Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở đài loan trong quá t

Tài liệu: Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở đài loan trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ 1961 2003 bài học kinh nghiệm và

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò Nhà nước với CNH HĐH Lý luận nền tảng

Tài liệu phân tích cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Mục tiêu làm rõ tầm quan trọng của sự can thiệp nhà nước đối với tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các chính sách công nghiệp được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Định nghĩa Công nghiệp hóa Hiện đại hóa

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) là quá trình chuyển đổi căn bản nền kinh tế. Từ nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, kém phát triển, chuyển sang nền kinh tế công nghiệp, dịch vụ hiện đại. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về cơ cấu ngành. Đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo. Ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến là yếu tố then chốt. Nâng cao năng suất lao động toàn xã hội. Cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Hội nhập kinh tế quốc tế là điều kiện cần thiết. Nó mở ra thị trường xuất khẩu. Đồng thời thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ sản xuất tiên tiến. Tuy nhiên, hội nhập cũng tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực. Đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô là nhiệm vụ quan trọng. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng. Tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong mọi lĩnh vực. Chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển hệ thống hạ tầng đồng bộ. Đây là những nền tảng vững chắc cho CNH, HĐH thành công.

1.2. Vai trò Nhà nước kiến tạo trong CNH HĐH

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo trong quá trình CNH, HĐH. Vai trò này bao gồm việc xây dựng và thực thi các chính sách công nghiệp phù hợp. Định hướng phát triển các ngành trọng điểm. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thu hút đầu tư công và tư. Tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Điều tiết thị trường để tránh thất bại. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thiết yếu. Phát triển giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học công nghệ (R&D). Ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên hàng đầu. Nhà nước còn có vai trò bảo vệ môi trường. Đảm bảo công bằng xã hội. Ngăn chặn sự phân hóa giàu nghèo. Từ đó, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

1.3. Chính sách công nghiệp Công cụ phát triển kinh tế

Chính sách công nghiệp là tập hợp các biện pháp của Nhà nước. Mục tiêu là định hình cơ cấu kinh tế. Khuyến khích sự phát triển của các ngành ưu tiên. Bao gồm các công cụ như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng, trợ cấp. Bảo hộ tạm thời cho các ngành công nghiệp non trẻ. Chính sách này cần linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Nó phải tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đồng thời, chính sách công nghiệp cần hài hòa với các cam kết quốc tế. Đảm bảo sự bền vững về môi trường và xã hội. Việc thiết kế và thực thi hiệu quả chính sách công nghiệp quyết định thành công của CNH, HĐH.

II.Chính sách công nghiệp Đài Loan Mô hình tăng trưởng kinh tế

Chương này khám phá mô hình phát triển kinh tế của Đài Loan. Tập trung vào giai đoạn 1961-2003. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước.

2.1. Giai đoạn khởi đầu CNH HĐH Đài Loan

Đài Loan đối mặt nhiều thách thức sau chiến tranh. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Tài nguyên thiên nhiên hạn chế. Nhà nước đã đóng vai trò trung tâm trong quá trình CNH, HĐH. Chính phủ ban hành chính sách cải cách ruộng đất toàn diện. Tạo nền tảng ổn định nông nghiệp. Tập trung vào phát triển công nghiệp nhẹ, hướng xuất khẩu. Đây là bước đi chiến lược. Hướng tới tích lũy vốn ban đầu. Phát triển cơ sở hạ tầng. Cải thiện giáo dục. Đặc biệt là đào tạo nguồn nhân lực. Kế hoạch bốn năm được thực hiện nghiêm ngặt. Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài có chọn lọc. Hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa. Tạo lợi thế cạnh tranh ban đầu trên thị trường quốc tế. Ổn định kinh tế vĩ mô là ưu tiên. Kiểm soát lạm phát hiệu quả.

2.2. Vai trò Nhà nước thúc đẩy phát triển công nghiệp

Nhà nước Đài Loan thực hiện chính sách công nghiệp mạnh mẽ. Tạo ra các khu công nghiệp tập trung. Ưu đãi thuế, tín dụng cho các ngành chiến lược. Phát triển các viện nghiên cứu khoa học công nghệ. Khuyến khích R&D. Đặc biệt, đầu tư công vào giáo dục và đào tạo. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính phủ còn thiết lập các tập đoàn nhà nước. Đi đầu trong các ngành công nghệ cao. Sau đó chuyển giao cho khu vực tư nhân. Môi trường kinh doanh được cải thiện liên tục. Hệ thống pháp luật minh bạch. Điều này thu hút mạnh mẽ FDI. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Giúp Đài Loan chuyển dịch cơ cấu kinh tế thành công. Từ nông nghiệp sang công nghiệp. Sau đó là các ngành công nghệ cao.

2.3. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và hội nhập

Đài Loan chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh chóng. Từ công nghiệp nhẹ sang công nghiệp nặng. Sau đó là công nghệ cao. Các ngành điện tử, bán dẫn trở thành mũi nhọn. Chính sách thương mại hướng ngoại. Tích cực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này giúp tăng cường năng lực xuất khẩu. Nâng cao vị thế kinh tế. Nhà nước tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp. Giúp họ thích nghi với cạnh tranh quốc tế. Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Kiểm soát lạm phát. Tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thành công này biến Đài Loan thành một trong "Bốn con rồng châu Á". Mô hình phát triển của Đài Loan là ví dụ điển hình. Nhà nước kiến tạo đóng vai trò quyết định. Thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

III.Bài học từ Đài Loan Phát triển kinh tế khoa học công nghệ

Đài Loan cung cấp nhiều bài học quý giá. Đặc biệt về vai trò của Nhà nước. Đây là kim chỉ nam cho các quốc gia đang phát triển.

3.1. Tầm quan trọng của khoa học công nghệ và R D

Bài học then chốt từ Đài Loan là đầu tư mạnh vào khoa học công nghệ. Chính phủ Đài Loan hiểu rõ giá trị của nghiên cứu và phát triển (R&D). Họ thiết lập các khu công nghệ cao. Thành lập các viện nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Khuyến khích hợp tác giữa chính phủ, học viện và doanh nghiệp. Cung cấp các khoản tài trợ lớn cho các dự án R&D. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nhờ đó, Đài Loan từ một quốc gia nhập khẩu công nghệ. Đã trở thành nhà sản xuất và xuất khẩu công nghệ hàng đầu thế giới. Phát triển chip bán dẫn, công nghệ thông tin là minh chứng. Điều này chứng tỏ tầm nhìn chiến lược. Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nâng cao năng suất lao động. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiệu quả.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đài Loan đặt giáo dục lên hàng đầu. Chính phủ đầu tư lớn vào hệ thống giáo dục. Từ bậc phổ thông đến đại học. Đặc biệt chú trọng đào tạo kỹ năng nghề. Đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp mới nổi. Chương trình đào tạo được liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Đảm bảo sinh viên có kiến thức thực tiễn. Khuyến khích du học sinh trở về nước. Góp phần vào sự phát triển. Nguồn nhân lực chất lượng cao là trụ cột của sự đổi mới. Giúp Đài Loan duy trì lợi thế cạnh tranh. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của CNH, HĐH. Nó tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt. Có khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ.

3.3. Vai trò quản lý và điều tiết của Nhà nước

Nhà nước Đài Loan duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Kiểm soát lạm phát. Giữ vững giá trị đồng tiền. Tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Điều tiết thị trường một cách hiệu quả. Ngăn chặn sự độc quyền. Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Chính phủ còn thực hiện các chính sách công nghiệp linh hoạt. Điều chỉnh theo tình hình thế giới. Từ bảo hộ đến tự do hóa. Điều này giúp các doanh nghiệp thích nghi. Tận dụng cơ hội từ hội nhập quốc tế. Sự can thiệp khôn ngoan của Nhà nước. Không bóp nghẹt thị trường. Mà hỗ trợ nó phát triển. Bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng. Giữa vai trò định hướng và tạo điều kiện của Nhà nước.

IV.Việt Nam CNH HĐH Thực trạng cơ cấu kinh tế đầu tư công

Phần này phân tích tình hình CNH, HĐH ở Việt Nam từ năm 1986. Đánh giá những thành tựu đạt được và các thách thức.

4.1. Bối cảnh và định hướng CNH HĐH Việt Nam

Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới từ năm 1986. Mục tiêu là CNH, HĐH đất nước. Chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng. Xây dựng chiến lược phát triển dài hạn. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kêu gọi đầu tư công vào hạ tầng. Mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế. Các chính sách kinh tế được điều chỉnh liên tục. Nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Kích thích tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tốc độ tăng trưởng GDP cao. Đời sống người dân được cải thiện.

4.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và Đầu tư công

Cơ cấu kinh tế Việt Nam đã chuyển dịch tích cực. Tỷ trọng nông nghiệp giảm. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng. Tuy nhiên, chất lượng chuyển dịch còn hạn chế. Công nghiệp chủ yếu là gia công, lắp ráp. Giá trị gia tăng thấp. Đầu tư công đóng vai trò quan trọng. Xây dựng hệ thống giao thông, năng lượng. Cải thiện cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư công còn chưa cao. Tình trạng dàn trải, lãng phí vẫn tồn tại. Cần cải thiện công tác quản lý đầu tư công. Đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả. Tập trung vào các dự án trọng điểm. Có tác động lan tỏa đến nền kinh tế. Phát triển cơ sở hạ tầng chất lượng cao là cần thiết. Điều này hỗ trợ phát triển các ngành sản xuất.

4.3. Thách thức và hạn chế trong quá trình phát triển

Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng tăng trưởng chưa bền vững. Năng suất lao động thấp hơn khu vực. Khoa học công nghệ chưa phát triển mạnh. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Môi trường kinh doanh vẫn còn rào cản. Thủ tục hành chính phức tạp. Thiếu minh bạch. Sự phụ thuộc vào FDI còn lớn. Ngành công nghiệp hỗ trợ yếu kém. Các doanh nghiệp trong nước khó cạnh tranh. Đổi mới sáng tạo chưa thực sự bùng nổ. Ổn định kinh tế vĩ mô đôi khi đối mặt áp lực. Lạm phát, nợ công là những vấn đề cần quan tâm. Việc giải quyết các hạn chế này là cấp bách. Nó đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Từ chính phủ đến cộng đồng doanh nghiệp.

V.Đổi mới sáng tạo Vận dụng kinh nghiệm định hướng phát triển

Việt Nam có thể học hỏi từ Đài Loan. Vận dụng linh hoạt các bài học kinh nghiệm. Định hướng phát triển bền vững.

5.1. Tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Đài Loan

Việt Nam và Đài Loan có nhiều điểm tương đồng. Đều là các nền kinh tế đang phát triển. Bắt đầu với nông nghiệp. Có lợi thế về nguồn nhân lực dồi dào. Định hướng xuất khẩu. Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của Nhà nước. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều khác biệt. Quy mô dân số, thể chế chính trị khác nhau. Thời điểm bắt đầu CNH, HĐH cũng khác. Đài Loan thực hiện từ sớm hơn. Điều kiện lịch sử, kinh tế xã hội không hoàn toàn giống nhau. Do đó, việc vận dụng kinh nghiệm cần có chọn lọc. Không thể sao chép nguyên bản. Phải điều chỉnh phù hợp với đặc thù Việt Nam. Nắm bắt cơ hội. Vượt qua thách thức. Phát triển nền kinh tế độc lập, tự chủ.

5.2. Khả năng vận dụng kinh nghiệm vào Việt Nam

Việt Nam có thể vận dụng kinh nghiệm Đài Loan. Đặc biệt là về phát triển khoa học công nghệ. Tăng cường đầu tư vào R&D. Xây dựng các khu công nghệ cao. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cải cách giáo dục. Đào tạo theo định hướng thị trường. Xây dựng Nhà nước kiến tạo hiệu quả hơn. Cải thiện môi trường kinh doanh. Đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ. Giảm sự phụ thuộc vào FDI. Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước lớn mạnh. Nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực hiện chính sách công nghiệp có trọng tâm. Hỗ trợ các ngành mũi nhọn.

5.3. Giải pháp thúc đẩy đổi mới phát triển bền vững

Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Tiếp tục cải cách thể chế. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Khuyến khích khu vực tư nhân tham gia R&D. Xây dựng quỹ hỗ trợ đổi mới. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đổi mới. Đào tạo đội ngũ chuyên gia. Thu hút nhân tài. Đồng thời, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Giảm gánh nặng hành chính. Đảm bảo cạnh tranh lành mạnh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đầu tư mạnh vào khoa học công nghệ. Mục tiêu là phát triển kinh tế nhanh. Nhưng phải bền vững. Đảm bảo an sinh xã hội. Bảo vệ môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở đài loan trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ 1961 2003 bài học kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nêu trong luận án là trung thực. Các tài liệu tham khảo có nguồn trích dẫn rõ ràng. Tác giả luận án Trần Khánh Hưng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ v LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ 6 QUỐC TẾ 1.

Những vấn đề về công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong hội nhập kinh tế 6 quốc tế 1. Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong hội nhập 23 kinh tế quốc tế Chương 2: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÔNG NGHIỆP HÓA, 60 HIỆN ĐẠI HÓA TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở ĐÀI LOAN (THỜI KỲ 1961 – 2003) VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM 2. Khái quát về tình hình kinh tế - xã hội Đài Loan giai đoạn 1949 - 1960 60 2. Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong hội nhập 68 kinh tế quốc tế ở Đài Loan (thời kỳ 1961 - 2003) 2.

Một số bài học kinh nghiệm của Đài Loan về vai trò của nhà nước đối với 114 công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong hội nhập kinh tế quốc tế Chương 3: KHẢ NĂNG VẬN DỤNG MỘT SỐ KINH NGHIỆM VỀ VAI 128 TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ở ĐÀI LOAN VÀO NƯỚC TA HIỆN NAY 3. Khái quát về vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá, hiện đại hoá 128 trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ở nước ta từ 1986 đến nay 3. Một số điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Đài Loan khi thực 162 hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong hội nhập kinh tế quốc tế 3. Khả năng vận dụng một số kinh nghiệm về vai trò của nhà nước đối với 170 công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong hội nhập kinh tế quốc tế của Đài Loan vào nước ta hiện nay KẾT LUẬN 198 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 201 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 202 PHỤ LỤC 211 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngân hàng phát triển châu Á Asian Development Bank AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Asean Free Trade Area APEC Diễn đàn hợp tác kinh tê châu Á - Asia-Pacific Economic Thái Bình Dương Cooperation ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Association of South East Asian Nations ASEM Hội nghị thượng đỉnh Á - Âu Asean European Meeting CEPT Chương trình ưu đãi thuế quan có Common Effective Preferential hiệu lực chung Tariff CNH, HĐH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ EU Liên minh châu Âu Europe Union FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FTA Hiệp định thương mại tự do Free Trade Agreement GATT Hiệp định chung về thương mại General Agreement on Trade và thuế quan and Tariff GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product ICOR Tỷ lệ gia tăng vốn trên sản lượng Incremental Capital-Output Ratio IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Moneytary Fund NAFTA Khu vực mậu dịch tự do Bắc Mỹ North American Free Trade Area NIEs Các nền kinh tế công nghiệp mới New Industrialization Economies NT$ Đài tệ (tiền Đài Loan) New Taiwan Dollar ODA Nguồn vốn hỗ trợ phát triển Official Development chính thức Assisstance OECD Tổ chức hợp tác và phát triển Organization for Economic Co- kinh tế operation and Development R&D Nghiên cứu và phát triển Research and Development TBCN Tư bản chủ nghĩa TFP Năng suất nhân tố tổng hợp Total Factor Productivities TNCs Các công ty xuyên quốc gia Transnational Corporations TW Trung ương UNIDO Tổ chức phát triển công nghiệp United Nation for Industrial của Liên hợp quốc Development Organization USD Đồng Đô la Mỹ United States Dollar WB Ngân hàng thế giới World Bank WEF Diễn đàn kinh tế thế giới World Economic Forum WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organisation XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Tr Bảng 1.1: Sự khác biệt cơ bản giữa hai loại hình chiến lược công nghiệp hoá 46 Bảng 2.1: Chi tiêu cho R&D của Đài Loan 99 Bảng 2.2: Chỉ số phát triển khoa học công nghệ Đài Loan (1997 - 2002) 101 Bảng 2.3: Nguồn tăng trưởng của Đài Loan giai đoạn (1995 - 2003) 108 Bảng 3.1: Cơ cấu tổng vốn đầu tư thực hiện giai đoạn (1991 - 2006) 140 Bảng 3.2: Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các giai đoạn 141 Bảng 3.3: Cơ cấu ngành trong GDP (%) 142 Bảng 3.4: Xuất khẩu và GDP 142 Bảng 3.5: Cơ cấu hàng xuất khẩu theo mức độ chế biến 143 Bảng 3.6: Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam và Đài Loan 163 Bảng 3.7: Cơ cấu ngành kinh tế của Việt Nam và Đài Loan 164 Bảng 3.8: Chuyển dịch cơ cấu lao động ở Việt Nam và Đài Loan 164 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế Đài Loan giai đoạn 1960-1982 85 Hình 2.2: Cơ cấu ngành kinh tế của Đài Loan năm 1983 86 Hình 2.3: Kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan giai đoạn 1960 -1982 87 Hình 2.4: Đầu tư ra nước ngoài của Đài Loan (1995 - 2006) 97 Hình 2.5: Tăng trưởng kinh tế của Đài Loan giai đoạn (1995 - 2006) 107 Hình 2.6: Cơ cấu ngành kinh tế của Đài Loan năm 2003 109 Hình 2.7: Kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan giai đoạn (1995 - 2003) 109 Hình 2.8: Cơ cấu hàng xuất khẩu của Đài Loan 110 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài luận án Mấy thập kỷ qua, làn sóng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đã và đang diễn ra ở nhiều nước đang phát triển. Ngày nay, khi toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới diễn ra sâu rộng do tác động của cách mạng khoa học - công nghệ thời đại thì CNH, HĐH chỉ có thể thành công và được rút ngắn khi có chiến lược đúng đắn, gắn với các chính sách, giải pháp điều hành phù hợp với những biến động của tình hình kinh tế trong nước và quốc tế. Thực tế, một số quốc gia và lãnh thổ đã sớm thành công trong công nghiệp hoá và gia nhập hàng ngũ NIEs, trong đó có Đài Loan. Sự thành công của Đài Loan có nguyên nhân rất quan trọng là sự định hướng và điều tiết của nhà nước.

Điều đó đã để lại những bài học kinh nghiệm về vai trò của nhà nước đối với CNH, HĐH trong hội nhập kinh tế quốc tế. Ở nước ta, sự nghiệp CNH, HĐH theo đường lối đổi mới của Đảng ta đạt được những thành tựu quan trọng. Đất nước đã ra khỏi khủng hoảng về kinh tế - xã hội và bước sang giai đoạn đẩy mạnh CNH, HĐH nhằm mục tiêu đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020. Tuy nhiên, trong xu thế toàn cầu hoá kinh tế đang diễn ra ngày một mạnh mẽ thì yêu cầu tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững ở nước ta đang đứng trước những thời cơ và thách thức to lớn đối với CNH, HĐH trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.

Điều đó càng khẳng định vai trò cần thiết của nhà nước trong định hướng, điều hành CNH, HĐH ở nước ta. Đó là lý do nghiên cứu sinh chọn đề tài nghiên cứu: “Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Đài Loan trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế (thời kỳ 1961 - 2003) - Bài học kinh nghiệm và khả năng vận dụng vào Việt Nam”. Tổng quan các công trình đã nghiên cứu có liên quan đến luận án Về vai trò của nhà nước đối với quá trình CNH, HĐH trong hội nhập kinh tế quốc tế đã được nhiều nhà nghiên cứu đi sâu phân tích. Nghiên cứu về Đài Loan ở nước ngoài, có thể nêu ra các công trình như: Chính sách và thể chế trong quá trình tăng trưởng nhanh của Dahlman & Ousa (1997) [91]; Vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế Đài Loan của Jocl (1994) [89]; Sự can thiệp của nhà nước trong phát triển hướng ngoại: Lý thuyết tân cổ điển và thực tiễn Đài Loan của Wade (1988) [96]; Điều tiết thị trường: Lý thuyết kinh tế và vai trò của chính phủ ở các nền kinh tế công nghiệp hoá mới Đông Á của Wade (1990) [97]; Một số nghiên cứu được tập hợp trong công trình Suy ngẫm lại sự thần kỳ Đông Á của Ngân hàng thế giới (2002) [57] có đề cập đến vấn đề kinh nghiệm về vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở một số nước Đông Á.

Gần đây, công trình Nghịch lý của chiến lược đuổi kịp – Tư duy lại mô hình phát triển kinh tế dựa vào nhà nước của Li Tan (2008) [71] đã tập trung nghiên cứu mô hình phát triển kinh tế dựa vào nhà nước để luận giải về vai trò quan trọng của nhà nước đối với công nghiệp hoá ở một số nước như Liên Xô và các nền kinh tế mới nổi ở khu vực Đông Á, trong đó có Đài Loan… Ở trong nước, một số nghiên cứu có đề cập đến vai trò của nhà nước với tư cách là một nhân tố tác động đến tiến trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở một số nước và vùng lãnh thổ ở Đông Á như: Kinh tế Đài Loan - Tình hình và chính sách của Phạm Thái Quốc (1997) [66]; Công nghiệp hoá ở NIEs Đông Á và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam của Lê Bàn Thạch & Trần Thị Tri (2000) [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở đài loan trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thời kỳ 1961 2003 bài học kinh nghiệm và

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò của nhà nước đối với công nghiệp hoá hiện đại hoá ở" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter