Luận án tiến sĩ kinh tế: Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN - Nguyễn Phúc Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Phân tích và đề xuất chiến lược nhằm tăng cường hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và các nước ASEAN.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận và chỉ số tái cơ cấu thương mại Việt Nam ASEAN
Số trang:
209 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận và chỉ số tái cơ cấu thương mại Việt Nam ASEAN

Tái cơ cấu thương mại là quá trình điều chỉnh căn bản về tỷ trọng, cơ cấu mặt hàng và đối tác trao đổi. Hoạt động này nhằm gia tăng giá trị gia tăng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh thành lập cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), tái cơ cấu xuất nhập khẩu đóng vai trò hạt nhân. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên thị trường khu vực. Nghiên cứu kinh tế sử dụng hệ thống chỉ tiêu định lượng hiện đại để đánh giá mức độ thích ứng thương mại. Các mô hình phân tích cho phép nhận diện rõ nét sự thay đổi của dòng chảy hàng hóa. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại dài hạn.

1.1. Ứng dụng chỉ số lợi thế so sánh hiện lộ RCA và chỉ số ESI

Chỉ số lợi thế so sánh hiện lộ (RCA) đo lường sức cạnh tranh xuất khẩu của từng nhóm ngành hàng cụ thể. Giá trị RCA lớn hơn 1 khẳng định mặt hàng có lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường quốc tế. Ngược lại, giá trị RCA nhỏ hơn 1 cho thấy khả năng cạnh tranh còn hạn chế. Bên cạnh đó, chỉ số tương đồng xuất khẩu (ESI) phản ánh mức độ trùng lặp về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu giữa hai đối tác. Hệ số ESI cao thể hiện sự cạnh tranh trực tiếp và gay gắt giữa các nền kinh tế. Sự kết hợp giữa RCA và ESI giúp xác định chính xác các ngành hàng chiến lược cần tập trung nguồn lực phát triển.

1.2. Đo lường thương mại nội ngành IIT qua chỉ số Grubel Lloyd

Thương mại nội ngành (IIT) phản ánh mức độ trao đổi hàng hóa thuộc cùng một phân loại ngành giữa các quốc gia. Chỉ số Grubel-Lloyd là công cụ định lượng phổ biến nhất để đo lường mức độ phát triển của thương mại nội ngành. Điểm số chỉ số Grubel-Lloyd dao động từ 0 đến 1 thể hiện sự chuyển dịch từ thương mại liên ngành sang thương mại nội ngành sâu rộng. Điểm số tiệm cận 1 chứng minh sự phân công lao động sâu sắc và tính chất bổ sung lẫn nhau trong sản xuất công nghiệp. Việc mở rộng thương mại nội ngành thúc đẩy các dòng đầu tư công nghệ cao và giảm thiểu chi phí chuyển đổi sản xuất.

1.3. Vai trò của chuỗi giá trị khu vực RVC trong tái cơ cấu

Chuỗi giá trị khu vực (RVC) liên kết các công đoạn sản xuất, cung ứng và tiêu thụ qua biên giới các quốc gia Đông Nam Á. Tham gia sâu vào RVC giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu gắn liền với việc nâng cấp vị thế trong các mạng lưới sản xuất đa quốc gia. Điều này giúp chuyển đổi từ lắp ráp đơn giản sang nghiên cứu, phát triển và chế tạo linh kiện phức tạp. Phát triển mạng lưới RVC nâng cao năng lực chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và củng cố liên kết nội khối.

II. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu thương mại với ASEAN

Kinh nghiệm từ các nền kinh tế lớn tại châu Á cung cấp nhiều bài học giá trị về tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Các quốc gia này kết hợp linh hoạt giữa chính sách thu hút FDI và chiến lược nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành hàng giúp đa dạng hóa nguồn cung và thị trường tiêu thụ. Quá trình tái thiết lập thương mại định hướng nâng cao chuỗi giá trị và giảm dần phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thô. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng định hướng phù hợp cho tiến trình hội nhập của Việt Nam.

2.1. Bài học tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Thái Lan với ASEAN

Thái Lan tập trung nguồn lực phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn như ô tô, điện tử và hóa chất chế biến sâu. Quốc gia này áp dụng chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ rất sớm. Nhờ đó, Thái Lan nâng cao nhanh chóng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa. Trong quan hệ thương mại với ASEAN, Thái Lan khai thác triệt để các ưu đãi thuế quan để thúc đẩy xuất khẩu hàng công nghiệp tinh chế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và khối doanh nghiệp tư nhân tạo nên mạng lưới sản xuất vững mạnh. Đây là bài học thực tiễn lớn về định hướng thị trường và hoàn thiện chuỗi cung ứng công nghiệp.

2.2. Chiến lược mở rộng và chuyển dịch thương mại của Trung Quốc

Trung Quốc đẩy mạnh hội nhập sâu rộng với khu vực ASEAN thông qua nâng cấp các hiệp định hợp tác song phương và đa phương. Chiến lược thương mại của Trung Quốc tập trung xuất khẩu máy móc thiết bị, linh kiện điện tử và hàng chế tạo kỹ thuật cao. Đồng thời, Trung Quốc tăng cường nhập khẩu nguyên liệu thô và nông sản nhiệt đới từ các nước thành viên ASEAN. Mô hình phân công sản xuất này tạo ra mạng lưới liên kết chặt chẽ và vị thế dẫn dắt trong khu vực. Việc áp dụng linh hoạt các rào cản kỹ thuật bảo vệ sản xuất nội địa cũng là điểm đáng chú ý trong chính sách thương mại của Trung Quốc.

III. Thực trạng cán cân thương mại Việt Nam ASEAN 2015 2020

Giai đoạn 2015-2020 ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô thương mại giữa Việt Nam và các đối tác trong khu vực. Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) tạo động lực cắt giảm thuế quan sâu rộng cho phần lớn các dòng hàng. Tuy nhiên, cán cân thương mại Việt Nam ASEAN luôn duy trì trạng thái thâm hụt kéo dài. Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu thường xuyên vượt qua tốc độ tăng trưởng xuất khẩu. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát cơ cấu nhập khẩu và nâng cao năng lực sản xuất nội địa.

3.1. Tác động của hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN ATIGA

Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) mang lại môi trường tự do hóa thương mại mạnh mẽ với mức thuế quan ưu đãi 0% cho hầu hết các nhóm hàng. Doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tiếp cận thị trường rộng lớn với quy mô hơn 650 triệu dân. Dòng vốn đầu tư và luồng hàng hóa lưu thông nhanh chóng thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều tăng trưởng ổn định. Mặc dù vậy, áp lực cạnh tranh từ hàng hóa ngoại nhập gia tăng gay gắt ngay trên thị trường nội địa. Nhiều ngành sản xuất trong nước gặp khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi ATIGA.

3.2. Thực trạng nhập siêu và áp lực cán cân thanh toán khu vực

Nhập siêu kéo dài từ các đối tác lớn như Thái Lan, Malaysia và Indonesia tạo áp lực đáng kể lên cán cân thương mại Việt Nam ASEAN. Nhóm hàng nhập khẩu chủ yếu bao gồm xăng dầu, máy móc, linh kiện điện tử, nguyên phụ liệu dệt may và hóa chất phục vụ gia công. Nền sản xuất trong nước còn phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung ứng nguyên liệu từ khu vực. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng giữ lại trong nước ở mức khiêm tốn. Cải thiện thâm hụt thương mại đòi hỏi chiến lược nâng cao tính tự chủ của nguồn cung và đa dạng hóa thị trường nhập khẩu.

IV. Chuyển dịch cơ cấu ngành hàng thương mại Việt Nam ASEAN

Cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và ASEAN có sự chuyển biến rõ nét trong giai đoạn 2015-2020. Tỷ trọng các sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo gia tăng nhanh chóng trong tổng kim ngạch trao đổi. Ngược lại, tỷ trọng của các nhóm hàng nông lâm thủy sản và khoáng sản thô có xu hướng giảm dần. Quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành hàng phản ánh bước tiến trong công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này vẫn phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chất lượng chuyển dịch vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế cần sớm khắc phục nhằm xây dựng nội lực kinh tế vững vàng.

4.1. Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa sang thị trường các nước ASEAN

Mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN mở rộng từ nông sản truyền thống sang các sản phẩm công nghệ như điện thoại, máy tính và linh kiện điện tử. Các nhóm hàng dệt may, da giày và thủy sản tiếp tục giữ vững vị trí kim ngạch lớn. Đánh giá theo lợi thế so sánh hiện lộ (RCA), một số sản phẩm nông nghiệp và hàng tiêu dùng duy trì lợi thế cạnh tranh cao. Tuy vậy, các sản phẩm công nghệ cao xuất khẩu phần lớn thuộc về khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Hàm lượng đóng góp công nghệ và giá trị gia tăng từ doanh nghiệp nội địa vẫn ở mức thấp.

4.2. Cơ cấu nhập khẩu nguyên nhiên liệu và hàng tiêu dùng ASEAN

Nhập khẩu từ ASEAN tập trung mạnh vào các nhóm hàng thiết yếu phục vụ sản xuất công nghiệp và đời sống. Nhóm hàng tư liệu sản xuất chiếm hơn 80% tổng giá trị nhập khẩu, bao gồm máy móc thiết bị, linh kiện, chất dẻo nguyên liệu và dầu nhờn. Bên cạnh đó, các sản phẩm tiêu dùng như ô tô nguyên chiếc, đồ gia dụng và bánh kẹo từ Thái Lan, Indonesia chiếm lĩnh thị phần lớn. Việc nhập khẩu nhiều hàng tiêu dùng làm gia tăng sức ép cạnh tranh đối với các nhà sản xuất nội địa. Cơ cấu nhập khẩu đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để thúc đẩy các ngành sản xuất thay thế trong nước.

4.3. Hạn chế và rào cản trong chuyển dịch cơ cấu thương mại

Chuyển dịch cơ cấu ngành hàng chưa thực sự bền vững và còn mang tính chất gia công, lắp ráp công đoạn cuối. Công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm, dẫn đến mức độ lan tỏa công nghệ thấp. Mức độ tham gia vào các mắt xích giá trị cao trong mạng lưới sản xuất khu vực còn rất hạn chế. Các doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn về tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực logistics và rào cản phi thuế quan. Thiếu thông tin thị trường và thương hiệu uy tín cũng làm suy giảm năng lực mở rộng thị phần tại các nước thành viên ASEAN.

V. Giải pháp đẩy mạnh tái cơ cấu thương mại Việt Nam ASEAN

Tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa với ASEAN trong giai đoạn mới đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Chiến lược cần gắn kết chặt chẽ giữa mở rộng thị trường và nâng cao năng suất các ngành sản xuất trong nước. Định hướng chủ đạo là phát triển các ngành hàng có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có giá trị gia tăng lớn. Mục tiêu cốt lõi hướng đến cân bằng cán cân thương mại và tận dụng tối đa cơ hội từ cộng đồng kinh tế khu vực. Sự đồng hành giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp giữ vai trò quyết định thành công.

5.1. Hoàn thiện chính sách thương mại và phát triển thị trường

Cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động hoàn thiện cơ chế, chính sách thương mại theo hướng minh bạch và thông thoáng. Cần nâng cao hiệu quả phổ biến các cam kết trong hiệp định thương mại tự do nhằm giúp doanh nghiệp khai thác triệt để các ưu đãi. Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia và hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường chuyên sâu. Tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại hợp pháp để bảo vệ sản xuất nội địa trước sự cạnh tranh không lành mạnh. Đơn giản hóa thủ tục hải quan và chứng nhận xuất xứ điện tử là yêu cầu cấp thiết.

5.2. Nâng cao năng lực doanh nghiệp và chuỗi giá trị khu vực RVC

Cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của khu vực. Việc đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ giúp làm chủ nguồn cung nguyên phụ liệu và thúc đẩy tích hợp sâu vào chuỗi giá trị khu vực (RVC). Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn đa quốc gia nhằm chuyển giao công nghệ hiện đại. Xây dựng chiến lược phân phối chuyên nghiệp và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới giúp mở rộng kênh tiêu thụ. Nâng cao kỹ năng quản trị và chuẩn bị sẵn sàng trước các rủi ro biến động thị trường toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
1.1. Một số khái niệm về tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.1.1. Thương mại và một số khái niệm liên quan
1.1.2. Cơ cấu thương mại, cơ cấu xuất nhập khẩu
1.1.3. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2. Nội dung, vai trò và các nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.1. Nội dung của tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.2. Vai trò của tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá
1.3.1. Kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN
1.3.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN
1.3.3. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
1.4. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2015 – 2020
2.1. Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020
2.1.1. Chính sách thương mại của Việt Nam đối với các quốc gia ASEAN
2.1.2. Thực trạng xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 2020
2.2. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020
2.2.1. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang ASEAN
2.2.2. Chuyển dịch cơ cấu nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam từ ASEAN
2.3. Đánh giá chung về tình hình chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020
2.3.1. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
2.3.2. Hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN và nguyên nhân
2.3.3. Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN trong thời gian tới
2.4. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN
3.1. Bối cảnh trong và ngoài nước tác động đến tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN
3.1.1. Bối cảnh trong nước
3.1.2. Bối cảnh ngoài nước
3.2. Quan điểm, định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
3.2.1. Quan điểm tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN
3.2.2. Định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam - ASEAN
3.3. Giải pháp tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN
3.3.1. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường
3.3.2. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư, sản xuất
3.3.3. Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp
3.4. Tiểu kết Chương 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tái cơ cấu thương mại việt nam asean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN DỤC BỘ GIÁO NGHIÊN CỨUTẠO VÀ ĐÀO CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNGHỌC VIỆN KHOA THƯƠNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN TOÁN HỌC NGUYỄN------- PHÚC NAM Họ và tên tác giả luận văn TÁI CƠ CẤU THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - ASEAN TÊN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC KINH TẾ HÀ NỘI, 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG NGUYỄN PHÚC NAM TÁI CƠ CẤU THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - ASEAN CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI MÃ SỐ: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Mẫu 05. Bìa tóm tắt luận án tiến sĩ (bìa 1) Người hướng dẫn khoa học: 1. Trịnh Thị Thanh Thủy 2. Nguyễn Văn Tuấn HÀ NỘI, 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.

Những tài liệu tham khảo, số liệu, thông tin được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Phúc Nam luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Trịnh Thị Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Văn Tuấn, những người hướng dẫn khoa học đã hết sức tâm huyết, tận tình giúp đỡ, định hướng, góp ý để tôi hoàn thiện Luận án. Trong quá trình học tập, nghiên cứu tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ tận tình từ Ban Lãnh đạo, các thầy cô giáo, chuyên gia công tác tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương và các cơ quan hữu quan, tôi xin ghi nhận và chân thành cảm ơn.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn các đồng chí Lãnh đạo và đồng nghiệp tại cơ quan nơi tôi công tác, bạn bè và những người thân yêu trong gia đình đã luôn hết lòng ủng hộ, chia sẻ và là nguồn động viên lớn giúp tôi có nghị lực và thời gian hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Phúc Nam luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH.v DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Một số khái niệm về tái cơ cấu xuất nhập khẩu.

Thương mại và một số khái niệm liên quan. Cơ cấu thương mại, cơ cấu xuất nhập khẩu. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Nội dung, vai trò và các nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu.

Nội dung của tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Vai trò của tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá.

Kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN 74 1. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.80 Tiểu kết Chương 1.82 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2015 – 2020. Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 -2020.

Chính sách thương mại của Việt Nam đối với các quốc gia ASEAN. Thực trạng xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 2020. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang ASEAN.

Chuyển dịch cơ cấu nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam từ ASEAN.112 luan an iv 2. Đánh giá chung về tình hình chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN và nguyên nhân.

Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN trong thời gian tới.136 Tiểu kết Chương 2.137 CHƯƠNG 3 QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN. Bối cảnh trong và ngoài nước tác động đến tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh ngoài nước.

Quan điểm, định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Quan điểm tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN. Định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam - ASEAN. Giải pháp tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN.

Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư, sản xuất. Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp.172 Tiểu kết Chương 3.177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.189 luan an v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CMCN Cách mạng công nghiệp CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ ĐNA Đông Nam Á KHCN Khoa học - công nghệ KN Kim ngạch KTXH Kinh tế - xã hội NK Nhập khẩu NS Nhập siêu NXB Nhà xuất bản XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu XTTM Xúc tiến thương mại DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh bằng tiếng Việt ASEAN Association for South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asia Nations ASEAN-6 Brunei, Indonesia, Malaysia, Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Philippines, Thailand, Phi-lip-pin, Thái Lan, Xinh-ga-po Singapore ACFTA ASEAN-China Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Trung Agreement Quốc - ASEAN ACMECS Ayeyawady-Chao Phraya- Chiến lược hợp tác kinh tế Mekong Economic Ayeyawady - Chao Phraya - Mê Cooperation Strategy Công ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á luan an vi AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ATIGA ASEAN Trade in Goods Hiệp định Thương mại hàng hóa Agreement ASEAN ASW ASEAN Single Window Cơ chế một cửa ASEAN BRI Belt & Road Initiative Sáng kiến Vành đai – Con đường FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do CLMV Cambodia-Laos-Myanmar- Cam-pu-chia – Lào – Mi-an-ma – Việt Nam Việt Nam CLM Cambodia-Laos-Myanmar Cam-pu-chia – Lào – Mi-an-ma CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác Toàn diện và Progressive Trans-Pacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership Agreement GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GMS Greater Mekong Sub-region Hợp tác Tiểu vùng Mê Công mở rộng GVC Global Value Chain Chuỗi giá trị toàn cầu ECI Economic Complexity Index Chỉ số độ phức tạp kinh tế ESI Export Similarity Index Chỉ số tương đồng xuất khẩu EU European Union Liên minh châu Âu EVFTA European Union – Viet Nam Hiệp định thương mại tự do Liên Free Trade Agreement minh châu Âu-Việt Nam FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do HS The Harmonized Commodity Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa Description and Coding hàng hóa System IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế ITC International Trade Center Trung tâm Thương mại quốc tế MFN Most-Favoured Nation Ưu đãi tối huệ quốc MNC Multi-national Corporation Các công ty đa quốc gia MOU Memorandum of Bản ghi nhớ Understanding luan an vii MPAC Master Plan for ASEAN Kế hoạch tổng thể Kết nối ASEAN Connectivity MRA Mutual Recognition Thỏa thuận công nhận lẫn nhau Arrangement NAFTA North Africa Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Bắc Agreement Mỹ NICs New Industrialized Countries Các nước công nghiệp mới NSW National Single Window Cơ chế một cửa quốc gia NTM Non-tariff measure Biện pháp phi thuế quan ODA Official Development Viện trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác kinh tế và Phát Cooperation and triển Development RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Economic Partnership khu vực Agreement RCA Revealed Comparative Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu Advantage RO Regional Orientation Chỉ số định hướng khu vực RVC Regional Value Chain Chuỗi giá trị khu vực TII Trade Intensity Index Chỉ số tập trung thương mại TBT Technical Barrier to Trade Hàng rào kỹ thuật thương mại SME Small and medium enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ SPS Sanitary and Phytosanitary Vệ sinh và kiểm dịch động thực vật UNCTAD United Nations Conference Hội nghị Liên Hợp quốc về Thương on Trade and Development mại và Phát triển UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển công nghiệp Development Organization Liên Hợp quốc USD US Dollar Đô-la Mỹ WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới luan an viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Thái Lan và ASEAN năm 2015, 67 2019 Bảng 1.

Xuất khẩu đường của Thái Lan sang các nước ASEAN năm 2015, 2019. 15 mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Thái Lan xuất khẩu sang ASEAN năm 2015, 73 2019. Xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Trung Quốc và ASEAN năm 2016, 74 2019 Bảng 2. Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - ASEAN giai đoạn 2015- 86 2020.

Cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 87 2020 Bảng 2. Thị phần nhập khẩu một số mặt hàng của Việt Nam tại các nước ASEAN năm 2020. Chỉ số RO của một số sản phẩm xuất khẩu sang thị trường ASEAN năm 2015, 95 2020. Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước ASEAN đối với một số mặt hàng nhiên liệu, khoáng sản xuất khẩu năm 2015, 97 Bảng 2.

2020…………………………………………………… Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước ASEAN đối với một số mặt hàng công nghiệp chế biến chế tạo 100 Bảng 2. xuất khẩu năm 2015, 2020………………………………………… Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của Việt Nam và một số nước 102 Bảng 2. ASEAN đối với một số mặt hàng vật liệu xây dựng xuất khẩu năm 2015, 105 Bảng 2. Chỉ số RO của một số sản phẩm xuất khẩu sang thị trường 108 ASEAN năm 2015, 2020…………………………………………………… Xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang các nước ASEAN giai đoạn 2015 – 2020.

Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam trong ASEAN giai đoạn 2015 – 109 luan an ix 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phúc Nam (2023). Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-kinh-te-tai-co-cau-thuong-mai-viet-nam-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Phân tích và đề xuất chiến lược nhằm tăng cường hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và các nước ASEAN.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN: Luận án tiến sĩ kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter