Luận án kinh tế lượng không gian: Hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI

Nghiên cứu kinh tế lượng không gian về hội tụ thu nhập-năng suất và vai trò lan tỏa FDI, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho phát triển vùng.

Chuyên ngành

Toán kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu hội tụ kinh tế Lý thuyết và mô hình không gian

Nghiên cứu đặt nền tảng lý thuyết cho việc phân tích hội tụ thu nhập và năng suất. Các mô hình kinh tế lượng không gian được ứng dụng. Nó xem xét cơ chế hội tụ từ lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và hiện đại. Vai trò của FDI trong tăng trưởng kinh tế cũng được thảo luận. Các khái niệm cơ bản về hội tụ được trình bày chi tiết. Nghiên cứu cũng đi sâu vào phương pháp kinh tế lượng không gian. Các mô hình phụ thuộc không gian tuyến tính cho số liệu chéo được giới thiệu. Mô hình số liệu mảng không gian và mô hình số liệu mảng không gian động cũng được giải thích. Phương pháp xác định ma trận trọng số không gian là một phần quan trọng. Phần tổng quan nghiên cứu đánh giá các công trình trước đó. Nghiên cứu sử dụng hồi quy với số liệu chéo được xem xét. Các nghiên cứu thực nghiệm dùng số liệu mảng cũng được tổng hợp. Kết quả nghiên cứu kinh tế lượng không gian trước đây được so sánh. Các nghiên cứu trong nước về hội tụ cũng được tổng hợp. Đây là cơ sở vững chắc cho các phân tích thực nghiệm tiếp theo. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về Hội tụ kinh tế và vai trò của các yếu tố không gian.

1.1. Cơ sở lý thuyết hội tụ và tăng trưởng

Nghiên cứu khám phá cơ sở lý thuyết về hội tụ. Nó bao gồm lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và hiện đại. Cơ chế hội tụ beta và sigma được làm rõ. Vai trò của R&D trong hội tụ kinh tế nội sinh được nhấn mạnh. FDI có mối liên hệ mật thiết với tăng trưởng kinh tế. Các mô hình thực nghiệm về mối quan hệ này được tổng hợp. Khoảng cách phát triển giữa các vùng được thu hẹp qua quá trình hội tụ. Hội tụ thu nhập và Hội tụ năng suất là mục tiêu chính của phân tích.

1.2. Mô hình kinh tế lượng không gian

Kinh tế học không gian là công cụ chính. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng không gian. Điều này giúp đánh giá sự phụ thuộc không gian. Mô hình phụ thuộc không gian tuyến tính cho số liệu chéo được áp dụng. Mô hình số liệu mảng không gian cung cấp phân tích sâu hơn. Mô hình số liệu mảng không gian động xử lý các yếu tố thời gian và không gian. Phương pháp xác định ma trận trọng số không gian rất quan trọng. Nó định lượng mối liên hệ giữa các đơn vị không gian. Các mô hình này giúp xác định Hiệu ứng lan tỏa FDI.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm

Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu hội tụ sử dụng hồi quy số liệu chéo được xem xét. Nhiều kết quả thực nghiệm dùng số liệu mảng được tổng hợp. Một số kết quả nghiên cứu kinh tế lượng không gian quan trọng được trình bày. Các công trình trong nước về hội tụ cũng được đề cập. Điều này cung cấp bối cảnh cho các phân tích cụ thể của nghiên cứu. Các nghiên cứu này thường đề cập đến Lan tỏa công nghệ FDI và Năng suất lao động.

II.Tác động FDI đến tăng trưởng Việt Nam Bức tranh toàn cảnh

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế Việt Nam. Giai đoạn 1995-2015 được phân tích. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam và tác động của FDI là trọng tâm. Phân bố đầu tư nước ngoài được xem xét. Nó được phân loại theo các ngành kinh tế khác nhau. Sự phân bố theo vùng và tỉnh cũng được làm rõ. Điều này giúp hiểu rõ Tác động vùng miền của FDI. Các xu thế tăng trưởng kinh tế của các tỉnh Việt Nam được phân tích. Đặc biệt, xu thế TFP công nghiệp của các tỉnh Việt Nam được đánh giá. Khoảng cách phát triển giữa các tỉnh được nhận diện. Điều này đặt nền tảng cho việc nghiên cứu hội tụ chi tiết hơn. Dữ liệu thực tế cho thấy sự chênh lệch đáng kể. FDI đóng vai trò kép: nguồn vốn và nhân tố lan tỏa. Chính sách thu hút FDI cần được điều chỉnh. Nó nhằm tối đa hóa lợi ích cho toàn bộ nền kinh tế.

2.1. Phân bố FDI theo ngành và vùng miền

Đầu tư nước ngoài được phân tích chi tiết. Nghiên cứu chỉ ra sự tập trung của FDI. Các ngành kinh tế nhất định thu hút nhiều FDI. Các vùng kinh tế trọng điểm cũng nhận được nhiều đầu tư. Sự phân bố không đồng đều này có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và hội tụ. Tác động vùng miền của FDI rất rõ nét. Các tỉnh có FDI cao thường có Năng suất lao động tốt hơn.

2.2. Xu thế tăng trưởng kinh tế tỉnh Việt Nam

Các xu thế tăng trưởng của các tỉnh được khảo sát. Giai đoạn 1995-2015 là thời gian nghiên cứu. Một số tỉnh đạt tốc độ tăng trưởng cao. Một số khác tăng trưởng chậm hơn. Điều này tạo ra Khoảng cách phát triển. FDI và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ. Các phân tích định lượng sẽ làm rõ điều này. Hội tụ thu nhập giữa các tỉnh là một vấn đề.

2.3. Xu thế TFP công nghiệp các tỉnh

Năng suất yếu tố tổng hợp (TFP) công nghiệp được xem xét. Nghiên cứu đánh giá xu thế TFP của các tỉnh. Giai đoạn 1998-2015 được phân tích. TFP phản ánh hiệu quả sử dụng yếu tố sản xuất. Sự khác biệt về TFP giữa các tỉnh là đáng kể. Điều này liên quan trực tiếp đến Hội tụ năng suất. Lan tỏa công nghệ FDI có thể ảnh hưởng đến TFP. Các chính sách cần thúc đẩy tăng TFP tại các địa phương.

III.Hội tụ thu nhập năng suất cấp tỉnh Vai trò FDI lan tỏa

Chương này là phần cốt lõi của nghiên cứu thực nghiệm. Nó tập trung vào Hội tụ thu nhập và Hội tụ năng suất tại cấp tỉnh Việt Nam. Sự phụ thuộc không gian là yếu tố quan trọng. Các phương pháp hồi quy thông thường (OLS) được so sánh. Nghiên cứu sử dụng các phương trình tăng trưởng chéo không gian. Mô hình tăng trưởng số liệu mảng cũng được áp dụng. Điều này giúp kiểm tra giả thuyết hội tụ beta và sigma. Vai trò của FDI và Hiệu ứng lan tỏa FDI được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu và giải thích biến được trình bày rõ ràng. Kết quả thực nghiệm từ cả số liệu chéo và số liệu mảng được đưa ra. Nghiên cứu cũng đánh giá Hội tụ năng suất cấp tỉnh. Nó xem xét ảnh hưởng của lan tỏa FDI đến năng suất. Mô hình CCDEA (Conditional Convergence DEA) được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Các phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng cho thấy mức độ hội tụ và tác động của FDI. Điều này đóng góp vào hiểu biết về Kinh tế học không gian.

3.1. Sự phụ thuộc không gian trong hội tụ

Nghiên cứu nhấn mạnh sự phụ thuộc không gian. Điều này ảnh hưởng đến phương trình tăng trưởng chéo. Nó cũng tác động đến số liệu mảng. Sự phụ thuộc này có thể dẫn đến sai lệch. Nếu không được kiểm soát. Các mô hình kinh tế lượng không gian được dùng để giải quyết. Chúng bắt giữ các tương tác không gian. Điều này quan trọng để đánh giá chính xác Hội tụ kinh tế. Đặc biệt, Tác động vùng miền của FDI được xem xét.

3.2. Kết quả hội tụ thu nhập cấp tỉnh

Hội tụ thu nhập cấp tỉnh được kiểm định. Kết quả từ hồi quy OLS thường được đưa ra. Sau đó, phương trình tăng trưởng chéo không gian được áp dụng. Hội tụ thu nhập từ phương trình tăng trưởng số liệu mảng cũng được phân tích. Các bằng chứng về hội tụ beta và sigma được trình bày. Tốc độ hội tụ và các yếu tố ảnh hưởng được xác định. Khoảng cách phát triển thu nhập giữa các tỉnh được đo lường.

3.3. Hội tụ năng suất lan tỏa FDI

Hội tụ năng suất cấp tỉnh là một trọng tâm. Mô hình hội tụ năng suất được xây dựng. Dữ liệu và giải thích biến được cung cấp. Kết quả thực nghiệm từ số liệu chéo và số liệu mảng được phân tích. Vai trò lan tỏa của FDI đến năng suất được làm rõ. Lan tỏa công nghệ FDI là một cơ chế quan trọng. Mô hình CCDEA cũng được sử dụng. Nó đánh giá hiệu quả sản xuất của các tỉnh. Hiệu ứng lan tỏa FDI có thể thúc đẩy Năng suất lao động.

IV.Hội tụ năng suất ngành trọng điểm May thực phẩm

Chương này mở rộng phân tích hội tụ năng suất. Nó tập trung vào hai ngành kinh tế trọng điểm. Đó là ngành may và ngành chế biến thực phẩm, đồ uống. Các mô hình hội tụ năng suất được sử dụng. Cả số liệu chéo và số liệu mảng đều được áp dụng. Nghiên cứu đặc biệt sử dụng mô hình số liệu mảng tuyến tính động Arellano-Bond. Mô hình này có tính đến trễ không gian. Dữ liệu và giải thích biến được trình bày cụ thể cho từng ngành. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy mức độ và tốc độ Hội tụ năng suất trong từng ngành. Tác động của các yếu tố đặc thù ngành được phân tích. Vai trò của FDI và lan tỏa công nghệ trong ngành cũng được đánh giá. Các phát hiện này hữu ích cho hoạch định chính sách ngành. Chúng nhằm thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh. Nâng cao năng suất lao động là chìa khóa. Việc hiểu rõ Hiệu ứng lan tỏa FDI trong ngành là rất quan trọng.

4.1. Hội tụ năng suất ngành may

Nghiên cứu kiểm tra hội tụ năng suất ngành may. Mô hình hội tụ năng suất với số liệu chéo được sử dụng. Mô hình với số liệu mảng cũng được áp dụng. Dữ liệu và giải thích biến được trình bày. Kết quả thực nghiệm cho thấy xu hướng hội tụ. Tuy nhiên, tốc độ và các yếu tố ảnh hưởng khác nhau. Lan tỏa công nghệ FDI có thể thúc đẩy năng suất ngành này. Điều này giúp giảm Khoảng cách phát triển trong ngành.

4.2. Hội tụ năng suất ngành chế biến thực phẩm

Hội tụ năng suất ngành chế biến thực phẩm và đồ uống được phân tích. Dữ liệu và giải thích biến được cung cấp. Kết quả thực nghiệm từ số liệu mảng được trình bày. Nghiên cứu đánh giá mức độ hội tụ. Các yếu tố tác động đến Năng suất lao động trong ngành được xác định. FDI và tăng trưởng kinh tế ngành này có mối liên hệ. Hiệu ứng lan tỏa FDI cần được tối ưu hóa.

4.3. Mô hình Arellano Bond trễ không gian

Mô hình số liệu mảng tuyến tính động Arellano-Bond được dùng. Mô hình này tích hợp trễ không gian. Nó giúp kiểm soát các vấn đề nội sinh. Đồng thời, nó nắm bắt được sự phụ thuộc không gian. Điều này cải thiện độ tin cậy của kết quả. Nó đặc biệt quan trọng khi phân tích Hội tụ năng suất. Mô hình này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó làm rõ tác động của Lan tỏa công nghệ FDI.

V.Kết luận Khuyến nghị chính sách Thúc đẩy hội tụ FDI

Chương cuối cùng tổng kết toàn bộ nghiên cứu. Nó tóm tắt các phát hiện quan trọng nhất. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy hội tụ thu nhập và năng suất. Đồng thời, nó tối ưu hóa vai trò của FDI. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo môi trường. Môi trường này thúc đẩy Hiệu ứng lan tỏa FDI. Cần cải thiện khả năng hấp thụ công nghệ địa phương. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Điều này bao gồm việc mở rộng phạm vi dữ liệu. Nó cũng đề xuất sử dụng các phương pháp phức tạp hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của Kinh tế học không gian. Nó trong việc hiểu rõ động thái phát triển. Các phát hiện có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể sử dụng chúng để giảm Khoảng cách phát triển. Nâng cao Năng suất lao động trên toàn quốc. Đảm bảo Hội tụ kinh tế bền vững.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của Hội tụ thu nhập và Hội tụ năng suất. Điều này xảy ra ở cấp tỉnh và cấp ngành tại Việt Nam. Sự phụ thuộc không gian đóng vai trò quan trọng. FDI có tác động tích cực thông qua Hiệu ứng lan tỏa FDI. Các ngành như may, chế biến thực phẩm cho thấy xu hướng hội tụ khác nhau. Mô hình kinh tế lượng không gian đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Năng suất lao động có thể được cải thiện thông qua chính sách phù hợp.

5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển

Chính phủ cần tăng cường thu hút FDI có chất lượng. Đồng thời, tạo điều kiện cho Lan tỏa công nghệ FDI. Điều này bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nội địa. Chính sách phát triển vùng cần được phối hợp. Nó nhằm giảm Khoảng cách phát triển. Các chính sách cần khuyến khích Hội tụ kinh tế toàn diện. Điều này giúp thúc đẩy FDI và tăng trưởng kinh tế bền vững.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đề xuất mở rộng dữ liệu. Có thể bao gồm các yếu tố xã hội, thể chế. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng không gian nâng cao hơn. Chẳng hạn như mô hình ngưỡng không gian. Nghiên cứu có thể tập trung vào các khu vực cụ thể. Các ngành dịch vụ cũng là một hướng. Điều này sẽ làm sâu sắc hơn hiểu biết về Tác động vùng miền của FDI và quá trình hội tụ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các mô hình kinh tế lượng không gian nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của fdi la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  PH¹M ANH TUÊN C¸C M¤ H×NH KINH TÕ l−îng kh«ng gian nghiªn cøu héi tô thu nhËp, n¨ng suÊt vµ vai trß lan táa kh«ng gian cña fdi Hµ Néi - 2017 Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  Ph¹m anh tuÊn c¸c m« h×nh kinh tÕ l−îng kh«ng gian nghiªn cøu héi tô thu nhËp, n¨ng suÊt vµ vai trß lan táa kh«ng gian cña fdi Chuyªn ngµnh: to¸n kinh tÕ M· sè: 62310101 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: GS. nguyÔn kh¾c minh Hµ Néi - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn Tác giả luận án GS.

Nguyễn Khắc Minh Phạm Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.Nguyễn Khắc Minh, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thị Minh, TS. Nguyễn Mạnh Thế, cùng các thầy giáo, cô giáo trong khoa Toán Kinh tế Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giảng dạy và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Xin chân thành cảm ơn các thầy các cô Viện đào tạo Sau Đại học Trường Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Đốc Học viện Quân Y, Bộ Quốc Phòng, cùng các thầy cô giáo của Bộ môn Toán – Tin, Học viện Quân Y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Văn Khánh, TS.

Phùng Duy Quang vì những ý kiến đóng góp sâu sắc, cùng toàn thể anh em, bạn bè luôn chia sẻ và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian dài học tập. Tác giả Phạm Anh Tuấn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Cơ sở lý thuyết hội tụ. Cơ chế hội tụ của lý thuyết tăng trưởng kinh tế tân cổ điển. Mô hình tăng trưởng kinh tế và hội tụ của lý thuyết tăng trưởng hiện đại. Hội tụ kinh tế và hoạt động R&D của lý thuyết tăng trưởng nội sinh.

FDI và tăng trưởng kinh tế. Các mô hình thực nghiệm. Một số khái niệm cơ bản. Một số mô hình hội tụ trong nghiên cứu.

Kinh tế lượng không gian. Mô hình phụ thuộc không gian tuyến tính đối với số liệu chéo. Mô hình số liệu mảng không gian. Mô hình số liệu mảng không gian động.

Phương pháp xác định ma trận trọng số không gian. Tổng quan nghiên cứu. Nghiên cứu hội tụ sử dụng hồi quy với số liệu chéo. Một số nghiên cứu thực nghiệm sử dụng số liệu mảng.

Một số kết quả nghiên cứu kinh tế lượng không gian. Nghiên cứu trong nước về hội tụ. Kết luận chương 1. 46 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.

47 CHƯƠNG 2: TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM VÀ TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRONG GIAI ĐOẠN 1995-2015. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam và tác động của FDI. Phân bố đầu tư nước ngoài theo các ngành kinh tế. Phân bố đầu tư nước ngoài theo vùng và tỉnh.

Xu thế tăng trưởng kinh tế các tỉnh Việt Nam giai đoạn 1995-2015. Xu thế TFP công nghiệp các tỉnh Việt Nam giai đoạn 1998-2015. Kết luận chương 2. 64 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

64 CHƯƠNG 3: HỘI TỤ THU NHẬP, NĂNG SUẤT THEO CẤP TỈNH Ở VIỆT NAM. Sự phụ thuộc không gian trong nghiên cứu hội tụ. Sự phụ thuộc không gian của phương trình tăng trưởng chéo. Số liệu mảng.

Sự phụ thuộc không gian trong số liệu mảng. Hội tụ thu nhập theo cấp tỉnh Việt Nam. Hội tụ thu nhập từ hồi quy OLS thường. Hội tụ thu nhập từ phương trình tăng trưởng chéo không gian.

Hội tụ thu nhập từ phương trình tăng trưởng số liệu mảng. Hội tụ năng suất theo cấp tỉnh Việt Nam. Mô hình hội tụ năng suất. Số liệu và giải thích biến.

Kết quả thực nghiệm từ số liệu chéo. Kết quả thực nghiệm từ số liệu mảng. Hội tụ năng suất cấp tỉnh và vai trò lan tỏa của FDI. Mô hình hội tụ năng suất.

Dữ liệu và giải thích biến. Kết quả thực nghiệm. Hội tụ hiệu quả từ mô hình CCDEA cấp tỉnh Việt Nam. Mô hình CCDEA.

Thực nghiệm cho các tỉnh Việt Nam. Kết luận chương 3. 106 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 108 CHƯƠNG 4: HỘI TỤ NĂNG SUẤT NGÀNH MAY, CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG.

Hội tụ năng suất ngành may. Mô hình hội tụ năng suất với số liệu chéo. Mô hình hội tụ năng suất với số liệu mảng. Mô hình số liệu mảng tuyến tính động Arellano-Bond trễ không gian.

Dữ liệu và giải thích biến. Kết quả thực nghiệm. Hội tụ năng suất ngành chế biến thực phẩm và đồ uống. Dữ liệu và giải thích biến.

Kết quả thực nghiệm từ số liệu mảng. Kết luận chương 4. 132 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 132 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

133 KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH. 135 ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 2SLS/GMM 2-Stage least square/GMM Mô men tổng quát bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn CCDEA Chance Constrained Data Phân tích bao dữ liệu ràng buộc Envelopment Analysis ngẫu nhiên DEA Data Envelopment Analysis Phân tích bao dữ liệu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FE Fixed-Effects Tác động cố định GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GDPP Gross Domestic Product person Thu nhập bình quân đầu người GMM General Moment of Method Phương pháp mô men tổng quát IV/GMM Instrument variable /GMM Mô men tổng quát biến công cụ LSDV Least square Dummy variable Ước lượng biến giả bình phương nhỏ nhất ML Maximum Likelihood Phương pháp hợp lý tối đa MRW Mankiw, Romer and Weil Mankiw, Romer và Weil OLS Ordinary Least Square Bình phương nhỏ nhất QML Quasi-Maximum Likelihood Tựa hợp lý tối đa R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển RE Random-Effects Tác động ngẫu nhiên SAR Spatial autoregressive Mô hình trễ không gian SEM Spatial error model Mô hình sai số không gian TFP Total Factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Hội tụ - sử dụng kinh tế lượng không gian.

FDI phân loại theo nhóm ngành trong các năm gần đây. Thống kê mô tả số liệu GDPP của Việt Nam giai đoạn 1995-2013. Thống kê mô tả biến TFP công nghiệp cấp tỉnh được ước lượng từ phương pháp Levinshon-Petrin. Thống kê mô tả lnFDI thực hiện giai đoạn 1998-2015.

Hồi quy số liệu chéo giai đoạn 1995-2015 (Ước lượng OLS). Bảng chỉ số I-Moran và kiểm định. Kiểm định lựa chọn mô hình trễ không gian hay sai số không gian. Kết quả số liệu mảng hội tụ thu nhập Việt Nam 1995-2015.

Kết quả kiểm định sự phụ thuộc không gian từ phần mềm Stata. So sánh tốc độ hội tụ và “nửa đời”. Kết quả ước lượng hội tụ không điều kiện năng suất lao động Ước lượng bằng phương pháp OLS. Kiểm định phụ thuộc không gian.

Mô hình số liệu mảng tác động cố định. Mô hình số liệu mảng trễ và Durbin không gian tác động cố định. Kết quả ước lượng hội tụ không điều kiện năng suất lao động Ước lượng bằng phương pháp OLS. Kiểm định đa cộng tuyến đối với mô hình hội tụ có điều kiện.

Kiểm định phụ thuộc không gian. Ước lượng mô hình sai số không gian và trễ không gian. So sánh Tốc độ hội tụ và “nửa đời”. Kết quả ước lượng các mô hình số liệu mảng tác động cố định và mô hình số liệu mảng tác động cố định trễ không gian.

Kết quả mô hình số liệu mảng tác động cố định Durbin không gian. So sánh tốc độ hội tụ và “nửa đời”. Kết quả hiệu quả kỹ thuật từ mô hình CCDEA. Kết quả ước lượng từ ba mô hình số liệu mảng.

Kết quả ước lượng TFP ngành may theo doanh nghiệp. Thống kê mô tả LnTFP ngành may. Kết quả ước lượng TFP ngành may theo tỉnh. Mô hình với số liệu mảng dưới tác động của luồng FDI.

Mô hình số liệu mảng hội tụ không điều kiện. Mô hình số liệu mảng dưới tác động kênh lan tỏa FDI. Kết quả ước lượng mô hình trễ không gian và sai số không gian cho hội tụ không điều kiện TFP. Kết quả ước lượng mô hình trễ không gian và sai số không gian cho hội tụ có điều kiện TFP.

So sánh tốc độ hội tụ và nửa đời của các mô hình với số liệu mảng. Kết quả ước lượng từ mô hình tuyến tính động không gian. Mô hình số liệu mảng hội tụ không điều kiện. Hồi quy mô hình số liệu mảng tác động cố định dưới tác động các kênh lan tỏa FDI.

Hồi quy mô hình hội tụ không điều kiện số liệu mảng trễ không gian tác động cố định và sai số không gian tác động cố định. Hồi quy mô hình số liệu mảng trễ không gian tác động cố định và sai số không gian tác động cố định. Tốc độ hội tụ và nửa đời. 131 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Các mô hình kinh tế lượng không gian .1: GDP bình quân đầu người Việt Nam từ năm 1995 - 2015.2: Tỷ lệ tăng trưởng GDP bình quân đầu người Việt Nam năm 1996 - 2015. FDI đầu tư vào Việt Nam giai đoạn 1995-2015. Tăng trưởng GDP bình quân đầu người và tăng trưởng FDI giai đoạn 1996-2015. Tỷ trọng FDI theo ngành lũy kế tới 2014.

Phân bố đầu tư trực tiếp nước ngoài tích lũy 1988-2014 theo vùng. Số dự án và số vốn điều lệ FDI tại các thành phố được nhận nhiều FDI nhất trên sáu vùng của cả nước. Xu thế GDP bình quân đầu người cả nước 1995-2015 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kinh tế lượng không gian về hội tụ thu nhập-năng suất và vai trò lan tỏa FDI, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho phát triển vùng.

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hội tụ thu nhập năng suất và vai trò lan tỏa không gian của FDI" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter