Luận án tiến sĩ chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam - Tô Hoàng

Luận án nghiên cứu chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuyển giá: Góc nhìn luận án thuế TNDN.
Số trang:
229 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuyển giá Góc nhìn luận án thuế TNDN

Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về chuyển giá và hoạt động chống chuyển giá. Nghiên cứu tập trung vào quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Việt Nam. Nó xác định thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả chống chuyển giá. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp có quan hệ liên kết. Các giao dịch này ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế TNDN. Dữ liệu được thu thập phản ánh xu hướng kinh tế Việt Nam. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách thuế trong kiểm soát chuyển giá. Các công trình nghiên cứu trước đây về chuyển giá và chống chuyển giá đã được tổng hợp. Nghiên cứu quốc tế tập trung vào kinh nghiệm, khung pháp lý và phương pháp xác định giá chuyển giao. Các công trình trong nước phân tích thực trạng tại Việt Nam. Chúng cũng đánh giá hiệu quả của chính sách chống chuyển giá hiện hành. Mặc dù vậy, vẫn còn nhiều khoảng trống. Cần một đánh giá toàn diện hơn về tác động của chuyển giá đến ngân sách quốc gia. Các giải pháp cần được phân tích sâu hơn, đặc biệt trong bối cảnh thu hút đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Luận án đưa ra những kiến nghị mang tính thực tiễn cao, cải thiện hiệu quả quản lý thuế TNDN.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án đặt mục tiêu nghiên cứu sâu về các hiện tượng chuyển giá và phương pháp chống chuyển giá. Trọng tâm là quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam. Nghiên cứu nhằm xác định thực trạng, đánh giá hiệu quả của các biện pháp hiện hành. Từ đó, các đề xuất cụ thể được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp có quan hệ liên kết. Các giao dịch nội bộ của nhóm này thường được sử dụng để điều chỉnh lợi nhuận. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế TNDN. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo thuế và kiểm toán trong một giai đoạn nhất định. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.

1.2. Tổng hợp công trình nghiên cứu trước đây

Nhiều công trình nghiên cứu về chuyển giá đã được thực hiện trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào khung pháp lý, các phương pháp xác định giá chuyển giao của OECD. Chúng phân tích kinh nghiệm chống chuyển giá của các nước phát triển. Các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra thực trạng chuyển giá ở Việt Nam. Chúng đánh giá tác động đến ngân sách nhà nước. Các công trình này cũng đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu còn mang tính lý luận hoặc phân tích ở phạm vi hẹp. Chúng chưa có cái nhìn toàn diện về các giải pháp đồng bộ.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu, vẫn tồn tại những khoảng trống cần được lấp đầy. Cần một phân tích sâu hơn về các hình thức chuyển giá mới nổi tại Việt Nam. Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp chống chuyển giá hiện hành cũng cần cụ thể hơn. Đặc biệt, các giải pháp mang tính thực tiễn và đồng bộ cho hệ thống quản lý thuế còn hạn chế. Nghiên cứu này hướng tới việc cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó tập trung vào việc đưa ra các kiến nghị mang tính đột phá. Mục tiêu là nâng cao năng lực chống chuyển giá của cơ quan thuế. Điều này góp phần vào sự ổn định của nguồn thu ngân sách.

II. Lý luận chuyển giá và chống chuyển giá trong quản lý thuế

Chuyển giá là hiện tượng các doanh nghiệp có quan hệ liên kết thao túng giá giao dịch. Mục đích là tối thiểu hóa thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp ở một quốc gia. Điều này thường xảy ra ở các tập đoàn đa quốc gia lợi dụng chênh lệch thuế suất. Các đặc điểm nổi bật bao gồm tính phức tạp, khó phát hiện và thường ngụy trang dưới hình thức hợp pháp. Nguyên nhân chủ yếu của chuyển giá là sự khác biệt về chính sách thuế. Nó bao gồm ưu đãi thuế, hoặc mong muốn chuyển lợi nhuận sang khu vực có thuế suất thấp. Các hình thức chuyển giá rất đa dạng. Chúng bao gồm việc điều chỉnh giá nguyên vật liệu, dịch vụ, tài sản cố định. Chi phí lãi vay và phí bản quyền thương mại cũng là kênh phổ biến. Hoạt động chuyển giá gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng. Nó làm giảm nguồn thu ngân sách nhà nước, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư công. Chuyển giá cũng tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng. Điều này gây bất lợi cho các doanh nghiệp trong nước. Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN đòi hỏi một hệ thống pháp lý vững chắc. Nó cũng yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Việc áp dụng nguyên tắc 'giao dịch độc lập' là cốt lõi. Các phương pháp xác định giá chuyển giao phù hợp cần được triển khai hiệu quả. Nâng cao năng lực cán bộ thuế và xây dựng hệ thống dữ liệu là rất cần thiết.

2.1. Khái niệm và đặc điểm của chuyển giá

Chuyển giá là hành vi điều chỉnh giá trị giao dịch nội bộ giữa các doanh nghiệp có quan hệ liên kết. Mục đích chính là nhằm giảm nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc này làm dịch chuyển lợi nhuận từ quốc gia có thuế suất cao sang quốc gia có thuế suất thấp. Đặc điểm của chuyển giá là tính phức tạp, khó xác định rõ ràng. Các giao dịch thường được ngụy trang cẩn thận. Chúng sử dụng các hợp đồng, hóa đơn hợp pháp. Chuyển giá thường xảy ra ở các tập đoàn đa quốc gia có mạng lưới hoạt động rộng khắp. Nguyên nhân bao gồm chênh lệch thuế suất, các chính sách ưu đãi thuế khác nhau giữa các quốc gia. Điều này cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận toàn cầu.

2.2. Các hình thức chuyển giá phổ biến

Chuyển giá biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng. Một trong số đó là chuyển giá thông qua chi phí lãi vay vượt mức hợp lý. Các doanh nghiệp liên kết có thể cho vay với lãi suất cao. Hình thức khác là nâng khống giá trị tài sản khi thành lập hoặc góp vốn đầu tư. Điều này làm tăng chi phí khấu hao. Chuyển giá cũng thường xảy ra qua việc kê khai giá nguyên vật liệu đầu vào cao bất thường. Phí bản quyền thương mại, phí dịch vụ tư vấn quản lý nội bộ cũng là kênh chuyển giá. Thậm chí, việc kê khai quá nhiều chi phí bán hàng hoặc chi phí trung gian cũng là một thủ đoạn. Các hình thức này đều nhằm mục đích giảm thu nhập chịu thuế, ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách.

2.3. Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN

Chống chuyển giá là tập hợp các biện pháp của cơ quan thuế nhằm phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi chuyển giá. Trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp, việc này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ các giao dịch liên kết. Nguyên tắc cốt lõi là áp dụng 'giao dịch độc lập'. Các giao dịch này phải được thực hiện như giữa các bên không liên kết. Cơ quan thuế cần xây dựng một hành lang pháp lý đầy đủ. Năng lực chuyên môn của cán bộ thuế cũng cần được nâng cao. Việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu là rất quan trọng. Nó giúp tham chiếu và so sánh giá. Sự hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin cũng đóng vai trò then chốt.

III. Thực trạng chuyển giá tại Việt Nam Quản lý thuế TNDN

Việt Nam đã và đang là điểm đến hấp dẫn đối với vốn đầu tư nước ngoài. Chính sách ưu đãi thuế đã thu hút một lượng lớn các doanh nghiệp đa quốc gia. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kinh tế, rủi ro về chuyển giá cũng gia tăng đáng kể. Các doanh nghiệp lợi dụng sự khác biệt trong chính sách thuế giữa các quốc gia. Chúng tạo ra các giao dịch nội bộ để dịch chuyển lợi nhuận. Bối cảnh kinh tế mở cửa tạo điều kiện cho các hoạt động này phát triển. Kiểm soát chuyển giá đã trở thành một thách thức lớn đối với cơ quan quản lý thuế Việt Nam. Thực trạng này đòi hỏi một hệ thống giám sát chặt chẽ và hiệu quả hơn. Tại Việt Nam, các hình thức chuyển giá rất đa dạng và tinh vi. Doanh nghiệp thường chuyển giá qua các khoản chi phí lãi vay nội bộ với lãi suất cao. Giá trị tài sản góp vốn ban đầu cũng thường bị khai khống. Chi phí nguyên vật liệu đầu vào từ công ty mẹ cũng thường bị đẩy giá lên cao. Phí bản quyền thương hiệu, phí quản lý cũng là kênh chuyển giá phổ biến. Một số doanh nghiệp còn kê khống các chi phí bán hàng hoặc dịch vụ trung gian. Thậm chí, việc chuyển lợi nhuận giữa các doanh nghiệp trong cùng tập đoàn nhưng hưởng các ưu đãi thuế TNDN khác nhau cũng rất phổ biến. Các hình thức này gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư công và tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh.

3.1. Thu hút đầu tư và bối cảnh chuyển giá

Việt Nam là một trong những quốc gia thu hút vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ. Chính sách ưu đãi thuế và môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố chính. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cũng đi kèm rủi ro. Đó là nguy cơ về chuyển giá. Nhiều doanh nghiệp FDI đã lợi dụng kẽ hở pháp lý. Chúng tận dụng chênh lệch thuế suất để chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Điều này làm giảm đáng kể nguồn thu thuế TNDN của Việt Nam. Bối cảnh thu hút đầu tư đã tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động chuyển giá.

3.2. Các hình thức chuyển giá phổ biến tại Việt Nam

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các hình thức chuyển giá rất đa dạng. Phổ biến nhất là chuyển giá qua chi phí lãi vay với lãi suất cao. Các khoản vay này thường không có mục đích rõ ràng hoặc vượt quá nhu cầu kinh doanh. Kế đến là việc nâng khống giá trị tài sản cố định hoặc vô hình khi góp vốn. Điều này làm tăng chi phí khấu hao. Chuyển giá còn được thực hiện qua việc kê khai giá nguyên vật liệu, linh kiện đầu vào cao bất thường. Phí bản quyền, phí quản lý, phí dịch vụ kỹ thuật cũng thường được thổi phồng. Một hình thức khác là chuyển lợi nhuận từ doanh nghiệp hết ưu đãi sang doanh nghiệp đang hưởng ưu đãi thuế TNDN.

3.3. Tác động của chuyển giá đến ngân sách

Hoạt động chuyển giá gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến ngân sách nhà nước. Nó làm giảm đáng kể nguồn thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đầu tư công và chi tiêu xã hội. Chuyển giá cũng tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng. Các doanh nghiệp trong nước phải chịu thiệt thòi. Nó làm mất lòng tin của cộng đồng doanh nghiệp và người dân vào hệ thống thuế. Việc các doanh nghiệp liên kết báo lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng sản xuất là dấu hiệu đáng lo ngại. Kiểm soát chuyển giá là cần thiết để bảo đảm công bằng xã hội và sự ổn định kinh tế vĩ mô.

IV. Kinh nghiệm quốc tế chống chuyển giá Bài học quản lý thuế

Nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng khung pháp lý mạnh mẽ để chống chuyển giá. Các quy định này thường dựa trên nguyên tắc 'giao dịch độc lập' của OECD. Chúng bao gồm các hướng dẫn chi tiết về tài liệu hóa giao dịch liên kết. Nhiều nước áp dụng các hình phạt nghiêm khắc cho các vi phạm chuyển giá. Việc ký kết và thực hiện các hiệp định tránh đánh thuế hai lần cũng giúp hạn chế chuyển giá hiệu quả. Trao đổi thông tin tự động giữa các quốc gia là một công cụ quan trọng. Việc học hỏi và áp dụng những kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật về chống chuyển giá. Các quốc gia phát triển sử dụng nhiều phương pháp xác định giá chuyển giao. Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập được ưu tiên áp dụng. Phương pháp giá bán lại và phương pháp giá thành cộng cũng phổ biến. Phương pháp chia tách lợi nhuận và phương pháp lợi nhuận thuần giao dịch cũng được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với tình hình kinh tế là then chốt. Nó đảm bảo tính khách quan và công bằng trong quản lý thuế TNDN. Các phương pháp này giúp cơ quan thuế có cơ sở điều chỉnh giá chuyển giao. Các nước có kinh nghiệm thường có lực lượng chống chuyển giá chuyên nghiệp. Đơn vị này mạnh cả về số lượng và chất lượng cán bộ. Hệ thống cơ sở dữ liệu lớn được xây dựng và liên thông. Nó giúp cơ quan thuế tham chiếu và so sánh giá. Dữ liệu này bao gồm thông tin về các giao dịch tương tự. Việc này hỗ trợ phát hiện các dấu hiệu chuyển giá. Đầu tư vào công nghệ thông tin là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực giám sát.

4.1. Khung pháp lý quốc tế về chống chuyển giá

Các quốc gia phát triển đã thiết lập khung pháp lý vững chắc cho việc chống chuyển giá. Nền tảng là các hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Các quy định này nhấn mạnh nguyên tắc 'giao dịch độc lập'. Chúng yêu cầu doanh nghiệp phải lưu giữ hồ sơ tài liệu hóa giao dịch liên kết. Nhiều quốc gia cũng có các chế tài xử phạt mạnh mẽ đối với hành vi chuyển giá. Việc ký kết và thực hiện Hiệp định tránh đánh thuế hai lần cũng là một phần quan trọng. Các hiệp định này thúc đẩy trao đổi thông tin giữa các cơ quan thuế. Điều này tăng cường khả năng kiểm soát chuyển giá ở cấp độ quốc tế.

4.2. Phương pháp xác định giá chuyển giao hiệu quả

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc áp dụng các phương pháp xác định giá chuyển giao là rất quan trọng. Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP) thường được ưu tiên. Các phương pháp khác như phương pháp giá bán lại (RPM), phương pháp giá thành cộng (CPM) cũng phổ biến. Phương pháp chia tách lợi nhuận (PSM) và phương pháp lợi nhuận thuần giao dịch (TNMM) cũng được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc thù từng ngành, từng giao dịch là then chốt. Nó đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu quả trong việc xác định giá. Điều này giúp cơ quan thuế điều chỉnh các giao dịch có dấu hiệu chuyển giá.

4.3. Tổ chức cơ quan thuế và hệ thống dữ liệu

Các quốc gia có kinh nghiệm chống chuyển giá hiệu quả thường có cơ quan thuế mạnh. Họ có đội ngũ cán bộ chuyên trách chống chuyển giá được đào tạo bài bản. Lực lượng này có đủ năng lực về chuyên môn và nghiệp vụ. Hệ thống cơ sở dữ liệu lớn và liên thông đóng vai trò then chốt. Dữ liệu này bao gồm thông tin về các giao dịch tương tự trên thị trường. Nó giúp cơ quan thuế tham chiếu, so sánh và phát hiện các dấu hiệu bất thường. Đầu tư vào công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu là yếu tố quan trọng. Nó giúp nâng cao khả năng giám sát và kiểm soát chuyển giá của cơ quan thuế.

V. Giải pháp tăng cường chống chuyển giá Hiệu quả thuế TNDN

Để nâng cao hiệu quả chống chuyển giá tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên là hoàn thiện hành lang pháp lý. Các quy định về giao dịch liên kết cần cụ thể, rõ ràng và cập nhật liên tục. Chế tài xử phạt cần đủ mạnh, được quy định rõ ràng và thực thi nghiêm minh. Pháp luật cần bao quát các hình thức chuyển giá mới nổi. Việc đẩy mạnh ký kết và thực hiện các Hiệp định thuế là cần thiết. Điều này tăng cường khả năng trao đổi thông tin quốc tế. Hành lang pháp lý vững chắc là nền tảng để kiểm soát chuyển giá hiệu quả. Thứ hai, nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý thuế là yếu tố then chốt. Cán bộ chống chuyển giá cần được đào tạo chuyên sâu về tài chính, kế toán, kiểm toán. Kỹ năng phân tích dữ liệu và sử dụng công nghệ thông tin cần được cải thiện. Đầu tư vào xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn, liên thông. Dữ liệu này giúp so sánh, đối chiếu các giao dịch liên kết. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin và kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Năng lực mạnh mẽ giúp cơ quan thuế phát hiện và xử lý chuyển giá kịp thời. Cuối cùng, cần hạn chế những yếu tố tạo ra môi trường kích thích hoạt động chuyển giá. Chính sách thu hút đầu tư cần được rà soát định kỳ. Cần tránh tạo ra những lỗ hổng dễ bị doanh nghiệp lợi dụng. Việc cấp ưu đãi thuế TNDN cần có điều kiện rõ ràng hơn, gắn với hiệu quả kinh tế thực chất. Giám sát chặt chẽ các doanh nghiệp báo lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng sản xuất. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Các biện pháp này giúp giảm động cơ chuyển giá, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý chống chuyển giá

Cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản pháp luật liên quan đến chống chuyển giá. Các quy định về giao dịch liên kết phải cụ thể hơn, dễ hiểu và dễ áp dụng. Chế tài xử phạt đối với các hành vi chuyển giá cần đủ mạnh, có tính răn đe. Chúng phải được quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm minh. Pháp luật cần linh hoạt để bao quát các hình thức chuyển giá mới phát sinh. Việc đẩy mạnh ký kết và thực hiện các Hiệp định thuế song phương và đa phương là rất cần thiết. Điều này giúp tăng cường khả năng trao đổi thông tin với các cơ quan thuế nước ngoài. Một hành lang pháp lý vững chắc là nền tảng để kiểm soát chuyển giá hiệu quả.

5.2. Nâng cao năng lực cơ quan quản lý thuế

Năng lực của cơ quan thuế cần được tăng cường toàn diện. Cán bộ chuyên trách chống chuyển giá phải được đào tạo chuyên sâu về luật, tài chính, kiểm toán. Kỹ năng phân tích dữ liệu lớn và sử dụng công nghệ thông tin là rất quan trọng. Việc đầu tư vào xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia là cần thiết. Dữ liệu này bao gồm thông tin về các doanh nghiệp liên kết, giao dịch tương tự. Nó giúp cơ quan thuế có công cụ để so sánh, đối chiếu. Hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin và kinh nghiệm là không thể thiếu. Năng lực mạnh mẽ giúp cơ quan thuế phát hiện và xử lý chuyển giá một cách hiệu quả và kịp thời.

5.3. Hạn chế môi trường kích thích chuyển giá

Cần rà soát và điều chỉnh các chính sách thu hút đầu tư. Mục đích là để hạn chế những lỗ hổng có thể bị doanh nghiệp lợi dụng. Việc cấp ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cần gắn với các điều kiện cụ thể. Điều này phải đảm bảo hiệu quả kinh tế thực chất. Cần tăng cường giám sát các doanh nghiệp có dấu hiệu đáng ngờ. Ví dụ như báo lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất. Tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng cho tất cả các doanh nghiệp. Các biện pháp này sẽ giúp giảm động cơ và khả năng thực hiện chuyển giá. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam và nguồn thu ngân sách ổn định.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ
1.1. Những công trình nghiên cứu về hoạt động chuyển giá và chống chuyển giá
1.1.1. Nghiên cứu của nước ngoài
1.1.2. Nghiên cứu ở trong nước
1.2. Những công trình nghiên cứu về thuế thu nhập doanh nghiệp và quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
1.2.1. Nghiên cứu của nước ngoài
1.2.2. Nghiên cứu ở trong nước
1.3. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu có liên quan
1.3.1. Những kết quả đạt được ở các nghiên cứu trên
1.3.2. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và nội dung nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
2.1. Lý luận về chuyển giá
2.1.1. Khái niệm về chuyển giá
2.1.2. Đặc điểm của chuyển giá
2.1.3. Nguyên nhân của chuyển giá
2.1.4. Các hình thức chuyển giá tại các doanh nghiệp có quan hệ liên kết
2.1.5. Tác động của chuyển giá
2.2. Chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
2.2.1. Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
2.2.2. Chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
2.3. Kinh nghiệm chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới
2.3.1. Phải có hành lang pháp lý đầy đủ làm căn cứ để kiểm soát và chống các hoạt động chuyển giá
2.3.2. Phải lựa chọn phương pháp xác định giá chuyển giao phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội trong nước và đẩy mạnh ký kết các Hiệp định về thuế với các nước
2.3.3. Cần có chế tài xử phạt nặng, được quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm minh
2.3.4. Tổ chức lực lượng chống chuyển giá trong cơ quan thuế đủ mạnh cả về số lượng và chất lượng
2.3.5. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu và liên thông dữ liệu để cơ quan quản lý thuế có thể tham chiếu, so sánh khi có nghi vấn về chuyển giá
2.3.6. Hạn chế những yếu tố tạo ra môi trường kích thích hoạt động chuyển giá trong thu hút đầu tư
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng thu hút vốn đầu tư ở Việt Nam thời gian qua
3.1.1. Những kết quả đạt được
3.1.2. Những tồn tại
3.2. Thực trạng chuyển giá giữa các doanh nghiệp có quan hệ liên kết ở Việt Nam
3.2.1. Chuyển giá thông qua việc chi trả lãi vay
3.2.2. Chuyển giá thông qua hình thức nâng cao giá trị tài sản khi thành lập hoặc góp vốn đầu tư
3.2.3. Chuyển giá bằng cách nâng khống giá trị tài sản cố định đầu tư ban đầu
3.2.4. Chuyển giá qua tính phí bản quyền thương mại
3.2.5. Chuyển giá qua nguyên vật liệu đầu vào
3.2.6. Chuyển giá qua kê khai chi phí bán hàng lớn
3.2.7. Chuyển giá qua kê khai quá nhiều chi phí trung gian đầu vào
3.2.8. Chuyển giá từ doanh nghiệp hết ưu đãi thuế, sang doanh nghiệp ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp
3.2.9. Chuyển giá từ doanh nghiệp sản xuất, khai thác sang doanh nghiệp tiêu thụ lưu thông có quan hệ liên kết
3.2.10. Chuyển giá của các doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản có quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp nội địa
3.3. Thực trạng chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam
3.3.1. Những kết quả đạt được
3.3.2. Đánh giá hiệu quả chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp qua thanh tra thuế
3.3.3. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI
4.1. Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam trong thời gian tới và những vấn đề đặt ra đối với công tác chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
4.1.1. Bối cảnh kinh tế quốc tế, Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025
4.1.2. Những vấn đề đặt ra đối với hoạt động chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
4.2. Phương hướng, quan điểm về chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp
4.3. Một số giải pháp tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam thời gian tới
4.3.1. Hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến vấn đề chuyển giá
4.3.2. Nâng cao hiệu quả cuộc thanh tra chống chuyển giá
4.3.3. Tăng cường hợp tác, thanh tra kiểm tra thuế đồng thời
4.3.4. Coi trọng đầu tư nguồn lực, đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực cho hoạt động chống chuyển giá
4.3.5. Tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp, về giá, về giao dịch
4.3.6. Tăng cường ký kết các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, các hiệp ước quốc tế với các quốc gia, các tổ chức thương mại quốc tế
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ******** TÔ HOÀNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ******** TÔ HOÀNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học 1. Vương Thị Thu Hiền 2. Bạch Thị Minh Huyền HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Hoàng luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả nghiên cứu nghiêm túc với sự cố gắng và nỗ lực của tác giả. Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, khích lệ từ gia đình, Thầy Cô giáo và các bạn đồng nghiệp, đồng môn. Trước hết, tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, đặc biệt là người bạn đời yêu quý đã âm thầm hy sinh nhiều thời gian, công sức, niềm vui cá nhân giúp tác giả có được những điều kiện thuận lợi nhất trong sinh hoạt hàng ngày để thực hiện luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới hai Cô giáo hướng dẫn là PGS, TS.Vương Thị Thu Hiền và PGS, TS.

Bạch Thị Minh Huyền đã tận tình hướng dẫn, quan tâm, chia sẻ và động viên tác giả vượt qua những lúc gian khó trong cuộc sống. Tác giả tâm niệm, sự quan tâm này không chỉ là chuyên môn mà còn là tình cảm chân thành của những người Thầy đối với học trò, như người mẹ, người chị đi trước chia sẻ, dìu dắt cho lớp đàn em đi sau. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô trong Hội đồng bảo vệ luận án cấp cơ sở, các phản biện độc lập đã có những nhận xét xác đáng, khách quan và công tâm giúp tác giả hoàn tiện hơn các nội dung của luận án. Nhân dịp này, cho phép tác gỉa được cảm ơn sự động viên chân thành, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu của các Thầy Cô giáo Khoa Thuế và Hải quan; cảm ơn Thầy Cô giáo và các cán bộ Khoa Sau Đại học của Học viện Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án; cảm ơn các đồng nghiệp, các bạn đồng môn đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả những lúc khó khăn, cần thiết.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Hoàng luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU.8 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỀN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ. Những công trình nghiên cứu về hoạt động chuyển giá và chống chuyển giá. Nghiên cứu của nước ngoài. Nghiên cứu ở trong nước.

Những công trình nghiên cứu về thuế thu nhập doanh nghiệp và quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp. Nghiên cứu của nước ngoài. Nghiên cứu ở trong nước. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu có liên quan.

Những kết quả đạt được ở các nghiên cứu trên. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và nội dung nghiên cứu.29 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. Lý luận về chuyển giá.

Khái niệm về chuyển giá. Đặc điểm của chuyển giá. Nguyên nhân của chuyển giá. Các hình thức chuyển giá tại các doanh nghiệp có quan hệ liên kết.

Tác động của chuyển giá. Chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp. Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp. Chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp.

Kinh nghiệm chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới. Phải có hành lang pháp lý đầy đủ làm căn cứ để kiểm soát và chống các hoạt động chuyển giá. Phải lựa chọn phương pháp xác định giá chuyển giao phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội trong nước và đẩy mạnh ký kết các Hiệp định về thuế với các nước. Cần có chế tài xử phạt nặng, được quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm minh.67 luan an iv 2.

Tổ chức lực lượng chống chuyển giá trong cơ quan thuế đủ mạnh cả về số lượng và chất lượng. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu và liên thông dữ liệu để cơ quan quản lý thuế có thể tham chiếu, so sánh khi có nghi vấn về chuyển giá. Hạn chế những yếu tố tạo ra môi trường kích thích hoạt động chuyển giá trong thu hút đầu tư.75 THỰC TRẠNG CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Thực trạng thu hút vốn đầu tư ở Việt Nam thời gian qua.

Những kết quả đạt được. Những tồn tại. Thực trạng chuyển giá giữa các doanh nghiệp có quan hệ liên kết ở Việt Nam. Chuyển giá thông qua việc chi trả lãi vay.

Chuyển giá thông qua hình thức nâng cao giá trị tài sản khi thành lập hoặc góp vốn đầu tư. Chuyển giá bằng cách nâng khống giá trị tài sản cố định đầu tư ban đầu 87 3. Chuyển giá qua tính phí bản quyền thương mại. Chuyển giá qua nguyên vật liệu đầu vào.

Chuyển giá qua kê khai chi phí bán hàng lớn. Chuyển giá qua kê khai quá nhiều chi phí trung gian đầu vào. Chuyển giá từ doanh nghiệp hết ưu đãi thuế, sang doanh nghiệp ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Chuyển giá từ doanh nghiệp sản xuất, khai thác sang doanh nghiệp tiêu thụ lưu thông có quan hệ liên kết.

Chuyển giá của các doanh nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản có quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp nội địa. Thực trạng chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam. Những kết quả đạt được. Đánh giá hiệu quả chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp qua thanh tra thuế.

Nguyên nhân dẫn đến hạn chế.138 MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam trong thời gian tới và những vấn đề đặt ra đối với công tác chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp 138 4. Bối cảnh kinh tế quốc tế, Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025. Những vấn đề đặt ra đối với hoạt động chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp.

Phương hướng, quan điểm về chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp. Một số giải pháp tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam thời gian tới. Hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến vấn đề chuyển giá.149 luan an vi 4. Nâng cao hiệu quả cuộc thanh tra chống chuyển giá.

Tăng cường hợp tác, thanh tra kiểm tra thuế đồng thời. Coi trọng đầu tư nguồn lực, đặc biệt là phát triển nguồn nhân lực cho hoạt động chống chuyển giá. Tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp, về giá, về giao dịch. Tăng cường ký kết các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, các hiệp ước quốc tế với các quốc gia, các tổ chức thương mại quốc tế.174 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT APA Thỏa thuận xác định giá trước BEPS Dự án chống chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở tính thuế BOT Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao BT Xây dựng chuyền giao BTO Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh CPTPP Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương CPM Phương pháp giá vốn cộng lãi CUP Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập DN Doanh nghiệp ĐTNN Đầu tư nước ngoài EU Liên minh Châu Âu EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GAAR Quy tắc chống lạm dụng chung GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTAP Mô hình dự án phân tích toàn cầu GTGT Giá trị gia tăng G20 Nhóm các nền kinh tế lớn IMF Quỹ tiền tệ Quốc tế OECD Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế MNC Công ty đa quốc gia NNT Người nộp thuế NXB Nhà xuất bản RPM Phương pháp giá bán lại PSM Phương pháp tách lợi nhuận SPSS Ứng dụng phân tích điều tra xã hội học TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNMM Phương pháp so sánh lợi nhuận XNK Xuất, nhập khẩu luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên Bảng Trang 3.1 Tình hình lãi, lỗ của các doanh nghiệp 80 3.2 Một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản vốn góp 86 3.3 Kết quả thanh tra chống chuyển giá 104 3.4 Tổng hợp ý kiến khảo sát nâng cao hiệu quả chống chuyển 113 giá trong quản lý thuế TNDN 3.5 Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's 114 Alpha 3.6 Nhân tố phân tích tổng hợp 117 3.7 Hệ số hồi quy đa biến 117 3.8 Hệ số kiểm định Anova 118 3.9 Hệ số hồi quy của mô hình được chọn 118 DANH MỤC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, HÌNH luan an 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Với chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, tích cực và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, quan hệ quốc tế của Việt Nam với các nước trên thế giới ngày càng được mở rộng, nguồn vốn đầu tư từ các thành phần kinh tế trong nước dần dần được khơi thông, đưa vào đầu tư cho hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo động lực vững chắc cho nền kinh tế phát triển. Mở cửa hội nhập với nền kinh tế thế giới đã góp phần quan trọng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển nhiều ngành dịch vụ chất lượng cao, thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở một số địa phương, thúc đẩy và mở rộng thị trường xuất khẩu, từng bước đưa Việt Nam tham gia vào mạng sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Hoàng (2020). Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-chong-chuyen-gia-trong-quan-ly-thue-thu-nhap-doanh-nghiep-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Tài chính – ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter