Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Hà Nội

Luận án tiến sĩ kinh tế: Phân tích năng lực cạnh tranh của DNNVV Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu Năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Hà Nội. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của nhóm doanh nghiệp này. Tài liệu tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó định hình hướng tiếp cận mới. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến nhiều khía cạnh của cạnh tranh doanh nghiệp. Tuy nhiên, một mô hình cụ thể cho DNNVV tại Hà Nội còn hạn chế. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy khoảng trống này, đưa ra các đánh giá và khuyến nghị thiết thực. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của DNNVV đối với sự phát triển kinh tế bền vững của thành phố Hà Nội. Sự cạnh tranh của các doanh nghiệp này tác động trực tiếp đến tăng trưởng việc làm, đổi mới và ổn định kinh tế khu vực.

1.1. Các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh

Phần này xem xét các lý thuyết và mô hình về năng lực cạnh tranh. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích khái niệm này ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp. Nhiều tác giả đã xác định các yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh. Chúng bao gồm năng lực tài chính, quản lý, công nghệ và khả năng thích ứng thị trường. Một số nghiên cứu cũng tập trung vào vai trò của môi trường kinh doanh. Nhận diện các yếu tố này là nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Việc tổng hợp giúp đặt luận án vào bối cảnh học thuật rộng lớn. Nó cũng chỉ ra những điểm cần khai thác sâu hơn trong bối cảnh DNNVV Hà Nội.

1.2. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều công trình đã khảo sát năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các ngành cụ thể hoặc khu vực địa lý nhất định. Một số luận án, bài báo đã đánh giá các chính sách hỗ trợ DNNVV. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào một mô hình toàn diện cho DNNVV tại thủ đô. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu mang tính định tính hoặc chỉ phân tích một số ít yếu tố. Luận án này mong muốn đưa ra một bức tranh chi tiết hơn. Nó sử dụng dữ liệu định lượng và kiểm định các giả thuyết chặt chẽ. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị sau này.

II.Cơ sở lý luận Năng lực cạnh tranh DNNVV tại Hà Nội

Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh của DNNVV. Nó bắt đầu với việc định nghĩa rõ ràng về DNNVV theo quy định hiện hành. Khái niệm năng lực cạnh tranh được làm rõ trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các tiêu chí cụ thể để đo lường năng lực này được xác định. Một mô hình lý thuyết được đề xuất để nhận diện và đo lường các nhân tố ảnh hưởng. Mô hình này là kim chỉ nam cho quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp đảm bảo tính nhất quán của nghiên cứu. Nó cũng cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ cho việc đánh giá thực trạng DNNVV tại Hà Nội. Sự minh bạch về lý luận là chìa khóa cho kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.

2.1. Khái niệm và tiêu chí năng lực cạnh tranh DNNVV

DNNVV được định nghĩa dựa trên các tiêu chí về vốn, lao động và doanh thu. Năng lực cạnh tranh của DNNVV là khả năng duy trì và phát triển thị phần. Nó bao gồm khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững và thích ứng với môi trường kinh doanh. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh bao gồm hiệu quả tài chính, năng suất lao động. Khả năng đổi mới công nghệ và chất lượng sản phẩm/dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng tiếp cận thị trường và xây dựng mối quan hệ cũng được xem xét. Những tiêu chí này giúp lượng hóa mức độ cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp. Chúng là cơ sở để so sánh và đánh giá khách quan.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh DNNVV

Nhiều yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của DNNVV. Các yếu tố nội tại bao gồm năng lực tài chính, năng lực tổ chức quản lý. Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Năng lực Marketing và khả năng tạo lập các mối quan hệ cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, năng lực tổ chức dịch vụ khách hàng là yếu tố khác. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách nhà nước. Môi trường pháp lý và hạ tầng cũng có tác động đáng kể. Mô hình nghiên cứu lý thuyết đề xuất chi tiết các mối quan hệ này. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Điều này tạo cơ sở cho các khuyến nghị chính sách và quản trị.

