Luận án tiến sĩ: Các yếu tố tác động đến hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội (ĐH Bách Khoa)
Đại học Kinh tế Quốc dân công bố luận án tiến sĩ phân tích yếu tố kinh tế ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội.
Kinh tế học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Yếu tố tác động hành vi mua xe điện tại Hà Nội
Việc mua xe điện tại Hà Nội chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp. Nghiên cứu này phân tích sâu các động lực phía sau quyết định của người tiêu dùng. Hành vi mua xe điện không chỉ dựa vào đặc tính sản phẩm. Nó còn phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, xã hội và cá nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý đưa ra chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy sự chấp nhận xe điện trong cộng đồng. Sự phát triển của thị trường xe điện đòi hỏi cái nhìn toàn diện về tâm lý và môi trường người mua. Phân tích này là nền tảng cho các can thiệp chính sách. Nó cũng định hướng phát triển sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu thị trường Hà Nội. Các yếu tố tác động được chia thành nhiều nhóm. Chúng bao gồm yếu tố cá nhân, tâm lý, xã hội và văn hóa. Mỗi nhóm đóng góp vào quyết định cuối cùng của người mua xe điện. Hành vi này không phải là hành động đơn lẻ. Đó là một quá trình liên tục từ nhận thức đến đánh giá và lựa chọn. Nghiên cứu xác định các biến số quan trọng. Những biến số này có sức ảnh hưởng đáng kể. Chúng quyết định người dân Hà Nội có chọn mua xe điện hay không.
1.1. Khái niệm hành vi người tiêu dùng xe điện
Hành vi người tiêu dùng xe điện bao gồm toàn bộ quá trình. Nó bắt đầu từ việc nhận biết nhu cầu đi lại. Tiếp theo là tìm kiếm thông tin về xe điện. Người tiêu dùng đánh giá các lựa chọn xe điện có sẵn trên thị trường. Họ đưa ra quyết định mua, sử dụng và đánh giá sau khi mua. Hành vi này phản ánh sự tương tác giữa cá nhân và môi trường xung quanh. Nó bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, truyền miệng và trải nghiệm cá nhân. Mục đích là để sở hữu và sử dụng phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường. Hành vi này còn liên quan đến nhận thức về lợi ích môi trường xe điện. Nó cũng xem xét về hiệu suất xe điện. Các quyết định này định hình thị trường xe điện tại Hà Nội.
1.2. Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng quyết định mua xe
Các yếu tố tâm lý đóng vai trò cốt lõi trong hành vi mua xe điện. Nhận thức của cá nhân về xe điện là rất quan trọng. Nó bao gồm sự hiểu biết về công nghệ, pin xe điện và thời gian sạc xe điện. Thái độ đối với xe điện, tích cực hay tiêu cực, ảnh hưởng mạnh mẽ. Động cơ mua xe có thể là tiết kiệm chi phí mua xe điện hoặc bảo vệ môi trường. Niềm tin cá nhân về an toàn và độ tin cậy của xe điện cũng quyết định. Sự tự tin vào khả năng sử dụng và bảo dưỡng xe điện là yếu tố tâm lý khác. Sự lo lắng về quãng đường di chuyển xe điện và trạm sạc xe điện Hà Nội cũng tác động. Tất cả các yếu tố này hình thành ý định mua hàng.
1.3. Yếu tố xã hội và văn hóa định hình lựa chọn
Yếu tố xã hội và văn hóa có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua xe điện. Gia đình, bạn bè và nhóm tham chiếu tác động mạnh mẽ. Xu hướng xã hội và áp lực từ cộng đồng có thể thúc đẩy việc mua xe điện. Văn hóa tiêu dùng tại Hà Nội cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu thể hiện bản thân hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội ảnh hưởng. Các giá trị về bảo vệ môi trường đang dần được chấp nhận rộng rãi. Điều này tạo động lực cho việc lựa chọn xe điện. Các kênh truyền thông, mạng xã hội cũng lan truyền thông tin. Chúng định hình nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Các yếu tố này tạo ra một môi trường xã hội hỗ trợ hoặc cản trở việc chấp nhận xe điện.
