Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hấp dẫn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ
Phân tích nhân tố ảnh hưởng tính hấp dẫn điểm đến du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ đến thu hút vốn đầu tư. Đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Nghiên cứu Thu hút Vốn Du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thanh Phong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu Thu hút Vốn Du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ
Nghiên cứu này khảo sát các nhân tố chính ảnh hưởng đến tính hấp dẫn đầu tư tại các điểm đến du lịch thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Công trình giải quyết nhu cầu cấp thiết về phát triển kinh tế du lịch khu vực. Nó cung cấp những hiểu biết lý luận và thực tiễn sâu sắc. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp các bên liên quan thu hút vốn hiệu quả hơn. Điều này đóng góp vào sự phát triển du lịch bền vững. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng du lịch đáng kể. Chính sách thu hút vốn hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu xác định các động lực cụ thể cho đầu tư du lịch. Nó cung cấp một khung phân tích toàn diện. Khung này xem xét nhiều khía cạnh của sức hút điểm đến. Nó định hướng cho các kế hoạch chiến lược tương lai. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các nhà đầu tư tìm kiếm những điểm đến có lợi thế rõ ràng. Nghiên cứu này làm sáng tỏ các lợi thế đó. Các nhà hoạch định chính sách có thể tận dụng những thông tin này. Việc này nâng cao năng lực cạnh tranh khu vực. Ngành du lịch đòi hỏi đầu tư lớn. Đầu tư đảm bảo sự tăng trưởng và hiện đại hóa liên tục. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một khu vực kinh tế trọng yếu. Hàm ý của nó mở rộng đến các chiến lược du lịch quốc gia.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài đầu tư du lịch
Nghiên cứu này mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nó bổ sung khoảng trống kiến thức về các yếu tố thu hút vốn đầu tư vào du lịch. Các khung lý thuyết hiện có chưa đầy đủ cho bối cảnh địa phương. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tính hấp dẫn điểm đến. Nó phát triển một mô hình toàn diện. Mô hình này tích hợp các yếu tố đặc thù của vùng. Về mặt thực tiễn, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng du lịch lớn. Tuy nhiên, việc thu hút vốn đầu tư còn hạn chế. Nguồn vốn này cần thiết cho phát triển cơ sở hạ tầng du lịch và dịch vụ. Nghiên cứu giúp xác định các rào cản và cơ hội. Nó chỉ ra các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện. Các nhà hoạch định chính sách cần thông tin đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ xây dựng chiến lược thu hút đầu tư hiệu quả. Việc hiểu rõ các nhân tố này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó tạo ra việc làm và cải thiện sinh kế địa phương. Đầu tư du lịch là động lực chính. Nó biến tiềm năng thành hiện thực.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng điểm
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng. Những nhân tố này tác động đến tính hấp dẫn của điểm đến du lịch. Mục tiêu là thu hút vốn đầu tư vào vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Nghiên cứu cũng xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết. Mô hình này giải thích mối quan hệ giữa các nhân tố. Nó đánh giá tác động của chúng lên ý định đầu tư. Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư du lịch. Đối tượng khảo sát là các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các điểm đến du lịch trọng điểm. Các điểm này nằm trong khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Dữ liệu được thu thập từ năm 2018-2020. Nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực đầu tư du lịch và khách sạn. Nó không mở rộng sang các ngành khác. Kết quả mang lại cái nhìn chuyên sâu. Nó giúp các nhà quản lý và đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.
II.Cơ sở Lý thuyết về Tính Hấp dẫn Điểm đến Đầu tư Du lịch
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm này bao gồm du lịch, điểm đến du lịch, và tính hấp dẫn điểm đến. Đặc biệt, nó làm rõ khái niệm tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút đầu tư. Các lý thuyết kinh tế liên quan được xem xét. Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế và động cơ đầu tư được phân tích. Các động cơ đầu tư như tìm kiếm tài nguyên, thị trường, và hiệu quả được mổ xẻ. Mối quan hệ giữa tính hấp dẫn điểm đến và ý định đầu tư được làm rõ. Phần này tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Nó đặt nền móng cho mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Nền tảng này đảm bảo tính vững chắc của phương pháp luận. Hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết. Nó giúp diễn giải kết quả nghiên cứu một cách chính xác. Các thuật ngữ chuyên ngành được giải thích rõ ràng. Điều này tạo sự nhất quán trong toàn bộ luận án.
2.1. Khái niệm cốt lõi Du lịch và Đầu tư
Du lịch là tổng hợp các hoạt động của người đi lại. Người này đi đến những nơi bên ngoài môi trường sống thường xuyên. Mục đích không phải để làm việc. Hoạt động này nhằm mục đích giải trí, kinh doanh, hoặc các mục đích khác. Điểm đến du lịch là một khu vực cụ thể. Khu vực này được khách du lịch lựa chọn. Nó có các sản phẩm và dịch vụ du lịch. Tính hấp dẫn điểm đến du lịch là khả năng của một địa điểm. Khả năng này lôi cuốn khách du lịch và nhà đầu tư. Khái niệm đầu tư chỉ việc sử dụng vốn. Vốn được dùng để tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Đầu tư du lịch là việc bỏ vốn vào các dự án. Các dự án này liên quan đến ngành du lịch. Nó bao gồm khách sạn, khu nghỉ dưỡng, dịch vụ lữ hành. Tính hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư là tổng hợp các đặc điểm. Các đặc điểm này khiến một địa điểm hấp dẫn các nhà đầu tư. Nó không chỉ hấp dẫn khách du lịch. Những khái niệm này là nền tảng. Chúng giúp phân tích sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng.
2.2. Các lý thuyết thu hút vốn đầu tư du lịch
Nghiên cứu này dựa trên hai lý thuyết chính. Đầu tiên là lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế. Lý thuyết này cho rằng các công ty lựa chọn địa điểm đầu tư. Quyết định này dựa trên các yếu tố chi phí, thị trường, và quy định. Nó giải thích lý do doanh nghiệp đầu tư xuyên biên giới. Thứ hai là lý thuyết về động cơ đầu tư. Lý thuyết này phân loại động cơ thành ba loại chính. Động cơ tìm kiếm tài nguyên thúc đẩy đầu tư. Nhà đầu tư tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên hoặc lao động giá rẻ. Động cơ tìm kiếm thị trường hướng đến việc tiếp cận thị trường mới. Nó giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng doanh thu. Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả tập trung vào tối ưu hóa hoạt động. Điều này thông qua việc tận dụng lợi thế về địa điểm. Các lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ. Chúng giúp hiểu rõ hơn hành vi của nhà đầu tư. Chúng đặc biệt hữu ích trong bối cảnh du lịch. Việc áp dụng các lý thuyết này hỗ trợ nhận diện các nhân tố chính.
2.3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu thực tiễn
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã phân tích, một mô hình nghiên cứu được đề xuất. Mô hình này tích hợp các nhân tố chính. Các nhân tố này được cho là ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến. Mục tiêu là thu hút vốn đầu tư du lịch. Các giả thuyết nghiên cứu cũng được xây dựng. Các giả thuyết này liên quan đến mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập. Chúng bao gồm lợi thế tài nguyên, thị trường tiềm năng, cơ sở hạ tầng du lịch. Môi trường đầu tư và lợi thế chi phí cũng được xem xét. Biến phụ thuộc là ý định đầu tư du lịch. Mỗi giả thuyết được hình thành dựa trên các bằng chứng lý thuyết và thực nghiệm trước đó. Mô hình và các giả thuyết sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Điều này nhằm xác nhận tính đúng đắn và mức độ ảnh hưởng. Kết quả kiểm định sẽ cung cấp cái nhìn định lượng. Nó chỉ ra các yếu tố quan trọng nhất. Đây là bước quan trọng để đưa ra các hàm ý chính sách.
III.Phương pháp Nghiên cứu và Thiết kế Đề tài Đầu tư
Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận được sử dụng. Nghiên cứu áp dụng quy trình gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ bao gồm định tính và định lượng ban đầu. Mục đích là phát triển và hoàn thiện thang đo. Nghiên cứu chính thức tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp thống kê phức tạp được sử dụng. Chúng bao gồm phân tích Cronbach’s Alpha, EFA, CFA và SEM. Những phương pháp này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Quy trình thiết kế nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó minh bạch hóa các bước thực hiện. Việc này giúp tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong tương lai. Sự lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của các phát hiện. Các công cụ và kỹ thuật phân tích được giải thích cặn kẽ.
3.1. Quy trình nghiên cứu tính hấp dẫn điểm đến
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng nghiên cứu sơ bộ. Giai đoạn này bao gồm nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu. Đối tượng là các chuyên gia và nhà quản lý du lịch. Mục đích là thu thập ý kiến ban đầu. Nó giúp xác định các nhân tố tiềm năng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ dùng bảng hỏi khảo sát thử nghiệm. Mục đích là kiểm tra sự rõ ràng và phù hợp của các câu hỏi. Nó phát hiện vấn đề trước khi triển khai chính thức. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu chính thức. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn hơn. Sau đó, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các bước phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy. Nó giúp đạt được các mục tiêu nghiên cứu. Mọi bước được thực hiện một cách có hệ thống.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Đối tượng khảo sát là các nhà đầu tư tiềm năng và hiện hữu. Nhà đầu tư trong lĩnh vực du lịch và khách sạn. Kích thước mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi chi tiết. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã phát triển. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm SPSS và AMOS được sử dụng. Phân tích Cronbach’s Alpha kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA (Exploratory Factor Analysis) xác định cấu trúc nhân tố. Phân tích CFA (Confirmatory Factor Analysis) kiểm định lại thang đo. Cuối cùng, mô hình SEM (Structural Equation Modeling) được áp dụng. SEM kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ phức tạp. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
3.3. Phát triển thang đo cho yếu tố du lịch
Việc phát triển thang đo là bước quan trọng. Nó đảm bảo các khái niệm được đo lường chính xác. Thang đo được phát triển qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, nghiên cứu định tính giúp thu thập các biến quan sát. Các biến này đại diện cho các nhân tố. Ví dụ như lợi thế tài nguyên, thị trường tiềm năng, cơ sở hạ tầng. Môi trường đầu tư và lợi thế chi phí cũng được xem xét. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng sơ bộ kiểm tra các biến này. Kiểm định Cronbach’s Alpha đánh giá độ tin cậy nội bộ. Phân tích EFA sàng lọc các biến không phù hợp. Sau đó, thang đo được điều chỉnh và hoàn thiện. Phiên bản cuối cùng được sử dụng trong khảo sát chính thức. Quá trình này đảm bảo thang đo có tính giá trị và độ tin cậy cao. Nó cung cấp công cụ đo lường mạnh mẽ. Công cụ này là nền tảng cho các phân tích tiếp theo.
IV.Kết quả Phân tích các Nhân tố Thu hút Vốn Du lịch
Chương này trình bày chi tiết các kết quả phân tích định lượng. Kết quả từ dữ liệu khảo sát chính thức được tổng hợp. Các kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được trình bày. Chúng xác nhận cấu trúc của các nhân tố ảnh hưởng. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. SEM đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ các yếu tố then chốt. Yếu tố này quyết định tính hấp dẫn đầu tư du lịch. Các phân tích được thực hiện một cách cẩn trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc kiểm tra đa nhóm cũng được tiến hành. Nó so sánh giữa các loại hình đầu tư và quốc tịch nhà đầu tư.
4.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo chính
Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có độ tin cậy cao. Các thang đo bao gồm lợi thế tài nguyên, thị trường du lịch tiềm năng. Cơ sở hạ tầng du lịch, môi trường đầu tư, lợi thế chi phí cũng được kiểm tra. Thang đo tính hấp dẫn của điểm đến và ý định đầu tư du lịch cũng đạt yêu cầu. Các giá trị Cronbach’s Alpha đều lớn hơn 0.7. Điều này khẳng định tính ổn định và nhất quán nội tại của các biến. Các biến quan sát được giữ lại để phân tích tiếp theo. Việc này đảm bảo dữ liệu thu thập có chất lượng. Nó là tiền đề cho các phân tích phức tạp hơn. Thang đo đáng tin cậy là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học.
4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA
Phân tích EFA được thực hiện để xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. EFA giúp giảm số lượng biến và xác định cấu trúc thang đo. Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát nhóm lại hợp lý. Nó phản ánh các yếu tố lý thuyết đã đề xuất. Sau EFA, phân tích CFA được tiến hành. CFA kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. CFA đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt của thang đo. Các chỉ số phù hợp của mô hình CFA đều đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ thang đo được phát triển phù hợp. Nó đại diện chính xác các khái niệm nghiên cứu. Các bước phân tích này củng cố tính vững chắc của dữ liệu. Chúng chuẩn bị cho việc kiểm định mô hình cấu trúc.
4.3. Kiểm định mô hình và giả thuyết đầu tư du lịch
Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng. Mục đích là kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. SEM đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố. Kết quả cho thấy mô hình tổng thể phù hợp với dữ liệu thị trường. Tất cả các giả thuyết chính đều được chấp nhận. Các nhân tố như lợi thế tài nguyên, thị trường du lịch tiềm năng. Cơ sở hạ tầng du lịch, môi trường đầu tư và lợi thế chi phí. Tất cả đều có tác động tích cực đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của điểm đến đối với nhà đầu tư. Sau đó, tác động này ảnh hưởng đến ý định đầu tư du lịch. Phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó xác nhận tầm quan trọng của các yếu tố này. Việc phân tích cấu trúc đa nhóm cũng được thực hiện. Nó chỉ ra sự khác biệt giữa các danh mục đầu tư. Sự khác biệt giữa nhà đầu tư trong nước và ngoài nước cũng được so sánh.
V.Hàm ý Chính sách Phát triển Du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ
Chương này tổng hợp các kết luận chính từ nghiên cứu. Nó đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể. Các chính sách này nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư du lịch. Các phát hiện cho thấy tầm quan trọng của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng, môi trường đầu tư, và tài nguyên du lịch. Các đề xuất chính sách hướng đến việc tối ưu hóa các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn hơn. Nó cũng xem xét cách xây dựng chỉ số đo lường hiệu quả. Điều này giúp theo dõi và đánh giá tiến độ. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Việc này thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nó khai thác hiệu quả tiềm năng của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
5.1. Kết luận chính về các yếu tố thu hút vốn
Nghiên cứu xác định năm nhân tố chính có ảnh hưởng tích cực. Các nhân tố này quyết định tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch. Đó là lợi thế tài nguyên du lịch, thị trường du lịch tiềm năng. Cơ sở hạ tầng du lịch phát triển, môi trường đầu tư thuận lợi. Và lợi thế về chi phí đầu tư. Trong đó, môi trường đầu tư có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Tiếp theo là cơ sở hạ tầng du lịch và thị trường tiềm năng. Lợi thế tài nguyên và lợi thế chi phí cũng đóng vai trò quan trọng. Kết luận này cung cấp một bức tranh rõ ràng. Nó chỉ ra những điểm mạnh và yếu của vùng. Nó là cơ sở để ưu tiên các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa việc thu hút vốn cho ngành du lịch.
5.2. Đề xuất chính sách tối ưu hóa đầu tư du lịch
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều đề xuất chính sách được đưa ra. Chính sách cần tập trung cải thiện môi trường đầu tư. Việc này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cung cấp ưu đãi thuế và hỗ trợ pháp lý rõ ràng. Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch là ưu tiên hàng đầu. Nâng cấp đường giao thông, cảng biển, sân bay, và hệ thống tiện ích. Khai thác hiệu quả tiềm năng tài nguyên du lịch. Phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, bền vững. Tăng cường quảng bá hình ảnh điểm đến. Mục tiêu là mở rộng thị trường khách du lịch. Giảm thiểu chi phí đầu tư thông qua các chính sách hỗ trợ. Chính sách đào tạo nguồn nhân lực cũng cần được chú trọng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này. Nó sẽ tạo ra sức hút lớn cho vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Nó thúc đẩy mạnh mẽ vốn đầu tư vào ngành du lịch.
5.3. Xây dựng chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư
Để đánh giá hiệu quả của các chính sách, cần xây dựng chỉ số đo lường. Chỉ số này sẽ theo dõi sự thay đổi của các nhân tố. Nó đánh giá tác động của chúng lên dòng vốn đầu tư du lịch. Các chỉ số có thể bao gồm số lượng dự án đầu tư mới. Tổng vốn đầu tư được thu hút, tỷ lệ lấp đầy cơ sở lưu trú. Mức tăng trưởng khách du lịch, và sự hài lòng của nhà đầu tư. Chỉ số này cần được cập nhật định kỳ. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra điều chỉnh kịp thời. Việc này đảm bảo các chính sách luôn phù hợp. Nó phản ánh tình hình thực tế và mục tiêu phát triển. Một hệ thống đo lường hiệu quả rõ ràng. Nó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì đà phát triển bền vững. Nó giúp quản lý tốt hơn nguồn lực và chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và khu vực đã định vị du lịch như một ngành kinh tế tổng hợp mũi nhọn, tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Theo Báo cáo Đầu tư Thế giới của Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc, "du lịch là ngành ưu tiên cao cho các cơ quan xúc tiến đầu tư trên toàn thế giới" (UNCTAD, 2009). Tại Việt Nam, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam định hướng rõ: "nguồn vốn ngân sách đầu tư vào lĩnh vực du lịch chiếm tỷ trọng khoảng 8% đến 10% (bao gồm vốn ODA), còn lại nguồn vốn đóng vai trò chính cho sự phát triển của du lịch địa phương đó là nguồn vốn tư nhân (bao gồm cả vốn FDI)". Do đó, việc giải mã các cơ chế thu hút dòng vốn tư nhân và FDI chất lượng cao trở thành mệnh lệnh sống còn đối với sự phát triển bền vững của các điểm đến.
Tuy nhiên, tồn tại một nghịch lý thực tiễn sâu sắc tại Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (gồm 8 tỉnh, thành phố: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận). Mặc dù sở hữu lợi thế địa kinh tế vượt trội với đường bờ biển dài, các vịnh biển trứ danh và là nơi giao thoa của 4 nền văn hóa đặc sắc (Chăm Pa, Đại Việt, Trung Hoa, Ấn Độ), sự phân bổ dòng vốn đầu tư lại chênh lệch nghiêm trọng. Minh chứng thực nghiệm cho thấy: "Chỉ số PCI của Đà Nẵng là tốt nhất tuy nhiên lượng vốn đầu tư của Quảng Nam mới là lớn nhất trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ này. Bình Định có chỉ số PCI gần tương đương Quảng Nam và cao hơn cả Bình Thuận và Khánh Hòa vậy mà lượng vốn thu hút đầu tư là thấp nhất Vùng". Cụ thể, số liệu thống kê lũy kế đến năm 2017 ghi nhận Đà Nẵng đạt 526 dự án với 4.449,6 triệu USD (PCI 63,16 điểm), Phú Yên đạt 44 dự án với 4.566,8 triệu USD (PCI 63,34 điểm), trong khi Bình Định dù đạt PCI 64,08 điểm nhưng chỉ thu hút được 73 dự án với quy mô khiêm tốn 671,8 triệu USD.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nảy sinh từ việc các công trình học thuật tại Việt Nam (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Trương Bá Thanh và cộng sự, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015) chủ yếu tập trung vào thu hút FDI ngành công nghiệp hoặc tiếp cận rời rạc từng khía cạnh, bỏ sót cấu phần tài nguyên văn hóa và chưa mô hình hóa đầy đủ môi trường đầu tư đa chiều. Trên trường quốc tế, phần lớn tài liệu tập trung nghiên cứu tính hấp dẫn điểm đến dưới góc nhìn của du khách (tourist perspective) thay vì góc nhìn của nhà đầu tư (investor perspective). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế Du lịch (Mã số: 9310110) của Nghiên cứu sinh Trần Thanh Phong do PGS. Nguyễn Văn Mạnh hướng dẫn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố nào cấu thành và tác động đến tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch? Môi trường đầu tư có tác động trực tiếp và cùng chiều đến tính hấp dẫn điểm đến hay không?
- RQ2: Mối quan hệ cấu trúc giữa các nhân tố tạo nên tính hấp dẫn của điểm đến với ý định đầu tư của nhà đầu tư du lịch được thiết lập như thế nào trong bối cảnh thực nghiệm vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
- RQ3: Mức độ tác động định lượng (effect size) của từng nhân tố đến tính hấp dẫn điểm đến và từ tính hấp dẫn điểm đến đến ý định đầu tư đạt giá trị bao nhiêu? Có sự khác biệt cấu trúc giữa các nhóm nhà đầu tư (trong nước vs. FDI; khách sạn/resort vs. khu du lịch tổng hợp) hay không?
Khung lý thuyết tích hợp (Theoretical Framework) của luận án kết hợp Lý thuyết Địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952), Lý thuyết Động cơ đầu tư thuộc Mô hình chiết trung OLI (Dunning, 1988, 1998) và Lý thuyết Hành vi dự định - TPB (Ajzen, 1991). Luận án khảo sát đối tượng là các nhà đầu tư, chủ tịch hội đồng quản trị, tổng giám đốc và giám đốc điều hành của các khách sạn, resort, tổ hợp du lịch giải trí từ 3 sao trở lên trên địa bàn 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong khung thời gian từ tháng 3/2017 đến tháng 3/2019 với quy mô mẫu chính thức 500 phiếu khảo sát hợp lệ. Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá khi lần đầu tiên lượng hóa thành công mối liên kết nhân quả từ thuộc tính điểm đến -> thái độ đánh giá tính hấp dẫn -> ý định đầu tư thực tế, mở đường cho việc xây dựng Bộ chỉ số đo lường tính hấp dẫn đầu tư du lịch cấp tỉnh độc lập tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kinh tế học điểm đến và hành vi đầu tư được phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất dựa trên Lý thuyết Địa điểm sản xuất quốc tế (International Production Location Theory) của Greenhut (1952), Stobaugh (1969), Dunning (1973), Caves & Reuber (1971). Các học giả khẳng định quyết định phân bổ vị trí dự án chịu sự chi phối bởi hai lực đẩy căn bản: tối ưu hóa chi phí (cost minimization) và tiếp cận quy mô thị trường (market-seeking). Stobaugh (1969) đã hệ thống hóa các nhóm biến số gồm quy mô thị trường, khả năng sẵn có của lao động, cơ sở hạ tầng, chi phí sản xuất và môi trường pháp lý. Vận dụng vào lĩnh vực lưu trú và nghỉ dưỡng quốc tế, Kundu & Contractor (1999), Endo (2006), Falk (2016), Li và cộng sự (2017, 2018) đã kiểm chứng rằng sự ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng kết nối hàng không và dung lượng khách quốc tế là tiền đề thúc đẩy dòng vốn FDI của các tập đoàn đa quốc gia (TNCs).
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác Lý thuyết Động cơ đầu tư (Investment Motivation Theory) thuộc Khung chiết trung OLI của Dunning (1988, 1998, 2002) và Dunning & Lundan (2008). Khảo hướng này phân định 3 động cơ cốt lõi: (1) Tìm kiếm tài nguyên (Resource-seeking); (2) Tìm kiếm thị trường (Market-seeking); và (3) Tìm kiếm sự hiệu quả (Efficiency-seeking). Khi chuyển giao vào kinh tế du lịch, Snyman & Saayman (2009) tại Nam Phi, Polyzos & Minetos (2011) tại Hy Lạp, Puciato (2016) và Puciato và cộng sự (2017) tại Ba Lan đã chứng minh các tài sản đặc định du lịch (cảnh quan tự nhiên, bờ biển, di sản văn hóa) đóng vai trò chất xúc tác hàng đầu cho động cơ tìm kiếm tài nguyên. Tuy nhiên, các cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) đã nổ ra gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm chi phí - thể chế: Đứng đầu bởi Brouthers và cộng sự (2000), Johnson & Vanetti (2005), Villaverde & Maza (2015), lập luận rằng các ưu đãi thuế quan, giá thuê đất rẻ và tính minh bạch thể chế là điều kiện tiên quyết vượt trội hơn các yếu tố tự nhiên.
- Quan điểm tài nguyên - thị trường: Đại diện bởi Polyzos & Arabatzis (2006), Yang & Fik (2011), Zhang và cộng sự (2012), phản biện rằng đối với ngành kinh tế trải nghiệm như du lịch, tài nguyên độc bản và tốc độ tăng trưởng lượt khách là yếu tố quyết định biên lợi nhuận kỳ vọng, các yếu tố thể chế chỉ đóng vai trò thứ cấp.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào Lý thuyết Tính hấp dẫn điểm đến (Destination Attractiveness Theory) khởi xướng bởi Hu & Ritchie (1993), Laws (1995), Lumsdon (1997), Gunn (2002). Đa số các mô hình điểm đến truyền thống chia thuộc tính thành hai nhóm: "yếu tố căn nguyên" (khí hậu, địa hình, văn hóa) và "yếu tố bổ sung" (cơ sở lưu trú, giao thông, dịch vụ giải trí). Điểm mù của dòng nghiên cứu này là mặc định đối tượng cảm nhận tính hấp dẫn chỉ là khách du lịch, hoàn toàn bỏ qua việc nhận thức tính hấp dẫn của nhà đầu tư (investor perception) bị chi phối bởi tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và rủi ro pháp lý.
So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu:
- So với công trình của Polyzos & Minetos (2011) tại các vùng đảo Hy Lạp (chủ yếu sử dụng hồi quy OLS trên dữ liệu thứ cấp cấp hạt để kiểm tra biến tự nhiên và hạ tầng), luận án của Trần Thanh Phong đã tiến xa hơn khi thu thập dữ liệu sơ cấp từ chính nhà đầu tư và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc đa biến (SEM).
- So với nghiên cứu của Puciato và cộng sự (2017) tại vùng Tây Nam Ba Lan (chỉ tiếp cận đơn thuần dưới góc độ lựa chọn vị trí khách sạn theo biến kinh tế - xã hội), luận án tại Việt Nam đã tích hợp thành công cả 5 trụ cột: Lợi thế tài nguyên (gồm cả tự nhiên và văn hóa), Tiềm năng thị trường, Lợi thế chi phí, Cơ sở hạ tầng du lịch và Môi trường đầu tư dựa trên tiêu chuẩn PCI 10 chỉ số thành phần.
Vị trí của luận án trong bản đồ học thuật (Academic Positioning) được xác lập vững chắc: Đây là công trình tiên phong chuyển dịch lăng kính từ "tính hấp dẫn đối với du khách" sang "tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư", đồng thời lấp đầy khoảng trống tích hợp giữa động cơ kinh tế vĩ mô và mô hình tâm lý hành vi vi mô trong việc hình thành ý định giải ngân vốn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến hóa học thuật quan trọng thông qua việc mở rộng và điều chỉnh 3 lý thuyết nền tảng:
Thứ nhất, luận án mở rộng Lý thuyết Động cơ đầu tư của Dunning (1988, 1998, 2008). Trong mô hình OLI truyền thống, "tìm kiếm tài nguyên" chủ yếu được hiểu là tài nguyên vật lý thô (khoáng sản, nông sản) hoặc lao động giá rẻ phục vụ sản xuất chế tạo. Luận án đã tái khái niệm hóa cấu trúc biến sinh "Lợi thế tài nguyên du lịch" (TN) bằng cách tích hợp hài hòa hai thành phần hữu cơ: Tài nguyên tự nhiên (TNTN - khí hậu mát mẻ, bờ biển, hải đảo, hệ sinh thái) và Tài nguyên văn hóa (TNVH - di tích lịch sử, lễ hội, sự kiện, giá trị phi vật thể). Nghiên cứu chỉ ra rằng đối với ngành dịch vụ trải nghiệm, tài nguyên văn hóa không chỉ là yếu tố bổ trợ mà là tài sản chiến lược đặc định (strategic asset) tạo nên sự khác biệt hóa sản phẩm và gia tăng giá trị thặng dư cho dự án đầu tư du lịch.
Thứ hai, luận án làm phong phú Lý thuyết Địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952; Stobaugh, 1969) khi chuẩn hóa cấu trúc nhân tố "Môi trường đầu tư" (MT). Kế thừa khung đánh giá Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI), luận án bổ sung 4 biến quan sát đột phá mà các mô hình quốc tế trước đây chưa định lượng hóa: (1) Năng lực giải quyết tranh chấp và xử lý khiếu nại công bằng, nhanh chóng của chính quyền và tòa án địa phương; (2) Tính năng động và linh hoạt của chính quyền trong khuôn khổ pháp lý nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp; (3) Chi phí thời gian thực hiện thủ tục hành chính, thanh kiểm tra ngắn ngày; và (4) Chi phí gia nhập thị trường thấp.
Thứ ba, luận án tạo nên một sự chuyển dịch giác độ lý thuyết (Paradigm shift) khi tích hợp Lý thuyết Hành vi dự định - TPB (Ajzen, 1991) với các lý thuyết kinh tế học đầu tư. Luận án chứng minh rằng "Tính hấp dẫn của điểm đến đầu tư" đóng vai trò là một biến trung gian đo lường thái độ tổng thể (overall attitude) của nhà đầu tư, là cầu nối chuyển hóa trực tiếp các thuộc tính điểm đến khách quan thành ý định hành vi (behavioral investment intention).
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses) được xây dựng chặt chẽ:
- H1: Lợi thế tài nguyên du lịch (TN) có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD).
- H2: Thị trường du lịch tiềm năng (KT) có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD).
- H3: Cơ sở hạ tầng du lịch (HT) có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD).
- H4: Môi trường đầu tư (MT) có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD).
- H5: Lợi thế chi phí (CP) có tác động tích cực (+) đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD).
- H6: Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư (HD) có tác động tích cực (+) đến Ý định đầu tư du lịch (YD).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối đa tầng giữa 3 lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết Động cơ đầu tư của Dunning: Định hình các nhân tố thúc đẩy bên ngoài (Resource, Market, Efficiency).
- Lý thuyết Địa điểm sản xuất quốc tế của Greenhut & Stobaugh: Xác định các rào cản chi phí, hạ tầng và địa bàn phân bố dự án.
- Lý thuyết Hành vi dự định của Ajzen: Khám phá tiến trình nhận thức nội tại (Cognitive-Attitudinal-Intentional Process).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng đối với các dự án đầu tư trực tiếp (FDI và tư nhân trong nước) thuộc phân khúc lưu trú và giải trí quy mô từ 3 sao trở lên tại các thị trường mới nổi có đặc trưng kinh tế biển và di sản văn hóa. Các nguồn vốn mang tính phi thương mại (ODA, vốn ngân sách nhà nước, kiều hối) bị loại trừ khỏi phạm vi kiểm chứng của mô hình do cơ chế ra quyết định không tuân theo nguyên lý tối đa hóa lợi nhuận và hành vi thị trường thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan bản thể luận thực chứng (Positivism) kết hợp với nhận thức luận khách quan (Objectivism), xem xét các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như các thực thể có thể đo lường và lượng hóa độc lập thông qua mô hình toán thống kê. Nghiên cứu triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) gồm hai giai đoạn cốt lõi:
- Nghiên cứu định tính khám phá: Nhằm điều chỉnh, sàng lọc và phát triển hệ thống thang đo từ y văn quốc tế cho phù hợp với thể chế kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng xác thực: Tiến hành qua hai bước (khảo sát sơ bộ $N=100$ và khảo sát chính thức quy mô lớn $N=500$) để kiểm định độ tin cậy, giá trị thang đo và cấu trúc mô hình lý thuyết.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level/Multi-group design) phân định rõ hai tầng phân tích: Cấp độ thuộc tính điểm đến vĩ mô/vi mô (5 nhóm yếu tố ngoại sinh) và Cấp độ hành vi của chủ thể doanh nghiệp (Tính hấp dẫn và Ý định đầu tư), đồng thời kiểm soát tác động điều tiết của hình thức sở hữu vốn (Trong nước vs. FDI) và danh mục dự án (Khu du lịch sinh thái/giải trí tổng hợp vs. Khách sạn/Resort nghỉ dưỡng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 4 công đoạn định tính chuẩn mực:
- Công đoạn 1 (Khám phá sơ bộ): Phát phiếu câu hỏi mở phi cấu trúc đến 30 chủ sở hữu và giám đốc điều hành doanh nghiệp du lịch tại Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Công đoạn 2 (Phỏng vấn sâu - In-depth Interviews): Thực hiện đối thoại chuyên sâu 1:1 với 15 chuyên gia đầu ngành, gồm đại diện Lãnh đạo Sở Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại & Du lịch, các học giả kinh tế du lịch và các nhà đầu tư chiến lược trong khu vực.
- Công đoạn 3 (Thảo luận nhóm tập trung - Focus Group Discussions): Tổ chức 2 phiên thảo luận nhóm (mỗi nhóm 8 chuyên gia) để hiệu chỉnh câu từ, loại bỏ biến trùng lặp và bổ sung các chỉ báo đặc thù về thể chế cấp tỉnh và tài nguyên văn hóa.
- Công đoạn 4 (Khảo sát thử nghiệm - Pre-testing): Thử nghiệm bảng hỏi trên mẫu $N=50$ nhà quản lý để đánh giá tính rõ ràng, độ mạch lạc của nội dung thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
Chiến lược tam giác đạc (Triangulation) được thiết lập toàn diện:
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu sơ cấp khảo sát doanh nghiệp với dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo PCI của VCCI và niên giám thống kê 8 tỉnh.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Giao thoa giữa phân tích định tính chuyên gia và kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính SEM.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Hệ số Cronbach’s Alpha cho toàn bộ các thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn $\alpha > 0.80$; Phân tích nhân tố khám phá EFA đạt hệ số Kaiser-Meyer-Olkin $KMO > 0.70$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loadings) $> 0.50$.
Data và phân tích
Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua kỹ thuật lấy mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện (Stratified Convenience Sampling) trên quần thể các cơ sở lưu trú và dự án du lịch 3-5 sao tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ. Tổng cộng 500 phiếu khảo sát được phát đi và thu về 468 phiếu hợp lệ phục vụ xử lý dữ liệu.
Quy trình phân tích dữ liệu lượng tử hóa nâng cao trên nền tảng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 22.0:
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis): Kiểm định tính đơn hướng (Unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.70$), tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - $AVE > 0.50$). Giá trị hội tụ (Convergent Validity) được xác lập khi các trọng số chuẩn hóa (Standardized Regression Weights) đều $> 0.50$ và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$). Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được khẳng định khi căn bậc hai của AVE cho mỗi nhân tố lớn hơn hệ số tương quan giữa nhân tố đó với các nhân tố khác trong mô hình.
- Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling): Đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình thông qua các chỉ số thống kê nghiêm ngặt: Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do ($CMIN/df \le 3.0$), Chỉ số tương thích so sánh ($CFI \ge 0.90$), Chỉ số Tucker-Lewis ($TLI \ge 0.90$), và Sai số căn bậc hai trung bình của xấp xỉ ($RMSEA \le 0.08$).
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance SEM Analysis): So sánh mô hình khả biến (Unconstrained Model) và mô hình bất biến từng phần (Constrained Model) dựa trên kiểm định độ chênh lệch Chi-square ($\Delta CMIN$ với $\Delta df$) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về độ nhạy cảm của các nhóm nhà đầu tư.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng SEM trên dữ liệu thực nghiệm đã kiểm chứng toàn bộ 6 giả thuyết nghiên cứu với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0.001$), mang lại những phát hiện mang tính quy luật:
Thứ nhất, Thị trường du lịch tiềm năng (KT) là nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút vốn đầu tư ($\beta = 0.384, p < 0.001$). Điều này chứng minh rằng quy mô lượt khách hiện tại, tốc độ tăng trưởng doanh thu du lịch và triển vọng mở rộng thị phần du khách nội địa lẫn quốc tế là tiêu chí hàng đầu khi các hội đồng quản trị phê duyệt ngân sách đầu tư dự án.
Thứ hai, Lợi thế tài nguyên du lịch (TN) giữ vị trí tác động thứ hai ($\beta = 0.276, p < 0.001$). Trong đó, sự kết hợp giữa tài nguyên tự nhiên (đặc biệt là khí hậu nhiệt đới nắng ấm quanh năm, các vịnh biển đẹp nguyên sơ) và tài nguyên văn hóa (sự độc đáo của văn hóa Chăm Pa, lễ hội biển, di sản bài chòi) tạo thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi không thể sao chép của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
Thứ ba, Môi trường đầu tư (MT) đóng góp tác động tích cực đáng kể ($\beta = 0.215, p < 0.001$). Kết quả khẳng định việc tinh giản chi phí thời gian thực hiện thủ tục hành chính, tính minh bạch trong tiếp cận quỹ đất sạch, sự linh hoạt hỗ trợ của chính quyền cấp tỉnh và cơ chế trọng tài/tòa án minh bạch trong giải quyết tranh chấp kinh tế trực tiếp làm gia tăng tính hấp dẫn của địa phương.
Thứ tư, Cơ sở hạ tầng du lịch (HT) ($\beta = 0.168, p < 0.01$) và Lợi thế chi phí (CP) ($\beta = 0.142, p < 0.01$) giữ vai trò bệ đỡ nền tảng. Hệ thống kết nối giao thông liên vùng (sân bay quốc tế Đà Nẵng, Cam Ranh, Chu Lai, Phù Cát; cảng biển nước sâu; đường cao tốc ven biển) cùng với nguồn cung lao động dồi dào, giá thuê mặt bằng hợp lý giúp tối ưu hóa suất đầu tư và chi phí vận hành.
Thứ năm, Tính hấp dẫn của điểm đến (HD) tác động mang tính quyết định đến Ý định đầu tư du lịch (YD) với hệ số đường dẫn rất cao ($\beta = 0.682, p < 0.001$), giải thích trên 46.5% phương sai của biến ý định hành động, chứng minh tính vững chắc của việc vận dụng Lý thuyết Hành vi dự định (TPB).
Thứ sáu, phân tích đa nhóm SEM bộc lộ kết quả phản trực giác sâu sắc (Counter-intuitive insight): Nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có mức độ nhạy cảm với nhân tố "Môi trường đầu tư" và "Cơ sở hạ tầng" cao hơn rõ rệt so với nhà đầu tư nội địa ($p < 0.05$). Ngược lại, các nhà đầu tư trong nước lại thể hiện độ nhạy cảm cao hơn đối với "Lợi thế tài nguyên" và "Thị trường tiềm năng". Đối với phân loại dự án, nhóm đầu tư "Khu du lịch/Tổ hợp giải trí" đòi hỏi quy mô mặt bằng lớn nên chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn từ thể chế đất đai và môi trường đầu tư so với nhóm dự án "Khách sạn độc lập".
Implications đa chiều
Đóng góp học thuật (Theoretical Advances)
Nghiên cứu tích hợp thành công mô hình động cơ kinh tế vĩ mô của Dunning với mô hình tâm lý nhận thức vi mô của Ajzen, thiết lập một chuẩn mực lý thuyết mới cho kinh tế du lịch và quản trị điểm đến trong việc nghiên cứu hành vi giới đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng tại các nền kinh tế đang phát triển.
Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations)
Luận án hoàn thiện bảng câu hỏi đo lường đa biến chuẩn hóa (Operationalized Measurement Scale) với 5 biến ngoại sinh và 2 biến nội sinh, cung cấp công cụ có độ tin cậy và giá trị hội tụ cao, hoàn toàn có thể chuyển giao để nghiên cứu tại các vùng kinh tế trọng điểm khác như Đồng bằng sông Cửu Long, Vùng núi phía Bắc hoặc các quốc gia trong khối ASEAN.
Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Applications)
Đối với các tập đoàn đầu tư (Vingroup, Sun Group, FLC, Novaland, BIM Group...), kết quả nghiên cứu cung cấp ma trận đánh giá rủi ro địa điểm (Site Selection Matrix). Doanh nghiệp có thể chấm điểm trọng số từng tỉnh dựa trên 5 trụ cột để tối ưu hóa danh mục dự án, cân bằng giữa tiềm năng thị trường ngắn hạn và rủi ro thể chế dài hạn.
Khuyến nghị chính sách cho chính quyền địa phương (Policy Recommendations)
- Hàm ý 1: Xây dựng Bộ chỉ số Đánh giá Tính hấp dẫn Đầu tư Du lịch Cấp tỉnh (Provincial Tourism Investment Attractiveness Index - PTIAI): Vận dụng mô hình trọng số của luận án ($\text{Điểm PTIAI} = 0.384 \times \text{KT} + 0.276 \times \text{TN} + 0.215 \times \text{MT} + 0.168 \times \text{HT} + 0.142 \times \text{CP}$) để định kỳ đánh giá và công bố năng lực cạnh tranh thu hút vốn du lịch của từng huyện/thị xã/tỉnh.
- Hàm ý 2: Kích cầu và mở rộng thị trường du lịch tiềm năng: Đẩy mạnh liên kết vùng 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ theo chuỗi "Con đường Di sản và Biển đảo", tổ chức các sự kiện văn hóa - thể thao mang tầm quốc tế để xóa bỏ tính mùa vụ, gia tăng công suất phòng quanh năm.
- Hàm ý 3: Tối ưu hóa môi trường đầu tư và thủ tục hành chính: Công khai quy hoạch phân khu chức năng du lịch, rút ngắn quy trình cấp phép đầu tư xây dựng theo cơ chế "Một cửa liên thông", minh bạch hóa việc đấu thầu quyền sử dụng đất sạch ven biển và áp dụng công nghệ số trong hỗ trợ pháp lý cho nhà đầu tư.
- Hàm ý 4: Đầu tư đồng bộ hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Nâng cấp các trục giao thông kết nối sân bay về các khu du lịch trọng điểm; mở rộng các chương trình liên kết đào tạo nghề khách sạn đạt chuẩn quốc tế MRA-TP (Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nghề du lịch trong ASEAN).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về phạm vi không gian (Spatial boundary): Khảo sát thực nghiệm được giới hạn tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ. Mặc dù khu vực này mang tính đại diện cao cho du lịch biển đảo và văn hóa di sản, nhưng đặc tính điểm đến có thể khác biệt so với các vùng du lịch miền núi (Tây Bắc, Tây Nguyên) hoặc du lịch đô thị/sinh thái sông nước (Đồng bằng sông Cửu Long).
- Giới hạn về phân khúc khảo sát (Segment boundary): Nghiên cứu tập trung vào phân khúc cơ sở lưu trú và khu du lịch quy mô từ 3 sao trở lên thuộc sở hữu tư nhân và FDI, loại trừ các homestay, khách sạn mini dưới 3 sao và các dự án đầu tư công.
- Giới hạn về thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2017-2019, đo lường nhận thức tại một thời điểm nhất định, chưa phản ánh được sự biến thiên động theo chuỗi thời gian (Longitudinal tracking) trước các cú sốc ngoại sinh toàn cầu (như dịch bệnh, suy thoái kinh tế vĩ mô).
- Giới hạn về biến tâm lý bổ trợ: Mô hình mới chỉ tích hợp thành tố "Thái độ" từ lý thuyết TPB, chưa đưa hai thành tố "Chuẩn chủ quan" (áp lực từ cổ đông, đối thủ cạnh tranh) và "Nhận thức kiểm soát hành vi" (năng lực tài chính tự thân của doanh nghiệp) vào cấu trúc kiểm định.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng không gian và so sánh liên vùng: Nhân rộng mô hình nghiên cứu sang các vùng kinh tế khác tại Việt Nam và so sánh đối sánh (cross-country comparative study) với các điểm đến tương đồng trong khu vực Đông Nam Á như Phuket (Thái Lan), Bali (Indonesia), Cebu (Philippines).
- Tích hợp dữ liệu chuỗi thời gian: Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đánh giá sự thay đổi trong cấu trúc ưu tiên của nhà đầu tư trước và sau các giai đoạn tái cấu trúc kinh tế.
- Mở rộng khung lý thuyết tích hợp: Đưa thêm các biến số về Quản trị rủi ro bất định, Chuyển đổi số trong du lịch (Smart Tourism Ecosystem), Tiêu chuẩn Phát triển bền vững (ESG - Environmental, Social, and Governance) và tác động của Biến đổi khí hậu đối với bất động sản ven biển.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án cung cấp một khung phân tích chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Kinh tế Du lịch, Quản lý Kinh tế và Quản trị Kinh doanh. Với mô hình SEM hoàn chỉnh và thang đo chuẩn hóa, công trình có tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí chuyên ngành danh tiếng thuộc danh mục Scopus/SSCI về Quản trị Điểm đến và Kinh tế học Đầu tư.
- Tác động chuyển dịch ngành (Industry Transformation): Định hình lại chiến lược định vị và phân bổ nguồn vốn của các nhà phát triển bất động sản nghỉ dưỡng hàng đầu. Cung cấp cơ sở khoa học để các tập đoàn chuyển dịch từ tư duy khai thác tài nguyên thô sang đầu tư vào các tổ hợp dịch vụ văn hóa - sinh thái có giá trị gia tăng cao.
- Ảnh hưởng chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, cũng như Ủy ban Nhân dân và Sở Kế hoạch & Đầu tư 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong việc ban hành Đề án thu hút vốn đầu tư xã hội hóa giai đoạn 2021-2030, hỗ trợ quy hoạch không gian du lịch gắn liền với cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh.
- Lợi ích kinh tế - xã hội rộng lớn: Thúc đẩy thu hút dòng vốn tư nhân chất lượng cao, tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp cho lao động địa phương, nâng cao thu nhập bình quân đầu người, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Chăm Pa và di sản bản địa một cách bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp liên ngành chuẩn mực, làm chủ quy trình phân tích định lượng SEM, CFA, EFA và đa nhóm trong AMOS; kế thừa khoảng trống nghiên cứu để phát triển các đề tài tiến sĩ, thạc sĩ chuyên sâu.
- Nhà đầu tư và Giám đốc chiến lược R&D (Corporate Investors & Developers): Sở hữu bộ công cụ khoa học giúp lượng hóa và chấm điểm tính hấp dẫn của các điểm đến trước khi ra quyết định M&A, thâu tóm quỹ đất hoặc xin chủ trương đầu tư dự án du lịch nghỉ dưỡng quy mô lớn.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Cơ quan Xúc tiến Đầu tư (Policy Makers & Investment Promotion Agencies): Nắm bắt chính xác mức độ quan trọng tương đối của từng nhân tố qua góc nhìn của giới doanh nghiệp, từ đó thiết kế các gói ưu đãi đầu tư đúng trọng tâm, cải cách thủ tục hành chính thực chất thay vì đầu tư dàn trải.
- Hiệp hội Doanh nghiệp và Tổ chức Du lịch Quốc tế (Industry Associations & NGOs): Có cơ sở dữ liệu đối chuẩn độc lập để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp, tư vấn chính sách công và thúc đẩy phát triển du lịch có trách nhiệm tại các điểm đến ven biển miền Trung.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Động cơ đầu tư của Dunning (1988) và Lý thuyết Địa điểm của Stobaugh (1969) bằng việc chuẩn hóa và tích hợp thành công cấu phần "Tài nguyên văn hóa" (TNVH) vào biến sinh Lợi thế tài nguyên, đồng thời bổ sung 4 chỉ báo thể chế cấp tỉnh thực tiễn vào cấu phần "Môi trường đầu tư" (MT). Luận án kết nối thành công lăng kính kinh tế học vĩ mô với Lý thuyết Hành vi dự định vi mô của Ajzen (1991), biến tính hấp dẫn điểm đến thành một thái độ trung gian giải thích ý định đầu tư.
2. Điểm mới vượt trội về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu của Polyzos & Minetos (2011) (chỉ dùng hồi quy dữ liệu thứ cấp) hay Puciato (2016) (dừng lại ở thống kê mô tả và hồi quy đơn giản), luận án đã thiết lập một quy trình phương pháp hỗn hợp chặt chẽ: từ nghiên cứu định tính 4 công đoạn (khám phá, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, thử nghiệm) đến phân tích định lượng nâng cao trên AMOS 22.0 với kỹ thuật CFA kiểm định tính đơn hướng, giá trị hội tụ/phân biệt, mô hình SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm (Invariance analysis) kiểm soát sự khác biệt giữa vốn trong nước và FDI.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất (Most surprising finding)? Phát hiện bất ngờ nhất là sự thiếu tương quan đồng biến giữa chỉ số PCI tổng thể và lượng vốn thu hút đầu tư du lịch thực tế tại một số địa phương (như Bình Định đạt PCI cao nhưng thu hút vốn du lịch thấp; Quảng Nam và Phú Yên thu hút lượng vốn vượt bậc dù PCI ở mức trung bình khá). Nghiên cứu giải mã nguyên nhân: Các nhà đầu tư du lịch không nhìn vào PCI chung chung của ngành công nghiệp, mà bị chi phối mạnh mẽ nhất bởi "Thị trường du lịch tiềm năng" ($\beta = 0.384$) và "Lợi thế tài nguyên độc bản" ($\beta = 0.276$). Một tỉnh có PCI cao nhưng nghèo nàn về tài nguyên và dung lượng khách thấp vẫn không thể hấp dẫn nhà đầu tư du lịch.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Toàn bộ thang đo 5 mức độ Likert, bảng câu hỏi điều tra định tính, phiếu khảo sát doanh nghiệp song ngữ Việt - Anh, danh mục biến quan sát đã hiệu chỉnh, cùng quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, CFA và cấu trúc ma trận hiệp phương sai trong AMOS đều được trình bày chi tiết trong phần phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa bàn khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Số hóa bộ chỉ số PTIAI thành nền tảng dữ liệu mở (Big Data Dashboard) cập nhật thời gian thực; (2) Tích hợp các chỉ số xanh và năng lực thích ứng biến đổi khí hậu (Climate Resilience & ESG) vào mô hình tính hấp dẫn điểm đến; (3) Khảo sát tác động tương hỗ giữa kinh tế đêm (Night-time economy), hạ tầng hàng không thế hệ mới và dòng vốn đầu tư du lịch mạo hiểm.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết chuyên biệt: Luận án đã xây dựng thành công mô hình lý thuyết tích hợp giải thích tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch, kết hợp hài hòa giữa Lý thuyết Động cơ đầu tư (Dunning), Lý thuyết Địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, Stobaugh) và Lý thuyết Hành vi dự định (Ajzen).
- Khám phá và chuẩn hóa các nhân tố mới: Bổ sung thành công vai trò của tài nguyên du lịch văn hóa và 4 biến đo lường thể chế cấp tỉnh thực tiễn vào mô hình định lượng, lấp đầy khiếm khuyết của các mô hình FDI công nghiệp truyền thống.
- Lượng hóa chính xác ma trận trọng số tác động: Xác lập thứ tự ưu tiên của các nhân tố chi phối tính hấp dẫn điểm đến: Thị trường du lịch tiềm năng ($\beta = 0.384$) > Lợi thế tài nguyên du lịch ($\beta = 0.276$) > Môi trường đầu tư ($\beta = 0.215$) > Cơ sở hạ tầng du lịch ($\beta = 0.168$) > Lợi thế chi phí ($\beta = 0.142$).
- Chứng minh mối liên kết nhân quả bền vững: Khẳng định Tính hấp dẫn điểm đến tác động trực tiếp và đặc biệt mạnh mẽ đến Ý định đầu tư du lịch ($\beta = 0.682$), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về cơ chế chuyển hóa từ nhận thức thái độ sang hành vi giải ngân vốn.
- Đề xuất công cụ quản trị thực tiễn đột phá: Đặt nền móng khoa học cho việc xây dựng Bộ chỉ số Đo lường Tính hấp dẫn Đầu tư Du lịch Cấp tỉnh (PTIAI), mở ra hướng đi mới trong quản trị công và hoạch định chính sách kinh tế du lịch tại Việt Nam tương thích với các chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN THANH PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH HẤP DẪN CỦA ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH TRONG VIỆC THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ DU LỊCH TẠI VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ DU LỊCH MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN MẠNH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.” Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Phong ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC HÌNH VẼ.xi Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU .2 Tính cấp thiết của nghiên cứu .1 Tính cấp thiết về mặt lý luận .2 Về mặt thực tiễn .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Đối tượng khảo sát. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức .7 Những đóng góp mới của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận và phương pháp nghiên cứu .2 Những đóng góp về mặt thực tiễn .8 Kết cấu của luận án .13 Tiểu kết chương 1 .14 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm cơ bản về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư trong du lịch .1 Khái niệm du lịch .2 Điểm đến du lịch .3 Tính hấp dẫn điểm đến du lịch .4 Tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút đầu tư .1 Khái niệm về đầu tư. Khái niệm về tính hấp dẫn điểm đến thu hút đầu tư .2 Một số lý thuyết về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư .1 Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Lý thuyết về động cơ đầu tư .1 Động cơ tìm kiếm tài nguyên.2 Động cơ tìm kiếm thị trường .3 Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả .3 Mối quan hệ giữa tính hấp dẫn điểm đến đầu tư và ý định đầu tư .4 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư vào lĩnh vực du lịch – khách sạn.1 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư dựa trên lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế .2 Một số nghiên cứu thực nghiệm về tính hấp dẫn điểm đến trong việc thu hút nhà đầu tư du lịch theo lý thuyết động cơ đầu tư .5 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu.2 Giả thuyết nghiên cứu .40 Tiểu kết chương 2 .42 Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Khái quát chung .2 Quy trình nghiên cứu tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch .1 Nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức .1 Thu thập dữ liệu nghiên cứu .2 Đánh giá độ tin cậy thang đo và phân tích EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm định thang đo .4 Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) .3 Kết quả phát triển thang đo nghiên cứu .1 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định tính .2 Kết quả phát triển thang đo bằng nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Kiểm định thang đo bằng phân tích Cronbach’s Alpha .2 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Kiểm định lại thang đo mới bằng phân tích Cronbach’s Alpha .4 Phân tích EFA cho biến phụ thuộc .78 Tiểu kết chương 3 .80 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Tổng hợp kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Kiểm định thang đo chính thức bằng phân tích Cronbach’s Alpha.
Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế tài nguyên”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Thị trường du lịch tiềm năng”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Cơ sở hạ tầng du lịch”. Kiểm định độ tin cậy thang đo “Môi trường đầu tư” .5 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Lợi thế chi phí” .6 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Tính hấp dẫn của điểm đến đối với nhà đầu tư” .7 Kiểm định độ tin cậy thang đo “Ý định đầu tư du lịch”.3 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA.
Kết quả kiểm định KMO và Bartlett .2 Phân tích nhân tố khám phá với dữ liệu chính thức .1 Phân tích nhân tố khám phá với các biến độc lập .2 Phân tích nhân tố khám phá với biến phụ thuộc .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .1 Kiểm định tính đơn hướng .2 Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo trong phân tích CFA .3 Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt trong phân tích CFA .5 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM .1 Kiểm định mô hình nghiên cứu .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .6 Phân tích cấu trúc đa nhóm bằng mô hình SEM .1 Kiểm định sự khác biệt theo danh mục đầu tư .2 Kiểm định sự khác biệt giữa nhà đầu tư trong nước và ngoài nước .108 Tiểu kết chương 4 .111 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Kết luận chung về kết quả nghiên cứu .2 Hàm ý chính sách.1 Hàm ý 1: Xây dựng chỉ số đo lường tính hấp dẫn đầu tư du lịch của từng địa phương.2 Hàm ý 2: Tạo ra thị trường du lịch tiềm năng .3 Hàm ý 3: Tạo ra lợi thế chi phí. Hàm ý 4: Hoàn thiện môi trường đầu tư. Về phía chính phủ .2 Về phía chính quyền địa phương .3 Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo .4 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .122 Tiểu kết chương 5 .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .127 PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO LĨNH VỰC DU LỊCH .141 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ VÀO KHÁCH SẠN .144 PHỤ LỤC 3A: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH 152- PHIẾU KHẢO SÁT .152 PHỤ LỤC 3B: BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA ĐỊNH TÍNH NHÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH - SURVEY QUESTIONNAIRE .153 PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP .154 PHỤ LỤC 5: SURVEY OF PRIVATE ENTERPRISES .158 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nghĩa của từ Ký hiệu tiếng Việt 1 CP Lợi thế chi phí 2 CSHT Cơ sở hạ tầng 3 ĐTC Độ tin cậy 4 HD Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư 5 HT Cơ sở hạ tầng du lịch 6 KDL Khu du lịch 7 KS Khách sạn 8 KT Thị trường du lịch tiềm năng 9 LTCP Lợi thế chi phí 10 MT Môi trường đầu tư 11 NĐT Nhà đầu tư 12 THDCĐĐ Tính hấp dẫn của điểm đến 13 TN Lợi thế tài nguyên du lịch 14 TNTN Tài nguyên tự nhiên 15 TNVH Tài nguyên văn hóa 16 TQBT Tương quan biến tổng 17 TTDLTN Thị trường du lịch tiềm năng 18 VĐT Vốn đầu tư Ký hiệu tiếng Anh 19 AMOS Analysis of Moment Structure 20 C. Critical Ratios 21 CFA Confirmatory Factor Analysis 22 CFI Comparative Fit Index 23 CMIN Chi-square 24 CMIN/df Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do 25 CR Composite Reliability 26 EFA Exploratory Factor Analysis 27 GFI Good of Fitness Index 28 RMSEA Root Mean Square Error Approximation 29 S.
Standard Error 30 TLI Tucker and Lewis Index vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Thống kê lượng vốn đầu tư lũy kế đến năm 2017 .1: Các nhân tố thuộc lợi thế địa điểm thu hút đầu tư .2: Động cơ đầu tư của của các tập đoàn đa quốc gia .3: Tổng hợp động cơ tìm kiếm tài nguyên du lịch của nhà đầu tư .4: Tổng hợp động cơ tìm kiếm thị trường của nhà đầu tư .5: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Lợi thế chi phí .6: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Cơ sở hạ tầng .7: Tổng hợp động cơ tìm kiếm sự hiệu quả - Môi trương đầu tư .8: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – địa điểm sản xuất quốc tế .9: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm – động cơ đầu tư .1 Nghiên cứu định tính dựa vào phương pháp thu thập dữ liệu .2 Nghiên cứu định tính dựa vào cách tiếp cận .3 Hệ số KMO theo Kaiser .4: Quy mô mẫu và hệ số Factor Loadings .5: Tổng hợp chỉ số đo lường tính đơn hướng .6 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế tài nguyên” .7 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế tài nguyên” .8 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Cơ sở hạ tầng du lịch” .9 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Cơ sở hạ tầng” .10: Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Thị trường tiềm năng” .11 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế kinh tế”.12 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Môi trường đầu tư” .13 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Môi trương đầu tư” .14 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Lợi thế chi phí” .15 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Lợi thế chi phí”.16 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Tính hấp dẫn điểm đến đầu tư du lịch” .17 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Tính hấp dẫn điểm đến” .18 Kết quả khảo sát và phỏng vấn sâu nhân tố “Ý định đầu tư du lịch” .19 Kết quả phát triển thang đo định tính về “Ý định đầu tư” .20: Lợi thế tài nguyên - Reliability Statistics .21: Lợi thế tài nguyên - Item-Total Statistics .22: Thị trường du lịch tiềm năng - Reliability Statistics.23: Thị trường du lịch tiềm năng - Item-Total Statistics .24: Cơ sở hạ tầng du lịch - Reliability Statistics .25: Cơ sở hạ tầng du lịch - Item-Total Statistics .26: Môi trường đầu tư - Reliability Statistics .27: Môi trường đầu tư - Item-Total Statistics .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Phong (2020). Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-nhan-to-thu-hut-von-dau-tu-du-lich-duyen-hai-nam-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nhân tố ảnh hưởng tính hấp dẫn điểm đến du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ đến thu hút vốn đầu tư. Đề xuất giải pháp.
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố thu hút vốn đầu tư du lịch Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.