Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam - Phạm Minh Hóa

Luận án phân tích thực trạng đầu tư công tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và phân bổ vốn nhà nước.

Chuyên ngành

Kinh tế Đầu tư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan luận án Nâng cao hiệu quả đầu tư công

Luận án tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định vai trò trọng yếu của đầu tư công trong tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Phân tích bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Từ đó, Luận án đưa ra những vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Tài liệu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về quản lý đầu tư công. Góp phần xây dựng chính sách đầu tư công hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính chiến lược cho Việt Nam. Luận án làm rõ tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực công. Hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm nghèo, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu cũng đánh giá những khoảng trống trong các công trình khoa học trước đó. Cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả đầu tư công. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập, xử lý dữ liệu và phân tích đa chiều. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả. Luận án hy vọng sẽ là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa Luận án

Luận án hướng tới đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh nguồn lực công còn hạn chế. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng vốn đầu tư công, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, Luận án góp phần phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và giảm nghèo. Đây là một đóng góp thiết thực cho quá trình hoạch định và thực thi chính sách đầu tư công quốc gia.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu về đầu tư công

Các nghiên cứu trước đây về hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam còn tồn tại một số khoảng trống. Nhiều công trình chưa đi sâu phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng. Cũng như chưa đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính thực tiễn cao. Luận án này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Cung cấp một cái nhìn sâu sắc, đa chiều về thực trạng và các yếu tố tác động đến hiệu quả đầu tư công. Đồng thời, nghiên cứu đưa ra những đề xuất mới, phù hợp với bối cảnh hiện tại của Việt Nam.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Bao gồm phương pháp thu thập, xử lý tài liệu và số liệu thứ cấp. Phương pháp phân tích thông tin, tổng hợp, so sánh, đối chiếu. Luận án cũng sử dụng phương pháp định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước phát triển về quản lý đầu tư công. Từ đó rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khách quan của các kết luận, đề xuất.

II.Lý luận chung về đầu tư công hiệu quả đầu tư

Chương này đi sâu vào khái niệm cơ bản về đầu tư công. Phân tích đặc điểm, vai trò và mối liên hệ với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Đầu tư công là hoạt động đầu tư của Nhà nước, sử dụng ngân sách nhà nước và các nguồn vốn công khác. Mục đích chính là xây dựng cơ sở hạ tầng (CSHT), cung cấp dịch vụ công thiết yếu. Hoạt động này có ý nghĩa then chốt đối với tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo. Luận án cũng trình bày các khái niệm về hiệu quả đầu tư công. Đưa ra hệ thống chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả cả về mặt kinh tế và xã hội. Các chỉ tiêu này bao gồm hiệu quả kinh tế trực tiếp và hiệu quả lan tỏa. Ngoài ra, Luận án xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư công. Bao gồm cả nhân tố khách quan (thể chế, chính sách) và nhân tố chủ quan (năng lực quản lý, quy hoạch). Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý đầu tư công cũng được trình bày. Từ đó rút ra những bài học phù hợp cho bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ lý luận vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

2.1. Bản chất và đặc điểm đầu tư công

Đầu tư công được định nghĩa là hoạt động sử dụng vốn nhà nước để xây dựng, mở rộng năng lực sản xuất và cung cấp dịch vụ công. Đặc điểm nổi bật của đầu tư công là quy mô lớn, thời gian thực hiện dài. Vốn đầu tư công thường hướng vào các dự án CSHT không có khả năng sinh lời trực tiếp cao. Tuy nhiên, chúng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện phúc lợi xã hội. Đầu tư công còn góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo, phát triển các vùng khó khăn.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư công

Hiệu quả đầu tư công được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu. Về kinh tế, có thể sử dụng các chỉ số như tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR), giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất lợi ích/chi phí (B/C). Về xã hội, các chỉ tiêu bao gồm số lượng việc làm tạo ra, mức độ cải thiện đời sống, giảm nghèo, nâng cao chất lượng dịch vụ công. Ngoài ra, chỉ số phát triển con người (HDI) cũng là một thước đo quan trọng. Việc đánh giá toàn diện giúp có cái nhìn đúng đắn về hiệu quả tổng thể của các dự án đầu tư công.

2.3. Nhân tố tác động đến hiệu quả đầu tư công

Hiệu quả đầu tư công chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Các yếu tố khách quan bao gồm thể chế, chính sách kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý. Các nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực quản lý dự án, chất lượng công tác quy hoạch, lập kế hoạch. Bên cạnh đó, công tác giám sát, kiểm tra, công khai minh bạch cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn vốn đầu tư (NSNN, NSĐP, ODA) và cơ cấu phân bổ cũng tác động lớn đến hiệu quả sử dụng.

III.Thực trạng hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam

Chương này phân tích sâu sắc thực trạng đầu tư công tại Việt Nam. Đánh giá quy mô, cơ cấu và phân bổ vốn đầu tư công trong những năm gần đây. Nghiên cứu chỉ ra những thành tựu nổi bật của đầu tư công đối với tăng trưởng GDP và phát triển CSHT. Tuy nhiên, cũng đồng thời chỉ ra các tồn tại, hạn chế. Vấn đề giải ngân chậm, lãng phí, thất thoát vốn còn phổ biến. Chất lượng một số công trình chưa đảm bảo, hiệu quả sử dụng thấp. Cơ chế quản lý, giám sát còn lỏng lẻo. Hình thức Hợp tác Công tư (PPP) dù có tiềm năng nhưng chưa phát huy hết hiệu quả. Việc phân bổ vốn còn dàn trải, thiếu trọng tâm. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều dự án kéo dài, đội vốn. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả xã hội của đầu tư công. Phân tích mức độ đóng góp vào mục tiêu giảm nghèo và cải thiện phúc lợi xã hội. Phần này cung cấp cái nhìn chân thực về bức tranh đầu tư công, là cơ sở để đề xuất giải pháp.

3.1. Quy mô và cơ cấu đầu tư công Việt Nam

Đầu tư công Việt Nam duy trì quy mô đáng kể, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng đầu tư xã hội. Nguồn vốn chủ yếu từ ngân sách nhà nước, trái phiếu chính phủ và ODA. Cơ cấu đầu tư phân bổ theo các ngành, lĩnh vực và vùng địa lý. Vốn đầu tư công tập trung nhiều vào các ngành hạ tầng giao thông, năng lượng, giáo dục, y tế. Nghiên cứu cũng xem xét hình thức Hợp tác Công tư (PPP) trong cơ cấu vốn. Phân tích xu hướng biến động quy mô và cơ cấu vốn đầu tư công qua các thời kỳ.

3.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội đầu tư công

Đầu tư công đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, phát triển CSHT. Nhiều dự án đã tạo ra lợi ích kinh tế, thúc đẩy các ngành sản xuất. Về mặt xã hội, đầu tư công góp phần đáng kể vào giảm nghèo, cải thiện tiếp cận dịch vụ cơ bản. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của một số dự án còn thấp hơn kỳ vọng. Hiệu quả xã hội đạt được chưa tương xứng với nguồn vốn bỏ ra. Cần có đánh giá khách quan hơn về sự lan tỏa của đầu tư công.

3.3. Tồn tại hạn chế của đầu tư công hiện tại

Đầu tư công Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả còn phổ biến. Giải ngân chậm, lãng phí và thất thoát vốn đầu tư công là vấn đề nghiêm trọng. Công tác quy hoạch, lập kế hoạch chưa đồng bộ, chất lượng thẩm định còn yếu. Cơ chế quản lý, giám sát chưa chặt chẽ. Trách nhiệm của các bên liên quan chưa được đề cao. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực và ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững.

IV.Giải pháp chiến lược nâng cao hiệu quả đầu tư công

Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư công. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Chúng cần gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống. Một quan điểm quan trọng là đầu tư công phải thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển. Quản lý, kiểm soát chặt chẽ đầu tư công là trọng tâm của chính sách. Điều này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch, quyết định đầu tư. Giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, lập kế hoạch. Cần điều chỉnh cơ cấu đầu tư công, ưu tiên các dự án trọng điểm. Ngoài ra, việc cơ cấu lại ngân sách nhà nước, tăng cường kỷ luật tài khóa cũng rất cần thiết. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc công khai, minh bạch thông tin. Tăng cường kiểm tra, giám sát là chìa khóa để giảm thất thoát, lãng phí. Các giải pháp này tạo thành một hệ thống đồng bộ, hướng tới tối ưu hóa nguồn lực công.

4.1. Quan điểm định hướng phát triển đầu tư công

Đầu tư công cần định hướng theo mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội là ưu tiên hàng đầu. Hiệu quả đầu tư công phải được đo lường bằng khả năng lan tỏa, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân. Quản lý và kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình đầu tư công. Tuân thủ triệt để quy hoạch, đảm bảo sự đồng bộ giữa quyết định đầu tư và khả năng bố trí nguồn lực. Kỷ luật tài khóa nghiêm ngặt giúp đầu tư công đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Giải pháp hoàn thiện công tác quy hoạch kế hoạch

Nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, lập kế hoạch đầu tư công là yếu tố then chốt. Cần xây dựng quy hoạch tổng thể mang tính chiến lược, dài hạn. Các kế hoạch đầu tư công trung hạn phải chi tiết, khả thi. Ưu tiên lựa chọn các dự án có tác động lớn, mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội cao. Công tác thẩm định dự án cần được tăng cường, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Tránh tình trạng quy hoạch chồng chéo, dàn trải.

4.3. Giải pháp điều chỉnh cơ cấu đầu tư công

Cần điều chỉnh cơ cấu đầu tư công một cách hợp lý. Tập trung nguồn lực vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên, có vai trò động lực cho phát triển. Giảm thiểu đầu tư vào các dự án không thiết yếu, kém hiệu quả. Phân bổ vốn đầu tư công phải dựa trên bộ tiêu chí ưu tiên rõ ràng. Khuyến khích đầu tư vào các dự án CSHT trọng điểm, kết nối vùng. Điều chỉnh cơ cấu vốn giữa các cấp ngân sách (NSNN, NSĐP) và các hình thức đầu tư.

V.Kiến nghị chính sách Tối ưu quản lý đầu tư công

Luận án đưa ra một số kiến nghị chính sách cụ thể nhằm tối ưu hóa quản lý đầu tư công. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá chương trình, dự án đầu tư công toàn diện là cần thiết. Hệ thống này bao gồm đánh giá cả nhà thầu và các cơ quan sử dụng vốn. Kiến nghị thành lập một cơ quan chuyên trách, độc lập để kiểm tra, giám sát đầu tư công. Điều này giúp nâng cao tính khách quan, hiệu quả của công tác giám sát. Phát triển các tổ chức tư vấn độc lập chuyên nghiệp trong việc đánh giá, thẩm định dự án. Việc này cần thực hiện trước khi phê duyệt và khi điều chỉnh dự án. Hoàn thiện cơ chế tài chính nhằm thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân. Đặc biệt là thông qua hình thức Hợp tác Công tư (PPP) trong phát triển CSHT. Các kiến nghị này nhằm tạo ra một môi trường đầu tư công minh bạch, hiệu quả. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia của các thành phần kinh tế khác. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Nâng cao kỷ luật tài khóa quản lý chặt chẽ vốn

Cần cơ cấu lại ngân sách nhà nước (NSNN) theo hướng bền vững. Tăng cường kỷ luật tài khóa, đảm bảo chi tiêu đúng mục đích, hiệu quả. Áp dụng nghiêm ngặt các quy định về quản lý vốn đầu tư công. Phòng chống thất thoát, lãng phí trong quá trình thực hiện dự án. Nâng cao trách nhiệm giải trình của các cấp quản lý, chủ đầu tư. Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đảm bảo nguồn vốn đầu tư công được sử dụng tối ưu.

5.2. Tăng cường kiểm tra giám sát đầu tư công

Kiến nghị thành lập một cơ quan chuyên trách, độc lập để kiểm tra, giám sát đầu tư công. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chương trình, dự án một cách khoa học. Thực hiện công khai, minh bạch toàn bộ thông tin về các dự án đầu tư công. Từ khâu lập kế hoạch đến thực hiện và nghiệm thu. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát. Phát triển tổ chức tư vấn độc lập đánh giá, thẩm định dự án.

5.3. Phát triển cơ chế thu hút tư nhân vào PPP

Hoàn thiện khung pháp lý cho hình thức Hợp tác Công tư (PPP) để thu hút khu vực tư nhân. Cần tạo môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và ổn định. Chia sẻ rủi ro công bằng giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân. Phát triển các cơ chế tài chính linh hoạt, đa dạng hóa nguồn vốn. Khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư vào các dự án CSHT quan trọng. Tận dụng tối đa nguồn lực xã hội, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao hiệu quả đầu tư công tại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  PHẠM MINH HÓA NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ ĐẦU TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ VĂN THÀNH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của Luận án không trùng với các công trình khoa học khác đã công bố.

Nghiên cứu sinh Phạm Minh Hóa LỜI CẢM ƠN Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam” không thể hoàn thành nếu không có sự hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ tận tình của hai thầy hướng dẫn là: GS.TS Nguyễn Thành Độ và PGS.TS Đỗ Văn Thành và các thầy giáo, cô giáo của Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, các thầy giáo, cô giáo của Khoa Đầu tư đã tận tình truyền đạt kiến thức, hướng dẫn về nội dung và phương pháp nghiên cứu khoa học và tạo điều kiện giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Thành Độ và PGS.TS Đỗ Văn Thành đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành thời gian trao đổi và định hướng cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình đã thường xuyên động viên, khích lệ để Nghiên cứu sinh có thêm động lực để hoàn thành luận án.

Do điều kiện chủ quan và khách quan, chắc chắn luận án còn có thiếu sót, Nghiên cứu sinh rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp quý báu để hoàn thiện và nâng cao hơn nữa chất lượng luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Phạm Minh Hóa MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC HÌNH, BẢNG BIỂU PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu.

Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Những kết luận rút ra và khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp xử lý tài liệu, số liệu. Phương pháp phân tích thông tin. 23 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐẦU TƯ CÔNG VÀ HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG.

Lý luận chung về ĐTC. Đặc điểm của ĐTC. Mối quan hệ của ĐTC đối với tăng trưởng và giảm nghèo. Khái niệm HQĐT công.

Một số chỉ tiêu đánh giá HQĐT công. Các nhân tố ảnh hưởng đến HQĐT công. Nhân tố khách quan. Nhân tố chủ quan.

Kinh nghiệm của các nước về ĐTC và hiệu quả của ĐTC và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm các nước về ĐTC và HQĐT công. Bài học cho Việt Nam. 69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TẠI VIỆT NAM71 3.

Tổng quan về ĐTC tại Việt Nam. Quy mô ĐTC. Phân bổ và quản lý, sử dụng vốn ĐTC. ĐTC theo hình thức Hợp tác Công tư PPP.

Thực trạng HQĐT công tại Việt Nam. Thực trạng hiệu quả kinh tế của ĐTC. Thực trạng hiệu quả xã hội của ĐTC qua thực hiện mục tiêu giảm nghèo. Đánh giá chung về HQĐT công tại Việt Nam.

Kết quả đạt được. Tồn tại, hạn chế. 104 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CÔNG TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh thế giới, trong nước và những vấn đề đặt ra.

Bối cảnh thế giới. Bối cảnh trong nước. Những vấn đề đặt ra. Quan điểm định hướng nâng cao HQĐT công tại Việt Nam.

HQĐT công cần phải gắn với thực hiện mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội. Mức độ lan tỏa, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển là thước đo quan trọng của HQĐT công. Quản lý, kiểm soát chặt chẽ ĐTC là trọng tâm của chính sách ĐTC nhằm nâng cao HQĐT công. Tuân thủ triệt để quy hoạch, quyết định đầu tư đồng bộ với khả năng bố trí nguồn lực trên cơ sở bộ tiêu chí ưu tiên, thực hiện nghiêm túc kỷ luật tài khóa đảm bảo cho ĐTC đạt được hiệu quả.

Giải pháp nâng cao HQĐT công ở Việt Nam. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, lập kế hoạch ĐTC. Nhóm giải pháp về điều chỉnh cơ cấu ĐTC. Nhóm giải pháp về cơ cấu lại NSNN, tăng cường kỷ luật tài khóa.

Nhóm giải pháp về tăng cường quản lý ĐTC. Nhóm giải pháp về tăng cường, nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát và công khai, minh bạch trong ĐTC. Một số kiến nghị đối với Nhà nước. Xây dựng hệ thống đánh giá chương trình, dự án ĐTC, nhà thầu, cơ quan, đơn vị, tổ chức sử dụng vốn ĐTC.

Thành lập cơ quan chuyên trách, độc lập thực hiện kiểm tra, giám sát ĐTC. Phát triển tổ chức tư vấn độc lập đánh giá, thẩm định trước khi phê duyệt, khi điều chỉnh chương trình, dự án ĐTC. Hoàn thiện cơ chế tài chính nhằm thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân tham gia đầu tư phát triển CSHT thông qua hình thức PPP. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NCS DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BOT : Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao BT : Xây dựng – chuyển giao BTO : Xây dựng – chuyển giao – kinh doanh CSHT : Xây dựng – chuyển giao – kinh doanh ĐTC : Đầu tư công FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng giá trị sản phẩm quốc dân HDI : Chỉ số phát triển con người HQĐT : Hiệu quả đầu tư NSĐP : Ngân sách địa phương NSNN : Ngân sách nhà nước NSTW : Ngân sách trung ương ODA : Viện trợ chính thức PPP : Hợp tác Công - Tư TPP : Hiệp định thương mại tự do xuyên Thái Bình Dương UNTACD WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức thương mại quốc tế VLHSS : Bộ dữ liệu Khảo sát mức sống hộ gia đình DANH MỤC HÌNH, BẢNG BIỂU HÌNH Hình 2.1: Mối quan hệ giữa vốn ĐTC và sản lượng kinh tế .2: Đóng góp của ĐTC vào GDP .3: Mối quan hệ của ĐTC đối với tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo.

Quy mô ĐTC giai đoạn 2000-2015. Cơ cấu đầu tư giai đoạn 2000-2014. Cơ cấu ĐTC thực hiện phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2005-2013. Cơ cấu vốn ĐTC theo phân cấp quản lý giai đoạn 2000-2015.

ĐTC và tăng trưởng kinh tế .6: Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu .7: Kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số với độ trễ là 2 .8: Kiểm định đồng liên kết .9: Kết quả hồi quy mô hình VECM .10: Thống kê mô tả các biến .11: Kết quả hồi quy mô hình. Hệ số ICOR theo khu vực kinh tế giai đoạn 2005-2014 .13 : Thống kê mô tả các biến .14 : Kết quả hồi quy mô hình. Tỷ lệ nghèo của Việt Nam .16: Mối quan hệ tương quan giữa ĐTC với giảm nghèo .1: ĐTC và tăng trưởng kinh tế. 79 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài HQĐT công luôn là một vấn đề thu hút được sự quan tâm không chỉ của Chính phủ, chuyên gia kinh tế, nhà nghiên cứu mà còn là của toàn xã hội, nhất là ở các nước đang phát triển và kém phát triển. Bởi lẽ ở những nước này, hoạt động ĐTC luôn được cho là kém hiệu quả do chất lượng lựa chọn dự án thấp, chậm trễ trong việc thiết kế và hoàn thành dự án, do tham nhũng, do chi phí luôn tăng so với quyết định đầu tư ban đầu, rất nhiều dự án không hoàn thành, các CSHT không hoạt động và được bảo dưỡng hiệu quả (Straub, 2008). HQĐT công thấp gây rất nhiều bức xúc cho người dân do nguồn vốn dành cho ĐTC phần lớn là từ thuế của người dân trong khi hàng hóa, dịch vụ công không đáp ứng được nhu cầu của người dân và phát triển của đất nước. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), 30% lợi ích tiềm năng của ĐTC trên thế giới đã bị mất do HQĐT thấp, ở các nước đang phát triển mất 40% lợi ích tiềm năng, ở các nước đang nổi lên mất 27% và các nước phát triển mất khoảng 13%.

Ở Việt Nam, trong một thời gian dài, ĐTC là một trong yếu tố đóng vai trò quan trọng và quyết định đối với tăng trưởng kinh tế. ĐTC được tập trung chủ yếu vào xây dựng CSHT kinh tế kỹ thuật, giáo dục, y tế, xóa đói giảm nghèo. Nguồn lực tài trợ cho ĐTC chủ yếu là từ NSNN, viện trợ từ nước ngoài (ODA). Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khi mà tỷ lệ tăng đầu tư nói chung và ĐTC nói riêng trên GDP ngày càng mở rộng tăng lên thì hiệu quả ngày càng giảm; tình trạng lãng phí, tham nhũng ngày càng phổ biến lên đến 20% - 30%.

Việc chấp nhận chủ trương đầu tư cũng như ra quyết định đầu tư vẫn chủ yếu dựa trên các yêu cầu phát triển KT-XH và khả năng huy động vốn. Trong khi đó, các tiêu chuẩn về HQĐT chưa được xem là yếu tố quyết định đối với quyết định ĐTC và chưa quy định ràng buộc về mặt pháp lý một cách chặt chẽ. Cơ chế, chính sách, công cụ quản lý đầu tư tồn tại nhiều 2 hạn chế, bất cập, chậm được khắc phục. Vậy đâu là nguyên nhân của vấn đề? Phải chăng đó là do tồn tại thuộc về thể chế, bộ máy quản lý? Hay do sự can thiệp một cách quá mức không theo nguyên tắc thị trường của Chính phủ đối với ĐTC? Liệu có phải do nhà nước đầu tư vào các lĩnh vực mà đáng nhẽ để cho khu vực tư nhân thực hiện đầu tư?.

Tuy nhiên, cũng cần phải xem xét đánh giá một cách khách quan liệu có phải ĐTC thực sự kém hiệu quả ở tất cả lĩnh vực đầu tư (CSHT, giáo dục, y tế, xóa đói giảm nghèo…) hay chỉ ở một số lĩnh vực? Thất thoát là một trong tiêu chí đánh giá tính hiệu quả của ĐTC nhưng liệu xét trên phạm vi tổng thể nền kinh tế thì ĐTC có tác động tích cực hay tiêu cực đối với tăng trưởng kinh tế?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích thực trạng đầu tư công tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và phân bổ vốn nhà nước.

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Đầu tư. Danh mục: Kinh Tế Vĩ Mô.

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả đầu tư công Việt Nam - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter