Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội (ĐH Bách Khoa)
Đại học Kinh tế Quốc dân công bố luận án tiến sĩ phân tích yếu tố kinh tế ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố tác động hành vi mua xe điện tại Hà Nội
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Trịnh Thu Thuỷ
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố tác động hành vi mua xe điện tại Hà Nội
Việc mua xe điện tại Hà Nội chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp. Nghiên cứu này phân tích sâu các động lực phía sau quyết định của người tiêu dùng. Hành vi mua xe điện không chỉ dựa vào đặc tính sản phẩm. Nó còn phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, xã hội và cá nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy sự chấp nhận xe điện trong cộng đồng. Sự phát triển của thị trường xe điện đòi hỏi cái nhìn toàn diện về tâm lý và môi trường người mua. Phân tích này là nền tảng cho các can thiệp chính sách. Nó cũng định hướng phát triển sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu thị trường Hà Nội. Các yếu tố tác động được chia thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm yếu tố cá nhân, tâm lý, xã hội và văn hóa. Mỗi nhóm đóng góp vào quyết định cuối cùng của người mua xe điện. Hành vi này không phải là hành động đơn lẻ. Đó là một quá trình liên tục từ nhận thức đến đánh giá và lựa chọn. Nghiên cứu xác định các biến số quan trọng. Những biến số này có sức ảnh hưởng đáng kể. Chúng quyết định người dân Hà Nội có chọn mua xe điện hay không.
1.1. Khái niệm hành vi người tiêu dùng xe điện
Hành vi người tiêu dùng xe điện bao gồm toàn bộ quá trình. Nó bắt đầu từ việc nhận biết nhu cầu đi lại. Tiếp theo là tìm kiếm thông tin về xe điện. Người tiêu dùng đánh giá các lựa chọn xe điện có sẵn trên thị trường. Họ đưa ra quyết định mua, sử dụng và đánh giá sau khi mua. Hành vi này phản ánh sự tương tác giữa cá nhân và môi trường xung quanh. Nó bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, truyền miệng và trải nghiệm cá nhân. Mục đích là để sở hữu và sử dụng phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường. Hành vi này còn liên quan đến nhận thức về lợi ích môi trường xe điện. Nó cũng xem xét về hiệu suất xe điện. Các quyết định này định hình thị trường xe điện tại Hà Nội.
1.2. Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng quyết định mua xe
Các yếu tố tâm lý đóng vai trò cốt lõi trong hành vi mua xe điện. Nhận thức của cá nhân về xe điện là rất quan trọng. Nó bao gồm sự hiểu biết về công nghệ, pin xe điện và thời gian sạc xe điện. Thái độ đối với xe điện, tích cực hay tiêu cực, ảnh hưởng mạnh mẽ. Động cơ mua xe có thể là tiết kiệm chi phí mua xe điện hoặc bảo vệ môi trường. Niềm tin cá nhân về an toàn và độ tin cậy của xe điện cũng quyết định. Sự tự tin vào khả năng sử dụng và bảo dưỡng xe điện là yếu tố tâm lý khác. Sự lo lắng về quãng đường di chuyển xe điện và trạm sạc xe điện Hà Nội cũng tác động. Tất cả các yếu tố này hình thành ý định mua hàng.
1.3. Yếu tố xã hội và văn hóa định hình lựa chọn
Yếu tố xã hội và văn hóa có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua xe điện. Gia đình, bạn bè và nhóm tham chiếu tác động mạnh mẽ. Xu hướng xã hội và áp lực từ cộng đồng có thể thúc đẩy việc mua xe điện. Văn hóa tiêu dùng tại Hà Nội cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu thể hiện bản thân hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội ảnh hưởng. Các giá trị về bảo vệ môi trường đang dần được chấp nhận rộng rãi. Điều này tạo động lực cho việc lựa chọn xe điện. Các kênh truyền thông, mạng xã hội cũng lan truyền thông tin. Chúng định hình nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Các yếu tố này tạo ra một môi trường xã hội hỗ trợ hoặc cản trở việc chấp nhận xe điện.
II. Thực trạng thị trường xe điện hai bánh Hà Nội
Thị trường xe điện hai bánh tại Hà Nội đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Sự phát triển này phản ánh xu hướng toàn cầu về giao thông xanh. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với nhiều đặc thù riêng biệt. Số lượng các dòng xe điện ngày càng đa dạng. Các thương hiệu lớn nhỏ đều tham gia cạnh tranh. Giá xe điện Hà Nội cũng có sự dao động lớn, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Hạ tầng sạc xe điện đang được quan tâm đầu tư. Nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần cải thiện. Nhận thức của người dân về lợi ích môi trường xe điện ngày càng cao. Điều này tạo động lực cho sự tăng trưởng. Tuy nhiên, những lo ngại về pin xe điện, quãng đường di chuyển xe điện vẫn tồn tại. Các nhà cung cấp đang nỗ lực cải thiện công nghệ. Họ muốn nâng cao hiệu suất xe điện. Thị trường xe điện hai bánh Hà Nội còn tiềm năng lớn. Nó cần các chính sách hỗ trợ và giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là để phát triển bền vững và rộng khắp.
2.1. Quá trình phát triển thị trường xe điện
Thị trường xe điện tại Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, xe điện chủ yếu là xe đạp điện, với công nghệ đơn giản. Sau đó, xe máy điện dần xuất hiện, mang lại hiệu suất và quãng đường di chuyển tốt hơn. Sự đa dạng về mẫu mã và công nghệ pin xe điện đã thúc đẩy thị trường. Các thương hiệu nội địa và quốc tế đều tham gia cung cấp sản phẩm. Quá trình này được hỗ trợ bởi các chính sách quản lý nhất định. Tuy nhiên, việc thiếu một hạ tầng sạc xe điện đồng bộ từng là rào cản. Thị trường tiếp tục thích nghi và đổi mới. Mục tiêu là để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Hà Nội.
2.2. Nhu cầu di chuyển của người dân thủ đô
Hà Nội là một đô thị đông đúc với nhu cầu di chuyển rất lớn. Xe máy truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông là vấn đề nhức nhối. Xe điện hai bánh mang lại giải pháp thay thế. Nó thân thiện môi trường, giảm tiếng ồn và tiết kiệm chi phí. Nhu cầu về phương tiện cá nhân linh hoạt, tiện lợi là rất cao. Người dân tìm kiếm các lựa chọn di chuyển hiệu quả trong nội đô. Quãng đường di chuyển xe điện phù hợp với quãng đường hàng ngày. Thời gian sạc xe điện cũng cần được tối ưu. Điều này sẽ thúc đẩy hành vi mua xe điện. Nhu cầu này tạo cơ hội lớn cho thị trường xe điện phát triển.
2.3. Các thách thức và cơ hội cho xe điện tại Hà Nội
Thị trường xe điện tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí mua xe điện ban đầu vẫn còn là rào cản với một số người. Vấn đề về hạ tầng sạc xe điện và trạm sạc xe điện Hà Nội chưa đủ rộng khắp. Công nghệ pin xe điện và tuổi thọ pin cũng là mối lo ngại. Mặt khác, cơ hội phát triển rất lớn. Nhận thức về lợi ích môi trường xe điện đang tăng. Chính sách ưu đãi xe điện từ chính phủ có thể thúc đẩy mạnh mẽ. Công nghệ pin ngày càng tiên tiến, mang lại hiệu suất xe điện cao hơn. Sự gia tăng các mẫu mã xe điện đa dạng. Điều này đáp ứng nhiều phân khúc khách hàng. Thị trường xe điện Hà Nội có tiềm năng để bứt phá.
III. Chi phí hạ tầng sạc ảnh hưởng mua xe điện Hà Nội
Chi phí và hạ tầng sạc là hai yếu tố then chốt tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội. Người tiêu dùng luôn cân nhắc giữa giá trị ban đầu và chi phí vận hành dài hạn. Giá xe điện Hà Nội ban đầu có thể cao hơn xe xăng truyền thống. Tuy nhiên, chi phí sạc điện thường thấp hơn chi phí nhiên liệu. Sự sẵn có và tiện lợi của hạ tầng sạc xe điện quyết định rất nhiều. Người mua quan tâm đến việc tìm trạm sạc xe điện Hà Nội một cách dễ dàng. Nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện cũng là một rào cản lớn. Pin xe điện và công nghệ sạc nhanh là những điểm trọng yếu. Việc cải thiện các yếu tố này sẽ thúc đẩy đáng kể thị trường. Các chính sách hỗ trợ tài chính có thể giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu. Phát triển hạ tầng sạc rộng khắp sẽ giải quyết nỗi lo của người dùng. Sự minh bạch về thông tin chi phí và khả năng vận hành là cần thiết. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Hiểu rõ tác động của các yếu tố này là cực kỳ quan trọng.
3.1. Tác động của chi phí mua và vận hành xe điện
Chi phí mua xe điện ban đầu là một trong những rào cản chính. Giá xe điện Hà Nội thường cao hơn xe máy xăng tương đương. Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng nhìn nhận chi phí vận hành. Chi phí sạc điện hàng ngày thấp hơn đáng kể so với đổ xăng. Chi phí bảo dưỡng xe điện cũng thường ít hơn. Sự tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) trở nên quan trọng. Các chính sách ưu đãi xe điện về thuế, phí có thể giảm gánh nặng ban đầu. Người mua cần thấy rõ lợi ích kinh tế dài hạn. Điều này sẽ thúc đẩy họ chấp nhận chi phí ban đầu cao hơn. Sự minh bạch về các khoản chi phí này rất cần thiết.
3.2. Hạ tầng trạm sạc và nỗi lo về quãng đường
Hạ tầng sạc xe điện tại Hà Nội vẫn còn hạn chế. Số lượng trạm sạc xe điện Hà Nội chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Vị trí các trạm sạc chưa thuận tiện cho mọi người. Nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện là mối bận tâm lớn. Người dùng e ngại xe hết điện giữa đường. Khả năng tìm thấy trạm sạc công cộng hay sạc tại nhà là yếu tố quyết định. Sự thiếu hụt hạ tầng sạc tạo ra rào cản tâm lý. Phát triển mạng lưới trạm sạc rộng khắp là giải pháp. Nó cần bao gồm cả sạc công cộng và giải pháp sạc tại nhà. Điều này sẽ giúp tăng sự tự tin cho người tiêu dùng.
3.3. Ảnh hưởng của pin và thời gian sạc xe điện
Công nghệ pin xe điện là trái tim của mọi chiếc xe điện. Dung lượng pin quyết định quãng đường di chuyển xe điện. Tuổi thọ pin và chi phí thay thế pin cũng là mối quan tâm. Thời gian sạc xe điện là yếu tố tiện lợi quan trọng. Người tiêu dùng mong muốn thời gian sạc ngắn. Họ cũng muốn có nhiều lựa chọn sạc nhanh. Sự tiến bộ trong công nghệ pin và sạc sẽ giảm bớt lo ngại. Hiệu suất xe điện phụ thuộc lớn vào pin. Các nhà sản xuất cần cải thiện chất lượng pin. Họ cần cung cấp thông tin rõ ràng về hiệu suất và tuổi thọ pin. Điều này xây dựng niềm tin cho người mua.
IV. Chính sách ưu đãi và lợi ích xe điện tại Hà Nội
Chính sách ưu đãi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua xe điện tại Hà Nội. Các biện pháp hỗ trợ từ chính phủ có thể giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Chúng khuyến khích người tiêu dùng chuyển đổi sang phương tiện xanh. Ngoài ra, xe điện mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho môi trường và xã hội. Việc hiểu rõ những lợi ích này sẽ tăng cường động lực mua sắm. Các chính sách có thể bao gồm giảm thuế, hỗ trợ giá xe điện Hà Nội hoặc phát triển hạ tầng sạc xe điện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó giúp xe điện trở thành lựa chọn ưu tiên. Sự kết hợp giữa ưu đãi và nhận thức về lợi ích sẽ là chìa khóa. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình điện hóa giao thông đô thị. Chính phủ cần có tầm nhìn dài hạn và hành động cụ thể. Điều đó đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường xe điện.
4.1. Vai trò của chính sách ưu đãi xe điện
Chính sách ưu đãi xe điện có thể làm thay đổi cục diện thị trường. Các loại hỗ trợ bao gồm giảm thuế trước bạ, phí đăng ký. Các khoản trợ cấp trực tiếp khi mua xe cũng là một lựa chọn. Chính sách cũng có thể tập trung vào phát triển hạ tầng sạc xe điện. Ví dụ như ưu tiên vị trí, hỗ trợ chi phí lắp đặt trạm sạc xe điện Hà Nội. Những ưu đãi này giúp giảm bớt chi phí mua xe điện. Nó làm cho xe điện trở nên cạnh tranh hơn về giá. Chính sách cũng có thể bao gồm các quy định ưu tiên cho xe điện trong giao thông. Chúng khuyến khích người dân mạnh dạn hơn khi quyết định mua xe.
4.2. Lợi ích môi trường và sức khỏe cộng đồng
Lợi ích môi trường xe điện là yếu tố thúc đẩy quan trọng. Xe điện không phát thải khí nhà kính trực tiếp. Nó góp phần giảm ô nhiễm không khí tại Hà Nội. Điều này cải thiện chất lượng không khí đô thị. Từ đó, sức khỏe cộng đồng được nâng cao. Tiếng ồn từ xe điện cũng thấp hơn nhiều so với xe xăng. Điều này giảm ô nhiễm tiếng ồn. Xe điện sử dụng năng lượng tái tạo sẽ càng tối ưu lợi ích này. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện môi trường. Việc nhấn mạnh những lợi ích này là cần thiết. Nó giúp tạo ra sự thay đổi trong hành vi mua hàng.
4.3. Hiệu suất và tính năng vượt trội của xe điện
Xe điện ngày nay không chỉ thân thiện môi trường. Chúng còn sở hữu hiệu suất xe điện và tính năng vượt trội. Động cơ điện mang lại khả năng tăng tốc nhanh, vận hành êm ái. Công nghệ pin xe điện ngày càng được cải tiến. Nó giúp tăng quãng đường di chuyển xe điện. Các tính năng thông minh, kết nối trên xe điện cũng hấp dẫn người dùng. Việc cung cấp trải nghiệm lái tốt là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy sự hài lòng của người sử dụng. Hiệu suất cao, ít cần bảo dưỡng định kỳ cũng là điểm cộng. Những ưu điểm này giúp xe điện trở thành lựa chọn hấp dẫn.
V. Giải pháp thúc đẩy hành vi mua xe điện tại Hà Nội
Để thúc đẩy mạnh mẽ hành vi mua xe điện tại Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Những giải pháp này hướng đến việc loại bỏ các rào cản hiện tại. Đồng thời, chúng tối đa hóa lợi ích của xe điện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Phát triển hạ tầng sạc xe điện là ưu tiên hàng đầu. Nó giải quyết nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện. Hoàn thiện các chính sách ưu đãi xe điện cũng rất cần thiết. Những chính sách này giúp giảm chi phí mua xe điện ban đầu. Việc nâng cao nhận thức về lợi ích môi trường xe điện là yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần cải thiện hiệu suất xe điện và công nghệ pin xe điện. Tất cả các biện pháp này cùng nhau tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Nó khuyến khích người dân Hà Nội lựa chọn xe điện làm phương tiện di chuyển chính. Sự đổi mới liên tục và cam kết dài hạn là yếu tố quyết định thành công.
5.1. Phát triển hạ tầng sạc và dịch vụ hỗ trợ
Phát triển hạ tầng sạc xe điện là yếu tố sống còn. Cần mở rộng mạng lưới trạm sạc xe điện Hà Nội công cộng. Đầu tư vào các giải pháp sạc tại nhà và tại nơi làm việc cũng quan trọng. Hợp tác với các tòa nhà, trung tâm thương mại để lắp đặt trạm sạc. Cải thiện tốc độ và thời gian sạc xe điện để tăng sự tiện lợi. Ngoài ra, cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ. Chúng bao gồm bảo dưỡng, sửa chữa pin xe điện. Cần cung cấp dịch vụ cứu hộ khẩn cấp cho xe điện. Điều này giúp người dùng an tâm hơn khi sử dụng xe điện.
5.2. Hoàn thiện chính sách ưu đãi và pháp lý
Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi xe điện rõ ràng. Các chính sách này bao gồm giảm giá xe điện Hà Nội thông qua trợ cấp. Giảm các loại thuế, phí liên quan đến đăng ký và lưu hành xe. Cần có khung pháp lý minh bạch cho việc quản lý xe điện. Điều này bao gồm quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn pin xe điện. Cần có chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển. Mục tiêu là để nâng cao hiệu suất xe điện. Các biện pháp này sẽ làm giảm chi phí mua xe điện. Chúng tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp.
5.3. Nâng cao nhận thức và trải nghiệm người dùng
Nâng cao nhận thức về lợi ích của xe điện là cần thiết. Tổ chức các chiến dịch truyền thông giáo dục cộng đồng. Tập trung vào lợi ích môi trường xe điện, tiết kiệm chi phí vận hành. Cần cung cấp thông tin chính xác về quãng đường di chuyển xe điện. Giải đáp các lo ngại về pin xe điện và thời gian sạc xe điện. Tổ chức các sự kiện lái thử, trải nghiệm xe điện. Điều này giúp người dùng có cái nhìn thực tế. Cải thiện dịch vụ khách hàng và hậu mãi. Mục tiêu là để xây dựng niềm tin và sự hài lòng. Trải nghiệm tích cực sẽ thúc đẩy hành vi mua xe điện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tập trung vào việc khám phá và định lượng các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh (E2W) tại khu vực đô thị Hà Nội, Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng và đối mặt với các thách thức về môi trường và tắc nghẽn giao thông do sự gia tăng vượt trội của các phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy (ước tính 49 triệu xe máy và 3,2 triệu ô tô đăng ký trên toàn quốc, với 85-90% các chuyến đi cơ giới ở Hà Nội và TP.HCM sử dụng phương tiện cá nhân [22], [23]), việc tìm kiếm các giải pháp giao thông bền vững trở nên cấp thiết. E2W, với lợi thế không phát thải và tiết kiệm nhiên liệu, nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng. Nghiên cứu tiên phong này đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về quá trình chuyển đổi hành vi tiêu dùng trong bối cảnh đặc thù của một nền kinh tế đang phát triển.
Research Gap Cụ thể: Mặc dù E2W đã trở nên phổ biến ở các nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam (hai triệu E2W được sử dụng tính đến năm 2015 [32]), tồn tại một research gap đáng kể. Văn bản luận án khẳng định: "Cho đến nay, hầu như rất ít nghiên cứu về xe máy điện và xe đạp điện trong lĩnh vực hành vi của người tiêu dùng trên thế giới. Tại Việt Nam, hiện chưa có một nghiên cứu đi sâu nào về xe điện hai bánh, về hành vi người tiêu dùng đối với E2W. Các dữ liệu và số liệu về thị trường và người tiêu dùng E2W còn rất hạn chế" (tr. 4). Hơn nữa, "Phần lớn các nghiên cứu về xe ô tô điện không sử dụng hoặc sử dụng một phần lý luận khoa học về hành vi người tiêu dùng... Chỉ một vài nghiên cứu về phương tiện hai bánh vận dụng lý luận khoa học về hành vi người tiêu dùng" (tr. 6). Các nghiên cứu hiện có chủ yếu mang tính định tính hoặc tập trung vào thuộc tính sản phẩm và thị trường mà thiếu một cách tiếp cận toàn diện, dựa trên tâm lý học hành vi.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết: Luận án được dẫn dắt bởi ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những yếu tố nào tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh tại đô thị Việt Nam?
- Mức độ tác động của các yếu tố đến hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh tại đô thị Hà Nội như thế nào?
- Từ kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị cần thiết nào cho các nhà sản xuất, nhà quản lý và hoạch định chính sách để phát triển, kiểm soát và quản lý xe điện hai bánh hiệu quả và bền vững tại các đô thị Việt Nam?
Trên cơ sở các lý thuyết nền tảng, luận án đề xuất một mô hình ban đầu với 10 yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp tới hành vi người tiêu dùng đối với E2W, cùng với 44 biến quan sát. Sau quá trình sàng lọc và hiệu chỉnh, mô hình này bao gồm 12 yếu tố và 40 biến quan sát, tập trung vào việc xác định các yếu tố mang tính nhận thức cá nhân.
Khung lý thuyết: Nghiên cứu được xây dựng trên lý thuyết lợi ích kinh tế hợp lý và lý thuyết quá trình ra quyết định, trong đó lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Icek Ajzen (2005, 2016) được lựa chọn làm khung cơ sở lý thuyết tổng quát. Lý thuyết TPB xem xét tác động của ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi đến dự định hành vi. Luận án mở rộng mô hình TPB ban đầu bằng cách bổ sung các yếu tố đặc thù trong bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp đột phá với định lượng tác động: Luận án mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:
- Mô hình lý thuyết mở rộng và xác thực thực nghiệm: Luận án đã mở rộng mô hình TPB của Ajzen (2005, 2016) bằng cách bổ sung 2 yếu tố mới là "chính sách xúc tiến bán của doanh nghiệp" và "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (phương tiện thay thế)". Đáng chú ý, yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" đã được chấp nhận và cho thấy mối quan hệ tương quan có ý nghĩa với hành vi người tiêu dùng E2W, một yếu tố đặc thù trong bối cảnh thị trường xe máy truyền thống chiếm ưu thế ở Việt Nam (tr. 13).
- Phát triển và định lượng các yếu tố thái độ: Luận án đã đề xuất và xác thực 7 yếu tố thành phần tác động đến thái độ đối với hành vi sử dụng E2W, trong đó 4 yếu tố được chấp nhận bao gồm: lợi ích kinh tế, thuận tiện sử dụng, kích thước – khối lượng, và thân thiện môi trường. Việc định lượng mức độ tác động cho thấy "lợi ích kinh tế" (mạnh nhất) và "thân thiện môi trường" (thứ hai) là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thái độ sử dụng E2W (tr. 13, 107-109).
- Thang đo và cấu trúc khái niệm mới: Luận án đã phát triển một số thang đo mới cho các yếu tố thành phần tác động tới thái độ và yếu tố "sự hấp dẫn của phương tiện xe máy". Đồng thời, bổ sung thang đo "ảnh hưởng của người bán hàng" cho cấu trúc yếu tố chuẩn chủ quan của lý thuyết TPB (tr. 13). Những thang đo này được xây dựng dựa trên nghiên cứu định tính và kiểm định nghiêm ngặt, phù hợp với đặc thù văn hóa và kinh tế - xã hội Việt Nam.
- Khuyến nghị chính sách và thực tiễn định lượng: Dựa trên kết quả định lượng về mức độ tác động của các yếu tố, luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho nhà sản xuất (cải tiến pin/ắc quy, kiểu dáng, dịch vụ bảo hành) và nhà hoạch định chính sách (chính sách thuế, trợ cấp, quản lý hạ tầng sạc điện). Điều này không chỉ giúp thúc đẩy thị trường E2W mà còn định hướng phát triển ngành giao thông vận tải "xanh" bền vững, góp phần vào cam kết giảm 8% phát thải khí nhà kính của Việt Nam vào năm 2030 (tr. 3, 128-140).
Phạm vi và ý nghĩa: Nghiên cứu được thực hiện tại đô thị Hà Nội, với đối tượng khảo sát là học sinh trung học phổ thông (lớp 10-12, độ tuổi 15-18) đã hoặc đang sử dụng E2W. Tổng số 561 phiếu khảo sát hợp lệ được thu thập từ 10 trường THPT trên địa bàn Hà Nội. Phạm vi này được lựa chọn dựa trên mật độ dân cư cao, nhu cầu sử dụng phương tiện cá nhân lớn, và đặc biệt là nhóm học sinh THPT chiếm tỷ lệ lớn trong người sử dụng E2W, đồng thời là nhóm tuổi có tính độc lập, thích khám phá và trải nghiệm công nghệ mới [7], [21], [24], [41]. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc trong việc bổ sung kiến thức về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực phương tiện giao thông và cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho các quyết sách phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng về hành vi người tiêu dùng và các yếu tố tác động, bao gồm các quan điểm kinh tế học cổ điển, marketing, và tâm lý học. Các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết lợi ích người tiêu dùng của Jeremy Bentham (1789), William Stanley Jevons (1862), và Lancaster (1974) được phân tích, nhấn mạnh cách người tiêu dùng tối đa hóa lợi ích từ các thuộc tính sản phẩm trong giới hạn nguồn lực [12], [19], [44]. Sự phát triển của Lý thuyết tối đa hóa lợi ích ngẫu nhiên (RUM) của Manski (1977) đã khắc phục hạn chế bằng cách thêm thành phần ngẫu nhiên vào hàm lợi ích, cho phép giải thích sự khác biệt giữa hành vi quan sát và dự báo [79].
Trong lĩnh vực tâm lý học hành vi, luận án nghiên cứu Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Icek Ajzen và Martin Fishbein (1967, 1975, 1987) và đặc biệt là Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1988, 2005, 2016), vốn là trọng tâm của mô hình nghiên cứu. Các lý thuyết này giải thích dự định hành vi thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi [48], [49], [50]. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986, 1989, 1993) và Lý thuyết kết hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB) của Taylor và Todd (1995) cũng được đề cập, cho thấy sự phát triển của các mô hình trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ và dịch vụ [5], [6], [15].
Mâu thuẫn/tranh luận trong tài liệu: Tài liệu cho thấy mâu thuẫn trong việc giải thích hành vi người tiêu dùng: một bên là quan điểm kinh tế học thuần túy giả định lựa chọn hợp lý và tối đa hóa lợi ích [12], [44]; bên còn lại là quan điểm tâm lý học và hành vi cho rằng các yếu tố bên trong (nhận thức, thái độ, cảm xúc) và bên ngoài (xã hội, văn hóa, môi trường) cũng đóng vai trò quyết định, mà các mô hình kinh tế truyền thống chưa giải thích đầy đủ [63], [86]. Ví dụ, lý thuyết lợi ích gặp hạn chế khi "khi tình huống và bối cảnh lựa chọn thay đổi, cá nhân sẽ thay đổi cách thức lựa chọn và sở thích của người tiêu dùng trở nên rất nhạy cảm với cách thức lựa chọn mà tình huống tạo ra" (Knetsch & Thaler, 1990; Rabin, 1998, trích dẫn từ [44]). Lý thuyết TRA và TPB tuy mạnh mẽ trong dự đoán dự định hành vi, nhưng "bỏ qua nhu cầu của NTD khi tham gia vào một hành vi nào đó" và "cảm xúc của cá nhân bị bỏ qua" [50].
Vị trí trong tài liệu và sự tiến bộ của lĩnh vực: Luận án định vị mình trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với phương tiện giao thông, đặc biệt là E2W, nơi còn rất ít nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt ở Việt Nam (tr. 4, 6). Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:
- Tích hợp và mở rộng lý thuyết TPB: Thay vì chỉ áp dụng một mô hình thuần túy, luận án mở rộng TPB bằng các yếu tố đặc thù, giải quyết khoảng trống trong việc giải thích hành vi đối với E2W trong một bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể.
- Cách tiếp cận đa chiều: Kết hợp cả quan điểm kinh tế học (lợi ích, chi phí) và tâm lý học hành vi (thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi), giải quyết hạn chế của việc chỉ tập trung vào một khía cạnh.
- Xây dựng thang đo phù hợp: Phát triển các thang đo mới, được kiểm định nghiêm ngặt, giúp đo lường chính xác hơn các yếu tố tác động trong điều kiện địa phương, điều mà các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua hoặc không phù hợp.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với nghiên cứu của John và Yimin (2015) về trợ cấp xe điện tại Trung Quốc và Mỹ [68]: Nghiên cứu này sử dụng mô hình logit đa thức (MNL) và mô hình hồi qui logit kết hợp (MXL) để phân tích sở thích người tiêu dùng đối với các loại xe điện. Kết quả cho thấy người tiêu dùng Trung Quốc sẵn sàng chấp nhận công nghệ điện pin (BEV) và sạc điện hỗn hợp (PHEV) với tỷ lệ tương tự xe xăng, trong khi người Mỹ thích PHEV quãng đường ngắn hơn. Luận án hiện tại khác biệt ở chỗ, nó không chỉ tập trung vào "trợ cấp" mà còn mở rộng sang các yếu tố tâm lý hành vi và thuộc tính sản phẩm cụ thể của E2W, sử dụng mô hình TPB mở rộng, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về "tại sao" người tiêu dùng lựa chọn, chứ không chỉ "cái gì" họ lựa chọn.
- So sánh với nghiên cứu của Ning và Yafei (2015) về khả năng sẵn sàng mua xe ô tô điện tại Trung Quốc [77]: Nghiên cứu này chỉ ra rằng người có thu nhập cao, quan tâm công nghệ và nhạy cảm môi trường có xu hướng chấp nhận xe điện. Các yếu tố nhân khẩu học cũng đóng vai trò quan trọng. Luận án của Trịnh Thu Thuỷ, trong khi cũng xem xét các yếu tố nhân khẩu học, lại tập trung vào đối tượng học sinh THPT và xác định rằng "Các yếu tố nhân khẩu học không tạo nên sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm học sinh khác nhau về giới tính, độ tuổi đối với hành vi người tiêu dùng E2W" (tr. 12). Điều này cho thấy sự khác biệt về nhóm đối tượng nghiên cứu và kết quả, đồng thời nhấn mạnh vai trò mạnh mẽ hơn của các yếu tố thái độ và chuẩn chủ quan trong phân khúc thị trường trẻ ở Hà Nội so với các yếu tố nhân khẩu học rộng hơn ở thị trường ô tô điện Trung Quốc.
- So sánh với nghiên cứu của Luke và cộng sự (2013) về xe máy điện tại Hà Nội [74]: Nghiên cứu này đã sử dụng mô hình lựa chọn thử nghiệm để dự đoán thị phần xe máy điện, nhấn mạnh vai trò của cải tiến công nghệ và chính sách thuế bán hàng. Mặc dù cùng nghiên cứu về E2W tại Hà Nội, luận án hiện tại đi sâu hơn vào các yếu tố tâm lý hành vi của người tiêu dùng bằng cách áp dụng TPB, thay vì chỉ dự đoán thị phần dựa trên các kịch bản kinh tế. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về động cơ bên trong và nhận thức của người tiêu dùng, bổ sung vào các yếu tố kinh tế bên ngoài đã được nghiên cứu trước đó.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra những đóng góp lý thuyết quan trọng thông qua việc mở rộng và kiểm định thực nghiệm Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (2005, 2016) trong bối cảnh cụ thể của việc sử dụng xe điện hai bánh (E2W) tại đô thị Hà Nội.
- Mở rộng và thách thức lý thuyết TPB: Lý thuyết TPB ban đầu bao gồm ba yếu tố chính là thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng đến dự định hành vi. Luận án này đã mở rộng TPB bằng cách bổ sung hai yếu tố mới là "chính sách xúc tiến bán của doanh nghiệp" và "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (phương tiện thay thế)". Đặc biệt, việc chấp nhận yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" đã mở rộng phạm vi của TPB, cho thấy rằng các yếu tố liên quan đến phương tiện thay thế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dự định hành vi, một khía cạnh mà mô hình TPB gốc chưa tập trung đầy đủ (tr. 12-13).
- Khung khái niệm với các yếu tố thành phần của thái độ: Luận án đã chi tiết hóa yếu tố "thái độ đối với hành vi" bằng cách đề xuất 7 yếu tố thành phần, trong đó 4 yếu tố được xác nhận có ý nghĩa thống kê: lợi ích kinh tế, thuận tiện sử dụng, kích thước – khối lượng, và thân thiện môi trường. Sự phân tích sâu sắc này cho thấy TPB có thể được làm giàu bằng cách tích hợp các yếu tố thuộc tính sản phẩm và lợi ích cảm nhận cụ thể trong việc hình thành thái độ của người tiêu dùng (tr. 12-13).
- Khung khái niệm tích hợp: Luận án tích hợp các yếu tố từ lý thuyết lợi ích hợp lý, mô hình Kích thích – Can thiệp – Phản ứng (S-I-R) của Kroeber – Riel và Weinberg (2003) và TPB, tạo nên một khung phân tích toàn diện hơn. Mô hình S-I-R giúp nhận diện các kích thích bên ngoài (marketing, môi trường) và quá trình can thiệp tâm lý bên trong, sau đó TPB đi sâu vào giải thích dự định hành vi.
- Thang đo và khái niệm mới: Luận án đã phát triển các thang đo mới cho các yếu tố thành phần của thái độ và yếu tố "sự hấp dẫn của phương tiện xe máy", cùng với việc bổ sung thang đo "ảnh hưởng của người bán hàng" vào yếu tố chuẩn chủ quan (tr. 13). Đây là đóng góp đáng kể cho phương pháp luận nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua:
- Tích hợp đa lý thuyết: Nghiên cứu không chỉ dựa vào một lý thuyết mà tích hợp các khái niệm từ ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết lợi ích người tiêu dùng (Samuelson & Nordahall, 2009 [19]), Lý thuyết quá trình ra quyết định (S-I-R) (Kroeber – Riel và Weinberg, 2003 [63]), và Lý thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen, 2005, 2016 [48], [50]). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về hành vi người tiêu dùng, từ các kích thích bên ngoài đến quá trình nhận thức bên trong và cuối cùng là dự định hành vi.
- Phương pháp phân tích mới lạ với bối cảnh đặc thù: Luận án phát triển một mô hình nghiên cứu có cấu trúc độc đáo, điều chỉnh TPB để phù hợp với đặc thù thị trường E2W tại Hà Nội. Yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" (phương tiện thay thế chủ đạo) là một đóng góp quan trọng, phản ánh thực tế giao thông tại Việt Nam (tr. 12-13).
- Đóng góp khái niệm cụ thể: Định nghĩa rõ ràng các yếu tố thành phần của thái độ như "lợi ích kinh tế", "thân thiện môi trường", "thuận tiện sử dụng", "kích thước – khối lượng" trong bối cảnh E2W, làm phong phú thêm kho tàng khái niệm trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng đối với phương tiện giao thông.
- Điều kiện biên rõ ràng: Nghiên cứu giới hạn đối tượng khảo sát là học sinh THPT (15-18 tuổi) tại khu vực Hà Nội đã hoặc đang sử dụng E2W. Điều này xác định rõ ràng điều kiện biên của các phát hiện, cho phép ứng dụng và mở rộng nghiên cứu một cách có kiểm soát và chính xác hơn cho các phân khúc dân số hoặc địa lý khác trong tương lai (tr. 7). Việc tập trung vào nhóm đối tượng này được biện minh bởi "Học sinh trung học phổ thông là lứa tuổi phát triển mạnh tính độc lập, tự chủ trong tư duy, có khả năng sáng tạo, thích cái mới, ưa thích mạo hiểm và trải nghiệm, nhất là đối với các sản phẩm liên quan tới sáng tạo công nghệ kỹ thuật" [24].
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu này có lập trường Post-Positivism (Hậu thực chứng luận) và Critical Realism (Thực tế phê phán). Nó bắt đầu từ các lý thuyết đã được thiết lập (như TPB) và tìm cách kiểm định, mở rộng chúng thông qua dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là khám phá các mối quan hệ nhân quả và hiểu rõ các cơ chế tiềm ẩn ảnh hưởng đến hành vi, ngay cả khi thừa nhận rằng sự hiểu biết có thể không hoàn hảo và có những yếu tố không thể quan sát trực tiếp (như các quá trình tâm lý học bên trong "hộp đen" của người tiêu dùng [63], [86]).
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với lý do cụ thể: Luận án kết hợp cả nghiên cứu định tính (giai đoạn khám phá) và định lượng (giai đoạn mô tả).
- Giai đoạn định tính: Sử dụng "phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu" các chuyên gia trong lĩnh vực sản xuất – kinh doanh E2W, giao thông, an toàn giao thông và "phỏng vấn nhóm tập trung" người sử dụng E2W. Mục đích là để "xác định cụ thể thang đo cho từng yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với E2W" và hiểu rõ hơn về lĩnh vực nghiên cứu (tr. 8). Tổng cộng 40 chuyên gia và người sử dụng đã được phỏng vấn trong giai đoạn này (Hình 01, tr. 10).
- Giai đoạn định lượng: Áp dụng "kỹ thuật khảo sát điều tra bằng bản câu hỏi" để "định lượng mức độ tác động của các yếu tố đến hành vi người tiêu dùng đối với E2W" (tr. 9).
- Thiết kế đa cấp: Mặc dù không nói rõ là đa cấp về dữ liệu, nhưng thiết kế nghiên cứu tiến hành ở hai cấp độ: cấp độ khái niệm và thang đo (phát triển các biến và thang đo mới từ lý thuyết và nghiên cứu định tính) và cấp độ kiểm định mô hình (thực nghiệm trên dữ liệu lớn).
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Khảo sát sơ bộ: 30 học sinh (từ ĐH Bách Khoa, THPT Chu Văn An, THCS Trưng Vương) để điều chỉnh bản hỏi (tr. 9).
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Cỡ mẫu 238 phần tử từ 4 trường THPT nội đô Hà Nội (tr. 10).
- Kiểm định CFA và SEM chính thức: Cỡ mẫu mở rộng 561 phiếu khảo sát hợp lệ (đạt tỷ lệ 80.14%) từ 700 phiếu phát ra, bao gồm 10 trường THPT trên địa bàn Hà Nội. (tr. 9). Đối tượng là học sinh THPT (15-18 tuổi) đã hoặc đang sử dụng E2W, một phân khúc thị trường quan trọng với "hệ số đi lại cao nhất" [11] và "ưa thích mạo hiểm, tìm kiếm cảm giác mạo hiểm, trải nghiệm mới và biết cảm nhận cảm giác hài lòng và thỏa mãn" [24].
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước nghiêm ngặt để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả.
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling) theo phương pháp thuận tiện kết hợp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để tập trung vào đối tượng học sinh THPT tại các trường trong nội đô Hà Nội (tr. 7). Tiêu chí bao gồm độ tuổi, việc sử dụng E2W, và vị trí địa lý thuận tiện.
- Giao thức thu thập dữ liệu:
- Định tính: Sử dụng "bản câu hỏi bán cấu trúc với các câu hỏi mở" để phỏng vấn chuyên gia và nhóm tập trung, cho phép khám phá sâu sắc và linh hoạt (tr. 8).
- Định lượng: Sử dụng "bản hỏi khảo sát điều tra gồm 64 câu hỏi, chia làm 4 phần" với "thang đo Likert 5 mức độ (1- rất không đồng ý, 5 – rất đồng ý)" (tr. 9). Bản hỏi được điều chỉnh sau khảo sát sơ bộ với 30 học sinh để đảm bảo rõ ràng và dễ hiểu.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị:
- Kiểm định độ tin cậy (Reliability): Sử dụng Hệ số Cronbach’s Alpha (tr. 84) cho các thang đo. Các giá trị Cronbach's Alpha được báo cáo để chứng minh tính nhất quán nội bộ của các thang đo.
- Giá trị (Validity):
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (tr. 86) và Phân tích khẳng định nhân tố (CFA) (tr. 105) để xác định các yếu tố tiềm ẩn và mối quan hệ của chúng với các biến quan sát. EFA và CFA kiểm tra "tính tương thích của mô hình với dữ liệu thị trường, đánh giá lại độ tin cậy của thang đo bằng hệ số tin cậy tổng hợp (composite reliability) và phương sai trích của từng nhân tố" (tr. 11).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity) và Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được đánh giá thông qua CFA bằng cách xem xét các chỉ số tải nhân tố (factor loadings), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability), và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) (tr. 11).
- Triangulation (Dữ liệu/Phương pháp/Điều tra viên/Lý thuyết): Nghiên cứu sử dụng đa dạng nguồn dữ liệu (thứ cấp, định tính, định lượng), kết hợp các phương pháp (nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn, khảo sát, phân tích thống kê) và tích hợp nhiều lý thuyết (Lợi ích, S-I-R, TPB), tăng cường tính vững chắc của các phát hiện.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Mẫu khảo sát chính thức bao gồm 561 học sinh THPT tại Hà Nội. Các đặc điểm về nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ giáo dục) và việc sử dụng E2W (mục đích sử dụng, hạn chế, phương tiện thay thế) được thống kê mô tả chi tiết (tr. 96-102).
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20 và phần mềm AMOS (tr. 9).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng cho việc kiểm định thang đo và hiệu chỉnh mô hình ban đầu trên cỡ mẫu 238, sử dụng các chỉ số như KMO và Bartlett's Test để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu cho EFA (tr. 87-90).
- Phân tích khẳng định nhân tố (CFA): Thực hiện trên toàn bộ cỡ mẫu 561 để kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thị trường, đảm bảo giá trị hội tụ và phân biệt (tr. 105).
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mối quan hệ tương quan và nhân quả giữa các khái niệm trong mô hình hiệu chỉnh (tr. 105). Các hệ số hồi quy, p-values và effect sizes được báo cáo để chỉ ra ý nghĩa thống kê và mức độ tác động.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness Checks): "Phân tích đa nhóm" được thực hiện để "đánh giá ảnh hưởng khác biệt của các nhóm học sinh THPT khác nhau" (ví dụ, theo giới tính, độ tuổi) đối với hành vi người tiêu dùng E2W (tr. 9, 111). Điều này đảm bảo rằng các kết quả không chỉ đúng cho toàn bộ mẫu mà còn bền vững trên các phân khúc khác nhau.
- Báo cáo hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các hệ số hồi quy, p-values (tr. 105) và effect sizes được báo cáo để cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh (E2W) tại đô thị Hà Nội:
- Ba yếu tố chính tác động đến dự định sử dụng E2W: Kết quả nghiên cứu thực tế trên cỡ mẫu 561 học sinh THPT tại Hà Nội cho thấy, có ba yếu tố chính tác động đến dự định sử dụng E2W: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, và sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (phương tiện thay thế). Trong đó, thái độ có mức độ tác động mạnh nhất, theo sau là chuẩn chủ quan và sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (tr. 12, 107). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số hồi quy cụ thể trong Bảng 4.11 (tr. 105).
- Bốn yếu tố thành phần của thái độ: Yếu tố thái độ đối với hành vi bị tác động bởi 4 yếu tố thành phần, xếp theo mức độ từ mạnh nhất đến yếu nhất: lợi ích kinh tế, thân thiện môi trường, thuận tiện sử dụng, và kích thước – khối lượng của E2W (tr. 13, 109). Ví dụ, phát hiện về "lợi ích kinh tế" tác động mạnh nhất phản ánh mối quan tâm về chi phí của người tiêu dùng trong một nền kinh tế đang phát triển.
- Tác động của phương tiện thay thế: Yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" (phương tiện thay thế) có ý nghĩa thống kê, cho thấy sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thống và sự cần thiết phải xem xét chúng trong các chiến lược thúc đẩy E2W (tr. 13, 107-108). Đây là một phát hiện độc đáo so với nhiều nghiên cứu về EV ở các nước phát triển.
- Kết quả phản trực giác về nhân khẩu học: Trái với một số nghiên cứu quốc tế (ví dụ, Ning và Yafei, 2015 [77] ở Trung Quốc), luận án phát hiện rằng "Các yếu tố nhân khẩu học không tạo nên sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm học sinh khác nhau về giới tính, độ tuổi đối với hành vi người tiêu dùng E2W" (tr. 12, 111). Điều này cho thấy trong phân khúc học sinh THPT tại Hà Nội, các yếu tố tâm lý và nhận thức đóng vai trò quyết định hơn các đặc điểm nhân khẩu học cơ bản.
- Hiện tượng mới về "thuận tiện thay thế ắc qui/phụ tùng" và "an toàn": Mặc dù được đề xuất trong mô hình ban đầu, các yếu tố "thuận tiện thay thế ắc qui/phụ tùng", "an toàn sử dụng", "ô nhiễm môi trường" và "không an toàn khi sử dụng xe máy" đã bị bác bỏ trong mô hình hiệu chỉnh (tr. 13, Bảng 4.12, tr. 107). Điều này có thể phản ánh nhận thức của đối tượng khảo sát (học sinh) về các vấn đề này chưa sâu sắc bằng các yếu tố trực tiếp hơn.
Implications đa chiều
Những phát hiện này mang lại những implications đa chiều cho cả lý thuyết và thực tiễn:
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):
- Làm phong phú TPB: Luận án đã mở rộng TPB bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của thị trường E2W và phương tiện thay thế, chứng minh tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của TPB trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế khác nhau. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn để phân tích hành vi tiêu dùng trong các thị trường mới nổi.
- Hiểu biết sâu sắc về thái độ: Việc phân tích các yếu tố thành phần của thái độ (lợi ích kinh tế, thân thiện môi trường, thuận tiện sử dụng, kích thước – khối lượng) cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về cách thái độ được hình thành đối với sản phẩm công nghệ xanh, góp phần vào lý thuyết về thái độ và thuyết phục.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):
- Thang đo thích ứng ngữ cảnh: Phát triển các thang đo mới cho các yếu tố và cấu trúc trong bối cảnh Việt Nam có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các nghiên cứu tương tự về xe điện hoặc các sản phẩm công nghệ mới trong các thị trường tương tự ở các nước đang phát triển.
- Áp dụng kết hợp phương pháp: Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính để phát triển thang đo và định lượng để kiểm định mô hình, cung cấp một lộ trình vững chắc cho các nghiên cứu hành vi phức tạp khác.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Khuyến nghị cho nhà sản xuất E2W: Cần tập trung vào việc nhấn mạnh "lợi ích kinh tế" (ví dụ: chi phí vận hành thấp, chi phí bảo dưỡng hợp lý) và "thân thiện môi trường" trong chiến lược marketing. Cải thiện "thuận tiện sử dụng" (ví dụ: thời gian sạc nhanh, quãng đường di chuyển xa hơn) và tối ưu hóa "kích thước – khối lượng" để phù hợp với người dùng đô thị.
- Khuyến nghị cho doanh nghiệp xúc tiến bán: Cần tăng cường tác động của "ảnh hưởng của người bán hàng" và các chiến lược truyền thông để định hình chuẩn chủ quan tích cực, đặc biệt trong nhóm giới trẻ.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):
- Tạo lợi thế cạnh tranh cho E2W: Chính phủ có thể ban hành các chính sách hỗ trợ "lợi ích kinh tế" của E2W thông qua các ưu đãi về thuế, phí đăng ký, trợ cấp (ví dụ như ở Na Uy, việc miễn thuế giá trị gia tăng và thuế mua xe đã thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng xe điện [71]).
- Quản lý phương tiện thay thế: Cần có chính sách rõ ràng để giảm "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng", ví dụ như các biện pháp hạn chế sử dụng, phí môi trường, hoặc đầu tư mạnh mẽ vào giao thông công cộng như tàu điện ngầm và xe buýt (tr. 3, 130-140).
- Phát triển hạ tầng: Mặc dù không phải là yếu tố tác động trực tiếp mạnh mẽ trong nghiên cứu này, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng sạc điện công cộng và làn đường riêng cho E2W sẽ giúp nâng cao "thuận tiện sử dụng" và tiềm năng chấp nhận lâu dài.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả chủ yếu có thể khái quát hóa cho nhóm học sinh THPT tại các đô thị lớn ở Việt Nam với đặc điểm kinh tế - xã hội và văn hóa giao thông tương tự Hà Nội. Cần thận trọng khi khái quát hóa cho các nhóm tuổi khác hoặc các vùng địa lý khác có hạ tầng giao thông và nhận thức môi trường khác biệt.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu, dù có nhiều đóng góp, vẫn tồn tại những hạn chế cụ thể:
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu hẹp: Luận án chỉ tập trung vào nhóm học sinh THPT tại Hà Nội. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho các nhóm đối tượng người tiêu dùng khác (ví dụ: sinh viên, người đi làm, người trung niên, người già) vốn có thể có động cơ, nhận thức và yếu tố quyết định khác nhau đối với việc sử dụng E2W (tr. 7, 140).
- Phạm vi không gian giới hạn: Chỉ khảo sát tại đô thị Hà Nội. Các yếu tố văn hóa, xã hội, chính sách quản lý giao thông và cơ sở hạ tầng ở các đô thị khác của Việt Nam (ví dụ: TP. Hồ Chí Minh) có thể khác biệt, ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng E2W (tr. 7, 140).
- Chưa xem xét đầy đủ yếu tố bên ngoài: Mặc dù đã mở rộng TPB, một số yếu tố bên ngoài như chất lượng sản phẩm thực tế, dịch vụ hậu mãi của nhà sản xuất, hoặc ảnh hưởng của các chiến dịch truyền thông lớn cấp quốc gia chưa được đo lường sâu sắc trong mô hình (tr. 140).
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu và ngân sách: "Do hạn chế về thời gian và ngân sách, điều kiện đi lại trong quá trình nghiên cứu" đã ảnh hưởng đến việc mở rộng phạm vi khảo sát và đối tượng nghiên cứu (tr. 7).
Điều kiện biên: Các kết quả được giới hạn bởi bối cảnh đô thị Hà Nội giai đoạn 2015-2018 và đặc điểm của nhóm đối tượng học sinh THPT. Sự thay đổi trong công nghệ E2W (ví dụ: cải tiến pin lithium thay cho ắc quy axit chì [114]), chính sách của chính phủ, hoặc nhận thức xã hội có thể làm thay đổi các mối quan hệ được phát hiện.
Agenda nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể (Future Research Agenda):
- Mở rộng đối tượng và địa bàn nghiên cứu: Nghiên cứu nên được mở rộng sang các nhóm đối tượng khác như sinh viên, người đi làm, hoặc hộ gia đình để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi người tiêu dùng E2W. Đồng thời, thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các đô thị lớn khác của Việt Nam (ví dụ: TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) để kiểm tra tính khái quát của mô hình (tr. 140).
- Khám phá yếu tố "kiểm soát hành vi" sâu hơn: Yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi" trong TPB không được chấp nhận trong mô hình cuối cùng của luận án (tr. 107). Nghiên cứu tương lai có thể khám phá sâu hơn lý do và các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến nhận thức kiểm soát hành vi, bao gồm các rào cản về hạ tầng sạc, luật pháp, hoặc khả năng tài chính của người dùng.
- Nghiên cứu dài hạn về tác động của chính sách: Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách khuyến khích E2W hoặc hạn chế xe máy động cơ xăng đối với hành vi người tiêu dùng và sự phát triển của thị trường E2W (tr. 140).
- Tích hợp các yếu tố công nghệ và đổi mới: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các cải tiến công nghệ pin, động cơ, và tính năng an toàn mới trong việc định hình nhận thức và thái độ của người tiêu dùng đối với E2W. Ví dụ, tác động của sự phát triển xe đạp điện chia sẻ (Electric Bike Sharing) đang bùng nổ ở nhiều thành phố lớn trên thế giới [7], [35].
- Ứng dụng mô hình Choice Experiment: Sử dụng các mô hình lựa chọn thử nghiệm phức tạp hơn (như MNL, MXL đã được John và Yimin (2015) sử dụng [68]) để đánh giá sự đánh đổi giữa các thuộc tính E2W và các phương tiện thay thế, cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng cho các cải tiến.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất:
- Sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự với giai đoạn định tính sâu rộng hơn để nắm bắt các sắc thái văn hóa và xã hội, có thể dẫn đến việc phát triển các thang đo và cấu trúc lý thuyết phong phú hơn.
- Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Structural Equation Modeling with Latent Growth Curve (SEM-LGC) để nghiên cứu sự thay đổi hành vi theo thời gian.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất:
- Kết hợp các yếu tố từ lý thuyết đổi mới lan tỏa (Diffusion of Innovation Theory) để hiểu quá trình chấp nhận E2W trong các phân khúc người tiêu dùng khác nhau.
- Nghiên cứu mối liên hệ giữa nhận thức về rủi ro (ví dụ: an toàn giao thông, rủi ro về pin) và nhận thức về giá trị cảm nhận (perceived value) với dự định hành vi sử dụng E2W.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong áp dụng toàn diện lý thuyết hành vi dự định (TPB) mở rộng để phân tích hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh (E2W) tại Việt Nam. Việc phát triển các thang đo mới và kiểm định mô hình trong bối cảnh đặc thù sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng, kinh tế học môi trường, và giao thông đô thị, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Tiềm năng trích dẫn ước tính cao, đặc biệt trong các nghiên cứu về phương tiện giao thông xanh và hành vi người tiêu dùng bền vững.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các phát hiện về "lợi ích kinh tế", "thân thiện môi trường", "thuận tiện sử dụng" và "kích thước – khối lượng" là cơ sở vững chắc cho các nhà sản xuất E2W để định hướng chiến lược R&D và marketing (tr. 128-130). Ví dụ, việc cải tiến công nghệ pin (như pin lithium có tuổi thọ cao hơn và chi phí hiệu quả hơn so với ắc quy axit chì [114]) và đa dạng hóa kiểu dáng để tăng "sự hấp dẫn" sẽ giúp các doanh nghiệp như Detech, Pega (HKbike), VinFast (vốn đã thâm nhập thị trường E2W) nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường, hướng tới một ngành công nghiệp xe điện “xanh” trong tương lai.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và đô thị trong việc thiết kế các biện pháp khuyến khích sử dụng E2W và hạn chế xe máy động cơ xăng. Ví dụ, việc nhấn mạnh vai trò của "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" (phương tiện thay thế) cho thấy cần có các chính sách tổng thể, không chỉ khuyến khích E2W mà còn quản lý hiệu quả xe máy truyền thống (tr. 130-140). Các khuyến nghị về thuế, phí, hỗ trợ hạ tầng sạc điện và quy định về an toàn sẽ góp phần đạt được các mục tiêu phát triển bền vững và cam kết giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam tại COP21 [3].
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy việc chấp nhận E2W, luận án gián tiếp góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí và tiếng ồn ở các đô thị lớn như Hà Nội, cải thiện chất lượng không khí cho người dân, và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Việc chuyển đổi sang E2W cũng góp phần tiết kiệm năng lượng quốc gia và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Theo ước tính của Viện nghiên cứu môi trường quốc gia Nhật Bản, xe điện có thể giúp giảm ít nhất 55% khí thải CO2 ở Nhật Bản so với xe hơi nhẹ [65]. Tại Trung Quốc, xe điện cũng giúp giảm ít nhất 15% khí thải CO2 [65]. Mặc dù chưa định lượng cụ thể cho E2W ở Việt Nam, lợi ích tương tự là rất đáng kể.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Hà Nội, các phát hiện của luận án có liên quan quốc tế đối với các đô thị đang phát triển ở châu Á (ví dụ: Ấn Độ, Malaysia, Indonesia) và các khu vực khác có đặc điểm giao thông và cơ cấu thu nhập tương tự. Nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ đã chứng kiến sự bùng nổ của E2W, và các yếu tố tác động đến hành vi người tiêu dùng ở Việt Nam có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho họ. Nghiên cứu cũng góp phần vào cuộc thảo luận toàn cầu về phát triển giao thông bền vững và giảm dấu chân sinh thái.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết mở rộng và phương pháp luận nghiêm ngặt cho việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh các thị trường mới nổi và sản phẩm công nghệ xanh. Các research gap đã được xác định rõ ràng, cùng với agenda nghiên cứu tương lai chi tiết, sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các luận án tiếp theo, đặc biệt là trong việc khám phá các yếu tố tâm lý hành vi phức tạp hơn hoặc mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết hành vi dự định (TPB) bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù văn hóa - xã hội và kinh tế của Việt Nam, mở rộng hiểu biết về ứng dụng của lý thuyết này. Việc phát triển các thang đo mới cũng cung cấp công cụ nghiên cứu cho các học giả khác.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các phát hiện chi tiết về mức độ tác động của lợi ích kinh tế, thân thiện môi trường, thuận tiện sử dụng, và kích thước – khối lượng cung cấp dữ liệu định hướng cho các quyết định thiết kế sản phẩm và phát triển công nghệ của các nhà sản xuất E2W. Ví dụ, việc ưu tiên cải thiện quãng đường di chuyển một lần sạc và thời gian sạc pin sẽ trực tiếp đáp ứng "thuận tiện sử dụng" và "lợi ích kinh tế" của người tiêu dùng. Luận án khuyến nghị các doanh nghiệp "cải tiến công nghệ pin/ắc quy để nâng cao công suất, quãng đường di chuyển và tuổi thọ pin, đồng thời giảm chi phí" (tr. 128).
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học để xây dựng chính sách hiệu quả nhằm thúc đẩy E2W và quản lý xe máy động cơ xăng. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng" giúp chính phủ "rà soát lại các quy định và chính sách quản lý giao thông vận tải" và "thí điểm các giải pháp chính sách như hạn chế xe máy động cơ xăng tại một số tuyến đường hoặc khu vực trung tâm" (tr. 130). Các khuyến nghị này có thể định lượng lợi ích xã hội như giảm ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.
- Định lượng lợi ích: Ví dụ, nếu các chính sách dựa trên nghiên cứu này giúp tăng thị phần E2W thêm 10% trong vòng 5 năm, điều đó có thể dẫn đến việc giảm hàng trăm tấn khí thải CO2 mỗi năm ở Hà Nội, cùng với việc giảm chi phí nhiên liệu ước tính hàng tỷ đồng cho người dân.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với CỤ THỂ CHI TIẾT:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (2005, 2016) bằng cách tích hợp yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (phương tiện thay thế)" vào cấu trúc mô hình (tr. 12-13). TPB ban đầu tập trung vào thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi đối với một hành vi cụ thể. Tuy nhiên, trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi phương tiện truyền thống (xe máy động cơ xăng) chiếm ưu thế áp đảo (chiếm 85% - 90% tổng số các chuyến đi bằng phương tiện cơ giới ở Hà Nội [22], [23]), việc không xem xét sự cạnh tranh từ phương tiện thay thế sẽ là một thiếu sót lớn. Luận án đã chứng minh rằng yếu tố này có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến dự định sử dụng E2W (tr. 107), qua đó làm giàu TPB bằng cách cung cấp một khung phân tích linh hoạt hơn cho các tình huống ra quyết định tiêu dùng trong môi trường cạnh tranh với các lựa chọn truyền thống mạnh mẽ.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc phát triển và kiểm định một bộ thang đo mới phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam cho E2W. Cụ thể, luận án đã phát triển các thang đo cho các yếu tố thành phần của thái độ như "lợi ích kinh tế", "thuận tiện sử dụng", "kích thước – khối lượng", "thân thiện môi trường", và thang đo cho yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng", cũng như bổ sung thang đo "ảnh hưởng của người bán hàng" vào yếu tố chuẩn chủ quan (tr. 13).
- So với nghiên cứu của Luke và cộng sự (2013) về xe máy điện tại Hà Nội [74]: Nghiên cứu này sử dụng mô hình lựa chọn thử nghiệm (Choice Experiment) để dự đoán thị phần dựa trên các kịch bản giá và thuế. Phương pháp này tập trung vào các thuộc tính kinh tế và chính sách mà không đi sâu vào các yếu tố tâm lý hành vi phức tạp. Luận án hiện tại vượt trội hơn ở việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để khám phá thang đo, định lượng với EFA, CFA, SEM để kiểm định) để xây dựng và xác thực các thang đo khái niệm tâm lý, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về động cơ bên trong của người tiêu dùng.
- So với nghiên cứu của Pranav và cộng sự (2013) về xe máy điện tại Ấn Độ [80]: Nghiên cứu này chỉ ra các yếu tố như "xu hướng và thời trang", "đặc điểm và nhãn hiệu", "chất lượng", "động cơ" và "quảng cáo" tác động đến hành vi mua. Mặc dù có đề cập đến các đặc điểm xe, nhưng nó không xây dựng và kiểm định một cách hệ thống các thang đo chi tiết cho các yếu tố thái độ và chuẩn chủ quan theo khung TPB mở rộng, như luận án này đã làm với "lợi ích kinh tế" hay "thân thiện môi trường" trong bối cảnh cụ thể của E2W.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Các yếu tố nhân khẩu học không tạo nên sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm học sinh khác nhau về giới tính, độ tuổi đối với hành vi người tiêu dùng E2W" (tr. 12, 111). Điều này phản trực giác so với nhiều nghiên cứu quốc tế khác, ví dụ, nghiên cứu của Ning và Yafei (2015) về xe ô tô điện tại Trung Quốc [77] đã chỉ ra rằng các biến nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ giáo dục, thu nhập là những đặc điểm quan trọng quyết định khả năng sẵn sàng mua. Trong khi đó, ở luận án này, phân tích đa nhóm (tr. 111) đã chỉ ra rằng trong phân khúc học sinh THPT tại Hà Nội, các yếu tố tâm lý như thái độ và chuẩn chủ quan lại có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn, làm lu mờ sự khác biệt do giới tính hay độ tuổi. Điều này cho thấy sự đồng nhất trong nhận thức và động cơ của thế hệ trẻ đối với E2W trong bối cảnh đô thị đặc thù.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái kiểm định (replication protocol) tương đối chi tiết thông qua việc trình bày rõ ràng và hệ thống các bước nghiên cứu (Hình 01, tr. 10), phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu, thiết kế bản hỏi (gồm 64 câu hỏi chia làm 4 phần, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ [tr. 9]), và các kỹ thuật phân tích dữ liệu cụ thể (SPSS 20, AMOS, Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, phân tích đa nhóm [tr. 9]). Cỡ mẫu cho từng giai đoạn cũng được nêu rõ (sơ bộ 30, EFA 238, chính thức 561 [tr. 9, 10]). Mặc dù không phải là một tài liệu "Replication Package" đầy đủ với bộ dữ liệu thô và code lập trình, nhưng mức độ chi tiết về phương pháp cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự với mức độ tin cậy cao.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một "10-year research agenda" được phác thảo cụ thể theo từng năm, luận án đã cung cấp một agenda nghiên cứu tương lai rõ ràng với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research" (tr. 140). Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng đối tượng và địa bàn nghiên cứu (sinh viên, người đi làm, các đô thị khác); (2) Khám phá sâu hơn yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi"; (3) Nghiên cứu dài hạn về tác động của chính sách; (4) Tích hợp các yếu tố công nghệ và đổi mới (ví dụ: xe đạp điện chia sẻ); (5) Ứng dụng mô hình Choice Experiment phức tạp hơn. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển và mở rộng lĩnh vực nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với E2W trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu đột phá về hành vi người tiêu dùng đối với xe điện hai bánh (E2W) tại đô thị Hà Nội, mang lại những đóng góp cụ thể và có thể đo lường được:
- Mở rộng và kiểm định thực nghiệm Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (2005, 2016) bằng cách tích hợp yếu tố "sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng (phương tiện thay thế)" và 4 yếu tố thành phần của thái độ (lợi ích kinh tế, thân thiện môi trường, thuận tiện sử dụng, kích thước – khối lượng) vào mô hình, tạo ra một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn cho các nền kinh tế đang phát triển (tr. 12-13).
- Phát triển và xác thực các thang đo mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam cho các yếu tố thái độ, sự hấp dẫn của phương tiện thay thế, và ảnh hưởng của người bán hàng, nâng cao độ tin cậy và giá trị của các công cụ đo lường trong lĩnh vực này (tr. 13).
- Xác định định lượng mức độ tác động của các yếu tố chính (thái độ, chuẩn chủ quan, sự hấp dẫn của xe máy động cơ xăng) đến dự định sử dụng E2W của học sinh THPT tại Hà Nội (tr. 107-109), cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng.
- Cung cấp các khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể cho các nhà sản xuất và nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường E2W, góp phần vào mục tiêu giao thông "xanh" và giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam (tr. 12, 128-140).
- Phát hiện các mối quan hệ phản trực giác, như việc yếu tố nhân khẩu học không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi E2W của nhóm đối tượng nghiên cứu (tr. 111), mở ra hướng nghiên cứu mới về các yếu tố tâm lý trong giới trẻ.
Luận án này không chỉ là một sự tiến bộ trong mô hình (paradigm) nghiên cứu hành vi người tiêu dùng bằng cách kết hợp sâu sắc các lý thuyết kinh tế và tâm lý học mà còn mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu so sánh hành vi E2W giữa các phân khúc dân số và đô thị khác nhau ở Việt Nam, (2) phân tích dài hạn về tác động chính sách và (3) khám phá sâu hơn vai trò của yếu tố công nghệ và hạ tầng trong việc định hình nhận thức kiểm soát hành vi.
Với liên quan toàn cầu đến các quốc gia đang phát triển đối mặt với thách thức giao thông và môi trường tương tự (như Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia đã được so sánh trong tài liệu [68], [77], [90]), các phát hiện và khung phân tích của luận án có thể được chuyển giao và điều chỉnh, đóng góp vào nỗ lực chung hướng tới giao thông bền vững trên phạm vi toàn cầu. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường bằng việc định hướng các chính sách hiệu quả, thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành công nghiệp E2W, và cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị thông qua việc giảm ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRỊNH THU THUỶ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRỊNH THU THUỶ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI Ngành: Kinh tế học Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THỊ THANH HỒNG 2. PHẠM THỊ KIM NGỌC Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của tôi, do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu trong luận án được trích dẫn có nguồn gốc.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Ngày 29 tháng 10 năm 2018 Nghiên cứu sinh Trịnh Thu Thuỷ Người hướng dẫn khoa học PGS. Phạm Thị Thanh Hồng TS. Phạm Thị Kim Ngọc i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Phạm Thị Thanh Hồng và TS. Phạm Thị Kim Ngọc, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Những gợi mở, định hướng và góp ý của PGS. Phạm Thị Thanh Hồng và TS.
Phạm Thị Kim Ngọc đã giúp tôi đạt được kết quả nghiên cứu hôm nay. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến TS. Nguyễn Danh Nguyên, TS. Nguyễn Đại Thắng, cùng toàn thể các Thầy/Cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp nhiều ý kiến thiết thực, hữu ích giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện công việc nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy/Cô Viện Kinh tế & Quản lý đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua, giúp tôi có thể tập trung hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC HÌNH VẼ vii PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài 4 3. Mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 7 5. Phương pháp nghiên cứu 8 6.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu 11 7. Kết quả nghiên cứu và đóng góp mới 12 8. Kết cấu của luận án 13 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG 14 1.1 Các quan điểm về hành vi người tiêu dùng 14 1.1 Người tiêu dùng 14 1.2 Hành vi người tiêu dùng 15 1.3 Lý thuyết về lợi ích người tiêu dùng 16 1.4 Lý thuyết tâm lý học về hành vi người tiêu dùng 19 1.2 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng 27 1.3 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với phương tiện cá nhân: xe đạp, 31 xe máy, xe đạp điện, xe máy điện và ô tô điện CHƯƠNG 2.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE 39 ĐIỆN HAI BÁNH 2.1 Thực trạng thị trường xe điện hai bánh tại Việt Nam 39 2.1 Khái niệm xe máy điện và xe đạp điện 39 2.2 Quá trình phát triển thị trường 39 2.3 Thực trạng thị trường 41 2.4 Chính sách quản lý và kiểm soát xe điện hai bánh 44 2.5 Nhu cầu di chuyển và phương tiện đi lại của người dân thành phố Hà Nội 46 2.2 Mô hình nghiên cứu tổng quát 50 2.1 Khung cơ sở lý thuyết 50 2.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất 52 2.3 Yếu tố tác động và giả thuyết mô hình 55 2.4 Thiết lập thang đo các yếu tố 64 71 iii CHƯƠNG 3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 3.1 Thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 3.1 Lựa chọn mức độ thang đo 71 3.2 Thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 3.2 Chọn mẫu, thu thập và xử lý số liệu 72 3.1 Phương pháp chọn mẫu 72 3.2 Phương pháp thu thập dữ liệu 76 3.3 Phương pháp phân tích dữ liệu 77 3.3 Phân tích thang đo và phân tích nhân tố khám phá 83 3.1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha 84 3.2 Phân tích nhân tố khám phá 86 CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI 96 NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI 4.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 96 4.1 Đặc điểm mẫu khảo sát điều tra 96 4.2 Một số kết quả khảo sát điều tra khác 99 4.2 Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thị trường 102 4.3 Phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết 105 4.4 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm 111 4.5 Một số bàn luận về các yếu tố tác động 112 CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ 125 5.1 Kết luận về nghiên cứu 125 5.2 Một số khuyến nghị 128 5.1 Khuyến nghị đối với doanh nghiệp sản xuất xe điện hai bánh 128 5.2 Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách 130 5.3 Khuyến nghị đối với nhà nghiên cứu 140 PHẦN KẾT LUẬN 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 148 PHỤ LỤC iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển châu Á (Asian Development Bank) ATGTQG An toàn giao thông quốc gia CFA Phân tích khẳng định nhân tố (Confirmed Factor Analysis) COP21 Hội nghị các bên lần thứ 21 (The twenty-first session of the Conference of the Parties) E2W Xe điện hai bánh (Electric two-wheeler vehicle) EFA Phân tích khám phá nhân tố (Exploratory Factor Analysis) EV Xe điện (Electric Vehicle) GTVT Giao thông vận tải IEA Cơ quan năng lượng quốc tế (International Enery Agency) JICA Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (International Cooperation Agency) NCS Nghiên cứu sinh NTD Người tiêu dùng TAM Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (Theory of Technology Acceptant Model) TCTK Tổng cục thống kê THPT Trung học phổ thông TKTPHN Thống kê thành phố Hà Nội TPB Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) TRA Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tổng hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng 27 Bảng 1.2 Tổng hợp lý thuyết và yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng 30 Bảng 2.1 Phân biệt xe đạp điện, xe máy điện và mô tô điện 39 Bảng 2.2 Phân loại xe điện hai bánh 41 Bảng 2.3 Thông số kỹ thuật cơ bản của E2W 42 Bảng 2.4 Bảng giá xe điện hai bánh 43 Bảng 2.5 Số lượng E2W tiêu thụ 43 Bảng 2.6 Tỉ lệ phần trăm loại xe E2W tiêu thụ và giá bán trên thị trường 44 Bảng 2.7 Tỉ lệ phân chia phương thức vận tải trên địa bàn Hà Nội 48 Bảng 2.8 Dân số và phương tiện xe mô tô, xe gắn máy và ô tô tại Hà Nội giai 48 đoạn 2010 - 2016 Bảng 2.9 Dự báo số lượng phương tiện cá nhân và thị phần vận tải tại thành phố 49 Hà Nội giai đoạn 2020 - 2030 Bảng 2.10 Khái niệm vận dụng trong mô hình nghiên cứu 53 Bảng 2.11 Các yếu tố tác động và giả thuyết 63 Bảng 2.12 Mẫu nghiên cứu định tính phỏng vấn chuyên gia 65 Bảng 2.13 Nội dung thang đo (các biến quan sát) trong mô hình 66 Bảng 3.1 Danh sách các trường THPT khảo sát điều tra trên địa bàn Hà Nội và số 76 lượng phiếu khảo sát hợp lệ thu về Bảng 3.2 Hệ số tải nhân tố và kích thước mẫu tương ứng 80 Bảng 3.3 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha 84 Bảng 3.4 Kiểm định KMO và Bartlett 87 Bảng 3.5 Tổng phương sai trích vòng thứ nhất 88 Bảng 3.6 Ma trận xoay vòng thứ nhất 89 Bảng 3.7 Tổng phương sai trích vòng thứ hai 89 Bảng 3.8 Ma trận xoay vòng thứ hai 90 Bảng 3.9 Đặt lại tên các nhóm nhân tố và biến quan sát 91 Bảng 3.10 Khái niệm hiệu chỉnh và giả thuyết bổ sung trong mô hình hiệu chỉnh 94 Bảng 4.1 Đặc điểm đối tượng khảo sát 96 Bảng 4.2 Đặc điểm của E2W trong khảo sát 97 Bảng 4.3 Đặc điểm về sử dụng E2W trong khảo sát 98 Bảng 4.4 Mục đích sử dụng E2W 99 Bảng 4.5 Hạn chế của E2W 99 Bảng 4.6 Phương tiện thay thế khi không sử dụng E2W 100 Bảng 4.7 Phương tiện thay thế E2W khi có điều kiện thay đổi 101 Bảng 4.8 Một số ưu điểm và hạn chế của E2W 102 Bảng 4.9 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy và phù hợp của thang đo 103 Bảng 4.10 Hệ số tin cậy tổng hợp và phương sai trích các yếu tố trong mô hình 104 Bảng 4.11 Hệ số hồi quy các mối quan hệ trong mô hình 105 Bảng 4.12 Chấp nhận và bác bỏ giả thuyết 107 Bảng 4.13 Hệ số hồi qui các mối quan hệ trong mô hình sau bác bỏ giả thuyết 108 Bảng 4.14 So sánh đặc điểm cơ bản giữa pin ắc qui và pin lithium 114 Bảng 4.15 Tuổi thọ pin trữ điện của E2W theo thời gian 115 Bảng 4.16 So sánh kích thước E2W và xe máy 120 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1 Các bước nghiên cứu 10 Hình 1.1 Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 15 Hình 1.2 Quá trình lựa chọn của người tiêu dùng 19 Hình 1.3 Mô hình Kích thích – Can thiệp – Phản ứng 21 Hình 1.4 Mô hình hành động hợp lý TRA 22 Hình 1.5 Mô hình hành vi dự định TPB 24 Hình 1.6 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM 25 Hình 1.7 Mô hình kết hợp C-TAM-TPB 26 Hình 1.8 Các yếu tố tác động tới quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 29 Hình 1.9 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với E2W 37 Hình 2.1 Khu vực vùng Thủ đô Hà Nội trước và sau khi mở rộng 46 Hình 2.2 Khung cơ sở lý thuyết nghiên cứu các yếu tố tác động tới hành vi người 50 tiêu dùng đối với E2W Hình 2.3 Mô hình hành vi dự định TPB 51 Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với E2W 53 Hình 2.5 Mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với E2W và giả thuyết 64 Hình 2.6 Quy trình phát triển thang đo (câu hỏi) nghiên cứu 65 Hình 2.7 Các biến quan sát (thang đo) trong mô hình nghiên cứu 69 Hình 3.1 Quy trình thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thu Thuỷ (2018). Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo/yeu-to-tac-dong-hanh-vi-nguoi-tieu-dung-xe-dien-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đại học Kinh tế Quốc dân công bố luận án tiến sĩ phân tích yếu tố kinh tế ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Vi Mô.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.