Vai trò của nhà nước trong CNH HXK Malaysia: Kinh nghiệm và vận dụng tại Việt Nam
Tài liệu: Vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của malaixia kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào việt nam. Tải miễn phí tại T
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vai trò nhà nước phát triển kinh tế CNH hướng xuất khẩu
Công nghiệp hóa là con đường thoát nghèo cho các nước đang phát triển. Vai trò của nhà nước trong tiến trình này rất quan trọng. Nhà nước định hướng chiến lược, tạo khung pháp lý, và hỗ trợ các ngành công nghiệp. Mô hình công nghiệp hóa hướng xuất khẩu (CNH HXK) tập trung vào sản xuất hàng hóa cho thị trường quốc tế. Chiến lược này giúp quốc gia tận dụng lợi thế so sánh. Nó cũng thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Nhà nước cần xây dựng chính sách rõ ràng, nhất quán. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Hiệu quả của CNH HXK phụ thuộc lớn vào sự điều tiết của chính phủ.
1.1. Khái niệm CNH hướng xuất khẩu và tầm quan trọng
CNH hướng xuất khẩu là chiến lược phát triển kinh tế. Quốc gia tập trung vào sản xuất hàng hóa có khả năng cạnh tranh quốc tế. Các sản phẩm này được xuất khẩu để tạo nguồn thu ngoại tệ. Chiến lược này giúp mở rộng thị trường, tăng quy mô sản xuất. Nó còn khuyến khích nâng cao chất lượng, hạ giá thành sản phẩm. Tầm quan trọng của CNH HXK nằm ở khả năng tạo việc làm, tăng trưởng GDP. Nó cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ, hội nhập kinh tế toàn cầu. Mô hình này được nhiều nước Châu Á áp dụng thành công.
1.2. Chức năng chính của nhà nước trong CNH xuất khẩu
Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định và thực thi chính sách. Các chức năng bao gồm thiết lập môi trường pháp lý ổn định. Nhà nước cũng đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu. Điện, đường, cảng biển là những yếu tố quan trọng. Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các ưu đãi thuế, tín dụng. Các chương trình xúc tiến thương mại, đào tạo nhân lực cũng được triển khai. Nhà nước còn đóng vai trò điều phối, giải quyết các mâu thuẫn lợi ích. Việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô là cần thiết. Vai trò nhà nước phát triển kinh tế được thể hiện rõ nét qua các chính sách này.
1.3. Cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế
Các cơ chế chính sách bao gồm chính sách thuế, chính sách tài chính. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp xuất khẩu là một ví dụ. Chính sách tín dụng ưu đãi cũng khuyến khích đầu tư. Nhà nước xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất. Các khu vực này có hạ tầng tốt, quy trình hành chính đơn giản. Chính sách thương mại Malaysia đã cho thấy điều này. Chính phủ cũng ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA). Điều này mở rộng thị trường cho hàng hóa xuất khẩu. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng quan trọng.
II.Mô hình kinh tế Malaysia CNH hướng xuất khẩu thực tiễn
Malaysia là một ví dụ điển hình về thành công của mô hình công nghiệp hóa hướng xuất khẩu. Quốc gia này đã chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp. Quá trình này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi chính sách của nhà nước. Chính phủ Malaysia đã có những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Ban đầu là công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu. Sau đó chuyển sang mô hình kinh tế Malaysia tập trung vào xuất khẩu. Sự thay đổi này diễn ra vào những năm 1970. Chính phủ đã tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Điều này thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính sách công nghiệp Malaysia linh hoạt, thích ứng với bối cảnh toàn cầu.
2.1. Bối cảnh CNH thay thế nhập khẩu và chuyển đổi
Trước những năm 1970, Malaysia thực hiện chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu. Mục tiêu là phát triển các ngành công nghiệp nội địa. Điều này giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. Tuy nhiên, thị trường nội địa nhỏ hẹp, hiệu quả kinh tế thấp. Các ngành công nghiệp nội địa thiếu sức cạnh tranh. Chính phủ nhận ra hạn chế này. Một quyết định chiến lược được đưa ra. Malaysia chuyển hướng sang công nghiệp hóa hướng xuất khẩu. Đây là bước ngoặt quan trọng trong mô hình kinh tế Malaysia.
2.2. Vai trò nhà nước trong thu hút FDI Malaysia
Nhà nước Malaysia đóng vai trò then chốt trong thu hút FDI. Chính phủ thiết lập các khu công nghiệp, khu chế xuất miễn thuế. Các ưu đãi thuế, miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu được áp dụng. Quy trình cấp phép đầu tư được đơn giản hóa, nhanh chóng. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty đa quốc gia. Chính sách thu hút FDI Malaysia tập trung vào các ngành công nghệ cao. Các ngành điện tử, điện lạnh là ví dụ điển hình. Nhà nước cũng đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng. Điều này bao gồm đường sá, cảng biển, viễn thông. Chính sách này tạo ra việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
2.3. Chính sách thương mại Malaysia và cấu trúc xuất khẩu
Chính sách thương mại Malaysia mang tính mở cửa và hội nhập. Chính phủ giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan. Malaysia tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do khu vực và quốc tế. Điều này mở rộng thị trường cho hàng hóa Malaysia. Cấu trúc xuất khẩu của Malaysia dịch chuyển mạnh mẽ. Từ nguyên liệu thô sang sản phẩm công nghiệp chế biến. Các mặt hàng điện tử, linh kiện, máy móc chiếm tỷ trọng lớn. Chính phủ khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp Malaysia nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách này là một phần quan trọng của công nghiệp hóa hướng xuất khẩu Malaysia.
III.Chính sách công nghiệp Malaysia Bài học cho phát triển
Chính sách công nghiệp Malaysia đã tạo ra nhiều bài học quý giá. Đặc biệt cho các nước đang phát triển như Việt Nam. Malaysia đã thể hiện sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh chính sách. Điều này phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Vai trò của nhà nước được định hình rõ nét. Nhà nước không chỉ là người tạo ra luật chơi. Nhà nước còn là người hỗ trợ, định hướng cho doanh nghiệp. Chính sách nhất quán, dài hạn là yếu tố then chốt. Việc này tạo môi trường ổn định cho đầu tư. Malaysia đã ưu tiên phát triển các ngành có lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, không ngừng nâng cao năng lực nội sinh.
3.1. Các chính sách thúc đẩy công nghiệp hóa và xuất khẩu
Malaysia đã áp dụng nhiều chính sách cụ thể. Chính phủ cung cấp các gói ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Các ưu đãi này dành cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu. Đặc biệt là các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Chính sách xúc tiến xuất khẩu được triển khai mạnh mẽ. Các quỹ hỗ trợ xuất khẩu, bảo lãnh tín dụng được thành lập. Nhà nước cũng đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Điều này giúp sản phẩm Malaysia dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế. Chính sách công nghiệp Malaysia còn khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nội địa. Mục tiêu là chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.
3.2. Vai trò nhà nước phát triển nguồn nhân lực R D
Nhà nước Malaysia nhận thức rõ tầm quan trọng của nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng được ưu tiên. Chính phủ đầu tư vào giáo dục đại học, đặc biệt là các ngành kỹ thuật. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng được chú trọng. Các khoản tài trợ cho hoạt động R&D được cung cấp. Các viện nghiên cứu được thành lập và kết nối với doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra sản phẩm mới. Đây là bài học phát triển kinh tế quan trọng.
3.3. Xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi bền vững
Môi trường đầu tư ổn định là yếu tố then chốt. Nhà nước Malaysia đảm bảo ổn định chính trị, xã hội. Hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả được xây dựng. Chính sách hành chính công được cải cách liên tục. Việc này giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Các chính sách về đất đai, cấp phép cũng được quy định rõ ràng. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước. Một môi trường kinh doanh cạnh tranh, công bằng được khuyến khích. Kinh nghiệm Malaysia cho Việt Nam chỉ ra tầm quan trọng của sự nhất quán này.
IV.Chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam Đối chiếu kinh nghiệm
Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam tập trung vào phát triển bền vững. Mục tiêu là trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công là cần thiết. Malaysia là một điển hình để đối chiếu và rút ra bài học. Việc so sánh kinh tế Việt Nam Malaysia giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Điều này giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách phát triển.
4.1. Tổng quan chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam hiện tại
Chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng. Các ngành như chế biến, chế tạo, công nghệ cao được chú trọng. Chính phủ khuyến khích thu hút FDI vào các lĩnh vực này. Việt Nam cũng tập trung vào nâng cao năng lực nội địa. Mục tiêu là tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Chính sách phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được quan tâm. Các khu công nghiệp, khu kinh tế được xây dựng. Nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng. Điều này tạo tiền đề cho công nghiệp phát triển.
4.2. So sánh kinh tế Việt Nam Malaysia Điểm tương đồng và khác biệt
Việt Nam và Malaysia có một số điểm tương đồng về bối cảnh lịch sử, địa lý. Cả hai nước đều là các nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á. Cả hai đều có giai đoạn chuyển đổi chiến lược công nghiệp hóa. Điểm khác biệt nằm ở quy mô nền kinh tế, cơ cấu dân số. Malaysia có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên sớm hơn. Việt Nam có nguồn lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh. Malaysia có kinh nghiệm thu hút FDI và phát triển công nghiệp điện tử sớm hơn. Việc so sánh kinh tế Việt Nam Malaysia cho thấy sự khác biệt trong chính sách. Đặc biệt là cách quản lý và điều tiết của nhà nước.
4.3. Những thách thức Việt Nam đối mặt khi CNH
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình công nghiệp hóa. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển mạnh mẽ. Điều này làm giảm khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chất lượng nguồn nhân lực chưa thực sự đáp ứng yêu cầu. Chi phí logistics còn cao. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Các thách thức về biến đổi khí hậu, môi trường cũng đòi hỏi giải pháp. Bài học phát triển kinh tế Việt Nam cần tập trung vào giải quyết các vấn đề này. Điều này nhằm đạt được mục tiêu CNH bền vững.
V.Vận dụng kinh nghiệm Malaysia cho chiến lược Việt Nam
Kinh nghiệm Malaysia mang lại nhiều gợi ý quý báu cho Việt Nam. Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt các bài học từ Malaysia. Mục tiêu là đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa. Việt Nam cần phát huy vai trò của nhà nước. Nhà nước phải là người kiến tạo, hỗ trợ phát triển. Chính sách công nghiệp cần có tầm nhìn dài hạn và ổn định. Điều này tạo sự tin cậy cho cộng đồng doanh nghiệp. Việc học hỏi cách Malaysia thu hút FDI hiệu quả là rất quan trọng. Đồng thời, cần có cơ chế để liên kết FDI với doanh nghiệp nội địa.
5.1. Bài học về thu hút FDI và liên kết chuỗi giá trị
Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư. Điều này nhằm thu hút FDI chất lượng cao. Các chính sách ưu đãi cần tập trung vào công nghệ tiên tiến. Việt Nam có thể học hỏi thu hút FDI Malaysia. Tạo điều kiện cho các công ty đa quốc gia đầu tư. Đồng thời, phải có chính sách thúc đẩy liên kết chặt chẽ. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam. Điều này giúp chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là yếu tố then chốt. Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.
5.2. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao
Chính sách công nghiệp Malaysia đã thành công trong phát triển các ngành mũi nhọn. Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng cho công nghiệp hỗ trợ. Chính phủ cần có các gói hỗ trợ cụ thể cho các doanh nghiệp sản xuất linh kiện. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cấp thiết. Các ngành công nghệ cao cần được ưu tiên. Chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia là cần thiết. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ cũng quan trọng. Điều này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
5.3. Hoàn thiện thể chế chính sách hỗ trợ xuất khẩu
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Cải cách thủ tục hành chính, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Xây dựng chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả hơn. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Ký kết và thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do. Việc này mở rộng cơ hội cho hàng hóa Việt Nam. Vai trò nhà nước phát triển kinh tế phải thể hiện sự chủ động. Từ đó, tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi hội nhập.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc cụ thể, rõ ràng. Các kết quả của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Nếu có sai sót, tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật.
NGHIÊN CỨU SINH Trần Tuấn Linh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC HÌNH VẼ.
v LỜI MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU. VỀ CÔNG NGHIỆP HÓA HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU. VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU.
29 Chương 2 THỰC TRẠNG VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HÓA HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU CỦA MALAIXIA - BÀI HỌC KINH NGHIỆM. KHÁI QUÁT VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC THỜI KỲ MALAIXIA THỰC HIỆN CÔNG NGHIỆP HÓA THAY THẾ NHẬP KHẨU. VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU CỦA MALAIXIA (1971 - NAY). MỘT SỐ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU Ở MALAIXIA.
117 Chương 3 KHẢ NĂNG VẬN DỤNG MỘT SỐ KINH NGHIỆM VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU CỦA MALAIXIA VÀO VIỆT NAM HIỆN NAY. KHÁI QUÁT VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở NƯỚC TA TỪ 1986 ĐẾN NAY. MỘT SỐ ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT CỦA VIỆT NAM VÀ MALAIXIA KHI THỰC HIỆN CÔNG NGHIỆP HOÁ. KHẢ NĂNG VẬN DỤNG MỘT SỐ KINH NGHIỆM VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC TRONG CÔNG NGHIỆP HOÁ HƯỚNG VỀ XUẤT KHẨU CỦA MALAIXIA VÀO VIỆT NAM HIỆN NAY .193 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .196 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .197 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Asean Free Trade Area APEC Diễn đàn hợp tác kinh tê châu Á - Asia-Pacific Economic Thái Bình Dương Cooperation ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Association of South East Asian Nations ASEM Hội nghị thượng đỉnh Á - Âu Asean European Meeting CNH, HĐH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá EU Liên minh châu Âu Europe Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FTA Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement GATT Hiệp định chung về thương mại General Agreement on Trade và thuế quan and Tariff GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product ICOR Tỷ lệ gia tăng vốn trên sản lượng Incremental Capital-Output Ratio IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Moneytary Fund KCN Khu công nghiệp KCNC Khu công nghệ cao KCX Khu chế xuất KTMTD Khu thương mại tự do NICs Các nước công nghiệp mới New Industrialization Contries ODA Nguồn vốn hỗ trợ phát triển Official Development chính thức Assisstance R&D Nghiên cứu và phát triển Research and Development RM Ringgit Malaixia Malaysian Ringgist TFP Năng suất nhân tố tổng hợp Total Factor Productivities TNCs Các công ty xuyên quốc gia Transnational Corporations TW Trung ương UNIDO Tổ chức phát triển công nghiệp United Nation for Industrial của Liên hợp quốc Development Organization USD Đồng Đô la Mỹ United States Dollar WB Ngân hàng thế giới World Bank WEF Diễn đàn kinh tế thế giới World Economic Forum WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organisation XHCN Xã hội chủ nghĩa iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Phân bổ ngân sách cho phát triển công nghiệp (1986 – 1995).2: FDI vào các ngành kinh tế của Malaixia 1988 - 1994 .3: Vốn đầu tư và tỷ trọng vốn đầu tư của các công ty nội địa trong tổng vốn đầu tư của các công ty ở Malaixia (1986 -1991) .4: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Malaixia giai đoạn 1986 - 1996 .5: Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Malaixia giai đoạn 1970 -1995 .6: Xuất nhập khẩu của Malaixia (1996 - 2007) .1: Cơ cấu hàng xuất khẩu phân theo ngành hàng (2004 -2006).2: Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn .3: Cơ cấu ngành trong GDP (1986 – 2007).4: Cơ cấu hàng nhập khẩu phân theo ngành hàng giai đoạn 2004 – 2006 .152 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1: Cơ cấu FDI trong các ngành kinh tế Malaixia giai đoạn 1971 - 1987.
Cơ cấu ngành kinh tế trong GDP. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Malaixia (1970 – 1994).Tốc độ tăng trưởng GDP của Malaixia (2002 – 2007).5: Cơ cấu ngành kinh tế của Malaixia (2001 – 2006) .1: Kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 1986 - 2007. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng công nghiệp trong tổng kim ngạch xuất khẩu .3: Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn. 147 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Công nghiệp hoá là con đường tất yếu đưa các nước đang phát triển thoát khỏi tình trạng nghèo nàn, lạc hậu về kinh tế và kỹ thuật để trở thành xã hội hiện đại, văn minh. Công nghiệp hóa ở các nước đang phát triển có sự đa dạng về mô hình do việc thực hiện chiến lược công nghiệp hóa ở mỗi nước còn bị chi phối bởi ý thức hệ chính trị. Thực tế, quá trình công nghiệp hóa ở các nước đang phát triển với những thành công và hạn chế khác nhau, thậm chí có nước phải trả giá cho sự phát triển. Điều đó đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới về con đường công nghiệp hoá của những nước này.
Malaixia là thành viên của ASEAN và có một số điểm tương đồng với Việt Nam khi bước vào công nghiệp hóa. Khi triển khai công nghiệp hoá, Malaixia đã nhanh chóng chuyển từ chiến lược thay thế nhập khẩu sang hướng về xuất khẩu và đạt được những thành công quan trọng trong phát triển kinh tế. Hoạt động xuất khẩu ngày càng đóng vai trò tích cực với tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế với sự đa dạng hoá ngành nghề hướng về xuất khẩu để chuẩn bị gia nhập hàng ngũ các nước công nghiệp mới. Thành công ấy cho thấy, nhà nước luôn là tác nhân quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa ở Malaixia, đặc biệt trong giai đoạn công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu.
Ở Việt Nam từ 1986 đến nay, CNH, HĐH theo đường lối đổi mới của Đảng đã thu được những kết quả kinh tế quan trọng. Đất nước đã ra khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội và tạo tiền đề để đẩy nhanh CNH, HĐH và tăng nhanh xuất khẩu. Xuất khẩu thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hội nhập kinh tế quốc tế với việc phát huy lợi thế so sánh. Tuy nhiên, nhìn vào quá trình công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu ở nước ta vẫn nảy sinh không ít những vấn đề bất cập, trong đó có vấn đề thuộc về cơ chế chính sách, về bố trí cơ cấu kinh tế v.
Vì vậy, việc nghiên cứu vai trò của nhà nước trong công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu ở Malaixia 2 có ý nghĩa lý luận, thực tiễn sâu sắc với CNH, HĐH ở nước ta hiện nay khi Việt Nam đã là thành viên của WTO. Hơn nữa, từ 1986 đến nay, công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu là một trong những vấn đề quan trọng trong nội dung đường lối CNH, HĐH của Đảng và Nhà nước ta. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án Thực tế cho thấy, vấn đề vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa ở các nước đang phát triển là phạm trù bao hàm nhiều nội dung. Những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra những tác động của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của Malaixia trong thời gian qua ở những khía cạnh khác nhau.
Về nghiên cứu ở nước ngoài, có một số công trình nghiên cứu và bài viết đăng tải trên các tạp chí chuyên nghành về công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu của Malaixia, như các công trình nghiên cứu của World Bank (1993), “The East Asian Miracle: Economic Growth and Public Policy” [99]; Haggard, Stephen (1999), “Governance and Growth: Lessons from the Asean Economic Crisis” [89]; Robert Wade (1990) với công trình “Governing the Market: Economic Theory and the Role of Government in East Asian Industrialization” [98]. Nhìn chung, từ các công trình này có thể thấy được các chính sách, giải pháp của nhà nước đối với phát triển kinh tế nói chung, trong đó có vấn đề thúc đẩy hoạt động xuất khẩu. Ở Việt Nam, thời gian qua đã có một số công trình nghiên cứu về kinh tế Malaixia. Tác giả Đào Lê Minh và Trần Lan Hương (2001) với công trình “Kinh tế Malaixia” [47] đã đề cập một số chính sách và giải pháp trong phát triển kinh tế của Malaixia ở tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế; PGS.
TS Phùng Xuân Nhạ (2000) với công trình “Đầu tư trực tiếp nước ngoài phục vụ công nghiệp hoá ở Malaixia – Kinh nghiệm đối với Việt Nam” [53] nghiên cứu về các chính sách, giải pháp và những kết quả, hạn chế trong thu hút FDI của Malaixia. Công trình còn đề cập đến những kinh nghiệm thu hút FDI của Malaixia có khả năng vận dụng vào Việt Nam. Hoàng Thị Thanh Nhàn (2003) với công trình “Điều chỉnh cơ cấu kinh tế ở Hàn Quốc, 3 Malaixia và Thái Lan” [54] đã làm rõ một số chính sách và giải pháp điều chỉnh kinh tế của Malaixia sau khủng hoảng tài chính – tiền tệ châu Á năm 1997 v.v… Nhìn chung, thời gian qua ở trong nước và nước ngoài đã có một số công trình nghiên cứu về kinh tế Malaixia hoặc nghiên cứu ở mức độ gián tiếp trong mối quan hệ kinh tế của Malaixia với các nước khu vực Đông Nam Á hay Đông Á. Những công trình ấy đã giúp người đọc thấy được tình hình kinh tế - xã hội và những quan hệ kinh tế quốc tế của Malaixia từ sau ngày giành độc lập dân tộc đến nay.
Tuy nhiên, trong thực tế hiện chưa có công trình nào nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu ở Malaixia. Đó là lý do nghiên cứu sinh chọn đề tài nghiên cứu: “Vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu của Malaixia - kinh nghiệm và khả năng vận dụng vµo Việt Nam”. Mục tiêu của đề tài luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là nghiên cứu về vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu ở Malaixia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Vai trò của nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu của malaixia kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào việt nam. Tải miễn phí tại T
Luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nhà nước CNH HXK Malaysia và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.