Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á - Luận án TS
Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu ảnh hưởng thế nào đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á?
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan giá hàng hóa toàn cầu và chứng khoán ASEAN
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan giá hàng hóa toàn cầu và chứng khoán ASEAN
Biến động giá nguyên liệu thô tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu. Khu vực Đông Nam Á có độ mở thương mại quốc tế rất cao. Thị trường chứng khoán ASEAN phản ánh nhanh chóng các cú sốc cung cầu thế giới. Chu kỳ hàng hóa toàn cầu tạo ra cơ hội và thách thức đan xen cho doanh nghiệp niêm yết. Khi giá hàng hóa cơ bản biến động, dòng vốn ngoại thường luân chuyển mạnh mẽ giữa các thị trường. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối quan hệ phi tuyến giữa chỉ số giá hàng hóa và định giá cổ phiếu. Nền kinh tế các nước thành viên có mức độ phụ thuộc khác nhau vào từng nhóm hàng hóa. Sự thay đổi giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng của các tổ chức tài chính lớn.
1.1. Mối liên kết giữa thị trường hàng hóa và tài chính
Thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán gắn kết chặt chẽ qua chi phí đầu vào. Giá nguyên vật liệu quyết định biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sản xuất. Dòng vốn đầu cơ quốc tế liên tục dịch chuyển giữa hai kênh tài sản này. Khi thị trường hàng hóa tăng trưởng nóng, dòng tiền rút bớt khỏi thị trường cổ phiếu. Ngược lại, giá nguyên liệu ổn định kích thích định giá chứng khoán phục hồi tích cực. Các nghiên cứu định lượng chỉ ra hiệu ứng lan tỏa biến động rất rõ nét. Mức độ liên kết tài chính gia tăng mạnh sau các biến cố địa chính trị lớn. Quản trị rủi ro danh mục đòi hỏi theo dõi sát diễn biến thị trường phái sinh hàng hóa.
1.2. Kênh truyền dẫn biến động giá vào khu vực Đông Nam Á
Biến động giá truyền dẫn qua ba kênh chính: xuất nhập khẩu, lạm phát và tỷ giá. Giá nông sản và kim loại tăng làm tăng kim ngạch xuất khẩu của một số quốc gia. Ngược lại, chi phí nhập khẩu năng lượng gia tăng gây áp lực lên cán cân thanh toán. Ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát. Lãi suất tăng cao trực tiếp làm giảm mức định giá của thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp phụ thuộc nguyên liệu ngoại chịu suy giảm biên lợi nhuận gộp. Kỳ vọng thu nhập của nhà đầu tư bị điều chỉnh giảm theo xu hướng chung của nền kinh tế.
II. Tác động của giá dầu thô Brent WTI và nhóm năng lượng
Dầu mỏ giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế thế giới. Biến động giá dầu thô Brent WTI tạo ra tác động đa chiều lên các thị trường tài chính mới nổi. Các quốc gia nhập khẩu ròng chịu gánh nặng chi phí vận tải và sản xuất điện. Ngược lại, các nước xuất khẩu ròng dầu khí ghi nhận thặng dư thương mại mở rộng. Cổ phiếu nhóm ngành năng lượng thường vận động cùng pha với giá dầu thế giới. Tuy nhiên, mức độ biến động giá dầu quá mức gây bất ổn tâm lý thị trường. Dòng tiền đầu tư vào nhóm năng lượng có xu hướng gia tăng mạnh khi nguồn cung thắt chặt.
2.1. Tác động của biến động giá dầu đến kinh tế vĩ mô
Giá dầu thô Brent WTI tăng cao thúc đẩy chỉ số giá tiêu dùng tăng nhanh. Chi phí logistics và vận hành chuỗi cung ứng bị đẩy lên mức cao. Các ngân hàng thương mại đối mặt với rủi ro nợ xấu gia tăng từ nhóm sản xuất. Tăng trưởng kinh tế thực tế có thể suy giảm do sức mua tiêu dùng suy yếu. Cú sốc giá dầu tạo ra áp lực tỷ giá đối với các đồng tiền nội tệ. Chính phủ các nước ASEAN phải cân đối ngân sách trợ giá năng lượng. Bối cảnh vĩ mô phức tạp này khiến nhà đầu tư thận trọng hơn với thị trường cổ phiếu.
2.2. Hiệu ứng phân hóa trên cổ phiếu nhóm ngành năng lượng
Cổ phiếu nhóm ngành năng lượng hưởng lợi trực tiếp từ biên độ giá dầu mở rộng. Các doanh nghiệp thượng nguồn dầu khí ghi nhận doanh thu và dòng tiền đột biến. Hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí được đẩy mạnh quy mô đầu tư. Ngược lại, nhóm doanh nghiệp hạ nguồn chịu áp lực điều chỉnh giá bán chậm hơn giá vốn. Sự phân hóa này tạo cơ hội chọn lọc cổ phiếu cho các nhà quản lý quỹ. Định giá nhóm cổ phiếu dầu khí thường đạt đỉnh trong các pha tăng nhiệt của giá năng lượng. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng độ trễ hợp đồng thương mại của từng doanh nghiệp.
III. Biến động giá nông sản và cổ phiếu phân bón hóa chất
Đông Nam Á là trung tâm sản xuất và xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Biến động giá hàng hóa mềm định hình lại triển vọng của nhiều nhóm ngành niêm yết. Xu hướng tăng của giá lương thực kéo theo nhu cầu vật tư nông nghiệp gia tăng. Cổ phiếu phân bón hóa chất trở thành tâm điểm thu hút dòng tiền đầu cơ. Sự thay đổi thời tiết cực đoan càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nguồn cung. Các thị trường chứng khoán nông nghiệp như Malaysia hay Thái Lan phản ứng rất nhạy bén. Doanh nghiệp có chuỗi giá trị khép kín duy trì được khả năng sinh lời vượt trội.
3.1. Ảnh hưởng từ biến động giá dầu cọ Malaysia và cao su
Giá dầu cọ Malaysia và giá cao su tự nhiên tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu khu vực. Nhu cầu nguyên liệu công nghiệp từ các nền kinh tế lớn nâng đỡ mặt bằng giá. Doanh nghiệp trồng và chế biến mủ cao su cải thiện mạnh mẽ dòng tiền hoạt động. Cổ phiếu ngành đồn điền tại Malaysia và Indonesia ghi nhận mức tăng trưởng định giá ấn tượng. Tuy nhiên, tính chu kỳ cao khiến lợi nhuận nhóm này biến động dữ dội theo năm. Giá cao su tự nhiên giảm sẽ tạo sức ép tái cơ cấu chi phí vận hành. Quản lý rủi ro giá hàng hóa là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp này.
3.2. Triển vọng tăng trưởng cổ phiếu phân bón hóa chất
Thị trường ghi nhận sự bùng nổ của cổ phiếu phân bón hóa chất trong chu kỳ tăng giá nông sản. Giá nguyên liệu đầu vào như khí tự nhiên và than đá ảnh hưởng lớn đến giá thành sản xuất. Doanh nghiệp chủ động được nguồn cung hưởng lợi từ chênh lệch giá bán nội địa và xuất khẩu. Tỷ suất cổ tức cao của nhóm phân bón thu hút mạnh mẽ dòng vốn dài hạn. Dù vậy, rủi ro điều chỉnh xuất hiện khi chu kỳ hàng hóa toàn cầu bước vào giai đoạn hạ nhiệt. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao tồn kho phân bón thế giới và chính sách xuất khẩu của các nước lớn.
IV. Tác động lạm phát chi phí đẩy lên chỉ số VN Index
Lạm phát chi phí đẩy là rủi ro vĩ mô lớn đối với các thị trường cận biên và mới nổi. Giá nguyên liệu đầu vào tăng cao làm suy giảm tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp. Chỉ số VN-Index thường trải qua các đợt điều chỉnh sâu khi lạm phát vượt ngưỡng mục tiêu. Tâm lý nhà đầu tư cá nhân trở nên thận trọng trước các đợt tăng lãi suất điều hành. Dòng tiền thanh khoản trên thị trường chứng khoán sụt giảm đáng kể. Tuy nhiên, các doanh nghiệp đầu ngành có năng lực chuyển giao chi phí vẫn giữ vững thị phần. Đây là cơ sở để thị trường thiết lập vùng cân bằng định giá dài hạn.
4.1. Sức ép lạm phát chi phí đẩy đến biên lợi nhuận
Hiện tượng lạm phát chi phí đẩy làm tăng giá sắt thép, hóa chất và chi phí năng lượng. Doanh nghiệp xây dựng và sản xuất tiêu dùng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Khả năng tăng giá bán sản phẩm bị giới hạn bởi sức cầu tiêu dùng nội địa yếu. Tỷ suất lợi nhuận ròng của các công ty niêm yết có xu hướng suy giảm trong ngắn hạn. Áp lực nợ vay tăng lên khi doanh nghiệp phải bổ sung vốn lưu động với lãi suất cao. Phân tích tài chính cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản giảm rõ rệt trong thời kỳ lạm phát. Sự chọn lọc cổ phiếu chất lượng cao trở thành nguyên tắc ưu tiên hàng đầu.
4.2. Phản ứng và mức độ thích ứng của chỉ số VN Index
Chỉ số VN-Index phản ánh nhanh các tín hiệu điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Mức độ biến động của chỉ số gia tăng mạnh trong giai đoạn giá cả hàng hóa leo thang. Khối ngoại thường có xu hướng bán ròng để tái cơ cấu danh mục về các thị trường phòng thủ. Tuy vậy, định giá P/E hấp dẫn mở ra cơ hội tích lũy cổ phiếu giá trị cho tầm nhìn dài hạn. Nền kinh tế Việt Nam có độ dẻo dai cao nhờ nguồn cung lương thực dồi dào trong nước. Chỉ số VN-Index phục hồi nhanh chóng khi áp lực chi phí đầu vào có dấu hiệu hạ nhiệt.
V. Phân hóa thị trường chứng khoán ASEAN và chỉ số IDX
Cấu trúc kinh tế khác biệt tạo ra sự phân hóa lớn trong thị trường chứng khoán ASEAN. Các quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản và năng lượng tận dụng tốt cơ hội tăng giá hàng hóa. Chỉ số IDX Indonesia là minh chứng điển hình cho sự bứt phá nhờ nguồn tài nguyên than đá và kim loại. Trong khi đó, các thị trường phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu chịu nhiều sức ép điều chỉnh. Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài phân bổ không đồng đều giữa các quốc gia thành viên. Sự lệch pha trong chu kỳ chính sách tiền tệ càng làm gia tăng khoảng cách hiệu suất giữa các chỉ số chứng khoán.
5.1. Vị thế xuất khẩu tài nguyên và chỉ số IDX Indonesia
Indonesia sở hữu trữ lượng than đá, niken và dầu cọ hàng đầu thế giới. Khi giá các mặt hàng này tăng vọt, chỉ số IDX Indonesia ghi nhận đà tăng trưởng vượt trội. Thặng dư thương mại kỷ lục giúp đồng Rupiah duy trì sự ổn định tương đối so với khu vực. Dòng vốn ngoại liên tục mua ròng nhóm cổ phiếu khai khoáng và năng lượng trên sàn Jakarta. Kết quả kinh doanh đột biến củng cố mức định giá vững chắc cho các tập đoàn tài nguyên. Nguồn thu ngân sách dồi dào tạo điều kiện cho chính phủ duy trì các gói kích thích kinh tế.
5.2. So sánh tính chống chịu giữa các thị trường khu vực
Thị trường chứng khoán ASEAN thể hiện mức độ chống chịu rất đa dạng trước cú sốc hàng hóa. Thị trường Singapore duy trì tính ổn định nhờ tỷ trọng lớn của ngành tài chính ngân hàng. Thị trường Thái Lan chịu áp lực lớn từ giá dầu tăng do chi phí nhập khẩu năng lượng cao. Thị trường Philippines đối mặt với lạm phát thực phẩm kéo dài làm giảm định giá cổ phiếu tiêu dùng. Sự phân hóa này đòi hỏi chiến lược đầu tư linh hoạt theo từng quốc gia cụ thể. Việc đa dạng hóa danh mục xuyên biên giới giúp giảm thiểu rủi ro tập trung vào một thị trường duy nhất.
VI. Chiến lược đầu tư đón đầu chu kỳ hàng hóa toàn cầu
Nắm bắt chu kỳ hàng hóa toàn cầu là chìa khóa tối ưu hóa lợi nhuận danh mục đầu tư. Mỗi pha của chu kỳ kinh tế tạo ra hiệu suất vượt trội cho các nhóm ngành khác nhau. Giai đoạn đầu chu kỳ thường chứng kiến sự dẫn dắt của nhóm năng lượng và nguyên vật liệu cơ bản. Khi chu kỳ đạt đỉnh, dòng tiền có xu hướng luân chuyển sang nhóm phòng thủ và dịch vụ tiện ích. Nhà đầu tư cần kết hợp phân tích vĩ mô và định giá vi mô để ra quyết định kịp thời. Quản trị rủi ro thông qua việc cắt lỗ kỷ luật giúp bảo toàn vốn trước các đợt sụt giảm bất ngờ.
6.1. Nhận diện các giai đoạn trong chu kỳ hàng hóa
Chu kỳ hàng hóa gồm bốn giai đoạn: phục hồi, tăng trưởng nóng, tạo đỉnh và suy thoái. Giai đoạn tăng tốc đặc trưng bởi sự thiếu hụt nguồn cung và nhu cầu sản xuất mở rộng. Giá dầu thô Brent WTI và các kim loại cơ bản thường bứt phá mạnh mẽ trong giai đoạn này. Dấu hiệu tạo đỉnh xuất hiện khi chính sách tiền tệ toàn cầu thắt chặt quyết liệt. Lượng hàng tồn kho tăng trở lại báo hiệu sự đảo chiều của giá cả hàng hóa thế giới. Việc nhận biết sớm các bước ngoặt chu kỳ giúp nhà đầu tư cơ cấu lại tỷ trọng cổ phiếu hợp lý.
6.2. Phân bổ danh mục tối ưu theo chu kỳ kinh tế
Phân bổ tài sản linh hoạt mang lại hiệu quả vượt trội so với chiến lược nắm giữ thụ động. Tăng tỷ trọng cổ phiếu năng lượng và hàng hóa nguyên liệu trong giai đoạn lạm phát tăng tốc. Giảm tỷ trọng các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao và biên lợi nhuận mỏng. Tích lũy cổ phiếu xuất khẩu có lợi thế cạnh tranh bền vững khi đồng nội tệ mất giá. Sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên vật liệu đầu vào. Đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp bảo vệ tài sản trước những biến động bất ngờ của thị trường toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING --------------------------------- TÁC ĐỘNG CỦA GIÁ CẢ HÀNG HÓA TOÀN CẦU ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 -1- BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING --------------------------------- TÁC ĐỘNG CỦA GIÁ CẢ HÀNG HÓA TOÀN CẦU ĐẾN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á Ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số ngành: 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 -2- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á” là công trình nghiên cứu của chính tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Các thông tin, dữ liệu được sử dụng trong đề tài là trung thực, chính xác và đáng tin cậy Tôi xin cam đoan rằng luận án tiến sĩ này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào Không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc những nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được ghi nguồn đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan trên Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 Người cam đoan i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Người hướng dẫn khoa học TS đã định hướng nghiên cứu, hướng dẫn và động viên để tôi hoàn thành luận án này Chân thành cảm ơn PGS TS đã hỗ trợ, chỉ dẫn để tôi hoàn chỉnh nội dung của luận án Tôi xin trân trọng lời cảm ơn chân thành đến các quý thầy cô trong hội đồng các cấp Quý thầy, cô đã giúp tôi định hướng, sửa chữa đề tài nghiên cứu của mình Tôi xin cảm ơn quý thầy, cô Trường Đại học Tài chính – Marketing, đặc biệt là các thầy cô Khoa Tài Chính - Ngân hàng, Viện Sau Đại Học đã truyền đạt kiến thức, góp ý, cũng như tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án của mình Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã quan tâm, động viên, san sẻ công việc, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 Tác giả ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH TÓM TẮT ABSTRACT CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN 1 1 1 Lý do chọn đề tài 1 1 2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu 5 1 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 6 1 3 1 Đối tượng nghiên cứu 6 1 3 2 Phạm vi nghiên cứu 6 1 4 Phương pháp nghiên cứu 7 1 5 Đóng góp mới của luận án 7 1 5 1 Đóng góp về mặt khoa học 7 1 5 2 Đóng góp về mặt thực tiễn 8 1 6 Kết cấu của luận án 9 Kết luận chương 1 11 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 12 2 1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán 12 2 1 1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa 12 2 1 1 1 Khái niệm giá cả hàng hóa 12 2 1 1 2 Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động 13 2 1 1 3 Lý thuyết lưu trữ 14 2 1 2 Lý thuyết về thị trường chứng khoán 17 iii 2 1 2 1 Khái niệm thị trường chứng khoán và chỉ số thị trường chứng khoán 17 2 1 2 2 Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) 21 2 1 2 3 Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán 22 2 1 2 4 Lý thuyết tài chính hành vi 23 2 1 3 Lý thuyết tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán 25 2 1 3 1 Hiệu ứng tràn của giá cả hàng hóa toàn cầu đến giá cả hàng hóa nội địa 25 2 1 3 2 Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa 27 2 2 Tổng quan các nghiên cứu trước 29 2 2 1 Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán 29 2 2 2 Tác động từ các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán 34 2 2 2 1 Tác động của giá nông nghiệp đến thị trường chứng khoán 34 2 2 2 2 Tác động của giá năng lượng đến thị trường chứng khoán 35 2 2 2 3 Tác động của giá kim loại đến thị trường chứng khoán 39 2 3 Khoảng trống nghiên cứu 49 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 52 3 1 Quy trình nghiên cứu 52 3 2 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu 53 3 2 1 Giả thuyết nghiên cứu 53 3 2 1 1 Giá cả hàng hóa toàn cầu (Global Price Index - GPI) 53 3 2 1 2 Giá nông nghiệp (Agriculture Price Index-API) 54 3 2 1 3 Giá năng lượng (Energy Price Index-API) 55 3 2 1 4 Giá kim loại (Metal Price Index-MPI) 55 3 2 2 Mô hình nghiên cứu 59 3 3 Dữ liệu nghiên cứu 65 3 3 1 Chỉ số giá chứng khoán một số nước Đông Nam Á 65 3 3 2 Giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác 69 3 4 Phương pháp ước lượng 71 3 4 1 Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel unit Root Test) 71 iv 3 4 2 Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests) 73 3 4 3 Phương pháp DGMM (Difference Generalized Method of Moments) 76 3 4 4 Ước lượng trung bình nhóm (MG - Mean Group) 79 3 4 5 Ước lượng trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group) 79 Kết luận chương 3 81 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 82 4 1 Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu và thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á 82 4 1 1 Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu 82 4 1 2 Thực trạng thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á 85 4 2 Kết quả mô hình nghiên cứu 89 4 2 1 Thống kê mô tả và phân tích tương quan 89 4 2 2 Kiểm định tính dừng và kiểm định đồng liên kết 92 4 2 2 1 Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test) 92 4 2 2 2 Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests) 94 4 2 3 Kết quả mô hình nghiên cứu 96 4 2 3 1 Kết quả tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á 96 4 2 3 2 Kết quả tác động của giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á 105 4 3 Thảo luận kết quả nghiên cứu 107 4 3 1 Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á 107 4 3 2 Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán từng quốc gia Đông Nam Á được lựa chọn 111 4 3 3 Tác động của giá cả nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á 116 Kết luận chương 4 121 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 122 v 5 1 Kết luận 122 5 2 Hàm ý chính sách 125 5 3 Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo 147 Kết luận chương 5 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC Phụ lục 1 Thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu Phụ lục 2 Kết quả thống kê mô tả, tự tương quan, đa cộng tuyến Phụ lục 3 Kết quả kiểm định tính dừng Phụ lục 4 Kết quả kiểm định đồng liên kết Phụ lục 5 Kết quả mô hình POLS, FEM, REM, FGLS, DGMM và các kiểm định Phụ lục 6 Kết quả xác định độ trễ Phụ lục 7 Kết quả mô hình MG Phụ lục 8 Kết quả mô hình PMG Phụ lục 9 Kết quả kiểm định HAUSMAN vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Thuật ngữ tiếng anh Diễn giải AFC Asian Financial Crisis Khủng hoảng tài chính Châu Á APT Arbitrage Pricing theory Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá ASEAN Association of Southeast Asia Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CAPM Capital Asset Pricing Model Mô hình đinh giá tài sản vốn CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng DCF Discounted Cash Flow Dòng tiền chiết khấu DDM Dividend Discount Model Mô hình chiết khấu cổ tức ECT Error Correction Term Biến điều chỉnh sai số EMH Efficient Market Hypothesis Lý thuyết thị trường hiệu quả ER Foreign Exchange Rate Tỷ giá hối đoái EU European Union Liên minh Châu Âu FAO Food and Agriculture Organazation Tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hiệp quốc FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GFC Global Financial Crisis Khủng hoảng tài chính toàn cầu GMM Generalized Method of Moments Phương pháp moment tổng quát IBRD International Bank for Reconstruction Ngân hàng quốc tế tái thiết và phát triển and Development IEA The International Energy Agency Cơ quan Năng lượng Quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế IFS International Financial Statistics Thống kê Tài chính Quốc tế JCI Jakarta Composite Index Chỉ số chứng khoán Jakarta JSX Jakarta stock exchange Sở giao dịch chứng khoán Jakarta KLCI Kuala Lumpur Composite Index Chỉ số chứng khoán Kuala Lumpur MSCI Morgan Stanley Capital International MG Mean Group Phương pháp trung bình nhóm vii OECD Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Cooperation and Development OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất OPEC Organisation of Countries Petroleum Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ Exporting PMG Pool Mean Group Phương pháp trung bình nhóm gộp PSE Philippine Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán Philippines PSEI PSE Composite Index Chỉ số chứng khoán Philippines REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên SET Stock Exchange of Thailand Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thái Lan SGX Singapore Stock Exchange Sở Giao Dịch Chứng Khoán Singapore STI Straits Times Index Chỉ số Straits Times TTCK Stock market Thị trường chứng khoán UBCK Ủy Ban Chứng khoán Nhà Nước NNUS United states of American Hợp chủng quốc Hoa Kỳ A USD United States Dollar Đô la Mỹ VAR Vector autoregressive Vectơ tự hồi quy VDC Variance Decomposition Phân tích phương sai VSD Vietnam Securities Depository Trung tâm lưu ký Chứng khoán VECM Vector Error Correction model Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số VNI Viet Nam Index Chỉ số chứng khoán Việt Nam…
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-gia-hang-hoa-toan-cau-toi-thi-truong-chung-khoan-dong-nam-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu ảnh hưởng thế nào đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á?
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động giá hàng hóa toàn cầu đến chứng khoán Đông Nam Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.