III.Phương pháp nghiên cứu Năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu đa chiều, đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu định tính được tiến hành trước để phát triển thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình và các giả thuyết. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa để đạt được các mục tiêu nghiên cứu. Nó đảm bảo các kết quả phân tích có cơ sở khoa học. Toàn bộ quá trình được thiết kế một cách cẩn trọng. Điều này nhằm tối đa hóa độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực cạnh tranh DNNVV tại Hà Nội.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính bao gồm tổng quan tài liệu và phỏng vấn chuyên sâu. Các tài liệu liên quan đến năng lực cạnh tranh và DNNVV được thu thập. Phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế, quản lý doanh nghiệp. Các chuyên gia này bao gồm giảng viên, quản lý cấp cao và đại diện hiệp hội DNNVV. Kết quả phỏng vấn giúp làm rõ các khái niệm và nhân tố ảnh hưởng. Nó cũng hỗ trợ xây dựng và điều chỉnh thang đo các biến số. Thang đo này là nền tảng cho việc thiết kế bảng hỏi định lượng. Bước này rất quan trọng để đảm bảo tính phù hợp của các câu hỏi với bối cảnh Việt Nam.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua khảo sát bảng hỏi diện rộng. Đối tượng khảo sát là các chủ doanh nghiệp hoặc quản lý cấp cao của DNNVV tại Hà Nội. Nghiên cứu trải qua giai đoạn sơ bộ để kiểm định độ tin cậy của thang đo. Sau đó là giai đoạn chính thức với số lượng mẫu lớn. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và hồi quy được sử dụng. Phân tích này giúp kiểm định mô hình, các giả thuyết và mối quan hệ giữa các biến. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

IV.Phân tích Năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội thực trạng

Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu về năng lực cạnh tranh của DNNVV tại Hà Nội. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu được cung cấp. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận cấu trúc của các thang đo. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh được kiểm định. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình và các giả định hồi quy được thực hiện. Phân tích này cho thấy bức tranh thực tế về tình hình cạnh tranh. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi của DNNVV Hà Nội. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị hiệu quả. Nghiên cứu cũng kiểm định sự khác biệt của mô hình theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

4.1. Kết quả nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng

Phân tích định lượng xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Năng lực tài chính, tổ chức quản lý đều có ảnh hưởng đáng kể. Năng lực tiếp cận công nghệ, Marketing cũng cho thấy vai trò quan trọng. Kết quả cũng chỉ ra năng lực tạo lập quan hệ và tổ chức dịch vụ. Các mối quan hệ giữa các biến được kiểm định chặt chẽ. Hệ số hồi quy cho thấy chiều hướng và mức độ ảnh hưởng. Kết quả này là bằng chứng thực nghiệm cho mô hình lý thuyết đề xuất. Nó giúp nhận diện các ưu tiên cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Đánh giá chung cho thấy năng lực cạnh tranh của DNNVV Hà Nội còn nhiều thách thức. Mặc dù có sự cải thiện, một số lĩnh vực vẫn yếu kém. Năng lực tài chính còn hạn chế, ảnh hưởng đến đầu tư và mở rộng. Khả năng đổi mới công nghệ chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Hoạt động Marketing còn mang tính tự phát, thiếu chiến lược bài bản. Năng lực quản lý và tổ chức dịch vụ cũng cần được nâng cao. Tuy nhiên, các DNNVV tại Hà Nội lại có lợi thế về khả năng tạo lập mối quan hệ. Điều này giúp họ duy trì hoạt động trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Nhìn chung, DNNVV cần có sự hỗ trợ cả từ nội bộ và bên ngoài để phát triển bền vững.

V.Các nhân tố ảnh hưởng Năng lực cạnh tranh DNNVV Hà Nội

Nghiên cứu đã chi tiết hóa các nhân tố chính tác động đến năng lực cạnh tranh. Mỗi nhân tố được phân tích sâu về thực trạng và mức độ ảnh hưởng. Năng lực tài chính là yếu tố cốt lõi, quyết định khả năng đầu tư và phát triển. Năng lực tổ chức quản lý đảm bảo hiệu quả hoạt động nội bộ. Khả năng tiếp cận và đổi mới công nghệ là động lực cho sự tăng trưởng. Năng lực Marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường và khách hàng. Năng lực tạo lập các mối quan hệ củng cố vị thế trên thị trường. Năng lực tổ chức dịch vụ nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc hiểu rõ từng yếu tố này là cần thiết để xây dựng chiến lược phát triển.

5.1. Năng lực tài chính và quản lý doanh nghiệp

Năng lực tài chính của DNNVV tại Hà Nội thường yếu. Vốn tự có hạn chế, khả năng tiếp cận vốn vay còn khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến việc đầu tư vào công nghệ và mở rộng sản xuất. Năng lực tổ chức quản lý cũng còn nhiều bất cập. Cơ cấu tổ chức chưa chuyên nghiệp, quy trình quản lý chưa chuẩn hóa. Trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp và cán bộ còn hạn chế. Thiếu chiến lược dài hạn, dễ bị động trước biến đổi thị trường. Cải thiện hai năng lực này là ưu tiên hàng đầu.

5.2. Năng lực tiếp cận công nghệ và Marketing

Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ của DNNVV Hà Nội còn yếu. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, kém hiệu quả. Việc đầu tư vào công nghệ mới đòi hỏi chi phí lớn, vượt khả năng tài chính. Hoạt động Marketing cũng chưa chuyên nghiệp. Thiếu các chiến lược Marketing bài bản, chủ yếu dựa vào quảng cáo truyền miệng. Khả năng xây dựng thương hiệu và tiếp thị số còn hạn chế. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường rộng lớn.

5.3. Năng lực tạo lập quan hệ và dịch vụ

Năng lực tạo lập các mối quan hệ là điểm sáng của nhiều DNNVV. Các doanh nghiệp thường có mạng lưới quan hệ rộng với nhà cung cấp, đối tác. Mối quan hệ này giúp họ vượt qua khó khăn và duy trì hoạt động. Tuy nhiên, năng lực tổ chức dịch vụ khách hàng còn cần cải thiện. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, quy trình chăm sóc khách hàng còn sơ sài. Khả năng phản hồi và giải quyết khiếu nại chưa chuyên nghiệp. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cách hiệu quả để giữ chân khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

VI.Giải pháp nâng cao Năng lực cạnh tranh DNNVV tại Hà Nội

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV. Chúng hướng tới cả doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước. Các khuyến nghị tập trung vào việc cải thiện nội lực doanh nghiệp. Đồng thời, kiến nghị chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng rất quan trọng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi. Nó giúp DNNVV tại Hà Nội phát triển bền vững và mạnh mẽ hơn. Các giải pháp này là kim chỉ nam cho các hành động cụ thể. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả đầu tư và phát triển kinh tế.

6.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

DNNVV cần chủ động nâng cao năng lực nội tại. Cải thiện năng lực tài chính bằng cách quản lý dòng tiền hiệu quả. Xây dựng kế hoạch kinh doanh và tiếp cận các nguồn vốn phù hợp. Nâng cao năng lực tổ chức quản lý thông qua đào tạo và tái cơ cấu. Đầu tư vào đổi mới công nghệ phù hợp với quy mô và ngành nghề. Xây dựng chiến lược Marketing bài bản, chú trọng kênh số. Phát triển các mối quan hệ chiến lược và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Doanh nghiệp cũng cần chú trọng xây dựng văn hóa doanh nghiệp và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

6.2. Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước

Các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cải cách thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý cho DNNVV. Xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính, tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Hỗ trợ DNNVV trong việc tiếp cận và đổi mới công nghệ. Tổ chức các chương trình đào tạo quản lý và Marketing cho chủ doanh nghiệp. Có chính sách khuyến khích liên kết giữa DNNVV và các doanh nghiệp lớn. Thành phố Hà Nội cần đầu tư vào hạ tầng và thông tin thị trường. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc thù của DNNVV. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho thủ đô.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa nghiên cứu trên địa bàn hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NCS. PHẠM THU HƯƠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA, NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NCS. PHẠM THU HƯƠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA, NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Đỗ Hữu Tùng Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, những kết quả trong luận án chưa được công bố trong các công trình khác.

Tác giả luận án Phạm Thu Hương MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục các hình MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh.

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hướng nghiên cứu .25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.

Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở lý luận về doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các tiêu chí xác định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mô hình nghiên cứu lý thuyết đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính .Tổng quan các tài liệu có liên quan đến chủ đề nghiên cứu. Xây dựng đề cương phỏng vấn sâu các chuyên gia và thực hiện phỏng vấn. Xây dựng và phát triển thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa .Tổng hợp thang đo các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thiết kế bảng hỏi sơ bộ. Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DNNVV QUA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ. Kết quả nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích hệ số khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis).

Kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình. Kiểm tra sự vi phạm các giả định cần thuyết trong mô hình hồi quy. Kiểm định sự khác biệt của mô hình theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.

Kiểm định giả thuyết. Phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà nội. Năng lực tài chính.

Năng lực tổ chức quản lý doanh nghiệp. Năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Năng lực tạo lập các mối quan hệ. Năng lực Marketing.

Năng lực tổ chức dịch vụ. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước .138 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.146 KẾT LUẬN CHUNG .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ DN : Doanh nghiệp DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa KHCN : Khoa học công nghệ NLCT : Năng lực cạnh tranh SXKD : Sản xuất kinh doanh VCCI : Phòng Thương mại và công nghiệp Việt Nam DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Tiêu thức phân loại DN nhỏ và vừa. Kết quả thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV. Tổng hợp kết quả thang đo các nhân tố tác động đến NLCT của DNNVV Việt Nam. Biến quan sát các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV.

Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của các thang đo. Thang đo chính thức các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV Việt Nam. Số lượng và tỷ lệ các loại hình DN năm 2015 phân tổ theo quy mô lao động và quy mô vốn. Số lượng và cơ cấu đối tượng khảo sát dự kiến.

Kết quả thống kê mô tả mẫu theo quy mô doanh nghiệp. Kết quả thống kê mô tả mẫu theo lĩnh vực hoạt động. Kết quả thống kê mô tả mẫu theo đối tượng khảo sát. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang năng lực tổ chức quản lý DN.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực Marketing. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tài chính. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tổ chức dịch vụ.

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến trong thang đo năng lực tạo lập các mối quan hệ. Bảng tóm tắt hệ số hồi quy. Phân tích phương sai (ANOVAb). Bảng hệ số hồi quy.

Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV .14: Kiểm định phương sai phần dư không đổi .15: Kết quả phân tích phương sai một yếu tố (One Way ANOVA). Bảng hệ số hồi quy. Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV thuộc lĩnh vực thương mại, dịch vụ. Bảng hệ số hồi quy.

Mức độ tác động của các nhân tố tới NLCT của DNNVV thuộc lĩnh vực công nghiệp. Kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình. Giá trị trung bình mẫu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến LCT của DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tài chính.

Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tổ chức quản lý DN. Bảng tổng hợp thực trạng các tiếu chí đánh giá năng lực quản lý của giám đốc DNNVV trên địa bàn Hà Nội. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tiếp cận và đổi mới công nghệ. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tạo lập mối quan hệ.

Giá trị trung bình của yếu tố năng lực marketing. Giá trị trung bình của yếu tố năng lực tổ chức dịch vụ .125 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Các yếu tố chủ yếu của mô hình APP. Mô hình Kim cương của M.

Tam giác năng lực cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh của các cửa hàng tại Đài Loan. Mô hình lý thuyết đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của DNNVV. Quy trình nghiên cứu định tính.

Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng .1: Biểu đồ tần suất của phần dư .2: Biểu đồ tần suất P-P. Chỉ số thanh toán hiện tại của DN theo quy mô DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số thanh toán nhanh của DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số khả năng trả lãi vay của DN giai đoạn 2009 - 2014.

Chỉ số nợ của DN giai đoạn 2007 - 2014. Chỉ số quay vòng vốn của DN giai đoạn 2007 - 2014. Lý do chọn đề tài Dưới góc độ lý thuyết, NLCT của DN luôn là mối quan tâm hàng đầu không chỉ của các DN mà còn là mối quan tâm rất lớn của các nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước. Có khá nhiều nghiên cứu về NLCT của DN đã được thực hiện, tuy nhiên khái niệm về NLCT của DN vẫn chưa có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu.

Bên cạnh đó, các nhân tố tác động đến NLCT của DN cũng được tiếp cận theo nhiều hướng nghiên cứu khác nhau, đặc biệt có rất ít các nghiên cứu về NLCT của DNNVV ở cả trong và ngoài nước tiếp cận dựa trên lý thuyết về năng lực của DN. Theo Sanchez & Heence (1996, 2004) thì năng lực cạnh tranh của DN dựa trên khả năng kết hợp các nguồn lực của DN nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh. “Năng lực cạnh tranh của một công ty là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng theo cách giúp công ty đạt được mục tiêu của nó” (Sanchez & Heene, 1996, 2004). Như vậy, tiếp cận dựa trên nguồn lực dựa vào lợi thế nguồn lực của DN so với đối thủ cạnh tranh còn tiếp cận dựa trên năng lực thì dựa vào khả năng kết hợp các nguồn lực để tạo ra năng lực - đòi hỏi DN phải năng động, hệ thống, nhận thức và toàn diện trong quản lý chiến lược (Sanchez, 2008).

Bản chất của năng lực cạnh tranh đã được chuyển hướng chú trọng vào năng lực thay vì nguồn lực (Sanchez & Heence, 1996, Sanchez, 2001; Freiling & ctg, 2008). Theo quan điểm dựa trên năng lực của DN thì năng lực là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững và đạt hiệu quả cao (Grant,1996; Jackson, Hitt & DeNisi, 2003; Teece, Pisano & Shuen, 1997; Sanchez & Heence, 1996, 2004; Sanchez, 2008). Dưới góc độ thực tiễn, ở Việt Nam cũng như các nước trên thế giới, các DNNVV có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi nước. Cùng với việc đóng góp cho xã hội khối lượng hàng hóa lớn và giải quyết nhiều việc làm cho người lao động, các DNNVV còn tạo nên nguồn thu nhập ổn định cho một bộ phận dân cư, khai thác các nguồn lực và tiềm năng tại chỗ của địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế: Phân tích năng lực cạnh tranh của DNNVV Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Mỏ - Địa Chất. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vi Mô.

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter