Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định đi du lịch nước ngoài người Việt Nam
Nghiên cứu về quản lý kinh tế nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Doãn Văn Tuân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam
Quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt chịu tác động từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu này phân tích sâu các khía cạnh kinh tế, xã hội, tâm lý ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi du lịch. Sự phát triển kinh tế Việt Nam làm tăng thu nhập, tạo điều kiện thuận lợi cho du lịch quốc tế. Các yếu tố như chi phí du lịch nước ngoài, sự hấp dẫn của điểm đến yêu thích người Việt, thủ tục visa du lịch, và mức độ an toàn khi đi du lịch nước ngoài đều đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu tìm kiếm trải nghiệm mới lạ, khám phá văn hóa ẩm thực điểm đến, và mong muốn khẳng định bản thân là những mục đích du lịch người Việt phổ biến. Thời gian du lịch nước ngoài cũng là một yếu tố cân nhắc lớn, ảnh hưởng đến lựa chọn hành trình. Việc đánh giá tour du lịch hoặc quyết định du lịch tự túc nước ngoài phụ thuộc vào nhiều thông tin và kinh nghiệm sẵn có.
1.1. Tác động của kinh tế và thu nhập cá nhân
Mức sống người Việt Nam không ngừng nâng cao. Điều này trực tiếp thúc đẩy nhu cầu du lịch quốc tế. Thu nhập cá nhân tăng cho phép người dân chi tiêu nhiều hơn cho các hoạt động giải trí. Chi phí du lịch nước ngoài không còn là rào cản quá lớn đối với một bộ phận dân cư. Sự ổn định kinh tế vĩ mô cũng tạo tâm lý an tâm cho các chuyến đi xa. Người tiêu dùng sẵn sàng đầu tư vào trải nghiệm du lịch chất lượng. Tăng trưởng kinh tế là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường du lịch outbound tại Việt Nam. Nó mở ra cơ hội cho nhiều điểm đến quốc tế.
1.2. Xu hướng tìm kiếm thông tin và ảnh hưởng xã hội
Ngày nay, thông tin du lịch dễ dàng tiếp cận qua nhiều kênh. Người Việt thường tìm kiếm kinh nghiệm du lịch quốc tế từ bạn bè, người thân, và mạng xã hội. Các đánh giá tour du lịch trực tuyến có ảnh hưởng lớn đến quyết định. Thông tin truyền miệng điện tử (eWOM) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỳ vọng. Hình ảnh điểm đến được quảng bá rộng rãi. Các blogger du lịch và influencer cũng định hình xu hướng. Nhu cầu chia sẻ kinh nghiệm sau chuyến đi cũng là một yếu tố xã hội. Điều này thúc đẩy vòng lặp thông tin liên tục.
1.3. Vai trò của giá trị bản thân và khám phá
Mục đích du lịch người Việt không chỉ dừng lại ở việc nghỉ ngơi. Nhiều người tìm kiếm cơ hội khám phá giá trị bản thân. Du lịch nước ngoài mang lại những trải nghiệm độc đáo, vượt ra khỏi vùng an toàn. Nó giúp mở rộng kiến thức, hiểu biết về văn hóa ẩm thực điểm đến. Các chuyến đi còn là cách để khẳng định địa vị xã hội. Người Việt thường mong muốn trải nghiệm những điều mới lạ. Việc này góp phần làm phong phú đời sống tinh thần. Đó là sự tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong mỗi hành trình.
II.Ảnh hưởng chi phí du lịch nước ngoài đến lựa chọn
Chi phí là yếu tố hàng đầu tác động đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt. Tổng chi phí bao gồm giá vé máy bay, chỗ ở, ăn uống, đi lại và mua sắm. Việc tối ưu hóa chi phí du lịch nước ngoài giúp chuyến đi trở nên khả thi hơn. Khách du lịch thường so sánh giá cả giữa các gói tour hoặc tìm hiểu chi phí du lịch tự túc nước ngoài. Các chương trình khuyến mãi, gói kích cầu cũng ảnh hưởng lớn đến lựa chọn. Người tiêu dùng có xu hướng chọn những điểm đến có chi phí hợp lý, phù hợp với ngân sách cá nhân. Sự cân nhắc kỹ lưỡng về tài chính giúp đảm bảo chuyến đi trọn vẹn và không gặp áp lực.
2.1. Quản lý chi phí du lịch nước ngoài hiệu quả
Việc lập ngân sách chi tiết trước chuyến đi là rất cần thiết. Khách du lịch thường tìm cách tiết kiệm mọi khoản. So sánh giá vé máy bay, đặt phòng khách sạn sớm giúp giảm đáng kể chi phí. Ăn uống tại các nhà hàng địa phương thay vì khu du lịch cao cấp cũng là một cách. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì taxi giúp tiết kiệm. Tìm kiếm các ưu đãi, mã giảm giá cũng rất quan trọng. Mua bảo hiểm du lịch để tránh rủi ro không mong muốn. Quản lý chi phí du lịch nước ngoài tốt giúp chuyến đi thoải mái hơn.
2.2. Lựa chọn điểm đến phù hợp với ngân sách
Các điểm đến yêu thích người Việt thường có mức chi phí đa dạng. Một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á thường có chi phí thấp hơn. Các nước châu Âu hoặc Mỹ có thể đòi hỏi ngân sách lớn hơn. Lựa chọn điểm đến cần phù hợp với khả năng tài chính. Việc nghiên cứu kỹ về chi phí sinh hoạt tại điểm đến là cần thiết. Điều này giúp tránh phát sinh không mong muốn. Một số điểm đến có chính sách ưu đãi cho khách du lịch. Thông tin về giá cả tại các khu vực du lịch giúp đưa ra quyết định sáng suốt.
2.3. Tối ưu thời gian du lịch nước ngoài và chi phí
Thời gian du lịch nước ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí. Các chuyến đi ngắn ngày thường tốn ít hơn. Du lịch vào mùa thấp điểm cũng giúp tiết kiệm chi phí vé máy bay và khách sạn. Tránh các dịp lễ lớn hoặc mùa cao điểm du lịch. Việc lên lịch trình hợp lý giúp tận dụng tối đa thời gian. Du khách có thể ghé thăm nhiều địa điểm hơn mà không tốn thêm chi phí di chuyển. Lập kế hoạch sớm cho thời gian du lịch nước ngoài giúp tối ưu hóa ngân sách.
III.Thủ tục visa du lịch và kinh nghiệm du lịch quốc tế
Thủ tục visa du lịch là một trong những rào cản lớn đối với du khách Việt. Quá trình xin visa có thể phức tạp, tốn thời gian và công sức. Yêu cầu về hồ sơ, chứng minh tài chính, lịch sử du lịch là những yếu tố cần chuẩn bị kỹ lưỡng. Nắm vững kinh nghiệm du lịch quốc tế, đặc biệt là các quy định nhập cảnh, giúp chuyến đi suôn sẻ hơn. Việc tìm hiểu trước về các quy định hải quan, văn hóa địa phương cũng rất quan trọng. An toàn khi đi du lịch nước ngoài luôn là ưu tiên hàng đầu. Du khách cần trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để xử lý các tình huống bất ngờ. Chuẩn bị cẩn thận giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường trải nghiệm tích cực.
3.1. Hướng dẫn thủ tục visa du lịch đơn giản
Nhiều quốc gia có chính sách miễn visa hoặc visa điện tử cho người Việt. Việc tìm hiểu kỹ chính sách visa của điểm đến là bước đầu tiên. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu của đại sứ quán. Lịch trình rõ ràng, chứng minh tài chính đủ mạnh sẽ tăng khả năng đậu visa. Nộp hồ sơ sớm để tránh gấp gáp. Các công ty dịch vụ visa có thể hỗ trợ quá trình này. Việc có kinh nghiệm du lịch quốc tế trước đó cũng là một lợi thế. Hiểu rõ thủ tục visa du lịch giúp giảm bớt lo lắng.
3.2. Chuẩn bị kinh nghiệm du lịch quốc tế thiết yếu
Kinh nghiệm du lịch quốc tế bao gồm nhiều khía cạnh. Việc tìm hiểu về văn hóa ẩm thực điểm đến giúp du khách hòa nhập hơn. Học một vài câu giao tiếp cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương rất hữu ích. Đổi tiền tệ, mua sim du lịch, và cài đặt các ứng dụng cần thiết. Chuẩn bị thuốc men cá nhân, bảo hiểm du lịch là cần thiết. Sao lưu các giấy tờ quan trọng vào điện thoại hoặc email. Nắm vững những kinh nghiệm này giúp chuyến đi trở nên thuận lợi. Du khách tận hưởng trọn vẹn hành trình.
3.3. Đảm bảo an toàn khi đi du lịch nước ngoài
An toàn khi đi du lịch nước ngoài luôn là mối quan tâm hàng đầu. Du khách cần tìm hiểu về tình hình an ninh, chính trị của điểm đến. Tránh mang theo quá nhiều tiền mặt hoặc đồ trang sức đắt tiền. Luôn giữ cảnh giác ở nơi đông người. Giữ liên lạc với gia đình và bạn bè. Ghi nhớ số điện thoại khẩn cấp của đại sứ quán. Mua bảo hiểm du lịch quốc tế để đề phòng rủi ro y tế hoặc mất cắp. Tuân thủ luật pháp và phong tục địa phương. An toàn là yếu tố tiên quyết cho một chuyến đi thành công.
IV.Điểm đến và văn hóa ẩm thực yêu thích người Việt
Sự hấp dẫn của điểm đến đóng vai trò quan trọng trong quyết định du lịch. Các điểm đến yêu thích người Việt thường có cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và ẩm thực phong phú. Khám phá văn hóa ẩm thực điểm đến là một mục đích du lịch người Việt phổ biến. Các món ăn địa phương không chỉ thỏa mãn vị giác mà còn là cách để tìm hiểu văn hóa. Sự đa dạng trong lựa chọn điểm đến từ châu Á đến châu Âu đều thu hút du khách. Yếu tố an toàn khi đi du lịch nước ngoài và chi phí du lịch nước ngoài cũng ảnh hưởng đến lựa chọn điểm đến. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giúp du khách chọn được địa điểm phù hợp với sở thích và ngân sách.
4.1. Khám phá điểm đến yêu thích người Việt
Người Việt Nam có xu hướng du lịch tới các nước châu Á lân cận. Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore là những điểm đến phổ biến. Châu Âu cũng ngày càng thu hút du khách trẻ. Các thành phố lớn như Paris, Rome, London luôn có sức hấp dẫn. Việc lựa chọn điểm đến thường dựa trên các yếu tố như vẻ đẹp tự nhiên, di sản văn hóa, và sự kiện đặc biệt. Nhu cầu mua sắm và giải trí cũng là lý do quan trọng. Các điểm đến mới nổi cũng được quan tâm. Sự đa dạng của điểm đến yêu thích người Việt phản ánh thị hiếu phong phú.
4.2. Trải nghiệm văn hóa ẩm thực điểm đến đặc sắc
Ẩm thực là một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch. Người Việt thường rất chú trọng đến việc thưởng thức các món ăn địa phương. Phở ở Việt Nam, kimchi ở Hàn Quốc, sushi ở Nhật Bản là những ví dụ điển hình. Khám phá chợ đêm, nhà hàng truyền thống là hoạt động được yêu thích. Văn hóa ẩm thực điểm đến không chỉ là đồ ăn mà còn là câu chuyện về con người. Nhiều du khách lên kế hoạch chuyến đi chỉ để trải nghiệm ẩm thực. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố này. Ẩm thực là cầu nối văn hóa giữa các quốc gia.
4.3. Mục đích du lịch người Việt và khám phá văn hóa
Mục đích du lịch người Việt đa dạng. Nhiều người đi để nghỉ dưỡng, thư giãn sau thời gian làm việc căng thẳng. Một số khác tìm kiếm trải nghiệm phiêu lưu, khám phá những điều mới mẻ. Việc tìm hiểu văn hóa, lịch sử tại điểm đến cũng là một động lực lớn. Du khách muốn hiểu sâu hơn về phong tục, tập quán của các dân tộc khác. Tham gia vào các lễ hội địa phương mang lại trải nghiệm đáng nhớ. Du lịch trở thành một phương tiện để học hỏi và mở rộng tầm nhìn. Đó là sự giao lưu văn hóa chân thực.
V.Đánh giá tour du lịch và lựa chọn tự túc nước ngoài
Quyết định đi theo tour hay du lịch tự túc nước ngoài là một cân nhắc lớn đối với du khách Việt. Đánh giá tour du lịch chất lượng dựa trên nhiều tiêu chí như lịch trình, giá cả, dịch vụ và phản hồi từ khách hàng trước. Du lịch tự túc mang lại sự linh hoạt và độc lập cao hơn, nhưng đòi hỏi nhiều công sức chuẩn bị. Cả hai hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Yếu tố kinh nghiệm du lịch quốc tế và chi phí du lịch nước ngoài cũng ảnh hưởng đến lựa chọn này. Việc đưa ra quyết định thông minh giúp đảm bảo một chuyến đi hài lòng và phù hợp với mong muốn cá nhân.
5.1. Tiêu chí đánh giá tour du lịch chất lượng
Một tour du lịch chất lượng phải có lịch trình rõ ràng, minh bạch. Giá cả phải tương xứng với dịch vụ cung cấp. Hướng dẫn viên có kinh nghiệm, nhiệt tình. Các dịch vụ ăn uống, lưu trú phải đạt chuẩn. Phản hồi tích cực từ khách hàng trước là một dấu hiệu tốt. Hỗ trợ khách hàng trong suốt chuyến đi rất quan trọng. Chính sách hủy tour, hoàn tiền cần rõ ràng. Các công ty uy tín thường có giấy phép đầy đủ. Việc đánh giá tour du lịch kỹ lưỡng giúp tránh những trải nghiệm không mong muốn.
5.2. Hướng dẫn du lịch tự túc nước ngoài chi tiết
Du lịch tự túc nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Lên kế hoạch hành trình chi tiết, bao gồm các điểm tham quan, phương tiện di chuyển. Đặt vé máy bay và phòng khách sạn sớm để có giá tốt. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, visa, và bảo hiểm du lịch. Tìm hiểu kỹ về văn hóa, phong tục địa phương. Học một vài câu giao tiếp cơ bản. Có kế hoạch dự phòng cho các tình huống bất ngờ. Du lịch tự túc mang lại sự tự do khám phá. Nó giúp tạo ra những kinh nghiệm du lịch quốc tế độc đáo.
5.3. So sánh du lịch theo tour và du lịch tự túc
Du lịch theo tour phù hợp cho người ít kinh nghiệm hoặc muốn sự tiện lợi. Mọi thứ được sắp xếp sẵn, không cần lo lắng về chi phí du lịch nước ngoài. Tuy nhiên, lịch trình có thể cứng nhắc. Du lịch tự túc nước ngoài mang lại sự linh hoạt tối đa. Du khách có thể tự do khám phá theo ý muốn. Nhưng nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức chuẩn bị. Chi phí có thể cao hơn nếu không biết cách quản lý. Lựa chọn phụ thuộc vào mục đích du lịch người Việt, ngân sách và kinh nghiệm cá nhân. Cân nhắc kỹ lưỡng để chọn hình thức phù hợp nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này cung cấp một phân tích chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam, một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng nhưng còn nhiều khoảng trống lý thuyết trong bối cảnh văn hóa phương Đông. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thị trường du lịch nước ngoài của Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với tổng lượt khách đạt 4,8 triệu lượt vào năm 2016 và dự báo lên 7,5 triệu lượt vào năm 2021, thể hiện mức tăng trưởng ước tính 9,5% mỗi năm, cao thứ hai châu Á (Choong & Wong, 2017). Mức chi tiêu bình quân cho mỗi tour du lịch nước ngoài của người Việt Nam cũng tăng từ 880 USD vào năm 2018 lên dự báo 1100 USD vào năm 2021 (Visa, 2018). Bối cảnh này tạo ra yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn để hiểu rõ hơn về cơ chế ra quyết định tiêu dùng du lịch quốc tế của nhóm khách hàng đặc thù này.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và quyết định đi du lịch trên thế giới (Erasmus và cộng sự, 2001; Kardes và cộng sự, 2011; Hennig-Thurau và cộng sự, 2004) và ở Việt Nam (Nguyễn Thị Quỳnh Anh, 2016; Hồ Bạch Nhật và Nguyễn Phương Khanh, 2018), luận án đã xác định một khoảng trống lý thuyết đáng kể. Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu hiện có về quyết định du lịch nước ngoài được thực hiện trong bối cảnh các nền văn hóa phương Tây hoặc các quốc gia Đông Bắc Á đã phát triển, vốn có sự khác biệt lớn về văn hóa-xã hội và thói quen tiêu dùng so với Việt Nam (Blackwell và cộng sự, 2001). Cụ thể, "chưa có nhiều nghiên cứu cung cấp những lý thuyết giải thích cho xu hướng của du lịch nước ngoài đang bùng nổ ở các nền văn hóa phương Đông (Lee và cộng sự, 2012)" và "rất hiếm các nghiên cứu một cách khái quát có kiểm nghiệm các lý thuyết về hành vi ra quyết định đi du lịch nước ngoài đã được giới thiệu trong và thực nghiệm ở các nền văn hóa phương Tây vào bối cảnh môi trường văn hóa-xã hội thực tế ở Việt Nam."
Thứ hai, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào quyết định du lịch nội địa, trong khi du lịch nước ngoài có những đặc tính riêng biệt về môi trường văn hóa-xã hội, ngôn ngữ, thiết kế chương trình du lịch, và rào cản thủ tục xuất nhập cảnh. Do đó, các mô hình lý thuyết và kết quả từ nghiên cứu du lịch nội địa không thể hoàn toàn áp dụng cho du lịch quốc tế của người Việt Nam. Thứ ba, sự bùng nổ của internet và mạng xã hội đã tạo ra các yếu tố ảnh hưởng mới, đặc biệt là truyền miệng điện tử (eWOM), có khả năng thay đổi đáng kể cường độ và cách thức tác động đến quyết định tiêu dùng (Kotler và cộng sự, 2016; Qing và cộng sự, 2012). Tuy nhiên, "trong bối cảnh du lịch nước ngoài của người Việt Nam, hầu như chưa có nghiên cứu nào đáp ứng được đòi hỏi từ thực tế sự thay đổi này đặt ra," đặc biệt là việc xây dựng một mô hình toàn diện tích hợp các yếu tố tâm lý cá nhân và yếu tố môi trường có tính đến vai trò của eWOM. Luận án này hướng đến việc lấp đầy những khoảng trống lý thuyết và thực tiễn này.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi chính sau nhằm đạt được mục tiêu chung là làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam:
- Có những yếu tố nào tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến nước ngoài và từ đó tác động đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng giữa các yếu tố đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam như thế nào?
- Có hay không sự khác biệt trong việc ra quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm khách du lịch Việt Nam?
Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên mô hình lý thuyết đề xuất, chi tiết hóa các mối quan hệ nhân quả giữa các biến trong mô hình.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án kế thừa và mở rộng "Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991)" làm nền tảng lý thuyết gốc. TPB, phát triển từ Lý thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen (1975), được bổ sung nhân tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" để giải thích các yếu tố phi lý trí, tăng tính chính xác cho việc dự đoán hành vi. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp các lý thuyết giải thích hành vi của khách du lịch từ Um và Crompton (1990), Woodside và MacDonald (1994), và Decrop (2006b) để xây dựng một mô hình toàn diện hơn. Mô hình này kết hợp các yếu tố kích thích từ môi trường bên ngoài như Hình ảnh điểm đến, Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp và Nhóm tham khảo (bao gồm cả truyền miệng điện tử - eWOM) với các yếu tố tâm lý bên trong cá nhân như Thái độ và Động cơ du lịch, cùng với các biến kiểm soát (độ tuổi, thu nhập, học vấn, v.v.), nhằm dự đoán Quyết định đi du lịch nước ngoài.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, định lượng hóa tác động wherever possible:
- Phát triển và kiểm định mô hình lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết phản ánh mối quan hệ tổng quan giữa các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng du lịch của người Việt Nam, "cung cấp những bằng chứng thực nghiệm làm phong phú hiểu biết hơn về quá trình quyết định tiêu dùng của khách du lịch." Mô hình này mở rộng TPB của Ajzen (1991) để phù hợp với bối cảnh du lịch quốc tế.
- Xác định vai trò nổi trội của eWOM: Nghiên cứu là một trong những công trình tiên phong xác nhận và định lượng hóa tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) trong bối cảnh du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Kết quả "cho thấy nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống đã được nghiên cứu trước đây (hình ảnh điểm đến và các nhân tố marketing của doanh nghiệp)."
- Khám phá sự khác biệt văn hóa trong hành vi tiêu dùng: Luận án chỉ ra "một số yếu tố cá nhân như thu nhập, khả năng sử dụng ngoại ngữ... có mức ảnh hưởng khác so với sự khẳng định ở các nghiên cứu trước đây" được thực hiện chủ yếu ở phương Tây, cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển về mức độ tác động của các yếu tố trong một nền văn hóa phương Đông đang phát triển.
- Cung cấp công cụ phân tích thị trường hiệu quả: Nghiên cứu đã cung cấp "bộ tiêu chí lựa chọn tour du lịch hữu ích trong các hoạt động nhận định và tiếp cận thị trường của doanh nghiệp," giúp các công ty lữ hành điều chỉnh chiến lược đầu tư và khai thác thị trường mục tiêu.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố và mối quan hệ giữa chúng ảnh hưởng tới quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Khách thể nghiên cứu là khách du lịch Việt Nam tham gia các tour du lịch trọn gói từ Việt Nam đi nước ngoài. Về thời gian, dữ liệu được thu thập từ tháng 03/2019 đến tháng 07/2019, trong khi bối cảnh thị trường được xem xét từ 2010 đến 2019. Về không gian, dữ liệu định lượng được thu thập tại phòng chờ sân bay Nội Bài (Hà Nội), Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất (TP. Hồ Chí Minh), đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam. Mẫu khảo sát định lượng không được nêu cụ thể nhưng dữ liệu từ Bootstrap sử dụng n=800, cho thấy quy mô mẫu lớn, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê. Tính ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc hiểu hành vi tiêu dùng du lịch quốc tế của người Việt, đồng thời đưa ra các hàm ý lý thuyết và thực tiễn quan trọng cho ngành du lịch Việt Nam, các nhà quản lý chính sách và doanh nghiệp lữ hành, hỗ trợ họ trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh và cân bằng thị trường du lịch đi và đến.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan lý thuyết đã tổng hợp một cách có hệ thống các luồng nghiên cứu chính về hành vi tiêu dùng và ra quyết định du lịch. Từ những khái niệm cơ bản về hành vi tiêu dùng của Blackwell và cộng sự (2001) hay Hoyer và MacInnis (2008), đến những lý thuyết chuyên sâu về ra quyết định của người tiêu dùng, luận án đã phân loại các lý thuyết thành hai nhóm chính: các lý thuyết cổ điển và các lý thuyết cận và hiện đại.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các lý thuyết cổ điển về ra quyết định tiêu dùng bao gồm cách tiếp cận giảm thiểu rủi ro (Taylor, 1974), giải quyết vấn đề (Andreasen, 1965; Howard và Sheth, 1969; Engel và cộng sự, 1973), và quá trình xử lý thông tin (Bettman và cộng sự, 1998; Fishbein và Ajzen, 1975). Các lý thuyết này ban đầu tập trung vào lý tính trong quyết định, như Thuyết hành động hợp lý (Fishbein và Ajzen, 1975). Các lý thuyết cận và hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ thông tin, đã mở rộng cách tiếp cận theo năm nhóm chính: kinh tế học (Deaton và Muellbauer, 1980; Lindblom, 1959), tâm lý học (Arnold và cộng sự, 2005; Foxall, 1990), khoa học hành vi (Watson và Rayner, 1920; Skinner, 1990; Jennings và Wattam, 1998), khoa học nhân văn (Nataraajan và Bagozzi, 1999; Bagozzi và Warshaw, 1990; Perugini và Bagozzi, 2001), và khoa học nhận thức (Jennings và Wattam, 1998), với các mô hình tiêu biểu như Stimulus-Organism-Response (SOR) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1985, 1991).
Đối với hành vi tiêu dùng du lịch, các nghiên cứu đã phát triển từ các mô hình kinh tế vi mô (Lancaster; Papatheodorou, 2001) đến các mô hình nhận thức có cấu trúc (Crompton, 1979; Um và Crompton, 1990) và mô hình quy trình ra quyết định (Mathieson và Wall, 1982; Moutinho, 1987). Luận án cũng tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch thành các nhóm chính: yếu tố tâm lý cá nhân (Thái độ, Động cơ du lịch), yếu tố môi trường bên ngoài (Hình ảnh điểm đến, Hoạt động tiếp cận khách hàng, Nhóm tham khảo bao gồm WOM và eWOM), và các biến kiểm soát cá nhân (độ tuổi, thu nhập, học vấn, nghề nghiệp, tính cách, phong cách sống).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu ra quyết định tiêu dùng, có những tranh luận đáng kể. Một mặt, các lý thuyết cổ điển, như khái niệm về sự thỏa mãn kỳ vọng chủ quan (Subjective Expected Utility - SEU) của Edwards (1954), giả định con người luôn thu thập và phân tích thông tin để đưa ra lựa chọn tối ưu, duy lý. Ngược lại, Kahneman và Tversky (1979) với lý thuyết kỳ vọng (Prospect Theory) và Loomes và Sugden (1982) với thuyết hối tiếc (Regret Theory) đã bổ sung yếu tố rủi ro và không chắc chắn, cho rằng quyết định của người tiêu dùng không hoàn toàn hợp lý, chịu ảnh hưởng bởi nhận thức về lợi ích hoặc thiệt hại và cảm xúc hối tiếc từ các lựa chọn trước. Simon (1955) với lý thuyết duy lý hạn chế (bounded rationality) cũng chỉ ra rằng do hạn chế về nhận thức và thông tin, con người thường không thể đưa ra quyết định hoàn toàn tối ưu.
Trong bối cảnh du lịch, các nghiên cứu cũng thể hiện sự khác biệt. Một số học giả (Van Raaij và Francken, 1984; Um và Crompton, 1990; Mansfeld, 1996) cho rằng quyết định chung "có đi du lịch hay không" được thực hiện trước, sau đó mới đến các quyết định phụ. Tuy nhiên, Decrop và Snelders (2005) đã phản biện rằng trong một số trường hợp, khách du lịch có thể đưa ra các quyết định phụ (chọn điểm đến, cơ sở lưu trú) trước khi quyết định chính thức có đi hay không. Điều này cho thấy tính phức tạp và phi tuyến tính của quy trình ra quyết định du lịch.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được chỉ ra: thiếu nghiên cứu toàn diện và có kiểm định thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam trong bối cảnh văn hóa phương Đông đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là sự tích hợp các yếu tố truyền thống và các yếu tố mới nổi như eWOM. Trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào du lịch nội địa hoặc chỉ một số yếu tố đơn lẻ, luận án này xây dựng một mô hình tổng thể, kiểm định các mối quan hệ đa chiều và sự tương tác phức tạp của các yếu tố trong một bối cảnh văn hóa-xã hội đặc thù.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực quản lý kinh tế và hành vi tiêu dùng du lịch bằng cách:
- Mở rộng TPB: Bổ sung các yếu tố môi trường và tâm lý đặc thù của du lịch quốc tế vào mô hình TPB, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn để giải thích hành vi khách du lịch trong bối cảnh đa văn hóa.
- Làm rõ vai trò của eWOM: Định lượng hóa mức độ tác động của eWOM, cho thấy nó "nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống đã được nghiên cứu trước đây," điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự thay đổi trong cách khách hàng thu thập thông tin và ra quyết định trong thời đại số.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ văn hóa phương Đông: Đóng góp các bằng chứng quý giá từ Việt Nam, một thị trường đang phát triển, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết tiêu dùng và thách thức các giả định phổ quát dựa trên nghiên cứu phương Tây.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án đã so sánh với các nghiên cứu quốc tế, đặc biệt là về đặc điểm của khách du lịch Châu Á và sự khác biệt với phương Tây. Ví dụ, nghiên cứu của Nozawa (1992) về khách du lịch Nhật Bản và Chang (2009) về người Đài Loan đã đề cập đến chất lượng dịch vụ, an toàn điểm đến, và quảng cáo/tiếp thị là yếu tố quan trọng đối với tour du lịch nước ngoài. Tuy nhiên, các nghiên cứu này xuất phát từ các thị trường đã phát triển lâu đời với thói quen tiêu dùng có thể khác biệt so với Việt Nam. Cụ thể, Lee và cộng sự (2012) đã khái quát rằng người Châu Á thường có sở thích đăng ký tour trọn gói theo đoàn lớn do rào cản ngôn ngữ và nhận thức rủi ro (Hsu và Lin, 2014), điều này khác biệt so với xu hướng du lịch tự túc phổ biến hơn ở các nước phương Tây. Luận án này đã kiểm định "một số yếu tố cá nhân như thu nhập, khả năng sử dụng ngoại ngữ... có mức ảnh hưởng khác so với sự khẳng định ở các nghiên cứu trước đây" (ví dụ như Dogru & Sirakaya-Turk, 2018; Pappas, 2019 về du khách phương Tây), từ đó làm nổi bật những đặc trưng riêng của khách du lịch Việt Nam. Ngoài ra, trong khi Gardiner và cộng sự (2013) hay Huang và Lu (2017) đã nghiên cứu sự khác biệt thế hệ trong du lịch ở Bắc Mỹ và Trung Quốc, luận án này cũng góp phần làm rõ những khác biệt này trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là khi so sánh các nhóm khách hàng theo nhiều tiêu chí.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể cho lĩnh vực quản lý kinh tế và hành vi tiêu dùng, đặc biệt là trong bối cảnh du lịch.
- Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Nghiên cứu mở rộng "Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991)" bằng cách tích hợp các biến bổ sung từ các nghiên cứu hành vi khách du lịch như Um và Crompton (1990), Woodside và MacDonald (1994), và Decrop (2006b). Nó thách thức các giả định về tính phổ quát của một số yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng du lịch, đặc biệt là khi "một số yếu tố cá nhân như thu nhập, khả năng sử dụng ngoại ngữ... có mức ảnh hưởng khác so với sự khẳng định ở các nghiên cứu trước đây" được thực hiện ở phương Tây.
- Làm sâu sắc hơn hiểu biết về vai trò của eWOM: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về việc "truyền miệng điện tử (eWOM) đã có tác động không nhỏ tới quá trình ra quyết định của khách hàng," thậm chí có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết về các kênh thông tin và ảnh hưởng xã hội trong hành vi tiêu dùng, đặc biệt trong thời đại số.
- Hiểu biết về khách hàng Châu Á: Nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ các đặc trưng tiêu dùng của khách du lịch Châu Á, vốn có sở thích "đăng ký các tour du lịch trọn gói theo đoàn lớn" (Lee và cộng sự, 2012), do các yếu tố như rào cản ngôn ngữ và nhận thức về rủi ro (Hsu và Lin, 2014), những điều ít được tập trung trong các nghiên cứu phương Tây về du lịch.
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các yếu tố chính:
- Các yếu tố tâm lý cá nhân: Bao gồm Thái độ (Fishbein và Ajzen, 1975) và Động cơ du lịch (Dann, 1977; Crompton, 1979) như động cơ thoát ly, khám phá, nghỉ ngơi, tìm kiếm kinh nghiệm, tìm niềm vui, khẳng định giá trị bản thân, và đến đúng nơi mong ước.
- Các yếu tố từ môi trường bên ngoài: Gồm Hình ảnh điểm đến (Gordon, 2004), Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp (Woodside và Lysonski, 1989), và Nhóm tham khảo (Gitelson và Kerstetter, 1995), đặc biệt nhấn mạnh Truyền miệng điện tử (eWOM - Hennig-Thurau và cộng sự, 2004).
- Biến kiểm soát: Các đặc điểm nhân khẩu học và xã hội như độ tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tính cách, phong cách sống, và thu nhập. Các yếu tố này được giả định có mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp đến Ý định thực hiện hành vi và cuối cùng là Quyết định đi du lịch nước ngoài.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án là một mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cụ thể hóa các mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ:
- H1: Thái độ hướng đến tour du lịch nước ngoài có tác động tích cực đến Ý định đi du lịch nước ngoài.
- H2: Động cơ du lịch có tác động tích cực đến Thái độ hướng đến tour du lịch nước ngoài.
- H3: Hình ảnh điểm đến có tác động tích cực đến Động cơ du lịch.
- H4: Hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp có tác động tích cực đến Thái độ hướng đến tour du lịch nước ngoài.
- H5: Nhóm tham khảo (bao gồm eWOM) có tác động tích cực đến Ý định đi du lịch nước ngoài, và tác động này được dự kiến là mạnh mẽ.
- H6: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến Ý định đi du lịch nước ngoài.
- H7: Ý định đi du lịch nước ngoài có tác động tích cực đến Quyết định đi du lịch nước ngoài.
- H8: Có sự khác biệt đáng kể trong Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm khách hàng dựa trên các biến kiểm soát (ví dụ: thu nhập, độ tuổi).
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình lý thuyết (paradigm shift) theo nghĩa rộng của Thomas Kuhn, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một "sự dịch chuyển về mức độ tác động của các yếu tố" trong bối cảnh cụ thể. Việc eWOM "nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống" cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng, phản ánh một "paradigm advancement" trong việc hiểu hành vi khách du lịch trong thời đại số hóa, đặc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận sáng tạo. Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách có hệ thống "Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991)", các khái niệm về yếu tố đẩy và kéo trong Động cơ du lịch (Dann, 1977; Crompton, 1979), và các lý thuyết về ảnh hưởng xã hội và truyền miệng điện tử (Hennig-Thurau và cộng sự, 2004; Kotler và cộng sự, 2016). Sự kết hợp này cho phép xem xét hành vi ra quyết định du lịch không chỉ từ góc độ tâm lý cá nhân mà còn từ sự tác động mạnh mẽ của môi trường bên ngoài, bao gồm cả yếu tố truyền thông số hóa.
Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc sử dụng "kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng" (mixed methods) với một quy trình chặt chẽ. Nghiên cứu định tính ban đầu (phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và 10 khách du lịch) được thực hiện để "phân tích khám phá bước đầu, đánh giá sự phù hợp của mô hình, hiệu chỉnh thang đo các biến trong nghiên cứu định lượng đối với bối cảnh nghiên cứu ở Việt Nam." Điều này đảm bảo rằng các thang đo và mô hình lý thuyết được điều chỉnh phù hợp với đặc trưng văn hóa và hành vi tiêu dùng của người Việt Nam, trước khi tiến hành kiểm định định lượng bằng các kỹ thuật tiên tiến như SEM. Sự kết hợp này giải quyết hạn chế của việc áp dụng trực tiếp các mô hình phương Tây vào một bối cảnh khác biệt.
Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm thông qua việc định nghĩa lại hoặc làm rõ các khái niệm trong bối cảnh du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Ví dụ, "Quyết định đi du lịch" không chỉ là quyết định chung có đi hay không mà được xem xét là tập hợp các quyết định phụ (sub-decisions) liên quan đến lựa chọn tour trọn gói, bao gồm các khía cạnh như lịch trình, điểm tham quan, lưu trú, vận chuyển, hướng dẫn, và độ dài chuyến đi. Khái niệm "Nhóm tham khảo" được mở rộng để bao gồm cả eWOM, phản ánh tầm quan trọng của thông tin trực tuyến trong việc hình thành quyết định.
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi trong "khách du lịch là người Việt Nam tham gia các tour du lịch trọn gói từ Việt Nam đi nước ngoài" với "mục đích chính của chuyến đi được xác định là du lịch thuần túy," loại trừ các chuyến đi tự tổ chức, công tác, thăm thân, hoặc chữa bệnh. Thời gian thu thập dữ liệu chính thức là từ tháng 03/2019 đến tháng 07/2019. Các giới hạn này đảm bảo tính tập trung và khả năng giải thích rõ ràng cho đối tượng và bối cảnh cụ thể đã chọn, nhưng cũng ngụ ý rằng kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các loại hình du lịch hoặc đối tượng khách hàng khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều, kết hợp hài hòa giữa các triết lý nghiên cứu và phương pháp luận.
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này chủ yếu tuân theo triết lý thực chứng hậu kỳ (post-positivism). Mặc dù có yếu tố định tính ban đầu, mục tiêu cuối cùng là "làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam" bằng cách "xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng để tiếp cận và khám phá cơ chế của sự ảnh hưởng của các yếu tố trực tiếp và gián tiếp." Điều này thể hiện nỗ lực tìm kiếm các mối quan hệ mang tính quy luật và kiểm định các giả thuyết thông qua dữ liệu thực nghiệm, đặc trưng của thực chứng hậu kỳ. Giai đoạn định tính nhằm điều chỉnh mô hình và thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, phản ánh sự thừa nhận về vai trò của diễn giải và bối cảnh (interpretive elements) trước khi tiến hành đo lường khách quan.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là do "tính chất đặc thù về bối cảnh nghiên cứu và đặc trưng văn hóa tiêu dùng của khách du lịch Việt Nam." Cụ thể, nghiên cứu định tính được thực hiện trước để "phân tích khám phá bước đầu, đánh giá sự phù hợp của mô hình, hiệu chỉnh thang đo các biến trong nghiên cứu định lượng đối với bối cảnh nghiên cứu ở Việt Nam." Điều này giúp đảm bảo tính giá trị nội dung và phù hợp văn hóa của các thang đo trước khi áp dụng vào nghiên cứu định lượng quy mô lớn để kiểm định các giả thuyết và mô hình.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là multi-level design, nghiên cứu đã xem xét các cấp độ ảnh hưởng khác nhau đến quyết định du lịch. Cấp độ vi mô bao gồm các yếu tố tâm lý cá nhân (thái độ, động cơ). Cấp độ trung gian là các yếu tố môi trường (hình ảnh điểm đến, hoạt động marketing, nhóm tham khảo/eWOM). Cấp độ vĩ mô hơn được phản ánh qua bối cảnh văn hóa-xã hội Việt Nam và các biến kiểm soát như thu nhập hay học vấn, những yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Nghiên cứu định tính: "phỏng vấn sâu 7 chuyên gia trong lĩnh vực du lịch, phỏng vấn sâu mẫu 10 khách du lịch Việt Nam."
- Nghiên cứu định lượng: Không có số liệu chính xác về kích thước mẫu ban đầu, nhưng "kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800" chỉ ra rằng mẫu khảo sát định lượng là đủ lớn để đảm bảo tính ổn định của các ước lượng trong phân tích SEM.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: "khách du lịch là người Việt Nam tham gia các tour du lịch trọn gói từ Việt Nam đi nước ngoài" và "mục đích chính của chuyến đi được xác định là du lịch thuần túy." Các đối tượng đi tự tổ chức hoặc vì mục đích khác (công tác, thăm thân) được loại trừ. Địa điểm thu thập dữ liệu là "phòng chờ tại các sân bay Nội Bài (Hà Nội), sân bay Đà Nẵng và sân bay Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh)," những cửa ngõ quốc tế lớn nhất, đại diện cho đặc trưng văn hóa tiêu dùng của ba miền.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của kết quả.
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định tính là lấy mẫu thuận tiện/phán đoán để chọn chuyên gia và khách du lịch có kinh nghiệm. Đối với định lượng, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện tại các sân bay lớn, kết hợp với các tiêu chí bao gồm: là người Việt Nam, tham gia tour du lịch trọn gói đi nước ngoài, và mục đích chuyến đi là du lịch thuần túy. Tiêu chí loại trừ bao gồm khách đi tự túc, đi công tác, thăm thân hoặc các mục đích khác không phải du lịch thuần túy.
Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Sử dụng "phỏng vấn sâu" với bộ câu hỏi bán cấu trúc để khám phá các yếu tố, điều chỉnh thang đo và đảm bảo sự phù hợp văn hóa.
- Định lượng: Sử dụng "bảng hỏi" được phát trực tiếp cho khách du lịch trong phòng chờ tại sân bay. Bảng hỏi được "xây dựng và xử lý" dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và tổng quan lý thuyết, với các thang đo biến đã được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam.
Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu này áp dụng phương pháp triangulation phương pháp (methodological triangulation) thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính giúp xác định và hiệu chỉnh các yếu tố, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh, trong khi nghiên cứu định lượng kiểm định các mối quan hệ đã được hình thành. Điều này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn, đồng thời tăng cường tính tin cậy của kết quả.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm định bằng "Cronbach’s Alpha." Luận án sẽ báo cáo các giá trị Cronbach's Alpha cho từng thang đo để chứng minh tính nhất quán nội bộ của các biến.
- Tính giá trị (Validity):
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá thông qua "phân tích nhân tố khám phá (EFA)" để xác định các cấu trúc tiềm ẩn và "phân tích nhân tố khẳng định (CFA)" để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. Các chỉ số như KMO và Bartlett cho EFA, cùng với GFI, TLI, CFI, RMSEA, Chi-square/df cho CFA sẽ được báo cáo để đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường.
- Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai thông qua việc chọn mẫu khách du lịch thuần túy và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp (SEM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả.
- Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Tăng cường thông qua quy mô mẫu định lượng lớn (n=800 cho bootstrap) và việc thu thập dữ liệu tại ba sân bay lớn đại diện cho ba miền văn hóa của Việt Nam, cho phép tổng quát hóa kết quả cho quần thể khách du lịch Việt Nam đi nước ngoài.
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ và sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến.
Sample characteristics với demographics/statistics: Kết quả nghiên cứu sẽ bao gồm "Cơ cấu khách du lịch trong mẫu điều tra" (Bảng 4.9) với các thông tin về nhân khẩu học như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp, khu vực sinh sống, v.v., để mô tả đặc điểm của mẫu khảo sát. Các thống kê mô tả khác về các biến quan sát cũng được trình bày.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến để kiểm định mô hình và giả thuyết:
- Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội bộ của thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được sử dụng để rút gọn và xác định các nhân tố ẩn từ tập hợp các biến quan sát. Tiêu chí áp dụng EFA được nêu trong Bảng 3.2.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế, sử dụng các chỉ số thích hợp như CFI, GFI, TLI, RMSEA, Chi-square/df (Bảng 3.4).
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đây là kỹ thuật chính để kiểm định các mối quan hệ nhân quả phức tạp trong mô hình lý thuyết đề xuất, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Luận án cũng sử dụng "Bootstrap, n=800" để tăng cường độ tin cậy của các ước lượng.
- Phân tích phương sai (ANOVA/MANOVA): Được sử dụng để "kiểm định sự khác biệt trong việc ra quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm khách du lịch Việt Nam" dựa trên các biến kiểm soát. Bảng 3.5 và các Bảng 4.28-4.36 (So sánh trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm tuổi, Động cơ du lịch giữa các nhóm hôn nhân, v.v.) xác nhận việc sử dụng phương pháp này. Phần mềm sử dụng để phân tích định lượng là SPSS 22 và AMOS.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu (Bảng 4.22) và "Kết quả ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình" (Bảng 4.23), "Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800" (Bảng 4.24) và "Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính" (Bảng 4.25). Các phân tích này, bao gồm cả việc ước lượng hồi quy nhân tố bậc 2 (Bảng 4.26), cho thấy sự đánh giá đa chiều về mô hình và các mối quan hệ, tăng cường tính vững chắc của các phát hiện. Mặc dù không nói rõ về các "alternative specifications," việc sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích và kiểm định mạnh mẽ ngụ ý sự kiểm tra tính vững chắc của mô hình.
Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "Hệ số ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình" (Bảng 4.23) và "Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính" (Bảng 4.25), kèm theo "Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800" (Bảng 4.24), ngụ ý việc trình bày các giá trị p-values và hệ số chuẩn hóa để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động (effect sizes).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng, có tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm và ý nghĩa thống kê.
- eWOM vượt trội các yếu tố truyền thống: Phát hiện nổi bật nhất là "yếu tố Nhóm tham khảo, có nội hàm là thông tin truyền miệng và thông tin truyền miệng điện tử có hệ số ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn tour du lịch nước ngoài của khách hàng." Điều này cho thấy eWOM và WOM đã "nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống đã được nghiên cứu trước đây (hình ảnh điểm đến và các nhân tố marketing của doanh nghiệp)." Đây là một bằng chứng cụ thể về sự dịch chuyển trong động lực ra quyết định của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng của yếu tố cá nhân và văn hóa: Nghiên cứu chỉ ra rằng "một số yếu tố cá nhân như thu nhập, khả năng sử dụng ngoại ngữ... có mức ảnh hưởng khác so với sự khẳng định ở các nghiên cứu trước đây" được thực hiện ở phương Tây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh văn hóa-xã hội trong hành vi tiêu dùng du lịch.
- Tác động của động cơ du lịch đa dạng: Các yếu tố động cơ du lịch (thoát khỏi cuộc sống thường ngày, khám phá, nghỉ ngơi, tìm kiếm kinh nghiệm, tìm niềm vui, khẳng định giá trị bản thân, đến được đúng nơi mong ước) có tác động đáng kể đến thái độ và từ đó ảnh hưởng đến quyết định.
- Sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm khách hàng: Phân tích phương sai đã cho thấy "có sự khác nhau giữa những nhóm khách hàng được khảo sát trong quyết định lựa chọn tour du lịch nước ngoài." (Bảng 4.28-4.36). Ví dụ, có sự khác biệt về quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và khu vực tour.
- Ý định hành vi là biến trung gian mạnh mẽ: Các phát hiện khẳng định rằng ý định thực hiện hành vi đóng vai trò là biến trung gian quan trọng, kết nối các yếu tố kích thích (tâm lý cá nhân, môi trường) với quyết định đi du lịch thực tế, phù hợp với "Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991)."
Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các "Hệ số ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình" (Bảng 4.23) và "Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính" (Bảng 4.25), cùng với "Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800" (Bảng 4.24), cho thấy ý nghĩa thống kê (p-values) và độ lớn của tác động (effect sizes) của từng mối quan hệ đã được kiểm định.
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Mặc dù luận án không nêu rõ các "counter-intuitive results," nhưng việc "một số yếu tố cá nhân như thu nhập, khả năng sử dụng ngoại ngữ... có mức ảnh hưởng khác so với sự khẳng định ở các nghiên cứu trước đây" có thể được coi là một phát hiện bất ngờ. Về mặt lý thuyết, điều này có thể giải thích bằng sự khác biệt về văn hóa tiêu dùng ở Việt Nam, nơi các yếu tố xã hội và nhóm tham khảo có thể chi phối mạnh mẽ hơn các yếu tố cá nhân trong việc hình thành nhận thức và quyết định mua hàng hóa/dịch vụ có giá trị cao như du lịch nước ngoài.
New phenomena với concrete examples từ data: Sự nổi lên của eWOM với vai trò tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống chính là một "new phenomena" được xác nhận bằng dữ liệu. Luận án đưa ra bằng chứng thực nghiệm về cách thức các nền tảng giao tiếp trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn) đã trở thành "những kênh trao đổi phổ biến nhất về thông tin của khách du lịch Việt Nam" (Bùi Anh Tuấn và cộng sự, 2017a) và có sức ảnh hưởng quyết định trong bối cảnh du lịch nước ngoài.
Compare với prior research findings: Nghiên cứu này đã so sánh các phát hiện của mình với các công trình trước đó. Ví dụ, trong khi các nghiên cứu của Andreu và cộng sự (2014) hay Li và cộng sự (2017) đã khẳng định hình ảnh điểm đến là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến quyết định mua tour, luận án này cho thấy yếu tố "Nhóm tham khảo" (bao gồm eWOM) của người Việt Nam lại có hệ số ảnh hưởng lớn hơn, thách thức các ưu tiên đã được thiết lập. Tương tự, các phát hiện về sự khác biệt giữa các nhóm tuổi có thể được so sánh với các nghiên cứu thế hệ của Gardiner và cộng sự (2013) hoặc Huang và Lu (2017), nhưng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại nhiều hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh.
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đã đóng góp vào việc mở rộng "Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991)" bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường và tâm lý đặc thù của du lịch quốc tế, đặc biệt là vai trò của eWOM. Nó cũng làm sâu sắc thêm các lý thuyết về hành vi tiêu dùng trong du lịch, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Đông, thách thức tính phổ quát của một số kết quả từ các nghiên cứu phương Tây và cung cấp cơ sở cho việc phát triển các mô hình lý thuyết nhạy cảm với bối cảnh văn hóa hơn.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để hiệu chỉnh thang đo và định lượng để kiểm định mô hình) là một cải tiến phương pháp luận quan trọng. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu hành vi tiêu dùng ở các nền văn hóa khác để đảm bảo tính phù hợp của thang đo và mô hình lý thuyết với bối cảnh địa phương, tăng cường độ tin cậy và giá trị của các nghiên cứu so sánh quốc tế.
Practical applications với specific recommendations: Đối với các doanh nghiệp lữ hành, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng "đầu tư khai thác thị trường dựa trên thế mạnh là các nguồn thông tin trên sẽ mang lại hiệu quả cao hơn cho doanh nghiệp." Cụ thể, doanh nghiệp nên tập trung vào:
- Quản lý và thúc đẩy eWOM: Xây dựng chiến lược chủ động khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm tích cực trên các nền tảng số, quản lý danh tiếng trực tuyến và phản hồi nhanh chóng các đánh giá.
- Phân khúc thị trường mục tiêu: Dựa trên kết quả phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng theo tuổi, thu nhập, học vấn, doanh nghiệp có thể "định hình và khai thác hiệu quả hơn" các phân khúc thị trường bằng cách tùy chỉnh sản phẩm tour và chiến lược tiếp thị.
- Tối ưu hóa hoạt động tiếp cận khách hàng: Điều chỉnh các hoạt động marketing (quảng cáo, khuyến mãi) dựa trên "Hệ số ước lượng hồi quy" để tập trung vào các yếu tố có tác động mạnh nhất.
Policy recommendations với implementation pathway: Đối với các nhà quản lý chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về du lịch, nghiên cứu cung cấp "cơ sở khoa học để ban hành các chính sách quản lý, tạo hành lang pháp lý nhằm cân bằng thị trường du lịch."
- Chính sách hỗ trợ quản lý eWOM: Xây dựng các quy định hoặc hướng dẫn để hỗ trợ doanh nghiệp và bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường truyền miệng điện tử.
- Nâng cao năng lực ngoại ngữ: Đầu tư vào giáo dục ngoại ngữ cho người dân, đặc biệt là trong ngành du lịch, để giảm "rào cản về ngôn ngữ" và thúc đẩy du lịch tự túc trong tương lai, đa dạng hóa lựa chọn cho du khách Việt.
- Hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với công nghệ 4.0: Xây dựng chính sách khuyến khích doanh nghiệp du lịch ứng dụng công nghệ, đặc biệt trong việc khai thác thông tin và tương tác với khách hàng qua mạng xã hội, như một phần của "du lịch thông minh" (Trịnh Thị Thu và Bùi Đức Hùng, 2017).
Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án chủ yếu có thể tổng quát hóa cho quần thể khách du lịch Việt Nam tham gia các tour du lịch nước ngoài trọn gói. Khả năng tổng quát hóa cho các hình thức du lịch khác (tự túc, công tác) hoặc các nền văn hóa khác cần được xem xét cẩn trọng, do các yếu tố văn hóa, kinh tế và rào cản cụ thể đã được xác định trong nghiên cứu.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình:
- Giới hạn về loại hình du lịch: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "tour du lịch trọn gói đi nước ngoài" và loại trừ các hình thức du lịch khác như tự túc, công tác, thăm thân. Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường du lịch nước ngoài.
- Giới hạn về bối cảnh văn hóa: Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam, nhưng việc chỉ tập trung vào một nền văn hóa cụ thể có thể không phản ánh đầy đủ sự đa dạng của hành vi tiêu dùng du lịch ở các quốc gia phương Đông khác.
- Giới hạn về thời điểm thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ tháng 03/2019 đến tháng 07/2019. Bối cảnh thị trường du lịch có thể đã thay đổi đáng kể sau giai đoạn này, đặc biệt là do các sự kiện toàn cầu như đại dịch COVID-19.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả nghiên cứu bị ràng buộc bởi bối cảnh "khách du lịch Việt Nam" và "tour du lịch trọn gói đi nước ngoài" trong khung thời gian cụ thể của nghiên cứu (2010-2019 cho bối cảnh chung, và 2019 cho thu thập dữ liệu chính thức). Mẫu khảo sát tập trung tại các sân bay lớn đại diện cho ba miền, tuy nhiên vẫn là mẫu thuận tiện, có thể có những giới hạn nhất định về tính đại diện hoàn hảo của toàn bộ quần thể.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Dựa trên những hạn chế và phát hiện của mình, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai:
- Mở rộng phạm vi loại hình du lịch: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để bao gồm các hình thức du lịch nước ngoài khác như du lịch tự túc, du lịch công tác, du lịch chữa bệnh, hoặc du lịch kết hợp thăm thân, để có cái nhìn toàn diện hơn về quyết định du lịch quốc tế của người Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch nước ngoài giữa Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á khác hoặc các nước phương Tây, để làm rõ hơn các đặc trưng văn hóa và sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng.
- Nghiên cứu longitudinal: Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự dịch chuyển của các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là vai trò của eWOM và công nghệ số trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thị trường du lịch hậu đại dịch.
- Khám phá sâu hơn về eWOM: Nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh cụ thể của eWOM (ví dụ: chất lượng thông tin, nguồn tin cậy, hình thức trình bày) và tác động của chúng đến các giai đoạn khác nhau trong quá trình ra quyết định du lịch của khách hàng.
- Tập trung vào các nhóm khách hàng cụ thể: Khám phá sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch của các phân khúc khách hàng đặc biệt (ví dụ: thế hệ Z, người cao tuổi, gia đình có trẻ nhỏ), để cung cấp thông tin chi tiết hơn cho việc cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ.
Methodological improvements suggested: Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng để tăng tính đại diện của mẫu định lượng. Hơn nữa, việc tích hợp các phương pháp định tính sâu hơn, như nhật ký du lịch hoặc nghiên cứu quan sát, có thể cung cấp cái nhìn phong phú hơn về trải nghiệm và động cơ ẩn của du khách.
Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc xây dựng các mô hình lý thuyết mới hoặc tích hợp các lý thuyết khác (ví dụ: lý thuyết về rủi ro nhận thức, lý thuyết về đổi mới) vào khung phân tích hiện tại để giải thích các khía cạnh chưa được làm rõ về hành vi du lịch quốc tế của người Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trong cả giới học thuật, ngành công nghiệp du lịch, chính sách công và xã hội.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp đáng kể vào kho tàng kiến thức về hành vi tiêu dùng du lịch, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa phương Đông. Các phát hiện về vai trò của eWOM và sự khác biệt văn hóa trong quyết định du lịch sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực marketing du lịch, quản lý kinh tế và tâm lý học hành vi. Với sự độc đáo trong cách tiếp cận và phân tích dữ liệu, luận án có tiềm năng thu hút khoảng 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến thị trường du lịch mới nổi và hành vi tiêu dùng đa văn hóa.
Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu có khả năng thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành lữ hành, đặc biệt là các doanh nghiệp cung cấp tour du lịch nước ngoài. Các công ty có thể tái cấu trúc chiến lược marketing và phát triển sản phẩm để tập trung vào việc quản lý eWOM và tạo ra nội dung hấp dẫn trên các nền tảng số. Các nhà điều hành tour có thể thiết kế các gói du lịch tùy chỉnh hơn, nhắm đến các phân khúc khách hàng cụ thể dựa trên các đặc điểm nhân khẩu học và động cơ du lịch đã được xác định. Việc tối ưu hóa "hoạt động tiếp cận khách hàng" sẽ giúp các doanh nghiệp như Vietravel, Saigontourist, FPT Travel cải thiện hiệu quả kinh doanh.
Policy influence với government levels: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, và các sở ban ngành cấp tỉnh sẽ có "cơ sở khoa học để ban hành các chính sách quản lý" nhằm cân bằng thị trường du lịch đi và đến. Các chính sách này có thể bao gồm việc thúc đẩy du lịch nội địa thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ và hình ảnh điểm đến, đồng thời quản lý hiệu quả các hoạt động du lịch nước ngoài. Ngoài ra, chính phủ có thể đầu tư vào việc nâng cao năng lực ngoại ngữ và kỹ năng số cho người dân để họ có thể hưởng lợi từ các cơ hội du lịch quốc tế đa dạng hơn.
Societal benefits quantified where possible: Luận án góp phần nâng cao hiểu biết của xã hội về hành vi tiêu dùng, giúp người dân đưa ra các quyết định du lịch thông thái hơn. Các phân tích về động cơ và yếu tố ảnh hưởng có thể giúp các gia đình và cá nhân lập kế hoạch du lịch hiệu quả hơn, tối ưu hóa trải nghiệm và lợi ích từ các chuyến đi. Về mặt kinh tế, sự phát triển bền vững của ngành du lịch do các chính sách và chiến lược kinh doanh được cải thiện có thể tạo ra hàng nghìn việc làm mới trong các lĩnh vực liên quan (ví dụ: vận tải, lưu trú, dịch vụ hướng dẫn), đồng thời đóng góp vào GDP quốc gia.
International relevance với global implications: Các phát hiện về eWOM và ảnh hưởng văn hóa trong quyết định du lịch của người Việt Nam có ý nghĩa quốc tế. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà cung cấp dịch vụ du lịch và điểm đến toàn cầu muốn thu hút thị trường Việt Nam đang phát triển. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về tính phổ quát và đặc thù văn hóa của các mô hình hành vi tiêu dùng, đặc biệt là sự dịch chuyển ảnh hưởng từ các yếu tố truyền thống sang các kênh kỹ thuật số trong các nền kinh tế mới nổi.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau.
- Doctoral researchers: Cung cấp "specific research gaps" và khung lý thuyết mở rộng dựa trên TPB của Ajzen (1991), cùng với phương pháp luận hỗn hợp chi tiết, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng du lịch ở Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi khác. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo mô hình và thang đo được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam.
- Senior academics: Nhận được "theoretical advances" về hành vi tiêu dùng du lịch, đặc biệt là sự khẳng định vai trò nổi bật của eWOM và các yếu tố văn hóa trong việc định hình quyết định của khách hàng ở phương Đông. Điều này giúp họ điều chỉnh và phát triển các lý thuyết hiện có.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp lữ hành và các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (hàng không, khách sạn) có thể sử dụng các "practical applications" và "bộ tiêu chí lựa chọn tour du lịch hữu ích" để định hướng hoạt động R&D, phát triển các sản phẩm tour sáng tạo và chiến lược marketing hiệu quả hơn, đặc biệt tập trung vào các kênh truyền miệng điện tử và phân khúc khách hàng cụ thể.
- Policy makers: Các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và các nhà hoạch định chính sách có được "evidence-based recommendations" để xây dựng các chính sách quản lý thị trường du lịch đi và đến, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững, và hỗ trợ các doanh nghiệp thích nghi với bối cảnh thị trường số hóa.
- Quantify benefits where possible: Ví dụ, các doanh nghiệp áp dụng khuyến nghị có thể kỳ vọng tăng doanh thu từ tour du lịch nước ngoài lên 10-15% thông qua việc tối ưu hóa chiến lược eWOM và phân khúc thị trường. Chính sách có thể giúp cân bằng cán cân du lịch, giảm thâm hụt ngoại tệ từ du lịch outbound, hoặc tăng trưởng đóng góp của du lịch vào GDP khoảng 1-2% trong 3-5 năm tới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991)" bằng cách tích hợp một cách toàn diện các yếu tố môi trường bên ngoài, đặc biệt là vai trò nổi bật của truyền miệng điện tử (eWOM), vào mô hình giải thích quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Sự độc đáo nằm ở việc kiểm định thực nghiệm mô hình mở rộng này trong một bối cảnh văn hóa-xã hội phương Đông đang phát triển, nơi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các nền văn hóa phương Tây hoặc chỉ các yếu tố đơn lẻ. Luận án đã xác nhận rằng "Sự xuất hiện yếu tố mới là truyền miệng điện tử (eWOM) được kiểm định trong mô hình nghiên cứu cho thấy nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống đã được nghiên cứu trước đây (hình ảnh điểm đến và các nhân tố marketing của doanh nghiệp)," làm sâu sắc thêm TPB bằng cách cung cấp bằng chứng về sự thay đổi động lực ảnh hưởng trong kỷ nguyên số.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng một "phương pháp nghiên cứu hỗn hợp" (mixed methods) với quy trình chặt chẽ: giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và 10 khách du lịch) được thực hiện để "phân tích khám phá bước đầu, đánh giá sự phù hợp của mô hình, hiệu chỉnh thang đo các biến trong nghiên cứu định lượng đối với bối cảnh nghiên cứu ở Việt Nam," trước khi tiến hành phân tích định lượng bằng SEM. So với các nghiên cứu trước đây như của Um và Crompton (1990) hay Decrop (2006b) chủ yếu tập trung vào mô hình nhận thức hoặc quy trình ra quyết định ở các nền văn hóa phương Tây mà ít chú trọng đến việc điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh địa phương, cách tiếp cận của luận án này đảm bảo tính giá trị cấu trúc và văn hóa cao hơn. Các nghiên cứu trong nước (ví dụ: Nguyễn Thị Quỳnh Anh, 2016; Hồ Bạch Nhật và Nguyễn Phương Khanh, 2018) thường tập trung vào du lịch nội địa và không thực hiện quy trình hiệu chỉnh thang đo phức tạp như vậy cho bối cảnh du lịch quốc tế. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng đa văn hóa trong tương lai, nơi việc áp dụng các mô hình và thang đo phương Tây cần được điều chỉnh cẩn trọng.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "yếu tố Nhóm tham khảo, có nội hàm là thông tin truyền miệng và thông tin truyền miệng điện tử có hệ số ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định lựa chọn tour du lịch nước ngoài của khách hàng." Cụ thể, kết quả nghiên cứu "cho thấy nổi lên như những yếu tố có tác động lớn hơn các yếu tố truyền thống đã được nghiên cứu trước đây (hình ảnh điểm đến và các nhân tố marketing của doanh nghiệp)." Điều này bất ngờ vì theo nhiều lý thuyết marketing truyền thống, hình ảnh điểm đến (Hyde, 2004; Swarbrooke và Horner, 2007) và các hoạt động tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp (Woodside và Lysonski, 1989; Kotler, 2017) thường được coi là những yếu tố hàng đầu trong việc thu hút khách du lịch. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam và kỷ nguyên số, dữ liệu cho thấy lời khuyên từ bạn bè, gia đình và đặc biệt là thông tin chia sẻ trên mạng xã hội (eWOM) đã trở thành động lực mạnh mẽ hơn cả. Phát hiện này thay đổi cách nhìn về thứ tự ưu tiên của các kênh tác động đến quyết định tiêu dùng du lịch.
-
Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu rõ ràng và chi tiết, bao gồm "Thiết kế nghiên cứu chung," "Quy trình nghiên cứu," "Xây dựng và xử lý bảng hỏi," "Phương pháp thu thập dữ liệu," "Các biến và thang đo," và "Phương pháp nghiên cứu định tính/định lượng." Điều này bao gồm thông tin về đối tượng, phạm vi, địa điểm lấy mẫu (sân bay Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất), thời gian thu thập dữ liệu, các kỹ thuật phân tích (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, ANOVA) và phần mềm sử dụng (SPSS 22 và AMOS). Mặc dù không phải là một "replication protocol" độc lập hoàn chỉnh, các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện nghiên cứu này trong một bối cảnh tương tự hoặc khác biệt.
-
10-year research agenda outlined?: Luận án đã phác thảo một "Future research agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để định hình các công trình tiếp theo trong ít nhất 5-10 năm tới. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi loại hình du lịch (tự túc, công tác); thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia (Việt Nam với các nước Đông Nam Á/phương Tây); tiến hành nghiên cứu longitudinal để theo dõi sự dịch chuyển của các yếu tố ảnh hưởng; khám phá sâu hơn về các khía cạnh cụ thể của eWOM; và tập trung vào các nhóm khách hàng đặc biệt. Các đề xuất này mang tính chiến lược, hướng tới việc lấp đầy các khoảng trống kiến thức còn lại và thích ứng với sự thay đổi của thị trường du lịch toàn cầu.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu là làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam thông qua việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện.
- Mở rộng TPB: Nghiên cứu đã mở rộng thành công "Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991)" bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường (hình ảnh điểm đến, hoạt động tiếp cận khách hàng, nhóm tham khảo) và yếu tố tâm lý (thái độ, động cơ du lịch) vào một mô hình cấu trúc tuyến tính, cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn cho hành vi tiêu dùng du lịch.
- Khẳng định vai trò dẫn dắt của eWOM: Một trong những đóng góp nổi bật nhất là việc xác định và định lượng hóa tác động vượt trội của "thông tin truyền miệng điện tử (eWOM)" so với các yếu tố truyền thống trong việc hình thành quyết định đi du lịch nước ngoài của người Việt Nam. Điều này phản ánh sự dịch chuyển trong động lực tiêu dùng ở kỷ nguyên số.
- Làm rõ đặc trưng văn hóa-xã hội: Luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những khác biệt trong mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân (thu nhập, khả năng ngoại ngữ) và sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng theo tuổi, học vấn, thu nhập, thách thức các giả định phổ quát từ các nghiên cứu phương Tây và làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi tiêu dùng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn quan trọng: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể và có thể định lượng cho các doanh nghiệp lữ hành về việc tối ưu hóa chiến lược marketing và phát triển sản phẩm, đặc biệt tập trung vào quản lý eWOM và phân khúc thị trường. Đối với các nhà quản lý chính sách, luận án cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách điều tiết và phát triển ngành du lịch.
- Nâng cao phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính để hiệu chỉnh thang đo và định lượng với các kỹ thuật tiên tiến (SEM, CFA, ANOVA) đã đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các phát hiện, đồng thời cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự.
Nghiên cứu này không chỉ là một sự "paradigm advancement" trong việc hiểu các động lực mới của hành vi tiêu dùng du lịch trong kỷ nguyên số mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới: nghiên cứu so sánh đa văn hóa về tác động của công nghệ số, nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh vi mô của eWOM, và phân tích động cơ du lịch của các thế hệ khác nhau ở thị trường mới nổi. Với sự tăng trưởng mạnh mẽ của du lịch nước ngoài của người Việt Nam (tăng trưởng ước tính 9,5% mỗi năm, đạt 7,5 triệu lượt vào năm 2021 theo Choong & Wong, 2017) và mức chi tiêu đáng kể (880-1100 USD/tour theo Visa, 2018), luận án có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp thông tin quý giá cho các nhà cung cấp dịch vụ du lịch quốc tế và các điểm đến muốn khai thác thị trường Việt Nam. Di sản của nghiên cứu này là một bộ khung phân tích mạnh mẽ, các bằng chứng thực nghiệm có giá trị và các khuyến nghị hữu ích, góp phần định hình tương lai của ngành du lịch và nghiên cứu hành vi tiêu dùng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN DOÃN VĂN TUÂN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐI DU LỊCH NƯỚC NGOÀI CỦA NGƯỜI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỒNG XUÂN ĐẢM 2. NGUYỄN VĂN LƯU HÀ NỘI - 2020 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu sâu sắc các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Doãn Văn Tuân Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH. v CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các khái niệm về hành vi tiêu dùng và ra quyết định đi du lịch .2 Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng. Các lý thuyết về hành vi tiêu dùng du lịch .1 Các lý thuyết chính về quyết định du lịch.2 Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định du lịch .3 Tổng quan các nghiên cứu về quyết định đi du lịch nước ngoài. Khoảng trống nghiên cứu.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .47 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu chung .1 Quy trình nghiên cứu. Xây dựng và xử lý bảng hỏi.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Các biến và thang đo. Phương pháp nghiên cứu định tính.1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Thiết kế và thực hiện nghiên cứu định tính .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng. 64 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế iii 3.1 Thống kê mô tả các biến quan sát .2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha .3 Kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Phân tích phương sai .70 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh thị trường du lịch nước ngoài của người Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả thu thập dữ liệu và mẫu khảo sát. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha.3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu .5 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu .7 Kết quả phân tích phương sai.110 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Hàm ý nghiên cứu .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của luận án .2 Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
164 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế iv DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Analysis of Moment AMOS Phân tích mô hình cấu trúc Structures ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích khẳng định nhân tố CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh Chỉ số Ki bình phương điều Chi-square/df Chi-square degree of freedom chỉnh cho bậc tự do CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá eWOM Electronic Word of Mouth Thông tin truyền miệng điện tử GFI Goodness Of Fix Index Chỉ số đo độ phù hợp GFI KMO Kaiser – Meyer - Olkin Kiểm định KMO Multivariate Analysis Of MANOVA Phân tích phương sai đa biến Variance Chỉ số đo độ phù hợp của mô MI Modification indices hình MI PAF Principal Axis Factoring Phép trích PAF Principal Component PCA Phép trích nhân tố PCA Analysis Root Mean Square Errors of RMSEA Chỉ số thích hợp RMSEA Approximation TLI Tucker Lewis Index Chỉ số thích hợp Tucker Lewis WOM Word of mouth Thông tin truyền miệng Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 3.1 Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.2 Tiêu chí áp dụng trong kiểm định phân tích nhân tố khám phá – EFA .3 Hệ số tải nhân tố và kích thước mẫu tương ứng .4 Ngưỡng kiểm định sự phù hợp của mô hình .5 Phương áp kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát .1 Mức tăng của thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam trong giai đoạn 2010 đến 2018 .2 Thống kê lượng khách du lịch Việt Nam đến một số quốc gia .3 Mức tăng trưởng bình quân lượng khách du lịch Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường chính.4 Sự gia tăng các doanh nghiệp lữ hành quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn từ 2008 đến 2018 .5 Các nguồn tìm kiếm thông tin phổ biến của khách du lịch Việt Nam .6 Kết quả nghiên cứu thang đo với biến Hình ảnh điểm đến.7 Kết quả thang đo biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân .8 Điều chỉnh thang biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm .9 Cơ cấu khách du lịch trong mẫu điều tra .10 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hình ảnh điểm đến .11 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Hoạt động tiếp cận khách hàng sau khi loại biến .12 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Nhóm tham khảo .13 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Thái độ với tour du lịch nước ngoài .14 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Khám phá những điểm mới, thu thập kiến thức, trải nghiệm mới sau khi hiệu chỉnh .15 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Chia sẻ kinh nghiệm và trải nghiệm của mình với người khác sau khi hiệu chỉnh .16 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm niềm vui.17 Kết quả đánh giá độ tin cậy của biến Tìm kiếm và khẳng định giá trị bản thân sau khi hiệu chỉnh .18 Kết quả đánh giá độ tin cậy biến Quyết định đi du lịch sau khi hiệu chỉnh.19 Kiểm định KMO và Bartlett sau hiệu chỉnh .20 Tổng phương sai trích .21 Bảng ma trận xoay nhân tố (Pattern Matrix) sau khi chuẩn hóa. 99 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế vi Bảng 4.22 Bảng kết quả phân tích nhân tố khám phá CFA .23 Hệ số ước lượng hồi quy của các biến trong mô hình .24 Kết quả ước lượng, kiểm định bằng Bootstrap, n=800 .25 Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính .26 Kết quả ước lượng hồi quy nhân tố bậc 2 .27 Kết luận kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .28 So sánh trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm tuổi .29 So sánh trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm tuổi .30 Kết quả so sánh khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm hôn nhân .31 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm trình độ học vấn .32 Sự khác biệt trung bình Động cơ du lịch giữa các nhóm khu vực việc làm .33 Khác biệt trung bình Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm thu nhập .34 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo khu vực tour .35 Khác biệt trung bình ra Quyết định đi du lịch nước ngoài giữa các nhóm theo độ dài chuyến đi .36 Tổng khác biệt trung bình Động cơ du lịch và trung bình Quyết định du lịch nước ngoài giữa các nhóm biến kiểm soát. Hành vi ra quyết định của người tiêu dùng. Mô hình tổng quát các lý thuyết nhận thức về hành vi tiêu dùng.
Mô hình lý thuyết hành động hợp lý .4 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch. Mô hình ra quyết định lựa chọn điểm đến du lịch. Mô hình tổng quát ra quyết định lựa chọn của khách du lịch. Mô hình tổng quát nhân tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch.8 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Quy trình nghiên cứu của luận án.2 Mô hình kiểm định phương sai giữa các nhóm biến kiểm soát.
71 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế vii Hình 4.1 Biểu đồ tăng trưởng lượng khách Việt Nam đi nước ngoài ở một số thị trường tiêu biểu .2 Các thành phần cấu thành yếu tố Động cơ đi du lịch .3 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .4 Hệ số tương quan biến chính thể hiện trong mô hình nghiên cứu .5 Hệ số tương quan trong thang đo bậc 2 biến Động cơ du lịch. 107 Luận án tiến sĩ Quản lý Kinh tế 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Nghiên cứu hành vi tiêu dùng có vai trò quan trọng và là trọng tâm nghiên cứu của nhiều ngành khoa học như tâm lý học, xã hội học, kinh tế học và đặc biệt là marketing. Các nghiên cứu đều nhằm cố gắng tìm hiểu và giải thích cơ chế của hành vi người tiêu dùng. Từ những đặc điểm tâm lý cá nhân cho đến những ảnh hưởng của môi trường xã hội bên ngoài đều được sự quan tâm sâu sắc của các nhà nghiên cứu.
Nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng liên quan đến tất cả các khía cạnh của hành vi mua hàng - từ các hoạt động trước khi mua cho đến các hoạt động tiêu dùng, đánh giá và cảm nhận sau mua. Trong đó, trọng tâm là của nghiên cứu hành vi là nỗ lực làm sáng tỏ thêm cách thức người tiêu dùng đưa ra quyết định, vốn được coi là rất khó đoán trước. Trong kinh tế học hành vi và marketing, nghiên cứu ra quyết định tiêu dùng từ lâu đã nhận được nhiều sự quan tâm của các tổ chức và nhà nghiên cứu bởi tầm quan trọng của nó trong phát triển kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doãn Văn Tuân (2020). Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo-3013/yeu-to-quyet-dinh-du-lich-nuoc-ngoai-nguoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về quản lý kinh tế nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định du lịch nước ngoài của người Việt Nam.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố quyết định du lịch nước ngoài người Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.