II. Thực trạng thị trường xe điện hai bánh Hà Nội
Thị trường xe điện hai bánh tại Hà Nội đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Sự phát triển này phản ánh xu hướng toàn cầu về giao thông xanh. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với nhiều đặc thù riêng biệt. Số lượng các dòng xe điện ngày càng đa dạng. Các thương hiệu lớn nhỏ đều tham gia cạnh tranh. Giá xe điện Hà Nội cũng có sự dao động lớn, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Hạ tầng sạc xe điện đang được quan tâm đầu tư. Nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần cải thiện. Nhận thức của người dân về lợi ích môi trường xe điện ngày càng cao. Điều này tạo động lực cho sự tăng trưởng. Tuy nhiên, những lo ngại về pin xe điện, quãng đường di chuyển xe điện vẫn tồn tại. Các nhà cung cấp đang nỗ lực cải thiện công nghệ. Họ muốn nâng cao hiệu suất xe điện. Thị trường xe điện hai bánh Hà Nội còn tiềm năng lớn. Nó cần các chính sách hỗ trợ và giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là để phát triển bền vững và rộng khắp.
2.1. Quá trình phát triển thị trường xe điện
Thị trường xe điện tại Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, xe điện chủ yếu là xe đạp điện, với công nghệ đơn giản. Sau đó, xe máy điện dần xuất hiện, mang lại hiệu suất và quãng đường di chuyển tốt hơn. Sự đa dạng về mẫu mã và công nghệ pin xe điện đã thúc đẩy thị trường. Các thương hiệu nội địa và quốc tế đều tham gia cung cấp sản phẩm. Quá trình này được hỗ trợ bởi các chính sách quản lý nhất định. Tuy nhiên, việc thiếu một hạ tầng sạc xe điện đồng bộ từng là rào cản. Thị trường tiếp tục thích nghi và đổi mới. Mục tiêu là để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Hà Nội.
2.2. Nhu cầu di chuyển của người dân thủ đô
Hà Nội là một đô thị đông đúc với nhu cầu di chuyển rất lớn. Xe máy truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông là vấn đề nhức nhối. Xe điện hai bánh mang lại giải pháp thay thế. Nó thân thiện môi trường, giảm tiếng ồn và tiết kiệm chi phí. Nhu cầu về phương tiện cá nhân linh hoạt, tiện lợi là rất cao. Người dân tìm kiếm các lựa chọn di chuyển hiệu quả trong nội đô. Quãng đường di chuyển xe điện phù hợp với quãng đường hàng ngày. Thời gian sạc xe điện cũng cần được tối ưu. Điều này sẽ thúc đẩy hành vi mua xe điện. Nhu cầu này tạo cơ hội lớn cho thị trường xe điện phát triển.
2.3. Các thách thức và cơ hội cho xe điện tại Hà Nội
Thị trường xe điện tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí mua xe điện ban đầu vẫn còn là rào cản với một số người. Vấn đề về hạ tầng sạc xe điện và trạm sạc xe điện Hà Nội chưa đủ rộng khắp. Công nghệ pin xe điện và tuổi thọ pin cũng là mối lo ngại. Mặt khác, cơ hội phát triển rất lớn. Nhận thức về lợi ích môi trường xe điện đang tăng. Chính sách ưu đãi xe điện từ chính phủ có thể thúc đẩy mạnh mẽ. Công nghệ pin ngày càng tiên tiến, mang lại hiệu suất xe điện cao hơn. Sự gia tăng các mẫu mã xe điện đa dạng. Điều này đáp ứng nhiều phân khúc khách hàng. Thị trường xe điện Hà Nội có tiềm năng để bứt phá.
III. Chi phí hạ tầng sạc ảnh hưởng mua xe điện Hà Nội
Chi phí và hạ tầng sạc là hai yếu tố then chốt tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội. Người tiêu dùng luôn cân nhắc giữa giá trị ban đầu và chi phí vận hành dài hạn. Giá xe điện Hà Nội ban đầu có thể cao hơn xe xăng truyền thống. Tuy nhiên, chi phí sạc điện thường thấp hơn chi phí nhiên liệu. Sự sẵn có và tiện lợi của hạ tầng sạc xe điện quyết định rất nhiều. Người mua quan tâm đến việc tìm trạm sạc xe điện Hà Nội một cách dễ dàng. Nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện cũng là một rào cản lớn. Pin xe điện và công nghệ sạc nhanh là những điểm trọng yếu. Việc cải thiện các yếu tố này sẽ thúc đẩy đáng kể thị trường. Các chính sách hỗ trợ tài chính có thể giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu. Phát triển hạ tầng sạc rộng khắp sẽ giải quyết nỗi lo của người dùng. Sự minh bạch về thông tin chi phí và khả năng vận hành là cần thiết. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Hiểu rõ tác động của các yếu tố này là cực kỳ quan trọng.
3.1. Tác động của chi phí mua và vận hành xe điện
Chi phí mua xe điện ban đầu là một trong những rào cản chính. Giá xe điện Hà Nội thường cao hơn xe máy xăng tương đương. Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng nhìn nhận chi phí vận hành. Chi phí sạc điện hàng ngày thấp hơn đáng kể so với đổ xăng. Chi phí bảo dưỡng xe điện cũng thường ít hơn. Sự tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) trở nên quan trọng. Các chính sách ưu đãi xe điện về thuế, phí có thể giảm gánh nặng ban đầu. Người mua cần thấy rõ lợi ích kinh tế dài hạn. Điều này sẽ thúc đẩy họ chấp nhận chi phí ban đầu cao hơn. Sự minh bạch về các khoản chi phí này rất cần thiết.
3.2. Hạ tầng trạm sạc và nỗi lo về quãng đường
Hạ tầng sạc xe điện tại Hà Nội vẫn còn hạn chế. Số lượng trạm sạc xe điện Hà Nội chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Vị trí các trạm sạc chưa thuận tiện cho mọi người. Nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện là mối bận tâm lớn. Người dùng e ngại xe hết điện giữa đường. Khả năng tìm thấy trạm sạc công cộng hay sạc tại nhà là yếu tố quyết định. Sự thiếu hụt hạ tầng sạc tạo ra rào cản tâm lý. Phát triển mạng lưới trạm sạc rộng khắp là giải pháp. Nó cần bao gồm cả sạc công cộng và giải pháp sạc tại nhà. Điều này sẽ giúp tăng sự tự tin cho người tiêu dùng.
3.3. Ảnh hưởng của pin và thời gian sạc xe điện
Công nghệ pin xe điện là trái tim của mọi chiếc xe điện. Dung lượng pin quyết định quãng đường di chuyển xe điện. Tuổi thọ pin và chi phí thay thế pin cũng là mối quan tâm. Thời gian sạc xe điện là yếu tố tiện lợi quan trọng. Người tiêu dùng mong muốn thời gian sạc ngắn. Họ cũng muốn có nhiều lựa chọn sạc nhanh. Sự tiến bộ trong công nghệ pin và sạc sẽ giảm bớt lo ngại. Hiệu suất xe điện phụ thuộc lớn vào pin. Các nhà sản xuất cần cải thiện chất lượng pin. Họ cần cung cấp thông tin rõ ràng về hiệu suất và tuổi thọ pin. Điều này xây dựng niềm tin cho người mua.
IV. Chính sách ưu đãi và lợi ích xe điện tại Hà Nội
Chính sách ưu đãi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua xe điện tại Hà Nội. Các biện pháp hỗ trợ từ chính phủ có thể giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Chúng khuyến khích người tiêu dùng chuyển đổi sang phương tiện xanh. Ngoài ra, xe điện mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho môi trường và xã hội. Việc hiểu rõ những lợi ích này sẽ tăng cường động lực mua sắm. Các chính sách có thể bao gồm giảm thuế, hỗ trợ giá xe điện Hà Nội hoặc phát triển hạ tầng sạc xe điện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó giúp xe điện trở thành lựa chọn ưu tiên. Sự kết hợp giữa ưu đãi và nhận thức về lợi ích sẽ là chìa khóa. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình điện hóa giao thông đô thị. Chính phủ cần có tầm nhìn dài hạn và hành động cụ thể. Điều đó đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường xe điện.
4.1. Vai trò của chính sách ưu đãi xe điện
Chính sách ưu đãi xe điện có thể làm thay đổi cục diện thị trường. Các loại hỗ trợ bao gồm giảm thuế trước bạ, phí đăng ký. Các khoản trợ cấp trực tiếp khi mua xe cũng là một lựa chọn. Chính sách cũng có thể tập trung vào phát triển hạ tầng sạc xe điện. Ví dụ như ưu tiên vị trí, hỗ trợ chi phí lắp đặt trạm sạc xe điện Hà Nội. Những ưu đãi này giúp giảm bớt chi phí mua xe điện. Nó làm cho xe điện trở nên cạnh tranh hơn về giá. Chính sách cũng có thể bao gồm các quy định ưu tiên cho xe điện trong giao thông. Chúng khuyến khích người dân mạnh dạn hơn khi quyết định mua xe.
4.2. Lợi ích môi trường và sức khỏe cộng đồng
Lợi ích môi trường xe điện là yếu tố thúc đẩy quan trọng. Xe điện không phát thải khí nhà kính trực tiếp. Nó góp phần giảm ô nhiễm không khí tại Hà Nội. Điều này cải thiện chất lượng không khí đô thị. Từ đó, sức khỏe cộng đồng được nâng cao. Tiếng ồn từ xe điện cũng thấp hơn nhiều so với xe xăng. Điều này giảm ô nhiễm tiếng ồn. Xe điện sử dụng năng lượng tái tạo sẽ càng tối ưu lợi ích này. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện môi trường. Việc nhấn mạnh những lợi ích này là cần thiết. Nó giúp tạo ra sự thay đổi trong hành vi mua hàng.
4.3. Hiệu suất và tính năng vượt trội của xe điện
Xe điện ngày nay không chỉ thân thiện môi trường. Chúng còn sở hữu hiệu suất xe điện và tính năng vượt trội. Động cơ điện mang lại khả năng tăng tốc nhanh, vận hành êm ái. Công nghệ pin xe điện ngày càng được cải tiến. Nó giúp tăng quãng đường di chuyển xe điện. Các tính năng thông minh, kết nối trên xe điện cũng hấp dẫn người dùng. Việc cung cấp trải nghiệm lái tốt là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy sự hài lòng của người sử dụng. Hiệu suất cao, ít cần bảo dưỡng định kỳ cũng là điểm cộng. Những ưu điểm này giúp xe điện trở thành lựa chọn hấp dẫn.
V. Giải pháp thúc đẩy hành vi mua xe điện tại Hà Nội
Để thúc đẩy mạnh mẽ hành vi mua xe điện tại Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Những giải pháp này hướng đến việc loại bỏ các rào cản hiện tại. Đồng thời, chúng tối đa hóa lợi ích của xe điện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Phát triển hạ tầng sạc xe điện là ưu tiên hàng đầu. Nó giải quyết nỗi lo về quãng đường di chuyển xe điện. Hoàn thiện các chính sách ưu đãi xe điện cũng rất cần thiết. Những chính sách này giúp giảm chi phí mua xe điện ban đầu. Việc nâng cao nhận thức về lợi ích môi trường xe điện là yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần cải thiện hiệu suất xe điện và công nghệ pin xe điện. Tất cả các biện pháp này cùng nhau tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Nó khuyến khích người dân Hà Nội lựa chọn xe điện làm phương tiện di chuyển chính. Sự đổi mới liên tục và cam kết dài hạn là yếu tố quyết định thành công.
5.1. Phát triển hạ tầng sạc và dịch vụ hỗ trợ
Phát triển hạ tầng sạc xe điện là yếu tố sống còn. Cần mở rộng mạng lưới trạm sạc xe điện Hà Nội công cộng. Đầu tư vào các giải pháp sạc tại nhà và tại nơi làm việc cũng quan trọng. Hợp tác với các tòa nhà, trung tâm thương mại để lắp đặt trạm sạc. Cải thiện tốc độ và thời gian sạc xe điện để tăng sự tiện lợi. Ngoài ra, cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ. Chúng bao gồm bảo dưỡng, sửa chữa pin xe điện. Cần cung cấp dịch vụ cứu hộ khẩn cấp cho xe điện. Điều này giúp người dùng an tâm hơn khi sử dụng xe điện.
5.2. Hoàn thiện chính sách ưu đãi và pháp lý
Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi xe điện rõ ràng. Các chính sách này bao gồm giảm giá xe điện Hà Nội thông qua trợ cấp. Giảm các loại thuế, phí liên quan đến đăng ký và lưu hành xe. Cần có khung pháp lý minh bạch cho việc quản lý xe điện. Điều này bao gồm quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn pin xe điện. Cần có chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển. Mục tiêu là để nâng cao hiệu suất xe điện. Các biện pháp này sẽ làm giảm chi phí mua xe điện. Chúng tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp.
5.3. Nâng cao nhận thức và trải nghiệm người dùng
Nâng cao nhận thức về lợi ích của xe điện là cần thiết. Tổ chức các chiến dịch truyền thông giáo dục cộng đồng. Tập trung vào lợi ích môi trường xe điện, tiết kiệm chi phí vận hành. Cần cung cấp thông tin chính xác về quãng đường di chuyển xe điện. Giải đáp các lo ngại về pin xe điện và thời gian sạc xe điện. Tổ chức các sự kiện lái thử, trải nghiệm xe điện. Điều này giúp người dùng có cái nhìn thực tế. Cải thiện dịch vụ khách hàng và hậu mãi. Mục tiêu là để xây dựng niềm tin và sự hài lòng. Trải nghiệm tích cực sẽ thúc đẩy hành vi mua xe điện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRỊNH THU THUỶ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRỊNH THU THUỶ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI Ngành: Kinh tế học Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THỊ THANH HỒNG 2. PHẠM THỊ KIM NGỌC Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của tôi, do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu trong luận án được trích dẫn có nguồn gốc.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Ngày 29 tháng 10 năm 2018 Nghiên cứu sinh Trịnh Thu Thuỷ Người hướng dẫn khoa học PGS. Phạm Thị Thanh Hồng TS. Phạm Thị Kim Ngọc i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Phạm Thị Thanh Hồng và TS. Phạm Thị Kim Ngọc, người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Những gợi mở, định hướng và góp ý của PGS. Phạm Thị Thanh Hồng và TS.
Phạm Thị Kim Ngọc đã giúp tôi đạt được kết quả nghiên cứu hôm nay. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến TS. Nguyễn Danh Nguyên, TS. Nguyễn Đại Thắng, cùng toàn thể các Thầy/Cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp nhiều ý kiến thiết thực, hữu ích giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện công việc nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy/Cô Viện Kinh tế & Quản lý đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua, giúp tôi có thể tập trung hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC HÌNH VẼ vii PHẦN MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài 4 3. Mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 7 5. Phương pháp nghiên cứu 8 6.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu 11 7. Kết quả nghiên cứu và đóng góp mới 12 8. Kết cấu của luận án 13 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG 14 1.1 Các quan điểm về hành vi người tiêu dùng 14 1.1 Người tiêu dùng 14 1.2 Hành vi người tiêu dùng 15 1.3 Lý thuyết về lợi ích người tiêu dùng 16 1.4 Lý thuyết tâm lý học về hành vi người tiêu dùng 19 1.2 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng 27 1.3 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với phương tiện cá nhân: xe đạp, 31 xe máy, xe đạp điện, xe máy điện và ô tô điện CHƯƠNG 2.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE 39 ĐIỆN HAI BÁNH 2.1 Thực trạng thị trường xe điện hai bánh tại Việt Nam 39 2.1 Khái niệm xe máy điện và xe đạp điện 39 2.2 Quá trình phát triển thị trường 39 2.3 Thực trạng thị trường 41 2.4 Chính sách quản lý và kiểm soát xe điện hai bánh 44 2.5 Nhu cầu di chuyển và phương tiện đi lại của người dân thành phố Hà Nội 46 2.2 Mô hình nghiên cứu tổng quát 50 2.1 Khung cơ sở lý thuyết 50 2.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất 52 2.3 Yếu tố tác động và giả thuyết mô hình 55 2.4 Thiết lập thang đo các yếu tố 64 71 iii CHƯƠNG 3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 3.1 Thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 3.1 Lựa chọn mức độ thang đo 71 3.2 Thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 3.2 Chọn mẫu, thu thập và xử lý số liệu 72 3.1 Phương pháp chọn mẫu 72 3.2 Phương pháp thu thập dữ liệu 76 3.3 Phương pháp phân tích dữ liệu 77 3.3 Phân tích thang đo và phân tích nhân tố khám phá 83 3.1 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha 84 3.2 Phân tích nhân tố khám phá 86 CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TỚI HÀNH VI 96 NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỐI VỚI XE ĐIỆN HAI BÁNH TẠI ĐÔ THỊ HÀ NỘI 4.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 96 4.1 Đặc điểm mẫu khảo sát điều tra 96 4.2 Một số kết quả khảo sát điều tra khác 99 4.2 Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thị trường 102 4.3 Phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết 105 4.4 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm 111 4.5 Một số bàn luận về các yếu tố tác động 112 CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ 125 5.1 Kết luận về nghiên cứu 125 5.2 Một số khuyến nghị 128 5.1 Khuyến nghị đối với doanh nghiệp sản xuất xe điện hai bánh 128 5.2 Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách 130 5.3 Khuyến nghị đối với nhà nghiên cứu 140 PHẦN KẾT LUẬN 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 148 PHỤ LỤC iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển châu Á (Asian Development Bank) ATGTQG An toàn giao thông quốc gia CFA Phân tích khẳng định nhân tố (Confirmed Factor Analysis) COP21 Hội nghị các bên lần thứ 21 (The twenty-first session of the Conference of the Parties) E2W Xe điện hai bánh (Electric two-wheeler vehicle) EFA Phân tích khám phá nhân tố (Exploratory Factor Analysis) EV Xe điện (Electric Vehicle) GTVT Giao thông vận tải IEA Cơ quan năng lượng quốc tế (International Enery Agency) JICA Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (International Cooperation Agency) NCS Nghiên cứu sinh NTD Người tiêu dùng TAM Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (Theory of Technology Acceptant Model) TCTK Tổng cục thống kê THPT Trung học phổ thông TKTPHN Thống kê thành phố Hà Nội TPB Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) TRA Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tổng hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng 27 Bảng 1.2 Tổng hợp lý thuyết và yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng 30 Bảng 2.1 Phân biệt xe đạp điện, xe máy điện và mô tô điện 39 Bảng 2.2 Phân loại xe điện hai bánh 41 Bảng 2.3 Thông số kỹ thuật cơ bản của E2W 42 Bảng 2.4 Bảng giá xe điện hai bánh 43 Bảng 2.5 Số lượng E2W tiêu thụ 43 Bảng 2.6 Tỉ lệ phần trăm loại xe E2W tiêu thụ và giá bán trên thị trường 44 Bảng 2.7 Tỉ lệ phân chia phương thức vận tải trên địa bàn Hà Nội 48 Bảng 2.8 Dân số và phương tiện xe mô tô, xe gắn máy và ô tô tại Hà Nội giai 48 đoạn 2010 - 2016 Bảng 2.9 Dự báo số lượng phương tiện cá nhân và thị phần vận tải tại thành phố 49 Hà Nội giai đoạn 2020 - 2030 Bảng 2.10 Khái niệm vận dụng trong mô hình nghiên cứu 53 Bảng 2.11 Các yếu tố tác động và giả thuyết 63 Bảng 2.12 Mẫu nghiên cứu định tính phỏng vấn chuyên gia 65 Bảng 2.13 Nội dung thang đo (các biến quan sát) trong mô hình 66 Bảng 3.1 Danh sách các trường THPT khảo sát điều tra trên địa bàn Hà Nội và số 76 lượng phiếu khảo sát hợp lệ thu về Bảng 3.2 Hệ số tải nhân tố và kích thước mẫu tương ứng 80 Bảng 3.3 Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha 84 Bảng 3.4 Kiểm định KMO và Bartlett 87 Bảng 3.5 Tổng phương sai trích vòng thứ nhất 88 Bảng 3.6 Ma trận xoay vòng thứ nhất 89 Bảng 3.7 Tổng phương sai trích vòng thứ hai 89 Bảng 3.8 Ma trận xoay vòng thứ hai 90 Bảng 3.9 Đặt lại tên các nhóm nhân tố và biến quan sát 91 Bảng 3.10 Khái niệm hiệu chỉnh và giả thuyết bổ sung trong mô hình hiệu chỉnh 94 Bảng 4.1 Đặc điểm đối tượng khảo sát 96 Bảng 4.2 Đặc điểm của E2W trong khảo sát 97 Bảng 4.3 Đặc điểm về sử dụng E2W trong khảo sát 98 Bảng 4.4 Mục đích sử dụng E2W 99 Bảng 4.5 Hạn chế của E2W 99 Bảng 4.6 Phương tiện thay thế khi không sử dụng E2W 100 Bảng 4.7 Phương tiện thay thế E2W khi có điều kiện thay đổi 101 Bảng 4.8 Một số ưu điểm và hạn chế của E2W 102 Bảng 4.9 Kết quả kiểm định mức độ tin cậy và phù hợp của thang đo 103 Bảng 4.10 Hệ số tin cậy tổng hợp và phương sai trích các yếu tố trong mô hình 104 Bảng 4.11 Hệ số hồi quy các mối quan hệ trong mô hình 105 Bảng 4.12 Chấp nhận và bác bỏ giả thuyết 107 Bảng 4.13 Hệ số hồi qui các mối quan hệ trong mô hình sau bác bỏ giả thuyết 108 Bảng 4.14 So sánh đặc điểm cơ bản giữa pin ắc qui và pin lithium 114 Bảng 4.15 Tuổi thọ pin trữ điện của E2W theo thời gian 115 Bảng 4.16 So sánh kích thước E2W và xe máy 120 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1 Các bước nghiên cứu 10 Hình 1.1 Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 15 Hình 1.2 Quá trình lựa chọn của người tiêu dùng 19 Hình 1.3 Mô hình Kích thích – Can thiệp – Phản ứng 21 Hình 1.4 Mô hình hành động hợp lý TRA 22 Hình 1.5 Mô hình hành vi dự định TPB 24 Hình 1.6 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM 25 Hình 1.7 Mô hình kết hợp C-TAM-TPB 26 Hình 1.8 Các yếu tố tác động tới quá trình ra quyết định của người tiêu dùng 29 Hình 1.9 Các yếu tố tác động tới hành vi người tiêu dùng đối với E2W 37 Hình 2.1 Khu vực vùng Thủ đô Hà Nội trước và sau khi mở rộng 46 Hình 2.2 Khung cơ sở lý thuyết nghiên cứu các yếu tố tác động tới hành vi người 50 tiêu dùng đối với E2W Hình 2.3 Mô hình hành vi dự định TPB 51 Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với E2W 53 Hình 2.5 Mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng đối với E2W và giả thuyết 64 Hình 2.6 Quy trình phát triển thang đo (câu hỏi) nghiên cứu 65 Hình 2.7 Các biến quan sát (thang đo) trong mô hình nghiên cứu 69 Hình 3.1 Quy trình thiết kế bản hỏi khảo sát điều tra 71 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đại học Kinh tế Quốc dân công bố luận án tiến sĩ phân tích yếu tố kinh tế ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng xe điện hai bánh tại Hà Nội.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Vi Mô.
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến hành vi mua xe điện tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.