Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định đi du lịch nước ngoài người Việt Nam
Nghiên cứu về quản lý kinh tế nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
Quản lý Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam
Quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt chịu tác động từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu này phân tích sâu các khía cạnh kinh tế, xã hội, tâm lý ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi du lịch. Sự phát triển kinh tế Việt Nam làm tăng thu nhập, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch quốc tế. Các yếu tố như chi phí du lịch nước ngoài, sự hấp dẫn của điểm đến yêu thích người Việt, thủ tục visa du lịch, và mức độ an toàn khi đi du lịch nước ngoài đều đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu tìm kiếm trải nghiệm mới lạ, khám phá văn hóa ẩm thực điểm đến, và mong muốn khẳng định bản thân là những mục đích du lịch người Việt phổ biến. Thời gian du lịch nước ngoài cũng là một yếu tố cân nhắc lớn, ảnh hưởng đến lựa chọn hành trình. Việc đánh giá tour du lịch hoặc quyết định du lịch tự túc nước ngoài phụ thuộc vào nhiều thông tin và kinh nghiệm sẵn có.
1.1. Tác động của kinh tế và thu nhập cá nhân
Mức sống người Việt Nam không ngừng nâng cao. Điều này trực tiếp thúc đẩy nhu cầu du lịch quốc tế. Thu nhập cá nhân tăng cho phép người dân chi tiêu nhiều hơn cho các hoạt động giải trí. Chi phí du lịch nước ngoài không còn là rào cản quá lớn đối với một bộ phận dân cư. Sự ổn định kinh tế vĩ mô cũng tạo tâm lý an tâm cho các chuyến đi xa. Người tiêu dùng sẵn sàng đầu tư vào trải nghiệm du lịch chất lượng. Tăng trưởng kinh tế là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường du lịch outbound tại Việt Nam. Nó mở ra cơ hội cho nhiều điểm đến quốc tế.
1.2. Xu hướng tìm kiếm thông tin và ảnh hưởng xã hội
Ngày nay, thông tin du lịch dễ dàng tiếp cận qua nhiều kênh. Người Việt thường tìm kiếm kinh nghiệm du lịch quốc tế từ bạn bè, người thân, và mạng xã hội. Các đánh giá tour du lịch trực tuyến có ảnh hưởng lớn đến quyết định. Thông tin truyền miệng điện tử (eWOM) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỳ vọng. Hình ảnh điểm đến được quảng bá rộng rãi. Các blogger du lịch và influencer cũng định hình xu hướng. Nhu cầu chia sẻ kinh nghiệm sau chuyến đi cũng là một yếu tố xã hội. Điều này thúc đẩy vòng lặp thông tin liên tục.
1.3. Vai trò của giá trị bản thân và khám phá
Mục đích du lịch người Việt không chỉ dừng lại ở việc nghỉ ngơi. Nhiều người tìm kiếm cơ hội khám phá giá trị bản thân. Du lịch nước ngoài mang lại những trải nghiệm độc đáo, vượt ra khỏi vùng an toàn. Nó giúp mở rộng kiến thức, hiểu biết về văn hóa ẩm thực điểm đến. Các chuyến đi còn là cách để khẳng định địa vị xã hội. Người Việt thường mong muốn trải nghiệm những điều mới lạ. Việc này góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Đó là sự tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong mỗi hành trình.
II.Ảnh hưởng chi phí du lịch nước ngoài đến lựa chọn
Chi phí là yếu tố hàng đầu tác động đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt. Tổng chi phí bao gồm giá vé máy bay, chỗ ở, ăn uống, đi lại và mua sắm. Việc tối ưu hóa chi phí du lịch nước ngoài giúp chuyến đi trở nên khả thi hơn. Khách du lịch thường so sánh giá cả giữa các gói tour hoặc tìm hiểu chi phí du lịch tự túc nước ngoài. Các chương trình khuyến mãi, gói kích cầu cũng ảnh hưởng lớn đến lựa chọn. Người tiêu dùng có xu hướng chọn những điểm đến có chi phí hợp lý, phù hợp với ngân sách cá nhân. Sự cân nhắc kỹ lưỡng về tài chính giúp đảm bảo chuyến đi trọn vẹn và không gặp áp lực.
2.1. Quản lý chi phí du lịch nước ngoài hiệu quả
Việc lập ngân sách chi tiết trước chuyến đi là rất cần thiết. Khách du lịch thường tìm cách tiết kiệm mọi khoản. So sánh giá vé máy bay, đặt phòng khách sạn sớm giúp giảm đáng kể chi phí. Ăn uống tại các nhà hàng địa phương thay vì khu du lịch cao cấp cũng là một cách. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì taxi giúp tiết kiệm. Tìm kiếm các ưu đãi, mã giảm giá cũng rất quan trọng. Mua bảo hiểm du lịch để tránh rủi ro không mong muốn. Quản lý chi phí du lịch nước ngoài tốt giúp chuyến đi thoải mái hơn.
2.2. Lựa chọn điểm đến phù hợp với ngân sách
Các điểm đến yêu thích người Việt thường có mức chi phí đa dạng. Một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á thường có chi phí thấp hơn. Các nước châu Âu hoặc Mỹ có thể đòi hỏi ngân sách lớn hơn. Lựa chọn điểm đến cần phù hợp với khả năng tài chính. Việc nghiên cứu kỹ về chi phí sinh hoạt tại điểm đến là cần thiết. Điều này giúp tránh phát sinh không mong muốn. Một số điểm đến có chính sách ưu đãi cho khách du lịch. Thông tin về giá cả tại các khu vực du lịch giúp đưa ra quyết định sáng suốt.
2.3. Tối ưu thời gian du lịch nước ngoài và chi phí
Thời gian du lịch nước ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí. Các chuyến đi ngắn ngày thường tốn ít hơn. Du lịch vào mùa thấp điểm cũng giúp tiết kiệm chi phí vé máy bay và khách sạn. Tránh các dịp lễ lớn hoặc mùa cao điểm du lịch. Việc lên lịch trình hợp lý giúp tận dụng tối đa thời gian. Du khách có thể ghé thăm nhiều địa điểm hơn mà không tốn thêm chi phí di chuyển. Lập kế hoạch sớm cho thời gian du lịch nước ngoài giúp tối ưu hóa ngân sách.
III.Thủ tục visa du lịch và kinh nghiệm du lịch quốc tế
Thủ tục visa du lịch là một trong những rào cản lớn đối với du khách Việt. Quá trình xin visa có thể phức tạp, tốn thời gian và công sức. Yêu cầu về hồ sơ, chứng minh tài chính, lịch sử du lịch là những yếu tố cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Nắm vững kinh nghiệm du lịch quốc tế, đặc biệt là các quy định nhập cảnh, giúp chuyến đi suôn sẻ hơn. Việc tìm hiểu trước về các quy định hải quan, văn hóa địa phương cũng rất quan trọng. An toàn khi đi du lịch nước ngoài luôn là ưu tiên hàng đầu. Du khách cần trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để xử lý các tình huống bất ngờ. Chuẩn bị cẩn thận giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường trải nghiệm tích cực.
3.1. Hướng dẫn thủ tục visa du lịch đơn giản
Nhiều quốc gia có chính sách miễn visa hoặc visa điện tử cho người Việt. Việc tìm hiểu kỹ chính sách visa của điểm đến là bước đầu tiên. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của đại sứ quán. Lịch trình rõ ràng, chứng minh tài chính đủ mạnh sẽ tăng khả năng đậu visa. Nộp hồ sơ sớm để tránh gấp gáp. Các công ty dịch vụ visa có thể hỗ trợ quá trình này. Việc có kinh nghiệm du lịch quốc tế trước đó cũng là một lợi thế. Hiểu rõ thủ tục visa du lịch giúp giảm bớt lo lắng.
3.2. Chuẩn bị kinh nghiệm du lịch quốc tế thiết yếu
Kinh nghiệm du lịch quốc tế bao gồm nhiều khía cạnh. Việc tìm hiểu về văn hóa ẩm thực điểm đến giúp du khách hòa nhập hơn. Học một vài câu giao tiếp cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương rất hữu ích. Đổi tiền tệ, mua sim du lịch, và cài đặt các ứng dụng cần thiết. Chuẩn bị thuốc men cá nhân, bảo hiểm du lịch là cần thiết. Sao lưu các giấy tờ quan trọng vào điện thoại hoặc email. Nắm vững những kinh nghiệm này giúp chuyến đi trở nên thuận lợi. Du khách tận hưởng trọn vẹn hành trình.
3.3. Đảm bảo an toàn khi đi du lịch nước ngoài
An toàn khi đi du lịch nước ngoài luôn là mối quan tâm hàng đầu. Du khách cần tìm hiểu về tình hình an ninh, chính trị của điểm đến. Tránh mang theo quá nhiều tiền mặt hoặc đồ trang sức đắt tiền. Luôn giữ cảnh giác ở nơi đông người. Giữ liên lạc với gia đình và bạn bè. Ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp của đại sứ quán. Mua bảo hiểm du lịch quốc tế để đề phòng rủi ro y tế hoặc mất cắp. Tuân thủ luật pháp và phong tục địa phương. An toàn là yếu tố tiên quyết cho một chuyến đi thành công.
IV.Điểm đến và văn hóa ẩm thực yêu thích người Việt
Sự hấp dẫn của điểm đến đóng vai trò quan trọng trong quyết định du lịch. Các điểm đến yêu thích người Việt thường có cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và ẩm thực phong phú. Khám phá văn hóa ẩm thực điểm đến là một mục đích du lịch người Việt phổ biến. Các món ăn địa phương không chỉ thỏa mãn vị giác mà còn là cách để tìm hiểu văn hóa. Sự đa dạng trong lựa chọn điểm đến từ châu Á đến châu Âu đều thu hút du khách. Yếu tố an toàn khi đi du lịch nước ngoài và chi phí du lịch nước ngoài cũng ảnh hưởng đến lựa chọn điểm đến. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giúp du khách chọn được địa điểm phù hợp với sở thích và ngân sách.
4.1. Khám phá điểm đến yêu thích người Việt
Người Việt Nam có xu hướng du lịch tới các nước châu Á lân cận. Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore là những điểm đến phổ biến. Châu Âu cũng ngày càng thu hút du khách trẻ. Các thành phố lớn như Paris, Rome, London luôn có sức hấp dẫn. Việc lựa chọn điểm đến thường dựa trên các yếu tố như vẻ đẹp tự nhiên, di sản văn hóa, và sự kiện đặc biệt. Nhu cầu mua sắm và giải trí cũng là lý do quan trọng. Các điểm đến mới nổi cũng được quan tâm. Sự đa dạng của điểm đến yêu thích người Việt phản ánh thị hiếu phong phú.
4.2. Trải nghiệm văn hóa ẩm thực điểm đến đặc sắc
Ẩm thực là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Người Việt thường rất chú trọng đến việc thưởng thức các món ăn địa phương. Phở ở Việt Nam, kimchi ở Hàn Quốc, sushi ở Nhật Bản là những ví dụ điển hình. Khám phá chợ đêm, nhà hàng truyền thống là hoạt động được yêu thích. Văn hóa ẩm thực điểm đến không chỉ là đồ ăn mà còn là câu chuyện về con người. Nhiều du khách lên kế hoạch chuyến đi chỉ để trải nghiệm ẩm thực. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố này. Ẩm thực là cầu nối văn hóa giữa các quốc gia.
4.3. Mục đích du lịch người Việt và khám phá văn hóa
Mục đích du lịch người Việt đa dạng. Nhiều người đi để nghỉ dưỡng, thư giãn sau thời gian làm việc căng thẳng. Một số khác tìm kiếm trải nghiệm phiêu lưu, khám phá những điều mới mẻ. Việc tìm hiểu văn hóa, lịch sử tại điểm đến cũng là một động lực lớn. Du khách muốn hiểu sâu hơn về phong tục, tập quán của các dân tộc khác. Tham gia vào các lễ hội địa phương mang lại trải nghiệm đáng nhớ. Du lịch trở thành một phương tiện để học hỏi và mở rộng tầm nhìn. Đó là sự giao lưu văn hóa chân thực.
V.Đánh giá tour du lịch và lựa chọn tự túc nước ngoài
Quyết định đi theo tour hay du lịch tự túc nước ngoài là một cân nhắc lớn đối với du khách Việt. Đánh giá tour du lịch chất lượng dựa trên nhiều tiêu chí như lịch trình, giá cả, dịch vụ và phản hồi từ khách hàng trước. Du lịch tự túc mang lại sự linh hoạt và độc lập cao hơn, nhưng đòi hỏi nhiều công sức chuẩn bị. Cả hai hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Yếu tố kinh nghiệm du lịch quốc tế và chi phí du lịch nước ngoài cũng ảnh hưởng đến lựa chọn này. Việc đưa ra quyết định thông minh giúp đảm bảo một chuyến đi hài lòng và phù hợp với mong muốn cá nhân.
5.1. Tiêu chí đánh giá tour du lịch chất lượng
Một tour du lịch chất lượng phải có lịch trình rõ ràng, minh bạch. Giá cả phải tương xứng với dịch vụ cung cấp. Hướng dẫn viên có kinh nghiệm, nhiệt tình. Các dịch vụ ăn uống, lưu trú phải đạt chuẩn. Phản hồi tích cực từ khách hàng trước là một dấu hiệu tốt. Hỗ trợ khách hàng trong suốt chuyến đi rất quan trọng. Chính sách hủy tour, hoàn tiền cần rõ ràng. Các công ty uy tín thường có giấy phép đầy đủ. Việc đánh giá tour du lịch kỹ lưỡng giúp tránh những trải nghiệm không mong muốn.
5.2. Hướng dẫn du lịch tự túc nước ngoài chi tiết
Du lịch tự túc nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Lên kế hoạch hành trình chi tiết, bao gồm các điểm tham quan, phương tiện di chuyển. Đặt vé máy bay và phòng khách sạn sớm để có giá tốt. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, visa, và bảo hiểm du lịch. Tìm hiểu kỹ về văn hóa, phong tục địa phương. Học một vài câu giao tiếp cơ bản. Có kế hoạch dự phòng cho các tình huống bất ngờ. Du lịch tự túc mang lại sự tự do khám phá. Nó giúp tạo ra những kinh nghiệm du lịch quốc tế độc đáo.
5.3. So sánh du lịch theo tour và du lịch tự túc
Du lịch theo tour phù hợp cho người ít kinh nghiệm hoặc muốn sự tiện lợi. Mọi thứ được sắp xếp sẵn, không cần lo lắng về chi phí du lịch nước ngoài. Tuy nhiên, lịch trình có thể cứng nhắc. Du lịch tự túc nước ngoài mang lại sự linh hoạt tối đa. Du khách có thể tự do khám phá theo ý muốn. Nhưng nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức chuẩn bị. Chi phí có thể cao hơn nếu không biết cách quản lý. Lựa chọn phụ thuộc vào mục đích du lịch người Việt, ngân sách và kinh nghiệm cá nhân. Cân nhắc kỹ lưỡng để chọn hình thức phù hợp nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỒNG XUÂN ĐẢM 2. NGUYỄN VĂN LƯU HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu sâu sắc các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Doãn Văn Tuân Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH. v CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các khái niệm về hành vi tiêu dùng và ra quyết định đi du lịch .2 Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng. Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng du lịch .1 Các lý thuyết chính về quyết định du lịch.2 Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định du lịch .3 Tổng quan các nghiên cứu về quyết định đi du lịch nước ngoài. Khoảng trống nghiên cứu.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .47 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu chung .1 Quy trình nghiên cứu. Xây dựng và xử lý bảng hỏi.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Các biến và thang đo. Phương pháp nghiên cứu định tính.1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Thiết kế và thực hiện nghiên cứu định tính .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng. 64 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế iii 3.1 Thống kê mô tả các biến quan sát .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .3 Kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Phân tích phương sai .70 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh thị trường du lịch nước ngoài của người Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả thu thập dữ liệu và mẫu khảo sát. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha.3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu .5 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu .7 Kết quả phân tích phương sai.110 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Hàm ý nghiên cứu .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của luận án .2 Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
164 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế iv DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Analysis of Moment AMOS Phân tích mô hình cấu trúc Structures ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích khẳng định nhân tố CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh Chỉ số Ki bình phương điều Chi-square/df Chi-square degree of freedom chỉnh cho bậc tự do CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá eWOM Electronic Word of Mouth Thông tin truyền miệng điện tử GFI Goodness Of Fix Index Chỉ số đo độ phù hợp GFI KMO Kaiser – Meyer - Olkin Kiểm định KMO Multivariate Analysis Of MANOVA Phân tích phương sai đa biến Variance Chỉ số đo độ phù hợp của mô MI Modification indices hình MI PAF Principal Axis Factoring Phép trích PAF Principal Component PCA Phép trích nhân tố PCA Analysis Root Mean Square Errors of RMSEA Chỉ số thích hợp RMSEA Approximation TLI Tucker Lewis Index Chỉ số thích hợp Tucker Lewis WOM Word of mouth Thông tin truyền miệng Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 3.1 Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.2 Tiêu chí áp dụng trong kiểm định phân tích nhân tố khám phá – EFA .3 Hệ số tải nhân tố và kích thước mẫu tương ứng .4 Ngưỡng kiểm định sự phù hợp của mô hình .5 Phương áp kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát .1 Mức tăng của thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam trong giai đoạn 2010 đến 2018 .2 Thống kê lượng khách du lịch Việt Nam đến một số quốc gia .3 Mức tăng trưởng bình quân lượng khách du lịch Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường chính.4 Sự gia tăng các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 đến 2018 .5 Các nguồn tìm kiếm thông tin phổ biến của khách du lịch Việt Nam .6 Kết quả nghiên cứu thang đo với biến Hình ảnh điểm đến.7 Kết quả thang đo biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân .8 Điều chỉnh thang biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm .9 Cơ cấu khách du lịch trong mẫu điều tra .10 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hình ảnh điểm đến .11 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hoạt động tiếp cận khách hàng sau khi loại biến .12 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Nhóm tham khảo .13 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Thái độ với tour du lịch nước ngoài .14 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Khám phá những điểm mới, thu thập kiến thức, trải nghiệm mới sau khi hiệu chỉnh .15 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm của mình với người khác sau khi hiệu chỉnh .16 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm niềm vui.17 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân sau khi hiệu chỉnh .18 Kết quả đánh giá độ tin cậy biến Quyết định đi du lịch sau khi hiệu chỉnh.19 Kiểm định KMO và Bartlett sau hiệu chỉnh .20 Tổng phương sai trích .21 Bảng ma trận xoay nhân tố (Pattern Matrix) sau khi chuẩn hóa. 99 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế vi Bảng 4.22 Bảng kết quả phân tích nhân tố khám phá CFA .23 Hệ số ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình .24 Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800 .25 Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính .26 Kết quả ước lượng hồi quy nhân tố bậc 2 .27 Kết luận kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .28 So sánh trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm tuổi .29 So sánh trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm tuổi .30 Kết quả so sánh khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm hôn nhân .31 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm trình độ học vấn .32 Sự khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm khu vực việc làm .33 Khác biệt trung bình Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm thu nhập .34 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo khu vực tour .35 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo độ dài chuyến đi .36 Tổng khác biệt trung bình Động cơ du lịch và trung bình Quyết định du lịch nước ngoài giữa các nhóm biến kiểm soát. Hành vi ra quyết định của người tiêu dùng. Mô hình tổng quát các lý thuyết nhận thức về hành vi tiêu dùng.
Mô hình lý thuyết hành động hợp lý .4 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch. Mô hình ra quyết định lựa chọn điểm đến du lịch. Mô hình tổng quát ra quyết định lựa chọn của khách du lịch. Mô hình tổng quát nhân tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch.8 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu của luận án.2 Mô hình kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát.
71 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế vii Hình 4.1 Biểu đồ tăng trưởng lượng khách Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường tiêu biểu .2 Các thành phần cấu thành yếu tố Động cơ đi du lịch .3 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .4 Hệ số tương quan biến chính thể hiện trong mô hình nghiên cứu .5 Hệ số tương quan trong thang đo bậc 2 biến Động cơ du lịch. 107 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Nghiên cứu hành vi tiêu dùng có vai trò quan trọng và là trọng tâm nghiên cứu của nhiều ngành khoa học như tâm lý học, xã hội học, kinh tế học và đặc biệt là marketing. Các nghiên cứu đều nhằm cố gắng tìm hiểu và giải thích cơ chế của hành vi người tiêu dùng. Từ những đặc điểm tâm lý cá nhân cho đến những ảnh hưởng của môi trường xã hội bên ngoài đều được sự quan tâm sâu sắc của các nhà nghiên cứu.
Nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng liên quan đến tất cả các khía cạnh của hành vi mua hàng - từ các hoạt động trước khi mua cho đến các hoạt động tiêu dùng, đánh giá và cảm nhận sau mua. Trong đó, trọng tâm là của nghiên cứu hành vi là nỗ lực làm sáng tỏ thêm cách thức người tiêu dùng đưa ra quyết định, vốn được coi là rất khó đoán trước. Trong kinh tế học hành vi và marketing, nghiên cứu ra quyết định tiêu dùng từ lâu đã nhận được nhiều sự quan tâm của các tổ chức và nhà nghiên cứu bởi tầm quan trọng của nó trong phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về quản lý kinh tế nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.