Luận án tiến sĩ kinh tế: Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng - Học viện Tài chính

Luận án nghiên cứu phân tích hiệu quả hoạt động tại doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng. Đề xuất giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Số trang:
251 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong quản trị hiện đại. Hoạt động này cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính. Doanh nghiệp cần đánh giá chính xác mối quan hệ giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào. Quá trình phân tích giúp nhà quản lý nhận diện tiềm năng nội tại. Các rủi ro tiềm ẩn trong sản xuất cũng được phát hiện kịp thời. Doanh nghiệp sản xuất có chu kỳ kinh doanh dài và nhu cầu vốn lớn. Vì vậy, việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích là yêu cầu bắt buộc. Nhà quản lý cần công cụ đo lường chuẩn xác để ra quyết định đầu tư đúng đắn. Thông tin phân tích còn hỗ trợ công tác lập kế hoạch dài hạn. Phân tích định kỳ bảo đảm doanh nghiệp thích ứng linh hoạt trước biến động thị trường. Mọi nguồn lực được khai thác triệt để nhằm bảo toàn và phát triển vốn.

1.1. Bản chất và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động

Bản chất của phân tích hiệu quả là đo lường tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra. Doanh nghiệp sản xuất cần xác định rõ hiệu quả tài chính và hiệu quả xã hội. Phân tích toàn diện giúp đánh giá năng lực cạnh tranh trên thị trường. Hoạt động này cung cấp căn cứ xác thực cho kiểm toán nội bộ. Nhà quản trị dựa vào số liệu phân tích để kiểm soát từng công đoạn chế tạo. Phân tích thường xuyên giúp giảm lãng phí tài nguyên và rút ngắn chu kỳ sản xuất. Thông tin từ báo cáo phân tích là cơ sở thuyết phục các tổ chức tín dụng. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi khi có chỉ số minh bạch. Vai trò của phân tích ngày càng nâng cao trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế.

1.2. Hệ thống phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất

Hệ thống phương pháp phân tích bao gồm phương pháp so sánh, thay thế liên hoàn và phân tích tỷ số. Phương pháp so sánh giúp nhận diện xu hướng biến động qua từng thời kỳ. Phương pháp thay thế liên hoàn cô lập ảnh hưởng của từng nhân tố riêng biệt. Phân tích ma trận kết hợp định lượng và định tính cho kết quả sâu sắc hơn. Ứng dụng phần mềm tự động hóa giúp nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu. Dữ liệu kế toán quản trị được liên kết chặt chẽ với kế toán tài chính. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin đầu vào. Độ tin cậy của báo cáo phân tích phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu cơ sở. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp đem lại góc nhìn đa chiều và chuẩn xác.

1.3. Nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động chịu ảnh hưởng bởi cả nhân tố chủ quan lẫn khách quan. Chu kỳ đóng tàu kéo dài khiến vòng quay vốn lưu động thường bị chậm. Lượng hàng tồn kho vật tư lớn gây ứ đọng nguồn tiền mặt. Biến động giá thép và thiết bị hàng hải trên thị trường quốc tế tạo rủi ro lớn. Lãi suất vay ngân hàng biến động trực tiếp bào mòn lợi nhuận ròng. Năng lực quản lý nợ phải thu quyết định mức độ an toàn thanh khoản. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình mua sắm và thanh toán. Quản trị tốt các dòng tiền ngắn hạn giúp duy trì sản xuất liên tục. Giảm thời gian lưu kho nguyên vật liệu là chìa khóa gia tăng tốc độ luân chuyển vốn.

II. Thực trạng ngành công nghiệp đóng tàu Hải Phòng nay

Ngành công nghiệp đóng tàu Hải Phòng sở hữu vị trí chiến lược ven biển phía Bắc. Khu vực này tập trung mật độ cao các cơ sở đóng và sửa chữa tàu thủy. Lịch sử phát triển lâu đời tạo dựng nền tảng kỹ thuật vững chắc. Tuy nhiên, ngành đóng tàu địa phương đang đối mặt nhiều thách thức lớn. Thị trường vận tải biển quốc tế suy giảm ảnh hưởng nặng nề đến đơn hàng đóng mới. Nhiều đơn vị rơi vào tình trạng hoạt động dưới công suất thiết kế. Áp lực tài chính và nợ tồn đọng từ giai đoạn trước đè nặng lên các nhà máy. Cơ cấu tổ chức cồng kềnh làm chậm quá trình thích ứng với kinh tế thị trường. Dù vậy, tiềm năng phục hồi vẫn hiện hữu nếu doanh nghiệp biết tái cơ cấu hiệu quả.

2.1. Năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy Hải Phòng

Năng lực đóng mới và sửa chữa tàu thủy tại Hải Phòng có quy mô hàng đầu cả nước. Các cơ sở tại đây có thể thi công tàu chở hàng rời trọng tải lớn. Khả năng đóng tàu chuyên dụng và tàu công vụ đáp ứng tốt tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống triền đà, ụ nổi và cẩu trục hạng nặng được đầu tư tương đối đồng bộ. Mặc dù vậy, công nghệ đóng tàu hiện đại vẫn chưa được đồng bộ hóa hoàn toàn. Tỷ lệ nội địa hóa thiết bị và phụ tùng hàng hải còn ở mức thấp. Các nhà máy vẫn phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu từ nước ngoài. Nhu cầu sửa chữa tàu biển trong nước mở ra hướng đi bổ trợ quan trọng. Khai thác tối đa công suất ụ sửa chữa giúp duy trì doanh thu thường xuyên.

2.2. Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng Phà Rừng Nam Triệu

Nhà máy đóng tàu Bạch Đằng Phà Rừng Nam Triệu là ba trụ cột truyền thống tại vùng cửa biển Hải Phòng. Những đơn vị này từng thực hiện các hợp đồng xuất khẩu tàu vỏ thép quy mô lớn. Tuy nhiên, thời gian qua cả ba doanh nghiệp đều gặp khó khăn về dòng tiền. Nhà máy Bạch Đằng chịu áp lực lớn về mặt bằng và kế hoạch di dời. Công ty Phà Rừng đẩy mạnh mảng sửa chữa tàu nước ngoài để duy trì hoạt động. Công ty Nam Triệu tập trung tìm kiếm các hợp đồng tàu chuyên dụng cỡ vừa. Việc sắp xếp lại mô hình sản xuất tại các nhà máy này là yêu cầu cấp thiết. Hợp tác liên kết giữa các đơn vị giúp giảm thiểu cạnh tranh không lành mạnh và chia sẻ nguồn lực.

2.3. Năng suất lao động ngành đóng tàu và khó khăn nội tại

Năng suất lao động ngành đóng tàu tại địa phương nhìn chung còn thấp so với khu vực. Trình độ thợ bậc cao và kỹ sư thiết kế giàu kinh nghiệm đang bị thiếu hụt. Tình trạng chuyển dịch nhân lực chất lượng cao sang các ngành khác diễn ra phổ biến. Cơ chế tiền lương và đãi ngộ chưa tạo đủ động lực gắn bó lâu dài. Trang thiết bị thi công ở một số khâu đã hao mòn và lạc hậu. Mức độ tự động hóa trong khâu cắt tôn và hàn tự động còn hạn chế. Doanh nghiệp cần đổi mới quy trình làm việc và tăng cường đào tạo kỹ năng. Nâng cao kỷ luật lao động và an toàn vệ sinh giúp hạn chế tối đa tai nạn sản xuất.

III. Đánh giá chỉ số tài chính doanh nghiệp đóng tàu thủy

Chỉ số tài chính doanh nghiệp đóng tàu phản ánh thực trạng nguồn vốn và hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích hệ thống chỉ số tài chính cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Các báo cáo tài chính cho thấy tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu thường ở mức cao. Chi phí lãi vay lớn kéo giảm lợi nhuận thuần trong nhiều năm liên tiếp. Khả năng thanh toán nhanh gặp rủi ro do dòng tiền từ hợp đồng đóng tàu về chậm. Hiệu quả khai thác tài sản cố định chưa đạt kỳ vọng do công suất chưa tối đa. Phân tích tài chính chuyên sâu giúp phát hiện các điểm nghẽn trong vận hành. Đây là cơ sở cốt lõi để đưa ra các biện pháp tái cơ cấu nợ và lành mạnh hóa tài chính.

3.1. Phân tích hệ thống chỉ số ROA ROE ROS đóng tàu

Chỉ số ROA ROE ROS đóng tàu là thước đo phản ánh mức sinh lời thực tế của doanh nghiệp. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) thường biến động mạnh theo giá trị từng hợp đồng. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) ở mức thấp do quy mô tài sản cố định rất lớn. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) chịu tác động mạnh từ đòn bẩy tài chính cao. Khi chi phí sản xuất vượt dự toán, các chỉ số này suy giảm nghiêm trọng. Phân tích chuỗi thời gian của ROA, ROE và ROS giúp nhận diện điểm hòa vốn. Doanh nghiệp cần so sánh các chỉ số này với mức trung bình ngành để định vị chính xác. Cải thiện biên lợi nhuận ròng là mục tiêu ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn tới.

3.2. Đánh giá luân chuyển dòng tiền và cơ cấu tài sản

Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh tại nhiều doanh nghiệp đóng tàu thường xuyên âm. Tình trạng này bắt nguồn từ thời gian thi công kéo dài và thanh toán theo từng mốc tiến độ. Cơ cấu tài sản mất cân đối với tỷ trọng lớn tài sản dở dang dài hạn. Hàng tồn kho chiếm tỷ lệ cao trong tài sản ngắn hạn gây cản trở thanh khoản. Các khoản phải thu từ chủ tàu chậm quyết toán làm gia tăng chi phí trích lập dự phòng. Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình dự báo dòng tiền theo tuần và theo tháng. Kiểm soát chặt chẽ tiến độ thu hồi công nợ giúp giảm áp lực vay ngắn hạn ngân hàng. Tái cơ cấu danh mục tài sản nhàn rỗi là giải pháp bổ sung vốn lưu động kịp thời.

3.3. Tồn tại trong quy trình kiểm soát chi phí sản xuất

Công tác phân tích chi phí hiện nay tại nhiều đơn vị còn mang tính chất thống kê thụ động. Việc lập định mức tiêu hao nguyên vật liệu chính chưa được cập nhật thường xuyên. Hiện tượng phát sinh chi phí ngoài dự toán trong đóng mới tàu xảy ra khá phổ biến. Phân bổ chi phí sản xuất chung chưa phản ánh đúng bản chất từng đơn hàng. Báo cáo phân tích chi phí thường hoàn thành chậm sau khi dự án đã bàn giao. Thiếu sự phối hợp giữa phòng tài chính kế toán và các phân xưởng sản xuất trực tiếp. Thiếu công cụ cảnh báo sớm biến động chi phí khiến ban điều hành lúng túng xử lý. Việc số hóa quy trình quản trị chi phí là đòi hỏi cấp bách hiện nay.

IV. Giải pháp tối ưu chi phí đóng tàu tại vùng Hải Phòng

Giải pháp tối ưu chi phí đóng tàu là điều kiện sống còn để phục hồi các nhà máy. Cắt giảm lãng phí giúp nâng cao sức cạnh tranh về giá chào thầu quốc tế. Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ quy trình công nghệ từ thiết kế đến hạ thủy. Việc tối ưu hóa định mức vật tư thép tấm và que hàn đem lại hiệu quả ngay lập tức. Đàm phán lại các điều khoản thanh toán với nhà cung ứng thiết bị giúp giảm gánh nặng tài chính. Thiết lập cơ chế khoán chi phí đến từng tổ đội sản xuất nâng cao tinh thần trách nhiệm. Áp dụng các tiêu chuẩn quản trị sản xuất tinh gọn (Lean) giúp loại bỏ công đoạn thừa. Kiểm soát tốt chi phí trực tiếp tạo tiền đề nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể.

4.1. Hoàn thiện quy trình phân tích và báo cáo tài chính

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình phân tích từ khâu thu thập đến xử lý dữ liệu. Báo cáo phân tích hiệu quả cần được lập định kỳ theo tháng, quý và từng dự án. Ứng dụng hệ thống ERP đồng bộ dữ liệu kế toán tài chính và quản trị sản xuất. Ban hành quy chế rõ ràng về trách nhiệm cung cấp thông tin giữa các phòng ban. Bổ sung các chỉ tiêu phân tích phi tài chính như tỷ lệ giao hàng đúng hạn. Thiết lập hệ thống chỉ số cảnh báo rủi ro thanh khoản sớm trên bảng điều khiển. Báo cáo phân tích cần đưa ra khuyến nghị hành động cụ thể cho ban giám đốc. Việc hoàn thiện quy trình bảo đảm tính kịp thời và hữu ích của thông tin quản trị.

4.2. Tối ưu chi phí đóng tàu và chuỗi cung ứng vật tư

Tối ưu chi phí đóng tàu đòi hỏi tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng nguyên vật liệu. Doanh nghiệp nên chủ động liên kết mua chung vật tư số lượng lớn để hưởng chiết khấu. Đánh giá xếp hạng nhà cung cấp định kỳ nhằm chọn lọc đối tác uy tín và giá tốt. Giảm thiểu chi phí lưu kho bằng cách áp dụng phương pháp giao hàng đúng lúc (JIT). Kiểm soát chặt chẽ hao hụt kim loại trong quá trình cắt tôn bằng phần mềm lồng phôi tự động. Tăng cường tái chế phế liệu kim loại phát sinh trong thi công. Tìm kiếm các nguồn vật tư nội địa chất lượng cao thay thế hàng nhập khẩu đắt đỏ. Các giải pháp đồng bộ này giúp hạ giá thành sản phẩm từ 5% đến 10%.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và công nghệ

Chất lượng nguồn nhân lực và trình độ công nghệ quyết định năng suất thi công tàu thủy. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề định kỳ cho công nhân. Đẩy mạnh áp dụng chứng chỉ hàn quốc tế cho đội ngũ thợ lành nghề. Thu hút kỹ sư thiết kế tàu giỏi thông qua chế độ đãi ngộ cạnh tranh. Đầu tư chiều sâu vào phần mềm thiết kế 3D chuyên ngành đóng tàu hiện đại. Tự động hóa các công đoạn cắt plasma CNC và hàn dầm tự động. Đổi mới công nghệ giúp rút ngắn thời gian nằm triền đà của mỗi con tàu. Năng suất lao động tăng cao trực tiếp giảm chi phí nhân công trên mỗi tấn trọng tải.

V. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cơ khí hàng hải

Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cơ khí hàng hải là hướng đi mở rộng chiến lược. Bên cạnh mảng đóng tàu truyền thống, cơ khí hàng hải có tiềm năng thị trường rất lớn. Sản xuất kết cấu thép siêu trường siêu trọng cho các công trình ngoài khơi mang lại biên lợi nhuận cao. Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa dải sản phẩm để phân tán rủi ro thị trường. Khai thác thế mạnh gia công cơ khí chính xác phục vụ các ngành công nghiệp phụ trợ. Hợp tác liên doanh với các hãng hàng hải quốc tế giúp tiếp nhận công nghệ mới. Tối ưu hóa việc sử dụng hạ tầng bến bãi sẵn có để gia tăng nguồn thu bổ trợ. Doanh nghiệp sẽ tạo lập nền tảng tài chính bền vững nhờ đa dạng hóa nguồn thu.

5.1. Cơ chế chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và bộ ngành

Sự đồng hành từ Nhà nước và các bộ ngành giữ vai trò quyết định trong việc hỗ trợ doanh nghiệp. Các chính sách khoanh nợ, giãn nợ và giảm lãi suất vay cần được triển khai đồng bộ. Nhà nước nên ưu tiên đặt hàng đóng mới tàu công vụ, tàu kiểm ngư và cứu hộ. Ban hành quy hoạch ngành đóng tàu quốc gia gắn với phát triển kinh tế biển bền vững. Hỗ trợ kinh phí nghiên cứu và chuyển giao công nghệ vật liệu mới trong ngành tàu thủy. Thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên biệt cho các dự án đóng tàu xuất khẩu. Đơn giản hóa thủ tục hải quan cho linh kiện hàng hải nhập khẩu theo hợp đồng. Chính sách thông thoáng tạo bệ đỡ vững chắc cho các nhà máy vượt qua khủng hoảng.

5.2. Định hướng tái cơ cấu toàn diện từ đơn vị chủ quản

Đơn vị chủ quản cần quyết liệt tái cấu trúc bộ máy và danh mục đầu tư tại các nhà máy. Thực hiện thoái vốn dứt điểm tại các công ty con và dự án ngoài ngành kém hiệu quả. Tinh gọn bộ máy quản lý gián tiếp nhằm giảm chi phí quản lý doanh nghiệp. Tái phân bổ các hợp đồng đóng mới phù hợp với thế mạnh kỹ thuật của từng cơ sở. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả KPI áp dụng xuyên suốt toàn tổng công ty. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm toán nội bộ và giám sát tài chính định kỳ. Thiết lập mạng lưới chia sẻ kho vật tư dự phòng dùng chung giữa các đơn vị đóng tàu. Tái cơ cấu thực chất giúp toàn hệ thống lấy lại năng lực cạnh tranh cốt lõi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tổng quan các công trình nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT
1.1. Bản chất, vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.1.1. Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.1.2. Vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2. Nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2.1. Nội dung phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.2.2. Phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất
1.4. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
2.1. Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.1.2. Đặc điểm của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng ảnh hưởng tới phân tích hiệu quả hoạt động
2.2. Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.2.1. Thực trạng về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.2.2. Thực trạng về nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.4. Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
2.4.1. Những kết quả đạt được
2.4.2. Những mặt tồn tại và nguyên nhân
2.5. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
3.1. Định hướng, quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.1.1. Định hướng phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.1.2. Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.2. Giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.2.1. Nhóm giải pháp chung
3.2.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động
3.2.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động
3.3. Điều kiện thực hiện các giải pháp
3.3.1. Về phía Nhà nước
3.3.2. Về phía các đơn vị chủ quản
3.3.3. Về phía các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
3.4. Tóm tắt chương 3
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
01. Phiếu khảo sát doanh nghiệp
Bảng mã hóa các câu hỏi khảo sát dùng thang đo Likert
Danh sách các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Danh sách các DN đóng tàu thuộc phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án
Cơ cấu tổ chức của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng (đại diện)
Danh sách cán bộ tham gia phỏng vấn
Bảng câu hỏi phỏng vấn
Bảng tổng hợp kết quả trả lời phỏng vấn
Kiểm định về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về nội dung phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động
Kiểm định về phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động
Báo cáo Kết quả thực hiện công tác tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Báo cáo Giám sát tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn)
Báo cáo Kết quả công tác hậu cầu năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189
Báo cáo Kết quả công tác bảo vệ môi trường năm 2016-2017 của Công ty TNHH MTV 189
Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động đề xuất áp dụng cho các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ Giáo dục và Đào tạo Bộ Tài chính HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------- HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 Bộ Giáo dục và Đào tạo Bộ Tài chính HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------- HOÀNG THỊ NGÀ HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1- PGS,TS. Nguyễn Ngọc Quang 2- TS. Nguyễn Văn Hậu HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Thị Ngà MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan các công trình nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu.

Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT.1 Bản chất, vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.1 Bản chất phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.2 Vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.2 Nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.1 Nội dung phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.2 Phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất. 60 Tóm tắt chương 1. THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG.1 Tổng quan các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.1 Lịch sử hình thành và phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.2 Đặc điểm của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng ảnh hưởng tới phân tích hiệu quả hoạt động.2 Thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.1 Thực trạng về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.2 Thực trạng về nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.3 Đánh giá thực trạng phân tích hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.1 Những kết quả đạt được.2 Những mặt tồn tại và nguyên nhân.108 Tóm tắt chương 2.

HOÀN THIỆN PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ĐÓNG TÀU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG.1 Định hướng, quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.1 Định hướng phát triển của các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.2 Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.2 Giải pháp hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động tại các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.1 Nhóm giải pháp chung.2 Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động .3 Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động.3 Điều kiện thực hiện các giải pháp.1 Về phía Nhà nước.2 Về phía các đơn vị chủ quản.3 Về phía các doanh nghiệp đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.164 Tóm tắt chương 3.164 PHẦN KẾT LUẬN.165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 01. Phiếu khảo sát doanh nghiệp. Bảng mã hóa các câu hỏi khảo sát dùng thang đo Likert. Danh sách các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Danh sách các DN đóng tàu thuộc phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án. Cơ cấu tổ chức của các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng (đại diện). Danh sách cán bộ tham gia phỏng vấn. Bảng câu hỏi phỏng vấn.

Bảng tổng hợp kết quả trả lời phỏng vấn. Kiểm định về quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định về nội dung phân tích hiệu quả hoạt động. Kiểm định về chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động.

Kiểm định về phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động. Báo cáo Kết quả thực hiện công tác tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn). Báo cáo Giám sát tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn). Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189 (Trích dẫn).

Báo cáo Kết quả công tác hậu cầu năm 2017 của Công ty TNHH MTV 189. Báo cáo Kết quả công tác bảo vệ môi trường năm 2016-2017 của Công ty TNHH MTV 189. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động đề xuất áp dụng cho các DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.A46 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHXH Bảo hiểm xã hội DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất GTGT Giá trị gia tăng KH&CN Khoa học và công nghệ MTV Một thành viên NSNN Ngân sách Nhà nước QTDN Quản trị doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, HÌNH, SƠ ĐỒ TT Số hiệu và tên gọi Trang 01 Bảng 1. Triển khai thực hiện BSC trong DNSX 44 02 Bảng 1.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động của DNSX 45 03 Bảng 2. Tương quan Pearson giữa quy mô DN và một số đặc điểm khác 71 04 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới quy trình và vai trò phân tích hiệu quả 79 hoạt động 05 Bảng 2. Mức độ thực hiện quy trình và vai trò phân tích hiệu quả hoạt 81 động 06 Bảng 2.

Mức độ quan tâm tới nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 85 07 Bảng 2. Mức độ thực hiện nội dung phân tích hiệu quả hoạt động 86 08 Bảng 2. Mức độ quan tâm tới chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 89 09 Bảng 2. Mức độ sử dụng chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động 91 10 Bảng 2.

Mức độ quan tâm tới phương pháp phân tích hiệu quả hoạt 95 động 11 Bảng 2. Mức độ sử dụng phương pháp phân tích hiệu quả hoạt động 96 12 Bảng 2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hiệu quả hoạt động 99 13 Bảng 3. Đề xuất BSC của DN đóng tàu trên địa bàn thành phố Hải 132 Phòng 14 Bảng 3.

Phân tích tổng quan Công ty TNHH MTV 189 năm 2017 140 15 Bảng 3. Hiệu quả hoạt động về mặt kinh tế ở phương diện tài chính của 143 Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013-2017 16 Bảng 3. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 189 148 giai đoạn 2013-2017 17 Bảng 3. Dữ liệu đầu vào được sử dụng để minh họa về phương pháp 159 DEA 18 Bảng 3.

Kết quả tính năng suất tổng hợp Malmquist VRS O 160 19 Biểu 2. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh 70 20 Biểu 2. Đặc điểm quy mô doanh nghiệp 70 21 Biểu 2. Đặc điểm số lượng lao động 72 22 Biểu 2.

Đặc điểm thời gian hoạt động 72 23 Biểu 2. Đặc điểm loại hình DN 73 TT Số hiệu và tên gọi Trang TT Số hiệu và tên gọi Trang 24 Biểu 2. Đặc điểm tính chất sở hữu vốn 73 25 Biểu 2. Đặc điểm tổ chức bộ máy phân tích kinh tế 73 26 Biểu 3.

Lợi nhuận của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 2013-2017 144 27 Biểu 3. Hiệu suất sử dụng vốn của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 144 2013-2017 28 Biểu 3. Hiệu suất sử dụng một số loại vốn ngắn hạn của Công ty TNHH 145 MTV 189 giai đoạn 2013-2017 29 Biểu 3. Khả năng sinh lời của Công ty TNHH MTV 189 giai đoạn 145 2013-2017 30 Biểu 3.

Lợi nhuận trước thuế và lãi vay của Công ty TNHH MTV 189 148 giai đoạn 2013-2017 31 Biểu 3. Biến động ROE của công ty TNHH MTV 189 trong giai đoạn 152 2013-2017 32 Hình 1. Mô hình BSC 4 viễn cảnh 42 33 Hình 1. Cấu trúc BSC 43 34 Hình 1.

Mô hình phân tích SWOT 52 35 Hình 1. Đường PPF trong trường hợp tối đa hóa đầu ra 54 36 Hình 1. Đường PPF trong trường hợp tối thiểu hóa đầu vào 54 37 Sơ đồ M. Thiết kế nghiên cứu 11 38 Sơ đồ M.

Phương pháp nghiên cứu 13 39 Sơ đồ 1. Tổng hợp các cách phân loại hiệu quả hoạt động của DNSX 21 40 Sơ đồ 1. Phân loại hiệu quả hoạt động của DNSX sử dụng trong luận án 22 41 Sơ đồ 1. Kết hợp nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả hoạt 57 động của doanh nghiệp sản xuất 42 Sơ đồ 2.

Quy trình đóng tàu 74 43 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu khi hợp đồng chưa có hồ sơ thiết kế 75 44 Sơ đồ 2. Quy trình đóng tàu khi hợp đồng đã có hồ sơ thiết kế 76 45 Sơ đồ 3. Các cấp độ hoàn thiện bộ máy phân tích 121 46 Sơ đồ 3.

Quy trình phân tích hiệu quả hoạt động 126 47 Sơ đồ 3. Phân tích ROE của công ty TNHH MTV 189 theo mô hình 151 TT Số hiệu và tên gọi Trang Dupont 3 bước 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phân tích hiệu quả hoạt động của DN là cần thiết vì nó cung cấp thông tin cho người sử dụng để ra quyết định nhằm mục tiêu phát triển bền vững. Trong thời gian qua, hiệu quả hoạt động của các DN đóng tàu Việt Nam nói chung và trên địa bàn thành phố Hải Phòng nói riêng có xu hướng sụt giảm mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngà (2019). Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-hoan-thien-phan-tich-hieu-qua-hoat-dong-tai-cac-doanh-nghiep-dong-tau-tren-dia-ban-thanh-pho-hai-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phân tích hiệu quả hoạt động tại doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng. Đề xuất giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện phân tích hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đóng tàu Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter