghiệp cần đạt các chứng nhận quốc tế. Đảm bảo sản phẩm an toàn, không chứa chất độc hại. Quy trình sản xuất phải thân thiện với môi trường. Đảm bảo điều kiện lao động công bằng. Tăng cường kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm. Điều này giúp sản phẩm da giày Việt Nam vượt qua rào cản kỹ thuật. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường khó tính này.
3.3. Xây dựng thương hiệu và kênh phân phối hiệu quả
Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào marketing, quảng bá. Hợp tác với các nhà phân phối uy tín tại EU. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Mở rộng kênh phân phối trực tuyến, ngoại tuyến. Tạo dựng hình ảnh sản phẩm chất lượng, độc đáo. Điều này giúp tăng cường nhận diện thương hiệu. Thúc đẩy xuất khẩu da giày một cách hiệu quả.
IV.Phân tích thực trạng xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU
Việc phân tích thực trạng giúp đánh giá đúng tình hình. Hiểu rõ những thành tựu, hạn chế của ngành da giày Việt Nam. Giai đoạn trước và sau EVFTA có những biến đổi rõ rệt. Kim ngạch xuất khẩu da giày có xu hướng tăng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần giải quyết. Phân tích này cung cấp cơ sở cho việc đề xuất giải pháp. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần dựa trên thực tiễn.
4.1. Tình hình xuất khẩu da giày trước EVFTA
Trước khi EVFTA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu da giày Việt Nam ổn định. Tuy nhiên, mức tăng trưởng còn khiêm tốn. Sản phẩm chủ yếu là gia công, OEM. Giá trị gia tăng sản phẩm chưa cao. Ngành còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Năng lực cạnh tranh về thiết kế, thương hiệu hạn chế. Thị trường quốc tế chủ yếu tập trung vào một số đối tác.
4.2. Biến động xuất khẩu da giày sau EVFTA
Sau EVFTA, xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU tăng trưởng tích cực. Kim ngạch có sự tăng vọt đáng kể. Doanh nghiệp đã tận dụng được ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, thách thức về quy tắc xuất xứ vẫn lớn. Nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Chuỗi cung ứng da giày cần được cải thiện. Áp lực cạnh tranh về chất lượng, thiết kế tăng cao. Cần đẩy mạnh giá trị gia tăng sản phẩm.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu da giày
Nhiều yếu tố tác động đến xuất khẩu da giày. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu từ Chính phủ là quan trọng. Năng lực sản xuất, quản trị của doanh nghiệp quyết định. Biến động kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp. Xu hướng tiêu dùng thị trường quốc tế thay đổi liên tục. Các quy định, tiêu chuẩn nhập khẩu EU ngày càng chặt. Khả năng thích ứng của ngành da giày Việt Nam là chìa khóa.
V.Chính sách hỗ trợ xuất khẩu da giày Việt Nam Hướng đi mới
Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần có những hướng đi mới. Để ngành da giày Việt Nam phát triển bền vững. Chính phủ cần tạo môi trường thuận lợi. Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ sản xuất da giày. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội từ EVFTA. Các chính sách này phải đồng bộ, hiệu quả.
5.1. Chính sách khuyến khích đầu tư đổi mới công nghệ
Chính sách cần tập trung khuyến khích đầu tư. Ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp. Hỗ trợ mua sắm công nghệ sản xuất da giày hiện đại. Khuyến khích nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới. Đặc biệt là sản phẩm thân thiện môi trường. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất. Tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
5.2. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường EU
Cần có chính sách hỗ trợ thông tin. Cung cấp dữ liệu thị trường quốc tế chi tiết. Tổ chức các buổi tập huấn về tiêu chuẩn EU. Hướng dẫn doanh nghiệp về quy tắc xuất xứ. Chia sẻ kinh nghiệm từ các đối tác. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt xu hướng. Giảm thiểu rủi ro khi thâm nhập thị trường EU.
5.3. Phát triển nguồn nhân lực và liên kết chuỗi
Chính sách cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực. Đào tạo kỹ năng chuyên môn cho công nhân. Nâng cao năng lực quản lý cho lãnh đạo doanh nghiệp. Thúc đẩy liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng da giày. Hỗ trợ hình thành các cụm công nghiệp chuyên môn hóa. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất. Tăng giá trị gia tăng sản phẩm cho toàn ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)" của Phạm Hồng Nhung (2022) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam. Ngành da giày là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định bởi sự kiện Hiệp định EVFTA có hiệu lực từ ngày 01/8/2020, mở ra những cơ hội và thách thức chưa từng có, đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, hệ thống để tối ưu hóa lợi ích và ứng phó hiệu quả.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về lý thuyết thương mại quốc tế, các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa nói chung và ngành da giày nói riêng, cũng như đánh giá tác động của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) đến Việt Nam, luận án đã chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Như được nêu rõ trong Chương 1, mục 1.3 của luận án, "chưa có công trình nghiên cứu nào trực tiếp đến đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày (HS 64) của Việt Nam vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do EVFTA". Các nghiên cứu trước đó chưa xác lập một khung khổ lý thuyết toàn diện, các nội dung và chỉ tiêu đánh giá "đẩy mạnh xuất khẩu" một cách chuyên sâu trong bối cảnh EVFTA. Hơn nữa, thông tin về thị trường da giày của EU, các cam kết cụ thể trong EVFTA và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thúc đẩy xuất khẩu da giày Việt Nam sang thị trường này chưa được cập nhật và phân tích chuyên sâu đầy đủ. Do đó, luận án này đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy những khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên biệt.
Research questions và hypotheses: Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu chính sau:
- Hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý thuyết về đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của một quốc gia vào thị trường đã ký kết FTA, xác lập khung khổ lý thuyết, các nội dung và chỉ tiêu đánh giá, cùng các nhân tố trong nước và quốc tế tác động đến đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày, đặc biệt trong tiến trình thực hiện EVFTA?
- Phân tích, đánh giá thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU theo các nội dung và tiêu chí đã được xác định trong khung khổ lý thuyết; đánh giá các nhân tố tác động trong giai đoạn 2014 - 2021, từ đó đưa ra nhận định về thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề thực tiễn đặt ra?
- Đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam vào thị trường EU trong tiến trình thực thi Hiệp định EVFTA thời kỳ đến năm 2025, định hướng đến năm 2030?
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển và hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa và mở rộng các lý thuyết như:
- Lý thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo, làm cơ sở cho việc phân tích các mặt hàng Việt Nam có khả năng cạnh tranh.
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) của Michael Porter, để đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành da giày Việt Nam.
- Lý thuyết cân bằng tổng thể (General Equilibrium Theory) của Walras (1870) và các mô hình cân bằng tổng thể, được sử dụng để phân tích tác động của chính sách thương mại và sự tương tác giữa các thị trường.
- Mô hình lực hấp dẫn (Gravity Model) của Tinbergen Jan (1962), xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại song phương.
- Lý thuyết về độ co giãn của Marshal (Price Elasticity of Demand, 1890), cùng với các phát triển mở rộng của Armington về độ co giãn của cầu nhập khẩu, được áp dụng để đánh giá phản ứng của thị trường EU.
- Lý thuyết Tạo lập và Chuyển hướng thương mại (Trade Creation and Trade Diversion) của Jacob Viner (1950), cung cấp khuôn khổ để phân tích tác động của các liên minh thuế quan và FTA.
- Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC), để phân tích vị trí và khả năng nâng cao giá trị gia tăng của ngành da giày Việt Nam.
Luận án định nghĩa "đẩy mạnh xuất khẩu" không chỉ là tăng trưởng về số lượng mà còn là sự chủ động áp dụng các biện pháp để thúc đẩy tăng trưởng, duy trì và bảo vệ thị trường, bao gồm vượt qua các rào cản phi thuế quan và biện pháp phòng vệ thương mại. Khái niệm này mở rộng từ cách hiểu truyền thống về "phát triển xuất khẩu" và là nền tảng cho việc xây dựng khung phân tích độc đáo của nghiên cứu.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến ba đóng góp đột phá chính với tiềm năng tác động lớn:
- Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về "đẩy mạnh xuất khẩu": Luận án đã "hệ thống hóa, làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày; xây dựng khung lý thuyết và xác định được các nội dung, chỉ tiêu chí đánh giá" (trang 11). Sự đóng góp này vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần tăng kim ngạch, mà nhấn mạnh vào tính bền vững, giá trị gia tăng và khả năng thích ứng của xuất khẩu trong bối cảnh FTA thế hệ mới.
- Đánh giá thực trạng chuyên sâu và cập nhật hậu EVFTA: Nghiên cứu cung cấp bức tranh cụ thể về xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU từ 2014-2021 (và cập nhật đến 8/2022) trong tiến trình thực thi EVFTA. Ví dụ, "kim ngạch xuất khẩu giày dép các loại của Việt Nam năm 2021 đã tăng gần 6% so với năm 2020... trong đó xuất khẩu sang EU đạt 4,64 tỉ USD, tăng 6,1% so với năm trước. Xuất khẩu giày dép của Việt Nam 8 tháng đầu năm 2022... đạt 16,37 tỷ USD, tăng 29,7% so với cùng kỳ năm 2021, trong đó xuất khẩu sang thị trường EU đạt 3,96 tỉ USD, tăng 36% so với cùng kỳ năm ngoái" (trang 2). Những số liệu này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động ban đầu của EVFTA.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược đến 2030: Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích mà còn đưa ra "các quan điểm, định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam vào thị trường EU... thời kỳ đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" (trang 11). Những khuyến nghị này bao gồm các nhóm giải pháp vĩ mô (cơ quan quản lý nhà nước), vi mô (doanh nghiệp) và đối với hiệp hội, có khả năng định hình chính sách và chiến lược kinh doanh, từ đó tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào nhóm mặt hàng giày dép (HS 64), là nhóm hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong xuất khẩu da giày của Việt Nam sang EU. Về thời gian, luận án phân tích thực trạng từ năm 2014 (năm ngành da giày Việt Nam đạt mốc kim ngạch trên 10 tỷ USD) đến tháng 8/2022, với điểm nhấn là giai đoạn trước (2014 - 7/2020) và sau (8/2020 - 8/2022) khi EVFTA có hiệu lực. Các giải pháp được đề xuất có tầm nhìn đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030. Về không gian, nghiên cứu giới hạn trong xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam vào thị trường EU.
Tính tiên phong và ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để Việt Nam tận dụng tối đa lợi thế từ EVFTA, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và doanh nghiệp da giày, chuyển dịch từ gia công sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, và xây dựng thương hiệu bền vững trên thị trường quốc tế đầy thách thức.
Literature Review và Positioning
Luận án bắt đầu bằng việc tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu đã công bố, phân loại thành các dòng chính để xác định vị trí của mình trong học thuật.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Lý thuyết thương mại quốc tế: Các nghiên cứu kinh điển đặt nền móng như Jacob Viner's The Customs Union Issue (1950), với các khái niệm về tạo lập và chuyển hướng thương mại [108]; Tinbergen Jan's Suggestions for an International Economy Policy (1962) về mô hình lực hấp dẫn [113]; Leontief Walras's General Equilibrium Theory (1870) [110] và Marshall's Price Elasticity of Demand (1890) [111]. Luận án cũng đề cập đến mô hình cân bằng cục bộ SMART của Ngân hàng Thế giới, dựa trên các lý thuyết nền tảng này, để đánh giá tác động của cắt giảm thuế quan.
- Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa (chung và cụ thể): Bao gồm các nghiên cứu trong nước như đề tài cấp Bộ của ThS. Hoàng Thị Vân Anh (2017) về thúc đẩy xuất khẩu nông sản sang EU [1]; luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Tuấn Anh (2006) về nâng cao năng lực cạnh tranh hàng may mặc sang EU [2]; luận án của NCS Nguyễn Thanh Bình (2005) về chính sách sản phẩm nhập khẩu của EU trong marketing xuất khẩu [3]; nghiên cứu của Hoa Hữu Cường (2016) về xuất khẩu hàng hóa chủ lực của Việt Nam vào EU [23]; luận án của NCS Đỗ Thị Hương (2009) về xúc tiến xuất khẩu vào thị trường EU [40]; và đề tài của ThS. Phùng Thị Vân Kiều (2011) về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa sang EU [42].
- Nghiên cứu chuyên biệt về ngành da giày Việt Nam: Các công trình như luận án của NCS Dương Văn Hùng (2010) về thúc đẩy xuất khẩu giày dép Hà Nội vào EU [38]; đề tài cấp Bộ của PGS. Doãn Kế Bôn (2012) về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam [20]; bài nghiên cứu của Vũ Thị Hạnh và Đoàn Quang Hùng (2016) về hướng thương mại và yếu tố quyết định thâm nhập thị trường của doanh nghiệp da giày [MPRA]; bài của Nguyễn Thị Quỳnh Hương (4/2022) về EVFTA và cơ hội/thách thức cho ngành da giày; luận án của NCS Nguyễn Hải Trung (2021) về phát triển thị trường xuất khẩu da giày [41]; luận án của NCS Đinh Công Hoàng (2016) về rào cản thương mại tại EU đối với da giày Việt Nam [36]; luận án của NCS Hoàng Thị Phương Lan (2017) về nâng cao vị trí da giày Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu [52].
- Nghiên cứu về Hiệp định EVFTA và tác động: Bao gồm báo cáo của Nguyễn Đình Cung, Trần Toàn Thắng (2017) về tác động thể chế và điều chỉnh chính sách [25]; nghiên cứu của Vũ Thanh Hương (2016) về đánh giá tác động theo ngành của EVFTA; đề tài của Nguyễn Bình Dương (2015) về dự báo tác động của EVFTA [NXB Công Thương]; và các nghiên cứu quốc tế như Claudio Dordi (2014) về tác động của EVFTA đến Việt Nam, đặc biệt là SMEs [115]; Claudio Dordi (2016) về những trở ngại khi tiếp cận thị trường EU [88]; và nghiên cứu của Austrian Foundation for International Development (OEFSE) về tác động kinh tế và xã hội của EVFTA. Đáng chú ý là nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hạnh và Nguyễn Tiến Hoàng (2021) sử dụng mô hình SMART để đánh giá tác động tiềm tàng của EVFTA đến xuất khẩu giày dép Việt Nam sang EU [33].
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Các nghiên cứu về lý thuyết thương mại quốc tế, như của Viner (1950), đã đặt ra cuộc tranh luận về hiệu ứng tạo lập thương mại (Trade Creation) và chuyển hướng thương mại (Trade Diversion) từ các liên minh/hiệp định thương mại tự do [108]. Trong khi tạo lập thương mại mang lại lợi ích chung, chuyển hướng thương mại có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại bất lợi cho các đối tác không thuộc FTA. Mô hình cân bằng tổng thể (General Equilibrium) có ưu điểm trong đánh giá tác động chính sách nhưng vẫn chưa nhận định được tác động của các rào cản phi thuế quan (như SPS, TBT, hải quan, tiêu chuẩn kỹ thuật) [110], vốn là những thách thức lớn mà luận án này đi sâu phân tích. Ngược lại, mô hình SMART của Ngân hàng Thế giới lại nổi bật trong phân tích đơn ngành nhưng hạn chế trong việc đặt đối tượng trong mối quan hệ tổng thể nền kinh tế [33].
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là công trình đầu tiên trực tiếp giải quyết vấn đề "đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày (HS 64) của Việt Nam vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do EVFTA". Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận theo chiều rộng về EVFTA hoặc tập trung vào các khía cạnh cụ thể của ngành da giày (như rào cản thương mại, chuỗi giá trị, năng lực cạnh tranh) và thường không cập nhật đầy đủ dữ liệu sau khi EVFTA có hiệu lực. Luận án này tổng hợp, làm rõ lý luận, xây dựng khung lý thuyết và bộ chỉ tiêu đánh giá "đẩy mạnh xuất khẩu" một cách chuyên biệt cho ngành da giày trong bối cảnh EVFTA, đây là điểm khác biệt cốt lõi.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực thương mại quốc tế bằng cách:
- Phát triển khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu": Phân biệt rõ "đẩy mạnh" với "phát triển" xuất khẩu, nhấn mạnh tính chủ động, chiến lược trong việc tăng trưởng, duy trì và bảo vệ thị trường, đặc biệt trước các rào cản phi thuế quan và phòng vệ thương mại.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật: Phân tích dữ liệu thực tế từ 2014-2022, đặc biệt là giai đoạn sau EVFTA, cho thấy những tác động định lượng cụ thể, như kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng 36% trong 8 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ 2021.
- Đề xuất khung phân tích đa chiều: Tích hợp các yếu tố vĩ mô, vi mô và vai trò của hiệp hội, cùng với bộ chỉ số thương mại (RCA, ES, TI, TII, IIT) để đánh giá toàn diện.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Claudio Dordi (2014) về tác động của EVFTA đến SMEs Việt Nam [115] và Claudio Dordi (2016) về trở ngại tiếp cận thị trường EU [88], luận án này có phạm vi hẹp hơn nhưng chuyên sâu hơn vào một ngành cụ thể (da giày HS64). Trong khi Dordi tập trung vào bức tranh chung và các rào cản tổng quát, luận án này đi sâu vào cách ngành da giày Việt Nam có thể chủ động "đẩy mạnh" xuất khẩu bằng cách đáp ứng các tiêu chuẩn, quy tắc xuất xứ và xây dựng năng lực nội tại. Nghiên cứu của Austrian Foundation for International Development (OEFSE) cũng đánh giá tác động kinh tế-xã hội của EVFTA thông qua mô phỏng với mô hình thương mại toàn cầu, nhưng luận án này của Phạm Hồng Nhung bổ sung bằng phân tích định tính chuyên sâu về các giải pháp và chiến lược cụ thể ở cấp ngành và doanh nghiệp, không chỉ dừng lại ở tác động kinh tế vĩ mô.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc một số lý thuyết kinh tế và thương mại đã được thiết lập. Cụ thể, nó không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" so với "phát triển xuất khẩu" truyền thống. Khái niệm này mở rộng lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo và lợi thế cạnh tranh của Porter bằng cách tích hợp các yếu tố chủ động như vượt qua rào cản phi thuế quan (non-tariff barriers), chống bán phá giá (anti-dumping), chống trợ cấp xuất khẩu (anti-subsidy), và các biện pháp tự vệ. Điều này làm cho các lý thuyết này trở nên phù hợp hơn trong bối cảnh thương mại quốc tế hiện đại với sự gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại và các yêu cầu về trách nhiệm xã hội, môi trường. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu, mở rộng khái niệm giá trị gia tăng trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của ngành da giày, thay vì chỉ tập trung vào gia công.
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án được xác lập dựa trên ba trụ cột chính của "đẩy mạnh xuất khẩu":
- Gia tăng sản lượng xuất khẩu: Bao gồm đa dạng hóa phương thức, sản phẩm, và thị trường, cũng như tăng số lượng doanh nghiệp xuất khẩu.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu: Đáp ứng tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu, xây dựng chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, và phát triển thương hiệu.
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Tập trung vào các thị trường FTA để tận dụng ưu đãi, và các thị trường mang lại giá trị gia tăng cao.
Các trụ cột này không tách rời mà có mối quan hệ tương hỗ: gia tăng sản lượng phải đi đôi với nâng cao chất lượng để đảm bảo tính bền vững, và việc đa dạng hóa thị trường tạo ra cơ hội để khai thác lợi thế so sánh và tăng cường chất lượng.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình khái niệm trong đó "đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày" là hàm số của các yếu tố vĩ mô (chính sách của Nhà nước), vi mô (năng lực doanh nghiệp) và vai trò của hiệp hội, được đo lường thông qua các tiêu chí cụ thể:
- Proposition 1: Các chính sách vĩ mô hỗ trợ (hoàn thiện hành lang pháp lý, cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ tiếp cận thị trường EU, thúc đẩy đầu tư công nghệ, phát triển nguồn nhân lực) có tác động tích cực đến việc gia tăng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu da giày.
- Proposition 2: Năng lực nội tại của doanh nghiệp (nghiên cứu thị trường EU, chiến lược thâm nhập thị trường, xúc tiến xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm, tìm kiếm tín dụng) đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm da giày xuất khẩu.
- Proposition 3: Vai trò chủ động của hiệp hội ngành (hỗ trợ kỹ thuật, R&D, liên kết chuỗi) có tác động đáng kể đến việc nâng cao vị trí của ngành da giày trong chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng đa dạng hóa thị trường.
- Proposition 4: Việc khai thác hiệu quả các ưu đãi thuế quan từ EVFTA và ứng phó thành công với các rào cản phi thuế quan của EU dẫn đến sự gia tăng lợi thế so sánh (RCA), chuyên môn hóa xuất khẩu (ES), cường độ thương mại (TI) và giảm thiểu sự tập trung thương mại (TII) của mặt hàng da giày Việt Nam tại thị trường EU.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ tư duy "xuất khẩu là bán hàng ra nước ngoài" sang "đẩy mạnh xuất khẩu là một chiến lược chủ động, đa chiều nhằm tăng trưởng bền vững, duy trì và bảo vệ thị trường". Bằng chứng từ các phát hiện ban đầu cho thấy, dù kim ngạch tăng trưởng ấn tượng (xuất khẩu sang EU tăng 36% trong 8 tháng đầu năm 2022), nhưng ngành da giày Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức cố hữu như "xuất khẩu vẫn chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI, các tập đoàn đa quốc gia" (chiếm 70-80% kim ngạch), "sản xuất chủ yếu theo hình thức gia công (60-70%)" và "giá trị gia tăng thấp" (trang 2). Điều này củng cố luận điểm rằng tăng trưởng số lượng không đồng nghĩa với phát triển bền vững và cần một cách tiếp cận chủ động, toàn diện hơn để nâng cao chất lượng và giá trị, vượt qua hình thức gia công truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách sáng tạo các lý thuyết:
- Lý thuyết Thương mại Quốc tế hiện đại và cổ điển: Bắt đầu từ Lợi thế so sánh của David Ricardo để hiểu tiềm năng xuất khẩu, kết hợp với Lợi thế cạnh tranh của Michael Porter để phân tích năng lực cạnh tranh cấp ngành và doanh nghiệp.
- Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC): Để đánh giá vị trí của ngành da giày Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, đồng thời tìm kiếm giải pháp nâng cao giá trị gia tăng.
- Lý thuyết Kinh tế chính trị quốc tế (International Political Economy): Để phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, các rào cản phi thuế quan (TBT, SPS) và biện pháp phòng vệ thương mại, vượt ra ngoài các yếu tố kinh tế thuần túy.
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích của luận án đặc biệt ở chỗ nó không chỉ sử dụng các chỉ số thương mại truyền thống mà còn kết hợp chúng một cách hệ thống để đánh giá khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu". Cụ thể, nó sử dụng:
- Hệ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) của Balassa (1965) để xác định lợi thế cạnh tranh của sản phẩm da giày Việt Nam.
- Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES) để đánh giá tiềm năng thị trường EU dựa trên cơ cấu chuyên môn hóa.
- Chỉ số cường độ thương mại (TI) để so sánh kim ngạch thương mại song phương với mức trung bình toàn cầu.
- Chỉ số tập trung thương mại (TII) và Chỉ số thương mại nội ngành (IIT) (được liệt kê trong các chỉ số sử dụng) để đánh giá mức độ đa dạng hóa và tính phức tạp của thương mại. Việc sử dụng đồng thời các chỉ số này, bên cạnh phân tích định tính về chính sách và năng lực doanh nghiệp, mang lại cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về hiệu quả "đẩy mạnh xuất khẩu", biện minh cho một phương pháp luận thực tiễn và sâu sắc.
Conceptual contributions với definitions: Đóng góp khái niệm trung tâm là định nghĩa "đẩy mạnh xuất khẩu" như một hành động chủ động và chiến lược, bao gồm:
- Thúc đẩy tăng trưởng: Gia tăng cả về giá trị và khối lượng xuất khẩu.
- Duy trì và mở rộng thị trường: Vượt qua các rào cản thương mại (đặc biệt là phi thuế quan và kỹ thuật).
- Thích nghi với bảo vệ thị trường của nước nhập khẩu: Vượt qua các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ). Khái niệm này làm rõ sự khác biệt với "phát triển xuất khẩu" (mang ý nghĩa tổng quát, toàn diện, lâu dài) bằng cách nhấn mạnh tính cấp thiết, tập trung và chủ động [trang 29-30].
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Về mặt hàng: Chỉ tập trung vào nhóm mặt hàng giày dép (HS 64), không bao gồm cặp - túi - ví (HS 42) và da thuộc (HS 41).
- Về thị trường: Giới hạn trong thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
- Về bối cảnh chính sách: Nghiên cứu cụ thể trong tiến trình thực hiện Hiệp định EVFTA.
- Về thời gian: Phân tích thực trạng từ 2014-8/2022 và đề xuất giải pháp đến 2025, định hướng 2030. Những giới hạn này đảm bảo tính chuyên sâu và tập trung của luận án vào vấn đề cốt lõi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy: Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phản ánh một lập trường triết học thực chứng hậu hiện đại (post-positivist) hoặc thực tại phê phán (critical realism). Triết lý này giúp làm rõ bản chất của "đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày" bằng cách xem xét nó trong mối liên hệ động và phát triển của các yếu tố kinh tế, xã hội và lịch sử, đồng thời tìm kiếm các quy luật khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến quá trình này.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ phân tích định tính và định lượng.
- Định tính: Dùng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ bản chất các khái niệm và vấn đề liên quan đến đẩy mạnh xuất khẩu, phân tích các chính sách, rào cản và cơ hội. Các phương pháp nghiên cứu tài liệu, kế thừa công trình đã công bố, phỏng vấn chuyên gia được sử dụng cho phần này.
- Định lượng: Dùng để phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU dựa trên các số liệu và chỉ tiêu thống kê cụ thể. Điều này bao gồm phân tích kim ngạch, cơ cấu thị trường, và các chỉ số thương mại như RCA, ES, TI, TII, IIT. Phương pháp này cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc cho các nhận định định tính. Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được cái nhìn toàn diện: các phương pháp định tính cung cấp chiều sâu và bối cảnh, trong khi các phương pháp định lượng cung cấp tính khách quan và khả năng đo lường.
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là đa cấp (multi-level), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu da giày ở các cấp độ khác nhau:
- Cấp vĩ mô (Macro-level): Chính sách của Nhà nước Việt Nam, các cam kết và quy định của EVFTA, bối cảnh kinh tế quốc tế (đại dịch Covid-19, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, Cách mạng công nghiệp 4.0).
- Cấp trung gian (Meso-level): Vai trò của Hiệp hội da giày - túi xách Việt Nam (LEFASO), Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, các tổ chức hỗ trợ ngành.
- Cấp vi mô (Micro-level): Năng lực và chiến lược của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh xuất khẩu da giày. Mô hình này cho phép luận án xác định các giải pháp phù hợp cho từng cấp độ để tối ưu hóa hiệu quả đẩy mạnh xuất khẩu.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các cơ quan thống kê và chuyên ngành trong và ngoài nước như Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ủy ban Thương mại quốc tế (USITC), Trung tâm Thương mại quốc tế (ITC) của UNCTAD, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat).
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra, khảo sát 150 phiếu, thu về 135 phiếu, trong đó có 125 phiếu sạch từ các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, kinh doanh xuất khẩu da giày và các chuyên gia. Đối tượng khảo sát tập trung tại các tỉnh, thành phố có ngành da giày phát triển: Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Bình Dương, Đồng Nai, TP Hồ Chí Minh. Thời gian khảo sát: từ tháng 2/2020 đến tháng 6/2020.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với dữ liệu sơ cấp, chiến lược lấy mẫu là kết hợp giữa lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling).
- Inclusion criteria: Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu da giày sang thị trường EU; các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thương mại quốc tế, ngành da giày, và EVFTA.
- Exclusion criteria: Các doanh nghiệp không xuất khẩu da giày sang EU hoặc không hoạt động trong ngành da giày; những người không có đủ chuyên môn hoặc thông tin liên quan. Dữ liệu khảo sát được thu thập trước thời điểm EVFTA có hiệu lực chính thức (01/8/2020), nhưng cung cấp cái nhìn về kỳ vọng và nhận thức của doanh nghiệp trước các cam kết của Hiệp định.
Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập có hệ thống các báo cáo thường niên, số liệu thống kê, tài liệu chuyên ngành, kỷ yếu hội thảo từ các tổ chức đã nêu. Quy trình bao gồm liên hệ, tư vấn, và kiểm tra thông tin để đảm bảo tính chính xác, thời sự, cập nhật và phù hợp mục tiêu nghiên cứu.
- Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phiếu điều tra (questionnaires) và phỏng vấn trực tiếp các doanh nghiệp và chuyên gia. Nội dung phiếu điều tra tập trung vào đánh giá mức độ đáp ứng các quy định, tiêu chuẩn nhập khẩu của EU và thu thập kiến nghị về chính sách/giải pháp.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp tam giác hóa để tăng cường tính tin cậy và giá trị của nghiên cứu:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (từ nhiều nguồn quốc gia và quốc tế) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát doanh nghiệp và chuyên gia) để xác thực các phát hiện.
- Tam giác hóa phương pháp (Method triangulation): Kết hợp phân tích định tính (làm rõ bản chất khái niệm) và định lượng (đánh giá thực trạng qua chỉ số).
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation - ngụ ý): Kế thừa và tổng hợp nhiều lý thuyết thương mại quốc tế khác nhau để xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, cho phép nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity: Nghiên cứu chú trọng đến tính chính xác và phù hợp của dữ liệu với mục tiêu nghiên cứu. Việc kiểm tra và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau nhằm tăng cường tính hợp lệ của cấu trúc (construct validity) và tính hợp lệ nội bộ (internal validity).
- Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện "khoa học, khách quan và các kết quả thu được đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy" (trang 10). Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của các thang đo khảo sát không được cung cấp tường minh, nhưng việc kiểm soát chặt chẽ quy trình thu thập và xử lý phiếu điều tra sạch (125/150) cho thấy nỗ lực đảm bảo độ tin cậy.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics:
- Dữ liệu thứ cấp: Tập trung vào kim ngạch, cơ cấu thị trường, và mặt hàng xuất khẩu giày dép (HS 64) của Việt Nam sang EU trong giai đoạn 2014-2021/8/2022. Ví dụ, "xuất khẩu giầy dép của Việt Nam năm 2020 đạt 16,75 tỷ USD", "năm 2021 đạt 17,75 tỷ USD" [trang 2]. Các bảng số liệu chi tiết về kim ngạch, thị phần, chỉ số RCA, ES, TII cho nhóm hàng HS 64 giai đoạn này đã được thu thập và phân tích.
- Dữ liệu sơ cấp: 125 doanh nghiệp và chuyên gia hoạt động trong ngành da giày tại các khu vực kinh tế trọng điểm. Đặc điểm mẫu được phản ánh qua các kết quả điều tra về cơ cấu thị trường xuất khẩu, nguồn nguyên liệu, khó khăn nội tại doanh nghiệp và khả năng đáp ứng quy định của EU. Ví dụ, kết quả điều tra về mức độ tác động của thể chế, chính sách nhà nước đến doanh nghiệp (Bảng 3.18) và khó khăn của doanh nghiệp (Bảng 3.20, 3.21) cung cấp thông tin định tính và định lượng về góc nhìn của các bên liên quan.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến chủ yếu dựa trên các chỉ số thương mại:
- Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA): Dùng để đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành da giày Việt Nam, được tính theo công thức của Balassa (1965) [trang 35].
- Chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (ES): Đánh giá tiềm năng thị trường EU [trang 35].
- Chỉ số cường độ thương mại (TI): Phản ánh cường độ thương mại song phương [trang 36].
- Chỉ số tập trung thương mại (TII) và chỉ số định hướng khu vực (ROI): Cũng được sử dụng để phân tích cấu trúc thị trường. Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cũng được áp dụng để đánh giá toàn diện ngành da giày Việt Nam trong bối cảnh EVFTA. Mặc dù luận án không nêu tên phần mềm cụ thể, các phân tích này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê như SPSS, Stata hoặc Excel để xử lý và tính toán dữ liệu.
Robustness checks với alternative specifications: Tính chính xác của dữ liệu được đảm bảo thông qua việc "kiểm tra thông tin, dữ liệu thu thập được từ các nguồn khác nhau, đảm bảo các tiêu chí về tính chính xác, thời sự, cập nhật và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Các thông tin, dữ liệu, số liệu được kiểm tra, đối chiếu và so sánh để đảm bảo tính nhất quán và có độ tin cậy cao" [trang 9]. Việc sử dụng nhiều chỉ số thương mại khác nhau (RCA, ES, TI) để đánh giá cùng một khía cạnh (ví dụ, năng lực cạnh tranh và tiềm năng thị trường) cũng là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của kết quả.
Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo các tỷ lệ phần trăm tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, đóng góp của FDI, tỷ lệ gia công, và kết quả khảo sát dưới dạng phần trăm (ví dụ: "FDI chiếm 70-80% kim ngạch xuất khẩu", "60-70% là hình thức gia công" [trang 2]). Mặc dù không trình bày trực tiếp các giá trị p-values, effect sizes hay confidence intervals theo kiểu thống kê học cho các chỉ số thương mại hay kết quả khảo sát, các số liệu định lượng về kim ngạch và tỷ lệ tăng trưởng được sử dụng làm bằng chứng cụ thể và có ý nghĩa thống kê trong việc mô tả thực trạng và tác động của EVFTA.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích dữ liệu và khảo sát:
- Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ấn tượng, đặc biệt sau EVFTA, nhưng phụ thuộc lớn vào FDI: Kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 17,75 tỷ USD vào năm 2021 và 16,37 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2022 (tăng 29,7% so với cùng kỳ 2021). Đặc biệt, xuất khẩu sang EU đạt 3,96 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2022, tăng 36% so với cùng kỳ [trang 2]. Tuy nhiên, phát hiện đáng chú ý là "xuất khẩu vẫn chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI, các tập đoàn đa quốc gia, tuy chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng doanh nghiệp (trên 10%) nhưng đóng góp lớn về kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành (70 - 80%)" [trang 2].
- Mô hình gia công chiếm ưu thế, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu: Luận án chỉ rõ "sản xuất của ngành da giày vẫn chủ yếu theo hình thức gia công (có tới 60 - 70% là hình thức gia công), phụ thuộc rất lớn vào nguyên phụ liệu đầu nhập khẩu, do đó giá trị gia tăng thấp" [trang 2]. Công nghiệp hỗ trợ chậm phát triển là nguyên nhân chính.
- Thách thức về thương hiệu, thiết kế và năng lực R&D nội địa: Mặc dù sản phẩm có sức cạnh tranh về chất lượng, nhưng "mặt hàng da giày của Việt Nam đa phần chưa có thương hiệu. Các mặt hàng da giày Việt Nam hiện vẫn bị đánh giá yếu về mặt thiết kế cũng như tiếp cận thị trường" [trang 3]. Thiếu trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và R&D là một hạn chế lớn.
- EVFTA mang lại cơ hội thuế quan rõ rệt nhưng đặt ra các rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt: Hiệp định loại bỏ thuế nhập khẩu ngay lập tức cho 37% số dòng thuế ngành giày dép và theo lộ trình 3-7 năm cho phần lớn các loại giày dép khác [trang 1-2]. Tuy nhiên, "phải nhanh chóng cải thiện quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng... cũng như các điều kiện về tuân thủ quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan của EVFTA" là thách thức lớn. Ngành da giày Việt Nam mới tự chủ khoảng 50% nguyên phụ liệu, trong khi nhiều FTA thế hệ mới yêu cầu 55% giá trị nguyên phụ liệu nội địa [trang 4].
- Nguy cơ gian lận thương mại và làm giả quy tắc xuất xứ gây tổn hại toàn ngành: Luận án cảnh báo "nguy cơ tiềm ẩn đối với vấn đề gian lận thương mại và làm giả quy tắc xuất xứ có thể gây tổn hại đến cả cộng đồng doanh nghiệp trong ngành da giày nếu chúng ta không quyết liệt ngăn chặn" [trang 4]. Điều này đòi hỏi nỗ lực lớn từ cả nhà nước và doanh nghiệp.
Statistical significance (p-values, effect sizes): Các số liệu thống kê về tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang EU (36% trong 8 tháng đầu năm 2022), tỷ lệ đóng góp của FDI (70-80%), và tỷ lệ gia công (60-70%) cho thấy những xu hướng mạnh mẽ và có ý nghĩa kinh tế rõ rệt, dù p-value cụ thể không được báo cáo.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện về sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu mạnh mẽ đi kèm với giá trị gia tăng thấp và sự phụ thuộc vào FDI có vẻ phản trực giác. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo, tăng trưởng xuất khẩu thường đi kèm với việc khai thác hiệu quả lợi thế. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu, sự tăng trưởng này lại chủ yếu đến từ các phân khúc gia công (CMT - Cut-Make-Trim), nơi giá trị gia tăng thấp. Điều này cho thấy rằng lợi ích từ FTA chưa được phân bổ đều, và các doanh nghiệp nội địa Việt Nam chưa thực sự nâng cao được vị trí trong GVC, tạo ra một rào cản cho sự phát triển bền vững theo lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter.
New phenomena với concrete examples từ data: Sự gia tăng các rào cản kỹ thuật (TBT) và yêu cầu vệ sinh dịch tễ (SPS) cùng với các tiêu chuẩn về môi trường và trách nhiệm xã hội từ thị trường EU là một hiện tượng mới, đòi hỏi các nhà xuất khẩu phải có những thay đổi đáng kể trong quy trình sản xuất. Ví dụ, "các tiêu chuẩn, quy định về an toàn sản phẩm da giày của EU chủ yếu liên quan tới các vấn đề bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và bảo tồn động thực vật, gồm các quy định bắt buộc về cấm hoặc hạn chế sử dụng các hóa chất, vật liệu nghi là có hại cho sức khỏe con người" [trang 4].
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án bổ sung và cập nhật cho các nghiên cứu trước đây. Chẳng hạn, so với nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hạnh và Nguyễn Tiến Hoàng (2021) về tác động tiềm tàng của EVFTA sử dụng mô hình SMART [33], luận án này cung cấp dữ liệu thực tế về tác động sau 2 năm thực thi Hiệp định, xác nhận các dự báo về tăng trưởng nhưng đồng thời chỉ ra những mặt trái (như phụ thuộc FDI, giá trị gia tăng thấp) mà các mô hình mô phỏng có thể chưa phản ánh đầy đủ. Phát hiện về sự thiếu vắng thương hiệu và R&D của ngành da giày Việt Nam cũng là sự tiếp nối các hạn chế được đề cập trong luận án của Hoàng Thị Phương Lan (2017) về vị trí trong GVC [52].
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết thương mại quốc tế bằng cách đưa ra một khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" linh hoạt và chủ động, vượt ra ngoài các khuôn khổ cổ điển của lợi thế tĩnh. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) bằng cách chỉ ra rằng việc tham gia sâu hơn vào GVC đòi hỏi sự chủ động trong việc nâng cao giá trị gia tăng, không chỉ dừng lại ở các hoạt động gia công chi phí thấp. Khái niệm này còn giúp mở rộng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter bằng cách tích hợp các rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ như những yếu tố cấu thành mới của năng lực cạnh tranh trong bối cảnh FTA.
Methodological innovations applicable to other contexts: Bộ chỉ số thương mại tổng hợp (RCA, ES, TI, TII, IIT) được sử dụng để đánh giá "đẩy mạnh xuất khẩu" có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về các ngành hàng khác (ví dụ: dệt may, nông sản) hoặc các FTA khác mà Việt Nam tham gia (CPTPP, RCEP). Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của luận án cũng là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu tương tự, giúp kết hợp tính chuyên sâu định tính với độ tin cậy định lượng.
Practical applications với specific recommendations: Các khuyến nghị của luận án có giá trị thực tiễn cao:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: "hoàn thiện hành lang pháp lý, môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận thị trường EU, thúc đẩy đầu tư công nghệ, có chính sách phát triển nguồn nhân lực" [trang 16, trích dẫn Hoa Hữu Cường (2016)]. Đặc biệt là xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ để giảm phụ thuộc nguyên phụ liệu nhập khẩu.
- Đối với doanh nghiệp: "tích cực nghiên cứu thị trường EU, xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường, đẩy mạnh công tác xúc tiến xuất khẩu, nâng cao chất lượng sản phẩm, tìm nguồn tín dụng hỗ trợ nhập khẩu" [trang 16, trích dẫn Hoa Hữu Cường (2016)]. Hơn nữa, cần chú trọng đầu tư R&D, xây dựng thương hiệu, và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về môi trường, lao động của EU.
- Đối với Hiệp hội da giày - túi xách: Cần đóng vai trò chủ động trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, tiêu chuẩn, xúc tiến thương mại, và thành lập các trung tâm R&D chung cho ngành.
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất một lộ trình thực hiện chính sách thông qua các nhóm giải pháp vĩ mô, đối với doanh nghiệp và đối với hiệp hội. Ví dụ, để giải quyết vấn đề quy tắc xuất xứ, nhà nước cần có chính sách khuyến khích đầu tư chất lượng cao vào công nghiệp phụ trợ, đồng thời doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tự thân và ý thức tuân thủ pháp luật.
Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể được tổng quát hóa cho các ngành công nghiệp thâm dụng lao động khác của Việt Nam (như dệt may, thủy sản) khi tham gia vào các FTA thế hệ mới, đặc biệt là trong việc đối phó với các rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, tính đặc thù của ngành da giày (về chuỗi giá trị, nguyên liệu, công nghệ) cần được xem xét khi áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án của Phạm Hồng Nhung (2022) thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế quan trọng:
- Phạm vi mặt hàng giới hạn: Luận án chỉ tập trung vào nhóm mặt hàng giày dép (HS 64), bỏ qua các nhóm khác như cặp - túi - ví (HS 42) và da thuộc (HS 41) [trang 7]. Điều này có thể hạn chế cái nhìn toàn diện về toàn bộ ngành da giày.
- Thời gian phân tích hậu EVFTA tương đối ngắn: Dữ liệu thực trạng sau khi EVFTA có hiệu lực chỉ được phân tích từ tháng 8/2020 đến tháng 8/2022. Đây là một giai đoạn tương đối ngắn để đánh giá đầy đủ và sâu sắc các tác động dài hạn của một hiệp định thương mại tự do phức tạp như EVFTA [trang 19]. Do đó, một số tác động tiềm tàng có thể chưa bộc lộ hết.
- Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Mặc dù đã tiến hành khảo sát doanh nghiệp và chuyên gia, dữ liệu này được thu thập trong giai đoạn tháng 2/2020 đến tháng 6/2020 [trang 10], tức là ngay trước khi EVFTA chính thức có hiệu lực. Điều này có nghĩa là các phản ứng, kinh nghiệm thực tế của doanh nghiệp sau khi Hiệp định đi vào thực tiễn có thể chưa được nắm bắt đầy đủ.
- Thiếu các phân tích định lượng chuyên sâu bằng mô hình kinh tế lượng phức tạp: Luận án sử dụng các chỉ số thương mại và phân tích thống kê mô tả, nhưng không áp dụng các mô hình kinh tế lượng đa biến (ví dụ: SEM, phân tích bảng dữ liệu) để định lượng chính xác mức độ tác động của từng yếu tố cụ thể hoặc kiểm soát các biến ngoại sinh.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA, với các cam kết và quy định đặc thù của hiệp định này.
- Sample: Các phát hiện chủ yếu dựa trên dữ liệu ngành da giày (HS 64) của Việt Nam và khảo sát các doanh nghiệp, chuyên gia tại các tỉnh thành trọng điểm của Việt Nam.
- Time: Các giải pháp được đề xuất hướng tới giai đoạn 2025 và định hướng đến 2030, dựa trên dự báo và xu hướng tại thời điểm nghiên cứu.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Dựa trên những hạn chế và khoảng trống còn tồn tại, luận án đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai:
- Nghiên cứu định lượng sâu rộng về tác động dài hạn của EVFTA: Khi có đủ dữ liệu chuỗi thời gian hậu EVFTA, cần áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (như mô hình trọng lực mở rộng, phân tích bảng dữ liệu cấp doanh nghiệp, hoặc mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE)) để định lượng chính xác hơn tác động của EVFTA đến kim ngạch, cơ cấu và giá trị gia tăng xuất khẩu da giày.
- Phân tích chuyên sâu về nâng cao vị thế trong GVC: Nghiên cứu cụ thể các chiến lược (ví dụ: OEM sang ODM/OBM), đầu tư R&D, và phát triển công nghiệp hỗ trợ để ngành da giày Việt Nam chuyển dịch lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về cách các quốc gia đang phát triển khác (có ngành da giày tương tự) tận dụng FTA với EU hoặc các thị trường cao cấp khác, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Đánh giá hiệu quả của các giải pháp chính sách: Sau khi các giải pháp đề xuất được thực thi, cần có các nghiên cứu đánh giá định kỳ về hiệu quả của chúng đối với ngành da giày.
- Nghiên cứu về tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 và phát triển bền vững: Khảo sát cách các công nghệ mới (tự động hóa, AI, vật liệu mới) và các yêu cầu về phát triển bền vững (nhãn sinh thái, trách nhiệm xã hội) định hình lại ngành da giày và các chiến lược xuất khẩu trong tương lai.
Methodological improvements suggested
Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện phương pháp luận bằng cách:
- Sử dụng dữ liệu khảo sát được thu thập sau khi EVFTA đã có thời gian thực thi đủ dài để nắm bắt các tác động thực tế.
- Thiết kế các thang đo lường cụ thể cho từng khái niệm trong khung lý thuyết (ví dụ: mức độ chủ động trong chống bán phá giá, mức độ đa dạng hóa thị trường) và kiểm định độ tin cậy của chúng bằng các chỉ số thống kê (ví dụ: Cronbach's Alpha).
- Áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao như phân tích hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và hiệu quả đẩy mạnh xuất khẩu.
Theoretical extensions proposed
Luận án khuyến nghị mở rộng lý thuyết về "đẩy mạnh xuất khẩu" bằng cách tích hợp sâu hơn các khía cạnh về quản trị rủi ro thương mại (như rủi ro gian lận xuất xứ), quản trị chuỗi cung ứng bền vững (sustainable supply chain management) và kinh tế học hành vi (behavioral economics) để hiểu rõ hơn cách các doanh nghiệp phản ứng với các cơ hội và thách thức từ FTA.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực học thuật về thương mại quốc tế, kinh tế phát triển và chính sách công nghiệp. Khung lý thuyết mới về "đẩy mạnh xuất khẩu" và bộ chỉ tiêu đánh giá tổng hợp của luận án sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, đặc biệt trong các nghiên cứu về tác động của các FTA thế hệ mới đối với các nền kinh tế đang phát triển. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật sau EVFTA cũng củng cố cơ sở dữ liệu cho các phân tích định lượng trong tương lai. Có thể ước tính luận án sẽ nhận được ít nhất 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn, và sách chuyên khảo quốc gia và quốc tế.
Industry transformation với specific sectors: Đối với ngành da giày Việt Nam, luận án cung cấp lộ trình chiến lược để chuyển đổi từ mô hình gia công (CMT) sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế và sản xuất theo đơn đặt hàng (ODM) và tự thiết kế, sản xuất, phân phối thương hiệu (OBM). Bằng cách đề xuất các giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường R&D và xây dựng thương hiệu, nghiên cứu này có thể thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu trong toàn ngành, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các giải pháp cụ thể giúp ngành da giày hướng tới các tiêu chuẩn chất lượng cao của EU, giảm phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối để hưởng ưu đãi EVFTA.
Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, và các cơ quan địa phương. Các khuyến nghị chính sách về hoàn thiện hành lang pháp lý, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển công nghiệp hỗ trợ, cải thiện môi trường kinh doanh, và tăng cường xúc tiến thương mại có thể được tích hợp vào các chiến lược và kế hoạch phát triển ngành da giày quốc gia và địa phương. Ví dụ, các khuyến nghị về việc kiểm soát gian lận xuất xứ và bảo vệ thương hiệu có thể dẫn đến việc ban hành các nghị định, thông tư cụ thể để tăng cường giám sát hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuân thủ các quy định quốc tế.
Societal benefits quantified where possible: Những tác động xã hội từ việc đẩy mạnh xuất khẩu da giày là rất đáng kể. Ngành da giày hiện tạo ra việc làm cho hàng triệu lao động Việt Nam. Việc tăng cường xuất khẩu bền vững, nâng cao giá trị gia tăng sẽ giúp ổn định và tạo thêm "công ăn việc làm, thu nhập cho hàng triệu lao động" [trang 1] và cải thiện đời sống của người dân. Hơn nữa, việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội của EU (SA 8000, nhãn sinh thái) sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện hơn với môi trường, góp phần "bảo vệ môi trường, nâng cao trách nhiệm xã hội" [trang 31].
International relevance với global implications: Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc tận dụng EVFTA để đẩy mạnh xuất khẩu da giày cung cấp một nghiên cứu điển hình quan trọng cho các quốc gia đang phát triển khác đang tham gia hoặc xem xét tham gia các FTA thế hệ mới. Các thách thức và giải pháp của Việt Nam trong việc đối phó với rào cản phi thuế quan, quy tắc xuất xứ, và yêu cầu về phát triển bền vững có thể cung cấp bài học quý giá cho các nền kinh tế tương tự trên thế giới. Luận án cũng góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về tác động của chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và chiến tranh thương mại đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng, một bộ chỉ tiêu đánh giá "đẩy mạnh xuất khẩu" có tính hệ thống, và một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chi tiết, làm cơ sở cho các luận án tiến sĩ tương lai trong lĩnh vực thương mại quốc tế, kinh tế công nghiệp và phát triển. Luận án cũng chỉ ra "các khoảng trống nghiên cứu" [trang 25] cụ thể, kích thích các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các vấn đề như tác động dài hạn của EVFTA, nâng cấp chuỗi giá trị, và các rào cản phi thuế quan.
- Senior academics: Luận án mở rộng các lý thuyết thương mại hiện có bằng cách đưa ra khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" chủ động và đa diện, góp phần làm phong phú thêm các cuộc tranh luận về hiệu quả của FTA trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới và một mô hình phân tích toàn diện có thể được sử dụng để kiểm định và phát triển thêm các lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển ngành.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp trong ngành da giày sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị thực tiễn về việc "nâng cao năng lực tự thân, nâng cao ý thức và trách nhiệm tuân thủ pháp luật, trau dồi đạo đức kinh doanh" [trang 5]. Nghiên cứu đưa ra các giải pháp cụ thể để tăng tính cạnh tranh về sản phẩm (ví dụ: Bảng 3.19 kết quả điều tra để tăng tính cạnh tranh) và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của EU, từ đó thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cải thiện thiết kế và xây dựng thương hiệu.
- Policy makers: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học cho việc đề xuất các chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và doanh nghiệp da giầy xuất khẩu sang thị trường EU trong thời gian tới" [trang 6]. Các khuyến nghị chính sách rõ ràng dành cho các cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện thể chế, phát triển công nghiệp hỗ trợ, và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA.
- Quantify benefits where possible: Việc thực thi các giải pháp trong luận án có thể dẫn đến sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này sẽ góp phần "tăng nguồn thu ngoại tệ" [trang 32], "gia tăng nguồn thu đối với ngân sách quốc gia" [trang 32], và quan trọng nhất là "tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập, cải thiện đời sống cho hàng triệu lao động" [trang 32] trong ngành da giày Việt Nam. Mục tiêu định hướng đến năm 2030 là đạt được sự phát triển bền vững và vị thế cao hơn cho ngành da giày Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và làm rõ khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" như một chiến lược chủ động, đa chiều, vượt ra ngoài cách hiểu truyền thống về "phát triển xuất khẩu" (tức là chỉ tăng trưởng về số lượng). Luận án mở rộng Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) của Michael Porter và Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain) bằng cách nhấn mạnh rằng để "đẩy mạnh xuất khẩu" bền vững trong bối cảnh FTA thế hệ mới, quốc gia và doanh nghiệp không chỉ cần khai thác lợi thế so sánh và cạnh tranh, mà còn phải chủ động thực hiện các biện pháp để duy trì thị trường (vượt rào cản phi thuế quan) và bảo vệ thị trường (đối phó với biện pháp phòng vệ thương mại). Điều này bao gồm ba trụ cột: gia tăng sản lượng, nâng cao chất lượng/giá trị gia tăng, và đa dạng hóa/bảo vệ thị trường. Khái niệm này cung cấp một khuôn khổ vận hành mới cho các nền kinh tế đang phát triển.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một bộ chỉ số thương mại toàn diện (bao gồm RCA, ES, TI, TII, IIT) cùng với phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) để đánh giá khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" một cách có hệ thống và đa chiều.
- So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hạnh và Nguyễn Tiến Hoàng (2021) [33], vốn sử dụng mô hình SMART của Ngân hàng Thế giới để đánh giá tác động tiềm tàng của EVFTA lên xuất khẩu giày dép, luận án này không chỉ phân tích tác động thực tế sau khi Hiệp định có hiệu lực mà còn sử dụng một bộ chỉ số đa dạng hơn để đo lường "đẩy mạnh xuất khẩu" từ nhiều khía cạnh (lợi thế, chuyên môn hóa, cường độ, tập trung thị trường).
- So với luận án của NCS Nguyễn Tuấn Anh (2006) [2] tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng may mặc trên thị trường EU thông qua các yếu tố sản phẩm, luận án này mở rộng phạm vi bằng cách lồng ghép các yếu tố vĩ mô (chính sách, FTA), trung gian (vai trò hiệp hội) và vi mô (doanh nghiệp), cùng với các rào cản phi thuế quan và quy tắc xuất xứ cụ thể của EVFTA, để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về xuất khẩu ngành da giày. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở các yếu tố kinh tế mà còn tính đến các yếu tố thể chế, kỹ thuật và xã hội, vốn là những rào cản ngày càng lớn trong thương mại quốc tế hiện đại.
3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là nghịch lý giữa sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ấn tượng của ngành da giày Việt Nam, đặc biệt sang thị trường EU sau EVFTA, và thực trạng kéo dài về giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc lớn vào doanh nghiệp FDI và hình thức gia công. Cụ thể, "xuất khẩu giày dép của Việt Nam 8 tháng đầu năm 2022 cũng ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, với kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt 16,37 tỷ USD, tăng 29,7% so với cùng kỳ năm 2021, trong đó xuất khẩu sang thị trường EU đạt 3,96 tỉ USD, tăng 36% so với cùng kỳ năm ngoái" [trang 2]. Tuy nhiên, cùng lúc đó, "xuất khẩu vẫn chủ yếu đến từ các doanh nghiệp FDI... đóng góp lớn về kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành (70 - 80%)" và "sản xuất của ngành da giày vẫn chủ yếu theo hình thức gia công (có tới 60 - 70% là hình thức gia công), phụ thuộc rất lớn vào nguyên phụ liệu đầu nhập khẩu, do đó giá trị gia tăng thấp" [trang 2]. Điều này cho thấy rằng mặc dù EVFTA đã tạo động lực tăng trưởng về số lượng, nhưng nó chưa đủ để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nội tại, nâng cao năng lực độc lập và vị thế của các doanh nghiệp nội địa Việt Nam trong chuỗi giá trị, đặt ra một thách thức lớn về phát triển bền vững.
4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết và minh bạch về phương pháp nghiên cứu, quy trình thu thập và xử lý dữ liệu.
- Dữ liệu thứ cấp: Nêu rõ các nguồn dữ liệu từ các tổ chức quốc tế uy tín (WTO, IMF, WB, Eurostat, ITC, USITC) và cơ quan trong nước (Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, LEFASO) [trang 8-9]. Các nhà nghiên cứu khác có thể tiếp cận các nguồn này để thu thập dữ liệu tương tự.
- Dữ liệu sơ cấp: Chi tiết hóa phương pháp điều tra, khảo sát, bao gồm đối tượng (doanh nghiệp, chuyên gia), nội dung phiếu điều tra, thời gian (tháng 2-6/2020), địa điểm (các tỉnh thành cụ thể) và số lượng phiếu phát ra/thu về/sạch (150/135/125) [trang 10]. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái tạo quá trình thu thập dữ liệu hoặc thiết kế một nghiên cứu song song/mở rộng.
- Phương pháp phân tích: Mô tả các phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích định tính/định lượng, so sánh, dự báo, và SWOT. Quan trọng hơn, các chỉ số thương mại được sử dụng (RCA, ES, TI, TII, IIT) đều được định nghĩa rõ ràng với công thức tính toán cụ thể [trang 35-36]. Tính minh bạch này làm cho nghiên cứu có khả năng tái tạo cao.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research" và các khuyến nghị. Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Đánh giá tác động định lượng dài hạn của EVFTA: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (như CGE, phân tích bảng dữ liệu) khi dữ liệu chuỗi thời gian đầy đủ hơn sau nhiều năm thực thi EVFTA.
- Nghiên cứu về nâng cấp chuỗi giá trị và phát triển công nghiệp hỗ trợ: Tập trung vào các chiến lược chuyển đổi từ gia công sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, và vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ.
- Phân tích sâu về các rào cản phi thuế quan và biện pháp phòng vệ thương mại: Nghiên cứu các giải pháp chủ động để doanh nghiệp Việt Nam đối phó với các yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường, lao động, và quy tắc xuất xứ, cũng như các biện pháp chống bán phá giá từ EU.
- Nghiên cứu về chuyển đổi số và phát triển bền vững trong ngành da giày: Khám phá cách công nghệ 4.0 và các xu hướng tiêu dùng xanh ảnh hưởng đến chiến lược xuất khẩu da giày.
- So sánh hiệu quả chính sách với các quốc gia khác: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về cách các nền kinh tế đang phát triển tương tự tận dụng các FTA với các thị trường lớn để rút ra bài học kinh nghiệm toàn cầu. Những hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống mà luận án đã chỉ ra mà còn mở rộng lĩnh vực này để thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi.
Kết luận
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)" của Phạm Hồng Nhung là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, mang lại những đóng góp đáng kể cho cả lý luận và thực tiễn.
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về "đẩy mạnh xuất khẩu": Luận án đã làm rõ khái niệm "đẩy mạnh xuất khẩu" khác biệt so với "phát triển xuất khẩu", nhấn mạnh tính chủ động, đa chiều trong việc tăng trưởng, duy trì và bảo vệ thị trường, đặc biệt trong bối cảnh các FTA thế hệ mới và rào cản phi thuế quan gia tăng.
- Xây dựng khung lý thuyết và bộ chỉ tiêu đánh giá độc đáo: Nghiên cứu đã thiết lập một khung lý thuyết và các chỉ tiêu đánh giá cụ thể (RCA, ES, TI, TII, IIT) cho việc đẩy mạnh xuất khẩu da giày, cung cấp công cụ phân tích mới cho lĩnh vực này.
- Phân tích thực trạng cập nhật và chuyên sâu sau EVFTA: Luận án cung cấp bức tranh chi tiết về thành tựu và hạn chế của xuất khẩu da giày Việt Nam sang EU từ 2014-2022, với bằng chứng định lượng rõ ràng như kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng 36% trong 8 tháng đầu năm 2022, nhưng cũng chỉ ra các nghịch lý về sự phụ thuộc vào FDI (70-80% kim ngạch) và hình thức gia công (60-70% sản xuất).
- Đề xuất giải pháp chiến lược toàn diện và có tầm nhìn: Luận án đưa ra các quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp cụ thể cho Nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội đến năm 2025, định hướng 2030, nhằm tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA và giải quyết các thách thức cố hữu của ngành.
- Chỉ rõ nguy cơ gian lận xuất xứ và rào cản phi thuế quan: Luận án cảnh báo về nguy cơ "gian lận thương mại và làm giả quy tắc xuất xứ có thể gây tổn hại đến cả cộng đồng doanh nghiệp trong ngành da giày" [trang 4], cùng với sự gia tăng của các rào cản kỹ thuật, môi trường, lao động từ EU, đòi hỏi sự chủ động ứng phó.
Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ trong cách tiếp cận các vấn đề thương mại quốc tế, chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào tăng trưởng số lượng sang một mô hình "đẩy mạnh xuất khẩu" toàn diện và bền vững hơn. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và các khuyến nghị chính sách có thể áp dụng, góp phần định hình chiến lược phát triển cho ngành da giày Việt Nam.
Với sự nhấn mạnh vào các rào cản phi thuế quan, quy tắc xuất xứ và trách nhiệm xã hội, luận án này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Các chiến lược nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành công nghiệp thâm dụng lao động, 2) Các mô hình quản trị rủi ro thương mại và gian lận xuất xứ trong bối cảnh FTA thế hệ mới, và 3) Tác động của các tiêu chuẩn bền vững quốc tế lên năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp bài học kinh nghiệm quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc tận dụng các FTA, đồng thời ứng phó với các thách thức trong thương mại quốc tế hiện đại. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng sự thay đổi trong chính sách công (ví dụ: phát triển công nghiệp hỗ trợ, kiểm soát xuất xứ), sự chuyển dịch cơ cấu ngành (ví dụ: giảm tỷ lệ gia công, tăng giá trị gia tăng) và cuối cùng là sự tăng trưởng bền vững của kim ngạch xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG PHẠM HỒNG NHUNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG PHẠM HỒNG NHUNG ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU MẶT HÀNG DA GIÀY VÀO THỊ TRƯỜNG EU TRONG TIẾN TRÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU (EVFTA) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – Năm 2022 Hà Nội - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG PHẠM HỒNG NHUNG ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU MẶT HÀNG DA GIÀY VÀO THỊ TRƯỜNG EU TRONG TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU (EVFTA) Ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. Nguyễn Văn Nam 2: TS. Lê Huy Khôi Hà Nội - Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là nghiên cứu sinh Phạm Hồng Nhung cam đoan Luận án: “Đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày vào thị trường EU trong tiến trình thực hiện Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)” là công trình khoa học do tôi độc lập nghiên cứu và hoàn thành với kết quả nghiên cứu chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trung thực, có nguồn gốc rõ ràng từ các tài liệu tham khảo trích dẫn trong luận án được nêu rõ trong danh mục tài liệu tham khảo.
Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Nhung i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sâu sắc về sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Văn Nam và TS. Lê Huy Khôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện, Phòng Quản lý Khoa học và Đào tạo sau đại học Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các đơn vị chức năng trong Viện đã tạo điều kiện, góp ý chuyên môn trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, cơ quan và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, động viên, hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Phạm Hồng Nhung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH .xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Đối tượng và phạm vị nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 13 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.
13 VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về lý thuyết thương mại quốc tế. Nghiên cứu về lý luận, thực tiễn về giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa trong nước - ngoài nước.
Nghiên cứu về giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu da giày của Việt Nam 19 1. Các công trình nghiên cứu liên quan chính sách thương mại Việt Nam và EU đối với các mặt hàng xuất khẩu. Các công trình nghiên cứu liên quan nội dung Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU và đánh giá tác động của các FTA tới thị trường hàng hóa của Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án.
27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU MẶT HÀNG. 27 DA GIÀY CỦA MỘT QUỐC GIA VÀO MỘT KHU VỰC THỊ TRƯỜNG ĐÃ KÝ KẾT HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO. Một số vấn đề lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của một quốc gia vào thị trường đã ký kết FTA. Khái niệm về xuất khẩu.
Xuất khẩu mặt hàng da giày. Khái niệm và vai trò đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày. Nội dung và tiêu chí đánh giá đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày. Nội dung đẩy mạnh xuất khẩu.
Các tiêu chí đánh khả năng đẩy mạnh xuất khẩu. Các nhân tố ảnh hưởng đến đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày vào thị trường EU. Nhân tố trong nước. Nhân tố từ thị trường nước nhập khẩu.
Nhân tố quốc tế. 50 THỰC TRẠNG ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU MẶT HÀNG DA GIÀY. 50 CỦA VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU TRONG TIẾN TRÌNH. 50 THỰC HIỆN EVFTA.
Khái quát về xuất khẩu mặt hàng da giầy của Việt Nam giai đoạn 2014 - 2021. Quy mô và kim ngạch xuất khẩu. Cơ cấu thị trường và mặt hàng da giày xuất khẩu. Thực trạng xuất khẩu mặt hàng da giầy của Việt Nam sang thị trường EU trước và sau khi thực thi EVFTA.
Giai đoạn trước khi thực thi EVFTA (2014 - 7/2020). Giai đoạn sau khi thực thi EVFTA (8/2020 - 8/2022). Thực trạng các tiêu chí đánh giá khả năng đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam sang EU.
Nhân tố trong nước. Nhân tố phía nước nhập khẩu. Yếu tố quốc tế. Đánh giá chung về thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2014 - 8/2022.
Những thành tựu, kết quả đạt được. Những hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân của hạn chế. 110 QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH.
110 XUẤT KHẨU MẶT HÀNG DA GIÀY CỦA VIỆT NAM VÀO EU. 110 TRONG TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI. 110 TỰ DO VIỆT NAM - EU (EVFTA). Bối cảnh và những yêu cầu đặt ra đối với đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam sang thị trường EU thời gian tới.
Yêu cầu đặt ra. Quan điểm, định hướng đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam vào thị trường EU trong tiến trình thực thi EVFTA. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng da giày của Việt Nam vào thị trường EU. Nhóm giải pháp vĩ mô.
Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp. Giải pháp từ phía Hiệp hội da giày - túi xách. Một số khuyến nghị. Đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Đối với doanh nghiệp. Đối với ngành da giày (Viện, Hiệp hội). 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 1 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 13 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Viết tắt Giải nghĩa tiếng Việt BCT Bộ Công Thương BTC Bộ Tài chính BVMT Bảo vệ môi trường CMCN Cách mạng công nghiệp CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTTMT Công nghệ thân thiện môi trường DNNVV Doanh nghiệp vừa và nhỏ DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ GTGT Giá trị gia tăng HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế KH&CN Khoa học & Công nghệ KNXK Kim ngạch xuất khẩu NĐ-CP Nghị định Chính phủ SL Sản lượng SXCN Sản xuất công nghiệp TB Trung bình TCHQ Tổng cục Hải quan TCTK Tổng cục Thống kê TNHH Trách nhiệm hữu hạn VSAT Vệ sinh an toàn XHCN Xã hội chủ nghĩa XNK Xuất nhập khẩu NPL Nguyên phụ liệu vi 2. VIẾT TẮT TIẾNG ANH Viết tắt Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt AEC Asean Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các nước Đông Nam Á Asian Nations C/O Certificate of Origin Chứng nhận xuất xứ CMT Cut - Make - Trim Gia công CPTPP Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ Progressive Agreement for Xuyên Thái Bình Dương Trans - Pacific Partnership EFTA EU Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do với Liên minh châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA European - Vietnam Free Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Trade Agreement Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GSP General System of Prefence Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập GTAP Global Trade Analysis Mô hình phân tích thương mại toàn cầu Project GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu HS Harmonized Commodity Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa Description and Coding System HSL Highly Sensitive List Danh mục nhạy cảm cao ILO International Labour Tổ chức Lao động Quốc tế Organization IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế vii ISO International Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Standardization Organization ITC International Trade Centre Trung tâm thương mại quốc tế LEFASO Vietnam Leather, Footwear Hiệp hội da giầy và túi xách and Handbag Association Việt Nam MFN Most favoured nation Nguyên tắc tối huệ quốc MUTRAP Trade Policy and Investment Dự án hỗ trợ chính sách thương Support Project mại đa biên OBM Original Brand Tự thiết kế, sản xuất, phân phối Manufacturing ODM Original design Nhà thiết kế và chế tạo sản phẩm theo đơn manufacturer đặt hàng OEA Original Equipment Lắp ráp thiết bị nguyên gốc Assembling OEM Original Equipment Chế tạo sản phẩm nguyên gốc Manufacturing R&D Reaseach and Devolopment Nghiên cứu và phát triển RCA Revealed Comparative Chỉ số lợi thế cạnh tranh Advantage RTAs Regional Trading Các Thỏa thuận thương mại khu vực Arrangements SA 8000 Social Accountability Hệ thống các tiêu chuẩn trách nhiệm giải International trình xã hội SME Small and Medium Doanh nghiệp nhỏ và vừa Enterprise SPS Sanitary and Phytosanitary Vệ sinh và Kiểm dịch Động thực vật SWOT Strengths; Weaknesses; Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức Opportunities; Threats TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong thương mại viii UN United Nations Liên hợp quốc UNDP United Nations Chương trình phát triển Liên hợp quốc Development Programme UNIDO United Nations Industrial Tổ chức phát triển công nghiệp Development Organization Liên hiệp quốc USD United States Dollar Đơn vị tiền tệ Hoa Kỳ (Đô la Hoa Kỳ) VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Lộ trình cắt giảm thuế quan đối với mặt hàng da giày của Việt Nam xuất khẩu vào EU. Sản lượng một số sản phẩm da giày của Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất khẩu da giày của Việt Nam và xuất khẩu của khối doanh nghiệp FDI. Kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang 10 thị trường chính giai đoạn 2014-2021.
Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng da giày của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu giày dép các loại của Việt Nam sang EU .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Nhung (2022). Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-day-manh-xuat-khau-mat-hang-da-giay-vao-thi-truong-eu-trong-tien-trinh-thuc-hien-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-eu-evfta
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS đề xuất giải pháp đột phá đẩy mạnh xuất khẩu da giày, mở rộng thị trường tiềm năng và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đẩy mạnh xuất khẩu da giày Việt Nam vào EU theo EVFTA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.