Luận án tiến sĩ: Tác động của EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam - Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương

EVFTA thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam thế nào? Phân tích tác động, cơ hội và thách thức đối với mặt hàng chủ lực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động hiệp định thương mại tự do Việt Nam EU năm 2023
Số trang:
207 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động hiệp định thương mại tự do Việt Nam EU năm 2023

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam EU chính thức có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020. Thỏa thuận này tạo bước ngoặt lớn cho thương mại hai chiều giữa hai bên. Thị trường Liên minh châu Âu mở rộng cửa cho nông sản Việt Nam. Năm 2023 đánh dấu ba năm thực thi hiệp định với nhiều chuyển biến rõ rệt. Nông nghiệp Việt Nam tận dụng cơ hội để gia tăng thị phần tại châu Âu. Các dòng thuế nhập khẩu giảm sâu giúp hàng hóa tăng sức cạnh tranh. Tuy nhiên, thị trường này cũng đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng rất cao. Xuất khẩu nông sản đối mặt với nhiều quy định kiểm soát nghiêm ngặt. Việc thực thi hiệp định thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp trong nước. Mô hình sản xuất chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng an toàn và bền vững. Kim ngạch thương mại hai chiều duy trì đà tăng trưởng ổn định. EVFTA trở thành đòn bẩy chiến lược cho nông sản vươn ra thế giới.

1.1. Bối cảnh thương mại song phương và vai trò của EVFTA

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và EU phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua. EU là một trong những đối tác nhập khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam. Nhu cầu tiêu thụ nông sản nhiệt đới tại châu Âu luôn ở mức cao. EVFTA đóng vai trò là hành lang pháp lý toàn diện và hiện đại. Thỏa thuận tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy hàng hóa và dịch vụ. Doanh nghiệp trong nước tiếp cận thị trường 27 quốc gia thành viên dễ dàng hơn. Hiệp định giúp xóa bỏ phần lớn hàng rào thuế quan bảo hộ truyền thống. Tính minh bạch trong thủ tục hải quan được nâng cao đáng kể. Môi trường kinh doanh được cải thiện theo các chuẩn mực quốc tế. EVFTA không chỉ mở rộng quy mô xuất khẩu mà còn nâng tầm giá trị nông sản. Hàng hóa Việt Nam từng bước khẳng định vị thế tại thị trường khó tính bậc nhất.

1.2. Chuyển dịch cơ cấu hàng nông sản xuất khẩu

Cơ cấu nông sản xuất khẩu sang EU có sự chuyển dịch tích cực từ năm 2020 đến 2023. Tỷ trọng hàng thô giảm dần theo từng năm. Các sản phẩm chế biến sâu và có chứng nhận tiêu chuẩn tăng trưởng nhanh. Cà phê chất lượng cao, hạt điều chế biến và trái cây đặc sản chiếm tỷ trọng lớn. Nông sản nhiệt đới chế biến sẵn ngày càng được người tiêu dùng EU ưa chuộng. Doanh nghiệp đầu tư mạnh vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Bao bì sản phẩm được thiết kế thân thiện với môi trường. Chuỗi cung ứng nông sản từng bước được chuẩn hóa từ vùng trồng đến cảng xuất. Tác động của hiệp định giúp đa dạng hóa danh mục sản phẩm xuất khẩu. Giá trị gia tăng của nông sản Việt Nam tại EU được nâng cao rõ rệt.

II. Cơ hội cắt giảm thuế quan EVFTA cho nông sản Việt Nam

Cam kết cắt giảm thuế quan EVFTA mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho hàng hóa Việt Nam. EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với khoảng 85,6% số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực. Sau 7 năm, mức xóa bỏ thuế quan đạt 99,2% số dòng thuế. Đây là mức cam kết ưu đãi cao nhất mà một đối tác thương mại dành cho Việt Nam. Nông sản nhiệt đới là nhóm ngành hưởng lợi trực tiếp từ biểu thuế ưu đãi này. Giá thành sản phẩm nhập khẩu vào thị trường EU giảm đáng kể. Hàng hóa Việt Nam có cơ hội cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ trong khu vực. Doanh nghiệp tận dụng tốt lợi thế này để gia tăng lượng đơn hàng. Việc hưởng thuế quan ưu đãi gắn liền với điều kiện tuân thủ quy tắc xuất xứ.

2.1. Lộ trình ưu đãi thuế quan cho nông sản chủ lực

Biểu thuế ưu đãi của EU mở ra cơ hội lớn cho các mặt hàng chủ lực. Cà phê chưa chế biến được hưởng thuế suất 0% ngay từ năm đầu tiên. Rau quả tươi và chế biến có lộ trình giảm thuế về 0% trong vòng 3 đến 5 năm. Hạt tiêu và hạt điều duy trì mức thuế nhập khẩu thuận lợi. Các hạn ngạch thuế quan ưu đãi dành riêng cho gạo và tinh bột sắn phát huy hiệu quả cao. Doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí thuế nhập khẩu lớn mỗi năm. Lợi nhuận xuất khẩu được cải thiện giúp đơn vị sản xuất tái đầu tư mở rộng vùng trồng. Việc giảm thuế tạo sức hút lớn đối với các nhà nhập khẩu tại châu Âu. Nông sản Việt Nam dần chiếm lĩnh thị phần tại Đức, Pháp và Hà Lan.

2.2. Điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ EUR.1

Để hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa bắt buộc phải đáp ứng quy tắc xuất xứ EUR.1. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu EUR.1 là giấy tờ bắt buộc khi thông quan vào thị trường EU. Nông sản phải được thu hoạch hoặc chế biến từ nguồn nguyên liệu nội địa hợp lệ. Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ hồ sơ chứng từ truy xuất nguồn gốc. Mọi khâu trong quy trình từ gieo trồng, thu mua đến đóng gói đều phải minh bạch. Việc gian lận xuất xứ hoặc giả mạo chứng từ sẽ chịu chế tài rất nặng. Thủ tục cấp chứng nhận điện tử hiện nay giúp giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ. Doanh nghiệp chủ động liên kết với hợp tác xã để xây dựng vùng nguyên liệu tập trung. Sự tuân thủ nghiêm túc quy tắc xuất xứ EUR.1 bảo vệ uy tín thương hiệu nông sản quốc gia.

III. Tiêu chuẩn kiểm dịch động thực vật SPS và rào cản TBT

Thị trường Liên minh châu Âu có hệ thống rào cản phi thuế quan khắt khe nhất thế giới. Sau khi thuế quan giảm, các rào cản kỹ thuật trở thành thử thách hàng đầu. Tiêu chuẩn kiểm dịch động thực vật SPS được áp dụng nghiêm ngặt trên toàn lãnh thổ EU. Rào cản kỹ thuật TBT đặt ra yêu cầu cao về nhãn mác, đóng gói và trách nhiệm xã hội. Các lô hàng nông sản Việt Nam thường xuyên chịu sự kiểm tra ngặt nghèo tại cửa khẩu. Vi phạm tiêu chuẩn chất lượng có thể dẫn đến việc hàng hóa bị trả về hoặc tiêu hủy. Điều này gây tổn thất tài chính lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Nâng cao chất lượng sản phẩm là con đường duy nhất để duy trì thị phần. Sự hiểu biết sâu sắc về các quy định kỹ thuật giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó.

3.1. Quy định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL

Liên minh châu Âu liên tục siết chặt giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL đối với nông sản nhập khẩu. Mức dư lượng tối đa cho phép đối với nhiều hoạt chất hóa học giảm gần về ngưỡng phát hiện bằng 0. Nhiều loại hóa chất bảo vệ thực vật quen thuộc bị cấm sử dụng hoàn toàn. Vùng trồng phải chuyển hướng sang canh tác hữu cơ và sinh học. Việc sử dụng phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học trở thành yêu cầu cấp thiết. Hệ thống kiểm nghiệm nội địa cần nâng cấp để phát hiện kịp thời các chất cấm trước khi xuất bến. Quản lý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL chặt chẽ giúp nông sản Việt Nam vượt qua các cảnh báo nhanh từ hệ thống RASFF của EU.

3.2. Thách thức từ quy định chống phá rừng EUDR

Quy định chống phá rừng EUDR đặt ra bài toán lớn cho các ngành hàng xuất khẩu như cà phê, cao su và gỗ. Quy định này cấm nhập khẩu sản phẩm có nguồn gốc từ đất rừng bị phá sau năm 2020. Doanh nghiệp phải cung cấp tọa độ địa lý chính xác của từng lô đất canh tác. Dữ liệu viễn thám và hệ thống thông tin địa lý được áp dụng để xác minh tính hợp pháp. Nông hộ nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu định vị. Cơ quan chức năng tích cực phối hợp xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về vùng trồng. Việc tuân thủ quy định chống phá rừng EUDR không chỉ giúp duy trì xuất khẩu mà còn thúc đẩy nền nông nghiệp xanh bền vững.

IV. Tình hình xuất khẩu gạo ST25 sang EU và cà phê năm 2023

Năm 2023 chứng kiến nhiều đột phá trong hoạt động xuất khẩu của các mặt hàng nông sản trọng điểm. Gạo và cà phê là hai điểm sáng lớn trong bức tranh thương mại song phương. Nhu cầu tiêu thụ gạo thơm chất lượng cao tại các nước châu Âu tăng mạnh. Hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU duy trì kim ngạch cao nhờ giá bán trên thị trường thế giới tăng vọt. Sự kết hợp giữa ưu đãi thuế quan và cải tiến chất lượng mang lại kết quả tích cực. Doanh nghiệp chủ động xây dựng thương hiệu riêng cho từng dòng sản phẩm. Khách hàng EU ngày càng ghi nhận chất lượng vượt trội của nông sản Việt. Áp lực cạnh tranh từ các nước Nam Mỹ và Đông Nam Á vẫn rất lớn. Doanh nghiệp cần giữ vững sự ổn định về sản lượng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

4.1. Cơ hội xuất khẩu gạo ST25 sang EU

Hoạt động xuất khẩu gạo ST25 sang EU ghi nhận bước tiến lớn nhờ danh tiếng gạo ngon nhất thế giới. Hạn ngạch 80.000 tấn gạo miễn thuế theo cam kết EVFTA được các doanh nghiệp khai thác triệt để. Gạo thơm ST25 và Jasmine 85 tiếp cận sâu vào phân khúc tiêu dùng cao cấp tại Đức, Pháp và Bỉ. Giá bán gạo thơm xuất khẩu vào EU đạt mức cao vượt trội so với các thị trường truyền thống. Yêu cầu khắt khe về kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật được kiểm soát chặt chẽ. Doanh nghiệp chú trọng đóng gói bao bì nhỏ và phân phối trực tiếp tại các chuỗi siêu thị lớn. Thành công từ việc xuất khẩu gạo ST25 sang EU mở đường cho nhiều giống lúa đặc sản khác mở rộng thị phần.

4.2. Xu thế xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU

Tình hình xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU tiếp tục giữ vững vị trí hàng đầu thế giới về sản lượng Robusta. Năm 2023, giá cà phê nhân đạt mức kỷ lục do thiếu hụt nguồn cung toàn cầu. Doanh nghiệp đẩy mạnh xuất khẩu cà phê Robusta chất lượng cao và cà phê chế biến sâu. Các chứng nhận bền vững quốc tế như 4C và Rainforest Alliance trở thành tiêu chuẩn phổ biến. Doanh nghiệp tăng cường đầu tư nhà máy chế biến cà phê hòa tan và cà phê rang xay. Việc giảm phụ thuộc vào xuất khẩu cà phê nhân thô mang lại giá trị gia tăng vượt bậc. Thị trường EU tiếp tục là điểm tựa chiến lược cho ngành cà phê trong dài hạn.

V. Giải pháp gia tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU

Nâng cao kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU 2023 và những năm tiếp theo đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Ngành nông nghiệp cần tái cấu trúc toàn diện từ khâu sản xuất đến phân phối. Liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp là hạt nhân cốt lõi. Công nghệ số cần được áp dụng rộng rãi trong quản lý truy xuất nguồn gốc và vận chuyển. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các thay đổi trong chính sách tiêu chuẩn xanh của EU. Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và tháo gỡ rào cản kỹ thuật. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam tại châu Âu là nhiệm vụ cấp thiết. Tận dụng tối đa EVFTA sẽ giúp nông sản khẳng định vị thế vững chắc trên trường quốc tế.

5.1. Nâng cao năng lực chuỗi giá trị và công nghệ chế biến

Chuỗi giá trị nông sản cần được hiện đại hóa đồng bộ từ khâu gieo trồng đến chế biến. Doanh nghiệp cần đầu tư dây chuyền sấy lạnh, cấp đông nhanh và đóng gói chân không hiện đại. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch tiên tiến giúp kéo dài thời gian lưu trữ và giữ trọn hương vị tươi ngon. Các vùng trồng chuyên canh cần đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP hoặc tiêu chuẩn canh tác hữu cơ. Việc liên kết chặt chẽ với nông dân bảo đảm nguồn cung ứng ổn định và đồng nhất về chất lượng. Công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR cần được nhân rộng trên diện rộng. Chế biến sâu giúp nâng cao biên lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu trên thị trường quốc tế.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và phát triển thương hiệu

Hệ thống chính sách hỗ trợ cần tập trung vào xúc tiến thương mại và bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại châu Âu. Các cơ quan chức năng cần tăng cường cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật và thay đổi chính sách từ EU. Doanh nghiệp cần được tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh để chuyển đổi sản xuất bền vững. Hoạt động quảng bá thương hiệu nông sản Việt Nam tại các hội chợ quốc tế thường niên cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng câu chuyện sản phẩm gắn với bản sắc văn hóa tạo sức hút riêng với người tiêu dùng châu Âu. Bảo vệ thương hiệu và chỉ dẫn địa lý bảo đảm quyền lợi lâu dài cho nông sản trên thị trường toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC HỘP
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài luận án
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Các nghiên cứu liên quan đến đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do đến nền kinh tế Việt Nam
1.1.2. Các nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu hàng nông sản và nhân tố tác động đến hàng nông sản xuất khẩu
1.1.3. Các nghiên cứu liên quan đến đánh giá tác động của việc thực hiện EVFTA đến hàng hoá xuất khẩu nói chung và hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam nói riêng
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về lý luận và thực tiễn
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA QUỐC GIA
2.1. Lý thuyết về tự do hoá thương mại và hiệp định thương mại tự do
2.1.1. Khái niệm về tự do hoá thương mại và hiệp định thương mại tự do
2.1.2. Nội dung của hiệp định thương mại tự do
2.2. Lý thuyết về mặt hàng nông sản xuất khẩu và chuỗi cung ứng mặt hàng nông sản xuất khẩu
2.2.1. Khái niệm và cấu trúc của mặt hàng nông sản xuất khẩu
2.2.2. Đặc điểm của hàng nông sản xuất khẩu
2.2.3. Chuỗi cung ứng mặt hàng nông sản xuất khẩu
2.3. Nội hàm tác động của hiệp định thương mại tự do đến mặt hàng xuất khẩu của quốc gia
2.3.1. Nội dung tác động của hiệp định thương mại
2.3.2. Cách thức tác động của hiệp định thương mại tự do
2.3.3. Phương pháp đánh giá tác động
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia
2.4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thương mại của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia
2.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thúc đẩy của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về quan hệ thương mại Việt Nam – EU và hiệp định thương mại tự do EVFTA
3.1.1. Quan hệ thương mại Việt Nam – EU
3.1.2. Tổng quan về hiệp định thương mại tự do EVFTA
3.1.3. Bản chất của Hiệp định
3.2. Khái quát về thực trạng sản xuất và xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang EU
3.2.1. Tình hình sản xuất, chế biến nông sản của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2022
3.2.2. Tình hình xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang EU giai đoạn 2015 - 2022
3.2.3. Khả năng cạnh tranh sản phẩm và năng lực cung ứng xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam
3.3. Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến một số mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
3.3.1. Hàng cà phê
3.3.2. Hàng rau quả
3.4. Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến một số mặt hàng nông sản cụ thể của Việt Nam bằng phương pháp nghiên cứu tình huống
3.4.1. Mặt hàng vải thiều
3.4.2. Mặt hàng gạo thơm giống Jasmine 85
3.4.3. Nhận xét chung
3.5. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
3.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thương mại của EVFTA tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
3.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thúc đẩy của EVFTA tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
3.6. Đánh giá chung về tác động của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
3.6.1. Những kết quả đạt được và nguyên nhân
3.6.2. Những hạn chế và nguyên nhân
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TẬN DỤNG CƠ HỘI, HẠN CHẾ THÁCH THỨC TỪ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN ĐẾN NĂM 2030
4.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến tác động từ EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong giai đoạn đến năm 2030
4.1.1. Bối cảnh trong nước
4.1.2. Bối cảnh quốc tế
4.2. Cơ hội, thách thức đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU trong thời gian tới
4.2.1. Thách thức
4.3. Nhu cầu thị trường và tiềm năng nhập khẩu hàng nông sản của EU
4.3.1. Nhu cầu về số lượng
4.3.2. Yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm tại thị trường EU
4.3.3. Khả năng cung ứng nội khối EU
4.3.4. Mức độ cạnh tranh của thị trường EU
4.4. Giải pháp nhằm tận dụng các tác động tích cực, hạn chế các tác động không tích cực từ EVFTA để tăng cường xuất khẩu mặt hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường EU
4.4.1. Giải pháp đối với doanh nghiệp
4.4.2. Giải pháp nhằm nâng cao giá trị cho mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam
4.4.3. Giải pháp khác
4.5. Kiến nghị vĩ mô
4.5.1. Đối với Chính phủ
4.5.2. Đối với các Bộ, ban ngành
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Số trang trại phân theo lĩnh vực hoạt động và theo năm
Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây
Sản lượng một số cây lâu năm chia theo loại cây và Năm
Tổng KNXK của Việt Nam sang EU và KNXK cà phê, gạo, rau quả giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực
Cam kết cắt giảm thuế quan của EU đối với mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam tại EVFTA
Phiếu khảo sát doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản
Phiếu khảo sát doanh nghiệp xuất khẩu nông sản
Danh sách các doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản tham gia khảo sát
Danh sách các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tham gia khảo sát
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu đến hàng nông sản xuất khẩu của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG *************** TRỊNH VĂN THẢO TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ****************** TRỊNH VĂN THẢO TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trường Giang Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, mọi trích dẫn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Những kết quả nghiên cứu của luận án đã được tác giả công bố trên các tạp chí khoa học, không trùng với bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trịnh Văn Thảo LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, Bộ Công Thương Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.Nguyễn Văn Lịch và TS. Nguyễn Trường Giang - người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ và định hướng để tôi hoàn thiện Luận án. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi cũng đã nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ tận tình từ Lãnh đạo Viện và các đơn vị chức năng của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, tôi xin ghi nhận và chân thành cảm ơn. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án của mình.

Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Trịnh Văn Thảo i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH. viii DANH MỤC HỘP.

ix MỞ ĐẦU……. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN CHỦ ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu liên quan đến đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do đến nền kinh tế Việt Nam. Các nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu hàng nông sản và nhân tố tác động đến hàng nông sản xuất khẩu. Các nghiên cứu liên quan đến đánh giá tác động của việc thực hiện EVFTA đến hàng hoá xuất khẩu nói chung và hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam nói riêng.

Khoảng trống nghiên cứu về lý luận và thực tiễn. 28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA QUỐC GIA. Lý thuyết về tự do hoá thương mại và hiệp định thương mại tự do .1 Khái niệm về tự do hoá thương mại và hiệp định thương mại tự do. Nội dung của hiệp định thương mại tự do.

Lý thuyết về mặt hàng nông sản xuất khẩu và chuỗi cung ứng mặt hàng nông sản xuất khẩu. Khái niệm và cấu trúc của mặt hàng nông sản xuất khẩu. Đặc điểm của hàng nông sản xuất khẩu. Chuỗi cung ứng mặt hàng nông sản xuất khẩu.

Nội hàm tác động của hiệp định thương mại tự do đến mặt hàng xuất khẩu của quốc gia. Nội dung tác động của hiệp định thương mại. Cách thức tác động của hiệp định thương mại tự do. Phương pháp đánh giá tác động.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thương mại của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thúc đẩy của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của một quốc gia. 60 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM……….

Tổng quan về quan hệ thương mại Việt Nam – EU và hiệp định thương mại tự do EVFTA. Quan hệ thương mại Việt Nam – EU. Tổng quan về hiệp định thương mại tự do EVFTA. Bản chất của Hiệp định.

Khái quát về thực trạng sản xuất và xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang EU. Tình hình sản xuất, chế biến nông sản của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2022. Tình hình xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang EU giai đoạn 2015 - 2022. Khả năng cạnh tranh sản phẩm và năng lực cung ứng xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam.

Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến một số mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Hàng cà phê. Hàng rau quả. Thực trạng tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU đến một số mặt hàng nông sản cụ thể của Việt Nam bằng phương pháp nghiên cứu tình huống.

Mặt hàng vải thiều. Mặt hàng gạo thơm giống Jasmine 85. Nhận xét chung. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thương mại của EVFTA tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến tác động thúc đẩy của EVFTA tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Đánh giá chung về tác động của hiệp định thương mại tự do tới hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Những kết quả đạt được và nguyên nhân.

Những hạn chế và nguyên nhân. 131 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP TẬN DỤNG CƠ HỘI, HẠN CHẾ THÁCH THỨC TỪ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐẾN HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh trong nước và quốc tế ảnh hưởng đến tác động từ EVFTA đến hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong giai đoạn đến năm 2030. Bối cảnh trong nước.

Bối cảnh quốc tế. Cơ hội, thách thức đối với hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường EU trong thời gian tới. Thách thức. Nhu cầu thị trường và tiềm năng nhập khẩu hàng nông sản của EU.

Nhu cầu về số lượng. Yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm tại thị trường EU. Khả năng cung ứng nội khối EU. Mức độ cạnh tranh của thị trường EU.

Giải pháp nhằm tận dụng các tác động tích cực, hạn chế các tác động không tích cực từ EVFTA để tăng cường xuất khẩu mặt hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường EU. Giải pháp đối với doanh nghiệp. Giải pháp nhằm nâng cao giá trị cho mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Giải pháp khác.

Kiến nghị vĩ mô. Đối với Chính phủ. Đối với các Bộ, ban ngành. 163 iv KẾT LUẬN.

169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 170 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Số trang trại phân theo lĩnh vực hoạt động và theo năm.

Diện tích các loại cây trồng phân theo nhóm cây. Sản lượng một số cây lâu năm chia theo loại cây và Năm. Tổng KNXK của Việt Nam sang EU và KNXK cà phê, gạo, rau quả giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực. Cam kết cắt giảm thuế quan của EU đối với mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam tại EVFTA.

Phiếu khảo sát doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản. Phiếu khảo sát doanh nghiệp xuất khẩu nông sản. Danh sách các doanh nghiệp thu mua, chế biến nông sản tham gia khảo sát. Danh sách các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tham gia khảo sát.

xxiii v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục từ viết tắt tiếng Việt Chữ viết tắt Nguyên nghĩa DN Doanh nghiệp DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ GTGT Giá trị gia tăng KNXK Kim ngạch xuất khẩu NSXK Nông sản xuất khẩu QLNN Quản lý nhà nước XK Xuất khẩu 2. Danh mục từ viết tắt tiếng Anh Chữ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt ADB The Asian Development Ngân hàng Phát triển châu Bank Á AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các Quốc gia Đông Asian Nations Nam Á ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á–Âu APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Cooperation châu Á – Thái Bình Dương B2B Business-To-Business Doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business-To-Consumer Doanh nghiệp với người tiêu dùng CM Common Market Thị trường chung CU Custom Union Liên minh thuế quan EU Economic Union Liên minh kinh tế EVFTA EU-Vietnam Free Trade Hiệp định Thương mại Tự Agreement do Việt Nam - EU SPSs Sanitary and Phyto-Sanitary Các biện pháp kiểm dịch Measures động thực vật vi Chữ viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt TBT Technical Barriers to Trade Rào cản kỹ thuật trong thương mại General Agreement on Hiệp định chung về và Thuế GATT Tariffs and Trade quan Thương mại GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FTA Free Trade Area Khu vực Thương mại tự do Preferential Trade Thỏa thuận thương mại ưu PTA Arrangement đãi USD United States dollar Đơn vị tiền tệ của Mỹ ITC International Trade Centre Trung tâm thương mại quốc tế Tổ chức Thương mại Thế WTO World Trade Organisation giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: So sánh giữa FTA truyền thống và FTA thế hệ mới .2: Phân định ngành hàng, hàng và mặt hàng nông sản .1: Các mốc thời gian quan trọng trong đàm phán EVFTA .2: Mức hạn ngạch thuế quan áp dụng đối với tỏi, ngô ngọt và nấm .3: Mức độ tác động của các rào cản bảo hộ đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản của Việt Nam .4: Tỷ trọng hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015 – 2020 theo khối lượng .5: Tỷ trọng hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015 – 2020 theo giá trị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Văn Thảo (2023). Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023) [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-eufta-den-nong-san-xuat-khau-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" nghiên cứu về vấn đề gì?

EVFTA thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam thế nào? Phân tích tác động, cơ hội và thách thức đối với mặt hàng chủ lực.

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động EVFTA đến nông sản xuất khẩu Việt Nam (2023)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter