Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nước ngoài
Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng hiệu quả logistics.
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Phát triển Hệ thống phân phối Hàng hóa Việt Nam
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Phát triển Hệ thống phân phối Hàng hóa Việt Nam
Luận án tập trung vào việc phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài. Đây là một đề tài cấp thiết. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt. Nó cũng đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước. Nghiên cứu xác định rõ mục tiêu. Luận án đặt ra các nhiệm vụ cụ thể. Phạm vi nghiên cứu bao gồm lý luận, thực trạng và giải pháp. Tài liệu sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu tổng quan các công trình đã công bố. Nó tìm kiếm những khoảng trống trong lý luận và thực tiễn. Việc này đặt nền tảng cho các đề xuất mới. Đề tài cam kết tính độc lập và khách quan của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu sử dụng có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố. Các phân tích phản ánh trung thực tình hình thực tế.
1.1. Sự cần thiết của Phát triển hệ thống phân phối
Phát triển hệ thống phân phối hàng hóa quốc tế là yếu tố sống còn. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu. Việc này giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu. Hệ thống phân phối mạnh mẽ củng cố vị thế thương hiệu. Nó giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Một hệ thống vững chắc tạo lợi thế cạnh tranh. Nó tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Nhu cầu về phân phối hàng hóa ngày càng tăng. Thị trường quốc tế đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Luận án hướng đến phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn 2016-2020. Tầm nhìn đến 2025, 2030 cũng được xem xét. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống phân phối. Các nhân tố ảnh hưởng cũng được phân tích. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu thực hiện đánh giá sâu sắc. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào chính sách thương mại. Luận án đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp.
II. Cơ sở Lý luận và Kinh nghiệm về Kênh phân phối Quốc tế
Phần này xây dựng nền tảng lý luận. Luận án định nghĩa rõ các khái niệm về hệ thống phân phối hàng hóa quốc tế. Vai trò của việc phát triển kênh phân phối được nhấn mạnh. Nó giúp hàng hóa tiếp cận thị trường nhanh hơn. Phân phối hàng hóa hiệu quả giảm chi phí. Các đặc điểm và hình thức phân phối cũng được trình bày. Luận án phân tích nội dung và tiêu chí đánh giá. Các nhân tố ảnh hưởng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng Việt Nam. Nghiên cứu học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác. Các bài học rút ra áp dụng cho bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của các chuỗi cung ứng toàn cầu được nghiên cứu sâu. Logistics đóng vai trò cốt lõi trong mọi hoạt động. Kênh phân phối cần được tối ưu liên tục.
2.1. Khái niệm và Vai trò của phát triển kênh phân phối
Kênh phân phối là tập hợp các tổ chức tham gia đưa hàng hóa đến người tiêu dùng. Phát triển kênh phân phối quốc tế mở rộng tầm ảnh hưởng. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản địa lý. Kênh phân phối tốt tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó giảm thiểu chi phí và thời gian vận chuyển. Vai trò của nó bao gồm cung cấp thông tin thị trường. Kênh phân phối còn thúc đẩy bán hàng. Đây là cầu nối giữa nhà sản xuất và khách hàng cuối. Nó đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt. Logistics hiện đại hỗ trợ hiệu quả hoạt động này.
2.2. Các hình thức phát triển và Logistics quốc tế
Có nhiều hình thức phát triển kênh phân phối ở nước ngoài. Chúng bao gồm xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp, liên doanh, hoặc đầu tư trực tiếp. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào chiến lược doanh nghiệp. Logistics quốc tế là yếu tố then chốt. Nó bao gồm quản lý kho bãi, vận tải, và thông quan. Hiệu quả logistics quyết định sự thành công của toàn bộ chuỗi cung ứng. Hệ thống kho bãi cần được đầu tư. Vận tải đa phương thức tối ưu hóa quá trình. Thương mại điện tử cũng đang định hình lại các kênh phân phối truyền thống.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng hệ thống phân phối toàn cầu. Luận án phân tích các mô hình điển hình. Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc là ví dụ. Họ có chiến lược rõ ràng và đầu tư mạnh mẽ. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần có chính sách hỗ trợ. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong xây dựng kênh. Việc hợp tác quốc tế rất quan trọng. Đầu tư vào công nghệ logistics là không thể thiếu. Học hỏi cách họ quản lý chuỗi cung ứng giúp Việt Nam phát triển nhanh hơn. Thị trường nội địa cần được khai thác tối đa. Sau đó, mở rộng ra thị trường nước ngoài.
III. Thực trạng Hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài
Tình hình phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài giai đoạn 2016-2020 được phân tích. Luận án đánh giá việc đưa hàng hóa Việt Nam vào các hệ thống phân phối lớn. Nhiều tập đoàn quốc tế đã tiếp nhận hàng Việt. Tình hình phát triển hạ tầng phân phối cũng được xem xét. Hạ tầng này do nhà nước hoặc doanh nghiệp Việt Nam đầu tư. Các kết quả đạt được và những hạn chế được làm rõ. Nguyên nhân của những hạn chế cũng được chỉ ra. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng được phân tích. Việc này bao gồm các nhân tố quốc tế và quốc gia. Các yếu tố thuộc ngành kinh doanh và nhà phân phối cũng quan trọng. Đây là bức tranh tổng thể về kênh phân phối của Việt Nam. Nó phản ánh năng lực cạnh tranh thực tế. Kho bãi và vận tải còn nhiều thách thức.
3.1. Phân tích thực trạng đưa hàng hóa vào thị trường nước ngoài
Hàng hóa Việt Nam đã thâm nhập vào nhiều thị trường quốc tế. Nó chủ yếu thông qua các chuỗi siêu thị lớn. Nhiều tập đoàn bán lẻ toàn cầu đã trở thành đối tác. Tuy nhiên, số lượng còn hạn chế. Doanh nghiệp Việt cần nâng cao năng lực sản xuất. Chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm phải đạt yêu cầu. Việc này đòi hỏi sự đầu tư lớn. Các rào cản thương mại vẫn tồn tại. Thị trường nội địa còn nhiều tiềm năng chưa khai thác hết.
3.2. Hạ tầng phân phối và kho bãi của doanh nghiệp Việt
Hạ tầng phân phối do doanh nghiệp Việt đầu tư còn khiêm tốn. Các cơ sở kho bãi ở nước ngoài chưa phát triển mạnh. Việc này gây khó khăn cho logistics và chuỗi cung ứng. Năng lực vận tải quốc tế còn hạn chế. Chi phí cho kho bãi và vận tải còn cao. Điều này ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Nhu cầu về một mạng lưới kho bãi hiện đại là rất lớn. Đầu tư vào hạ tầng là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống phân phối.
3.3. Đánh giá chung về kết quả và hạn chế
Những năm qua, hàng hóa Việt Nam có mặt ở nhiều quốc gia. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng ổn định. Đây là thành quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, hệ thống phân phối còn thiếu bền vững. Sự phụ thuộc vào đối tác nước ngoài còn lớn. Năng lực tự chủ của doanh nghiệp còn yếu. Marketing và xây dựng thương hiệu quốc tế chưa mạnh. Các kênh phân phối trực tiếp còn hạn chế. Thương mại điện tử chưa được khai thác tối đa. Vận tải và kho bãi chưa đồng bộ.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến Phát triển Chuỗi cung ứng Quốc tế
Phần này đi sâu vào các yếu tố tác động. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài. Các nhân tố được chia thành nhiều cấp độ. Nhân tố quốc tế và khu vực có vai trò quan trọng. Các hiệp định thương mại, chính sách toàn cầu đều tác động. Nhân tố quốc gia bao gồm chính sách hỗ trợ và môi trường kinh doanh. Hệ thống pháp luật và hạ tầng quốc gia là nền tảng. Các nhân tố thuộc ngành kinh doanh cũng quyết định. Cấu trúc ngành, mức độ cạnh tranh, và công nghệ là yếu tố then chốt. Nhân tố thuộc các nhà phân phối cũng không kém phần quan trọng. Năng lực tài chính, kinh nghiệm, và mối quan hệ là chìa khóa. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Nó tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó giúp doanh nghiệp đưa hàng hóa ra thế giới hiệu quả hơn. Logistics và vận tải là xương sống của mọi chuỗi cung ứng.
4.1. Tác động từ nhân tố quốc tế và quốc gia
Môi trường quốc tế phức tạp và luôn biến động. Các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội. Nhưng chúng cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh. Chính sách bảo hộ của một số nước ảnh hưởng đến thị trường. Sự phát triển của thương mại điện tử toàn cầu thay đổi hành vi tiêu dùng. Ở cấp độ quốc gia, chính sách của Việt Nam là then chốt. Hỗ trợ từ chính phủ, các quy định hải quan, và hạ tầng giao thông. Tất cả đều tác động trực tiếp đến khả năng phân phối hàng hóa. Sự ổn định kinh tế vĩ mô cũng rất quan trọng. Chính sách ngoại giao cũng ảnh hưởng đến việc thiết lập kênh phân phối.
4.2. Ảnh hưởng từ ngành kinh doanh và nhà phân phối
Đặc thù của từng ngành hàng ảnh hưởng đến kênh phân phối. Hàng nông sản, dệt may, điện tử có yêu cầu khác nhau. Mức độ cạnh tranh trong ngành quyết định chiến lược. Công nghệ sản xuất và quản lý cũng là yếu tố. Về phía nhà phân phối, năng lực tài chính là yếu tố đầu tiên. Mạng lưới phân phối sẵn có giúp giảm chi phí thâm nhập thị trường. Kinh nghiệm về logistics và kho bãi rất quan trọng. Khả năng thích ứng với văn hóa địa phương cũng cần thiết. Mối quan hệ với các đối tác địa phương là tài sản vô giá. Điều này giúp hệ thống phân phối hoạt động trơn tru hơn.
V. Định hướng và Giải pháp Phát triển Hệ thống phân phối hiệu quả
Phần cuối cùng đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển bền vững hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài. Bối cảnh trong nước và quốc tế được xem xét kỹ. Các cơ hội và thách thức được nhận diện. Luận án đưa ra quan điểm và mục tiêu phát triển rõ ràng. Các giải pháp được đề xuất từ nhiều phía. Chính phủ, doanh nghiệp, và các hiệp hội đều có vai trò. Việc này bao gồm việc tận dụng thương mại điện tử (E-commerce). Nâng cao năng lực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Mục tiêu là tăng cường sự hiện diện của hàng hóa Việt. Đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào kho bãi hiện đại là cần thiết. Phát triển vận tải đa phương thức cũng rất quan trọng. Các kênh phân phối cần được đa dạng hóa. Từ đó, xây dựng một hệ thống phân phối mạnh mẽ và linh hoạt.
5.1. Bối cảnh và Quan điểm phát triển hệ thống phân phối
Bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Xu hướng toàn cầu hóa và số hóa là không thể đảo ngược. Đại dịch COVID-19 cũng ảnh hưởng sâu sắc đến chuỗi cung ứng. Trong nước, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng. Những yếu tố này tạo ra cơ hội lớn. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại thách thức. Quan điểm phát triển hệ thống phân phối là bền vững. Nó phải dựa trên đổi mới sáng tạo. Nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Ưu tiên phát triển các kênh phân phối hiện đại. Đặc biệt là thông qua thương mại điện tử và logistics thông minh.
5.2. Giải pháp từ Nhà nước Doanh nghiệp và Hiệp hội
Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ. Chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng logistics và kho bãi. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng cần được ưu tiên. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển kênh phân phối. Đầu tư vào công nghệ thông tin và E-commerce. Nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng. Hiệp hội cần tăng cường vai trò kết nối. Hỗ trợ thông tin thị trường và xúc tiến thương mại. Phối hợp giữa ba bên là chìa khóa. Nó tạo ra sức mạnh tổng hợp. Hệ thống vận tải quốc tế cần được phát triển đồng bộ. Từ đó, hàng hóa Việt Nam vươn xa hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ------------------- LÊ THỊ THU HƢƠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI HÀNG HÓA VIỆT NAM Ở NƢỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ------------------- LÊ THỊ THU HƢƠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI HÀNG HÓA VIỆT NAM Ở NƢỚC NGOÀI Chuyên ngành: Kinh doanh thƣơng mại Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn 1: PGS. Đinh Văn Thành Ngƣời hƣớng dẫn 2: PGS. Ngô Thị Tuyết Mai Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong Luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày …. năm 2022 Tác giả Lê Thị Thu Hƣơng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG, HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án.8 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ Ở TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI VIỆT NAM Ở NƢỚC NGOÀI.
Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu về phát triển hệ thống phân phối hàng hóa nói chung. Các nghiên cứu về phát triển hệ thống phân phối hàng hóa một quốc gia ở nước ngoài. Các nghiên cứu về phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài 13 1.
Những khoảng trống về lý luận và thực tiễn. 21 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI HÀNG HÓA CỦA MỘT QUỐC GIA Ở NƢỚC NGOÀI. Khái niệm và vai trò của phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nƣớc ngoài. Một số khái niệm.
Vai trò của phát triển hệ thống phân phối hàng hóa ở nước ngoài. Đặc điểm và các hình thức phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nƣớc ngoài. Đặc điểm phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nước ngoài 27 2. Các hình thức phát triển hệ thống phân phối hàng hóa ở nước ngoài.
Nội dung và tiêu chí đánh giá sự phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nƣớc ngoài. Nội dung phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nước ngoài 38 2. Tiêu chí đánh giá sự phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nước ngoài. Nhân tố ảnh hƣởng đến sự phát triển hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nƣớc ngoài.
Nhân tố quốc tế, khu vực. Nhân tố quốc gia. Nhân tố thuộc ngành kinh doanh. Nhân tố thuộc các nhà phân phối.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển hệ thống phân phối hàng hóa ở nƣớc ngoài và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển hệ thống phân phối hàng hóa ở nước ngoài. Bài học rút ra cho Việt Nam. 59 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI HÀNG HÓA VIỆT NAM Ở NƢỚC NGOÀI GIAI ĐOẠN 2016-2020.
Phân tích thực trạng phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài. Phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ra nước ngoài thông qua đưa hàng hóa Việt Nam vào hệ thống phân phối của các Tập đoàn trên thế giới. Tình hình phát triển hạ tầng phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài do nhà nước hoặc doanh nghiệp Việt Nam đầu tư. Tình hình phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nước ngoài.
Thực trạng các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài. Nhân tố quốc tế. Nhân tố quốc gia. Nhân tố thuộc ngành kinh doanh.
Nhân tố thuộc các nhà phân phối. Đánh giá chung về tình hình phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài. Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân.
121 ĐỊNH HƢỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI HÀNG HÓA VIỆT NAM Ở NƢỚC NGOÀI ĐẾN 2025, TẦM NHÌN ĐẾN 2030. Bối cảnh trong nƣớc và quốc tế ảnh hƣởng đến phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài trong giai đoạn tới. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh ngoài nước.
Cơ hội, thách thức và một số vấn đề đặt ra. Quan điểm, định hƣớng, mục tiêu phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài. Quan điểm phát triển. Định hướng phát triển.
Mục tiêu phát triển. Giải pháp phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài 137 4. Giải pháp về phía Nhà nước. Giải pháp về phía doanh nghiệp.
Giải pháp về phía hiệp hội. Giải pháp khác. 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài đƣợc cấp giấy phép thời kỳ 1999 - 2020 chia theo Năm và Số dự án và tổng vốn đăng ký. Hệ thống phân phối của AEON trên toàn cầu. Bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia. Kết quả phỏng vấn chuyên gia.
174 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT I. Tiếng Anh Viết tắt Viết đầỳ đủ bằng tiếng Anh Viết đầỳ đủ bằng tiếng Việt ADB The Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam ASEAN Nations Á ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á–Âu Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – APEC Cooperation Thái Bình Dƣơng B2B Business-To-Business Doang nghiệp với doanh nghiệp B2C Business-To-Consumer Doanh nghiệp với ngƣời tiêu dùng Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến CPTPP Agreement for Trans-Pacific bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Partnership EU-Vietnam Free Trade Hiệp định Thƣơng mại tƣ do giữa EVFTA Agreement Việt Nam - EU FTA Free Trade Area Khu vực Thƣơng mại Tự do General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về và Thuế quan GATT and Trade Thƣơng mại GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội TNC Transational Corporations Công ty xuyên quốc gia USD United States dollar Đô la Mỹ WTO World Trade Organisation Tổ chức Thƣơng mại Thế giới WEF The World Economic Forum Diễn đàn kinh tế thế giới II. Tiếng Việt Viết tắt Viết đầy đủ CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân DN Doanh nghiệp DNVVN Doang nghiệp vừa và nhỏ HTPP Hệ thống phân phối KTCK Kinh tế cửa khẩu NLCT Năng lực cạnh tranh TT logistics Trung tâm logistics TTTM Trung tâm thƣơng mại XK Xuất khẩu DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 3. Tổng giá trị hàng hóa Việt Nam đƣợc thu mua và phân phối qua hệ thống phân phối hiện đại trên thị trƣờng nƣớc ngoài của một số Tập đoàn phân phối lớn giai đoạn 2015-2019.
Giá trị hàng hóa Việt Nam đƣợc thu mua và phân phối qua hệ thống phân phối của Central Group tại nƣớc ngoài. Tình hình đầu tƣ ra nƣớc ngoài của Việt Nam phân theo giai đoạn. Cơ cấu đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam trong khu vực dịch vụ. Sơ đồ hệ thống phân phối hàng hóa của một quốc gia ở nƣớc ngoài.
Xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia qua hệ thống phân phối hiện đại tại nƣớc ngoài của các tập đoàn đa quốc gia. Các phƣơng thức thực hiện thƣơng mại dịch vụ. Cơ cấu số lƣợng dự án đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam phân theo ngành kinh tế năm 2015, năm 2020. Vốn đăng ký đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam phân theo ngành kinh tế năm 2015, năm 2020.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Sự phát triển của ngành dịch vụ phân phối có liên quan chặt chẽ với trình độ phát triển, đặc trƣng cấu trúc nền kinh tế và các chính sách của mỗi quốc gia. Ở nƣớc ta, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế nói chung và mở cửa thị trƣờng dịch vụ phân phối nói riêng, ngành dịch vụ phân phối đã có bƣớc phát triển nhanh theo hƣớng hiện đại với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế trong và ngoài nƣớc. Bên cạnh việc phát triển hệ thống phân phối hàng hóa trên thị trƣờng trong nƣớc, các doanh nghiệp Việt Nam đã tích cực phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam ở nƣớc ngoài với nhiều phƣơng thức khác nhau nhƣ đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài vào hạ tầng phân phối hàng hóa; mở chi nhánh, văn phòng đại diện, cửa hàng phân phối hàng Việt Nam tại nƣớc ngoài; đƣa hàng hóa Việt Nam trực tiếp vào chuỗi phân phối của các tập đoàn phân phối hiện đại tại nƣớc ngoài (qua bộ phận thu mua của tập đoàn),. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã phát triển các đại lý tiêu thụ hàng hóa tại thị trƣờng Trung Quốc, Campuchia, Lào và Myanmar.
Các doanh nghiệp Việt Nam đã có bƣớc phát triển về năng lực sản xuất kinh doanh, năng lực phát triển hệ thống phân phối hàng hóa ra nƣớc ngoài thể hiện qua số liệu đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài nói chung và vào lĩnh vực hạ tầng phân phối nói riêng trong giai đoạn 2011- 2020. Giai đoạn 2015 đến nay, doanh nghiệp Việt Nam cũng đƣợc khuyến khích và chủ động tham gia trực tiếp đƣa hàng Việt vào các hệ thống phân phối nƣớc ngoài thông qua việc bộ phận thu mua của các tập đoàn phân phối toàn cầu. Với phƣơng thức này, hàng hóa của Việt Nam trực tiếp đến tay ngƣời tiêu dùng tại các quốc gia thông qua hệ thống phân phối ở nƣớc ngoài, giúp doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp vào hệ thống phân phối ở nƣớc ngoài, tiết kiệm đƣợc chi phí trung gian và mang lại giá trị gia tăng cao. Hơn thế nữa, phƣơng thức này vẫn nối dài đƣợc hệ thống phân phối hàng Việt Nam ở nƣớc ngoài nhƣng không đòi hỏi đầu tƣ quá lớn vào hạ tầng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hương (2022). Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-phat-trien-he-thong-phan-phoi-hang-hoa-viet-nam-o-nuoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tăng hiệu quả logistics.
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phát triển hệ thống phân phối hàng hóa việt nam ở nư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.