Luận án tiến sĩ tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN của Nguyễn Phúc Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tái cơ cấu thương mại Việt Nam-ASEAN, phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận tái cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam ASEAN
Số trang:
209 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận tái cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam ASEAN

Tái cơ cấu thương mại là yêu cầu tất yếu khách quan trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hoạt động này nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế. Hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam ASEAN đóng vai trò trụ cột trong tiến trình hội nhập quốc tế. Quá trình tái cấu trúc giúp tối ưu hóa nguồn lực sản xuất quốc gia. Cơ cấu xuất nhập khẩu thay đổi sẽ thúc đẩy năng suất lao động. Sự chuyển dịch này giúp nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Việc nghiên cứu lý luận giúp xác định rõ các nhân tố cốt lõi chi phối dòng chảy thương mại. Môi trường chính sách, rào cản kỹ thuật và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp là các yếu tố quyết định. Nắm vững cơ sở lý thuyết tạo nền tảng vững chắc cho quá trình điều chỉnh cơ cấu ngành hàng.

1.1. Khái niệm và tính tất yếu của tái cơ cấu xuất nhập khẩu

Tái cơ cấu xuất nhập khẩu là sự thay đổi có chủ đích về tỷ trọng và chất lượng các mặt hàng buôn bán. Mục tiêu chính là giảm tỷ trọng xuất khẩu thô và tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu. Quá trình này gắn liền với chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu theo hướng công nghệ cao. Sự phát triển của các luồng thương mại nội khối ASEAN đòi hỏi Việt Nam phải liên tục nâng cấp mô hình tăng trưởng. Sự thay đổi cơ cấu giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động kinh tế toàn cầu. Nền kinh tế cần chuyển từ tăng trưởng dựa vào số lượng sang giá trị gia tăng. Đây là con đường duy nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và nỗ lực của khu vực doanh nghiệp.

1.2. Kinh nghiệm chuyển dịch thương mại từ Thái Lan và Trung Quốc

Thái Lan và Trung Quốc là hai hình mẫu tiêu biểu trong việc tái cơ cấu xuất nhập khẩu sang Đông Nam Á. Thái Lan tập trung mạnh vào các ngành công nghiệp hỗ trợ và sản xuất linh kiện ô tô, điện tử. Họ xây dựng chính sách ưu đãi linh hoạt để thu hút tập đoàn đa quốc gia. Nhờ đó, hàng hóa Thái Lan chiếm lĩnh thị trường nội khối với hàm lượng công nghệ cao. Trung Quốc thực hiện chiến lược mở rộng xuất khẩu sản phẩm chế tạo có giá trị gia tăng lớn. Họ tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực ASEAN để cung cấp nguyên vật liệu trung gian và hàng tiêu dùng hoàn thiện. Cả hai quốc gia đều tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) và mạng lưới liên kết song phương.

1.3. Bài học thích ứng thương mại khu vực cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam trong hoạt động thương mại. Bài học hàng đầu là phải chủ động phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước. Điều này giúp giảm bớt phụ thuộc vào nguồn linh kiện nhập khẩu ngoài khối. Thứ hai, các cơ quan chức năng cần hướng dẫn doanh nghiệp khai thác triệt để quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O). Việc chứng minh xuất xứ hợp lệ giúp hàng hóa tận hưởng trọn vẹn ưu đãi thuế quan. Thứ ba, phát triển đồng bộ hạ tầng logistics và thương mại điện tử xuyên biên giới là yêu cầu sống còn. Sự kết hợp các yếu tố này giúp cải thiện nhanh chóng cán cân thương mại Việt Nam ASEAN.

II. Thực trạng cán cân thương mại Việt Nam ASEAN thời kỳ qua

Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam ASEAN. Khu vực Đông Nam Á duy trì vị thế là đối tác thương mại truyền thống quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Tuy nhiên, bức tranh giao thương ghi nhận sự chênh lệch lớn giữa kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu. Cán cân thương mại Việt Nam ASEAN liên tục rơi vào trạng thái nhập siêu kéo dài. Tình trạng này phản ánh sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu thô và linh kiện trung gian từ các nước láng giềng. Cơ cấu thương mại vẫn còn nhiều điểm nghẽn chưa được giải quyết dứt điểm. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện rõ nguyên nhân sâu xa của tình trạng thâm hụt thương mại.

2.1. Diễn biến cán cân thương mại Việt Nam ASEAN giai đoạn 2015 2020

Tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và ASEAN tăng trưởng ổn định trong cả giai đoạn 2015-2020. Tốc độ tăng trưởng bình quân duy trì ở mức hai con số trước khi chịu ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế. Xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường này mở rộng đều đặn về quy mô. Tuy vậy, tốc độ nhập khẩu từ các nước thành viên thường vượt trội so với tốc độ xuất khẩu. Mức nhập siêu hàng năm dao động từ vài tỷ đến hàng chục tỷ USD. Các thị trường nhập siêu chủ yếu gồm Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Đây là những nền kinh tế có thế mạnh vượt trội về công nghiệp chế biến chế tạo và hóa chất.

2.2. Tác động từ cộng đồng kinh tế ASEAN AEC và hiệp định ATIGA

Sự hình thành cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) đã tạo ra một thị trường chung rộng lớn với hơn 600 triệu dân. Đồng thời, hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) xóa bỏ hầu hết dòng thuế quan nhập khẩu về mức 0%. Lợi ích này tạo điều kiện thuận lợi cho dòng luân chuyển hàng hóa trong toàn khu vực. Hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường các nước láng giềng với chi phí thấp hơn đáng kể. Dẫu vậy, áp lực cạnh tranh nội địa cũng gia tăng khốc liệt khi hàng tiêu dùng ngoại nhập tràn vào thị trường trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam phải nỗ lực nâng cao chất lượng sản phẩm để giữ vững thị phần nội địa.

2.3. Hàng rào phi thuế quan NTMs và thách thức nhập siêu kéo dài

Khi thuế quan giảm sâu theo cam kết ATIGA, các nước ASEAN có xu hướng gia tăng hàng rào phi thuế quan (NTMs). Các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT) ngày càng khắt khe. Nông sản và thủy sản xuất khẩu của Việt Nam thường xuyên đối mặt với các tiêu chuẩn kiểm dịch nghiêm ngặt. Thiếu thông tin thị trường khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi làm thủ tục thông quan. Tình trạng này làm suy giảm động lực xuất khẩu các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh. Kết quả là mục tiêu cân bằng cán cân thương mại Việt Nam ASEAN gặp nhiều trở ngại lớn.

III. Chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu sang khối ASEAN

Cơ cấu mặt hàng buôn bán giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên đã có những bước tiến đáng ghi nhận. Sự chuyển dịch cơ cấu ngành hàng xuất khẩu diễn ra theo chiều hướng tích cực và phù hợp với xu thế chung. Tỷ trọng các sản phẩm nông, lâm, thủy sản thô có xu hướng giảm dần trong cơ cấu tổng thể. Ngược lại, nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo và điện tử tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong các sản phẩm xuất khẩu vẫn ở mức khiêm tốn. Đa phần các mặt hàng chủ lực vẫn phụ thuộc vào phương thức gia công, lắp ráp. Nâng cao chất lượng tăng trưởng là bài toán trung tâm của giai đoạn hiện nay.

3.1. Động lực chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu công nghiệp và nông sản

Nhóm hàng điện thoại, máy vi tính và linh kiện điện tử đã vươn lên thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất sang ASEAN. Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò chủ lực trong nhóm sản phẩm này. Ngành dệt may và da giày duy trì kim ngạch xuất khẩu ổn định sang các thị trường truyền thống. Về phía nông sản, gạo và thủy sản chế biến tiếp tục giữ vị thế cạnh tranh vững chắc tại Indonesia và Philippines. Sự đổi mới công nghệ thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch đã cải thiện chất lượng nông sản xuất khẩu. Điều này giúp nâng cao giá trị kim ngạch trên mỗi đơn vị sản phẩm xuất khẩu.

3.2. Cơ cấu hàng hóa nhập khẩu phục vụ sản xuất và chuỗi giá trị

Cơ cấu nhập khẩu từ ASEAN phản ánh rõ nhu cầu phục vụ sản xuất và xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam. Các nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất gồm máy móc thiết bị, nguyên phụ liệu dệt may, xăng dầu và chất dẻo nguyên liệu. Nhập khẩu tư liệu sản xuất chiếm hơn 80% tổng kim ngạch nhập khẩu từ khối. Điều này cho thấy tính liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào một số ít thị trường cung ứng làm gia tăng rủi ro đứt gãy sản xuất. Đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa là yêu cầu cấp thiết để giảm áp lực nhập siêu.

3.3. Tận dụng quy tắc xuất xứ hàng hóa C O để nâng cao giá trị xuất khẩu

Quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu D theo hiệp định ATIGA là công cụ then chốt để hưởng thuế suất ưu đãi 0%. Tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi của doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang ASEAN đã cải thiện đáng kể qua các năm. Dù vậy, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC). Việc chưa tự chủ được nguồn nguyên liệu đầu vào làm hạn chế khả năng xin cấp C/O hợp lệ. Tháo gỡ nút thắt này sẽ giúp hàng Việt Nam mở rộng thị phần trong thương mại nội khối ASEAN.

IV. Định hướng phát triển chuỗi cung ứng khu vực ASEAN mới

Bối cảnh địa chính trị và kinh tế thế giới đang tạo ra làn sóng dịch chuyển đầu tư mạnh mẽ. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực ASEAN mở ra cơ hội lịch sử cho Việt Nam. Việt Nam cần tái định vị vai trò từ một mắt xích gia công chi phí thấp sang trung tâm sản xuất công nghệ cao. Định hướng thương mại phải gắn kết hữu cơ với chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia. Xuất nhập khẩu Việt Nam ASEAN cần phát triển theo hướng cân bằng, bền vững và hiệu quả. Nâng cao năng lực kết nối hạ tầng giao thông và logistics sẽ rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa. Sự chuyển dịch chiến lược này tạo động lực tăng trưởng mới cho thập kỷ tới.

4.1. Bối cảnh kinh tế quốc tế và chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu

Kinh tế thế giới đối mặt với nhiều bất định từ lạm phát, xung đột địa chính trị và biến đổi khí hậu. Các cường quốc kinh tế thúc đẩy xu hướng tái cấu trúc chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu theo hướng đa dạng hóa. Khu vực Đông Nam Á trở thành điểm đến hấp dẫn cho các dòng vốn dịch chuyển sản xuất. Việt Nam sở hữu vị trí địa lý đắc địa và môi trường chính trị ổn định. Cơ hội tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất đang rộng mở. Để nắm bắt thời cơ, nền kinh tế cần chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng hiện đại.

4.2. Định hướng tái định vị chuỗi cung ứng khu vực ASEAN

Việt Nam định hướng trở thành trung tâm sản xuất và trung chuyển hàng hóa chiến lược tại khu vực. Các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác và năng lượng xanh được ưu tiên phát triển. Việc liên kết sản xuất chặt chẽ với các nước ASEAN sẽ tạo ra các tổ hợp công nghiệp quy mô lớn. Chiến lược này giúp hình thành chuỗi cung ứng khu vực ASEAN khép kín và tự chủ. Đồng thời, liên kết ngành giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn cung nguyên liệu bên ngoài khối. Sự hợp tác nội khối tăng cường sức mạnh cạnh tranh tập thể của toàn khu vực trên trường quốc tế.

4.3. Mục tiêu cân bằng cán cân thương mại và phát triển bền vững

Mục tiêu trọng tâm của chiến lược tái cơ cấu là thu hẹp dần mức thâm hụt cán cân thương mại Việt Nam ASEAN. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cần được duy trì cao hơn tốc độ tăng trưởng nhập khẩu trong dài hạn. Nền kinh tế hướng tới việc cân bằng cán cân thương mại bền vững vào năm 2030. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu cần chuyển mạnh sang các sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. Tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn và tiêu chí phát triển bền vững cần được tích hợp vào hoạt động sản xuất xuất khẩu. Đây là chìa khóa để bảo vệ môi trường và đáp ứng thị hiếu tiêu dùng hiện đại.

V. Giải pháp thúc đẩy thương mại nội khối ASEAN toàn diện

Để hiện thực hóa các định hướng chiến lược, hệ thống giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt. Các giải pháp phải bao phủ toàn diện từ vai trò quản lý nhà nước đến sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp. Việc thúc đẩy thương mại nội khối ASEAN đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về thể chế và cơ chế phối hợp. Các chương trình xúc tiến thương mại cần chuyển đổi sang mô hình số hóa hiện đại. Cải cách thủ tục hành chính tại cửa khẩu sẽ giúp cắt giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô và hành động vi mô sẽ tạo ra bước đột phá mới cho xuất nhập khẩu.

5.1. Nhóm giải pháp chính sách phát triển thị trường của Nhà nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý thuận lợi cho hoạt động thương mại. Các cơ quan xúc tiến thương mại cần tăng cường cung cấp thông tin thị trường và cảnh báo sớm về hàng rào phi thuế quan (NTMs). Việc đàm phán hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trong khuôn khổ cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối liên vùng và cảng biển quốc tế. Các dịch vụ công trực tuyến về cấp giấy chứng nhận xuất xứ cần được số hóa hoàn toàn. Những chính sách này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực sản xuất và kết nối chuỗi cung ứng

Nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi tài chính và thuế để khuyến khích phát triển công nghiệp hỗ trợ. Việc làm chủ nguồn nguyên phụ liệu sẽ giúp đáp ứng nhanh tiêu chí quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O). Các khu công nghiệp chuyên sâu và cụm liên kết ngành cần được quy hoạch bài bản. Nâng cao năng lực công nghệ giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực ASEAN. Sự liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và tập đoàn đa quốc gia cần được đẩy mạnh qua các chương trình kết nối cung ứng. Đây là giải pháp căn cơ để tạo ra giá trị thặng dư bền vững cho nền kinh tế.

5.3. Chiến lược chủ động hội nhập cho hiệp hội và doanh nghiệp

Hiệp hội ngành hàng cần phát huy vai trò cầu nối thông tin và đại diện bảo vệ quyền lợi hội viên. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu các cam kết của hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) để tận dụng ưu đãi. Việc đầu tư đổi mới công nghệ và chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế là điều bắt buộc. Doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu uy tín và chủ động tìm kiếm đối tác liên doanh trong khu vực. Sự chủ động này giúp tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm. Khi năng lực cạnh tranh được nâng cao, hàng Việt Nam sẽ khẳng định vững chắc vị thế tại thị trường ASEAN.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
1.1. Một số khái niệm về tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.1.1. Thương mại và một số khái niệm liên quan
1.1.2. Cơ cấu thương mại, cơ cấu xuất nhập khẩu
1.1.3. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2. Nội dung, vai trò và các nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.1. Nội dung của tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.2. Vai trò của tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá
1.3.1. Kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN
1.3.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN
1.3.3. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
1.4. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2015 – 2020
2.1. Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 -2020
2.1.1. Chính sách thương mại của Việt Nam đối với các quốc gia ASEAN
2.1.2. Thực trạng xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 2020
2.2. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020
2.2.1. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang ASEAN
2.2.2. Chuyển dịch cơ cấu nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam từ ASEAN
2.3. Đánh giá chung về tình hình chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020
2.3.1. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
2.3.2. Hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN và nguyên nhân
2.4. Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN trong thời gian tới
2.5. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN
3.1. Bối cảnh trong và ngoài nước tác động đến tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN
3.1.1. Bối cảnh trong nước
3.1.2. Bối cảnh ngoài nước
3.2. Quan điểm, định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
3.2.1. Quan điểm tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
3.2.2. Định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam - ASEAN
3.3. Giải pháp tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN
3.3.1. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường
3.3.2. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư, sản xuất
3.3.3. Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp
3.4. Tiểu kết Chương 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tái cơ cấu thương mại việt namasean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN DỤC BỘ GIÁO NGHIÊN CỨUTẠO VÀ ĐÀO CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNGHỌC VIỆN KHOA THƯƠNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN------- PHÚC NAM Họ và tên tác giả luận văn TÁI CƠ CẤU THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - ASEAN TÊN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC KINH TẾ HÀ NỘI, 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG NGUYỄN PHÚC NAM TÁI CƠ CẤU THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - ASEAN CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI MÃ SỐ: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Mẫu 05. Bìa tóm tắt luận án tiến sĩ (bìa 1) Người hướng dẫn khoa học: 1. Trịnh Thị Thanh Thủy 2. Nguyễn Văn Tuấn HÀ NỘI, 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.

Những tài liệu tham khảo, số liệu, thông tin được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Phúc Nam luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Trịnh Thị Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Văn Tuấn, những người hướng dẫn khoa học đã hết sức tâm huyết, tận tình giúp đỡ, định hướng, góp ý để tôi hoàn thiện Luận án. Trong quá trình học tập, nghiên cứu tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ tận tình từ Ban Lãnh đạo, các thầy cô giáo, chuyên gia công tác tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương và các cơ quan hữu quan, tôi xin ghi nhận và chân thành cảm ơn.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các đồng chí Lãnh đạo và đồng nghiệp tại cơ quan nơi tôi công tác, bạn bè và những người thân yêu trong gia đình đã luôn hết lòng ủng hộ, chia sẻ và là nguồn động viên lớn giúp tôi có nghị lực và thời gian hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Phúc Nam luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.v DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Một số khái niệm về tái cơ cấu xuất nhập khẩu.

Thương mại và một số khái niệm liên quan. Cơ cấu thương mại, cơ cấu xuất nhập khẩu. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Nội dung, vai trò và các nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu.

Nội dung của tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Vai trò của tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá.

Kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN 74 1. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.80 Tiểu kết Chương 1.82 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2015 – 2020. Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 -2020.

Chính sách thương mại của Việt Nam đối với các quốc gia ASEAN. Thực trạng xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 2020. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang ASEAN.

Chuyển dịch cơ cấu nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam từ ASEAN.112 luan an iv 2. Đánh giá chung về tình hình chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN và nguyên nhân.

Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN trong thời gian tới.136 Tiểu kết Chương 2.137 CHƯƠNG 3 QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN. Bối cảnh trong và ngoài nước tác động đến tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh ngoài nước.

Quan điểm, định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Quan điểm tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam - ASEAN. Giải pháp tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN.

Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư, sản xuất. Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp.172 Tiểu kết Chương 3.177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.189 luan an v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CMCN Cách mạng công nghiệp CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ ĐNA Đông Nam Á KHCN Khoa học - công nghệ KN Kim ngạch KTXH Kinh tế - xã hội NK Nhập khẩu NS Nhập siêu NXB Nhà xuất bản XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu XTTM Xúc tiến thương mại DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh bằng tiếng Việt ASEAN Association for South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asia Nations ASEAN-6 Brunei, Indonesia, Malaysia, Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Philippines, Thailand, Phi-lip-pin, Thái Lan, Xinh-ga-po Singapore ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Trung Agreement Quốc - ASEAN ACMECS Ayeyawady-Chao Phraya- Chiến lược hợp tác kinh tế Mekong Economic Ayeyawady - Chao Phraya - Mê Cooperation Strategy Công ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á luan an vi AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ATIGA ASEAN Trade in Goods Hiệp định Thương mại hàng hóa Agreement ASEAN ASW ASEAN Single Window Cơ chế một cửa ASEAN BRI Belt & Road Initiative Sáng kiến Vành đai – Con đường FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do CLMV Cambodia-Laos-Myanmar- Cam-pu-chia – Lào – Mi-an-ma – Việt Nam Việt Nam CLM Cambodia-Laos-Myanmar Cam-pu-chia – Lào – Mi-an-ma CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác Toàn diện và Progressive Trans-Pacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership Agreement GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GMS Greater Mekong Sub-region Hợp tác Tiểu vùng Mê Công mở rộng GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu ECI Economic Complexity Index Chỉ số độ phức tạp kinh tế ESI Export Similarity Index Chỉ số tương đồng xuất khẩu EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA European Union – Viet Nam Hiệp định thương mại tự do Liên Free Trade Agreement minh châu Âu-Việt Nam FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do HS The Harmonized Commodity Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa Description and Coding hàng hóa System IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế ITC International Trade Center Trung tâm Thương mại quốc tế MFN Most-Favoured Nation Ưu đãi tối huệ quốc MNC Multi-national Corporation Các công ty đa quốc gia MOU Memorandum of Bản ghi nhớ Understanding luan an vii MPAC Master Plan for ASEAN Kế hoạch tổng thể Kết nối ASEAN Connectivity MRA Mutual Recognition Thỏa thuận công nhận lẫn nhau Arrangement NAFTA North Africa Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Bắc Agreement Mỹ NICs New Industrialized Countries Các nước công nghiệp mới NSW National Single Window Cơ chế một cửa quốc gia NTM Non-tariff measure Biện pháp phi thuế quan ODA Official Development Viện trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác kinh tế và Phát Cooperation and triển Development RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Economic Partnership khu vực Agreement RCA Revealed Comparative Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu Advantage RO Regional Orientation Chỉ số định hướng khu vực RVC Regional Value Chain Chuỗi giá trị khu vực TII Trade Intensity Index Chỉ số tập trung thương mại TBT Technical Barrier to Trade Hàng rào kỹ thuật thương mại SME Small and medium enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ SPS Sanitary and Phytosanitary Vệ sinh và kiểm dịch động thực vật UNCTAD United Nations Conference Hội nghị Liên Hợp quốc về Thương on Trade and Development mại và Phát triển UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển công nghiệp Development Organization Liên Hợp quốc USD US Dollar Đô-la Mỹ WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới luan an viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Thái Lan và ASEAN năm 2015, 67 2019 Bảng 1.

Xuất khẩu đường của Thái Lan sang các nước ASEAN năm 2015, 2019. 15 mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Thái Lan xuất khẩu sang ASEAN năm 2015, 73 2019. Xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Trung Quốc và ASEAN năm 2016, 74 2019 Bảng 2. Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - ASEAN giai đoạn 2015- 86 2020.

Cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 87 2020 Bảng 2. Thị phần nhập khẩu một số mặt hàng của Việt Nam tại các nước ASEAN năm 2020. Chỉ số RO của một số sản phẩm xuất khẩu sang thị trường ASEAN năm 2015, 95 2020. Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước ASEAN đối với một số mặt hàng nhiên liệu, khoáng sản xuất khẩu năm 2015, 97 Bảng 2.

2020…………………………………………………… Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước ASEAN đối với một số mặt hàng công nghiệp chế biến chế tạo 100 Bảng 2. xuất khẩu năm 2015, 2020………………………………………… Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước 102 Bảng 2. ASEAN đối với một số mặt hàng vật liệu xây dựng xuất khẩu năm 2015, 105 Bảng 2. Chỉ số RO của một số sản phẩm xuất khẩu sang thị trường 108 ASEAN năm 2015, 2020…………………………………………………… Xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang các nước ASEAN giai đoạn 2015 – 2020.

Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam trong ASEAN giai đoạn 2015 – 109 luan an ix 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phúc Nam (2023). Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-tai-co-cau-thuong-mai-viet-nam-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tái cơ cấu thương mại Việt Nam-ASEAN, phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hội nhập.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Giải pháp và định hướng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter